Chi phí thuê mướn

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
41
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Chi phí thuê mướn
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.275.731.000 VND
Ngày đăng tải
10:15 14/03/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2500066902_2503141002
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Văn phòng HĐND&UBND huyện Quế Sơn
Ngày phê duyệt
14/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn8011960260 8011960260

Hộ kinh doanh Hiếu Nhạc

1.269.731.000 VND 1.269.731.000 VND 1.269.731.000 VND 10 ngày 10 ngày

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Thuê âm thanh Theo quy định tại Chương V 0 0 0
2 Loa chính Theo quy định tại Chương V 0 0 0
3 Loa SUB Theo quy định tại Chương V 12 Cái 500.000 6.000.000
4 Loa chính Foh Theo quy định tại Chương V 32 Cái 400.000 12.800.000
5 Loa Delay Theo quy định tại Chương V 16 Cái 400.000 6.400.000
6 Loa CENTER Theo quy định tại Chương V 8 Cái 400.000 3.200.000
7 Loa sân khấu Theo quy định tại Chương V 0 0 0
8 Loa Monitor Theo quy định tại Chương V 8 Cái 200.000 1.600.000
9 Loa Side Fill Theo quy định tại Chương V 12 Cái 200.000 2.400.000
10 Mixer Theo quy định tại Chương V 0 0 0
11 Mixer Digital Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.000.000 2.000.000
12 Stage BOX Theo quy định tại Chương V 2 Cái 500.000 1.000.000
13 Main Theo quy định tại Chương V 21 Cái 1.000.000 21.000.000
14 Micro Theo quy định tại Chương V 0 0 0
15 Micro Shure cầm tay USA Theo quy định tại Chương V 16 Cái 200.000 3.200.000
16 Micro Shure Bục phát biểu USA Theo quy định tại Chương V 2 Cái 200.000 400.000
17 Lá sóng Shure Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 200.000 200.000
18 Cáp mạng WhirlWind Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 300.000 300.000
19 Controler Theo quy định tại Chương V 0 0 0
20 Controler Marani Theo quy định tại Chương V 1 Cái 200.000 200.000
21 Controler Xilica Theo quy định tại Chương V 1 Cái 200.000 200.000
22 Tủ 3 pha Theo quy định tại Chương V 2 Cái 200.000 400.000
23 Kỹ thuật Theo quy định tại Chương V 1 Người 200.000 200.000
24 Thuê ánh sáng Theo quy định tại Chương V 0 0 0
25 Trên Sân Khấu Theo quy định tại Chương V 0 0 0
26 Beam LightSky công suất 230W Theo quy định tại Chương V 116 Cây 200.000 23.200.000
27 Beam Spot LightSky công suất 500W Theo quy định tại Chương V 12 Cây 200.000 2.400.000
28 Par Led 18x20W China Theo quy định tại Chương V 120 Cây 100.000 12.000.000
29 Strobe Led 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế Theo quy định tại Chương V 24 Cây 100.000 2.400.000
30 Profile 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế Theo quy định tại Chương V 4 Cây 100.000 400.000
31 Parcal Led 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế Theo quy định tại Chương V 8 Cây 100.000 800.000
32 Blinder 4x200W China Theo quy định tại Chương V 20 Cây 100.000 2.000.000
33 Đèn mặt Theo quy định tại Chương V 0 0 0
34 Par COB 4x100W China Theo quy định tại Chương V 16 Cây 100.000 1.600.000
35 Daylight 1000W chuẩn Châu Âu Theo quy định tại Chương V 12 Cây 100.000 1.200.000
36 FOLOW 400W chuẩn Châu Âu Theo quy định tại Chương V 2 Cây 100.000 200.000
37 Máy tạo khói công suất 3000W China Theo quy định tại Chương V 4 Cái 100.000 400.000
38 Quạt công nghiệp quạt khói Nhật Theo quy định tại Chương V 4 Cái 100.000 400.000
39 Mixer Theo quy định tại Chương V 0 0 0
40 Bàn điều khiển ánh sáng Grand MA2 Lighting China Theo quy định tại Chương V 1 Cái 1.000.000 1.000.000
41 Bàn điều khiển ánh sáng Grand MA2 Lighting Backup China Theo quy định tại Chương V 1 Cái 1.000.000 1.000.000
42 Acnet 8out China Theo quy định tại Chương V 2 Cái 100.000 200.000
43 Bộ chia và nâng tín hiệu 2in 8out China Theo quy định tại Chương V 8 Cái 100.000 800.000
44 Tủ điện 3 Pha hệ thống 250A. Theo quy định tại Chương V 2 Cái 200.000 400.000
45 Kỹ thuật hệ thống ánh sáng và vận hành Theo quy định tại Chương V 1 Người 4.000.000 4.000.000
46 THUÊ TRUSS LAYER Theo quy định tại Chương V 0 0 0
47 Giàn Center Theo quy định tại Chương V 528 m3 85.000 44.880.000
48 Giàn đối trọng Center Theo quy định tại Chương V 352 m3 85.000 29.920.000
49 Đài loa và Led live Theo quy định tại Chương V 640 m3 85.000 54.400.000
50 Giàn Đèn Mặt Theo quy định tại Chương V 128 m3 85.000 10.880.000
51 THUÊ NHÀ BẠT Theo quy định tại Chương V 0 0 0
52 Khu Kỹ Thuật Theo quy định tại Chương V 32 m2 150.000 4.800.000
53 Khu Nhà thay trang phục Diễn Viên Theo quy định tại Chương V 36 m2 150.000 5.400.000
54 THUÊ MÀN HÌNH LED Theo quy định tại Chương V 0 0 0
55 MHL Trung tâm Theo quy định tại Chương V 41 m2 1.500.000 61.500.000
56 MHL hình lá Cờ Theo quy định tại Chương V 27 m2 1.500.000 40.500.000
57 MHL hình đồi Núi Theo quy định tại Chương V 36 m2 1.500.000 54.000.000
58 MHL Live Theo quy định tại Chương V 36 m2 1.500.000 54.000.000
59 Thuê sân khấu Theo quy định tại Chương V 0 0 0
60 Sân Khấu Chính Theo quy định tại Chương V 220 m2 250.000 55.000.000
61 Sân Khấu Phụ phía trước Theo quy định tại Chương V 32 m2 250.000 8.000.000
62 Thảm trải màu đen mới Theo quy định tại Chương V 314 m2 70.000 21.980.000
63 Bậc tam cấp Theo quy định tại Chương V 30 m2 250.000 7.500.000
64 TRANG TRÍ SÂN KHẤU Theo quy định tại Chương V 0 0 0
65 Viền màn hình led chính Theo quy định tại Chương V 52.1 m2 330.000 17.193.000
66 Biểu tượng ngọn lửa 2 bên màn hình led chính Theo quy định tại Chương V 12.9 m2 420.000 5.418.000
67 Viền màn hình cánh gà 2 bên trên sân khấu Theo quy định tại Chương V 36.7 m2 330.000 12.111.000
68 Viền màn hình cánh gà 2 bên dưới sân khấu Theo quy định tại Chương V 54.1 m2 330.000 17.853.000
69 Dựng mô hình núi bằng sắt Theo quy định tại Chương V 47.6 md 96.000 4.569.600
70 Bộ chữ: LỄ KỶ NIỆM 50 NĂM NGÀY GIẢI PHÓNG HUYỆN QUẾ SƠN (26/3/1975 - 26/3/2025) Theo quy định tại Chương V 12.8 m2 790.000 10.112.000
71 Bộ chữ: HUYỆN ỦY-HĐND-UBND-UỶ BAN MT TỔ QUỐC VIỆT NAM HUYỆN QUẾ SƠN Theo quy định tại Chương V 4.8 m2 790.000 3.792.000
72 Biểu tượng Tượng Đài chiến thắng Quế Sơn Theo quy định tại Chương V 18.1 m2 504.000 9.122.400
73 Hoa trang trí trước bậc tam cấp Theo quy định tại Chương V 1 Gói 7.900.000 7.900.000
74 THUÊ LED MATRIX Theo quy định tại Chương V 400 mét 150.000 60.000.000
75 PHÁO KHÓI LỬA HIỆU ỨNG Theo quy định tại Chương V 1 Gói 30.000.000 30.000.000
76 THUÊ VẬN CHUYỂN Theo quy định tại Chương V 0 0 0
77 Vận chuyển Theo quy định tại Chương V 1 Gói 60.000.000 60.000.000
78 Nhân công Theo quy định tại Chương V 7 Ngày 9.000.000 63.000.000
79 CHƯƠNG TRÌNH NGHỆ THUẬT Theo quy định tại Chương V 1 Gói 400.000.000 400.000.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây