Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400540320 | 0400540320 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NGỌC AN |
1.286.291.700 VND | 1.286.291.700 VND | 1.286.291.700 VND | 7 ngày | 07 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khăn trắng hải cẩu 30 x 50cm |
62 | Hộp | Việt Nam | 173.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hộp Nhựa |
47 | Thùng | Việt Nam | 342.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hộp nhựa 2 quai 55l có bánh xe |
49 | Thùng | Việt Nam | 1.290.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hộp nhựa 2 quai 7200ml |
52 | Thùng | Việt Nam | 298.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hộp nhựa |
76 | Lốc | Việt Nam | 171.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hộp nhựa |
75 | Lốc | Việt Nam | 172.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hộp Nhựa tròn |
84 | Lốc | Việt Nam | 170.435 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hộp nhựa |
54 | Hộp | Việt Nam | 481.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hộp nhựa 2 quai 3700ml |
59 | Thùng | Việt Nam | 303.045 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thùng nhựa 35l |
177 | Cái | Việt Nam | 75.205 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Xô nhựa 60l |
165 | Cái | Việt Nam | 105.465 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Xô nhựa 45l |
148 | Cái | Việt Nam | 104.130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thùng nhựa vuông đại |
125 | Cái | Việt Nam | 87.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Miếng chùi inox |
125 | Hộp | Việt Nam | 199.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Găng tay su |
900 | Đôi | Việt Nam | 16.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bao xách hai quai Bao sọc đáy 50 tím |
87 | Kg | Việt Nam | 46.903 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bao xách hai quai Bao sọc đáy 50 vàng. |
87 | Kg | Việt Nam | 46.903 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bao gương dày 27 x 45 cm |
75 | Kg | Việt Nam | 54.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bao gương 120x 200 cm |
85 | Kg | Việt Nam | 54.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bao gương 33 x 53 cm. |
85 | Kg | Việt Nam | 50.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bao gương 15 x 38 cm. |
85 | Kg | Việt Nam | 50.089 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bao gương 85 x 35 cm. |
85 | Kg | Việt Nam | 50.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bao gương 10 x 200 cm. |
85 | Kg | Việt Nam | 60.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bao gương 65 x 80 cm. |
85 | Kg | Việt Nam | 53.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bao gương 25 x 30 cm |
85 | Kg | Việt Nam | 46.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bao xanh tốt 50 x 70 |
77 | Kg | Việt Nam | 45.045 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bao kít đáy 16cm |
69 | Kg | Việt Nam | 76.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Biển báo khu vực chữa cháy |
54 | Bộ | Việt Nam | 110.565 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bảng mô hình quy trình khai thác sử dụng hệ thống thả -thu lưới trên hệ tàu |
62 | Bộ | Việt Nam | 247.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Biển mica để bàn |
36 | Hộp | Việt Nam | 1.264.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biển mica quy cách 3,2cm x 8cm |
54 | Hộp | Việt Nam | 260.915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biển mi ca, quy cách 7cm x 15cm |
64 | Hộp | Việt Nam | 355.810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Biển trực mi ca, quy cách 7x 12cm |
62 | Hộp | Việt Nam | 256.506 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biển mica 6 x 12 cm |
60 | Hộp | Việt Nam | 198.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biển mica 9 cm x 15cm |
61 | Hộp | Việt Nam | 465.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Biển mica 30cm x 40cm |
36 | Hộp | Việt Nam | 426.790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biển Chức danh mica để bàn |
34 | Hộp | Việt Nam | 1.262.489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hộp mực máy in canon |
37 | Hộp | Nhật Bản | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hộp mực máy phô tô |
16 | Hộp | Nhật Bản | 926.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mực máy in A0 màu vàng (Y) |
23 | Hộp | Trung Quốc | 259.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mực máy in A0 màu đỏ (M) |
23 | Hộp | Trung Quốc | 259.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mực máy in A0 màu xám (G) |
23 | Hộp | Trung Quốc | 259.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mực máy in A0 màu đen đậm (MK) |
23 | Hộp | Trung Quốc | 259.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mực máy in A0 màu đen (K) |
23 | Hộp | Trung Quốc | 259.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mực máy in A0 màu đen (C) |
25 | Hộp | Trung Quốc | 259.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bảng từ trắng |
39 | Cái | Hàn Quốc | 416.325 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thùng tôn |
65 | Cái | Việt Nam | 279.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thùng tôn |
65 | Cái | Việt Nam | 351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thùng tôn |
62 | Cái | Việt Nam | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bút chỉ bản đồ |
22 | Hộp | Trung Quốc | 870.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ổ cắm điện 4 lỗ trắng |
26 | Hộp | Việt Nam | 88.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ổ cắm điện 6 lỗ trắng |
24 | Hộp | Việt Nam | 775.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Xà phòng nước |
39 | Thùng | Anh | 225.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Súng bắn ghim |
16 | Cái | Đài Loan | 243.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Keo sữa 40ml |
443 | Hộp | Anh | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nước tẩy rửa |
27 | Thùng | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mica trắng |
39 | Tấm | Đài Loan | 489.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Biển tuyến |
39 | Bộ | Việt Nam | 528.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bút chỉ bản đồ |
19 | Bộ | Trung Quốc | 541.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thảm wellcom đại |
19 | Thùng | Việt Nam | 1.850.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kính lúp |
65 | Cái | Trung Quốc | 47.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Giẻ bảo quản |
2200 | Kg | Việt Nam | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bàn chải giặt |
370 | Cái | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Găng tay len trắng |
180 | Hộp | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Biển báo khu vực cấm |
85 | Cái | Việt Nam | 234.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thùng carton |
35 | Thùng | Việt Nam | 585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Vải AC bóng |
35 | Tấm | Việt Nam | 355.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Khẩu trang |
220 | Hộp | Việt Nam | 34.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Xà phòng bột |
37 | Thùng | Anh | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Xô đựng nước |
285 | cái | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Súng bắn keo |
84 | cái | Trung Quốc | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Keo A300 |
107 | Hộp | Mỹ | 28.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dây rút 50cm |
65 | gói | Mỹ | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Băng keo phản quang |
45 | Lốc | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sơn lót chống gỉ EPOXY |
180 | Kg | Việt Nam | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sơn lót màu xanh lá cây |
180 | Kg | Việt Nam | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bạt che |
65 | Bộ | Việt Nam | 1.043.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Giỏ giấy |
37 | Thùng | Việt Nam | 238.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Giỏ giấy |
32 | Thùng | Việt Nam | 238.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Giỏ giấy |
33 | Thùng | Việt Nam | 238.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nước rửa tay 500ml |
45 | Thùng | Việt Nam | 396.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nam châm inox lớn (33 mm) |
45 | Hộp | Việt Nam | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Khung gương |
6 | Bộ | Nguyên Nhật | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bong bóng lớn |
85 | Gói | Việt Nam | 67.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Màng PE 2,5 kg |
97 | Cuộn | Nguyên Nhật | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bìa hộp |
39 | Thùng | Việt Nam | 1.053.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bìa hộp |
42 | Thùng | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Găm giấy |
415 | Cái | Trung Quốc | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ly giấy |
180 | Túi | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cồn 900 |
180 | Lít | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Băng gạc (10 miếng/gói) |
252 | Gói | Việt Nam | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thùng phiếu |
35 | Thùng | Việt Nam | 358.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thước kéo 30m |
27 | Cái | Nhật Bản | 59.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thước đo độ winq 11.8cm |
850 | Cái | Việt Nam | 2.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Nước đóng chai 500ml |
160 | Thùng | Việt Nam | 86.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |