Urban Public Service

        Watching
Tender ID
Views
20
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Urban Public Service
Bidding method
Online bidding
Tender value
826.301.789 VND
Publication date
15:59 22/05/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500190642_2505221537
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Loc Tan Commune People's Committee
Approval date
22/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn3801268621 3801268621

CÔNG TY TNHH MTV GREEN LIFE BÌNH PHƯỚC

421.407.688,717 VND 421.407.000 VND 365 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn3901335423 3901335423 CÔNG TY TNHH PHÚC THỌ THANH Contractor ranked 9
2 vn0317066056 0317066056 CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PHÚC AN KHANG Contractor ranked 8
3 vn3702996690 3702996690 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÚC SƠN Contractor ranked 2
4 vn3801095834 3801095834 Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Bảo Long Contractor ranked 4
5 vn1301093296 1301093296 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LINH KHÔI Contractor ranked 6
6 vn3801222673 3801222673 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY LẮP ĐỒNG TÂM Contractor ranked 5
7 vn3801159125 3801159125 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ GIA Contractor ranked 7
8 vn3801087544 3801087544 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG HƯNG Contractor ranked 3
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Duy trì cây bóng mát loại 1
6
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
47,978
2
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
6
1 cây
Theo quy định tại Chương V
3,228
3
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.21
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,253,685
4
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện (210 lần/năm)
44.1
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
14,983
5
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
0.27
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,843,889
6
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (210 lần/năm)
56.7
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
14,983
7
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
1.08
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,368
8
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
1.08
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
22,656
9
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm)
594.3
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
14,983
10
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm)
11.32
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
17,465
11
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
11.32
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
16,615
12
Trồng dặm cỏ nhung (trồng dặm 5%)
4.05
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
34,501
13
Trồng dặm cỏ lá gừng (trồng dặm 5%)
10.1
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,787
14
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
11.32
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,925
15
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
11.32
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
32,015
16
Duy trì cây bóng mát loại 1
65
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
47,978
17
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
65
1 cây
Theo quy định tại Chương V
3,228
18
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.06
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,253,685
19
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
12.6
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
30,429
20
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
0.25
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,843,889
21
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
52.5
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
33,955
22
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần /năm)
1
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,368
23
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần /năm)
1
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
22,656
24
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
7463.4
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
33,718
25
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần /năm)
142.16
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
17,465
26
Làm cỏ tạp (4 lần /năm)
142.16
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
32,015
27
Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%)
3.1
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
34,501
28
Trồng dặm cỏ lá gừng (Trồng dặm 5%)
174.6
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,787
29
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần /năm)
142.16
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,925
30
Bón phân thảm cỏ (4 lần /năm)
142.16
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
16,615
31
Duy trì cây bóng mát loại 1
145
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
47,978
32
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
145
1 cây
Theo quy định tại Chương V
3,228
33
Duy trì cây bóng mát loại 2
27
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
316,253
34
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
27
1 cây
Theo quy định tại Chương V
5,900
35
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.38
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,253,685
36
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
79.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
33,955
37
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.06
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
3,183,682
38
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
12.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
33,955
39
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào
0.58
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,843,889
40
Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm)
121.8
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
24,264
41
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/ năm)
2.32
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
22,656
42
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/ năm)
2.32
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,368
43
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm)
5935.902
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
14,983
44
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm)
113.065
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
17,465
45
Trồng dặm cỏ đậu (Trồng dặm 5%)
51.281
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
34,501
46
Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%)
90.05
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
34,501
47
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
113.065
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,925
48
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
113.065
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
16,615
49
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
113.065
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
32,015
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second