Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500552342 | Túi chứa phân (trong suốt) | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 12.537.000 | 12.537.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500552343 | Bộ dây nối không kim có đầu van kết nối an toàn 2 cổng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 2.494.002 | 210 | 132.237.000 | 132.237.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 146.706.000 | 146.706.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500552344 | Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500552345 | Kem ngăn ngừa tổn thương da | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 5 | PP2500552346 | Băng dính thấm hút dịch nhỏ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500552347 | Băng dính thấm hút dịch trung | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500552348 | Băng dính thấm hút dịch lớn | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500552349 | Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 1 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500552350 | Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 2 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500552351 | Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 3 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500552352 | Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 4 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500552354 | Túi chứa phân (màu da) | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 12.537.000 | 12.537.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500552355 | Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 638.273.500 | 638.273.500 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 29.224.675 | 210 | 371.490.000 | 371.490.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500552356 | Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 647.120.500 | 647.120.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 545.055.000 | 545.055.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500552357 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.003.535 | 210 | 71.077.500 | 71.077.500 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 7.894.035 | 210 | 84.199.500 | 84.199.500 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 82.377.000 | 82.377.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 2.003.535 | 210 | 91.732.500 | 91.732.500 | 0 | |||
| 16 | PP2500552358 | Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 7.894.035 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 17 | PP2500552359 | Dung dịch rửa vết thương dạng gel | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 |
| 18 | PP2500552360 | Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ. | vn0106651749 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP | 180 | 4.873.900 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 8.815.800 | 8.815.800 | 0 | |||
| vn1801627355 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN | 180 | 4.190.500 | 210 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 8.337.000 | 8.337.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500552361 | Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ. | vn0106651749 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP | 180 | 4.873.900 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 22.039.500 | 22.039.500 | 0 | |||
| vn1801627355 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN | 180 | 4.190.500 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 20.842.500 | 20.842.500 | 0 | |||
| 20 | PP2500552362 | Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 24.540.000 | 24.540.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 5.971.590 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 15.925.200 | 15.925.200 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500552363 | Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 15mm, 1/2C | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 14.724.000 | 14.724.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500552364 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 234.250.000 | 234.250.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500552365 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500552366 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500552367 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 93.330.000 | 93.330.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 74.662.200 | 74.662.200 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500552368 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 70.620.000 | 70.620.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500552369 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500552370 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 5.971.590 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 15.800.400 | 15.800.400 | 0 | |||
| 29 | PP2500552371 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 75.060.000 | 75.060.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 44.521.200 | 44.521.200 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 79.002.000 | 79.002.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500552372 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 129.240.000 | 129.240.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 99.549.600 | 99.549.600 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500552373 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 62.220.000 | 62.220.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 46.855.200 | 46.855.200 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500552374 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 145.620.000 | 145.620.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 140.565.600 | 140.565.600 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500552375 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 150.660.000 | 150.660.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 140.565.600 | 140.565.600 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500552376 | Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 31.852.800 | 31.852.800 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500552377 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500552378 | Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 2/0 dài 150cm, không kim | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 5.971.590 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500552379 | Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 3/0, dài 150cm, không kim | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 5.971.590 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500552380 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500552381 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 91.392.000 | 91.392.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 69.530.000 | 69.530.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 74.613.000 | 74.613.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500552382 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 69.888.000 | 69.888.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 56.810.000 | 56.810.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500552383 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 9.306.000 | 9.306.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500552384 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 15.195.600 | 15.195.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 10.386.000 | 10.386.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500552385 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 18.729.900 | 18.729.900 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 14.220.000 | 14.220.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500552386 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 17.236.800 | 17.236.800 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 14.220.000 | 14.220.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500552387 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 34.473.600 | 34.473.600 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 24.786.000 | 24.786.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500552388 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 69.627.600 | 69.627.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 48.132.000 | 48.132.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500552389 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 69.627.600 | 69.627.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 48.132.000 | 48.132.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500552390 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 71.064.000 | 71.064.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 115.668.000 | 115.668.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 83.916.000 | 83.916.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500552391 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 248.346.000 | 248.346.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 147.060.000 | 147.060.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500552392 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 25.250.400 | 25.250.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 15.786.000 | 15.786.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500552393 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 23.436.000 | 23.436.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 56.851.200 | 56.851.200 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 31.572.000 | 31.572.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500552394 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 41.542.200 | 41.542.200 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 17.586.000 | 17.586.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500552395 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 45.246.600 | 45.246.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 17.586.000 | 17.586.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500552396 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 24.475.500 | 24.475.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 12.393.000 | 12.393.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500552397 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 25.193.700 | 25.193.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 12.393.000 | 12.393.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500552398 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 26.875.800 | 26.875.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 25.020.000 | 25.020.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500552399 | Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 93.360.000 | 93.360.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 70.002.720 | 70.002.720 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 123.096.000 | 123.096.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500552400 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn. | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 12.924.000 | 12.924.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500552401 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 41.617.800 | 41.617.800 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 16.866.000 | 16.866.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500552402 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn . | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 13.644.000 | 13.644.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500552403 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26. | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 31.903.200 | 31.903.200 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 17.586.000 | 17.586.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500552404 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 31.903.200 | 31.903.200 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 17.586.000 | 17.586.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500552405 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 45.586.800 | 45.586.800 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 16.866.000 | 16.866.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500552406 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 121.564.800 | 121.564.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 83.916.000 | 83.916.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500552407 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500552408 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 34.963.674 | 210 | 173.842.200 | 173.842.200 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 107.982.000 | 107.982.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500552409 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 8.433.000 | 8.433.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 23.162.940 | 23.162.940 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500552410 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 23.436.000 | 23.436.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 21.186.000 | 21.186.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 37.726.560 | 37.726.560 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 14.932.440 | 14.932.440 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500552411 | Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 24.759.000 | 24.759.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 42.745.680 | 42.745.680 | 0 | |||
| 70 | PP2500552412 | Chỉ phẫu thuật số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 20.942.280 | 20.942.280 | 0 | |||
| 71 | PP2500552413 | Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 24.786.000 | 24.786.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 46.840.680 | 46.840.680 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500552414 | Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 48.205.440 | 48.205.440 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500552415 | Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 5.150.250 | 5.150.250 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 16.017.750 | 16.017.750 | 0 | |||
| 74 | PP2500552416 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 4.961.250 | 4.961.250 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 15.458.670 | 15.458.670 | 0 | |||
| 75 | PP2500552417 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 2.931.000 | 2.931.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 8.835.780 | 8.835.780 | 0 | |||
| 76 | PP2500552418 | Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng ST-70 dài 70mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 7.896.000 | 7.896.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500552419 | Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 2.931.000 | 2.931.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 8.809.500 | 8.809.500 | 0 | |||
| 78 | PP2500552420 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn , số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 292.194.000 | 292.194.000 | 0 |
| 79 | PP2500552421 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 368.424.000 | 368.424.000 | 0 |
| 80 | PP2500552422 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 380.236.680 | 380.236.680 | 0 |
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 166.200.480 | 166.200.480 | 0 | |||
| 81 | PP2500552423 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 56.220.000 | 56.220.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 124.040.400 | 124.040.400 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 49.774.800 | 49.774.800 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500552424 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 56.220.000 | 56.220.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 129.255.600 | 129.255.600 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 46.855.200 | 46.855.200 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500552425 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 75.330.000 | 75.330.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 154.823.400 | 154.823.400 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 74.662.200 | 74.662.200 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500552426 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 78.930.000 | 78.930.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 146.579.400 | 146.579.400 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 70.282.800 | 70.282.800 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 56.544.726 | 210 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500552427 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 51.597.000 | 51.597.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 23.679.000 | 23.679.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 69.488.820 | 69.488.820 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 180 | 37.341.684 | 210 | 21.084.840 | 21.084.840 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 35.154.000 | 35.154.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500552428 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 25.824.780 | 25.824.780 | 0 | |||
| 87 | PP2500552429 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 29.381.580 | 29.381.580 | 0 |
| 88 | PP2500552430 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 31.618.080 | 31.618.080 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 12.393.000 | 12.393.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500552431 | Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn I số 4/0, 70cm, kim tròn dài 20mm, 1/2C | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 16.020.000 | 16.020.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 26.118.720 | 26.118.720 | 0 | |||
| 90 | PP2500552432 | Chỉ phẫu thuật số 1 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 |
| 91 | PP2500552433 | Chỉ phẫu thuật số 4/0, dài 45cm, kim tam giác 16mm, 3/8C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 6.633.900 | 6.633.900 | 0 |
| 92 | PP2500552434 | Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 45cm, kim tam giác 19mm, 3/8C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 2.381.400 | 2.381.400 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 6.920.568 | 6.920.568 | 0 | |||
| 93 | PP2500552435 | Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 12.033.000 | 12.033.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500552436 | Chỉ phẫu thuật số 0, dài 30cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm, 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 63.372.780 | 63.372.780 | 0 |
| 95 | PP2500552437 | Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 78.142.384 | 210 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 27.563.000 | 27.563.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500552438 | Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| 97 | PP2500552439 | Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| 98 | PP2500552440 | Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (1) | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| 99 | PP2500552441 | Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (2) | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500552442 | Bình dẫn lưu vết thương kín | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 3.001.350 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500552443 | Vớ lót bó bột - 3 inch | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.949.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.949.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500552444 | Vớ lót bó bột - 4 inch | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.949.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.949.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 10.277.350 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500552445 | Xi măng có chất kháng sinh | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 13.260.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500552448 | Ghim khâu da | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 22.166.300 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 3.816.500 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500552449 | Dụng cụ tháo ghim khâu da | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 3.816.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500552451 | Bình dẫn lưu áp lực âm | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 3.001.350 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 47.867.400 | 47.867.400 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 7.894.035 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 50.652.000 | 50.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 10.277.350 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500552452 | Bộ khăn sản mổ lấy thai | vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 180 | 10.149.000 | 210 | 260.925.000 | 260.925.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 9.452.000 | 210 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500552453 | Bộ khăn tán sỏi niệu qua da | vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 180 | 10.149.000 | 210 | 201.684.000 | 201.684.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 4.998.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 9.452.000 | 210 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 6.780.280 | 210 | 158.424.000 | 158.424.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500552454 | Bộ khăn gây tê tủy sống | vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 180 | 10.149.000 | 210 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| 110 | PP2500552455 | Băng thun | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 6.780.280 | 210 | 35.636.400 | 35.636.400 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 45.252.000 | 45.252.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.523.880 | 210 | 89.640.000 | 89.640.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500552456 | Thông Malecot | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 1.094.400 | 1.094.400 | 0 |
| 112 | PP2500552457 | Chất làm đầy, bôi trơn 1 | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 4.743.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500552458 | Chất làm đầy, bôi trơn 2 | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 4.743.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500552459 | Nắp đậy trocar cỡ 10 mm | vn1801627355 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN | 180 | 4.190.500 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 11.900.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500552460 | Nắp đậy trocar cỡ 5 mm | vn1801627355 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN | 180 | 4.190.500 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 11.900.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500552461 | Bao chụp đầu đèn L | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 6.780.280 | 210 | 9.020.000 | 9.020.000 | 0 |
| 117 | PP2500552463 | Ống Silicon dùng trong phẫu thuật lệ quản | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 180 | 3.427.200 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 118 | PP2500552464 | Dụng cụ thay thế một phần xương con | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 7.301.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500552465 | Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 7.301.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500552466 | Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 7.301.500 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500552467 | Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu bằng nhựa flor | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 7.301.500 | 210 | 11.375.000 | 11.375.000 | 0 |
| 122 | PP2500552468 | Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 7.301.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500552469 | Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 7.301.500 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500552470 | Nước cất | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| 125 | PP2500552471 | Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 3mm | vn1801627355 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN | 180 | 4.190.500 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500552472 | Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 4mm | vn1801627355 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN | 180 | 4.190.500 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500552473 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, mở rộng trường ảnh | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500552474 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điều chỉnh loạn thị | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 20.655.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500552475 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước, đi kèm dụng cụ đặt | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 20.655.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500552476 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, kỵ nước | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500552477 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kỵ nước lắp sẵn | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 20.655.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 1.020.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500552478 | Bộ mặt mạ máy trợ thở size M | vn1200445311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO | 180 | 554.370 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500552479 | Bộ mặt mạ máy trợ thở size S | vn1200445311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO | 180 | 554.370 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500552480 | Bộ mặt nạ mũi size S | vn1200445311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO | 180 | 554.370 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 135 | PP2500552481 | Đệm mặt nạ mũi size L | vn1200445311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO | 180 | 554.370 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 136 | PP2500552482 | Miếng lọc bụi dùng trong máy thở CPAP | vn1200445311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO | 180 | 554.370 | 210 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| 137 | PP2500552483 | Nox nasal pressure canula | vn1200445311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO | 180 | 554.370 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500552484 | Ống thông mũi ApneaLink | vn1200445311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO | 180 | 554.370 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500552485 | Lọ hút đàm kín lấy mẫu xét nghiệm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500552486 | Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 37.879.723 | 210 | 46.894.050 | 46.894.050 | 0 |
| 141 | PP2500552487 | Ống dẫn lưu Kehr | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 1.824.000 | 1.824.000 | 0 |
| 142 | PP2500552488 | Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (1) | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500552489 | Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500552490 | Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (2) | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500552491 | Lưới thoát vị phẳng đơn sợi | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 146 | PP2500552492 | Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên trái | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 147 | PP2500552493 | Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên phải | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 148 | PP2500552494 | Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 25.853.600 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 13.940.000 | 210 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500552495 | Tã dán người lớn | vn0100507058 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM | 180 | 21.582.996 | 210 | 599.940.000 | 599.940.000 | 0 |
| 150 | PP2500552496 | Tấm đệm lót | vn0100507058 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM | 180 | 21.582.996 | 210 | 6.739.200 | 6.739.200 | 0 |
| 151 | PP2500552497 | Tã giấy trẻ sơ sinh | vn0100507058 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM | 180 | 21.582.996 | 210 | 541.905.000 | 541.905.000 | 0 |
| 152 | PP2500552498 | Dây điện cực đĩa đo điện não | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 153 | PP2500552499 | Phin lọc khuẩn | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 26.743.500 | 26.743.500 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 3.340.500 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 7.894.035 | 210 | 24.412.500 | 24.412.500 | 0 | |||
| vn0312010187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH | 180 | 3.340.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 7.301.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500552500 | Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 3.340.500 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 2.448.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312010187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH | 180 | 3.340.500 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500552501 | Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 15.142.793 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 3.340.500 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 2.448.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312010187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH | 180 | 3.340.500 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500552502 | Gel dẫn truyền điện não | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 157 | PP2500552503 | Bộ điện cực kẹp tai | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 158 | PP2500552504 | Dây nối mũ đo điện não | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 44.482.475 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 159 | PP2500552505 | Dao cắt cơ vòng | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 13.770.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 13.795.500 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500552506 | Kẹp clip cầm máu | vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 180 | 9.350.000 | 210 | 255.000.000 | 232.050.000 | 9 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 13.770.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 11.900.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 11.849.000 | 210 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 13.795.500 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 9.350.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 9.350.000 | 210 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500552507 | Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 13.770.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 11.900.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 11.849.000 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 13.795.500 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500552508 | Chổi rửa dài kênh sinh thiết | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 13.795.500 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 163 | PP2500552509 | Stent nhựa đường mật | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 11.849.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 164 | PP2500552510 | Kim sinh thiết vú chân không | vn0106651749 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP | 180 | 4.873.900 | 210 | 251.580.000 | 251.580.000 | 0 |
| 165 | PP2500552511 | Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp) | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 11.913.600 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0305245621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT | 180 | 11.913.600 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 25.853.600 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 180 | 11.913.600 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500552513 | Bộ dây truyền dịch có 2 màng | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 241 | 293.058.000 | 293.058.000 | 0 |
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 5.971.590 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500552514 | Pipette Pasteur nhựa màu trắng loại 3ml vô trùng | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| 168 | PP2500552515 | Găng tay không bột | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 17.713.490 | 210 | 756.250 | 756.250 | 0 |
| 169 | PP2500552516 | Dao mổ điện đơn cực, đầu đốt phủ gốm ceramic, phím điều khiển dạng nút bấm, có hộp đựng, dây dài 3m, kết nối 3 chân | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500552517 | Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây , sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500552518 | Dây nối tấm điện cực trung tính, dây dài 4,6m, có cổng kết nối sử dụng tính năng REM | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500552519 | Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500552520 | Tay cầm hút dịch yankauer | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 7.894.035 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 50.204.749 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500552521 | Tay dao hàn mạch mổ hở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500552522 | Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cm | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 60.839.260 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500552523 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 71.952.075 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 23.984.025 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500552524 | Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 29.224.675 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 71.952.075 | 210 | 1.080.825.000 | 1.080.825.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 23.984.025 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
1. PP2500552443 - Vớ lót bó bột - 3 inch
2. PP2500552444 - Vớ lót bó bột - 4 inch
1. PP2500552474 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điều chỉnh loạn thị
2. PP2500552475 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước, đi kèm dụng cụ đặt
3. PP2500552477 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kỵ nước lắp sẵn
1. PP2500552511 - Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)
1. PP2500552343 - Bộ dây nối không kim có đầu van kết nối an toàn 2 cổng
1. PP2500552360 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
2. PP2500552361 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
3. PP2500552510 - Kim sinh thiết vú chân không
1. PP2500552343 - Bộ dây nối không kim có đầu van kết nối an toàn 2 cổng
2. PP2500552355 - Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động
3. PP2500552356 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng
4. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
5. PP2500552367 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.
6. PP2500552368 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
7. PP2500552369 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.
8. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
9. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C
10. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
11. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
12. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
13. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
14. PP2500552376 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
15. PP2500552377 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C
16. PP2500552380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
17. PP2500552381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
18. PP2500552382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
19. PP2500552383 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm.
20. PP2500552384 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm.
21. PP2500552388 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
22. PP2500552389 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
23. PP2500552390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
24. PP2500552391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
25. PP2500552392 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
26. PP2500552393 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
27. PP2500552394 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
28. PP2500552395 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
29. PP2500552396 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm.
30. PP2500552397 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
31. PP2500552398 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
32. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.
33. PP2500552406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.
34. PP2500552407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.
35. PP2500552408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
36. PP2500552409 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
37. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C
38. PP2500552411 - Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C
39. PP2500552412 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
40. PP2500552413 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C
41. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C
42. PP2500552415 - Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C
43. PP2500552416 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C
44. PP2500552417 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C
45. PP2500552418 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng ST-70 dài 70mm
46. PP2500552419 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
47. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
48. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
49. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
50. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
51. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
52. PP2500552434 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 45cm, kim tam giác 19mm, 3/8C
53. PP2500552435 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
54. PP2500552437 - Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
55. PP2500552441 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (2)
56. PP2500552513 - Bộ dây truyền dịch có 2 màng
1. PP2500552357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ
1. PP2500552355 - Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động
2. PP2500552524 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim
1. PP2500552523 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu
2. PP2500552524 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim
1. PP2500552442 - Bình dẫn lưu vết thương kín
2. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm
1. PP2500552342 - Túi chứa phân (trong suốt)
2. PP2500552354 - Túi chứa phân (màu da)
3. PP2500552356 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng
4. PP2500552360 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
5. PP2500552361 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
6. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm
7. PP2500552485 - Lọ hút đàm kín lấy mẫu xét nghiệm
8. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn
9. PP2500552501 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký
1. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn
2. PP2500552500 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO
3. PP2500552501 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký
1. PP2500552511 - Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)
1. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu
1. PP2500552494 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương
2. PP2500552511 - Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)
1. PP2500552344 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực
2. PP2500552345 - Kem ngăn ngừa tổn thương da
3. PP2500552346 - Băng dính thấm hút dịch nhỏ
4. PP2500552347 - Băng dính thấm hút dịch trung
5. PP2500552348 - Băng dính thấm hút dịch lớn
6. PP2500552349 - Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 1
7. PP2500552350 - Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 2
8. PP2500552351 - Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 3
9. PP2500552352 - Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 4
10. PP2500552448 - Ghim khâu da
1. PP2500552342 - Túi chứa phân (trong suốt)
2. PP2500552354 - Túi chứa phân (màu da)
3. PP2500552359 - Dung dịch rửa vết thương dạng gel
4. PP2500552380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
5. PP2500552381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
6. PP2500552382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
7. PP2500552383 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm.
8. PP2500552384 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm.
9. PP2500552385 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
10. PP2500552386 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
11. PP2500552387 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
12. PP2500552388 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
13. PP2500552389 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
14. PP2500552390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
15. PP2500552391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
16. PP2500552392 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
17. PP2500552393 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
18. PP2500552394 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
19. PP2500552395 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
20. PP2500552396 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm.
21. PP2500552397 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
22. PP2500552398 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
23. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.
24. PP2500552400 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn.
25. PP2500552401 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
26. PP2500552402 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn .
27. PP2500552403 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26.
28. PP2500552404 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
29. PP2500552405 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
30. PP2500552406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.
31. PP2500552407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.
32. PP2500552408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
1. PP2500552478 - Bộ mặt mạ máy trợ thở size M
2. PP2500552479 - Bộ mặt mạ máy trợ thở size S
3. PP2500552480 - Bộ mặt nạ mũi size S
4. PP2500552481 - Đệm mặt nạ mũi size L
5. PP2500552482 - Miếng lọc bụi dùng trong máy thở CPAP
6. PP2500552483 - Nox nasal pressure canula
7. PP2500552484 - Ống thông mũi ApneaLink
1. PP2500552357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ
2. PP2500552358 - Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng
3. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm
4. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn
5. PP2500552520 - Tay cầm hút dịch yankauer
1. PP2500552360 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
2. PP2500552361 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
3. PP2500552459 - Nắp đậy trocar cỡ 10 mm
4. PP2500552460 - Nắp đậy trocar cỡ 5 mm
5. PP2500552471 - Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 3mm
6. PP2500552472 - Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 4mm
1. PP2500552523 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu
2. PP2500552524 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim
1. PP2500552457 - Chất làm đầy, bôi trơn 1
2. PP2500552458 - Chất làm đầy, bôi trơn 2
1. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
2. PP2500552363 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 15mm, 1/2C
3. PP2500552364 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
4. PP2500552365 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
5. PP2500552366 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
6. PP2500552367 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.
7. PP2500552368 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
8. PP2500552369 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.
9. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
10. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C
11. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
12. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
13. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
14. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
15. PP2500552376 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
16. PP2500552377 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C
17. PP2500552380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
18. PP2500552381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
19. PP2500552382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
20. PP2500552383 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm.
21. PP2500552384 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm.
22. PP2500552385 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
23. PP2500552386 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
24. PP2500552387 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
25. PP2500552388 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
26. PP2500552389 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
27. PP2500552390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
28. PP2500552391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
29. PP2500552392 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
30. PP2500552393 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
31. PP2500552394 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
32. PP2500552395 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.
33. PP2500552396 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm.
34. PP2500552397 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
35. PP2500552398 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.
36. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.
37. PP2500552400 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn.
38. PP2500552401 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
39. PP2500552402 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn .
40. PP2500552403 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26.
41. PP2500552404 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
42. PP2500552405 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
43. PP2500552406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.
44. PP2500552407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.
45. PP2500552408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
46. PP2500552409 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
47. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C
48. PP2500552411 - Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C
49. PP2500552413 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C
50. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C
51. PP2500552415 - Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C
52. PP2500552416 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C
53. PP2500552417 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C
54. PP2500552419 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
55. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
56. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
57. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
58. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
59. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
60. PP2500552428 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C
61. PP2500552430 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C
62. PP2500552431 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn I số 4/0, 70cm, kim tròn dài 20mm, 1/2C
63. PP2500552435 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
64. PP2500552437 - Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
1. PP2500552452 - Bộ khăn sản mổ lấy thai
2. PP2500552453 - Bộ khăn tán sỏi niệu qua da
3. PP2500552454 - Bộ khăn gây tê tủy sống
1. PP2500552453 - Bộ khăn tán sỏi niệu qua da
1. PP2500552452 - Bộ khăn sản mổ lấy thai
2. PP2500552453 - Bộ khăn tán sỏi niệu qua da
1. PP2500552463 - Ống Silicon dùng trong phẫu thuật lệ quản
1. PP2500552495 - Tã dán người lớn
2. PP2500552496 - Tấm đệm lót
3. PP2500552497 - Tã giấy trẻ sơ sinh
1. PP2500552505 - Dao cắt cơ vòng
2. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu
3. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng
1. PP2500552500 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO
2. PP2500552501 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký
1. PP2500552453 - Bộ khăn tán sỏi niệu qua da
2. PP2500552455 - Băng thun
3. PP2500552461 - Bao chụp đầu đèn L
1. PP2500552438 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0
2. PP2500552439 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0
3. PP2500552440 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (1)
4. PP2500552441 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (2)
5. PP2500552488 - Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (1)
6. PP2500552489 - Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng
7. PP2500552490 - Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (2)
8. PP2500552491 - Lưới thoát vị phẳng đơn sợi
9. PP2500552492 - Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên trái
10. PP2500552493 - Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên phải
11. PP2500552516 - Dao mổ điện đơn cực, đầu đốt phủ gốm ceramic, phím điều khiển dạng nút bấm, có hộp đựng, dây dài 3m, kết nối 3 chân
12. PP2500552517 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây , sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần
13. PP2500552518 - Dây nối tấm điện cực trung tính, dây dài 4,6m, có cổng kết nối sử dụng tính năng REM
14. PP2500552519 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm
15. PP2500552521 - Tay dao hàn mạch mổ hở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm
16. PP2500552522 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cm
1. PP2500552357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ
2. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm
3. PP2500552455 - Băng thun
4. PP2500552456 - Thông Malecot
5. PP2500552470 - Nước cất
6. PP2500552473 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, mở rộng trường ảnh
7. PP2500552476 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, kỵ nước
8. PP2500552485 - Lọ hút đàm kín lấy mẫu xét nghiệm
9. PP2500552487 - Ống dẫn lưu Kehr
10. PP2500552514 - Pipette Pasteur nhựa màu trắng loại 3ml vô trùng
11. PP2500552515 - Găng tay không bột
1. PP2500552459 - Nắp đậy trocar cỡ 10 mm
2. PP2500552460 - Nắp đậy trocar cỡ 5 mm
3. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu
4. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng
1. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu
2. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng
3. PP2500552509 - Stent nhựa đường mật
1. PP2500552409 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
2. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C
3. PP2500552411 - Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C
4. PP2500552412 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
5. PP2500552413 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C
6. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C
7. PP2500552415 - Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C
8. PP2500552416 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C
9. PP2500552417 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C
10. PP2500552418 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng ST-70 dài 70mm
11. PP2500552419 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
12. PP2500552420 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn , số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2C
13. PP2500552421 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C
14. PP2500552422 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C
15. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
16. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
17. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
18. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
19. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
20. PP2500552428 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C
21. PP2500552429 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C
22. PP2500552430 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C
23. PP2500552431 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn I số 4/0, 70cm, kim tròn dài 20mm, 1/2C
24. PP2500552432 - Chỉ phẫu thuật số 1 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
25. PP2500552433 - Chỉ phẫu thuật số 4/0, dài 45cm, kim tam giác 16mm, 3/8C
26. PP2500552434 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 45cm, kim tam giác 19mm, 3/8C
27. PP2500552435 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C
28. PP2500552436 - Chỉ phẫu thuật số 0, dài 30cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm, 1/2C
29. PP2500552437 - Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
30. PP2500552486 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi
1. PP2500552505 - Dao cắt cơ vòng
2. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu
3. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng
4. PP2500552508 - Chổi rửa dài kênh sinh thiết
1. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
2. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
3. PP2500552378 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 2/0 dài 150cm, không kim
4. PP2500552379 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 3/0, dài 150cm, không kim
5. PP2500552513 - Bộ dây truyền dịch có 2 màng
1. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
2. PP2500552367 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.
3. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C
4. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
5. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
6. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
7. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
8. PP2500552376 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
9. PP2500552377 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C
10. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.
11. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C
12. PP2500552422 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C
13. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
14. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
15. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
16. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
17. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
1. PP2500552445 - Xi măng có chất kháng sinh
1. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu
1. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn
2. PP2500552500 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO
3. PP2500552501 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký
1. PP2500552511 - Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)
1. PP2500552464 - Dụng cụ thay thế một phần xương con
2. PP2500552465 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan
3. PP2500552466 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh
4. PP2500552467 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu bằng nhựa flor
5. PP2500552468 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan
6. PP2500552469 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ
7. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn
1. PP2500552356 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng
2. PP2500552360 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
3. PP2500552361 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
4. PP2500552442 - Bình dẫn lưu vết thương kín
5. PP2500552448 - Ghim khâu da
6. PP2500552449 - Dụng cụ tháo ghim khâu da
7. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm
8. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn
9. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu
10. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng
11. PP2500552516 - Dao mổ điện đơn cực, đầu đốt phủ gốm ceramic, phím điều khiển dạng nút bấm, có hộp đựng, dây dài 3m, kết nối 3 chân
12. PP2500552517 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây , sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần
13. PP2500552518 - Dây nối tấm điện cực trung tính, dây dài 4,6m, có cổng kết nối sử dụng tính năng REM
14. PP2500552520 - Tay cầm hút dịch yankauer
1. PP2500552443 - Vớ lót bó bột - 3 inch
2. PP2500552444 - Vớ lót bó bột - 4 inch
1. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
2. PP2500552363 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 15mm, 1/2C
3. PP2500552364 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
4. PP2500552365 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
5. PP2500552366 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
6. PP2500552367 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.
7. PP2500552368 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
8. PP2500552369 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.
9. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
10. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C
11. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
12. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
13. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
14. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
15. PP2500552376 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
16. PP2500552377 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C
17. PP2500552378 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 2/0 dài 150cm, không kim
18. PP2500552379 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 3/0, dài 150cm, không kim
19. PP2500552409 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
20. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C
21. PP2500552413 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C
22. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C
23. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
24. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
25. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
26. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
27. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
28. PP2500552437 - Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
29. PP2500552498 - Dây điện cực đĩa đo điện não
30. PP2500552502 - Gel dẫn truyền điện não
31. PP2500552503 - Bộ điện cực kẹp tai
32. PP2500552504 - Dây nối mũ đo điện não
1. PP2500552494 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương
1. PP2500552364 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
2. PP2500552365 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
3. PP2500552366 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
4. PP2500552369 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.
5. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
6. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C
7. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
8. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
9. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
10. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
11. PP2500552380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
12. PP2500552381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.
13. PP2500552382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.
14. PP2500552390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.
15. PP2500552391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
16. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.
17. PP2500552400 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn.
18. PP2500552402 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn .
19. PP2500552403 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26.
20. PP2500552404 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
21. PP2500552405 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .
22. PP2500552406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.
23. PP2500552407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.
24. PP2500552408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
25. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C
26. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
27. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
28. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
29. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
1. PP2500552448 - Ghim khâu da
2. PP2500552449 - Dụng cụ tháo ghim khâu da
1. PP2500552455 - Băng thun
1. PP2500552357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ
1. PP2500552444 - Vớ lót bó bột - 4 inch
2. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm
1. PP2500552477 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kỵ nước lắp sẵn
1. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu