Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0500560271 | 0500560271 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI 369 |
4.246.875.000 VND | 4.246.875.000 VND | 270 ngày | 270 ngày |
1 |
Ghế họp bọc nỉ 1 |
GHT1
|
12 |
Chiếc |
kích thước 450x420x1080mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
1.500.000 |
Tầng 1-Phòng họp giao ban hệ |
2 |
Ghế họp 2 |
GHCH1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 480x450x1100mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
2.450.000 |
Tầng 1-Phòng họp giao ban hệ |
3 |
Bàn họp 1 |
BH1
|
7 |
Chiếc |
kích thước 500x1200x750mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
5.500.000 |
Tầng 1-Phòng họp giao ban hệ |
4 |
Bàn họp 2 |
BH2
|
1 |
Chiếc |
kích thước 650x1800x750mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
6.500.000 |
Tầng 1-Phòng họp giao ban hệ |
5 |
Kệ tivi |
KTV1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1600x450x500mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
5.500.000 |
Tầng 1-Phòng họp giao ban hệ |
6 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
4 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở nhân viên 1 |
7 |
Tủ sắt |
TAS
|
2 |
Chiếc |
tương đương Hoà Phát kích thước 915x450x1830 |
Hòa Phát Việt Nam
|
4.200.000 |
Tầng 1-Phòng ở nhân viên 1 |
8 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
4 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở nhân viên 2 |
9 |
Tủ sắt |
TAS
|
2 |
Chiếc |
tương đương Hoà Phát kích thước 915x450x1830 |
Hòa Phát Việt Nam
|
4.200.000 |
Tầng 1-Phòng ở nhân viên 2 |
10 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở phiên dịch 1 |
11 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 1-Phòng ở phiên dịch 1 |
12 |
Tủ đựng tài liệu 1 |
TĐTL1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x420x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
6.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở phiên dịch 1 |
13 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
1 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 1-Phòng ở phiên dịch 1 |
14 |
Giường điều trị |
GN1
|
4 |
Chiếc |
inox |
Việt Nam
|
6.200.000 |
Tầng 1-Phòng quân y |
15 |
Tủ sắt |
TAS
|
2 |
Chiếc |
tương đương Hoà Phát kích thước 915x450x1830 |
Việt Nam
|
4.700.000 |
Tầng 1-Phòng quân y |
16 |
Tủ thuốc điều trị 2 buồng |
TĐI
|
2 |
Chiếc |
Inox |
Việt Nam
|
5.000.000 |
Tầng 1-Phòng quân y |
17 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
2 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 1-Phòng quân y |
18 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng nghỉ 1 |
19 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 1-Phòng nghỉ 1 |
20 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 2 |
BGLV2
|
1 |
Bộ |
Bàn gỗ nhóm III, KT 700x1400x750mm. Ghế tương đương ghế Hoà Phát KT 450x420x1080 mm |
Việt Nam
|
9.500.000 |
Tầng 1-Phòng chính trị viên |
21 |
Tủ đựng tài liệu 2 |
TĐTL2
|
1 |
Chiếc |
gỗ nhóm III, KT 1600x420x2100 mm |
Việt Nam
|
12.500.000 |
Tầng 1-Phòng chính trị viên |
22 |
Bộ bàn ghế tiếp khách 1 (1 bàn, 2 ghế đơn, 1 ghế dài) |
BGTK1
|
1 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 600x1200x500 mm |
Việt Nam
|
14.000.000 |
Tầng 1-Phòng chính trị viên |
23 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 2 |
BGLV2
|
1 |
Bộ |
Bàn gỗ nhóm III, KT 700x1400x750mm. Ghế tương đương ghế Hoà Phát KT 450x420x1080 mm |
Việt Nam
|
9.500.000 |
Tầng 1-Phòng hệ trưởng |
24 |
Tủ đựng tài liệu 2 |
TĐTL2
|
1 |
Chiếc |
gỗ nhóm III, KT 1600x420x2100 mm |
Việt Nam
|
12.500.000 |
Tầng 1-Phòng hệ trưởng |
25 |
Bộ bàn ghế tiếp khách 1 (1 bàn, 2 ghế đơn, 1 ghế dài) |
BGTK1
|
1 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 600x1200x500 mm |
Việt Nam
|
14.000.000 |
Tầng 1-Phòng hệ trưởng |
26 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
1 |
chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng nghỉ 2 |
27 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
1 |
chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 1-Phòng nghỉ 2 |
28 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng nghỉ 3 |
29 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 1-Phòng nghỉ 3 |
30 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 2 |
BGLV2
|
1 |
Bộ |
Bàn gỗ nhóm III, KT 700x1400x750mm. Ghế tương đương ghế Hoà Phát KT 450x420x1080 mm |
Việt Nam
|
9.500.000 |
Tầng 1-Phòng phó hệ trưởng |
31 |
Tủ đựng tài liệu 2 |
TĐTL2
|
1 |
Chiếc |
gỗ nhóm III, KT 1600x420x2100 mm |
Việt Nam
|
12.500.000 |
Tầng 1-Phòng phó hệ trưởng |
32 |
Bộ bàn ghế tiếp khách 1 (1 bàn, 2 ghế đơn, 1 ghế dài) |
BGTK1
|
1 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 600x1200x500 mm |
Việt Nam
|
14.000.000 |
Tầng 1-Phòng phó hệ trưởng |
33 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở phiên dịch 2 |
34 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 1-Phòng ở phiên dịch 2 |
35 |
Tủ đựng tài liệu 1 |
TĐTL1
|
1 |
Chiếc |
KT 1200x420x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
6.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở phiên dịch 2 |
36 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
1 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 1-Phòng ở phiên dịch 2 |
37 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
1 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở chiến sỹ |
38 |
Tủ đựng tài liệu 1 |
TĐTL1
|
1 |
Chiếc |
KT 1200x420x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
6.800.000 |
Tầng 1-Phòng trực ban |
39 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
1 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 1-Phòng trực ban |
40 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
2 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở TL hậu cần, TL chính trị |
41 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
2 |
chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 1-Phòng ở TL hậu cần, TL chính trị |
42 |
Tủ đựng tài liệu 1 |
TĐTL1
|
2 |
Chiếc |
KT 1200x420x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
6.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở TL hậu cần, TL chính trị |
43 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
2 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 1-Phòng ở TL hậu cần, TL chính trị |
44 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
2 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng nhân viên hành chính |
45 |
Tủ sắt |
TAS
|
2 |
Chiếc |
tương đương Hoà Phát kích thước 915x450x1830 |
Việt Nam
|
4.700.000 |
Tầng 1-Phòng nhân viên hành chính |
46 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
2 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 1-Phòng nhân viên hành chính |
47 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
2 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 1-Phòng ở quản lý bếp trưởng |
48 |
Tủ sắt đựng tài liệu 2 buồng |
TĐS
|
2 |
Chiếc |
tương đương Hoà Phát |
Việt Nam
|
4.000.000 |
Tầng 1-Phòng ở quản lý bếp trưởng |
49 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
2 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 1-Phòng ở quản lý bếp trưởng |
50 |
Tủ sắt |
TAS
|
2 |
Chiếc |
tương đương Hoà Phát kích thước 915x450x1830 |
Việt Nam
|
4.700.000 |
Tầng 1-Phòng ở quản lý bếp trưởng |
51 |
Giường ngủ cá nhân |
GN3
|
11 |
Chiếc |
KT 1200x2000x450 gỗ nhóm II |
Việt Nam
|
12.000.000 |
Tầng 2-Phòng ở học viên |
52 |
Tủ quần áo |
TA3
|
11 |
Chiếc |
KT 1200x600x2100 gỗ nhóm II |
Việt Nam
|
15.000.000 |
Tầng 2-Phòng ở học viên |
53 |
Bộ bàn ghế uống nước 2 ghế gỗ |
BGUN2
|
11 |
Bộ |
nhóm II |
Việt Nam
|
10.000.000 |
Tầng 2-Phòng ở học viên |
54 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
BGLV3
|
11 |
Bộ |
gỗ nhóm II |
Việt Nam
|
12.000.000 |
Tầng 2-Phòng ở học viên |
55 |
Ghế tiếp khách |
GTPK
|
18 |
Chiếc |
KT480x620x1020mm gỗ nhóm II |
Việt Nam
|
3.600.000 |
Tầng 2-Phòng tiếp khách |
56 |
Bàn nhỏ tiếp khách |
BNPK
|
9 |
Chiếc |
KT450x500x650mm gỗ nhóm II |
Việt Nam
|
1.600.000 |
Tầng 2-Phòng tiếp khách |
57 |
Bàn họp 2 |
BHT1
|
40 |
Chiếc |
kích thước 1200x500x750mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
5.000.000 |
Tầng 2-Hội trường - sinh hoạt chung hệ phòng hồ chí minh |
58 |
Ghế họp 2 |
GHT2
|
115 |
Chiếc |
kích thước 420x450x1080mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
1.000.000 |
Tầng 2-Hội trường - sinh hoạt chung hệ phòng hồ chí minh |
59 |
Bục phát biểu gỗ |
BPB
|
1 |
Chiếc |
nhóm III. KT 800x600x1200 mm |
Việt Nam
|
7.000.000 |
Tầng 2-Hội trường - sinh hoạt chung hệ phòng hồ chí minh |
60 |
Bộ bàn ăn 6 ghế |
BA
|
34 |
Bộ |
bằng Inox kích thước 1200x700x750mm |
Việt Nam
|
4.500.000 |
Tầng 2-Nhà ăn |
61 |
Bàn họp 1 |
BH1
|
14 |
Chiếc |
kích thước 500x1200x750mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 3-Phòng thư viện |
62 |
Ghế họp 2 |
GHT2
|
28 |
Chiếc |
kích thước 420x450x1080mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
1.000.000 |
Tầng 3-Phòng thư viện |
63 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
1 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 3-Phòng thư viện |
64 |
Giá sách |
GS
|
2 |
Cái |
kích thước 3830x450x2070 sắt sơn tĩnh điện |
Việt Nam
|
10.500.000 |
Tầng 3-Phòng thư viện |
65 |
Giường ngủ cá nhân |
GN3
|
4 |
Chiếc |
KT 1200x2000x450 gỗ nhóm II |
Việt Nam
|
12.000.000 |
Tầng 3-Phòng ở học viên |
66 |
Tủ quần áo |
TA3
|
4 |
Chiếc |
KT 1200x600x2100 gỗ nhóm II |
Việt Nam
|
15.000.000 |
Tầng 3-Phòng ở học viên |
67 |
Bộ bàn ghế uống nước 2 ghế gỗ |
BGUN2
|
4 |
Bộ |
nhóm II |
Việt Nam
|
10.000.000 |
Tầng 3-Phòng ở học viên |
68 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
BGLV3
|
4 |
Bộ |
gỗ nhóm II |
Việt Nam
|
12.000.000 |
Tầng 3-Phòng ở học viên |
69 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
19 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 3-Phòng ở học viên |
70 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
19 |
Chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 3-Phòng ở học viên |
71 |
Bộ bàn ghế uống nước 2 ghế |
BGUN
|
19 |
Bộ |
Bàn KT 550x550x550mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
5.700.000 |
Tầng 3-Phòng ở học viên |
72 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
19 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 3-Phòng ở học viên |
73 |
Bàn họp 1 |
BH1
|
9 |
Chiếc |
kích thước 500x1200x750mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 4-Phòng sinh hoạt lớp |
74 |
Bàn họp 2 |
BH2
|
1 |
Chiếc |
kích thước 650x1800x750mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
6.500.000 |
Tầng 4-Phòng sinh hoạt lớp |
75 |
Ghế họp 2 |
GHCH1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 480x450x1100mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
2.450.000 |
Tầng 4-Phòng sinh hoạt lớp |
76 |
Ghế họp 2 |
GHT2
|
16 |
Chiếc |
kích thước 420x450x1080mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
1.000.000 |
Tầng 4-Phòng sinh hoạt lớp |
77 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
23 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 4-Phòng ở học viên (23 phòng) |
78 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
23 |
Chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 4-Phòng ở học viên (23 phòng) |
79 |
Bộ bàn ghế uống nước 2 ghế |
BGUN
|
23 |
Bộ |
Bàn KT 550x550x550mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
5.700.000 |
Tầng 4-Phòng ở học viên (23 phòng) |
80 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
23 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 4-Phòng ở học viên (23 phòng) |
81 |
Bàn họp 1 |
BH1
|
9 |
Chiếc |
kích thước 500x1200x750mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 5-Phòng sinh hoạt lớp |
82 |
Bàn họp 2 |
BH2
|
1 |
Chiếc |
kích thước 650x1800x750mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
6.500.000 |
Tầng 5-Phòng sinh hoạt lớp |
83 |
Ghế họp 2 |
GHCH1
|
1 |
Chiếc |
kích thước 480x450x1100mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
2.450.000 |
Tầng 5-Phòng sinh hoạt lớp |
84 |
Ghế họp 2 |
GHT2
|
16 |
Chiếc |
kích thước 420x450x1080mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
1.000.000 |
Tầng 5-Phòng sinh hoạt lớp |
85 |
Giường ngủ cá nhân 1 |
GN2
|
23 |
Chiếc |
kích thước 1200x2000x450 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
4.800.000 |
Tầng 5-Phòng ở học viên |
86 |
Tủ quần áo 1 |
TA1
|
23 |
Chiếc |
kích thước 1200x600x2100 gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
7.700.000 |
Tầng 5-Phòng ở học viên |
87 |
Bộ bàn ghế uống nước 2 ghế |
BGUN
|
23 |
Bộ |
Bàn KT 550x550x550mm gỗ nhóm III |
Việt Nam
|
5.700.000 |
Tầng 5-Phòng ở học viên |
88 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc 1 |
BGLV1
|
23 |
Bộ |
gỗ nhóm III. Bàn KT 1200x600x750mm. Ghế KT 450x420x1080mm |
Việt Nam
|
5.650.000 |
Tầng 5-Phòng ở học viên |
89 |
Rèm thả tầng 1 |
Rèm thả
|
208.55 |
m2 |
Vải gấm hoa văn chìm |
Việt Nam
|
500.000 |
|
90 |
Rèm thả tầng 2 |
Rèm thả
|
198.89 |
m2 |
Vải gấm hoa văn chìm |
Việt Nam
|
500.000 |
|
91 |
Rèm thả tầng 3 |
Rèm thả
|
159.13 |
m2 |
Vải gấm hoa văn chìm |
Việt Nam
|
500.000 |
|
92 |
Rèm thả tầng 4 |
Rèm thả
|
159.13 |
m2 |
Vải gấm hoa văn chìm |
Việt Nam
|
500.000 |
|
93 |
Rèm thả tầng 5 |
Rèm thả
|
159.13 |
m2 |
Vải gấm hoa văn chìm |
Việt Nam
|
500.000 |
|
94 |
Loại 1: Biển hệ |
Biển hệ
|
1 |
cái |
Mica |
Việt Nam
|
180.000 |
|
95 |
Loại 2: Biển nhà |
Biển nhà
|
1 |
cái |
Mica |
Việt Nam
|
180.000 |
|
96 |
Loại 3: Biển tầng thang bộ |
Biển tầng thang bộ
|
11 |
cái |
Mica |
Việt Nam
|
180.000 |
|
97 |
Loại 4: Biển phòng ban hệ |
Biển phòng ban hệ
|
13 |
cái |
Mica |
Việt Nam
|
180.000 |
|
98 |
Loại 5: Biển phòng học viên |
Biển phòng học viên
|
88 |
cái |
Mica |
Việt Nam
|
100.000 |
|
99 |
Loại 6: Biển chỉ dẫn thang bộ |
Biển chỉ dẫn thang bộ
|
12 |
cái |
Mica |
Việt Nam
|
180.000 |
|
100 |
Loại 7: Biển khu vực kỹ thuật, bếp ăn |
Biển khu vực kỹ thuật, bếp ăn
|
36 |
cái |
Mica |
Việt Nam
|
180.000 |
|
101 |
Loại 8: Biển tầng thang máy |
Biển tầng thang máy
|
5 |
cái |
Mica |
Việt Nam
|
100.000 |
|
102 |
Giàn phơi quần áo |
giàn phơi quần áo
|
92 |
bộ |
bằng Inox D10 |
Việt Nam
|
820.000 |
|
103 |
Bộ bàn ăn 6 ghế |
BA
|
24 |
Bộ |
bằng Inox kích thước 1200x700x750mm |
Việt Nam
|
4.000.000 |
Tầng 1 |