Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
E-HSDT đáp ứng yêu cầu.
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3100137028 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH và CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT Á | 15.992.000.000 VND | 0 | 15.992.000.000 VND | 100 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT Á | Liên danh phụ |
1 |
Bàn mổ đa năng |
Elpis EL-OT200S
|
2 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.3 Mục 2 Chương V. |
Hàn Quốc
|
217.900.000 |
|
2 |
Bàn mổ C-Arm |
Elpis EL-OT900
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.4 Mục 2 Chương V. |
Hàn Quốc
|
214.700.000 |
|
3 |
Máy chạy thận nhân tạo |
Nipro Corporation SURDIAL 55 PLUS
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.5 Mục 2 Chương V. |
Nhật Bản
|
615.000.000 |
|
4 |
Kính hiển vi phẩu thuật mắt |
Carl Zeiss Suzhou OPMI Lumera 300
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.6 Mục 2 Chương V. |
Trung Quốc
|
714.800.000 |
|
5 |
Máy siêu âm mắt |
Quantel Medical Compact Touch
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.7 Mục 2 Chương V. |
Pháp
|
736.800.000 |
|
6 |
Máy đo độ cong giác mạc |
Carl Zeiss Meditec Visuref 150
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.8 Mục 2 Chương V. |
Hàn Quốc
|
342.800.000 |
|
7 |
Máy phân tích sinh hoá bán tự động |
HTI BioChem SA
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.9 Mục 2 Chương V. |
Mỹ
|
91.400.000 |
|
8 |
Sinh hiển vi khám mắt nguồn sáng halogen |
Carl Zeiss Meditec SL 115 Classic
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.10 Mục 2 Chương V. |
Belarus
|
224.800.000 |
|
9 |
Máy điện tim 6 kênh |
Fukuda FX-8200
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.11 Mục 2 Chương V. |
Nhật Bản
|
79.800.000 |
|
10 |
Máy sắc thuốc 24 ấm |
Tiến Đạt ST24TĐ
|
2 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.12 Mục 2 Chương V. |
Việt Nam
|
77.900.000 |
|
11 |
Nồi hấp 75 lít |
Hasaky HA-75 DR
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.13 Mục 2 Chương V. |
Việt Nam
|
109.900.000 |
|
12 |
Tủ ấm lạnh 32 lít |
Memmert IPP30plus
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.14 Mục 2 Chương V. |
Đức
|
106.700.000 |
|
13 |
Cân phân tích điện tử 4 số lẻ |
Sartorius Entris 224i-1S
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.15 Mục 2 Chương V |
Đức
|
66.900.000 |
|
14 |
Cân xác định độ ẩm |
Ohaus MB25
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.16 Mục 2 Chương V. |
Trung Quốc
|
38.000.000 |
|
15 |
Máy xét nghiệm nước tiểu |
Siemens Clinitek Status+
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.17 Mục 2 Chương V. |
Anh/EU
|
44.000.000 |
|
16 |
Tủ sấy dụng cụ 53 lít |
Memmert UN55
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.18 Mục 2 Chương V. |
Đức
|
48.000.000 |
|
17 |
Sinh hiển vi khám mắt nguồn sáng LED, kèm camera |
Carl Zeiss Meditec SL 220
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.19 Mục 2 Chương V. |
Ý
|
829.200.000 |
|
18 |
Bộ dụng cụ mổ tử thi |
REDA Instrumente GmbH
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.20 Mục 2 Chương V |
Đức
|
44.000.000 |
|
19 |
Máy đốt điện cao tần |
Zerone Zeus 400
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.21 Mục 2 Chương V. |
Hàn Quốc
|
77.900.000 |
|
20 |
Máy đo lưu huyết não |
Medis Vasoscreen 5000
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.22 Mục 2 Chương V. |
Đức
|
631.800.000 |
|
21 |
Máy nội soi tai mũi họng |
CHAMMED XVS3
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.23 Mục 2 Chương V. |
Hàn Quốc
|
213.700.000 |
|
22 |
Máy đo điện từ trường tần số thấp |
ETS - HI-3604
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.24 Mục 2 Chương V |
Mỹ
|
192.800.000 |
|
23 |
Máy xét nghiệm huyết học tự động |
Sysmex XP-100
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.25 Mục 2 Chương V. |
Nhật Bản
|
341.600.000 |
|
24 |
Bộ đo nhãn áp |
Rudolf Riester Schiotz C (code: 5114)
|
1 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.26 Mục 2 Chương V. |
Đức
|
4.500.000 |
|
25 |
Máy siêu âm đen trắng xách tay |
Honda HS-2200
|
5 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.27 Mục 2 Chương V. |
Nhật Bản
|
390.000.000 |
|
26 |
Tủ sấy dụng cụ 16 lít |
Gemmy YCO-N01
|
23 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.28 Mục 2 Chương V. |
Đài Loan
|
21.900.000 |
|
27 |
Máy đo đường huyết |
ViVaCheckTM Eco
|
30 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.29 Mục 2 Chương V. |
Trung Quốc
|
1.100.000 |
|
28 |
Bàn khám bệnh |
XNCKK Hải Hà BK4
|
25 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.30 Mục 2 Chương V. |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
29 |
Bộ dụng cụ khám phụ khoa |
Mã: 39-274 Simaeco Traders
|
10 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.31 Mục 2 Chương V. |
Pakistan
|
1.700.000 |
|
30 |
Bộ dụng cụ đặt vòng |
Mã: 39-271 Simaeco Traders
|
15 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.32 Mục 2 Chương V. |
Pakistan
|
1.700.000 |
|
31 |
Bộ dụng cụ đỡ đẻ |
Mã: 39-270 Simaeco Traders
|
5 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.33 Mục 2 Chương V. |
Pakistan
|
1.900.000 |
|
32 |
Máy tạo ôxy di động |
Philips EverFlo
|
21 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.34 Mục 2 Chương V. |
Mỹ
|
28.900.000 |
|
33 |
Hệ thống phẩu thuật nội soi niệu quản ngược dòng công nghệ laser |
MultiPulse Ho
|
1 |
Hệ thống |
Xem chi tiết tại Khoản 2.1 Mục 2 Chương V. |
Ý
|
3.620.000.000 |
|
34 |
Máy gây mê kèm thở |
Infinium ADS-II
|
3 |
bộ |
Xem chi tiết tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. |
Mỹ
|
896.900.000 |