Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104923115 | 0104923115 | Công ty Cổ phần đầu tư và giải pháp thiết bị Việt Nam |
2.047.680.000 VND | 2.047.680.000 VND | 20 ngày | 20 ngày |
1 |
Bàn Giám Đốc |
DT1890H24
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.820.000 |
|
2 |
Hộc tủ di động |
M3D
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
1.200.000 |
|
3 |
Tủ phụ di động |
TP02
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
2.420.000 |
|
4 |
Ghế Giám đốc |
TQ09
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.210.000 |
|
5 |
Tủ tài liệu |
DC1350H12
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.910.000 |
|
6 |
Máy tính để bàn |
Veriton ES2740/V206HQL
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Acer/ Trung Quốc
|
14.820.000 |
|
7 |
Máy in laser A4 |
HL-B2000D
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Brother/Việt Nam
|
4.110.000 |
|
8 |
Bàn Giám Đốc |
DT1890H24
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.820.000 |
|
9 |
Hộc tủ di động |
M3D
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
1.200.000 |
|
10 |
Tủ phụ di động |
TP02
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
2.420.000 |
|
11 |
Ghế Giám đốc |
TQ09
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.210.000 |
|
12 |
Tủ tài liệu |
DC1350H12
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.910.000 |
|
13 |
Máy tính để bàn |
Veriton ES2740/V206HQL
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Acer/ Trung Quốc
|
14.820.000 |
|
14 |
Máy in laser A4 |
HL-B2000D
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Brother/Việt Nam
|
4.110.000 |
|
15 |
Bàn làm việc nhân viên |
SV120SHL
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
3.220.000 |
|
16 |
Ghế làm việc nhân viên |
SG550H
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
1.550.000 |
|
17 |
Tủ đựng tài liệu |
TU09K3
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.950.000 |
|
18 |
Ghế chờ ( 4 chỗ ngồi) |
GPC02-4
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
3.920.000 |
|
19 |
Máy tính để bàn |
Veriton ES2740/V206HQL
|
2 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Acer/ Trung Quốc
|
14.820.000 |
|
20 |
Máy in laser A4 |
HL-B2000D
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Brother/Việt Nam
|
4.110.000 |
|
21 |
Bàn làm việc nhân viên |
SV120SHL
|
3 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
3.220.000 |
|
22 |
Ghế làm việc nhân viên |
SG550H
|
3 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
1.550.000 |
|
23 |
Tủ đựng tài liệu |
TU09K3
|
3 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.950.000 |
|
24 |
Bàn, ghế tiếp khách |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9.900.000 |
|
25 |
Máy tính để bàn |
Veriton ES2740/V206HQL
|
3 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Acer/ Trung Quốc
|
14.820.000 |
|
26 |
Máy in laser A4 |
HL-B2000D
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Brother/Việt Nam
|
4.110.000 |
|
27 |
Bàn làm việc nhân viên |
SV120SHL
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
3.220.000 |
|
28 |
Ghế làm việc nhân viên |
SG550H
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
1.550.000 |
|
29 |
Tủ đựng tài liệu |
TU09K3
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.950.000 |
|
30 |
Máy tính để bàn |
Veriton ES2740/V206HQL
|
2 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Acer/ Trung Quốc
|
14.820.000 |
|
31 |
Máy in laser A4 |
HL-B2000D
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Brother/Việt Nam
|
4.110.000 |
|
32 |
Bàn làm việc nhân viên |
SV120SHL
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
3.220.000 |
|
33 |
Ghế làm việc nhân viên |
SG550H
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
1.550.000 |
|
34 |
Tủ đựng tài liệu |
TU09K3
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.950.000 |
|
35 |
Máy tính để bàn |
Veriton ES2740/V206HQL
|
2 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Acer/ Trung Quốc
|
14.820.000 |
|
36 |
Máy in laser A4 |
HL-B2000D
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Brother/Việt Nam
|
4.110.000 |
|
37 |
Bàn làm việc nhân viên |
SV120SHL
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
3.220.000 |
|
38 |
Ghế làm việc nhân viên |
SG550H
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
1.550.000 |
|
39 |
Giường ngủ |
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
40 |
Bàn hội trường |
BHT12DH2
|
68 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Hòa Phát/ Việt Nam
|
4.298.000 |
|
41 |
Ghế hội trường |
|
136 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.560.000 |
|
42 |
Bục để tượng Bác Hồ |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.450.000 |
|
43 |
Phông chính hội trường |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13.480.000 |
|
44 |
Cờ nghi thức vải nhung nỉ màu đỏ, |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.320.000 |
|
45 |
Làn sóng - yếm vải nhung nỉ màu xanh |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.350.000 |
|
46 |
Cánh gà vải nhung nỉ màu vàng |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.310.000 |
|
47 |
Sao vàng búa liềm |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
990.000 |
|
48 |
Maket hội trường |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.120.000 |
|
49 |
Tượng Bác bằng thạch cao sơn nhũ |
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.180.000 |
|
50 |
Bục phát biểu |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.130.000 |
|
51 |
Hệ thống âm thanh |
|
1 |
HT |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
252.300.000 |
||
52 |
Loa hội trường |
P3900
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Omaton/ Việt Nam
|
0 |
|
53 |
Loa siêu trầm |
T3100
|
2 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Omaton/ Việt Nam
|
0 |
|
54 |
Cục đẩy công suất dùng cho đôi loa trầm |
PS4500
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Omaton/ Việt Nam
|
0 |
|
55 |
Cục đẩy công suất dùng cho đôi loa to |
PS8500
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Omaton/ Việt Nam
|
0 |
|
56 |
Bàn mixer |
RQ1204FX
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Omaton/ Việt Nam
|
0 |
|
57 |
Micro để bục phát biểu |
TM233
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Davidson/ Trung Quốc
|
0 |
|
58 |
Micro không dây cầm tay |
M5
|
2 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Misound/ Trung Quốc
|
0 |
|
59 |
Dây tín hiệu âm thanh, giắc kết nối |
|
1 |
Hệ thống |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Châu Á
|
0 |
|
60 |
Tủ đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng |
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
0 |
|
61 |
Vật tư phụ bao gồm: dây nguồn, ổ cắm, ống ghen, aptomat…đồng bộ |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Châu Á
|
0 |
|
62 |
Máy Chiếu Đa Năng |
MC-EX5001
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Maxell/
Trung Quốc
|
44.600.000 |
|
63 |
Dây HDMI 20m chống nhiễu |
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Châu Á
|
1.200.000 |
|
64 |
Giá treo máy chiếu 1,2m sơn tĩnh điện |
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Châu Á
|
450.000 |
|
65 |
Màn chiếu điện |
P200ES
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Dalite/ Trung Quốc
|
7.820.000 |
|
66 |
Bàn giáo viên |
BGV-101
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Vines/ Việt Nam
|
1.618.000 |
|
67 |
Ghế giáo viên |
GGV-101
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Vines/ Việt Nam
|
1.390.000 |
|
68 |
Bàn, ghế học viên |
VSV-03
|
27 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Vines/ Việt Nam
|
1.628.000 |
|
69 |
Bảng chống lóa (DxR) 3600 x 1200mm |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
70 |
Máy chiếu đa năng |
CP-X3551
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Maxell/
Trung Quốc
|
28.600.000 |
|
71 |
Dây HDMI 20m chống nhiễu |
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Châu Á
|
1.200.000 |
|
72 |
Giá treo máy chiếu 1,2m sơn tĩnh điện |
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Châu Á
|
495.000 |
|
73 |
Màn chiếu điều khiển điện |
P84ES
|
1 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Dalite/ Trung Quốc
|
3.756.000 |
|
74 |
Giường ngủ |
|
8 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.720.000 |
|
75 |
Tủ quần áo |
|
8 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.300.000 |
|
76 |
Đệm giường |
|
8 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.510.000 |
|
77 |
Ga trải giường + chăn + gối (Giường 1,6m) |
|
8 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.480.000 |
|
78 |
Giường ngủ |
|
11 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
79 |
Giường ngủ |
|
11 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.720.000 |
|
80 |
Tủ quần áo |
|
11 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.300.000 |
|
81 |
Đệm giường |
|
11 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.160.000 |
|
82 |
Đệm giường |
|
11 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.470.000 |
|
83 |
Ga trải giường + chăn + gối (Giường 1,2m) |
|
11 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.160.000 |
|
84 |
Ga trải giường + chăn + gối (Giường 1,6m) |
|
11 |
Chiếc |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.480.000 |
|
85 |
Rèm cửa |
|
185 |
m2 |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
350.000 |
|
86 |
Điều hòa 18000 BTU 2 cục 1 chiều |
APS/APO-180
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Sumikura/ Malaysia
|
19.500.000 |
|
87 |
> Dây điện (2 x 2,5mm) |
|
15 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
21.500 |
||
88 |
> Atomat 1 pha |
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
89 |
> Ống đồng |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
180.000 |
||
90 |
> Bảo ôn |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
9.500 |
||
91 |
> Dây Ruột gà |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
7.000 |
||
92 |
> Giá đỡ dàn nóng |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
93 |
> Phụ kiên (ốc vít, băng vải cách nhiệt…) |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
30.000 |
||
94 |
> Thi công, lắp đặt và chuyển giao |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
450.000 |
||
95 |
Điều hòa 18000 BTU 2 cục 1 chiều |
APS/APO-180
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Sumikura/ Malaysia
|
19.500.000 |
|
96 |
> Dây điện (2 x 2,5mm) |
|
15 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
21.500 |
||
97 |
> Atomat 1 pha |
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
98 |
> Ống đồng |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
180.000 |
||
99 |
> Bảo ôn |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
9.500 |
||
100 |
> Dây Ruột gà |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
7.000 |
||
101 |
> Giá đỡ dàn nóng |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
102 |
> Phụ kiên (ốc vít, băng vải cách nhiệt…) |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
30.000 |
||
103 |
> Thi công, lắp đặt và chuyển giao |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
450.000 |
||
104 |
Điều hòa 18000 BTU 2 cục 1 chiều |
APS/APO-180
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Sumikura/ Malaysia
|
19.500.000 |
|
105 |
> Dây điện (2 x 2,5mm) |
|
15 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
21.500 |
||
106 |
> Atomat 1 pha |
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
107 |
> Ống đồng |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
180.000 |
||
108 |
> Bảo ôn |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
9.500 |
||
109 |
> Dây Ruột gà |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
7.000 |
||
110 |
> Giá đỡ dàn nóng |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
111 |
> Phụ kiên (ốc vít, băng vải cách nhiệt…) |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
30.000 |
||
112 |
> Thi công, lắp đặt và chuyển giao |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
450.000 |
||
113 |
Điều hòa 18000 BTU 2 cục 1 chiều |
APS/APO-180
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Sumikura/ Malaysia
|
19.500.000 |
|
114 |
> Dây điện (2 x 2,5mm) |
|
15 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
21.500 |
||
115 |
> Atomat 1 pha |
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
116 |
> Ống đồng |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
180.000 |
||
117 |
> Bảo ôn |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
9.500 |
||
118 |
> Dây Ruột gà |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
7.000 |
||
119 |
> Giá đỡ dàn nóng |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
120 |
> Phụ kiên (ốc vít, băng vải cách nhiệt…) |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
30.000 |
||
121 |
> Thi công, lắp đặt và chuyển giao |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
450.000 |
||
122 |
Điều hòa 18000 BTU 2 cục 1 chiều |
APS/APO-180
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Sumikura/ Malaysia
|
19.500.000 |
|
123 |
> Dây điện (2 x 2,5mm) |
|
15 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
21.500 |
||
124 |
> Atomat 1 pha |
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
125 |
> Ống đồng |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
180.000 |
||
126 |
> Bảo ôn |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
9.500 |
||
127 |
> Dây Ruột gà |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
7.000 |
||
128 |
> Giá đỡ dàn nóng |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
129 |
> Phụ kiên (ốc vít, băng vải cách nhiệt…) |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
30.000 |
||
130 |
> Thi công, lắp đặt và chuyển giao |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
450.000 |
||
131 |
Điều hòa 18000 BTU 2 cục 1 chiều |
APS/APO-180
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Sumikura/ Malaysia
|
19.500.000 |
|
132 |
> Dây điện (2 x 2,5mm) |
|
15 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
21.500 |
||
133 |
> Atomat 1 pha |
|
1 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
134 |
> Ống đồng |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
180.000 |
||
135 |
> Bảo ôn |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
9.500 |
||
136 |
> Dây Ruột gà |
|
10 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
7.000 |
||
137 |
> Giá đỡ dàn nóng |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
138 |
> Phụ kiên (ốc vít, băng vải cách nhiệt…) |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
30.000 |
||
139 |
> Thi công, lắp đặt và chuyển giao |
|
1 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
450.000 |
||
140 |
Điều hòa 24000 BTU 2 cục 1 chiều |
APS/APO-240
|
6 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
Sumikura/ Malaysia
|
21.690.000 |
|
141 |
> Dây điện (2 x 4mm) |
|
90 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
28.400 |
||
142 |
> Atomat 1 pha |
|
6 |
Cái |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
143 |
> Ống đồng |
|
60 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
180.000 |
||
144 |
> Bảo ôn |
|
60 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
9.500 |
||
145 |
> Dây Ruột gà |
|
60 |
m |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
7.000 |
||
146 |
> Giá đỡ dàn nóng |
|
6 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
145.000 |
||
147 |
> Phụ kiên (ốc vít, băng vải cách nhiệt…) |
|
6 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
30.000 |
||
148 |
> Thi công, lắp đặt và chuyển giao |
|
6 |
Bộ |
Như mục 2.2 yêu cầu về kỹ thuật |
550.000 |