Mua thuốc Generic (gồm 852 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
34
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic (gồm 852 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
310.908.969.198 VND
Ngày đăng tải
14:41 16/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
Số 1865/QĐ-BVVTN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Ngày phê duyệt
16/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 9.188.669.280 9.312.198.000 21 Xem chi tiết
2 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 4.139.133.800 4.428.057.000 45 Xem chi tiết
3 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 32.862.344.100 35.332.266.350 95 Xem chi tiết
4 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 21.600.000 24.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 2.642.656.000 2.652.136.000 10 Xem chi tiết
6 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 12.084.729.800 12.361.835.400 44 Xem chi tiết
7 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 1.247.731.800 1.319.504.600 7 Xem chi tiết
8 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 7.462.822.300 7.520.544.440 29 Xem chi tiết
9 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 25.314.916.560 26.900.187.660 33 Xem chi tiết
10 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.096.047.000 1.447.165.000 23 Xem chi tiết
11 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 5.248.601.800 5.500.442.800 20 Xem chi tiết
12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 1.571.724.400 1.609.830.000 12 Xem chi tiết
13 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 11.893.566.000 11.985.008.000 27 Xem chi tiết
14 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 3.502.900.000 3.502.900.000 8 Xem chi tiết
15 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 2.984.350.200 3.000.430.800 10 Xem chi tiết
16 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 1.316.679.000 1.360.152.000 5 Xem chi tiết
17 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 3.281.569.000 4.093.167.000 15 Xem chi tiết
18 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 5.448.534.000 5.480.274.000 8 Xem chi tiết
19 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 1.274.795.200 1.502.099.200 3 Xem chi tiết
20 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 1.307.198.000 1.312.848.800 4 Xem chi tiết
21 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 652.500.000 653.998.000 2 Xem chi tiết
22 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 91.666.800 128.640.000 2 Xem chi tiết
23 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 117.000.000 147.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 578.112.000 668.352.000 6 Xem chi tiết
25 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 710.640.000 710.640.000 2 Xem chi tiết
26 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 6.167.284.000 6.768.484.000 3 Xem chi tiết
27 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 435.200.000 435.200.000 1 Xem chi tiết
28 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 3.924.888.000 3.980.088.000 5 Xem chi tiết
29 vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 3.164.229.000 3.167.929.000 8 Xem chi tiết
30 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.843.800.000 2.095.136.000 6 Xem chi tiết
31 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.478.984.000 1.499.232.000 16 Xem chi tiết
32 vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 5.813.804.000 5.813.804.000 4 Xem chi tiết
33 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 1.231.146.000 1.231.306.000 5 Xem chi tiết
34 vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 112.000.000 59.840.000 2 Xem chi tiết
35 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 287.560.000 433.200.000 4 Xem chi tiết
36 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 1.932.380.400 1.934.780.400 6 Xem chi tiết
37 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 11.250.700.800 11.261.420.000 18 Xem chi tiết
38 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 2.434.406.000 2.434.406.000 7 Xem chi tiết
39 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 11.820.000 11.820.000 1 Xem chi tiết
40 vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 4.837.210.000 4.838.030.000 7 Xem chi tiết
41 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 219.840.000 220.320.000 2 Xem chi tiết
42 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 2.063.955.600 2.180.955.600 11 Xem chi tiết
43 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 469.640.000 527.600.000 4 Xem chi tiết
44 vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 119.695.800 183.375.000 4 Xem chi tiết
45 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 104.500.000 104.500.000 1 Xem chi tiết
46 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 50.400.000 52.920.000 1 Xem chi tiết
47 vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 913.200.000 924.000.000 3 Xem chi tiết
48 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 1.608.264.000 1.646.064.000 3 Xem chi tiết
49 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 678.328.000 685.560.000 3 Xem chi tiết
50 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 527.190.000 583.530.000 2 Xem chi tiết
51 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 1.259.780.000 1.259.780.000 4 Xem chi tiết
52 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 656.031.600 668.991.600 2 Xem chi tiết
53 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 6.409.264.000 6.415.827.600 9 Xem chi tiết
54 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 2.664.000.000 2.664.000.000 4 Xem chi tiết
55 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 3.125.084.000 3.314.468.000 7 Xem chi tiết
56 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 141.532.000 141.566.000 2 Xem chi tiết
57 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 9.794.190.000 9.928.604.000 9 Xem chi tiết
58 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 1.767.800.000 1.779.400.000 4 Xem chi tiết
59 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 5.824.500.000 5.824.500.000 3 Xem chi tiết
60 vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON 4.630.200.000 4.729.800.000 5 Xem chi tiết
61 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 608.220.000 609.300.000 2 Xem chi tiết
62 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 972.800.000 972.800.000 1 Xem chi tiết
63 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 815.228.000 831.388.000 5 Xem chi tiết
64 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 158.700.000 163.500.000 1 Xem chi tiết
65 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 253.600.000 268.600.000 4 Xem chi tiết
66 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 4.456.580.000 4.507.148.000 18 Xem chi tiết
67 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 1.794.300.000 1.794.300.000 4 Xem chi tiết
68 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 121.420.000 173.180.000 4 Xem chi tiết
69 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 6.098.244.000 6.199.236.000 7 Xem chi tiết
70 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 3.156.867.000 3.156.867.000 5 Xem chi tiết
71 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 882.000.000 882.000.000 3 Xem chi tiết
72 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 383.967.200 383.967.200 4 Xem chi tiết
73 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 102.600.000 105.300.000 1 Xem chi tiết
74 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 330.800.000 330.800.000 3 Xem chi tiết
75 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 59.680.000 59.762.600 2 Xem chi tiết
76 vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 390.704.000 392.000.000 2 Xem chi tiết
77 vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 523.200.000 571.200.000 3 Xem chi tiết
78 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 83.208.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 3.226.900.000 4.634.500.000 2 Xem chi tiết
80 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 29.400.000 71.820.000 1 Xem chi tiết
81 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 4.545.744.000 4.545.744.000 3 Xem chi tiết
82 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 259.200.000 265.800.000 1 Xem chi tiết
83 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 7.200.000 7.200.000 1 Xem chi tiết
84 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 31.960.000 31.960.000 1 Xem chi tiết
85 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 980.000.000 980.000.000 1 Xem chi tiết
86 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 2.250.248.000 2.250.248.000 1 Xem chi tiết
87 vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 55.200.000 56.160.000 1 Xem chi tiết
88 vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 99.000.000 99.000.000 1 Xem chi tiết
89 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 118.300.000 122.961.832 1 Xem chi tiết
90 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 8.901.740.000 9.639.188.000 9 Xem chi tiết
91 vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 85.200.000 85.200.000 1 Xem chi tiết
92 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 1.764.000.000 1.764.000.000 1 Xem chi tiết
93 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 400.000.000 400.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 88.500.000 88.590.000 2 Xem chi tiết
95 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 530.000.000 530.000.000 1 Xem chi tiết
96 vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 869.600.000 869.600.000 3 Xem chi tiết
97 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 48.216.000 65.600.000 1 Xem chi tiết
98 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 74.323.200 74.323.200 1 Xem chi tiết
99 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 172.000.000 279.840.000 1 Xem chi tiết
100 vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 4.528.000 4.528.000 1 Xem chi tiết
101 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 417.000.000 441.600.000 1 Xem chi tiết
102 vn0313923983 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 41.200.000 41.200.000 1 Xem chi tiết
104 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 173.520.000 173.520.000 1 Xem chi tiết
105 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 68.460.000 68.460.000 1 Xem chi tiết
106 vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 368.000.000 400.000.000 1 Xem chi tiết
107 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 940.800.000 940.800.000 2 Xem chi tiết
108 vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 36.000.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 108 nhà thầu 271.741.491.640 283.237.306.082 725
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500121389
GE4345
β-Sol
Clobetasol propionat
0,05%/30g
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
20
27.500
550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
2
PP2500121301
GE2257
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
136
9.600.000
1.305.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
3
PP2500121635
GE4591
Vincomid
Metoclopramid
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
9.000
1.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
4
PP2500121594
GE2550
Zinc
Kẽm gluconat
70mg
VD-21787-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
630
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
5
PP2500121050
GE4007
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
1.092
48.048.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
6
PP2500121204
GE1160
Moxilen 500mg
Amoxicillin
500mg
529110030523
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
2.396
40.732.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
7
PP2500121714
GE1670
Dloe 8
Ondansetron
8mg
840110403823
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
720
23.900
17.208.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
8
PP2500121198
GE4154
Atenolol
Atenolol
50mg
893110064124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
108
3.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
9
PP2500121145
GE4102
Anbabrom
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 5ml
VD-35419-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
36.000
2.890
104.040.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
10
PP2500121364
GE1320
Tilcotil
Tenoxicam
20mg
VN-18337-14
Uống
Viên nén bao phim
Cenexi S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
11
PP2500121776
GE4732
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19)
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 05 lọ x 2,5ml
Lọ
96.000
12.600
1.209.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
12
PP2500121078
GE4035
Aminoleban
Acid amin
8%, 500ml
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500 ml
Túi
4.000
154.000
616.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
13
PP2500121770
GE4726
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
400
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
14
PP2500121880
GE4836
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
10mg + 470mg
893100066700 (VD-20663-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
232.000
975
226.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
15
PP2500121146
GE4103
Agi-bromhexine
Bromhexin hydroclorid
2mg/2,5ml
VD-19310-13
Uống
Dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 5ml
Gói
40.000
1.680
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
16
PP2500121377
GE4333
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/1ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
12.000
14.490
173.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
17
PP2500121650
GE4606
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
60.000
5.803
348.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
18
PP2500121711
GE4667
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
893115288323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
330
9.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
19
PP2500121643
GE3599
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
4mg
893110061623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên
Viên
44.000
880
38.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
20
PP2500121503
GE3459
Fluconazole Stella 150 mg
Fluconazol
150mg
893110462324 (VD-32401-19)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
1.200
11.900
14.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
21
PP2500121384
GE1340
Somazina 500mg
Citicolin
500mg/4ml
840110082123
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Spain
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
600
53.500
32.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
22
PP2500121048
GE4005
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
23
PP2500121345
GE2301
Cefixime 200mg
Cefixim
200mg
893110809524 (VD-32836-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
24
PP2500121367
GE4323
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml; 10ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
6.000
60.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
25
PP2500121431
GE4387
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10.000
5.250
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
26
PP2500121250
GE1206
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacillin
1g
300110172500 (VN-21834-19)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
6.000
89.000
534.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
27
PP2500121699
GE4655
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
240.000
504
120.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
28
PP2500121728
GE4684
Panactol
Paracetamol
500mg
893100024300 (VD-18743-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
450.000
82
36.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
29
PP2500121071
GE4028
Acyclovir 3%
Aciclovir
3%/5g
893110161724
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
100
44.800
4.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
30
PP2500121859
GE4815
Vancomycin
Vancomycin
500mg
893115078524
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
78.000
14.300
1.115.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
31
PP2500121405
GE4361
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
120.000
2.478
297.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
32
PP2500121696
GE2652
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4mg/4ml
868110427523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
20.000
24.843
496.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
33
PP2500121767
GE1723
Ringer's Lactate
Sodium Chloride; Sodium Lactate; Potassium Chloride; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g)
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
12.000
19.800
237.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
34
PP2500121782
GE1738
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
(50mg Fe+1,33mg Mn+0,7mg Cu)/10ml
VN-19096-15
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
18.000
5.150
92.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
35
PP2500121263
GE2219
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
6.750
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
36
PP2500121138
GE2095
Ambroxol Auxilto 30 mg
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100112425
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
12.000
1.150
13.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
37
PP2500121477
GE3433
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir
0,5mg
893114106923
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.200
16.400
19.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
38
PP2500121595
GE2551
Suplizinc
Kẽm gluconat
70mg
893110246023
Uống
Thuốc cốm
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói
Gói
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
39
PP2500121181
GE3138
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
12.000
4.290
51.480.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
40
PP2500121159
GE4116
Vinphylin
Aminophylin
4,8%/5ml
893110448424 (VD-32552-19)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
60
10.500
630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
41
PP2500121409
GE1365
Enyglid Tablet
Repaglinid
1mg
VN-22613-20
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
180.000
3.900
702.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
42
PP2500121809
GE1765
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
96.000
4.935
473.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
43
PP2500121045
GE4002
Azenmarol 4
Acenocoumarol
4mg
893110257723
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
230
27.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
44
PP2500121622
GE5578
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid
600mg/300ml
890110767624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aishwarya Lifesciences
India
Hộp 1 chai 300ml
Chai
1.600
107.500
172.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
45
PP2500121371
GE4327
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/5ml
893115219000 (VD-23602-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
6.000
2.075
12.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
46
PP2500121355
GE2311
Medoleb 200mg
Celecoxib
200mg
893110958424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
810
9.720.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
47
PP2500121361
GE4317
Etonsaid 10
Ketorolac tromethamin
10mg
893110568324 (VD-33902-19)
Uống
viên nén phân tán
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
48
PP2500121434
GE4390
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110081424
Tiêm/truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
10.000
780
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
49
PP2500121325
GE4281
Calci Folinat 5ml
folinic acid
50mg
893110374723
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
170
13.150
2.235.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
50
PP2500121836
GE4792
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
50mg
893110287024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
1.785
4.284.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
51
PP2500121571
GE1527
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
100 mg/ml
540410038423
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Baxalta Belgium Manufacturing S.A.
Bỉ
Hộp 1 Iọ x 25ml
Lọ
200
4.700.000
940.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
52
PP2500121099
GE2056
FLOTRAL
Alfuzosin
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
6.800
435.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
53
PP2500121069
GE4026
Xavarox 20
Rivaroxaban
20mg
893110112500
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên,
Viên
1.200
2.300
2.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
54
PP2500121655
GE4611
Zodalan
Midazolam
5mg/ml
893112265523
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
20.000
17.500
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
55
PP2500121621
GE4577
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
893110589524 (VD-32784-19)
Tiêm/truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
600
204.000
122.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
56
PP2500121861
GE5817
Isoptin
Verapamil
5mg/2ml
2509/QLD-KD 3469/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
200
280.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
57
PP2500121414
GE1370
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
9.274
222.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
58
PP2500121844
GE1800
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
460.000
1.890
869.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
59
PP2500121838
GE4794
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
460
27.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
60
PP2500121549
GE2505
Jewell
Mirtazapine
30mg
893110882824 (VD-28466-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
20.000
1.479
29.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
61
PP2500121067
GE4024
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
556.000
258
143.448.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
62
PP2500121066
GE4023
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel
75mg; 75mg
893110272724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
204.000
835
170.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
63
PP2500121627
GE4583
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.029
205.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
64
PP2500121533
GE1489
Dextrose 10%
Glucose
10%/500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
30.000
27.000
810.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
65
PP2500121113
GE4070
Mebidestadin ODT 5
Desloratadin
5mg
893100244723
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.448
28.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
66
PP2500121305
GE4261
Bitproton
Bismuth
262mg
893100152500
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
3.000
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
67
PP2500121446
GE2402
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
19.200
5.950
114.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
68
PP2500121867
GE4823
AD Tamy
Vitamin A + D3
2.000UI + 250UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
256.000
560
143.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
30 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
69
PP2500121197
GE2153
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
4mg + 1,25mg
893110072200 (VD-26260-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
2.100
756.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
70
PP2500121049
GE1006
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2.000
69.300
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
71
PP2500121653
GE1609
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
20
2.388.750
47.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
72
PP2500121665
GE4621
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
893111093823
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml
Ống
8.000
7.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
73
PP2500121051
GE1008
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
2.600
15.600
40.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
74
PP2500121465
GE4421
Cepemid 1g
Imipenem + Cilastatin
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
20.000
44.135
882.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
75
PP2500121832
GE4788
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
500mg/100ml
893115051523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100ml
Chai
15.600
14.486
225.981.600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
76
PP2500121084
GE4041
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324 (VD-26912-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
96.000
2.815
270.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
77
PP2500121172
GE1129
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin, Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
840110032023
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
18.107
217.284.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
78
PP2500121512
GE4468
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
120.000
600
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
79
PP2500121705
GE4661
Nystatab
Nystatin
500.000IU
893110356723
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
400
900
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
80
PP2500121311
GE1267
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
300114001824
Tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
12.000
41.600
499.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
81
PP2500121199
GE4155
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
10mg
893110245423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
945
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
82
PP2500121386
GE4342
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
893110204700 (VD-33368-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
1.930
96.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
83
PP2500121613
GE1569
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
120.000
720
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
84
PP2500121879
GE4835
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
viên
48.000
1.848
88.704.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
85
PP2500121087
GE4044
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824 (VD-26894-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
994
7.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
86
PP2500121735
GE4691
Biragan 150
Paracetamol
150mg
893100121925 (VD-21236-14)
Đặt hậu môn/trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
14.400
1.575
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
87
PP2500121489
GE1445
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 14 viên
Viên
12.000
9.500
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
1
36
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
88
PP2500121271
GE1227
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm/truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
680
45.000
30.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
89
PP2500121160
GE1117
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-16722-13
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
480
6.750
3.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
90
PP2500121092
GE1049
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum)
263,2mg (tương dương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan)
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
7.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
91
PP2500121326
GE4282
Calci Folinat 10ml
folinic acid
100mg
893110303823
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
420
22.000
9.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
92
PP2500121046
GE2003
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
893110283323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.450
49.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
93
PP2500121773
GE4729
SALBUTAMOL KABI 0,5MG/1ML
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
0,5mg/ml
VD-19569-13
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 ống x 1ml
Ống
300
1.694
508.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
94
PP2500121391
GE4347
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason dipropionat
(100mg+6,4mg)/10g
893110037100 (VD-33668-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 g
Tuýp
1.200
14.700
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
95
PP2500121893
GE2849
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
4mg
VN-19459-15
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
120
213.890
25.666.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
2
24
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
96
PP2500121448
GE1404
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
900mg + 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
7.694
615.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
97
PP2500121542
GE4498
Itamegrani 1
Granisetron (hydroclorid)
1mg/1ml
VD-36251-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.000
10.340
10.340.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
98
PP2500121332
GE5288
Caspofungin Mylan
Caspofungin
50mg
890110141823
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
20
3.750.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
99
PP2500121475
GE4431
Gynocare
Đồng sulfat
0,1g/50g
VS-4924-16
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 50g
Tuýp
1.800
30.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
100
PP2500121454
GE4410
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
2.000
546.000
1.092.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
101
PP2500121462
GE2418
Doripure 500
Doripenem monohydrat
500mg
890110118124
Truyền
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
684.789
684.789.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
102
PP2500121284
GE4240
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
230.000
5.500
1.265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
103
PP2500121352
GE3308
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
VD-33471-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g
Gói
24.000
8.000
192.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
104
PP2500121313
GE4269
BFS-Cafein
Cafein citrat
Cafein 30mg/3ml
893110414724 (VD-24589-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
6.000
42.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
105
PP2500121164
GE2121
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + atorvastatin
5mg+10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
3.900
819.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
106
PP2500121310
GE4266
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
5.000
90.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
107
PP2500121341
GE2297
IMEXIME 50
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
46.000
5.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
108
PP2500121625
GE4581
Coliet
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
64g + 5,7g +1,68g +1,46g + 0,75g
893110887224 (VD-32852-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hôp 4 gói x 73,69g
Gói
7.000
27.930
195.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
109
PP2500121275
GE4231
Uni-Atropin
Atropin sulfat
1%; 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
840
12.600
10.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
110
PP2500121346
GE2302
Imedoxim 100
Cefpodoxim
100mg
893110135825 (VD-32835-19)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
22.000
8.000
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
111
PP2500121379
GE4335
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
2.000
36.330
72.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
112
PP2500121856
GE4812
Epilepmat EC 500mg
Valproat natri
500mg
893114129023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
2.499
17.493.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
113
PP2500121628
GE4584
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
28.000
2.900
81.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
114
PP2500121441
GE1397
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
240
30.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
115
PP2500121063
GE1020
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
344.000
2.930
1.007.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
116
PP2500121731
GE4687
Tahero 650
Paracetamol (acetaminophen)
650mg/10ml
893100312900 (VD-29082-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
7.800
7.680
59.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
117
PP2500121056
GE3013
Pain-tavic
Acetyl leucin
500mg
893100698024 (VD-30195-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.200
176.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
118
PP2500121734
GE4690
Grial-E
Paracetamol + Chlorpheniramin
250mg+2mg
893100314300 (VD-28003-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
2.000
1.000
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
119
PP2500121180
GE2137
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
476.000
792
376.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
120
PP2500121349
GE2305
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110595824 (VD-27891-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.300
190.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
121
PP2500121297
GE2253
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg/4ml
890410303624
Tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
336
4.347.000
1.460.592.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
122
PP2500121133
GE4090
Becolugel-S
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon
800mg+800,4mg+0,08g
893100536024 (VD3-103-21)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
96.000
3.800
364.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
123
PP2500121264
GE4220
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
893110889324 (VD-30435-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
5.750
184.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
124
PP2500121135
GE4092
SPM-Sucralfat 1000
Sucralfat
1g/15g
893100278300 (VD-29494-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g
Gói
4.800
2.900
13.920.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
125
PP2500121750
GE1706
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm/truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
16.000
27.000
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
126
PP2500121328
GE1284
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
580
296.450
171.941.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
127
PP2500121461
GE4417
Doripenem 0,25g
Doripenem
250mg
893110159424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ, dung tích 15ml
Lọ
1.000
398.000
398.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
128
PP2500121471
GE4427
Kydheamo - 1B
Natri hydrocarbonat
10 lít
893110159925 (VD-29307-18)
Thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
29.600
142.989
4.232.474.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
129
PP2500121165
GE3122
Amdepin Duo
Atorvastatin + Amlodipin
10mg + 5mg
890110002724
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
3.900
819.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
130
PP2500121169
GE3126
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
3.350
180.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
131
PP2500121102
GE1059
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
700
7.493
5.245.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
132
PP2500121255
GE2211
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcilin; Acid clavulanic
1,5g + 0,1g
893110155724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
Lọ
20.000
104.500
2.090.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
133
PP2500121374
GE1330
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
5.200
8.600
44.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
134
PP2500121383
GE4339
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2.400
56.700
136.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
135
PP2500121548
GE1504
Mirzaten 30 mg
Mirtazapin
30mg
383110074623
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
14.200
85.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
136
PP2500121645
GE4601
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
540
38.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
137
PP2500121602
GE4558
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
2% (kl/kl); 10g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
4.090
8.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
138
PP2500121748
GE1704
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2 ml
Ống
100
15.000
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
139
PP2500121870
GE1826
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
3.400
21.000
71.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
140
PP2500121190
GE1147
Hurmat 25mg
Captopril
25mg
893610262123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
690
2.484.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
141
PP2500121429
GE4385
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
893112683824 (VD-24311-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
300
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
142
PP2500121206
GE4162
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
500mg
VD-24579-16
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
650
11.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
143
PP2500121256
GE1212
Zavicefta
Ceftazidime; Avibactam
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
40
2.772.000
110.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
144
PP2500121079
GE1036
Aminic
Acid amin
10%, 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
12.000
105.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
145
PP2500121707
GE4663
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU
893110181924
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.950
31.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
146
PP2500121514
GE4470
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
120.000
95
11.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
147
PP2500121167
GE1124
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
120.000
8.557
1.026.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
148
PP2500121144
GE4101
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 50ml
893100235600 (VD-27220-17)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
10.000
22.900
229.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
149
PP2500121636
GE2592
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol
750mg
893110096225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.900
140.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
150
PP2500121354
GE4310
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900 (VD-22940-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.051
12.306.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
151
PP2500121225
GE2181
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
893110387224 (VD-31708-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g
Lọ
20.000
35.000
700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
152
PP2500121537
GE4493
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
120.000
7.314
877.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
153
PP2500121410
GE3366
Sitagliptin 50
Sitagliptin
50mg
893110452023
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
180.000
5.400
972.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
154
PP2500121125
GE2082
Colchicin 1 mg
Colchicin
1mg
893115728024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
740
29.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
155
PP2500121274
GE4230
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
10mg/ml; 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
13.000
41.000
533.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
156
PP2500121747
GE1703
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Spain
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
7.200
14.848
106.905.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
157
PP2500121463
GE4419
Vicidori 500mg
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
500mg
893110899824 (VD-24894-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
612.000
612.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
158
PP2500121672
GE4628
Natri Clorid 0,45%
Natri clorid
0,45% 500ml
893110118623
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
2.200
10.500
23.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
159
PP2500121531
GE4487
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
5.000
12.810
64.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
160
PP2500121285
GE1241
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
40.000
5.500
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
161
PP2500121153
GE4110
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin
500mg
VD-34747-20
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 2ml
Ống
8.400
6.000
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
162
PP2500121646
GE4602
Agidopa 500
Methyldopa
500mg
893110265024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
1.890
64.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
163
PP2500121481
GE1437
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (HCl)
30mg/ml
VN-19221-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
8.400
57.750
485.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
164
PP2500121298
GE5254
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml
460410249923
Tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
336
3.780.000
1.270.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
165
PP2500121830
GE1786
Lithimole
Timolol
0,5%; 5ml
520110184923
Nhỏ mắt
Nhỏ mắt
Cooper S.A
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
400
42.200
16.880.000
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
166
PP2500121058
GE1015
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
167
PP2500121519
GE1475
Prebanel 150mg
Pregabalin
150mg
520110966524
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
9.280
111.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
168
PP2500121219
GE4175
Bipisyn 3g
Ampicillin + Sulbactam
2g + 1g
VD-36109-22
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
24.000
51.996
1.247.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
169
PP2500121235
GE4191
Vicefoxitin 1g
Cefoxitin
1g
893110077824
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
45.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
170
PP2500121182
GE4139
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
476.000
1.974
939.624.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
171
PP2500121179
GE4136
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
1.239
267.624.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
172
PP2500121891
GE1847
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
QLSP-1062-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm
Lọ
40
4.788.000
191.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
173
PP2500121725
GE4681
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110138924
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
11.000
3.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
174
PP2500121340
GE4296
Glencinone
Cefdinir
125mg
893110719324 (VD-29581-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
5.990
754.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
175
PP2500121563
GE1519
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
75mg/15ml
VN-19386-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.800
64.102
179.485.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
176
PP2500121702
GE4658
Nước cất pha tiêm
Nước cất
500ml
893110118823
Tiêm/truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
50.000
6.650
332.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
177
PP2500121059
GE2016
Pracetam 400
Piracetam
400mg
893110914924 (VD-22675-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
900
118.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
178
PP2500121796
GE4752
Hocasol
Sofosbuvir
400mg
893110241023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
200
59.997
11.999.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
179
PP2500121742
GE5698
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim Clorid
500mg
890110768424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
940
76.000
71.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
180
PP2500121120
GE4077
Dipatin
Rupatadin
5mg/5ml
VD-35142-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
2.000
4.800
9.600.000
Công ty TNHH Chánh Tâm
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
181
PP2500121134
GE4091
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 400mg + 80mg
893100202424
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
144.000
3.220
463.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
182
PP2500121123
GE4080
Agigout 300
Allopurinol
300mg
893110244724
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
359
82.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
183
PP2500121476
GE1432
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
24.000
70.000
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
184
PP2500121828
GE4784
Tetracain 0,5%
Tetracain
0,5%-10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10ml
Chai
1.920
15.015
28.828.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
185
PP2500121318
GE1274
Natecal D3
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
600mg + 400IU
800100014724
Uống
Viên nén rã trong miệng
Italfarmaco S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 60 viên
Viên
27.000
4.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
186
PP2500121183
GE4140
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydroclorothiazid
8mg +12.5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)
Viên
160.000
2.499
399.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
187
PP2500121515
GE4471
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
10.500
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
188
PP2500121551
GE4507
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
441
10.584.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
189
PP2500121686
GE4642
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
540
40.000
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
190
PP2500121651
GE4607
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115886624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
144.000
119
17.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
191
PP2500121216
GE2172
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g+0,2g
893110387624
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
90.000
38.850
3.496.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
192
PP2500121567
GE4523
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
20mg/1ml
893110479524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
24.000
3.150
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
193
PP2500121715
GE4671
Vinfran
Ondansetron
4mg/5ml
893110282924
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
440
14.700
6.468.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
194
PP2500121196
GE4000
Quineril 10
Quinapril
10mg
VD-34710-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
92.000
1.995
183.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
195
PP2500121491
GE4447
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.788
28.728.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
196
PP2500121090
GE4047
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin (triphosphat)
6mg/2ml
893110265524
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống,10 ống,20 ống x 2ml
Ống
120
550.000
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
4
24
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
197
PP2500121380
GE2336
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
200mg/40ml
893115243623
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml
Chai
320
132.000
42.240.000
Công ty TNHH Chánh Tâm
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
198
PP2500121781
GE4737
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
182mg + 500mcg
893100627224 (VD-32294-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
690
27.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
199
PP2500121670
GE4626
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
18.000
1.335
24.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
200
PP2500121745
GE4701
Prednisolon 5 mg
Prednisolon (acetat)
5mg
893110368424
Uống
viên nén
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
840.000
72
60.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
201
PP2500121875
GE4831
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
1.239
232.932.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
202
PP2500121223
GE4179
Cefamandol 2g
Cefamandol
2g
VD-25796-16
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
22.800
94.000
2.143.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
203
PP2500121269
GE2225
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.990
478.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
204
PP2500121108
GE4065
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
399
13.566.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
205
PP2500121452
GE4408
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
9.200
55.000
506.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
206
PP2500121718
GE4674
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2.400
359.993
863.983.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
207
PP2500121404
GE3360
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
120.000
3.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
208
PP2500121700
GE4656
Nước cất ống nhựa
Nước cất
10ml
893110151624
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
240.000
684
164.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
209
PP2500121480
GE4436
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrochlorid
50mg/25ml
893114115023
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
900
336.000
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
210
PP2500121320
GE4276
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
27.000
840
22.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
211
PP2500121626
GE1582
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
200.000
2.800
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
212
PP2500121600
GE4556
Zinbebe
Kẽm gluconat
1,12g/80ml
893100069000 (VD-22887-15)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 80ml
Lọ
200
34.000
6.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
213
PP2500121428
GE1384
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
214
PP2500121611
GE1567
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M
Levobupivacaine
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
220
109.500
24.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
215
PP2500121279
GE2235
Azicine
Azithromycin
250mg
893110095324
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
1.680
3.600
6.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
216
PP2500121795
GE4751
Babygaz
Simethicon
2000mg/30ml
VD-25742-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1.000
23.500
23.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
217
PP2500121406
GE4362
Lymedic 5
Glipizid
5mg
893110579324
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.680
201.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
218
PP2500121675
GE1631
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%/500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
72.000
19.500
1.404.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
219
PP2500121283
GE1239
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
6.000
12.879
77.274.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
220
PP2500121753
GE4709
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
590
1.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
221
PP2500121163
GE1120
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
5mg+10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
210.000
8.650
1.816.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
222
PP2500121221
GE2177
Nerusyn 750
Ampicilin + sulbactam
0,5g + 0,25g
893110388024 (VD-26160-17)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
31.500
1.260.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
223
PP2500121109
GE4066
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
172.000
65
11.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
224
PP2500121293
GE1249
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.962
178.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
225
PP2500121746
GE1702
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
2.000
36.300
72.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
226
PP2500121535
GE1491
Dextrose
Glucose
5%/500ml
VN-22248-19 (520110783624)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
9.000
20.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
227
PP2500121245
GE4201
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
1g
893110687224 (VD-30589-18)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
40.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
228
PP2500121851
GE1807
Pms-Ursodiol C 500mg
Ursodeoxycholic acid
500mg
VN -18409-14
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 Viên
Viên
12.000
20.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
229
PP2500121850
GE1806
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
400
67.500
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
230
PP2500121888
GE4844
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
120.000
154
18.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
231
PP2500121077
GE2034
Nephgold
Acid amin
5.4%, 250ml
880110015825 ( VN-21299-18)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
Thùng 10 Túi x 250ml
Túi
12.000
110.000
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
232
PP2500121661
GE1617
Clisma Lax
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(13,91g+3,18g)/100ml, chai 133ml
800110986024 (VN-17859-14)
Thụt hậu môn/trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Sofar S.p.A
Italy
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
5.400
63.000
340.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
233
PP2500121436
GE2392
Movepain
Ketorolac Tromethamin
30mg/ml
VN-20076-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 6 ống x 1ml
Ống
24.000
6.888
165.312.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
234
PP2500121887
GE4843
Enpovid E400
Vitamin E
400IU
VD-21448-14
Uống
viên nang mềm
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
450
21.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
235
PP2500121580
GE4536
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
893114115123
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
600
219.975
131.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
236
PP2500121289
GE4245
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
12.000
532
6.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
237
PP2500121508
GE4464
Fosfomed 500
Fosfomycin
500mg
893110079300 (VD-28605-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ
Lọ
920
42.000
38.640.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
238
PP2500121818
GE4774
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
893110295000 (VD-26294-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
320
46.400
14.848.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
239
PP2500121342
GE2298
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
12.000
6.825
81.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
240
PP2500121193
GE3150
Lizetric 10mg
Lisinopril
10mg
VD-26417-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
48.000
1.895
90.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
241
PP2500121270
GE4226
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
10mg
893110045824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
945
1.134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
242
PP2500121213
GE4169
Augxicine 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-35048-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
2.037
448.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
243
PP2500121584
GE4540
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
960
2.500
2.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
244
PP2500121418
GE4374
Cruderan 500
Deferipron
500mg
893110409324
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
16.400
2.667
43.738.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
245
PP2500121697
GE4653
Noradrenalin
Nor-adrenalin
4mg/4ml
VD-24342-16
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
20.000
12.700
254.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
246
PP2500121577
GE5533
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100UI/ml; 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
15.600
78.000
1.216.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
247
PP2500121323
GE2279
Growpone 10%
Calci gluconat
95,5mg/ml, 10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
FARMAK JOINT STOCK COMPANY
Ukraine
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
24.000
13.300
319.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
248
PP2500121572
GE1528
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
200
3.500.000
700.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
249
PP2500121593
GE5549
Hexalen
Kali iodid + natri iodid
(0,3% (w/v) + 0,3% (w/v)); 10ml
893110734924
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
1.000
28.500
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
250
PP2500121778
GE1734
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + Fluticasone propionate
25mcg + 125mcg
840110784024 (VN-21286-18)
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.200
210.176
252.211.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
251
PP2500121230
GE2186
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon + sulbactam
1g+1g
VD-35453-21
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
24.000
78.190
1.876.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
252
PP2500121097
GE4054
Ostagi 70
Alendronat
70mg
VD-24709-16
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
1.000
1.680
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
253
PP2500121587
GE4543
Trifungi
Itraconazol
100mg
VD-24453-16
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/1 vỉ/4 viên nang
Viên
16.400
2.940
48.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
254
PP2500121588
GE1544
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
5.350
10.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
255
PP2500121140
GE1097
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
12.000
8.820
105.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
1
30
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
256
PP2500121290
GE4246
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri
1.000.000 IU
893110923124 (VD-24794-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
1.200
3.790
4.548.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
257
PP2500121553
GE2509
Heparin- Belmed
Heparin natri
25.000IU/5ml
VN-18524-14
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da.
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ 5ml
Lọ
12.000
147.000
1.764.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
258
PP2500121774
GE4730
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol
2,5mg/2,5ml
893115025324
Hít
dung dịch khí dung
Công Ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống
Ống
30.000
4.410
132.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT
4
36 Tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
259
PP2500121804
GE1760
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
0,75MUI + 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.R.L.
Italy
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
6.800
190.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
260
PP2500121854
GE1810
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
6.000
2.479
14.874.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
261
PP2500121411
GE3367
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
500mg + 50mg
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
7.900
1.422.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
262
PP2500121330
GE4286
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
VD-21239-14
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.180
207.900
245.322.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
263
PP2500121639
GE4595
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml.
Lọ
300
69.993
20.997.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
264
PP2500121324
GE1280
Folinato 50mg
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
170
81.900
13.923.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
265
PP2500121493
GE4449
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
140
115.395
16.155.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
266
PP2500121683
GE2639
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
80
515.000
41.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
267
PP2500121547
GE4503
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
25mg
893110332924 (VD-24685-16)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
600
600
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
268
PP2500121777
GE4733
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg/g + 0,64mg/g); 15g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CPDP Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
13.860
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
269
PP2500121752
GE4708
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ml
893110288800 (VD-31616-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
160
25.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
270
PP2500121307
GE4263
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
893110596124 (VD-30409-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
705
33.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
271
PP2500121510
GE1466
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
50mg/ml; 5ml
400114972824
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
EVER Pharma Jena GmbH
Đức
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml
Bơm tiêm
28
4.225.000
118.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
1
24
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
272
PP2500121111
GE1068
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
3.000
78.900
236.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
273
PP2500121726
GE1682
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
550
247.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
274
PP2500121309
GE4265
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
192
420.000
80.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
275
PP2500121716
GE1672
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
600
44.877
26.926.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
276
PP2500121812
GE4768
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml; 2ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
310
1.575.000
488.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
277
PP2500121637
GE2593
Thiocolchicoside Savi
Thiocolchicoside
4mg
VD-35213-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.998
239.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
278
PP2500121792
GE1748
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
36.000
838
30.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
279
PP2500121339
GE3295
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
893110818924 (VD-22240-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
10.650
38.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
280
PP2500121474
GE1430
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1.200
8.888
10.665.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
281
PP2500121678
GE4634
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
14.400
7.032
101.260.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
282
PP2500121744
GE4700
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
600
8.400
5.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
283
PP2500121369
GE1325
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1.200
41.800
50.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
284
PP2500121070
GE4027
Acyclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
893100489724 (VD-32955-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
240
3.510
842.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
285
PP2500121769
GE4725
Agirisdon 2
Risperidon
2mg
893110205300 (VD-33373-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
357
2.142.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
286
PP2500121517
GE1473
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
529110021624 (VN-9825-10)
Uống
Viên nang cứng
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.100
37.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
287
PP2500121139
GE2096
SaViBroxol 30
Ambroxol HCl
30mg
893100044223
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
12.000
1.950
23.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
288
PP2500121295
GE4251
Agihistine 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110263900 (VD-32774-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
H/5 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
30.000
2.898
86.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
289
PP2500121105
GE1062
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
9.300
11.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
290
PP2500121333
GE5289
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
4
3.662.820
14.651.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
291
PP2500121568
GE1524
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.120
40.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
292
PP2500121749
GE1705
Etomidate-Lipuro
Etomidat
20mg/10ml
400110984524 (VN-22231-19)
Tiêm/truyền
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
120
120.000
14.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
14 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
293
PP2500121118
GE4075
Rutadin
Rupatadin
10mg
VD-34849-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
56.000
1.389
77.784.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
294
PP2500121242
GE4198
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110122825 (VD-28233-17)
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
150.000
5.670
850.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
295
PP2500121663
GE4619
Morphin 30 mg
Morphin (sulfat)
30mg
VD-19031-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
7.150
85.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
296
PP2500121247
GE4203
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
2g
893110687324 (VD-30590-18)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
72.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
297
PP2500121378
GE4334
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115615524 (VD-32460-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 150ml
Túi
12.000
20.368
244.416.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
298
PP2500121381
GE4337
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
499
29.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
299
PP2500121680
GE2636
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,52g+0,3g+0,58g+2,7g
893100829124 (VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g
Gói
100.000
2.100
210.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
300
PP2500121425
GE4381
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324 (VD-25716-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
84.000
693
58.212.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
301
PP2500121357
GE1313
Ibufar 200
Ibuprofen
200mg
VN-22965-21
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
2.100
46.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
302
PP2500121589
GE1545
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
30.000
5.500
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
303
PP2500121106
GE2063
Valdes
Bilastin
20mg
893110363924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
8.800
10.560.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
304
PP2500121596
GE4552
Zinc 15
Kẽm gluconat
Kẽm 15mg
893100343124 (VD-27425-17)
Uống
Cốm pha hổn dịch uống
Cty liên doanh Bayer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
15.000
4.480
67.200.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
305
PP2500121576
GE5532
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
20.400
222.000
4.528.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
306
PP2500121254
GE4210
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + Tazobactam
4g + 0,5g
893110740724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
15.000
69.993
1.049.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
307
PP2500121403
GE3359
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg+500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.740
448.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
308
PP2500121243
GE1199
Syntarpen
Cloxacilin
1g
590110006824
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
12.000
63.000
756.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
309
PP2500121161
GE4118
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
7.000
165
1.155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
310
PP2500121820
GE1776
Taflotan-S
Tafluprost
4,5µg/0,3ml
VN2-424-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml
Lọ
400
11.900
4.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
311
PP2500121467
GE1423
Basicillin 100mg
Doxycyclin
100mg
893610332524 (GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
312
PP2500121478
GE4434
EnvirAPC 0.5
Entecavir
0,5mg
893114227123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.495
1.794.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
313
PP2500121155
GE4112
Abicin 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg
893110119725 (VD-30650-18)
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
12.000
18.900
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
314
PP2500121658
GE4614
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.200
3.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
315
PP2500121458
GE4414
Agimoti
Domperidon
10mg/10ml
893110256423
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
10.000
4.150
41.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
316
PP2500121098
GE1055
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
12.000
15.291
183.492.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
317
PP2500121420
GE4376
Vinroxamin
Deferoxamin mesylate
500mg
VD-34793-20
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16.800
127.000
2.133.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
318
PP2500121617
GE1573
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
10%, 38g
599110011924
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
240
159.000
38.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
319
PP2500121824
GE4780
Vinterlin 1mg
Terbutalin
1mg/ml
VD-35463-21
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1, 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6.000
19.800
118.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
320
PP2500121837
GE1793
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.241
80.676.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
321
PP2500121117
GE4074
Mequitazin DWP 3mg
Mequitazin
3mg
VD-35951-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.491
2.982.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
322
PP2500121100
GE3057
Prolufo
Alfuzosin
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
6.867
439.488.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
323
PP2500121308
GE4264
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-35819-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
24.000
818
19.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
324
PP2500121173
GE1130
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
3,5mg (dạng muối) + 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
100.000
5.960
596.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
325
PP2500121544
GE4500
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
893110144924
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.800
1.236
4.696.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
326
PP2500121443
GE4399
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
30.000
640
19.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
327
PP2500121143
GE4100
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
630
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
328
PP2500121082
GE4039
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
5mg
893100333724 (VD-25119-16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
180
2.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
329
PP2500121817
GE4773
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
(200mg + 40mg)/10ml
893110921224 (VD-32509-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
6.000
5.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
330
PP2500121060
GE4017
Piracetam
Piracetam
400mg
893110027724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
132.000
230
30.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
331
PP2500121527
GE4483
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
1g
VD-21233-14
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.540
344.988
531.281.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
332
PP2500121343
GE2299
Imexime 200
Cefixim
200mg
893110146223
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm
Gói
36.000
9.000
324.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
333
PP2500121387
GE5343
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
600
103.140
61.884.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
334
PP2500121768
GE4724
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
80.000
6.520
521.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
335
PP2500121771
GE4727
Salbuvin
Salbutamol
2mg/5ml
893115282424
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
60.000
3.900
234.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
336
PP2500121397
GE1353
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
1.680
133.230
223.826.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
337
PP2500121495
GE2451
ONCONIB 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride)
150mg
890114018423
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
720
69.000
49.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
338
PP2500121704
GE4660
Binystar
Nystatin
25.000IU
893100564324 (VD-25258-16)
Rơ lưỡi
Thuốc cốm rơ miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1 gam
Gói
2.000
980
1.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
339
PP2500121074
GE4031
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
391
4.692.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
340
PP2500121175
GE1132
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
7mg (dạng muối) + 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
6.589
131.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
341
PP2500121501
GE4457
Ficocyte
Filgrastim
30MU/0,5ml
893410647524 (QLSP-1003-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
300
330.000
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
342
PP2500121860
GE3816
Venlafaxine Stella 75 mg
Venlafaxine
75mg
893110050523
uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
2.000
5.900
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
343
PP2500121288
GE4244
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
174.000
3.300
574.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
344
PP2500121872
GE2828
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100338324 (VD-30494-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
1.535
288.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
345
PP2500121608
GE3564
Levetstad 500
Levetiracetam
500 mg
VD-21105-14
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
8.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
346
PP2500121157
GE4114
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
200mg/2ml
VD-23089-15
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
72.000
56.700
4.082.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
347
PP2500121657
GE4613
Milrinone - BFS
Milrinon
10mg/10ml
893110363923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ
Lọ
24
115.500
2.772.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
348
PP2500121852
GE2808
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.100
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
349
PP2500121081
GE1038
Nutriflex peri
Acid amin + glucose + điện giải (*)
(40g + 80g)/1000ml
VN-18157-14
Tiêm/truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
B. Braun Medical AG
Switzerland
Túi 1000ml, nhựa; Hộp 5 Túi x 1000ml
Túi
4.000
404.670
1.618.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
350
PP2500121866
GE4822
Vitamin AD
Vitamin A + D3
4.000UI + 400UI
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
464.000
599
277.936.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
351
PP2500121890
GE2846
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin
0,05% x 10ml
893100040223
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
13.000
19.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
352
PP2500121433
GE1389
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g
760100073723
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
240
68.500
16.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
353
PP2500121614
GE4570
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
800.000
294
235.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
354
PP2500121582
GE1538
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13
Uống
Viên nén
Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.600
104.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
355
PP2500121424
GE1380
Depaxan
Dexamethason
4mg/ml (dạng muối)
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10, 25 ống 1ml
Ống
6.000
24.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
356
PP2500121280
GE4236
Azizi
Azithromycin
500mg
VD-35695-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
13.600
2.600
35.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
357
PP2500121322
GE4278
Calci clorid
Calci clorid
500mg/5ml
893110711924
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 ống x 5ml
Ống
12.000
810
9.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
358
PP2500121437
GE1393
Brosiral
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-23209-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bros Ltd
Hy Lạp
Hộp 5 ống
Ống
12.000
21.600
259.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
359
PP2500121526
GE5482
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
500ml
955110002024
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
1.200
116.000
139.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
360
PP2500121541
GE1497
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1.000
23.998
23.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
361
PP2500121591
GE4547
Kali clorid 10%
Kali clorid
10%5ml
VD-25325-16
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
30.000
860
25.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
362
PP2500121236
GE2192
Foxitimed 2g
Cefoxitin
2g
893110162600
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
99.750
598.500.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
363
PP2500121438
GE2394
Reumokam
Meloxicam
10mg/ml x 1,5ml
482110442823
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống x 1,5ml
Ống
12.000
19.200
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
364
PP2500121158
GE1115
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
599110994824 (VN-19654-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
60
17.500
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
365
PP2500121185
GE2142
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110070324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.659
298.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
366
PP2500121518
GE4474
Mezapentin 600
Gabapentin
600mg
893110286223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
112.000
1.869
209.328.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
367
PP2500121679
GE4635
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
500ml
VD-25376-16
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam tại Khu công nghiệp Long Bình (Amata)
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
72.000
17.000
1.224.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
368
PP2500121228
GE4184
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100.000
59.997
5.999.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
369
PP2500121218
GE2174
Nerusyn 3g
Ampicilin; Sulbactam
2g; 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
24.000
84.000
2.016.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
370
PP2500121677
GE4633
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/1000ml
893110118423
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
60.000
11.540
692.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
371
PP2500121258
GE4214
Umkanas
Anastrozol
1mg
893114328323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.290
158.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
372
PP2500121822
GE3778
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110253500 (VD-23982-15)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
373
PP2500121545
GE4501
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/ml
893110285600 (VD-28791-18)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
600
2.100
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
374
PP2500121148
GE1105
ACC 200
Acetylcystein
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
7.800
1.600
12.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
375
PP2500121490
GE2446
Lastro 30
Lansoprazol
30mg
893110140524
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm)
Viên
640.000
984
629.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
376
PP2500121810
GE2766
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.289
457.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
377
PP2500121442
GE4398
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
500
16.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
378
PP2500121607
GE1563
Lezra 2,5mg
Letrozol
2,5mg
594114010825 (VN-20367-17)
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.440
16.000
23.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
379
PP2500121669
GE4625
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
130
29.400
3.822.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
380
PP2500121581
GE4537
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.600
418.887
670.219.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
381
PP2500121232
GE4188
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon + sulbactam
2g+1g
893110044524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
60.000
85.000
5.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
382
PP2500121858
GE2814
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
1g
890115433023
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
77.800
1.556.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
383
PP2500121335
GE2291
Imeclor 125
Cefaclor
125mg
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
12.000
3.696
44.352.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
384
PP2500121057
GE4014
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
170.000
322
54.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
385
PP2500121306
GE4262
Domela
Bismuth
300mg
893100047800 (VD-29988-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
5.300
127.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
386
PP2500121302
GE5258
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Lọ
136
8.190.000
1.113.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
387
PP2500121351
GE4307
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
18.000
1.613
29.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
388
PP2500121520
GE4476
Pregabalin 300
Pregabalin
300mg
893110447524 (VD-32004-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
389
PP2500121229
GE2185
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
500mg+500mg
893110809324 (VD-32833-19)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
24.000
40.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
390
PP2500121765
GE4721
Vinphyton 1mg
Phytomenadion
1mg/ml
893110712324 (VD3-76-20)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
780
1.050
819.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
391
PP2500121623
GE1579
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
32.000
5.119
163.808.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
392
PP2500121292
GE4248
Cehitas 8
Betahistin
8mg
893110420324 (VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.320
10.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
393
PP2500121453
GE4409
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
400
284.970
113.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
394
PP2500121803
GE4759
Spiramycin DWP 1,5MIU
Spiramycin
1,5MIU
893110087125
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
10.000
4.284
42.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
395
PP2500121666
GE2622
BACTEROCIN OINT.
Mupirocin
2%/5g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp/Tuýp 5g
Tuýp
800
37.500
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
396
PP2500121432
GE1388
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie LTD - Cogols facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
14.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
397
PP2500121892
GE1848
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
500 IU
760410091223
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; CS sản xuất dung môi: Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Hộp
1.580
1.494.000
2.360.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
398
PP2500121101
GE2058
Schaaf
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
2mg
893110663824 (VD-30348-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
4.500
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
399
PP2500121692
GE1648
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
124.999
624.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
400
PP2500121375
GE2331
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35583-22
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
52.000
34.230
1.779.960.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
401
PP2500121599
GE4555
Zinsol
Kẽm gluconat
Kẽm 10mg/5ml;100ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
200
15.700
3.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
402
PP2500121816
GE4772
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
800mg + 160mg
893110446724 (VD-31982-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
420
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
403
PP2500121447
GE4403
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
600mg
893110747724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
19.200
1.029
19.756.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
404
PP2500121586
GE2542
Itranstad
Itraconazole
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
16.400
7.340
120.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
405
PP2500121487
GE4443
Esogas
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
40mg
893110123525 (VD-29952-18)
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
40.000
7.623
304.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
406
PP2500121064
GE2021
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
760.000
340
258.400.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
407
PP2500121211
GE2167
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33451-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 1,5g
Gói
80.000
11.500
920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
408
PP2500121368
GE4324
Isotic Moxisone
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg/ml+1mg/ml); 5ml
893115704424
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
20.349
24.418.800
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH
4
24 Tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
409
PP2500121412
GE4368
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
500mg + 50mg
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
7.900
1.422.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
410
PP2500121073
GE4030
Aciclovir 800mg
Aciclovir
800mg
VD-35015-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 05 viên
Viên
12.000
998
11.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
411
PP2500121127
GE2084
Masapon
Alpha chymotrypsin
4200UI
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
900
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
412
PP2500121841
GE1797
Travoprost/ Pharmathen
Travoprost
40mcg/ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
720
241.000
173.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
413
PP2500121278
GE3234
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
893110352023
uống
thuốc cốm
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
gói
6.000
3.400
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
414
PP2500121455
GE1411
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
200
668.439
133.687.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
415
PP2500121052
GE4009
Vintanil 1g
Acetyl leucin
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13)
Lọ
9.000
24.000
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
416
PP2500121439
GE4395
Atimecox 15 inj
Meloxicam
15mg/1,5ml
893110277723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
12.000
1.870
22.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
417
PP2500121440
GE1396
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: Delpharm Tours; CSXX: Biocodex
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
2.800
24.600
68.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
418
PP2500121457
GE1413
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.250
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
419
PP2500121720
GE4676
Carbamaz
Oxcarbazepin
300mg
893114533924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.540
42.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
420
PP2500121304
GE5260
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
4
22.680.000
90.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
421
PP2500121644
GE4600
Mebikol 16 (AutrapharmMesone 16)
Methyl prednisolon
16mg
893110602824 (VD-19205-13)
Uống
Viên nén dài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
615
22.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
422
PP2500121780
GE4736
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
166,67mg + 0,35mg
893100265800 (VD-27832-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
18.000
4.300
77.400.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
423
PP2500121240
GE2196
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim
2g
893110039724
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
48.000
98.300
4.718.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
424
PP2500121616
GE4572
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml
Lidocain (hydroclorid)
2% x 10ml
VD-35041-21
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
12.000
14.240
170.880.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
425
PP2500121738
GE4694
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Túi
274.000
8.350
2.287.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
36
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
426
PP2500121209
GE3165
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-24615-16
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói x 1g, hộp 50 gói x 1g
Gói
34.000
3.129
106.386.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
427
PP2500121047
GE4004
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
160
6.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
428
PP2500121619
GE4575
Lidonalin
Lidocain hydroclorid+ adrenalin
(36mg + 18mcg)/1,8ml
893110689024
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
14.400
4.400
63.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
429
PP2500121823
GE4779
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
979
195.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
430
PP2500121344
GE1300
Cefimed 200mg
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate)
200mg
VN-15536-12
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
6.000
16.800
100.800.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
431
PP2500121564
GE4520
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml; 1ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
6.000
10.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
432
PP2500121314
GE2270
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
893100095424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
180.000
3.500
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
433
PP2500121338
GE2294
Ceftanir
Cefdinir
300mg
893110084424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, vỉ 4 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 4 viên
Viên
3.600
9.890
35.604.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
434
PP2500121150
GE4107
Acecyst
N-acetylcystein
200mg
893100204500 (VD-23483-15)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
42.000
2.050
86.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
435
PP2500121673
GE1629
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%/100ml
VN-22341-19 (520110018625)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
72.000
15.000
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
436
PP2500121393
GE4349
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 66,67mg)
2MIU
VD-33723-19
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml
Lọ
8.000
384.888
3.079.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
437
PP2500121555
GE1511
Fovepta
Human Hepatitis B Immunoglobulin
200IU/0,4ml
SP3-1233-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
Ống
200
2.000.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
1
24
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
438
PP2500121422
GE1378
Seaoflura
Sevofluran
250ml
VN-17775-14
Hít
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
3.000
1.523.550
4.570.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
439
PP2500121239
GE2195
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1000mg
893110487324 (VD-23016-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
15.200
64.000
972.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
440
PP2500121065
GE4022
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
760.000
56
42.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
441
PP2500121128
GE4085
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4200UI
893110074200 (VD-32047-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC)
Viên
120.000
104
12.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
442
PP2500121684
GE1640
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4,2%/250ml
VN-18586-15
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml
Chai
3.800
95.000
361.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
443
PP2500121528
GE1484
Glupain
Glucosamine sulfate
250mg
930100003324
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.300
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
444
PP2500121147
GE4104
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
VD-34273-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
38.000
2.750
104.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
445
PP2500121681
GE4637
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
893100261200 (VD-26361-17)
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 40 gói
Gói
144.000
1.491
214.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
446
PP2500121509
GE4465
Delivir 2g
Fosfomycin
2g
893110680424 (VD-17548-12)
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Trung ương I-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
20.000
80.000
1.600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT
4
36 Tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
447
PP2500121479
GE4435
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochlorid
10mg/5ml
893114092723
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
240
123.795
29.710.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
448
PP2500121253
GE2209
Piperacillin 4g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
4g
893110155624
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 4g, Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh)
Lọ
18.000
99.800
1.796.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
449
PP2500121895
GE4851
Zopin TTN
Zopiclon
7,5mg
VD-35880-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.499
2.998.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
450
PP2500121815
GE4771
Becatrim
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-34625-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
2.600
1.850
4.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
451
PP2500121121
GE1078
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.750
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
452
PP2500121733
GE4689
Vinpamol
Paracetamol (acetaminophen)
250mg/5ml
893100219723
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
8.000
2.000
16.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
453
PP2500121790
GE4746
Macrina
Silymarin
200mg
893210119700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
100.000
3.680
368.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
454
PP2500121883
GE4839
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
viên
40.000
1.281
51.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
455
PP2500121400
GE1356
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
4.781
286.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
456
PP2500121739
GE4695
Paracetamol A.T inj
Paracetamol (acetaminophen)
300mg/2ml
893110203524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
82.000
6.300
516.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
457
PP2500121640
GE4596
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
3.500
8.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
458
PP2500121210
GE2166
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110415724 (VD-31719-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
9.450
756.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
459
PP2500121238
GE4194
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim
500mg
893110303123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
60.000
26.000
1.560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
460
PP2500121382
GE4338
Compacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
250mg
893115336524 (VD-29775-18)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
Gói
6.000
4.900
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
461
PP2500121337
GE3293
Droxicef 500mg
Cefadroxil
500mg
VD-23835-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên
Viên
126.000
2.600
327.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
462
PP2500121799
GE4755
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
16,5g/500ml
893110039723
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
12.000
14.490
173.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
463
PP2500121845
GE1801
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
5.410
259.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
464
PP2500121732
GE4688
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg/5ml
893100308900
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói
Gói
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
465
PP2500121249
GE2205
Oxacillin 1g
Oxacilin
1g
VD-26162-17
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
47.250
567.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
466
PP2500121472
GE1428
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục
5000ml
400110020123
Tiêm/truyền
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Germany
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải.
Túi
3.000
660.000
1.980.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
467
PP2500121885
GE4841
Suncevit
Vitamin C
100mg/5ml
VD-35611-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Viên
2.000
2.170
4.340.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
468
PP2500121631
GE2587
Methicowel - 500
Mecobalamin
0,5mg
VN-22556-20
Uống
Viên nén bao phim
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.264
4.528.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
469
PP2500121783
GE4739
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
(431,68mg+11,65mg+5mg)/10ml
893100207824
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
18.000
3.780
68.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
470
PP2500121321
GE4277
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
693
8.316.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
471
PP2500121543
GE4499
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
893110125025 (VD-34063-20)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
22.000
3.192
70.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
472
PP2500121268
GE4224
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.092
655.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
473
PP2500121873
GE4829
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
1.150
216.200.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
474
PP2500121176
GE4133
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
483
579.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
475
PP2500121388
GE4344
Clindacine 300
Clindamycin
300mg/2ml
893110306623
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
4.600
8.000
36.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
476
PP2500121265
GE2221
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
4.350
609.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
477
PP2500121266
GE1222
Lowsta
Lovastatin
20mg
529110030223
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.500
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
478
PP2500121136
GE4093
Sucralfat
Sucralfat
1g
893100295424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
985
11.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
479
PP2500121649
GE1605
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
500mg/100ml
VN-22749-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
20.000
17.000
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
480
PP2500121605
GE2561
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.220
22.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
481
PP2500121329
GE4285
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
580
346.000
200.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
482
PP2500121609
GE4565
Zokicetam 500
Levetiracetam
500mg
VD-34647-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
945
5.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
483
PP2500121231
GE4187
Trafucef-S 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g+1g
893110334100
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
24.000
49.700
1.192.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
484
PP2500121184
GE1141
CORYCARDON
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
529110026925 (VN-22389-19)
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.795
503.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
485
PP2500121713
GE4669
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
2mg/ml; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
800
85.575
68.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
486
PP2500121737
GE2693
Nakibu
Paracetamol + methocarbamol
300mg + 380mg
VD-34233-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
487
PP2500121110
GE4067
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
893100307823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
232.000
26
6.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
488
PP2500121116
GE4073
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin (hydroclorid)
30mg
893100052325
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
1.450
15.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
489
PP2500121506
GE4462
Meseca
Fluticasone propionate
50mcg/0,05ml
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
2.000
96.000
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
490
PP2500121435
GE1391
Algesin - N
Ketorolac
30mg/ml
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Rumani
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
24.000
35.000
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
491
PP2500121241
GE4197
Zasemer 2g
Ceftizoxim
2g
893110656824 (VD-23501-15)
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
48.000
84.798
4.070.304.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT
4
36 Tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
492
PP2500121083
GE1040
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid Tranexamic
500mg/5ml
VN-20980-18
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 5 ống 5ml
Ống
24.000
21.500
516.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
493
PP2500121114
GE4071
Anticlor
Dexchlorpheniramin
2mg/5ml
893100148124
Uống
dung dịch uống
Công Ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
2.800
4.000
11.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT
4
24 Tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
494
PP2500121200
GE1156
Carmotop 50mg
Metoprolol
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.600
2.280
17.328.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
495
PP2500121226
GE2182
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
Lọ
24.000
44.100
1.058.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
496
PP2500121360
GE4316
Bufecol 100 Susp
Ibuprofen
100mg/5ml, 10ml
893100401124 (VD-32562-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
12.000
6.934
83.208.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
4
24 Tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
497
PP2500121727
GE2683
Paracetamol 500
Paracetamol
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
24.000
1.640
39.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
498
PP2500121287
GE4243
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26*10^9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
480.000
4.284
2.056.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
499
PP2500121763
GE2719
Vik 1 inj.
Phytomenadion
10mg/ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
16.000
11.000
176.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
500
PP2500121536
GE4492
Glucose 5%
Glucose
5%/100ml
893110118123
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
14.400
7.082
101.980.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
501
PP2500121550
GE2506
Sulpirid 50mg
Sulpirid
50mg
893110139124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.200
430
2.236.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
502
PP2500121095
GE1052
Kedrialb 200g/l
Albumin
20%, 50ml
800410037523
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
7.200
759.000
5.464.800.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
503
PP2500121044
GE2001
Tegrucil-4
Acenocoumarol
4mg
893110664224 (VD-25455-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.150
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
504
PP2500121353
GE2309
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
500mg
893110271224
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
7.413
44.478.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
505
PP2500121286
GE1242
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
6.780
162.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
506
PP2500121486
GE1442
Binocrit
Epoetin alfa
4000 IU/0,4ml
400410178900
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
5.200
432.740
2.250.248.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
507
PP2500121366
GE1322
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin
0,3%, 5ml
520115428223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
68.250
136.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
508
PP2500121606
GE4562
Agimidin
Lamivudin
100mg
893110877324 (VD-30272-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.600
450
5.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
509
PP2500121500
GE4456
Fenzinam 600
Fenticonazol nitrat
600mg
893110092400
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên
Viên
1.200
46.000
55.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
510
PP2500121350
GE3306
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
893110298323 (VD-31212-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
4.480
215.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
511
PP2500121188
GE3145
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
72.000
4.200
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
512
PP2500121187
GE1144
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
383110014925 (VN-21113-18)
Uống
Viên nén
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
72.000
8.820
635.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
513
PP2500121881
GE4837
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
10mg + 940mg
893110071600 (VD-22507-15)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
124.000
2.600
322.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
514
PP2500121833
GE1789
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
260
110.000
28.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
515
PP2500121894
GE5850
Zoled
Zoledronic acid
4mg
VN-22776-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
255.000
76.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
516
PP2500121294
GE2250
Betagen 24
Betahistin
24mg
VN-23075-22
Uống
Viên nén
Celogen Generics Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
517
PP2500121137
GE1094
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.767
21.204.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
518
PP2500121565
GE4521
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml; 10ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
6.000
32.250
193.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
519
PP2500121766
GE4722
Soshydra
Racecadotril
30mg
893110016500
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
13.600
1.115
15.164.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
520
PP2500121857
GE5813
Braiporin syrup
Valproat natri
200mg/5ml; 100ml
VN-22277-19
Uống
Siro uống
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
300
120.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
521
PP2500121168
GE1125
Lisonorm
Amlodipine + Lisinopril
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
6.100
329.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
522
PP2500121093
GE4050
Adazol
Albendazol
400mg
VD-22783-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
3.920
1.675
6.566.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
523
PP2500121075
GE1032
Nephrosteril
Acid amin
7%, 250ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.200
105.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
524
PP2500121624
GE1580
Fortrans
Macrogol 4000; Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 04 gói
Gói
7.000
35.970
251.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
525
PP2500121212
GE4168
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-30557-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
80.000
1.785
142.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
526
PP2500121758
GE4714
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
893112156524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
18.000
310
5.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
527
PP2500121826
GE1782
Glypressin
Terlipressin
0,86mg
VN-19154-15
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
40
744.870
29.794.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
528
PP2500121261
GE1217
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
24.000
7.053
169.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
529
PP2500121473
GE1429
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (không có Glucose)
5000ml
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
1.400
700.000
980.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
530
PP2500121395
GE2351
Colistin 4,5 MIU
Colistin
4,5MUI
893114229224
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
885.000
1.770.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
531
PP2500121761
GE1717
Curosurf
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
120mg/ 1,5ml
800410111224
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
40
13.990.000
559.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
532
PP2500121303
GE2259
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
4
26.271.000
105.084.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
533
PP2500121408
GE3364
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
890110015824
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
876.000
1.070
937.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
534
PP2500121177
GE2134
STADLACIL 2
Lacidipin
2mg
893110463123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.600
3.700
13.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
535
PP2500121634
GE1590
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
9.000
14.200
127.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
536
PP2500121130
GE4087
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
893100219224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
240.000
2.940
705.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
537
PP2500121754
GE4710
PTU
Propylthiouracil
50mg
893110215800 (VD-20740-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
200.000
305
61.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
538
PP2500121882
GE2838
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
40.000
1.900
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
539
PP2500121124
GE1081
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
540
PP2500121244
GE2200
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin
1g
893110023700 (VD-26156-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
12.000
45.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
541
PP2500121552
GE1508
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin natri
25.000IU/5ml
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
8.000
224.200
1.793.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
542
PP2500121195
GE2152
Cosaten 8
Perindopril
8mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 25 viên
Viên
200.000
3.500
700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
543
PP2500121129
GE4086
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg + 3030,3mg
893100203124
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
52.000
2.982
155.064.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
544
PP2500121107
GE3064
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizine dihydrochloride
10mg
893100410224
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
68.000
440
29.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
545
PP2500121281
GE4237
Zaromax 100
Azithromycin
100mg
893110202800 (VD-27557-17)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói x 0,75g; Hộp 50 gói x 0,75g
Gói
1.200
1.500
1.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
546
PP2500121421
GE1377
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
200
2.700.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
547
PP2500121246
GE2202
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
2g
893110155024
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
Lọ
10.000
85.000
850.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
548
PP2500121656
GE1612
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg/50ml
840112017325 (VN-21582-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml
Chai
400
59.850
23.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
549
PP2500121227
GE2183
Cefopefast 2000
Cefoperazon
2g
VD-35038-21
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
12.000
81.500
978.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
550
PP2500121755
GE4711
Basethyrox
Propylthiouracil
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
240.000
735
176.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
551
PP2500121638
GE4594
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150.000
802
120.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
552
PP2500121460
GE5416
Brudopa
Dopamin hydroclorid
200mg/5ml
890110012925 (VN-19800-16)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.360
23.500
31.960.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
553
PP2500121416
GE3372
Stilaren
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
50mg+850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.300
756.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
3
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
554
PP2500121094
GE4051
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
1.000
1.800
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
555
PP2500121878
GE4834
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893110625724 (VD-32107-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược -Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.800
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
556
PP2500121736
GE2692
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
325mg+ 400mg
893110371523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
3.050
976.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
557
PP2500121603
GE1559
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2.400
47.500
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
558
PP2500121122
GE1079
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
24.000
2.500
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
559
PP2500121729
GE4685
Agimol 80
Paracetamol (acetaminophen)
80mg
893100309000 (VD-26722-17)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g
Gói
27.600
280
7.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
560
PP2500121398
GE1354
Forxiga
Dapagliflozin
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8.000
19.000
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
561
PP2500121788
GE1744
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
38.000
3.528
134.064.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
562
PP2500121784
GE4740
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
(50mg Fe+10,78mg+5mg)/10ml
893100148824
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
18.000
3.780
68.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
563
PP2500121730
GE4686
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
893100702224 (VD-22790-15)
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g
Gói
28.000
284
7.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
564
PP2500121871
GE4827
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
50mg+250mg+5mg
893110395523
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Lọ
3.000
6.640
19.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
565
PP2500121091
GE4048
Adrenalin
Adrenalin
1mg/ml, 1ml
893110172024
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
160.000
1.200
192.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
30 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
566
PP2500121612
GE4568
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
893110252600 (VD-34476-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
3.318
19.908.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
567
PP2500121207
GE1163
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
34.000
10.365
352.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
568
PP2500121396
GE4352
Alcool 70°
Cồn 70°
1000ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
24.000
30.030
720.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
569
PP2500121674
GE4630
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110118423
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
572.000
4.395
2.513.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
570
PP2500121267
GE4223
Lovastatin 20mg
Lovastatin
20mg
893110301923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.448
173.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
571
PP2500121178
GE3135
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
893110500924 (VD-31444-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
60.000
4.200
252.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
572
PP2500121445
GE1401
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
19.200
6.816
130.867.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
573
PP2500121394
GE4350
Colirex 3 MIU
Colistin
3MIU
VD-29376-18
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Lọ
4.000
618.450
2.473.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
574
PP2500121876
GE4832
Hovinlex
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
200mg + 100mg + 1mg
893110842624 (VD-33261-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
1.650
310.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
575
PP2500121529
GE2485
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
6.000
1.500
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
576
PP2500121534
GE4490
GLUCOSE 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10g/100ml
893110402324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
72.000
8.743
629.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
577
PP2500121372
GE4328
Tobidex
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
893110161025 (VD-28242-17)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
12.600
6.552
82.555.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
578
PP2500121525
GE1481
Geloplasma
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1.200
110.000
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
579
PP2500121149
GE4106
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp/30 gói x2g
Gói
12.800
4.500
57.600.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
580
PP2500121315
GE4271
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
350mg + 3.500mg
893100316400 (VD-19612-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
180.000
3.900
702.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
581
PP2500121449
GE2405
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
260.000
5.900
1.534.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
582
PP2500121641
GE2597
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
15.000
27.800
417.000.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
583
PP2500121482
GE1438
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (HCl)
30mg/10ml
300113029623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
400
87.150
34.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
584
PP2500121115
GE2072
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
1.050
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
585
PP2500121759
GE1715
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
50mcg/ml
VN-21311-18
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
280
194.500
54.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
586
PP2500121507
GE1463
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
400
106.462
42.584.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
587
PP2500121189
GE1146
Valsarfast Plus 80mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + Hydrochlorothiazide
80mg+12,5mg
383110120424
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
120.000
8.900
1.068.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
588
PP2500121724
GE4680
Canpaxel 150
Paclitaxel
150mg/25ml
893114248123
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
800
495.999
396.799.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
589
PP2500121615
GE4571
Lidocain 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
118.000
525
61.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
590
PP2500121868
GE4824
Vina-AD
Vitamin A + D2
2.000UI + 400UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
312.000
576
179.712.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
591
PP2500121709
GE2665
OCTRIDE 100
Octreotid
0,1mg/ml
VN-22579-20
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
8.400
65.000
546.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
592
PP2500121054
GE1011
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.612
55.344.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
593
PP2500121701
GE4657
Nước cất pha tiêm
Nước cất
100ml
893110118823
Tiêm/truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
32.000
5.862
187.584.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
594
PP2500121224
GE2180
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
893110143225
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
600
34.986
20.991.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
595
PP2500121502
GE4458
Blizadon 200
Fluconazol
200mg/100ml
VD-34993-21
Tiêm/truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi x 100ml
Túi
200
128.000
25.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
596
PP2500121202
GE1158
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
180.000
2.400
432.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
597
PP2500121869
GE4825
Vitamin B1
Vitamin B1
100mg/ml
893110448724 (VD-25834-16)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
48.000
730
35.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
598
PP2500121464
GE4420
Ertapenem VCP
Ertapenem
1g
893110035700 (VD-33638-19)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
800
520.000
416.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
599
PP2500121560
GE4516
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.998
9.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
600
PP2500121348
GE1304
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24433-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
10.500
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
601
PP2500121220
GE4176
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110176024
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1lọ, hộp 10 lọ
Lọ
48.000
29.500
1.416.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
602
PP2500121217
GE2173
Claminat 600
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg+100mg
893110387724
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 600mg
Lọ
60.000
29.400
1.764.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
603
PP2500121573
GE5529
ProIVIG
Immunoglobulin người
5% (2,5g/50ml)
890410177000 (QLSP-0764-13)
Tiêm/truyền
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
200
2.650.000
530.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
5
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
604
PP2500121104
GE4061
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
19.000
68
1.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
605
PP2500121466
GE4422
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
32.000
23.780
760.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
606
PP2500121847
GE1803
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
200
2.556.999
511.399.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
607
PP2500121779
GE4735
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
(100mg Fe(III) + 1mg)/10ml
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
18.000
6.783
122.094.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
608
PP2500121262
GE2218
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.200
52.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
609
PP2500121889
GE1845
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
10mg/10ml
VN-22704-21
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi có phân liều
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
120
49.500
5.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
610
PP2500121743
GE4699
Sifstad 0.18
Pramipexol
0,18mg
893110338423
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.000
3.420
13.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
611
PP2500121359
GE4315
Ibupain
Ibuprofen
100mg/5ml, 50ml
893100555924 (VD-32720-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
600
31.000
18.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
612
PP2500121505
GE4461
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/10ml
893114121825 (VD-28230-17)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
480
42.000
20.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
613
PP2500121186
GE2143
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan, Hydrochlorothiazide
300mg; 12,5mg
890110004600 (VN-15749-12)
Uống
Viên nén
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.530
635.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
614
PP2500121156
GE4113
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
80mg/2ml
893110684224 (VD-25310-16)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml Hộp 100 ống x 2ml
Ống
94.000
1.018,5
95.739.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
615
PP2500121401
GE2357
Gly4Par 60
Gliclazid
60mg
VN-21430-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.200
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
616
PP2500121362
GE1318
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited)
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
7.200
4.620
33.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
617
PP2500121566
GE1522
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
VN-21445-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
840
129.675
108.927.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
618
PP2500121174
GE1131
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin
4mg+5mg
599110028123 (VN-20510-17)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.800
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
619
PP2500121370
GE4326
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(35.000IU + 60.000IU+ 10mg)/10ml
893110300300 (VD-34173-20)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.720
36.950
63.554.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
620
PP2500121319
GE4275
Calzytab
Calci carbonat + Vitamin D3
1.500mg+0,01mg
893100342300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ̉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
3.800
102.600.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
621
PP2500121633
GE4589
Mesna-BFS
Mesna
400mg/4ml
VD-34669-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
28
31.500
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
622
PP2500121598
GE4554
Phuzibi
Kẽm gluconat
Kẽm 20mg
VD-34529-20
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.600
550
3.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
623
PP2500121215
GE1171
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1g+0,2g
594110072523
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
18.000
42.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
624
PP2500121559
GE4515
Vinphason
Hydrocortison
100mg
893110219823
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
4.800
6.489
31.147.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
625
PP2500121203
GE2159
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
2.300
828.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
626
PP2500121585
GE1541
Itomed
Itoprid
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ,5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
3.600
4.300
15.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
627
PP2500121723
GE1679
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
260mg/43,33ml
594114421223
Tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml
Lọ
300
1.470.000
441.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
628
PP2500121142
GE4099
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
8mg
893100388524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
156.000
36
5.616.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
629
PP2500121399
GE2355
Savxiga 10
Dapagliflozin
10mg
893110278124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.720
29.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
630
PP2500121668
GE2624
Mycept-500
Mycophenolat Mofetil
500mg
890114195100
Uống
Viên nén bao phim
Panacea Biotec Pharma Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
14.500
8.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
631
PP2500121819
GE1775
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
400
244.799
97.919.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
632
PP2500121877
GE2833
Magnesi-B6 Stella Tablet (Mangistad)
Magnesium lactate dihydrat + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
470mg + 5mg
893110105824
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
80.000
870
69.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
633
PP2500121853
GE4809
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
893110702424
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm chứa 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.520
30.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
634
PP2500121331
GE4287
Bocartin 50
Carboplatin
50mg/5ml
VD-21241-14
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
8.200
103.950
852.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
635
PP2500121096
GE1053
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.200
987.610
1.185.132.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
636
PP2500121141
GE4098
Habroxol
Ambroxol
15mg/5ml, 100ml
893100555224 (VD-32991-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
8.000
19.500
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
637
PP2500121234
GE1190
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
1000mg
893110278524
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
Lọ
12.000
105.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
638
PP2500121299
GE2255
Abevmy - 400
Bevacizumab
400mg/16ml
890410303724
Tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
48
15.876.000
762.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
639
PP2500121282
GE4238
Azilyo
Azithromycin
500mg
893110278323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
200
95.382
19.076.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
640
PP2500121300
GE5256
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml
460410250023
Tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
48
13.923.000
668.304.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
641
PP2500121562
GE4518
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
8.000
30.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
642
PP2500121407
GE1363
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.520.000
435
661.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
643
PP2500121751
GE1707
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm/truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
2.000
110.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
644
PP2500121483
GE4439
Agi-Ery 500
Erythromycin
500mg
893110310624 (VD-18220-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.150
1.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
645
PP2500121719
GE1675
Trileptal
Oxcarbazepine
60mg/ml
VN-22666-20
Uống
Hỗn dịch uống
Delpharm Huningue SAS
Pháp
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml
Chai
200
219.996
43.999.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
646
PP2500121554
GE1510
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU/1ml
QLSP-0754-13
tiêm
dung dịch tiêm
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1ml
lọ
200
1.750.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
647
PP2500121413
GE1369
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
500mg, 50mg
400110348400
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
9.274
222.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
648
PP2500121112
GE4069
Deslobaby
Desloratadin
2,5mg/1g
893100567224 (VD-33824-19)
Uống
Cốm pha hổn dịch uống
Cty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
24.000
3.864
92.736.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
649
PP2500121532
GE4488
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3.600
15.435
55.566.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
650
PP2500121693
GE4649
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml
893110151024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
18.000
84.000
1.512.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
651
PP2500121233
GE4189
Cefovidi
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
1g
893110397424 (VD-31975-19)
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
120.000
5.124
614.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
652
PP2500121575
GE1531
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
2.800
415.000
1.162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
653
PP2500121208
GE2164
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110320100 (VD-31714-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói, túi nhôm và gói giấy nhôm
Gói
34.000
7.500
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
654
PP2500121251
GE2207
Piperacillin 2 g
Piperacilin
2g
893110155524 (VD-26851-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
Lọ
6.000
69.500
417.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
655
PP2500121620
GE1576
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
200
138.770
27.754.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
656
PP2500121376
GE4332
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35608-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
100.000
9.390
939.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
36
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
657
PP2500121171
GE5128
Valclorex
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.985
718.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
5
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
658
PP2500121831
GE4787
Timo drop
Timolol
0,5%; 5ml
VD-35510-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
600
26.418
15.850.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
659
PP2500121813
GE4769
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%-20g
VD-28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 gam
Tuýp
4.400
21.840
96.096.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
660
PP2500121317
GE2273
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg+ 0,1mg
880100007900 (VN-20600-17)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
72.000
3.900
280.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
661
PP2500121688
GE4644
OPESINKAST 5
Montelukast (Dưới dạng Montelukast sodium)
5mg
893110089924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
3.350
6.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
662
PP2500121152
GE2109
Amikaver
Amikacin
500mg
868110436723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 1 ống x 2ml
Ống
8.400
19.278
161.935.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
663
PP2500121807
GE2763
Hadulacton 25
Spironolacton
25mg
893110152100
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.575
472.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
664
PP2500121706
GE1662
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU
300110010524
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
4.000
9.500
38.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
665
PP2500121865
GE4821
Agirenyl
Vitamin A
5000IU
893100163425 (VD-14666-11)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Viên
78.000
250
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
666
PP2500121583
GE2539
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
890110008700 (VN-12691-11)
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Torrent Pharmaceuticals Ltđ
Ấn Độ
Hộp 2x2x7 viên
Viên
240.000
2.553
612.720.000
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
667
PP2500121561
GE4517
Bridotyl
Hydroxy chloroquin sulphat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.400
52.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
668
PP2500121470
GE4426
Kydheamo - 2A
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
10 lít
893110160025 (VD-28707-18)
Thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
22.400
142.989
3.202.953.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
669
PP2500121829
GE4785
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%/5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hôp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
15.000
3.150
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
670
PP2500121356
GE3312
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
893110268323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
671
PP2500121103
GE1060
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
12.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
672
PP2500121131
GE4088
Fumagate - Fort
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
893100268900 (VD-24257-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
96.000
3.900
374.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
673
PP2500121886
GE4842
Babi B.O.N
Vitamin D3
400IU/0,4ml; 12ml
893110070200
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 12ml
Chai
500
35.994
17.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
674
PP2500121618
GE1574
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride; Adrenalin tartrat
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
SEptodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
Ống
4.800
15.484
74.323.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
675
PP2500121775
GE4731
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol
5mg/2,5ml
893115025424
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
30.000
8.400
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
676
PP2500121538
GE4494
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g, 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1.000
6.930
6.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
677
PP2500121840
GE4796
Trasolu
Tramadol (hydrochlorid)
100mg/2ml
893111872924
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
24.000
6.993
167.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
678
PP2500121610
GE4566
Dokitam
Levetiracetam
100mg/ml; 100ml
893110242523
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.200
150.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
679
PP2500121426
GE4382
Panthenol
Dexpanthenol
5%/20g
893100586724 (VD-26394-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 gam
Tuýp
120
18.000
2.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
680
PP2500121423
GE1379
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
200
18.400
3.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
681
PP2500121682
GE4638
Oresol new
Natri Clorid + Kali Clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
893100125225 (VD-23143-15)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
144.000
1.050
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
682
PP2500121504
GE4460
Biluracil 250
Fluorouracil
250mg/5ml
893114176225 (VD-26365-17)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
720
26.250
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
683
PP2500121260
GE1216
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
7.000
392.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
684
PP2500121694
GE4650
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
4.730
34.056.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
685
PP2500121194
GE3151
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.700
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
3
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
686
PP2500121513
GE1469
Polfurid
Furosemid
40mg
590110791124 (VN-22449-19)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.200
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
687
PP2500121722
GE4678
Vinphatoxin
Oxytocin
10IU
893114039523
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
64.000
6.300
403.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
688
PP2500121740
GE2696
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
6mg/0.6ml
890410303824
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm
240
8.337.000
2.000.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
689
PP2500121390
GE4346
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
25mg/2ml
893115701024 (VD-30228-18)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
840
2.100
1.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
690
PP2500121710
GE4666
Octreotid
Octreotid
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
8.400
80.000
672.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
30 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
691
PP2500121402
GE3358
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
80mg
890110352524
Uống
Viên nén
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.890
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
3
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
692
PP2500121162
GE1119
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
396.000
650
257.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
693
PP2500121592
GE1548
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
1.785
78.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
694
PP2500121760
GE4716
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
893110201400 (VD-23443-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
28.000
290
8.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
695
PP2500121708
GE1664
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Tiêm/truyền
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
16.000
150.000
2.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
696
PP2500121540
GE1496
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
14.400
47.080
677.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
697
PP2500121061
GE4018
Nobstruct
Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (VD-25812-16)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
600
29.000
17.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
698
PP2500121698
GE4654
Noradrenalin
Nor-adrenalin
1mg/1ml
893110078424
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
46.000
3.190
146.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
699
PP2500121695
GE1651
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
18.000
39.000
702.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
700
PP2500121392
GE4348
Colirex 1MIU
Colistin
1MIU
VD-21825-14
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Lọ
10.000
194.985
1.949.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
701
PP2500121327
GE1283
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.554
3.108.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
702
PP2500121827
GE4783
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
0,85mg
VD-35646-22
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 05 ống x 8,5ml
Ống
40
519.981
20.799.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
703
PP2500121259
GE2215
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
704
PP2500121834
GE1790
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
8.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
705
PP2500121762
GE1718
FEIBA 25 E./ml
Factor VIII Inhibitor bypassing activity
500 U
QLSP-1000-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm
Lọ
20
8.820.000
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
706
PP2500121808
GE4764
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
500.000
329
164.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
707
PP2500121166
GE1123
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
5mg+1,5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
80.000
4.987
398.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
708
PP2500121222
GE2178
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 , 10 lọ
Lọ
13.000
65.000
845.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
709
PP2500121415
GE1371
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
9.274
222.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
710
PP2500121660
GE1616
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g+7g)/118ml, chai 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 1 chai 133ml
Chai
5.400
59.000
318.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
711
PP2500121786
GE1742
Ferlatum
Sắt protein succinylat
800mg/15ml
VN-22219-19
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
6.000
18.500
111.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
712
PP2500121793
GE1749
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.200
53.300
63.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
713
PP2500121685
GE4641
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
2.000
32.000
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
714
PP2500121629
GE4585
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
14.000
19.370
271.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
715
PP2500121797
GE1753
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
1.200
267.750
321.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
716
PP2500121459
GE4415
A.T Domperidon
Domperidon
1mg/ml; 5ml
893110275423
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
20.000
760
15.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
717
PP2500121676
GE4632
Natri Clorid 0.9%
Natri clorid
0,9% (kl/tt)
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
900.000
5.300
4.770.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
718
PP2500121825
GE4781
Vinterlin
Terbutalin
0,5mg/ml
VD-20895-14
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
4.935
49.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
719
PP2500121068
GE1025
Rivacryst
Rivaroxaban
20mg
858110959324
Uống
Viên nén bao phim
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
400
33.146
13.258.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
720
PP2500121316
GE1272
Ideos
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 400IU
VN-19910-16
Uống/nhai
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
Viên
36.000
3.400
122.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
721
PP2500121273
GE1229
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
13.000
56.500
734.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
722
PP2500121687
GE4643
Zinkast
Natri montelukast
5mg
893110116924
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói x 1g
Gói
2.000
5.750
11.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
723
PP2500121630
GE4586
Mebendazol
Mebendazol
500mg
893100431024 (VD-25614-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.400
1.470
3.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
724
PP2500121691
GE4647
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
60.000
3.443
206.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
725
PP2500121080
GE4037
Amiparen 10%
Acid amin
10%, 200ml
893110453623
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam tại Khu công nghiệp Long Bình (Amata)
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
12.000
63.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng
Số 1865/QĐ-BVVTN
16/07/2025
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây