Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801268621 | 3801268621 |
CÔNG TY TNHH MTV GREEN LIFE BÌNH PHƯỚC |
421.407.688,717 VND | 421.407.000 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3901335423 | 3901335423 | CÔNG TY TNHH PHÚC THỌ THANH | Contractor ranked 9 | |
| 2 | vn0317066056 | 0317066056 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PHÚC AN KHANG | Contractor ranked 8 | |
| 3 | vn3702996690 | 3702996690 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÚC SƠN | Contractor ranked 2 | |
| 4 | vn3801095834 | 3801095834 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Bảo Long | Contractor ranked 4 | |
| 5 | vn1301093296 | 1301093296 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LINH KHÔI | Contractor ranked 6 | |
| 6 | vn3801222673 | 3801222673 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY LẮP ĐỒNG TÂM | Contractor ranked 5 | |
| 7 | vn3801159125 | 3801159125 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ GIA | Contractor ranked 7 | |
| 8 | vn3801087544 | 3801087544 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG HƯNG | Contractor ranked 3 |
1 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
6 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
47,978 |
||
2 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
6 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,228 |
||
3 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.21 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,253,685 |
||
4 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện (210 lần/năm) |
|
44.1 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,983 |
||
5 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
0.27 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
8,843,889 |
||
6 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (210 lần/năm) |
|
56.7 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,983 |
||
7 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm) |
|
1.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
67,368 |
||
8 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm) |
|
1.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,656 |
||
9 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm) |
|
594.3 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,983 |
||
10 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm) |
|
11.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,465 |
||
11 |
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm) |
|
11.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,615 |
||
12 |
Trồng dặm cỏ nhung (trồng dặm 5%) |
|
4.05 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
34,501 |
||
13 |
Trồng dặm cỏ lá gừng (trồng dặm 5%) |
|
10.1 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,787 |
||
14 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm) |
|
11.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,925 |
||
15 |
Làm cỏ tạp (4 lần/năm) |
|
11.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,015 |
||
16 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
65 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
47,978 |
||
17 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
65 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,228 |
||
18 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.06 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,253,685 |
||
19 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
|
12.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
30,429 |
||
20 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
0.25 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
8,843,889 |
||
21 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
|
52.5 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,955 |
||
22 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần /năm) |
|
1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
67,368 |
||
23 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần /năm) |
|
1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,656 |
||
24 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
|
7463.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,718 |
||
25 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần /năm) |
|
142.16 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,465 |
||
26 |
Làm cỏ tạp (4 lần /năm) |
|
142.16 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,015 |
||
27 |
Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%) |
|
3.1 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
34,501 |
||
28 |
Trồng dặm cỏ lá gừng (Trồng dặm 5%) |
|
174.6 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,787 |
||
29 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần /năm) |
|
142.16 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,925 |
||
30 |
Bón phân thảm cỏ (4 lần /năm) |
|
142.16 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,615 |
||
31 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
145 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
47,978 |
||
32 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
145 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,228 |
||
33 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
27 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
316,253 |
||
34 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
27 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
5,900 |
||
35 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.38 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,253,685 |
||
36 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
|
79.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,955 |
||
37 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.06 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,183,682 |
||
38 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
|
12.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,955 |
||
39 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
0.58 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
8,843,889 |
||
40 |
Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 (210 lần/năm) |
|
121.8 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,264 |
||
41 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/ năm) |
|
2.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,656 |
||
42 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/ năm) |
|
2.32 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
67,368 |
||
43 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện (210 lần/năm) |
|
5935.902 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,983 |
||
44 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm) |
|
113.065 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,465 |
||
45 |
Trồng dặm cỏ đậu (Trồng dặm 5%) |
|
51.281 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
34,501 |
||
46 |
Trồng dặm cỏ nhung (Trồng dặm 5%) |
|
90.05 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
34,501 |
||
47 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm) |
|
113.065 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
10,925 |
||
48 |
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm) |
|
113.065 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,615 |
||
49 |
Làm cỏ tạp (4 lần/năm) |
|
113.065 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,015 |