Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801718813 | 1801718813 |
VNA TECH LIMITED LIABILITY COMPANY |
247.627.366,4 VND | 247.627.366 VND | 360 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1300983673 | 1300983673 | GREEN CITY ENVIRONMENTAL CONSULTING AND MONITORING JOINT STOCK COMPANY | No rating | |
| 2 | vn1301017866 | 1301017866 | DONG A LANDSCAPE CONSTRUCIONT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANNY | No rating | |
| 3 | vn1301091299 | 1301091299 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG BẾN TRE | No rating | |
| 4 | vn0317066056 | 0317066056 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PHÚC AN KHANG | No rating | |
| 5 | vn1301024140 | 1301024140 | BEN TRE CONSTRUCTION AND URBAN DEVELOPMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY | No rating |
1 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
|
45.14 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,000 |
||
2 |
Làm cỏ tạp |
|
45.14 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,000 |
||
3 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
67.71 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
28,000 |
||
4 |
Bón phân thảm cỏ |
|
45.14 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
39,000 |
||
5 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.19 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,000,000 |
||
6 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
45.6 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
7 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.44 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,000,000 |
||
8 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
105.6 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
9 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
23 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
889,000 |
||
10 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
3.35 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,000,000 |
||
11 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
803.04 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
12 |
KHU LÀM VIỆC HUYỆN ỦY |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
13 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
1773.36 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
14 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
|
29.56 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,000 |
||
15 |
Làm cỏ tạp |
|
29.56 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
88,000 |
||
16 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
44.33 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
28,000 |
||
17 |
Bón phân thảm cỏ |
|
29.56 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
38,000 |
||
18 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.13 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,000,000 |
||
19 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
31.2 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
20 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
15 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
889,000 |
||
21 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.21 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,000,000 |
||
22 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
50.4 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
23 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
2.19 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,000,000 |
||
24 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
527.28 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
25 |
KHU ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
26 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
2708.4 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |