Chăm sóc cây xanh (khu vực 1)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
1
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Chăm sóc cây xanh (khu vực 1)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.498.621.607 VND
Ngày đăng tải
18:07 30/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
26/QĐ-KTHT&ĐT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
PHÒNG KINH TẾ, HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ PHƯỜNG MƯỜNG THANH
Ngày phê duyệt
30/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn5600335293

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐIỆN BIÊN

1.492.760.545 VND 1.492.760.545 VND 6 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn5600100326 CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐIỆN BIÊN Nhà thầu có E-HSDT không đáp yêu cầu của E-HSMT (Nhà thầu không vượt qua được bước đánh giá về giá về kỹ thuật)

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Hạng mục: Duy trì cây xanh, cây cảnh(thực hiện 6 tháng) Theo quy định tại Chương V 0 1.349.490.400
1.1 Thảm cỏ Theo quy định tại Chương V 0 581.188.180
1.1.1 Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 2741.28 100m2/lần 110.000 301.540.800
1.1.2 Phát cỏ bằng máy Theo quy định tại Chương V 342.66 100m2/lần 142.000 48.657.720
1.1.3 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 342.66 100m2/lần 241.000 82.581.060
1.1.4 Trồng dặm cỏ lá tre Theo quy định tại Chương V 840 1m2/lần 159.000 133.560.000
1.1.5 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo quy định tại Chương V 171.33 100m2/lần 57.000 9.765.810
1.1.6 Bón phân thảm cỏ Theo quy định tại Chương V 57.11 100m2/lần 89.000 5.082.790
1.2 Bồn hoa, cây đường viền Theo quy định tại Chương V 0 363.436.540
1.2.1 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 674.88 100m2/lần 120.000 80.985.600
1.2.2 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo quy định tại Chương V 42.18 100m2/lần 134.000 5.652.120
1.2.3 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo quy định tại Chương V 14.06 100m2/lần 31.000 435.860
1.2.4 Duy trì bồn cảnh không hàng rào Theo quy định tại Chương V 4435 100m2/năm 23.561.000 104.493.035
1.2.5 Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao <1m Theo quy định tại Chương V 2595 100m2/năm 9.815.000 25.469.925
1.2.6 Trồng dặm cây hàng rào Theo quy định tại Chương V 100 1m2 trồng dặm/lần 1.464.000 146.400.000
1.3 Cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0 161.089.180
1.3.1 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 235.68 100cây/lần 119.000 28.045.920
1.3.2 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo quy định tại Chương V 2455 100cây/năm 37.538.000 92.155.790
1.3.3 Trồng dặm cây cảnh trổ hoa Theo quy định tại Chương V 2 100cây 16.632.000 33.264.000
1.3.4 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0.19 100chậu/năm 23.332.000 4.433.080
1.3.5 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công Theo quy định tại Chương V 9.12 100chậu/lần 77.000 702.240
1.3.6 Thay đất, phân chậu cảnh Theo quy định tại Chương V 0.19 100chậu/lần 7.605.000 1.444.950
1.3.7 Trồng dặm cây cảnh trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0.08 100chậu trồng dặm 13.040.000 1.043.200
1.4 Duy trì chăm sóc cây bóng mát Theo quy định tại Chương V 0 243.776.500
1.4.1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 459 1cây/năm 340.000 156.060.000
1.4.2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo quy định tại Chương V 20.5 1cây/năm 2.153.000 44.136.500
1.4.3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo quy định tại Chương V 10 1cây/năm 4.358.000 43.580.000
2 Hạng mục: Vệ sinh đường dạo, sân trong công viên (thực hiện 6 tháng) Theo quy định tại Chương V 0 124.277.235
2.1 Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Theo quy định tại Chương V 58155 10.000m2 2.137.000 124.277.235
3 Hạng mục: vớt rác mặt hồ công viên Theo quy định tại Chương V 0 18.992.910
3.1 Công tác vớt rác trên mặt kênh, mương Theo quy định tại Chương V 7.4482 10000m2 2.550.000 18.992.910
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây