Chi phí xây dựng

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
63
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Chi phí xây dựng
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
428.199.613 VND
Ngày đăng tải
10:36 17/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
Số 3364/QĐ-UBND
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Ủy ban Nhân dân huyện Ba Tri
Ngày phê duyệt
11/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn1801718813 1801718813

CÔNG TY TNHH VNA TECH

247.627.366,4 VND 247.627.366 VND 360 ngày 360 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn1300983673 1300983673 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG PHỐ XANH Không đánh giá
2 vn1301017866 1301017866 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CẢNH QUAN ĐÔNG Á Không đánh giá
3 vn1301091299 1301091299 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG BẾN TRE Không đánh giá
4 vn0317066056 0317066056 CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PHÚC AN KHANG Không đánh giá
5 vn1301024140 1301024140 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ BẾN TRE Không đánh giá

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
2.2 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo quy định tại Chương V 45.14 100m2/ lần 59.000 2.663.260
2.3 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 45.14 100m2/ lần 88.000 3.972.320
2.4 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo quy định tại Chương V 67.71 100m2/ lần 28.000 1.895.880
2.5 Bón phân thảm cỏ Theo quy định tại Chương V 45.14 100m2/ lần 39.000 1.760.460
2.6 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.19 100 cây/ năm 10.000.000 1.900.000
2.7 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Theo quy định tại Chương V 45.6 100 cây/ lần 50.000 2.280.000
2.8 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0.44 100chậu/năm 7.000.000 3.080.000
2.9 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Theo quy định tại Chương V 105.6 100chậu/lần 40.000 4.224.000
2.10 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo quy định tại Chương V 23 1 cây/ năm 889.000 20.447.000
2.11 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo quy định tại Chương V 3.35 100m2/ năm 5.000.000 16.750.000
2.12 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Theo quy định tại Chương V 803.04 100m2/ lần 50.000 40.152.000
1 KHU LÀM VIỆC HUYỆN ỦY Theo quy định tại Chương V 0 152.372.840
1.1 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Theo quy định tại Chương V 1773.36 100m2/ lần 50.000 88.668.000
1.2 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo quy định tại Chương V 29.56 100m2/ lần 59.000 1.744.040
1.3 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 29.56 100m2/ lần 88.000 2.601.280
1.4 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo quy định tại Chương V 44.33 100m2/ lần 28.000 1.241.240
1.5 Bón phân thảm cỏ Theo quy định tại Chương V 29.56 100m2/ lần 38.000 1.123.280
1.6 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.13 100 cây/ năm 10.000.000 1.300.000
1.7 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Theo quy định tại Chương V 31.2 100 cây/ lần 50.000 1.560.000
1.8 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo quy định tại Chương V 15 1 cây/ năm 889.000 13.335.000
1.9 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0.21 100chậu/năm 7.000.000 1.470.000
1.10 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Theo quy định tại Chương V 50.4 100chậu/lần 40.000 2.016.000
1.11 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo quy định tại Chương V 2.19 100m2/ năm 5.000.000 10.950.000
1.12 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Theo quy định tại Chương V 527.28 100m2/ lần 50.000 26.364.000
2 KHU ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN Theo quy định tại Chương V 0 234.544.920
2.1 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Theo quy định tại Chương V 2708.4 100m2/ lần 50.000 135.420.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây