Dịch vụ công ích đô thị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
75
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Dịch vụ công ích đô thị
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
826.301.789 VND
Ngày đăng tải
15:59 22/05/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2500190642_2505221537
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
UBND XÃ LỘC TẤN
Ngày phê duyệt
22/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn3801268621 3801268621

CÔNG TY TNHH MTV GREEN LIFE BÌNH PHƯỚC

421.407.688,717 VND 421.407.000 VND 421.407.689 VND 365 ngày 365 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn3901335423 3901335423 CÔNG TY TNHH PHÚC THỌ THANH Nhà thầu xếp hạng 9
2 vn0317066056 0317066056 CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PHÚC AN KHANG Nhà thầu xếp hạng 8
3 vn3702996690 3702996690 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÚC SƠN Nhà thầu xếp hạng 2
4 vn3801095834 3801095834 Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Bảo Long Nhà thầu xếp hạng 4
5 vn1301093296 1301093296 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LINH KHÔI Nhà thầu xếp hạng 6
6 vn3801222673 3801222673 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY LẮP ĐỒNG TÂM Nhà thầu xếp hạng 5
7 vn3801159125 3801159125 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ GIA Nhà thầu xếp hạng 7
8 vn3801087544 3801087544 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG HƯNG Nhà thầu xếp hạng 3

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 6 1 cây/năm 47.978 287.868
2 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 6 1 cây 3.228 19.368
3 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.21 100cây/năm 4.253.685 893.274
4 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 44.1 100 cây/lần 14.983 660.750
5 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo quy định tại Chương V 0.27 100m2/năm 8.843.889 2.387.850
6 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 56.7 100m2/lần 14.983 849.536
7 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 1.08 100m2/lần 67.368 72.757
8 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 1.08 100m2/lần 22.656 24.468
9 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 594.3 100m2/lần 14.983 8.904.397
10 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 11.32 100m2/lần 17.465 197.704
11 Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 11.32 100m2/lần 16.615 188.082
12 Trồng dặm cỏ nhung (trồng dặm 5%) Theo quy định tại Chương V 4.05 1m2/lần 34.501 139.729
13 Trồng dặm cỏ lá gừng (trồng dặm 5%) Theo quy định tại Chương V 10.1 1m2/lần 19.787 199.849
14 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 11.32 100m2/lần 10.925 123.671
15 Làm cỏ tạp (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 11.32 100m2/lần 32.015 362.410
16 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 65 1 cây/năm 47.978 3.118.570
17 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 65 1 cây 3.228 209.820
18 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.06 100cây/năm 4.253.685 255.221
19 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 12.6 100 cây/lần 30.429 383.405
20 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo quy định tại Chương V 0.25 100m2/năm 8.843.889 2.210.972
21 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 52.5 100m2/lần 33.955 1.782.638
22 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần /năm) Theo quy định tại Chương V 1 100m2/lần 67.368 67.368
23 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần /năm) Theo quy định tại Chương V 1 100m2/lần 22.656 22.656
24 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 7463.4 100m2/lần 33.718 251.650.921
25 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần /năm) Theo quy định tại Chương V 142.16 100m2/lần 17.465 2.482.824
26 Làm cỏ tạp (4 lần /năm) Theo quy định tại Chương V 142.16 100m2/lần 32.015 4.551.252
27 Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%) Theo quy định tại Chương V 3.1 1m2/lần 34.501 106.953
28 Trồng dặm cỏ lá gừng (Trồng dặm 5%) Theo quy định tại Chương V 174.6 1m2/lần 19.787 3.454.810
29 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần /năm) Theo quy định tại Chương V 142.16 100m2/lần 10.925 1.553.098
30 Bón phân thảm cỏ (4 lần /năm) Theo quy định tại Chương V 142.16 100m2/lần 16.615 2.361.988
31 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 145 1 cây/năm 47.978 6.956.810
32 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 145 1 cây 3.228 468.060
33 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo quy định tại Chương V 27 1 cây/năm 316.253 8.538.831
34 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 27 1 cây 5.900 159.300
35 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.38 100cây/năm 4.253.685 1.616.400
36 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 79.8 100m2/lần 33.955 2.709.609
37 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0.06 100chậu/năm 3.183.682 191.021
38 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 12.6 100m2/lần 33.955 427.833
39 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo quy định tại Chương V 0.58 100m2/năm 8.843.889 5.129.456
40 Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 121.8 100chậu/lần 24.264 2.955.355
41 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/ năm) Theo quy định tại Chương V 2.32 100m2/lần 22.656 52.562
42 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/ năm) Theo quy định tại Chương V 2.32 100m2/lần 67.368 156.294
43 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 5935.902 100m2/lần 14.983 88.937.620
44 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 113.065 100m2/lần 17.465 1.974.680
45 Trồng dặm cỏ đậu (Trồng dặm 5%) Theo quy định tại Chương V 51.281 1m2/lần 34.501 1.769.246
46 Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%) Theo quy định tại Chương V 90.05 1m2/lần 34.501 3.106.815
47 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 113.065 100m2/lần 10.925 1.235.235
48 Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 113.065 100m2/lần 16.615 1.878.575
49 Làm cỏ tạp (4 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 113.065 100m2/lần 32.015 3.619.776
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây