Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500322577
|
Acid acetic
|
1.500.000
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
2
|
PP2500322578
|
Acid trám răng
|
1.040.000
|
1.040.000
|
12 tháng
|
|
3
|
PP2500322579
|
Airway nhựa
|
44.761.500
|
44.761.500
|
12 tháng
|
|
4
|
PP2500322580
|
Ba chạc có dây
|
42.400.000
|
42.400.000
|
12 tháng
|
|
5
|
PP2500322581
|
Ba chạc nhựa không dây
|
40.800.000
|
40.800.000
|
12 tháng
|
|
6
|
PP2500322582
|
Bao Camera nội soi
|
39.984.000
|
39.984.000
|
12 tháng
|
|
7
|
PP2500322583
|
Bao cao su
|
7.200.000
|
7.200.000
|
12 tháng
|
|
8
|
PP2500322584
|
Bao kính hiển vi
|
36.750.000
|
36.750.000
|
12 tháng
|
|
9
|
PP2500322585
|
Băng bột bó
|
110.000.000
|
110.000.000
|
12 tháng
|
|
10
|
PP2500322586
|
Băng bột bó
|
66.000.000
|
66.000.000
|
12 tháng
|
|
11
|
PP2500322587
|
Băng bột bó
|
243.000.000
|
243.000.000
|
12 tháng
|
|
12
|
PP2500322588
|
Băng dán
|
36.200.000
|
36.200.000
|
12 tháng
|
|
13
|
PP2500322589
|
Băng dán có gạc
|
11.250.000
|
11.250.000
|
12 tháng
|
|
14
|
PP2500322590
|
Băng dán có gạc
|
6.400.000
|
6.400.000
|
12 tháng
|
|
15
|
PP2500322591
|
Băng dán có gạc
|
7.340.000
|
7.340.000
|
12 tháng
|
|
16
|
PP2500322592
|
Băng dán có gạc
|
18.850.000
|
18.850.000
|
12 tháng
|
|
17
|
PP2500322593
|
Băng dán có gạc
|
7.200.000
|
7.200.000
|
12 tháng
|
|
18
|
PP2500322594
|
Băng dán trong suốt
|
28.750.000
|
28.750.000
|
12 tháng
|
|
19
|
PP2500322595
|
Băng dán trong suốt
|
1.176.000
|
1.176.000
|
12 tháng
|
|
20
|
PP2500322596
|
Băng dán trong suốt
|
1.350.300
|
1.350.300
|
12 tháng
|
|
21
|
PP2500322597
|
Băng dán trong suốt
|
2.500.000
|
2.500.000
|
12 tháng
|
|
22
|
PP2500322598
|
Băng dán trong suốt
|
5.500.000
|
5.500.000
|
12 tháng
|
|
23
|
PP2500322599
|
Băng dán trong suốt
|
2.772.000
|
2.772.000
|
12 tháng
|
|
24
|
PP2500322600
|
Băng dán trong suốt có chứa chất kháng khuẩn
|
4.866.750
|
4.866.750
|
12 tháng
|
|
25
|
PP2500322601
|
Băng dán trong suốt có gạc
|
22.210.000
|
22.210.000
|
12 tháng
|
|
26
|
PP2500322602
|
Băng dán trong suốt có gạc
|
20.985.000
|
20.985.000
|
12 tháng
|
|
27
|
PP2500322603
|
Băng dán trong suốt có gạc
|
34.000.000
|
34.000.000
|
12 tháng
|
|
28
|
PP2500322604
|
Băng dính cá nhân
|
46.200.000
|
46.200.000
|
12 tháng
|
|
29
|
PP2500322605
|
Băng đựng hóa chất
|
56.700.000
|
56.700.000
|
12 tháng
|
|
30
|
PP2500322606
|
Băng đựng hóa chất
|
115.581.060
|
115.581.060
|
12 tháng
|
|
31
|
PP2500322607
|
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
116.500.000
|
116.500.000
|
12 tháng
|
|
32
|
PP2500322608
|
Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp
|
3.500.000
|
3.500.000
|
12 tháng
|
|
33
|
PP2500322609
|
Băng keo thun co giãn
|
73.725.000
|
73.725.000
|
12 tháng
|
|
34
|
PP2500322610
|
Băng thun 2 móc
|
71.400.000
|
71.400.000
|
12 tháng
|
|
35
|
PP2500322611
|
Băng vải cuộn
|
84.000.000
|
84.000.000
|
12 tháng
|
|
36
|
PP2500322612
|
Bình dẫn lưu
|
37.768.500
|
37.768.500
|
12 tháng
|
|
37
|
PP2500322613
|
Bình dẫn lưu
|
341.300.000
|
341.300.000
|
12 tháng
|
|
38
|
PP2500322614
|
Bình dẫn lưu
|
146.000.000
|
146.000.000
|
12 tháng
|
|
39
|
PP2500322615
|
Bình dẫn lưu
|
9.429.000
|
9.429.000
|
12 tháng
|
|
40
|
PP2500322616
|
Bình dẫn lưu áp lực âm
|
282.870.000
|
282.870.000
|
12 tháng
|
|
41
|
PP2500322617
|
Bình làm ẩm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
12 tháng
|
|
42
|
PP2500322618
|
Bộ bơm tiêm (dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT)
|
66.150.000
|
66.150.000
|
12 tháng
|
|
43
|
PP2500322619
|
Bộ bơm tiêm (dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT)
|
88.800.000
|
88.800.000
|
12 tháng
|
|
44
|
PP2500322620
|
Bộ bơm tiêm (dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT)
|
71.400.000
|
71.400.000
|
12 tháng
|
|
45
|
PP2500322621
|
Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dưới da
|
295.000.000
|
295.000.000
|
12 tháng
|
|
46
|
PP2500322622
|
Bộ cố định ống nội khí quản người lớn.
|
12.589.500
|
12.589.500
|
12 tháng
|
|
47
|
PP2500322623
|
Bộ cung cố định xương hàm
|
900.000
|
900.000
|
12 tháng
|
|
48
|
PP2500322624
|
Bộ chăm sóc Catheter
|
52.920.000
|
52.920.000
|
12 tháng
|
|
49
|
PP2500322625
|
Bộ chất thử phát hiện các đột biến gen trong bệnh lý ung thư đại trực tràng
|
285.600.000
|
285.600.000
|
12 tháng
|
|
50
|
PP2500322626
|
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi
|
43.000.000
|
43.000.000
|
12 tháng
|
|
51
|
PP2500322627
|
Bộ chuẩn độ đục
|
6.499.460
|
6.499.460
|
12 tháng
|
|
52
|
PP2500322628
|
Bộ chuẩn độ đục tương đương McFarland
|
38.690.000
|
38.690.000
|
12 tháng
|
|
53
|
PP2500322629
|
Bộ chuẩn độ đục tương đương McFarland
|
12.998.920
|
12.998.920
|
12 tháng
|
|
54
|
PP2500322630
|
Bộ dẫn lưu bàng quang qua da
|
24.875.000
|
24.875.000
|
12 tháng
|
|
55
|
PP2500322631
|
Bộ dây dẫn máu thận nhân tạo
|
3.969.000.000
|
3.969.000.000
|
12 tháng
|
|
56
|
PP2500322632
|
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
109.116.000
|
109.116.000
|
12 tháng
|
|
57
|
PP2500322633
|
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
|
16.485.000
|
16.485.000
|
12 tháng
|
|
58
|
PP2500322634
|
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
|
3.441.900
|
3.441.900
|
12 tháng
|
|
59
|
PP2500322635
|
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
|
2.517.900
|
2.517.900
|
12 tháng
|
|
60
|
PP2500322636
|
Bộ dây máy thở 2 nhánh (Dây gây mê)
|
251.370.000
|
251.370.000
|
12 tháng
|
|
61
|
PP2500322637
|
Bộ dây thở 2 bẫy nước
|
7.900.000
|
7.900.000
|
12 tháng
|
|
62
|
PP2500322638
|
Bộ dây thở silicon
|
588.000.000
|
588.000.000
|
12 tháng
|
|
63
|
PP2500322639
|
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật
|
3.780.000
|
3.780.000
|
12 tháng
|
|
64
|
PP2500322640
|
Bộ dụng cụ thắt tĩnh mạch thực quản
|
9.400.000
|
9.400.000
|
12 tháng
|
|
65
|
PP2500322641
|
Bộ endoloop
|
26.025.000
|
26.025.000
|
12 tháng
|
|
66
|
PP2500322642
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ
|
3.465.000
|
3.465.000
|
12 tháng
|
|
67
|
PP2500322643
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
|
4.857.300
|
4.857.300
|
12 tháng
|
|
68
|
PP2500322644
|
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
|
43.000.000
|
43.000.000
|
12 tháng
|
|
69
|
PP2500322645
|
Bộ khăn phẫu thuật sọ não
|
39.400.000
|
39.400.000
|
12 tháng
|
|
70
|
PP2500322646
|
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
|
11.345.250
|
11.345.250
|
12 tháng
|
|
71
|
PP2500322647
|
Bộ nong nhựa kèm Amplatzer (dùng trong tán sỏi thận qua da)
|
483.000.000
|
483.000.000
|
12 tháng
|
|
72
|
PP2500322648
|
Bộ nhuộm Gram
|
9.000.000
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
73
|
PP2500322649
|
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
|
26.460.000
|
26.460.000
|
12 tháng
|
|
74
|
PP2500322650
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu
|
158.400.000
|
158.400.000
|
12 tháng
|
|
75
|
PP2500322651
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu
|
730.000.000
|
730.000.000
|
12 tháng
|
|
76
|
PP2500322652
|
Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ
|
2.565.000.000
|
2.565.000.000
|
12 tháng
|
|
77
|
PP2500322653
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn
|
297.500.000
|
297.500.000
|
12 tháng
|
|
78
|
PP2500322654
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em
|
114.000.000
|
114.000.000
|
12 tháng
|
|
79
|
PP2500322655
|
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR
|
697.124.736
|
697.124.736
|
12 tháng
|
|
80
|
PP2500322656
|
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR
|
190.574.880
|
190.574.880
|
12 tháng
|
|
81
|
PP2500322657
|
Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR
|
210.000.000
|
210.000.000
|
12 tháng
|
|
82
|
PP2500322658
|
Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis)
|
26.400.000
|
26.400.000
|
12 tháng
|
|
83
|
PP2500322659
|
Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic
|
306.000.000
|
306.000.000
|
12 tháng
|
|
84
|
PP2500322660
|
Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium
|
29.600.000
|
29.600.000
|
12 tháng
|
|
85
|
PP2500322661
|
Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma
|
34.200.000
|
34.200.000
|
12 tháng
|
|
86
|
PP2500322662
|
Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara
|
52.500.000
|
52.500.000
|
12 tháng
|
|
87
|
PP2500322663
|
Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa
|
33.000.000
|
33.000.000
|
12 tháng
|
|
88
|
PP2500322664
|
Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa
|
69.000.000
|
69.000.000
|
12 tháng
|
|
89
|
PP2500322665
|
Bộ tiêm chích (dùng cho chạy thận nhân tạo)
|
546.000.000
|
546.000.000
|
12 tháng
|
|
90
|
PP2500322666
|
Bộ xét nghiệm phát hiện đột biến gen EGFR
|
485.656.080
|
485.656.080
|
12 tháng
|
|
91
|
PP2500322667
|
Vật liệu bôi trơn ống tủy
|
672.000
|
672.000
|
12 tháng
|
|
92
|
PP2500322668
|
Bông ép sọ não
|
33.110.000
|
33.110.000
|
12 tháng
|
|
93
|
PP2500322669
|
Bông gạc đắp vết thương
|
1.288.000
|
1.288.000
|
12 tháng
|
|
94
|
PP2500322670
|
Bông thay băng
|
104.800.000
|
104.800.000
|
12 tháng
|
|
95
|
PP2500322671
|
Bông viên
|
9.324.000
|
9.324.000
|
12 tháng
|
|
96
|
PP2500322672
|
Bông y tế không hút nước
|
20.616.750
|
20.616.750
|
12 tháng
|
|
97
|
PP2500322673
|
Bơm đàn hồi tự động truyền liên tục
|
72.000.000
|
72.000.000
|
12 tháng
|
|
98
|
PP2500322674
|
Bơm đàn hồi tự động truyền liên tục
|
49.000.000
|
49.000.000
|
12 tháng
|
|
99
|
PP2500322675
|
Bơm đàn hồi tự động truyền liên tục
|
51.444.000
|
51.444.000
|
12 tháng
|
|
100
|
PP2500322676
|
Bơm tiêm khí máu động mạch
|
306.000.000
|
306.000.000
|
12 tháng
|
|
101
|
PP2500322677
|
Bơm tiêm nhựa
|
122.400.000
|
122.400.000
|
12 tháng
|
|
102
|
PP2500322678
|
Bơm tiêm nhựa
|
51.750.000
|
51.750.000
|
12 tháng
|
|
103
|
PP2500322679
|
Bơm tiêm nhựa
|
69.980.000
|
69.980.000
|
12 tháng
|
|
104
|
PP2500322680
|
Buồng tiêm hóa chất van 3 chiều
|
395.000.000
|
395.000.000
|
12 tháng
|
|
105
|
PP2500322681
|
Cannula mũi
|
402.000.000
|
402.000.000
|
12 tháng
|
|
106
|
PP2500322682
|
Canh trường định danh vi khuẩn
|
32.610.000
|
32.610.000
|
12 tháng
|
|
107
|
PP2500322683
|
Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương
|
40.816.000
|
40.816.000
|
12 tháng
|
|
108
|
PP2500322684
|
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus
|
3.000.000
|
3.000.000
|
12 tháng
|
|
109
|
PP2500322685
|
Cây nòng đặt nội khí quản
|
1.400.000
|
1.400.000
|
12 tháng
|
|
110
|
PP2500322686
|
Clip cầm máu dùng một lần
|
239.400.000
|
239.400.000
|
12 tháng
|
|
111
|
PP2500322687
|
Clip cầm máu dùng một lần
|
14.962.500
|
14.962.500
|
12 tháng
|
|
112
|
PP2500322688
|
Clip kẹp mạch máu
|
10.747.000
|
10.747.000
|
12 tháng
|
|
113
|
PP2500322689
|
Clip kẹp mạch máu
|
510.000.000
|
510.000.000
|
12 tháng
|
|
114
|
PP2500322690
|
Clip kẹp mạch máu
|
3.930.700
|
3.930.700
|
12 tháng
|
|
115
|
PP2500322691
|
Clip kẹp mạch máu
|
10.080.000
|
10.080.000
|
12 tháng
|
|
116
|
PP2500322692
|
Clip kẹp mạch máu
|
10.080.000
|
10.080.000
|
12 tháng
|
|
117
|
PP2500322693
|
Clip kẹp mạch máu
|
8.303.400
|
8.303.400
|
12 tháng
|
|
118
|
PP2500322694
|
Clorin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
12 tháng
|
|
119
|
PP2500322695
|
Co nối máy thở
|
199.500.000
|
199.500.000
|
12 tháng
|
|
120
|
PP2500322696
|
Cọ tăm bông (dùng trong nha khoa)
|
160.000
|
160.000
|
12 tháng
|
|
121
|
PP2500322697
|
Chất hàn ống tủy
|
4.520.000
|
4.520.000
|
12 tháng
|
|
122
|
PP2500322698
|
Cồn 96º
|
15.400.000
|
15.400.000
|
12 tháng
|
|
123
|
PP2500322699
|
Côn chính nha khoa
|
726.000
|
726.000
|
12 tháng
|
|
124
|
PP2500322700
|
Côn giấy thấm hút ống tủy
|
1.260.000
|
1.260.000
|
12 tháng
|
|
125
|
PP2500322701
|
Côn máy Gutta Percha
|
290.400
|
290.400
|
12 tháng
|
|
126
|
PP2500322702
|
Côn máy Gutta Percha
|
290.400
|
290.400
|
12 tháng
|
|
127
|
PP2500322703
|
Côn phụ Gutta Percha
|
124.800
|
124.800
|
12 tháng
|
|
128
|
PP2500322704
|
Cồn tuyệt đối
|
17.550.000
|
17.550.000
|
12 tháng
|
|
129
|
PP2500322705
|
Cổng tiêm không kim
|
18.900.000
|
18.900.000
|
12 tháng
|
|
130
|
PP2500322706
|
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
|
110.000.000
|
110.000.000
|
12 tháng
|
|
131
|
PP2500322707
|
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em
|
55.000.000
|
55.000.000
|
12 tháng
|
|
132
|
PP2500322708
|
Chai cấy máu người lớn
|
546.000.000
|
546.000.000
|
12 tháng
|
|
133
|
PP2500322709
|
Chai cấy máu trẻ em
|
162.000.000
|
162.000.000
|
12 tháng
|
|
134
|
PP2500322710
|
Chăn sưởi ấm bệnh nhân
|
10.500.000
|
10.500.000
|
12 tháng
|
|
135
|
PP2500322711
|
Chất diệt tủy
|
2.598.750
|
2.598.750
|
12 tháng
|
|
136
|
PP2500322712
|
Chất nhầy mổ Phaco
|
75.000.000
|
75.000.000
|
12 tháng
|
|
137
|
PP2500322713
|
Chất nhầy mổ Phaco
|
30.950.000
|
30.950.000
|
12 tháng
|
|
138
|
PP2500322714
|
Chất xử lý tế bào
|
184.800.000
|
184.800.000
|
12 tháng
|
|
139
|
PP2500322715
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi
|
44.852.500
|
44.852.500
|
12 tháng
|
|
140
|
PP2500322716
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
24.622.500
|
24.622.500
|
12 tháng
|
|
141
|
PP2500322717
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
19.139.900
|
19.139.900
|
12 tháng
|
|
142
|
PP2500322718
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
9.765.000
|
9.765.000
|
12 tháng
|
|
143
|
PP2500322719
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
1.606.500
|
1.606.500
|
12 tháng
|
|
144
|
PP2500322720
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
105.600.000
|
105.600.000
|
12 tháng
|
|
145
|
PP2500322721
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
193.200.000
|
193.200.000
|
12 tháng
|
|
146
|
PP2500322722
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
207.400.000
|
207.400.000
|
12 tháng
|
|
147
|
PP2500322723
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
45.034.920
|
45.034.920
|
12 tháng
|
|
148
|
PP2500322724
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
129.036.600
|
129.036.600
|
12 tháng
|
|
149
|
PP2500322725
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
14.159.880
|
14.159.880
|
12 tháng
|
|
150
|
PP2500322726
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
135.975.000
|
135.975.000
|
12 tháng
|
|
151
|
PP2500322727
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
145.005.000
|
145.005.000
|
12 tháng
|
|
152
|
PP2500322728
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
12.600.000
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
153
|
PP2500322729
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
45.318.000
|
45.318.000
|
12 tháng
|
|
154
|
PP2500322730
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
25.796.400
|
25.796.400
|
12 tháng
|
|
155
|
PP2500322731
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
39.900.000
|
39.900.000
|
12 tháng
|
|
156
|
PP2500322732
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
12.668.000
|
12.668.000
|
12 tháng
|
|
157
|
PP2500322733
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
950.400
|
950.400
|
12 tháng
|
|
158
|
PP2500322734
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
1.410.000
|
1.410.000
|
12 tháng
|
|
159
|
PP2500322735
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
2.484.000
|
2.484.000
|
12 tháng
|
|
160
|
PP2500322736
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
6.579.300
|
6.579.300
|
12 tháng
|
|
161
|
PP2500322737
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
7.087.500
|
7.087.500
|
12 tháng
|
|
162
|
PP2500322738
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
