Mua thuốc Generic (gồm 852 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic (gồm 852 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic (gồm 852 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 14/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:21 14/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
131
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500121044 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 75.600.000 75.600.000 0
2 PP2500121045 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 2.775.600 180 36.000.000 36.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 27.600.000 27.600.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 31.200.000 31.200.000 0
3 PP2500121046 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 49.000.000 49.000.000 0
4 PP2500121047 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 2.775.600 180 10.000.000 10.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 8.400.000 8.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 6.400.000 6.400.000 0
5 PP2500121048 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 300.000.000 300.000.000 0
6 PP2500121049 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 138.600.000 138.600.000 0
7 PP2500121050 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 19.792.569 180 48.048.000 48.048.000 0
8 PP2500121051 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 40.560.000 40.560.000 0
9 PP2500121052 Acetyl leucin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 216.000.000 216.000.000 0
10 PP2500121054 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 55.344.000 55.344.000 0
11 PP2500121056 Acetyl leucin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 176.000.000 176.000.000 0
12 PP2500121057 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 54.740.000 54.740.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 60.690.000 60.690.000 0
13 PP2500121058 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 66.000.000 66.000.000 0
14 PP2500121059 Piracetam vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 118.800.000 118.800.000 0
15 PP2500121060 Piracetam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 30.228.000 30.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 30.360.000 30.360.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 34.320.000 34.320.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 36.300.000 36.300.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 41.712.000 41.712.000 0
16 PP2500121061 Acetylcystein vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 17.400.000 17.400.000 0
17 PP2500121063 Acetylsalicylic acid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 1.007.920.000 1.007.920.000 0
18 PP2500121064 Acetylsalicylic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 258.400.000 258.400.000 0
19 PP2500121065 Acetylsalicylic acid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 42.560.000 42.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 51.680.000 51.680.000 0
20 PP2500121066 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 170.340.000 170.340.000 0
21 PP2500121067 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 143.448.000 143.448.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 149.008.000 149.008.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 147.340.000 147.340.000 0
22 PP2500121068 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 348.000 180 23.200.000 23.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 348.000 180 14.000.000 14.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 13.258.400 13.258.400 0
23 PP2500121069 Rivaroxaban vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 150 278.280 180 8.726.400 8.726.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 2.872.800 2.872.800 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 2.760.000 2.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 15.600.000 15.600.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 2.868.000 2.868.000 0
24 PP2500121070 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 324.480 180 828.000 828.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 984.000 984.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 1.008.000 1.008.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 842.400 842.400 0
25 PP2500121071 Aciclovir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 4.935.000 4.935.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 4.480.000 4.480.000 0
26 PP2500121072 Aciclovir vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 13.181.158 180 47.355.840 47.355.840 0
27 PP2500121073 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 376.020 180 25.068.000 25.068.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 12.180.000 12.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 11.976.000 11.976.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 12.348.000 12.348.000 0
28 PP2500121074 Aciclovir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 4.704.000 4.704.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 4.692.000 4.692.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 4.980.000 4.980.000 0
29 PP2500121075 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
30 PP2500121076 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 1.863.000.000 1.863.000.000 0
31 PP2500121077 Acid amin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 1.320.000.000 1.320.000.000 0
32 PP2500121078 Acid amin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 23.000.000 180 616.000.000 616.000.000 0
33 PP2500121079 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 20.700.000 180 1.260.000.000 1.260.000.000 0
34 PP2500121080 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 756.000.000 756.000.000 0
35 PP2500121081 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.618.680.000 1.618.680.000 0
36 PP2500121082 Acid folic (vitamin B9) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 2.160.000 2.160.000 0
37 PP2500121083 Acid Tranexamic vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 9.809.970 180 516.000.000 516.000.000 0
38 PP2500121084 Acid Tranexamic vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 288.000.000 288.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 270.240.000 270.240.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 264.960.000 264.960.000 0
39 PP2500121087 Acid Tranexamic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 7.952.000 7.952.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 7.792.000 7.792.000 0
40 PP2500121090 Adenosin (triphosphat) vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 5.238.288 180 66.000.000 66.000.000 0
41 PP2500121091 Adrenalin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 205.440.000 205.440.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 192.000.000 192.000.000 0
42 PP2500121092 Aescin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 765.000 180 51.000.000 51.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 3.474.000 180 45.000.000 45.000.000 0
43 PP2500121093 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 10.970.280 180 12.300.960 12.300.960 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 6.566.000 6.566.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 10.924.200 180 8.624.000 8.624.000 0
44 PP2500121094 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 10.970.280 180 1.800.000 1.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 324.480 180 1.590.000 1.590.000 0
45 PP2500121095 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 170.716.000 180 5.464.800.000 5.464.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 5.544.000.000 5.544.000.000 0
46 PP2500121096 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 170.716.000 180 1.620.000.000 1.620.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 1.185.132.000 1.185.132.000 0
47 PP2500121097 Alendronat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 1.680.000 1.680.000 0
48 PP2500121098 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 183.492.000 183.492.000 0
49 PP2500121099 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 6.528.000 180 435.200.000 435.200.000 0
50 PP2500121100 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 60.000.000 185 439.488.000 439.488.000 0
51 PP2500121101 Doxazosin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 18.000.000 18.000.000 0
52 PP2500121102 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 5.245.100 5.245.100 0
53 PP2500121103 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 50.000.000 180 288.000.000 288.000.000 0
54 PP2500121104 Alimemazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 1.596.000 1.596.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 1.292.000 1.292.000 0
55 PP2500121105 Bilastin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 11.160.000 11.160.000 0
56 PP2500121106 Bilastin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 10.560.000 10.560.000 0
57 PP2500121107 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 29.920.000 29.920.000 0
58 PP2500121108 Cetirizin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 19.792.569 180 13.566.000 13.566.000 0
59 PP2500121109 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 11.180.000 11.180.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 10.836.000 10.836.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 11.696.000 11.696.000 0
60 PP2500121110 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 6.032.000 6.032.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 6.032.000 6.032.000 0
61 PP2500121111 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 236.700.000 236.700.000 0
62 PP2500121112 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 92.736.000 92.736.000 0
63 PP2500121113 Desloratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 28.960.000 28.960.000 0
64 PP2500121114 Dexchlorpheniramin vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 150 91.167.060 180 11.200.000 11.200.000 0
65 PP2500121115 Fexofenadin (hydroclorid) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 10.970.280 180 41.538.000 41.538.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 44.100.000 44.100.000 0
66 PP2500121116 Fexofenadin (hydroclorid) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 15.660.000 15.660.000 0
67 PP2500121117 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 19.429.590 180 2.982.000 2.982.000 0
68 PP2500121118 Rupatadin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 2.571.900 180 168.000.000 168.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 2.520.000 180 95.200.000 95.200.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 77.784.000 77.784.000 0
69 PP2500121119 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 360.000 180 24.000.000 24.000.000 0
70 PP2500121120 Rupatadin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 897.600 180 9.600.000 9.600.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 13.200.000 13.200.000 0
71 PP2500121121 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 6.699.600 180 35.000.000 35.000.000 0
72 PP2500121122 Allopurinol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 60.000.000 60.000.000 0
73 PP2500121123 Allopurinol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 82.570.000 82.570.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 88.550.000 88.550.000 0
74 PP2500121124 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 6.699.600 180 104.000.000 104.000.000 0
75 PP2500121125 Colchicin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 29.600.000 29.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 31.000.000 31.000.000 0
76 PP2500121127 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 10.970.280 180 108.000.000 108.000.000 0
77 PP2500121128 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 12.480.000 12.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 27.720.000 27.720.000 0
78 PP2500121129 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 34.507.806 180 155.064.000 155.064.000 0
79 PP2500121130 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 10.924.200 180 705.600.000 705.600.000 0
80 PP2500121131 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 374.400.000 374.400.000 0
81 PP2500121132 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 369.408.000 369.408.000 0
82 PP2500121133 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 364.800.000 364.800.000 0
83 PP2500121134 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 7.020.000 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 7.020.000 180 432.000.000 432.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 463.680.000 463.680.000 0
84 PP2500121135 Sucralfat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 13.920.000 13.920.000 0
85 PP2500121136 Sucralfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 177.300 180 11.820.000 11.820.000 0
86 PP2500121137 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 21.204.000 21.204.000 0
87 PP2500121138 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 13.800.000 13.800.000 0
88 PP2500121139 Ambroxol vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 150 78.414.450 180 23.400.000 23.400.000 0
89 PP2500121140 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 3.304.800 180 105.840.000 105.840.000 0
90 PP2500121141 Ambroxol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 156.000.000 156.000.000 0
91 PP2500121142 Bromhexin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 5.616.000 5.616.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 5.928.000 5.928.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 10.452.000 10.452.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 5.515.500 180 12.480.000 12.480.000 0
92 PP2500121143 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 19.429.590 180 69.300.000 69.300.000 0
93 PP2500121144 Bromhexin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 229.000.000 229.000.000 0
94 PP2500121145 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 104.328.000 104.328.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 7.914.000 180 104.040.000 104.040.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 109.440.000 109.440.000 0
95 PP2500121146 Bromhexin hydroclorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 128.000.000 128.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 67.200.000 67.200.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 4.670.625 180 119.280.000 119.280.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 118.000.000 118.000.000 0
96 PP2500121147 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 10.661.100 180 104.500.000 104.500.000 0
97 PP2500121148 N-acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 170.716.000 180 15.210.000 15.210.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 12.480.000 12.480.000 0
98 PP2500121149 N-acetylcystein vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 57.600.000 57.600.000 0
99 PP2500121150 N-acetylcystein vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 86.100.000 86.100.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 134.400.000 134.400.000 0
100 PP2500121152 Amikacin vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 5.238.288 180 172.116.000 172.116.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 23.000.000 180 161.935.200 161.935.200 0
101 PP2500121153 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 34.093.800 180 50.400.000 50.400.000 0
102 PP2500121154 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 10.661.100 180 584.640.000 584.640.000 0
103 PP2500121155 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 226.800.000 226.800.000 0
104 PP2500121156 Gentamicin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 95.880.000 95.880.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 95.739.000 95.739.000 0
105 PP2500121157 Netilmicin sulfat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 4.082.400.000 4.082.400.000 0
106 PP2500121158 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 1.050.000 1.050.000 0
107 PP2500121159 Aminophylin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 630.000 630.000 0
108 PP2500121160 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 3.240.000 3.240.000 0
109 PP2500121161 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 1.155.000 1.155.000 0
110 PP2500121162 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 257.400.000 257.400.000 0
111 PP2500121163 Amlodipin + atorvastatin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 1.816.500.000 1.816.500.000 0
112 PP2500121164 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 819.000.000 819.000.000 0
113 PP2500121165 Amlodipin + atorvastatin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 819.000.000 819.000.000 0
114 PP2500121166 Amlodipin + indapamid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 398.960.000 398.960.000 0
115 PP2500121167 Amlodipin + indapamid + perindopril vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.026.840.000 1.026.840.000 0
116 PP2500121168 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 329.400.000 329.400.000 0
117 PP2500121169 Amlodipin + lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 150 13.860.000 180 180.900.000 180.900.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 187.920.000 187.920.000 0
118 PP2500121171 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 25.050.060 185 718.200.000 718.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 50.000.000 180 948.000.000 948.000.000 0
119 PP2500121172 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 217.284.000 217.284.000 0
120 PP2500121173 Perindopril + amlodipin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 596.000.000 596.000.000 0
121 PP2500121174 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 480.000.000 480.000.000 0
122 PP2500121175 Perindopril + amlodipin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 131.780.000 131.780.000 0
123 PP2500121176 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 579.600 579.600 0
124 PP2500121177 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 13.320.000 13.320.000 0
125 PP2500121178 Losartan vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 252.000.000 252.000.000 0
126 PP2500121179 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 267.624.000 267.624.000 0
127 PP2500121180 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 10.970.280 180 376.992.000 376.992.000 0
128 PP2500121181 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 10.283.400 180 51.480.000 51.480.000 0
129 PP2500121182 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 19.429.590 180 939.624.000 939.624.000 0
130 PP2500121183 Candesartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 399.840.000 399.840.000 0
131 PP2500121184 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 8.752.950 180 503.100.000 503.100.000 0
132 PP2500121185 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 18.896.700 180 298.620.000 298.620.000 0
133 PP2500121186 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 50.000.000 180 635.400.000 635.400.000 0
134 PP2500121187 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 150 19.012.374 180 635.040.000 635.040.000 0
135 PP2500121188 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 302.400.000 302.400.000 0
136 PP2500121189 Valsartan + Hydrochlorothiazide vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.068.000.000 1.068.000.000 0
137 PP2500121190 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 170.716.000 180 2.484.000 2.484.000 0
138 PP2500121191 Captopril + hydroclorothiazid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 2.775.600 180 36.000.000 36.000.000 0
139 PP2500121193 Lisinopril vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 90.960.000 90.960.000 0
140 PP2500121194 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 162.000.000 162.000.000 0
141 PP2500121195 Perindopril vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 700.000.000 700.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 700.000.000 700.000.000 0
142 PP2500121196 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 183.540.000 183.540.000 0
143 PP2500121197 Perindopril + Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 46.800.000 190 756.000.000 756.000.000 0
144 PP2500121198 Atenolol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 3.744.000 3.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 3.888.000 3.888.000 0
145 PP2500121199 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 11.340.000 11.340.000 0
146 PP2500121200 Metoprolol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 17.328.000 17.328.000 0
147 PP2500121201 Metoprolol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 772.800.000 772.800.000 0
148 PP2500121202 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 432.000.000 432.000.000 0
149 PP2500121203 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 46.800.000 190 828.000.000 828.000.000 0
150 PP2500121204 Amoxicilin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 2.123.490 180 40.732.000 40.732.000 0
151 PP2500121206 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 10.710.000 10.710.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 11.050.000 11.050.000 0
152 PP2500121207 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 352.410.000 352.410.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 362.780.000 362.780.000 0
153 PP2500121208 Amoxicilin + acid clavulanic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 255.000.000 255.000.000 0
154 PP2500121209 Amoxicilin + acid clavulanic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 106.386.000 106.386.000 0
155 PP2500121210 Amoxicilin + acid clavulanic vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 12.568.500 180 744.720.000 744.720.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 756.000.000 756.000.000 0
156 PP2500121211 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 50.000.000 190 920.000.000 920.000.000 0
157 PP2500121212 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 142.800.000 142.800.000 0
158 PP2500121213 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 448.140.000 448.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 460.240.000 460.240.000 0
159 PP2500121214 Amoxicilin + acid clavulanic vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 150 91.167.060 180 226.800.000 226.800.000 0
160 PP2500121215 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 756.000.000 756.000.000 0
161 PP2500121216 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 3.496.500.000 3.496.500.000 0
162 PP2500121217 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 1.764.000.000 1.764.000.000 0
163 PP2500121218 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 2.016.000.000 2.016.000.000 0
164 PP2500121219 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 1.247.904.000 1.247.904.000 0
165 PP2500121220 Ampicilin + sulbactam vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 1.416.000.000 1.416.000.000 0
166 PP2500121221 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 1.260.000.000 1.260.000.000 0
167 PP2500121222 Cefamandol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 845.000.000 845.000.000 0
168 PP2500121223 Cefamandol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 60.000.000 185 2.143.200.000 2.143.200.000 0
169 PP2500121224 Cefazolin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 150 19.012.374 180 20.991.600 20.991.600 0
170 PP2500121225 Cefoperazon vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 700.000.000 700.000.000 0
171 PP2500121226 Cefoperazon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.058.400.000 1.058.400.000 0
172 PP2500121227 Cefoperazon vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 978.000.000 978.000.000 0
vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 150 15.300.000 180 1.020.000.000 1.020.000.000 0
173 PP2500121228 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 5.999.700.000 5.999.700.000 0
174 PP2500121229 Cefoperazon + sulbactam vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 960.000.000 960.000.000 0
175 PP2500121230 Cefoperazon + sulbactam vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.876.560.000 1.876.560.000 0
176 PP2500121231 Cefoperazon + sulbactam vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 1.193.520.000 1.193.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 1.192.800.000 1.192.800.000 0
177 PP2500121232 Cefoperazon + sulbactam vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 87.367.500 180 5.100.000.000 5.100.000.000 0
178 PP2500121233 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 614.880.000 614.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 619.560.000 619.560.000 0
179 PP2500121234 Cefoxitin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON 150 71.931.000 180 1.260.000.000 1.260.000.000 0
180 PP2500121235 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 60.000.000 185 540.000.000 540.000.000 0
181 PP2500121236 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 9.612.000 180 598.500.000 598.500.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 150 19.012.374 180 598.500.000 598.500.000 0
182 PP2500121238 Ceftizoxim vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 1.560.000.000 1.560.000.000 0
183 PP2500121239 Ceftizoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 15.552.000 180 972.800.000 972.800.000 0
184 PP2500121240 Ceftizoxim vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 4.718.400.000 4.718.400.000 0
185 PP2500121241 Ceftizoxim vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 150 91.167.060 180 4.070.304.000 4.070.304.000 0
186 PP2500121242 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 853.350.000 853.350.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 868.500.000 868.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 850.500.000 850.500.000 0
187 PP2500121243 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 60.000.000 185 756.000.000 756.000.000 0
188 PP2500121244 Cloxacilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 50.000.000 190 540.000.000 540.000.000 0
189 PP2500121245 Cloxacilin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 480.000.000 480.000.000 0
190 PP2500121246 Cloxacilin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 150 78.414.450 180 850.000.000 850.000.000 0
191 PP2500121247 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 720.000.000 720.000.000 0
192 PP2500121249 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 567.000.000 567.000.000 0
193 PP2500121250 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 13.181.158 180 534.000.000 534.000.000 0
194 PP2500121251 Piperacilin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 417.000.000 417.000.000 0
195 PP2500121253 Piperacilin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 150 78.414.450 180 1.796.400.000 1.796.400.000 0
196 PP2500121254 Piperacilin + tazobactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 1.049.895.000 1.049.895.000 0
197 PP2500121255 Ticarcillin + acid clavulanic vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 150 78.414.450 180 2.090.000.000 2.090.000.000 0
198 PP2500121256 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 110.880.000 110.880.000 0
199 PP2500121258 Anastrozol vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 2.452.500 180 158.700.000 158.700.000 0
200 PP2500121259 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 195.000.000 195.000.000 0
201 PP2500121260 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 392.000.000 392.000.000 0
202 PP2500121261 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 169.272.000 169.272.000 0
203 PP2500121262 Fenofibrat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 52.800.000 52.800.000 0
204 PP2500121263 Fluvastatin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON 150 71.931.000 180 216.000.000 216.000.000 0
205 PP2500121264 Fluvastatin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 184.000.000 184.000.000 0
206 PP2500121265 Gemfibrozil vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 609.000.000 609.000.000 0
207 PP2500121266 Lovastatin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 420.000.000 420.000.000 0
208 PP2500121267 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 173.760.000 173.760.000 0
209 PP2500121268 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 655.200.000 655.200.000 0
210 PP2500121269 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 478.800.000 478.800.000 0
211 PP2500121270 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 19.792.569 180 1.134.000.000 1.134.000.000 0
212 PP2500121271 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 4.029.000 180 30.600.000 30.600.000 0
213 PP2500121273 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 734.500.000 734.500.000 0
214 PP2500121274 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 533.000.000 533.000.000 0
215 PP2500121275 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 10.584.000 10.584.000 0
216 PP2500121276 Atropin sulfat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 37.800.000 37.800.000 0
217 PP2500121278 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 20.400.000 20.400.000 0
218 PP2500121279 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 6.048.000 6.048.000 0
219 PP2500121280 Azithromycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 35.360.000 35.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 20.700.000 180 35.768.000 35.768.000 0
220 PP2500121281 Azithromycin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.800.000 1.800.000 0
221 PP2500121282 Azithromycin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 34.507.806 180 19.076.400 19.076.400 0
222 PP2500121283 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 77.274.000 77.274.000 0
223 PP2500121284 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 29.000.000 181 1.265.000.000 1.265.000.000 0
224 PP2500121285 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 220.000.000 220.000.000 0
225 PP2500121286 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 50.000.000 180 162.720.000 162.720.000 0
226 PP2500121287 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 2.056.320.000 2.056.320.000 0
227 PP2500121288 Saccharomyces boulardii vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 574.200.000 574.200.000 0
228 PP2500121289 Bambuterol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 6.552.000 6.552.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 6.456.000 6.456.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 12.000.000 12.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 6.768.000 6.768.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 6.384.000 6.384.000 0
229 PP2500121290 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 4.548.000 4.548.000 0
230 PP2500121291 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 6.699.600 180 14.080.000 14.080.000 0
231 PP2500121292 Betahistin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 10.560.000 10.560.000 0
232 PP2500121293 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 178.860.000 178.860.000 0
233 PP2500121294 Betahistin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 88.110.000 88.110.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 7.914.000 180 72.000.000 72.000.000 0
234 PP2500121295 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 86.940.000 86.940.000 0
235 PP2500121296 Betamethason vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 158.400.000 158.400.000 0
236 PP2500121297 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 92.988.540 180 1.460.592.000 1.460.592.000 0
237 PP2500121298 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 53.000.000 180 1.270.080.000 1.270.080.000 0
238 PP2500121299 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 92.988.540 180 762.048.000 762.048.000 0
239 PP2500121300 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 53.000.000 180 668.304.000 668.304.000 0
240 PP2500121301 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 92.988.540 180 1.305.600.000 1.305.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 1.318.758.000 1.318.758.000 0
241 PP2500121302 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 53.000.000 180 1.113.840.000 1.113.840.000 0
242 PP2500121303 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 92.988.540 180 105.084.000 105.084.000 0
243 PP2500121304 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 53.000.000 180 90.720.000 90.720.000 0
244 PP2500121305 Bismuth vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 11.520.000 11.520.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 11.200.000 11.200.000 0
245 PP2500121306 Bismuth vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 127.200.000 127.200.000 0
246 PP2500121307 Tetracyclin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 33.840.000 33.840.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 37.800.000 37.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.133.640 180 40.800.000 40.800.000 0
247 PP2500121308 Levofloxacin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 20.112.000 20.112.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 19.632.000 19.632.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 19.968.000 19.968.000 0
248 PP2500121309 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 80.640.000 80.640.000 0
249 PP2500121310 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 16.470.000 180 450.000.000 450.000.000 0
250 PP2500121311 Bupivacain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 499.200.000 499.200.000 0
251 PP2500121313 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 252.000.000 252.000.000 0
252 PP2500121314 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 630.000.000 630.000.000 0
253 PP2500121315 Calci carbonat + calci gluconolactat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 702.000.000 702.000.000 0
254 PP2500121316 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 5.759.508 180 122.400.000 122.400.000 0
255 PP2500121317 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 50.000.000 190 280.800.000 280.800.000 0
256 PP2500121318 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 108.000.000 108.000.000 0
257 PP2500121319 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 150 1.579.500 180 102.600.000 102.600.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 1.843.500 180 103.950.000 103.950.000 0
258 PP2500121320 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 22.680.000 22.680.000 0
259 PP2500121321 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 8.316.000 8.316.000 0
260 PP2500121322 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 10.080.000 10.080.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 10.020.000 10.020.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 9.720.000 9.720.000 0
261 PP2500121323 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 319.200.000 319.200.000 0
262 PP2500121324 Calci folinat/folinic acid/leucovorin vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 53.000.000 180 13.923.000 13.923.000 0
263 PP2500121325 Calci folinat/folinic acid/leucovorin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 2.249.100 2.249.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 2.232.950 2.232.950 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 2.249.100 2.249.100 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 2.235.500 2.235.500 0
264 PP2500121326 Calci folinat/folinic acid/leucovorin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 9.093.000 9.093.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 9.187.500 9.187.500 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 9.240.000 9.240.000 0
265 PP2500121327 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 3.108.000 3.108.000 0
266 PP2500121328 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 14.597.066 180 173.217.000 173.217.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 171.941.000 171.941.000 0
267 PP2500121329 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 200.680.000 200.680.000 0
268 PP2500121330 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 261.157.600 261.157.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 245.322.000 245.322.000 0
269 PP2500121331 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 903.812.200 903.812.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 852.390.000 852.390.000 0
270 PP2500121332 Caspofungin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 4.029.000 180 75.000.000 75.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 82.280.000 82.280.000 0
271 PP2500121333 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 14.651.280 14.651.280 0
272 PP2500121334 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 6.328.152 180 118.800.000 118.800.000 0
273 PP2500121335 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 44.352.000 44.352.000 0
274 PP2500121337 Cefadroxil vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 327.600.000 327.600.000 0
275 PP2500121338 Cefdinir vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 35.604.000 35.604.000 0
276 PP2500121339 Cefdinir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 38.340.000 38.340.000 0
277 PP2500121340 Cefdinir vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 754.740.000 754.740.000 0
278 PP2500121341 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 230.000.000 230.000.000 0
279 PP2500121342 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 12.568.500 180 77.628.000 77.628.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 81.900.000 81.900.000 0
280 PP2500121343 Cefixim vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 150 78.414.450 180 324.000.000 324.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 324.000.000 324.000.000 0
281 PP2500121344 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 2.123.490 180 100.800.000 100.800.000 0
282 PP2500121345 Cefixim vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 225.000.000 225.000.000 0
283 PP2500121346 Cefpodoxim vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 150 5.880.000 180 176.000.000 176.000.000 0
284 PP2500121348 Cefpodoxim vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 378.000.000 378.000.000 0
285 PP2500121349 Cefpodoxim vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 8.568.000 180 190.800.000 190.800.000 0
286 PP2500121350 Cefradin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 13.181.158 180 215.040.000 215.040.000 0
287 PP2500121351 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 28.728.000 28.728.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 29.034.000 29.034.000 0
288 PP2500121352 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 16.470.000 180 216.000.000 216.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 192.000.000 192.000.000 0
289 PP2500121353 Cefuroxim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 44.478.000 44.478.000 0
290 PP2500121354 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 13.230.000 13.230.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 12.306.000 12.306.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 12.720.000 12.720.000 0
291 PP2500121355 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 9.612.000 180 9.720.000 9.720.000 0
292 PP2500121356 Etoricoxib vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 48.000.000 48.000.000 0
293 PP2500121357 Ibuprofen vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 60.000.000 185 46.200.000 46.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 55.000.000 55.000.000 0
294 PP2500121359 Ibuprofen vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 18.600.000 18.600.000 0
295 PP2500121360 Ibuprofen vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 1.260.000 180 83.208.000 83.208.000 0
296 PP2500121361 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 90.000.000 90.000.000 0
297 PP2500121362 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 33.264.000 33.264.000 0
298 PP2500121364 Tenoxicam vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 46.800.000 190 85.200.000 85.200.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 3.474.000 180 72.000.000 72.000.000 0
299 PP2500121365 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 7.200.000 7.200.000 0
300 PP2500121366 Ciprofloxacin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 9.809.970 180 136.500.000 136.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 137.998.000 137.998.000 0
301 PP2500121367 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 360.000.000 360.000.000 0
302 PP2500121368 Moxifloxacin + dexamethason vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 4.670.625 180 24.418.800 24.418.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 26.400.000 26.400.000 0
303 PP2500121369 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 50.160.000 50.160.000 0
304 PP2500121370 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 63.554.000 63.554.000 0
305 PP2500121371 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 12.450.000 12.450.000 0
306 PP2500121372 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 82.555.200 82.555.200 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 84.105.000 84.105.000 0
307 PP2500121373 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 146.078.800 146.078.800 0
308 PP2500121374 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 44.720.000 44.720.000 0
309 PP2500121375 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 148.929.060 180 1.779.960.000 1.779.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 1.742.000.000 1.742.000.000 0
310 PP2500121376 Ciprofloxacin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 238.388.760 180 939.000.000 939.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 963.000.000 963.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 1.134.000.000 1.134.000.000 0
311 PP2500121377 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 173.880.000 173.880.000 0
312 PP2500121378 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 244.416.000 244.416.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 247.380.000 247.380.000 0
313 PP2500121379 Moxifloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 50.000.000 190 73.600.000 73.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 72.660.000 72.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 73.666.000 73.666.000 0
314 PP2500121380 Ofloxacin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 897.600 180 102.400.000 102.400.000 0
315 PP2500121381 Ciprofloxacin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 29.940.000 29.940.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 30.540.000 30.540.000 0
316 PP2500121382 Ciprofloxacin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 1.077.300 180 29.400.000 29.400.000 0
317 PP2500121383 Cisplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 139.680.000 139.680.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 136.080.000 136.080.000 0
318 PP2500121384 Citicolin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 32.100.000 32.100.000 0
319 PP2500121386 Clarithromycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 96.500.000 96.500.000 0
320 PP2500121387 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 61.884.000 61.884.000 0
321 PP2500121388 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 36.570.000 36.570.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 45.540.000 45.540.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 37.168.000 37.168.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 36.800.000 36.800.000 0
322 PP2500121389 Clobetasol propionat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 550.000 550.000 0
323 PP2500121390 Clorpromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 1.764.000 1.764.000 0
324 PP2500121391 Clotrimazol + betamethason vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 17.640.000 17.640.000 0
325 PP2500121392 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 75.000.000 180 1.949.850.000 1.949.850.000 0
326 PP2500121393 Colistin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 3.079.104.000 3.079.104.000 0
327 PP2500121394 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 75.000.000 180 2.473.800.000 2.473.800.000 0
328 PP2500121395 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 1.770.000.000 1.770.000.000 0
329 PP2500121396 Cồn 70° vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 720.720.000 720.720.000 0
330 PP2500121397 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 223.826.400 223.826.400 0
331 PP2500121398 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 152.000.000 152.000.000 0
332 PP2500121399 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 10.970.280 180 29.760.000 29.760.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 80.000.000 80.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 120.000.000 120.000.000 0
333 PP2500121400 Gliclazid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 286.860.000 286.860.000 0
334 PP2500121401 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 180.000.000 180.000.000 0
335 PP2500121402 Gliclazid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 150 13.860.000 180 283.500.000 283.500.000 0
336 PP2500121403 Gliclazid + metformin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 150 13.860.000 180 448.800.000 448.800.000 0
337 PP2500121404 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 360.000.000 360.000.000 0
338 PP2500121405 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 297.360.000 297.360.000 0
339 PP2500121406 Glipizid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 34.507.806 180 201.600.000 201.600.000 0
340 PP2500121407 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 661.200.000 661.200.000 0
341 PP2500121408 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 937.320.000 937.320.000 0
342 PP2500121409 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 702.000.000 702.000.000 0
343 PP2500121410 Sitagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 14.796.000 180 971.820.000 971.820.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 34.507.806 180 972.000.000 972.000.000 0
344 PP2500121411 Sitagliptin + metformin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON 150 71.931.000 180 1.422.000.000 1.422.000.000 0
345 PP2500121412 Sitagliptin + metformin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON 150 71.931.000 180 1.422.000.000 1.422.000.000 0
346 PP2500121413 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 222.576.000 222.576.000 0
347 PP2500121414 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 222.576.000 222.576.000 0
348 PP2500121415 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 222.576.000 222.576.000 0
349 PP2500121416 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 25.050.060 185 756.000.000 756.000.000 0
350 PP2500121418 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 43.738.800 43.738.800 0
351 PP2500121420 Deferoxamin (mesylate) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 2.133.600.000 2.133.600.000 0
352 PP2500121421 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 540.000.000 540.000.000 0
353 PP2500121422 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 4.570.650.000 4.570.650.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 4.656.000.000 4.656.000.000 0
354 PP2500121423 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 14.597.066 180 3.680.000 3.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 3.762.600 3.762.600 0
355 PP2500121424 Dexamethason vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 144.000.000 144.000.000 0
356 PP2500121425 Dexamethason vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 57.120.000 57.120.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 67.032.000 67.032.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 58.212.000 58.212.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 58.800.000 58.800.000 0
357 PP2500121426 Dexpanthenol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 2.160.000 2.160.000 0
358 PP2500121428 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 12.600.000 12.600.000 0
359 PP2500121429 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 3.000.000 3.000.000 0
360 PP2500121431 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 52.500.000 52.500.000 0
361 PP2500121432 Diclofenac vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 84.000.000 84.000.000 0
362 PP2500121433 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 16.440.000 16.440.000 0
363 PP2500121434 Diclofenac vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 7.800.000 7.800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 8.400.000 8.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 7.800.000 7.800.000 0
364 PP2500121435 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 840.000.000 840.000.000 0
365 PP2500121436 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 165.312.000 165.312.000 0
366 PP2500121437 Meloxicam vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 3.987.000 180 259.200.000 259.200.000 0
367 PP2500121438 Meloxicam vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 3.513.600 180 220.800.000 220.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 230.400.000 230.400.000 0
368 PP2500121439 Meloxicam vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 22.440.000 22.440.000 0
369 PP2500121440 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 68.880.000 68.880.000 0
370 PP2500121441 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 11.077.050 180 7.200.000 7.200.000 0
371 PP2500121442 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 8.000.000 8.000.000 0
372 PP2500121443 Digoxin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 19.200.000 19.200.000 0
373 PP2500121444 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 48.984.000 48.984.000 0
374 PP2500121445 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 5.759.508 180 130.867.200 130.867.200 0
375 PP2500121446 Diosmin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 114.240.000 114.240.000 0
376 PP2500121447 Diosmin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 22.176.000 22.176.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 19.792.569 180 19.756.800 19.756.800 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 34.507.806 180 23.040.000 23.040.000 0
377 PP2500121448 Diosmin + hesperidin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 615.520.000 615.520.000 0
378 PP2500121449 Diosmin + hesperidin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 1.534.000.000 1.534.000.000 0
379 PP2500121450 Diphenhydramin (hydroclorid) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 13.680.000 13.680.000 0
380 PP2500121451 Dobutamin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 11.077.050 180 828.000.000 828.000.000 0
381 PP2500121452 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 506.000.000 506.000.000 0
382 PP2500121453 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 113.988.000 113.988.000 0
383 PP2500121454 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 1.092.000.000 1.092.000.000 0
384 PP2500121455 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 133.687.800 133.687.800 0
385 PP2500121457 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 25.000.000 25.000.000 0
386 PP2500121458 Domperidon vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 41.500.000 41.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 45.570.000 45.570.000 0
387 PP2500121459 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 15.200.000 15.200.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 29.400.000 29.400.000 0
388 PP2500121460 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 549.900 180 31.960.000 31.960.000 0
389 PP2500121461 Doripenem vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 398.000.000 398.000.000 0
390 PP2500121462 Doripenem vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 684.789.000 684.789.000 0
391 PP2500121463 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 10.283.400 180 612.000.000 612.000.000 0
392 PP2500121464 Ertapenem vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 416.000.000 416.000.000 0
393 PP2500121465 Imipenem + cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 882.700.000 882.700.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 34.093.800 180 900.000.000 900.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 877.800.000 877.800.000 0
394 PP2500121466 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 760.960.000 760.960.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 34.093.800 180 864.000.000 864.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 764.736.000 764.736.000 0
395 PP2500121467 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 50.000.000 190 27.000.000 27.000.000 0
396 PP2500121470 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 3.202.953.600 3.202.953.600 0
397 PP2500121471 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 4.232.474.400 4.232.474.400 0
398 PP2500121472 Dung dịch lọc máu liên tục vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.980.000.000 1.980.000.000 0
399 PP2500121473 Dung dịch lọc máu liên tục (không có Glucose) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 14.700.000 180 980.000.000 980.000.000 0
400 PP2500121474 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 10.665.600 10.665.600 0
401 PP2500121475 Đồng sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 54.000.000 54.000.000 0
402 PP2500121476 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 1.680.000.000 1.680.000.000 0
403 PP2500121477 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 19.680.000 19.680.000 0
404 PP2500121478 Entecavir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 1.944.000 1.944.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 20.700.000 180 1.794.000 1.794.000 0
405 PP2500121479 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 29.710.800 29.710.800 0
406 PP2500121480 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 302.400.000 302.400.000 0
407 PP2500121481 Ephedrin (HCl) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 485.100.000 485.100.000 0
408 PP2500121482 Ephedrin (HCl) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 34.860.000 34.860.000 0
409 PP2500121483 Erythromycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 1.725.000 1.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 2.062.500 2.062.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 2.047.500 2.047.500 0
410 PP2500121485 Erythropoietin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 5.952.000.000 5.952.000.000 0
411 PP2500121486 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 33.753.720 180 2.250.248.000 2.250.248.000 0
412 PP2500121487 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 304.920.000 304.920.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 292.000.000 292.000.000 0
413 PP2500121489 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 3.304.800 180 114.000.000 114.000.000 0
414 PP2500121490 Lansoprazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 629.760.000 629.760.000 0
415 PP2500121491 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 28.728.000 28.728.000 0
416 PP2500121493 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 16.155.300 16.155.300 0
417 PP2500121494 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 124.000.000 124.000.000 0
418 PP2500121495 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 50.000.000 180 49.680.000 49.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 54.432.000 54.432.000 0
419 PP2500121498 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 38.430.000 38.430.000 0
420 PP2500121500 Fenticonazol nitrat vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 150 842.400 180 55.200.000 55.200.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 842.400 180 56.160.000 56.160.000 0
421 PP2500121501 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 150 1.485.000 180 99.000.000 99.000.000 0
422 PP2500121502 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 4.029.000 180 25.600.000 25.600.000 0
423 PP2500121503 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 14.280.000 14.280.000 0
424 PP2500121504 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 18.900.000 18.900.000 0
425 PP2500121505 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 20.160.000 20.160.000 0
426 PP2500121506 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 16.470.000 180 192.000.000 192.000.000 0
427 PP2500121507 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 42.584.800 42.584.800 0
428 PP2500121508 Fosfomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 13.181.158 180 38.640.000 38.640.000 0
429 PP2500121509 Fosfomycin vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 150 91.167.060 180 1.600.000.000 1.600.000.000 0
430 PP2500121510 Fulvestrant vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 1.844.427 180 118.300.000 118.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 118.720.000 118.720.000 0
431 PP2500121512 Furosemid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 73.200.000 73.200.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 72.000.000 72.000.000 0
432 PP2500121513 Furosemid vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 8.568.000 180 192.000.000 192.000.000 0
433 PP2500121514 Furosemid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 10.680.000 10.680.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
434 PP2500121515 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 5.250.000 5.250.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 5.900.000 5.900.000 0
435 PP2500121517 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 6.699.600 180 37.200.000 37.200.000 0
436 PP2500121518 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 209.328.000 209.328.000 0
437 PP2500121519 Pregabalin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 6.699.600 180 111.360.000 111.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 50.000.000 180 111.600.000 111.600.000 0
438 PP2500121520 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 60.000.000 60.000.000 0
439 PP2500121522 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 330.000.000 330.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 325.200.000 325.200.000 0
440 PP2500121524 Gefitinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 6.328.152 180 515.440.800 515.440.800 0
441 PP2500121525 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 132.000.000 132.000.000 0
442 PP2500121526 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 139.200.000 139.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 132.000.000 132.000.000 0
443 PP2500121527 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 531.281.520 531.281.520 0
444 PP2500121528 Glucosamin (sulfat) vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 150 78.414.450 180 19.800.000 19.800.000 0
445 PP2500121529 Glucosamin (sulfat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 9.000.000 9.000.000 0
446 PP2500121531 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 64.050.000 64.050.000 0
447 PP2500121532 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 55.566.000 55.566.000 0
448 PP2500121533 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 810.000.000 810.000.000 0
449 PP2500121534 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 238.388.760 180 612.000.000 612.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 629.496.000 629.496.000 0
450 PP2500121535 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 180.000.000 180.000.000 0
451 PP2500121536 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 102.139.200 102.139.200 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 101.980.800 101.980.800 0
452 PP2500121537 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 238.388.760 180 804.000.000 804.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 804.000.000 804.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 877.680.000 877.680.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 892.200.000 892.200.000 0
453 PP2500121538 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 6.930.000 6.930.000 0
454 PP2500121540 Glyceryl trinitrat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 677.952.000 677.952.000 0
455 PP2500121541 Granisetron (hydroclorid) vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 9.612.000 180 27.000.000 27.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 23.998.000 23.998.000 0
456 PP2500121542 Granisetron (hydroclorid) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 19.000.000 19.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 50.000.000 190 19.800.000 19.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 13.181.158 180 10.340.000 10.340.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 12.280.000 12.280.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 18.000.000 18.000.000 0
457 PP2500121543 Ondansetron vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 99.000.000 99.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 73.238.000 73.238.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 70.224.000 70.224.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 66.000.000 66.000.000 0
458 PP2500121544 Griseofulvin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 4.696.800 4.696.800 0
459 PP2500121545 Haloperidol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 1.260.000 1.260.000 0
460 PP2500121547 Levomepromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 360.000 360.000 0
461 PP2500121548 Mirtazapin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 2.412.000 180 85.200.000 85.200.000 0
462 PP2500121549 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 29.580.000 29.580.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 32.340.000 32.340.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 573.000 180 36.700.000 36.700.000 0
463 PP2500121550 Sulpirid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 2.236.000 2.236.000 0
464 PP2500121551 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 19.792.569 180 10.584.000 10.584.000 0
465 PP2500121552 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 1.793.600.000 1.793.600.000 0
466 PP2500121553 Heparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 28.000.000 180 1.764.000.000 1.764.000.000 0
467 PP2500121554 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 350.000.000 350.000.000 0
468 PP2500121555 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 23.250.000 180 400.000.000 400.000.000 0
469 PP2500121559 Hydrocortison vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 31.147.200 31.147.200 0
470 PP2500121560 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 9.996.000 9.996.000 0
471 PP2500121561 Hydroxy cloroquin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 150 78.414.450 180 52.800.000 52.800.000 0
472 PP2500121562 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 16.470.000 180 240.000.000 240.000.000 0
473 PP2500121563 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 179.485.600 179.485.600 0
474 PP2500121564 Natri hyaluronat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 1.328.850 180 60.000.000 60.000.000 0
475 PP2500121565 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 193.500.000 193.500.000 0
476 PP2500121566 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 108.927.000 108.927.000 0
477 PP2500121567 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 75.600.000 75.600.000 0
478 PP2500121568 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 40.320.000 40.320.000 0
479 PP2500121570 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 376.971.000 376.971.000 0
480 PP2500121571 Immune globulin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 940.000.000 940.000.000 0
481 PP2500121572 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 23.250.000 180 760.000.000 760.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 170.716.000 180 700.000.000 700.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 791.799.800 791.799.800 0
482 PP2500121573 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 7.950.000 180 530.000.000 530.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 170.716.000 180 700.000.000 700.000.000 0
483 PP2500121575 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 1.162.000.000 1.162.000.000 0
484 PP2500121576 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 4.528.800.000 4.528.800.000 0
485 PP2500121577 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 1.216.800.000 1.216.800.000 0
486 PP2500121580 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 136.245.000 136.245.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 131.985.000 131.985.000 0
487 PP2500121581 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 672.414.400 672.414.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 670.219.200 670.219.200 0
488 PP2500121582 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 46.800.000 190 104.000.000 104.000.000 0
489 PP2500121583 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 150 13.260.000 180 612.720.000 612.720.000 0
490 PP2500121584 Isotretinoin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 2.400.000 2.400.000 0
491 PP2500121585 Itoprid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 15.480.000 15.480.000 0
492 PP2500121586 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 120.376.000 120.376.000 0
493 PP2500121587 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 50.971.200 50.971.200 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 46.608.800 46.608.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 5.515.500 180 65.600.000 65.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 5.784.000 180 48.216.000 48.216.000 0
494 PP2500121588 Ivabradin vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 150 13.260.000 180 13.900.000 13.900.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 1.843.500 180 14.100.000 14.100.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 14.796.000 180 13.958.000 13.958.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 10.700.000 10.700.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 28.000.000 180 11.424.000 11.424.000 0
495 PP2500121589 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 165.000.000 165.000.000 0
496 PP2500121591 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 26.340.000 26.340.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 25.800.000 25.800.000 0
497 PP2500121592 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 78.540.000 78.540.000 0
498 PP2500121593 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 1.328.850 180 28.500.000 28.500.000 0
499 PP2500121594 Kẽm gluconat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 9.450.000 9.450.000 0
500 PP2500121595 Kẽm gluconat vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 67.500.000 67.500.000 0
501 PP2500121596 Kẽm gluconat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 67.200.000 67.200.000 0
502 PP2500121598 Kẽm gluconat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 3.080.000 3.080.000 0
503 PP2500121599 Kẽm gluconat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 3.140.000 3.140.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 3.213.000 3.213.000 0
504 PP2500121600 Kẽm gluconat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 6.800.000 6.800.000 0
505 PP2500121602 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 8.180.000 8.180.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 324.480 180 8.200.000 8.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 9.100.000 9.100.000 0
506 PP2500121603 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 114.000.000 114.000.000 0
507 PP2500121604 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 168.000.000 168.000.000 0
508 PP2500121605 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 10.970.280 180 22.200.000 22.200.000 0
509 PP2500121606 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 8.526.000 8.526.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 5.220.000 5.220.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 5.568.000 5.568.000 0
510 PP2500121607 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 92.988.540 180 23.040.000 23.040.000 0
511 PP2500121608 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 48.000.000 48.000.000 0
512 PP2500121609 Levetiracetam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 5.670.000 5.670.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 8.820.000 8.820.000 0
513 PP2500121610 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 180.000.000 180.000.000 0
514 PP2500121611 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 8.752.950 180 24.090.000 24.090.000 0
515 PP2500121612 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 19.908.000 19.908.000 0
516 PP2500121613 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 86.400.000 86.400.000 0
517 PP2500121614 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 235.200.000 235.200.000 0
518 PP2500121615 Lidocain (hydroclorid) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 59.000.000 59.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 61.950.000 61.950.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 64.900.000 64.900.000 0
519 PP2500121616 Lidocain (hydroclorid) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 170.880.000 170.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 180.000.000 180.000.000 0
520 PP2500121617 Lidocain (hydroclorid) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 38.160.000 38.160.000 0
521 PP2500121618 Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 150 1.114.848 180 74.323.200 74.323.200 0
522 PP2500121619 Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin (adrenalin) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 63.360.000 63.360.000 0
523 PP2500121620 Linezolid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 32.000.000 32.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 27.754.000 27.754.000 0
524 PP2500121621 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 4.029.000 180 122.400.000 122.400.000 0
525 PP2500121622 Linezolid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 172.800.000 172.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 256.000.000 256.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 4.197.600 180 172.000.000 172.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 222.032.000 222.032.000 0
526 PP2500121623 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 163.808.000 163.808.000 0
527 PP2500121624 Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 251.790.000 251.790.000 0
528 PP2500121625 Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 195.510.000 195.510.000 0
529 PP2500121626 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 560.000.000 560.000.000 0
530 PP2500121627 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 29.000.000 181 205.800.000 205.800.000 0
531 PP2500121628 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 81.200.000 81.200.000 0
532 PP2500121629 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 271.180.000 271.180.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 5.515.500 180 273.000.000 273.000.000 0
533 PP2500121630 Mebendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 324.480 180 3.360.000 3.360.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 3.528.000 3.528.000 0
534 PP2500121631 Mecobalamin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 150 67.920 180 4.528.000 4.528.000 0
535 PP2500121633 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 882.000 882.000 0
536 PP2500121634 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 127.800.000 127.800.000 0
537 PP2500121635 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 9.000.000 9.000.000 0
538 PP2500121636 Methocarbamol vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 150 8.568.000 180 140.400.000 140.400.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 143.640.000 143.640.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 3.535.200 180 143.640.000 143.640.000 0
539 PP2500121637 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 239.880.000 239.880.000 0
540 PP2500121638 Thiocolchicosid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 120.750.000 120.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 120.300.000 120.300.000 0
541 PP2500121639 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 20.997.900 20.997.900 0
542 PP2500121640 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 8.400.000 8.400.000 0
543 PP2500121641 Methyl prednisolon vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 6.899.625 180 417.000.000 417.000.000 0
544 PP2500121642 Methyl prednisolon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.176.000.000 1.176.000.000 0
545 PP2500121643 Methyl prednisolon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 38.720.000 38.720.000 0
546 PP2500121644 Methyl prednisolon vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 22.608.000 22.608.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 21.420.000 21.420.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 22.140.000 22.140.000 0
547 PP2500121645 Methyldopa vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 38.880.000 38.880.000 0
548 PP2500121646 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 48.862.431 180 64.260.000 64.260.000 0
549 PP2500121649 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 340.000.000 340.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 170.716.000 180 344.000.000 344.000.000 0
550 PP2500121650 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 238.388.760 180 350.400.000 350.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 348.180.000 348.180.000 0
551 PP2500121651 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 17.136.000 17.136.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 17.424.000 17.424.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 19.008.000 19.008.000 0
552 PP2500121653 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 47.775.000 47.775.000 0
553 PP2500121655 Midazolam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 350.000.000 350.000.000 0
554 PP2500121656 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 23.940.000 23.940.000 0
555 PP2500121657 Milrinon vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 5.238.288 180 21.600.000 21.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 2.772.000 2.772.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 10.661.100 180 21.600.000 21.600.000 0
556 PP2500121658 Misoprostol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 1.843.500 180 3.200.000 3.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 3.200.000 3.200.000 0
557 PP2500121660 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 318.600.000 318.600.000 0
558 PP2500121661 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 340.200.000 340.200.000 0
559 PP2500121663 Morphin (sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 85.800.000 85.800.000 0
560 PP2500121665 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 56.000.000 56.000.000 0
561 PP2500121666 Mupirocin vn0313923983 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN 150 450.000 180 30.000.000 30.000.000 0
562 PP2500121668 Mycophenolat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 8.700.000 8.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 50.000.000 190 10.260.000 10.260.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 9.000.000 9.000.000 0
563 PP2500121669 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 3.822.000 3.822.000 0
564 PP2500121670 Natri clorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 23.760.000 23.760.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 24.030.000 24.030.000 0
565 PP2500121672 Natri clorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 23.100.000 23.100.000 0
566 PP2500121673 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 1.080.000.000 1.080.000.000 0
567 PP2500121674 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 238.388.760 180 2.551.120.000 2.551.120.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 2.592.876.000 2.592.876.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 2.513.940.000 2.513.940.000 0
568 PP2500121675 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 1.404.000.000 1.404.000.000 0
569 PP2500121676 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 238.388.760 180 5.400.000.000 5.400.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 4.770.000.000 4.770.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 5.320.800.000 5.320.800.000 0
570 PP2500121677 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 701.820.000 701.820.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 692.400.000 692.400.000 0
571 PP2500121678 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 101.448.000 101.448.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 101.260.800 101.260.800 0
572 PP2500121679 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 1.224.000.000 1.224.000.000 0
573 PP2500121680 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 315.534.330 180 210.000.000 210.000.000 0
574 PP2500121681 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 150 5.880.000 180 214.704.000 214.704.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 237.600.000 237.600.000 0
575 PP2500121682 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 151.200.000 151.200.000 0
576 PP2500121683 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 150 618.000 180 41.200.000 41.200.000 0
577 PP2500121684 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 361.000.000 361.000.000 0
578 PP2500121685 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 64.000.000 64.000.000 0
579 PP2500121686 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 21.600.000 21.600.000 0
580 PP2500121687 Natri montelukast vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 11.500.000 11.500.000 0
581 PP2500121688 Natri montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 2.725.500 180 8.140.000 8.140.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 6.700.000 6.700.000 0
582 PP2500121689 Natri montelukast vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 1.160.000 1.160.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 20.700.000 180 1.156.000 1.156.000 0
583 PP2500121691 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 206.580.000 206.580.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 210.000.000 210.000.000 0
584 PP2500121692 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 624.995.000 624.995.000 0
585 PP2500121693 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 1.512.000.000 1.512.000.000 0
586 PP2500121694 Nimodipin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 34.056.000 34.056.000 0
587 PP2500121695 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 702.000.000 702.000.000 0
588 PP2500121696 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 23.000.000 180 496.860.000 496.860.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 509.000.000 509.000.000 0
589 PP2500121697 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 247.000.000 247.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 273.000.000 273.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 254.000.000 254.000.000 0
590 PP2500121698 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 303.600.000 303.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 26.319.225 180 153.180.000 153.180.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 188.600.000 188.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 676.200.000 676.200.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 146.740.000 146.740.000 0
591 PP2500121699 Nước cất vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 120.960.000 120.960.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 156.000.000 156.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 156.000.000 156.000.000 0
592 PP2500121700 Nước cất vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 165.600.000 165.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 176.400.000 176.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 164.160.000 164.160.000 0
593 PP2500121701 Nước cất vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 178.976.000 178.976.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 187.584.000 187.584.000 0
594 PP2500121702 Nước cất vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 329.650.000 329.650.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 332.500.000 332.500.000 0
595 PP2500121703 Nước oxy già vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 49.800.000 49.800.000 0
596 PP2500121704 Nystatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 2.604.000 2.604.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.960.000 1.960.000 0
597 PP2500121705 Nystatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 360.000 360.000 0
598 PP2500121706 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 5.759.508 180 38.000.000 38.000.000 0
599 PP2500121707 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 31.600.000 31.600.000 0
600 PP2500121708 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 2.816.000.000 2.816.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 2.400.000.000 2.400.000.000 0
601 PP2500121709 Octreotid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 14.597.066 180 554.820.000 554.820.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 50.000.000 180 546.000.000 546.000.000 0
602 PP2500121710 Octreotid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 672.000.000 672.000.000 0
603 PP2500121711 Ofloxacin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 9.900.000 9.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 9.900.000 9.900.000 0
604 PP2500121712 Olanzapin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 15.288.000 15.288.000 0
605 PP2500121713 Olopatadin hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 1.026.900 180 68.460.000 68.460.000 0
606 PP2500121714 Ondansetron vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 13.181.158 180 17.208.000 17.208.000 0
607 PP2500121715 Ondansetron vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 6.468.000 6.468.000 0
608 PP2500121716 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 26.926.200 26.926.200 0
609 PP2500121718 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 863.983.200 863.983.200 0
610 PP2500121719 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 43.999.200 43.999.200 0
611 PP2500121720 Oxcarbazepin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 42.480.000 42.480.000 0
612 PP2500121721 Oxytocin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 92.300.000 92.300.000 0
613 PP2500121722 Oxytocin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 403.200.000 403.200.000 0
614 PP2500121723 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 92.988.540 180 441.000.000 441.000.000 0
615 PP2500121724 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 416.166.400 416.166.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 396.799.200 396.799.200 0
616 PP2500121725 Papaverin hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 33.000.000 33.000.000 0
617 PP2500121726 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 29.000.000 181 247.500.000 247.500.000 0
618 PP2500121727 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 10.970.280 180 39.360.000 39.360.000 0
619 PP2500121728 Paracetamol (acetaminophen) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 36.900.000 36.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 36.900.000 36.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 56.700.000 56.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 41.400.000 41.400.000 0
620 PP2500121729 Paracetamol (acetaminophen) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 7.728.000 7.728.000 0
621 PP2500121730 Paracetamol (acetaminophen) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 7.952.000 7.952.000 0
622 PP2500121731 Paracetamol (acetaminophen) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 59.904.000 59.904.000 0
623 PP2500121732 Paracetamol (acetaminophen) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 4.670.625 180 35.700.000 35.700.000 0
624 PP2500121733 Paracetamol (acetaminophen) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 16.000.000 16.000.000 0
625 PP2500121734 Paracetamol + Chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 2.000.000 2.000.000 0
626 PP2500121735 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 22.896.000 22.896.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 22.680.000 22.680.000 0
627 PP2500121736 Paracetamol + methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 46.800.000 190 976.000.000 976.000.000 0
628 PP2500121737 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 18.896.700 180 360.000.000 360.000.000 0
629 PP2500121738 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 238.388.760 180 2.287.900.000 2.287.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 2.274.200.000 2.274.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 2.319.410.000 2.319.410.000 0
630 PP2500121739 Paracetamol (acetaminophen) vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 34.507.806 180 516.600.000 516.600.000 0
631 PP2500121740 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 92.988.540 180 2.000.880.000 2.000.880.000 0
632 PP2500121742 Pralidoxim vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 71.440.000 71.440.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 3.474.000 180 84.600.000 84.600.000 0
633 PP2500121743 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 13.680.000 13.680.000 0
634 PP2500121744 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 10.924.200 180 5.040.000 5.040.000 0
635 PP2500121745 Prednisolon (acetat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 60.480.000 60.480.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 73.080.000 73.080.000 0
636 PP2500121746 Prednisolon (acetat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 72.600.000 72.600.000 0
637 PP2500121747 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 106.905.600 106.905.600 0
638 PP2500121748 Promethazin hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 1.500.000 1.500.000 0
639 PP2500121749 Etomidat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 14.400.000 14.400.000 0
640 PP2500121750 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 432.000.000 432.000.000 0
641 PP2500121751 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 220.000.000 220.000.000 0
642 PP2500121752 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 4.000.000 4.000.000 0
643 PP2500121753 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 1.180.000 1.180.000 0
644 PP2500121754 Propylthiouracil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 19.429.590 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 15.552.000 180 64.000.000 64.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 61.000.000 61.000.000 0
645 PP2500121755 Propylthiouracil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 19.429.590 180 176.400.000 176.400.000 0
646 PP2500121756 Phenobarbital vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 56.700.000 56.700.000 0
647 PP2500121758 Phenobarbital vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 5.670.000 5.670.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 5.580.000 5.580.000 0
648 PP2500121759 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 54.460.000 54.460.000 0
649 PP2500121760 Phenytoin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 8.120.000 8.120.000 0
650 PP2500121761 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 559.600.000 559.600.000 0
651 PP2500121762 Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 176.400.000 176.400.000 0
652 PP2500121763 Phytomenadion vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 176.000.000 176.000.000 0
653 PP2500121765 Phytomenadion vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 819.000 819.000 0
654 PP2500121766 Racecadotril vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 15.204.800 15.204.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 20.700.000 180 15.164.000 15.164.000 0
655 PP2500121767 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 196.544.520 180 237.600.000 237.600.000 0
656 PP2500121768 Ringer lactat vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 238.388.760 180 524.800.000 524.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 533.440.000 533.440.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 521.600.000 521.600.000 0
657 PP2500121769 Risperidon vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 2.142.000 2.142.000 0
658 PP2500121770 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 6.000.000 6.000.000 0
659 PP2500121771 Salbutamol (sulfat) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 234.000.000 234.000.000 0
660 PP2500121772 Salbutamol vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 11.077.050 180 4.470.000 4.470.000 0
661 PP2500121773 Salbutamol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 508.200 508.200 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 564.000 564.000 0
662 PP2500121774 Salbutamol vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 150 91.167.060 180 132.300.000 132.300.000 0
663 PP2500121775 Salbutamol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 87.367.500 180 252.000.000 252.000.000 0
664 PP2500121776 Salbutamol + ipratropium vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.209.600.000 1.209.600.000 0
665 PP2500121777 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 42.600.000 42.600.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 4.670.625 180 41.580.000 41.580.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 42.450.000 42.450.000 0
666 PP2500121778 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 252.211.200 252.211.200 0
667 PP2500121779 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 75.000.000 180 122.094.000 122.094.000 0
668 PP2500121780 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 102.385.914 180 77.400.000 77.400.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 7.914.000 180 77.400.000 77.400.000 0
669 PP2500121781 Sắt fumarat + acid folic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 27.600.000 27.600.000 0
670 PP2500121782 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 5.759.508 180 92.700.000 92.700.000 0
671 PP2500121783 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 68.040.000 68.040.000 0
672 PP2500121784 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 34.507.806 180 68.040.000 68.040.000 0
673 PP2500121786 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 111.000.000 111.000.000 0
674 PP2500121788 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 25.050.060 185 134.064.000 134.064.000 0
675 PP2500121789 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 25.574.400 180 947.520.000 947.520.000 0
676 PP2500121790 Silymarin vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 150 6.000.000 180 368.000.000 368.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 50.000.000 190 380.000.000 380.000.000 0
677 PP2500121792 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 30.168.000 30.168.000 0
678 PP2500121793 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 63.960.000 63.960.000 0
679 PP2500121794 Simethicon vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 56.260.000 185 21.600.000 21.600.000 0
680 PP2500121795 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 23.500.000 23.500.000 0
681 PP2500121796 Sofosbuvir vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 11.999.400 11.999.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 17.800.000 17.800.000 0
682 PP2500121797 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 321.300.000 321.300.000 0
683 PP2500121799 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 173.880.000 173.880.000 0
684 PP2500121802 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 2.775.600 180 70.000.000 70.000.000 0
685 PP2500121803 Spiramycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 19.429.590 180 42.840.000 42.840.000 0
686 PP2500121804 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 190.400.000 190.400.000 0
687 PP2500121806 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 112.500.000 112.500.000 0
688 PP2500121807 Spironolacton vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 87.367.500 180 472.500.000 472.500.000 0
689 PP2500121808 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 164.500.000 164.500.000 0
690 PP2500121809 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 473.760.000 473.760.000 0
691 PP2500121810 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 18.896.700 180 457.800.000 457.800.000 0
692 PP2500121812 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 488.250.000 488.250.000 0
693 PP2500121813 Sulfadiazin bạc vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 96.096.000 96.096.000 0
694 PP2500121815 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 4.914.000 4.914.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 150 78.414.450 180 4.810.000 4.810.000 0
695 PP2500121816 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 47.830.941 180 15.120.000 15.120.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 5.515.500 180 15.372.000 15.372.000 0
696 PP2500121817 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 73.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
697 PP2500121818 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 18.880.000 18.880.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 10.283.400 180 14.848.000 14.848.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 3.535.200 180 15.966.720 15.966.720 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 22.080.000 22.080.000 0
698 PP2500121819 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 97.919.600 97.919.600 0
699 PP2500121820 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 4.760.000 4.760.000 0
700 PP2500121821 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 54.000.000 180 156.000.000 156.000.000 0
701 PP2500121822 Tenofovir disoproxil fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 300.000.000 300.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 5.784.000 180 242.700.000 242.700.000 0
702 PP2500121823 Tenofovir disoproxil fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 204.000.000 204.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 205.800.000 205.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 195.800.000 195.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 236.000.000 236.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 34.507.806 180 208.000.000 208.000.000 0
703 PP2500121824 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 118.800.000 118.800.000 0
704 PP2500121825 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 49.350.000 49.350.000 0
705 PP2500121826 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 29.794.800 29.794.800 0
706 PP2500121827 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 20.799.240 20.799.240 0
707 PP2500121828 Tetracain vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 28.828.800 28.828.800 0
708 PP2500121829 Tetracyclin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 47.250.000 47.250.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 49.500.000 49.500.000 0
709 PP2500121830 Timolol vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 150 13.260.000 180 16.880.000 16.880.000 0
710 PP2500121831 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 206.635.500 180 15.850.800 15.850.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 191.463.449 180 16.200.000 16.200.000 0
711 PP2500121832 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 225.981.600 225.981.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 227.682.000 227.682.000 0
712 PP2500121833 Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 28.600.000 28.600.000 0
713 PP2500121834 Tofisopam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 96.000.000 96.000.000 0
714 PP2500121836 Topiramat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 19.792.569 180 4.284.000 4.284.000 0
715 PP2500121837 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 80.676.000 80.676.000 0
716 PP2500121838 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 27.600.000 27.600.000 0
717 PP2500121840 Tramadol (hydrochlorid) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 167.832.000 167.832.000 0
718 PP2500121841 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 2.725.500 180 173.520.000 173.520.000 0
719 PP2500121843 Trimebutin maleat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 150 2.412.000 180 75.600.000 75.600.000 0
720 PP2500121844 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 25.574.400 180 869.400.000 869.400.000 0
721 PP2500121845 Trimetazidin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 259.680.000 259.680.000 0
722 PP2500121847 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 511.399.800 511.399.800 0
723 PP2500121849 Trolamin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 86.130.000 86.130.000 0
724 PP2500121850 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 27.000.000 27.000.000 0
725 PP2500121851 Ursodeoxycholic acid vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 150 13.260.000 180 240.000.000 240.000.000 0
726 PP2500121852 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 50.000.000 180 162.000.000 162.000.000 0
727 PP2500121853 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 31.500.000 31.500.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 34.200.000 34.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.133.640 180 34.656.000 34.656.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 20.700.000 180 30.240.000 30.240.000 0
728 PP2500121854 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 14.874.000 14.874.000 0
729 PP2500121856 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 19.792.569 180 17.493.000 17.493.000 0
730 PP2500121857 Valproat natri vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 150 540.000 180 36.000.000 36.000.000 0
731 PP2500121858 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 1.556.000.000 1.556.000.000 0
732 PP2500121859 Vancomycin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 1.115.400.000 1.115.400.000 0
733 PP2500121860 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 11.800.000 11.800.000 0
734 PP2500121861 Verapamil hydroclorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 14.597.066 180 56.000.000 56.000.000 0
735 PP2500121863 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 20.400.000 20.400.000 0
736 PP2500121864 Vinpocetin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 25.050.060 185 23.940.000 23.940.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 115.713.000 180 32.760.000 32.760.000 0
737 PP2500121865 Vitamin A vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 19.500.000 19.500.000 0
738 PP2500121866 Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 277.936.000 277.936.000 0
739 PP2500121867 Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 18.896.700 180 143.360.000 143.360.000 0
740 PP2500121868 Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 179.712.000 179.712.000 0
741 PP2500121869 Vitamin B1 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 35.040.000 35.040.000 0
742 PP2500121870 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 25.574.400 180 71.400.000 71.400.000 0
743 PP2500121871 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 510.000.000 180 20.349.000 20.349.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 19.920.000 19.920.000 0
744 PP2500121872 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 288.580.000 288.580.000 0
745 PP2500121873 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 7.914.000 180 216.200.000 216.200.000 0
746 PP2500121874 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 5.504.640 180 366.976.000 366.976.000 0
747 PP2500121875 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 232.932.000 232.932.000 0
748 PP2500121876 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON 150 71.931.000 180 310.200.000 310.200.000 0
749 PP2500121877 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 3.535.200 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 41.682.756 180 69.600.000 69.600.000 0
750 PP2500121878 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 86.400.000 86.400.000 0
751 PP2500121879 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 88.704.000 88.704.000 0
752 PP2500121880 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 220.637.220 180 226.200.000 226.200.000 0
753 PP2500121881 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 52.768.320 180 322.400.000 322.400.000 0
754 PP2500121882 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 29.000.000 181 76.000.000 76.000.000 0
755 PP2500121883 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 55.000.000 180 51.240.000 51.240.000 0
756 PP2500121885 Vitamin C vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 90.408.240 180 4.340.000 4.340.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 245.670.000 181 5.000.000 5.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 549.900 180 4.600.000 4.600.000 0
757 PP2500121886 Vitamin D3 vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 4.670.625 180 17.997.000 17.997.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 6.899.625 180 18.375.000 18.375.000 0
758 PP2500121887 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 2.775.600 180 21.600.000 21.600.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 31.200.000 31.200.000 0
759 PP2500121888 Vitamin PP vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 140.000.000 180 18.600.000 18.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 25.500.000 180 18.480.000 18.480.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 47.000.000 180 19.320.000 19.320.000 0
760 PP2500121889 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 300.000.000 190 5.940.000 5.940.000 0
761 PP2500121890 Xylometazolin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 19.500.000 19.500.000 0
762 PP2500121891 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 191.520.000 191.520.000 0
763 PP2500121892 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 170.716.000 180 2.496.400.000 2.496.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 2.360.520.000 2.360.520.000 0
764 PP2500121893 Zoledronic acid vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 5.238.288 180 25.666.800 25.666.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 30.600.000 30.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 32.280.000 32.280.000 0
765 PP2500121894 Zoledronic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 217.000.000 180 76.500.000 76.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 350.000.000 180 93.000.000 93.000.000 0
766 PP2500121895 Zopiclon vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 2.571.900 180 3.320.000 3.320.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 810.000.000 180 2.998.000 2.998.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 131
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121334 - Cefaclor

2. PP2500121524 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121319 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500121145 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500121176 - Diltiazem

3. PP2500121179 - Telmisartan

4. PP2500121183 - Candesartan + hydroclorothiazid

5. PP2500121196 - Quinapril

6. PP2500121199 - Carvedilol

7. PP2500121268 - Lovastatin

8. PP2500121289 - Bambuterol

9. PP2500121321 - Calcitriol

10. PP2500121491 - Etodolac

11. PP2500121518 - Gabapentin

12. PP2500121614 - Levothyroxin (muối natri)

13. PP2500121646 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500121197 - Perindopril + Indapamid

2. PP2500121203 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2500121364 - Tenoxicam

4. PP2500121582 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500121736 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500121200 - Metoprolol

2. PP2500121201 - Metoprolol

3. PP2500121202 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500121247 - Cloxacilin

5. PP2500121378 - Levofloxacin

6. PP2500121464 - Ertapenem

7. PP2500121577 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2500121592 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121500 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001580837
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121857 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121349 - Cefpodoxim

2. PP2500121513 - Furosemid

3. PP2500121636 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001672887
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121583 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500121588 - Ivabradin

3. PP2500121830 - Timolol

4. PP2500121851 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121500 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400396149
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121346 - Cefpodoxim

2. PP2500121681 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121548 - Mirtazapin

2. PP2500121843 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001510163
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500121114 - Dexchlorpheniramin

2. PP2500121214 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500121241 - Ceftizoxim

4. PP2500121509 - Fosfomycin

5. PP2500121774 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121236 - Cefoxitin

2. PP2500121355 - Celecoxib

3. PP2500121541 - Granisetron (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121310 - Budesonid

2. PP2500121352 - Cefuroxim

3. PP2500121506 - Fluticason propionat

4. PP2500121562 - Hydroxypropylmethylcellulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500121131 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500121207 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500121218 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500121238 - Ceftizoxim

5. PP2500121269 - Simvastatin

6. PP2500121395 - Colistin

7. PP2500121409 - Repaglinid

8. PP2500121428 - Diazepam

9. PP2500121431 - Diazepam

10. PP2500121435 - Ketorolac

11. PP2500121457 - Domperidon

12. PP2500121481 - Ephedrin (HCl)

13. PP2500121482 - Ephedrin (HCl)

14. PP2500121498 - Fentanyl

15. PP2500121552 - Heparin natri

16. PP2500121637 - Thiocolchicosid

17. PP2500121656 - Midazolam

18. PP2500121809 - Spironolacton

19. PP2500121831 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121068 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500121048 - Amylase + lipase + protease

2. PP2500121064 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500121112 - Desloratadin

4. PP2500121146 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500121149 - N-acetylcystein

6. PP2500121178 - Losartan

7. PP2500121220 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2500121231 - Cefoperazon + sulbactam

9. PP2500121294 - Betahistin

10. PP2500121596 - Kẽm gluconat

11. PP2500121616 - Lidocain (hydroclorid)

12. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500121795 - Simethicon

14. PP2500121885 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121210 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500121342 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121092 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121140 - Ambroxol

2. PP2500121489 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500121117 - Mequitazin

2. PP2500121143 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500121182 - Valsartan

4. PP2500121754 - Propylthiouracil

5. PP2500121755 - Propylthiouracil

6. PP2500121803 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121319 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500121588 - Ivabradin

3. PP2500121658 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106326890
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121069 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121555 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

2. PP2500121572 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500121289 - Bambuterol

2. PP2500121325 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

3. PP2500121326 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

4. PP2500121388 - Clindamycin

5. PP2500121439 - Meloxicam

6. PP2500121459 - Domperidon

7. PP2500121567 - Hyoscin butylbromid

8. PP2500121602 - Ketoconazol

9. PP2500121638 - Thiocolchicosid

10. PP2500121697 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500121376 - Ciprofloxacin

2. PP2500121534 - Glucose

3. PP2500121537 - Glucose

4. PP2500121650 - Metronidazol

5. PP2500121674 - Natri clorid

6. PP2500121676 - Natri clorid

7. PP2500121738 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500121768 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121169 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500121402 - Gliclazid

3. PP2500121403 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121438 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121232 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500121775 - Salbutamol

3. PP2500121807 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121564 - Natri hyaluronat

2. PP2500121593 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121073 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121271 - Atracurium besylat

2. PP2500121332 - Caspofungin

3. PP2500121502 - Fluconazol

4. PP2500121621 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121090 - Adenosin (triphosphat)

2. PP2500121152 - Amikacin

3. PP2500121657 - Milrinon

4. PP2500121893 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500121093 - Albendazol

2. PP2500121094 - Albendazol

3. PP2500121115 - Fexofenadin (hydroclorid)

4. PP2500121127 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500121180 - Telmisartan

6. PP2500121399 - Dapagliflozin

7. PP2500121605 - Lamivudin

8. PP2500121727 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121789 - Silymarin

2. PP2500121844 - Trimetazidin

3. PP2500121870 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121510 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500121069 - Rivaroxaban

2. PP2500121188 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500121287 - Saccharomyces boulardii

4. PP2500121289 - Bambuterol

5. PP2500121320 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2500121361 - Ketorolac

7. PP2500121405 - Glimepirid + metformin

8. PP2500121418 - Deferipron

9. PP2500121587 - Itraconazol

10. PP2500121606 - Lamivudin

11. PP2500121609 - Levetiracetam

12. PP2500121612 - Levodopa + carbidopa

13. PP2500121796 - Sofosbuvir

14. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat

15. PP2500121853 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2500121879 - Vitamin B6 + magnesi lactat

17. PP2500121883 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121328 - Carbetocin

2. PP2500121423 - Desmopressin

3. PP2500121709 - Octreotid

4. PP2500121861 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500121045 - Acenocoumarol

2. PP2500121047 - Acenocoumarol

3. PP2500121191 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2500121802 - Spiramycin

5. PP2500121887 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121486 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121171 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500121416 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

3. PP2500121788 - Silymarin

4. PP2500121864 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500121210 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500121216 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500121217 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500121221 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2500121249 - Oxacilin

6. PP2500121335 - Cefaclor

7. PP2500121342 - Cefixim

8. PP2500121353 - Cefuroxim

9. PP2500121375 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121070 - Aciclovir

2. PP2500121094 - Albendazol

3. PP2500121602 - Ketoconazol

4. PP2500121630 - Mebendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 89

1. PP2500121045 - Acenocoumarol

2. PP2500121047 - Acenocoumarol

3. PP2500121060 - Piracetam

4. PP2500121065 - Acetylsalicylic acid

5. PP2500121069 - Rivaroxaban

6. PP2500121070 - Aciclovir

7. PP2500121073 - Aciclovir

8. PP2500121074 - Aciclovir

9. PP2500121082 - Acid folic (vitamin B9)

10. PP2500121084 - Acid Tranexamic

11. PP2500121091 - Adrenalin

12. PP2500121097 - Alendronat

13. PP2500121104 - Alimemazin

14. PP2500121116 - Fexofenadin (hydroclorid)

15. PP2500121122 - Allopurinol

16. PP2500121123 - Allopurinol

17. PP2500121125 - Colchicin

18. PP2500121146 - Bromhexin hydroclorid

19. PP2500121150 - N-acetylcystein

20. PP2500121156 - Gentamicin

21. PP2500121198 - Atenolol

22. PP2500121227 - Cefoperazon

23. PP2500121280 - Azithromycin

24. PP2500121289 - Bambuterol

25. PP2500121308 - Levofloxacin

26. PP2500121315 - Calci carbonat + calci gluconolactat

27. PP2500121381 - Ciprofloxacin

28. PP2500121384 - Citicolin

29. PP2500121386 - Clarithromycin

30. PP2500121388 - Clindamycin

31. PP2500121389 - Clobetasol propionat

32. PP2500121390 - Clorpromazin

33. PP2500121396 - Cồn 70°

34. PP2500121399 - Dapagliflozin

35. PP2500121400 - Gliclazid

36. PP2500121425 - Dexamethason

37. PP2500121434 - Diclofenac

38. PP2500121447 - Diosmin

39. PP2500121458 - Domperidon

40. PP2500121459 - Domperidon

41. PP2500121478 - Entecavir

42. PP2500121483 - Erythromycin

43. PP2500121512 - Furosemid

44. PP2500121514 - Furosemid

45. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)

46. PP2500121543 - Ondansetron

47. PP2500121544 - Griseofulvin

48. PP2500121545 - Haloperidol

49. PP2500121547 - Levomepromazin

50. PP2500121550 - Sulpirid

51. PP2500121585 - Itoprid

52. PP2500121587 - Itraconazol

53. PP2500121599 - Kẽm gluconat

54. PP2500121606 - Lamivudin

55. PP2500121609 - Levetiracetam

56. PP2500121615 - Lidocain (hydroclorid)

57. PP2500121617 - Lidocain (hydroclorid)

58. PP2500121630 - Mebendazol

59. PP2500121644 - Methyl prednisolon

60. PP2500121655 - Midazolam

61. PP2500121670 - Natri clorid

62. PP2500121697 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

63. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

64. PP2500121699 - Nước cất

65. PP2500121700 - Nước cất

66. PP2500121703 - Nước oxy già

67. PP2500121704 - Nystatin

68. PP2500121705 - Nystatin

69. PP2500121711 - Ofloxacin

70. PP2500121720 - Oxcarbazepin

71. PP2500121725 - Papaverin hydroclorid

72. PP2500121728 - Paracetamol (acetaminophen)

73. PP2500121729 - Paracetamol (acetaminophen)

74. PP2500121730 - Paracetamol (acetaminophen)

75. PP2500121748 - Promethazin hydroclorid

76. PP2500121756 - Phenobarbital

77. PP2500121758 - Phenobarbital

78. PP2500121760 - Phenytoin

79. PP2500121766 - Racecadotril

80. PP2500121769 - Risperidon

81. PP2500121777 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

82. PP2500121815 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

83. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat

84. PP2500121834 - Tofisopam

85. PP2500121840 - Tramadol (hydrochlorid)

86. PP2500121849 - Trolamin

87. PP2500121853 - Ursodeoxycholic acid

88. PP2500121865 - Vitamin A

89. PP2500121888 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500121121 - Allopurinol

2. PP2500121124 - Colchicin

3. PP2500121291 - Betahistin

4. PP2500121517 - Gabapentin

5. PP2500121519 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400556842
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121120 - Rupatadin

2. PP2500121380 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121068 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500121057 - Acetyl leucin

2. PP2500121060 - Piracetam

3. PP2500121065 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500121066 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

5. PP2500121067 - Clopidogrel

6. PP2500121073 - Aciclovir

7. PP2500121104 - Alimemazin

8. PP2500121109 - Cinnarizin

9. PP2500121110 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2500121123 - Allopurinol

11. PP2500121142 - Bromhexin hydroclorid

12. PP2500121161 - Amitriptylin hydroclorid

13. PP2500121198 - Atenolol

14. PP2500121289 - Bambuterol

15. PP2500121307 - Tetracyclin

16. PP2500121308 - Levofloxacin

17. PP2500121381 - Ciprofloxacin

18. PP2500121483 - Erythromycin

19. PP2500121638 - Thiocolchicosid

20. PP2500121644 - Methyl prednisolon

21. PP2500121651 - Metronidazol

22. PP2500121711 - Ofloxacin

23. PP2500121728 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2500121758 - Phenobarbital

25. PP2500121770 - Rotundin

26. PP2500121808 - Spironolacton

27. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat

28. PP2500121838 - Thiamazol

29. PP2500121888 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121501 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121239 - Ceftizoxim

2. PP2500121754 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500121533 - Glucose

2. PP2500121535 - Glucose

3. PP2500121537 - Glucose

4. PP2500121649 - Metronidazol

5. PP2500121668 - Mycophenolat

6. PP2500121673 - Natri clorid

7. PP2500121675 - Natri clorid

8. PP2500121676 - Natri clorid

9. PP2500121738 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500121742 - Pralidoxim

11. PP2500121767 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500121194 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

2. PP2500121195 - Perindopril

3. PP2500121240 - Ceftizoxim

4. PP2500121292 - Betahistin

5. PP2500121305 - Bismuth

6. PP2500121337 - Cefadroxil

7. PP2500121338 - Cefdinir

8. PP2500121348 - Cefpodoxim

9. PP2500121595 - Kẽm gluconat

10. PP2500121780 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500121103 - Tamsulosin hydroclorid

2. PP2500121171 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500121186 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2500121286 - Saccharomyces boulardii

5. PP2500121495 - Erlotinib

6. PP2500121519 - Pregabalin

7. PP2500121709 - Octreotid

8. PP2500121852 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500121044 - Acenocoumarol

2. PP2500121046 - Acenocoumarol

3. PP2500121098 - Alfuzosin

4. PP2500121115 - Fexofenadin (hydroclorid)

5. PP2500121125 - Colchicin

6. PP2500121160 - Amiodaron hydroclorid

7. PP2500121260 - Fenofibrat

8. PP2500121283 - Bacillus clausii

9. PP2500121332 - Caspofungin

10. PP2500121333 - Caspofungin

11. PP2500121374 - Ciprofloxacin

12. PP2500121399 - Dapagliflozin

13. PP2500121401 - Gliclazid

14. PP2500121404 - Glimepirid + metformin

15. PP2500121408 - Metformin

16. PP2500121444 - Diosmectit

17. PP2500121494 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

18. PP2500121522 - Gadoteric acid

19. PP2500121549 - Mirtazapin

20. PP2500121568 - Hyoscin butylbromid

21. PP2500121575 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

22. PP2500121576 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

23. PP2500121623 - Macrogol

24. PP2500121624 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

25. PP2500121761 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

26. PP2500121818 - Tacrolimus

27. PP2500121854 - Valproat natri

28. PP2500121893 - Zoledronic acid

29. PP2500121894 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500121323 - Calci gluconat

2. PP2500121330 - Carboplatin

3. PP2500121331 - Carboplatin

4. PP2500121383 - Cisplatin

5. PP2500121580 - Irinotecan

6. PP2500121581 - Irinotecan

7. PP2500121640 - Methotrexat

8. PP2500121658 - Misoprostol

9. PP2500121724 - Paclitaxel

10. PP2500121796 - Sofosbuvir

11. PP2500121821 - Tamoxifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121688 - Natri montelukast

2. PP2500121841 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121078 - Acid amin

2. PP2500121152 - Amikacin

3. PP2500121696 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121284 - Bacillus subtilis

2. PP2500121627 - Magnesi aspartat + kali aspartat

3. PP2500121726 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500121882 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121227 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121573 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121092 - Aescin

2. PP2500121364 - Tenoxicam

3. PP2500121742 - Pralidoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121631 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313923983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121666 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121181 - Valsartan

2. PP2500121463 - Doripenem

3. PP2500121818 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121683 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121083 - Acid Tranexamic

2. PP2500121366 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121790 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500121100 - Alfuzosin

2. PP2500121223 - Cefamandol

3. PP2500121235 - Cefoxitin

4. PP2500121243 - Cloxacilin

5. PP2500121357 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500121139 - Ambroxol

2. PP2500121246 - Cloxacilin

3. PP2500121253 - Piperacilin

4. PP2500121255 - Ticarcillin + acid clavulanic

5. PP2500121343 - Cefixim

6. PP2500121528 - Glucosamin (sulfat)

7. PP2500121561 - Hydroxy cloroquin

8. PP2500121815 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500121077 - Acid amin

2. PP2500121106 - Bilastin

3. PP2500121135 - Sucralfat

4. PP2500121150 - N-acetylcystein

5. PP2500121163 - Amlodipin + atorvastatin

6. PP2500121245 - Cloxacilin

7. PP2500121370 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

8. PP2500121449 - Diosmin + hesperidin

9. PP2500121636 - Methocarbamol

10. PP2500121680 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500121211 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500121244 - Cloxacilin

3. PP2500121317 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2500121379 - Moxifloxacin

5. PP2500121467 - Doxycyclin

6. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)

7. PP2500121668 - Mycophenolat

8. PP2500121790 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2500121060 - Piracetam

2. PP2500121070 - Aciclovir

3. PP2500121071 - Aciclovir

4. PP2500121076 - Acid amin

5. PP2500121080 - Acid amin

6. PP2500121144 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500121215 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500121266 - Lovastatin

9. PP2500121288 - Saccharomyces boulardii

10. PP2500121295 - Betahistin

11. PP2500121339 - Cefdinir

12. PP2500121391 - Clotrimazol + betamethason

13. PP2500121422 - Sevofluran

14. PP2500121426 - Dexpanthenol

15. PP2500121429 - Diazepam

16. PP2500121431 - Diazepam

17. PP2500121438 - Meloxicam

18. PP2500121458 - Domperidon

19. PP2500121475 - Đồng sulfat

20. PP2500121560 - Hydrocortison

21. PP2500121598 - Kẽm gluconat

22. PP2500121599 - Kẽm gluconat

23. PP2500121602 - Ketoconazol

24. PP2500121606 - Lamivudin

25. PP2500121625 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

26. PP2500121660 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

27. PP2500121663 - Morphin (sulfat)

28. PP2500121665 - Morphin

29. PP2500121679 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

30. PP2500121728 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2500121731 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2500121732 - Paracetamol (acetaminophen)

33. PP2500121804 - Spiramycin + metronidazol

34. PP2500121813 - Sulfadiazin bạc

35. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat

36. PP2500121829 - Tetracyclin hydroclorid

37. PP2500121858 - Vancomycin

38. PP2500121878 - Vitamin B6 + magnesi lactat

39. PP2500121880 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500121073 - Aciclovir

2. PP2500121109 - Cinnarizin

3. PP2500121156 - Gentamicin

4. PP2500121206 - Amoxicilin

5. PP2500121212 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500121213 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500121233 - Cefotaxim

8. PP2500121307 - Tetracyclin

9. PP2500121322 - Calci clorid

10. PP2500121351 - Cefuroxim

11. PP2500121354 - Cefuroxim

12. PP2500121425 - Dexamethason

13. PP2500121434 - Diclofenac

14. PP2500121483 - Erythromycin

15. PP2500121816 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121410 - Sitagliptin

2. PP2500121588 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121636 - Methocarbamol

2. PP2500121818 - Tacrolimus

3. PP2500121877 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121437 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500121074 - Aciclovir

2. PP2500121084 - Acid Tranexamic

3. PP2500121087 - Acid Tranexamic

4. PP2500121091 - Adrenalin

5. PP2500121213 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500121233 - Cefotaxim

7. PP2500121242 - Ceftriaxon

8. PP2500121254 - Piperacilin + tazobactam

9. PP2500121290 - Benzylpenicilin

10. PP2500121322 - Calci clorid

11. PP2500121325 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

12. PP2500121326 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

13. PP2500121351 - Cefuroxim

14. PP2500121354 - Cefuroxim

15. PP2500121371 - Ofloxacin

16. PP2500121376 - Ciprofloxacin

17. PP2500121378 - Levofloxacin

18. PP2500121379 - Moxifloxacin

19. PP2500121381 - Ciprofloxacin

20. PP2500121388 - Clindamycin

21. PP2500121425 - Dexamethason

22. PP2500121465 - Imipenem + cilastatin

23. PP2500121466 - Meropenem

24. PP2500121591 - Kali clorid

25. PP2500121615 - Lidocain (hydroclorid)

26. PP2500121616 - Lidocain (hydroclorid)

27. PP2500121651 - Metronidazol

28. PP2500121670 - Natri clorid

29. PP2500121738 - Paracetamol (acetaminophen)

30. PP2500121831 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500121297 - Bevacizumab

2. PP2500121299 - Bevacizumab

3. PP2500121301 - Trastuzumab

4. PP2500121303 - Trastuzumab

5. PP2500121607 - Letrozol

6. PP2500121723 - Paclitaxel

7. PP2500121740 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500121058 - Piracetam

2. PP2500121069 - Rivaroxaban

3. PP2500121134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500121164 - Amlodipin + atorvastatin

5. PP2500121177 - Lacidipin

6. PP2500121305 - Bismuth

7. PP2500121314 - Calci carbonat + calci gluconolactat

8. PP2500121341 - Cefixim

9. PP2500121357 - Ibuprofen

10. PP2500121376 - Ciprofloxacin

11. PP2500121379 - Moxifloxacin

12. PP2500121495 - Erlotinib

13. PP2500121531 - Glucose

14. PP2500121532 - Glucose

15. PP2500121534 - Glucose

16. PP2500121536 - Glucose

17. PP2500121537 - Glucose

18. PP2500121543 - Ondansetron

19. PP2500121622 - Linezolid

20. PP2500121628 - Magnesi sulfat

21. PP2500121629 - Manitol

22. PP2500121650 - Metronidazol

23. PP2500121674 - Natri clorid

24. PP2500121677 - Natri clorid

25. PP2500121678 - Natri clorid

26. PP2500121685 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

27. PP2500121686 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

28. PP2500121688 - Natri montelukast

29. PP2500121691 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

30. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

31. PP2500121701 - Nước cất

32. PP2500121702 - Nước cất

33. PP2500121768 - Ringer lactat

34. PP2500121773 - Salbutamol

35. PP2500121799 - Sorbitol

36. PP2500121832 - Tinidazol

37. PP2500121885 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121258 - Anastrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121713 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500121060 - Piracetam

2. PP2500121067 - Clopidogrel

3. PP2500121070 - Aciclovir

4. PP2500121074 - Aciclovir

5. PP2500121110 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2500121113 - Desloratadin

7. PP2500121128 - Alpha chymotrypsin

8. PP2500121142 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2500121206 - Amoxicilin

10. PP2500121231 - Cefoperazon + sulbactam

11. PP2500121242 - Ceftriaxon

12. PP2500121267 - Lovastatin

13. PP2500121308 - Levofloxacin

14. PP2500121354 - Cefuroxim

15. PP2500121381 - Ciprofloxacin

16. PP2500121520 - Pregabalin

17. PP2500121644 - Methyl prednisolon

18. PP2500121689 - Natri montelukast

19. PP2500121728 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500121734 - Paracetamol + Chlorpheniramin

21. PP2500121745 - Prednisolon (acetat)

22. PP2500121753 - Propranolol hydroclorid

23. PP2500121888 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500121095 - Albumin

2. PP2500121096 - Albumin

3. PP2500121148 - N-acetylcystein

4. PP2500121190 - Captopril

5. PP2500121572 - Immune globulin

6. PP2500121573 - Immune globulin

7. PP2500121649 - Metronidazol

8. PP2500121892 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121145 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500121294 - Betahistin

3. PP2500121780 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

4. PP2500121873 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121618 - Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121118 - Rupatadin

2. PP2500121895 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500121146 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500121368 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2500121732 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500121777 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

5. PP2500121886 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500121072 - Aciclovir

2. PP2500121250 - Piperacilin

3. PP2500121350 - Cefradin

4. PP2500121508 - Fosfomycin

5. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)

6. PP2500121714 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121307 - Tetracyclin

2. PP2500121853 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121153 - Amikacin

2. PP2500121465 - Imipenem + cilastatin

3. PP2500121466 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121185 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2500121737 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500121810 - Spironolacton

4. PP2500121867 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121382 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121187 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

2. PP2500121224 - Cefazolin

3. PP2500121236 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500121051 - Acetyl leucin

2. PP2500121054 - Acetyl leucin

3. PP2500121096 - Albumin

4. PP2500121102 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

5. PP2500121111 - Desloratadin

6. PP2500121285 - Saccharomyces boulardii

7. PP2500121318 - Calci carbonat + Vitamin D3

8. PP2500121328 - Carbetocin

9. PP2500121365 - Ciclosporin

10. PP2500121366 - Ciprofloxacin

11. PP2500121369 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

12. PP2500121373 - Ofloxacin

13. PP2500121375 - Ciprofloxacin

14. PP2500121397 - Cyclophosphamid

15. PP2500121421 - Desfluran

16. PP2500121422 - Sevofluran

17. PP2500121423 - Desmopressin

18. PP2500121433 - Diclofenac

19. PP2500121436 - Ketorolac

20. PP2500121440 - Nefopam hydroclorid

21. PP2500121476 - Enoxaparin

22. PP2500121563 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

23. PP2500121566 - Natri diquafosol

24. PP2500121570 - Imatinib

25. PP2500121572 - Immune globulin

26. PP2500121589 - Kali clorid

27. PP2500121620 - Linezolid

28. PP2500121622 - Linezolid

29. PP2500121692 - Nicardipin

30. PP2500121695 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

31. PP2500121696 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

32. PP2500121708 - Nhũ dịch lipid

33. PP2500121712 - Olanzapin

34. PP2500121746 - Prednisolon (acetat)

35. PP2500121759 - Phenylephrin

36. PP2500121786 - Sắt protein succinylat

37. PP2500121819 - Tafluprost

38. PP2500121820 - Tafluprost

39. PP2500121826 - Terlipressin

40. PP2500121847 - Triptorelin

41. PP2500121850 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

42. PP2500121889 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121360 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121204 - Amoxicilin

2. PP2500121344 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500121050 - Acetazolamid

2. PP2500121108 - Cetirizin

3. PP2500121270 - Rosuvastatin

4. PP2500121447 - Diosmin

5. PP2500121551 - Sulpirid

6. PP2500121836 - Topiramat

7. PP2500121856 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121184 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2500121611 - Levobupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500121107 - Cetirizin

2. PP2500121138 - Ambroxol

3. PP2500121162 - Amlodipin

4. PP2500121259 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2500121278 - Azithromycin

6. PP2500121279 - Azithromycin

7. PP2500121477 - Entecavir

8. PP2500121503 - Fluconazol

9. PP2500121529 - Glucosamin (sulfat)

10. PP2500121549 - Mirtazapin

11. PP2500121554 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

12. PP2500121586 - Itraconazol

13. PP2500121608 - Levetiracetam

14. PP2500121735 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500121743 - Pramipexol

16. PP2500121822 - Tenofovir disoproxil fumarat

17. PP2500121860 - Venlafaxin

18. PP2500121877 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500121079 - Acid amin

2. PP2500121280 - Azithromycin

3. PP2500121478 - Entecavir

4. PP2500121689 - Natri montelukast

5. PP2500121766 - Racecadotril

6. PP2500121853 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121136 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500121057 - Acetyl leucin

2. PP2500121128 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500121155 - Amikacin

4. PP2500121219 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2500121228 - Cefoperazon

6. PP2500121242 - Ceftriaxon

7. PP2500121309 - Bleomycin

8. PP2500121330 - Carboplatin

9. PP2500121331 - Carboplatin

10. PP2500121372 - Tobramycin + dexamethason

11. PP2500121377 - Levofloxacin

12. PP2500121383 - Cisplatin

13. PP2500121393 - Colistin

14. PP2500121453 - Docetaxel

15. PP2500121454 - Docetaxel

16. PP2500121465 - Imipenem + cilastatin

17. PP2500121466 - Meropenem

18. PP2500121470 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)

19. PP2500121471 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat)

20. PP2500121479 - Epirubicin hydroclorid

21. PP2500121480 - Epirubicin hydroclorid

22. PP2500121487 - Esomeprazol

23. PP2500121493 - Etoposid

24. PP2500121504 - Fluorouracil

25. PP2500121505 - Fluorouracil

26. PP2500121515 - Fusidic acid

27. PP2500121527 - Gemcitabin

28. PP2500121543 - Ondansetron

29. PP2500121580 - Irinotecan

30. PP2500121581 - Irinotecan

31. PP2500121639 - Methotrexat

32. PP2500121651 - Metronidazol

33. PP2500121682 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

34. PP2500121699 - Nước cất

35. PP2500121700 - Nước cất

36. PP2500121718 - Oxaliplatin

37. PP2500121724 - Paclitaxel

38. PP2500121735 - Paracetamol (acetaminophen)

39. PP2500121827 - Terlipressin

40. PP2500121832 - Tinidazol

41. PP2500121871 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500121298 - Bevacizumab

2. PP2500121300 - Bevacizumab

3. PP2500121302 - Trastuzumab

4. PP2500121304 - Trastuzumab

5. PP2500121324 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500121274 - Rocuronium bromid

2. PP2500121275 - Atropin sulfat

3. PP2500121313 - Cafein citrat

4. PP2500121325 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

5. PP2500121329 - Carbetocin

6. PP2500121367 - Levofloxacin

7. PP2500121368 - Moxifloxacin + dexamethason

8. PP2500121442 - Digoxin

9. PP2500121452 - Dobutamin

10. PP2500121538 - Glycerol

11. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)

12. PP2500121565 - Natri hyaluronat

13. PP2500121610 - Levetiracetam

14. PP2500121633 - Mesna

15. PP2500121657 - Milrinon

16. PP2500121669 - Naloxon hydroclorid

17. PP2500121693 - Nicardipin

18. PP2500121699 - Nước cất

19. PP2500121700 - Nước cất

20. PP2500121752 - Propranolol hydroclorid

21. PP2500121812 - Sugammadex

22. PP2500121817 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500121133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500121137 - Ambroxol

3. PP2500121158 - Aminophylin

4. PP2500121168 - Amlodipin + lisinopril

5. PP2500121174 - Perindopril + amlodipin

6. PP2500121540 - Glyceryl trinitrat

7. PP2500121626 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2500121806 - Spironolacton

9. PP2500121863 - Vinpocetin

10. PP2500121864 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121392 - Colistin

2. PP2500121394 - Colistin

3. PP2500121779 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121118 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121549 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500121101 - Doxazosin

2. PP2500121132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500121165 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2500121169 - Amlodipin + lisinopril

5. PP2500121264 - Fluvastatin

6. PP2500121265 - Gemfibrozil

7. PP2500121340 - Cefdinir

8. PP2500121432 - Diclofenac

9. PP2500121462 - Doripenem

10. PP2500121588 - Ivabradin

11. PP2500121794 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 133

1. PP2500121045 - Acenocoumarol

2. PP2500121047 - Acenocoumarol

3. PP2500121052 - Acetyl leucin

4. PP2500121056 - Acetyl leucin

5. PP2500121059 - Piracetam

6. PP2500121060 - Piracetam

7. PP2500121061 - Acetylcystein

8. PP2500121067 - Clopidogrel

9. PP2500121069 - Rivaroxaban

10. PP2500121071 - Aciclovir

11. PP2500121081 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

12. PP2500121084 - Acid Tranexamic

13. PP2500121087 - Acid Tranexamic

14. PP2500121091 - Adrenalin

15. PP2500121093 - Albendazol

16. PP2500121109 - Cinnarizin

17. PP2500121118 - Rupatadin

18. PP2500121120 - Rupatadin

19. PP2500121141 - Ambroxol

20. PP2500121142 - Bromhexin hydroclorid

21. PP2500121145 - Bromhexin hydroclorid

22. PP2500121146 - Bromhexin hydroclorid

23. PP2500121157 - Netilmicin sulfat

24. PP2500121159 - Aminophylin

25. PP2500121166 - Amlodipin + indapamid

26. PP2500121167 - Amlodipin + indapamid + perindopril

27. PP2500121173 - Perindopril + amlodipin

28. PP2500121175 - Perindopril + amlodipin

29. PP2500121189 - Valsartan + Hydrochlorothiazide

30. PP2500121193 - Lisinopril

31. PP2500121195 - Perindopril

32. PP2500121208 - Amoxicilin + acid clavulanic

33. PP2500121209 - Amoxicilin + acid clavulanic

34. PP2500121222 - Cefamandol

35. PP2500121226 - Cefoperazon

36. PP2500121229 - Cefoperazon + sulbactam

37. PP2500121230 - Cefoperazon + sulbactam

38. PP2500121262 - Fenofibrat

39. PP2500121276 - Atropin sulfat

40. PP2500121281 - Azithromycin

41. PP2500121296 - Betamethason

42. PP2500121305 - Bismuth

43. PP2500121306 - Bismuth

44. PP2500121322 - Calci clorid

45. PP2500121325 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

46. PP2500121326 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

47. PP2500121343 - Cefixim

48. PP2500121352 - Cefuroxim

49. PP2500121356 - Etoricoxib

50. PP2500121359 - Ibuprofen

51. PP2500121372 - Tobramycin + dexamethason

52. PP2500121388 - Clindamycin

53. PP2500121420 - Deferoxamin (mesylate)

54. PP2500121425 - Dexamethason

55. PP2500121434 - Diclofenac

56. PP2500121443 - Digoxin

57. PP2500121446 - Diosmin

58. PP2500121448 - Diosmin + hesperidin

59. PP2500121450 - Diphenhydramin (hydroclorid)

60. PP2500121472 - Dung dịch lọc máu liên tục

61. PP2500121485 - Erythropoietin

62. PP2500121487 - Esomeprazol

63. PP2500121490 - Lansoprazol

64. PP2500121512 - Furosemid

65. PP2500121514 - Furosemid

66. PP2500121515 - Fusidic acid

67. PP2500121526 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

68. PP2500121536 - Glucose

69. PP2500121537 - Glucose

70. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)

71. PP2500121543 - Ondansetron

72. PP2500121559 - Hydrocortison

73. PP2500121584 - Isotretinoin

74. PP2500121591 - Kali clorid

75. PP2500121594 - Kẽm gluconat

76. PP2500121600 - Kẽm gluconat

77. PP2500121615 - Lidocain (hydroclorid)

78. PP2500121619 - Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin (adrenalin)

79. PP2500121634 - Metoclopramid

80. PP2500121635 - Metoclopramid

81. PP2500121642 - Methyl prednisolon

82. PP2500121643 - Methyl prednisolon

83. PP2500121645 - Methyldopa

84. PP2500121661 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

85. PP2500121672 - Natri clorid

86. PP2500121674 - Natri clorid

87. PP2500121676 - Natri clorid

88. PP2500121677 - Natri clorid

89. PP2500121678 - Natri clorid

90. PP2500121681 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

91. PP2500121684 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

92. PP2500121687 - Natri montelukast

93. PP2500121691 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

94. PP2500121694 - Nimodipin

95. PP2500121697 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

96. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

97. PP2500121699 - Nước cất

98. PP2500121701 - Nước cất

99. PP2500121702 - Nước cất

100. PP2500121704 - Nystatin

101. PP2500121707 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

102. PP2500121710 - Octreotid

103. PP2500121715 - Ondansetron

104. PP2500121721 - Oxytocin

105. PP2500121722 - Oxytocin

106. PP2500121733 - Paracetamol (acetaminophen)

107. PP2500121745 - Prednisolon (acetat)

108. PP2500121749 - Etomidat

109. PP2500121754 - Propylthiouracil

110. PP2500121763 - Phytomenadion

111. PP2500121765 - Phytomenadion

112. PP2500121768 - Ringer lactat

113. PP2500121771 - Salbutamol (sulfat)

114. PP2500121773 - Salbutamol

115. PP2500121776 - Salbutamol + ipratropium

116. PP2500121777 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

117. PP2500121781 - Sắt fumarat + acid folic

118. PP2500121783 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

119. PP2500121818 - Tacrolimus

120. PP2500121824 - Terbutalin

121. PP2500121825 - Terbutalin

122. PP2500121828 - Tetracain

123. PP2500121829 - Tetracyclin hydroclorid

124. PP2500121845 - Trimetazidin

125. PP2500121859 - Vancomycin

126. PP2500121866 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3

127. PP2500121868 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3

128. PP2500121869 - Vitamin B1

129. PP2500121871 - Vitamin B1 + B6 + B12

130. PP2500121875 - Vitamin B1 + B6 + B12

131. PP2500121887 - Vitamin E

132. PP2500121890 - Xylometazolin

133. PP2500121895 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121142 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500121587 - Itraconazol

3. PP2500121629 - Manitol

4. PP2500121816 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121147 - Carbocistein

2. PP2500121154 - Amikacin

3. PP2500121657 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121441 - Digoxin

2. PP2500121451 - Dobutamin

3. PP2500121772 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121622 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500121129 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

2. PP2500121282 - Azithromycin

3. PP2500121406 - Glipizid

4. PP2500121410 - Sitagliptin

5. PP2500121447 - Diosmin

6. PP2500121739 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500121784 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

8. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316979039
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500121234 - Cefoxitin

2. PP2500121263 - Fluvastatin

3. PP2500121411 - Sitagliptin + metformin

4. PP2500121412 - Sitagliptin + metformin

5. PP2500121876 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500121063 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500121225 - Cefoperazon

3. PP2500121251 - Piperacilin

4. PP2500121345 - Cefixim

5. PP2500121424 - Dexamethason

6. PP2500121461 - Doripenem

7. PP2500121668 - Mycophenolat

8. PP2500121872 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2500121881 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121641 - Methyl prednisolon

2. PP2500121886 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121473 - Dung dịch lọc máu liên tục (không có Glucose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121587 - Itraconazol

2. PP2500121822 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121119 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 54

1. PP2500121049 - Choline alfoscerat

2. PP2500121068 - Rivaroxaban

3. PP2500121075 - Acid amin

4. PP2500121095 - Albumin

5. PP2500121105 - Bilastin

6. PP2500121148 - N-acetylcystein

7. PP2500121172 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

8. PP2500121207 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500121256 - Ceftazidim + Avibactam

10. PP2500121261 - Fenofibrat

11. PP2500121273 - Rocuronium bromid

12. PP2500121293 - Betahistin

13. PP2500121301 - Trastuzumab

14. PP2500121311 - Bupivacain

15. PP2500121327 - Carbamazepin

16. PP2500121362 - Loxoprofen

17. PP2500121387 - Clarithromycin

18. PP2500121398 - Dapagliflozin

19. PP2500121407 - Metformin

20. PP2500121413 - Vildagliptin + metformin

21. PP2500121414 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

22. PP2500121415 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

23. PP2500121455 - Docetaxel

24. PP2500121474 - Dydrogesteron

25. PP2500121507 - Fluticason propionat

26. PP2500121510 - Fulvestrant

27. PP2500121522 - Gadoteric acid

28. PP2500121525 - Gelatin

29. PP2500121526 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

30. PP2500121541 - Granisetron (hydroclorid)

31. PP2500121571 - Immune globulin

32. PP2500121603 - Ketoprofen

33. PP2500121604 - Lactulose

34. PP2500121613 - Levothyroxin (muối natri)

35. PP2500121620 - Linezolid

36. PP2500121622 - Linezolid

37. PP2500121653 - Micafungin

38. PP2500121708 - Nhũ dịch lipid

39. PP2500121716 - Oseltamivir

40. PP2500121719 - Oxcarbazepin

41. PP2500121747 - Progesteron

42. PP2500121750 - Propofol

43. PP2500121751 - Propofol

44. PP2500121762 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu

45. PP2500121778 - Salmeterol + fluticason propionat

46. PP2500121792 - Simethicon

47. PP2500121793 - Simethicon

48. PP2500121797 - Sofosbuvir + velpatasvir

49. PP2500121833 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

50. PP2500121837 - Thiamazol

51. PP2500121891 - Yếu tố IX

52. PP2500121892 - Yếu tố VIII

53. PP2500121893 - Zoledronic acid

54. PP2500121894 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500121316 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500121445 - Diosmin

3. PP2500121706 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

4. PP2500121782 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500121093 - Albendazol

2. PP2500121130 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500121744 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121553 - Heparin natri

2. PP2500121588 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121099 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500121460 - Dopamin hydroclorid

2. PP2500121885 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500121874 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 18
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây