Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500121044
|
GE2001
|
Acenocoumarol
|
2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
3.150
|
75.600.000
|
7.200
|
22.680.000
|
|
|
2
|
PP2500121045
|
GE4002
|
Acenocoumarol
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
380
|
45.600.000
|
36.000
|
13.680.000
|
|
|
3
|
PP2500121046
|
GE2003
|
Acenocoumarol
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.450
|
49.000.000
|
6.000
|
14.700.000
|
|
|
4
|
PP2500121047
|
GE4004
|
Acenocoumarol
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
260
|
10.400.000
|
12.000
|
3.120.000
|
|
|
5
|
PP2500121048
|
GE4005
|
Amylase + lipase + protease
|
4
|
4080IU + 3400IU + 238IU
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
100.000
|
3.000
|
300.000.000
|
30.000
|
90.000.000
|
|
|
6
|
PP2500121049
|
GE1006
|
Choline alfoscerat
|
1
|
1g/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
69.300
|
138.600.000
|
600
|
41.580.000
|
|
|
7
|
PP2500121050
|
GE4007
|
Acetazolamid
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
1.120
|
49.280.000
|
13.200
|
14.784.000
|
|
|
8
|
PP2500121051
|
GE1008
|
Acetyl leucin
|
1
|
500mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.600
|
15.600
|
40.560.000
|
780
|
12.168.000
|
|
|
9
|
PP2500121052
|
GE4009
|
Acetyl leucin
|
4
|
1000mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
9.000
|
24.000
|
216.000.000
|
2.700
|
64.800.000
|
|
|
10
|
PP2500121053
|
GE4010
|
Piracetam
|
4
|
1g/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
9.000
|
1.890
|
17.010.000
|
2.700
|
5.103.000
|
|
|
11
|
PP2500121054
|
GE1011
|
Acetyl leucin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
4.612
|
55.344.000
|
3.600
|
16.603.200
|
|
|
12
|
PP2500121055
|
GE2012
|
Acetyl leucin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
2.200
|
176.000.000
|
24.000
|
52.800.000
|
|
|
13
|
PP2500121056
|
GE3013
|
Acetyl leucin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
2.200
|
176.000.000
|
24.000
|
52.800.000
|
|
|
14
|
PP2500121057
|
GE4014
|
Acetyl leucin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
382
|
64.940.000
|
51.000
|
19.482.000
|
|
|
15
|
PP2500121058
|
GE1015
|
Piracetam
|
1
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.350
|
70.500.000
|
9.000
|
21.150.000
|
|
|
16
|
PP2500121059
|
GE2016
|
Piracetam
|
2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
900
|
118.800.000
|
39.600
|
35.640.000
|
|
|
17
|
PP2500121060
|
GE4017
|
Piracetam
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
378
|
49.896.000
|
39.600
|
14.968.800
|
|
|
18
|
PP2500121061
|
GE4018
|
Acetylcystein
|
4
|
300mg/3ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
31.500
|
18.900.000
|
180
|
5.670.000
|
|
|
19
|
PP2500121062
|
GE1019
|
Acetylcystein
|
1
|
300mg/3ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
42.000
|
25.200.000
|
180
|
7.560.000
|
|
|
20
|
PP2500121063
|
GE1020
|
Acetylsalicylic acid
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
344.000
|
2.930
|
1.007.920.000
|
103.200
|
302.376.000
|
|
|
21
|
PP2500121064
|
GE2021
|
Acetylsalicylic acid
|
2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
760.000
|
340
|
258.400.000
|
228.000
|
77.520.000
|
|
|
22
|
PP2500121065
|
GE4022
|
Acetylsalicylic acid
|
4
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
760.000
|
68
|
51.680.000
|
228.000
|
15.504.000
|
|
|
23
|
PP2500121066
|
GE4023
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
4
|
75mg+75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
204.000
|
1.400
|
285.600.000
|
61.200
|
85.680.000
|
|
|
24
|
PP2500121067
|
GE4024
|
Clopidogrel
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
556.000
|
276
|
153.456.000
|
166.800
|
46.036.800
|
|
|
25
|
PP2500121068
|
GE1025
|
Rivaroxaban
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
58.000
|
23.200.000
|
120
|
6.960.000
|
|
|
26
|
PP2500121069
|
GE4026
|
Rivaroxaban
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
15.460
|
18.552.000
|
360
|
5.565.600
|
|
|
27
|
PP2500121070
|
GE4027
|
Aciclovir
|
4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
240
|
9.800
|
2.352.000
|
72
|
705.600
|
|
|
28
|
PP2500121071
|
GE4028
|
Aciclovir
|
4
|
3%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
100
|
49.350
|
4.935.000
|
30
|
1.480.500
|
|
|
29
|
PP2500121072
|
GE4029
|
Aciclovir
|
4
|
250mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
320
|
147.987
|
47.355.840
|
96
|
14.206.752
|
|
|
30
|
PP2500121073
|
GE4030
|
Aciclovir
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
2.089
|
25.068.000
|
3.600
|
7.520.400
|
|
|
31
|
PP2500121074
|
GE4031
|
Aciclovir
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
415
|
4.980.000
|
3.600
|
1.494.000
|
|
|
32
|
PP2500121075
|
GE1032
|
Acid amin
|
1
|
7%, 250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
105.000
|
126.000.000
|
360
|
37.800.000
|
|
|
33
|
PP2500121076
|
GE4033
|
Acid amin
|
4
|
7.2%, 200ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
16.200
|
115.000
|
1.863.000.000
|
4.860
|
558.900.000
|
|
|
34
|
PP2500121077
|
GE2034
|
Acid amin
|
2
|
5.4%, 250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
110.000
|
1.320.000.000
|
3.600
|
396.000.000
|
|
|
35
|
PP2500121078
|
GE4035
|
Acid amin
|
4
|
8%, 500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.000
|
154.000
|
616.000.000
|
1.200
|
184.800.000
|
|
|
36
|
PP2500121079
|
GE1036
|
Acid amin
|
1
|
10%, 200ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
105.000
|
1.260.000.000
|
3.600
|
378.000.000
|
|
|
37
|
PP2500121080
|
GE4037
|
Acid amin
|
4
|
10%, 200ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
63.000
|
756.000.000
|
3.600
|
226.800.000
|
|
|
38
|
PP2500121081
|
GE1038
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
1
|
(40g + 80g)/1000ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.000
|
404.670
|
1.618.680.000
|
1.200
|
485.604.000
|
|
|
39
|
PP2500121082
|
GE4039
|
Acid folic (vitamin B9)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
180
|
2.160.000
|
3.600
|
648.000
|
|
|
40
|
PP2500121083
|
GE1040
|
Acid Tranexamic
|
1
|
10%, 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
21.500
|
516.000.000
|
7.200
|
154.800.000
|
|
|
41
|
PP2500121084
|
GE4041
|
Acid Tranexamic
|
4
|
10%, 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
96.000
|
4.025
|
386.400.000
|
28.800
|
115.920.000
|
|
|
42
|
PP2500121085
|
GE1042
|
Etamsylat
|
1
|
250mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
32.000
|
24.990
|
799.680.000
|
9.600
|
239.904.000
|
|
|
43
|
PP2500121086
|
GE4043
|
Etamsylat
|
4
|
250mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
100.000
|
7.860
|
786.000.000
|
30.000
|
235.800.000
|
|
|
44
|
PP2500121087
|
GE4044
|
Acid Tranexamic
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
2.500
|
20.000.000
|
2.400
|
6.000.000
|
|
|
45
|
PP2500121088
|
GE4045
|
Acid Tranexamic
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6.000
|
1.620
|
9.720.000
|
1.800
|
2.916.000
|
|
|
46
|
PP2500121089
|
GE1046
|
Adenosin (triphosphat)
|
1
|
6mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120
|
850.000
|
102.000.000
|
36
|
30.600.000
|
|
|
47
|
PP2500121090
|
GE4047
|
Adenosin (triphosphat)
|
4
|
6mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120
|
800.000
|
96.000.000
|
36
|
28.800.000
|
|
|
48
|
PP2500121091
|
GE4048
|
Adrenalin
|
4
|
1mg/ml, 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
160.000
|
1.290
|
206.400.000
|
48.000
|
61.920.000
|
|
|
49
|
PP2500121092
|
GE1049
|
Aescin
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6.000
|
8.500
|
51.000.000
|
1.800
|
15.300.000
|
|
|
50
|
PP2500121093
|
GE4050
|
Albendazol
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.920
|
4.500
|
17.640.000
|
1.176
|
5.292.000
|
|
|
51
|
PP2500121094
|
GE4051
|
Albendazol
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.800
|
1.800.000
|
300
|
540.000
|
|
|
52
|
PP2500121095
|
GE1052
|
Albumin
|
1
|
20%, 50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
7.200
|
780.000
|
5.616.000.000
|
2.160
|
1.684.800.000
|
|
|
53
|
PP2500121096
|
GE1053
|
Albumin
|
1
|
25%, 50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
987.610
|
1.185.132.000
|
360
|
355.539.600
|
|
|
54
|
PP2500121097
|
GE4054
|
Alendronat
|
4
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.890
|
1.890.000
|
300
|
567.000
|
|
|
55
|
PP2500121098
|
GE1055
|
Alfuzosin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
12.000
|
15.291
|
183.492.000
|
3.600
|
55.047.600
|
|
|
56
|
PP2500121099
|
GE2056
|
Alfuzosin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
64.000
|
6.800
|
435.200.000
|
19.200
|
130.560.000
|
|
|
57
|
PP2500121100
|
GE3057
|
Alfuzosin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
64.000
|
6.867
|
439.488.000
|
19.200
|
131.846.400
|
|
|
58
|
PP2500121101
|
GE2058
|
Doxazosin
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
4.500
|
18.000.000
|
1.200
|
5.400.000
|
|
|
59
|
PP2500121102
|
GE1059
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
1
|
160mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
700
|
7.493
|
5.245.100
|
210
|
1.573.530
|
|
|
60
|
PP2500121103
|
GE1060
|
Tamsulosin hydroclorid
|
1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
24.000
|
12.000
|
288.000.000
|
7.200
|
86.400.000
|
|
|
61
|
PP2500121104
|
GE4061
|
Alimemazin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
84
|
1.596.000
|
5.700
|
478.800
|
|
|
62
|
PP2500121105
|
GE1062
|
Bilastin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
9.300
|
11.160.000
|
360
|
3.348.000
|
|
|
63
|
PP2500121106
|
GE2063
|
Bilastin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
9.000
|
10.800.000
|
360
|
3.240.000
|
|
|
64
|
PP2500121107
|
GE3064
|
Cetirizin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68.000
|
440
|
29.920.000
|
20.400
|
8.976.000
|
|
|
65
|
PP2500121108
|
GE4065
|
Cetirizin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
399
|
13.566.000
|
10.200
|
4.069.800
|
|
|
66
|
PP2500121109
|
GE4066
|
Cinnarizin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
172.000
|
84
|
14.448.000
|
51.600
|
4.334.400
|
|
|
67
|
PP2500121110
|
GE4067
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
232.000
|
30
|
6.960.000
|
69.600
|
2.088.000
|
|
|
68
|
PP2500121111
|
GE1068
|
Desloratadin
|
1
|
0,5mg/ml;60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
3.000
|
78.900
|
236.700.000
|
900
|
71.010.000
|
|
|
69
|
PP2500121112
|
GE4069
|
Desloratadin
|
4
|
2,5mg/1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
24.000
|
3.864
|
92.736.000
|
7.200
|
27.820.800
|
|
|
70
|
PP2500121113
|
GE4070
|
Desloratadin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
1.491
|
29.820.000
|
6.000
|
8.946.000
|
|
|
71
|
PP2500121114
|
GE4071
|
Dexchlorpheniramin
|
4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
2.800
|
4.000
|
11.200.000
|
840
|
3.360.000
|
|
|
72
|
PP2500121115
|
GE2072
|
Fexofenadin (hydroclorid)
|
2
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
1.080
|
45.360.000
|
12.600
|
13.608.000
|
|
|
73
|
PP2500121116
|
GE4073
|
Fexofenadin (hydroclorid)
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.800
|
1.500
|
16.200.000
|
3.240
|
4.860.000
|
|
|
74
|
PP2500121117
|
GE4074
|
Mequitazin
|
4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.491
|
2.982.000
|
600
|
894.600
|
|
|
75
|
PP2500121118
|
GE4075
|
Rupatadin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.000
|
3.000
|
168.000.000
|
16.800
|
50.400.000
|
|
|
76
|
PP2500121119
|
GE1076
|
Rupatadin
|
1
|
120mg/120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
200
|
120.000
|
24.000.000
|
60
|
7.200.000
|
|
|
77
|
PP2500121120
|
GE4077
|
Rupatadin
|
4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
8.800
|
17.600.000
|
600
|
5.280.000
|
|
|
78
|
PP2500121121
|
GE1078
|
Allopurinol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.750
|
35.000.000
|
6.000
|
10.500.000
|
|
|
79
|
PP2500121122
|
GE1079
|
Allopurinol
|
1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.500
|
60.000.000
|
7.200
|
18.000.000
|
|
|
80
|
PP2500121123
|
GE4080
|
Allopurinol
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230.000
|
450
|
103.500.000
|
69.000
|
31.050.000
|
|
|
81
|
PP2500121124
|
GE1081
|
Colchicin
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.450
|
109.000.000
|
6.000
|
32.700.000
|
|
|
82
|
PP2500121125
|
GE2082
|
Colchicin
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.000
|
40.000.000
|
12.000
|
12.000.000
|
|
|
83
|
PP2500121126
|
GE4083
|
Colchicin
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
116.000
|
272
|
31.552.000
|
34.800
|
9.465.600
|
|
|
84
|
PP2500121127
|
GE2084
|
Alpha chymotrypsin
|
2
|
4200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
900
|
108.000.000
|
36.000
|
32.400.000
|
|
|
85
|
PP2500121128
|
GE4085
|
Alpha chymotrypsin
|
4
|
4200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
231
|
27.720.000
|
36.000
|
8.316.000
|
|
|
86
|
PP2500121129
|
GE4086
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
800,4mg + 3030,3mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
52.000
|
2.982
|
155.064.000
|
15.600
|
46.519.200
|
|
|
87
|
PP2500121130
|
GE4087
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
240.000
|
2.940
|
705.600.000
|
72.000
|
211.680.000
|
|
|
88
|
PP2500121131
|
GE4088
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
800mg, 800mg, 100mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
96.000
|
3.900
|
374.400.000
|
28.800
|
112.320.000
|
|
|
89
|
PP2500121132
|
GE4089
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
96.000
|
3.848
|
369.408.000
|
28.800
|
110.822.400
|
|
|
90
|
PP2500121133
|
GE4090
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
800,4mg + 800mg + 0,08g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
96.000
|
3.800
|
364.800.000
|
28.800
|
109.440.000
|
|
|
91
|
PP2500121134
|
GE4091
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
800mg + 400mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
144.000
|
3.250
|
468.000.000
|
43.200
|
140.400.000
|
|
|
92
|
PP2500121135
|
GE4092
|
Sucralfat
|
4
|
1g/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
4.800
|
2.900
|
13.920.000
|
1.440
|
4.176.000
|
|
|
93
|
PP2500121136
|
GE4093
|
Sucralfat
|
4
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
985
|
11.820.000
|
3.600
|
3.546.000
|
|
|
94
|
PP2500121137
|
GE1094
|
Ambroxol
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.767
|
21.204.000
|
3.600
|
6.361.200
|
|
|
95
|
PP2500121138
|
GE2095
|
Ambroxol
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.150
|
13.800.000
|
3.600
|
4.140.000
|
|
|
96
|
PP2500121139
|
GE2096
|
Ambroxol
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
12.000
|
1.950
|
23.400.000
|
3.600
|
7.020.000
|
|
|
97
|
PP2500121140
|
GE1097
|
Ambroxol
|
1
|
30mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
8.860
|
106.320.000
|
3.600
|
31.896.000
|
|
|
98
|
PP2500121141
|
GE4098
|
Ambroxol
|
4
|
15mg/5ml,100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
8.000
|
25.000
|
200.000.000
|
2.400
|
60.000.000
|
|
|
99
|
PP2500121142
|
GE4099
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
156.000
|
88
|
13.728.000
|
46.800
|
4.118.400
|
|
|
100
|
PP2500121143
|
GE4100
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
110.000
|
630
|
69.300.000
|
33.000
|
20.790.000
|
|
|
101
|
PP2500121144
|
GE4101
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
4mg/5ml; 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10.000
|
22.900
|
229.000.000
|
3.000
|
68.700.000
|
|
|
102
|
PP2500121145
|
GE4102
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
8mg/5ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
36.000
|
4.050
|
145.800.000
|
10.800
|
43.740.000
|
|
|
103
|
PP2500121146
|
GE4103
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
2mg/2,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
40.000
|
3.200
|
128.000.000
|
12.000
|
38.400.000
|
|
|
104
|
PP2500121147
|
GE4104
|
Carbocistein
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
38.000
|
2.750
|
104.500.000
|
11.400
|
31.350.000
|
|
|
105
|
PP2500121148
|
GE1105
|
N-acetylcystein
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
7.800
|
1.720
|
13.416.000
|
2.340
|
4.024.800
|
|
|
106
|
PP2500121149
|
GE4106
|
N-acetylcystein
|
4
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
12.800
|
4.500
|
57.600.000
|
3.840
|
17.280.000
|
|
|
107
|
PP2500121150
|
GE4107
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg/8ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
42.000
|
3.200
|
134.400.000
|
12.600
|
40.320.000
|
|
|
108
|
PP2500121151
|
GE4108
|
N-acetylcystein
|
4
|
100mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
5.400
|
2.310
|
12.474.000
|
1.620
|
3.742.200
|
|
|
109
|
PP2500121152
|
GE2109
|
Amikacin
|
2
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.400
|
23.688
|
198.979.200
|
2.520
|
59.693.760
|
|
|
110
|
PP2500121153
|
GE4110
|
Amikacin
|
4
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.400
|
6.300
|
52.920.000
|
2.520
|
15.876.000
|
|
|
111
|
PP2500121154
|
GE4111
|
Amikacin
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
16.800
|
34.800
|
584.640.000
|
5.040
|
175.392.000
|
|
|
112
|
PP2500121155
|
GE4112
|
Amikacin
|
4
|
250mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
18.900
|
226.800.000
|
3.600
|
68.040.000
|
|
|
113
|
PP2500121156
|
GE4113
|
Gentamicin
|
4
|
80mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
94.000
|
1.020
|
95.880.000
|
28.200
|
28.764.000
|
|
|
114
|
PP2500121157
|
GE4114
|
Netilmicin sulfat
|
4
|
200mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
72.000
|
56.700
|
4.082.400.000
|
21.600
|
1.224.720.000
|
|
|
115
|
PP2500121158
|
GE1115
|
Aminophylin
|
1
|
4,8%/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60
|
17.500
|
1.050.000
|
18
|
315.000
|
|
|
116
|
PP2500121159
|
GE4116
|
Aminophylin
|
4
|
4,8%/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60
|
10.500
|
630.000
|
18
|
189.000
|
|
|
117
|
PP2500121160
|
GE1117
|
Amiodaron hydroclorid
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
480
|
6.750
|
3.240.000
|
144
|
972.000
|
|
|
118
|
PP2500121161
|
GE4118
|
Amitriptylin hydroclorid
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
165
|
1.155.000
|
2.100
|
346.500
|
|
|
119
|
PP2500121162
|
GE1119
|
Amlodipin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
396.000
|
650
|
257.400.000
|
118.800
|
77.220.000
|
|
|
120
|
PP2500121163
|
GE1120
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
8.800
|
1.848.000.000
|
63.000
|
554.400.000
|
|
|
121
|
PP2500121164
|
GE2121
|
Amlodipin + atorvastatin
|
2
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
3.900
|
819.000.000
|
63.000
|
245.700.000
|
|
|
122
|
PP2500121165
|
GE3122
|
Amlodipin + atorvastatin
|
3
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
3.900
|
819.000.000
|
63.000
|
245.700.000
|
|
|
123
|
PP2500121166
|
GE1123
|
Amlodipin + indapamid
|
1
|
5mg+1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80.000
|
4.987
|
398.960.000
|
24.000
|
119.688.000
|
|
|
124
|
PP2500121167
|
GE1124
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
1
|
5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
8.557
|
1.026.840.000
|
36.000
|
308.052.000
|
|
|
125
|
PP2500121168
|
GE1125
|
Amlodipin + lisinopril
|
1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
6.100
|
329.400.000
|
16.200
|
98.820.000
|
|
|
126
|
PP2500121169
|
GE3126
|
Amlodipin + lisinopril
|
3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
3.550
|
191.700.000
|
16.200
|
57.510.000
|
|
|
127
|
PP2500121170
|
GE1127
|
Amlodipin + telmisartan
|
1
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
12.482
|
449.352.000
|
10.800
|
134.805.600
|
|
|
128
|
PP2500121171
|
GE5128
|
Amlodipin + valsartan
|
5
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
6.300
|
756.000.000
|
36.000
|
226.800.000
|
|
|
129
|
PP2500121172
|
GE1129
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
1
|
10mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
18.107
|
217.284.000
|
3.600
|
65.185.200
|
|
|
130
|
PP2500121173
|
GE1130
|
Perindopril + amlodipin
|
1
|
3,5mg (dạng muối) + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
5.960
|
596.000.000
|
30.000
|
178.800.000
|
|
|
131
|
PP2500121174
|
GE1131
|
Perindopril + amlodipin
|
1
|
4mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.800
|
480.000.000
|
30.000
|
144.000.000
|
|
|
132
|
PP2500121175
|
GE1132
|
Perindopril + amlodipin
|
1
|
7mg (dạng muối) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
6.589
|
131.780.000
|
6.000
|
39.534.000
|
|
|
133
|
PP2500121176
|
GE4133
|
Diltiazem
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
483
|
579.600
|
360
|
173.880
|
|
|
134
|
PP2500121177
|
GE2134
|
Lacidipin
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
3.700
|
13.320.000
|
1.080
|
3.996.000
|
|
|
135
|
PP2500121178
|
GE3135
|
Losartan
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
4.200
|
252.000.000
|
18.000
|
75.600.000
|
|
|
136
|
PP2500121179
|
GE4136
|
Telmisartan
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
216.000
|
1.239
|
267.624.000
|
64.800
|
80.287.200
|
|
|
137
|
PP2500121180
|
GE2137
|
Telmisartan
|
2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
476.000
|
792
|
376.992.000
|
142.800
|
113.097.600
|
|
|
138
|
PP2500121181
|
GE3138
|
Valsartan
|
3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
4.290
|
51.480.000
|
3.600
|
15.444.000
|
|
|
139
|
PP2500121182
|
GE4139
|
Valsartan
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
476.000
|
1.974
|
939.624.000
|
142.800
|
281.887.200
|
|
|
140
|
PP2500121183
|
GE4140
|
Candesartan + hydroclorothiazid
|
4
|
8mg +12.5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
160.000
|
2.499
|
399.840.000
|
48.000
|
119.952.000
|
|
|
141
|
PP2500121184
|
GE1141
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
1
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
3.108
|
559.440.000
|
54.000
|
167.832.000
|
|
|
142
|
PP2500121185
|
GE2142
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
2
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
1.659
|
298.620.000
|
54.000
|
89.586.000
|
|
|
143
|
PP2500121186
|
GE2143
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
2
|
300mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
3.530
|
635.400.000
|
54.000
|
190.620.000
|
|
|
144
|
PP2500121187
|
GE1144
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
9.000
|
648.000.000
|
21.600
|
194.400.000
|
|
|
145
|
PP2500121188
|
GE3145
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
4.200
|
302.400.000
|
21.600
|
90.720.000
|
|
|
146
|
PP2500121189
|
GE1146
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
1
|
80mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
9.000
|
1.080.000.000
|
36.000
|
324.000.000
|
|
|
147
|
PP2500121190
|
GE1147
|
Captopril
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
690
|
2.484.000
|
1.080
|
745.200
|
|
|
148
|
PP2500121191
|
GE4148
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
4
|
50mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
1.460
|
35.040.000
|
7.200
|
10.512.000
|
|
|
149
|
PP2500121192
|
GE2149
|
Lisinopril
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
1.300
|
62.400.000
|
14.400
|
18.720.000
|
|
|
150
|
PP2500121193
|
GE3150
|
Lisinopril
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
1.900
|
91.200.000
|
14.400
|
27.360.000
|
|
|
151
|
PP2500121194
|
GE3151
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
3
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.700
|
162.000.000
|
18.000
|
48.600.000
|
|
|
152
|
PP2500121195
|
GE2152
|
Perindopril
|
2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.520
|
704.000.000
|
60.000
|
211.200.000
|
|
|
153
|
PP2500121196
|
GE4000
|
Quinapril
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
92.000
|
2.499
|
229.908.000
|
27.600
|
68.972.400
|
|
|
154
|
PP2500121197
|
GE2153
|
Perindopril + Indapamid
|
2
|
4mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360.000
|
2.100
|
756.000.000
|
108.000
|
226.800.000
|
|
|
155
|
PP2500121198
|
GE4154
|
Atenolol
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
110
|
3.960.000
|
10.800
|
1.188.000
|
|
|
156
|
PP2500121199
|
GE4155
|
Carvedilol
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
945
|
11.340.000
|
3.600
|
3.402.000
|
|
|
157
|
PP2500121200
|
GE1156
|
Metoprolol
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.600
|
2.280
|
17.328.000
|
2.280
|
5.198.400
|
|
|
158
|
PP2500121201
|
GE1157
|
Metoprolol
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
480.000
|
1.610
|
772.800.000
|
144.000
|
231.840.000
|
|
|
159
|
PP2500121202
|
GE1158
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
1
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
2.400
|
432.000.000
|
54.000
|
129.600.000
|
|
|
160
|
PP2500121203
|
GE2159
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
2
|
5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360.000
|
2.300
|
828.000.000
|
108.000
|
248.400.000
|
|
|
161
|
PP2500121204
|
GE1160
|
Amoxicilin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
17.000
|
2.398
|
40.766.000
|
5.100
|
12.229.800
|
|
|
162
|
PP2500121205
|
GE3161
|
Amoxicilin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.000
|
1.220
|
20.740.000
|
5.100
|
6.222.000
|
|
|
163
|
PP2500121206
|
GE4162
|
Amoxicilin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.000
|
650
|
11.050.000
|
5.100
|
3.315.000
|
|
|
164
|
PP2500121207
|
GE1163
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
34.000
|
10.670
|
362.780.000
|
10.200
|
108.834.000
|
|
|
165
|
PP2500121208
|
GE2164
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
34.000
|
7.500
|
255.000.000
|
10.200
|
76.500.000
|
|
|
166
|
PP2500121209
|
GE3165
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
34.000
|
3.129
|
106.386.000
|
10.200
|
31.915.800
|
|
|
167
|
PP2500121210
|
GE2166
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
80.000
|
9.450
|
756.000.000
|
24.000
|
226.800.000
|
|
|
168
|
PP2500121211
|
GE2167
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
80.000
|
11.645
|
931.600.000
|
24.000
|
279.480.000
|
|
|
169
|
PP2500121212
|
GE4168
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
80.000
|
1.785
|
142.800.000
|
24.000
|
42.840.000
|
|
|
170
|
PP2500121213
|
GE4169
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
2.097
|
461.340.000
|
66.000
|
138.402.000
|
|
|
171
|
PP2500121214
|
GE4170
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
24.000
|
11.000
|
264.000.000
|
7.200
|
79.200.000
|
|
|
172
|
PP2500121215
|
GE1171
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1
|
1g+0,2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
18.000
|
42.000
|
756.000.000
|
5.400
|
226.800.000
|
|
|
173
|
PP2500121216
|
GE2172
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
1g+0,2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
90.000
|
38.850
|
3.496.500.000
|
27.000
|
1.048.950.000
|
|
|
174
|
PP2500121217
|
GE2173
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg+100mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60.000
|
29.400
|
1.764.000.000
|
18.000
|
529.200.000
|
|
|
175
|
PP2500121218
|
GE2174
|
Ampicilin + sulbactam
|
2
|
2g + 1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
84.000
|
2.016.000.000
|
7.200
|
604.800.000
|
|
|
176
|
PP2500121219
|
GE4175
|
Ampicilin + sulbactam
|
4
|
2g + 1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
51.996
|
1.247.904.000
|
7.200
|
374.371.200
|
|
|
177
|
PP2500121220
|
GE4176
|
Ampicilin + sulbactam
|
4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
48.000
|
29.500
|
1.416.000.000
|
14.400
|
424.800.000
|
|
|
178
|
PP2500121221
|
GE2177
|
Ampicilin + sulbactam
|
2
|
0,5g + 0,25g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
40.000
|
31.500
|
1.260.000.000
|
12.000
|
378.000.000
|
|
|
179
|
PP2500121222
|
GE2178
|
Cefamandol
|
2
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
13.000
|
65.000
|
845.000.000
|
3.900
|
253.500.000
|
|
|
180
|
PP2500121223
|
GE4179
|
Cefamandol
|
4
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
22.800
|
94.000
|
2.143.200.000
|
6.840
|
642.960.000
|
|
|
181
|
PP2500121224
|
GE2180
|
Cefazolin
|
2
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
34.986
|
20.991.600
|
180
|
6.297.480
|
|
|
182
|
PP2500121225
|
GE2181
|
Cefoperazon
|
2
|
0,5g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
35.000
|
700.000.000
|
6.000
|
210.000.000
|
|
|
183
|
PP2500121226
|
GE2182
|
Cefoperazon
|
2
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
44.100
|
1.058.400.000
|
7.200
|
317.520.000
|
|
|
184
|
PP2500121227
|
GE2183
|
Cefoperazon
|
2
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
85.000
|
1.020.000.000
|
3.600
|
306.000.000
|
|
|
185
|
PP2500121228
|
GE4184
|
Cefoperazon
|
4
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
100.000
|
59.997
|
5.999.700.000
|
30.000
|
1.799.910.000
|
|
|
186
|
PP2500121229
|
GE2185
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2
|
500mg+500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
40.000
|
960.000.000
|
7.200
|
288.000.000
|
|
|
187
|
PP2500121230
|
GE2186
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2
|
1g+1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
78.190
|
1.876.560.000
|
7.200
|
562.968.000
|
|
|
188
|
PP2500121231
|
GE4187
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
1g+1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
49.740
|
1.193.760.000
|
7.200
|
358.128.000
|
|
|
189
|
PP2500121232
|
GE4188
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
2g+1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60.000
|
85.000
|
5.100.000.000
|
18.000
|
1.530.000.000
|
|
|
190
|
PP2500121233
|
GE4189
|
Cefotaxim
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120.000
|
5.373
|
644.760.000
|
36.000
|
193.428.000
|
|
|
191
|
PP2500121234
|
GE1190
|
Cefoxitin
|
1
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
111.800
|
1.341.600.000
|
3.600
|
402.480.000
|
|
|
192
|
PP2500121235
|
GE4191
|
Cefoxitin
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
48.500
|
582.000.000
|
3.600
|
174.600.000
|
|
|
193
|
PP2500121236
|
GE2192
|
Cefoxitin
|
2
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
99.750
|
598.500.000
|
1.800
|
179.550.000
|
|
|
194
|
PP2500121237
|
GE4193
|
Ceftazidim
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
34.000
|
9.500
|
323.000.000
|
10.200
|
96.900.000
|
|
|
195
|
PP2500121238
|
GE4194
|
Ceftizoxim
|
4
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60.000
|
26.000
|
1.560.000.000
|
18.000
|
468.000.000
|
|
|
196
|
PP2500121239
|
GE2195
|
Ceftizoxim
|
2
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
15.200
|
64.000
|
972.800.000
|
4.560
|
291.840.000
|
|
|
197
|
PP2500121240
|
GE2196
|
Ceftizoxim
|
2
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
48.000
|
98.300
|
4.718.400.000
|
14.400
|
1.415.520.000
|
|
|
198
|
PP2500121241
|
GE4197
|
Ceftizoxim
|
4
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
48.000
|
84.798
|
4.070.304.000
|
14.400
|
1.221.091.200
|
|
|
199
|
PP2500121242
|
GE4198
|
Ceftriaxon
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
150.000
|
6.342
|
951.300.000
|
45.000
|
285.390.000
|
|
|
200
|
PP2500121243
|
GE1199
|
Cloxacilin
|
1
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
63.000
|
756.000.000
|
3.600
|
226.800.000
|
|
|
201
|
PP2500121244
|
GE2200
|
Cloxacilin
|
2
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
45.000
|
540.000.000
|
3.600
|
162.000.000
|
|
|
202
|
PP2500121245
|
GE4201
|
Cloxacilin
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
40.000
|
480.000.000
|
3.600
|
144.000.000
|
|
|
203
|
PP2500121246
|
GE2202
|
Cloxacilin
|
2
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
10.000
|
85.000
|
850.000.000
|
3.000
|
255.000.000
|
|
|
204
|
PP2500121247
|
GE4203
|
Cloxacilin
|
4
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
10.000
|
72.000
|
720.000.000
|
3.000
|
216.000.000
|
|
|
205
|
PP2500121248
|
GE4204
|
Oxacilin
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
27.000
|
648.000.000
|
7.200
|
194.400.000
|
|
|
206
|
PP2500121249
|
GE2205
|
Oxacilin
|
2
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
47.250
|
567.000.000
|
3.600
|
170.100.000
|
|
|
207
|
PP2500121250
|
GE1206
|
Piperacilin
|
1
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
89.000
|
534.000.000
|
1.800
|
160.200.000
|
|
|
208
|
PP2500121251
|
GE2207
|
Piperacilin
|
2
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
69.500
|
417.000.000
|
1.800
|
125.100.000
|
|
|
209
|
PP2500121252
|
GE4208
|
Piperacilin
|
4
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
7.200
|
65.000
|
468.000.000
|
2.160
|
140.400.000
|
|
|
210
|
PP2500121253
|
GE2209
|
Piperacilin
|
2
|
4g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
18.000
|
99.800
|
1.796.400.000
|
5.400
|
538.920.000
|
|
|
211
|
PP2500121254
|
GE4210
|
Piperacilin + tazobactam
|
4
|
4g+0,5g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
15.000
|
69.993
|
1.049.895.000
|
4.500
|
314.968.500
|
|
|
212
|
PP2500121255
|
GE2211
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2
|
1,5g + 0,1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
104.500
|
2.090.000.000
|
6.000
|
627.000.000
|
|
|
213
|
PP2500121256
|
GE1212
|
Ceftazidim + Avibactam
|
1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
40
|
2.772.000
|
110.880.000
|
12
|
33.264.000
|
|
|
214
|
PP2500121257
|
GE5213
|
Amphotericin B
|
5
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
145.000
|
29.000.000
|
60
|
8.700.000
|
|
|
215
|
PP2500121258
|
GE4214
|
Anastrozol
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.450
|
163.500.000
|
9.000
|
49.050.000
|
|
|
216
|
PP2500121259
|
GE2215
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
2
|
20mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.500
|
195.000.000
|
9.000
|
58.500.000
|
|
|
217
|
PP2500121260
|
GE1216
|
Fenofibrat
|
1
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.000
|
7.000
|
392.000.000
|
16.800
|
117.600.000
|
|
|
218
|
PP2500121261
|
GE1217
|
Fenofibrat
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
24.000
|
7.053
|
169.272.000
|
7.200
|
50.781.600
|
|
|
219
|
PP2500121262
|
GE2218
|
Fenofibrat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
24.000
|
2.200
|
52.800.000
|
7.200
|
15.840.000
|
|
|
220
|
PP2500121263
|
GE2219
|
Fluvastatin
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
6.750
|
216.000.000
|
9.600
|
64.800.000
|
|
|
221
|
PP2500121264
|
GE4220
|
Fluvastatin
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
32.000
|
5.750
|
184.000.000
|
9.600
|
55.200.000
|
|
|
222
|
PP2500121265
|
GE2221
|
Gemfibrozil
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
4.350
|
609.000.000
|
42.000
|
182.700.000
|
|
|
223
|
PP2500121266
|
GE1222
|
Lovastatin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.500
|
420.000.000
|
36.000
|
126.000.000
|
|
|
224
|
PP2500121267
|
GE4223
|
Lovastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.448
|
173.760.000
|
36.000
|
52.128.000
|
|
|
225
|
PP2500121268
|
GE4224
|
Lovastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
1.092
|
655.200.000
|
180.000
|
196.560.000
|
|
|
226
|
PP2500121269
|
GE2225
|
Simvastatin
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.990
|
478.800.000
|
36.000
|
143.640.000
|
|
|
227
|
PP2500121270
|
GE4226
|
Rosuvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200.000
|
945
|
1.134.000.000
|
360.000
|
340.200.000
|
|
|
228
|
PP2500121271
|
GE1227
|
Atracurium besylat
|
1
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
680
|
45.000
|
30.600.000
|
204
|
9.180.000
|
|
|
229
|
PP2500121272
|
GE4228
|
Atracurium besylat
|
4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
680
|
39.900
|
27.132.000
|
204
|
8.139.600
|
|
|
230
|
PP2500121273
|
GE1229
|
Rocuronium bromid
|
1
|
10mg/ml; 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
13.000
|
56.500
|
734.500.000
|
3.900
|
220.350.000
|
|
|
231
|
PP2500121274
|
GE4230
|
Rocuronium bromid
|
4
|
10mg/ml; 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
13.000
|
42.500
|
552.500.000
|
3.900
|
165.750.000
|
|
|
232
|
PP2500121275
|
GE4231
|
Atropin sulfat
|
4
|
1%; 0,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
840
|
12.600
|
10.584.000
|
252
|
3.175.200
|
|
|
233
|
PP2500121276
|
GE4232
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60.000
|
500
|
30.000.000
|
18.000
|
9.000.000
|
|
|
234
|
PP2500121277
|
GE3233
|
Azithromycin
|
3
|
600mg/15g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
600
|
69.300
|
41.580.000
|
180
|
12.474.000
|
|
|
235
|
PP2500121278
|
GE3234
|
Azithromycin
|
3
|
250mg/1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
3.400
|
20.400.000
|
1.800
|
6.120.000
|
|
|
236
|
PP2500121279
|
GE2235
|
Azithromycin
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.680
|
3.600
|
6.048.000
|
504
|
1.814.400
|
|
|
237
|
PP2500121280
|
GE4236
|
Azithromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.600
|
4.200
|
57.120.000
|
4.080
|
17.136.000
|
|
|
238
|
PP2500121281
|
GE4237
|
Azithromycin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
1.200
|
1.500
|
1.800.000
|
360
|
540.000
|
|
|
239
|
PP2500121282
|
GE4238
|
Azithromycin
|
4
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
95.382
|
19.076.400
|
60
|
5.722.920
|
|
|
240
|
PP2500121283
|
GE1239
|
Bacillus clausii
|
1
|
4 tỷ bào tử/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
12.879
|
77.274.000
|
1.800
|
23.182.200
|
|
|
241
|
PP2500121284
|
GE4240
|
Bacillus subtilis
|
4
|
2*10^9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
230.000
|
5.500
|
1.265.000.000
|
69.000
|
379.500.000
|
|
|
242
|
PP2500121285
|
GE1241
|
Saccharomyces boulardii
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
40.000
|
5.500
|
220.000.000
|
12.000
|
66.000.000
|
|
|
243
|
PP2500121286
|
GE1242
|
Saccharomyces boulardii
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
24.000
|
6.780
|
162.720.000
|
7.200
|
48.816.000
|
|
|
244
|
PP2500121287
|
GE4243
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
2,26*10^9CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
480.000
|
4.284
|
2.056.320.000
|
144.000
|
616.896.000
|
|
|
245
|
PP2500121288
|
GE4244
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
10^9CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
174.000
|
3.300
|
574.200.000
|
52.200
|
172.260.000
|
|
|
246
|
PP2500121289
|
GE4245
|
Bambuterol
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.005
|
12.060.000
|
3.600
|
3.618.000
|
|
|
247
|
PP2500121290
|
GE4246
|
Benzylpenicilin
|
4
|
1MUI
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
3.790
|
4.548.000
|
360
|
1.364.400
|
|
|
248
|
PP2500121291
|
GE1247
|
Betahistin
|
1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.680
|
13.440.000
|
2.400
|
4.032.000
|
|
|
249
|
PP2500121292
|
GE4248
|
Betahistin
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8.000
|
1.320
|
10.560.000
|
2.400
|
3.168.000
|
|
|
250
|
PP2500121293
|
GE1249
|
Betahistin
|
1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.962
|
178.860.000
|
9.000
|
53.658.000
|
|
|
251
|
PP2500121294
|
GE2250
|
Betahistin
|
2
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.940
|
88.200.000
|
9.000
|
26.460.000
|
|
|
252
|
PP2500121295
|
GE4251
|
Betahistin
|
4
|
24mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
2.898
|
86.940.000
|
9.000
|
26.082.000
|
|
|
253
|
PP2500121296
|
GE4252
|
Betamethason
|
4
|
0,064%/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
27.000
|
162.000.000
|
1.800
|
48.600.000
|
|
|
254
|
PP2500121297
|
GE2253
|
Bevacizumab
|
2
|
100mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
336
|
4.347.000
|
1.460.592.000
|
100
|
434.700.000
|
|
|
255
|
PP2500121298
|
GE5254
|
Bevacizumab
|
5
|
100mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
336
|
3.780.000
|
1.270.080.000
|
100
|
378.000.000
|
|
|
256
|
PP2500121299
|
GE2255
|
Bevacizumab
|
2
|
400mg/16ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
48
|
15.876.000
|
762.048.000
|
14
|
222.264.000
|
|
|
257
|
PP2500121300
|
GE5256
|
Bevacizumab
|
5
|
400mg/16ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
48
|
13.923.000
|
668.304.000
|
14
|
194.922.000
|
|
|
258
|
PP2500121301
|
GE2257
|
Trastuzumab
|
2
|
150mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
136
|
10.332.000
|
1.405.152.000
|
40
|
413.280.000
|
|
|
259
|
PP2500121302
|
GE5258
|
Trastuzumab
|
5
|
150mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
136
|
8.190.000
|
1.113.840.000
|
40
|
327.600.000
|
|
|
260
|
PP2500121303
|
GE2259
|
Trastuzumab
|
2
|
440mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4
|
26.271.000
|
105.084.000
|
1
|
26.271.000
|
|
|
261
|
PP2500121304
|
GE5260
|
Trastuzumab
|
5
|
440mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4
|
22.680.000
|
90.720.000
|
1
|
22.680.000
|
|
|
262
|
PP2500121305
|
GE4261
|
Bismuth
|
4
|
262mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.200
|
3.800
|
12.160.000
|
960
|
3.648.000
|
|
|
263
|
PP2500121306
|
GE4262
|
Bismuth
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
5.340
|
128.160.000
|
7.200
|
38.448.000
|
|
|
264
|
PP2500121307
|
GE4263
|
Tetracyclin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
48.000
|
850
|
40.800.000
|
14.400
|
12.240.000
|
|
|
265
|
PP2500121308
|
GE4264
|
Levofloxacin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
915
|
21.960.000
|
7.200
|
6.588.000
|
|
|
266
|
PP2500121309
|
GE4265
|
Bleomycin
|
4
|
15U
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
192
|
420.000
|
80.640.000
|
57
|
23.940.000
|
|
|
267
|
PP2500121310
|
GE4266
|
Budesonid
|
4
|
64mcg/0,05ml, lọ 150 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
5.000
|
90.000
|
450.000.000
|
1.500
|
135.000.000
|
|
|
268
|
PP2500121311
|
GE1267
|
Bupivacain
|
1
|
0,5% x 4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
41.600
|
499.200.000
|
3.600
|
149.760.000
|
|
|
269
|
PP2500121312
|
GE1268
|
Bupivacain
|
1
|
0,5% x 20ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60
|
46.000
|
2.760.000
|
18
|
828.000
|
|
|
270
|
PP2500121313
|
GE4269
|
Cafein citrat
|
4
|
Cafein 30mg/3ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
42.000
|
252.000.000
|
1.800
|
75.600.000
|
|
|
271
|
PP2500121314
|
GE2270
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
2
|
300mg+2.940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
180.000
|
3.500
|
630.000.000
|
54.000
|
189.000.000
|
|
|
272
|
PP2500121315
|
GE4271
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
4
|
350mg+3.500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
180.000
|
3.900
|
702.000.000
|
54.000
|
210.600.000
|
|
|
273
|
PP2500121316
|
GE1272
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
1
|
1.250mg + 400IU
|
Uống/nhai
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
3.400
|
122.400.000
|
10.800
|
36.720.000
|
|
|
274
|
PP2500121317
|
GE2273
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
2
|
750mg+ 0,1mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
72.000
|
3.900
|
280.800.000
|
21.600
|
84.240.000
|
|
|
275
|
PP2500121318
|
GE1274
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
1
|
600mg Canxi nguyên tố + 400IU
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
27.000
|
4.000
|
108.000.000
|
8.100
|
32.400.000
|
|
|
276
|
PP2500121319
|
GE4275
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
4
|
1.500mg+0,01mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
3.900
|
105.300.000
|
8.100
|
31.590.000
|
|
|
277
|
PP2500121320
|
GE4276
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
4
|
1.250mg + 125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
840
|
22.680.000
|
8.100
|
6.804.000
|
|
|
278
|
PP2500121321
|
GE4277
|
Calcitriol
|
4
|
0,5mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
693
|
8.316.000
|
3.600
|
2.494.800
|
|
|
279
|
PP2500121322
|
GE4278
|
Calci clorid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
1.150
|
13.800.000
|
3.600
|
4.140.000
|
|
|
280
|
PP2500121323
|
GE2279
|
Calci gluconat
|
2
|
95,5mg/ml, 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
13.300
|
319.200.000
|
7.200
|
95.760.000
|
|
|
281
|
PP2500121324
|
GE1280
|
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
|
1
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
170
|
81.900
|
13.923.000
|
51
|
4.176.900
|
|
|
282
|
PP2500121325
|
GE4281
|
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
|
4
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
170
|
18.935
|
3.218.950
|
51
|
965.685
|
|
|
283
|
PP2500121326
|
GE4282
|
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
|
4
|
100mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
420
|
29.050
|
12.201.000
|
126
|
3.660.300
|
|
|
284
|
PP2500121327
|
GE1283
|
Carbamazepin
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.554
|
3.108.000
|
600
|
932.400
|
|
|
285
|
PP2500121328
|
GE1284
|
Carbetocin
|
1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
580
|
358.233
|
207.775.140
|
174
|
62.332.542
|
|
|
286
|
PP2500121329
|
GE4285
|
Carbetocin
|
4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
580
|
346.000
|
200.680.000
|
174
|
60.204.000
|
|
|
287
|
PP2500121330
|
GE4286
|
Carboplatin
|
4
|
150mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.180
|
259.980
|
306.776.400
|
354
|
92.032.920
|
|
|
288
|
PP2500121331
|
GE4287
|
Carboplatin
|
4
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.200
|
133.980
|
1.098.636.000
|
2.460
|
329.590.800
|
|
|
289
|
PP2500121332
|
GE5288
|
Caspofungin
|
5
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20
|
4.480.000
|
89.600.000
|
6
|
26.880.000
|
|
|
290
|
PP2500121333
|
GE5289
|
Caspofungin
|
5
|
70mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4
|
5.600.000
|
22.400.000
|
1
|
5.600.000
|
|
|
291
|
PP2500121334
|
GE1290
|
Cefaclor
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.800
|
9.996
|
107.956.800
|
3.240
|
32.387.040
|
|
|
292
|
PP2500121335
|
GE2291
|
Cefaclor
|
2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
3.717
|
44.604.000
|
3.600
|
13.381.200
|
|
|
293
|
PP2500121336
|
GE3292
|
Cefadroxil
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
24.000
|
4.450
|
106.800.000
|
7.200
|
32.040.000
|
|
|
294
|
PP2500121337
|
GE3293
|
Cefadroxil
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
126.000
|
2.600
|
327.600.000
|
37.800
|
98.280.000
|
|
|
295
|
PP2500121338
|
GE2294
|
Cefdinir
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.600
|
9.891
|
35.607.600
|
1.080
|
10.682.280
|
|
|
296
|
PP2500121339
|
GE3295
|
Cefdinir
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.600
|
10.650
|
38.340.000
|
1.080
|
11.502.000
|
|
|
297
|
PP2500121340
|
GE4296
|
Cefdinir
|
4
|
125mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
126.000
|
5.990
|
754.740.000
|
37.800
|
226.422.000
|
|
|
298
|
PP2500121341
|
GE2297
|
Cefixim
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
46.000
|
5.000
|
230.000.000
|
13.800
|
69.000.000
|
|
|
299
|
PP2500121342
|
GE2298
|
Cefixim
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
6.825
|
81.900.000
|
3.600
|
24.570.000
|
|
|
300
|
PP2500121343
|
GE2299
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
36.000
|
9.000
|
324.000.000
|
10.800
|
97.200.000
|
|
|
301
|
PP2500121344
|
GE1300
|
Cefixim
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
16.800
|
100.800.000
|
1.800
|
30.240.000
|
|
|
302
|
PP2500121345
|
GE2301
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
7.500
|
225.000.000
|
9.000
|
67.500.000
|
|
|
303
|
PP2500121346
|
GE2302
|
Cefpodoxim
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
22.000
|
8.000
|
176.000.000
|
6.600
|
52.800.000
|
|
|
304
|
PP2500121347
|
GE3303
|
Cefpodoxim
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
6.993
|
223.776.000
|
9.600
|
67.132.800
|
|
|
305
|
PP2500121348
|
GE1304
|
Cefpodoxim
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
10.500
|
378.000.000
|
10.800
|
113.400.000
|
|
|
306
|
PP2500121349
|
GE2305
|
Cefpodoxim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
6.200
|
223.200.000
|
10.800
|
66.960.000
|
|
|
307
|
PP2500121350
|
GE3306
|
Cefradin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
48.000
|
4.480
|
215.040.000
|
14.400
|
64.512.000
|
|
|
308
|
PP2500121351
|
GE4307
|
Cefuroxim
|
4
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
18.000
|
1.613
|
29.034.000
|
5.400
|
8.710.200
|
|
|
309
|
PP2500121352
|
GE3308
|
Cefuroxim
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
24.000
|
9.000
|
216.000.000
|
7.200
|
64.800.000
|
|
|
310
|
PP2500121353
|
GE2309
|
Cefuroxim
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
7.500
|
45.000.000
|
1.800
|
13.500.000
|
|
|
311
|
PP2500121354
|
GE4310
|
Cefuroxim
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
2.400
|
14.400.000
|
1.800
|
4.320.000
|
|
|
312
|
PP2500121355
|
GE2311
|
Celecoxib
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
900
|
10.800.000
|
3.600
|
3.240.000
|
|
|
313
|
PP2500121356
|
GE3312
|
Etoricoxib
|
3
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
4.000
|
48.000.000
|
3.600
|
14.400.000
|
|
|
314
|
PP2500121357
|
GE1313
|
Ibuprofen
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
2.700
|
59.400.000
|
6.600
|
17.820.000
|
|
|
315
|
PP2500121358
|
GE3314
|
Ibuprofen
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
22.000
|
2.500
|
55.000.000
|
6.600
|
16.500.000
|
|
|
316
|
PP2500121359
|
GE4315
|
Ibuprofen
|
4
|
100mg/5ml, 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
600
|
31.000
|
18.600.000
|
180
|
5.580.000
|
|
|
317
|
PP2500121360
|
GE4316
|
Ibuprofen
|
4
|
200mg/3,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
7.000
|
84.000.000
|
3.600
|
25.200.000
|
|
|
318
|
PP2500121361
|
GE4317
|
Ketorolac
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
60.000
|
1.500
|
90.000.000
|
18.000
|
27.000.000
|
|
|
319
|
PP2500121362
|
GE1318
|
Loxoprofen
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.200
|
4.620
|
33.264.000
|
2.160
|
9.979.200
|
|
|
320
|
PP2500121363
|
GE2319
|
Naproxen
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.400
|
3.000
|
43.200.000
|
4.320
|
12.960.000
|
|
|
321
|
PP2500121364
|
GE1320
|
Tenoxicam
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
8.000
|
96.000.000
|
3.600
|
28.800.000
|
|
|
322
|
PP2500121365
|
GE2321
|
Ciclosporin
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
720
|
10.000
|
7.200.000
|
216
|
2.160.000
|
|
|
323
|
PP2500121366
|
GE1322
|
Ciprofloxacin
|
1
|
0,3%, 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
68.999
|
137.998.000
|
600
|
41.399.400
|
|
|
324
|
PP2500121367
|
GE4323
|
Levofloxacin
|
4
|
5mg/ml; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
60.000
|
360.000.000
|
1.800
|
108.000.000
|
|
|
325
|
PP2500121368
|
GE4324
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
4
|
(5mg/ml+1mg/ml); 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
22.000
|
26.400.000
|
360
|
7.920.000
|
|
|
326
|
PP2500121369
|
GE1325
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
1
|
(3500IU/ml + 6000IU/ml + 0,1%)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
41.800
|
50.160.000
|
360
|
15.048.000
|
|
|
327
|
PP2500121370
|
GE4326
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
4
|
(35.000IU + 60.000IU+ 10mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.720
|
36.950
|
63.554.000
|
516
|
19.066.200
|
|
|
328
|
PP2500121371
|
GE4327
|
Ofloxacin
|
4
|
0,3% x 5ml
|
Nhỏ mắt, tai
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
2.075
|
12.450.000
|
1.800
|
3.735.000
|
|
|
329
|
PP2500121372
|
GE4328
|
Tobramycin + dexamethason
|
4
|
(3mg+1mg)/ml, 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.600
|
6.678
|
84.142.800
|
3.780
|
25.242.840
|
|
|
330
|
PP2500121373
|
GE1329
|
Ofloxacin
|
1
|
0,3%/3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.960
|
74.530
|
146.078.800
|
588
|
43.823.640
|
|
|
331
|
PP2500121374
|
GE1330
|
Ciprofloxacin
|
1
|
0,2%/ 0,25ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
5.200
|
8.600
|
44.720.000
|
1.560
|
13.416.000
|
|
|
332
|
PP2500121375
|
GE2331
|
Ciprofloxacin
|
2
|
200mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
52.000
|
36.800
|
1.913.600.000
|
15.600
|
574.080.000
|
|
|
333
|
PP2500121376
|
GE4332
|
Ciprofloxacin
|
4
|
200mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
100.000
|
21.000
|
2.100.000.000
|
30.000
|
630.000.000
|
|
|
334
|
PP2500121377
|
GE4333
|
Levofloxacin
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
16.000
|
192.000.000
|
3.600
|
57.600.000
|
|
|
335
|
PP2500121378
|
GE4334
|
Levofloxacin
|
4
|
750mg/150ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
36.150
|
433.800.000
|
3.600
|
130.140.000
|
|
|
336
|
PP2500121379
|
GE4335
|
Moxifloxacin
|
4
|
400mg/250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
73.000
|
146.000.000
|
600
|
43.800.000
|
|
|
337
|
PP2500121380
|
GE2336
|
Ofloxacin
|
2
|
200mg/40ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
320
|
132.000
|
42.240.000
|
96
|
12.672.000
|
|
|
338
|
PP2500121381
|
GE4337
|
Ciprofloxacin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
550
|
33.000.000
|
18.000
|
9.900.000
|
|
|
339
|
PP2500121382
|
GE4338
|
Ciprofloxacin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
11.970
|
71.820.000
|
1.800
|
21.546.000
|
|
|
340
|
PP2500121383
|
GE4339
|
Cisplatin
|
4
|
10mg/20ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.400
|
69.993
|
167.983.200
|
720
|
50.394.960
|
|
|
341
|
PP2500121384
|
GE1340
|
Citicolin
|
1
|
500mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
53.500
|
32.100.000
|
180
|
9.630.000
|
|
|
342
|
PP2500121385
|
GE4341
|
Citicolin
|
4
|
500mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
840
|
11.340
|
9.525.600
|
252
|
2.857.680
|
|
|
343
|
PP2500121386
|
GE4342
|
Clarithromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.050
|
102.500.000
|
15.000
|
30.750.000
|
|
|
344
|
PP2500121387
|
GE5343
|
Clarithromycin
|
5
|
125mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
600
|
103.140
|
61.884.000
|
180
|
18.565.200
|
|
|
345
|
PP2500121388
|
GE4344
|
Clindamycin
|
4
|
300mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.600
|
10.025
|
46.115.000
|
1.380
|
13.834.500
|
|
|
346
|
PP2500121389
|
GE4345
|
Clobetasol propionat
|
4
|
0,05%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20
|
27.500
|
550.000
|
6
|
165.000
|
|
|
347
|
PP2500121390
|
GE4346
|
Clorpromazin
|
4
|
25mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
840
|
2.100
|
1.764.000
|
252
|
529.200
|
|
|
348
|
PP2500121391
|
GE4347
|
Clotrimazol + betamethason
|
4
|
(100mg+6,4mg)/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
14.700
|
17.640.000
|
360
|
5.292.000
|
|
|
349
|
PP2500121392
|
GE4348
|
Colistin
|
4
|
1MIU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
10.000
|
194.985
|
1.949.850.000
|
3.000
|
584.955.000
|
|
|
350
|
PP2500121393
|
GE4349
|
Colistin
|
4
|
2MIU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.000
|
388.500
|
3.108.000.000
|
2.400
|
932.400.000
|
|
|
351
|
PP2500121394
|
GE4350
|
Colistin
|
4
|
3MIU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.000
|
618.450
|
2.473.800.000
|
1.200
|
742.140.000
|
|
|
352
|
PP2500121395
|
GE2351
|
Colistin
|
2
|
4,5MUI
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
885.000
|
1.770.000.000
|
600
|
531.000.000
|
|
|
353
|
PP2500121396
|
GE4352
|
Cồn 70°
|
4
|
1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
30.500
|
732.000.000
|
7.200
|
219.600.000
|
|
|
354
|
PP2500121397
|
GE1353
|
Cyclophosphamid
|
1
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.680
|
133.230
|
223.826.400
|
504
|
67.147.920
|
|
|
355
|
PP2500121398
|
GE1354
|
Dapagliflozin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
19.000
|
152.000.000
|
2.400
|
45.600.000
|
|
|
356
|
PP2500121399
|
GE2355
|
Dapagliflozin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
15.000
|
120.000.000
|
2.400
|
36.000.000
|
|
|
357
|
PP2500121400
|
GE1356
|
Gliclazid
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
4.781
|
286.860.000
|
18.000
|
86.058.000
|
|
|
358
|
PP2500121401
|
GE2357
|
Gliclazid
|
2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
1.900
|
285.000.000
|
45.000
|
85.500.000
|
|
|
359
|
PP2500121402
|
GE3358
|
Gliclazid
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.890
|
283.500.000
|
45.000
|
85.050.000
|
|
|
360
|
PP2500121403
|
GE3359
|
Gliclazid + metformin
|
3
|
80mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.740
|
448.800.000
|
36.000
|
134.640.000
|
|
|
361
|
PP2500121404
|
GE3360
|
Glimepirid + metformin
|
3
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
120.000
|
3.000
|
360.000.000
|
36.000
|
108.000.000
|
|
|
362
|
PP2500121405
|
GE4361
|
Glimepirid + metformin
|
4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
2.499
|
299.880.000
|
36.000
|
89.964.000
|
|
|
363
|
PP2500121406
|
GE4362
|
Glipizid
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.700
|
204.000.000
|
36.000
|
61.200.000
|
|
|
364
|
PP2500121407
|
GE1363
|
Metformin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.520.000
|
435
|
661.200.000
|
456.000
|
198.360.000
|
|
|
365
|
PP2500121408
|
GE3364
|
Metformin
|
3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
876.000
|
1.070
|
937.320.000
|
262.800
|
281.196.000
|
|
|
366
|
PP2500121409
|
GE1365
|
Repaglinid
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
3.900
|
702.000.000
|
54.000
|
210.600.000
|
|
|
367
|
PP2500121410
|
GE3366
|
Sitagliptin
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
5.400
|
972.000.000
|
54.000
|
291.600.000
|
|
|
368
|
PP2500121411
|
GE3367
|
Sitagliptin + metformin
|
3
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
8.000
|
1.440.000.000
|
54.000
|
432.000.000
|
|
|
369
|
PP2500121412
|
GE4368
|
Sitagliptin + metformin
|
4
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
7.900
|
1.422.000.000
|
54.000
|
426.600.000
|
|
|
370
|
PP2500121413
|
GE1369
|
Vildagliptin + metformin
|
1
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
9.274
|
222.576.000
|
7.200
|
66.772.800
|
|
|
371
|
PP2500121414
|
GE1370
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
1
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
9.274
|
222.576.000
|
7.200
|
66.772.800
|
|
|
372
|
PP2500121415
|
GE1371
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
1
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
9.274
|
222.576.000
|
7.200
|
66.772.800
|
|
|
373
|
PP2500121416
|
GE3372
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
3
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
6.300
|
756.000.000
|
36.000
|
226.800.000
|
|
|
374
|
PP2500121417
|
GE4373
|
Deferasirox
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
2.000
|
23.000
|
46.000.000
|
600
|
13.800.000
|
|
|
375
|
PP2500121418
|
GE4374
|
Deferipron
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.400
|
2.667
|
43.738.800
|
4.920
|
13.121.640
|
|
|
376
|
PP2500121419
|
GE1375
|
Deferoxamin (mesylate)
|
1
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.400
|
165.000
|
396.000.000
|
720
|
118.800.000
|
|
|
377
|
PP2500121420
|
GE4376
|
Deferoxamin (mesylate)
|
4
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
16.800
|
127.000
|
2.133.600.000
|
5.040
|
640.080.000
|
|
|
378
|
PP2500121421
|
GE1377
|
Desfluran
|
1
|
100%; 240ml
|
Hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
2.700.000
|
540.000.000
|
60
|
162.000.000
|
|
|
379
|
PP2500121422
|
GE1378
|
Sevofluran
|
1
|
250ml
|
Hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
3.000
|
1.552.000
|
4.656.000.000
|
900
|
1.396.800.000
|
|
|
380
|
PP2500121423
|
GE1379
|
Desmopressin
|
1
|
0,089mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
18.813
|
3.762.600
|
60
|
1.128.780
|
|
|
381
|
PP2500121424
|
GE1380
|
Dexamethason
|
1
|
4mg/ml (dạng muối)
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
24.000
|
144.000.000
|
1.800
|
43.200.000
|
|
|
382
|
PP2500121425
|
GE4381
|
Dexamethason
|
4
|
4mg/ml (dạng muối)
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
84.000
|
800
|
67.200.000
|
25.200
|
20.160.000
|
|
|
383
|
PP2500121426
|
GE4382
|
Dexpanthenol
|
4
|
5%/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120
|
18.000
|
2.160.000
|
36
|
648.000
|
|
|
384
|
PP2500121427
|
GE2383
|
Dextran 40 + Natri clorid
|
2
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
920
|
295.000
|
271.400.000
|
276
|
81.420.000
|
|
|
385
|
PP2500121428
|
GE1384
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.260
|
12.600.000
|
3.000
|
3.780.000
|
|
|
386
|
PP2500121429
|
GE4385
|
Diazepam
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
300
|
3.000.000
|
3.000
|
900.000
|
|
|
387
|
PP2500121430
|
GE1386
|
Diazepam
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
8.800
|
17.600.000
|
600
|
5.280.000
|
|
|
388
|
PP2500121431
|
GE4387
|
Diazepam
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
10.000
|
5.250
|
52.500.000
|
3.000
|
15.750.000
|
|
|
389
|
PP2500121432
|
GE1388
|
Diclofenac
|
1
|
100mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
6.000
|
14.000
|
84.000.000
|
1.800
|
25.200.000
|
|
|
390
|
PP2500121433
|
GE1389
|
Diclofenac
|
1
|
1,16g/100g gel
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
240
|
68.500
|
16.440.000
|
72
|
4.932.000
|
|
|
391
|
PP2500121434
|
GE4390
|
Diclofenac
|
4
|
75mg/3ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
10.000
|
1.000
|
10.000.000
|
3.000
|
3.000.000
|
|
|
392
|
PP2500121435
|
GE1391
|
Ketorolac
|
1
|
30mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
35.000
|
840.000.000
|
7.200
|
252.000.000
|
|
|
393
|
PP2500121436
|
GE2392
|
Ketorolac
|
2
|
30mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
6.995
|
167.880.000
|
7.200
|
50.364.000
|
|
|
394
|
PP2500121437
|
GE1393
|
Meloxicam
|
1
|
10mg/ml x 1,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
22.150
|
265.800.000
|
3.600
|
79.740.000
|
|
|
395
|
PP2500121438
|
GE2394
|
Meloxicam
|
2
|
10mg/ml x 1,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
19.520
|
234.240.000
|
3.600
|
70.272.000
|
|
|
396
|
PP2500121439
|
GE4395
|
Meloxicam
|
4
|
10mg/ml x 1,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
1.870
|
22.440.000
|
3.600
|
6.732.000
|
|
|
397
|
PP2500121440
|
GE1396
|
Nefopam hydroclorid
|
1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.800
|
31.500
|
88.200.000
|
840
|
26.460.000
|
|
|
398
|
PP2500121441
|
GE1397
|
Digoxin
|
1
|
0,5mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
240
|
30.000
|
7.200.000
|
72
|
2.160.000
|
|
|
399
|
PP2500121442
|
GE4398
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
500
|
16.000
|
8.000.000
|
150
|
2.400.000
|
|
|
400
|
PP2500121443
|
GE4399
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
640
|
19.200.000
|
9.000
|
5.760.000
|
|
|
401
|
PP2500121444
|
GE1400
|
Diosmectit
|
1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
3.753
|
45.036.000
|
3.600
|
13.510.800
|
|
|
402
|
PP2500121445
|
GE1401
|
Diosmin
|
1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.200
|
6.816
|
130.867.200
|
5.760
|
39.260.160
|
|
|
403
|
PP2500121446
|
GE2402
|
Diosmin
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.200
|
5.950
|
114.240.000
|
5.760
|
34.272.000
|
|
|
404
|
PP2500121447
|
GE4403
|
Diosmin
|
4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.200
|
3.700
|
71.040.000
|
5.760
|
21.312.000
|
|
|
405
|
PP2500121448
|
GE1404
|
Diosmin + hesperidin
|
1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
7.694
|
615.520.000
|
24.000
|
184.656.000
|
|
|
406
|
PP2500121449
|
GE2405
|
Diosmin + hesperidin
|
2
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
5.900
|
1.534.000.000
|
78.000
|
460.200.000
|
|
|
407
|
PP2500121450
|
GE4406
|
Diphenhydramin (hydroclorid)
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
18.000
|
530
|
9.540.000
|
5.400
|
2.862.000
|
|
|
408
|
PP2500121451
|
GE1407
|
Dobutamin
|
1
|
250mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
9.200
|
79.000
|
726.800.000
|
2.760
|
218.040.000
|
|
|
409
|
PP2500121452
|
GE4408
|
Dobutamin
|
4
|
250mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
9.200
|
55.000
|
506.000.000
|
2.760
|
151.800.000
|
|
|
410
|
PP2500121453
|
GE4409
|
Docetaxel
|
4
|
20mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
400
|
284.970
|
113.988.000
|
120
|
34.196.400
|
|
|
411
|
PP2500121454
|
GE4410
|
Docetaxel
|
4
|
80mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
546.000
|
1.092.000.000
|
600
|
327.600.000
|
|
|
412
|
PP2500121455
|
GE1411
|
Docetaxel
|
1
|
80mg/8ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
668.439
|
133.687.800
|
60
|
40.106.340
|
|
|
413
|
PP2500121456
|
GE4412
|
Docusate natri
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
32.000
|
3.500
|
112.000.000
|
9.600
|
33.600.000
|
|
|
414
|
PP2500121457
|
GE1413
|
Domperidon
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.250
|
25.000.000
|
6.000
|
7.500.000
|
|
|
415
|
PP2500121458
|
GE4414
|
Domperidon
|
4
|
10mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10.000
|
4.600
|
46.000.000
|
3.000
|
13.800.000
|
|
|
416
|
PP2500121459
|
GE4415
|
Domperidon
|
4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
2.037
|
40.740.000
|
6.000
|
12.222.000
|
|
|
417
|
PP2500121460
|
GE5416
|
Dopamin hydroclorid
|
5
|
200mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.360
|
23.500
|
31.960.000
|
408
|
9.588.000
|
|
|
418
|
PP2500121461
|
GE4417
|
Doripenem
|
4
|
250mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.000
|
398.000
|
398.000.000
|
300
|
119.400.000
|
|
|
419
|
PP2500121462
|
GE2418
|
Doripenem
|
2
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.000
|
684.789
|
684.789.000
|
300
|
205.436.700
|
|
|
420
|
PP2500121463
|
GE4419
|
Doripenem
|
4
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.000
|
612.000
|
612.000.000
|
300
|
183.600.000
|
|
|
421
|
PP2500121464
|
GE4420
|
Ertapenem
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
800
|
520.000
|
416.000.000
|
240
|
124.800.000
|
|
|
422
|
PP2500121465
|
GE4421
|
Imipenem + cilastatin
|
4
|
500mg + 500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
47.000
|
940.000.000
|
6.000
|
282.000.000
|
|
|
423
|
PP2500121466
|
GE4422
|
Meropenem
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
32.000
|
40.000
|
1.280.000.000
|
9.600
|
384.000.000
|
|
|
424
|
PP2500121467
|
GE1423
|
Doxycyclin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
18.000
|
1.500
|
27.000.000
|
5.400
|
8.100.000
|
|
|
425
|
PP2500121468
|
GE2424
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
2
|
1,5% Dextrose x 2L
|
Tại chỗ
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.400
|
78.178
|
343.983.200
|
1.320
|
103.194.960
|
|
|
426
|
PP2500121469
|
GE2425
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
2
|
2,5% Dextrose x 2L
|
Tại chỗ
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
5.600
|
78.178
|
437.796.800
|
1.680
|
131.339.040
|
|
|
427
|
PP2500121470
|
GE4426
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)
|
4
|
10 lít
|
Thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
22.400
|
154.875
|
3.469.200.000
|
6.720
|
1.040.760.000
|
|
|
428
|
PP2500121471
|
GE4427
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat)
|
4
|
10 lít
|
Thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
29.600
|
154.875
|
4.584.300.000
|
8.880
|
1.375.290.000
|
|
|
429
|
PP2500121472
|
GE1428
|
Dung dịch lọc máu liên tục
|
1
|
5000ml
|
Tiêm/truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
3.000
|
660.000
|
1.980.000.000
|
900
|
594.000.000
|
|
|
430
|
PP2500121473
|
GE1429
|
Dung dịch lọc máu liên tục (không có Glucose)
|
1
|
5000ml
|
Tiêm/truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.400
|
700.000
|
980.000.000
|
420
|
294.000.000
|
|
|
431
|
PP2500121474
|
GE1430
|
Dydrogesteron
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
8.888
|
10.665.600
|
360
|
3.199.680
|
|
|
432
|
PP2500121475
|
GE4431
|
Đồng sulfat
|
4
|
0,1g/50g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.800
|
30.000
|
54.000.000
|
540
|
16.200.000
|
|
|
433
|
PP2500121476
|
GE1432
|
Enoxaparin
|
1
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
24.000
|
70.000
|
1.680.000.000
|
7.200
|
504.000.000
|
|
|
434
|
PP2500121477
|
GE3433
|
Entecavir
|
3
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
16.400
|
19.680.000
|
360
|
5.904.000
|
|
|
435
|
PP2500121478
|
GE4434
|
Entecavir
|
4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
2.390
|
2.868.000
|
360
|
860.400
|
|
|
436
|
PP2500121479
|
GE4435
|
Epirubicin hydroclorid
|
4
|
10mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
240
|
123.795
|
29.710.800
|
72
|
8.913.240
|
|
|
437
|
PP2500121480
|
GE4436
|
Epirubicin hydroclorid
|
4
|
50mg/25ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
900
|
336.000
|
302.400.000
|
270
|
90.720.000
|
|
|
438
|
PP2500121481
|
GE1437
|
Ephedrin (HCl)
|
1
|
30mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.400
|
57.750
|
485.100.000
|
2.520
|
145.530.000
|
|
|
439
|
PP2500121482
|
GE1438
|
Ephedrin (HCl)
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
400
|
87.150
|
34.860.000
|
120
|
10.458.000
|
|
|
440
|
PP2500121483
|
GE4439
|
Erythromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
2.000
|
3.000.000
|
450
|
900.000
|
|
|
441
|
PP2500121484
|
GE4440
|
Erythromycin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
1.248
|
2.496.000
|
600
|
748.800
|
|
|
442
|
PP2500121485
|
GE4441
|
Erythropoietin
|
4
|
2000 IU/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
48.000
|
120.000
|
5.760.000.000
|
14.400
|
1.728.000.000
|
|
|
443
|
PP2500121486
|
GE1442
|
Erythropoietin
|
1
|
4000 IU/0,4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
5.200
|
432.740
|
2.250.248.000
|
1.560
|
675.074.400
|
|
|
444
|
PP2500121487
|
GE4443
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
40.000
|
8.100
|
324.000.000
|
12.000
|
97.200.000
|
|
|
445
|
PP2500121488
|
GE4444
|
Pantoprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
40.000
|
6.450
|
258.000.000
|
12.000
|
77.400.000
|
|
|
446
|
PP2500121489
|
GE1445
|
Lansoprazol
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
9.500
|
114.000.000
|
3.600
|
34.200.000
|
|
|
447
|
PP2500121490
|
GE2446
|
Lansoprazol
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
640.000
|
1.200
|
768.000.000
|
192.000
|
230.400.000
|
|
|
448
|
PP2500121491
|
GE4447
|
Etodolac
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.800
|
28.800.000
|
1.800
|
8.640.000
|
|
|
449
|
PP2500121492
|
GE1448
|
Etoposid
|
1
|
100mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
140
|
150.000
|
21.000.000
|
42
|
6.300.000
|
|
|
450
|
PP2500121493
|
GE4449
|
Etoposid
|
4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
140
|
115.395
|
16.155.300
|
42
|
4.846.590
|
|
|
451
|
PP2500121494
|
GE1450
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
1
|
480mg iod/ml, 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20
|
6.200.000
|
124.000.000
|
6
|
37.200.000
|
|
|
452
|
PP2500121495
|
GE2451
|
Erlotinib
|
2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720
|
185.300
|
133.416.000
|
216
|
40.024.800
|
|
|
453
|
PP2500121496
|
GE1452
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
18.000
|
21.600.000
|
360
|
6.480.000
|
|
|
454
|
PP2500121497
|
GE5453
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
12.990
|
155.880.000
|
3.600
|
46.764.000
|
|
|
455
|
PP2500121498
|
GE1454
|
Fentanyl
|
1
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
26.500
|
31.800.000
|
360
|
9.540.000
|
|
|
456
|
PP2500121499
|
GE5455
|
Fentanyl
|
5
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
22.000
|
264.000.000
|
3.600
|
79.200.000
|
|
|
457
|
PP2500121500
|
GE4456
|
Fenticonazol nitrat
|
4
|
600mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.200
|
46.800
|
56.160.000
|
360
|
16.848.000
|
|
|
458
|
PP2500121501
|
GE4457
|
Filgrastim
|
4
|
30MU/0,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
300
|
330.000
|
99.000.000
|
90
|
29.700.000
|
|
|
459
|
PP2500121502
|
GE4458
|
Fluconazol
|
4
|
200mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
130.000
|
26.000.000
|
60
|
7.800.000
|
|
|
460
|
PP2500121503
|
GE3459
|
Fluconazol
|
3
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200
|
11.940
|
14.328.000
|
360
|
4.298.400
|
|
|
461
|
PP2500121504
|
GE4460
|
Fluorouracil
|
4
|
250mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
720
|
26.250
|
18.900.000
|
216
|
5.670.000
|
|
|
462
|
PP2500121505
|
GE4461
|
Fluorouracil
|
4
|
500mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
480
|
42.000
|
20.160.000
|
144
|
6.048.000
|
|
|
463
|
PP2500121506
|
GE4462
|
Fluticason propionat
|
4
|
50mcg/liều xịt; 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
96.000
|
192.000.000
|
600
|
57.600.000
|
|
|
464
|
PP2500121507
|
GE1463
|
Fluticason propionat
|
1
|
125mcg/liều; 120 liều
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
400
|
106.462
|
42.584.800
|
120
|
12.775.440
|
|
|
465
|
PP2500121508
|
GE4464
|
Fosfomycin
|
4
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
920
|
42.000
|
38.640.000
|
276
|
11.592.000
|
|
|
466
|
PP2500121509
|
GE4465
|
Fosfomycin
|
4
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
80.000
|
1.600.000.000
|
6.000
|
480.000.000
|
|
|
467
|
PP2500121510
|
GE1466
|
Fulvestrant
|
1
|
50mg/ml; 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
28
|
4.391.494
|
122.961.832
|
8
|
35.131.952
|
|
|
468
|
PP2500121511
|
GE1467
|
Furosemid
|
1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60.000
|
4.400
|
264.000.000
|
18.000
|
79.200.000
|
|
|
469
|
PP2500121512
|
GE4468
|
Furosemid
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120.000
|
630
|
75.600.000
|
36.000
|
22.680.000
|
|
|
470
|
PP2500121513
|
GE1469
|
Furosemid
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.400
|
204.000.000
|
18.000
|
61.200.000
|
|
|
471
|
PP2500121514
|
GE4470
|
Furosemid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
95
|
11.400.000
|
36.000
|
3.420.000
|
|
|
472
|
PP2500121515
|
GE4471
|
Fusidic acid
|
4
|
2%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
500
|
12.999
|
6.499.500
|
150
|
1.949.850
|
|
|
473
|
PP2500121516
|
GE4472
|
Gabapentin
|
4
|
250mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
1.200
|
6.280
|
7.536.000
|
360
|
2.260.800
|
|
|
474
|
PP2500121517
|
GE1473
|
Gabapentin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
3.100
|
37.200.000
|
3.600
|
11.160.000
|
|
|
475
|
PP2500121518
|
GE4474
|
Gabapentin
|
4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
112.000
|
2.499
|
279.888.000
|
33.600
|
83.966.400
|
|
|
476
|
PP2500121519
|
GE1475
|
Pregabalin
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
21.000
|
252.000.000
|
3.600
|
75.600.000
|
|
|
477
|
PP2500121520
|
GE4476
|
Pregabalin
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
6.300
|
63.000.000
|
3.000
|
18.900.000
|
|
|
478
|
PP2500121521
|
GE1477
|
Gadobenic acid
|
1
|
334mg/ml,lọ 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
514.500
|
308.700.000
|
180
|
92.610.000
|
|
|
479
|
PP2500121522
|
GE1478
|
Gadoteric acid
|
1
|
27,932g/100ml, 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
572.000
|
343.200.000
|
180
|
102.960.000
|
|
|
480
|
PP2500121523
|
GE4479
|
Galantamin
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
480
|
63.000
|
30.240.000
|
144
|
9.072.000
|
|
|
481
|
PP2500121524
|
GE1480
|
Gefitinib
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.440
|
218.000
|
313.920.000
|
432
|
94.176.000
|
|
|
482
|
PP2500121525
|
GE1481
|
Gelatin
|
1
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
110.000
|
132.000.000
|
360
|
39.600.000
|
|
|
483
|
PP2500121526
|
GE5482
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
5
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
116.000
|
139.200.000
|
360
|
41.760.000
|
|
|
484
|
PP2500121527
|
GE4483
|
Gemcitabin
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.540
|
344.988
|
531.281.520
|
462
|
159.384.456
|
|
|
485
|
PP2500121528
|
GE1484
|
Glucosamin (sulfat)
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6.000
|
3.350
|
20.100.000
|
1.800
|
6.030.000
|
|
|
486
|
PP2500121529
|
GE2485
|
Glucosamin (sulfat)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.500
|
9.000.000
|
1.800
|
2.700.000
|
|
|
487
|
PP2500121530
|
GE4486
|
Glucosamin (sulfat)
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
6.000
|
4.000
|
24.000.000
|
1.800
|
7.200.000
|
|
|
488
|
PP2500121531
|
GE4487
|
Glucose
|
4
|
30%/250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
5.000
|
12.810
|
64.050.000
|
1.500
|
19.215.000
|
|
|
489
|
PP2500121532
|
GE4488
|
Glucose
|
4
|
30%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
3.600
|
15.435
|
55.566.000
|
1.080
|
16.669.800
|
|
|
490
|
PP2500121533
|
GE1489
|
Glucose
|
1
|
10%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
30.000
|
27.000
|
810.000.000
|
9.000
|
243.000.000
|
|
|
491
|
PP2500121534
|
GE4490
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
72.000
|
8.747
|
629.784.000
|
21.600
|
188.935.200
|
|
|
492
|
PP2500121535
|
GE1491
|
Glucose
|
1
|
5%/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
9.000
|
20.000
|
180.000.000
|
2.700
|
54.000.000
|
|
|
493
|
PP2500121536
|
GE4492
|
Glucose
|
4
|
5%/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
14.400
|
7.370
|
106.128.000
|
4.320
|
31.838.400
|
|
|
494
|
PP2500121537
|
GE4493
|
Glucose
|
4
|
5%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120.000
|
7.744
|
929.280.000
|
36.000
|
278.784.000
|
|
|
495
|
PP2500121538
|
GE4494
|
Glycerol
|
4
|
2,25g/3g, 9g
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.000
|
6.930
|
6.930.000
|
300
|
2.079.000
|
|
|
496
|
PP2500121539
|
GE1495
|
Glyceryl trinitrat
|
1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.800
|
80.283
|
224.792.400
|
840
|
67.437.720
|
|
|
497
|
PP2500121540
|
GE1496
|
Glyceryl trinitrat
|
1
|
5mg/1,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
14.400
|
47.080
|
677.952.000
|
4.320
|
203.385.600
|
|
|
498
|
PP2500121541
|
GE1497
|
Granisetron (hydroclorid)
|
1
|
1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.000
|
31.500
|
31.500.000
|
300
|
9.450.000
|
|
|
499
|
PP2500121542
|
GE4498
|
Granisetron (hydroclorid)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.000
|
26.500
|
26.500.000
|
300
|
7.950.000
|
|
|
500
|
PP2500121543
|
GE4499
|
Ondansetron
|
4
|
8mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
22.000
|
9.660
|
212.520.000
|
6.600
|
63.756.000
|
|
|
501
|
PP2500121544
|
GE4500
|
Griseofulvin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
3.800
|
1.260
|
4.788.000
|
1.140
|
1.436.400
|
|
|
502
|
PP2500121545
|
GE4501
|
Haloperidol
|
4
|
5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
2.100
|
1.260.000
|
180
|
378.000
|
|
|
503
|
PP2500121546
|
GE1502
|
Levomepromazin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
1.449
|
869.400
|
180
|
260.820
|
|
|
504
|
PP2500121547
|
GE4503
|
Levomepromazin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
600
|
360.000
|
180
|
108.000
|
|
|
505
|
PP2500121548
|
GE1504
|
Mirtazapin
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
14.200
|
85.200.000
|
1.800
|
25.560.000
|
|
|
506
|
PP2500121549
|
GE2505
|
Mirtazapin
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.910
|
38.200.000
|
6.000
|
11.460.000
|
|
|
507
|
PP2500121550
|
GE2506
|
Sulpirid
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.200
|
430
|
2.236.000
|
1.560
|
670.800
|
|
|
508
|
PP2500121551
|
GE4507
|
Sulpirid
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
441
|
10.584.000
|
7.200
|
3.175.200
|
|
|
509
|
PP2500121552
|
GE1508
|
Heparin natri
|
1
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.000
|
224.200
|
1.793.600.000
|
2.400
|
538.080.000
|
|
|
510
|
PP2500121553
|
GE2509
|
Heparin natri
|
2
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
147.000
|
1.764.000.000
|
3.600
|
529.200.000
|
|
|
511
|
PP2500121554
|
GE1510
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
1
|
180IU/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
1.750.000
|
350.000.000
|
60
|
105.000.000
|
|
|
512
|
PP2500121555
|
GE1511
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
1
|
200IU/0,4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
2.000.000
|
400.000.000
|
60
|
120.000.000
|
|
|
513
|
PP2500121556
|
GE4512
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
|
4
|
1000 LD50
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
380
|
465.150
|
176.757.000
|
114
|
53.027.100
|
|
|
514
|
PP2500121557
|
GE4513
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
4
|
1000 LD50
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.400
|
465.150
|
2.046.660.000
|
1.320
|
613.998.000
|
|
|
515
|
PP2500121558
|
GE4514
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
4
|
1500 IU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
29.043
|
580.860.000
|
6.000
|
174.258.000
|
|
|
516
|
PP2500121559
|
GE4515
|
Hydrocortison
|
4
|
100mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.800
|
6.489
|
31.147.200
|
1.440
|
9.344.160
|
|
|
517
|
PP2500121560
|
GE4516
|
Hydrocortison
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
4.999
|
9.998.000
|
600
|
2.999.400
|
|
|
518
|
PP2500121561
|
GE4517
|
Hydroxy cloroquin
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
4.400
|
52.800.000
|
3.600
|
15.840.000
|
|
|
519
|
PP2500121562
|
GE4518
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
4
|
0,3%; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.000
|
30.000
|
240.000.000
|
2.400
|
72.000.000
|
|
|
520
|
PP2500121563
|
GE1519
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
1
|
0,5%; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.800
|
64.102
|
179.485.600
|
840
|
53.845.680
|
|
|
521
|
PP2500121564
|
GE4520
|
Natri hyaluronat
|
4
|
1mg/1ml; 1ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
10.000
|
60.000.000
|
1.800
|
18.000.000
|
|
|
522
|
PP2500121565
|
GE4521
|
Natri hyaluronat
|
4
|
1mg/1ml; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
32.250
|
193.500.000
|
1.800
|
58.050.000
|
|
|
523
|
PP2500121566
|
GE1522
|
Natri diquafosol
|
1
|
30mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
840
|
129.675
|
108.927.000
|
252
|
32.678.100
|
|
|
524
|
PP2500121567
|
GE4523
|
Hyoscin butylbromid
|
4
|
20mg/ml; 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
4.200
|
100.800.000
|
7.200
|
30.240.000
|
|
|
525
|
PP2500121568
|
GE1524
|
Hyoscin butylbromid
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
1.120
|
40.320.000
|
10.800
|
12.096.000
|
|
|
526
|
PP2500121569
|
GE4525
|
Ifosfamid
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24
|
394.485
|
9.467.640
|
7
|
2.761.395
|
|
|
527
|
PP2500121570
|
GE1526
|
Imatinib
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
12.999
|
376.971.000
|
8.700
|
113.091.300
|
|
|
528
|
PP2500121571
|
GE1527
|
Immune globulin
|
1
|
2,5g/25ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
4.800.000
|
960.000.000
|
60
|
288.000.000
|
|
|
529
|
PP2500121572
|
GE1528
|
Immune globulin
|
1
|
2,5g/50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
5.750.000
|
1.150.000.000
|
60
|
345.000.000
|
|
|
530
|
PP2500121573
|
GE5529
|
Immune globulin
|
5
|
2,5g/50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
2.650.000
|
530.000.000
|
60
|
159.000.000
|
|
|
531
|
PP2500121574
|
GE1530
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1
|
40IU/ml; 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.200
|
104.000
|
228.800.000
|
660
|
68.640.000
|
|
|
532
|
PP2500121575
|
GE1531
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1
|
300 đơn vị/ml; 1,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
2.800
|
415.000
|
1.162.000.000
|
840
|
348.600.000
|
|
|
533
|
PP2500121576
|
GE5532
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
20.400
|
222.000
|
4.528.800.000
|
6.120
|
1.358.640.000
|
|
|
534
|
PP2500121577
|
GE5533
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
5
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
15.600
|
78.000
|
1.216.800.000
|
4.680
|
365.040.000
|
|
|
535
|
PP2500121578
|
GE4534
|
Iode 131 (I-131)
|
4
|
10-100mCi/ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
mCi
|
9.600
|
45.000
|
432.000.000
|
2.880
|
129.600.000
|
|
|
536
|
PP2500121579
|
GE1535
|
Iopamidol
|
1
|
300mg Iod/ml, 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
460
|
462.000
|
212.520.000
|
138
|
63.756.000
|
|
|
537
|
PP2500121580
|
GE4536
|
Irinotecan
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
274.995
|
164.997.000
|
180
|
49.499.100
|
|
|
538
|
PP2500121581
|
GE4537
|
Irinotecan
|
4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.600
|
549.990
|
879.984.000
|
480
|
263.995.200
|
|
|
539
|
PP2500121582
|
GE1538
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.600
|
104.000.000
|
12.000
|
31.200.000
|
|
|
540
|
PP2500121583
|
GE2539
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
240.000
|
2.553
|
612.720.000
|
72.000
|
183.816.000
|
|
|
541
|
PP2500121584
|
GE4540
|
Isotretinoin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
960
|
2.520
|
2.419.200
|
288
|
725.760
|
|
|
542
|
PP2500121585
|
GE1541
|
Itoprid
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
4.300
|
15.480.000
|
1.080
|
4.644.000
|
|
|
543
|
PP2500121586
|
GE2542
|
Itraconazol
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
16.400
|
7.340
|
120.376.000
|
4.920
|
36.112.800
|
|
|
544
|
PP2500121587
|
GE4543
|
Itraconazol
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
16.400
|
4.000
|
65.600.000
|
4.920
|
19.680.000
|
|
|
545
|
PP2500121588
|
GE1544
|
Ivabradin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
7.200
|
14.400.000
|
600
|
4.320.000
|
|
|
546
|
PP2500121589
|
GE1545
|
Kali clorid
|
1
|
10%10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
30.000
|
5.500
|
165.000.000
|
9.000
|
49.500.000
|
|
|
547
|
PP2500121590
|
GE4546
|
Kali clorid
|
4
|
10%10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
30.000
|
1.460
|
43.800.000
|
9.000
|
13.140.000
|
|
|
548
|
PP2500121591
|
GE4547
|
Kali clorid
|
4
|
10%5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
30.000
|
1.350
|
40.500.000
|
9.000
|
12.150.000
|
|
|
549
|
PP2500121592
|
GE1548
|
Kali clorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
1.785
|
78.540.000
|
13.200
|
23.562.000
|
|
|
550
|
PP2500121593
|
GE5549
|
Kali iodid + natri iodid
|
5
|
(3mg+3mg)/ml; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.000
|
28.590
|
28.590.000
|
300
|
8.577.000
|
|
|
551
|
PP2500121594
|
GE2550
|
Kẽm gluconat
|
2
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
630
|
9.450.000
|
4.500
|
2.835.000
|
|
|
552
|
PP2500121595
|
GE2551
|
Kẽm gluconat
|
2
|
70mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
15.000
|
4.500
|
67.500.000
|
4.500
|
20.250.000
|
|
|
553
|
PP2500121596
|
GE4552
|
Kẽm gluconat
|
4
|
Kẽm 15mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
15.000
|
4.480
|
67.200.000
|
4.500
|
20.160.000
|
|
|
554
|
PP2500121597
|
GE4553
|
Kẽm gluconat
|
4
|
70mg/3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
15.000
|
3.120
|
46.800.000
|
4.500
|
14.040.000
|
|
|
555
|
PP2500121598
|
GE4554
|
Kẽm gluconat
|
4
|
Kẽm 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.600
|
550
|
3.080.000
|
1.680
|
924.000
|
|
|
556
|
PP2500121599
|
GE4555
|
Kẽm gluconat
|
4
|
Kẽm 10mg/5ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
200
|
16.065
|
3.213.000
|
60
|
963.900
|
|
|
557
|
PP2500121600
|
GE4556
|
Kẽm gluconat
|
4
|
1,12g/80ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
200
|
34.000
|
6.800.000
|
60
|
2.040.000
|
|
|
558
|
PP2500121601
|
GE1557
|
Ketamin
|
1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
960
|
60.800
|
58.368.000
|
288
|
17.510.400
|
|
|
559
|
PP2500121602
|
GE4558
|
Ketoconazol
|
4
|
2% x 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
4.600
|
9.200.000
|
600
|
2.760.000
|
|
|
560
|
PP2500121603
|
GE1559
|
Ketoprofen
|
1
|
2,5g/100g,30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.400
|
47.500
|
114.000.000
|
720
|
34.200.000
|
|
|
561
|
PP2500121604
|
GE1560
|
Lactulose
|
1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
30.000
|
2.592
|
77.760.000
|
9.000
|
23.328.000
|
|
|
562
|
PP2500121605
|
GE2561
|
Lamivudin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.220
|
22.200.000
|
3.000
|
6.660.000
|
|
|
563
|
PP2500121606
|
GE4562
|
Lamivudin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.600
|
840
|
9.744.000
|
3.480
|
2.923.200
|
|
|
564
|
PP2500121607
|
GE1563
|
Letrozol
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.440
|
17.000
|
24.480.000
|
432
|
7.344.000
|
|
|
565
|
PP2500121608
|
GE3564
|
Levetiracetam
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
8.000
|
48.000.000
|
1.800
|
14.400.000
|
|
|
566
|
PP2500121609
|
GE4565
|
Levetiracetam
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.650
|
9.900.000
|
1.800
|
2.970.000
|
|
|
567
|
PP2500121610
|
GE4566
|
Levetiracetam
|
4
|
100mg/ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
1.200
|
150.000
|
180.000.000
|
360
|
54.000.000
|
|
|
568
|
PP2500121611
|
GE1567
|
Levobupivacain
|
1
|
5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
220
|
109.500
|
24.090.000
|
66
|
7.227.000
|
|
|
569
|
PP2500121612
|
GE4568
|
Levodopa + carbidopa
|
4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.318
|
19.908.000
|
1.800
|
5.972.400
|
|
|
570
|
PP2500121613
|
GE1569
|
Levothyroxin (muối natri)
|
1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
720
|
86.400.000
|
36.000
|
25.920.000
|
|
|
571
|
PP2500121614
|
GE4570
|
Levothyroxin (muối natri)
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
294
|
235.200.000
|
240.000
|
70.560.000
|
|
|
572
|
PP2500121615
|
GE4571
|
Lidocain (hydroclorid)
|
4
|
2% x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
118.000
|
680
|
80.240.000
|
35.400
|
24.072.000
|
|
|
573
|
PP2500121616
|
GE4572
|
Lidocain (hydroclorid)
|
4
|
2% x 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
15.000
|
180.000.000
|
3.600
|
54.000.000
|
|
|
574
|
PP2500121617
|
GE1573
|
Lidocain (hydroclorid)
|
1
|
10%, 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
240
|
159.000
|
38.160.000
|
72
|
11.448.000
|
|
|
575
|
PP2500121618
|
GE1574
|
Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin tartrat
|
1
|
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.800
|
15.484
|
74.323.200
|
1.440
|
22.296.960
|
|
|
576
|
PP2500121619
|
GE4575
|
Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin (adrenalin)
|
4
|
(36mg + 18mcg)/1,8ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
14.400
|
4.410
|
63.504.000
|
4.320
|
19.051.200
|
|
|
577
|
PP2500121620
|
GE1576
|
Linezolid
|
1
|
600mg/300ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
495.000
|
99.000.000
|
60
|
29.700.000
|
|
|
578
|
PP2500121621
|
GE4577
|
Linezolid
|
4
|
600mg/300ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
204.000
|
122.400.000
|
180
|
36.720.000
|
|
|
579
|
PP2500121622
|
GE5578
|
Linezolid
|
5
|
600mg/300ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.600
|
174.900
|
279.840.000
|
480
|
83.952.000
|
|
|
580
|
PP2500121623
|
GE1579
|
Macrogol
|
1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
32.000
|
5.119
|
163.808.000
|
9.600
|
49.142.400
|
|
|
581
|
PP2500121624
|
GE1580
|
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
1
|
64g + 5,7g +1,68g +1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
7.000
|
35.970
|
251.790.000
|
2.100
|
75.537.000
|
|
|
582
|
PP2500121625
|
GE4581
|
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
4
|
64g + 5,7g +1,68g +1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
7.000
|
27.930
|
195.510.000
|
2.100
|
58.653.000
|
|
|
583
|
PP2500121626
|
GE1582
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.800
|
560.000.000
|
60.000
|
168.000.000
|
|
|
584
|
PP2500121627
|
GE4583
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.029
|
205.800.000
|
60.000
|
61.740.000
|
|
|
585
|
PP2500121628
|
GE4584
|
Magnesi sulfat
|
4
|
1,5g/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
28.000
|
2.900
|
81.200.000
|
8.400
|
24.360.000
|
|
|
586
|
PP2500121629
|
GE4585
|
Manitol
|
4
|
20%/250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
14.000
|
19.500
|
273.000.000
|
4.200
|
81.900.000
|
|
|
587
|
PP2500121630
|
GE4586
|
Mebendazol
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400
|
3.450
|
8.280.000
|
720
|
2.484.000
|
|
|
588
|
PP2500121631
|
GE2587
|
Mecobalamin
|
2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.264
|
4.528.000
|
600
|
1.358.400
|
|
|
589
|
PP2500121632
|
GE1588
|
Mesna
|
1
|
400mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
28
|
39.837
|
1.115.436
|
8
|
318.696
|
|
|
590
|
PP2500121633
|
GE4589
|
Mesna
|
4
|
400mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
28
|
31.500
|
882.000
|
8
|
252.000
|
|
|
591
|
PP2500121634
|
GE1590
|
Metoclopramid
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
9.000
|
14.200
|
127.800.000
|
2.700
|
38.340.000
|
|
|
592
|
PP2500121635
|
GE4591
|
Metoclopramid
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
9.000
|
1.018
|
9.162.000
|
2.700
|
2.748.600
|
|
|
593
|
PP2500121636
|
GE2592
|
Methocarbamol
|
2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
4.000
|
144.000.000
|
10.800
|
43.200.000
|
|
|
594
|
PP2500121637
|
GE2593
|
Thiocolchicosid
|
2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.998
|
239.880.000
|
18.000
|
71.964.000
|
|
|
595
|
PP2500121638
|
GE4594
|
Thiocolchicosid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
892
|
133.800.000
|
45.000
|
40.140.000
|
|
|
596
|
PP2500121639
|
GE4595
|
Methotrexat
|
4
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
300
|
69.993
|
20.997.900
|
90
|
6.299.370
|
|
|
597
|
PP2500121640
|
GE4596
|
Methotrexat
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400
|
3.500
|
8.400.000
|
720
|
2.520.000
|
|
|
598
|
PP2500121641
|
GE2597
|
Methyl prednisolon
|
2
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
15.000
|
29.440
|
441.600.000
|
4.500
|
132.480.000
|
|
|
599
|
PP2500121642
|
GE4598
|
Methyl prednisolon
|
4
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
84.000
|
6.174
|
518.616.000
|
25.200
|
155.584.800
|
|
|
600
|
PP2500121643
|
GE3599
|
Methyl prednisolon
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
880
|
38.720.000
|
13.200
|
11.616.000
|
|
|
601
|
PP2500121644
|
GE4600
|
Methyl prednisolon
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
628
|
22.608.000
|
10.800
|
6.782.400
|
|
|
602
|
PP2500121645
|
GE4601
|
Methyldopa
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
588
|
42.336.000
|
21.600
|
12.700.800
|
|
|
603
|
PP2500121646
|
GE4602
|
Methyldopa
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
1.890
|
64.260.000
|
10.200
|
19.278.000
|
|
|
604
|
PP2500121647
|
GE4603
|
Methylergometrin maleat
|
4
|
0,2mg/ml x 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.400
|
11.900
|
76.160.000
|
1.920
|
22.848.000
|
|
|
605
|
PP2500121648
|
GE1604
|
Methylphenidat hydroclorid
|
1
|
18mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
600
|
50.400
|
30.240.000
|
180
|
9.072.000
|
|
|
606
|
PP2500121649
|
GE1605
|
Metronidazol
|
1
|
500mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
17.800
|
356.000.000
|
6.000
|
106.800.000
|
|
|
607
|
PP2500121650
|
GE4606
|
Metronidazol
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60.000
|
6.600
|
396.000.000
|
18.000
|
118.800.000
|
|
|
608
|
PP2500121651
|
GE4607
|
Metronidazol
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
144.000
|
132
|
19.008.000
|
43.200
|
5.702.400
|
|
|
609
|
PP2500121652
|
GE1608
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
1
|
500mg + 65000 IU + 100000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.400
|
11.880
|
28.512.000
|
720
|
8.553.600
|
|
|
610
|
PP2500121653
|
GE1609
|
Micafungin
|
1
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20
|
2.388.750
|
47.775.000
|
6
|
14.332.500
|
|
|
611
|
PP2500121654
|
GE1610
|
Midazolam
|
1
|
5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.000
|
20.500
|
82.000.000
|
1.200
|
24.600.000
|
|
|
612
|
PP2500121655
|
GE4611
|
Midazolam
|
4
|
5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
17.500
|
350.000.000
|
6.000
|
105.000.000
|
|
|
613
|
PP2500121656
|
GE1612
|
Midazolam
|
1
|
50mg/50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
400
|
59.850
|
23.940.000
|
120
|
7.182.000
|
|
|
614
|
PP2500121657
|
GE4613
|
Milrinon
|
4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24
|
900.000
|
21.600.000
|
7
|
6.300.000
|
|
|
615
|
PP2500121658
|
GE4614
|
Misoprostol
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
3.200
|
3.200.000
|
300
|
960.000
|
|
|
616
|
PP2500121659
|
GE4615
|
Misoprostol
|
4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.750
|
15.000.000
|
1.200
|
4.500.000
|
|
|
617
|
PP2500121660
|
GE1616
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
1
|
(19g+7g)/118ml, chai 133ml
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
5.400
|
59.000
|
318.600.000
|
1.620
|
95.580.000
|
|
|
618
|
PP2500121661
|
GE1617
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
1
|
(13,91g+3,18g)/100ml, chai 133ml
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
5.400
|
63.000
|
340.200.000
|
1.620
|
102.060.000
|
|
|
619
|
PP2500121662
|
GE1618
|
Morphin hydroclorid
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
23.200
|
83.520.000
|
1.080
|
25.056.000
|
|
|
620
|
PP2500121663
|
GE4619
|
Morphin (sulfat)
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
7.150
|
85.800.000
|
3.600
|
25.740.000
|
|
|
621
|
PP2500121664
|
GE1620
|
Morphin sulfat
|
1
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
28.000
|
33.600.000
|
360
|
10.080.000
|
|
|
622
|
PP2500121665
|
GE4621
|
Morphin
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.000
|
7.000
|
56.000.000
|
2.400
|
16.800.000
|
|
|
623
|
PP2500121666
|
GE2622
|
Mupirocin
|
2
|
2%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
800
|
37.500
|
30.000.000
|
240
|
9.000.000
|
|
|
624
|
PP2500121667
|
GE2623
|
Mycophenolat
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
600
|
9.200
|
5.520.000
|
180
|
1.656.000
|
|
|
625
|
PP2500121668
|
GE2624
|
Mycophenolat
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
24.980
|
14.988.000
|
180
|
4.496.400
|
|
|
626
|
PP2500121669
|
GE4625
|
Naloxon hydroclorid
|
4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
130
|
29.400
|
3.822.000
|
39
|
1.146.600
|
|
|
627
|
PP2500121670
|
GE4626
|
Natri clorid
|
4
|
0,9% x 10 ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
18.000
|
1.390
|
25.020.000
|
5.400
|
7.506.000
|
|
|
628
|
PP2500121671
|
GE4627
|
Natri clorid
|
4
|
450mg/50ml; 70ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
800
|
15.200
|
12.160.000
|
240
|
3.648.000
|
|
|
629
|
PP2500121672
|
GE4628
|
Natri clorid
|
4
|
0,45% 500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.200
|
10.500
|
23.100.000
|
660
|
6.930.000
|
|
|
630
|
PP2500121673
|
GE1629
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
72.000
|
15.000
|
1.080.000.000
|
21.600
|
324.000.000
|
|
|
631
|
PP2500121674
|
GE4630
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
572.000
|
5.765
|
3.297.580.000
|
171.600
|
989.274.000
|
|
|
632
|
PP2500121675
|
GE1631
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
72.000
|
19.500
|
1.404.000.000
|
21.600
|
421.200.000
|
|
|
633
|
PP2500121676
|
GE4632
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
900.000
|
6.080
|
5.472.000.000
|
270.000
|
1.641.600.000
|
|
|
634
|
PP2500121677
|
GE4633
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60.000
|
12.789
|
767.340.000
|
18.000
|
230.202.000
|
|
|
635
|
PP2500121678
|
GE4634
|
Natri clorid
|
4
|
3%/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
14.400
|
7.348
|
105.811.200
|
4.320
|
31.743.360
|
|
|
636
|
PP2500121679
|
GE4635
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
4
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
72.000
|
17.000
|
1.224.000.000
|
21.600
|
367.200.000
|
|
|
637
|
PP2500121680
|
GE2636
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
2
|
0,52g+0,3g+0,58g+2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
100.000
|
2.100
|
210.000.000
|
30.000
|
63.000.000
|
|
|
638
|
PP2500121681
|
GE4637
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
144.000
|
1.500
|
216.000.000
|
43.200
|
64.800.000
|
|
|
639
|
PP2500121682
|
GE4638
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
144.000
|
1.050
|
151.200.000
|
43.200
|
45.360.000
|
|
|
640
|
PP2500121683
|
GE2639
|
Natri hyaluronat
|
2
|
20mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
80
|
515.000
|
41.200.000
|
24
|
12.360.000
|
|
|
641
|
PP2500121684
|
GE1640
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1
|
4,2%/250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
3.800
|
95.000
|
361.000.000
|
1.140
|
108.300.000
|
|
|
642
|
PP2500121685
|
GE4641
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
32.000
|
64.000.000
|
600
|
19.200.000
|
|
|
643
|
PP2500121686
|
GE4642
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
540
|
40.000
|
21.600.000
|
162
|
6.480.000
|
|
|
644
|
PP2500121687
|
GE4643
|
Natri montelukast
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
5.750
|
11.500.000
|
600
|
3.450.000
|
|
|
645
|
PP2500121688
|
GE4644
|
Natri montelukast
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
2.000
|
4.090
|
8.180.000
|
600
|
2.454.000
|
|
|
646
|
PP2500121689
|
GE4645
|
Natri montelukast
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
636
|
1.272.000
|
600
|
381.600
|
|
|
647
|
PP2500121690
|
GE1646
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
1
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
12.800
|
25.600.000
|
600
|
7.680.000
|
|
|
648
|
PP2500121691
|
GE4647
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
60.000
|
5.020
|
301.200.000
|
18.000
|
90.360.000
|
|
|
649
|
PP2500121692
|
GE1648
|
Nicardipin
|
1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
5.000
|
124.999
|
624.995.000
|
1.500
|
187.498.500
|
|
|
650
|
PP2500121693
|
GE4649
|
Nicardipin
|
4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
18.000
|
84.000
|
1.512.000.000
|
5.400
|
453.600.000
|
|
|
651
|
PP2500121694
|
GE4650
|
Nimodipin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.200
|
6.100
|
43.920.000
|
2.160
|
13.176.000
|
|
|
652
|
PP2500121695
|
GE1651
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1
|
4mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
18.000
|
39.000
|
702.000.000
|
5.400
|
210.600.000
|
|
|
653
|
PP2500121696
|
GE2652
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
2
|
4mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
34.356
|
687.120.000
|
6.000
|
206.136.000
|
|
|
654
|
PP2500121697
|
GE4653
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
4mg/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
32.500
|
650.000.000
|
6.000
|
195.000.000
|
|
|
655
|
PP2500121698
|
GE4654
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
46.000
|
15.740
|
724.040.000
|
13.800
|
217.212.000
|
|
|
656
|
PP2500121699
|
GE4655
|
Nước cất
|
4
|
5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
240.000
|
650
|
156.000.000
|
72.000
|
46.800.000
|
|
|
657
|
PP2500121700
|
GE4656
|
Nước cất
|
4
|
10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
240.000
|
735
|
176.400.000
|
72.000
|
52.920.000
|
|
|
658
|
PP2500121701
|
GE4657
|
Nước cất
|
4
|
100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
32.000
|
6.800
|
217.600.000
|
9.600
|
65.280.000
|
|
|
659
|
PP2500121702
|
GE4658
|
Nước cất
|
4
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
50.000
|
7.298
|
364.900.000
|
15.000
|
109.470.000
|
|
|
660
|
PP2500121703
|
GE4659
|
Nước oxy già
|
4
|
10 thể tích-60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
30.000
|
1.660
|
49.800.000
|
9.000
|
14.940.000
|
|
|
661
|
PP2500121704
|
GE4660
|
Nystatin
|
4
|
25.000IU
|
Rơ lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Gói/túi/chai/lọ/ống
|
2.000
|
1.302
|
2.604.000
|
600
|
781.200
|
|
|
662
|
PP2500121705
|
GE4661
|
Nystatin
|
4
|
500.000IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
910
|
364.000
|
120
|
109.200
|
|
|
663
|
PP2500121706
|
GE1662
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
1
|
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
4.000
|
9.500
|
38.000.000
|
1.200
|
11.400.000
|
|
|
664
|
PP2500121707
|
GE4663
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
4
|
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
8.000
|
3.950
|
31.600.000
|
2.400
|
9.480.000
|
|
|
665
|
PP2500121708
|
GE1664
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20%/250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
16.000
|
150.000
|
2.400.000.000
|
4.800
|
720.000.000
|
|
|
666
|
PP2500121709
|
GE2665
|
Octreotid
|
2
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.400
|
84.000
|
705.600.000
|
2.520
|
211.680.000
|
|
|
667
|
PP2500121710
|
GE4666
|
Octreotid
|
4
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
8.400
|
80.000
|
672.000.000
|
2.520
|
201.600.000
|
|
|
668
|
PP2500121711
|
GE4667
|
Ofloxacin
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
330
|
9.900.000
|
9.000
|
2.970.000
|
|
|
669
|
PP2500121712
|
GE1668
|
Olanzapin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
2.900
|
11.600.000
|
1.200
|
3.480.000
|
|
|
670
|
PP2500121713
|
GE4669
|
Olopatadin hydroclorid
|
4
|
2mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
800
|
85.575
|
68.460.000
|
240
|
20.538.000
|
|
|
671
|
PP2500121714
|
GE1670
|
Ondansetron
|
1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720
|
23.900
|
17.208.000
|
216
|
5.162.400
|
|
|
672
|
PP2500121715
|
GE4671
|
Ondansetron
|
4
|
4mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
440
|
14.700
|
6.468.000
|
132
|
1.940.400
|
|
|
673
|
PP2500121716
|
GE1672
|
Oseltamivir
|
1
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
600
|
44.877
|
26.926.200
|
180
|
8.077.860
|
|
|
674
|
PP2500121717
|
GE1673
|
Oxaliplatin
|
1
|
100mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
373.697
|
74.739.400
|
60
|
22.421.820
|
|
|
675
|
PP2500121718
|
GE4674
|
Oxaliplatin
|
4
|
100mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.400
|
359.993
|
863.983.200
|
720
|
259.194.960
|
|
|
676
|
PP2500121719
|
GE1675
|
Oxcarbazepin
|
1
|
60mg/ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
200
|
219.996
|
43.999.200
|
60
|
13.199.760
|
|
|
677
|
PP2500121720
|
GE4676
|
Oxcarbazepin
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.540
|
42.480.000
|
3.600
|
12.744.000
|
|
|
678
|
PP2500121721
|
GE4677
|
Oxytocin
|
4
|
5IU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
26.000
|
2.730
|
70.980.000
|
7.800
|
21.294.000
|
|
|
679
|
PP2500121722
|
GE4678
|
Oxytocin
|
4
|
10IU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
64.000
|
6.300
|
403.200.000
|
19.200
|
120.960.000
|
|
|
680
|
PP2500121723
|
GE1679
|
Paclitaxel
|
1
|
260mg/43,33ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
300
|
1.470.000
|
441.000.000
|
90
|
132.300.000
|
|
|
681
|
PP2500121724
|
GE4680
|
Paclitaxel
|
4
|
150mg/25ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
800
|
542.808
|
434.246.400
|
240
|
130.273.920
|
|
|
682
|
PP2500121725
|
GE4681
|
Papaverin hydroclorid
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
11.000
|
3.100
|
34.100.000
|
3.300
|
10.230.000
|
|
|
683
|
PP2500121726
|
GE1682
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
550
|
247.500.000
|
135.000
|
74.250.000
|
|
|
684
|
PP2500121727
|
GE2683
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
24.000
|
1.640
|
39.360.000
|
7.200
|
11.808.000
|
|
|
685
|
PP2500121728
|
GE4684
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
158
|
71.100.000
|
135.000
|
21.330.000
|
|
|
686
|
PP2500121729
|
GE4685
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
27.600
|
280
|
7.728.000
|
8.280
|
2.318.400
|
|
|
687
|
PP2500121730
|
GE4686
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
28.000
|
285
|
7.980.000
|
8.400
|
2.394.000
|
|
|
688
|
PP2500121731
|
GE4687
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
650mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
7.800
|
7.680
|
59.904.000
|
2.340
|
17.971.200
|
|
|
689
|
PP2500121732
|
GE4688
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
325mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
4.800
|
96.000.000
|
6.000
|
28.800.000
|
|
|
690
|
PP2500121733
|
GE4689
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
250mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
8.000
|
2.100
|
16.800.000
|
2.400
|
5.040.000
|
|
|
691
|
PP2500121734
|
GE4690
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
4
|
250mg+2mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
1.000
|
2.000.000
|
600
|
600.000
|
|
|
692
|
PP2500121735
|
GE4691
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
150mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
14.400
|
1.596
|
22.982.400
|
4.320
|
6.894.720
|
|
|
693
|
PP2500121736
|
GE2692
|
Paracetamol + methocarbamol
|
2
|
325mg+ 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
320.000
|
3.050
|
976.000.000
|
96.000
|
292.800.000
|
|
|
694
|
PP2500121737
|
GE2693
|
Paracetamol + methocarbamol
|
2
|
300mg + 380mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.000
|
360.000.000
|
36.000
|
108.000.000
|
|
|
695
|
PP2500121738
|
GE4694
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
1g/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
274.000
|
9.250
|
2.534.500.000
|
82.200
|
760.350.000
|
|
|
696
|
PP2500121739
|
GE4695
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
300mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
82.000
|
6.300
|
516.600.000
|
24.600
|
154.980.000
|
|
|
697
|
PP2500121740
|
GE2696
|
Pegfilgrastim
|
2
|
6mg/0.6ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
240
|
8.337.000
|
2.000.880.000
|
72
|
600.264.000
|
|
|
698
|
PP2500121741
|
GE1697
|
Pethidin hydroclorid
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
9.000
|
19.500
|
175.500.000
|
2.700
|
52.650.000
|
|
|
699
|
PP2500121742
|
GE5698
|
Pralidoxim
|
5
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
940
|
90.000
|
84.600.000
|
282
|
25.380.000
|
|
|
700
|
PP2500121743
|
GE4699
|
Pramipexol
|
4
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.420
|
13.680.000
|
1.200
|
4.104.000
|
|
|
701
|
PP2500121744
|
GE4700
|
Praziquantel
|
4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
8.400
|
5.040.000
|
180
|
1.512.000
|
|
|
702
|
PP2500121745
|
GE4701
|
Prednisolon (acetat)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
840.000
|
90
|
75.600.000
|
252.000
|
22.680.000
|
|
|
703
|
PP2500121746
|
GE1702
|
Prednisolon (acetat)
|
1
|
10mg/ml, 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
36.300
|
72.600.000
|
600
|
21.780.000
|
|
|
704
|
PP2500121747
|
GE1703
|
Progesteron
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7.200
|
14.848
|
106.905.600
|
2.160
|
32.071.680
|
|
|
705
|
PP2500121748
|
GE1704
|
Promethazin hydroclorid
|
1
|
50mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
100
|
15.000
|
1.500.000
|
30
|
450.000
|
|
|
706
|
PP2500121749
|
GE1705
|
Etomidat
|
1
|
20mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120
|
120.000
|
14.400.000
|
36
|
4.320.000
|
|
|
707
|
PP2500121750
|
GE1706
|
Propofol
|
1
|
10mg/ml, 20ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
16.000
|
27.000
|
432.000.000
|
4.800
|
129.600.000
|
|
|
708
|
PP2500121751
|
GE1707
|
Propofol
|
1
|
10mg/ml, 50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
110.000
|
220.000.000
|
600
|
66.000.000
|
|
|
709
|
PP2500121752
|
GE4708
|
Propranolol hydroclorid
|
4
|
1mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
160
|
25.000
|
4.000.000
|
48
|
1.200.000
|
|
|
710
|
PP2500121753
|
GE4709
|
Propranolol hydroclorid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
600
|
1.200.000
|
600
|
360.000
|
|
|
711
|
PP2500121754
|
GE4710
|
Propylthiouracil
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
320
|
64.000.000
|
60.000
|
19.200.000
|
|
|
712
|
PP2500121755
|
GE4711
|
Propylthiouracil
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
735
|
176.400.000
|
72.000
|
52.920.000
|
|
|
713
|
PP2500121756
|
GE5712
|
Phenobarbital
|
5
|
200mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.500
|
8.820
|
39.690.000
|
1.350
|
11.907.000
|
|
|
714
|
PP2500121757
|
GE5713
|
Phenobarbital
|
5
|
200mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.500
|
14.868
|
66.906.000
|
1.350
|
20.071.800
|
|
|
715
|
PP2500121758
|
GE4714
|
Phenobarbital
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
315
|
5.670.000
|
5.400
|
1.701.000
|
|
|
716
|
PP2500121759
|
GE1715
|
Phenylephrin
|
1
|
50mcg/ml, 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm/Ống tiêm/Xy lanh
|
280
|
194.500
|
54.460.000
|
84
|
16.338.000
|
|
|
717
|
PP2500121760
|
GE4716
|
Phenytoin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
290
|
8.120.000
|
8.400
|
2.436.000
|
|
|
718
|
PP2500121761
|
GE1717
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
1
|
120mg/1,5ml
|
Bơm nội khí quản
|
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
40
|
13.990.000
|
559.600.000
|
12
|
167.880.000
|
|
|
719
|
PP2500121762
|
GE1718
|
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu
|
1
|
500U
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20
|
8.820.000
|
176.400.000
|
6
|
52.920.000
|
|
|
720
|
PP2500121763
|
GE2719
|
Phytomenadion
|
2
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
16.000
|
11.000
|
176.000.000
|
4.800
|
52.800.000
|
|
|
721
|
PP2500121764
|
GE4720
|
Phytomenadion
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
16.000
|
1.490
|
23.840.000
|
4.800
|
7.152.000
|
|
|
722
|
PP2500121765
|
GE4721
|
Phytomenadion
|
4
|
1mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
780
|
1.050
|
819.000
|
234
|
245.700
|
|
|
723
|
PP2500121766
|
GE4722
|
Racecadotril
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
13.600
|
1.118
|
15.204.800
|
4.080
|
4.561.440
|
|
|
724
|
PP2500121767
|
GE1723
|
Ringer lactat
|
1
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
19.800
|
237.600.000
|
3.600
|
71.280.000
|
|
|
725
|
PP2500121768
|
GE4724
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
80.000
|
6.668
|
533.440.000
|
24.000
|
160.032.000
|
|
|
726
|
PP2500121769
|
GE4725
|
Risperidon
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
357
|
2.142.000
|
1.800
|
642.600
|
|
|
727
|
PP2500121770
|
GE4726
|
Rotundin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
400
|
6.000.000
|
4.500
|
1.800.000
|
|
|
728
|
PP2500121771
|
GE4727
|
Salbutamol (sulfat)
|
4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
60.000
|
3.990
|
239.400.000
|
18.000
|
71.820.000
|
|
|
729
|
PP2500121772
|
GE1728
|
Salbutamol
|
1
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
300
|
14.900
|
4.470.000
|
90
|
1.341.000
|
|
|
730
|
PP2500121773
|
GE4729
|
Salbutamol
|
4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
300
|
2.100
|
630.000
|
90
|
189.000
|
|
|
731
|
PP2500121774
|
GE4730
|
Salbutamol
|
4
|
2,5mg/2,5ml
|
Hít
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
30.000
|
4.410
|
132.300.000
|
9.000
|
39.690.000
|
|
|
732
|
PP2500121775
|
GE4731
|
Salbutamol
|
4
|
5mg/2,5ml
|
Hít
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
30.000
|
8.400
|
252.000.000
|
9.000
|
75.600.000
|
|
|
733
|
PP2500121776
|
GE4732
|
Salbutamol + ipratropium
|
4
|
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
|
Hít
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
96.000
|
12.600
|
1.209.600.000
|
28.800
|
362.880.000
|
|
|
734
|
PP2500121777
|
GE4733
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
4
|
(30mg/g + 0,64mg/g); 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
3.000
|
14.200
|
42.600.000
|
900
|
12.780.000
|
|
|
735
|
PP2500121778
|
GE1734
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
1
|
(25mcg + 125mcg)/liều; 120 liều
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.200
|
210.176
|
252.211.200
|
360
|
75.663.360
|
|
|
736
|
PP2500121779
|
GE4735
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
4
|
(100mg Fe(III) + 1mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
18.000
|
6.783
|
122.094.000
|
5.400
|
36.628.200
|
|
|
737
|
PP2500121780
|
GE4736
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
4
|
166,67mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
18.000
|
4.300
|
77.400.000
|
5.400
|
23.220.000
|
|
|
738
|
PP2500121781
|
GE4737
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
182mg + 500mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
690
|
27.600.000
|
12.000
|
8.280.000
|
|
|
739
|
PP2500121782
|
GE1738
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
1
|
(50mg Fe+1,33mg Mn+0,7mg Cu)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
18.000
|
5.150
|
92.700.000
|
5.400
|
27.810.000
|
|
|
740
|
PP2500121783
|
GE4739
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
4
|
(431,68mg+11,65mg+5mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
18.000
|
3.780
|
68.040.000
|
5.400
|
20.412.000
|
|
|
741
|
PP2500121784
|
GE4740
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
4
|
(50mg Fe+10,78mg+5mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
18.000
|
3.780
|
68.040.000
|
5.400
|
20.412.000
|
|
|
742
|
PP2500121785
|
GE1741
|
Sắt fumarat + acid folic
|
1
|
50mg Fe + 0,35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
18.000
|
2.849
|
51.282.000
|
5.400
|
15.384.600
|
|
|
743
|
PP2500121786
|
GE1742
|
Sắt protein succinylat
|
1
|
800mg/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
18.500
|
111.000.000
|
1.800
|
33.300.000
|
|
|
744
|
PP2500121787
|
GE4743
|
Silymarin
|
4
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
152.000
|
590
|
89.680.000
|
45.600
|
26.904.000
|
|
|
745
|
PP2500121788
|
GE1744
|
Silymarin
|
1
|
90mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
38.000
|
3.528
|
134.064.000
|
11.400
|
40.219.200
|
|
|
746
|
PP2500121789
|
GE1745
|
Silymarin
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
192.000
|
3.980
|
764.160.000
|
57.600
|
229.248.000
|
|
|
747
|
PP2500121790
|
GE4746
|
Silymarin
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
4.000
|
400.000.000
|
30.000
|
120.000.000
|
|
|
748
|
PP2500121791
|
GE4747
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
4
|
5g/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
2.000
|
42.000
|
84.000.000
|
600
|
25.200.000
|
|
|
749
|
PP2500121792
|
GE1748
|
Simethicon
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
36.000
|
838
|
30.168.000
|
10.800
|
9.050.400
|
|
|
750
|
PP2500121793
|
GE1749
|
Simethicon
|
1
|
40mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
1.200
|
53.300
|
63.960.000
|
360
|
19.188.000
|
|
|
751
|
PP2500121794
|
GE4750
|
Simethicon
|
4
|
40mg/ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
1.200
|
18.000
|
21.600.000
|
360
|
6.480.000
|
|
|
752
|
PP2500121795
|
GE4751
|
Simethicon
|
4
|
2000mg/30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
23.500
|
23.500.000
|
300
|
7.050.000
|
|
|
753
|
PP2500121796
|
GE4752
|
Sofosbuvir
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
127.800
|
25.560.000
|
60
|
7.668.000
|
|
|
754
|
PP2500121797
|
GE1753
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
267.750
|
321.300.000
|
360
|
96.390.000
|
|
|
755
|
PP2500121798
|
GE1754
|
Somatropin
|
1
|
4mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20
|
1.508.220
|
30.164.400
|
6
|
9.049.320
|
|
|
756
|
PP2500121799
|
GE4755
|
Sorbitol
|
4
|
3,3%/500ml
|
Dung dịch rửa
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
12.000
|
14.490
|
173.880.000
|
3.600
|
52.164.000
|
|
|
757
|
PP2500121800
|
GE2756
|
Sorbitol
|
2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
2.625
|
15.750.000
|
1.800
|
4.725.000
|
|
|
758
|
PP2500121801
|
GE4757
|
Sorbitol
|
4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
16.000
|
500
|
8.000.000
|
4.800
|
2.400.000
|
|
|
759
|
PP2500121802
|
GE3758
|
Spiramycin
|
3
|
3MIU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.000
|
70.000.000
|
3.000
|
21.000.000
|
|
|
760
|
PP2500121803
|
GE4759
|
Spiramycin
|
4
|
1,5MIU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10.000
|
4.300
|
43.000.000
|
3.000
|
12.900.000
|
|
|
761
|
PP2500121804
|
GE1760
|
Spiramycin + metronidazol
|
1
|
0,75MUI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
6.800
|
190.400.000
|
8.400
|
57.120.000
|
|
|
762
|
PP2500121805
|
GE2761
|
Spiramycin + metronidazol
|
2
|
0,75MUI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
1.800
|
50.400.000
|
8.400
|
15.120.000
|
|
|
763
|
PP2500121806
|
GE1762
|
Spironolacton
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
2.835
|
102.060.000
|
10.800
|
30.618.000
|
|
|
764
|
PP2500121807
|
GE2763
|
Spironolacton
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.575
|
472.500.000
|
90.000
|
141.750.000
|
|
|
765
|
PP2500121808
|
GE4764
|
Spironolacton
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
345
|
172.500.000
|
150.000
|
51.750.000
|
|
|
766
|
PP2500121809
|
GE1765
|
Spironolacton
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
4.935
|
473.760.000
|
28.800
|
142.128.000
|
|
|
767
|
PP2500121810
|
GE2766
|
Spironolacton
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.289
|
457.800.000
|
60.000
|
137.340.000
|
|
|
768
|
PP2500121811
|
GE1767
|
Sufentanil
|
1
|
50mcg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
640
|
52.500
|
33.600.000
|
192
|
10.080.000
|
|
|
769
|
PP2500121812
|
GE4768
|
Sugammadex
|
4
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
310
|
1.575.000
|
488.250.000
|
93
|
146.475.000
|
|
|
770
|
PP2500121813
|
GE4769
|
Sulfadiazin bạc
|
4
|
1%-20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
4.400
|
21.840
|
96.096.000
|
1.320
|
28.828.800
|
|
|
771
|
PP2500121814
|
GE4770
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.600
|
219
|
569.400
|
780
|
170.820
|
|
|
772
|
PP2500121815
|
GE4771
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
2.600
|
2.050
|
5.330.000
|
780
|
1.599.000
|
|
|
773
|
PP2500121816
|
GE4772
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
427
|
15.372.000
|
10.800
|
4.611.600
|
|
|
774
|
PP2500121817
|
GE4773
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
(200mg + 40mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
5.000
|
30.000.000
|
1.800
|
9.000.000
|
|
|
775
|
PP2500121818
|
GE4774
|
Tacrolimus
|
4
|
0,1%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
320
|
69.000
|
22.080.000
|
96
|
6.624.000
|
|
|
776
|
PP2500121819
|
GE1775
|
Tafluprost
|
1
|
0,015mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
400
|
244.799
|
97.919.600
|
120
|
29.375.880
|
|
|
777
|
PP2500121820
|
GE1776
|
Tafluprost
|
1
|
4,5 mcg/ 0,3 ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
400
|
11.900
|
4.760.000
|
120
|
1.428.000
|
|
|
778
|
PP2500121821
|
GE1777
|
Tamoxifen
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.300
|
138.000.000
|
18.000
|
41.400.000
|
|
|
779
|
PP2500121822
|
GE3778
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.200
|
320.000.000
|
30.000
|
96.000.000
|
|
|
780
|
PP2500121823
|
GE4779
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.450
|
290.000.000
|
60.000
|
87.000.000
|
|
|
781
|
PP2500121824
|
GE4780
|
Terbutalin
|
4
|
1mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
6.000
|
19.800
|
118.800.000
|
1.800
|
35.640.000
|
|
|
782
|
PP2500121825
|
GE4781
|
Terbutalin
|
4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
10.000
|
4.935
|
49.350.000
|
3.000
|
14.805.000
|
|
|
783
|
PP2500121826
|
GE1782
|
Terlipressin
|
1
|
0,86mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
40
|
744.870
|
29.794.800
|
12
|
8.938.440
|
|
|
784
|
PP2500121827
|
GE4783
|
Terlipressin
|
4
|
0,85mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
40
|
519.981
|
20.799.240
|
12
|
6.239.772
|
|
|
785
|
PP2500121828
|
GE4784
|
Tetracain
|
4
|
0,5%-10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.920
|
15.015
|
28.828.800
|
576
|
8.648.640
|
|
|
786
|
PP2500121829
|
GE4785
|
Tetracyclin hydroclorid
|
4
|
1%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
15.000
|
3.300
|
49.500.000
|
4.500
|
14.850.000
|
|
|
787
|
PP2500121830
|
GE1786
|
Timolol
|
1
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
400
|
42.200
|
16.880.000
|
120
|
5.064.000
|
|
|
788
|
PP2500121831
|
GE4787
|
Timolol
|
4
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
600
|
27.000
|
16.200.000
|
180
|
4.860.000
|
|
|
789
|
PP2500121832
|
GE4788
|
Tinidazol
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
15.600
|
17.388
|
271.252.800
|
4.680
|
81.375.840
|
|
|
790
|
PP2500121833
|
GE1789
|
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
|
1
|
6%, 500ml (130.000Da)
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
260
|
110.000
|
28.600.000
|
78
|
8.580.000
|
|
|
791
|
PP2500121834
|
GE1790
|
Tofisopam
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
8.000
|
96.000.000
|
3.600
|
28.800.000
|
|
|
792
|
PP2500121835
|
GE4791
|
Topiramat
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
5.448
|
32.688.000
|
1.800
|
9.806.400
|
|
|
793
|
PP2500121836
|
GE4792
|
Topiramat
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400
|
9.809
|
23.541.600
|
720
|
7.062.480
|
|
|
794
|
PP2500121837
|
GE1793
|
Thiamazol
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
2.241
|
80.676.000
|
10.800
|
24.202.800
|
|
|
795
|
PP2500121838
|
GE4794
|
Thiamazol
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
462
|
27.720.000
|
18.000
|
8.316.000
|
|
|
796
|
PP2500121839
|
GE1795
|
Tramadol (hydrochlorid)
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
13.986
|
335.664.000
|
7.200
|
100.699.200
|
|
|
797
|
PP2500121840
|
GE4796
|
Tramadol (hydrochlorid)
|
4
|
100mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
24.000
|
6.993
|
167.832.000
|
7.200
|
50.349.600
|
|
|
798
|
PP2500121841
|
GE1797
|
Travoprost
|
1
|
40mcg/ml; 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
720
|
241.000
|
173.520.000
|
216
|
52.056.000
|
|
|
799
|
PP2500121842
|
GE1798
|
Tretinoin + erythromycin
|
1
|
(0,025% + 4%)*30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120
|
113.000
|
13.560.000
|
36
|
4.068.000
|
|
|
800
|
PP2500121843
|
GE4799
|
Trimebutin maleat
|
4
|
24mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
36.000
|
2.100
|
75.600.000
|
10.800
|
22.680.000
|
|
|
801
|
PP2500121844
|
GE1800
|
Trimetazidin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
460.000
|
1.890
|
869.400.000
|
138.000
|
260.820.000
|
|
|
802
|
PP2500121845
|
GE1801
|
Trimetazidin
|
1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
48.000
|
5.410
|
259.680.000
|
14.400
|
77.904.000
|
|
|
803
|
PP2500121846
|
GE2802
|
Trimetazidin
|
2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
389
|
38.900.000
|
30.000
|
11.670.000
|
|
|
804
|
PP2500121847
|
GE1803
|
Triptorelin
|
1
|
3,75mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
2.556.999
|
511.399.800
|
60
|
153.419.940
|
|
|
805
|
PP2500121848
|
GE1804
|
Triptorelin
|
1
|
0,1mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20
|
126.200
|
2.524.000
|
6
|
757.200
|
|
|
806
|
PP2500121849
|
GE1805
|
Trolamin
|
1
|
6,7mg/g; 93g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
870
|
90.000
|
78.300.000
|
261
|
23.490.000
|
|
|
807
|
PP2500121850
|
GE1806
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
1
|
(0,5%+0,5%)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
400
|
67.500
|
27.000.000
|
120
|
8.100.000
|
|
|
808
|
PP2500121851
|
GE1807
|
Ursodeoxycholic acid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
20.000
|
240.000.000
|
3.600
|
72.000.000
|
|
|
809
|
PP2500121852
|
GE2808
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
8.500
|
170.000.000
|
6.000
|
51.000.000
|
|
|
810
|
PP2500121853
|
GE4809
|
Ursodeoxycholic acid
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
2.898
|
34.776.000
|
3.600
|
10.432.800
|
|
|
811
|
PP2500121854
|
GE1810
|
Valproat natri
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
6.000
|
2.479
|
14.874.000
|
1.800
|
4.462.200
|
|
|
812
|
PP2500121855
|
GE4811
|
Valproat natri
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
6.000
|
1.323
|
7.938.000
|
1.800
|
2.381.400
|
|
|
813
|
PP2500121856
|
GE4812
|
Valproat natri
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
7.000
|
2.499
|
17.493.000
|
2.100
|
5.247.900
|
|
|
814
|
PP2500121857
|
GE5813
|
Valproat natri
|
5
|
200mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
300
|
120.000
|
36.000.000
|
90
|
10.800.000
|
|
|
815
|
PP2500121858
|
GE2814
|
Vancomycin
|
2
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
20.000
|
77.800
|
1.556.000.000
|
6.000
|
466.800.000
|
|
|
816
|
PP2500121859
|
GE4815
|
Vancomycin
|
4
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
78.000
|
16.268
|
1.268.904.000
|
23.400
|
380.671.200
|
|
|
817
|
PP2500121860
|
GE3816
|
Venlafaxin
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
6.000
|
12.000.000
|
600
|
3.600.000
|
|
|
818
|
PP2500121861
|
GE5817
|
Verapamil hydroclorid
|
5
|
5mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
200
|
280.000
|
56.000.000
|
60
|
16.800.000
|
|
|
819
|
PP2500121862
|
GE2818
|
Vincristin sulfat
|
2
|
1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
224
|
189.000
|
42.336.000
|
67
|
12.663.000
|
|
|
820
|
PP2500121863
|
GE1819
|
Vinpocetin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
2.730
|
16.380.000
|
1.800
|
4.914.000
|
|
|
821
|
PP2500121864
|
GE1820
|
Vinpocetin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.087
|
18.522.000
|
1.800
|
5.556.600
|
|
|
822
|
PP2500121865
|
GE4821
|
Vitamin A
|
4
|
5000IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
78.000
|
263
|
20.514.000
|
23.400
|
6.154.200
|
|
|
823
|
PP2500121866
|
GE4822
|
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
|
4
|
4.000UI + 400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
464.000
|
599
|
277.936.000
|
139.200
|
83.380.800
|
|
|
824
|
PP2500121867
|
GE4823
|
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
|
4
|
2.000UI + 250UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
256.000
|
560
|
143.360.000
|
76.800
|
43.008.000
|
|
|
825
|
PP2500121868
|
GE4824
|
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
|
4
|
2.000UI + 400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
312.000
|
576
|
179.712.000
|
93.600
|
53.913.600
|
|
|
826
|
PP2500121869
|
GE4825
|
Vitamin B1
|
4
|
100mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
48.000
|
739
|
35.472.000
|
14.400
|
10.641.600
|
|
|
827
|
PP2500121870
|
GE1826
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1
|
100mg + 100mg + 1mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
3.400
|
21.000
|
71.400.000
|
1.020
|
21.420.000
|
|
|
828
|
PP2500121871
|
GE4827
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
50mg+250mg+5mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
3.000
|
6.799
|
20.397.000
|
900
|
6.119.100
|
|
|
829
|
PP2500121872
|
GE2828
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
188.000
|
1.535
|
288.580.000
|
56.400
|
86.574.000
|
|
|
830
|
PP2500121873
|
GE4829
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
188.000
|
1.150
|
216.200.000
|
56.400
|
64.860.000
|
|
|
831
|
PP2500121874
|
GE2830
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
250mg + 250mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
188.000
|
1.952
|
366.976.000
|
56.400
|
110.092.800
|
|
|
832
|
PP2500121875
|
GE4831
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
125mg + 125mg + 250mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
188.000
|
1.239
|
232.932.000
|
56.400
|
69.879.600
|
|
|
833
|
PP2500121876
|
GE4832
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
200mg + 100mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
188.000
|
1.650
|
310.200.000
|
56.400
|
93.060.000
|
|
|
834
|
PP2500121877
|
GE2833
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
80.000
|
870
|
69.600.000
|
24.000
|
20.880.000
|
|
|
835
|
PP2500121878
|
GE4834
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
48.000
|
1.800
|
86.400.000
|
14.400
|
25.920.000
|
|
|
836
|
PP2500121879
|
GE4835
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
48.000
|
1.848
|
88.704.000
|
14.400
|
26.611.200
|
|
|
837
|
PP2500121880
|
GE4836
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
10mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
232.000
|
975
|
226.200.000
|
69.600
|
67.860.000
|
|
|
838
|
PP2500121881
|
GE4837
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
10mg + 940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
124.000
|
2.600
|
322.400.000
|
37.200
|
96.720.000
|
|
|
839
|
PP2500121882
|
GE2838
|
Vitamin C
|
2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
40.000
|
1.900
|
76.000.000
|
12.000
|
22.800.000
|
|
|
840
|
PP2500121883
|
GE4839
|
Vitamin C
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
40.000
|
1.281
|
51.240.000
|
12.000
|
15.372.000
|
|
|
841
|
PP2500121884
|
GE4840
|
Vitamin C
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.800
|
630
|
2.394.000
|
1.140
|
718.200
|
|
|
842
|
PP2500121885
|
GE4841
|
Vitamin C
|
4
|
100mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
2.350
|
4.700.000
|
600
|
1.410.000
|
|
|
843
|
PP2500121886
|
GE4842
|
Vitamin D3
|
4
|
400IU/0,4ml; 12ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
500
|
36.750
|
18.375.000
|
150
|
5.512.500
|
|
|
844
|
PP2500121887
|
GE4843
|
Vitamin E
|
4
|
400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
48.000
|
500
|
24.000.000
|
14.400
|
7.200.000
|
|
|
845
|
PP2500121888
|
GE4844
|
Vitamin PP
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
190
|
22.800.000
|
36.000
|
6.840.000
|
|
|
846
|
PP2500121889
|
GE1845
|
Xylometazolin
|
1
|
10mg/10ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120
|
49.500
|
5.940.000
|
36
|
1.782.000
|
|
|
847
|
PP2500121890
|
GE2846
|
Xylometazolin
|
2
|
0,05% x 10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.500
|
13.000
|
19.500.000
|
450
|
5.850.000
|
|
|
848
|
PP2500121891
|
GE1847
|
Yếu tố IX
|
1
|
600IU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
40
|
4.788.000
|
191.520.000
|
12
|
57.456.000
|
|
|
849
|
PP2500121892
|
GE1848
|
Yếu tố VIII
|
1
|
500IU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
1.580
|
1.600.000
|
2.528.000.000
|
474
|
758.400.000
|
|
|
850
|
PP2500121893
|
GE2849
|
Zoledronic acid
|
2
|
4mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
120
|
272.000
|
32.640.000
|
36
|
9.792.000
|
|
|
851
|
PP2500121894
|
GE5850
|
Zoledronic acid
|
5
|
4mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch/Tuýp/Kit/Can
|
300
|
258.000
|
77.400.000
|
90
|
23.220.000
|
|
|
852
|
PP2500121895
|
GE4851
|
Zopiclon
|
4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.730
|
3.460.000
|
600
|
1.038.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Cứ mỗi ngày tôi lại càng tin rằng sự lãng phí cuộc đời nằm trong những tình cảm chúng ta không cho đi, sức mạnh chúng ta không sử dụng, sự thận trọng ích kỷ không dám mạo hiểm điều gì và lẩn tránh nỗi đau, cũng đồng thời để lỡ hạnh phúc. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.