Cung cấp Ống sinh hơi

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
90
Số KHLCNT
Gói thầu
Cung cấp Ống sinh hơi
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
13.971.650.000 VND
Giá dự toán
13.971.650.000 VND
Hoàn thành
16:05 27/03/2020
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
165 tháng
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT, giá dự thầu thấp nhất

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0800842319 Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 PHẢ LẠICÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1. 12.299.832.000 VND 0 12.299.832.000 VND 165 tháng
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 PHẢ LẠI Liên danh chính
2 CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1. Liên danh phụ
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 29 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 29 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1100-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-04)
12
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 3 ; 4; 5; 7; 8; 9 ;14 ;15 ; 16 ; 18 ; 19 ; 20 bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ).
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
285.200.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
2
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 30 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 30 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1100-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-04)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 6 ; 17 bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ).
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
298.660.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
3
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 31 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 31 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1100-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-04)
4
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như như dàn ống số 2 ; 13 ; 10; 21 bản vẽ 52745-E1-4 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ).
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
306.709.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
4
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 1; 2 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 1; 2 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 1; 2 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn).
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
239.471.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
5
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 11;12 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 11;12 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 11;12 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn).
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
6
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 13;14 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 13;14 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
7
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 15;16 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 15;16 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
8
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 17;18 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 17;18 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
9
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 19;20 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 19;20 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
191.033.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
10
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 21;22 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 21;22 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
11
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 23;24 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 23;24 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
12
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 25;26 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 25;26 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
239.471.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
13
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 11 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 11 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1100-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-04)
4
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 1; 11; 12; 22 trên bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ).
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
127.121.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
14
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 3;4 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 3;4 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
15
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 5;6 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 5;6 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm;Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
16
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 7;8 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 7;8 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
191.033.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
17
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 9;10 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn)
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 9;10 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
2
Dàn
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn.
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd -Xuất xứ : Trung Quốc"
267.932.000
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây