Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106222700 | Liên danh GV |
G7 TECHNOLOGY DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
6.647.511.291 VND | 6.647.511.288 VND | 120 day | ||
| 2 | vn0104080546 | Liên danh GV |
VIMICO SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
6.647.511.291 VND | 6.647.511.288 VND | 120 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | G7 TECHNOLOGY DEVELOPMENT LIMITED COMPANY | main consortium |
| 2 | VIMICO SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302706779 | VINA AUTOMATION TECHNOLOGIESCOMPANY LTD | No evaluation (according to process 2) | |
| 2 | vn0101565775 | NEWAY GROUP COMPANY LIMITED | No evaluation (according to process 2) | |
| 3 | vn5701785965 | Liên danh PK-BRC | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ PHÚC KHANG | No evaluation (according to process 2) |
| 4 | vn0301150295 | Liên danh PK-BRC | BEN THANH RUBBER JOINT STOCK COMPANY | No evaluation (according to process 2) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng tải cao su lõi vải bố chống cháy chịu mài mòn;
Mã hiệu: B1600x5EP300(6+3)x16mm; KT B1600(6+3)x16mm;
Vật liệu: Loại cao su mặt FR: Kháng cháy
-Thông số chi tiết:
+Giá trị mài mòn: ≤ 150 mm3
+Kích thước : Rộng 1600 ± 15mm; Cao su mặt trên 6 mm / Cao su mặt dưới 3 mm; Chiều dày tổng: 16 mm (-0 ; + 1mm); Lõi vải (bố) sợi tổng hợp EP - PolyEster-Nylon; Số lớp vải (bố) 5 lớp
+Tính năng băng: Sức bền kéo (lực kéo đứt) ≥ 1500 N/mm; Độ giãn đứt≥10 %;
+Giá trị bám dính: Cao su mặt trên và vải≥6.0 N/mm; Cao su mặt dưới và vải≥5 N/mm;
+Tính năng cao su mặt: Lực kéo đứt≥ 15 Mpa; Độ cứng: 65 Shore A ; Độ giãn dài ≥400 %
Quy cách đóng cuộn rulo bằng thép lỗ tròn: 01 cuộn 240+m/ cuộn
Phải có chứng chỉ thử nghiệm khả năng chống cháy đạt
Phải có chứng chỉ thử nghiệm lực kéo đứt băng tải đạt
Phải có chứng chỉ thử nghiệm độ mài mòn lớp cao su đạt.
Hãng sản xuất: Sinoconve
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
240 | m | China | 2,232,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng tải cao su lõi vải bố chống cháy chịu mài mòn
Mã hiệu B1200x6EP300(5+3)x16mm; KT B1200x(5+3)x16mm
Vật liệu: Loại cao su mặt FR: Kháng cháy
Thông số chi tiết:
+Giá trị mài mòn: ≤ 150mm3
+Kích thước: Rộng 1200 ±15mm; Cao su mặt trên 5 ±0,3mm; Cao su mặt dưới 3 ±0.1mm; Chiều dày tổng: 16 mm (-0 ; + 1mm); Lõi vải ( bố) sợi tổng hợp EP - PolyEster-Nylon; Số lớp vải (bố) 6 lớp;
+Tính năng băng: Sức bền kéo (lực kéo đứt) ≥ 1800 N/mm; Độ giãn đứt≥10 %;
+Giá trị bám dính: Cao su mặt trên và vải≥6.0 N/mm; Cao su mặt dưới và vải≥5 N/mm;
+Tính năng cao su mặt: Lực kéo đứt≥ 15 Mpa; Độ cứng: 65 Shore A ; Độ giãn dài ≥400 %
Quy cách đóng cuộn rulo bằng thép lỗ tròn: 02 cuộn 200+ m/cuộn; 1 cuộn 190+ m/cuộn; 1 cuộn 210+ m/cuộn.
Phải có chứng chỉ thử nghiệm khả năng chống cháy đạt.
Phải có chứng chỉ thử nghiệm lực kéo đứt băng tải đạt.
Phải có chứng chỉ thử nghiệm độ mài mòn lớp cao su đạt.
Hãng sản xuất: Sinoconve
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
800 | m | China | 1,670,933 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Con lăn côn nhánh dưới; ĐK 133x220x880mm
Title: PSV/C6-FHD.35Y25.133/220NY; C=888; B=880 A=919; g=11,5;
Các chi tiết: 1. Bearing Housing: steel; 2. Spindle: St37; 3. Tube: St37; 4. Bearing: 6307-C3; 5. Internal seal: Nylon 6; 6. Labyrinth seal: Nylon 6; 7. Cover Cap: steel; 8. Outer seal ring: Nitric rubber; 9. Stone Guard: Pom Polymer.
Tham khảo bản vẽ đính kèm.
Hãng sản xuất/Xuất xứ: Sinoconve/ China |
120 | Cái | China | 2,587,494 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp thép mạ kẽm; ĐK 40mm;
Cấu trúc cáp: 6x36WS+IWRC (Là loại cáp có cấu tạo 06 tao, mỗi tao được bện từ 36 sợi cáp thép nhỏ xoắn lại với nhau tạo thành. Lõi là một sợi cáp thép độc lập); Kiểu xoắn: RHRL; Ứng xuất cắt: 1960N/mm2.;Lực kéo đứt: 1120 kN.
Tiêu chuẩn: EN12385-4.;Trọng lượng: 6.54 kg/m.
Quy cách cấp hàng : 250m/cuộn; Mạ dầu khi cấp hàng: Có.
Hãng sản xuất: ChungWoo
Phải có chứng chỉ thử nghiệm lực kéo đứt của cơ quan có thẩm quyền
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
750 | m | Korea | 581,947 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tấm chắn liệu; KT 220x16mm; Vật liệu: Hỗn hợp nhựa chịu mòn PU và cao su SBR, Độ cứng nhựa PUR: 80 đến 90 Shore A; Thiết kế bằng hai lưỡi chắn: Lưỡi 1 ngăn chặn sự rơi vãi vật liệu, Lưỡi 2 chắn bụi;
Hãng sản xuất: Sinoconve
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
600 | m | China | 399,861 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hộp giảm tốc;
Type: XWED8195B-289-Y5.5; Ratio 289; Power: 5.5kW;
Hãng sản xuất: Guomao
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Bộ | China | 57,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Van hằng nhiệt; P/N: 1619756000; ĐK 45x64mm; Lò xo ĐK 36x45,3mm;
Sử dụng cho máy nén khí G280;
Hãng sản xuất: Atlas Copco
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
5 | Cái | Italy | 2,815,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Túi lọc bụi tay áo (Bag Filter); Model: PPS600; KT (Odxl): 130x2220mm;
Vật liệu: sợi PPS; Độ dày 1.8mm ; Trọng lượng: 600g/m2; Độ thoát khí: 250-480 L/m2.s; Nhiệt độ làm việc: 160 -170 độ C; Nhiệt độ tức thời: 200 độ C; Yêu cầu khác: Túi lọc được may ở 3 vị trí miệng, thân, đáy bằng máy có 8 đầu kim may; Lớp đáy lọc: 2 lớp;
Hãng sản xuất: WUXI
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1168 | Cái | China | 252,789 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ống nhựa lõi thép; DN400; Vật liệu: Polyurethane (nhựa PU); Đường kính trong: 400mm; Lõi thép mạ đồng: ĐK 2,4 đến 3mm; Độ dày nhựa vị trí không lõi thép: 2mm; Khả năng chịu nhiệt độ: -40 đến 90 độ C; Quy cách: 10 mét/cuộn
Hãng sản xuất: Xinyuan
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
80 | M | China | 2,138,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khớp nối giãn nở; DN125, PN16; Vật liệu: EPDM Peroxide cured;
Lắp ghép mặt bích; Chiều dài lắp ghép 160mm; Đường kính tâm lỗ: ĐK 210mm; 8 lỗ bu lông ĐK 18mm;
Hãng sản xuất: Dân Đạt
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
10 | Cái | Korea | 1,399,766 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khung túi lọc than F9; KT: 595x595x600mm;
Vật liệu: Khung: nhôm tấm mạ kẽm;
Lọc: lớp sợi không dệt polypropylene; Số túi: 8 túi; Lưu lượng: 3200m³/h; Áp suất ban đầu: ≤130; Hiệu quả lọc: 95-99%;
Hãng sản xuất: Thành Công
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,045,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tấm xốp silicone chịu nhiệt; KT: 2000x3000x5mm; Nhiệt độ: -60 độ C đến 250 độ C; Độ cứng: 25 shore A đến 30 shore A;
Hãng sản xuất: Nam Huy
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
6 | m2 | Việt Nam | 2,972,212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lá van; KT 150x188x422mm; Chi tiết 1, 2, 4: vật liệu Inox316; Chi tiết 3: lá van cao su làm kín, Lõi Inox316, lá van bọc cao su NBR/EPDM bề dày phủ 14mm, độ cứng 70 shore A, không xẻ rãnh, môi trường nước thô;
Hãng sản xuất: Thành công
Gia công theo kích thước bản vẽ đính kèm
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
16 | Cái | Việt Nam | 11,169,941 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vòi phun nước (điều chỉnh hướng phun); Model: YC50-13; Lắp ghép với ống kiểu mặt bích; Thông số mặt bích: ĐK 155x60x14mm, ĐK tâm lỗ 130, 6 lỗ ĐK 12, lổ 22; ĐK trong của đầu ra vòi phun 24mm;
Hãng sản xuất: Guangzhou Cleaning-Spray Equipment Co.,Ltd
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
15 | Cái | China | 4,775,936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây xích; Thông số kỹ thuật: P=35mm, W=35mm; T=35mm; D=10mm; Tải trọng an toàn: 3200kg; Thép 20CrMo hoặc tương đương, Độ cứng bề mặt trên 650HV;
Hãng sản xuất: Thuận Thành
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
90 | m | Việt Nam | 621,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Răng gầu múc
Kích thước: Chiều dài 180mm, rộng 60mm.Chiều dài phần làm việc 123mm; Vật liệu: X120 Mn12; Kích thước theo bản vẽ chi tiết đính kèm;
Hãng sản xuất: Thành Công
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
72 | Cái | Việt Nam | 745,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vòng bi; Mã hiệu: NU315 ECP; ĐK 75x160x37mm;
Các thông số cơ bản:
- Tải trọng động: 280 kN;
- Tải trọng tĩnh: 265 kN;
- Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;
- Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;
Hãng sản xuất: SKF
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Cái | Germany | 3,200,725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vòng bi; Mã hiệu: NJ 219 ECP; ĐK 95x170x32mm; Các thông số cơ bản:
- Tải trọng động: 255 kN;
- Tải trọng tĩnh: 265 kN;
- Vận tốc tham khảo: 4300 v/ph;
- Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
Hãng sản xuất: SKF
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4 | Cái | China | 4,761,933 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vòng bi; Mã hiệu: BC1-0924;
Kích thước: đường kính trong 95mm x đường kính ngoài 170.2mm x bề dày 43mm; Vật liệu bi: thép; Kết cấu bi: hình trụ; Độ chính xác: P5; Dùng cho máy nén khí;
Hãng sản xuất: SKF
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4 | Cái | China | 9,236,733 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vòng bi; Mã hiệu: BVN-7160;
Kích thước: đường kính trong 95mm x đường kính ngoài 170mm x bề dày 32mm; Vật liệu bi: thép; Kết cấu bi: hình cầu; Độ chính xác: P5; Dùng cho máy nén khí;
Hãng sản xuất: SKF
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4 | Cái | China | 25,599,585 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vòng bi; Mã hiệu: 32008 X; ĐK 40x68x19mm;
Các thông số cơ bản:
- Tải trọng động: 64.7 kN;
- Tải trọng tĩnh: 71 kN;
- Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;
- Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;
Hãng sản xuất: SKF
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
64 | Cái | India | 264,759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống bao che xy lanh có khóa kéo; ĐK d1xd xDx Lmax: 200x320x400x1800mm; Vật liệu: vải PTFE Coated Fiberglass Fabric dày 2mm; Bao gồm 30 vòng sắt ĐK 400 lồng bên trong ống, bước vòng 50mm dài 1500mm, 2 cái cổ dê inox ĐK 300mm, 02 cổ dê inox ĐK 200mm;
Hãng sản xuất: Linh Anh
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,550,472 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống gió tròn xoắn; ĐK 400mm; Độ dày 1,15 mm; Vật liệu: tôn mạ kẽm;
Hãng sản xuất: Linh Anh
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
50 | m | Việt Nam | 883,773 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Co nối 90 độ ống gió tròn xoắn; ĐK 400mm; Độ dày 1,15 mm;
Vật liệu: tôn mạ kẽm;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
8 | Cái | Việt Nam | 906,147 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Co nối 40 độ ống gió tròn xoắn; ĐK 400mm; Độ dày 1,15 mm; Vật liệu: tôn mạ kẽm;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
6 | Cái | Việt Nam | 544,434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tê đều ống gió tròn xoắn; ĐK 400mm; Độ dày 1,15 mm; Vật liệu: tôn mạ kẽm;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
6 | Cái | Việt Nam | 906,147 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thép V định hình; KT 50x50x5mm; Vật liệu: C45; Quy cách: 6m/Cây;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
120 | Mét | Châu Á | 117,334 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thép V định hình; KT: 70x70x6mm; Vật liệu: Thép mạ kẽm; Quy cách 6m/cây;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
216 | m | Châu Á | 148,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần M30; KT 1200x3000x13(7+6)mm; Vật liệu thép nền: Q235B, Vật liệu lớp phủ: Cacbit crom, Tỷ lệ gốc Cacbit crom: >37%; Thông số chi tiết:
+ Bề mặt lớp phủ cacbit: trơn, không vết nứt, không có đường hàn.
+ Độ cứng lớp Cacbit crom: 58-64HRC
+ Chiều dày tấm thép nền +lớp phủ: (7+6) Thép nền dày 7mm+Phần phủ dày 6mm
+ Độ phẳng: +/- 2.5mm/ 1.5m2
+ Thành phần hóa học lớp Cacbit crom: C: 2.5-5.0% ; Cr: 20-35% ; Mn: Max 1.5% ; Si: Max 1.2% ; B: Max 0.6% ; S: Max 0.033% ; P: Max 0.033% ; Nb+Mo+Ti+V+W: Max 1.5%
+ Phương pháp phủ lớp cacbit crom: Phủ 1 lần
Hãng sản xuất: CS Wear
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
10 | Tấm | China | 57,522,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thép tấm; KT: 1500x6000x3mm; Vật liệu: Inox304; Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
18 | m2 | Châu Á | 182,865 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thép tấm; KT: 1500x6000x1.5mm; Vật liệu Inox304;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
36 | m2 | Việt Nam | 50,412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thép tấm; KT: 1500x6000x3mm; Vật liệu CT3;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
108 | m2 | Châu Á | 9,122 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thép tấm; KT: 1500x6000x5mm; Vật liệu CT3;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
180 | m2 | Châu Á | 10,604 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Phôi thép; ĐK 200mm;Vật liệu: thép SCM440;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Mét | Châu Á | 11,969,496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bu lông; M16x80mm; Gr 8.8;
Vật liệu: Thép đen; Bao gồm đai ốc + lông đền, ren suốt;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4000 | bộ | Taiwan | 6,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bulong lục giác chìm đầu bằng DIN 7991; M16x60mm; Gr 8.8;
Vật liệu: Thép đen; Bao gồm đai ốc +vòng đệm, ren suốt;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
500 | bộ | Taiwan | 10,005 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bu lông; M18x60mm; Gr 8.8;
Vật liệu: Thép đen; Bao gồm: Đai ốc + lông đền phẳng, lông đền vênh, ren suốt
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1000 | Bộ | Taiwan | 7,415 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bu lông; M18x100mm; Gr 8.8; Vật liệu: Thép đen; Bao gồm: Đai ốc + lông đền phẳng, lông đền vênh, ren suốt
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1000 | Bộ | Taiwan | 8,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bu lông; M14x60mm; Gr 8.8; Vật liệu: Thép đen; Bao gồm: Đai ốc + lông đền phẳng, lông đền vênh, ren suốt
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1200 | Bộ | Taiwan | 5,297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ống thép đúc; DN150; ĐK 168.3x 3.4mm;
Vật liệu: Inox304; SCH10; Quy cách 6m/1 cây;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
36 | m | China | 1,396,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống thép; DN100; ĐK 114.3x6.02mm;
Vật liệu: thép mạ kẽm; SCH40;
Tiêu chuẩn ASTM-A106; Quy cách 6m/1 cây;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
120 | Mét | China | 407,519 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống thép; DN80; ĐK 88.9x5.49mm;
Vật liệu: Inox304; SCH40; Tiêu chuẩn ASTM-WLP304;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
60 | Mét | China | 950,982 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống thép; DN50; ĐK 60.3x3.91mm;
Vật liệu: inox304; SCH40; Quy cách 6m/1 cây;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
120 | m | China | 466,465 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Co nối 90 độ; DN100; ĐK 114.3x6.02mm;
Vật liệu: thép mạ kẽm; Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grande B, SCH40;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
40 | Cái | China | 81,213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Co nối 90 độ; DN80; ĐK 88.9x5.49mm;
Vật liệu: Inox304; Tiêu chuẩn ASTM-WLP304;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
32 | Cái | China | 368,401 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Co nối 90 độ; DN50; ĐK 60.3x3.91mm; Vật liệu: inox304; SCH40;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
100 | Cái | China | 95,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Co nối chữ T; DN50; ĐK 60.3x3.91mm; Vật liệu: inox304; SCH40;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
20 | Cái | China | 221,276 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Co nối 90 độ; DN80; Phủ densit chống mài mòn SS400, bề dày densit 12mm;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
8 | Cái | Châu Á | 3,011,931 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Co nối 45 độ; DN80; Phủ densit chống mài mòn SS400, bề dày densit 12mm;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
8 | Cái | Châu Á | 3,011,931 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Co nối chữ T; DN80; Phủ densit chống mài mòn SS400, bề dày densit 12mm;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4 | Cái | Châu Á | 4,763,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mặt bích; DN225; Vật liệu: inox304; ĐK ODxIDxh: 340x238x24mm, ĐK tâm lỗ bu lông 295mm, ĐK lỗ bu lông 22mmx12;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
48 | Cái | Việt Nam | 1,177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ống nhựa; DN225; ĐK 225x13.4mm; Vật liệu: nhựa HDPE; PN10, PE100; Hãng sản xuất: Bình Minh
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
30 | m | Việt Nam | 923,945 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Co nối 90 độ; DN225; ĐK 225x13.4mm; Vật liệu: nhựa HDPE; PN10, PE100; Hãng sản xuất: Bình Minh
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
48 | Cái | Việt Nam | 1,036,937 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đầu bích hàn BU; DN225; ĐK 225x13.4mm; Vật liệu: nhựa HDPE; PN10, PE100;
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
48 | Bộ | Việt Nam | 463,738 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nối T thu; DN225 xuống DN160; Vật liệu: nhựa HDPE; PN10, PE100; Hãng sản xuất: Bình Minh
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
96 | Cái | Việt Nam | 488,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Móc cẩu cho Pa lăng điện 10 tấn; Type: CD1; Loại 2 puly; ĐK cáp 16mm; Bao gồm pully, móc cẩu, lưỡi gà;
Hãng sản xuất: Henan KuangShan
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Bộ | China | 19,019,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Van điện từ; Model: YA2BB4524G00061; Hãng sản xuất: ASCO NUMATIC
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
5 | Cái | China | 3,751,605 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ nút nhấn; Model: HY-1026 SBBB;
Hãng sản xuất: Hanyoung
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
10 | Cái | Korea | 811,194 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Van rũ bụi lọc bụi tay áo; Model: STNC UM-25; ĐK cổng: 34mm; Áp suất hoạt động: 0,4 - 0,6 Mpa; Loại van: 2/2 (thường đóng); Nguồn cấp: 24V; Hãng sản xuất: STNC
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
30 | Cái | China | 497,068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ điều khiển thông minh; Model: LTC-8V-W. Input: 110-230VAC; Output: 24V;
Hãng sản xuất: Lotus
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Bộ | Chia | 35,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Búa rung khí nén; Model: GT-20; Bao gồm nối đầu vào+lọc giảm âm;
Hãng sản xuất: STNC
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
6 | Cái | China | 1,003,574 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Động cơ;
Model: M2BAX 160MLC 2;
Mã ID sản phẩm (Product ID): 3GBA161430-HSD;
Loại sản phầm (Product Type): EBA3 M2BAX CI;
Kiểu lắp đặt: có mặt bích, chân đế (IM class: IMB35/IM2001);
Kiểu đấu tam giác: Pđm = 18,5kW; Iđm= 32,4 A; Uđm = 400V; n = 2928 rpm; Cosphi = 0,87; f = 50Hz. S1. IP55;
Hãng sản xuất: ABB
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Cái | China | 37,546,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Động cơ liền giảm tốc (bao gồm hộp giảm tốc); Motor: 1,5kWx4P; 380V; Rating: 30min; Frequency: 50Hz; R.P.M: 1370 v/p; Rotator: C type; Serial No: DY-GP-150; Grade of insulation: B Garde; Reduction Ratio: 1/12.12; Hãng sản xuất: Dongyang
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Bộ | China | 17,712,094 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Động cơ liền giảm tốc (bao gồm hộp giảm tốc);
Đông cơ; Model: DL-AE2-132B5; Công suất: 5,5kW; Điện áp: 380V; Dòng điện: 11,7A; Speed: 1440 rpm; IP55; Hãng sản xuất: Dolin
Hộp giảm tốc; Model: DLRFS; Size: 87-132S; Ratio: 1.5:1;
Hãng sản xuất: Dolin
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Cái | Taiwan | 36,825,905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ cảm biến đo mức; Features FMR57; Model: Endress + Hauser - FMR57-AAACCABDA6RVJ1; For highly demanding solid applications (e.g. high silos, bunkers, stockpiles); Horn or parabolic antenna; Air purge connection integrated; Maximum measuring range: 70 m (230 ft); Temperature range: –40 to +400 °C (–40 to 752 °F); Pressure range: –1 to +16 bar (–14.5 to +232 psi); Accuracy: ±3 mm
Hãng sản xuất: ENDRESS+HAUSER
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Bộ | DE | 127,863,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Van điện từ; MODEL: IR-410-2; BERMAD CI1438JBS PATENT;PN16 ISO16; size 2inch; ĐK 50mm; Ren trong 2 đầu; Bao gồm solenoid điều khiển S-390-3-R, 24 VAC, 240mA, 2.9 Watt;
Hãng sản xuất: BERMAD
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
15 | Bộ | Israel | 6,006,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Solenoid; Model: S390T-3-R; 24 VAC; 180mA, 2.5Watt
Control: 3-way NO;
Hãng sản xuất: BERMAD
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
15 | Cái | Israel | 5,418,270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | CB; Model: IC65N C40A (CB) + Vigi IC65 ELE; Chống rò; Số cực: 3P + N; Dòng rò: 30 mA;
Hãng sản xuất: Schneider
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
5 | Cái | China | 3,520,184 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | CB; Model: IC65N C63A (CB) + Vigi IC65 ELE; 3 pha Schneider 63A + CB chống rò; Số cực: 3P + N; Dòng rò: 30 mA;
Hãng sản xuất: Schneider
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
5 | Cái | China | 3,520,184 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Công tắc hành trình (Pull core switch); Model: HFKLT2-II; Two-way rope Switch; Voltage: 220-380V/5A; Protection grade: IP65; Weight: 3,5 Kg;
Hãng sản xuất: Shuntong China
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
16 | Bộ | China | 757,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cảm biến độ rung;
Model: 6AT8002-4AB00; SIPLUS Vibration sensor; SIPLUS CMS2000 VIB-SENSOR S01 ACCELEROMETER; FREQUENCY RANGE 0,5HZ TO 15KHZ; MEASUREMENT RANGE 50G; SENSITIVITY 100MV/G (+/-10%); MIL-PLUG ON TOP;
Hãng sản xuất: Siemens
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Cái | China | 13,134,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Động cơ phanh;
Type: YTD500-60; Thrust: 500N; Stroke 60mm; Motor: 380V, 50Hz, 0.78A, 250W;
Hãng sản xuất: Jiangxi Huawu Brake Co.,Ltd
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Cái | China | 17,659,070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Động cơ phanh;
Type: ED-201/6; Rated Thrust 2000N; Stroke 60mm; Input Power 450W; U=400V; I=1,24A;
Hãng sản xuất: JIAOZUO BRAKE INCORPORATED COMPANY
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Cái | China | 15,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ Switch mạng - quang;
Model: 6GK5101-1BB00-2AA3;
SCALANCE X101-1, IE Media converter unmanaged 1x 10/100 Mbit/s RJ45 port, 1x 100 Mbit/s Multimode BFOC, LED diagnostics, error signaling Contact with Set pushbutton Redundant power supply, PROFINET-compliant securing collars, Manual available as a download available; Hãng sản xuất: Siemens
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Bộ | China | 7,424,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Load cell cân than;
Model PIN: A5E02235671; Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover; CAP: 1250 lb (567kg)
SENS: 2.000mV/V; SIEMENS MILLTRONICS;
Hãng sản xuất: Siemens
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4 | Bộ | China | 44,503,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Load cell cân than;
Model PIN: A5E02239623; Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover; CAP: 1500 lb (680.4kg); SENS: 2.000mV/V; SIEMENS MILLTRONICS
Hãng sản xuất: Siemens
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
6 | Bộ | China | 44,503,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ chuyển đổi quang - video (video digital optical converter);
Model: ACV-R401D;
Cấu hình: 4 kênh video; Khoảng cách truyền : 0,5-25km; Kiểu kết nối : cáp quang FC sợi đơn; Input: 100-240V/ 0,5A; Output: 5VDC;
Hãng sản xuất: ACV
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
5 | Cái | China | 4,654,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ chuyển đổi mạng quang (Optical system design);
Model: OSD 2041; 1 Chanel erthernet media converter; Input: +8V to 35V DC or 22 to 28VAC; Kèm theo bộ nguồn
Hãng sản xuất: OSD Networks
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
3 | Bộ | Australia | 13,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ chuyển tín hiệu đo mức;
Model: ZXF101-C0CC; Input: 4~20mA; Power: 24V DC; Output 1: 4~20mA; Output 2: 4~20mA;
Hãng sản xuất: Supmea Automation
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
12 | Bộ | China | 5,705,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cuộn trip máy cắt;
Model: MX-XF/SHT-SHC shunt trip release circuit breaker Evolis; Điện áp: 200-250VDC;
Hãng sản xuất: Schneider
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Cái | China | 11,578,234 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cuộn đóng máy cắt; Model: MX-XF/SHT-SHC; Schneider closing coil circuit breaker Evolis; Điện áp: 200-250VDC;
Hãng sản xuất: Schneider
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
2 | Cái | China | 11,578,234 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đầu cáp trung thế; Đầu cáp co rút nguội silicon 35kV QTII-6S-33-50;
Hãng sản xuất: 3M
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4 | Bộ | Việt Nam | 5,636,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đầu cáp trung thế; Đầu cáp co rút nguội silicon 35kV QTII-6S-33-95;
Hãng sản xuất: 3M
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
4 | Bộ | Việt Nam | 5,082,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Băng keo điện trung thế; Model: 3M SCOTCH 2228;
Hãng sản xuất: 3M
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
15 | Cuộn | Việt Nam | 392,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Băng keo cách điện hạ thế; Model 3M SCOTCH 130C;
Hãng sản xuất: 3M
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
15 | Cuộn | Việt Nam | 219,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Băng keo sợi thủy tinh; Model 3M Scotch 897;
Hãng sản xuất: 3M
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
10 | Cuộn | Việt Nam | 103,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cáp điện báo cháy chống nhiễu;
Type: 2x1.5mm2 LS-SFRS-02-150-VF;
Hãng sản xuất: Sahako
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
300 | Mét | Châu Á | 72,765 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Công tắc giới hạn hành trình tời điện;
Model: LX44-20; Ue 380V; Ith 20A;
Hãng sản xuất: Delixi
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
10 | Cái | China | 354,173 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Công tắc giới hạn hành trình tời điện;
Model: LX44-40; Ue 380V; Ith 40A;
Hãng sản xuất: Delixi
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
10 | Cái | China | 629,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dây cáp điện điều khiển; 10Cx1.25mm2 (dây có chịu lực);
Hãng sản xuất: Shentai
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
100 | m | Taiwan | 155,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ tín hiệu xung tốc độ động cơ; Encoder Elco;
Style-Nr: EC120P45K-H4PR-1024; 5- 30VDC;
Hãng sản xuất: Elco industrial automation
Hoặc tương đương với hàng hóa nêu trên |
1 | Bộ | China | 28,884,735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |