Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT
Danh mục dịch vụ
Mô tả dịch vụ
Khối lượng
Địa điểm thực hiện
Đơn vị tính
Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND)
Thành tiền (VNĐ)
Thao tác
1
Duy trì cây bóng mát loại 1
Theo quy định tại Chương V
6
1 cây/năm
47.978
287.868
2
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
Theo quy định tại Chương V
6
1 cây
3.228
19.368
3
Duy trì cây cảnh tạo hình
Theo quy định tại Chương V
0.21
100cây/năm
4.253.685
893.274
4
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
44.1
100 cây/lần
14.983
660.750
5
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
Theo quy định tại Chương V
0.27
100m2/năm
8.843.889
2.387.850
6
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
56.7
100m2/lần
14.983
849.536
7
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
1.08
100m2/lần
67.368
72.757
8
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
1.08
100m2/lần
22.656
24.468
9
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
594.3
100m2/lần
14.983
8.904.397
10
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
11.32
100m2/lần
17.465
197.704
11
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
11.32
100m2/lần
16.615
188.082
12
Trồng dặm cỏ nhung (trồng dặm 5%)
Theo quy định tại Chương V
4.05
1m2/lần
34.501
139.729
13
Trồng dặm cỏ lá gừng (trồng dặm 5%)
Theo quy định tại Chương V
10.1
1m2/lần
19.787
199.849
14
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
11.32
100m2/lần
10.925
123.671
15
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
11.32
100m2/lần
32.015
362.410
16
Duy trì cây bóng mát loại 1
Theo quy định tại Chương V
65
1 cây/năm
47.978
3.118.570
17
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
Theo quy định tại Chương V
65
1 cây
3.228
209.820
18
Duy trì cây cảnh tạo hình
Theo quy định tại Chương V
0.06
100cây/năm
4.253.685
255.221
19
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
12.6
100 cây/lần
30.429
383.405
20
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
Theo quy định tại Chương V
0.25
100m2/năm
8.843.889
2.210.972
21
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
52.5
100m2/lần
33.955
1.782.638
22
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần /năm)
Theo quy định tại Chương V
1
100m2/lần
67.368
67.368
23
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần /năm)
Theo quy định tại Chương V
1
100m2/lần
22.656
22.656
24
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
7463.4
100m2/lần
33.718
251.650.921
25
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần /năm)
Theo quy định tại Chương V
142.16
100m2/lần
17.465
2.482.824
26
Làm cỏ tạp (4 lần /năm)
Theo quy định tại Chương V
142.16
100m2/lần
32.015
4.551.252
27
Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%)
Theo quy định tại Chương V
3.1
1m2/lần
34.501
106.953
28
Trồng dặm cỏ lá gừng (Trồng dặm 5%)
Theo quy định tại Chương V
174.6
1m2/lần
19.787
3.454.810
29
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần /năm)
Theo quy định tại Chương V
142.16
100m2/lần
10.925
1.553.098
30
Bón phân thảm cỏ (4 lần /năm)
Theo quy định tại Chương V
142.16
100m2/lần
16.615
2.361.988
31
Duy trì cây bóng mát loại 1
Theo quy định tại Chương V
145
1 cây/năm
47.978
6.956.810
32
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
Theo quy định tại Chương V
145
1 cây
3.228
468.060
33
Duy trì cây bóng mát loại 2
Theo quy định tại Chương V
27
1 cây/năm
316.253
8.538.831
34
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
Theo quy định tại Chương V
27
1 cây
5.900
159.300
35
Duy trì cây cảnh tạo hình
Theo quy định tại Chương V
0.38
100cây/năm
4.253.685
1.616.400
36
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
79.8
100m2/lần
33.955
2.709.609
37
Duy trì cây cảnh trồng chậu
Theo quy định tại Chương V
0.06
100chậu/năm
3.183.682
191.021
38
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
12.6
100m2/lần
33.955
427.833
39
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
Theo quy định tại Chương V
0.58
100m2/năm
8.843.889
5.129.456
40
Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
121.8
100chậu/lần
24.264
2.955.355
41
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/ năm)
Theo quy định tại Chương V
2.32
100m2/lần
22.656
52.562
42
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/ năm)
Theo quy định tại Chương V
2.32
100m2/lần
67.368
156.294
43
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
5935.902
100m2/lần
14.983
88.937.620
44
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
113.065
100m2/lần
17.465
1.974.680
45
Trồng dặm cỏ đậu (Trồng dặm 5%)
Theo quy định tại Chương V
51.281
1m2/lần
34.501
1.769.246
46
Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%)
Theo quy định tại Chương V
90.05
1m2/lần
34.501
3.106.815
47
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
113.065
100m2/lần
10.925
1.235.235
48
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
113.065
100m2/lần
16.615
1.878.575
49
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
Theo quy định tại Chương V
113.065
100m2/lần
32.015
3.619.776
Thông báo
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Thông báo
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hạng mục công việc không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Thông tin phần/lô:
STT
Mã phần/lô
Tên phần/lô
Giá lô (VND)
Tổng giá hàng hoá (VND)
Thời gian giao hàng (ngày)/ Tiến độ cung cấp
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT
Mã định danh (theo MSC mới)
Tên nhà thầu
Lý do không đạt
Thời gian giao hàng (ngày)/ Tiến độ cung cấp
Danh sách hàng hóa:
STT
Danh mục hàng hóa
Ký mã hiệu
Nhãn hiệu
Mã hàng hóa
Hãng sản xuất
Cấu hình, tính năng kỹ thuật cơ bản
Khối lượng
Đơn vị tính
Mô tả
Xuất xứ
Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND)
Thành tiền (VNĐ)
Ghi chú
Danh sách hàng hoá tham khảo
Đang tải dữ liệu
lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net