Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309838566 | 0309838566 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT MINH NGUYÊN |
598.097.520 VND | 598.097.520 VND | 45 ngày | 06/02/2024 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Váy 2 lớp |
18 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Áo sơ mi tay dài |
4 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Quần tây |
4 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Caravat |
4 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Áo sơ mi tay dài |
8 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Váy 2 lớp |
8 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | TỔ DẦU TƯ CUNG ỨNG (3 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 8 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Quần tây |
2 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Caravat |
2 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Áo sơ mi tay dài |
4 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Váy 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | PHÒNG KỸ THUẬT (19 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 14 | Áo vest 2 lớp |
3 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Áo sơ mi tay dài |
3 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Quần tây |
3 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Caravat |
3 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Áo Kỹ thuật |
3 | Cái | Việt Nam | 329.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Thêu tên |
3 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Quần Kỹ thuật |
3 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Áo Kỹ thuật |
51 | Cái | Việt Nam | 329.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Thêu tên |
51 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Quần Kỹ thuật |
51 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | PHÒNG KINH DOANH TIẾP THỊ (16 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 25 | Áo vest 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Đầm kiểu |
2 | Cái | Việt Nam | 702.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Áo vest 2 lớp |
8 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Áo sơ mi tay dài |
8 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Quần tây |
8 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Caravat |
8 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Áo vest 2 lớp |
22 | Cái | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Đầm kiểu |
22 | Cái | Việt Nam | 702.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | BỘ PHẬN TIỀN SẢNH ( 43 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 34 | Áo vest 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Đầm kiểu |
4 | Cái | Việt Nam | 702.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Áo vest 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Áo sơ mi tay dài |
4 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Quần tây |
4 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Caravat |
4 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Áo vest 2 lớp |
8 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Áo sơ mi tay dài |
8 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Quần tây |
8 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Caravat |
8 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Áo vest 2 lớp |
14 | Cái | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Đầm kiểu |
14 | Cái | Việt Nam | 702.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Áo kiểu form Vest |
26 | Cái | Việt Nam | 691.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Quần tây |
26 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Áo kiểu form Vest |
2 | Cái | Việt Nam | 691.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Quần tây |
2 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Áo sơ đen ngắn tay |
26 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Quần tây |
26 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Áo sơ mi ngắn tay |
2 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Quần tây |
2 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Nón Bảo vệ |
14 | Cái | Việt Nam | 81.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | BỘ PHẬN BUỒNG (60 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 56 | Áo vest 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Quần tây |
2 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Caravat |
2 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Áo vest 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Quần tây |
2 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | - Áo kiểu |
4 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | - Quần tây |
4 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | - Áo kiểu |
4 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | - Quần tây |
4 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | Búi tóc |
4 | Cái | Việt Nam | 42.120 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | Váy 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Búi tóc |
2 | Cái | Việt Nam | 42.120 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | Áo kiểu tay ngắn |
28 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | Quần tây |
28 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | Áo kiểu tay ngắn |
66 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | Quần tây |
66 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | Búi tóc |
66 | Cái | Việt Nam | 42.120 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | Áo kiểu tay ngắn |
12 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | Quần tây |
12 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | Áo Kỹ thuật |
6 | Cái | Việt Nam | 329.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 79 | Thêu tên |
6 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 80 | Quần Kỹ thuật |
6 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 81 | BỘ PHẬN ẨM THỰC (41 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 82 | Áo vest 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 83 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 84 | Quần tây |
2 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 85 | Caravat |
2 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 86 | Áo vest 2 lớp |
12 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 87 | Áo sơ mi tay dài |
12 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 88 | Quần tây |
12 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 89 | Caravat |
12 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 90 | Áo vest 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 91 | Áo sơ mi tay dài |
4 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 92 | Váy 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 93 | Khăn đeo áo vest |
4 | Cái | Việt Nam | 42.120 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 94 | Áo sơ mi tay dài |
10 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 95 | Áo ghi lê 2 lớp |
10 | Cái | Việt Nam | 507.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 96 | Nơ |
10 | Cái | Việt Nam | 81.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 97 | Quần tây |
10 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 98 | Tạp dề yếm Bar (dài, có túi) |
4 | Cái | Việt Nam | 189.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 99 | Áo sơ mi tay dài |
4 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 100 | Áo ghi lê 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 507.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 101 | Nơ |
4 | Cái | Việt Nam | 81.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 102 | Váy 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 103 | Áo sơ mi tay dài |
8 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 104 | Quần tây |
8 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 105 | Áo sơ mi tay dài |
16 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 106 | Váy 2 lớp |
16 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 107 | Tạp dề phục vụ (ngắn, có túi) |
24 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 108 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 109 | Quần tây |
2 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 110 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 111 | Váy 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 112 | Tạp dề yếm Bar (dài, có túi, họa tiết) |
4 | Cái | Việt Nam | 189.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 113 | Áo sơ mi tay dài |
6 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 114 | Áo ghi lê 2 lớp |
6 | Cái | Việt Nam | 507.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 115 | Nơ |
6 | Cái | Việt Nam | 81.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 116 | Quần tây |
6 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 117 | Áo sơ mi tay dài |
6 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 118 | Quần tây |
6 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 119 | Áo sơ mi ngắn tay |
4 | Cái | Việt Nam | 388.800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 120 | Quần tây |
4 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 121 | Áo sơ mi ngắn tay |
2 | Cái | Việt Nam | 388.800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 122 | Váy 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 123 | Tạp dề yếm Bar (dài, có túi) |
4 | Cái | Việt Nam | 189.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 124 | BỘ PHẬN BẾP ( 31 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 125 | Áo vest 2 lớp |
3 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 126 | Áo sơ mi tay dài |
3 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 127 | Quần tây |
3 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 128 | Caravat |
3 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 129 | Áo Bếp |
3 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 130 | Thêu tên |
3 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 131 | Quần Bếp |
3 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 132 | Nón Bếp |
3 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 133 | Tạp dề ngang ( 2 lớp chống thấm |
3 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 134 | Áo Bếp |
15 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 135 | Thêu tên |
15 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 136 | Quần Bếp |
15 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 137 | Nón Bếp |
10 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 138 | Tạp dề ngang ( 2 lớp chống thấm |
10 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 139 | Áo Bếp |
6 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 140 | Thêu tên |
6 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 141 | Quần Bếp |
6 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 142 | Nón Bếp |
4 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 143 | Tạp dề ngang ( 2 lớp chống thấm |
4 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 144 | Áo Bếp |
33 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 145 | Thêu tên |
33 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 146 | Quần Bếp |
33 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 147 | Nón Bếp |
22 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 148 | Tạp dề ngang ( 2 lớp chống thấm |
22 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 149 | Áo Bếp |
27 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 150 | Thêu tên |
27 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 151 | Quần Bếp |
27 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 152 | Nón Bếp |
18 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 153 | Tạp dề ngang ( 2 lớp chống thấm |
18 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 154 | Áo Bếp |
3 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 155 | Thêu tên |
3 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 156 | Quần Bếp |
3 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 157 | Nón Bếp |
2 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 158 | Áo Bếp |
3 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 159 | Thêu tên |
3 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 160 | Quần Bếp |
3 | Cái | Việt Nam | 318.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 161 | Nón Bếp |
2 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 162 | ÁO POLO |
240 | Cái | Việt Nam | 172.800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 163 | BAN GIÁM ĐỐC ( 2 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 164 | Áo vest 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 165 | Áo sơ mi tay dài |
4 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 166 | Quần tây |
4 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 167 | Caravat |
4 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 168 | PHÒNG NHÂN SỰ (5 người) |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 169 | Áo vest 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 170 | Áo sơ mi tay dài |
4 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 171 | Quần tây |
4 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 172 | Caravat |
4 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 173 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 174 | Quần tây |
2 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 175 | Caravat |
2 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 176 | Áo sơ mi tay dài |
4 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 177 | Váy 2 lớp |
4 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 178 | PHÒNG TÀI CHÍNH - IT (20 người) |
0 | 0 | 0 | Bảng chào giá hàng hóa | ||
| 179 | Áo vest 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 180 | Áo sơ mi tay dài |
2 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 181 | Váy 2 lớp |
2 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 182 | Áo sơ mi tay dài |
8 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 183 | Quần tây |
8 | Cái | Việt Nam | 356.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 184 | Caravat |
8 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 185 | Áo sơ mi tay dài |
18 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng chào giá hàng hóa |