7.275.000
|
7.275.000
|
12 tháng
|
|
163
|
PP2500322739
|
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
|
11.812.500
|
11.812.500
|
12 tháng
|
|
164
|
PP2500322740
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
17.062.500
|
17.062.500
|
12 tháng
|
|
165
|
PP2500322741
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
22.176.000
|
22.176.000
|
12 tháng
|
|
166
|
PP2500322742
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
4.694.800
|
4.694.800
|
12 tháng
|
|
167
|
PP2500322743
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
490.000
|
490.000
|
12 tháng
|
|
168
|
PP2500322744
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
3.675.000
|
3.675.000
|
12 tháng
|
|
169
|
PP2500322745
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
23.400.000
|
23.400.000
|
12 tháng
|
|
170
|
PP2500322746
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
30.870.000
|
30.870.000
|
12 tháng
|
|
171
|
PP2500322747
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
8.820.000
|
8.820.000
|
12 tháng
|
|
172
|
PP2500322748
|
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
|
26.775.000
|
26.775.000
|
12 tháng
|
|
173
|
PP2500322749
|
Chỉ phẫu thuật tan (Chỉ khâu tiêu) đơn sợi thiên nhiên
|
9.345.000
|
9.345.000
|
12 tháng
|
|
174
|
PP2500322750
|
Chỉ phẫu thuật tan (Chỉ khâu tiêu) đơn sợi thiên nhiên
|
8.253.000
|
8.253.000
|
12 tháng
|
|
175
|
PP2500322751
|
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi
|
451.992.000
|
451.992.000
|
12 tháng
|
|
176
|
PP2500322752
|
Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên
|
119.280.000
|
119.280.000
|
12 tháng
|
|
177
|
PP2500322753
|
Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên
|
19.845.000
|
19.845.000
|
12 tháng
|
|
178
|
PP2500322754
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
|
348.600.000
|
348.600.000
|
12 tháng
|
|
179
|
PP2500322755
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
|
10.275.000
|
10.275.000
|
12 tháng
|
|
180
|
PP2500322756
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
|
7.182.000
|
7.182.000
|
12 tháng
|
|
181
|
PP2500322757
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
|
98.800.000
|
98.800.000
|
12 tháng
|
|
182
|
PP2500322758
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
61.404.000
|
61.404.000
|
12 tháng
|
|
183
|
PP2500322759
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
243.495.000
|
243.495.000
|
12 tháng
|
|
184
|
PP2500322760
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
25.349.112
|
25.349.112
|
12 tháng
|
|
185
|
PP2500322761
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
43.081.560
|
43.081.560
|
12 tháng
|
|
186
|
PP2500322762
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
41.598.180
|
41.598.180
|
12 tháng
|
|
187
|
PP2500322763
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
62.748.500
|
62.748.500
|
12 tháng
|
|
188
|
PP2500322764
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
134.190.000
|
134.190.000
|
12 tháng
|
|
189
|
PP2500322765
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
170.000.000
|
170.000.000
|
12 tháng
|
|
190
|
PP2500322766
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
42.500.000
|
42.500.000
|
12 tháng
|
|
191
|
PP2500322767
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
42.500.000
|
42.500.000
|
12 tháng
|
|
192
|
PP2500322768
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
175.350.000
|
175.350.000
|
12 tháng
|
|
193
|
PP2500322769
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
107.457.000
|
107.457.000
|
12 tháng
|
|
194
|
PP2500322770
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
22.050.000
|
22.050.000
|
12 tháng
|
|
195
|
PP2500322771
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
9.240.000
|
9.240.000
|
12 tháng
|
|
196
|
PP2500322772
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
18.904.000
|
18.904.000
|
12 tháng
|
|
197
|
PP2500322773
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
16.947.840
|
16.947.840
|
12 tháng
|
|
198
|
PP2500322774
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
14.175.000
|
14.175.000
|
12 tháng
|
|
199
|
PP2500322775
|
'Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
|
190.118.340
|
190.118.340
|
12 tháng
|
|
200
|
PP2500322776
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có gai
|
78.158.430
|
78.158.430
|
12 tháng
|
|
201
|
PP2500322777
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
|
79.180.000
|
79.180.000
|
12 tháng
|
|
202
|
PP2500322778
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
|
88.200.000
|
88.200.000
|
12 tháng
|
|
203
|
PP2500322779
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
|
93.030.000
|
93.030.000
|
12 tháng
|
|
204
|
PP2500322780
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
|
42.750.000
|
42.750.000
|
12 tháng
|
|
205
|
PP2500322781
|
Chỉ thép
|
2.140.000
|
2.140.000
|
12 tháng
|
|
206
|
PP2500322782
|
Chỉ thép (khâu xương bánh chè)
|
37.800.000
|
37.800.000
|
12 tháng
|
|
207
|
PP2500322783
|
Chỉ thép (may xương ức)
|
83.387.600
|
83.387.600
|
12 tháng
|
|
208
|
PP2500322784
|
Chỉ thép (may xương ức)
|
119.808.900
|
119.808.900
|
12 tháng
|
|
209
|
PP2500322785
|
Chỉ thép (may xương ức)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
12 tháng
|
|
210
|
PP2500322786
|
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
|
10.190.000
|
10.190.000
|
12 tháng
|
|
211
|
PP2500322787
|
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Dụng cụ)
|
49.500.000
|
49.500.000
|
12 tháng
|
|
212
|
PP2500322788
|
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương
|
10.290.000
|
10.290.000
|
12 tháng
|
|
213
|
PP2500322789
|
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus
|
720.300
|
720.300
|
12 tháng
|
|
214
|
PP2500322790
|
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước
|
35.920.000
|
35.920.000
|
12 tháng
|
|
215
|
PP2500322791
|
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂
|
17.200.000
|
17.200.000
|
12 tháng
|
|
216
|
PP2500322792
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu
Piperacillin/Tazobactam
|
10.332.000
|
10.332.000
|
12 tháng
|
|
217
|
PP2500322793
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin/clavulanic acid
|
10.269.000
|
10.269.000
|
12 tháng
|
|
218
|
PP2500322794
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin
|
10.836.000
|
10.836.000
|
12 tháng
|
|
219
|
PP2500322795
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin
|
10.200.000
|
10.200.000
|
12 tháng
|
|
220
|
PP2500322796
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime
|
19.656.000
|
19.656.000
|
12 tháng
|
|
221
|
PP2500322797
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone
|
20.664.000
|
20.664.000
|
12 tháng
|
|
222
|
PP2500322798
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem
|
15.246.000
|
15.246.000
|
12 tháng
|
|
223
|
PP2500322799
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin
|
10.521.000
|
10.521.000
|
12 tháng
|
|
224
|
PP2500322800
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem
|
15.246.000
|
15.246.000
|
12 tháng
|
|
225
|
PP2500322801
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole
|
6.600.000
|
6.600.000
|
12 tháng
|
|
226
|
PP2500322802
|
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin
|
18.427.500
|
18.427.500
|
12 tháng
|
|
227
|
PP2500322803
|
Dao chích lấy máu
|
3.680.000
|
3.680.000
|
12 tháng
|
|
228
|
PP2500322804
|
Dao mổ Phaco vết mổ chính
|
10.080.000
|
10.080.000
|
12 tháng
|
|
229
|
PP2500322805
|
Dao mổ Phaco vết mổ phụ
|
5.508.000
|
5.508.000
|
12 tháng
|
|
230
|
PP2500322806
|
Dầu soi kính
|
9.000.000
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
231
|
PP2500322807
|
Dầu xịt tay khoan
|
2.900.000
|
2.900.000
|
12 tháng
|
|
232
|
PP2500322808
|
Dây dẫn đường (dùng trong niệu quản)
|
235.200.000
|
235.200.000
|
12 tháng
|
|
233
|
PP2500322809
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
|
62.000.000
|
62.000.000
|
12 tháng
|
|
234
|
PP2500322810
|
Dây dẫn lưu
|
20.727.000
|
20.727.000
|
12 tháng
|
|
235
|
PP2500322811
|
Dây dẫn lưu thủy dịch dùng mổ Phaco
|
510.675.000
|
510.675.000
|
12 tháng
|
|
236
|
PP2500322812
|
Dây dẫn nước tưới, hút
|
117.700.000
|
117.700.000
|
12 tháng
|
|
237
|
PP2500322813
|
Dây hút dịch
|
45.000.000
|
45.000.000
|
12 tháng
|
|
238
|
PP2500322814
|
Dây hút dịch
|
247.800.000
|
247.800.000
|
12 tháng
|
|
239
|
PP2500322815
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
88.550.000
|
88.550.000
|
12 tháng
|
|
240
|
PP2500322816
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
37.800.000
|
37.800.000
|
12 tháng
|
|
241
|
PP2500322817
|
Dây nối oxy
|
62.790.000
|
62.790.000
|
12 tháng
|
|
242
|
PP2500322818
|
Dây thở Oxy 1 nhánh
|
823.200
|
823.200
|
12 tháng
|
|
243
|
PP2500322819
|
Dây thở Oxy 2 nhánh
|
86.100.000
|
86.100.000
|
12 tháng
|
|
244
|
PP2500322820
|
Dây thở Oxy 2 nhánh
|
12.950.000
|
12.950.000
|
12 tháng
|
|
245
|
PP2500322821
|
Dây thở Oxy 2 nhánh
|
9.300.000
|
9.300.000
|
12 tháng
|
|
246
|
PP2500322822
|
Dây truyền dịch (dùng cho máy truyền dịch)
|
129.360.000
|
129.360.000
|
12 tháng
|
|
247
|
PP2500322823
|
Dây truyền dịch tránh ánh sáng
|
30.450.000
|
30.450.000
|
12 tháng
|
|
248
|
PP2500322824
|
Dây truyền máu
|
199.750.000
|
199.750.000
|
12 tháng
|
|
249
|
PP2500322825
|
Dụng cụ đưa chất trám bít vào ống tủy (Lentulo)
|
1.900.000
|
1.900.000
|
12 tháng
|
|
250
|
PP2500322826
|
Dung dịch chăm sóc vết thương
|
199.500.000
|
199.500.000
|
12 tháng
|
|
251
|
PP2500322827
|
Dung dịch chăm sóc vết thương
|
355.000.000
|
355.000.000
|
12 tháng
|
|
252
|
PP2500322828
|
Dung dịch Eugenol
|
450.000
|
450.000
|
12 tháng
|
|
253
|
PP2500322829
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
|
249.900.000
|
249.900.000
|
12 tháng
|
|
254
|
PP2500322830
|
Dung dịch làm ẩm vết thương
|
11.812.500
|
11.812.500
|
12 tháng
|
|
255
|
PP2500322831
|
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế (Dung dịch tẩy rửa đa enzyme)
|
40.950.000
|
40.950.000
|
12 tháng
|
|
256
|
PP2500322832
|
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế (Dung dịch tẩy rửa đa enzyme)
|
42.249.900
|
42.249.900
|
12 tháng
|
|
257
|
PP2500322833
|
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế (Dung dịch tẩy rửa đa enzyme)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
12 tháng
|
|
258
|
PP2500322834
|
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo
|
299.985.000
|
299.985.000
|
12 tháng
|
|
259
|
PP2500322835
|
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét
|
65.625.000
|
65.625.000
|
12 tháng
|
|
260
|
PP2500322836
|
Dung dịch làm tan đàm
|
45.526.500
|
45.526.500
|
12 tháng
|
|
261
|
PP2500322837
|
Dung dịch Lugol 3%
|
2.800.000
|
2.800.000
|
12 tháng
|
|
262
|
PP2500322838
|
Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ
|
52.500.000
|
52.500.000
|
12 tháng
|
|
263
|
PP2500322839
|
Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ
|
688.800.000
|
688.800.000
|
12 tháng
|
|
264
|
PP2500322840
|
Dung dịch ngâm quả lọc
|
79.800.000
|
79.800.000
|
12 tháng
|
|
265
|
PP2500322841
|
Dung dịch ngâm quả lọc
|
432.000.000
|
432.000.000
|
12 tháng
|
|
266
|
PP2500322842
|
Dung dịch pha mẫu NaCl
|
21.600.000
|
21.600.000
|
12 tháng
|
|
267
|
PP2500322843
|
Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị
|
546.000.000
|
546.000.000
|
12 tháng
|
|
268
|
PP2500322844
|
Dung dịch phun sương khử khuẩn
|
72.000.000
|
72.000.000
|
12 tháng
|
|
269
|
PP2500322845
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
560.000.000
|
560.000.000
|
12 tháng
|
|
270
|
PP2500322846
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
204.200.000
|
204.200.000
|
12 tháng
|
|
271
|
PP2500322847
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
129.465.000
|
129.465.000
|
12 tháng
|
|
272
|
PP2500322848
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
139.500.000
|
139.500.000
|
12 tháng
|
|
273
|
PP2500322849
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
437.800.000
|
437.800.000
|
12 tháng
|
|
274
|
PP2500322850
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
|
8.935.500
|
8.935.500
|
12 tháng
|
|
275
|
PP2500322851
|
Dung dịch sát trùng da nhanh
|
489.445.000
|
489.445.000
|
12 tháng
|
|
276
|
PP2500322852
|
Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ.
|
199.500.000
|
199.500.000
|
12 tháng
|
|
277
|
PP2500322853
|
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt
|
277.210.500
|
277.210.500
|
12 tháng
|
|
278
|
PP2500322854
|
Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt
|
3.801.600
|
3.801.600
|
12 tháng
|
|
279
|
PP2500322855
|
Dung dịch xà phòng rửa tay
|
429.000.000
|
429.000.000
|
12 tháng
|
|
280
|
PP2500322856
|
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
|
79.485.000
|
79.485.000
|
12 tháng
|
|
281
|
PP2500322857
|
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
|
120.000.000
|
120.000.000
|
12 tháng
|
|
282
|
PP2500322858
|
Đài đánh bóng răng (dùng trong nha khoa)
|
9.405.000
|
9.405.000
|
12 tháng
|
|
283
|
PP2500322859
|
Đai trám nhựa (Đai Cellulose)
|
389.000
|
389.000
|
12 tháng
|
|
284
|
PP2500322860
|
Đầu Col vàng
|
8.400.000
|
8.400.000
|
12 tháng
|
|
285
|
PP2500322861
|
Đầu Col xanh
|
2.403.000
|
2.403.000
|
12 tháng
|
|
286
|
PP2500322862
|
Đầu nối bảo hộ
|
81.900.000
|
81.900.000
|
12 tháng
|
|
287
|
PP2500322863
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
240.000.000
|
240.000.000
|
12 tháng
|
|
288
|
PP2500322864
|
Đĩa giấy Bacitracin
|
2.160.000
|
2.160.000
|
12 tháng
|
|
289
|
PP2500322865
|
Đĩa giấy Optochin
|
2.150.000
|
2.150.000
|
12 tháng
|
|
290
|
PP2500322866
|
Đĩa giấy Oxidase
|
3.800.000
|
3.800.000
|
12 tháng
|
|
291
|
PP2500322867
|
Đĩa giấy yếu tố V
|
1.080.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
292
|
PP2500322868
|
Đĩa giấy yếu tố X
|
1.080.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
293
|
PP2500322869
|
Đĩa giấy yếu tố X và V
|
1.080.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
294
|
PP2500322870
|
Đĩa kháng sinh Amikacin
|
4.600.000
|
4.600.000
|
12 tháng
|
|
295
|
PP2500322871
|
Đĩa kháng sinh Amoxicillin
|
2.517.000
|
2.517.000
|
12 tháng
|
|
296
|
PP2500322872
|
Đĩa kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
12 tháng
|
|
297
|
PP2500322873
|
Đĩa kháng sinh Ampicillin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
12 tháng
|
|
298
|
PP2500322874
|
Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam
|
3.900.000
|
3.900.000
|
12 tháng
|
|
299
|
PP2500322875
|
Đĩa kháng sinh Azithromycin
|
1.920.000
|
1.920.000
|
12 tháng
|
|
300
|
PP2500322876
|
Đĩa kháng sinh Aztreonam
|
3.150.000
|
3.150.000
|
12 tháng
|
|
301
|
PP2500322877
|
Đĩa kháng sinh Cefepime
|
5.250.000
|
5.250.000
|
12 tháng
|
|
302
|
PP2500322878
|
Đĩa kháng sinh Cefixime
|
1.950.000
|
1.950.000
|
12 tháng
|
|
303
|
PP2500322879
|
Đĩa kháng sinh Cefotaxime
|
5.400.000
|
5.400.000
|
12 tháng
|
|
304
|
PP2500322880
|
Đĩa kháng sinh Cefoxitin
|
1.800.000
|
1.800.000
|
12 tháng
|
|
305
|
PP2500322881
|
Đĩa kháng sinh Ceftazidime
|
5.820.000
|
5.820.000
|
12 tháng
|
|
306
|
PP2500322882
|
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone
|
1.940.000
|
1.940.000
|
12 tháng
|
|
307
|
PP2500322883
|
Đĩa kháng sinh Cefuroxime
|
4.750.000
|
4.750.000
|
12 tháng
|
|
308
|
PP2500322884
|
Đĩa kháng sinh Cephazolin
|
4.600.000
|
4.600.000
|
12 tháng
|
|
309
|
PP2500322885
|
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
310
|
PP2500322886
|
Đĩa kháng sinh Clarithromycin
|
2.040.000
|
2.040.000
|
12 tháng
|
|
311
|
PP2500322887
|
Đĩa kháng sinh Clindamycin
|
1.840.000
|
1.840.000
|
12 tháng
|
|
312
|
PP2500322888
|
Đĩa kháng sinh Colistin
|
6.240.000
|
6.240.000
|
12 tháng
|
|
313
|
PP2500322889
|
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
12 tháng
|
|
314
|
PP2500322890
|
Đĩa kháng sinh Doripenem
|
2.080.000
|
2.080.000
|
12 tháng
|
|
315
|
PP2500322891
|
Đĩa kháng sinh Doxycycline
|
1.789.000
|
1.789.000
|
12 tháng
|
|
316
|
PP2500322892
|
Đĩa kháng sinh Ertapenem
|
2.080.000
|
2.080.000
|
12 tháng
|
|
317
|
PP2500322893
|
Đĩa kháng sinh Erythromycin
|
1.800.000
|
1.800.000
|
12 tháng
|
|
318
|
PP2500322894
|
Đĩa kháng sinh Fluconazole
|
630.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
319
|
PP2500322895
|
Đĩa kháng sinh Fosfomycin
|
4.160.000
|
4.160.000
|
12 tháng
|
|
320
|
PP2500322896
|
Đĩa kháng sinh Gentamicin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
12 tháng
|
|
321
|
PP2500322897
|
Đĩa kháng sinh Imipenem
|
6.328.000
|
6.328.000
|
12 tháng
|
|
322
|
PP2500322898
|
Đĩa kháng sinh Kanamycin
|
1.070.000
|
1.070.000
|
12 tháng
|
|
323
|
PP2500322899
|
Đĩa kháng sinh Levofloxacin
|
5.520.000
|
5.520.000
|
12 tháng
|
|
324
|
PP2500322900
|
Đĩa kháng sinh Linezolid
|
6.240.000
|
6.240.000
|
12 tháng
|
|
325
|
PP2500322901
|
Đĩa kháng sinh Meropenem
|
4.340.000
|
4.340.000
|
12 tháng
|
|
326
|
PP2500322902
|
Đĩa kháng sinh Minocycline
|
3.150.000
|
3.150.000
|
12 tháng
|
|
327
|
PP2500322903
|
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin
|
2.730.000
|
2.730.000
|
12 tháng
|
|
328
|
PP2500322904
|
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin
|
4.260.000
|
4.260.000
|
12 tháng
|
|
329
|
PP2500322905
|
Đĩa kháng sinh Norfloxacin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
12 tháng
|
|
330
|
PP2500322906
|
Đĩa kháng sinh Ofloxacin
|
2.760.000
|
2.760.000
|
12 tháng
|
|
331
|
PP2500322907
|
Đĩa kháng sinh Oxacillin
|
1.940.000
|
1.940.000
|
12 tháng
|
|
332
|
PP2500322908
|
Đĩa kháng sinh Penicillin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
12 tháng
|
|
333
|
PP2500322909
|
Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam
|
4.800.000
|
4.800.000
|
12 tháng
|
|
334
|
PP2500322910
|
Đĩa kháng sinh Teicoplanin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
335
|
PP2500322911
|
Đĩa kháng sinh Tetracycline
|
1.800.000
|
1.800.000
|
12 tháng
|
|
336
|
PP2500322912
|
Đĩa kháng sinh Tobramycin
|
525.000
|
525.000
|
12 tháng
|
|
337
|
PP2500322913
|
Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole
|
4.500.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
338
|
PP2500322914
|
Đĩa kháng sinh Vancomycin
|
920.000
|
920.000
|
12 tháng
|
|
339
|
PP2500322915
|
Đĩa kháng sinh Voriconazole
|
545.500
|
545.500
|
12 tháng
|
|
340
|
PP2500322916
|
Đĩa Petri nhựa
|
66.760.000
|
66.760.000
|
12 tháng
|
|
341
|
PP2500322917
|
Điện cực tim
|
127.100.000
|
127.100.000
|
12 tháng
|
|
342
|
PP2500322918
|
Eosin Y
|
15.000.000
|
15.000.000
|
12 tháng
|
|
343
|
PP2500322919
|
Formol trung tính
|
143.750.000
|
143.750.000
|
12 tháng
|
|
344
|
PP2500322920
|
Gạc có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn
|
86.683.500
|
86.683.500
|
12 tháng
|
|
345
|
PP2500322921
|
Gạc miếng Vaselin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
12 tháng
|
|
346
|
PP2500322922
|
Gạc phẫu thuật
|
3.675.000
|
3.675.000
|
12 tháng
|
|
347
|
PP2500322923
|
Gạc phẫu thuật
(gạc mèche)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
12 tháng
|
|
348
|
PP2500322924
|
Gạc thấm hút
|
725.000.000
|
725.000.000
|
12 tháng
|
|
349
|
PP2500322925
|
Gạc xốp tẩm bạc
|
73.500.000
|
73.500.000
|
12 tháng
|
|
350
|
PP2500322926
|
Gạc xốp tẩm sucrose octasulfate
|
98.500.000
|
98.500.000
|
12 tháng
|
|
351
|
PP2500322927
|
Gạc y tế
|
33.642.000
|
33.642.000
|
12 tháng
|
|
352
|
PP2500322928
|
Găng tay dài (sản)
|
32.550.000
|
32.550.000
|
12 tháng
|
|
353
|
PP2500322929
|
Găng tay không bột
|
24.750.000
|
24.750.000
|
12 tháng
|
|
354
|
PP2500322930
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
|
1.000.920.000
|
1.000.920.000
|
12 tháng
|
|
355
|
PP2500322931
|
Gel KY
|
19.950.000
|
19.950.000
|
12 tháng
|
|
356
|
PP2500322932
|
Gel siêu âm
|
23.348.000
|
23.348.000
|
12 tháng
|
|
357
|
PP2500322933
|
Gói chăm sóc sản phụ và bé
|
1.075.200.000
|
1.075.200.000
|
12 tháng
|
|
358
|
PP2500322934
|
Giấy cắn nha khoa
|
1.399.800
|
1.399.800
|
12 tháng
|
|
359
|
PP2500322935
|
Giấy điện tim loại 6 cần
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
12 tháng
|
|
360
|
PP2500322936
|
Giấy điện tim loại 1 cần
|
1.470.000
|
1.470.000
|
12 tháng
|
|
361
|
PP2500322937
|
Giấy điện tim loại 12 cần
|
6.240.000
|
6.240.000
|
12 tháng
|
|
362
|
PP2500322938
|
Giấy điện tim loại 3 cần
|
415.800
|
415.800
|
12 tháng
|
|
363
|
PP2500322939
|
Giấy điện tim loại 3 cần
|
8.960.000
|
8.960.000
|
12 tháng
|
|
364
|
PP2500322940
|
Giấy điện tim loại 3 cần
|
875.000
|
875.000
|
12 tháng
|
|
365
|
PP2500322941
|
Giấy điện tim loại 3 cần
|
314.370
|
314.370
|
12 tháng
|
|
366
|
PP2500322942
|
Giấy gói dụng cụ
|
10.500.000
|
10.500.000
|
12 tháng
|
|
367
|
PP2500322943
|
Giấy gói dụng cụ
|
14.500.000
|
14.500.000
|
12 tháng
|
|
368
|
PP2500322944
|
Giấy monitor
|
18.000.000
|
18.000.000
|
12 tháng
|
|
369
|
PP2500322945
|
Giấy monitor
|
3.200.000
|
3.200.000
|
12 tháng
|
|
370
|
PP2500322946
|
Giêm sa nhuộm bệnh phẩm
|
30.780.000
|
30.780.000
|
12 tháng
|
|
371
|
PP2500322947
|
Hóa chất Hydrogen Peroxide (dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp công nghệ Plasma)
|
453.520.000
|
453.520.000
|
12 tháng
|
|
372
|
PP2500322948
|
Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp
|
781.000.000
|
781.000.000
|
12 tháng
|
|
373
|
PP2500322949
|
Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc
|
459.648.000
|
459.648.000
|
12 tháng
|
|
374
|
PP2500322950
|
Hóa chất tách chiết và tinh sạch DNA bộ gen từ mẫu mô FFPE
|
63.700.000
|
63.700.000
|
12 tháng
|
|
375
|
PP2500322951
|
Keo dán lam
|
10.812.930
|
10.812.930
|
12 tháng
|
|
376
|
PP2500322952
|
Keo dán nha khoa
|
4.395.000
|
4.395.000
|
12 tháng
|
|
377
|
PP2500322953
|
Kìm kẹp cầm máu nóng
|
3.000.000
|
3.000.000
|
12 tháng
|
|
378
|
PP2500322954
|
Kim cánh bướm
|
44.400.000
|
44.400.000
|
12 tháng
|
|
379
|
PP2500322955
|
Kim cánh bướm
|
3.700.000
|
3.700.000
|
12 tháng
|
|
380
|
PP2500322956
|
Kim chạy thận
|
765.000.000
|
765.000.000
|
12 tháng
|
|
381
|
PP2500322957
|
Kim chạy thận
|
382.500.000
|
382.500.000
|
12 tháng
|
|
382
|
PP2500322958
|
Kim châm cứu
|
91.800.000
|
91.800.000
|
12 tháng
|
|
383
|
PP2500322959
|
Kim chọc dò tủy sống
|
14.000.000
|
14.000.000
|
12 tháng
|
|
384
|
PP2500322960
|
Kim chọc dò tủy sống
|
121.800.000
|
121.800.000
|
12 tháng
|
|
385
|
PP2500322961
|
Kim chọc dò tủy sống
|
300.000.000
|
300.000.000
|
12 tháng
|
|
386
|
PP2500322962
|
Kìm gắp dị vật
|
1.800.000
|
1.800.000
|
12 tháng
|
|
387
|
PP2500322963
|
Kim gây tê đám rối thần kinh
|
1.700.000
|
1.700.000
|
12 tháng
|
|
388
|
PP2500322964
|
Kim gây tê đám rối thần kinh
|
1.620.000
|
1.620.000
|
12 tháng
|
|
389
|
PP2500322965
|
Kim gây tê răng
|
7.240.000
|
7.240.000
|
12 tháng
|
|
390
|
PP2500322966
|
Kim lấy máu dùng chung với bút lấy máu
|
1.575.000
|
1.575.000
|
12 tháng
|
|
391
|
PP2500322967
|
Kim Phaco
|
255.000.000
|
255.000.000
|
12 tháng
|
|
392
|
PP2500322968
|
Kim sinh thiết lõi kèm mở đường
|
122.820.000
|
122.820.000
|
12 tháng
|
|
393
|
PP2500322969
|
Kim sinh thiết xương
|
17.000.000
|
17.000.000
|
12 tháng
|
|
394
|
PP2500322970
|
Kim tiêm cầm máu loại dùng một lần
|
4.500.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
395
|
PP2500322971
|
Kim tiêm dùng lấy thuốc
|
373.200.000
|
373.200.000
|
12 tháng
|
|
396
|
PP2500322972
|
Kim truyền buồng tiêm
|
41.991.600
|
41.991.600
|
12 tháng
|
|
397
|
PP2500322973
|
Khay kháng sinh đồ Colistin
|
13.150.000
|
13.150.000
|
12 tháng
|
|
398
|
PP2500322974
|
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin
|
13.150.000
|
13.150.000
|
12 tháng
|
|
399
|
PP2500322975
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dụng cụ
|
1.197.000
|
1.197.000
|
12 tháng
|
|
400
|
PP2500322976
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dụng cụ
|
1.960.000
|
1.960.000
|
12 tháng
|
|
401
|
PP2500322977
|
Khẩu trang phẫu thuật
|
112.800.000
|
112.800.000
|
12 tháng
|
|
402
|
PP2500322978
|
Khẩu trang y tế 4 lớp
|
36.000.000
|
36.000.000
|
12 tháng
|
|
403
|
PP2500322979
|
Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm
|
15.525.000
|
15.525.000
|
12 tháng
|
|
404
|
PP2500322980
|
Lam kính nhám
|
20.887.650
|
20.887.650
|
12 tháng
|
|
405
|
PP2500322981
|
Lam kính thường
|
24.273.280
|
24.273.280
|
12 tháng
|
|
406
|
PP2500322982
|
Lamen
|
5.450.000
|
5.450.000
|
12 tháng
|
|
407
|
PP2500322983
|
Lamen
|
44.000.000
|
44.000.000
|
12 tháng
|
|
408
|
PP2500322984
|
Lọ lấy mẫu đàm Mucus Extractor
|
6.900.000
|
6.900.000
|
12 tháng
|
|
409
|
PP2500322985
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm
|
66.300.000
|
66.300.000
|
12 tháng
|
|
410
|
PP2500322986
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm
|
40.950.000
|
40.950.000
|
12 tháng
|
|
411
|
PP2500322987
|
Lọc cai máy thở
|
1.575.000
|
1.575.000
|
12 tháng
|
|
412
|
PP2500322988
|
Lọc khuẩn 3 chức năng
|
164.560.000
|
164.560.000
|
12 tháng
|
|
413
|
PP2500322989
|
Lọc khuẩn 3 chức năng
|
58.800.000
|
58.800.000
|
12 tháng
|
|
414
|
PP2500322990
|
Lọc vi sinh cho máy điều áp hút
|
26.250.000
|
26.250.000
|
12 tháng
|
|
415
|
PP2500322991
|
Lưỡi dao cắt tiêu bản
|
58.000.000
|
58.000.000
|
12 tháng
|
|
416
|
PP2500322992
|
Lưỡi dao mổ
|
16.380.000
|
16.380.000
|
12 tháng
|
|
417
|
PP2500322993
|
Lưỡi dao mổ
|
27.300.000
|
27.300.000
|
12 tháng
|
|
418
|
PP2500322994
|
Lưỡi dao mổ
|
6.825.000
|
6.825.000
|
12 tháng
|
|
419
|
PP2500322995
|
Màng lọc dịch (dùng chạy thận nhân tạo)
|
55.584.000
|
55.584.000
|
12 tháng
|
|
420
|
PP2500322996
|
Máu cừu
|
41.040.000
|
41.040.000
|
12 tháng
|
|
421
|
PP2500322997
|
Máu ngựa
|
74.970.000
|
74.970.000
|
12 tháng
|
|
422
|
PP2500322998
|
Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho người lớn
|
54.750.000
|
54.750.000
|
12 tháng
|
|
423
|
PP2500322999
|
Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho trẻ em
|
16.425.000
|
16.425.000
|
12 tháng
|
|
424
|
PP2500323000
|
Mặt nạ (Mask) oxy có túi dùng cho trẻ em
|
619.500
|
619.500
|
12 tháng
|
|
425
|
PP2500323001
|
Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn
|
173.460.000
|
173.460.000
|
12 tháng
|
|
426
|
PP2500323002
|
Mặt nạ cố định đầu
|
28.875.000
|
28.875.000
|
12 tháng
|
|
427
|
PP2500323003
|
Mặt nạ cố định đầu - cổ - vai
|
129.360.000
|
129.360.000
|
12 tháng
|
|
428
|
PP2500323004
|
Mặt nạ silicone dùng cho bóp bóng
|
25.200.000
|
25.200.000
|
12 tháng
|
|
429
|
PP2500323005
|
Mặt nạ thanh quản
|
54.516.000
|
54.516.000
|
12 tháng
|
|
430
|
PP2500323006
|
Mặt nạ thanh quản dùng sử dụng 1 lần
|
19.590.000
|
19.590.000
|
12 tháng
|
|
431
|
PP2500323007
|
Miếng cầm máu mũi
|
34.800.000
|
34.800.000
|
12 tháng
|
|
432
|
PP2500323008
|
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
17.000.000
|
17.000.000
|
12 tháng
|
|
433
|
PP2500323009
|
Miếng dán sát khuẩn
|
81.112.500
|
81.112.500
|
12 tháng
|
|
434
|
PP2500323010
|
Miếng dán sát khuẩn dùng trong phẫu thuật
|
12.850.000
|
12.850.000
|
12 tháng
|
|
435
|
PP2500323011
|
Miếng thử lò hấp
|
30.466.800
|
30.466.800
|
12 tháng
|
|
436
|
PP2500323012
|
Môi trường
Mueller Hinton Broth
|
5.778.300
|
5.778.300
|
12 tháng
|
|
437
|
PP2500323013
|
Môi trường Campylobacter Agar
|
1.906.400
|
1.906.400
|
12 tháng
|
|
438
|
PP2500323014
|
Môi trường Bile Esculin Agar
|
3.000.000
|
3.000.000
|
12 tháng
|
|
439
|
PP2500323015
|
Môi trường Brain Heart Infusion Broth (BHI)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
12 tháng
|
|
440
|
PP2500323016
|
Môi trường Brilliance Candida Agar
|
28.000.000
|
28.000.000
|
12 tháng
|
|
441
|
PP2500323017
|
Môi trường cấy nấm
|
1.273.400
|
1.273.400
|
12 tháng
|
|
442
|
PP2500323018
|
Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương
|
47.375.000
|
47.375.000
|
12 tháng
|
|
443
|
PP2500323019
|
Môi trường Chromogenic CARBA Agar
|
498.750.000
|
498.750.000
|
12 tháng
|
|
444
|
PP2500323020
|
Môi trường Chromogenic UTI Agar
|
5.040.000
|
5.040.000
|
12 tháng
|
|
445
|
PP2500323021
|
Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường và sinh H₂S
|
1.660.000
|
1.660.000
|
12 tháng
|
|
446
|
PP2500323022
|
Môi trường H.pylori Agar
|
8.400.000
|
8.400.000
|
12 tháng
|
|
447
|
PP2500323023
|
Môi trường khảo sát tính di động và sinh idole
|
1.762.500
|
1.762.500
|
12 tháng
|
|
448
|
PP2500323024
|
Môi trường làm kháng sinh đồ
|
50.625.000
|
50.625.000
|
12 tháng
|
|
449
|
PP2500323025
|
Môi trường làm kháng sinh đồ có thêm 5% máu ngựa và NAD
|
5.880.000
|
5.880.000
|
12 tháng
|
|
450
|
PP2500323026
|
Môi trường Mannitol Salt Agar
|
990.000
|
990.000
|
12 tháng
|
|
451
|
PP2500323027
|
Môi trường nuôi cấy dùng phân biệt vi sinh vật bằng phản ứng Urea
|
1.828.460
|
1.828.460
|
12 tháng
|
|
452
|
PP2500323028
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate
|
2.125.000
|
2.125.000
|
12 tháng
|
|
453
|
PP2500323029
|
Môi trường Nutrient Agar
|
8.640.000
|
8.640.000
|
12 tháng
|
|
454
|
PP2500323030
|
Môi trường pha chế thạch máu
|
44.800.000
|
44.800.000
|
12 tháng
|
|
455
|
PP2500323031
|
Môi trường tạo màu cấy tiểu
|
7.420.000
|
7.420.000
|
12 tháng
|
|
456
|
PP2500323032
|
Môi trường TCBS
|
1.093.100
|
1.093.100
|
12 tháng
|
|
457
|
PP2500323033
|
Môi trường Xylose Lysine Deoxycholate (X.L.D)
|
1.464.000
|
1.464.000
|
12 tháng
|
|
458
|
PP2500323034
|
Mỡ Vaselin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
12 tháng
|
|
459
|
PP2500323035
|
Mũ phẫu thuật
|
66.500.000
|
66.500.000
|
12 tháng
|
|
460
|
PP2500323036
|
Mũi khoan cắt xương nha khoa
|
2.090.000
|
2.090.000
|
12 tháng
|
|
461
|
PP2500323037
|
Mũi khoan kim cương
|
6.098.000
|
6.098.000
|
12 tháng
|
|
462
|
PP2500323038
|
Mũi khoan kim cương
|
914.700
|
914.700
|
12 tháng
|
|
463
|
PP2500323039
|
Mũi khoan kim cương
|
1.524.500
|
1.524.500
|
12 tháng
|
|
464
|
PP2500323040
|
Mũi khoan kim cương
|
708.000
|
708.000
|
12 tháng
|
|
465
|
PP2500323041
|
Mũi khoan Mini Ngắn
|
11.970.000
|
11.970.000
|
12 tháng
|
|
466
|
PP2500323042
|
Mũi khoan nha khoa (Cây Gate)
|
288.360
|
288.360
|
12 tháng
|
|
467
|
PP2500323043
|
Mũi khoan xương Răng Hàm Mặt
|
62.800.000
|
62.800.000
|
12 tháng
|
|
468
|
PP2500323044
|
Mực nhuộm bao
|
6.300.000
|
6.300.000
|
12 tháng
|
|
469
|
PP2500323045
|
Nẹp 6 lỗ bắc cầu
|
94.000.000
|
94.000.000
|
12 tháng
|
|
470
|
PP2500323046
|
Nẹp 8 lỗ bắc cầu
|
96.000.000
|
96.000.000
|
12 tháng
|
|
471
|
PP2500323047
|
Nẹp cổ cứng
|
12.285.000
|
12.285.000
|
12 tháng
|
|
472
|
PP2500323048
|
Nẹp mini 16 lỗ
|
6.960.000
|
6.960.000
|
12 tháng
|
|
473
|
PP2500323049
|
Nẹp mini 2 lỗ bắc cầu
|
300.000.000
|
300.000.000
|
12 tháng
|
|
474
|
PP2500323050
|
Nẹp mini 20 lỗ
|
3.900.000
|
3.900.000
|
12 tháng
|
|
475
|
PP2500323051
|
Nẹp mini 4 lỗ bắc cầu
|
72.000.000
|
72.000.000
|
12 tháng
|
|
476
|
PP2500323052
|
Nòng đặt nội khí quản (Bougie)
|
3.780.000
|
3.780.000
|
12 tháng
|
|
477
|
PP2500323053
|
Nút đậy catheter đầu nối không kim lưu lâu ngày
|
26.000.000
|
26.000.000
|
12 tháng
|
|
478
|
PP2500323054
|
Nút kim luồn
|
155.000.000
|
155.000.000
|
12 tháng
|
|
479
|
PP2500323055
|
Nước Javen
|
1.944.000
|
1.944.000
|
12 tháng
|
|
480
|
PP2500323056
|
Nước khử khoáng vô trùng
|
5.260.000
|
5.260.000
|
12 tháng
|
|
481
|
PP2500323057
|
Ngáng miệng nội soi dạ dày
|
1.900.000
|
1.900.000
|
12 tháng
|
|
482
|
PP2500323058
|
Ống dẫn lưu ổ bụng
|
57.500.000
|
57.500.000
|
12 tháng
|
|
483
|
PP2500323059
|
Ống dẫn lưu ổ bụng Malecot
|
33.740.000
|
33.740.000
|
12 tháng
|
|
484
|
PP2500323060
|
Ống đặt nội phế quản 2 nòng trái - phải
|
41.580.000
|
41.580.000
|
12 tháng
|
|
485
|
PP2500323061
|
Ống Eppendorf
|
1.910.000
|
1.910.000
|
12 tháng
|
|
486
|
PP2500323062
|
Ống Haematokrit
|
1.185.000
|
1.185.000
|
12 tháng
|
|
487
|
PP2500323063
|
Ống hút đàm kín
|
89.000.000
|
89.000.000
|
12 tháng
|
|
488
|
PP2500323064
|
Ống hút đàm kín
|
27.745.200
|
27.745.200
|
12 tháng
|
|
489
|
PP2500323065
|
Ống hút nước bọt (dùng trong nha khoa)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
12 tháng
|
|
490
|
PP2500323066
|
Ống hút nhớt có khóa
|
242.200.000
|
242.200.000
|
12 tháng
|
|
491
|
PP2500323067
|
Ống lưu mẫu
|
25.000.000
|
25.000.000
|
12 tháng
|
|
492
|
PP2500323068
|
Ống mở khí quản có bóng
|
9.000.000
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
493
|
PP2500323069
|
Ống mở khí quản có bóng
|
43.496.250
|
43.496.250
|
12 tháng
|
|
494
|
PP2500323070
|
Ống nội khí quản có bóng
|
73.600.000
|
73.600.000
|
12 tháng
|
|
495
|
PP2500323071
|
Ống nội khí quản có bóng
|
119.700.000
|
119.700.000
|
12 tháng
|
|
496
|
PP2500323072
|
Ống nội khí quản có bóng
|
100.800.000
|
100.800.000
|
12 tháng
|
|
497
|
PP2500323073
|
Ống nội khí quản không bóng
|
12.600.000
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
498
|
PP2500323074
|
Ống nội khí quản không bóng
|
5.000.000
|
5.000.000
|
12 tháng
|
|
499
|
PP2500323075
|
Ống nội khí quản lò xo có bóng
|
57.900.000
|
57.900.000
|
12 tháng
|
|
500
|
PP2500323076
|
Ống nghiệm
|
70.000.000
|
70.000.000
|
12 tháng
|
|
501
|
PP2500323077
|
Ống nghiệm chân không chứa EDTA K2
|
30.000.000
|
30.000.000
|
12 tháng
|
|
502
|
PP2500323078
|
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin
|
86.725.000
|
86.725.000
|
12 tháng
|
|
503
|
PP2500323079
|
Ống nghiệm chứa EDTA K3
|
687.500
|
687.500
|
12 tháng
|
|
504
|
PP2500323080
|
Ống nghiệm nhựa
|
280.500.000
|
280.500.000
|
12 tháng
|
|
505
|
PP2500323081
|
Ống nghiệm nhựa
|
102.000.000
|
102.000.000
|
12 tháng
|
|
506
|
PP2500323082
|
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri
|
58.300.000
|
58.300.000
|
12 tháng
|
|
507
|
PP2500323083
|
Ống nghiệm serum
|
1.680.000
|
1.680.000
|
12 tháng
|
|
508
|
PP2500323084
|
Ống nghiệm thủy tinh
|
15.720.000
|
15.720.000
|
12 tháng
|
|
509
|
PP2500323085
|
Ống thông (Catheter) động mạch quay
|
3.987.900
|
3.987.900
|
12 tháng
|
|
510
|
PP2500323086
|
Ống thông (Catheter) tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên
|
32.000.000
|
32.000.000
|
12 tháng
|
|
511
|
PP2500323087
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch rốn
|
9.945.000
|
9.945.000
|
12 tháng
|
|
512
|
PP2500323088
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
56.000.000
|
56.000.000
|
12 tháng
|
|
513
|
PP2500323089
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
36.750.000
|
36.750.000
|
12 tháng
|
|
514
|
PP2500323090
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
73.426.500
|
73.426.500
|
12 tháng
|
|
515
|
PP2500323091
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
460.070.400
|
460.070.400
|
12 tháng
|
|
516
|
PP2500323092
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
17.340.750
|
17.340.750
|
12 tháng
|
|
517
|
PP2500323093
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
23.079.000
|
23.079.000
|
12 tháng
|
|
518
|
PP2500323094
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng
|
17.325.000
|
17.325.000
|
12 tháng
|
|
519
|
PP2500323095
|
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng
|
47.520.000
|
47.520.000
|
12 tháng
|
|
520
|
PP2500323096
|
Ông thông chữ T
|
2.520.000
|
2.520.000
|
12 tháng
|
|
521
|
PP2500323097
|
Ống thông dạ dày
|
8.694.000
|
8.694.000
|
12 tháng
|
|
522
|
PP2500323098
|
Ống thông dạ dày
|
73.500.000
|
73.500.000
|
12 tháng
|
|
523
|
PP2500323099
|
Ống thông Fogarty
|
20.958.000
|
20.958.000
|
12 tháng
|
|
524
|
PP2500323100
|
Ống thông Foley 2 nhánh
|
113.100.000
|
113.100.000
|
12 tháng
|
|
525
|
PP2500323101
|
Ống thông Foley 2 nhánh
|
13.100.000
|
13.100.000
|
12 tháng
|
|
526
|
PP2500323102
|
Ống thông hậu môn
|
5.820.000
|
5.820.000
|
12 tháng
|
|
527
|
PP2500323103
|
Ống thông JJ
|
350.000.000
|
350.000.000
|
12 tháng
|
|
528
|
PP2500323104
|
Ống thông Nelaton
|
919.800
|
919.800
|
12 tháng
|
|
529
|
PP2500323105
|
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
|
45.000.000
|
45.000.000
|
12 tháng
|
|
530
|
PP2500323106
|
Ống thông phổi
|
31.479.000
|
31.479.000
|
12 tháng
|
|
531
|
PP2500323107
|
Parafin
|
46.800.000
|
46.800.000
|
12 tháng
|
|
532
|
PP2500323108
|
Phim X-Quang y tế
|
426.111.000
|
426.111.000
|
12 tháng
|
|
533
|
PP2500323109
|
Phim X-Quang y tế
|
516.600.000
|
516.600.000
|
12 tháng
|
|
534
|
PP2500323110
|
Phim X-Quang y tế
|
1.015.000.000
|
1.015.000.000
|
12 tháng
|
|
535
|
PP2500323111
|
Phim X-Quang y tế
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
12 tháng
|
|
536
|
PP2500323112
|
Phim X-Quang y tế
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
12 tháng
|
|
537
|
PP2500323113
|
Phim X-Quang y tế
|
2.226.000.000
|
2.226.000.000
|
12 tháng
|
|
538
|
PP2500323114
|
Phin lọc hô hấp ký
|
20.700.000
|
20.700.000
|
12 tháng
|
|
539
|
PP2500323115
|
Phin lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm
|
52.500.000
|
52.500.000
|
12 tháng
|
|
540
|
PP2500323116
|
Phin lọc khuẩn theo máy thở
|
6.000.000
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
541
|
PP2500323117
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
5.040.000.000
|
5.040.000.000
|
12 tháng
|
|
542
|
PP2500323118
|
Que Spatula
|
741.000
|
741.000
|
12 tháng
|
|
543
|
PP2500323119
|
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
|
4.800.000
|
4.800.000
|
12 tháng
|
|
544
|
PP2500323120
|
Que thử đường huyết
|
51.760.000
|
51.760.000
|
12 tháng
|
|
545
|
PP2500323121
|
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
|
3.000.000
|
3.000.000
|
12 tháng
|
|
546
|
PP2500323122
|
Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo
|
19.722.000
|
19.722.000
|
12 tháng
|
|
547
|
PP2500323123
|
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo
|
33.000.000
|
33.000.000
|
12 tháng
|
|
548
|
PP2500323124
|
Rọ bắt sỏi (chuyên dùng cho ống soi mềm)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
12 tháng
|
|
549
|
PP2500323125
|
Rọ lấy sỏi niệu quản
|
166.698.000
|
166.698.000
|
12 tháng
|
|
550
|
PP2500323126
|
Dung dịch sát trùng tủy sống
|
250.000
|
250.000
|
12 tháng
|
|
551
|
PP2500323127
|
Sò đánh bóng dùng trong nha khoa
|
85.000
|
85.000
|
12 tháng
|
|
552
|
PP2500323128
|
Tạp dề phẫu thuật
|
15.624.000
|
15.624.000
|
12 tháng
|
|
553
|
PP2500323129
|
Tay dao đốt điện
|
47.250.000
|
47.250.000
|
12 tháng
|
|
554
|
PP2500323130
|
Tăm bông vô trùng
|
9.240.000
|
9.240.000
|
12 tháng
|
|
555
|
PP2500323131
|
Tăm bông vô trùng
|
1.855.000
|
1.855.000
|
12 tháng
|
|
556
|
PP2500323132
|
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần
|
26.250.000
|
26.250.000
|
12 tháng
|
|
557
|
PP2500323133
|
Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA
|
26.250.000
|
26.250.000
|
12 tháng
|
|
558
|
PP2500323134
|
Test nhanh chẩn đoán giang mai
|
34.000.000
|
34.000.000
|
12 tháng
|
|
559
|
PP2500323135
|
Test nhanh Morphin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
12 tháng
|
|
560
|
PP2500323136
|
Test nhanh phát hiện Galactomannan
|
518.000
|
518.000
|
12 tháng
|
|
561
|
PP2500323137
|
Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày
|
62.300.000
|
62.300.000
|
12 tháng
|
|
562
|
PP2500323138
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân
|
2.625.000
|
2.625.000
|
12 tháng
|
|
563
|
PP2500323139
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết
|
297.000.000
|
297.000.000
|
12 tháng
|
|
564
|
PP2500323140
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg
|
383.460.000
|
383.460.000
|
12 tháng
|
|
565
|
PP2500323141
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg
|
73.400.000
|
73.400.000
|
12 tháng
|
|
566
|
PP2500323142
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg
|
8.820.000
|
8.820.000
|
12 tháng
|
|
567
|
PP2500323143
|
Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết
|
63.000.000
|
63.000.000
|
12 tháng
|
|
568
|
PP2500323144
|
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần
|
520.800.000
|
520.800.000
|
12 tháng
|
|
569
|
PP2500323145
|
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb
|
37.000.000
|
37.000.000
|
12 tháng
|
|
570
|
PP2500323146
|
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb
|
370.000
|
370.000
|
12 tháng
|
|
571
|
PP2500323147
|
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C
|
73.080.000
|
73.080.000
|
12 tháng
|
|
572
|
PP2500323148
|
Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases
|
29.500.000
|
29.500.000
|
12 tháng
|
|
573
|
PP2500323149
|
Test nhanh phát hiện viêm gan A
|
3.030.000
|
3.030.000
|
12 tháng
|
|
574
|
PP2500323150
|
Test nhanh phát hiện viêm gan E
|
1.680.000
|
1.680.000
|
12 tháng
|
|
575
|
PP2500323151
|
Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1
|
51.660.000
|
51.660.000
|
12 tháng
|
|
576
|
PP2500323152
|
Test nhanh xét nghiệm Rotavirus
|
1.950.000
|
1.950.000
|
12 tháng
|
|
577
|
PP2500323153
|
Tinh dầu sả
|
84.700.000
|
84.700.000
|
12 tháng
|
|
578
|
PP2500323154
|
Túi camera
|
486.750
|
486.750
|
12 tháng
|
|
579
|
PP2500323155
|
Túi đo lượng máu mất sau khi sinh
|
9.156.000
|
9.156.000
|
12 tháng
|
|
580
|
PP2500323156
|
Túi đựng dịch thải
|
11.750.000
|
11.750.000
|
12 tháng
|
|
581
|
PP2500323157
|
Túi đựng nước tiểu
|
93.450.000
|
93.450.000
|
12 tháng
|
|
582
|
PP2500323158
|
Túi ép dẹp
|
41.720.000
|
41.720.000
|
12 tháng
|
|
583
|
PP2500323159
|
Túi ép dẹp
|
55.720.000
|
55.720.000
|
12 tháng
|
|
584
|
PP2500323160
|
Túi ép dẹp
|
73.920.000
|
73.920.000
|
12 tháng
|
|
585
|
PP2500323161
|
Túi ép phồng
|
10.500.000
|
10.500.000
|
12 tháng
|
|
586
|
PP2500323162
|
Túi hấp tiệt trùng
|
7.800.000
|
7.800.000
|
12 tháng
|
|
587
|
PP2500323163
|
Túi hấp tiệt trùng
|
19.500.000
|
19.500.000
|
12 tháng
|
|
588
|
PP2500323164
|
Túi hấp tiệt trùng
|
50.000.000
|
50.000.000
|
12 tháng
|
|
589
|
PP2500323165
|
Túi hấp tiệt trùng
|
72.000.000
|
72.000.000
|
12 tháng
|
|
590
|
PP2500323166
|
Túi hấp tiệt trùng
|
345.000.000
|
345.000.000
|
12 tháng
|
|
591
|
PP2500323167
|
Túi tạo áp lực
|
5.982.900
|
5.982.900
|
12 tháng
|
|
592
|
PP2500323168
|
Thạch máu cừu
|
3.800.000
|
3.800.000
|
12 tháng
|
|
593
|
PP2500323169
|
Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột
|
8.841.000
|
8.841.000
|
12 tháng
|
|
594
|
PP2500323170
|
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
|
7.875.000
|
7.875.000
|
12 tháng
|
|
595
|
PP2500323171
|
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
|
8.853.600
|
8.853.600
|
12 tháng
|
|
596
|
PP2500323172
|
Thẻ định danh Neisseria Haemophilus
|
16.800.000
|
16.800.000
|
12 tháng
|
|
597
|
PP2500323173
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
|
336.000.000
|
336.000.000
|
12 tháng
|
|
598
|
PP2500323174
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
|
134.400.000
|
134.400.000
|
12 tháng
|
|
599
|
PP2500323175
|
Thẻ định danh vi khuẩn kị khí và Corynebacteria
|
16.380.000
|
16.380.000
|
12 tháng
|
|
600
|
PP2500323176
|
Thẻ định danh vi nấm
|
33.600.000
|
33.600.000
|
12 tháng
|
|
601
|
PP2500323177
|
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm
|
336.000.000
|
336.000.000
|
12 tháng
|
|
602
|
PP2500323178
|
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
|
134.400.000
|
134.400.000
|
12 tháng
|
|
603
|
PP2500323179
|
Thẻ kháng sinh đồ Nấm men
|
23.520.000
|
23.520.000
|
12 tháng
|
|
604
|
PP2500323180
|
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus
|
23.730.000
|
23.730.000
|
12 tháng
|
|
605
|
PP2500323181
|
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm
|
226.000.000
|
226.000.000
|
12 tháng
|
|
606
|
PP2500323182
|
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương
|
117.250.000
|
117.250.000
|
12 tháng
|
|
607
|
PP2500323183
|
Thòng lọng cắt polyp hình lục giác
|
12.600.000
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
608
|
PP2500323184
|
Thòng lọng cắt polyp hình oval
|
7.000.000
|
7.000.000
|
12 tháng
|
|
609
|
PP2500323185
|
Thông dạ dày dài ngày
|
25.400.000
|
25.400.000
|
12 tháng
|
|
610
|
PP2500323186
|
Thuốc nhuộm EA 50
|
4.145.000
|
4.145.000
|
12 tháng
|
|
611
|
PP2500323187
|
Thuốc nhuộm Hematoxylin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
12 tháng
|
|
612
|
PP2500323188
|
Thuốc nhuộm OG-6
|
5.750.000
|
5.750.000
|
12 tháng
|
|
613
|
PP2500323189
|
Thuốc thử Kovac
|
3.990.000
|
3.990.000
|
12 tháng
|
|
614
|
PP2500323190
|
Thử nghiệm phát hiện PYR test
|
4.005.300
|
4.005.300
|
12 tháng
|
|
615
|
PP2500323191
|
Trâm dũa mở rộng ống tủy bằng tay
|
1.992.000
|
1.992.000
|
12 tháng
|
|
616
|
PP2500323192
|
Trâm gai lấy tủy
|
2.060.000
|
2.060.000
|
12 tháng
|
|
617
|
PP2500323193
|
Trâm máy tạo đường trượt
|
3.600.000
|
3.600.000
|
12 tháng
|
|
618
|
PP2500323194
|
Trâm máy tạo hình ống tủy
|
7.200.000
|
7.200.000
|
12 tháng
|
|
619
|
PP2500323195
|
Trâm máy tạo hình ống tủy
|
7.200.000
|
7.200.000
|
12 tháng
|
|
620
|
PP2500323196
|
Trâm máy tạo loe
|
5.400.000
|
5.400.000
|
12 tháng
|
|
621
|
PP2500323197
|
Trâm nong ống tủy (File K)
|
1.992.000
|
1.992.000
|
12 tháng
|
|
622
|
PP2500323198
|
Van đậy kênh sinh thiết dây nội soi
|
1.104.000
|
1.104.000
|
12 tháng
|
|
623
|
PP2500323199
|
Vật liệu che tủy
|
1.080.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
624
|
PP2500323200
|
Vật liệu trám răng
|
5.649.000
|
5.649.000
|
12 tháng
|
|
625
|
PP2500323201
|
Vật liệu trám răng dạng đặc
|
9.000.000
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
626
|
PP2500323202
|
Vật liệu trám răng dạng lỏng
|
2.200.000
|
2.200.000
|
12 tháng
|
|
627
|
PP2500323203
|
Viên khử khuẩn
|
123.050.000
|
123.050.000
|
12 tháng
|
|
628
|
PP2500323204
|
Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro
|
6.000.000
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
629
|
PP2500323205
|
Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro
|
6.000.000
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
630
|
PP2500323206
|
Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro
|
360.000.000
|
360.000.000
|
12 tháng
|
|
631
|
PP2500323207
|
Vỏ bọc (Sleeve) và buồng thử cho kim Phaco
|
35.200.000
|
35.200.000
|
12 tháng
|
|
632
|
PP2500323208
|
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống soi mềm
|
109.800.000
|
109.800.000
|
12 tháng
|
|
633
|
PP2500323209
|
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
|
200.000.000
|
200.000.000
|
12 tháng
|
|
634
|
PP2500323210
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
201.600.000
|
201.600.000
|
12 tháng
|
|
635
|
PP2500323211
|
Vòng thắt endoloop
|
14.580.000
|
14.580.000
|
12 tháng
|
|
636
|
PP2500323212
|
Vôi soda hấp thụ CO₂ (dùng trong y tế)
|
49.644.000
|
49.644.000
|
12 tháng
|
|
637
|
PP2500323213
|
Vợt lấy dị vật
|
1.440.000
|
1.440.000
|
12 tháng
|
|
638
|
PP2500323214
|
Xanh Cresyl
|
4.900.000
|
4.900.000
|
12 tháng
|
|
639
|
PP2500323215
|
Zinc Oxide
|
450.000
|
450.000
|
12 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự khác biệt giữa quá khứ, hiện tại và tương lai chỉ là một ảo tưởng dai dẳng đến ngoan cố. "
Albert Einstein
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.