Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT, giá dự thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0800842319 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 PHẢ LẠI và CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1. | 12.299.832.000 VND | 0 | 12.299.832.000 VND | 165 tháng |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 PHẢ LẠI | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1. | sub-partnership |
1 |
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 29 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 29 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1100-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-04)
|
12 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 3 ; 4; 5; 7; 8; 9 ;14 ;15 ; 16 ; 18 ; 19 ; 20 bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ). |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
285,200,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
2 |
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 30 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 30 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1100-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-04)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 6 ; 17 bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ). |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
298,660,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
3 |
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 31 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 31 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1100-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-04)
|
4 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như như dàn ống số 2 ; 13 ; 10; 21 bản vẽ 52745-E1-4 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ). |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
306,709,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
4 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 1; 2 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 1; 2 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 1; 2 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn). |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
239,471,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
5 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 11;12 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 11;12 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 11;12 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn). |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
6 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 13;14 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 13;14 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
7 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 15;16 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 15;16 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
8 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 17;18 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 17;18 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
9 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 19;20 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 19;20 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
191,033,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
10 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 21;22 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 21;22 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
11 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 23;24 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 23;24 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
12 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 25;26 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 25;26 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
239,471,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
13 |
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 11 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 11 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1100-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-04)
|
4 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 1; 11; 12; 22 trên bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ). |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
127,121,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
14 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 3;4 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 3;4 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
15 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 5;6 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 5;6 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm;Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
16 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 7;8 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 7;8 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
191,033,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |
17 |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 9;10 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) |
Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 9;10 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Bề mặt trong ống trơn). Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 993GL1300-000 (Thiết kế tuân thủ theo bản vẽ 520745-E1-13)
|
2 |
Dàn |
Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
"-Nhà sản xuất :Sichuan CRUN Power Equipment Co., Ltd
-Xuất xứ : Trung Quốc"
|
267,932,000 |
Thông số kỹ thuật được lấy theo bản vẽ của Nhà sản xuất SHANGHAI BOILẺR WORKS LTD đính kèm theo E-HSMT |