Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0104628198 |
0104628198 |
124.000.000 |
124.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0302975997 |
0302975997 |
4.500.000 |
4.500.000 |
1 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
32.293.600 |
34.794.600 |
2 |
||
4 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.116.466.300 |
1.116.466.300 |
5 |
||
5 |
vn3700843113 |
3700843113 |
1.559.900.000 |
1.560.000.000 |
4 |
||
6 |
vn0305925578 |
0305925578 |
22.500.000 |
22.500.000 |
1 |
||
7 |
vn0315549643 |
0315549643 |
7.260.000.000 |
7.260.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0301140748 |
0301140748 |
290.000.000 |
290.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0302597576 |
0302597576 |
185.691.730 |
185.692.000 |
4 |
||
10 |
vn0101400572 |
0101400572 |
10.000.000 |
10.000.000 |
1 |
||
11 |
vn2500228415 |
2500228415 |
7.800.000 |
10.200.000 |
2 |
||
12 |
vn0600337774 |
0600337774 |
490.000.000 |
519.960.000 |
1 |
||
13 |
vn0109413816 |
0109413816 |
119.700.000 |
119.700.000 |
1 |
||
14 |
vn0312671268 |
0312671268 |
441.000.000 |
441.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 14 nhà thầu |
11.663.851.630 |
11.698.812.900 |
26 |
||||
1 |
PP2600234930 |
2251130011345 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2.000UI; 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
60.000 |
121.000 |
7.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
2 |
PP2600234924 |
2190850003141 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.948 |
197.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
3 |
PP2600234922 |
2260600000192 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
899114017724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
300 |
28.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
4 |
PP2600234937 |
2260650000258 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
58.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
5 |
PP2600234948 |
2260610000311 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
2.500 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
6 |
PP2600234962 |
2260660000408 |
UREA 13C BREATH TEST KIT |
Urea-C13 |
75mg |
VN3-311-21 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Beijing Boran Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 1 chai chứa 75mg cốm |
Test/ Hộp |
1.000 |
441.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI LỘC |
5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
7 |
PP2600234955 |
2251130013653 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
90.500 |
45.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
8 |
PP2600234954 |
2260660000347 |
Pipebamid 2,25 |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
893110066924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
61.250 |
490.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
9 |
PP2600234940 |
2200410015467.01 |
Orgametril |
Lynestrenol 5mg |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
2.360 |
7.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
10 |
PP2600234942 |
2260630000278 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
850mg; 50mg |
893110325900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.800 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
11 |
PP2600234921 |
2260600000192 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
100 |
45.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
12 |
PP2600234936 |
2260650000258 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
14.000 |
75.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
13 |
PP2600234957 |
2260670000368 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
87.300 |
52.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
14 |
PP2600234925 |
2260660000200 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg/1,5g; 1,5g |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
15 |
PP2600234959 |
2260600000383 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 2,5 ml |
Lọ |
270 |
244.799 |
66.095.730 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
16 |
PP2600234932 |
2251130011475 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
ống |
1.000 |
12.499 |
12.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
17 |
PP2600234953 |
2251180013580 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin (hydroclorid) |
100mg/2ml; 2ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
ống |
600 |
32.991 |
19.794.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
18 |
PP2600234945 |
2260620000295 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
400 |
25.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
5 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
19 |
PP2600234927 |
2260660000224 |
Bostanex |
Desloratadin |
0,05% (kl/tt) |
893100383124 |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
5.000 |
77.700 |
388.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
20 |
PP2600234929 |
2260600000239 |
Diosmin 300mg |
Diosmin |
300mg |
893110237025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
21 |
PP2600234918 |
2260630000162 |
Itamecetyl 300 |
Acetylcystein |
300mg/3ml; 3ml |
893110114325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
4.000 |
31.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
22 |
PP2600234952 |
2260680000334 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
53.163 |
5.316.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
23 |
PP2600234935 |
2251130011833 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
75.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
24 |
PP2600234958 |
2260620000370 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg+350 mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
798 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
25 |
PP2600234938 |
2251140012240 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
60.136 |
60.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
|
26 |
PP2600234960 |
2251140014190 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
5.300 |
5.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
496/QĐ-BVĐKCH |
06/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |