Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 9.188.669.280 | 9.312.198.000 | 21 | Xem chi tiết |
| 2 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 4.139.133.800 | 4.428.057.000 | 45 | Xem chi tiết |
| 3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 32.862.344.100 | 35.332.266.350 | 95 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 21.600.000 | 24.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 2.642.656.000 | 2.652.136.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 12.084.729.800 | 12.361.835.400 | 44 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 1.247.731.800 | 1.319.504.600 | 7 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 7.462.822.300 | 7.520.544.440 | 29 | Xem chi tiết |
| 9 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 25.314.916.560 | 26.900.187.660 | 33 | Xem chi tiết |
| 10 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 1.096.047.000 | 1.447.165.000 | 23 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 5.248.601.800 | 5.500.442.800 | 20 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 1.571.724.400 | 1.609.830.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 11.893.566.000 | 11.985.008.000 | 27 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 3.502.900.000 | 3.502.900.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 2.984.350.200 | 3.000.430.800 | 10 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 1.316.679.000 | 1.360.152.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 3.281.569.000 | 4.093.167.000 | 15 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 5.448.534.000 | 5.480.274.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 19 | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 1.274.795.200 | 1.502.099.200 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 1.307.198.000 | 1.312.848.800 | 4 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 652.500.000 | 653.998.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 91.666.800 | 128.640.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 117.000.000 | 147.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 578.112.000 | 668.352.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 25 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 710.640.000 | 710.640.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 6.167.284.000 | 6.768.484.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 435.200.000 | 435.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 3.924.888.000 | 3.980.088.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 3.164.229.000 | 3.167.929.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.843.800.000 | 2.095.136.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 1.478.984.000 | 1.499.232.000 | 16 | Xem chi tiết |
| 32 | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 5.813.804.000 | 5.813.804.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 1.231.146.000 | 1.231.306.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 112.000.000 | 59.840.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 287.560.000 | 433.200.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 1.932.380.400 | 1.934.780.400 | 6 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 11.250.700.800 | 11.261.420.000 | 18 | Xem chi tiết |
| 38 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 2.434.406.000 | 2.434.406.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 11.820.000 | 11.820.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 4.837.210.000 | 4.838.030.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 219.840.000 | 220.320.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 2.063.955.600 | 2.180.955.600 | 11 | Xem chi tiết |
| 43 | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 469.640.000 | 527.600.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 119.695.800 | 183.375.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 104.500.000 | 104.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 50.400.000 | 52.920.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 47 | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 913.200.000 | 924.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 1.608.264.000 | 1.646.064.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 678.328.000 | 685.560.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 527.190.000 | 583.530.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 51 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 1.259.780.000 | 1.259.780.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 52 | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 656.031.600 | 668.991.600 | 2 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 6.409.264.000 | 6.415.827.600 | 9 | Xem chi tiết |
| 54 | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 2.664.000.000 | 2.664.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 55 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 3.125.084.000 | 3.314.468.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 56 | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 141.532.000 | 141.566.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 57 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 9.794.190.000 | 9.928.604.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 58 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 1.767.800.000 | 1.779.400.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 59 | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 5.824.500.000 | 5.824.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 60 | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON | 4.630.200.000 | 4.729.800.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 61 | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 608.220.000 | 609.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 62 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 972.800.000 | 972.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 63 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 815.228.000 | 831.388.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 64 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 158.700.000 | 163.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 65 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 253.600.000 | 268.600.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 66 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 4.456.580.000 | 4.507.148.000 | 18 | Xem chi tiết |
| 67 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 1.794.300.000 | 1.794.300.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 68 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 121.420.000 | 173.180.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 69 | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 6.098.244.000 | 6.199.236.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 70 | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 3.156.867.000 | 3.156.867.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 71 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 882.000.000 | 882.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 72 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 383.967.200 | 383.967.200 | 4 | Xem chi tiết |
| 73 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 102.600.000 | 105.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 74 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 330.800.000 | 330.800.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 75 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 59.680.000 | 59.762.600 | 2 | Xem chi tiết |
| 76 | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 390.704.000 | 392.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 77 | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 523.200.000 | 571.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 78 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 83.208.000 | 84.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 79 | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 3.226.900.000 | 4.634.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 80 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 29.400.000 | 71.820.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 81 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 4.545.744.000 | 4.545.744.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 82 | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 259.200.000 | 265.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 83 | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 7.200.000 | 7.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 84 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 31.960.000 | 31.960.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 85 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 980.000.000 | 980.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 86 | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 2.250.248.000 | 2.250.248.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 87 | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 55.200.000 | 56.160.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 88 | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 99.000.000 | 99.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 89 | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 118.300.000 | 122.961.832 | 1 | Xem chi tiết |
| 90 | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 8.901.740.000 | 9.639.188.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 91 | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 85.200.000 | 85.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 92 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 93 | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 400.000.000 | 400.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 94 | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 88.500.000 | 88.590.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 95 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 530.000.000 | 530.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 96 | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 869.600.000 | 869.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 97 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 48.216.000 | 65.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 98 | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 74.323.200 | 74.323.200 | 1 | Xem chi tiết |
| 99 | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 172.000.000 | 279.840.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 100 | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 4.528.000 | 4.528.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 101 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 417.000.000 | 441.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 102 | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 30.000.000 | 30.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 103 | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 41.200.000 | 41.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 104 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 173.520.000 | 173.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 105 | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 68.460.000 | 68.460.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 106 | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 368.000.000 | 400.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 107 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 940.800.000 | 940.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 108 | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 36.000.000 | 36.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 108 nhà thầu | 271.741.491.640 | 283.237.306.082 | 725 | |||
1 |
PP2500121389 |
GE4345 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
20 |
27.500 |
550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
2 |
PP2500121301 |
GE2257 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
136 |
9.600.000 |
1.305.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
3 |
PP2500121635 |
GE4591 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
9.000 |
1.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
4 |
PP2500121594 |
GE2550 |
Zinc |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-21787-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
630 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
5 |
PP2500121050 |
GE4007 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
1.092 |
48.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
6 |
PP2500121204 |
GE1160 |
Moxilen 500mg |
Amoxicillin |
500mg |
529110030523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
2.396 |
40.732.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
7 |
PP2500121714 |
GE1670 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
840110403823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
720 |
23.900 |
17.208.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
8 |
PP2500121198 |
GE4154 |
Atenolol |
Atenolol |
50mg |
893110064124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
108 |
3.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
9 |
PP2500121145 |
GE4102 |
Anbabrom |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
36.000 |
2.890 |
104.040.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
10 |
PP2500121364 |
GE1320 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
11 |
PP2500121776 |
GE4732 |
Vinsalpium |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (VD-33654-19) |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 05 lọ x 2,5ml |
Lọ |
96.000 |
12.600 |
1.209.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
12 |
PP2500121078 |
GE4035 |
Aminoleban |
Acid amin |
8%, 500ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500 ml |
Túi |
4.000 |
154.000 |
616.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
13 |
PP2500121770 |
GE4726 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
400 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
14 |
PP2500121880 |
GE4836 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 470mg |
893100066700 (VD-20663-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
232.000 |
975 |
226.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
15 |
PP2500121146 |
GE4103 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml |
Gói |
40.000 |
1.680 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
16 |
PP2500121377 |
GE4333 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
12.000 |
14.490 |
173.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
17 |
PP2500121650 |
GE4606 |
METRONIDAZOL KABI |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
60.000 |
5.803 |
348.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
18 |
PP2500121711 |
GE4667 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
330 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
19 |
PP2500121643 |
GE3599 |
Methylprednisolon 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110061623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
44.000 |
880 |
38.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
20 |
PP2500121503 |
GE3459 |
Fluconazole Stella 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
893110462324
(VD-32401-19) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
1.200 |
11.900 |
14.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
21 |
PP2500121384 |
GE1340 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/4ml |
840110082123 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Spain |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
600 |
53.500 |
32.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
22 |
PP2500121048 |
GE4005 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
23 |
PP2500121345 |
GE2301 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110809524
(VD-32836-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
24 |
PP2500121367 |
GE4323 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml; 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
60.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
25 |
PP2500121431 |
GE4387 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
26 |
PP2500121250 |
GE1206 |
Piperacillin Panpharma 1g |
Piperacillin |
1g |
300110172500
(VN-21834-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
6.000 |
89.000 |
534.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
27 |
PP2500121699 |
GE4655 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
240.000 |
504 |
120.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
28 |
PP2500121728 |
GE4684 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 (VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
450.000 |
82 |
36.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
29 |
PP2500121071 |
GE4028 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%/5g |
893110161724 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
100 |
44.800 |
4.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
30 |
PP2500121859 |
GE4815 |
Vancomycin |
Vancomycin |
500mg |
893115078524 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
78.000 |
14.300 |
1.115.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
31 |
PP2500121405 |
GE4361 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
2.478 |
297.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
32 |
PP2500121696 |
GE2652 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
20.000 |
24.843 |
496.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
33 |
PP2500121767 |
GE1723 |
Ringer's Lactate |
Sodium Chloride; Sodium Lactate; Potassium Chloride; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
12.000 |
19.800 |
237.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
34 |
PP2500121782 |
GE1738 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg Fe+1,33mg Mn+0,7mg Cu)/10ml |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
18.000 |
5.150 |
92.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
35 |
PP2500121263 |
GE2219 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
6.750 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
36 |
PP2500121138 |
GE2095 |
Ambroxol Auxilto 30 mg |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100112425 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
1.150 |
13.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
37 |
PP2500121477 |
GE3433 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.200 |
16.400 |
19.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
38 |
PP2500121595 |
GE2551 |
Suplizinc |
Kẽm gluconat |
70mg |
893110246023 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
15.000 |
4.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
39 |
PP2500121181 |
GE3138 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
12.000 |
4.290 |
51.480.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
40 |
PP2500121159 |
GE4116 |
Vinphylin |
Aminophylin |
4,8%/5ml |
893110448424 (VD-32552-19) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
60 |
10.500 |
630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
41 |
PP2500121409 |
GE1365 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
180.000 |
3.900 |
702.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
42 |
PP2500121809 |
GE1765 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
96.000 |
4.935 |
473.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
43 |
PP2500121045 |
GE4002 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
230 |
27.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
44 |
PP2500121622 |
GE5578 |
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) |
Linezolid |
600mg/300ml |
890110767624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aishwarya Lifesciences |
India |
Hộp 1 chai 300ml |
Chai |
1.600 |
107.500 |
172.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
45 |
PP2500121371 |
GE4327 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/5ml |
893115219000
(VD-23602-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
2.075 |
12.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
46 |
PP2500121355 |
GE2311 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
810 |
9.720.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
47 |
PP2500121361 |
GE4317 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
48 |
PP2500121434 |
GE4390 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
10.000 |
780 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
49 |
PP2500121325 |
GE4281 |
Calci Folinat 5ml |
folinic acid |
50mg |
893110374723 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
170 |
13.150 |
2.235.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
50 |
PP2500121836 |
GE4792 |
Topiramat DWP 50 mg |
Topiramat |
50mg |
893110287024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
1.785 |
4.284.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
51 |
PP2500121571 |
GE1527 |
KIOVIG |
Human normal immunoglobulin |
100 mg/ml |
540410038423 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Baxalta Belgium Manufacturing S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 Iọ x 25ml |
Lọ |
200 |
4.700.000 |
940.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
52 |
PP2500121099 |
GE2056 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
6.800 |
435.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
53 |
PP2500121069 |
GE4026 |
Xavarox 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110112500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, |
Viên |
1.200 |
2.300 |
2.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
54 |
PP2500121655 |
GE4611 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
893112265523 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
20.000 |
17.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
55 |
PP2500121621 |
GE4577 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110589524 (VD-32784-19) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
600 |
204.000 |
122.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
56 |
PP2500121861 |
GE5817 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
2509/QLD-KD
3469/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
280.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
57 |
PP2500121414 |
GE1370 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
9.274 |
222.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
58 |
PP2500121844 |
GE1800 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
460.000 |
1.890 |
869.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
59 |
PP2500121838 |
GE4794 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
460 |
27.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
60 |
PP2500121549 |
GE2505 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 (VD-28466-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
20.000 |
1.479 |
29.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
61 |
PP2500121067 |
GE4024 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
556.000 |
258 |
143.448.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
62 |
PP2500121066 |
GE4023 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
204.000 |
835 |
170.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
63 |
PP2500121627 |
GE4583 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.029 |
205.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
64 |
PP2500121533 |
GE1489 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
30.000 |
27.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
65 |
PP2500121113 |
GE4070 |
Mebidestadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
893100244723 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.448 |
28.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
66 |
PP2500121305 |
GE4261 |
Bitproton |
Bismuth |
262mg |
893100152500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
3.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
67 |
PP2500121446 |
GE2402 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
19.200 |
5.950 |
114.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
68 |
PP2500121867 |
GE4823 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2.000UI + 250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
256.000 |
560 |
143.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
69 |
PP2500121197 |
GE2153 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
2.100 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
70 |
PP2500121049 |
GE1006 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.000 |
69.300 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
71 |
PP2500121653 |
GE1609 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
2.388.750 |
47.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
72 |
PP2500121665 |
GE4621 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
7.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
73 |
PP2500121051 |
GE1008 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.600 |
15.600 |
40.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
74 |
PP2500121465 |
GE4421 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
20.000 |
44.135 |
882.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
75 |
PP2500121832 |
GE4788 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
15.600 |
14.486 |
225.981.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
76 |
PP2500121084 |
GE4041 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324
(VD-26912-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
96.000 |
2.815 |
270.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
77 |
PP2500121172 |
GE1129 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin, Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
18.107 |
217.284.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
78 |
PP2500121512 |
GE4468 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
120.000 |
600 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
79 |
PP2500121705 |
GE4661 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
900 |
360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
80 |
PP2500121311 |
GE1267 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
12.000 |
41.600 |
499.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
81 |
PP2500121199 |
GE4155 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
945 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
82 |
PP2500121386 |
GE4342 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700
(VD-33368-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
1.930 |
96.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
83 |
PP2500121613 |
GE1569 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
120.000 |
720 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
84 |
PP2500121879 |
GE4835 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
48.000 |
1.848 |
88.704.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
85 |
PP2500121087 |
GE4044 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
994 |
7.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
86 |
PP2500121735 |
GE4691 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
14.400 |
1.575 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
87 |
PP2500121489 |
GE1445 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
12.000 |
9.500 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
88 |
PP2500121271 |
GE1227 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
680 |
45.000 |
30.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
89 |
PP2500121160 |
GE1117 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
480 |
6.750 |
3.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
90 |
PP2500121092 |
GE1049 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) |
263,2mg (tương dương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
7.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
91 |
PP2500121326 |
GE4282 |
Calci Folinat 10ml |
folinic acid |
100mg |
893110303823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
420 |
22.000 |
9.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
92 |
PP2500121046 |
GE2003 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.450 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
93 |
PP2500121773 |
GE4729 |
SALBUTAMOL KABI 0,5MG/1ML |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
0,5mg/ml |
VD-19569-13 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
300 |
1.694 |
508.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
94 |
PP2500121391 |
GE4347 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason dipropionat |
(100mg+6,4mg)/10g |
893110037100 (VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 g |
Tuýp |
1.200 |
14.700 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
95 |
PP2500121893 |
GE2849 |
Zoledronic acid for injection
4mg |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-19459-15 |
Tiêm/truyền |
Bột đông
khô pha
tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
213.890 |
25.666.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
96 |
PP2500121448 |
GE1404 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.694 |
615.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
97 |
PP2500121542 |
GE4498 |
Itamegrani 1 |
Granisetron (hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-36251-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
10.340 |
10.340.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
98 |
PP2500121332 |
GE5288 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin |
50mg |
890110141823 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
3.750.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
99 |
PP2500121475 |
GE4431 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g/50g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 50g |
Tuýp |
1.800 |
30.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
100 |
PP2500121454 |
GE4410 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
2.000 |
546.000 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
101 |
PP2500121462 |
GE2418 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
500mg |
890110118124 |
Truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
684.789 |
684.789.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
102 |
PP2500121284 |
GE4240 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
230.000 |
5.500 |
1.265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
103 |
PP2500121352 |
GE3308 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói |
24.000 |
8.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
104 |
PP2500121313 |
GE4269 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
Cafein 30mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
6.000 |
42.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
105 |
PP2500121164 |
GE2121 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg+10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
3.900 |
819.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
106 |
PP2500121310 |
GE4266 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
5.000 |
90.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
107 |
PP2500121341 |
GE2297 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
46.000 |
5.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
108 |
PP2500121625 |
GE4581 |
Coliet |
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
64g + 5,7g +1,68g +1,46g + 0,75g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hôp 4 gói x 73,69g |
Gói |
7.000 |
27.930 |
195.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
109 |
PP2500121275 |
GE4231 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1%; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
840 |
12.600 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
110 |
PP2500121346 |
GE2302 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110135825
(VD-32835-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
22.000 |
8.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
111 |
PP2500121379 |
GE4335 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
2.000 |
36.330 |
72.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
112 |
PP2500121856 |
GE4812 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.499 |
17.493.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
113 |
PP2500121628 |
GE4584 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
28.000 |
2.900 |
81.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
114 |
PP2500121441 |
GE1397 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
240 |
30.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
115 |
PP2500121063 |
GE1020 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
344.000 |
2.930 |
1.007.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
116 |
PP2500121731 |
GE4687 |
Tahero 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg/10ml |
893100312900 (VD-29082-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
7.800 |
7.680 |
59.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
117 |
PP2500121056 |
GE3013 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024 (VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.200 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
118 |
PP2500121734 |
GE4690 |
Grial-E |
Paracetamol + Chlorpheniramin |
250mg+2mg |
893100314300
(VD-28003-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
2.000 |
1.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
119 |
PP2500121180 |
GE2137 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
476.000 |
792 |
376.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
120 |
PP2500121349 |
GE2305 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824
(VD-27891-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.300 |
190.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
121 |
PP2500121297 |
GE2253 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
336 |
4.347.000 |
1.460.592.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
122 |
PP2500121133 |
GE4090 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon |
800mg+800,4mg+0,08g |
893100536024
(VD3-103-21) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
96.000 |
3.800 |
364.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
123 |
PP2500121264 |
GE4220 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110889324 (VD-30435-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
5.750 |
184.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
124 |
PP2500121135 |
GE4092 |
SPM-Sucralfat 1000 |
Sucralfat |
1g/15g |
893100278300
(VD-29494-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
4.800 |
2.900 |
13.920.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
125 |
PP2500121750 |
GE1706 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm/truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
16.000 |
27.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
126 |
PP2500121328 |
GE1284 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
580 |
296.450 |
171.941.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
127 |
PP2500121461 |
GE4417 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem |
250mg |
893110159424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, dung tích 15ml |
Lọ |
1.000 |
398.000 |
398.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
128 |
PP2500121471 |
GE4427 |
Kydheamo - 1B |
Natri hydrocarbonat |
10 lít |
893110159925 (VD-29307-18) |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
29.600 |
142.989 |
4.232.474.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
129 |
PP2500121165 |
GE3122 |
Amdepin Duo |
Atorvastatin + Amlodipin |
10mg + 5mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
3.900 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
130 |
PP2500121169 |
GE3126 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
3.350 |
180.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
131 |
PP2500121102 |
GE1059 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
700 |
7.493 |
5.245.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
132 |
PP2500121255 |
GE2211 |
Ticarlinat 1,6 g |
Ticarcilin; Acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
20.000 |
104.500 |
2.090.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
133 |
PP2500121374 |
GE1330 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
5.200 |
8.600 |
44.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
134 |
PP2500121383 |
GE4339 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.400 |
56.700 |
136.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
135 |
PP2500121548 |
GE1504 |
Mirzaten 30 mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
14.200 |
85.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
136 |
PP2500121645 |
GE4601 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
540 |
38.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
137 |
PP2500121602 |
GE4558 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
2% (kl/kl); 10g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
4.090 |
8.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
138 |
PP2500121748 |
GE1704 |
Pipolphen |
Promethazin hydroclorid |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2 ml |
Ống |
100 |
15.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
139 |
PP2500121870 |
GE1826 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3.400 |
21.000 |
71.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
140 |
PP2500121190 |
GE1147 |
Hurmat 25mg |
Captopril |
25mg |
893610262123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
690 |
2.484.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
141 |
PP2500121429 |
GE4385 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
300 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
142 |
PP2500121206 |
GE4162 |
Amoxicilin 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-24579-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
650 |
11.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
143 |
PP2500121256 |
GE1212 |
Zavicefta |
Ceftazidime; Avibactam |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40 |
2.772.000 |
110.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
144 |
PP2500121079 |
GE1036 |
Aminic |
Acid amin |
10%, 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
12.000 |
105.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
145 |
PP2500121707 |
GE4663 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU |
893110181924 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.950 |
31.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
146 |
PP2500121514 |
GE4470 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
120.000 |
95 |
11.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
147 |
PP2500121167 |
GE1124 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối) |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
8.557 |
1.026.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
148 |
PP2500121144 |
GE4101 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 50ml |
893100235600
(VD-27220-17) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
10.000 |
22.900 |
229.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
149 |
PP2500121636 |
GE2592 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110096225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.900 |
140.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
150 |
PP2500121354 |
GE4310 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.051 |
12.306.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
151 |
PP2500121225 |
GE2181 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
893110387224
(VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
20.000 |
35.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
152 |
PP2500121537 |
GE4493 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
120.000 |
7.314 |
877.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
153 |
PP2500121410 |
GE3366 |
Sitagliptin 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110452023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
180.000 |
5.400 |
972.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
154 |
PP2500121125 |
GE2082 |
Colchicin 1 mg |
Colchicin |
1mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
740 |
29.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
155 |
PP2500121274 |
GE4230 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml; 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
13.000 |
41.000 |
533.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
156 |
PP2500121747 |
GE1703 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
7.200 |
14.848 |
106.905.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
157 |
PP2500121463 |
GE4419 |
Vicidori 500mg |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
893110899824
(VD-24894-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
612.000 |
612.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
158 |
PP2500121672 |
GE4628 |
Natri Clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45% 500ml |
893110118623 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
2.200 |
10.500 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
159 |
PP2500121531 |
GE4487 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
12.810 |
64.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
160 |
PP2500121285 |
GE1241 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
40.000 |
5.500 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
161 |
PP2500121153 |
GE4110 |
Amikacin 500mg/2ml |
Amikacin |
500mg |
VD-34747-20 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 2ml |
Ống |
8.400 |
6.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
162 |
PP2500121646 |
GE4602 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.890 |
64.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
163 |
PP2500121481 |
GE1437 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin (HCl) |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
8.400 |
57.750 |
485.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
164 |
PP2500121298 |
GE5254 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
336 |
3.780.000 |
1.270.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
165 |
PP2500121830 |
GE1786 |
Lithimole |
Timolol |
0,5%; 5ml |
520110184923 |
Nhỏ mắt |
Nhỏ mắt |
Cooper S.A |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
42.200 |
16.880.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
166 |
PP2500121058 |
GE1015 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
167 |
PP2500121519 |
GE1475 |
Prebanel 150mg |
Pregabalin |
150mg |
520110966524 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.000 |
9.280 |
111.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
168 |
PP2500121219 |
GE4175 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-36109-22 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24.000 |
51.996 |
1.247.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
169 |
PP2500121235 |
GE4191 |
Vicefoxitin 1g |
Cefoxitin |
1g |
893110077824 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
45.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
170 |
PP2500121182 |
GE4139 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
476.000 |
1.974 |
939.624.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
171 |
PP2500121179 |
GE4136 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
1.239 |
267.624.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
172 |
PP2500121891 |
GE1847 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
40 |
4.788.000 |
191.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
173 |
PP2500121725 |
GE4681 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110138924 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
11.000 |
3.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
174 |
PP2500121340 |
GE4296 |
Glencinone |
Cefdinir |
125mg |
893110719324
(VD-29581-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
5.990 |
754.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
175 |
PP2500121563 |
GE1519 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.800 |
64.102 |
179.485.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
176 |
PP2500121702 |
GE4658 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất |
500ml |
893110118823 |
Tiêm/truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50.000 |
6.650 |
332.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
177 |
PP2500121059 |
GE2016 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110914924 (VD-22675-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
900 |
118.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
178 |
PP2500121796 |
GE4752 |
Hocasol |
Sofosbuvir |
400mg |
893110241023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200 |
59.997 |
11.999.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
179 |
PP2500121742 |
GE5698 |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim Clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
940 |
76.000 |
71.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
180 |
PP2500121120 |
GE4077 |
Dipatin |
Rupatadin |
5mg/5ml |
VD-35142-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
4.800 |
9.600.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
181 |
PP2500121134 |
GE4091 |
ANTILOX PLUS |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100202424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
144.000 |
3.220 |
463.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
182 |
PP2500121123 |
GE4080 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
359 |
82.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
183 |
PP2500121476 |
GE1432 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
24.000 |
70.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
184 |
PP2500121828 |
GE4784 |
Tetracain 0,5% |
Tetracain |
0,5%-10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10ml |
Chai |
1.920 |
15.015 |
28.828.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
185 |
PP2500121318 |
GE1274 |
Natecal D3 |
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
600mg + 400IU |
800100014724 |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Italfarmaco S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
27.000 |
4.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
186 |
PP2500121183 |
GE4140 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazid |
8mg +12.5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
160.000 |
2.499 |
399.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
187 |
PP2500121515 |
GE4471 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
10.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
188 |
PP2500121551 |
GE4507 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
441 |
10.584.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
189 |
PP2500121686 |
GE4642 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
540 |
40.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
190 |
PP2500121651 |
GE4607 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
144.000 |
119 |
17.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
191 |
PP2500121216 |
GE2172 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
893110387624 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
90.000 |
38.850 |
3.496.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
192 |
PP2500121567 |
GE4523 |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid |
20mg/1ml |
893110479524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
24.000 |
3.150 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
193 |
PP2500121715 |
GE4671 |
Vinfran |
Ondansetron |
4mg/5ml |
893110282924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
440 |
14.700 |
6.468.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
194 |
PP2500121196 |
GE4000 |
Quineril 10 |
Quinapril |
10mg |
VD-34710-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.000 |
1.995 |
183.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
195 |
PP2500121491 |
GE4447 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.788 |
28.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
196 |
PP2500121090 |
GE4047 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin (triphosphat) |
6mg/2ml |
893110265524 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống,10 ống,20 ống x 2ml |
Ống |
120 |
550.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
4 |
24 |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
197 |
PP2500121380 |
GE2336 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml |
Chai |
320 |
132.000 |
42.240.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
198 |
PP2500121781 |
GE4737 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg + 500mcg |
893100627224 (VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
690 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
199 |
PP2500121670 |
GE4626 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
18.000 |
1.335 |
24.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
200 |
PP2500121745 |
GE4701 |
Prednisolon 5 mg |
Prednisolon (acetat) |
5mg |
893110368424 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
840.000 |
72 |
60.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
201 |
PP2500121875 |
GE4831 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
1.239 |
232.932.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
202 |
PP2500121223 |
GE4179 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-25796-16 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
22.800 |
94.000 |
2.143.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
203 |
PP2500121269 |
GE2225 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.990 |
478.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
204 |
PP2500121108 |
GE4065 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
399 |
13.566.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
205 |
PP2500121452 |
GE4408 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
9.200 |
55.000 |
506.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
206 |
PP2500121718 |
GE4674 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.400 |
359.993 |
863.983.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
207 |
PP2500121404 |
GE3360 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
208 |
PP2500121700 |
GE4656 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất |
10ml |
893110151624 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
240.000 |
684 |
164.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
209 |
PP2500121480 |
GE4436 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochlorid |
50mg/25ml |
893114115023 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
900 |
336.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
210 |
PP2500121320 |
GE4276 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
27.000 |
840 |
22.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
211 |
PP2500121626 |
GE1582 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
200.000 |
2.800 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
212 |
PP2500121600 |
GE4556 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
1,12g/80ml |
893100069000 (VD-22887-15) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 80ml |
Lọ |
200 |
34.000 |
6.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
213 |
PP2500121428 |
GE1384 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
214 |
PP2500121611 |
GE1567 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacaine |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
220 |
109.500 |
24.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
215 |
PP2500121279 |
GE2235 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
1.680 |
3.600 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
216 |
PP2500121795 |
GE4751 |
Babygaz |
Simethicon |
2000mg/30ml |
VD-25742-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1.000 |
23.500 |
23.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
217 |
PP2500121406 |
GE4362 |
Lymedic 5 |
Glipizid |
5mg |
893110579324 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.680 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
218 |
PP2500121675 |
GE1631 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
72.000 |
19.500 |
1.404.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
219 |
PP2500121283 |
GE1239 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
12.879 |
77.274.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
220 |
PP2500121753 |
GE4709 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
590 |
1.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
221 |
PP2500121163 |
GE1120 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg+10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
210.000 |
8.650 |
1.816.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
222 |
PP2500121221 |
GE2177 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
0,5g + 0,25g |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.000 |
31.500 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
223 |
PP2500121109 |
GE4066 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
172.000 |
65 |
11.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
224 |
PP2500121293 |
GE1249 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.962 |
178.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
225 |
PP2500121746 |
GE1702 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
2.000 |
36.300 |
72.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
226 |
PP2500121535 |
GE1491 |
Dextrose |
Glucose |
5%/500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
9.000 |
20.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
227 |
PP2500121245 |
GE4201 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110687224
(VD-30589-18) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
40.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
228 |
PP2500121851 |
GE1807 |
Pms-Ursodiol C 500mg |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VN -18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 Viên |
Viên |
12.000 |
20.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
229 |
PP2500121850 |
GE1806 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
400 |
67.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
230 |
PP2500121888 |
GE4844 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
120.000 |
154 |
18.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
231 |
PP2500121077 |
GE2034 |
Nephgold |
Acid amin |
5.4%, 250ml |
880110015825
( VN-21299-18) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Republic of Korea |
Thùng 10 Túi x 250ml |
Túi |
12.000 |
110.000 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
232 |
PP2500121661 |
GE1617 |
Clisma Lax |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(13,91g+3,18g)/100ml, chai 133ml |
800110986024 (VN-17859-14) |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Sofar S.p.A |
Italy |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
5.400 |
63.000 |
340.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
233 |
PP2500121436 |
GE2392 |
Movepain |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/ml |
VN-20076-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
24.000 |
6.888 |
165.312.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
234 |
PP2500121887 |
GE4843 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400IU |
VD-21448-14 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
450 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
235 |
PP2500121580 |
GE4536 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
600 |
219.975 |
131.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
236 |
PP2500121289 |
GE4245 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
12.000 |
532 |
6.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
237 |
PP2500121508 |
GE4464 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
920 |
42.000 |
38.640.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
238 |
PP2500121818 |
GE4774 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
893110295000
(VD-26294-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
320 |
46.400 |
14.848.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
239 |
PP2500121342 |
GE2298 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
12.000 |
6.825 |
81.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
240 |
PP2500121193 |
GE3150 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-26417-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
48.000 |
1.895 |
90.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
241 |
PP2500121270 |
GE4226 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
945 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
242 |
PP2500121213 |
GE4169 |
Augxicine 1g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-35048-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
2.037 |
448.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
243 |
PP2500121584 |
GE4540 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
960 |
2.500 |
2.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
244 |
PP2500121418 |
GE4374 |
Cruderan 500 |
Deferipron |
500mg |
893110409324 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
16.400 |
2.667 |
43.738.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
245 |
PP2500121697 |
GE4653 |
Noradrenalin |
Nor-adrenalin |
4mg/4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
20.000 |
12.700 |
254.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
246 |
PP2500121577 |
GE5533 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100UI/ml; 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
15.600 |
78.000 |
1.216.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
247 |
PP2500121323 |
GE2279 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
95,5mg/ml, 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
24.000 |
13.300 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
248 |
PP2500121572 |
GE1528 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Immune globulin |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
3.500.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
249 |
PP2500121593 |
GE5549 |
Hexalen |
Kali iodid + natri iodid |
(0,3% (w/v) + 0,3% (w/v)); 10ml |
893110734924 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
28.500 |
28.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
250 |
PP2500121778 |
GE1734 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Salmeterol + Fluticasone propionate |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.200 |
210.176 |
252.211.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
251 |
PP2500121230 |
GE2186 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g+1g |
VD-35453-21 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
24.000 |
78.190 |
1.876.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
252 |
PP2500121097 |
GE4054 |
Ostagi 70 |
Alendronat |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
1.680 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
253 |
PP2500121587 |
GE4543 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
VD-24453-16 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/4 viên nang |
Viên |
16.400 |
2.940 |
48.216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
254 |
PP2500121588 |
GE1544 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
5.350 |
10.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
255 |
PP2500121140 |
GE1097 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
12.000 |
8.820 |
105.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
30 |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
256 |
PP2500121290 |
GE4246 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000 IU |
893110923124
(VD-24794-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.200 |
3.790 |
4.548.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
257 |
PP2500121553 |
GE2509 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri |
25.000IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
12.000 |
147.000 |
1.764.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
258 |
PP2500121774 |
GE4730 |
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml |
Salbutamol |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
dung dịch khí dung |
Công Ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống |
Ống |
30.000 |
4.410 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
259 |
PP2500121804 |
GE1760 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.R.L. |
Italy |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
6.800 |
190.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
260 |
PP2500121854 |
GE1810 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
6.000 |
2.479 |
14.874.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
261 |
PP2500121411 |
GE3367 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
7.900 |
1.422.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
262 |
PP2500121330 |
GE4286 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.180 |
207.900 |
245.322.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
263 |
PP2500121639 |
GE4595 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml. |
Lọ |
300 |
69.993 |
20.997.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
264 |
PP2500121324 |
GE1280 |
Folinato 50mg |
Calci folinat/folinic acid/leucovorin |
50mg |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
170 |
81.900 |
13.923.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
265 |
PP2500121493 |
GE4449 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
140 |
115.395 |
16.155.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
266 |
PP2500121683 |
GE2639 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
80 |
515.000 |
41.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
267 |
PP2500121547 |
GE4503 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin |
25mg |
893110332924
(VD-24685-16) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
600 |
600 |
360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
268 |
PP2500121777 |
GE4733 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,64mg/g); 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.000 |
13.860 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
269 |
PP2500121752 |
GE4708 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
160 |
25.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
270 |
PP2500121307 |
GE4263 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
705 |
33.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
271 |
PP2500121510 |
GE1466 |
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg |
Fulvestrant |
50mg/ml; 5ml |
400114972824 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
EVER Pharma Jena GmbH |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml |
Bơm tiêm |
28 |
4.225.000 |
118.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
1 |
24 |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
272 |
PP2500121111 |
GE1068 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
3.000 |
78.900 |
236.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
273 |
PP2500121726 |
GE1682 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
550 |
247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
274 |
PP2500121309 |
GE4265 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
192 |
420.000 |
80.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
275 |
PP2500121716 |
GE1672 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
600 |
44.877 |
26.926.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
276 |
PP2500121812 |
GE4768 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml; 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
310 |
1.575.000 |
488.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
277 |
PP2500121637 |
GE2593 |
Thiocolchicoside Savi |
Thiocolchicoside |
4mg |
VD-35213-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.998 |
239.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
278 |
PP2500121792 |
GE1748 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
36.000 |
838 |
30.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
279 |
PP2500121339 |
GE3295 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
10.650 |
38.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
280 |
PP2500121474 |
GE1430 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.200 |
8.888 |
10.665.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
281 |
PP2500121678 |
GE4634 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
14.400 |
7.032 |
101.260.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
282 |
PP2500121744 |
GE4700 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
600 |
8.400 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
283 |
PP2500121369 |
GE1325 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1.200 |
41.800 |
50.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
284 |
PP2500121070 |
GE4027 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
893100489724
(VD-32955-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
240 |
3.510 |
842.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
285 |
PP2500121769 |
GE4725 |
Agirisdon 2 |
Risperidon |
2mg |
893110205300
(VD-33373-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
357 |
2.142.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
286 |
PP2500121517 |
GE1473 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624 (VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.100 |
37.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
287 |
PP2500121139 |
GE2096 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.950 |
23.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
288 |
PP2500121295 |
GE4251 |
Agihistine 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110263900 (VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/5 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
30.000 |
2.898 |
86.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
289 |
PP2500121105 |
GE1062 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
9.300 |
11.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
290 |
PP2500121333 |
GE5289 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4 |
3.662.820 |
14.651.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
291 |
PP2500121568 |
GE1524 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.120 |
40.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
292 |
PP2500121749 |
GE1705 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) |
Tiêm/truyền |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
120 |
120.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
14 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
293 |
PP2500121118 |
GE4075 |
Rutadin |
Rupatadin |
10mg |
VD-34849-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
56.000 |
1.389 |
77.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
294 |
PP2500121242 |
GE4198 |
Ceftrione 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110122825 (VD-28233-17) |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
150.000 |
5.670 |
850.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
295 |
PP2500121663 |
GE4619 |
Morphin 30 mg |
Morphin (sulfat) |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
7.150 |
85.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
296 |
PP2500121247 |
GE4203 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
893110687324 (VD-30590-18) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
72.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
297 |
PP2500121378 |
GE4334 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115615524 (VD-32460-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml |
Túi |
12.000 |
20.368 |
244.416.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
298 |
PP2500121381 |
GE4337 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
499 |
29.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
299 |
PP2500121680 |
GE2636 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g+0,3g+0,58g+2,7g |
893100829124
(VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g |
Gói |
100.000 |
2.100 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
300 |
PP2500121425 |
GE4381 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
84.000 |
693 |
58.212.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
301 |
PP2500121357 |
GE1313 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
2.100 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
302 |
PP2500121589 |
GE1545 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
303 |
PP2500121106 |
GE2063 |
Valdes |
Bilastin |
20mg |
893110363924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
8.800 |
10.560.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
304 |
PP2500121596 |
GE4552 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
Kẽm 15mg |
893100343124 (VD-27425-17) |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Bayer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
15.000 |
4.480 |
67.200.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36
tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
305 |
PP2500121576 |
GE5532 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
20.400 |
222.000 |
4.528.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
306 |
PP2500121254 |
GE4210 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
15.000 |
69.993 |
1.049.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
307 |
PP2500121403 |
GE3359 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg+500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.740 |
448.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
308 |
PP2500121243 |
GE1199 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.000 |
63.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
309 |
PP2500121161 |
GE4118 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
7.000 |
165 |
1.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
310 |
PP2500121820 |
GE1776 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5µg/0,3ml |
VN2-424-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml |
Lọ |
400 |
11.900 |
4.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
311 |
PP2500121467 |
GE1423 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100mg |
893610332524
(GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
312 |
PP2500121478 |
GE4434 |
EnvirAPC 0.5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114227123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.495 |
1.794.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
313 |
PP2500121155 |
GE4112 |
Abicin 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg |
893110119725 (VD-30650-18) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
12.000 |
18.900 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
314 |
PP2500121658 |
GE4614 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.200 |
3.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
315 |
PP2500121458 |
GE4414 |
Agimoti |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
10.000 |
4.150 |
41.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
316 |
PP2500121098 |
GE1055 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
12.000 |
15.291 |
183.492.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
317 |
PP2500121420 |
GE4376 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylate |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.800 |
127.000 |
2.133.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
318 |
PP2500121617 |
GE1573 |
Lidocain |
Lidocain (hydroclorid) |
10%, 38g |
599110011924 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
240 |
159.000 |
38.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
319 |
PP2500121824 |
GE4780 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin |
1mg/ml |
VD-35463-21 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1, 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
19.800 |
118.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
320 |
PP2500121837 |
GE1793 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.241 |
80.676.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
321 |
PP2500121117 |
GE4074 |
Mequitazin DWP 3mg |
Mequitazin |
3mg |
VD-35951-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.491 |
2.982.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
322 |
PP2500121100 |
GE3057 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
6.867 |
439.488.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
323 |
PP2500121308 |
GE4264 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
24.000 |
818 |
19.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
324 |
PP2500121173 |
GE1130 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg (dạng muối) + 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
5.960 |
596.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
325 |
PP2500121544 |
GE4500 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.800 |
1.236 |
4.696.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
326 |
PP2500121443 |
GE4399 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
640 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
327 |
PP2500121143 |
GE4100 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
630 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
328 |
PP2500121082 |
GE4039 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
893100333724
(VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
180 |
2.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
329 |
PP2500121817 |
GE4773 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
(200mg + 40mg)/10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
5.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
330 |
PP2500121060 |
GE4017 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
132.000 |
230 |
30.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
331 |
PP2500121527 |
GE4483 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.540 |
344.988 |
531.281.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
332 |
PP2500121343 |
GE2299 |
Imexime 200 |
Cefixim |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm |
Gói |
36.000 |
9.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
333 |
PP2500121387 |
GE5343 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
600 |
103.140 |
61.884.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
334 |
PP2500121768 |
GE4724 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
80.000 |
6.520 |
521.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
335 |
PP2500121771 |
GE4727 |
Salbuvin |
Salbutamol |
2mg/5ml |
893115282424 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
336 |
PP2500121397 |
GE1353 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.680 |
133.230 |
223.826.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
337 |
PP2500121495 |
GE2451 |
ONCONIB 150mg |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) |
150mg |
890114018423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
69.000 |
49.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
338 |
PP2500121704 |
GE4660 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU |
893100564324 (VD-25258-16) |
Rơ lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1 gam |
Gói |
2.000 |
980 |
1.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
339 |
PP2500121074 |
GE4031 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
391 |
4.692.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
340 |
PP2500121175 |
GE1132 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
7mg (dạng muối) + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.589 |
131.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
341 |
PP2500121501 |
GE4457 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
300 |
330.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
342 |
PP2500121860 |
GE3816 |
Venlafaxine Stella 75 mg |
Venlafaxine |
75mg |
893110050523 |
uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
2.000 |
5.900 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
343 |
PP2500121288 |
GE4244 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9CFU |
893400306424 (QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
174.000 |
3.300 |
574.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
344 |
PP2500121872 |
GE2828 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100338324
(VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
1.535 |
288.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
345 |
PP2500121608 |
GE3564 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500 mg |
VD-21105-14 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
8.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
346 |
PP2500121157 |
GE4114 |
Nelcin 200 |
Netilmicin sulfat |
200mg/2ml |
VD-23089-15 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
72.000 |
56.700 |
4.082.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
347 |
PP2500121657 |
GE4613 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
24 |
115.500 |
2.772.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
348 |
PP2500121852 |
GE2808 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.100 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
349 |
PP2500121081 |
GE1038 |
Nutriflex peri |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
(40g + 80g)/1000ml |
VN-18157-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B. Braun Medical AG |
Switzerland |
Túi 1000ml, nhựa; Hộp 5 Túi x 1000ml |
Túi |
4.000 |
404.670 |
1.618.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
350 |
PP2500121866 |
GE4822 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
4.000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
464.000 |
599 |
277.936.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
351 |
PP2500121890 |
GE2846 |
Xylozin Drops 0,05% |
Xylometazolin |
0,05% x 10ml |
893100040223 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
13.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
352 |
PP2500121433 |
GE1389 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
240 |
68.500 |
16.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
353 |
PP2500121614 |
GE4570 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
800.000 |
294 |
235.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
354 |
PP2500121582 |
GE1538 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
355 |
PP2500121424 |
GE1380 |
Depaxan |
Dexamethason |
4mg/ml (dạng muối) |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
6.000 |
24.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
356 |
PP2500121280 |
GE4236 |
Azizi |
Azithromycin |
500mg |
VD-35695-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
13.600 |
2.600 |
35.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
357 |
PP2500121322 |
GE4278 |
Calci clorid |
Calci clorid |
500mg/5ml |
893110711924 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
810 |
9.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
358 |
PP2500121437 |
GE1393 |
Brosiral |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-23209-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bros Ltd |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống |
Ống |
12.000 |
21.600 |
259.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
359 |
PP2500121526 |
GE5482 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
500ml |
955110002024 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
1.200 |
116.000 |
139.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
360 |
PP2500121541 |
GE1497 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
23.998 |
23.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
361 |
PP2500121591 |
GE4547 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
10%5ml |
VD-25325-16 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
860 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
362 |
PP2500121236 |
GE2192 |
Foxitimed 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110162600 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
99.750 |
598.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
363 |
PP2500121438 |
GE2394 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
482110442823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
12.000 |
19.200 |
230.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
364 |
PP2500121158 |
GE1115 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
60 |
17.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
365 |
PP2500121185 |
GE2142 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.659 |
298.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
366 |
PP2500121518 |
GE4474 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
1.869 |
209.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
367 |
PP2500121679 |
GE4635 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
500ml |
VD-25376-16 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam tại Khu công nghiệp Long Bình (Amata) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
72.000 |
17.000 |
1.224.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
368 |
PP2500121228 |
GE4184 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100.000 |
59.997 |
5.999.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
369 |
PP2500121218 |
GE2174 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin; Sulbactam |
2g; 1g |
893110387924
(VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24.000 |
84.000 |
2.016.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
370 |
PP2500121677 |
GE4633 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
893110118423 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
60.000 |
11.540 |
692.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
371 |
PP2500121258 |
GE4214 |
Umkanas |
Anastrozol |
1mg |
893114328323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.290 |
158.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
372 |
PP2500121822 |
GE3778 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110253500
(VD-23982-15) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
373 |
PP2500121545 |
GE4501 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/ml |
893110285600 (VD-28791-18) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
600 |
2.100 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
374 |
PP2500121148 |
GE1105 |
ACC 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
7.800 |
1.600 |
12.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
375 |
PP2500121490 |
GE2446 |
Lastro 30 |
Lansoprazol |
30mg |
893110140524 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) |
Viên |
640.000 |
984 |
629.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
376 |
PP2500121810 |
GE2766 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.289 |
457.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
377 |
PP2500121442 |
GE4398 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
16.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
378 |
PP2500121607 |
GE1563 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
594114010825
(VN-20367-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.440 |
16.000 |
23.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
379 |
PP2500121669 |
GE4625 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
130 |
29.400 |
3.822.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
380 |
PP2500121581 |
GE4537 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.600 |
418.887 |
670.219.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
381 |
PP2500121232 |
GE4188 |
Vitabactam 2g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g+1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60.000 |
85.000 |
5.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
382 |
PP2500121858 |
GE2814 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin |
1g |
890115433023 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
77.800 |
1.556.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
383 |
PP2500121335 |
GE2291 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
12.000 |
3.696 |
44.352.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
384 |
PP2500121057 |
GE4014 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
170.000 |
322 |
54.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
385 |
PP2500121306 |
GE4262 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
893100047800 (VD-29988-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
5.300 |
127.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
386 |
PP2500121302 |
GE5258 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Lọ |
136 |
8.190.000 |
1.113.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
387 |
PP2500121351 |
GE4307 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
18.000 |
1.613 |
29.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
388 |
PP2500121520 |
GE4476 |
Pregabalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
893110447524
(VD-32004-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
389 |
PP2500121229 |
GE2185 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
500mg+500mg |
893110809324 (VD-32833-19) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
24.000 |
40.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
390 |
PP2500121765 |
GE4721 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion |
1mg/ml |
893110712324 (VD3-76-20) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
780 |
1.050 |
819.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
391 |
PP2500121623 |
GE1579 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
32.000 |
5.119 |
163.808.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
392 |
PP2500121292 |
GE4248 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
893110420324
(VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.320 |
10.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
393 |
PP2500121453 |
GE4409 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
400 |
284.970 |
113.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
394 |
PP2500121803 |
GE4759 |
Spiramycin DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1,5MIU |
893110087125 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
10.000 |
4.284 |
42.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
395 |
PP2500121666 |
GE2622 |
BACTEROCIN OINT. |
Mupirocin |
2%/5g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp/Tuýp 5g |
Tuýp |
800 |
37.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
396 |
PP2500121432 |
GE1388 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie LTD - Cogols facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
14.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
397 |
PP2500121892 |
GE1848 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
760410091223 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; CS sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Hộp |
1.580 |
1.494.000 |
2.360.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
398 |
PP2500121101 |
GE2058 |
Schaaf |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.500 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
399 |
PP2500121692 |
GE1648 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
124.999 |
624.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
400 |
PP2500121375 |
GE2331 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
52.000 |
34.230 |
1.779.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24
tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
401 |
PP2500121599 |
GE4555 |
Zinsol |
Kẽm gluconat |
Kẽm 10mg/5ml;100ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
200 |
15.700 |
3.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
402 |
PP2500121816 |
GE4772 |
Vicometrim 960 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
800mg + 160mg |
893110446724
(VD-31982-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
420 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
403 |
PP2500121447 |
GE4403 |
Diosmin DWP 600mg |
Diosmin |
600mg |
893110747724 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.200 |
1.029 |
19.756.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
404 |
PP2500121586 |
GE2542 |
Itranstad |
Itraconazole |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
16.400 |
7.340 |
120.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
405 |
PP2500121487 |
GE4443 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
893110123525 (VD-29952-18) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
40.000 |
7.623 |
304.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
406 |
PP2500121064 |
GE2021 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
760.000 |
340 |
258.400.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
407 |
PP2500121211 |
GE2167 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 1,5g |
Gói |
80.000 |
11.500 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
408 |
PP2500121368 |
GE4324 |
Isotic Moxisone |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg/ml+1mg/ml); 5ml |
893115704424 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
20.349 |
24.418.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
24 Tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
409 |
PP2500121412 |
GE4368 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
7.900 |
1.422.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
410 |
PP2500121073 |
GE4030 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
12.000 |
998 |
11.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
411 |
PP2500121127 |
GE2084 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4200UI |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
900 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
412 |
PP2500121841 |
GE1797 |
Travoprost/ Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
720 |
241.000 |
173.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
413 |
PP2500121278 |
GE3234 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
893110352023 |
uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
gói |
6.000 |
3.400 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
414 |
PP2500121455 |
GE1411 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
200 |
668.439 |
133.687.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
415 |
PP2500121052 |
GE4009 |
Vintanil 1g |
Acetyl leucin |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
9.000 |
24.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
416 |
PP2500121439 |
GE4395 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
893110277723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
12.000 |
1.870 |
22.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
417 |
PP2500121440 |
GE1396 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Delpharm Tours; CSXX: Biocodex |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2.800 |
24.600 |
68.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
418 |
PP2500121457 |
GE1413 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.250 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
419 |
PP2500121720 |
GE4676 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300mg |
893114533924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.540 |
42.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
420 |
PP2500121304 |
GE5260 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
4 |
22.680.000 |
90.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
421 |
PP2500121644 |
GE4600 |
Mebikol 16 (AutrapharmMesone 16) |
Methyl prednisolon |
16mg |
893110602824
(VD-19205-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
615 |
22.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
422 |
PP2500121780 |
GE4736 |
Safoli |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
166,67mg + 0,35mg |
893100265800
(VD-27832-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
18.000 |
4.300 |
77.400.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
423 |
PP2500121240 |
GE2196 |
Ceftizoxim 2 g |
Ceftizoxim |
2g |
893110039724 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
48.000 |
98.300 |
4.718.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
424 |
PP2500121616 |
GE4572 |
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml |
Lidocain (hydroclorid) |
2% x 10ml |
VD-35041-21 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
12.000 |
14.240 |
170.880.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
425 |
PP2500121738 |
GE4694 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
274.000 |
8.350 |
2.287.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
426 |
PP2500121209 |
GE3165 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1g, hộp 50 gói x 1g |
Gói |
34.000 |
3.129 |
106.386.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
427 |
PP2500121047 |
GE4004 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
160 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
428 |
PP2500121619 |
GE4575 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid+ adrenalin |
(36mg + 18mcg)/1,8ml |
893110689024 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
14.400 |
4.400 |
63.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
429 |
PP2500121823 |
GE4779 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
979 |
195.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
430 |
PP2500121344 |
GE1300 |
Cefimed 200mg |
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) |
200mg |
VN-15536-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.000 |
16.800 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
431 |
PP2500121564 |
GE4520 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml; 1ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
6.000 |
10.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
432 |
PP2500121314 |
GE2270 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
180.000 |
3.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
433 |
PP2500121338 |
GE2294 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
893110084424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, vỉ 4 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 4 viên |
Viên |
3.600 |
9.890 |
35.604.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
434 |
PP2500121150 |
GE4107 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg |
893100204500
(VD-23483-15) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
Gói |
42.000 |
2.050 |
86.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
435 |
PP2500121673 |
GE1629 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%/100ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
72.000 |
15.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
436 |
PP2500121393 |
GE4349 |
Bidicolis 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 66,67mg) |
2MIU |
VD-33723-19 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
8.000 |
384.888 |
3.079.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
437 |
PP2500121555 |
GE1511 |
Fovepta |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
200IU/0,4ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
200 |
2.000.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
1 |
24 |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
438 |
PP2500121422 |
GE1378 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
VN-17775-14 |
Hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
3.000 |
1.523.550 |
4.570.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
439 |
PP2500121239 |
GE2195 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1000mg |
893110487324
(VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
15.200 |
64.000 |
972.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
440 |
PP2500121065 |
GE4022 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
760.000 |
56 |
42.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
441 |
PP2500121128 |
GE4085 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4200UI |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
120.000 |
104 |
12.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
442 |
PP2500121684 |
GE1640 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml |
Chai |
3.800 |
95.000 |
361.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
443 |
PP2500121528 |
GE1484 |
Glupain |
Glucosamine sulfate |
250mg |
930100003324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.300 |
19.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
444 |
PP2500121147 |
GE4104 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
38.000 |
2.750 |
104.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
445 |
PP2500121681 |
GE4637 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100261200
(VD-26361-17) |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói |
144.000 |
1.491 |
214.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
446 |
PP2500121509 |
GE4465 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2g |
893110680424 (VD-17548-12) |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Trung ương I-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
80.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
447 |
PP2500121479 |
GE4435 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochlorid |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
240 |
123.795 |
29.710.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
448 |
PP2500121253 |
GE2209 |
Piperacillin 4g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
4g |
893110155624 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 4g, Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
18.000 |
99.800 |
1.796.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
449 |
PP2500121895 |
GE4851 |
Zopin TTN |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-35880-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.499 |
2.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
450 |
PP2500121815 |
GE4771 |
Becatrim |
Sulfamethoxazol; Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-34625-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
2.600 |
1.850 |
4.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
451 |
PP2500121121 |
GE1078 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.750 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
452 |
PP2500121733 |
GE4689 |
Vinpamol |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
8.000 |
2.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
453 |
PP2500121790 |
GE4746 |
Macrina |
Silymarin |
200mg |
893210119700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
100.000 |
3.680 |
368.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
454 |
PP2500121883 |
GE4839 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên |
viên |
40.000 |
1.281 |
51.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
455 |
PP2500121400 |
GE1356 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
4.781 |
286.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
456 |
PP2500121739 |
GE4695 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
893110203524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
82.000 |
6.300 |
516.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
457 |
PP2500121640 |
GE4596 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
3.500 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
458 |
PP2500121210 |
GE2166 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
9.450 |
756.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
459 |
PP2500121238 |
GE4194 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
893110303123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60.000 |
26.000 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
460 |
PP2500121382 |
GE4338 |
Compacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
250mg |
893115336524
(VD-29775-18) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
6.000 |
4.900 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
461 |
PP2500121337 |
GE3293 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-23835-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên |
Viên |
126.000 |
2.600 |
327.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
462 |
PP2500121799 |
GE4755 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
12.000 |
14.490 |
173.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
463 |
PP2500121845 |
GE1801 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
5.410 |
259.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
464 |
PP2500121732 |
GE4688 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/5ml |
893100308900 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói |
Gói |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
465 |
PP2500121249 |
GE2205 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
47.250 |
567.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
466 |
PP2500121472 |
GE1428 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục |
5000ml |
400110020123 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. |
Túi |
3.000 |
660.000 |
1.980.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
467 |
PP2500121885 |
GE4841 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Viên |
2.000 |
2.170 |
4.340.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
468 |
PP2500121631 |
GE2587 |
Methicowel - 500 |
Mecobalamin |
0,5mg |
VN-22556-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.264 |
4.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
469 |
PP2500121783 |
GE4739 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(431,68mg+11,65mg+5mg)/10ml |
893100207824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
18.000 |
3.780 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
470 |
PP2500121321 |
GE4277 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
693 |
8.316.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
471 |
PP2500121543 |
GE4499 |
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
893110125025 (VD-34063-20) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
22.000 |
3.192 |
70.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
472 |
PP2500121268 |
GE4224 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.092 |
655.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
473 |
PP2500121873 |
GE4829 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
1.150 |
216.200.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
474 |
PP2500121176 |
GE4133 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
483 |
579.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
475 |
PP2500121388 |
GE4344 |
Clindacine 300 |
Clindamycin |
300mg/2ml |
893110306623 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4.600 |
8.000 |
36.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
476 |
PP2500121265 |
GE2221 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
4.350 |
609.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
477 |
PP2500121266 |
GE1222 |
Lowsta |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
478 |
PP2500121136 |
GE4093 |
Sucralfat |
Sucralfat |
1g |
893100295424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
985 |
11.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
479 |
PP2500121649 |
GE1605 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
20.000 |
17.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
480 |
PP2500121605 |
GE2561 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.220 |
22.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
481 |
PP2500121329 |
GE4285 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
580 |
346.000 |
200.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
482 |
PP2500121609 |
GE4565 |
Zokicetam 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
945 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
483 |
PP2500121231 |
GE4187 |
Trafucef-S 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g+1g |
893110334100 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24.000 |
49.700 |
1.192.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
484 |
PP2500121184 |
GE1141 |
CORYCARDON |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
529110026925 (VN-22389-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.795 |
503.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
485 |
PP2500121713 |
GE4669 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
800 |
85.575 |
68.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
486 |
PP2500121737 |
GE2693 |
Nakibu |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
487 |
PP2500121110 |
GE4067 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100307823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
232.000 |
26 |
6.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
488 |
PP2500121116 |
GE4073 |
Telfadin Danapha 30 ODT |
Fexofenadin (hydroclorid) |
30mg |
893100052325 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
1.450 |
15.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
489 |
PP2500121506 |
GE4462 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50mcg/0,05ml |
893110551724
(VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
2.000 |
96.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
490 |
PP2500121435 |
GE1391 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
24.000 |
35.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
491 |
PP2500121241 |
GE4197 |
Zasemer 2g |
Ceftizoxim |
2g |
893110656824 (VD-23501-15) |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
48.000 |
84.798 |
4.070.304.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
492 |
PP2500121083 |
GE1040 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid Tranexamic |
500mg/5ml |
VN-20980-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
24.000 |
21.500 |
516.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
493 |
PP2500121114 |
GE4071 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/5ml |
893100148124 |
Uống |
dung dịch uống |
Công Ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
2.800 |
4.000 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
4 |
24 Tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
494 |
PP2500121200 |
GE1156 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.600 |
2.280 |
17.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
495 |
PP2500121226 |
GE2182 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Lọ |
24.000 |
44.100 |
1.058.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
496 |
PP2500121360 |
GE4316 |
Bufecol 100 Susp |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 10ml |
893100401124
(VD-32562-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
12.000 |
6.934 |
83.208.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 Tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
497 |
PP2500121727 |
GE2683 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
24.000 |
1.640 |
39.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
498 |
PP2500121287 |
GE4243 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26*10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
480.000 |
4.284 |
2.056.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
499 |
PP2500121763 |
GE2719 |
Vik 1 inj. |
Phytomenadion |
10mg/ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
16.000 |
11.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
500 |
PP2500121536 |
GE4492 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/100ml |
893110118123 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
14.400 |
7.082 |
101.980.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
501 |
PP2500121550 |
GE2506 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50mg |
893110139124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.200 |
430 |
2.236.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
502 |
PP2500121095 |
GE1052 |
Kedrialb 200g/l |
Albumin |
20%, 50ml |
800410037523 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
7.200 |
759.000 |
5.464.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
503 |
PP2500121044 |
GE2001 |
Tegrucil-4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110664224 (VD-25455-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.150 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
504 |
PP2500121353 |
GE2309 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
7.413 |
44.478.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
505 |
PP2500121286 |
GE1242 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
6.780 |
162.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
506 |
PP2500121486 |
GE1442 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000 IU/0,4ml |
400410178900 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
5.200 |
432.740 |
2.250.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
507 |
PP2500121366 |
GE1322 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin |
0,3%, 5ml |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
68.250 |
136.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
508 |
PP2500121606 |
GE4562 |
Agimidin |
Lamivudin |
100mg |
893110877324
(VD-30272-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.600 |
450 |
5.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
509 |
PP2500121500 |
GE4456 |
Fenzinam 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
893110092400 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược
phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.200 |
46.000 |
55.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
510 |
PP2500121350 |
GE3306 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323
(VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
4.480 |
215.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
511 |
PP2500121188 |
GE3145 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
72.000 |
4.200 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
512 |
PP2500121187 |
GE1144 |
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
383110014925 (VN-21113-18) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
72.000 |
8.820 |
635.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
513 |
PP2500121881 |
GE4837 |
Debomin |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 940mg |
893110071600
(VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
124.000 |
2.600 |
322.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
514 |
PP2500121833 |
GE1789 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
260 |
110.000 |
28.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
515 |
PP2500121894 |
GE5850 |
Zoled |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
255.000 |
76.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
516 |
PP2500121294 |
GE2250 |
Betagen 24 |
Betahistin |
24mg |
VN-23075-22 |
Uống |
Viên nén |
Celogen Generics Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
517 |
PP2500121137 |
GE1094 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.767 |
21.204.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
518 |
PP2500121565 |
GE4521 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml; 10ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
32.250 |
193.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
519 |
PP2500121766 |
GE4722 |
Soshydra |
Racecadotril |
30mg |
893110016500 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
13.600 |
1.115 |
15.164.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
520 |
PP2500121857 |
GE5813 |
Braiporin syrup |
Valproat natri |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
120.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
521 |
PP2500121168 |
GE1125 |
Lisonorm |
Amlodipine + Lisinopril |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
6.100 |
329.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
522 |
PP2500121093 |
GE4050 |
Adazol |
Albendazol |
400mg |
VD-22783-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3.920 |
1.675 |
6.566.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
523 |
PP2500121075 |
GE1032 |
Nephrosteril |
Acid amin |
7%, 250ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
105.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
524 |
PP2500121624 |
GE1580 |
Fortrans |
Macrogol 4000; Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
7.000 |
35.970 |
251.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
525 |
PP2500121212 |
GE4168 |
Augxicine 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-30557-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
80.000 |
1.785 |
142.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
526 |
PP2500121758 |
GE4714 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
18.000 |
310 |
5.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
527 |
PP2500121826 |
GE1782 |
Glypressin |
Terlipressin |
0,86mg |
VN-19154-15 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
40 |
744.870 |
29.794.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
528 |
PP2500121261 |
GE1217 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24.000 |
7.053 |
169.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
529 |
PP2500121473 |
GE1429 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (không có Glucose) |
5000ml |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1.400 |
700.000 |
980.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
530 |
PP2500121395 |
GE2351 |
Colistin 4,5 MIU |
Colistin |
4,5MUI |
893114229224 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
885.000 |
1.770.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
531 |
PP2500121761 |
GE1717 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
800410111224 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
40 |
13.990.000 |
559.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
532 |
PP2500121303 |
GE2259 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
4 |
26.271.000 |
105.084.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
533 |
PP2500121408 |
GE3364 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
876.000 |
1.070 |
937.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
534 |
PP2500121177 |
GE2134 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.600 |
3.700 |
13.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
535 |
PP2500121634 |
GE1590 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
9.000 |
14.200 |
127.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
536 |
PP2500121130 |
GE4087 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
240.000 |
2.940 |
705.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
537 |
PP2500121754 |
GE4710 |
PTU |
Propylthiouracil |
50mg |
893110215800 (VD-20740-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
200.000 |
305 |
61.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
538 |
PP2500121882 |
GE2838 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.000 |
1.900 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
539 |
PP2500121124 |
GE1081 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
540 |
PP2500121244 |
GE2200 |
Cloxacillin 1 g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
12.000 |
45.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
541 |
PP2500121552 |
GE1508 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
8.000 |
224.200 |
1.793.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
542 |
PP2500121195 |
GE2152 |
Cosaten 8 |
Perindopril |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
543 |
PP2500121129 |
GE4086 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
52.000 |
2.982 |
155.064.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
544 |
PP2500121107 |
GE3064 |
Cetirizine STELLA 10 mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
893100410224 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
68.000 |
440 |
29.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
545 |
PP2500121281 |
GE4237 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100mg |
893110202800 (VD-27557-17) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 0,75g; Hộp 50 gói x 0,75g |
Gói |
1.200 |
1.500 |
1.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
546 |
PP2500121421 |
GE1377 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
200 |
2.700.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
547 |
PP2500121246 |
GE2202 |
Cloxacillin 2 g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
893110155024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
10.000 |
85.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
548 |
PP2500121656 |
GE1612 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
840112017325
(VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
400 |
59.850 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
549 |
PP2500121227 |
GE2183 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
81.500 |
978.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
550 |
PP2500121755 |
GE4711 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
240.000 |
735 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
551 |
PP2500121638 |
GE4594 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150.000 |
802 |
120.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
552 |
PP2500121460 |
GE5416 |
Brudopa |
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
890110012925
(VN-19800-16) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Brawn Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1.360 |
23.500 |
31.960.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
553 |
PP2500121416 |
GE3372 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg+850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.300 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
554 |
PP2500121094 |
GE4051 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
1.800 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
555 |
PP2500121878 |
GE4834 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893110625724 (VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược -Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.800 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
556 |
PP2500121736 |
GE2692 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg+ 400mg |
893110371523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
3.050 |
976.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
557 |
PP2500121603 |
GE1559 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.400 |
47.500 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
558 |
PP2500121122 |
GE1079 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
24.000 |
2.500 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
559 |
PP2500121729 |
GE4685 |
Agimol 80 |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
893100309000
(VD-26722-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
27.600 |
280 |
7.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
560 |
PP2500121398 |
GE1354 |
Forxiga |
Dapagliflozin |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
19.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
561 |
PP2500121788 |
GE1744 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
38.000 |
3.528 |
134.064.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
562 |
PP2500121784 |
GE4740 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg Fe+10,78mg+5mg)/10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
18.000 |
3.780 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
563 |
PP2500121730 |
GE4686 |
Agimol 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
893100702224
(VD-22790-15) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
28.000 |
284 |
7.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
564 |
PP2500121871 |
GE4827 |
Vinrovit 5000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
3.000 |
6.640 |
19.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
565 |
PP2500121091 |
GE4048 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/ml, 1ml |
893110172024 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
160.000 |
1.200 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
566 |
PP2500121612 |
GE4568 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
3.318 |
19.908.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
567 |
PP2500121207 |
GE1163 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
34.000 |
10.365 |
352.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
568 |
PP2500121396 |
GE4352 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
1000ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
24.000 |
30.030 |
720.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
569 |
PP2500121674 |
GE4630 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110118423 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
572.000 |
4.395 |
2.513.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
570 |
PP2500121267 |
GE4223 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.448 |
173.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
571 |
PP2500121178 |
GE3135 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
893110500924 (VD-31444-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.200 |
252.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
572 |
PP2500121445 |
GE1401 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
19.200 |
6.816 |
130.867.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
573 |
PP2500121394 |
GE4350 |
Colirex 3 MIU |
Colistin |
3MIU |
VD-29376-18 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Lọ |
4.000 |
618.450 |
2.473.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
574 |
PP2500121876 |
GE4832 |
Hovinlex |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624
(VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
1.650 |
310.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
575 |
PP2500121529 |
GE2485 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
1.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
576 |
PP2500121534 |
GE4490 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
72.000 |
8.743 |
629.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
577 |
PP2500121372 |
GE4328 |
Tobidex |
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat |
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
12.600 |
6.552 |
82.555.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
578 |
PP2500121525 |
GE1481 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.200 |
110.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
579 |
PP2500121149 |
GE4106 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x2g |
Gói |
12.800 |
4.500 |
57.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
580 |
PP2500121315 |
GE4271 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
893100316400 (VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
180.000 |
3.900 |
702.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
581 |
PP2500121449 |
GE2405 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
260.000 |
5.900 |
1.534.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
582 |
PP2500121641 |
GE2597 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
27.800 |
417.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
583 |
PP2500121482 |
GE1438 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin (HCl) |
30mg/10ml |
300113029623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
400 |
87.150 |
34.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
584 |
PP2500121115 |
GE2072 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
1.050 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
585 |
PP2500121759 |
GE1715 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
280 |
194.500 |
54.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
586 |
PP2500121507 |
GE1463 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
400 |
106.462 |
42.584.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
587 |
PP2500121189 |
GE1146 |
Valsarfast Plus 80mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
80mg+12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
8.900 |
1.068.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
588 |
PP2500121724 |
GE4680 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
800 |
495.999 |
396.799.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
589 |
PP2500121615 |
GE4571 |
Lidocain 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
118.000 |
525 |
61.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
590 |
PP2500121868 |
GE4824 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2.000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
312.000 |
576 |
179.712.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
591 |
PP2500121709 |
GE2665 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
8.400 |
65.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
592 |
PP2500121054 |
GE1011 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.612 |
55.344.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
593 |
PP2500121701 |
GE4657 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất |
100ml |
893110118823 |
Tiêm/truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
32.000 |
5.862 |
187.584.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
594 |
PP2500121224 |
GE2180 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
893110143225 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
34.986 |
20.991.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
595 |
PP2500121502 |
GE4458 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml |
Túi |
200 |
128.000 |
25.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
596 |
PP2500121202 |
GE1158 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
180.000 |
2.400 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
597 |
PP2500121869 |
GE4825 |
Vitamin B1 |
Vitamin B1 |
100mg/ml |
893110448724 (VD-25834-16) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
48.000 |
730 |
35.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
598 |
PP2500121464 |
GE4420 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
893110035700 (VD-33638-19) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
520.000 |
416.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
599 |
PP2500121560 |
GE4516 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.998 |
9.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
600 |
PP2500121348 |
GE1304 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
10.500 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
601 |
PP2500121220 |
GE4176 |
Aupisin 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110176024 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
48.000 |
29.500 |
1.416.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
602 |
PP2500121217 |
GE2173 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+100mg |
893110387724 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Lọ |
60.000 |
29.400 |
1.764.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
603 |
PP2500121573 |
GE5529 |
ProIVIG |
Immunoglobulin người |
5% (2,5g/50ml) |
890410177000
(QLSP-0764-13) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
200 |
2.650.000 |
530.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
604 |
PP2500121104 |
GE4061 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
19.000 |
68 |
1.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
605 |
PP2500121466 |
GE4422 |
Mizapenem 1g |
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
32.000 |
23.780 |
760.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
606 |
PP2500121847 |
GE1803 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
200 |
2.556.999 |
511.399.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
607 |
PP2500121779 |
GE4735 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
(100mg Fe(III) + 1mg)/10ml |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
18.000 |
6.783 |
122.094.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
608 |
PP2500121262 |
GE2218 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.200 |
52.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
609 |
PP2500121889 |
GE1845 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22704-21 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi có phân liều |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
120 |
49.500 |
5.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
610 |
PP2500121743 |
GE4699 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol |
0,18mg |
893110338423 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
3.420 |
13.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
611 |
PP2500121359 |
GE4315 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 50ml |
893100555924 (VD-32720-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
600 |
31.000 |
18.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
612 |
PP2500121505 |
GE4461 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
893114121825 (VD-28230-17) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
480 |
42.000 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
613 |
PP2500121186 |
GE2143 |
IRBEZYD H 300/12.5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
890110004600 (VN-15749-12) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.530 |
635.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
614 |
PP2500121156 |
GE4113 |
Gentamicin 80mg/2ml |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110684224
(VD-25310-16) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
94.000 |
1.018,5 |
95.739.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
615 |
PP2500121401 |
GE2357 |
Gly4Par 60 |
Gliclazid |
60mg |
VN-21430-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.200 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
616 |
PP2500121362 |
GE1318 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
7.200 |
4.620 |
33.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
617 |
PP2500121566 |
GE1522 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
840 |
129.675 |
108.927.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
618 |
PP2500121174 |
GE1131 |
Beatil 4mg/5mg |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin |
4mg+5mg |
599110028123
(VN-20510-17) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.800 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
619 |
PP2500121370 |
GE4326 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000IU + 60.000IU+ 10mg)/10ml |
893110300300
(VD-34173-20) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.720 |
36.950 |
63.554.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
620 |
PP2500121319 |
GE4275 |
Calzytab |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.500mg+0,01mg |
893100342300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ̉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
3.800 |
102.600.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
621 |
PP2500121633 |
GE4589 |
Mesna-BFS |
Mesna |
400mg/4ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
28 |
31.500 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
622 |
PP2500121598 |
GE4554 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
Kẽm 20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
550 |
3.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
623 |
PP2500121215 |
GE1171 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
594110072523 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
18.000 |
42.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
624 |
PP2500121559 |
GE4515 |
Vinphason |
Hydrocortison |
100mg |
893110219823 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
4.800 |
6.489 |
31.147.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
625 |
PP2500121203 |
GE2159 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
2.300 |
828.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
626 |
PP2500121585 |
GE1541 |
Itomed |
Itoprid |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ,5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.600 |
4.300 |
15.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
627 |
PP2500121723 |
GE1679 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
594114421223 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
300 |
1.470.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
628 |
PP2500121142 |
GE4099 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
156.000 |
36 |
5.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
629 |
PP2500121399 |
GE2355 |
Savxiga 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110278124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.720 |
29.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
630 |
PP2500121668 |
GE2624 |
Mycept-500 |
Mycophenolat Mofetil |
500mg |
890114195100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Panacea Biotec Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
14.500 |
8.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
631 |
PP2500121819 |
GE1775 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
400 |
244.799 |
97.919.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
632 |
PP2500121877 |
GE2833 |
Magnesi-B6 Stella Tablet (Mangistad) |
Magnesium lactate dihydrat + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
870 |
69.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
633 |
PP2500121853 |
GE4809 |
Maxxhepa urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110702424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.520 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
634 |
PP2500121331 |
GE4287 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8.200 |
103.950 |
852.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
635 |
PP2500121096 |
GE1053 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.200 |
987.610 |
1.185.132.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
636 |
PP2500121141 |
GE4098 |
Habroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml, 100ml |
893100555224 (VD-32991-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
8.000 |
19.500 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
637 |
PP2500121234 |
GE1190 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin |
1000mg |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
12.000 |
105.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
638 |
PP2500121299 |
GE2255 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
48 |
15.876.000 |
762.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
639 |
PP2500121282 |
GE4238 |
Azilyo |
Azithromycin |
500mg |
893110278323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
200 |
95.382 |
19.076.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
640 |
PP2500121300 |
GE5256 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
48 |
13.923.000 |
668.304.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
641 |
PP2500121562 |
GE4518 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
8.000 |
30.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
642 |
PP2500121407 |
GE1363 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.520.000 |
435 |
661.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
643 |
PP2500121751 |
GE1707 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm/truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
2.000 |
110.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
644 |
PP2500121483 |
GE4439 |
Agi-Ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
893110310624
(VD-18220-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.150 |
1.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
645 |
PP2500121719 |
GE1675 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
200 |
219.996 |
43.999.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
646 |
PP2500121554 |
GE1510 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml |
QLSP-0754-13 |
tiêm |
dung dịch tiêm |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1ml |
lọ |
200 |
1.750.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
647 |
PP2500121413 |
GE1369 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
500mg, 50mg |
400110348400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
9.274 |
222.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
648 |
PP2500121112 |
GE4069 |
Deslobaby |
Desloratadin |
2,5mg/1g |
893100567224
(VD-33824-19) |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
24.000 |
3.864 |
92.736.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
649 |
PP2500121532 |
GE4488 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
3.600 |
15.435 |
55.566.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
650 |
PP2500121693 |
GE4649 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110151024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
18.000 |
84.000 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
651 |
PP2500121233 |
GE4189 |
Cefovidi |
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) |
1g |
893110397424
(VD-31975-19) |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
120.000 |
5.124 |
614.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
652 |
PP2500121575 |
GE1531 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
2.800 |
415.000 |
1.162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
653 |
PP2500121208 |
GE2164 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói, túi nhôm và gói giấy nhôm |
Gói |
34.000 |
7.500 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
654 |
PP2500121251 |
GE2207 |
Piperacillin 2 g |
Piperacilin |
2g |
893110155524
(VD-26851-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
6.000 |
69.500 |
417.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
655 |
PP2500121620 |
GE1576 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
200 |
138.770 |
27.754.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
656 |
PP2500121376 |
GE4332 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
100.000 |
9.390 |
939.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
657 |
PP2500121171 |
GE5128 |
Valclorex |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.985 |
718.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
658 |
PP2500121831 |
GE4787 |
Timo drop |
Timolol |
0,5%; 5ml |
VD-35510-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
600 |
26.418 |
15.850.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
659 |
PP2500121813 |
GE4769 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%-20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
4.400 |
21.840 |
96.096.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
660 |
PP2500121317 |
GE2273 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg+ 0,1mg |
880100007900
(VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
72.000 |
3.900 |
280.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
661 |
PP2500121688 |
GE4644 |
OPESINKAST 5 |
Montelukast (Dưới dạng Montelukast sodium) |
5mg |
893110089924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
3.350 |
6.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
662 |
PP2500121152 |
GE2109 |
Amikaver |
Amikacin |
500mg |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
8.400 |
19.278 |
161.935.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
663 |
PP2500121807 |
GE2763 |
Hadulacton 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110152100 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.575 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
664 |
PP2500121706 |
GE1662 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU |
300110010524 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
9.500 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
665 |
PP2500121865 |
GE4821 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000IU |
893100163425
(VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Viên |
78.000 |
250 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
666 |
PP2500121583 |
GE2539 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Torrent Pharmaceuticals Ltđ |
Ấn Độ |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
240.000 |
2.553 |
612.720.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
667 |
PP2500121561 |
GE4517 |
Bridotyl |
Hydroxy chloroquin sulphat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.400 |
52.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
668 |
PP2500121470 |
GE4426 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
10 lít |
893110160025 (VD-28707-18) |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
22.400 |
142.989 |
3.202.953.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
669 |
PP2500121829 |
GE4785 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hôp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
15.000 |
3.150 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
670 |
PP2500121356 |
GE3312 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110268323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
671 |
PP2500121103 |
GE1060 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
12.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
672 |
PP2500121131 |
GE4088 |
Fumagate - Fort |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100268900
(VD-24257-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
96.000 |
3.900 |
374.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
673 |
PP2500121886 |
GE4842 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
400IU/0,4ml; 12ml |
893110070200 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
500 |
35.994 |
17.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
674 |
PP2500121618 |
GE1574 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride; Adrenalin tartrat |
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
SEptodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
Ống |
4.800 |
15.484 |
74.323.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
675 |
PP2500121775 |
GE4731 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
676 |
PP2500121538 |
GE4494 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g, 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.000 |
6.930 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
677 |
PP2500121840 |
GE4796 |
Trasolu |
Tramadol (hydrochlorid) |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
24.000 |
6.993 |
167.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
678 |
PP2500121610 |
GE4566 |
Dokitam |
Levetiracetam |
100mg/ml; 100ml |
893110242523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.200 |
150.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
679 |
PP2500121426 |
GE4382 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
5%/20g |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
120 |
18.000 |
2.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
680 |
PP2500121423 |
GE1379 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200 |
18.400 |
3.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
681 |
PP2500121682 |
GE4638 |
Oresol new |
Natri Clorid + Kali Clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
893100125225 (VD-23143-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
144.000 |
1.050 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
682 |
PP2500121504 |
GE4460 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
893114176225 (VD-26365-17) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
720 |
26.250 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
683 |
PP2500121260 |
GE1216 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
7.000 |
392.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
684 |
PP2500121694 |
GE4650 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
4.730 |
34.056.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
685 |
PP2500121194 |
GE3151 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.700 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
686 |
PP2500121513 |
GE1469 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
590110791124
(VN-22449-19) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.200 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
687 |
PP2500121722 |
GE4678 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU |
893114039523 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
64.000 |
6.300 |
403.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
688 |
PP2500121740 |
GE2696 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0.6ml |
890410303824 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
240 |
8.337.000 |
2.000.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
689 |
PP2500121390 |
GE4346 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg/2ml |
893115701024
(VD-30228-18) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
840 |
2.100 |
1.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
690 |
PP2500121710 |
GE4666 |
Octreotid |
Octreotid |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
8.400 |
80.000 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
691 |
PP2500121402 |
GE3358 |
Gliclazide Tablets BP 80mg |
Gliclazid |
80mg |
890110352524 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.890 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
692 |
PP2500121162 |
GE1119 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
396.000 |
650 |
257.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
693 |
PP2500121592 |
GE1548 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
1.785 |
78.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
694 |
PP2500121760 |
GE4716 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
893110201400
(VD-23443-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
28.000 |
290 |
8.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
695 |
PP2500121708 |
GE1664 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Tiêm/truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
16.000 |
150.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
696 |
PP2500121540 |
GE1496 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
14.400 |
47.080 |
677.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
697 |
PP2500121061 |
GE4018 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724 (VD-25812-16) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
600 |
29.000 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
698 |
PP2500121698 |
GE4654 |
Noradrenalin |
Nor-adrenalin |
1mg/1ml |
893110078424 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
46.000 |
3.190 |
146.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
699 |
PP2500121695 |
GE1651 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
18.000 |
39.000 |
702.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
700 |
PP2500121392 |
GE4348 |
Colirex 1MIU |
Colistin |
1MIU |
VD-21825-14 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Lọ |
10.000 |
194.985 |
1.949.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
701 |
PP2500121327 |
GE1283 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.554 |
3.108.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
702 |
PP2500121827 |
GE4783 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin |
0,85mg |
VD-35646-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
40 |
519.981 |
20.799.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
703 |
PP2500121259 |
GE2215 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
704 |
PP2500121834 |
GE1790 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
8.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
705 |
PP2500121762 |
GE1718 |
FEIBA 25 E./ml |
Factor VIII Inhibitor bypassing activity |
500 U |
QLSP-1000-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm |
Lọ |
20 |
8.820.000 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
706 |
PP2500121808 |
GE4764 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
500.000 |
329 |
164.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
707 |
PP2500121166 |
GE1123 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg+1,5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
80.000 |
4.987 |
398.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
708 |
PP2500121222 |
GE2178 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 , 10 lọ |
Lọ |
13.000 |
65.000 |
845.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
709 |
PP2500121415 |
GE1371 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
9.274 |
222.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
710 |
PP2500121660 |
GE1616 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g+7g)/118ml, chai 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
5.400 |
59.000 |
318.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
711 |
PP2500121786 |
GE1742 |
Ferlatum |
Sắt protein succinylat |
800mg/15ml |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
6.000 |
18.500 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
712 |
PP2500121793 |
GE1749 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.200 |
53.300 |
63.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
713 |
PP2500121685 |
GE4641 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
32.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
714 |
PP2500121629 |
GE4585 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
14.000 |
19.370 |
271.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
715 |
PP2500121797 |
GE1753 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1.200 |
267.750 |
321.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
716 |
PP2500121459 |
GE4415 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
1mg/ml; 5ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
20.000 |
760 |
15.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
717 |
PP2500121676 |
GE4632 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
900.000 |
5.300 |
4.770.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
718 |
PP2500121825 |
GE4781 |
Vinterlin |
Terbutalin |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
4.935 |
49.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
719 |
PP2500121068 |
GE1025 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
400 |
33.146 |
13.258.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
720 |
PP2500121316 |
GE1272 |
Ideos |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 400IU |
VN-19910-16 |
Uống/nhai |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
36.000 |
3.400 |
122.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
721 |
PP2500121273 |
GE1229 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
13.000 |
56.500 |
734.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
722 |
PP2500121687 |
GE4643 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
893110116924 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
2.000 |
5.750 |
11.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
723 |
PP2500121630 |
GE4586 |
Mebendazol |
Mebendazol |
500mg |
893100431024
(VD-25614-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.400 |
1.470 |
3.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
724 |
PP2500121691 |
GE4647 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
60.000 |
3.443 |
206.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
|
725 |
PP2500121080 |
GE4037 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%, 200ml |
893110453623 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam tại Khu công nghiệp Long Bình (Amata) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
12.000 |
63.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
Số 1865/QĐ-BVVTN |
16/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |