Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 11 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn) | 4 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 1; 11; 12; 22 trên bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ). | ||
| 2 | Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 29 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn) | 12 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 3 ; 4; 5; 7; 8; 9 ;14 ;15 ; 16 ; 18 ; 19 ; 20 bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ). | ||
| 3 | Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 30 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống số 6 ; 17 bản vẽ 52745-E1-04 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ). | ||
| 4 | Dàn ống sinh hơi ø38.1x5.08, SA213T2 (Dàn gồm 31 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm; kích thước L 12500mm x 1011mm x 145 độ. Bề mặt trong ống trơn) | 4 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như như dàn ống số 2 ; 13 ; 10; 21 bản vẽ 52745-E1-4 (phần vật tư cung cấp được tính từ cao độ 9445.4 đến cao độ 20784.5 ; với kích thước chiều dài ống L 12500mm x 1011mm x 145 độ). | ||
| 5 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 1; 2 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 1; 2 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn). | ||
| 6 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 11;12 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 11;12 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn). | ||
| 7 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 13;14 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 8 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 15;16 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 9 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 17;18 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 10 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 19;20 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 11 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 21;22 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 12 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 23;24 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 13 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 25;26 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 14 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 3;4 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 15 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 5;6 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 16 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 7;8 (Dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 18 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 918mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. | ||
| 17 | Dàn ống sinh hơi trường trái, phải số 9;10 (Dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn) | 2 | Dàn | Tuân thủ thông số kỹ thuật, kích thước, vật liệu như dàn gồm 27 ống, khoảng cách hai ống liền kề là 51mm chiều rộng 1377mm; Kích thước và hình dạng ống theo bản vẽ 520745-E1-13. Bề mặt trong ống trơn. |
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN QUẢNG NINH as follows:
- Has relationships with 958 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 3.87 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 62.89%, Construction 1.45%, Consulting 4.74%, Non-consulting 30.68%, Mixed 0.24%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 4,760,066,762,097 VND, in which the total winning value is: 4,062,103,508,651 VND.
- The savings rate is: 14.66%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor QUANG NINH THERMAL POWER JOINT STOCK COMPANY:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding QUANG NINH THERMAL POWER JOINT STOCK COMPANY:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.