Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu Hồ sơ mời thầu
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303583960 | 0303583960 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN V5T và CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỨ CƯỜNG và CÔNG TY TY TNHH TM GIA CÔNG CƠ KHÍ PHƯỚC THẢO | 15.319.865.000 VND | 0 | 15.319.865.000 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN V5T | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỨ CƯỜNG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TY TNHH TM GIA CÔNG CƠ KHÍ PHƯỚC THẢO | Liên danh phụ |
1 |
Máy phát sóng FM 50W tần số 54MHz-68MHz |
|
73 |
Máy |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
30.800.000 |
|
2 |
Bộ anten phát sóng FM băng tần 54 – 68MHz |
|
73 |
Hệ thống |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
3.850.000 |
|
3 |
Cáp dẫn sóng ½” gồm 2 đầu nối |
|
73 |
Hệ thống |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
7.700.000 |
|
4 |
Bộ mã hóa kỹ thuật số 100 mã vùng |
|
73 |
Bộ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
8.800.000 |
|
5 |
Mixer âm thanh |
|
73 |
Bộ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
6.600.000 |
|
6 |
Tủ kỹ thuật lắp đặt hệ thống thiết bị |
|
73 |
Tủ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
6.600.000 |
|
7 |
Trụ Anten tam giác, cao 24m; 19m; 14m |
|
73 |
Trụ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
DAI DUNG
Việt Nam
|
38.500.000 |
|
8 |
Hệ thống máy tính, phát sóng và sản xuất chương trình phát thanh số |
|
49 |
Hệ thống |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
CMS
Việt Nam
|
19.800.000 |
|
9 |
Cụm TTKD FM kỹ thuật số: Bộ thu phát TTKD kỹ thuật số |
|
959 |
Bộ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
4.400.000 |
|
10 |
Cụm TTKD FM kỹ thuật số: Loa nén phóng thanh 02 loa/cụm |
|
1.918 |
Cái |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
660.000 |
|
11 |
Cụm TTKD FM kỹ thuật số: Vật tư lắp đặt cho một cụm loa |
|
959 |
Hệ thống |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
Việt Nam
|
165.000 |
|
12 |
Hệ thống chống sét lan truyền cho hệ thống trang thiết bị |
|
73 |
Hệ thống |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
ESC
Mỹ
|
6.600.000 |
|
13 |
Thiết bị chống sét đường truyền feeder |
|
73 |
Bộ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
LPI
Úc
|
3.300.000 |
|
14 |
Máy phát sóng FM chuyên dụng |
|
1 |
Máy |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
Elenos
Ý
|
266.200.000 |
|
15 |
Mixer âm thanh chuyên dụng |
|
1 |
Bộ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
6.600.000 |
|
16 |
Hệ thống Anten phát sóng FM băng tần 87.5-108MHz |
|
1 |
Hệ thống |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
RVG
Ý
|
132.000.000 |
|
17 |
Hệ thống Feeder truyền dẫn sóng |
|
1 |
Hệ thống |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
13.200.000 |
|
18 |
Thiết bị chống sét đường truyền feeder |
|
1 |
Bộ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
LPI
Úc
|
3.300.000 |
|
19 |
Tủ kỹ thuật lắp đặt hệ thống thiết bị chuyên dụng |
|
1 |
Tủ |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
GIATA
Việt Nam
|
6.600.000 |
|
20 |
Hệ thống máy tính dùng sản xuất chương trình phát thanh số |
|
1 |
Hệ thống |
Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
HP
China
|
47.300.000 |