Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500552342
|
Túi chứa phân (trong suốt)
|
13.041.000
|
12 tháng
|
|
|
2
|
PP2500552343
|
Bộ dây nối không kim có đầu van kết nối an toàn 2 cổng
|
146.706.000
|
12 tháng
|
|
|
3
|
PP2500552344
|
Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực
|
127.200.000
|
12 tháng
|
|
|
4
|
PP2500552345
|
Kem ngăn ngừa tổn thương da
|
127.200.000
|
12 tháng
|
|
|
5
|
PP2500552346
|
Băng dính thấm hút dịch nhỏ
|
66.000.000
|
12 tháng
|
|
|
6
|
PP2500552347
|
Băng dính thấm hút dịch trung
|
104.500.000
|
12 tháng
|
|
|
7
|
PP2500552348
|
Băng dính thấm hút dịch lớn
|
212.500.000
|
12 tháng
|
|
|
8
|
PP2500552349
|
Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 1
|
135.000.000
|
12 tháng
|
|
|
9
|
PP2500552350
|
Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 2
|
160.000.000
|
12 tháng
|
|
|
10
|
PP2500552351
|
Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 3
|
55.000.000
|
12 tháng
|
|
|
11
|
PP2500552352
|
Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 4
|
110.000.000
|
12 tháng
|
|
|
12
|
PP2500552353
|
Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng
|
34.177.500
|
12 tháng
|
|
|
13
|
PP2500552354
|
Túi chứa phân (màu da)
|
13.041.000
|
12 tháng
|
|
|
14
|
PP2500552355
|
Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động
|
638.273.500
|
12 tháng
|
|
|
15
|
PP2500552356
|
Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng
|
647.120.500
|
12 tháng
|
|
|
16
|
PP2500552357
|
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ
|
117.855.000
|
12 tháng
|
|
|
17
|
PP2500552358
|
Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng
|
120.450.000
|
12 tháng
|
|
|
18
|
PP2500552359
|
Dung dịch rửa vết thương dạng gel
|
187.000.000
|
12 tháng
|
|
|
19
|
PP2500552360
|
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
|
9.800.000
|
12 tháng
|
|
|
20
|
PP2500552361
|
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
|
25.200.000
|
12 tháng
|
|
|
21
|
PP2500552362
|
Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
26.460.000
|
12 tháng
|
|
|
22
|
PP2500552363
|
Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 15mm, 1/2C
|
15.876.000
|
12 tháng
|
|
|
23
|
PP2500552364
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
|
330.750.000
|
12 tháng
|
|
|
24
|
PP2500552365
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
94.500.000
|
12 tháng
|
|
|
25
|
PP2500552366
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
94.500.000
|
12 tháng
|
|
|
26
|
PP2500552367
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.
|
117.180.000
|
12 tháng
|
|
|
27
|
PP2500552368
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
|
94.500.000
|
12 tháng
|
|
|
28
|
PP2500552369
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.
|
75.600.000
|
12 tháng
|
|
|
29
|
PP2500552370
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
|
15.876.000
|
12 tháng
|
|
|
30
|
PP2500552371
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C
|
79.380.000
|
12 tháng
|
|
|
31
|
PP2500552372
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
163.800.000
|
12 tháng
|
|
|
32
|
PP2500552373
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
81.900.000
|
12 tháng
|
|
|
33
|
PP2500552374
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
234.360.000
|
12 tháng
|
|
|
34
|
PP2500552375
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
234.360.000
|
12 tháng
|
|
|
35
|
PP2500552376
|
Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
52.920.000
|
12 tháng
|
|
|
36
|
PP2500552377
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C
|
42.840.000
|
12 tháng
|
|
|
37
|
PP2500552378
|
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 2/0 dài 150cm, không kim
|
7.938.000
|
12 tháng
|
|
|
38
|
PP2500552379
|
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 3/0, dài 150cm, không kim
|
7.938.000
|
12 tháng
|
|
|
39
|
PP2500552380
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
|
53.970.000
|
12 tháng
|
|
|
40
|
PP2500552381
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
|
91.749.000
|
12 tháng
|
|
|
41
|
PP2500552382
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
|
70.161.000
|
12 tháng
|
|
|
42
|
PP2500552383
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm.
|
10.810.800
|
12 tháng
|
|
|
43
|
PP2500552384
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm.
|
15.271.200
|
12 tháng
|
|
|
44
|
PP2500552385
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
|
18.824.400
|
12 tháng
|
|
|
45
|
PP2500552386
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
|
17.331.300
|
12 tháng
|
|
|
46
|
PP2500552387
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
|
34.662.600
|
12 tháng
|
|
|
47
|
PP2500552388
|
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
|
70.005.600
|
12 tháng
|
|
|
48
|
PP2500552389
|
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
|
70.005.600
|
12 tháng
|
|
|
49
|
PP2500552390
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
|
116.272.800
|
12 tháng
|
|
|
50
|
PP2500552391
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
|
249.480.000
|
12 tháng
|
|
|
51
|
PP2500552392
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
|
25.363.800
|
12 tháng
|
|
|
52
|
PP2500552393
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
|
57.153.600
|
12 tháng
|
|
|
53
|
PP2500552394
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
|
41.731.200
|
12 tháng
|
|
|
54
|
PP2500552395
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
|
45.473.400
|
12 tháng
|
|
|
55
|
PP2500552396
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm.
|
24.588.900
|
12 tháng
|
|
|
56
|
PP2500552397
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
|
25.326.000
|
12 tháng
|
|
|
57
|
PP2500552398
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
|
27.008.100
|
12 tháng
|
|
|
58
|
PP2500552399
|
Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.
|
123.454.800
|
12 tháng
|
|
|
59
|
PP2500552400
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn.
|
26.838.000
|
12 tháng
|
|
|
60
|
PP2500552401
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
|
41.844.600
|
12 tháng
|
|
|
61
|
PP2500552402
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn .
|
26.838.000
|
12 tháng
|
|
|
62
|
PP2500552403
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26.
|
32.054.400
|
12 tháng
|
|
|
63
|
PP2500552404
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
|
32.054.400
|
12 tháng
|
|
|
64
|
PP2500552405
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
|
45.813.600
|
12 tháng
|
|
|
65
|
PP2500552406
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.
|
122.169.600
|
12 tháng
|
|
|
66
|
PP2500552407
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.
|
152.712.000
|
12 tháng
|
|
|
67
|
PP2500552408
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
|
174.636.000
|
12 tháng
|
|
|
68
|
PP2500552409
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
|
23.162.940
|
12 tháng
|
|
|
69
|
PP2500552410
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C
|
37.726.560
|
12 tháng
|
|
|
70
|
PP2500552411
|
Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C
|
42.745.680
|
12 tháng
|
|
|
71
|
PP2500552412
|
Chỉ phẫu thuật số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
|
20.942.280
|
12 tháng
|
|
|
72
|
PP2500552413
|
Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C
|
46.840.680
|
12 tháng
|
|
|
73
|
PP2500552414
|
Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C
|
48.205.440
|
12 tháng
|
|
|
74
|
PP2500552415
|
Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C
|
16.017.750
|
12 tháng
|
|
|
75
|
PP2500552416
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C
|
15.458.670
|
12 tháng
|
|
|
76
|
PP2500552417
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C
|
8.835.780
|
12 tháng
|
|
|
77
|
PP2500552418
|
Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng ST-70 dài 70mm
|
7.896.000
|
12 tháng
|
|
|
78
|
PP2500552419
|
Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
|
8.809.500
|
12 tháng
|
|
|
79
|
PP2500552420
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn , số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2C
|
292.194.000
|
12 tháng
|
|
|
80
|
PP2500552421
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C
|
368.424.000
|
12 tháng
|
|
|
81
|
PP2500552422
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C
|
380.236.680
|
12 tháng
|
|
|
82
|
PP2500552423
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
124.040.400
|
12 tháng
|
|
|
83
|
PP2500552424
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
129.255.600
|
12 tháng
|
|
|
84
|
PP2500552425
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
154.823.400
|
12 tháng
|
|
|
85
|
PP2500552426
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
146.579.400
|
12 tháng
|
|
|
86
|
PP2500552427
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
|
67.252.680
|
12 tháng
|
|
|
87
|
PP2500552428
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C
|
25.824.780
|
12 tháng
|
|
|
88
|
PP2500552429
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C
|
29.381.580
|
12 tháng
|
|
|
89
|
PP2500552430
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C
|
31.618.080
|
12 tháng
|
|
|
90
|
PP2500552431
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn I số 4/0, 70cm, kim tròn dài 20mm, 1/2C
|
26.118.720
|
12 tháng
|
|
|
91
|
PP2500552432
|
Chỉ phẫu thuật số 1 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
|
7.119.000
|
12 tháng
|
|
|
92
|
PP2500552433
|
Chỉ phẫu thuật số 4/0, dài 45cm, kim tam giác 16mm, 3/8C
|
6.633.900
|
12 tháng
|
|
|
93
|
PP2500552434
|
Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 45cm, kim tam giác 19mm, 3/8C
|
6.920.568
|
12 tháng
|
|
|
94
|
PP2500552435
|
Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
|
17.325.000
|
12 tháng
|
|
|
95
|
PP2500552436
|
Chỉ phẫu thuật số 0, dài 30cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm, 1/2C
|
63.372.780
|
12 tháng
|
|
|
96
|
PP2500552437
|
Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
|
27.563.000
|
12 tháng
|
|
|
97
|
PP2500552438
|
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0
|
142.200.000
|
12 tháng
|
|
|
98
|
PP2500552439
|
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0
|
142.200.000
|
12 tháng
|
|
|
99
|
PP2500552440
|
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (1)
|
142.200.000
|
12 tháng
|
|
|
100
|
PP2500552441
|
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (2)
|
142.200.000
|
12 tháng
|
|
|
101
|
PP2500552442
|
Bình dẫn lưu vết thương kín
|
123.000.000
|
12 tháng
|
|
|
102
|
PP2500552443
|
Vớ lót bó bột - 3 inch
|
446.000.000
|
12 tháng
|
|
|
103
|
PP2500552444
|
Vớ lót bó bột - 4 inch
|
551.000.000
|
12 tháng
|
|
|
104
|
PP2500552445
|
Xi măng có chất kháng sinh
|
780.000.000
|
12 tháng
|
|
|
105
|
PP2500552446
|
Xương nhân tạo tổng hợp dạng hạt 5cc
|
990.000.000
|
12 tháng
|
|
|
106
|
PP2500552447
|
Xương nhân tạo tổng hợp dạng hạt 10cc
|
1.600.000.000
|
12 tháng
|
|
|
107
|
PP2500552448
|
Ghim khâu da
|
206.500.000
|
12 tháng
|
|
|
108
|
PP2500552449
|
Dụng cụ tháo ghim khâu da
|
18.000.000
|
12 tháng
|
|
|
109
|
PP2500552450
|
Ống dẫn lưu Kehr
|
2.400.000
|
12 tháng
|
|
|
110
|
PP2500552451
|
Bình dẫn lưu áp lực âm
|
53.550.000
|
12 tháng
|
|
|
111
|
PP2500552452
|
Bộ khăn sản mổ lấy thai
|
262.000.000
|
12 tháng
|
|
|
112
|
PP2500552453
|
Bộ khăn tán sỏi niệu qua da
|
294.000.000
|
12 tháng
|
|
|
113
|
PP2500552454
|
Bộ khăn gây tê tủy sống
|
41.000.000
|
12 tháng
|
|
|
114
|
PP2500552455
|
Băng thun
|
89.640.000
|
12 tháng
|
|
|
115
|
PP2500552456
|
Thông Malecot
|
1.200.000
|
12 tháng
|
|
|
116
|
PP2500552457
|
Chất làm đầy, bôi trơn 1
|
114.000.000
|
12 tháng
|
|
|
117
|
PP2500552458
|
Chất làm đầy, bôi trơn 2
|
165.000.000
|
12 tháng
|
|
|
118
|
PP2500552459
|
Nắp đậy trocar cỡ 10 mm
|
15.000.000
|
12 tháng
|
|
|
119
|
PP2500552460
|
Nắp đậy trocar cỡ 5 mm
|
15.000.000
|
12 tháng
|
|
|
120
|
PP2500552461
|
Bao chụp đầu đèn L
|
15.200.000
|
12 tháng
|
|
|
121
|
PP2500552462
|
Bộ dây tưới hút tiệt trùng dùng cho máy Phaco
|
324.000.000
|
12 tháng
|
|
|
122
|
PP2500552463
|
Ống Silicon dùng trong phẫu thuật lệ quản
|
201.600.000
|
12 tháng
|
|
|
123
|
PP2500552464
|
Dụng cụ thay thế một phần xương con
|
80.625.000
|
12 tháng
|
|
|
124
|
PP2500552465
|
Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan
|
89.500.000
|
12 tháng
|
|
|
125
|
PP2500552466
|
Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh
|
118.000.000
|
12 tháng
|
|
|
126
|
PP2500552467
|
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu bằng nhựa flor
|
11.375.000
|
12 tháng
|
|
|
127
|
PP2500552468
|
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan
|
20.000.000
|
12 tháng
|
|
|
128
|
PP2500552469
|
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ
|
57.500.000
|
12 tháng
|
|
|
129
|
PP2500552470
|
Nước cất
|
30.000.000
|
12 tháng
|
|
|
130
|
PP2500552471
|
Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 3mm
|
90.750.000
|
12 tháng
|
|
|
131
|
PP2500552472
|
Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 4mm
|
90.750.000
|
12 tháng
|
|
|
132
|
PP2500552473
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, mở rộng trường ảnh
|
500.000.000
|
12 tháng
|
|
|
133
|
PP2500552474
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điều chỉnh loạn thị
|
750.000.000
|
12 tháng
|
|
|
134
|
PP2500552475
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước, đi kèm dụng cụ đặt
|
405.000.000
|
12 tháng
|
|
|
135
|
PP2500552476
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, kỵ nước
|
240.000.000
|
12 tháng
|
|
|
136
|
PP2500552477
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kỵ nước lắp sẵn
|
60.000.000
|
12 tháng
|
|
|
137
|
PP2500552478
|
Bộ mặt mạ máy trợ thở size M
|
4.000.000
|
12 tháng
|
|
|
138
|
PP2500552479
|
Bộ mặt mạ máy trợ thở size S
|
4.000.000
|
12 tháng
|
|
|
139
|
PP2500552480
|
Bộ mặt nạ mũi size S
|
3.500.000
|
12 tháng
|
|
|
140
|
PP2500552481
|
Đệm mặt nạ mũi size L
|
1.600.000
|
12 tháng
|
|
|
141
|
PP2500552482
|
Miếng lọc bụi dùng trong máy thở CPAP
|
510.000
|
12 tháng
|
|
|
142
|
PP2500552483
|
Nox nasal pressure canula
|
9.500.000
|
12 tháng
|
|
|
143
|
PP2500552484
|
Ống thông mũi ApneaLink
|
9.500.000
|
12 tháng
|
|
|
144
|
PP2500552485
|
Lọ hút đàm kín lấy mẫu xét nghiệm
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
|
145
|
PP2500552486
|
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi
|
46.894.050
|
12 tháng
|
|
|
146
|
PP2500552487
|
Ống dẫn lưu Kehr
|
2.000.000
|
12 tháng
|
|
|
147
|
PP2500552488
|
Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (1)
|
180.000.000
|
12 tháng
|
|
|
148
|
PP2500552489
|
Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng
|
135.000.000
|
12 tháng
|
|
|
149
|
PP2500552490
|
Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (2)
|
62.500.000
|
12 tháng
|
|
|
150
|
PP2500552491
|
Lưới thoát vị phẳng đơn sợi
|
90.000.000
|
12 tháng
|
|
|
151
|
PP2500552492
|
Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên trái
|
54.000.000
|
12 tháng
|
|
|
152
|
PP2500552493
|
Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên phải
|
54.000.000
|
12 tháng
|
|
|
153
|
PP2500552494
|
Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương
|
820.000.000
|
12 tháng
|
|
|
154
|
PP2500552495
|
Tã dán người lớn
|
666.600.000
|
12 tháng
|
|
|
155
|
PP2500552496
|
Tấm đệm lót
|
7.488.000
|
12 tháng
|
|
|
156
|
PP2500552497
|
Tã giấy trẻ sơ sinh
|
595.500.000
|
12 tháng
|
|
|
157
|
PP2500552498
|
Dây điện cực đĩa đo điện não
|
15.120.000
|
12 tháng
|
|
|
158
|
PP2500552499
|
Phin lọc khuẩn
|
52.500.000
|
12 tháng
|
|
|
159
|
PP2500552500
|
Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO
|
72.000.000
|
12 tháng
|
|
|
160
|
PP2500552501
|
Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký
|
72.000.000
|
12 tháng
|
|
|
161
|
PP2500552502
|
Gel dẫn truyền điện não
|
7.938.000
|
12 tháng
|
|
|
162
|
PP2500552503
|
Bộ điện cực kẹp tai
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
|
163
|
PP2500552504
|
Dây nối mũ đo điện não
|
13.230.000
|
12 tháng
|
|
|
164
|
PP2500552505
|
Dao cắt cơ vòng
|
140.000.000
|
12 tháng
|
|
|
165
|
PP2500552506
|
Kẹp clip cầm máu
|
550.000.000
|
12 tháng
|
|
|
166
|
PP2500552507
|
Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng
|
120.000.000
|
12 tháng
|
|
|
167
|
PP2500552508
|
Chổi rửa dài kênh sinh thiết
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
|
168
|
PP2500552509
|
Stent nhựa đường mật
|
27.000.000
|
12 tháng
|
|
|
169
|
PP2500552510
|
Kim sinh thiết vú chân không
|
251.700.000
|
12 tháng
|
|
|
170
|
PP2500552511
|
Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)
|
700.800.000
|
12 tháng
|
|
|
171
|
PP2500552512
|
Dụng cụ pha chế thuốc có màng lọc
|
70.446.000
|
12 tháng
|
|
|
172
|
PP2500552513
|
Bộ dây truyền dịch có 2 màng
|
293.058.000
|
12 tháng
|
|
|
173
|
PP2500552514
|
Pipette Pasteur nhựa màu trắng loại 3ml vô trùng
|
2.400.000
|
12 tháng
|
|
|
174
|
PP2500552515
|
Găng tay không bột
|
825.000
|
12 tháng
|
|
|
175
|
PP2500552516
|
Dao mổ điện đơn cực, đầu đốt phủ gốm ceramic, phím điều khiển dạng nút bấm, có hộp đựng, dây dài 3m, kết nối 3 chân
|
895.000.000
|
12 tháng
|
|
|
176
|
PP2500552517
|
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây , sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần
|
120.000.000
|
12 tháng
|
|
|
177
|
PP2500552518
|
Dây nối tấm điện cực trung tính, dây dài 4,6m, có cổng kết nối sử dụng tính năng REM
|
12.550.000
|
12 tháng
|
|
|
178
|
PP2500552519
|
Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm
|
505.000.000
|
12 tháng
|
|
|
179
|
PP2500552520
|
Tay cầm hút dịch yankauer
|
120.000.000
|
12 tháng
|
|
|
180
|
PP2500552521
|
Tay dao hàn mạch mổ hở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm
|
71.205.000
|
12 tháng
|
|
|
181
|
PP2500552522
|
Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cm
|
830.725.000
|
12 tháng
|
|
|
182
|
PP2500552523
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu
|
330.000.000
|
12 tháng
|
|
|
183
|
PP2500552524
|
Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim
|
1.080.825.000
|
12 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu nước mắt con người tràn ngập đại dương thì hạnh phúc ở đâu cũng có. "
F. Dotxtôiepxki
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.