Mua sắm vật tư y tế năm 2025-2026 (gói số 5)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư y tế năm 2025-2026 (gói số 5)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư y tế năm 2025-2026 (gói số 5)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 08/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:03 08/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
55
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500552342 Túi chứa phân (trong suốt) vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 12.537.000 12.537.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 12.978.000 12.978.000 0
2 PP2500552343 Bộ dây nối không kim có đầu van kết nối an toàn 2 cổng vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 2.494.002 210 132.237.000 132.237.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 146.706.000 146.706.000 0
3 PP2500552344 Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 127.200.000 127.200.000 0
4 PP2500552345 Kem ngăn ngừa tổn thương da vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 127.200.000 127.200.000 0
5 PP2500552346 Băng dính thấm hút dịch nhỏ vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 66.000.000 66.000.000 0
6 PP2500552347 Băng dính thấm hút dịch trung vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 104.500.000 104.500.000 0
7 PP2500552348 Băng dính thấm hút dịch lớn vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 212.500.000 212.500.000 0
8 PP2500552349 Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 1 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 135.000.000 135.000.000 0
9 PP2500552350 Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 2 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 160.000.000 160.000.000 0
10 PP2500552351 Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 3 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 55.000.000 55.000.000 0
11 PP2500552352 Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 4 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 110.000.000 110.000.000 0
12 PP2500552354 Túi chứa phân (màu da) vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 12.978.000 12.978.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 12.537.000 12.537.000 0
13 PP2500552355 Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 638.273.500 638.273.500 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 29.224.675 210 371.490.000 371.490.000 0
14 PP2500552356 Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 647.120.500 647.120.500 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 545.055.000 545.055.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 426.300.000 426.300.000 0
15 PP2500552357 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 2.003.535 210 71.077.500 71.077.500 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 7.894.035 210 84.199.500 84.199.500 0
vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 82.377.000 82.377.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 2.003.535 210 91.732.500 91.732.500 0
16 PP2500552358 Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 7.894.035 210 36.540.000 36.540.000 0
17 PP2500552359 Dung dịch rửa vết thương dạng gel vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 186.060.000 186.060.000 0
18 PP2500552360 Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ. vn0106651749 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP 180 4.873.900 210 18.600.000 18.600.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 8.815.800 8.815.800 0
vn1801627355 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN 180 4.190.500 210 7.280.000 7.280.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 8.337.000 8.337.000 0
19 PP2500552361 Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ. vn0106651749 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP 180 4.873.900 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 22.039.500 22.039.500 0
vn1801627355 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN 180 4.190.500 210 18.200.000 18.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 20.842.500 20.842.500 0
20 PP2500552362 Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 22.680.000 22.680.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 24.540.000 24.540.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 5.971.590 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 15.925.200 15.925.200 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 26.460.000 26.460.000 0
21 PP2500552363 Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 15mm, 1/2C vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 14.724.000 14.724.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 15.876.000 15.876.000 0
22 PP2500552364 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 234.250.000 234.250.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 330.750.000 330.750.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 236.250.000 236.250.000 0
23 PP2500552365 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 62.775.000 62.775.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 70.875.000 70.875.000 0
24 PP2500552366 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 62.775.000 62.775.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 70.875.000 70.875.000 0
25 PP2500552367 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 117.180.000 117.180.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 93.330.000 93.330.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 74.662.200 74.662.200 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 117.180.000 117.180.000 0
26 PP2500552368 Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 64.260.000 64.260.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 70.620.000 70.620.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 94.500.000 94.500.000 0
27 PP2500552369 Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 34.020.000 34.020.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 64.080.000 64.080.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 64.260.000 64.260.000 0
28 PP2500552370 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 14.364.000 14.364.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 15.444.000 15.444.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 5.971.590 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 15.876.000 15.876.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 15.800.400 15.800.400 0
29 PP2500552371 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 68.040.000 68.040.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 75.060.000 75.060.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 44.521.200 44.521.200 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 79.380.000 79.380.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 79.002.000 79.002.000 0
30 PP2500552372 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 151.200.000 151.200.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 129.240.000 129.240.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 99.549.600 99.549.600 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 139.860.000 139.860.000 0
31 PP2500552373 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 75.600.000 75.600.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 62.220.000 62.220.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 46.855.200 46.855.200 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 75.600.000 75.600.000 0
32 PP2500552374 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 211.680.000 211.680.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 145.620.000 145.620.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 140.565.600 140.565.600 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 234.360.000 234.360.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 209.790.000 209.790.000 0
33 PP2500552375 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 211.680.000 211.680.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 150.660.000 150.660.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 140.565.600 140.565.600 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 234.360.000 234.360.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 209.790.000 209.790.000 0
34 PP2500552376 Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 45.360.000 45.360.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 49.080.000 49.080.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 31.852.800 31.852.800 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 52.920.000 52.920.000 0
35 PP2500552377 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 28.980.000 28.980.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 35.640.000 35.640.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 29.280.000 29.280.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 42.840.000 42.840.000 0
36 PP2500552378 Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 2/0 dài 150cm, không kim vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 5.971.590 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 7.938.000 7.938.000 0
37 PP2500552379 Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 3/0, dài 150cm, không kim vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 5.971.590 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 7.938.000 7.938.000 0
38 PP2500552380 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 39.900.000 39.900.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 53.760.000 53.760.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 41.700.000 41.700.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 43.890.000 43.890.000 0
39 PP2500552381 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 64.260.000 64.260.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 91.392.000 91.392.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 69.530.000 69.530.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 74.613.000 74.613.000 0
40 PP2500552382 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 60.060.000 60.060.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 69.888.000 69.888.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 56.810.000 56.810.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 65.520.000 65.520.000 0
41 PP2500552383 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 9.450.000 9.450.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 10.773.000 10.773.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 9.306.000 9.306.000 0
42 PP2500552384 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 11.340.000 11.340.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 15.195.600 15.195.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 10.386.000 10.386.000 0
43 PP2500552385 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 18.729.900 18.729.900 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 14.220.000 14.220.000 0
44 PP2500552386 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 17.236.800 17.236.800 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 14.220.000 14.220.000 0
45 PP2500552387 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 34.473.600 34.473.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 24.786.000 24.786.000 0
46 PP2500552388 Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 56.700.000 56.700.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 69.627.600 69.627.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 48.132.000 48.132.000 0
47 PP2500552389 Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 46.872.000 46.872.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 69.627.600 69.627.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 48.132.000 48.132.000 0
48 PP2500552390 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 71.064.000 71.064.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 115.668.000 115.668.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 83.916.000 83.916.000 0
49 PP2500552391 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 94.500.000 94.500.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 248.346.000 248.346.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 147.060.000 147.060.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 170.100.000 170.100.000 0
50 PP2500552392 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 11.718.000 11.718.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 25.250.400 25.250.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 15.786.000 15.786.000 0
51 PP2500552393 Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 23.436.000 23.436.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 56.851.200 56.851.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 31.572.000 31.572.000 0
52 PP2500552394 Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 13.986.000 13.986.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 41.542.200 41.542.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 17.586.000 17.586.000 0
53 PP2500552395 Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 37.800.000 37.800.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 45.246.600 45.246.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 17.586.000 17.586.000 0
54 PP2500552396 Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 18.900.000 18.900.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 24.475.500 24.475.500 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 12.393.000 12.393.000 0
55 PP2500552397 Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 22.680.000 22.680.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 25.193.700 25.193.700 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 12.393.000 12.393.000 0
56 PP2500552398 Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 22.680.000 22.680.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 26.875.800 26.875.800 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 25.020.000 25.020.000 0
57 PP2500552399 Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 88.200.000 88.200.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 122.850.000 122.850.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 93.360.000 93.360.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 70.002.720 70.002.720 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 123.096.000 123.096.000 0
58 PP2500552400 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn. vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 26.712.000 26.712.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 12.924.000 12.924.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 15.120.000 15.120.000 0
59 PP2500552401 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm. vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 41.617.800 41.617.800 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 16.866.000 16.866.000 0
60 PP2500552402 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn . vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 26.712.000 26.712.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 13.644.000 13.644.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 13.986.000 13.986.000 0
61 PP2500552403 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26. vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 31.903.200 31.903.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 17.586.000 17.586.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 20.979.000 20.979.000 0
62 PP2500552404 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 31.903.200 31.903.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 17.586.000 17.586.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 20.979.000 20.979.000 0
63 PP2500552405 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn . vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 45.586.800 45.586.800 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 16.866.000 16.866.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 22.680.000 22.680.000 0
64 PP2500552406 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 37.800.000 37.800.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 121.564.800 121.564.800 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 83.916.000 83.916.000 0
65 PP2500552407 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 47.250.000 47.250.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 151.956.000 151.956.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 82.530.000 82.530.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 85.050.000 85.050.000 0
66 PP2500552408 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 66.150.000 66.150.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 34.963.674 210 173.842.200 173.842.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 107.982.000 107.982.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 119.070.000 119.070.000 0
67 PP2500552409 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 17.199.000 17.199.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 8.433.000 8.433.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 23.162.940 23.162.940 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 12.285.000 12.285.000 0
68 PP2500552410 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 23.436.000 23.436.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 21.186.000 21.186.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 37.726.560 37.726.560 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 14.932.440 14.932.440 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 24.570.000 24.570.000 0
69 PP2500552411 Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 24.759.000 24.759.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 32.040.000 32.040.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 42.745.680 42.745.680 0
70 PP2500552412 Chỉ phẫu thuật số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 15.120.000 15.120.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 20.942.280 20.942.280 0
71 PP2500552413 Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 17.010.000 17.010.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 24.786.000 24.786.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 46.840.680 46.840.680 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 28.350.000 28.350.000 0
72 PP2500552414 Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 17.010.000 17.010.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 32.040.000 32.040.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 48.205.440 48.205.440 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 32.130.000 32.130.000 0
73 PP2500552415 Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 5.150.250 5.150.250 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 8.820.000 8.820.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 16.017.750 16.017.750 0
74 PP2500552416 Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 4.961.250 4.961.250 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 7.110.000 7.110.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 15.458.670 15.458.670 0
75 PP2500552417 Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 3.150.000 3.150.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 2.931.000 2.931.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 8.835.780 8.835.780 0
76 PP2500552418 Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng ST-70 dài 70mm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 3.024.000 3.024.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 7.896.000 7.896.000 0
77 PP2500552419 Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 7.560.000 7.560.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 2.931.000 2.931.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 8.809.500 8.809.500 0
78 PP2500552420 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn , số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 292.194.000 292.194.000 0
79 PP2500552421 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 368.424.000 368.424.000 0
80 PP2500552422 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 380.236.680 380.236.680 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 166.200.480 166.200.480 0
81 PP2500552423 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 75.600.000 75.600.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 56.220.000 56.220.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 124.040.400 124.040.400 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 49.774.800 49.774.800 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 69.930.000 69.930.000 0
82 PP2500552424 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 75.600.000 75.600.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 56.220.000 56.220.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 129.255.600 129.255.600 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 46.855.200 46.855.200 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 75.600.000 75.600.000 0
83 PP2500552425 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 105.840.000 105.840.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 75.330.000 75.330.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 154.823.400 154.823.400 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 74.662.200 74.662.200 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 117.180.000 117.180.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 104.895.000 104.895.000 0
84 PP2500552426 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 105.840.000 105.840.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 78.930.000 78.930.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 146.579.400 146.579.400 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 70.282.800 70.282.800 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 117.180.000 117.180.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 56.544.726 210 104.895.000 104.895.000 0
85 PP2500552427 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 51.597.000 51.597.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 23.679.000 23.679.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 69.488.820 69.488.820 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 180 37.341.684 210 21.084.840 21.084.840 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 35.154.000 35.154.000 0
86 PP2500552428 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 17.640.000 17.640.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 25.824.780 25.824.780 0
87 PP2500552429 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 29.381.580 29.381.580 0
88 PP2500552430 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 31.618.080 31.618.080 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 12.393.000 12.393.000 0
89 PP2500552431 Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn I số 4/0, 70cm, kim tròn dài 20mm, 1/2C vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 16.020.000 16.020.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 26.118.720 26.118.720 0
90 PP2500552432 Chỉ phẫu thuật số 1 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 7.119.000 7.119.000 0
91 PP2500552433 Chỉ phẫu thuật số 4/0, dài 45cm, kim tam giác 16mm, 3/8C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 6.633.900 6.633.900 0
92 PP2500552434 Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 45cm, kim tam giác 19mm, 3/8C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 2.381.400 2.381.400 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 6.920.568 6.920.568 0
93 PP2500552435 Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 6.237.000 6.237.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 12.033.000 12.033.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 17.325.000 17.325.000 0
94 PP2500552436 Chỉ phẫu thuật số 0, dài 30cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm, 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 63.372.780 63.372.780 0
95 PP2500552437 Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 18.900.000 18.900.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 78.142.384 210 21.850.000 21.850.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 27.563.000 27.563.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 22.050.000 22.050.000 0
96 PP2500552438 Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 142.200.000 142.200.000 0
97 PP2500552439 Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 142.200.000 142.200.000 0
98 PP2500552440 Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (1) vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 142.200.000 142.200.000 0
99 PP2500552441 Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (2) vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 100.170.000 100.170.000 0
vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 142.200.000 142.200.000 0
100 PP2500552442 Bình dẫn lưu vết thương kín vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 3.001.350 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 73.500.000 73.500.000 0
101 PP2500552443 Vớ lót bó bột - 3 inch vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.949.000 210 103.500.000 103.500.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.949.000 210 140.000.000 140.000.000 0
102 PP2500552444 Vớ lót bó bột - 4 inch vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.949.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 16.949.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0107550711 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU 180 10.277.350 210 512.000.000 512.000.000 0
103 PP2500552445 Xi măng có chất kháng sinh vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 13.260.000 210 600.000.000 600.000.000 0
104 PP2500552448 Ghim khâu da vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 180 22.166.300 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 94.080.000 94.080.000 0
vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 3.816.500 210 206.500.000 206.500.000 0
105 PP2500552449 Dụng cụ tháo ghim khâu da vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 3.816.500 210 18.000.000 18.000.000 0
106 PP2500552451 Bình dẫn lưu áp lực âm vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 3.001.350 210 53.400.000 53.400.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 47.867.400 47.867.400 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 7.894.035 210 46.620.000 46.620.000 0
vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 50.652.000 50.652.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 44.100.000 44.100.000 0
vn0107550711 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU 180 10.277.350 210 37.800.000 37.800.000 0
107 PP2500552452 Bộ khăn sản mổ lấy thai vn6001616113 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN 180 10.149.000 210 260.925.000 260.925.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 9.452.000 210 215.250.000 215.250.000 0
108 PP2500552453 Bộ khăn tán sỏi niệu qua da vn6001616113 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN 180 10.149.000 210 201.684.000 201.684.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 180 4.998.000 210 226.800.000 226.800.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 9.452.000 210 238.560.000 238.560.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 6.780.280 210 158.424.000 158.424.000 0
109 PP2500552454 Bộ khăn gây tê tủy sống vn6001616113 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN 180 10.149.000 210 40.425.000 40.425.000 0
110 PP2500552455 Băng thun vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 6.780.280 210 35.636.400 35.636.400 0
vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 45.252.000 45.252.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.523.880 210 89.640.000 89.640.000 0
111 PP2500552456 Thông Malecot vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 1.094.400 1.094.400 0
112 PP2500552457 Chất làm đầy, bôi trơn 1 vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 4.743.000 210 114.000.000 114.000.000 0
113 PP2500552458 Chất làm đầy, bôi trơn 2 vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 4.743.000 210 165.000.000 165.000.000 0
114 PP2500552459 Nắp đậy trocar cỡ 10 mm vn1801627355 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN 180 4.190.500 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 11.900.000 210 13.200.000 13.200.000 0
115 PP2500552460 Nắp đậy trocar cỡ 5 mm vn1801627355 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN 180 4.190.500 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 11.900.000 210 13.200.000 13.200.000 0
116 PP2500552461 Bao chụp đầu đèn L vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 6.780.280 210 9.020.000 9.020.000 0
117 PP2500552463 Ống Silicon dùng trong phẫu thuật lệ quản vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 180 3.427.200 210 195.300.000 195.300.000 0
118 PP2500552464 Dụng cụ thay thế một phần xương con vn1801674436 CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN 180 7.301.500 210 50.000.000 50.000.000 0
119 PP2500552465 Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan vn1801674436 CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN 180 7.301.500 210 50.000.000 50.000.000 0
120 PP2500552466 Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh vn1801674436 CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN 180 7.301.500 210 100.000.000 100.000.000 0
121 PP2500552467 Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu bằng nhựa flor vn1801674436 CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN 180 7.301.500 210 11.375.000 11.375.000 0
122 PP2500552468 Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan vn1801674436 CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN 180 7.301.500 210 20.000.000 20.000.000 0
123 PP2500552469 Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ vn1801674436 CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN 180 7.301.500 210 41.500.000 41.500.000 0
124 PP2500552470 Nước cất vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 29.760.000 29.760.000 0
125 PP2500552471 Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 3mm vn1801627355 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN 180 4.190.500 210 87.500.000 87.500.000 0
126 PP2500552472 Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 4mm vn1801627355 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN 180 4.190.500 210 87.500.000 87.500.000 0
127 PP2500552473 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, mở rộng trường ảnh vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 500.000.000 500.000.000 0
128 PP2500552474 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điều chỉnh loạn thị vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 20.655.000 210 750.000.000 750.000.000 0
129 PP2500552475 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước, đi kèm dụng cụ đặt vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 20.655.000 210 405.000.000 405.000.000 0
130 PP2500552476 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, kỵ nước vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 240.000.000 240.000.000 0
131 PP2500552477 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kỵ nước lắp sẵn vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 20.655.000 210 59.800.000 59.800.000 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 180 1.020.000 210 30.000.000 30.000.000 0
132 PP2500552478 Bộ mặt mạ máy trợ thở size M vn1200445311 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO 180 554.370 210 4.000.000 4.000.000 0
133 PP2500552479 Bộ mặt mạ máy trợ thở size S vn1200445311 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO 180 554.370 210 4.000.000 4.000.000 0
134 PP2500552480 Bộ mặt nạ mũi size S vn1200445311 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO 180 554.370 210 3.500.000 3.500.000 0
135 PP2500552481 Đệm mặt nạ mũi size L vn1200445311 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO 180 554.370 210 1.600.000 1.600.000 0
136 PP2500552482 Miếng lọc bụi dùng trong máy thở CPAP vn1200445311 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO 180 554.370 210 510.000 510.000 0
137 PP2500552483 Nox nasal pressure canula vn1200445311 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO 180 554.370 210 9.500.000 9.500.000 0
138 PP2500552484 Ống thông mũi ApneaLink vn1200445311 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO 180 554.370 210 9.500.000 9.500.000 0
139 PP2500552485 Lọ hút đàm kín lấy mẫu xét nghiệm vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 4.410.000 4.410.000 0
vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 4.104.000 4.104.000 0
140 PP2500552486 Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 37.879.723 210 46.894.050 46.894.050 0
141 PP2500552487 Ống dẫn lưu Kehr vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 1.824.000 1.824.000 0
142 PP2500552488 Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (1) vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 180.000.000 180.000.000 0
143 PP2500552489 Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 130.000.000 130.000.000 0
144 PP2500552490 Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (2) vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 62.500.000 62.500.000 0
145 PP2500552491 Lưới thoát vị phẳng đơn sợi vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 87.500.000 87.500.000 0
146 PP2500552492 Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên trái vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 49.600.000 49.600.000 0
147 PP2500552493 Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên phải vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 49.600.000 49.600.000 0
148 PP2500552494 Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 25.853.600 210 655.200.000 655.200.000 0
vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 13.940.000 210 710.000.000 710.000.000 0
149 PP2500552495 Tã dán người lớn vn0100507058 CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM 180 21.582.996 210 599.940.000 599.940.000 0
150 PP2500552496 Tấm đệm lót vn0100507058 CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM 180 21.582.996 210 6.739.200 6.739.200 0
151 PP2500552497 Tã giấy trẻ sơ sinh vn0100507058 CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM 180 21.582.996 210 541.905.000 541.905.000 0
152 PP2500552498 Dây điện cực đĩa đo điện não vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 15.120.000 15.120.000 0
153 PP2500552499 Phin lọc khuẩn vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 26.743.500 26.743.500 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 3.340.500 210 33.000.000 33.000.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 7.894.035 210 24.412.500 24.412.500 0
vn0312010187 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH 180 3.340.500 210 52.500.000 52.500.000 0
vn1801674436 CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN 180 7.301.500 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 26.775.000 26.775.000 0
154 PP2500552500 Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 3.340.500 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 2.448.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0312010187 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH 180 3.340.500 210 69.750.000 69.750.000 0
155 PP2500552501 Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 15.142.793 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 3.340.500 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 2.448.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0312010187 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH 180 3.340.500 210 69.750.000 69.750.000 0
156 PP2500552502 Gel dẫn truyền điện não vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 7.938.000 7.938.000 0
157 PP2500552503 Bộ điện cực kẹp tai vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 4.200.000 4.200.000 0
158 PP2500552504 Dây nối mũ đo điện não vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 44.482.475 210 13.230.000 13.230.000 0
159 PP2500552505 Dao cắt cơ vòng vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 180 13.770.000 210 82.000.000 82.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 13.795.500 210 140.000.000 140.000.000 0
160 PP2500552506 Kẹp clip cầm máu vn0108096956 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN 180 9.350.000 210 255.000.000 232.050.000 9
vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 180 13.770.000 210 215.000.000 215.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 11.900.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 180 11.849.000 210 218.000.000 218.000.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 13.795.500 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 180 9.350.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0109335893 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA 180 9.350.000 210 294.500.000 294.500.000 0
161 PP2500552507 Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 180 13.770.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 11.900.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 180 11.849.000 210 59.200.000 59.200.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 13.795.500 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 58.800.000 58.800.000 0
162 PP2500552508 Chổi rửa dài kênh sinh thiết vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 13.795.500 210 1.100.000 1.100.000 0
163 PP2500552509 Stent nhựa đường mật vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 180 11.849.000 210 25.200.000 25.200.000 0
164 PP2500552510 Kim sinh thiết vú chân không vn0106651749 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP 180 4.873.900 210 251.580.000 251.580.000 0
165 PP2500552511 Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp) vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 180 11.913.600 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0305245621 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT 180 11.913.600 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 25.853.600 210 655.200.000 655.200.000 0
vn0102598910 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH 180 11.913.600 210 648.000.000 648.000.000 0
166 PP2500552513 Bộ dây truyền dịch có 2 màng vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 100.000.000 241 293.058.000 293.058.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 5.971.590 210 236.000.000 236.000.000 0
167 PP2500552514 Pipette Pasteur nhựa màu trắng loại 3ml vô trùng vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 2.184.000 2.184.000 0
168 PP2500552515 Găng tay không bột vn1801664685 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN 180 17.713.490 210 756.250 756.250 0
169 PP2500552516 Dao mổ điện đơn cực, đầu đốt phủ gốm ceramic, phím điều khiển dạng nút bấm, có hộp đựng, dây dài 3m, kết nối 3 chân vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 895.000.000 895.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 787.500.000 787.500.000 0
170 PP2500552517 Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây , sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 100.800.000 100.800.000 0
171 PP2500552518 Dây nối tấm điện cực trung tính, dây dài 4,6m, có cổng kết nối sử dụng tính năng REM vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 12.550.000 12.550.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 8.800.000 8.800.000 0
172 PP2500552519 Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 489.000.000 489.000.000 0
173 PP2500552520 Tay cầm hút dịch yankauer vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 7.894.035 210 42.840.000 42.840.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 50.204.749 210 56.700.000 56.700.000 0
174 PP2500552521 Tay dao hàn mạch mổ hở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 63.000.000 63.000.000 0
175 PP2500552522 Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cm vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 60.839.260 210 735.000.000 735.000.000 0
176 PP2500552523 Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 180 71.952.075 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 23.984.025 210 165.000.000 165.000.000 0
177 PP2500552524 Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 29.224.675 210 304.500.000 304.500.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 180 71.952.075 210 1.080.825.000 1.080.825.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 23.984.025 210 440.000.000 440.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 55
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552443 - Vớ lót bó bột - 3 inch

2. PP2500552444 - Vớ lót bó bột - 4 inch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552474 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điều chỉnh loạn thị

2. PP2500552475 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước, đi kèm dụng cụ đặt

3. PP2500552477 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kỵ nước lắp sẵn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106318579
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552511 - Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552343 - Bộ dây nối không kim có đầu van kết nối an toàn 2 cổng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106651749
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552360 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.

2. PP2500552361 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.

3. PP2500552510 - Kim sinh thiết vú chân không

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
241 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 56

1. PP2500552343 - Bộ dây nối không kim có đầu van kết nối an toàn 2 cổng

2. PP2500552355 - Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động

3. PP2500552356 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng

4. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

5. PP2500552367 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.

6. PP2500552368 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.

7. PP2500552369 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.

8. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

9. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C

10. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

11. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

12. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

13. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

14. PP2500552376 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2500552377 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C

16. PP2500552380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

17. PP2500552381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

18. PP2500552382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.

19. PP2500552383 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm.

20. PP2500552384 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm.

21. PP2500552388 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

22. PP2500552389 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.

23. PP2500552390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.

24. PP2500552391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

25. PP2500552392 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

26. PP2500552393 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

27. PP2500552394 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

28. PP2500552395 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

29. PP2500552396 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm.

30. PP2500552397 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.

31. PP2500552398 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.

32. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.

33. PP2500552406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.

34. PP2500552407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.

35. PP2500552408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

36. PP2500552409 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

37. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C

38. PP2500552411 - Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C

39. PP2500552412 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C

40. PP2500552413 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C

41. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C

42. PP2500552415 - Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C

43. PP2500552416 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C

44. PP2500552417 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C

45. PP2500552418 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng ST-70 dài 70mm

46. PP2500552419 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C

47. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

48. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

49. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

50. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

51. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

52. PP2500552434 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 45cm, kim tam giác 19mm, 3/8C

53. PP2500552435 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C

54. PP2500552437 - Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

55. PP2500552441 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (2)

56. PP2500552513 - Bộ dây truyền dịch có 2 màng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552355 - Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động

2. PP2500552524 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107512970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552523 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu

2. PP2500552524 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314972937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552442 - Bình dẫn lưu vết thương kín

2. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500552342 - Túi chứa phân (trong suốt)

2. PP2500552354 - Túi chứa phân (màu da)

3. PP2500552356 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng

4. PP2500552360 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.

5. PP2500552361 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.

6. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm

7. PP2500552485 - Lọ hút đàm kín lấy mẫu xét nghiệm

8. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn

9. PP2500552501 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn

2. PP2500552500 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO

3. PP2500552501 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305245621
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552511 - Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108096956
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
9
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103672941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552494 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương

2. PP2500552511 - Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310073590
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500552344 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực

2. PP2500552345 - Kem ngăn ngừa tổn thương da

3. PP2500552346 - Băng dính thấm hút dịch nhỏ

4. PP2500552347 - Băng dính thấm hút dịch trung

5. PP2500552348 - Băng dính thấm hút dịch lớn

6. PP2500552349 - Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 1

7. PP2500552350 - Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 2

8. PP2500552351 - Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 3

9. PP2500552352 - Băng dính thấm hút có chất kháng khuẩn 4

10. PP2500552448 - Ghim khâu da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305431427
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500552342 - Túi chứa phân (trong suốt)

2. PP2500552354 - Túi chứa phân (màu da)

3. PP2500552359 - Dung dịch rửa vết thương dạng gel

4. PP2500552380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

5. PP2500552381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

6. PP2500552382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.

7. PP2500552383 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm.

8. PP2500552384 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm.

9. PP2500552385 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

10. PP2500552386 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

11. PP2500552387 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

12. PP2500552388 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

13. PP2500552389 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.

14. PP2500552390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.

15. PP2500552391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

16. PP2500552392 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

17. PP2500552393 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

18. PP2500552394 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

19. PP2500552395 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

20. PP2500552396 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm.

21. PP2500552397 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.

22. PP2500552398 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.

23. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.

24. PP2500552400 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn.

25. PP2500552401 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.

26. PP2500552402 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn .

27. PP2500552403 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26.

28. PP2500552404 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .

29. PP2500552405 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .

30. PP2500552406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.

31. PP2500552407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.

32. PP2500552408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200445311
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500552478 - Bộ mặt mạ máy trợ thở size M

2. PP2500552479 - Bộ mặt mạ máy trợ thở size S

3. PP2500552480 - Bộ mặt nạ mũi size S

4. PP2500552481 - Đệm mặt nạ mũi size L

5. PP2500552482 - Miếng lọc bụi dùng trong máy thở CPAP

6. PP2500552483 - Nox nasal pressure canula

7. PP2500552484 - Ống thông mũi ApneaLink

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801159805
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500552357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ

2. PP2500552358 - Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng

3. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm

4. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn

5. PP2500552520 - Tay cầm hút dịch yankauer

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801627355
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500552360 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.

2. PP2500552361 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.

3. PP2500552459 - Nắp đậy trocar cỡ 10 mm

4. PP2500552460 - Nắp đậy trocar cỡ 5 mm

5. PP2500552471 - Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 3mm

6. PP2500552472 - Lưỡi cạo thanh quản (lưỡi dao cắt hút mô mềm). Đường kính 4mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312778927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552523 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu

2. PP2500552524 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314493412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552457 - Chất làm đầy, bôi trơn 1

2. PP2500552458 - Chất làm đầy, bôi trơn 2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301428254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

2. PP2500552363 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 15mm, 1/2C

3. PP2500552364 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

4. PP2500552365 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.

5. PP2500552366 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.

6. PP2500552367 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.

7. PP2500552368 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.

8. PP2500552369 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.

9. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

10. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C

11. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

12. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

13. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

14. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2500552376 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

16. PP2500552377 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C

17. PP2500552380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

18. PP2500552381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

19. PP2500552382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.

20. PP2500552383 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 16mm.

21. PP2500552384 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 12mm.

22. PP2500552385 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

23. PP2500552386 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

24. PP2500552387 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

25. PP2500552388 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

26. PP2500552389 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.

27. PP2500552390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.

28. PP2500552391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

29. PP2500552392 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

30. PP2500552393 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

31. PP2500552394 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

32. PP2500552395 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 22mm.

33. PP2500552396 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm.

34. PP2500552397 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.

35. PP2500552398 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn 10mm.

36. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.

37. PP2500552400 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn.

38. PP2500552401 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.

39. PP2500552402 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn .

40. PP2500552403 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26.

41. PP2500552404 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .

42. PP2500552405 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .

43. PP2500552406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.

44. PP2500552407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.

45. PP2500552408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

46. PP2500552409 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

47. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C

48. PP2500552411 - Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C

49. PP2500552413 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C

50. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C

51. PP2500552415 - Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C

52. PP2500552416 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C

53. PP2500552417 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C

54. PP2500552419 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C

55. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

56. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

57. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

58. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

59. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

60. PP2500552428 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C

61. PP2500552430 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C

62. PP2500552431 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn I số 4/0, 70cm, kim tròn dài 20mm, 1/2C

63. PP2500552435 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C

64. PP2500552437 - Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001616113
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552452 - Bộ khăn sản mổ lấy thai

2. PP2500552453 - Bộ khăn tán sỏi niệu qua da

3. PP2500552454 - Bộ khăn gây tê tủy sống

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302043289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552453 - Bộ khăn tán sỏi niệu qua da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603298529
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552452 - Bộ khăn sản mổ lấy thai

2. PP2500552453 - Bộ khăn tán sỏi niệu qua da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101032110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552463 - Ống Silicon dùng trong phẫu thuật lệ quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100507058
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552495 - Tã dán người lớn

2. PP2500552496 - Tấm đệm lót

3. PP2500552497 - Tã giấy trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310623082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552505 - Dao cắt cơ vòng

2. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu

3. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306470041
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552500 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO

2. PP2500552501 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552453 - Bộ khăn tán sỏi niệu qua da

2. PP2500552455 - Băng thun

3. PP2500552461 - Bao chụp đầu đèn L

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312067352
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500552438 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0

2. PP2500552439 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0

3. PP2500552440 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (1)

4. PP2500552441 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 (2)

5. PP2500552488 - Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (1)

6. PP2500552489 - Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng

7. PP2500552490 - Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, có đính chỉ (2)

8. PP2500552491 - Lưới thoát vị phẳng đơn sợi

9. PP2500552492 - Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên trái

10. PP2500552493 - Lưới thoát vị bẹn, tự dính dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên phải

11. PP2500552516 - Dao mổ điện đơn cực, đầu đốt phủ gốm ceramic, phím điều khiển dạng nút bấm, có hộp đựng, dây dài 3m, kết nối 3 chân

12. PP2500552517 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây , sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần

13. PP2500552518 - Dây nối tấm điện cực trung tính, dây dài 4,6m, có cổng kết nối sử dụng tính năng REM

14. PP2500552519 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm

15. PP2500552521 - Tay dao hàn mạch mổ hở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm

16. PP2500552522 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801664685
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500552357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ

2. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm

3. PP2500552455 - Băng thun

4. PP2500552456 - Thông Malecot

5. PP2500552470 - Nước cất

6. PP2500552473 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, mở rộng trường ảnh

7. PP2500552476 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, kỵ nước

8. PP2500552485 - Lọ hút đàm kín lấy mẫu xét nghiệm

9. PP2500552487 - Ống dẫn lưu Kehr

10. PP2500552514 - Pipette Pasteur nhựa màu trắng loại 3ml vô trùng

11. PP2500552515 - Găng tay không bột

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313468156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500552459 - Nắp đậy trocar cỡ 10 mm

2. PP2500552460 - Nắp đậy trocar cỡ 5 mm

3. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu

4. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520947
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu

2. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng

3. PP2500552509 - Stent nhựa đường mật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200466287
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500552409 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

2. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C

3. PP2500552411 - Chỉ phẫu thuật số 0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm, 1/2C

4. PP2500552412 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C

5. PP2500552413 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C

6. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C

7. PP2500552415 - Chỉ phẫu thuật số 0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm, 1/2C

8. PP2500552416 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2C

9. PP2500552417 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp, đơn sợi số 3/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 31mm, 1/2C

10. PP2500552418 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng ST-70 dài 70mm

11. PP2500552419 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C

12. PP2500552420 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn , số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2C

13. PP2500552421 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C

14. PP2500552422 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C

15. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

16. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

17. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

18. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

19. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

20. PP2500552428 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C

21. PP2500552429 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2C

22. PP2500552430 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, 70cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C

23. PP2500552431 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn I số 4/0, 70cm, kim tròn dài 20mm, 1/2C

24. PP2500552432 - Chỉ phẫu thuật số 1 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C

25. PP2500552433 - Chỉ phẫu thuật số 4/0, dài 45cm, kim tam giác 16mm, 3/8C

26. PP2500552434 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 45cm, kim tam giác 19mm, 3/8C

27. PP2500552435 - Chỉ phẫu thuật số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C

28. PP2500552436 - Chỉ phẫu thuật số 0, dài 30cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm, 1/2C

29. PP2500552437 - Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

30. PP2500552486 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106215710
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500552505 - Dao cắt cơ vòng

2. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu

3. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng

4. PP2500552508 - Chổi rửa dài kênh sinh thiết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316974915
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

2. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

3. PP2500552378 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 2/0 dài 150cm, không kim

4. PP2500552379 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 3/0, dài 150cm, không kim

5. PP2500552513 - Bộ dây truyền dịch có 2 màng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312297807
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

2. PP2500552367 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.

3. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C

4. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

5. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

6. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

7. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

8. PP2500552376 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

9. PP2500552377 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C

10. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.

11. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C

12. PP2500552422 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C

13. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

14. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

15. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

16. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

17. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107610311
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552445 - Xi măng có chất kháng sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101973245
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312010187
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn

2. PP2500552500 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy FeNO

3. PP2500552501 - Lọc khuẩn sử dụng cho máy phế thân ký

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102598910
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552511 - Kim đốt sóng cao tần (dùng cho đốt u tuyến giáp)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801674436
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500552464 - Dụng cụ thay thế một phần xương con

2. PP2500552465 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan

3. PP2500552466 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh

4. PP2500552467 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu bằng nhựa flor

5. PP2500552468 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan

6. PP2500552469 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ

7. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500552356 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 1 cổng

2. PP2500552360 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.

3. PP2500552361 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đồng trục, dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.

4. PP2500552442 - Bình dẫn lưu vết thương kín

5. PP2500552448 - Ghim khâu da

6. PP2500552449 - Dụng cụ tháo ghim khâu da

7. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm

8. PP2500552499 - Phin lọc khuẩn

9. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu

10. PP2500552507 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng

11. PP2500552516 - Dao mổ điện đơn cực, đầu đốt phủ gốm ceramic, phím điều khiển dạng nút bấm, có hộp đựng, dây dài 3m, kết nối 3 chân

12. PP2500552517 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây , sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần

13. PP2500552518 - Dây nối tấm điện cực trung tính, dây dài 4,6m, có cổng kết nối sử dụng tính năng REM

14. PP2500552520 - Tay cầm hút dịch yankauer

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552443 - Vớ lót bó bột - 3 inch

2. PP2500552444 - Vớ lót bó bột - 4 inch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500552362 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

2. PP2500552363 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 15mm, 1/2C

3. PP2500552364 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

4. PP2500552365 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.

5. PP2500552366 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.

6. PP2500552367 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1, dài 75cm, kim tròn 31mm, 1/2C.

7. PP2500552368 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.

8. PP2500552369 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.

9. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

10. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C

11. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

12. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

13. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

14. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

15. PP2500552376 - Chỉ không tự tiêu tự nhiên đa sợi bện, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C

16. PP2500552377 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 10/0, dài 30cm, kim hình thang 6mm, 3/8C

17. PP2500552378 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 2/0 dài 150cm, không kim

18. PP2500552379 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi bện số 3/0, dài 150cm, không kim

19. PP2500552409 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

20. PP2500552410 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C

21. PP2500552413 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 dài 70cm, kim tròn plus 26mm, 1/2C

22. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C

23. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

24. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

25. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

26. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

27. PP2500552427 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C

28. PP2500552437 - Chỉ phẫu thuật số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

29. PP2500552498 - Dây điện cực đĩa đo điện não

30. PP2500552502 - Gel dẫn truyền điện não

31. PP2500552503 - Bộ điện cực kẹp tai

32. PP2500552504 - Dây nối mũ đo điện não

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106202888
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552494 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500552364 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

2. PP2500552365 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.

3. PP2500552366 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.

4. PP2500552369 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C, kim Premium.

5. PP2500552370 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C

6. PP2500552371 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 24mm, 3/8C

7. PP2500552372 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

8. PP2500552373 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

9. PP2500552374 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

10. PP2500552375 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

11. PP2500552380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

12. PP2500552381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 24mm.

13. PP2500552382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn 19mm.

14. PP2500552390 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 70cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 30mm.

15. PP2500552391 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

16. PP2500552399 - Chỉ thép đơn sợi số 5, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 48mm. Kim Short Cutting phủ silicone.

17. PP2500552400 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn.

18. PP2500552402 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn .

19. PP2500552403 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR26.

20. PP2500552404 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .

21. PP2500552405 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt phủ Chlorhexidine Diacetate (CHD) với nồng độ không quá 60µg/m, số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn .

22. PP2500552406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 0, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn 40mm.

23. PP2500552407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 40mm.

24. PP2500552408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.

25. PP2500552414 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 dài 70cm, kim tròn plus 20mm, 1/2C

26. PP2500552423 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

27. PP2500552424 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C

28. PP2500552425 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

29. PP2500552426 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313296806
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552448 - Ghim khâu da

2. PP2500552449 - Dụng cụ tháo ghim khâu da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552455 - Băng thun

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107550711
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500552444 - Vớ lót bó bột - 4 inch

2. PP2500552451 - Bình dẫn lưu áp lực âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310441075
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552477 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kỵ nước lắp sẵn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109335893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500552506 - Kẹp clip cầm máu

Đã xem: 4
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây