Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5600335293 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐIỆN BIÊN |
1.492.760.545 VND | 1.492.760.545 VND | 6 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5600100326 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐIỆN BIÊN | Bidder whose E-Bidding does not meet the requirements of the E-HSMT (Bidder does not pass the technical price evaluation step) |
1 |
Hạng mục: Duy trì cây xanh, cây cảnh(thực hiện 6 tháng) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Thảm cỏ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
3 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
2741.28 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
4 |
Phát cỏ bằng máy |
|
342.66 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
142,000 |
||
5 |
Làm cỏ tạp |
|
342.66 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
241,000 |
||
6 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
|
840 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
159,000 |
||
7 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
171.33 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
57,000 |
||
8 |
Bón phân thảm cỏ |
|
57.11 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
89,000 |
||
9 |
Bồn hoa, cây đường viền |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
10 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
674.88 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
11 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
42.18 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
134,000 |
||
12 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
14.06 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
31,000 |
||
13 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
4.435 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
23,561,000 |
||
14 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao <1m |
|
2.595 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
9,815,000 |
||
15 |
Trồng dặm cây hàng rào |
|
100 |
1m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,464,000 |
||
16 |
Cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
235.68 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
119,000 |
||
18 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
2.455 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
37,538,000 |
||
19 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa |
|
2 |
100cây |
Theo quy định tại Chương V |
16,632,000 |
||
20 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.19 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
23,332,000 |
||
21 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công |
|
9.12 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
77,000 |
||
22 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
|
0.19 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,605,000 |
||
23 |
Trồng dặm cây cảnh trồng chậu |
|
0.08 |
100chậu trồng dặm |
Theo quy định tại Chương V |
13,040,000 |
||
24 |
Duy trì chăm sóc cây bóng mát |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
25 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
459 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
340,000 |
||
26 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
20.5 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
2,153,000 |
||
27 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
10 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,358,000 |
||
28 |
Hạng mục: Vệ sinh đường dạo, sân trong công viên (thực hiện 6 tháng) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
29 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. |
|
58.155 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,137,000 |
||
30 |
Hạng mục: vớt rác mặt hồ công viên |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
31 |
Công tác vớt rác trên mặt kênh, mương |
|
7.4482 |
10000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,550,000 |