|
1
|
PP2500542805
|
Que thử đông máu INR nhanh
|
3,572,100
|
|
180 day
|
|
2
|
PP2500542806
|
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
|
6,690,000
|
|
180 day
|
|
3
|
PP2500542807
|
Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt
|
5,300,000
|
|
180 day
|
|
4
|
PP2500542808
|
Hóa chất xét nghiệm Anti CCP
|
58,741,200
|
|
180 day
|
|
5
|
PP2500542809
|
Hóa chất xét nghiệm HE4
|
35,280,000
|
|
180 day
|
|
6
|
PP2500542810
|
Hóa chất xét nghiệm TSH
|
16,153,830
|
|
180 day
|
|
7
|
PP2500542811
|
Hóa chất xét nghiệm T3
|
16,153,830
|
|
180 day
|
|
8
|
PP2500542812
|
Hóa chất xét nghiệm FT4
|
16,961,523
|
|
180 day
|
|
9
|
PP2500542813
|
Hóa chất xét nghiệm PCT
|
19,580,400
|
|
180 day
|
|
10
|
PP2500542814
|
Hóa chất xét nghiệm Anti - TSHR
|
137,812,500
|
|
180 day
|
|
11
|
PP2500542815
|
Hóa chất xét nghiệm AFP
|
3,965,031
|
|
180 day
|
|
12
|
PP2500542816
|
Hóa chất xét nghiệm NSE
|
7,709,783
|
|
180 day
|
|
13
|
PP2500542817
|
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
|
3,965,031
|
|
180 day
|
|
14
|
PP2500542818
|
Hóa chất định lượng troponin T hs
|
64,680,000
|
|
180 day
|
|
15
|
PP2500542819
|
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
|
3,965,031
|
|
180 day
|
|
16
|
PP2500542820
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
|
2,646,000
|
|
180 day
|
|
17
|
PP2500542821
|
Hóa chất định lượng IGE
|
19,580,400
|
|
180 day
|
|
18
|
PP2500542822
|
Hóa chất xét nghiệm Interleukin -6
|
19,580,400
|
|
180 day
|
|
19
|
PP2500542823
|
Dung dịch rửa NaOH loại 2
|
9,515,100
|
|
180 day
|
|
20
|
PP2500542824
|
Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
14,385,600
|
|
180 day
|
|
21
|
PP2500542825
|
Hóa chất rửa máy NAOH loại 1
|
16,653,000
|
|
180 day
|
|
22
|
PP2500542826
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
|
168,000,000
|
|
180 day
|
|
23
|
PP2500542827
|
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV
|
36,750,000
|
|
180 day
|
|
24
|
PP2500542828
|
Hóa chất kiểm tra dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
|
73,500,000
|
|
180 day
|
|
25
|
PP2500542829
|
Đĩa xử lý 24 vị trí
|
6,300,000
|
|
180 day
|
|
26
|
PP2500542830
|
Đĩa khuyếch đại 24 vị trí
|
3,150,000
|
|
180 day
|
|
27
|
PP2500542831
|
Nước rửa đĩa
|
6,300,000
|
|
180 day
|
|
28
|
PP2500542832
|
Hóa chất khí máu loại 2
|
9,702,000
|
|
180 day
|
|
29
|
PP2500542833
|
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
|
15,051,330
|
|
180 day
|
|
30
|
PP2500542834
|
Cơ chất phát quang
|
54,594,540
|
|
180 day
|
|
31
|
PP2500542835
|
Định lượng Total T3
|
105,337,344
|
|
180 day
|
|
32
|
PP2500542836
|
Định lượng T4 tự do
|
216,532,890
|
|
180 day
|
|
33
|
PP2500542837
|
Định lượng TSH
|
216,011,124
|
|
180 day
|
|
34
|
PP2500542838
|
Hóa chất xét nghiệm Interlerkin 6
|
202,311,900
|
|
180 day
|
|
35
|
PP2500542839
|
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
|
7,352,457
|
|
180 day
|
|
36
|
PP2500542840
|
Chất chuẩn T4 tự do
|
6,585,726
|
|
180 day
|
|
37
|
PP2500542841
|
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
|
20,641,572
|
|
180 day
|
|
38
|
PP2500542842
|
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
|
20,641,572
|
|
180 day
|
|
39
|
PP2500542843
|
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
|
6,499,815
|
|
180 day
|
|
40
|
PP2500542844
|
Xét nghiệm vitamin D
|
25,359,600
|
|
180 day
|
|
41
|
PP2500542845
|
Aldosterone
|
63,799,680
|
|
180 day
|
|
42
|
PP2500542846
|
Hóa chất xét nghiệm renin
|
41,308,596
|
|
180 day
|
|
43
|
PP2500542847
|
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm định lượng Renin
|
8,261,400
|
|
180 day
|
|
44
|
PP2500542848
|
Cartridge đo khí máu 9 thông số (quy cách 300 test/hộp)
|
112,455,000
|
|
180 day
|
|
45
|
PP2500542849
|
Dung dịch pha động 1 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
|
55,409,004
|
|
180 day
|
|
46
|
PP2500542850
|
Dung dịch pha động 2 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
|
13,851,201
|
|
180 day
|
|
47
|
PP2500542851
|
Chất đánh dấu đỉnh dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
|
14,132,223
|
|
180 day
|