Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8011960260 | 8011960260 |
Hộ kinh doanh Hiếu Nhạc |
1.269.731.000 VND | 1.269.731.000 VND | 10 day |
1 |
Thuê âm thanh |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
2 |
Loa chính |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
3 |
Loa SUB |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
4 |
Loa chính Foh |
|
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
5 |
Loa Delay |
|
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
6 |
Loa CENTER |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
7 |
Loa sân khấu |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
8 |
Loa Monitor |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
9 |
Loa Side Fill |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
10 |
Mixer |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
11 |
Mixer Digital |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
12 |
Stage BOX |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
13 |
Main |
|
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
14 |
Micro |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
15 |
Micro Shure cầm tay USA |
|
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
16 |
Micro Shure Bục phát biểu USA |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
17 |
Lá sóng Shure |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
18 |
Cáp mạng WhirlWind |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
19 |
Controler |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
20 |
Controler Marani |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
21 |
Controler Xilica |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
22 |
Tủ 3 pha |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
23 |
Kỹ thuật |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
24 |
Thuê ánh sáng |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
25 |
Trên Sân Khấu |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
26 |
Beam LightSky công suất 230W |
|
116 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
27 |
Beam Spot LightSky công suất 500W |
|
12 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
28 |
Par Led 18x20W China |
|
120 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
29 |
Strobe Led 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế |
|
24 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
30 |
Profile 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế |
|
4 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
31 |
Parcal Led 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế |
|
8 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
32 |
Blinder 4x200W China |
|
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
33 |
Đèn mặt |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
34 |
Par COB 4x100W China |
|
16 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
35 |
Daylight 1000W chuẩn Châu Âu |
|
12 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
36 |
FOLOW 400W chuẩn Châu Âu |
|
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
37 |
Máy tạo khói công suất 3000W China |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
38 |
Quạt công nghiệp quạt khói Nhật |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
39 |
Mixer |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
40 |
Bàn điều khiển ánh sáng Grand MA2 Lighting China |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
41 |
Bàn điều khiển ánh sáng Grand MA2 Lighting Backup China |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
42 |
Acnet 8out China |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
43 |
Bộ chia và nâng tín hiệu 2in 8out China |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
44 |
Tủ điện 3 Pha hệ thống 250A. |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
45 |
Kỹ thuật hệ thống ánh sáng và vận hành |
|
1 |
Người |
Theo quy định tại Chương V |
4,000,000 |
||
46 |
THUÊ TRUSS LAYER |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
47 |
Giàn Center |
|
528 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
85,000 |
||
48 |
Giàn đối trọng Center |
|
352 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
85,000 |
||
49 |
Đài loa và Led live |
|
640 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
85,000 |
||
50 |
Giàn Đèn Mặt |
|
128 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
85,000 |
||
51 |
THUÊ NHÀ BẠT |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
52 |
Khu Kỹ Thuật |
|
32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
53 |
Khu Nhà thay trang phục Diễn Viên |
|
36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
54 |
THUÊ MÀN HÌNH LED |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
55 |
MHL Trung tâm |
|
41 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
56 |
MHL hình lá Cờ |
|
27 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
57 |
MHL hình đồi Núi |
|
36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
58 |
MHL Live |
|
36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
59 |
Thuê sân khấu |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
60 |
Sân Khấu Chính |
|
220 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
61 |
Sân Khấu Phụ phía trước |
|
32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
62 |
Thảm trải màu đen mới |
|
314 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |
||
63 |
Bậc tam cấp |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
64 |
TRANG TRÍ SÂN KHẤU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
65 |
Viền màn hình led chính |
|
52.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
66 |
Biểu tượng ngọn lửa 2 bên màn hình led chính |
|
12.9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
420,000 |
||
67 |
Viền màn hình cánh gà 2 bên trên sân khấu |
|
36.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
68 |
Viền màn hình cánh gà 2 bên dưới sân khấu |
|
54.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
69 |
Dựng mô hình núi bằng sắt |
|
47.6 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
70 |
Bộ chữ: LỄ KỶ NIỆM 50 NĂM NGÀY GIẢI PHÓNG HUYỆN QUẾ SƠN (26/3/1975 - 26/3/2025) |
|
12.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
790,000 |
||
71 |
Bộ chữ: HUYỆN ỦY-HĐND-UBND-UỶ BAN MT TỔ QUỐC VIỆT NAM HUYỆN QUẾ SƠN |
|
4.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
790,000 |
||
72 |
Biểu tượng Tượng Đài chiến thắng Quế Sơn |
|
18.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
504,000 |
||
73 |
Hoa trang trí trước bậc tam cấp |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
7,900,000 |
||
74 |
THUÊ LED MATRIX |
|
400 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
75 |
PHÁO KHÓI LỬA HIỆU ỨNG |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
30,000,000 |
||
76 |
THUÊ VẬN CHUYỂN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
77 |
Vận chuyển |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
60,000,000 |
||
78 |
Nhân công |
|
7 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
9,000,000 |
||
79 |
CHƯƠNG TRÌNH NGHỆ THUẬT |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
400,000,000 |