Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107480912 | 0107480912 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ TUẤN MINH |
1.123.881.977,15 VND | 1.123.882.000 VND | 180 ngày | 180 ngày |
1 |
Bục phát biểu |
LT01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.217.487 |
|
2 |
Bục tượng Bác |
LTS01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.474.886 |
|
3 |
Phông rèm sân khấu |
PRSK
|
23.712 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
4 |
Biển quốc hiệu (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh) |
BQH
|
2 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.860.984 |
|
5 |
Bộ sao vàng búa liềm |
SVBL
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.415.695 |
|
6 |
Tượng bác Hồ |
TBH
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
7 |
Rèm cửa đi và cửa sổ |
RCĐ
|
48.772 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
8 |
Ghế gấp |
G0898
|
56 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
9 |
Bàn hội trường |
HP1250D
|
28 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.158.296 |
|
10 |
Loa |
OBTPRO TK25
|
2 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
12.869.945 |
|
11 |
Amply |
OBT 6250
|
1 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
9.008.962 |
|
12 |
Micro không dây |
OBT PA900
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
7.721.967 |
|
13 |
Dây âm thanh chuyên dụng |
DAT
|
100 |
M |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
51.480 |
|
14 |
Giắc Canon đực, cái |
GC
|
25 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
77.220 |
|
15 |
Giắc Neutrik |
GN
|
25 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
102.960 |
|
16 |
Bục phát biểu |
LT01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.217.487 |
|
17 |
Bục tượng Bác |
LTS01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.474.886 |
|
18 |
Phông rèm sân khấu |
PRSK
|
26.4 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
19 |
Biển quốc hiệu (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh) |
BQH
|
2 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.860.984 |
|
20 |
Bộ sao vàng búa liềm |
SVBL
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.415.695 |
|
21 |
Tượng bác Hồ |
TBH
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
22 |
Rèm cửa đi và cửa sổ |
RCĐ
|
22.938 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
23 |
Ghế gấp |
G0898
|
56 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
24 |
Bàn hội trường |
HP1250D
|
28 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.158.296 |
|
25 |
Loa |
OBTPRO TK25
|
2 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
12.869.945 |
|
26 |
Amply |
OBT 6250
|
1 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
9.008.962 |
|
27 |
Micro không dây |
OBT PA900
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
7.721.967 |
|
28 |
Dây âm thanh chuyên dụng |
DAT
|
100 |
M |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
51.480 |
|
29 |
Giắc Canon đực, cái |
GC
|
25 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
77.220 |
|
30 |
Giắc Neutrik |
GN
|
25 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
102.960 |
|
31 |
Bục phát biểu |
LT01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.217.487 |
|
32 |
Bục tượng Bác |
LTS01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.474.886 |
|
33 |
Phông rèm sân khấu |
PRSK
|
26.4 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
34 |
Biển quốc hiệu (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh) |
BQH
|
2 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.860.984 |
|
35 |
Bộ sao vàng búa liềm |
SVBL
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.415.695 |
|
36 |
Tượng bác Hồ |
TBH
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
37 |
Rèm cửa đi và cửa sổ |
RCĐ
|
22.938 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
38 |
Ghế gấp |
G0898
|
56 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
39 |
Bàn hội trường |
HP1250D
|
28 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.158.296 |
|
40 |
Loa |
OBTPRO TK25
|
2 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
12.869.945 |
|
41 |
Amply |
OBT 6250
|
1 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
9.008.962 |
|
42 |
Micro không dây |
OBT PA900
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
7.721.967 |
|
43 |
Dây âm thanh chuyên dụng |
DAT
|
100 |
M |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
51.480 |
|
44 |
Giắc Canon đực, cái |
GC
|
25 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
77.220 |
|
45 |
Giắc Neutrik |
GN
|
25 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
102.960 |
|
46 |
Bục phát biểu |
LT01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.217.487 |
|
47 |
Bục tượng Bác |
LTS01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.474.886 |
|
48 |
Phông rèm sân khấu |
PRSK
|
26.4 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
49 |
Biển quốc hiệu (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh) |
BQH
|
2 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.860.984 |
|
50 |
Bộ sao vàng búa liềm |
SVBL
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.415.695 |
|
51 |
Tượng bác Hồ |
TBH
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
52 |
Rèm cửa đi và cửa sổ |
RCĐ
|
22.938 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
53 |
Ghế gấp |
G0898
|
56 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
54 |
Bàn hội trường |
HP1250D
|
28 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.158.296 |
|
55 |
Loa |
OBTPRO TK25
|
2 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
12.869.945 |
|
56 |
Amply |
OBT 6250
|
1 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
9.008.962 |
|
57 |
Micro không dây |
OBT PA900
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
7.721.967 |
|
58 |
Dây âm thanh chuyên dụng |
DAT
|
100 |
M |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
51.480 |
|
59 |
Giắc Canon đực, cái |
GC
|
25 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
77.220 |
|
60 |
Giắc Neutrik |
GN
|
25 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
102.960 |
|
61 |
Bục phát biểu |
LT01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.217.487 |
|
62 |
Bục tượng Bác |
LTS01
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3.474.886 |
|
63 |
Phông rèm sân khấu |
PRSK
|
35.596 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
64 |
Biển quốc hiệu (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh) |
BQH
|
2 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
6.434.973 |
|
65 |
Bộ sao vàng búa liềm |
SVBL
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.415.695 |
|
66 |
Tượng bác Hồ |
TBH
|
1 |
bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
67 |
Rèm cửa đi và cửa sổ |
RCĐ
|
102.682 |
m2 |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
514.798 |
|
68 |
Ghế gấp |
G0898
|
216 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450.448 |
|
69 |
Bàn hội trường |
HP1250D
|
108 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.158.296 |
|
70 |
Loa hội trường |
PRX325D
|
2 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
28.550.000 |
|
71 |
Loa sub |
JRX218S
|
2 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
18.630.000 |
|
72 |
Amply |
OBT 6250
|
1 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
9.008.962 |
|
73 |
Cục đẩy công suất |
OBT-PX2800
|
1 |
cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
14.330.000 |
|
74 |
Micro không dây |
OBT PA900
|
1 |
Bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
7.721.967 |
|
75 |
Loa vệ tinh hội trường |
OBT 584
|
4 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
6.150.000 |
|
76 |
Thiết bị tạo vang và điều chỉnh tần số |
EFX 12
|
1 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
8.680.000 |
|
77 |
Vang số |
OBT X6
|
1 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
7.380.000 |
|
78 |
Phân tần cho loa Sub |
DBX 223
|
1 |
Chiếc |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
4.960.000 |
|
79 |
Tủ rack 12u có ngăn mixer |
12U
|
1 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.830.000 |
|
80 |
Dây âm thanh chuyên dụng, bọc chống nhiễu |
DAT
|
200 |
M |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
51.480 |
|
81 |
Giắc Canon đực, cái |
GC
|
30 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
77.220 |
|
82 |
Giắc Neutrik |
GN
|
30 |
Cái |
Theo Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
102.960 |
|
83 |
Nhân công lắp đặt Loa |
NC
|
1 |
Trọn Bộ |
Theo Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
5.791.476 |