Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600234917
|
2260630000162
|
Acetylcystein
|
1
|
300mg/3ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
42.000
|
84.000.000
|
600
|
25.200.000
|
|
|
2
|
PP2600234918
|
2260630000162
|
Acetylcystein
|
4
|
300mg/3ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.000
|
31.000
|
124.000.000
|
1.200
|
37.200.000
|
|
|
3
|
PP2600234919
|
2260660000170
|
Aciclovir
|
4
|
3%; 5g
|
Nhỏ mắt
|
Tra mắt
|
Lọ/ống/tuýp
|
30
|
45.500
|
1.365.000
|
9
|
409.500
|
|
|
4
|
PP2600234920
|
2260620000189
|
Adenosin
|
4
|
3mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
455.000
|
91.000.000
|
60
|
27.300.000
|
|
|
5
|
PP2600234921
|
2260600000192
|
Atracurium besylat
|
1
|
25mg/2,5ml; 2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống/Chai/Túi
|
100
|
45.000
|
4.500.000
|
30
|
1.350.000
|
|
|
6
|
PP2600234922
|
2260600000192
|
Atracurium besylat
|
2
|
25mg/2,5ml; 2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống/Chai/Túi
|
300
|
28.000
|
8.400.000
|
90
|
2.520.000
|
|
|
7
|
PP2600234923
|
2251110010214
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6.000
|
780
|
4.680.000
|
1.800
|
1.404.000
|
|
|
8
|
PP2600234924
|
2190850003141
|
Bismuth
|
2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.950
|
197.500.000
|
15.000
|
59.250.000
|
|
|
9
|
PP2600234925
|
2260660000200
|
Cetirizin
|
4
|
10mg/1,5g; 1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
4.500
|
22.500.000
|
1.500
|
6.750.000
|
|
|
10
|
PP2600234926
|
2260640000213
|
Codein + terpin hydrat
|
4
|
15mg+100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
160.000
|
614
|
98.240.000
|
48.000
|
29.472.000
|
|
|
11
|
PP2600234927
|
2260660000224
|
Desloratadin
|
4
|
0,5mg/ml; 120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
5.000
|
77.700
|
388.500.000
|
1.500
|
116.550.000
|
|
|
12
|
PP2600234928
|
2250220000191
|
Dextromethorphan
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
870
|
17.400.000
|
6.000
|
5.220.000
|
|
|
13
|
PP2600234929
|
2260600000239
|
Diosmin
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.500
|
350.000.000
|
30.000
|
105.000.000
|
|
|
14
|
PP2600234930
|
2251130011345
|
Erythropoietin
|
4
|
2.000UI; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
60.000
|
121.000
|
7.260.000.000
|
18.000
|
2.178.000.000
|
|
|
15
|
PP2600234931
|
2251130011475
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
600
|
28.445
|
17.067.000
|
180
|
5.120.100
|
|
|
16
|
PP2600234932
|
2251130011475
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.000
|
15.000
|
15.000.000
|
300
|
4.500.000
|
|
|
17
|
PP2600234933
|
2251150011547
|
Fluorometholon
|
2
|
5mg/5ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
600
|
23.100
|
13.860.000
|
180
|
4.158.000
|
|
|
18
|
PP2600234934
|
2260630000247
|
Fluorouracil
|
4
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
30
|
42.000
|
1.260.000
|
9
|
378.000
|
|
|
19
|
PP2600234935
|
2251130011833
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1
|
1000IU/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
75.000
|
7.500.000
|
30
|
2.250.000
|
|
|
20
|
PP2600234936
|
2260650000258
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
|
1
|
100IU/1ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
14.000
|
75.000
|
1.050.000.000
|
4.200
|
315.000.000
|
|
|
21
|
PP2600234937
|
2260650000258
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
|
5
|
100IU/1ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5.000
|
58.000
|
290.000.000
|
1.500
|
87.000.000
|
|
|
22
|
PP2600234938
|
2251140012240
|
Lidocain + Prilocain
|
1
|
(125mg + 125mg); 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
60.136
|
60.136.000
|
300
|
18.040.800
|
|
|
23
|
PP2600234939
|
2260680000266
|
Lidocain hydroclodrid
|
1
|
2%; Tuýp 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
90.072
|
9.007.200
|
30
|
2.702.160
|
|
|
24
|
PP2600234940
|
2200410015467.01
|
Lynestrenol
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
2.360
|
7.080.000
|
900
|
2.124.000
|
|
|
25
|
PP2600234941
|
2251150012360
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
1
|
(400mg+452mg)/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
25.200
|
12.600.000
|
150
|
3.780.000
|
|
|
26
|
PP2600234942
|
2260630000278
|
Metformin + Sitagliptin
|
2
|
850mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
7.800
|
624.000.000
|
24.000
|
187.200.000
|
|
|
27
|
PP2600234943
|
2251170012562
|
Mepivacain hydroclorid
|
1
|
54mg /1,8ml
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Ống
|
800
|
16.094
|
12.875.200
|
240
|
3.862.560
|
|
|
28
|
PP2600234944
|
2260640000282
|
Methyl ergometrin maleat
|
4
|
0,2mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
50
|
11.550
|
577.500
|
15
|
173.250
|
|
|
29
|
PP2600234945
|
2260620000295
|
Miconazole
|
5
|
2%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Tuýp
|
400
|
25.000
|
10.000.000
|
120
|
3.000.000
|
|
|
30
|
PP2600234946
|
2260600000307
|
Mometason furoat
|
4
|
0,1%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
440
|
33.000
|
14.520.000
|
132
|
4.356.000
|
|
|
31
|
PP2600234947
|
2251160013166
|
Natri valproat
|
2
|
500 mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
5.000
|
2.625
|
13.125.000
|
1.500
|
3.937.500
|
|
|
32
|
PP2600234948
|
2260610000311
|
Neostigmin methylsulfat
|
4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.000
|
4.900
|
4.900.000
|
300
|
1.470.000
|
|
|
33
|
PP2600234949
|
2200480018849.01
|
Norethisteron
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
1.483
|
5.932.000
|
1.200
|
1.779.600
|
|
|
34
|
PP2600234950
|
2231250000429
|
Nước oxy già
|
4
|
3%; 60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
4.000
|
1.890
|
7.560.000
|
1.200
|
2.268.000
|
|
|
35
|
PP2600234951
|
2260640000329
|
Ofloxacin
|
1
|
0,3%; 3,5g
|
Nhỏ mắt
|
Tra mắt
|
Lọ/ống/tuýp
|
100
|
74.530
|
7.453.000
|
30
|
2.235.900
|
|
|
36
|
PP2600234952
|
2260680000334
|
Proparacain
|
1
|
0,5%; 15 ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai
|
100
|
53.163
|
5.316.300
|
30
|
1.594.890
|
|
|
37
|
PP2600234953
|
2251180013580
|
Pethidin (hydroclorid)
|
1
|
100mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
600
|
32.991
|
19.794.600
|
180
|
5.938.380
|
|
|
38
|
PP2600234954
|
2260660000347
|
Piperacilin + tazobactam*
|
4
|
(2g+0,25g);
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8.000
|
64.995
|
519.960.000
|
2.400
|
155.988.000
|
|
|
39
|
PP2600234955
|
2251130013653
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
1
|
0,4%+0,3%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
500
|
90.500
|
45.250.000
|
150
|
13.575.000
|
|
|
40
|
PP2600234956
|
2260600000352
|
Prednisolon acetat
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
980
|
19.600.000
|
6.000
|
5.880.000
|
|
|
41
|
PP2600234957
|
2260670000368
|
Rocuronium bromid
|
1
|
10mg/ml; 5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống/Chai/Túi
|
600
|
87.300
|
52.380.000
|
180
|
15.714.000
|
|
|
42
|
PP2600234958
|
2260620000370
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
322mg+350 mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
798
|
119.700.000
|
45.000
|
35.910.000
|
|
|
43
|
PP2600234959
|
2260600000383
|
Tafluprost
|
1
|
0,0375mg/2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
270
|
244.800
|
66.096.000
|
81
|
19.828.800
|
|
|
44
|
PP2600234960
|
2251140014190
|
Terbutaline Sulfate
|
4
|
0,5mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống/Chai/Túi
|
1.000
|
5.300
|
5.300.000
|
300
|
1.590.000
|
|
|
45
|
PP2600234961
|
2260630000391
|
Tretinoin + erythromycin
|
1
|
(0,025%+4%); 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/Tuýp
|
300
|
113.000
|
33.900.000
|
90
|
10.170.000
|
|
|
46
|
PP2600234962
|
2260660000408
|
Urea (13C)
|
5
|
75mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Bộ
|
1.000
|
441.000
|
441.000.000
|
300
|
132.300.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Webinar Đấu Thầu 360 #03: CEO DEAL - Bạn đưa nhu cầu, CEO đưa quyết định
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
"Lịch sự và khiêm tốn chứng tỏ con người có văn hóa thực sự. "
H.D. Balzac
Sự kiện trong nước: Trước tình hình thực dân Pháp bám gót quân Anh trở lại xâm chiếm Nam Bộ, Ngày 5-9-1945, Hồ Chủ tịch đã viết lời "Kêu gọi quốc dân", trong đó có đoạn: "Nhân dân Việt Nam hoan nghênh quân đồng minh kéo vào Việt Nam để tước khí giới quân Nhật, nhưng cương quyết phản đối quân Pháp kéo vào Việt Nam, vì mục đích của chúng là hãm dân tộc Việt Nam vào vòng nô lệ lần nữa".