Cung cấp vật tư thay thế, dự phòng cho hệ thống nhiên liệu

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp vật tư thay thế, dự phòng cho hệ thống nhiên liệu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.423.693.556 VND
Ngày đăng tải
10:01 09/01/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
04/QĐ-NĐVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN
Ngày phê duyệt
09/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0106222700 Liên danh GV

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ G7

6.647.511.291 VND 6.647.511.288 VND 120 ngày
2 vn0104080546 Liên danh GV

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO

6.647.511.291 VND 6.647.511.288 VND 120 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ G7 Liên danh chính
2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO Liên danh phụ
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0302706779 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA VI NA Không đánh giá (theo quy trình 2)
2 vn0101565775 CÔNG TY TNHH NEWAY GROUP Không đánh giá (theo quy trình 2)
3 vn5701785965 Liên danh PK-BRC CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ PHÚC KHANG Không đánh giá (theo quy trình 2)
4 vn0301150295 Liên danh PK-BRC CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU BẾN THÀNH Không đánh giá (theo quy trình 2)

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Băng tải cao su lõi vải bố chống cháy chịu mài mòn; Mã hiệu: B1600x5EP300(6+3)x16mm; KT B1600(6+3)x16mm; Vật liệu: Loại cao su mặt FR: Kháng cháy -Thông số chi tiết: +Giá trị mài mòn: ≤ 150 mm3 +Kích thước : Rộng 1600 ± 15mm; Cao su mặt trên 6 mm / Cao su mặt dưới 3 mm; Chiều dày tổng: 16 mm (-0 ; + 1mm); Lõi vải (bố) sợi tổng hợp EP - PolyEster-Nylon; Số lớp vải (bố) 5 lớp +Tính năng băng: Sức bền kéo (lực kéo đứt) ≥ 1500 N/mm; Độ giãn đứt≥10 %; +Giá trị bám dính: Cao su mặt trên và vải≥6.0 N/mm; Cao su mặt dưới và vải≥5 N/mm; +Tính năng cao su mặt: Lực kéo đứt≥ 15 Mpa; Độ cứng: 65 Shore A ; Độ giãn dài ≥400 % Quy cách đóng cuộn rulo bằng thép lỗ tròn: 01 cuộn 240+m/ cuộn Phải có chứng chỉ thử nghiệm khả năng chống cháy đạt Phải có chứng chỉ thử nghiệm lực kéo đứt băng tải đạt Phải có chứng chỉ thử nghiệm độ mài mòn lớp cao su đạt. Hãng sản xuất: Sinoconve Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
240 m China 2.232.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Băng tải cao su lõi vải bố chống cháy chịu mài mòn Mã hiệu B1200x6EP300(5+3)x16mm; KT B1200x(5+3)x16mm Vật liệu: Loại cao su mặt FR: Kháng cháy Thông số chi tiết: +Giá trị mài mòn: ≤ 150mm3 +Kích thước: Rộng 1200 ±15mm; Cao su mặt trên 5 ±0,3mm; Cao su mặt dưới 3 ±0.1mm; Chiều dày tổng: 16 mm (-0 ; + 1mm); Lõi vải ( bố) sợi tổng hợp EP - PolyEster-Nylon; Số lớp vải (bố) 6 lớp; +Tính năng băng: Sức bền kéo (lực kéo đứt) ≥ 1800 N/mm; Độ giãn đứt≥10 %; +Giá trị bám dính: Cao su mặt trên và vải≥6.0 N/mm; Cao su mặt dưới và vải≥5 N/mm; +Tính năng cao su mặt: Lực kéo đứt≥ 15 Mpa; Độ cứng: 65 Shore A ; Độ giãn dài ≥400 % Quy cách đóng cuộn rulo bằng thép lỗ tròn: 02 cuộn 200+ m/cuộn; 1 cuộn 190+ m/cuộn; 1 cuộn 210+ m/cuộn. Phải có chứng chỉ thử nghiệm khả năng chống cháy đạt. Phải có chứng chỉ thử nghiệm lực kéo đứt băng tải đạt. Phải có chứng chỉ thử nghiệm độ mài mòn lớp cao su đạt. Hãng sản xuất: Sinoconve Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
800 m China 1.670.933 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Con lăn côn nhánh dưới; ĐK 133x220x880mm Title: PSV/C6-FHD.35Y25.133/220NY; C=888; B=880 A=919; g=11,5; Các chi tiết: 1. Bearing Housing: steel; 2. Spindle: St37; 3. Tube: St37; 4. Bearing: 6307-C3; 5. Internal seal: Nylon 6; 6. Labyrinth seal: Nylon 6; 7. Cover Cap: steel; 8. Outer seal ring: Nitric rubber; 9. Stone Guard: Pom Polymer. Tham khảo bản vẽ đính kèm. Hãng sản xuất/Xuất xứ: Sinoconve/ China
120 Cái China 2.587.494 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Cáp thép mạ kẽm; ĐK 40mm; Cấu trúc cáp: 6x36WS+IWRC (Là loại cáp có cấu tạo 06 tao, mỗi tao được bện từ 36 sợi cáp thép nhỏ xoắn lại với nhau tạo thành. Lõi là một sợi cáp thép độc lập); Kiểu xoắn: RHRL; Ứng xuất cắt: 1960N/mm2.;Lực kéo đứt: 1120 kN. Tiêu chuẩn: EN12385-4.;Trọng lượng: 6.54 kg/m. Quy cách cấp hàng : 250m/cuộn; Mạ dầu khi cấp hàng: Có. Hãng sản xuất: ChungWoo Phải có chứng chỉ thử nghiệm lực kéo đứt của cơ quan có thẩm quyền Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
750 m Korea 581.947 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Tấm chắn liệu; KT 220x16mm; Vật liệu: Hỗn hợp nhựa chịu mòn PU và cao su SBR, Độ cứng nhựa PUR: 80 đến 90 Shore A; Thiết kế bằng hai lưỡi chắn: Lưỡi 1 ngăn chặn sự rơi vãi vật liệu, Lưỡi 2 chắn bụi; Hãng sản xuất: Sinoconve Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
600 m China 399.861 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Hộp giảm tốc; Type: XWED8195B-289-Y5.5; Ratio 289; Power: 5.5kW; Hãng sản xuất: Guomao Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Bộ China 57.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Van hằng nhiệt; P/N: 1619756000; ĐK 45x64mm; Lò xo ĐK 36x45,3mm; Sử dụng cho máy nén khí G280; Hãng sản xuất: Atlas Copco Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
5 Cái Italy 2.815.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Túi lọc bụi tay áo (Bag Filter); Model: PPS600; KT (Odxl): 130x2220mm; Vật liệu: sợi PPS; Độ dày 1.8mm ; Trọng lượng: 600g/m2; Độ thoát khí: 250-480 L/m2.s; Nhiệt độ làm việc: 160 -170 độ C; Nhiệt độ tức thời: 200 độ C; Yêu cầu khác: Túi lọc được may ở 3 vị trí miệng, thân, đáy bằng máy có 8 đầu kim may; Lớp đáy lọc: 2 lớp; Hãng sản xuất: WUXI Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1168 Cái China 252.789 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Ống nhựa lõi thép; DN400; Vật liệu: Polyurethane (nhựa PU); Đường kính trong: 400mm; Lõi thép mạ đồng: ĐK 2,4 đến 3mm; Độ dày nhựa vị trí không lõi thép: 2mm; Khả năng chịu nhiệt độ: -40 đến 90 độ C; Quy cách: 10 mét/cuộn Hãng sản xuất: Xinyuan Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
80 M China 2.138.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Khớp nối giãn nở; DN125, PN16; Vật liệu: EPDM Peroxide cured; Lắp ghép mặt bích; Chiều dài lắp ghép 160mm; Đường kính tâm lỗ: ĐK 210mm; 8 lỗ bu lông ĐK 18mm; Hãng sản xuất: Dân Đạt Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
10 Cái Korea 1.399.766 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Khung túi lọc than F9; KT: 595x595x600mm; Vật liệu: Khung: nhôm tấm mạ kẽm; Lọc: lớp sợi không dệt polypropylene; Số túi: 8 túi; Lưu lượng: 3200m³/h; Áp suất ban đầu: ≤130; Hiệu quả lọc: 95-99%; Hãng sản xuất: Thành Công Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Bộ Việt Nam 1.045.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Tấm xốp silicone chịu nhiệt; KT: 2000x3000x5mm; Nhiệt độ: -60 độ C đến 250 độ C; Độ cứng: 25 shore A đến 30 shore A; Hãng sản xuất: Nam Huy Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
6 m2 Việt Nam 2.972.212 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Lá van; KT 150x188x422mm; Chi tiết 1, 2, 4: vật liệu Inox316; Chi tiết 3: lá van cao su làm kín, Lõi Inox316, lá van bọc cao su NBR/EPDM bề dày phủ 14mm, độ cứng 70 shore A, không xẻ rãnh, môi trường nước thô; Hãng sản xuất: Thành công Gia công theo kích thước bản vẽ đính kèm Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
16 Cái Việt Nam 11.169.941 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Vòi phun nước (điều chỉnh hướng phun); Model: YC50-13; Lắp ghép với ống kiểu mặt bích; Thông số mặt bích: ĐK 155x60x14mm, ĐK tâm lỗ 130, 6 lỗ ĐK 12, lổ 22; ĐK trong của đầu ra vòi phun 24mm; Hãng sản xuất: Guangzhou Cleaning-Spray Equipment Co.,Ltd Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
15 Cái China 4.775.936 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Dây xích; Thông số kỹ thuật: P=35mm, W=35mm; T=35mm; D=10mm; Tải trọng an toàn: 3200kg; Thép 20CrMo hoặc tương đương, Độ cứng bề mặt trên 650HV; Hãng sản xuất: Thuận Thành Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
90 m Việt Nam 621.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Răng gầu múc Kích thước: Chiều dài 180mm, rộng 60mm.Chiều dài phần làm việc 123mm; Vật liệu: X120 Mn12; Kích thước theo bản vẽ chi tiết đính kèm; Hãng sản xuất: Thành Công Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
72 Cái Việt Nam 745.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Vòng bi; Mã hiệu: NU315 ECP; ĐK 75x160x37mm; Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 280 kN; - Tải trọng tĩnh: 265 kN; - Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Cái Germany 3.200.725 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Vòng bi; Mã hiệu: NJ 219 ECP; ĐK 95x170x32mm; Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 255 kN; - Tải trọng tĩnh: 265 kN; - Vận tốc tham khảo: 4300 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4 Cái China 4.761.933 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Vòng bi; Mã hiệu: BC1-0924; Kích thước: đường kính trong 95mm x đường kính ngoài 170.2mm x bề dày 43mm; Vật liệu bi: thép; Kết cấu bi: hình trụ; Độ chính xác: P5; Dùng cho máy nén khí; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4 Cái China 9.236.733 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Vòng bi; Mã hiệu: BVN-7160; Kích thước: đường kính trong 95mm x đường kính ngoài 170mm x bề dày 32mm; Vật liệu bi: thép; Kết cấu bi: hình cầu; Độ chính xác: P5; Dùng cho máy nén khí; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4 Cái China 25.599.585 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Vòng bi; Mã hiệu: 32008 X; ĐK 40x68x19mm; Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 64.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 71 kN; - Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph; Hãng sản xuất: SKF Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
64 Cái India 264.759 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Ống bao che xy lanh có khóa kéo; ĐK d1xd xDx Lmax: 200x320x400x1800mm; Vật liệu: vải PTFE Coated Fiberglass Fabric dày 2mm; Bao gồm 30 vòng sắt ĐK 400 lồng bên trong ống, bước vòng 50mm dài 1500mm, 2 cái cổ dê inox ĐK 300mm, 02 cổ dê inox ĐK 200mm; Hãng sản xuất: Linh Anh Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4 Bộ Việt Nam 3.550.472 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Ống gió tròn xoắn; ĐK 400mm; Độ dày 1,15 mm; Vật liệu: tôn mạ kẽm; Hãng sản xuất: Linh Anh Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
50 m Việt Nam 883.773 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Co nối 90 độ ống gió tròn xoắn; ĐK 400mm; Độ dày 1,15 mm; Vật liệu: tôn mạ kẽm; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
8 Cái Việt Nam 906.147 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Co nối 40 độ ống gió tròn xoắn; ĐK 400mm; Độ dày 1,15 mm; Vật liệu: tôn mạ kẽm; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
6 Cái Việt Nam 544.434 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Tê đều ống gió tròn xoắn; ĐK 400mm; Độ dày 1,15 mm; Vật liệu: tôn mạ kẽm; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
6 Cái Việt Nam 906.147 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Thép V định hình; KT 50x50x5mm; Vật liệu: C45; Quy cách: 6m/Cây; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
120 Mét Châu Á 117.334 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Thép V định hình; KT: 70x70x6mm; Vật liệu: Thép mạ kẽm; Quy cách 6m/cây; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
216 m Châu Á 148.460 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần M30; KT 1200x3000x13(7+6)mm; Vật liệu thép nền: Q235B, Vật liệu lớp phủ: Cacbit crom, Tỷ lệ gốc Cacbit crom: >37%; Thông số chi tiết: + Bề mặt lớp phủ cacbit: trơn, không vết nứt, không có đường hàn. + Độ cứng lớp Cacbit crom: 58-64HRC + Chiều dày tấm thép nền +lớp phủ: (7+6) Thép nền dày 7mm+Phần phủ dày 6mm + Độ phẳng: +/- 2.5mm/ 1.5m2 + Thành phần hóa học lớp Cacbit crom: C: 2.5-5.0% ; Cr: 20-35% ; Mn: Max 1.5% ; Si: Max 1.2% ; B: Max 0.6% ; S: Max 0.033% ; P: Max 0.033% ; Nb+Mo+Ti+V+W: Max 1.5% + Phương pháp phủ lớp cacbit crom: Phủ 1 lần Hãng sản xuất: CS Wear Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
10 Tấm China 57.522.238 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Thép tấm; KT: 1500x6000x3mm; Vật liệu: Inox304; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
18 m2 Châu Á 182.865 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Thép tấm; KT: 1500x6000x1.5mm; Vật liệu Inox304; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
36 m2 Việt Nam 50.412 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Thép tấm; KT: 1500x6000x3mm; Vật liệu CT3; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
108 m2 Châu Á 9.122 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Thép tấm; KT: 1500x6000x5mm; Vật liệu CT3; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
180 m2 Châu Á 10.604 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Phôi thép; ĐK 200mm;Vật liệu: thép SCM440; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Mét Châu Á 11.969.496 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Bu lông; M16x80mm; Gr 8.8; Vật liệu: Thép đen; Bao gồm đai ốc + lông đền, ren suốt; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4000 bộ Taiwan 6.120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Bulong lục giác chìm đầu bằng DIN 7991; M16x60mm; Gr 8.8; Vật liệu: Thép đen; Bao gồm đai ốc +vòng đệm, ren suốt; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
500 bộ Taiwan 10.005 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Bu lông; M18x60mm; Gr 8.8; Vật liệu: Thép đen; Bao gồm: Đai ốc +  lông đền phẳng, lông đền vênh, ren suốt Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1000 Bộ Taiwan 7.415 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Bu lông; M18x100mm; Gr 8.8; Vật liệu: Thép đen; Bao gồm: Đai ốc +  lông đền phẳng, lông đền vênh, ren suốt Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1000 Bộ Taiwan 8.828 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Bu lông; M14x60mm; Gr 8.8; Vật liệu: Thép đen; Bao gồm: Đai ốc +  lông đền phẳng, lông đền vênh, ren suốt Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1200 Bộ Taiwan 5.297 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Ống thép đúc; DN150; ĐK 168.3x 3.4mm; Vật liệu: Inox304; SCH10; Quy cách 6m/1 cây; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
36 m China 1.396.350 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Ống thép; DN100; ĐK 114.3x6.02mm; Vật liệu: thép mạ kẽm; SCH40; Tiêu chuẩn ASTM-A106; Quy cách 6m/1 cây; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
120 Mét China 407.519 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Ống thép; DN80; ĐK 88.9x5.49mm; Vật liệu: Inox304; SCH40; Tiêu chuẩn ASTM-WLP304; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
60 Mét China 950.982 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Ống thép; DN50; ĐK 60.3x3.91mm; Vật liệu: inox304; SCH40; Quy cách 6m/1 cây; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
120 m China 466.465 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Co nối 90 độ; DN100; ĐK 114.3x6.02mm; Vật liệu: thép mạ kẽm; Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grande B, SCH40; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
40 Cái China 81.213 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Co nối 90 độ; DN80; ĐK 88.9x5.49mm; Vật liệu: Inox304; Tiêu chuẩn ASTM-WLP304; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
32 Cái China 368.401 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Co nối 90 độ; DN50; ĐK 60.3x3.91mm; Vật liệu: inox304; SCH40; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
100 Cái China 95.337 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Co nối chữ T; DN50; ĐK 60.3x3.91mm; Vật liệu: inox304; SCH40; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
20 Cái China 221.276 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Co nối 90 độ; DN80; Phủ densit chống mài mòn SS400, bề dày densit 12mm; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
8 Cái Châu Á 3.011.931 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Co nối 45 độ; DN80; Phủ densit chống mài mòn SS400, bề dày densit 12mm; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
8 Cái Châu Á 3.011.931 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Co nối chữ T; DN80; Phủ densit chống mài mòn SS400, bề dày densit 12mm; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4 Cái Châu Á 4.763.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Mặt bích; DN225; Vật liệu: inox304; ĐK ODxIDxh: 340x238x24mm, ĐK tâm lỗ bu lông 295mm, ĐK lỗ bu lông 22mmx12; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
48 Cái Việt Nam 1.177.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Ống nhựa; DN225; ĐK 225x13.4mm; Vật liệu: nhựa HDPE; PN10, PE100; Hãng sản xuất: Bình Minh Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
30 m Việt Nam 923.945 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Co nối 90 độ; DN225; ĐK 225x13.4mm; Vật liệu: nhựa HDPE; PN10, PE100; Hãng sản xuất: Bình Minh Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
48 Cái Việt Nam 1.036.937 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Đầu bích hàn BU; DN225; ĐK 225x13.4mm; Vật liệu: nhựa HDPE; PN10, PE100; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
48 Bộ Việt Nam 463.738 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Nối T thu; DN225 xuống DN160; Vật liệu: nhựa HDPE; PN10, PE100; Hãng sản xuất: Bình Minh Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
96 Cái Việt Nam 488.455 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Móc cẩu cho Pa lăng điện 10 tấn; Type: CD1; Loại 2 puly; ĐK cáp 16mm; Bao gồm pully, móc cẩu, lưỡi gà; Hãng sản xuất: Henan KuangShan Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Bộ China 19.019.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Van điện từ; Model: YA2BB4524G00061; Hãng sản xuất: ASCO NUMATIC Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
5 Cái China 3.751.605 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Bộ nút nhấn; Model: HY-1026 SBBB; Hãng sản xuất: Hanyoung Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
10 Cái Korea 811.194 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Van rũ bụi lọc bụi tay áo; Model: STNC UM-25; ĐK cổng: 34mm; Áp suất hoạt động: 0,4 - 0,6 Mpa; Loại van: 2/2 (thường đóng); Nguồn cấp: 24V; Hãng sản xuất: STNC Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
30 Cái China 497.068 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Bộ điều khiển thông minh; Model: LTC-8V-W. Input: 110-230VAC; Output: 24V; Hãng sản xuất: Lotus Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Bộ Chia 35.750.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Búa rung khí nén; Model: GT-20; Bao gồm nối đầu vào+lọc giảm âm; Hãng sản xuất: STNC Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
6 Cái China 1.003.574 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Động cơ; Model: M2BAX 160MLC 2; Mã ID sản phẩm (Product ID): 3GBA161430-HSD; Loại sản phầm (Product Type): EBA3 M2BAX CI; Kiểu lắp đặt: có mặt bích, chân đế (IM class: IMB35/IM2001); Kiểu đấu tam giác: Pđm = 18,5kW; Iđm= 32,4 A; Uđm = 400V; n = 2928 rpm; Cosphi = 0,87; f = 50Hz. S1. IP55; Hãng sản xuất: ABB Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Cái China 37.546.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Động cơ liền giảm tốc (bao gồm hộp giảm tốc); Motor: 1,5kWx4P; 380V; Rating: 30min; Frequency: 50Hz; R.P.M: 1370 v/p; Rotator: C type; Serial No: DY-GP-150; Grade of insulation: B Garde; Reduction Ratio: 1/12.12; Hãng sản xuất: Dongyang Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Bộ China 17.712.094 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Động cơ liền giảm tốc (bao gồm hộp giảm tốc); Đông cơ; Model: DL-AE2-132B5; Công suất: 5,5kW; Điện áp: 380V; Dòng điện: 11,7A; Speed: 1440 rpm; IP55; Hãng sản xuất: Dolin Hộp giảm tốc; Model: DLRFS; Size: 87-132S; Ratio: 1.5:1; Hãng sản xuất: Dolin Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Cái Taiwan 36.825.905 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Bộ cảm biến đo mức; Features FMR57; Model: Endress + Hauser - FMR57-AAACCABDA6RVJ1; For highly demanding solid applications (e.g. high silos, bunkers, stockpiles); Horn or parabolic antenna; Air purge connection integrated; Maximum measuring range: 70 m (230 ft); Temperature range: –40 to +400 °C (–40 to 752 °F); Pressure range: –1 to +16 bar (–14.5 to +232 psi); Accuracy: ±3 mm Hãng sản xuất: ENDRESS+HAUSER Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Bộ DE 127.863.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Van điện từ; MODEL: IR-410-2; BERMAD CI1438JBS PATENT;PN16 ISO16; size 2inch; ĐK 50mm; Ren trong 2 đầu; Bao gồm solenoid điều khiển S-390-3-R, 24 VAC, 240mA, 2.9 Watt; Hãng sản xuất: BERMAD Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
15 Bộ Israel 6.006.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Solenoid; Model: S390T-3-R; 24 VAC; 180mA, 2.5Watt Control: 3-way NO; Hãng sản xuất: BERMAD Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
15 Cái Israel 5.418.270 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
CB; Model: IC65N C40A (CB) + Vigi IC65 ELE; Chống rò; Số cực: 3P + N; Dòng rò: 30 mA; Hãng sản xuất: Schneider Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
5 Cái China 3.520.184 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
CB; Model: IC65N C63A (CB) + Vigi IC65 ELE; 3 pha Schneider 63A + CB chống rò; Số cực: 3P + N; Dòng rò: 30 mA; Hãng sản xuất: Schneider Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
5 Cái China 3.520.184 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Công tắc hành trình (Pull core switch); Model: HFKLT2-II; Two-way rope Switch; Voltage: 220-380V/5A; Protection grade: IP65; Weight: 3,5 Kg; Hãng sản xuất: Shuntong China Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
16 Bộ China 757.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Cảm biến độ rung; Model: 6AT8002-4AB00; SIPLUS Vibration sensor; SIPLUS CMS2000 VIB-SENSOR S01 ACCELEROMETER; FREQUENCY RANGE 0,5HZ TO 15KHZ; MEASUREMENT RANGE 50G; SENSITIVITY 100MV/G (+/-10%); MIL-PLUG ON TOP; Hãng sản xuất: Siemens Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Cái China 13.134.550 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Động cơ phanh; Type: YTD500-60; Thrust: 500N; Stroke 60mm; Motor: 380V, 50Hz, 0.78A, 250W; Hãng sản xuất: Jiangxi Huawu Brake Co.,Ltd Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Cái China 17.659.070 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Động cơ phanh; Type: ED-201/6; Rated Thrust 2000N; Stroke 60mm; Input Power 450W; U=400V; I=1,24A; Hãng sản xuất: JIAOZUO BRAKE INCORPORATED COMPANY Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Cái China 15.158.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Bộ Switch mạng - quang; Model: 6GK5101-1BB00-2AA3; SCALANCE X101-1, IE Media converter unmanaged 1x 10/100 Mbit/s RJ45 port, 1x 100 Mbit/s Multimode BFOC, LED diagnostics, error signaling Contact with Set pushbutton Redundant power supply, PROFINET-compliant securing collars, Manual available as a download available; Hãng sản xuất: Siemens Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Bộ China 7.424.560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Load cell cân than; Model PIN: A5E02235671; Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover; CAP: 1250 lb (567kg) SENS: 2.000mV/V; SIEMENS MILLTRONICS; Hãng sản xuất: Siemens Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4 Bộ China 44.503.030 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Load cell cân than; Model PIN: A5E02239623; Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover; CAP: 1500 lb (680.4kg); SENS: 2.000mV/V; SIEMENS MILLTRONICS Hãng sản xuất: Siemens Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
6 Bộ China 44.503.030 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Bộ chuyển đổi quang - video (video digital optical converter); Model: ACV-R401D; Cấu hình: 4 kênh video; Khoảng cách truyền : 0,5-25km; Kiểu kết nối : cáp quang FC sợi đơn; Input: 100-240V/ 0,5A; Output: 5VDC; Hãng sản xuất: ACV Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
5 Cái China 4.654.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Bộ chuyển đổi mạng quang (Optical system design); Model: OSD 2041; 1 Chanel erthernet media converter; Input: +8V to 35V DC or 22 to 28VAC; Kèm theo bộ nguồn Hãng sản xuất: OSD Networks Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
3 Bộ Australia 13.585.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Bộ chuyển tín hiệu đo mức; Model: ZXF101-C0CC; Input: 4~20mA; Power: 24V DC; Output 1: 4~20mA; Output 2: 4~20mA; Hãng sản xuất: Supmea Automation Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
12 Bộ China 5.705.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Cuộn trip máy cắt; Model: MX-XF/SHT-SHC shunt trip release circuit breaker Evolis; Điện áp: 200-250VDC; Hãng sản xuất: Schneider Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Cái China 11.578.234 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Cuộn đóng máy cắt; Model: MX-XF/SHT-SHC; Schneider closing coil circuit breaker Evolis; Điện áp: 200-250VDC; Hãng sản xuất: Schneider Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
2 Cái China 11.578.234 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Đầu cáp trung thế; Đầu cáp co rút nguội silicon 35kV QTII-6S-33-50; Hãng sản xuất: 3M Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4 Bộ Việt Nam 5.636.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Đầu cáp trung thế; Đầu cáp co rút nguội silicon 35kV QTII-6S-33-95; Hãng sản xuất: 3M Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
4 Bộ Việt Nam 5.082.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Băng keo điện trung thế; Model: 3M SCOTCH 2228; Hãng sản xuất: 3M Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
15 Cuộn Việt Nam 392.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Băng keo cách điện hạ thế; Model 3M SCOTCH 130C; Hãng sản xuất: 3M Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
15 Cuộn Việt Nam 219.450 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Băng keo sợi thủy tinh; Model 3M Scotch 897; Hãng sản xuất: 3M Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
10 Cuộn Việt Nam 103.950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Cáp điện báo cháy chống nhiễu; Type: 2x1.5mm2 LS-SFRS-02-150-VF; Hãng sản xuất: Sahako Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
300 Mét Châu Á 72.765 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Công tắc giới hạn hành trình tời điện; Model: LX44-20; Ue 380V; Ith 20A; Hãng sản xuất: Delixi Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
10 Cái China 354.173 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Công tắc giới hạn hành trình tời điện; Model: LX44-40; Ue 380V; Ith 40A; Hãng sản xuất: Delixi Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
10 Cái China 629.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Dây cáp điện điều khiển; 10Cx1.25mm2 (dây có chịu lực); Hãng sản xuất: Shentai Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
100 m Taiwan 155.925 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Bộ tín hiệu xung tốc độ động cơ; Encoder Elco; Style-Nr: EC120P45K-H4PR-1024; 5- 30VDC; Hãng sản xuất: Elco industrial automation Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên
1 Bộ China 28.884.735 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây