Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Duy trì cây xanh, cây cảnh(thực hiện 6 tháng) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Thảm cỏ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước |
2741.28 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
4 |
Phát cỏ bằng máy |
342.66 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
5 |
Làm cỏ tạp |
342.66 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
6 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
840 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
7 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
171.33 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
8 |
Bón phân thảm cỏ |
57.11 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
9 |
Bồn hoa, cây đường viền |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
10 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
674.88 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
11 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
42.18 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
12 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
14.06 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
13 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
4.435 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
14 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao <1m |
2.595 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
15 |
Trồng dặm cây hàng rào |
100 |
1m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
16 |
Cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
17 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước |
235.68 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
18 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
2.455 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
19 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa |
2 |
100cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
20 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.19 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
21 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công |
9.12 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
22 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
0.19 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
23 |
Trồng dặm cây cảnh trồng chậu |
0.08 |
100chậu trồng dặm |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
24 |
Duy trì chăm sóc cây bóng mát |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
459 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
26 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
20.5 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
27 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
10 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
28 |
Hạng mục: Vệ sinh đường dạo, sân trong công viên (thực hiện 6 tháng) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. |
58.155 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |
||
30 |
Hạng mục: vớt rác mặt hồ công viên |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
31 |
Công tác vớt rác trên mặt kênh, mương |
7.4482 |
10000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn phường Mường Thanh |
6 tháng |