Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu xếp hạng 1
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1300359842 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG BẢO PHÚC |
3.168.000.000,21 VND | 3.168.000.000 VND | 60 ngày |
1 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp tín hiệu 2Cx1,0mm² |
Cadivi
|
2.840 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
15.151 |
|
2 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 2Cx1,5mm² |
Cadivi
|
286 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
20.297 |
|
3 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
Lihhan
|
1.550 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
15.792 |
|
4 |
Cung cấp, Lắp đặt măng sông d20 |
Lihhan
|
476 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
10.823 |
|
5 |
Cung cấp, Lắp đặt Co, tê d20 |
Lihhan
|
154 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
12.925 |
|
6 |
Cung cấp, Lắp đặt MCB 2P-10A |
Panasonic
|
4 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Nhật
|
118.592 |
|
7 |
Cung cấp, Lắp đặt Hộp nối 200x200 |
Lihhan
|
3 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
79.820 |
|
8 |
Cung cấp, Lắp đặt Đầu báo cháy, báo nhiệt |
YDS-SO1/Yunyang
|
8.6 |
10 đầu |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
6.901.938 |
|
9 |
Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp loại tròn |
YFM-O1/Yunyang
|
2 |
5 nút |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
2.484.785 |
|
10 |
Cung cấp, Lắp đặt Còi báo cháy |
AH 03127S/Horing
|
.6 |
5 chuông |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
2.599.617 |
|
11 |
Cung cấp, Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone |
YF1/Yunyang
|
1 |
1 trung tâm |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
11.566.823 |
|
12 |
Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom
|
1.2 |
5 đèn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
2.898.834 |
|
13 |
Cung cấp, Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố |
Kentom
|
6 |
bộ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
601.038 |
|
14 |
Cung cấp, Đóng cọc chống sét đã có sẵn |
Trần Nguyễn
|
1 |
cọc |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
235.258 |
|
15 |
Cung cấp, Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
Cadivi
|
10 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
48.863 |
|
16 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm |
Santo
|
233 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
50.210 |
|
17 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
Bảo Phúc
|
1.95 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
645.686 |
|
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Bảo Phúc
|
1.95 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.444.161 |
|
19 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
31.593.355 |
|
20 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D90 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
3.86 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
26.561.551 |
|
21 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.86 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
16.646.206 |
|
22 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D34 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
10.260.401 |
|
23 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d114, giãm d114/34 |
DZ
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
256.452 |
|
24 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê, MS d90, giãm d90/60 |
DZ
|
108 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
179.584 |
|
25 |
Cung cấp, Lắp đặt Co, tê, MS d60 |
DZ
|
36 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
154.185 |
|
26 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d34 |
DZ
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
85.161 |
|
27 |
Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d90 |
DZ
|
4 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
226.914 |
|
28 |
Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d60 |
DZ
|
10 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
183.324 |
|
29 |
Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm lệch tâm d114 |
DZ
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
344.210 |
|
30 |
Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm đồng tâm d90 |
DZ
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
304.966 |
|
31 |
Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
812.304 |
|
32 |
Cung cấp, Lắp đặt van khóa d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
818.447 |
|
33 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d60 |
Minh Hòa
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
624.334 |
|
34 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d34 |
Minh Hòa
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
219.041 |
|
35 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
823.682 |
|
36 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
687.534 |
|
37 |
Cung cấp, Lắp đai Y lọc d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
961.951 |
|
38 |
Cung cấp, Lắp đặt Creppin d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.331.810 |
|
39 |
Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực |
KKgauges
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Taiwan
|
588.904 |
|
40 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà+trụ chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
2.605.138 |
|
41 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà: van khóa+vòi bạt 30m+lăng phun |
VVH
|
10 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
2.351.038 |
|
42 |
Cung cấp, Lắp đặt họp tiếp nước cho xe chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
1.109.455 |
|
43 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg |
Dragon
|
10 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
816.494 |
|
44 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg |
Dragon
|
10 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
685.284 |
|
45 |
Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC |
VVH
|
10 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
138.134 |
|
46 |
Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC |
VVH
|
10 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
117.152 |
|
47 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: Sơn chuyên dụng cho ống STK & sơn đỏ |
Bạch Tuyết
|
42.48 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
76.227 |
|
48 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp Duplex 2x4,0mm² |
Daphaco
|
90 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
36.189 |
|
49 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 1C(2x2.5mm²) |
Cadivi
|
20 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
27.449 |
|
50 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm |
Tuấn Cường
|
1 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
10.338.577 |
|
51 |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy |
Bảo Phúc
|
2 |
1 máy |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
331.616 |
|
52 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
Bảo Phúc
|
21 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
119.790 |
|
53 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
Bảo Phúc
|
.21 |
100m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
2.336.961 |
|
54 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
Bảo Phúc
|
6 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
458.037 |
|
55 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Bảo Phúc
|
6 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.444.161 |
|
56 |
Gia công các kết cấu thép khác: thép V40x40 dày 2.8mm |
Bảo Phúc
|
.128 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
24.827.140 |
|
57 |
Cung cấp, Lắp đặt Đai giữ ống |
Bảo Phúc
|
193 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
57.501 |
|
58 |
Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn |
Bảo Phúc
|
6 |
sứ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
77.215 |
|
59 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống nhựa HDPE d40 |
Santo
|
2.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.872.181 |
|
60 |
Cung cấp, Lắp đặt Co nhựa HDPE d40 |
Santo
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
73.866 |
|
61 |
Cung cấp, Lắp đặt Phao cơ |
Lihhan
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
286.825 |
|
62 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I |
Bảo Phúc
|
.7436 |
100m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.297.879 |
|
63 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
Bảo Phúc
|
4.4 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
322.814 |
|
64 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
Bảo Phúc
|
4.4 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.143.393 |
|
65 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
Bảo Phúc
|
8.7848 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.363.050 |
|
66 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
Bảo Phúc
|
.0536 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
7.224.506 |
|
67 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
Bảo Phúc
|
.294 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.814.559 |
|
68 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
Bảo Phúc
|
.0312 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
162.526.325 |
|
69 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
Bảo Phúc
|
.3037 |
100m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.819.133 |
|
70 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 |
Bảo Phúc
|
1.284 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.679.924 |
|
71 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
Bảo Phúc
|
.1954 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
8.031.063 |
|
72 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 |
Bảo Phúc
|
2.8188 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.966.830 |
|
73 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m |
Bảo Phúc
|
.3758 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
9.128.815 |
|
74 |
Quét nước xi măng 2 nước |
Bảo Phúc
|
51.912 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
7.518 |
|
75 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 |
Bảo Phúc
|
25.272 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
55.676 |
|
76 |
Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 |
Bảo Phúc
|
25.272 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
41.121 |
|
77 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 |
Bảo Phúc
|
.036 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.698.748 |
|
78 |
Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu |
Bảo Phúc
|
1 |
cấu kiện |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
28.239 |
|
79 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
Bảo Phúc
|
2.4672 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.547.925 |
|
80 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dở Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
Bảo Phúc
|
.3048 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
7.224.506 |
|
81 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 (láng 5cm, tạo dốc theo thiết kế) |
Bảo Phúc
|
66.6 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
41.788 |
|
82 |
Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
Bảo Phúc
|
.009 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
2.384.701 |
|
83 |
Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
Bảo Phúc
|
.0202 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
2.111.924 |
|
84 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 |
Bảo Phúc
|
.784 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
51.052 |
|
85 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
Bảo Phúc
|
7.08 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
78.461 |
|
86 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
Bảo Phúc
|
30.48 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
33.695 |
|
87 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
Bảo Phúc
|
.0326 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
16.238.398 |
|
88 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
Bảo Phúc
|
.0072 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
16.002.738 |
|
89 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
Bảo Phúc
|
.0449 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
14.991.890 |
|
90 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
Bảo Phúc
|
.1793 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
14.757.690 |
|
91 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
Bảo Phúc
|
.9092 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
14.562.139 |
|
92 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
Bảo Phúc
|
.1124 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
16.019.389 |
|
93 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
Bảo Phúc
|
.1018 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
16.001.399 |
|
94 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
Bảo Phúc
|
.0018 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
15.778.390 |
|
95 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
Bảo Phúc
|
.3336 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
14.321.140 |
|
96 |
Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
97 |
Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
98 |
Gia công thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
99 |
Lắp đặt thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
100 |
Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
101 |
Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
102 |
Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
103 |
Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
104 |
Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
105 |
Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
106 |
Cung cấp bulong D12, L=400mm |
Bảo Phúc
|
16 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
10.000 |
|
107 |
Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
108 |
Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
109 |
Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
110 |
Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
111 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Bạch Tuyết
|
.1448 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
56.470 |
|
112 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm |
Bảo Phúc
|
.0868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
12.683.619 |
|
113 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0,35mm |
Bảo Phúc
|
.1868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
11.424.675 |
|
114 |
Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=70M³/h, H=60M |
50-250/Đầu bơm Tesu - N30/Động cơ Tesu
|
2 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Thái Lan
|
107.500.000 |
|
115 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp tín hiệu 2Cx1,0mm² |
Cadivi
|
3.252 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
15.151 |
|
116 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 2Cx1,5mm² |
Cadivi
|
673 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
20.297 |
|
117 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
Lihhan
|
2.115 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
15.792 |
|
118 |
Cung cấp, Lắp đặt măng sông d20 |
Lihhan
|
826 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
10.823 |
|
119 |
Cung cấp, Lắp đặt Co, tê d20 |
Lihhan
|
887 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
12.925 |
|
120 |
Cung cấp, Lắp đặt MCB 2P-10A |
Panasonic
|
3 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Nhật
|
118.592 |
|
121 |
Cung cấp, Lắp đặt Hộp nối 200x200 |
Lihhan
|
3 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
79.820 |
|
122 |
Cung cấp, Lắp đặt Đầu báo cháy, báo nhiệt |
YDS-SO1/Yungyang
|
11.1 |
10 đầu |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
6.901.938 |
|
123 |
Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp loại tròn |
YFM-O1/Yungyang
|
2.4 |
5 nút |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
2.484.785 |
|
124 |
Cung cấp, Lắp đặt Còi báo cháy |
AH 03127S/Yungyang
|
.8 |
5 chuông |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
2.599.617 |
|
125 |
Cung cấp, Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone |
YF1/Yungyang
|
1 |
1 trung tâm |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
11.566.823 |
|
126 |
Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom
|
1.6 |
5 đèn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
2.898.834 |
|
127 |
Cung cấp, Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố |
Kentom
|
8 |
bộ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
601.038 |
|
128 |
Cung cấp, Đóng cọc chống sét đã có sẵn |
Trần Nguyễn
|
1 |
cọc |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
235.258 |
|
129 |
Cung cấp, Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
Cadivi
|
10 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
48.863 |
|
130 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm |
Santo
|
305 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
50.210 |
|
131 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
Bảo Phúc
|
1 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
645.686 |
|
132 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Bảo Phúc
|
1 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.444.161 |
|
133 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
31.593.355 |
|
134 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D90 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
4.87 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
26.561.551 |
|
135 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
1.18 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
16.646.206 |
|
136 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D34 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
10.260.401 |
|
137 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d114, giãm d114/34 |
DZ
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
256.452 |
|
138 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê, MS d90, giãm d90/60 |
DZ
|
130 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
179.584 |
|
139 |
Cung cấp, Lắp đặt Co, tê, MS d60 |
DZ
|
43 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
154.185 |
|
140 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d34 |
DZ
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
85.161 |
|
141 |
Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d90 |
DZ
|
4 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
226.914 |
|
142 |
Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d60 |
DZ
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
183.324 |
|
143 |
Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm lệch tâm d114 |
DZ
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
344.210 |
|
144 |
Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm đồng tâm d90 |
DZ
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
304.966 |
|
145 |
Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
812.304 |
|
146 |
Cung cấp, Lắp đặt van khóa d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
818.447 |
|
147 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d60 |
Minh Hòa
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
624.334 |
|
148 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d34 |
Minh Hòa
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
219.041 |
|
149 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
823.682 |
|
150 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
687.534 |
|
151 |
Cung cấp, Lắp đai Y lọc d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
961.951 |
|
152 |
Cung cấp, Lắp đặt Creppin d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.331.810 |
|
153 |
Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực |
KKgauges
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Taiwan
|
588.904 |
|
154 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà+trụ chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
2.605.138 |
|
155 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà: van khóa+vòi bạt 30m+lăng phun |
VVH
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
2.351.038 |
|
156 |
Cung cấp, Lắp đặt họp tiếp nước cho xe chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.109.455 |
|
157 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg |
Dragon
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
816.494 |
|
158 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg |
Dragon
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
685.284 |
|
159 |
Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC |
VVH
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
138.134 |
|
160 |
Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC |
VVH
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
117.152 |
|
161 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: Sơn chuyên dụng cho ống STK & sơn đỏ |
Bạch Tuyết
|
54.5 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
76.227 |
|
162 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp Duplex 2x4,0mm² |
Daphaco
|
100 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
36.189 |
|
163 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 1C(2x2,5mm²) |
Cadivi
|
20 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
27.449 |
|
164 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm |
Tuấn Cường
|
1 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
10.338.577 |
|
165 |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy |
Bảo Phúc
|
2 |
1 máy |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
331.616 |
|
166 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
Bảo Phúc
|
41 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
119.790 |
|
167 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
Bảo Phúc
|
.41 |
100m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
2.336.961 |
|
168 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
Bảo Phúc
|
10.5 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
458.037 |
|
169 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Bảo Phúc
|
10.5 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.444.161 |
|
170 |
Gia công các kết cấu thép khác: thép V40x40 dày 2,8mm |
Bảo Phúc
|
.2 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
24.827.140 |
|
171 |
Cung cấp, Lắp đặt Đai giữ ống |
Bảo Phúc
|
302 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
57.501 |
|
172 |
Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn |
Bảo Phúc
|
11 |
sứ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
77.215 |
|
173 |
Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
174 |
Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
175 |
Gia công thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
176 |
Lắp đặt thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
177 |
Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
178 |
Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
179 |
Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
180 |
Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
181 |
Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
182 |
Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
183 |
Cung cấp bulong D12, L=400mm |
Bảo Phúc
|
16 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
10.000 |
|
184 |
Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
185 |
Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
186 |
Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
187 |
Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
188 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Bạch Tuyết
|
.1448 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
56.470 |
|
189 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm |
Bảo Phúc
|
.0868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
12.683.619 |
|
190 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0,35mm |
Bảo Phúc
|
.1868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
11.424.675 |
|
191 |
Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=70M³/h, H=60M |
50-250/Đầu bơm Tesu - N30/Động cơ Tesu
|
2 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Thái Lan
|
107.500.000 |
|
192 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp tín hiệu 2Cx1,0mm² |
Cadivi
|
1.875 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
15.151 |
|
193 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 2Cx1,5mm² |
Cadivi
|
254 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
20.297 |
|
194 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
Lihhan
|
892 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
15.792 |
|
195 |
Cung cấp, Lắp đặt măng sông d20 |
Lihhan
|
297 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
10.823 |
|
196 |
Cung cấp, Lắp đặt Co, tê d20 |
Lihhan
|
146 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
12.925 |
|
197 |
Cung cấp, Lắp đặt MCB 2P-10A |
Panasonic
|
4 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Nhật
|
118.592 |
|
198 |
Cung cấp, Lắp đặt Hộp nối 200x200 |
Lihhan
|
3 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
79.820 |
|
199 |
Cung cấp, Lắp đặt Đầu báo cháy, báo nhiệt |
YDS-SO1/Yunyang
|
7.1 |
10 đầu |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
6.901.938 |
|
200 |
Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp loại tròn |
YFM-O1/Yunyang
|
2.6 |
5 nút |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
2.484.785 |
|
201 |
Cung cấp, Lắp đặt Còi báo cháy |
AH 03127S/Horing
|
.8 |
5 chuông |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
2.599.617 |
|
202 |
Cung cấp, Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone |
YF1/Yunyang
|
1 |
1 trung tâm |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
11.566.823 |
|
203 |
Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom
|
1.2 |
5 đèn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
2.898.834 |
|
204 |
Cung cấp, Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố |
Kentom
|
6 |
bộ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
601.038 |
|
205 |
Cung cấp, Đóng cọc chống sét đã có sẵn |
Trần Nguyễn
|
1 |
cọc |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
235.258 |
|
206 |
Cung cấp, Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
Cadivi
|
10 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
48.863 |
|
207 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm |
Santo
|
216 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
50.210 |
|
208 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
Bảo Phúc
|
1.7 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
645.686 |
|
209 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Bảo Phúc
|
1.7 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.444.161 |
|
210 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
31.593.355 |
|
211 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D90 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
3.04 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
26.561.551 |
|
212 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
1.16 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
16.646.206 |
|
213 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D34 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
10.260.401 |
|
214 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d114, giãm d114/34 |
DZ
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
256.452 |
|
215 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê, MS d90, giãm d90/60 |
DZ
|
93 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
179.584 |
|
216 |
Cung cấp, Lắp đặt Co, tê, MS d60 |
DZ
|
47 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
154.185 |
|
217 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d34 |
DZ
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
85.161 |
|
218 |
Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d90 |
DZ
|
4 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
226.914 |
|
219 |
Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d60 |
DZ
|
12 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
183.324 |
|
220 |
Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm lệch tâm d114 |
DZ
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
344.210 |
|
221 |
Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm đồng tâm d90 |
DZ
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
304.966 |
|
222 |
Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
812.304 |
|
223 |
Cung cấp, Lắp đặt van khóa d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
818.447 |
|
224 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d60 |
Minh Hòa
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
624.334 |
|
225 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d34 |
Minh Hòa
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
219.041 |
|
226 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
823.682 |
|
227 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
687.534 |
|
228 |
Cung cấp, Lắp đai Y lọc d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
961.951 |
|
229 |
Cung cấp, Lắp đặt Creppin d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.331.810 |
|
230 |
Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực |
KKgauges
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Taiwan
|
588.904 |
|
231 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà+trụ chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
2.605.138 |
|
232 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà: van khóa+vòi bạt 30m+lăng phun |
VVH
|
12 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
2.351.038 |
|
233 |
Cung cấp, Lắp đặt họp tiếp nước cho xe chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.109.455 |
|
234 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg |
Dragon
|
13 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
816.494 |
|
235 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg |
Dragon
|
13 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
685.284 |
|
236 |
Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC |
VVH
|
13 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
138.134 |
|
237 |
Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC |
VVH
|
13 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
117.152 |
|
238 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: Sơn chuyên dụng cho ống STK & sơn đỏ |
Bạch Tuyết
|
54.5 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
76.227 |
|
239 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp Duplex 2x4,0mm² |
Daphaco
|
30 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
36.189 |
|
240 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 1C(2x2,5mm²) |
Cadivi
|
20 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
27.449 |
|
241 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm |
Tuấn Cường
|
1 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
10.338.577 |
|
242 |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy |
Bảo Phúc
|
2 |
1 máy |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
331.616 |
|
243 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
Bảo Phúc
|
26 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
119.790 |
|
244 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
Bảo Phúc
|
.26 |
100m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
2.336.961 |
|
245 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
Bảo Phúc
|
17.6 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
458.037 |
|
246 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Bảo Phúc
|
17.6 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.444.161 |
|
247 |
Gia công các kết cấu thép khác: thép V40x40 dày 2,8mm |
Bảo Phúc
|
.12 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
24.827.140 |
|
248 |
Cung cấp, Lắp đặt Đai giữ ống |
Bảo Phúc
|
210 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
57.501 |
|
249 |
Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn |
Bảo Phúc
|
3 |
sứ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
77.215 |
|
250 |
Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
251 |
Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
252 |
Gia công thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
253 |
Lắp đặt thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
254 |
Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
255 |
Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
256 |
Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
257 |
Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
258 |
Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
259 |
Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
260 |
Cung cấp bulong D12, L=400mm |
Bảo Phúc
|
16 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
10.000 |
|
261 |
Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
262 |
Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
263 |
Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
22.774.184 |
|
264 |
Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
5.912.060 |
|
265 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Bạch Tuyết
|
.1448 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
56.470 |
|
266 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm |
Bảo Phúc
|
.0868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
12.683.619 |
|
267 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0,35mm |
Bảo Phúc
|
.1868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
11.424.675 |
|
268 |
Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=70M³/h, H=60M |
50-250/Đầu bơm Tesu - N30/Động cơ Tesu
|
2 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Thái Lan
|
107.500.000 |
|
269 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp tín hiệu 2Cx1,0mm² |
Cadivi
|
2.718 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
15.151 |
|
270 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 2Cx1,5mm² |
Cadivi
|
282 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
20.297 |
|
271 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
Lihhan
|
1.411 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
15.792 |
|
272 |
Cung cấp, Lắp đặt măng sông d20 |
Lihhan
|
772 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
10.823 |
|
273 |
Cung cấp, Lắp đặt Co, tê d20 |
Lihhan
|
161 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
12.925 |
|
274 |
Cung cấp, Lắp đặt MCB 2P-10A |
Panasonic
|
5 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Nhật
|
118.592 |
|
275 |
Cung cấp, Lắp đặt Hộp nối 200x200 |
Lihhan
|
3 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
79.820 |
|
276 |
Cung cấp, Lắp đặt Đầu báo cháy, báo nhiệt |
YDS-SO1/Yunyang
|
7.7 |
10 đầu |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
6.901.938 |
|
277 |
Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp loại tròn |
YFM-O1/Yunyang
|
2.8 |
5 nút |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
2.484.785 |
|
278 |
Cung cấp, Lắp đặt Còi báo cháy |
AH 03127S/Horing
|
.8 |
5 chuông |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
2.599.617 |
|
279 |
Cung cấp, Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone |
YF1/Yunyang
|
1 |
1 trung tâm |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Taiwan
|
11.566.823 |
|
280 |
Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm |
Kentom
|
1.6 |
5 đèn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
2.898.834 |
|
281 |
Cung cấp, Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố |
Kentom
|
8 |
bộ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
601.038 |
|
282 |
Cung cấp, Đóng cọc chống sét đã có sẵn |
Trần Nguyễn
|
1 |
cọc |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
235.258 |
|
283 |
Cung cấp, Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
Cadivi
|
10 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
48.863 |
|
284 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm |
Santo
|
211 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
50.210 |
|
285 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
Bảo Phúc
|
1.95 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
645.686 |
|
286 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Bảo Phúc
|
1.95 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
1.444.161 |
|
287 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
31.593.355 |
|
288 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D90 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
3.23 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
26.561.551 |
|
289 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.93 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
16.646.206 |
|
290 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D34 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
VIệt Nam
|
10.260.401 |
|
291 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d114, giãm d114/34 |
DZ
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
256.452 |
|
292 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê, MS d90, giãm d90/60 |
DZ
|
96 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
179.584 |
|
293 |
Cung cấp, Lắp đặt Co, tê, MS d60 |
DZ
|
43 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
154.185 |
|
294 |
Cung cấp, Lắp đặt Co vuông, tê d34 |
DZ
|
6 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
85.161 |
|
295 |
Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d90 |
DZ
|
4 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
226.914 |
|
296 |
Cung cấp, Lắp đặt Mặt bích d60 |
DZ
|
13 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
183.324 |
|
297 |
Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm lệch tâm d114 |
DZ
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
344.210 |
|
298 |
Cung cấp, Lắp đặt Côn giãm đồng tâm d90 |
DZ
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
China
|
304.966 |
|
299 |
Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
812.304 |
|
300 |
Cung cấp, Lắp đặt van khóa d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
VIệt Nam
|
818.447 |
|
301 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d60 |
Minh Hòa
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
624.334 |
|
302 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khóa d34 |
Minh Hòa
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
219.041 |
|
303 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
823.682 |
|
304 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp chống rung d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
687.534 |
|
305 |
Cung cấp, Lắp đai Y lọc d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
961.951 |
|
306 |
Cung cấp, Lắp đặt Creppin d114 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.331.810 |
|
307 |
Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực |
KKgauges
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Taiwan
|
588.904 |
|
308 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà+trụ chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
2.605.138 |
|
309 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà: van khóa+vòi bạt 30m+lăng phun |
VVH
|
13 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
2.351.038 |
|
310 |
Cung cấp, Lắp đặt họp tiếp nước cho xe chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.109.455 |
|
311 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg |
Dragon
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
816.494 |
|
312 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg |
Dragon
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
685.284 |
|
313 |
Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC |
VVH
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
138.134 |
|
314 |
Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC |
VVH
|
14 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
117.152 |
|
315 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: Sơn chuyên dụng cho ống STK & sơn đỏ |
Bạch Tuyết
|
37.5 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
76.227 |
|
316 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp Duplex 2x4,0mm² |
Daphaco
|
20 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
36.189 |
|
317 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp điện CVV 1C(2x2,5mm²) |
Cadivi
|
20 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
27.449 |
|
318 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm |
Tuấn Cường
|
1 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
10.338.577 |
|
319 |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy |
Bảo Phúc
|
2 |
1 máy |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
331.616 |
|
320 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
Bảo Phúc
|
27 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
119.790 |
|
321 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
Bảo Phúc
|
.27 |
100m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
2.336.961 |
|
322 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
Bảo Phúc
|
14.5 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
458.037 |
|
323 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Bảo Phúc
|
14.5 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.444.161 |
|
324 |
Gia công các kết cấu thép khác: thép V40x40 dày 2,8mm |
Bảo Phúc
|
.14 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
24.827.140 |
|
325 |
Cung cấp, Lắp đặt Đai giữ ống |
Bảo Phúc
|
208 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
57.501 |
|
326 |
Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn |
Bảo Phúc
|
2 |
sứ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
77.215 |
|
327 |
Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
328 |
Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
329 |
Gia công thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
330 |
Lắp đặt thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
331 |
Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
332 |
Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
333 |
Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
334 |
Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
335 |
Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
336 |
Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
337 |
Cung cấp bulong D12, L=400mm |
Bảo Phúc
|
16 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
10.000 |
|
338 |
Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
339 |
Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
340 |
Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
341 |
Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
342 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Bạch Tuyết
|
.1448 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
56.470 |
|
343 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.4mm |
Bảo Phúc
|
.0868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
12.683.619 |
|
344 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0.35mm |
Bảo Phúc
|
.1868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
11.424.675 |
|
345 |
Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=70M³/h, H=60M |
50-250/Đầu bơm Tesu - N30/Động cơ Tesu
|
2 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Thái Lan
|
107.500.000 |
|
346 |
Cung cấp, Lắp đặt Kim thu sét bán kính bv R=107m |
PDC E60/Ingesco
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Tây Ban Nha
|
17.360.947 |
|
347 |
Cung cấp, Đóng cọc chống d16, l=2,4m |
Trần Nguyễn
|
6 |
cọc |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
318.553 |
|
348 |
Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Cáp đồng trần 70mm² |
Cadivi
|
26 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
208.427 |
|
349 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Cáp đồng trần 70mm² |
Cadivi
|
84 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
159.311 |
|
350 |
Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm: Ống p.v.c d20 |
Lihhan
|
80 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
16.119 |
|
351 |
Cung cấp, Lắp đặt Hộp điện trở |
Lihhan
|
1 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
442.372 |
|
352 |
Cung cấp, Lắp đặt Cáp neo 4,0mm² |
Bảo Phúc
|
30 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
17.574 |
|
353 |
Cung cấp, Lắp đặt Pas kẹp ống |
Bảo Phúc
|
50 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
18.587 |
|
354 |
Cung cấp, Lắp đặt Khớp nối ren & trụ đỡ ống STK d42 |
Bảo Phúc
|
.05 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
31.539.984 |
|
355 |
Cung cấp, Lắp đặt Ốc xiết cáp |
Bảo Phúc
|
2 |
sứ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
58.562 |
|
356 |
Cung cấp, Lắp đặt Mối hàn cadwell |
Goldweld
|
8 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
588.444 |
|
357 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
Bảo Phúc
|
7.2 |
m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
119.790 |
|
358 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
Bảo Phúc
|
.072 |
100m3 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
2.336.961 |
|
359 |
Gia công hệ khung dàn: Đế gắn kim |
Bảo Phúc
|
.01 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
23.426.397 |
|
360 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D114 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
31.593.355 |
|
361 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống STK D76mm dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.06 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
22.867.130 |
|
362 |
Cung cấp, Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,2mm |
Hòa Phát
|
.03 |
100m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
16.646.206 |
|
363 |
Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều d76 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
769.920 |
|
364 |
Cung cấp, Lắp đặt Van khoá D76mm |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
717.360 |
|
365 |
Cung cấp, Lắp đặt Giãm chấn d76 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
766.910 |
|
366 |
Cung cấp, Lắp đặt Giãm chấn d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
823.682 |
|
367 |
Cung cấp, Lắp đặt Luppe d90 |
Minh Hòa
|
2 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
808.745 |
|
368 |
Cung cấp, Lắp đặt Đồng hồ áp lực+van khoá d21 |
KKgauges
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Taiwan
|
588.904 |
|
369 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà & phụ kiện |
VVH
|
22 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
2.351.038 |
|
370 |
Cung cấp, Lắp đặt Họp tiếp nước cho xe chữa cháy |
VVH
|
1 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
1.109.455 |
|
371 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình CO2-5kg |
Dragon
|
22 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
816.494 |
|
372 |
Cung cấp, Lắp đặt Bình bột - 8kg |
Dragon
|
22 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
685.284 |
|
373 |
Cung cấp, Lắp đặt Kệ để bình PCCC |
VVH
|
22 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
138.134 |
|
374 |
Cung cấp, Lắp đặt Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC |
VVH
|
22 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
117.152 |
|
375 |
Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 |
Bảo Phúc
|
140 |
m |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
190.081 |
|
376 |
Cung cấp, Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm |
Tuấn Cường
|
1 |
hộp |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế, chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Việt Nam
|
10.340.913 |
|
377 |
Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy |
Bảo Phúc
|
2 |
1 máy |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
331.616 |
|
378 |
Cung cấp, Lắp đặt Rack sứ đơn |
Bảo Phúc
|
15 |
sứ |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
77.215 |
|
379 |
Gia công thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
380 |
Lắp đặt thép phi 49x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0155 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
381 |
Gia công thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
382 |
Lắp đặt thép bản 4mm |
Bảo Phúc
|
.0046 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
383 |
Gia công thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
384 |
Lắp đặt thép hộp 30x30x1,4mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0512 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
385 |
Gia công thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
386 |
Lắp đặt thép hộp 30x60x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0151 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
387 |
Gia công thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
388 |
Lắp đặt thép 40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0056 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
389 |
Cung cấp bulong D12, L=400mm |
Bảo Phúc
|
16 |
cái |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
10.000 |
|
390 |
Gia công thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
391 |
Lắp đặt thép V40x40x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0073 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
392 |
Gia công thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
22.774.184 |
|
393 |
Lắp đặt thép V30x30x1,2mm tráng kẽm |
Bảo Phúc
|
.0015 |
tấn |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
5.912.060 |
|
394 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Bạch Tuyết
|
.1448 |
m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
56.470 |
|
395 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm |
Bảo Phúc
|
.0868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
12.683.619 |
|
396 |
Lợp mái che tường bằng tôn sóng nhỏ dày 0,35mm |
Bảo Phúc
|
.1868 |
100m2 |
Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế |
Việt Nam
|
11.424.675 |
|
397 |
Cung cấp Máy bơm Diezel công suất Q=54M³/h, H=60M |
50-250/Đầu bơm Tesu - N30/Động cơ Tesu
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Thái Lan
|
92.727.000 |
|
398 |
Cung cấp Máy bơm động cơ điện Q=54m³/h, H=60m |
50-250/Đầu bơm Tesu - TP 180M-2/Động cơ Tesu
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Thái Lan - Việt Nam
|
33.159.034 |