Rent expenses

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Rent expenses
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.275.731.000 VND
Publication date
10:15 14/03/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500066902_2503141002
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Office of People's Council & People's Committee of Que Son district
Approval date
14/03/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn8011960260 8011960260

Hộ kinh doanh Hiếu Nhạc

1.269.731.000 VND 1.269.731.000 VND 10 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Thuê âm thanh
0
Theo quy định tại Chương V
0
2
Loa chính
0
Theo quy định tại Chương V
0
3
Loa SUB
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
4
Loa chính Foh
32
Cái
Theo quy định tại Chương V
400,000
5
Loa Delay
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
400,000
6
Loa CENTER
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
400,000
7
Loa sân khấu
0
Theo quy định tại Chương V
0
8
Loa Monitor
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
9
Loa Side Fill
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
10
Mixer
0
Theo quy định tại Chương V
0
11
Mixer Digital
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
12
Stage BOX
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
13
Main
21
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
14
Micro
0
Theo quy định tại Chương V
0
15
Micro Shure cầm tay USA
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
16
Micro Shure Bục phát biểu USA
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
17
Lá sóng Shure
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
200,000
18
Cáp mạng WhirlWind
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
300,000
19
Controler
0
Theo quy định tại Chương V
0
20
Controler Marani
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
21
Controler Xilica
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
22
Tủ 3 pha
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
23
Kỹ thuật
1
Người
Theo quy định tại Chương V
200,000
24
Thuê ánh sáng
0
Theo quy định tại Chương V
0
25
Trên Sân Khấu
0
Theo quy định tại Chương V
0
26
Beam LightSky công suất 230W
116
Cây
Theo quy định tại Chương V
200,000
27
Beam Spot LightSky công suất 500W
12
Cây
Theo quy định tại Chương V
200,000
28
Par Led 18x20W China
120
Cây
Theo quy định tại Chương V
100,000
29
Strobe Led 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế
24
Cây
Theo quy định tại Chương V
100,000
30
Profile 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế
4
Cây
Theo quy định tại Chương V
100,000
31
Parcal Led 1000W tiêu chuẩn Quốc Tế
8
Cây
Theo quy định tại Chương V
100,000
32
Blinder 4x200W China
20
Cây
Theo quy định tại Chương V
100,000
33
Đèn mặt
0
Theo quy định tại Chương V
0
34
Par COB 4x100W China
16
Cây
Theo quy định tại Chương V
100,000
35
Daylight 1000W chuẩn Châu Âu
12
Cây
Theo quy định tại Chương V
100,000
36
FOLOW 400W chuẩn Châu Âu
2
Cây
Theo quy định tại Chương V
100,000
37
Máy tạo khói công suất 3000W China
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
100,000
38
Quạt công nghiệp quạt khói Nhật
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
100,000
39
Mixer
0
Theo quy định tại Chương V
0
40
Bàn điều khiển ánh sáng Grand MA2 Lighting China
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
41
Bàn điều khiển ánh sáng Grand MA2 Lighting Backup China
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
42
Acnet 8out China
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
100,000
43
Bộ chia và nâng tín hiệu 2in 8out China
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
100,000
44
Tủ điện 3 Pha hệ thống 250A.
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
45
Kỹ thuật hệ thống ánh sáng và vận hành
1
Người
Theo quy định tại Chương V
4,000,000
46
THUÊ TRUSS LAYER
0
Theo quy định tại Chương V
0
47
Giàn Center
528
m3
Theo quy định tại Chương V
85,000
48
Giàn đối trọng Center
352
m3
Theo quy định tại Chương V
85,000
49
Đài loa và Led live
640
m3
Theo quy định tại Chương V
85,000
50
Giàn Đèn Mặt
128
m3
Theo quy định tại Chương V
85,000
51
THUÊ NHÀ BẠT
0
Theo quy định tại Chương V
0
52
Khu Kỹ Thuật
32
m2
Theo quy định tại Chương V
150,000
53
Khu Nhà thay trang phục Diễn Viên
36
m2
Theo quy định tại Chương V
150,000
54
THUÊ MÀN HÌNH LED
0
Theo quy định tại Chương V
0
55
MHL Trung tâm
41
m2
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
56
MHL hình lá Cờ
27
m2
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
57
MHL hình đồi Núi
36
m2
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
58
MHL Live
36
m2
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
59
Thuê sân khấu
0
Theo quy định tại Chương V
0
60
Sân Khấu Chính
220
m2
Theo quy định tại Chương V
250,000
61
Sân Khấu Phụ phía trước
32
m2
Theo quy định tại Chương V
250,000
62
Thảm trải màu đen mới
314
m2
Theo quy định tại Chương V
70,000
63
Bậc tam cấp
30
m2
Theo quy định tại Chương V
250,000
64
TRANG TRÍ SÂN KHẤU
0
Theo quy định tại Chương V
0
65
Viền màn hình led chính
52.1
m2
Theo quy định tại Chương V
330,000
66
Biểu tượng ngọn lửa 2 bên màn hình led chính
12.9
m2
Theo quy định tại Chương V
420,000
67
Viền màn hình cánh gà 2 bên trên sân khấu
36.7
m2
Theo quy định tại Chương V
330,000
68
Viền màn hình cánh gà 2 bên dưới sân khấu
54.1
m2
Theo quy định tại Chương V
330,000
69
Dựng mô hình núi bằng sắt
47.6
md
Theo quy định tại Chương V
96,000
70
Bộ chữ: LỄ KỶ NIỆM 50 NĂM NGÀY GIẢI PHÓNG HUYỆN QUẾ SƠN (26/3/1975 - 26/3/2025)
12.8
m2
Theo quy định tại Chương V
790,000
71
Bộ chữ: HUYỆN ỦY-HĐND-UBND-UỶ BAN MT TỔ QUỐC VIỆT NAM HUYỆN QUẾ SƠN
4.8
m2
Theo quy định tại Chương V
790,000
72
Biểu tượng Tượng Đài chiến thắng Quế Sơn
18.1
m2
Theo quy định tại Chương V
504,000
73
Hoa trang trí trước bậc tam cấp
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
7,900,000
74
THUÊ LED MATRIX
400
mét
Theo quy định tại Chương V
150,000
75
PHÁO KHÓI LỬA HIỆU ỨNG
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
30,000,000
76
THUÊ VẬN CHUYỂN
0
Theo quy định tại Chương V
0
77
Vận chuyển
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
60,000,000
78
Nhân công
7
Ngày
Theo quy định tại Chương V
9,000,000
79
CHƯƠNG TRÌNH NGHỆ THUẬT
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
400,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second