Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
6 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
2 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
6 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
3 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.21 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
4 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện (210 lần/năm) |
44.1 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
5 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
0.27 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
6 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (210 lần/năm) |
56.7 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
7 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm) |
1.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
8 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm) |
1.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
9 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm) |
594.3 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
10 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm) |
11.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
11 |
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm) |
11.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
12 |
Trồng dặm cỏ nhung (trồng dặm 5%) |
4.05 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
13 |
Trồng dặm cỏ lá gừng (trồng dặm 5%) |
10.1 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
14 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm) |
11.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
15 |
Làm cỏ tạp (4 lần/năm) |
11.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
16 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
65 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
17 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
65 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
18 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.06 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
19 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
12.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
20 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
0.25 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
21 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
52.5 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
22 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần /năm) |
1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
23 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần /năm) |
1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
24 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
7463.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
25 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần /năm) |
142.16 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
26 |
Làm cỏ tạp (4 lần /năm) |
142.16 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
27 |
Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%) |
3.1 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
28 |
Trồng dặm cỏ lá gừng (Trồng dặm 5%) |
174.6 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
29 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần /năm) |
142.16 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
30 |
Bón phân thảm cỏ (4 lần /năm) |
142.16 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
31 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
145 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
32 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
145 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
33 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
27 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
34 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
27 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
35 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.38 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
36 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
79.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
37 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.06 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
38 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
12.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
39 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
0.58 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
40 |
Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
121.8 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
41 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/ năm) |
2.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
42 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/ năm) |
2.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
43 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm) |
5935.902 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
44 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm) |
113.065 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
45 |
Trồng dặm cỏ đậu (Trồng dặm 5%) |
51.281 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
46 |
Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%) |
90.05 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
47 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm) |
113.065 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
48 |
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm) |
113.065 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |
||
49 |
Làm cỏ tạp (4 lần/năm) |
113.065 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
huyện Lộc Ninh |
365 ngày |