Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500121044 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500121045 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 2.775.600 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500121046 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500121047 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 2.775.600 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500121048 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500121049 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500121050 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 19.792.569 | 180 | 48.048.000 | 48.048.000 | 0 |
| 8 | PP2500121051 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 |
| 9 | PP2500121052 | Acetyl leucin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500121054 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 55.344.000 | 55.344.000 | 0 |
| 11 | PP2500121056 | Acetyl leucin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500121057 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 54.740.000 | 54.740.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 60.690.000 | 60.690.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500121058 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500121059 | Piracetam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500121060 | Piracetam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 30.228.000 | 30.228.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 41.712.000 | 41.712.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500121061 | Acetylcystein | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 17 | PP2500121063 | Acetylsalicylic acid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 1.007.920.000 | 1.007.920.000 | 0 |
| 18 | PP2500121064 | Acetylsalicylic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 |
| 19 | PP2500121065 | Acetylsalicylic acid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 51.680.000 | 51.680.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500121066 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 170.340.000 | 170.340.000 | 0 |
| 21 | PP2500121067 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 143.448.000 | 143.448.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 149.008.000 | 149.008.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 147.340.000 | 147.340.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500121068 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 348.000 | 180 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 348.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 13.258.400 | 13.258.400 | 0 | |||
| 23 | PP2500121069 | Rivaroxaban | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 278.280 | 180 | 8.726.400 | 8.726.400 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 2.872.800 | 2.872.800 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 2.868.000 | 2.868.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500121070 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 324.480 | 180 | 828.000 | 828.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 984.000 | 984.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 842.400 | 842.400 | 0 | |||
| 25 | PP2500121071 | Aciclovir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500121072 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 13.181.158 | 180 | 47.355.840 | 47.355.840 | 0 |
| 27 | PP2500121073 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 376.020 | 180 | 25.068.000 | 25.068.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 11.976.000 | 11.976.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500121074 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 4.692.000 | 4.692.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500121075 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500121076 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 1.863.000.000 | 1.863.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500121077 | Acid amin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500121078 | Acid amin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 23.000.000 | 180 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500121079 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 20.700.000 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500121080 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500121081 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.618.680.000 | 1.618.680.000 | 0 |
| 36 | PP2500121082 | Acid folic (vitamin B9) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 37 | PP2500121083 | Acid Tranexamic | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 9.809.970 | 180 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500121084 | Acid Tranexamic | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 270.240.000 | 270.240.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 264.960.000 | 264.960.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500121087 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 7.952.000 | 7.952.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 7.792.000 | 7.792.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500121090 | Adenosin (triphosphat) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 5.238.288 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500121091 | Adrenalin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 205.440.000 | 205.440.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500121092 | Aescin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 765.000 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 3.474.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500121093 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.970.280 | 180 | 12.300.960 | 12.300.960 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 6.566.000 | 6.566.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 10.924.200 | 180 | 8.624.000 | 8.624.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500121094 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.970.280 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 324.480 | 180 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500121095 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 170.716.000 | 180 | 5.464.800.000 | 5.464.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 5.544.000.000 | 5.544.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500121096 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 170.716.000 | 180 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 1.185.132.000 | 1.185.132.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500121097 | Alendronat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 48 | PP2500121098 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 183.492.000 | 183.492.000 | 0 |
| 49 | PP2500121099 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 6.528.000 | 180 | 435.200.000 | 435.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500121100 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 60.000.000 | 185 | 439.488.000 | 439.488.000 | 0 |
| 51 | PP2500121101 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500121102 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 5.245.100 | 5.245.100 | 0 |
| 53 | PP2500121103 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 50.000.000 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500121104 | Alimemazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 1.292.000 | 1.292.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500121105 | Bilastin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| 56 | PP2500121106 | Bilastin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 57 | PP2500121107 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 29.920.000 | 29.920.000 | 0 |
| 58 | PP2500121108 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 19.792.569 | 180 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 |
| 59 | PP2500121109 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 11.696.000 | 11.696.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500121110 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 6.032.000 | 6.032.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 6.032.000 | 6.032.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500121111 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 236.700.000 | 236.700.000 | 0 |
| 62 | PP2500121112 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 |
| 63 | PP2500121113 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 28.960.000 | 28.960.000 | 0 |
| 64 | PP2500121114 | Dexchlorpheniramin | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 150 | 91.167.060 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 65 | PP2500121115 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.970.280 | 180 | 41.538.000 | 41.538.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500121116 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 |
| 67 | PP2500121117 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 19.429.590 | 180 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 68 | PP2500121118 | Rupatadin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 2.571.900 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 2.520.000 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 77.784.000 | 77.784.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500121119 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 360.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500121120 | Rupatadin | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 897.600 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500121121 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.699.600 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500121122 | Allopurinol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500121123 | Allopurinol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 82.570.000 | 82.570.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 88.550.000 | 88.550.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500121124 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.699.600 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500121125 | Colchicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500121127 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.970.280 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500121128 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500121129 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 34.507.806 | 180 | 155.064.000 | 155.064.000 | 0 |
| 79 | PP2500121130 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 10.924.200 | 180 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 80 | PP2500121131 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 81 | PP2500121132 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 369.408.000 | 369.408.000 | 0 |
| 82 | PP2500121133 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 |
| 83 | PP2500121134 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 7.020.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 7.020.000 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500121135 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| 85 | PP2500121136 | Sucralfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 177.300 | 180 | 11.820.000 | 11.820.000 | 0 |
| 86 | PP2500121137 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 21.204.000 | 21.204.000 | 0 |
| 87 | PP2500121138 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500121139 | Ambroxol | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 150 | 78.414.450 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 89 | PP2500121140 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 3.304.800 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 90 | PP2500121141 | Ambroxol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500121142 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 5.928.000 | 5.928.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 10.452.000 | 10.452.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 5.515.500 | 180 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500121143 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 19.429.590 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 93 | PP2500121144 | Bromhexin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500121145 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 104.328.000 | 104.328.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 7.914.000 | 180 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500121146 | Bromhexin hydroclorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 4.670.625 | 180 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500121147 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 10.661.100 | 180 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500121148 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 170.716.000 | 180 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500121149 | N-acetylcystein | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 99 | PP2500121150 | N-acetylcystein | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500121152 | Amikacin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 5.238.288 | 180 | 172.116.000 | 172.116.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 23.000.000 | 180 | 161.935.200 | 161.935.200 | 0 | |||
| 101 | PP2500121153 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 34.093.800 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 102 | PP2500121154 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 10.661.100 | 180 | 584.640.000 | 584.640.000 | 0 |
| 103 | PP2500121155 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 104 | PP2500121156 | Gentamicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 95.739.000 | 95.739.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500121157 | Netilmicin sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 4.082.400.000 | 4.082.400.000 | 0 |
| 106 | PP2500121158 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 107 | PP2500121159 | Aminophylin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 108 | PP2500121160 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 109 | PP2500121161 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| 110 | PP2500121162 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500121163 | Amlodipin + atorvastatin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 1.816.500.000 | 1.816.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500121164 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500121165 | Amlodipin + atorvastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500121166 | Amlodipin + indapamid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 398.960.000 | 398.960.000 | 0 |
| 115 | PP2500121167 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.026.840.000 | 1.026.840.000 | 0 |
| 116 | PP2500121168 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 329.400.000 | 329.400.000 | 0 |
| 117 | PP2500121169 | Amlodipin + lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 13.860.000 | 180 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 187.920.000 | 187.920.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500121171 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 25.050.060 | 185 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 50.000.000 | 180 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500121172 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 217.284.000 | 217.284.000 | 0 |
| 120 | PP2500121173 | Perindopril + amlodipin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500121174 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500121175 | Perindopril + amlodipin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 123 | PP2500121176 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 579.600 | 579.600 | 0 |
| 124 | PP2500121177 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 |
| 125 | PP2500121178 | Losartan | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500121179 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 267.624.000 | 267.624.000 | 0 |
| 127 | PP2500121180 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.970.280 | 180 | 376.992.000 | 376.992.000 | 0 |
| 128 | PP2500121181 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 10.283.400 | 180 | 51.480.000 | 51.480.000 | 0 |
| 129 | PP2500121182 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 19.429.590 | 180 | 939.624.000 | 939.624.000 | 0 |
| 130 | PP2500121183 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 131 | PP2500121184 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 8.752.950 | 180 | 503.100.000 | 503.100.000 | 0 |
| 132 | PP2500121185 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.896.700 | 180 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 |
| 133 | PP2500121186 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 50.000.000 | 180 | 635.400.000 | 635.400.000 | 0 |
| 134 | PP2500121187 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 19.012.374 | 180 | 635.040.000 | 635.040.000 | 0 |
| 135 | PP2500121188 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 136 | PP2500121189 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500121190 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 170.716.000 | 180 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 |
| 138 | PP2500121191 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 2.775.600 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500121193 | Lisinopril | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 |
| 140 | PP2500121194 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500121195 | Perindopril | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500121196 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 183.540.000 | 183.540.000 | 0 |
| 143 | PP2500121197 | Perindopril + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 46.800.000 | 190 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500121198 | Atenolol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500121199 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 146 | PP2500121200 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 17.328.000 | 17.328.000 | 0 |
| 147 | PP2500121201 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| 148 | PP2500121202 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500121203 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 46.800.000 | 190 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500121204 | Amoxicilin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 2.123.490 | 180 | 40.732.000 | 40.732.000 | 0 |
| 151 | PP2500121206 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500121207 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 352.410.000 | 352.410.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 362.780.000 | 362.780.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500121208 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500121209 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 106.386.000 | 106.386.000 | 0 |
| 155 | PP2500121210 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 12.568.500 | 180 | 744.720.000 | 744.720.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500121211 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 50.000.000 | 190 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500121212 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 158 | PP2500121213 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 448.140.000 | 448.140.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 460.240.000 | 460.240.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500121214 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 150 | 91.167.060 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 160 | PP2500121215 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500121216 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 3.496.500.000 | 3.496.500.000 | 0 |
| 162 | PP2500121217 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500121218 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500121219 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 1.247.904.000 | 1.247.904.000 | 0 |
| 165 | PP2500121220 | Ampicilin + sulbactam | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500121221 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500121222 | Cefamandol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500121223 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 60.000.000 | 185 | 2.143.200.000 | 2.143.200.000 | 0 |
| 169 | PP2500121224 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 19.012.374 | 180 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 |
| 170 | PP2500121225 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500121226 | Cefoperazon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 172 | PP2500121227 | Cefoperazon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 15.300.000 | 180 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500121228 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 5.999.700.000 | 5.999.700.000 | 0 |
| 174 | PP2500121229 | Cefoperazon + sulbactam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500121230 | Cefoperazon + sulbactam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.876.560.000 | 1.876.560.000 | 0 |
| 176 | PP2500121231 | Cefoperazon + sulbactam | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 1.193.520.000 | 1.193.520.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 1.192.800.000 | 1.192.800.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500121232 | Cefoperazon + sulbactam | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 87.367.500 | 180 | 5.100.000.000 | 5.100.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500121233 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 614.880.000 | 614.880.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 619.560.000 | 619.560.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500121234 | Cefoxitin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON | 150 | 71.931.000 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500121235 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 60.000.000 | 185 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500121236 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 9.612.000 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 19.012.374 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500121238 | Ceftizoxim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500121239 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 15.552.000 | 180 | 972.800.000 | 972.800.000 | 0 |
| 184 | PP2500121240 | Ceftizoxim | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 4.718.400.000 | 4.718.400.000 | 0 |
| 185 | PP2500121241 | Ceftizoxim | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 150 | 91.167.060 | 180 | 4.070.304.000 | 4.070.304.000 | 0 |
| 186 | PP2500121242 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 853.350.000 | 853.350.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 868.500.000 | 868.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500121243 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 60.000.000 | 185 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500121244 | Cloxacilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 50.000.000 | 190 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500121245 | Cloxacilin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500121246 | Cloxacilin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 150 | 78.414.450 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500121247 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500121249 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500121250 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 13.181.158 | 180 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500121251 | Piperacilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500121253 | Piperacilin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 150 | 78.414.450 | 180 | 1.796.400.000 | 1.796.400.000 | 0 |
| 196 | PP2500121254 | Piperacilin + tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 1.049.895.000 | 1.049.895.000 | 0 |
| 197 | PP2500121255 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 150 | 78.414.450 | 180 | 2.090.000.000 | 2.090.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500121256 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 199 | PP2500121258 | Anastrozol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 2.452.500 | 180 | 158.700.000 | 158.700.000 | 0 |
| 200 | PP2500121259 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500121260 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500121261 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 169.272.000 | 169.272.000 | 0 |
| 203 | PP2500121262 | Fenofibrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 204 | PP2500121263 | Fluvastatin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON | 150 | 71.931.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500121264 | Fluvastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500121265 | Gemfibrozil | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500121266 | Lovastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500121267 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 173.760.000 | 173.760.000 | 0 |
| 209 | PP2500121268 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 210 | PP2500121269 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 211 | PP2500121270 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 19.792.569 | 180 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500121271 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 4.029.000 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 213 | PP2500121273 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 734.500.000 | 734.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500121274 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 533.000.000 | 533.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500121275 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 216 | PP2500121276 | Atropin sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 217 | PP2500121278 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 218 | PP2500121279 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 219 | PP2500121280 | Azithromycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 35.360.000 | 35.360.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 20.700.000 | 180 | 35.768.000 | 35.768.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500121281 | Azithromycin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 221 | PP2500121282 | Azithromycin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 34.507.806 | 180 | 19.076.400 | 19.076.400 | 0 |
| 222 | PP2500121283 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 77.274.000 | 77.274.000 | 0 |
| 223 | PP2500121284 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 29.000.000 | 181 | 1.265.000.000 | 1.265.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500121285 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500121286 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 50.000.000 | 180 | 162.720.000 | 162.720.000 | 0 |
| 226 | PP2500121287 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 2.056.320.000 | 2.056.320.000 | 0 |
| 227 | PP2500121288 | Saccharomyces boulardii | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 574.200.000 | 574.200.000 | 0 |
| 228 | PP2500121289 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 6.456.000 | 6.456.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 6.768.000 | 6.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500121290 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 4.548.000 | 4.548.000 | 0 |
| 230 | PP2500121291 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.699.600 | 180 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 |
| 231 | PP2500121292 | Betahistin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 232 | PP2500121293 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 178.860.000 | 178.860.000 | 0 |
| 233 | PP2500121294 | Betahistin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 7.914.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500121295 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 235 | PP2500121296 | Betamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 236 | PP2500121297 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 92.988.540 | 180 | 1.460.592.000 | 1.460.592.000 | 0 |
| 237 | PP2500121298 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 53.000.000 | 180 | 1.270.080.000 | 1.270.080.000 | 0 |
| 238 | PP2500121299 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 92.988.540 | 180 | 762.048.000 | 762.048.000 | 0 |
| 239 | PP2500121300 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 53.000.000 | 180 | 668.304.000 | 668.304.000 | 0 |
| 240 | PP2500121301 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 92.988.540 | 180 | 1.305.600.000 | 1.305.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 1.318.758.000 | 1.318.758.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500121302 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 53.000.000 | 180 | 1.113.840.000 | 1.113.840.000 | 0 |
| 242 | PP2500121303 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 92.988.540 | 180 | 105.084.000 | 105.084.000 | 0 |
| 243 | PP2500121304 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 53.000.000 | 180 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 244 | PP2500121305 | Bismuth | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500121306 | Bismuth | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 246 | PP2500121307 | Tetracyclin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 33.840.000 | 33.840.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.133.640 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500121308 | Levofloxacin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 20.112.000 | 20.112.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 19.632.000 | 19.632.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 19.968.000 | 19.968.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500121309 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 249 | PP2500121310 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 16.470.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500121311 | Bupivacain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 |
| 251 | PP2500121313 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500121314 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500121315 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500121316 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.759.508 | 180 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 255 | PP2500121317 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 50.000.000 | 190 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 256 | PP2500121318 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500121319 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 150 | 1.579.500 | 180 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 1.843.500 | 180 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500121320 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 259 | PP2500121321 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 260 | PP2500121322 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 10.020.000 | 10.020.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500121323 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 262 | PP2500121324 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 53.000.000 | 180 | 13.923.000 | 13.923.000 | 0 |
| 263 | PP2500121325 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 2.249.100 | 2.249.100 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 2.232.950 | 2.232.950 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 2.249.100 | 2.249.100 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 2.235.500 | 2.235.500 | 0 | |||
| 264 | PP2500121326 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 9.093.000 | 9.093.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 9.187.500 | 9.187.500 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500121327 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 3.108.000 | 3.108.000 | 0 |
| 266 | PP2500121328 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 14.597.066 | 180 | 173.217.000 | 173.217.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 171.941.000 | 171.941.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500121329 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 200.680.000 | 200.680.000 | 0 |
| 268 | PP2500121330 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 261.157.600 | 261.157.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 245.322.000 | 245.322.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500121331 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 903.812.200 | 903.812.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 852.390.000 | 852.390.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500121332 | Caspofungin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 4.029.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 82.280.000 | 82.280.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500121333 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 14.651.280 | 14.651.280 | 0 |
| 272 | PP2500121334 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.328.152 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 273 | PP2500121335 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 |
| 274 | PP2500121337 | Cefadroxil | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 275 | PP2500121338 | Cefdinir | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 35.604.000 | 35.604.000 | 0 |
| 276 | PP2500121339 | Cefdinir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 |
| 277 | PP2500121340 | Cefdinir | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 754.740.000 | 754.740.000 | 0 |
| 278 | PP2500121341 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500121342 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 12.568.500 | 180 | 77.628.000 | 77.628.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500121343 | Cefixim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 150 | 78.414.450 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500121344 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 2.123.490 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 282 | PP2500121345 | Cefixim | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500121346 | Cefpodoxim | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 150 | 5.880.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500121348 | Cefpodoxim | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500121349 | Cefpodoxim | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 8.568.000 | 180 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 286 | PP2500121350 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 13.181.158 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 |
| 287 | PP2500121351 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 29.034.000 | 29.034.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500121352 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 16.470.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500121353 | Cefuroxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 44.478.000 | 44.478.000 | 0 |
| 290 | PP2500121354 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 12.306.000 | 12.306.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500121355 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 9.612.000 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 292 | PP2500121356 | Etoricoxib | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500121357 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 60.000.000 | 185 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500121359 | Ibuprofen | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 295 | PP2500121360 | Ibuprofen | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 1.260.000 | 180 | 83.208.000 | 83.208.000 | 0 |
| 296 | PP2500121361 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500121362 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 298 | PP2500121364 | Tenoxicam | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 46.800.000 | 190 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 3.474.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500121365 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 300 | PP2500121366 | Ciprofloxacin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 9.809.970 | 180 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 137.998.000 | 137.998.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500121367 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500121368 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 4.670.625 | 180 | 24.418.800 | 24.418.800 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500121369 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 50.160.000 | 50.160.000 | 0 |
| 304 | PP2500121370 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 63.554.000 | 63.554.000 | 0 |
| 305 | PP2500121371 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 306 | PP2500121372 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 82.555.200 | 82.555.200 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500121373 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 146.078.800 | 146.078.800 | 0 |
| 308 | PP2500121374 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 44.720.000 | 44.720.000 | 0 |
| 309 | PP2500121375 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 148.929.060 | 180 | 1.779.960.000 | 1.779.960.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 1.742.000.000 | 1.742.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500121376 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 238.388.760 | 180 | 939.000.000 | 939.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500121377 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
| 312 | PP2500121378 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 244.416.000 | 244.416.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 247.380.000 | 247.380.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500121379 | Moxifloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 50.000.000 | 190 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 72.660.000 | 72.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 73.666.000 | 73.666.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500121380 | Ofloxacin | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 897.600 | 180 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| 315 | PP2500121381 | Ciprofloxacin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 30.540.000 | 30.540.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500121382 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 1.077.300 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 317 | PP2500121383 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500121384 | Citicolin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 319 | PP2500121386 | Clarithromycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 |
| 320 | PP2500121387 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 61.884.000 | 61.884.000 | 0 |
| 321 | PP2500121388 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 36.570.000 | 36.570.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 37.168.000 | 37.168.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500121389 | Clobetasol propionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 323 | PP2500121390 | Clorpromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 324 | PP2500121391 | Clotrimazol + betamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 325 | PP2500121392 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 75.000.000 | 180 | 1.949.850.000 | 1.949.850.000 | 0 |
| 326 | PP2500121393 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 3.079.104.000 | 3.079.104.000 | 0 |
| 327 | PP2500121394 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 75.000.000 | 180 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 |
| 328 | PP2500121395 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500121396 | Cồn 70° | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 720.720.000 | 720.720.000 | 0 |
| 330 | PP2500121397 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 223.826.400 | 223.826.400 | 0 |
| 331 | PP2500121398 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500121399 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.970.280 | 180 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500121400 | Gliclazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 286.860.000 | 286.860.000 | 0 |
| 334 | PP2500121401 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500121402 | Gliclazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 13.860.000 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 336 | PP2500121403 | Gliclazid + metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 13.860.000 | 180 | 448.800.000 | 448.800.000 | 0 |
| 337 | PP2500121404 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500121405 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| 339 | PP2500121406 | Glipizid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 34.507.806 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 340 | PP2500121407 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 661.200.000 | 661.200.000 | 0 |
| 341 | PP2500121408 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 937.320.000 | 937.320.000 | 0 |
| 342 | PP2500121409 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500121410 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 14.796.000 | 180 | 971.820.000 | 971.820.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 34.507.806 | 180 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500121411 | Sitagliptin + metformin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON | 150 | 71.931.000 | 180 | 1.422.000.000 | 1.422.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500121412 | Sitagliptin + metformin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON | 150 | 71.931.000 | 180 | 1.422.000.000 | 1.422.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500121413 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 222.576.000 | 222.576.000 | 0 |
| 347 | PP2500121414 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 222.576.000 | 222.576.000 | 0 |
| 348 | PP2500121415 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 222.576.000 | 222.576.000 | 0 |
| 349 | PP2500121416 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 25.050.060 | 185 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500121418 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 43.738.800 | 43.738.800 | 0 |
| 351 | PP2500121420 | Deferoxamin (mesylate) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 2.133.600.000 | 2.133.600.000 | 0 |
| 352 | PP2500121421 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500121422 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 4.570.650.000 | 4.570.650.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 4.656.000.000 | 4.656.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500121423 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 14.597.066 | 180 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 3.762.600 | 3.762.600 | 0 | |||
| 355 | PP2500121424 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500121425 | Dexamethason | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 58.212.000 | 58.212.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500121426 | Dexpanthenol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 358 | PP2500121428 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 359 | PP2500121429 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500121431 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500121432 | Diclofenac | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500121433 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 |
| 363 | PP2500121434 | Diclofenac | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500121435 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500121436 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 165.312.000 | 165.312.000 | 0 |
| 366 | PP2500121437 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 3.987.000 | 180 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 367 | PP2500121438 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 3.513.600 | 180 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500121439 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 |
| 369 | PP2500121440 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| 370 | PP2500121441 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 11.077.050 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 371 | PP2500121442 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500121443 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 373 | PP2500121444 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 48.984.000 | 48.984.000 | 0 |
| 374 | PP2500121445 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.759.508 | 180 | 130.867.200 | 130.867.200 | 0 |
| 375 | PP2500121446 | Diosmin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| 376 | PP2500121447 | Diosmin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 19.792.569 | 180 | 19.756.800 | 19.756.800 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 34.507.806 | 180 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500121448 | Diosmin + hesperidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 615.520.000 | 615.520.000 | 0 |
| 378 | PP2500121449 | Diosmin + hesperidin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 1.534.000.000 | 1.534.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500121450 | Diphenhydramin (hydroclorid) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| 380 | PP2500121451 | Dobutamin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 11.077.050 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500121452 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500121453 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 113.988.000 | 113.988.000 | 0 |
| 383 | PP2500121454 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500121455 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 133.687.800 | 133.687.800 | 0 |
| 385 | PP2500121457 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500121458 | Domperidon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500121459 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500121460 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 549.900 | 180 | 31.960.000 | 31.960.000 | 0 |
| 389 | PP2500121461 | Doripenem | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500121462 | Doripenem | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 684.789.000 | 684.789.000 | 0 |
| 391 | PP2500121463 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 10.283.400 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500121464 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500121465 | Imipenem + cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 882.700.000 | 882.700.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 34.093.800 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 877.800.000 | 877.800.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500121466 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 760.960.000 | 760.960.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 34.093.800 | 180 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 764.736.000 | 764.736.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500121467 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 50.000.000 | 190 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500121470 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 3.202.953.600 | 3.202.953.600 | 0 |
| 397 | PP2500121471 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 4.232.474.400 | 4.232.474.400 | 0 |
| 398 | PP2500121472 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500121473 | Dung dịch lọc máu liên tục (không có Glucose) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 14.700.000 | 180 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500121474 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 10.665.600 | 10.665.600 | 0 |
| 401 | PP2500121475 | Đồng sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500121476 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500121477 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 |
| 404 | PP2500121478 | Entecavir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 20.700.000 | 180 | 1.794.000 | 1.794.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500121479 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 29.710.800 | 29.710.800 | 0 |
| 406 | PP2500121480 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 407 | PP2500121481 | Ephedrin (HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 |
| 408 | PP2500121482 | Ephedrin (HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 409 | PP2500121483 | Erythromycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 2.062.500 | 2.062.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 | |||
| 410 | PP2500121485 | Erythropoietin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 5.952.000.000 | 5.952.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500121486 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 33.753.720 | 180 | 2.250.248.000 | 2.250.248.000 | 0 |
| 412 | PP2500121487 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 304.920.000 | 304.920.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500121489 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 3.304.800 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500121490 | Lansoprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 629.760.000 | 629.760.000 | 0 |
| 415 | PP2500121491 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| 416 | PP2500121493 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 16.155.300 | 16.155.300 | 0 |
| 417 | PP2500121494 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500121495 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 50.000.000 | 180 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500121498 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 420 | PP2500121500 | Fenticonazol nitrat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 842.400 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 842.400 | 180 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500121501 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 1.485.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500121502 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 4.029.000 | 180 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 423 | PP2500121503 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 424 | PP2500121504 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 425 | PP2500121505 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 426 | PP2500121506 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 16.470.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500121507 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 42.584.800 | 42.584.800 | 0 |
| 428 | PP2500121508 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 13.181.158 | 180 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 429 | PP2500121509 | Fosfomycin | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 150 | 91.167.060 | 180 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500121510 | Fulvestrant | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.844.427 | 180 | 118.300.000 | 118.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 118.720.000 | 118.720.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500121512 | Furosemid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500121513 | Furosemid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 8.568.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500121514 | Furosemid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500121515 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500121517 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.699.600 | 180 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 436 | PP2500121518 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 209.328.000 | 209.328.000 | 0 |
| 437 | PP2500121519 | Pregabalin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.699.600 | 180 | 111.360.000 | 111.360.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 50.000.000 | 180 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500121520 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500121522 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 325.200.000 | 325.200.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500121524 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.328.152 | 180 | 515.440.800 | 515.440.800 | 0 |
| 441 | PP2500121525 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500121526 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500121527 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 531.281.520 | 531.281.520 | 0 |
| 444 | PP2500121528 | Glucosamin (sulfat) | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 150 | 78.414.450 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 445 | PP2500121529 | Glucosamin (sulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500121531 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| 447 | PP2500121532 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 55.566.000 | 55.566.000 | 0 |
| 448 | PP2500121533 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500121534 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 238.388.760 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 629.496.000 | 629.496.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500121535 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500121536 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 102.139.200 | 102.139.200 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 101.980.800 | 101.980.800 | 0 | |||
| 452 | PP2500121537 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 238.388.760 | 180 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 877.680.000 | 877.680.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 892.200.000 | 892.200.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500121538 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 454 | PP2500121540 | Glyceryl trinitrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 677.952.000 | 677.952.000 | 0 |
| 455 | PP2500121541 | Granisetron (hydroclorid) | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 9.612.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 23.998.000 | 23.998.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500121542 | Granisetron (hydroclorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 50.000.000 | 190 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 13.181.158 | 180 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 12.280.000 | 12.280.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500121543 | Ondansetron | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 73.238.000 | 73.238.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500121544 | Griseofulvin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 4.696.800 | 4.696.800 | 0 |
| 459 | PP2500121545 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 460 | PP2500121547 | Levomepromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 461 | PP2500121548 | Mirtazapin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 2.412.000 | 180 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 462 | PP2500121549 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 29.580.000 | 29.580.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 573.000 | 180 | 36.700.000 | 36.700.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500121550 | Sulpirid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 |
| 464 | PP2500121551 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 19.792.569 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 465 | PP2500121552 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 1.793.600.000 | 1.793.600.000 | 0 |
| 466 | PP2500121553 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 28.000.000 | 180 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500121554 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500121555 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 23.250.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500121559 | Hydrocortison | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 31.147.200 | 31.147.200 | 0 |
| 470 | PP2500121560 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 471 | PP2500121561 | Hydroxy cloroquin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 150 | 78.414.450 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 472 | PP2500121562 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 16.470.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500121563 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 179.485.600 | 179.485.600 | 0 |
| 474 | PP2500121564 | Natri hyaluronat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 1.328.850 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500121565 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 476 | PP2500121566 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 108.927.000 | 108.927.000 | 0 |
| 477 | PP2500121567 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 478 | PP2500121568 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 479 | PP2500121570 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 376.971.000 | 376.971.000 | 0 |
| 480 | PP2500121571 | Immune globulin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500121572 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 23.250.000 | 180 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 170.716.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 791.799.800 | 791.799.800 | 0 | |||
| 482 | PP2500121573 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 7.950.000 | 180 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 170.716.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500121575 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 1.162.000.000 | 1.162.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500121576 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 4.528.800.000 | 4.528.800.000 | 0 |
| 485 | PP2500121577 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 1.216.800.000 | 1.216.800.000 | 0 |
| 486 | PP2500121580 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 136.245.000 | 136.245.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 131.985.000 | 131.985.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500121581 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 672.414.400 | 672.414.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 670.219.200 | 670.219.200 | 0 | |||
| 488 | PP2500121582 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 46.800.000 | 190 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500121583 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 150 | 13.260.000 | 180 | 612.720.000 | 612.720.000 | 0 |
| 490 | PP2500121584 | Isotretinoin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 491 | PP2500121585 | Itoprid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| 492 | PP2500121586 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 120.376.000 | 120.376.000 | 0 |
| 493 | PP2500121587 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 50.971.200 | 50.971.200 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 46.608.800 | 46.608.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 5.515.500 | 180 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.784.000 | 180 | 48.216.000 | 48.216.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500121588 | Ivabradin | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 150 | 13.260.000 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 1.843.500 | 180 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 14.796.000 | 180 | 13.958.000 | 13.958.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 28.000.000 | 180 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500121589 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500121591 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500121592 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 |
| 498 | PP2500121593 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 1.328.850 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 499 | PP2500121594 | Kẽm gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 500 | PP2500121595 | Kẽm gluconat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 501 | PP2500121596 | Kẽm gluconat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 502 | PP2500121598 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| 503 | PP2500121599 | Kẽm gluconat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 3.140.000 | 3.140.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500121600 | Kẽm gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 505 | PP2500121602 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 8.180.000 | 8.180.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 324.480 | 180 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500121603 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500121604 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500121605 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.970.280 | 180 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 509 | PP2500121606 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 8.526.000 | 8.526.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 5.568.000 | 5.568.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500121607 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 92.988.540 | 180 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 511 | PP2500121608 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500121609 | Levetiracetam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 513 | PP2500121610 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500121611 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 8.752.950 | 180 | 24.090.000 | 24.090.000 | 0 |
| 515 | PP2500121612 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 19.908.000 | 19.908.000 | 0 |
| 516 | PP2500121613 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 517 | PP2500121614 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 518 | PP2500121615 | Lidocain (hydroclorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500121616 | Lidocain (hydroclorid) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 170.880.000 | 170.880.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500121617 | Lidocain (hydroclorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 |
| 521 | PP2500121618 | Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 1.114.848 | 180 | 74.323.200 | 74.323.200 | 0 |
| 522 | PP2500121619 | Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin (adrenalin) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 523 | PP2500121620 | Linezolid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 27.754.000 | 27.754.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500121621 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 4.029.000 | 180 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 525 | PP2500121622 | Linezolid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 4.197.600 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 222.032.000 | 222.032.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500121623 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 163.808.000 | 163.808.000 | 0 |
| 527 | PP2500121624 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 251.790.000 | 251.790.000 | 0 |
| 528 | PP2500121625 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 195.510.000 | 195.510.000 | 0 |
| 529 | PP2500121626 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500121627 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 29.000.000 | 181 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 531 | PP2500121628 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 |
| 532 | PP2500121629 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 271.180.000 | 271.180.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 5.515.500 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500121630 | Mebendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 324.480 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500121631 | Mecobalamin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 150 | 67.920 | 180 | 4.528.000 | 4.528.000 | 0 |
| 535 | PP2500121633 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 536 | PP2500121634 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 |
| 537 | PP2500121635 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500121636 | Methocarbamol | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 150 | 8.568.000 | 180 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 3.535.200 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500121637 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 239.880.000 | 239.880.000 | 0 |
| 540 | PP2500121638 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 120.300.000 | 120.300.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500121639 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 20.997.900 | 20.997.900 | 0 |
| 542 | PP2500121640 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 543 | PP2500121641 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 6.899.625 | 180 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500121642 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500121643 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 |
| 546 | PP2500121644 | Methyl prednisolon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 22.608.000 | 22.608.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500121645 | Methyldopa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| 548 | PP2500121646 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 48.862.431 | 180 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 549 | PP2500121649 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 170.716.000 | 180 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500121650 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 238.388.760 | 180 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 348.180.000 | 348.180.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500121651 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 17.424.000 | 17.424.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 19.008.000 | 19.008.000 | 0 | |||
| 552 | PP2500121653 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| 553 | PP2500121655 | Midazolam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 554 | PP2500121656 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 555 | PP2500121657 | Milrinon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 5.238.288 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 10.661.100 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500121658 | Misoprostol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 1.843.500 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500121660 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 |
| 558 | PP2500121661 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 559 | PP2500121663 | Morphin (sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 560 | PP2500121665 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500121666 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 150 | 450.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500121668 | Mycophenolat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 50.000.000 | 190 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500121669 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 |
| 564 | PP2500121670 | Natri clorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 24.030.000 | 24.030.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500121672 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 566 | PP2500121673 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500121674 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 238.388.760 | 180 | 2.551.120.000 | 2.551.120.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 2.592.876.000 | 2.592.876.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 2.513.940.000 | 2.513.940.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500121675 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500121676 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 238.388.760 | 180 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 4.770.000.000 | 4.770.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 5.320.800.000 | 5.320.800.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500121677 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 701.820.000 | 701.820.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 692.400.000 | 692.400.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500121678 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 101.448.000 | 101.448.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 101.260.800 | 101.260.800 | 0 | |||
| 572 | PP2500121679 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500121680 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 315.534.330 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500121681 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 150 | 5.880.000 | 180 | 214.704.000 | 214.704.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500121682 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 576 | PP2500121683 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 618.000 | 180 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 |
| 577 | PP2500121684 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500121685 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500121686 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 580 | PP2500121687 | Natri montelukast | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 581 | PP2500121688 | Natri montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.725.500 | 180 | 8.140.000 | 8.140.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500121689 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 20.700.000 | 180 | 1.156.000 | 1.156.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500121691 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 206.580.000 | 206.580.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500121692 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 624.995.000 | 624.995.000 | 0 |
| 585 | PP2500121693 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 586 | PP2500121694 | Nimodipin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 34.056.000 | 34.056.000 | 0 |
| 587 | PP2500121695 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500121696 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 23.000.000 | 180 | 496.860.000 | 496.860.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 509.000.000 | 509.000.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500121697 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500121698 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 26.319.225 | 180 | 153.180.000 | 153.180.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 676.200.000 | 676.200.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 146.740.000 | 146.740.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500121699 | Nước cất | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500121700 | Nước cất | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 164.160.000 | 164.160.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500121701 | Nước cất | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 178.976.000 | 178.976.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 187.584.000 | 187.584.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500121702 | Nước cất | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 329.650.000 | 329.650.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500121703 | Nước oxy già | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 596 | PP2500121704 | Nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500121705 | Nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 598 | PP2500121706 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.759.508 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500121707 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| 600 | PP2500121708 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 2.816.000.000 | 2.816.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500121709 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 14.597.066 | 180 | 554.820.000 | 554.820.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 50.000.000 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500121710 | Octreotid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 603 | PP2500121711 | Ofloxacin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500121712 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 |
| 605 | PP2500121713 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 1.026.900 | 180 | 68.460.000 | 68.460.000 | 0 |
| 606 | PP2500121714 | Ondansetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 13.181.158 | 180 | 17.208.000 | 17.208.000 | 0 |
| 607 | PP2500121715 | Ondansetron | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| 608 | PP2500121716 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 26.926.200 | 26.926.200 | 0 |
| 609 | PP2500121718 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 863.983.200 | 863.983.200 | 0 |
| 610 | PP2500121719 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 |
| 611 | PP2500121720 | Oxcarbazepin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| 612 | PP2500121721 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 92.300.000 | 92.300.000 | 0 |
| 613 | PP2500121722 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 614 | PP2500121723 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 92.988.540 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 615 | PP2500121724 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 416.166.400 | 416.166.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 396.799.200 | 396.799.200 | 0 | |||
| 616 | PP2500121725 | Papaverin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500121726 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 29.000.000 | 181 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 618 | PP2500121727 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 10.970.280 | 180 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| 619 | PP2500121728 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500121729 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 621 | PP2500121730 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 7.952.000 | 7.952.000 | 0 |
| 622 | PP2500121731 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 59.904.000 | 59.904.000 | 0 |
| 623 | PP2500121732 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 4.670.625 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500121733 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500121734 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500121735 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 22.896.000 | 22.896.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500121736 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 46.800.000 | 190 | 976.000.000 | 976.000.000 | 0 |
| 628 | PP2500121737 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.896.700 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500121738 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 238.388.760 | 180 | 2.287.900.000 | 2.287.900.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 2.274.200.000 | 2.274.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 2.319.410.000 | 2.319.410.000 | 0 | |||
| 630 | PP2500121739 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 34.507.806 | 180 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 631 | PP2500121740 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 92.988.540 | 180 | 2.000.880.000 | 2.000.880.000 | 0 |
| 632 | PP2500121742 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 3.474.000 | 180 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500121743 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| 634 | PP2500121744 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 10.924.200 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 635 | PP2500121745 | Prednisolon (acetat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500121746 | Prednisolon (acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| 637 | PP2500121747 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 106.905.600 | 106.905.600 | 0 |
| 638 | PP2500121748 | Promethazin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 639 | PP2500121749 | Etomidat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 640 | PP2500121750 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500121751 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 642 | PP2500121752 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500121753 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 644 | PP2500121754 | Propylthiouracil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 19.429.590 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 15.552.000 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500121755 | Propylthiouracil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 19.429.590 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 646 | PP2500121756 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 647 | PP2500121758 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500121759 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 54.460.000 | 54.460.000 | 0 |
| 649 | PP2500121760 | Phenytoin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 8.120.000 | 8.120.000 | 0 |
| 650 | PP2500121761 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 |
| 651 | PP2500121762 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 652 | PP2500121763 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500121765 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| 654 | PP2500121766 | Racecadotril | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 15.204.800 | 15.204.800 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 20.700.000 | 180 | 15.164.000 | 15.164.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500121767 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 196.544.520 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 656 | PP2500121768 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 238.388.760 | 180 | 524.800.000 | 524.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 533.440.000 | 533.440.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 521.600.000 | 521.600.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500121769 | Risperidon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| 658 | PP2500121770 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 659 | PP2500121771 | Salbutamol (sulfat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500121772 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 11.077.050 | 180 | 4.470.000 | 4.470.000 | 0 |
| 661 | PP2500121773 | Salbutamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 508.200 | 508.200 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 564.000 | 564.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500121774 | Salbutamol | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 150 | 91.167.060 | 180 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 663 | PP2500121775 | Salbutamol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 87.367.500 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500121776 | Salbutamol + ipratropium | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 665 | PP2500121777 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 4.670.625 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 42.450.000 | 42.450.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500121778 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 252.211.200 | 252.211.200 | 0 |
| 667 | PP2500121779 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 75.000.000 | 180 | 122.094.000 | 122.094.000 | 0 |
| 668 | PP2500121780 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.385.914 | 180 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 7.914.000 | 180 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500121781 | Sắt fumarat + acid folic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 670 | PP2500121782 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.759.508 | 180 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 |
| 671 | PP2500121783 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 672 | PP2500121784 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 34.507.806 | 180 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 673 | PP2500121786 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 674 | PP2500121788 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 25.050.060 | 185 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 |
| 675 | PP2500121789 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 25.574.400 | 180 | 947.520.000 | 947.520.000 | 0 |
| 676 | PP2500121790 | Silymarin | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 150 | 6.000.000 | 180 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 50.000.000 | 190 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500121792 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 30.168.000 | 30.168.000 | 0 |
| 678 | PP2500121793 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 63.960.000 | 63.960.000 | 0 |
| 679 | PP2500121794 | Simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 56.260.000 | 185 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 680 | PP2500121795 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 681 | PP2500121796 | Sofosbuvir | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 11.999.400 | 11.999.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500121797 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 683 | PP2500121799 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
| 684 | PP2500121802 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 2.775.600 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500121803 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 19.429.590 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 686 | PP2500121804 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| 687 | PP2500121806 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 688 | PP2500121807 | Spironolacton | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 87.367.500 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 689 | PP2500121808 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| 690 | PP2500121809 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 |
| 691 | PP2500121810 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.896.700 | 180 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 |
| 692 | PP2500121812 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 |
| 693 | PP2500121813 | Sulfadiazin bạc | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 96.096.000 | 96.096.000 | 0 |
| 694 | PP2500121815 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 150 | 78.414.450 | 180 | 4.810.000 | 4.810.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500121816 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 47.830.941 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 5.515.500 | 180 | 15.372.000 | 15.372.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500121817 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 73.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 697 | PP2500121818 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 10.283.400 | 180 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 3.535.200 | 180 | 15.966.720 | 15.966.720 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500121819 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 97.919.600 | 97.919.600 | 0 |
| 699 | PP2500121820 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
| 700 | PP2500121821 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 54.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 701 | PP2500121822 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.784.000 | 180 | 242.700.000 | 242.700.000 | 0 | |||
| 702 | PP2500121823 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 195.800.000 | 195.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 34.507.806 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 703 | PP2500121824 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 704 | PP2500121825 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 705 | PP2500121826 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 29.794.800 | 29.794.800 | 0 |
| 706 | PP2500121827 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 20.799.240 | 20.799.240 | 0 |
| 707 | PP2500121828 | Tetracain | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 28.828.800 | 28.828.800 | 0 |
| 708 | PP2500121829 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500121830 | Timolol | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 150 | 13.260.000 | 180 | 16.880.000 | 16.880.000 | 0 |
| 710 | PP2500121831 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 206.635.500 | 180 | 15.850.800 | 15.850.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 191.463.449 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500121832 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 225.981.600 | 225.981.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 227.682.000 | 227.682.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500121833 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 713 | PP2500121834 | Tofisopam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 714 | PP2500121836 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 19.792.569 | 180 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| 715 | PP2500121837 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 80.676.000 | 80.676.000 | 0 |
| 716 | PP2500121838 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 717 | PP2500121840 | Tramadol (hydrochlorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 167.832.000 | 167.832.000 | 0 |
| 718 | PP2500121841 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.725.500 | 180 | 173.520.000 | 173.520.000 | 0 |
| 719 | PP2500121843 | Trimebutin maleat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 2.412.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 720 | PP2500121844 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 25.574.400 | 180 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 721 | PP2500121845 | Trimetazidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 259.680.000 | 259.680.000 | 0 |
| 722 | PP2500121847 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 511.399.800 | 511.399.800 | 0 |
| 723 | PP2500121849 | Trolamin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 86.130.000 | 86.130.000 | 0 |
| 724 | PP2500121850 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500121851 | Ursodeoxycholic acid | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 150 | 13.260.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 726 | PP2500121852 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 50.000.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 727 | PP2500121853 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.133.640 | 180 | 34.656.000 | 34.656.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 20.700.000 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 728 | PP2500121854 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 14.874.000 | 14.874.000 | 0 |
| 729 | PP2500121856 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 19.792.569 | 180 | 17.493.000 | 17.493.000 | 0 |
| 730 | PP2500121857 | Valproat natri | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 150 | 540.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 731 | PP2500121858 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 1.556.000.000 | 1.556.000.000 | 0 |
| 732 | PP2500121859 | Vancomycin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 1.115.400.000 | 1.115.400.000 | 0 |
| 733 | PP2500121860 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 734 | PP2500121861 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 14.597.066 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 735 | PP2500121863 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 736 | PP2500121864 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 25.050.060 | 185 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 115.713.000 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500121865 | Vitamin A | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 738 | PP2500121866 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 277.936.000 | 277.936.000 | 0 |
| 739 | PP2500121867 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.896.700 | 180 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 |
| 740 | PP2500121868 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 179.712.000 | 179.712.000 | 0 |
| 741 | PP2500121869 | Vitamin B1 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| 742 | PP2500121870 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 25.574.400 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 743 | PP2500121871 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 510.000.000 | 180 | 20.349.000 | 20.349.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500121872 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 288.580.000 | 288.580.000 | 0 |
| 745 | PP2500121873 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 7.914.000 | 180 | 216.200.000 | 216.200.000 | 0 |
| 746 | PP2500121874 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 5.504.640 | 180 | 366.976.000 | 366.976.000 | 0 |
| 747 | PP2500121875 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 232.932.000 | 232.932.000 | 0 |
| 748 | PP2500121876 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDON | 150 | 71.931.000 | 180 | 310.200.000 | 310.200.000 | 0 |
| 749 | PP2500121877 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 3.535.200 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 41.682.756 | 180 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500121878 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 751 | PP2500121879 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 88.704.000 | 88.704.000 | 0 |
| 752 | PP2500121880 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 220.637.220 | 180 | 226.200.000 | 226.200.000 | 0 |
| 753 | PP2500121881 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 52.768.320 | 180 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 |
| 754 | PP2500121882 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 29.000.000 | 181 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500121883 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 55.000.000 | 180 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 756 | PP2500121885 | Vitamin C | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 90.408.240 | 180 | 4.340.000 | 4.340.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 245.670.000 | 181 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 549.900 | 180 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500121886 | Vitamin D3 | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 4.670.625 | 180 | 17.997.000 | 17.997.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 6.899.625 | 180 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500121887 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 2.775.600 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 759 | PP2500121888 | Vitamin PP | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 140.000.000 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 25.500.000 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 47.000.000 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 760 | PP2500121889 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 190 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 761 | PP2500121890 | Xylometazolin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 762 | PP2500121891 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 763 | PP2500121892 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 170.716.000 | 180 | 2.496.400.000 | 2.496.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 2.360.520.000 | 2.360.520.000 | 0 | |||
| 764 | PP2500121893 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 5.238.288 | 180 | 25.666.800 | 25.666.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 | |||
| 765 | PP2500121894 | Zoledronic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 217.000.000 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 350.000.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 766 | PP2500121895 | Zopiclon | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 2.571.900 | 180 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 810.000.000 | 180 | 2.998.000 | 2.998.000 | 0 |
1. PP2500121334 - Cefaclor
2. PP2500121524 - Gefitinib
1. PP2500121319 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500121145 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500121176 - Diltiazem
3. PP2500121179 - Telmisartan
4. PP2500121183 - Candesartan + hydroclorothiazid
5. PP2500121196 - Quinapril
6. PP2500121199 - Carvedilol
7. PP2500121268 - Lovastatin
8. PP2500121289 - Bambuterol
9. PP2500121321 - Calcitriol
10. PP2500121491 - Etodolac
11. PP2500121518 - Gabapentin
12. PP2500121614 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2500121646 - Methyldopa
1. PP2500121197 - Perindopril + Indapamid
2. PP2500121203 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500121364 - Tenoxicam
4. PP2500121582 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500121736 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500121200 - Metoprolol
2. PP2500121201 - Metoprolol
3. PP2500121202 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500121247 - Cloxacilin
5. PP2500121378 - Levofloxacin
6. PP2500121464 - Ertapenem
7. PP2500121577 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2500121592 - Kali clorid
1. PP2500121500 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500121857 - Valproat natri
1. PP2500121349 - Cefpodoxim
2. PP2500121513 - Furosemid
3. PP2500121636 - Methocarbamol
1. PP2500121583 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500121588 - Ivabradin
3. PP2500121830 - Timolol
4. PP2500121851 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500121500 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500121346 - Cefpodoxim
2. PP2500121681 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500121548 - Mirtazapin
2. PP2500121843 - Trimebutin maleat
1. PP2500121114 - Dexchlorpheniramin
2. PP2500121214 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500121241 - Ceftizoxim
4. PP2500121509 - Fosfomycin
5. PP2500121774 - Salbutamol
1. PP2500121236 - Cefoxitin
2. PP2500121355 - Celecoxib
3. PP2500121541 - Granisetron (hydroclorid)
1. PP2500121310 - Budesonid
2. PP2500121352 - Cefuroxim
3. PP2500121506 - Fluticason propionat
4. PP2500121562 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2500121131 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500121207 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500121218 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500121238 - Ceftizoxim
5. PP2500121269 - Simvastatin
6. PP2500121395 - Colistin
7. PP2500121409 - Repaglinid
8. PP2500121428 - Diazepam
9. PP2500121431 - Diazepam
10. PP2500121435 - Ketorolac
11. PP2500121457 - Domperidon
12. PP2500121481 - Ephedrin (HCl)
13. PP2500121482 - Ephedrin (HCl)
14. PP2500121498 - Fentanyl
15. PP2500121552 - Heparin natri
16. PP2500121637 - Thiocolchicosid
17. PP2500121656 - Midazolam
18. PP2500121809 - Spironolacton
19. PP2500121831 - Timolol
1. PP2500121068 - Rivaroxaban
1. PP2500121048 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500121064 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500121112 - Desloratadin
4. PP2500121146 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500121149 - N-acetylcystein
6. PP2500121178 - Losartan
7. PP2500121220 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2500121231 - Cefoperazon + sulbactam
9. PP2500121294 - Betahistin
10. PP2500121596 - Kẽm gluconat
11. PP2500121616 - Lidocain (hydroclorid)
12. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500121795 - Simethicon
14. PP2500121885 - Vitamin C
1. PP2500121210 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500121342 - Cefixim
1. PP2500121092 - Aescin
1. PP2500121140 - Ambroxol
2. PP2500121489 - Lansoprazol
1. PP2500121134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500121117 - Mequitazin
2. PP2500121143 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500121182 - Valsartan
4. PP2500121754 - Propylthiouracil
5. PP2500121755 - Propylthiouracil
6. PP2500121803 - Spiramycin
1. PP2500121319 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500121588 - Ivabradin
3. PP2500121658 - Misoprostol
1. PP2500121069 - Rivaroxaban
1. PP2500121555 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
2. PP2500121572 - Immune globulin
1. PP2500121289 - Bambuterol
2. PP2500121325 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
3. PP2500121326 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
4. PP2500121388 - Clindamycin
5. PP2500121439 - Meloxicam
6. PP2500121459 - Domperidon
7. PP2500121567 - Hyoscin butylbromid
8. PP2500121602 - Ketoconazol
9. PP2500121638 - Thiocolchicosid
10. PP2500121697 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500121376 - Ciprofloxacin
2. PP2500121534 - Glucose
3. PP2500121537 - Glucose
4. PP2500121650 - Metronidazol
5. PP2500121674 - Natri clorid
6. PP2500121676 - Natri clorid
7. PP2500121738 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500121768 - Ringer lactat
1. PP2500121169 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500121402 - Gliclazid
3. PP2500121403 - Gliclazid + metformin
1. PP2500121438 - Meloxicam
1. PP2500121232 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500121775 - Salbutamol
3. PP2500121807 - Spironolacton
1. PP2500121564 - Natri hyaluronat
2. PP2500121593 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500121073 - Aciclovir
1. PP2500121271 - Atracurium besylat
2. PP2500121332 - Caspofungin
3. PP2500121502 - Fluconazol
4. PP2500121621 - Linezolid
1. PP2500121134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500121090 - Adenosin (triphosphat)
2. PP2500121152 - Amikacin
3. PP2500121657 - Milrinon
4. PP2500121893 - Zoledronic acid
1. PP2500121093 - Albendazol
2. PP2500121094 - Albendazol
3. PP2500121115 - Fexofenadin (hydroclorid)
4. PP2500121127 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500121180 - Telmisartan
6. PP2500121399 - Dapagliflozin
7. PP2500121605 - Lamivudin
8. PP2500121727 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500121789 - Silymarin
2. PP2500121844 - Trimetazidin
3. PP2500121870 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500121510 - Fulvestrant
1. PP2500121069 - Rivaroxaban
2. PP2500121188 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500121287 - Saccharomyces boulardii
4. PP2500121289 - Bambuterol
5. PP2500121320 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2500121361 - Ketorolac
7. PP2500121405 - Glimepirid + metformin
8. PP2500121418 - Deferipron
9. PP2500121587 - Itraconazol
10. PP2500121606 - Lamivudin
11. PP2500121609 - Levetiracetam
12. PP2500121612 - Levodopa + carbidopa
13. PP2500121796 - Sofosbuvir
14. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat
15. PP2500121853 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500121879 - Vitamin B6 + magnesi lactat
17. PP2500121883 - Vitamin C
1. PP2500121328 - Carbetocin
2. PP2500121423 - Desmopressin
3. PP2500121709 - Octreotid
4. PP2500121861 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500121045 - Acenocoumarol
2. PP2500121047 - Acenocoumarol
3. PP2500121191 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2500121802 - Spiramycin
5. PP2500121887 - Vitamin E
1. PP2500121486 - Erythropoietin
1. PP2500121171 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500121416 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
3. PP2500121788 - Silymarin
4. PP2500121864 - Vinpocetin
1. PP2500121210 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500121216 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500121217 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500121221 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500121249 - Oxacilin
6. PP2500121335 - Cefaclor
7. PP2500121342 - Cefixim
8. PP2500121353 - Cefuroxim
9. PP2500121375 - Ciprofloxacin
1. PP2500121070 - Aciclovir
2. PP2500121094 - Albendazol
3. PP2500121602 - Ketoconazol
4. PP2500121630 - Mebendazol
1. PP2500121045 - Acenocoumarol
2. PP2500121047 - Acenocoumarol
3. PP2500121060 - Piracetam
4. PP2500121065 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500121069 - Rivaroxaban
6. PP2500121070 - Aciclovir
7. PP2500121073 - Aciclovir
8. PP2500121074 - Aciclovir
9. PP2500121082 - Acid folic (vitamin B9)
10. PP2500121084 - Acid Tranexamic
11. PP2500121091 - Adrenalin
12. PP2500121097 - Alendronat
13. PP2500121104 - Alimemazin
14. PP2500121116 - Fexofenadin (hydroclorid)
15. PP2500121122 - Allopurinol
16. PP2500121123 - Allopurinol
17. PP2500121125 - Colchicin
18. PP2500121146 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2500121150 - N-acetylcystein
20. PP2500121156 - Gentamicin
21. PP2500121198 - Atenolol
22. PP2500121227 - Cefoperazon
23. PP2500121280 - Azithromycin
24. PP2500121289 - Bambuterol
25. PP2500121308 - Levofloxacin
26. PP2500121315 - Calci carbonat + calci gluconolactat
27. PP2500121381 - Ciprofloxacin
28. PP2500121384 - Citicolin
29. PP2500121386 - Clarithromycin
30. PP2500121388 - Clindamycin
31. PP2500121389 - Clobetasol propionat
32. PP2500121390 - Clorpromazin
33. PP2500121396 - Cồn 70°
34. PP2500121399 - Dapagliflozin
35. PP2500121400 - Gliclazid
36. PP2500121425 - Dexamethason
37. PP2500121434 - Diclofenac
38. PP2500121447 - Diosmin
39. PP2500121458 - Domperidon
40. PP2500121459 - Domperidon
41. PP2500121478 - Entecavir
42. PP2500121483 - Erythromycin
43. PP2500121512 - Furosemid
44. PP2500121514 - Furosemid
45. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)
46. PP2500121543 - Ondansetron
47. PP2500121544 - Griseofulvin
48. PP2500121545 - Haloperidol
49. PP2500121547 - Levomepromazin
50. PP2500121550 - Sulpirid
51. PP2500121585 - Itoprid
52. PP2500121587 - Itraconazol
53. PP2500121599 - Kẽm gluconat
54. PP2500121606 - Lamivudin
55. PP2500121609 - Levetiracetam
56. PP2500121615 - Lidocain (hydroclorid)
57. PP2500121617 - Lidocain (hydroclorid)
58. PP2500121630 - Mebendazol
59. PP2500121644 - Methyl prednisolon
60. PP2500121655 - Midazolam
61. PP2500121670 - Natri clorid
62. PP2500121697 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
63. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
64. PP2500121699 - Nước cất
65. PP2500121700 - Nước cất
66. PP2500121703 - Nước oxy già
67. PP2500121704 - Nystatin
68. PP2500121705 - Nystatin
69. PP2500121711 - Ofloxacin
70. PP2500121720 - Oxcarbazepin
71. PP2500121725 - Papaverin hydroclorid
72. PP2500121728 - Paracetamol (acetaminophen)
73. PP2500121729 - Paracetamol (acetaminophen)
74. PP2500121730 - Paracetamol (acetaminophen)
75. PP2500121748 - Promethazin hydroclorid
76. PP2500121756 - Phenobarbital
77. PP2500121758 - Phenobarbital
78. PP2500121760 - Phenytoin
79. PP2500121766 - Racecadotril
80. PP2500121769 - Risperidon
81. PP2500121777 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
82. PP2500121815 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
83. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat
84. PP2500121834 - Tofisopam
85. PP2500121840 - Tramadol (hydrochlorid)
86. PP2500121849 - Trolamin
87. PP2500121853 - Ursodeoxycholic acid
88. PP2500121865 - Vitamin A
89. PP2500121888 - Vitamin PP
1. PP2500121121 - Allopurinol
2. PP2500121124 - Colchicin
3. PP2500121291 - Betahistin
4. PP2500121517 - Gabapentin
5. PP2500121519 - Pregabalin
1. PP2500121120 - Rupatadin
2. PP2500121380 - Ofloxacin
1. PP2500121068 - Rivaroxaban
1. PP2500121057 - Acetyl leucin
2. PP2500121060 - Piracetam
3. PP2500121065 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500121066 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2500121067 - Clopidogrel
6. PP2500121073 - Aciclovir
7. PP2500121104 - Alimemazin
8. PP2500121109 - Cinnarizin
9. PP2500121110 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500121123 - Allopurinol
11. PP2500121142 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2500121161 - Amitriptylin hydroclorid
13. PP2500121198 - Atenolol
14. PP2500121289 - Bambuterol
15. PP2500121307 - Tetracyclin
16. PP2500121308 - Levofloxacin
17. PP2500121381 - Ciprofloxacin
18. PP2500121483 - Erythromycin
19. PP2500121638 - Thiocolchicosid
20. PP2500121644 - Methyl prednisolon
21. PP2500121651 - Metronidazol
22. PP2500121711 - Ofloxacin
23. PP2500121728 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500121758 - Phenobarbital
25. PP2500121770 - Rotundin
26. PP2500121808 - Spironolacton
27. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat
28. PP2500121838 - Thiamazol
29. PP2500121888 - Vitamin PP
1. PP2500121501 - Filgrastim
1. PP2500121239 - Ceftizoxim
2. PP2500121754 - Propylthiouracil
1. PP2500121533 - Glucose
2. PP2500121535 - Glucose
3. PP2500121537 - Glucose
4. PP2500121649 - Metronidazol
5. PP2500121668 - Mycophenolat
6. PP2500121673 - Natri clorid
7. PP2500121675 - Natri clorid
8. PP2500121676 - Natri clorid
9. PP2500121738 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500121742 - Pralidoxim
11. PP2500121767 - Ringer lactat
1. PP2500121194 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2500121195 - Perindopril
3. PP2500121240 - Ceftizoxim
4. PP2500121292 - Betahistin
5. PP2500121305 - Bismuth
6. PP2500121337 - Cefadroxil
7. PP2500121338 - Cefdinir
8. PP2500121348 - Cefpodoxim
9. PP2500121595 - Kẽm gluconat
10. PP2500121780 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500121103 - Tamsulosin hydroclorid
2. PP2500121171 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500121186 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2500121286 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500121495 - Erlotinib
6. PP2500121519 - Pregabalin
7. PP2500121709 - Octreotid
8. PP2500121852 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500121044 - Acenocoumarol
2. PP2500121046 - Acenocoumarol
3. PP2500121098 - Alfuzosin
4. PP2500121115 - Fexofenadin (hydroclorid)
5. PP2500121125 - Colchicin
6. PP2500121160 - Amiodaron hydroclorid
7. PP2500121260 - Fenofibrat
8. PP2500121283 - Bacillus clausii
9. PP2500121332 - Caspofungin
10. PP2500121333 - Caspofungin
11. PP2500121374 - Ciprofloxacin
12. PP2500121399 - Dapagliflozin
13. PP2500121401 - Gliclazid
14. PP2500121404 - Glimepirid + metformin
15. PP2500121408 - Metformin
16. PP2500121444 - Diosmectit
17. PP2500121494 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
18. PP2500121522 - Gadoteric acid
19. PP2500121549 - Mirtazapin
20. PP2500121568 - Hyoscin butylbromid
21. PP2500121575 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2500121576 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2500121623 - Macrogol
24. PP2500121624 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
25. PP2500121761 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
26. PP2500121818 - Tacrolimus
27. PP2500121854 - Valproat natri
28. PP2500121893 - Zoledronic acid
29. PP2500121894 - Zoledronic acid
1. PP2500121323 - Calci gluconat
2. PP2500121330 - Carboplatin
3. PP2500121331 - Carboplatin
4. PP2500121383 - Cisplatin
5. PP2500121580 - Irinotecan
6. PP2500121581 - Irinotecan
7. PP2500121640 - Methotrexat
8. PP2500121658 - Misoprostol
9. PP2500121724 - Paclitaxel
10. PP2500121796 - Sofosbuvir
11. PP2500121821 - Tamoxifen
1. PP2500121688 - Natri montelukast
2. PP2500121841 - Travoprost
1. PP2500121078 - Acid amin
2. PP2500121152 - Amikacin
3. PP2500121696 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500121284 - Bacillus subtilis
2. PP2500121627 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2500121726 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500121882 - Vitamin C
1. PP2500121227 - Cefoperazon
1. PP2500121573 - Immune globulin
1. PP2500121092 - Aescin
2. PP2500121364 - Tenoxicam
3. PP2500121742 - Pralidoxim
1. PP2500121631 - Mecobalamin
1. PP2500121666 - Mupirocin
1. PP2500121181 - Valsartan
2. PP2500121463 - Doripenem
3. PP2500121818 - Tacrolimus
1. PP2500121683 - Natri hyaluronat
1. PP2500121083 - Acid Tranexamic
2. PP2500121366 - Ciprofloxacin
1. PP2500121790 - Silymarin
1. PP2500121100 - Alfuzosin
2. PP2500121223 - Cefamandol
3. PP2500121235 - Cefoxitin
4. PP2500121243 - Cloxacilin
5. PP2500121357 - Ibuprofen
1. PP2500121139 - Ambroxol
2. PP2500121246 - Cloxacilin
3. PP2500121253 - Piperacilin
4. PP2500121255 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2500121343 - Cefixim
6. PP2500121528 - Glucosamin (sulfat)
7. PP2500121561 - Hydroxy cloroquin
8. PP2500121815 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500121077 - Acid amin
2. PP2500121106 - Bilastin
3. PP2500121135 - Sucralfat
4. PP2500121150 - N-acetylcystein
5. PP2500121163 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2500121245 - Cloxacilin
7. PP2500121370 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500121449 - Diosmin + hesperidin
9. PP2500121636 - Methocarbamol
10. PP2500121680 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500121211 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500121244 - Cloxacilin
3. PP2500121317 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500121379 - Moxifloxacin
5. PP2500121467 - Doxycyclin
6. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)
7. PP2500121668 - Mycophenolat
8. PP2500121790 - Silymarin
1. PP2500121060 - Piracetam
2. PP2500121070 - Aciclovir
3. PP2500121071 - Aciclovir
4. PP2500121076 - Acid amin
5. PP2500121080 - Acid amin
6. PP2500121144 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500121215 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500121266 - Lovastatin
9. PP2500121288 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500121295 - Betahistin
11. PP2500121339 - Cefdinir
12. PP2500121391 - Clotrimazol + betamethason
13. PP2500121422 - Sevofluran
14. PP2500121426 - Dexpanthenol
15. PP2500121429 - Diazepam
16. PP2500121431 - Diazepam
17. PP2500121438 - Meloxicam
18. PP2500121458 - Domperidon
19. PP2500121475 - Đồng sulfat
20. PP2500121560 - Hydrocortison
21. PP2500121598 - Kẽm gluconat
22. PP2500121599 - Kẽm gluconat
23. PP2500121602 - Ketoconazol
24. PP2500121606 - Lamivudin
25. PP2500121625 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
26. PP2500121660 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
27. PP2500121663 - Morphin (sulfat)
28. PP2500121665 - Morphin
29. PP2500121679 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
30. PP2500121728 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2500121731 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2500121732 - Paracetamol (acetaminophen)
33. PP2500121804 - Spiramycin + metronidazol
34. PP2500121813 - Sulfadiazin bạc
35. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat
36. PP2500121829 - Tetracyclin hydroclorid
37. PP2500121858 - Vancomycin
38. PP2500121878 - Vitamin B6 + magnesi lactat
39. PP2500121880 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500121073 - Aciclovir
2. PP2500121109 - Cinnarizin
3. PP2500121156 - Gentamicin
4. PP2500121206 - Amoxicilin
5. PP2500121212 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500121213 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500121233 - Cefotaxim
8. PP2500121307 - Tetracyclin
9. PP2500121322 - Calci clorid
10. PP2500121351 - Cefuroxim
11. PP2500121354 - Cefuroxim
12. PP2500121425 - Dexamethason
13. PP2500121434 - Diclofenac
14. PP2500121483 - Erythromycin
15. PP2500121816 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500121410 - Sitagliptin
2. PP2500121588 - Ivabradin
1. PP2500121636 - Methocarbamol
2. PP2500121818 - Tacrolimus
3. PP2500121877 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500121437 - Meloxicam
1. PP2500121074 - Aciclovir
2. PP2500121084 - Acid Tranexamic
3. PP2500121087 - Acid Tranexamic
4. PP2500121091 - Adrenalin
5. PP2500121213 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500121233 - Cefotaxim
7. PP2500121242 - Ceftriaxon
8. PP2500121254 - Piperacilin + tazobactam
9. PP2500121290 - Benzylpenicilin
10. PP2500121322 - Calci clorid
11. PP2500121325 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
12. PP2500121326 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
13. PP2500121351 - Cefuroxim
14. PP2500121354 - Cefuroxim
15. PP2500121371 - Ofloxacin
16. PP2500121376 - Ciprofloxacin
17. PP2500121378 - Levofloxacin
18. PP2500121379 - Moxifloxacin
19. PP2500121381 - Ciprofloxacin
20. PP2500121388 - Clindamycin
21. PP2500121425 - Dexamethason
22. PP2500121465 - Imipenem + cilastatin
23. PP2500121466 - Meropenem
24. PP2500121591 - Kali clorid
25. PP2500121615 - Lidocain (hydroclorid)
26. PP2500121616 - Lidocain (hydroclorid)
27. PP2500121651 - Metronidazol
28. PP2500121670 - Natri clorid
29. PP2500121738 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2500121831 - Timolol
1. PP2500121297 - Bevacizumab
2. PP2500121299 - Bevacizumab
3. PP2500121301 - Trastuzumab
4. PP2500121303 - Trastuzumab
5. PP2500121607 - Letrozol
6. PP2500121723 - Paclitaxel
7. PP2500121740 - Pegfilgrastim
1. PP2500121058 - Piracetam
2. PP2500121069 - Rivaroxaban
3. PP2500121134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500121164 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2500121177 - Lacidipin
6. PP2500121305 - Bismuth
7. PP2500121314 - Calci carbonat + calci gluconolactat
8. PP2500121341 - Cefixim
9. PP2500121357 - Ibuprofen
10. PP2500121376 - Ciprofloxacin
11. PP2500121379 - Moxifloxacin
12. PP2500121495 - Erlotinib
13. PP2500121531 - Glucose
14. PP2500121532 - Glucose
15. PP2500121534 - Glucose
16. PP2500121536 - Glucose
17. PP2500121537 - Glucose
18. PP2500121543 - Ondansetron
19. PP2500121622 - Linezolid
20. PP2500121628 - Magnesi sulfat
21. PP2500121629 - Manitol
22. PP2500121650 - Metronidazol
23. PP2500121674 - Natri clorid
24. PP2500121677 - Natri clorid
25. PP2500121678 - Natri clorid
26. PP2500121685 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
27. PP2500121686 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
28. PP2500121688 - Natri montelukast
29. PP2500121691 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
30. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
31. PP2500121701 - Nước cất
32. PP2500121702 - Nước cất
33. PP2500121768 - Ringer lactat
34. PP2500121773 - Salbutamol
35. PP2500121799 - Sorbitol
36. PP2500121832 - Tinidazol
37. PP2500121885 - Vitamin C
1. PP2500121258 - Anastrozol
1. PP2500121713 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500121060 - Piracetam
2. PP2500121067 - Clopidogrel
3. PP2500121070 - Aciclovir
4. PP2500121074 - Aciclovir
5. PP2500121110 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500121113 - Desloratadin
7. PP2500121128 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500121142 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500121206 - Amoxicilin
10. PP2500121231 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2500121242 - Ceftriaxon
12. PP2500121267 - Lovastatin
13. PP2500121308 - Levofloxacin
14. PP2500121354 - Cefuroxim
15. PP2500121381 - Ciprofloxacin
16. PP2500121520 - Pregabalin
17. PP2500121644 - Methyl prednisolon
18. PP2500121689 - Natri montelukast
19. PP2500121728 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500121734 - Paracetamol + Chlorpheniramin
21. PP2500121745 - Prednisolon (acetat)
22. PP2500121753 - Propranolol hydroclorid
23. PP2500121888 - Vitamin PP
1. PP2500121095 - Albumin
2. PP2500121096 - Albumin
3. PP2500121148 - N-acetylcystein
4. PP2500121190 - Captopril
5. PP2500121572 - Immune globulin
6. PP2500121573 - Immune globulin
7. PP2500121649 - Metronidazol
8. PP2500121892 - Yếu tố VIII
1. PP2500121145 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500121294 - Betahistin
3. PP2500121780 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2500121873 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500121618 - Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin tartrat
1. PP2500121118 - Rupatadin
2. PP2500121895 - Zopiclon
1. PP2500121146 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500121368 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2500121732 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500121777 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2500121886 - Vitamin D3
1. PP2500121072 - Aciclovir
2. PP2500121250 - Piperacilin
3. PP2500121350 - Cefradin
4. PP2500121508 - Fosfomycin
5. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)
6. PP2500121714 - Ondansetron
1. PP2500121307 - Tetracyclin
2. PP2500121853 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500121153 - Amikacin
2. PP2500121465 - Imipenem + cilastatin
3. PP2500121466 - Meropenem
1. PP2500121185 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500121737 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500121810 - Spironolacton
4. PP2500121867 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
1. PP2500121382 - Ciprofloxacin
1. PP2500121187 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500121224 - Cefazolin
3. PP2500121236 - Cefoxitin
1. PP2500121051 - Acetyl leucin
2. PP2500121054 - Acetyl leucin
3. PP2500121096 - Albumin
4. PP2500121102 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
5. PP2500121111 - Desloratadin
6. PP2500121285 - Saccharomyces boulardii
7. PP2500121318 - Calci carbonat + Vitamin D3
8. PP2500121328 - Carbetocin
9. PP2500121365 - Ciclosporin
10. PP2500121366 - Ciprofloxacin
11. PP2500121369 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12. PP2500121373 - Ofloxacin
13. PP2500121375 - Ciprofloxacin
14. PP2500121397 - Cyclophosphamid
15. PP2500121421 - Desfluran
16. PP2500121422 - Sevofluran
17. PP2500121423 - Desmopressin
18. PP2500121433 - Diclofenac
19. PP2500121436 - Ketorolac
20. PP2500121440 - Nefopam hydroclorid
21. PP2500121476 - Enoxaparin
22. PP2500121563 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
23. PP2500121566 - Natri diquafosol
24. PP2500121570 - Imatinib
25. PP2500121572 - Immune globulin
26. PP2500121589 - Kali clorid
27. PP2500121620 - Linezolid
28. PP2500121622 - Linezolid
29. PP2500121692 - Nicardipin
30. PP2500121695 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
31. PP2500121696 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32. PP2500121708 - Nhũ dịch lipid
33. PP2500121712 - Olanzapin
34. PP2500121746 - Prednisolon (acetat)
35. PP2500121759 - Phenylephrin
36. PP2500121786 - Sắt protein succinylat
37. PP2500121819 - Tafluprost
38. PP2500121820 - Tafluprost
39. PP2500121826 - Terlipressin
40. PP2500121847 - Triptorelin
41. PP2500121850 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
42. PP2500121889 - Xylometazolin
1. PP2500121360 - Ibuprofen
1. PP2500121204 - Amoxicilin
2. PP2500121344 - Cefixim
1. PP2500121050 - Acetazolamid
2. PP2500121108 - Cetirizin
3. PP2500121270 - Rosuvastatin
4. PP2500121447 - Diosmin
5. PP2500121551 - Sulpirid
6. PP2500121836 - Topiramat
7. PP2500121856 - Valproat natri
1. PP2500121184 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500121611 - Levobupivacain
1. PP2500121107 - Cetirizin
2. PP2500121138 - Ambroxol
3. PP2500121162 - Amlodipin
4. PP2500121259 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500121278 - Azithromycin
6. PP2500121279 - Azithromycin
7. PP2500121477 - Entecavir
8. PP2500121503 - Fluconazol
9. PP2500121529 - Glucosamin (sulfat)
10. PP2500121549 - Mirtazapin
11. PP2500121554 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
12. PP2500121586 - Itraconazol
13. PP2500121608 - Levetiracetam
14. PP2500121735 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500121743 - Pramipexol
16. PP2500121822 - Tenofovir disoproxil fumarat
17. PP2500121860 - Venlafaxin
18. PP2500121877 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500121079 - Acid amin
2. PP2500121280 - Azithromycin
3. PP2500121478 - Entecavir
4. PP2500121689 - Natri montelukast
5. PP2500121766 - Racecadotril
6. PP2500121853 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500121136 - Sucralfat
1. PP2500121057 - Acetyl leucin
2. PP2500121128 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500121155 - Amikacin
4. PP2500121219 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500121228 - Cefoperazon
6. PP2500121242 - Ceftriaxon
7. PP2500121309 - Bleomycin
8. PP2500121330 - Carboplatin
9. PP2500121331 - Carboplatin
10. PP2500121372 - Tobramycin + dexamethason
11. PP2500121377 - Levofloxacin
12. PP2500121383 - Cisplatin
13. PP2500121393 - Colistin
14. PP2500121453 - Docetaxel
15. PP2500121454 - Docetaxel
16. PP2500121465 - Imipenem + cilastatin
17. PP2500121466 - Meropenem
18. PP2500121470 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)
19. PP2500121471 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat)
20. PP2500121479 - Epirubicin hydroclorid
21. PP2500121480 - Epirubicin hydroclorid
22. PP2500121487 - Esomeprazol
23. PP2500121493 - Etoposid
24. PP2500121504 - Fluorouracil
25. PP2500121505 - Fluorouracil
26. PP2500121515 - Fusidic acid
27. PP2500121527 - Gemcitabin
28. PP2500121543 - Ondansetron
29. PP2500121580 - Irinotecan
30. PP2500121581 - Irinotecan
31. PP2500121639 - Methotrexat
32. PP2500121651 - Metronidazol
33. PP2500121682 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
34. PP2500121699 - Nước cất
35. PP2500121700 - Nước cất
36. PP2500121718 - Oxaliplatin
37. PP2500121724 - Paclitaxel
38. PP2500121735 - Paracetamol (acetaminophen)
39. PP2500121827 - Terlipressin
40. PP2500121832 - Tinidazol
41. PP2500121871 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500121298 - Bevacizumab
2. PP2500121300 - Bevacizumab
3. PP2500121302 - Trastuzumab
4. PP2500121304 - Trastuzumab
5. PP2500121324 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
1. PP2500121274 - Rocuronium bromid
2. PP2500121275 - Atropin sulfat
3. PP2500121313 - Cafein citrat
4. PP2500121325 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
5. PP2500121329 - Carbetocin
6. PP2500121367 - Levofloxacin
7. PP2500121368 - Moxifloxacin + dexamethason
8. PP2500121442 - Digoxin
9. PP2500121452 - Dobutamin
10. PP2500121538 - Glycerol
11. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)
12. PP2500121565 - Natri hyaluronat
13. PP2500121610 - Levetiracetam
14. PP2500121633 - Mesna
15. PP2500121657 - Milrinon
16. PP2500121669 - Naloxon hydroclorid
17. PP2500121693 - Nicardipin
18. PP2500121699 - Nước cất
19. PP2500121700 - Nước cất
20. PP2500121752 - Propranolol hydroclorid
21. PP2500121812 - Sugammadex
22. PP2500121817 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500121133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500121137 - Ambroxol
3. PP2500121158 - Aminophylin
4. PP2500121168 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2500121174 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500121540 - Glyceryl trinitrat
7. PP2500121626 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2500121806 - Spironolacton
9. PP2500121863 - Vinpocetin
10. PP2500121864 - Vinpocetin
1. PP2500121392 - Colistin
2. PP2500121394 - Colistin
3. PP2500121779 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500121118 - Rupatadin
1. PP2500121549 - Mirtazapin
1. PP2500121101 - Doxazosin
2. PP2500121132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500121165 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500121169 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2500121264 - Fluvastatin
6. PP2500121265 - Gemfibrozil
7. PP2500121340 - Cefdinir
8. PP2500121432 - Diclofenac
9. PP2500121462 - Doripenem
10. PP2500121588 - Ivabradin
11. PP2500121794 - Simethicon
1. PP2500121045 - Acenocoumarol
2. PP2500121047 - Acenocoumarol
3. PP2500121052 - Acetyl leucin
4. PP2500121056 - Acetyl leucin
5. PP2500121059 - Piracetam
6. PP2500121060 - Piracetam
7. PP2500121061 - Acetylcystein
8. PP2500121067 - Clopidogrel
9. PP2500121069 - Rivaroxaban
10. PP2500121071 - Aciclovir
11. PP2500121081 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
12. PP2500121084 - Acid Tranexamic
13. PP2500121087 - Acid Tranexamic
14. PP2500121091 - Adrenalin
15. PP2500121093 - Albendazol
16. PP2500121109 - Cinnarizin
17. PP2500121118 - Rupatadin
18. PP2500121120 - Rupatadin
19. PP2500121141 - Ambroxol
20. PP2500121142 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2500121145 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2500121146 - Bromhexin hydroclorid
23. PP2500121157 - Netilmicin sulfat
24. PP2500121159 - Aminophylin
25. PP2500121166 - Amlodipin + indapamid
26. PP2500121167 - Amlodipin + indapamid + perindopril
27. PP2500121173 - Perindopril + amlodipin
28. PP2500121175 - Perindopril + amlodipin
29. PP2500121189 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
30. PP2500121193 - Lisinopril
31. PP2500121195 - Perindopril
32. PP2500121208 - Amoxicilin + acid clavulanic
33. PP2500121209 - Amoxicilin + acid clavulanic
34. PP2500121222 - Cefamandol
35. PP2500121226 - Cefoperazon
36. PP2500121229 - Cefoperazon + sulbactam
37. PP2500121230 - Cefoperazon + sulbactam
38. PP2500121262 - Fenofibrat
39. PP2500121276 - Atropin sulfat
40. PP2500121281 - Azithromycin
41. PP2500121296 - Betamethason
42. PP2500121305 - Bismuth
43. PP2500121306 - Bismuth
44. PP2500121322 - Calci clorid
45. PP2500121325 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
46. PP2500121326 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
47. PP2500121343 - Cefixim
48. PP2500121352 - Cefuroxim
49. PP2500121356 - Etoricoxib
50. PP2500121359 - Ibuprofen
51. PP2500121372 - Tobramycin + dexamethason
52. PP2500121388 - Clindamycin
53. PP2500121420 - Deferoxamin (mesylate)
54. PP2500121425 - Dexamethason
55. PP2500121434 - Diclofenac
56. PP2500121443 - Digoxin
57. PP2500121446 - Diosmin
58. PP2500121448 - Diosmin + hesperidin
59. PP2500121450 - Diphenhydramin (hydroclorid)
60. PP2500121472 - Dung dịch lọc máu liên tục
61. PP2500121485 - Erythropoietin
62. PP2500121487 - Esomeprazol
63. PP2500121490 - Lansoprazol
64. PP2500121512 - Furosemid
65. PP2500121514 - Furosemid
66. PP2500121515 - Fusidic acid
67. PP2500121526 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
68. PP2500121536 - Glucose
69. PP2500121537 - Glucose
70. PP2500121542 - Granisetron (hydroclorid)
71. PP2500121543 - Ondansetron
72. PP2500121559 - Hydrocortison
73. PP2500121584 - Isotretinoin
74. PP2500121591 - Kali clorid
75. PP2500121594 - Kẽm gluconat
76. PP2500121600 - Kẽm gluconat
77. PP2500121615 - Lidocain (hydroclorid)
78. PP2500121619 - Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin (adrenalin)
79. PP2500121634 - Metoclopramid
80. PP2500121635 - Metoclopramid
81. PP2500121642 - Methyl prednisolon
82. PP2500121643 - Methyl prednisolon
83. PP2500121645 - Methyldopa
84. PP2500121661 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
85. PP2500121672 - Natri clorid
86. PP2500121674 - Natri clorid
87. PP2500121676 - Natri clorid
88. PP2500121677 - Natri clorid
89. PP2500121678 - Natri clorid
90. PP2500121681 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
91. PP2500121684 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
92. PP2500121687 - Natri montelukast
93. PP2500121691 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
94. PP2500121694 - Nimodipin
95. PP2500121697 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
96. PP2500121698 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
97. PP2500121699 - Nước cất
98. PP2500121701 - Nước cất
99. PP2500121702 - Nước cất
100. PP2500121704 - Nystatin
101. PP2500121707 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
102. PP2500121710 - Octreotid
103. PP2500121715 - Ondansetron
104. PP2500121721 - Oxytocin
105. PP2500121722 - Oxytocin
106. PP2500121733 - Paracetamol (acetaminophen)
107. PP2500121745 - Prednisolon (acetat)
108. PP2500121749 - Etomidat
109. PP2500121754 - Propylthiouracil
110. PP2500121763 - Phytomenadion
111. PP2500121765 - Phytomenadion
112. PP2500121768 - Ringer lactat
113. PP2500121771 - Salbutamol (sulfat)
114. PP2500121773 - Salbutamol
115. PP2500121776 - Salbutamol + ipratropium
116. PP2500121777 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
117. PP2500121781 - Sắt fumarat + acid folic
118. PP2500121783 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
119. PP2500121818 - Tacrolimus
120. PP2500121824 - Terbutalin
121. PP2500121825 - Terbutalin
122. PP2500121828 - Tetracain
123. PP2500121829 - Tetracyclin hydroclorid
124. PP2500121845 - Trimetazidin
125. PP2500121859 - Vancomycin
126. PP2500121866 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
127. PP2500121868 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
128. PP2500121869 - Vitamin B1
129. PP2500121871 - Vitamin B1 + B6 + B12
130. PP2500121875 - Vitamin B1 + B6 + B12
131. PP2500121887 - Vitamin E
132. PP2500121890 - Xylometazolin
133. PP2500121895 - Zopiclon
1. PP2500121142 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500121587 - Itraconazol
3. PP2500121629 - Manitol
4. PP2500121816 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500121147 - Carbocistein
2. PP2500121154 - Amikacin
3. PP2500121657 - Milrinon
1. PP2500121441 - Digoxin
2. PP2500121451 - Dobutamin
3. PP2500121772 - Salbutamol
1. PP2500121622 - Linezolid
1. PP2500121129 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2500121282 - Azithromycin
3. PP2500121406 - Glipizid
4. PP2500121410 - Sitagliptin
5. PP2500121447 - Diosmin
6. PP2500121739 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500121784 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
8. PP2500121823 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500121234 - Cefoxitin
2. PP2500121263 - Fluvastatin
3. PP2500121411 - Sitagliptin + metformin
4. PP2500121412 - Sitagliptin + metformin
5. PP2500121876 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500121063 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500121225 - Cefoperazon
3. PP2500121251 - Piperacilin
4. PP2500121345 - Cefixim
5. PP2500121424 - Dexamethason
6. PP2500121461 - Doripenem
7. PP2500121668 - Mycophenolat
8. PP2500121872 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2500121881 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500121641 - Methyl prednisolon
2. PP2500121886 - Vitamin D3
1. PP2500121473 - Dung dịch lọc máu liên tục (không có Glucose)
1. PP2500121587 - Itraconazol
2. PP2500121822 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500121119 - Rupatadin
1. PP2500121049 - Choline alfoscerat
2. PP2500121068 - Rivaroxaban
3. PP2500121075 - Acid amin
4. PP2500121095 - Albumin
5. PP2500121105 - Bilastin
6. PP2500121148 - N-acetylcystein
7. PP2500121172 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
8. PP2500121207 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500121256 - Ceftazidim + Avibactam
10. PP2500121261 - Fenofibrat
11. PP2500121273 - Rocuronium bromid
12. PP2500121293 - Betahistin
13. PP2500121301 - Trastuzumab
14. PP2500121311 - Bupivacain
15. PP2500121327 - Carbamazepin
16. PP2500121362 - Loxoprofen
17. PP2500121387 - Clarithromycin
18. PP2500121398 - Dapagliflozin
19. PP2500121407 - Metformin
20. PP2500121413 - Vildagliptin + metformin
21. PP2500121414 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
22. PP2500121415 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
23. PP2500121455 - Docetaxel
24. PP2500121474 - Dydrogesteron
25. PP2500121507 - Fluticason propionat
26. PP2500121510 - Fulvestrant
27. PP2500121522 - Gadoteric acid
28. PP2500121525 - Gelatin
29. PP2500121526 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
30. PP2500121541 - Granisetron (hydroclorid)
31. PP2500121571 - Immune globulin
32. PP2500121603 - Ketoprofen
33. PP2500121604 - Lactulose
34. PP2500121613 - Levothyroxin (muối natri)
35. PP2500121620 - Linezolid
36. PP2500121622 - Linezolid
37. PP2500121653 - Micafungin
38. PP2500121708 - Nhũ dịch lipid
39. PP2500121716 - Oseltamivir
40. PP2500121719 - Oxcarbazepin
41. PP2500121747 - Progesteron
42. PP2500121750 - Propofol
43. PP2500121751 - Propofol
44. PP2500121762 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu
45. PP2500121778 - Salmeterol + fluticason propionat
46. PP2500121792 - Simethicon
47. PP2500121793 - Simethicon
48. PP2500121797 - Sofosbuvir + velpatasvir
49. PP2500121833 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
50. PP2500121837 - Thiamazol
51. PP2500121891 - Yếu tố IX
52. PP2500121892 - Yếu tố VIII
53. PP2500121893 - Zoledronic acid
54. PP2500121894 - Zoledronic acid
1. PP2500121316 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500121445 - Diosmin
3. PP2500121706 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2500121782 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500121093 - Albendazol
2. PP2500121130 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500121744 - Praziquantel
1. PP2500121553 - Heparin natri
2. PP2500121588 - Ivabradin
1. PP2500121099 - Alfuzosin
1. PP2500121460 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500121885 - Vitamin C
1. PP2500121874 - Vitamin B1 + B6 + B12