Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400289320 |
2240940018293.04 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
14.300 |
430 |
6.149.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
2 |
PP2400289321 |
2240950018306.01 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.850 |
41.600 |
76.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
3 |
PP2400289322 |
2240910018315.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
40 |
2.700.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
4 |
PP2400289323 |
2221010000035.01 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.260 |
27.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
5 |
PP2400289326 |
2240970018331.04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
5mg/ml x 2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.550 |
5.250 |
18.637.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
6 |
PP2400289328 |
2240930018357.05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
50mcg/1ml x 2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
9.350 |
11.290 |
105.561.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
7 |
PP2400289332 |
2240910018377.01 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacaine |
5mg/ml, 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
90 |
109.500 |
9.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
8 |
PP2400289333 |
2240950018382.04 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
90 |
84.000 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
9 |
PP2400289334 |
2240940018392.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
210 |
159.000 |
33.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
10 |
PP2400289335 |
2240980018406.04 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
79.300 |
480 |
38.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
11 |
PP2400289337 |
2240960018426.04 |
Vinlido 200mg |
Lidocain (hydroclorid) |
200mg/10ml |
893110456223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
Ống |
9.850 |
15.000 |
147.750.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
12 |
PP2400289340 |
2240980018451.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8.350 |
15.750 |
131.512.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
13 |
PP2400289341 |
2240950018467.01 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg - 50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
200 |
59.850 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
14 |
PP2400289342 |
2240940018477.01 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
5mg/5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
500 |
29.500 |
14.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
15 |
PP2400289343 |
2240930018487.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml x 1ml |
893111093823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
2.100 |
6.993 |
14.685.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
16 |
PP2400289347 |
2221070000174.01 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
39.380 |
11.814.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
17 |
PP2400289348 |
2240970018522.01 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml |
VN-22232-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống tiêm 20ml |
Ống |
2.300 |
93.534 |
215.128.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
18 |
PP2400289349 |
2240960018532.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
8.950 |
24.740 |
221.423.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
19 |
PP2400289351 |
2240900018554.04 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3.100 |
5.460 |
16.926.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
20 |
PP2400289354 |
2240930018586.02 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
1.250 |
43.999 |
54.998.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
21 |
PP2400289355 |
2240920018596.04 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml; Ống 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.250 |
41.000 |
51.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
22 |
PP2400289356 |
2240910018605.02 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.300 |
8.400 |
229.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
23 |
PP2400289357 |
2240940018613.01 |
Venosan retard |
Aescin |
50mg |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
8.400 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
24 |
PP2400289358 |
2221000000250.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
9.100 |
646.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
25 |
PP2400289359 |
2221000000250.04 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
284.000 |
330 |
93.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
26 |
PP2400289360 |
2221080000263.04 |
Sosdol gel |
Diclofenac natri |
1g/100g x 30g |
893100053623 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
7.250 |
7.800 |
56.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
27 |
PP2400289361 |
2240920018626.05 |
Difen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dán ngoài da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
50.000 |
8.300 |
415.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
28 |
PP2400289362 |
2240950018634.01 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.300 |
9.450 |
428.085.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
29 |
PP2400289363 |
2221080000287.01 |
Roticox 90 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.700 |
13.980 |
778.686.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
30 |
PP2400289364 |
2221080000287.04 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-27916-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
223.000 |
550 |
122.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
31 |
PP2400289365 |
2221000000298.01 |
Etoricoxib Film-coated Table |
Etoricoxib |
120mg |
520110774724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.500 |
15.300 |
405.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
32 |
PP2400289366 |
2221000000298.04 |
Lymaso 120 |
Etoricoxib |
120mg |
893110651424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.000 |
903 |
95.718.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
33 |
PP2400289367 |
2221010000301.05 |
StrepsilsMaxpro |
Flurbiprofen |
8,75mg |
885100033223 |
Ngậm |
Viên ngậm |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
3.000 |
1.849 |
5.547.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
34 |
PP2400289368 |
2240910018643.02 |
Ibuprofen 400mg |
Ibuprofen |
400 mg |
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
373 |
9.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
35 |
PP2400289369 |
2240940018651.04 |
Ibuprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VD-22478-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
287 |
21.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
36 |
PP2400289370 |
2240940018668.01 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
9.000 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
37 |
PP2400289372 |
2240900018684.01 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
7.250 |
19.800 |
143.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
38 |
PP2400289373 |
2221010000318.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
3.700 |
47.500 |
175.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
39 |
PP2400289374 |
2221080000331.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
262.000 |
9.826 |
2.574.412.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
40 |
PP2400289375 |
2240920018695.01 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Nhật Bản |
Gói 7 miếng |
Miếng |
37.500 |
13.700 |
513.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
41 |
PP2400289376 |
2240910018704.04 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
5.000 |
23.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
42 |
PP2400289377 |
2240940018712.01 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
5.334 |
66.675.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
43 |
PP2400289378 |
2221080000348.01 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
67.245 |
33.622.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
44 |
PP2400289379 |
2240920018725.01 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-22497-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
1.100 |
22.150 |
24.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
45 |
PP2400289380 |
2240950018733.02 |
Mibelcam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-16455-13
Công văn số 528/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/3 ống x 1.5ml |
Ống |
1.100 |
19.000 |
20.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
46 |
PP2400289381 |
2240960018747.04 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
1.100 |
1.780 |
1.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
47 |
PP2400289383 |
2221000000359.04 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.500 |
7.140 |
32.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
48 |
PP2400289384 |
2240910018759.01 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
6.250 |
22.000 |
137.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
49 |
PP2400289385 |
2240910018766.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.641 |
2.641.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
50 |
PP2400289386 |
2240920018770.01 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
308.000 |
480 |
147.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
51 |
PP2400289387 |
2240900018783.02 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24086-16
(893100357823) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
308.000 |
194 |
59.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
52 |
PP2400289389 |
2240930018807.04 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-18743-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
308.000 |
95 |
29.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
53 |
PP2400289390 |
2240920018817.05 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-18743-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
308.000 |
95 |
29.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
54 |
PP2400289391 |
2240910018827.01 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
9.800 |
2.440 |
23.912.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
55 |
PP2400289392 |
2240960018839.02 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
9.800 |
1.640 |
16.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
56 |
PP2400289394 |
2240980018857.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
28.700 |
8.900 |
255.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
57 |
PP2400289395 |
2240970018867.05 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
28.700 |
8.900 |
255.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
58 |
PP2400289396 |
2221040000395.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphate |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.400 |
3.390 |
35.256.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
59 |
PP2400289397 |
2221040000395.04 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.200 |
575 |
17.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
60 |
PP2400289398 |
2221080000386.01 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
7.100 |
3.642 |
25.858.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
61 |
PP2400289399 |
2221080000386.04 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
893111592724 (VD-31631-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
21.300 |
1.450 |
30.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
62 |
PP2400289401 |
2240900018882.04 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.700 |
440 |
36.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
63 |
PP2400289402 |
2240900018899.04 |
Sunigam 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
893110156224
(SĐK cũ: VD-30405-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
64 |
PP2400289407 |
2240930018944.04 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
VD-25704-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
145.000 |
400 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
65 |
PP2400289408 |
2221060000436.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
19.100 |
5.200 |
99.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
66 |
PP2400289409 |
2221060000436.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.100 |
924 |
17.648.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
67 |
PP2400289411 |
2221070000440.01 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
12.000 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
68 |
PP2400289412 |
2221070000440.04 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.100 |
525 |
50.452.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
69 |
PP2400289415 |
2221010000462.04 |
VASOMIN 500 |
Glucosamin hydroclorid |
500mg |
VD-25341-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
232.000 |
234 |
54.288.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
70 |
PP2400289416 |
2221020000452.01 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
67.700 |
8.500 |
575.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
71 |
PP2400289417 |
2221020000452.04 |
Otibone 1500 |
Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 (VD-20179-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
203.000 |
4.390 |
891.170.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
72 |
PP2400289418 |
2240940018958.01 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
40 |
9.210.573 |
368.422.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
73 |
PP2400289419 |
2240910018964.04 |
Maxxwomen Plus |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800IU |
VD-35421-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
43.000 |
4.890 |
210.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
74 |
PP2400289421 |
2240970018980.01 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin Salmon |
50I.U/ml |
"Số ĐK gia hạn: 400110074323
(số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)" |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
850 |
56.000 |
47.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
75 |
PP2400289422 |
2240930018999.01 |
Ledrobon- 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg |
800110017524 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
700 |
3.790.000 |
2.653.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
76 |
PP2400289423 |
2240970019000.04 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg |
4mg/100ml |
VD-32432-19; Kèm QĐ gia hạn 166/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
700 |
750.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
77 |
PP2400289424 |
2240960019010.02 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
380 |
4.950.000 |
1.881.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
78 |
PP2400289426 |
2240960019034.04 |
Bilatab |
Bilastine |
20mg |
893110242824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.322 |
69.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
79 |
PP2400289427 |
2221000000564.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
49.100 |
49 |
2.405.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
80 |
PP2400289428 |
2221010000578.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
47.200 |
27 |
1.274.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
81 |
PP2400289429 |
2221020000582.04 |
DESLORATADIN VACO |
Desloratadine |
5mg |
893100578924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.700 |
183 |
16.598.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
82 |
PP2400289430 |
2240920019043.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin HCl |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.300 |
470 |
2.491.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
83 |
PP2400289431 |
2240900019056.04 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 (VD-26755-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
505 |
30.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
84 |
PP2400289435 |
2240940019092.04 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới
dạng Adrenalin
tartrat) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
450 |
25.000 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
85 |
PP2400289436 |
2221040000623.02 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
VD-25952-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên |
Viên |
173.000 |
629 |
108.817.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
86 |
PP2400289437 |
2221040000623.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
719.000 |
227 |
163.213.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
87 |
PP2400289438 |
2221000000632.02 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.800 |
990 |
24.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
88 |
PP2400289439 |
2221000000632.04 |
Bivixifen 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100255324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
74.400 |
558 |
41.515.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
89 |
PP2400289440 |
2240940019108.01 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.900 |
5.420 |
69.918.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
90 |
PP2400289441 |
2221060000641.02 |
Vezyx |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-28923-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
58.000 |
364 |
21.112.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
91 |
PP2400289442 |
2221060000641.04 |
Levozin 5 |
Levocetirizine dihydrochlorid |
5mg |
VD-36074-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
58.000 |
137 |
7.946.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
92 |
PP2400289443 |
2240960019119.04 |
Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35820-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
92.400 |
124 |
11.457.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
93 |
PP2400289445 |
2221070000655.04 |
Mymap 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.400 |
1.445 |
36.703.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
94 |
PP2400289446 |
2240920019128.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
150 |
15.000 |
2.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
95 |
PP2400289447 |
2221080000676.04 |
Crodnix |
Rupatadin |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.500 |
1.680 |
98.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
96 |
PP2400289448 |
2240940019139.01 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
14.400 |
42.000 |
604.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
97 |
PP2400289449 |
2240960019140.04 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
28.800 |
29.000 |
835.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
98 |
PP2400289450 |
2240950019150.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
5.950 |
13.500 |
80.325.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
99 |
PP2400289451 |
2240940019160.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.800 |
57.750 |
161.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
100 |
PP2400289452 |
2240930019170.01 |
Folinato 50mg |
Calci Folinat |
50mg |
VN-21204-18 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.650 |
80.850 |
133.402.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
101 |
PP2400289453 |
2240920019180.04 |
BFS-Calcium folinate |
Folinic acid (dưới dạng calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110281123 (VD-21547-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.650 |
15.150 |
24.997.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
102 |
PP2400289455 |
2240940019207.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
240 |
29.400 |
7.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
103 |
PP2400289456 |
2240920019210.04 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
280 |
32.000 |
8.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
104 |
PP2400289458 |
2240900019230.01 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623
(VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.500 |
22.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
105 |
PP2400289459 |
2240900019247.04 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2.500 |
19.740 |
49.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
106 |
PP2400289460 |
2240980019250.01 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
14.100 |
35.000 |
493.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
107 |
PP2400289461 |
2240970019260.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
14.100 |
7.420 |
104.622.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
108 |
PP2400289462 |
2240950019273.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
5.000 |
40.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
109 |
PP2400289463 |
2240940019283.04 |
Noradrenalin 5mg/5ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110250924 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.500 |
46.830 |
117.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
110 |
PP2400289464 |
2240920019296.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
10mg/10ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống,
10 ống, 20 ống x 10ml |
ống |
3.000 |
145.000 |
435.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
111 |
PP2400289465 |
2240910019305.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
194.500 |
389.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
112 |
PP2400289466 |
2221080000829.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
3.950 |
14.700 |
58.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
113 |
PP2400289467 |
2240970019314.01 |
RESINCALCIO |
Calci polystyren sulfonat |
15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột/cốm/ hạt pha uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
1.000 |
108.497 |
108.497.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
114 |
PP2400289469 |
2240910019336.05 |
Prosulf |
Protamine Sulfate |
10mg/ml |
6940/QLD-KD ngày 30/06/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CP Pharmaceuticals Ltd. |
UK |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
247.191 |
123.595.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
115 |
PP2400289470 |
2221070000884.04 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g - 1000ml |
893110177424(VD-30686-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3.850 |
26.500 |
102.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
116 |
PP2400289471 |
2221070000891.01 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.670 |
1.554 |
5.703.180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
117 |
PP2400289475 |
2221050000903.02 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
226.000 |
715 |
161.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
118 |
PP2400289476 |
2221050000903.03 |
Gabarel |
Gabapentin |
300mg |
893110327823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.500 |
2.499 |
188.674.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
119 |
PP2400289477 |
2221050000903.04 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
226.000 |
349 |
78.874.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
120 |
PP2400289479 |
2221040000920.03 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-21105-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.350 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
121 |
PP2400289480 |
2221010000936.02 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
315 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
122 |
PP2400289482 |
2221070000945.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
11.100 |
294 |
3.263.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
123 |
PP2400289483 |
2221080000959.03 |
Lirystad 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110390223 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
109.000 |
5.245 |
571.705.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
124 |
PP2400289484 |
2221080000959.04 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
327.000 |
500 |
163.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
125 |
PP2400289485 |
2221040000968.02 |
AKUGABALIN |
Pregabalin |
150mg |
VN-21659-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.200 |
2.700 |
113.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
126 |
PP2400289486 |
2221040000968.04 |
Maxxneuro 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-22113-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
127.000 |
728 |
92.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
127 |
PP2400289487 |
2221050000972.01 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramat |
25mg |
754110414423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
11.200 |
5.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
128 |
PP2400289488 |
2221050000972.04 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.600 |
3.500 |
117.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
129 |
PP2400289489 |
2221040000982.01 |
Topamax |
Topiramat |
50mg |
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.350 |
9.809 |
52.478.150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
130 |
PP2400289490 |
2221040000982.04 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.490 |
87.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
131 |
PP2400289491 |
2240900019346.04 |
Epilona DR |
Valproat natri |
500mg |
893114258824 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
132 |
PP2400289492 |
2240960019355.04 |
ALBENDAZOL 400 |
Albendazol |
400mg |
893110080024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.750 |
1.592 |
5.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
133 |
PP2400289493 |
2240950019365.01 |
Praverix 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
594110403723
(VN-16686-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
2.390 |
25.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
134 |
PP2400289494 |
2240980019373.04 |
Amoxicillin 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
893110492624(VD-20020-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.600 |
700 |
22.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
135 |
PP2400289495 |
2240970019383.03 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg); Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
110.000 |
4.200 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
136 |
PP2400289496 |
2240920019395.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
110.000 |
2.048 |
225.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
137 |
PP2400289497 |
2240910019404.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.500 |
15.781 |
228.824.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
138 |
PP2400289498 |
2240930019415.01 |
Camicin |
Ampicilin +
Sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha
dung dịch
tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ
20ml; Hộp
10 lọ 50ml |
lọ |
1.720 |
119.900 |
206.228.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
139 |
PP2400289499 |
2240980019427.02 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.450 |
84.400 |
291.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
140 |
PP2400289500 |
2240910019435.04 |
Senitram 2g/1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110391224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.720 |
55.000 |
94.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
141 |
PP2400289501 |
2221060001037.01 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
52.300 |
9.996 |
522.790.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
142 |
PP2400289502 |
2221060001037.02 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
157.000 |
8.140 |
1.277.980.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
143 |
PP2400289503 |
2240950019440.04 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin
(dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
35.500 |
6.635 |
235.542.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
144 |
PP2400289505 |
2221010001049.03 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.500 |
10.600 |
365.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
145 |
PP2400289507 |
2240970019451.01 |
Antipec 2g |
Hỗn hợp vô khuẩn
cefepime dihydrochloride monohydrate và L arginine (trong đó chứa cefepime 2g (dưới dạng
cefepime dihydrochloride monohydrate))
3831,42mg |
2g |
893710038524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1.600 |
75.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
146 |
PP2400289509 |
2240970019475.01 |
Cefimed |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd- Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.200 |
30.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
147 |
PP2400289512 |
2240920019500.01 |
IMERIXX 200 |
Cefixime |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
15.000 |
187.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
148 |
PP2400289514 |
2240910019527.04 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-30594-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
3.200 |
42.000 |
134.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
149 |
PP2400289515 |
2240940019535.01 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam |
1g : 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.500 |
180.000 |
2.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
150 |
PP2400289516 |
2240980019540.02 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
37.500 |
75.000 |
2.812.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
151 |
PP2400289517 |
2240960019553.02 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon +
Sulbactam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
145.488 |
145.488.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
152 |
PP2400289518 |
2240930019569.02 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824
(VD-27891-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.520 |
55.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
153 |
PP2400289519 |
2240940019573.04 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110658524 (VD-28897-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.565 |
15.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
154 |
PP2400289520 |
2240940019580.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.450 |
2.772.000 |
4.019.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
155 |
PP2400289521 |
2240970019598.01 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
250 |
1.631.000 |
407.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
156 |
PP2400289522 |
2240960019607.01 |
Medivernol 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) |
2g |
893710038624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
7.350 |
50.000 |
367.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
157 |
PP2400289523 |
2240910019619.02 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.350 |
42.000 |
308.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
158 |
PP2400289524 |
2240900019629.04 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
VD-31968-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.350 |
28.500 |
209.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
159 |
PP2400289527 |
2240960019652.03 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.800 |
2.221 |
92.837.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
160 |
PP2400289528 |
2240930019668.04 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.700 |
2.221 |
185.897.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
161 |
PP2400289529 |
2240920019678.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
5.900 |
520.000 |
3.068.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
162 |
PP2400289530 |
2240920019685.04 |
Bimesta |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
893110679924 (VD-19019-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.300 |
47.000 |
719.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
163 |
PP2400289531 |
2240910019695.04 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24.100 |
45.000 |
1.084.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
164 |
PP2400289532 |
2240910019701.02 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 CÓ GIA HẠN 477/QĐ-QLD, NGÀY 02/08/2022 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
CN3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
150 |
45.000 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
165 |
PP2400289533 |
2240970019710.01 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VN-13544-11 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.500 |
77.000 |
731.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
166 |
PP2400289534 |
2240900019728.04 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9.500 |
56.700 |
538.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
167 |
PP2400289535 |
2240910019732.02 |
MOMENCEF 750MG |
Sultamicillin
(Ampicilin + sulbactam) |
750mg |
893110127623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
26.000 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
168 |
PP2400289536 |
2240970019741.02 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2.200 |
162.000 |
356.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
169 |
PP2400289538 |
2240950019761.02 |
Amikaver |
Amikacin |
500mg/2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
7.000 |
22.197 |
155.379.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
170 |
PP2400289539 |
2240940019771.04 |
Acheron 500mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110804524 (VD-33400-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
7.000 |
5.040 |
35.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
171 |
PP2400289540 |
2240940019788.04 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
4.400 |
1.020 |
4.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
172 |
PP2400289541 |
2240930019798.01 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
550 |
66.000 |
36.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
173 |
PP2400289542 |
2240940019801.01 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
250 |
41.800 |
10.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
174 |
PP2400289544 |
2240920019821.01 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51.900 |
25.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
175 |
PP2400289546 |
2221080001260.04 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
6.510 |
2.604.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
176 |
PP2400289548 |
2240970019857.04 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
VD-22175-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.000 |
124 |
14.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
177 |
PP2400289549 |
2240970019864.01 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
10.200 |
16.700 |
170.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
178 |
PP2400289551 |
2221020001275.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.300 |
11.800 |
27.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
179 |
PP2400289552 |
2240920019883.04 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.200 |
1.370 |
11.234.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
180 |
PP2400289553 |
2240920019890.01 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
600mg/ 4ml |
VN-21753-19 |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
330 |
94.500 |
31.185.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
181 |
PP2400289554 |
2240950019907.04 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
980 |
16.720 |
16.385.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
182 |
PP2400289555 |
2240960019911.01 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
380110010224 (VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
4.900 |
54.000 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
183 |
PP2400289556 |
2240920019920.04 |
ZIMAXAPC 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-35571-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
14.700 |
2.630 |
38.661.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
184 |
PP2400289557 |
2240950019938.04 |
Azilyo |
Azithromycin |
500mg |
893110278323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
130 |
95.697 |
12.440.610 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
185 |
PP2400289559 |
2221040001309.01 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750000IU + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên |
Italy |
Sanofi S.P.A |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
6.800 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
186 |
PP2400289560 |
2240930019958.01 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
540115406223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
68.999 |
20.699.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
187 |
PP2400289561 |
2240920019968.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5.550 |
8.600 |
47.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
188 |
PP2400289562 |
2221000001325.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.200 |
717 |
15.200.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
189 |
PP2400289563 |
2221000001325.04 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.200 |
527 |
11.172.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
190 |
PP2400289564 |
2240960019973.01 |
Nafloxin solution for infusion 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
2mg/1ml |
520115070123
(VN-20714-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Chai 200ml |
Chai |
7.100 |
47.600 |
337.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
191 |
PP2400289565 |
2240930019989.04 |
Relipro 400 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin
hydroclorid) |
400mg/200ml |
VD-32447-19
(Số đăng ký gia hạn: 893115598524) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml |
Túi |
7.100 |
51.000 |
362.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
192 |
PP2400289566 |
2240930019996.01 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
250 |
84.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
193 |
PP2400289567 |
2240960020009.02 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
250 |
31.668 |
7.917.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
194 |
PP2400289568 |
2221050001375.04 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
31.800 |
929 |
29.542.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
195 |
PP2400289569 |
2240930020015.04 |
Bivelox I.V 5mg/ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33728-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50 ml |
Chai |
9.550 |
14.994 |
143.192.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
196 |
PP2400289570 |
2240950020026.04 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100 ml |
Chai |
3.000 |
14.994 |
44.982.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
197 |
PP2400289571 |
2240900020038.01 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Túi |
2.800 |
240.000 |
672.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
198 |
PP2400289572 |
2240960020047.02 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
2.800 |
145.000 |
406.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
199 |
PP2400289573 |
2240910020059.04 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-32460-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
2.800 |
26.860 |
75.208.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
200 |
PP2400289574 |
2221010001407.01 |
Rizicet 400mg |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 436,33mg) |
400mg |
893615726624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.820 |
48.000 |
135.360.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
201 |
PP2400289575 |
2221010001407.02 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
890115983024 (VN-20904-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.650 |
11.200 |
63.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
202 |
PP2400289576 |
2221010001407.03 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.650 |
20.000 |
113.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
203 |
PP2400289577 |
2221010001407.04 |
Biviloxin 400 |
Moxifloxacin |
400mg |
893115294524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
8.450 |
8.400 |
70.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
204 |
PP2400289578 |
2240970020068.04 |
Aupiflox 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
893115361623
(SĐK cũ: VD-26727-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 250 ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
2.550 |
51.000 |
130.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
205 |
PP2400289580 |
2221000001424.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.900 |
3.499 |
13.646.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
206 |
PP2400289582 |
2240980020096.04 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid) |
100mg |
893110316524
VD-29071-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
14.800 |
7.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
207 |
PP2400289583 |
2240940020104.04 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
2.100 |
690.000 |
1.449.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
208 |
PP2400289584 |
2240950020118.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% - 5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
500 |
3.200 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
209 |
PP2400289585 |
2240920020124.04 |
Tetracycline 500mg |
Tetracyclin hydroclorid |
500mg |
VD-22279-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.700 |
735 |
51.964.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
210 |
PP2400289586 |
2240910020134.01 |
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistin |
2MIU |
840114767524 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 ống |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
1.250 |
790.000 |
987.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
211 |
PP2400289587 |
2240900020144.02 |
Colistin 2 MIU |
Colistin |
2.000.000 IU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.250 |
600.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
212 |
PP2400289588 |
2240940020159.04 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2 MIU |
VD-24644-16
(Số đăng ký gia hạn: 893114331824) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.250 |
310.000 |
387.500.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
213 |
PP2400289589 |
2240930020169.04 |
Colirex 3 MIU |
Colistin |
3MIU |
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH
SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY
01/03/2023 VỀ VIỆC DUY
TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Tiêm, phun khí dung |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri
clorid 0,9% 5ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
5.950 |
618.450 |
3.679.777.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
214 |
PP2400289590 |
2240980020171.01 |
Colistimethate |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
4.5 MIU (150 mg) |
VN-23079-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan Mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
950 |
1.163.400 |
1.105.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
215 |
PP2400289591 |
2240910020189.02 |
Comopas |
Colistin |
150mg |
VN-22030-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
950 |
830.000 |
788.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
216 |
PP2400289592 |
2240910020196.04 |
Colisodi 4,5MIU |
Colistimethate natri |
4,5MIU |
VD-35576-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
950 |
798.000 |
758.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
217 |
PP2400289593 |
2240940020203.01 |
Colistin TZF |
Colistin |
1MIU |
VN-19363-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.700 |
378.000 |
642.600.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
218 |
PP2400289594 |
2240930020213.02 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.700 |
300.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
219 |
PP2400289595 |
2240930020220.04 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1.700 |
168.000 |
285.600.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
220 |
PP2400289596 |
2240960020238.05 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
1.699.000 |
169.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
221 |
PP2400289597 |
2240930020244.04 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
222 |
PP2400289598 |
2240920020254.04 |
LSP-Fosfomycin |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin) |
3g |
VD-35385-21 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 5 gói x 10g |
Gói |
500 |
120.750 |
60.375.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
223 |
PP2400289599 |
2240930020268.04 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
4g |
VD-34610-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.850 |
216.000 |
1.911.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
224 |
PP2400289601 |
2240950020286.04 |
Idomagi |
Linezolid |
600mg |
893110588724
(VD-30280-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
8.200 |
21.320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
225 |
PP2400289602 |
2240940020296.01 |
Linezan |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22769-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2.050 |
227.997 |
467.393.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
226 |
PP2400289603 |
2240940020302.02 |
Cinezollid Injection 2mg/ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
880110522724 (VN-21694-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Hộp 20 túi x 300ml |
Túi |
4.100 |
225.450 |
924.345.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
227 |
PP2400289604 |
2240930020312.04 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
6.150 |
194.900 |
1.198.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
228 |
PP2400289605 |
2240980020324.01 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
Lọ |
1.250 |
379.000 |
473.750.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
229 |
PP2400289606 |
2240930020336.02 |
Teicoplanin IMP 200 mg |
Teicoplanin |
200mg |
VD-35585-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.250 |
200.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
230 |
PP2400289608 |
2240980020355.01 |
Voxin |
Vancomycin |
500mg |
520115009624
(SĐK cũ: VN-20141-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
7.700 |
63.000 |
485.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
231 |
PP2400289609 |
2240900020366.02 |
Vankopol 500mg Lyophilized Powder for Solution for I.V. Infusion and Oral Use |
Vancomycin |
500mg |
868115426823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
(CS chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.400 |
43.800 |
674.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
232 |
PP2400289610 |
2240960020375.04 |
Valbivi 0,5g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-18365-13 (Số đăng ký gia hạn: 893115897924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.100 |
15.200 |
351.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
233 |
PP2400289611 |
2240950020385.01 |
Voxin |
Vancomycin |
1000mg |
VN-20983-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
4.010 |
88.599 |
355.281.990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
234 |
PP2400289613 |
2240910020400.04 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.010 |
28.100 |
112.681.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
235 |
PP2400289614 |
2221050001566.02 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.250 |
2.100 |
15.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
236 |
PP2400289615 |
2221050001566.03 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.250 |
2.100 |
15.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
237 |
PP2400289616 |
2240930020411.02 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.700 |
2.293 |
221.733.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
238 |
PP2400289617 |
2240980020423.03 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-23982-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.700 |
2.380 |
230.146.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
239 |
PP2400289618 |
2240930020435.04 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.700 |
1.220 |
117.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
240 |
PP2400289619 |
2221060001587.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
450 |
267.750 |
120.487.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
241 |
PP2400289620 |
2221060001587.02 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 (VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ x 28 viên |
Viên |
900 |
245.910 |
221.319.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
242 |
PP2400289621 |
2221060001587.04 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 28 viên |
Viên |
1.350 |
230.000 |
310.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
243 |
PP2400289622 |
2221060001600.04 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5% - 5g |
893100802024
(VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
1.500 |
3.650 |
5.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
244 |
PP2400289623 |
2240960020443.04 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%; 5g |
VD-27017-17 |
Thuốc tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Ống/ Lọ/ tuýp |
100 |
46.000 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
245 |
PP2400289624 |
2240920020452.01 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124 (Số cũ: GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.550 |
12.000 |
78.600.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
246 |
PP2400289625 |
2240940020463.04 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
19.600 |
1.045 |
20.482.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
247 |
PP2400289626 |
2240930020473.01 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
8.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
248 |
PP2400289627 |
2240960020481.01 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10 ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
900 |
278.000 |
250.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
249 |
PP2400289628 |
2240970020495.02 |
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion |
Aciclovir |
250mg |
868110121824 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
(CS chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
900 |
252.000 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
250 |
PP2400289629 |
2240960020504.04 |
A.T Acyclovir 250mg |
Acyclovir |
250mg |
893110149523 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô+ 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
900 |
147.987 |
133.188.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
251 |
PP2400289630 |
2221050001610.02 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114594024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
46.000 |
13.350 |
614.100.000 |
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
252 |
PP2400289631 |
2221050001610.04 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
1.600 |
73.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
253 |
PP2400289632 |
2240980020515.04 |
Vavir |
Valganciclovir |
450mg |
893114065823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
480.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
254 |
PP2400289634 |
2240970020532.01 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
3.830.400 |
766.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
255 |
PP2400289635 |
2240960020542.02 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
4.114.000 |
2.468.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
256 |
PP2400289636 |
2240950020552.02 |
Capozide 70 |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) |
70mg |
880110136123 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
90 |
3.990.000 |
359.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
257 |
PP2400289637 |
2240960020566.04 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.350 |
1.544 |
2.084.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
258 |
PP2400289638 |
2240980020577.01 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VN-21775-19 (QĐ 199/QĐ-QLD ngày 16/03/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp/01 chai x 100ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
1.000 |
186.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
259 |
PP2400289639 |
2240950020583.05 |
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VN-21891-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Lọ 100ml |
Lọ |
1.000 |
121.999 |
121.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
260 |
PP2400289640 |
2221060001648.02 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.400 |
6.870 |
37.098.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
261 |
PP2400289641 |
2240930020596.04 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
100mg/5g |
893100355023
(VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
9.250 |
2.900 |
26.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
262 |
PP2400289642 |
2240960020603.01 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
2.388.750 |
477.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
263 |
PP2400289643 |
2240960020610.04 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
11.700 |
6.430 |
75.231.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
264 |
PP2400289644 |
2240950020620.02 |
Tenafine cream |
Terbinafine hydrocloride 150mg/15g |
150mg/15g |
VN-21848-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
68.000 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
265 |
PP2400289646 |
2221030001661.01 |
Polygynax |
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B |
35.000IU + 100.000IU + 35.000IU |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
9.050 |
9.500 |
85.975.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
266 |
PP2400289647 |
2221030001661.04 |
Valygyno |
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.050 |
3.900 |
35.295.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
267 |
PP2400289648 |
2221060001679.02 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.200 |
4.480 |
77.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
268 |
PP2400289649 |
2221060001679.05 |
Bridotyl |
Hydroxy chloroquin sulfat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.200 |
4.380 |
75.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
269 |
PP2400289653 |
2240900020663.04 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424
(VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.700 |
350 |
13.545.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
270 |
PP2400289654 |
2221060001693.04 |
Sutagran 25 |
Sumatriptan |
25mg |
893110145724
(VD-30287-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
7.200 |
14.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
271 |
PP2400289655 |
2240920020674.01 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
1.461.840 |
14.618.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
272 |
PP2400289656 |
2240950020682.01 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25 |
6.561.200 |
164.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
273 |
PP2400289659 |
2240930020718.04 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg |
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.650 |
134.925 |
492.476.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
274 |
PP2400289660 |
2240900020724.04 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg |
VD-21239-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.000 |
259.980 |
259.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
275 |
PP2400289661 |
2240910020738.04 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
1.000 |
69.993 |
69.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
276 |
PP2400289662 |
2240950020743.02 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
60 |
176.000 |
10.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
277 |
PP2400289664 |
2240950020767.01 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
133.230 |
66.615.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
278 |
PP2400289665 |
2240950020774.01 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
185.000 |
9.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
279 |
PP2400289666 |
2240980020782.01 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
313.890 |
15.694.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
280 |
PP2400289667 |
2240980020799.02 |
Docetaxel injection USP 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
VN3-349-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
M/s Shilpa Medicare Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
312.800 |
15.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
281 |
PP2400289668 |
2240930020800.04 |
Bestdocel 20 mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
50 |
284.004 |
14.200.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
282 |
PP2400289669 |
2240920020810.02 |
Daxotel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
VN2-458-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
50 |
630.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
283 |
PP2400289670 |
2240950020828.04 |
Bestdocel 80 mg/4 ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
50 |
494.991 |
24.749.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
284 |
PP2400289671 |
2240940020838.04 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
720 |
49.980 |
35.985.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
285 |
PP2400289672 |
2240910020844.02 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
900 |
3.800.000 |
3.420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
286 |
PP2400289673 |
2240900020854.04 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
123.795 |
61.897.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
287 |
PP2400289674 |
2240950020866.02 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydrochlorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
170 |
325.000 |
55.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
288 |
PP2400289675 |
2240940020876.04 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
170 |
322.497 |
54.824.490 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
289 |
PP2400289677 |
2240910020899.04 |
Etoposid Bidiphar |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
130 |
109.998 |
14.299.740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
290 |
PP2400289678 |
2240920020902.01 |
Certican 0.25mg |
Everolimus |
0,25mg |
VN-16848-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
49.219 |
4.921.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
291 |
PP2400289679 |
2240970020914.01 |
Certican 0.5mg |
Everolimus |
0,5mg |
VN-16849-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
93.986 |
9.398.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
292 |
PP2400289680 |
2240900020922.01 |
Certican 0.75mg |
Everolimus |
0,75mg |
VN-16850-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
140.980 |
14.098.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
293 |
PP2400289681 |
2240910020936.04 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg |
VD-28230-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.190 |
42.000 |
91.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
294 |
PP2400289682 |
2240940020944.04 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
570 |
73.500 |
41.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
295 |
PP2400289685 |
2240960020979.01 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
200 |
447.000 |
89.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
296 |
PP2400289686 |
2240970020983.02 |
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial |
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg |
1000mg |
890114974524 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
249.000 |
49.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
297 |
PP2400289687 |
2240970020990.04 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.400 |
3.900 |
106.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
298 |
PP2400289688 |
2221060001938.02 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
VN-22158-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.800 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
299 |
PP2400289689 |
2240950021009.01 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
60 |
385.000 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
300 |
PP2400289691 |
2240920021022.02 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
890114071423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1.000 |
215.000 |
215.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
301 |
PP2400289692 |
2240930021036.02 |
Irihope 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrate |
100mg/5ml |
778114532424 (VN3-20-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Glenmark Generics S.A. |
Argentina |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
449.900 |
359.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
302 |
PP2400289693 |
2240940021040.04 |
Mesna-BFS |
Mesna |
100mg/ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
120 |
31.500 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
303 |
PP2400289694 |
2221040001996.01 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
6.450 |
6.000 |
38.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
304 |
PP2400289695 |
2221040001996.04 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.300 |
3.500 |
67.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
305 |
PP2400289696 |
2240910021056.01 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.030 |
301.135 |
310.169.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
306 |
PP2400289697 |
2240900021066.04 |
Lyoxatin 50 mg/10 ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
640 |
244.986 |
156.791.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
307 |
PP2400289698 |
2240930021074.01 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
980 |
373.697 |
366.223.060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
308 |
PP2400289699 |
2240900021080.04 |
Lyoxatin 100 mg/20 ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
250 |
372.960 |
93.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
309 |
PP2400289700 |
2240900021097.04 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm 5 ml |
Lọ |
460 |
119.343 |
54.897.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
310 |
PP2400289701 |
2240930021104.04 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
630 |
264.999 |
166.949.370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
311 |
PP2400289702 |
2240970021119.02 |
Paxus PM |
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) |
30mg |
880114022324 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.900 |
1.250.000 |
3.625.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
312 |
PP2400289703 |
2240980021123.02 |
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) |
Paclitaxel |
100mg |
880114022424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.150 |
3.900.000 |
4.485.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
313 |
PP2400289704 |
2221070002062.02 |
Ufur Capsule |
Tegafur + Uracil |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.350 |
39.500 |
132.325.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
314 |
PP2400289705 |
2221060002072.01 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.250 |
121.428 |
273.213.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
315 |
PP2400289706 |
2221030002088.01 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.650 |
157.142 |
259.284.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
316 |
PP2400289707 |
2240970021133.02 |
VINORELBINE ALVOGEN 20MG SOFT CAPSULES |
Vinorelbin |
20 mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
1.100.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
317 |
PP2400289708 |
2240930021142.02 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
50 |
4.100.000 |
205.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
318 |
PP2400289709 |
2240970021157.05 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140 |
399.000 |
55.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
319 |
PP2400289710 |
2240960021167.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
250 |
4.756.087 |
1.189.021.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
320 |
PP2400289711 |
2240920021176.05 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
760 |
3.780.000 |
2.872.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
321 |
PP2400289712 |
2240980021185.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
125 |
17.372.828 |
2.171.603.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
322 |
PP2400289713 |
2240970021195.05 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
375 |
13.923.000 |
5.221.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
323 |
PP2400289714 |
2240940021200.01 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
5.773.440 |
5.773.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
324 |
PP2400289715 |
2240900021219.01 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
420.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
325 |
PP2400289716 |
2221080002151.02 |
Redivec |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg |
100mg |
890114446523
(VN3-122-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên |
Viên |
12.300 |
7.610 |
93.603.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
326 |
PP2400289717 |
2240950021221.01 |
Alvotinib 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
400mg |
529114088923 (SĐK đã cấp:
VN2-447-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.420 |
57.498 |
81.647.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
327 |
PP2400289718 |
2240930021234.04 |
Imalotab |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat) |
400mg |
VD3-178-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.420 |
115.000 |
163.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
328 |
PP2400289719 |
2240930021241.01 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
70 |
4.352.063 |
304.644.410 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
329 |
PP2400289720 |
2240940021255.05 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
70 |
2.232.518 |
156.276.260 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
330 |
PP2400289721 |
2240930021265.01 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
75 |
13.800.625 |
1.035.046.875 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
331 |
PP2400289722 |
2240920021275.05 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
75 |
9.643.200 |
723.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
332 |
PP2400289723 |
2221020002197.04 |
Soravar |
Sorafenib |
200mg |
893114392323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
345.000 |
724.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
333 |
PP2400289724 |
2240940021286.01 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5 |
31.773.840 |
158.869.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
334 |
PP2400289725 |
2240930021296.02 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423
(QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
200 |
10.332.000 |
2.066.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
335 |
PP2400289726 |
2240940021309.05 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
8.190.000 |
3.276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
336 |
PP2400289727 |
2240930021319.01 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
SP3-1218-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5 |
50.832.915 |
254.164.575 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
337 |
PP2400289728 |
2240920021329.02 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523
(QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
50 |
26.271.000 |
1.313.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
338 |
PP2400289729 |
2240920021336.05 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
100 |
22.680.000 |
2.268.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
339 |
PP2400289730 |
2221020002258.02 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
5.900 |
31.291 |
184.616.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
340 |
PP2400289731 |
2221020002258.05 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
5.900 |
31.291 |
184.616.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
341 |
PP2400289732 |
2240970021348.01 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.750 |
7.014 |
47.344.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
342 |
PP2400289733 |
2221030002262.01 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.360 |
25.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
343 |
PP2400289734 |
2221030002262.04 |
Bilumid |
Bicalutamid |
50mg |
893114465123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.360 |
18.000 |
42.480.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
344 |
PP2400289735 |
2221070002277.01 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (840110399823) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
1.420 |
28.800 |
40.896.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
345 |
PP2400289736 |
2221070002277.04 |
Exemesin |
Exemestane |
25 mg |
VD3-188-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.420 |
23.500 |
33.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
346 |
PP2400289737 |
2240940021354.01 |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
200 |
4.391.494 |
878.298.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
347 |
PP2400289738 |
2240980021369.02 |
Eranfu 250mg/5ml |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124
(VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
3.732.350 |
746.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
348 |
PP2400289739 |
2221070002284.02 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
4.760 |
8.300 |
39.508.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
349 |
PP2400289740 |
2240960021372.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
40 |
2.556.999 |
102.279.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
350 |
PP2400289741 |
2240930021388.01 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
30 |
7.699.999 |
230.999.970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
351 |
PP2400289742 |
2240930021395.05 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
760410109124 (QLSP-1022-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
50 |
29.682.123 |
1.484.106.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
352 |
PP2400289743 |
2221040002320.02 |
Lenalidomide Capsules 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
890114440923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
33.800 |
33.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
353 |
PP2400289744 |
2240930021401.01 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.200 |
43.621 |
488.555.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
354 |
PP2400289745 |
2221070002352.01 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
42.946 |
751.555.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
355 |
PP2400289746 |
2240970021416.02 |
CKDTacrobell 0.5mg |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) |
0,5mg |
880114133024
(VN-22020-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp |
Korea |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
28.000 |
61.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
356 |
PP2400289747 |
2221070003946.04 |
Trolimax |
Tacrolimus |
0,03% x 10g |
893110496124 (VD-27349-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
200 |
42.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
357 |
PP2400289748 |
2221070002376.02 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
471114979724 (Số cũ: VN2-243-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
59.000 |
29.500.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
358 |
PP2400289749 |
2240940021422.02 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
615.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
359 |
PP2400289750 |
2240940021439.04 |
Padro-BFS |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dinatri pamidronat 3mg |
3mg |
VD-34163-20 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Ống nhựa 10ml, 1 ống nhựa/túi nhôm; Hộp 10 ống nhựa |
Ống |
500 |
615.000 |
307.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
360 |
PP2400289751 |
2221000002391.02 |
Prolufo |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
266.000 |
5.600 |
1.489.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
361 |
PP2400289752 |
2221000002391.03 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
266.000 |
6.000 |
1.596.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
362 |
PP2400289753 |
2221000002391.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
266.000 |
6.500 |
1.729.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
363 |
PP2400289754 |
2221070002406.01 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Spain |
Cyndea Pharma, S.L |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
16.500 |
1.732.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
364 |
PP2400289755 |
2221070002406.02 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
10.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
365 |
PP2400289756 |
2221070002406.04 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
893110931824
(VD-30827-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
5.190 |
1.089.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
366 |
PP2400289757 |
2221080002410.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
23.600 |
7.493 |
176.834.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
367 |
PP2400289758 |
2221080002434.01 |
Solicare |
Solifenacin succinate |
5mg |
520110429023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.930 |
14.000 |
55.020.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
368 |
PP2400289759 |
2221080002434.02 |
Solin |
Solifenacin succinate |
5mg |
471110121624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.930 |
10.500 |
41.265.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
369 |
PP2400289760 |
2221080002434.04 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinat |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.850 |
5.439 |
42.696.150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
370 |
PP2400289761 |
2221050002440.01 |
Seirato 10 |
Solifenacin succinate |
10mg |
VN-23071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
29.500 |
29.500.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
371 |
PP2400289762 |
2221050002440.02 |
SUNVESIZEN TABLETS 10MG |
Solifenacin succinate |
10mg |
890110019324 (VN-21447-18) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
372 |
PP2400289763 |
2221050002440.04 |
Solifenacin DWP 10mg |
Solifenacin succinate |
10mg |
VD-35363-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.996 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
373 |
PP2400289764 |
2240970021447.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.100 |
12.000 |
625.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
374 |
PP2400289765 |
2240950021450.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
3.150 |
491.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
375 |
PP2400289766 |
2221070002475.04 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.192 |
574.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
376 |
PP2400289768 |
2240900021462.02 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.600 |
3.150 |
52.290.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
377 |
PP2400289769 |
2240930021470.04 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
893110618124 (VD-33908-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.600 |
2.835 |
47.061.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
378 |
PP2400289770 |
2240920021480.02 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25 mg; Levodopa 100mg |
100mg + 25mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10
viên, hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
379 |
PP2400289771 |
2221070002499.01 |
"Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets" |
Pramipexol |
0,18mg |
"VN-22815-21
" |
Uống |
"Viên nén
" |
"Laboratorios Normon, S.A
" |
"Tây Ban Nha
" |
"Hộp 10 vỉ x 10 viên
" |
Viên |
5.150 |
7.500 |
38.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
380 |
PP2400289772 |
2221070002499.02 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.300 |
3.420 |
35.226.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
381 |
PP2400289774 |
2240950021498.01 |
Oprymea Prolonged - release tablet |
Pramipexol |
0,75mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
24.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
382 |
PP2400289775 |
2221000002513.02 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
19.000 |
300 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
383 |
PP2400289776 |
2221000002513.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
19.000 |
139 |
2.641.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
384 |
PP2400289778 |
2240960021518.04 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) |
100mg/5ml |
893110148224 (VD-27794-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
66.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
385 |
PP2400289779 |
2221060002539.04 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid Folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224
(VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
690 |
110.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
386 |
PP2400289780 |
2240920021527.04 |
Felnosat |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg+
0,5mg |
VD-35894-22 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.400 |
135.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
387 |
PP2400289781 |
2240900021530.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.500 |
420 |
41.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
388 |
PP2400289782 |
2240930021548.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.300 |
1.500 |
73.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
389 |
PP2400289783 |
2221010002572.01 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
11.800 |
4.998 |
58.976.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
390 |
PP2400289784 |
2221010002572.02 |
ZILAMAC 100 |
Cilostazol |
100mg |
890110526424
(VN-20799-17) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.800 |
5.100 |
60.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
391 |
PP2400289785 |
2221010002572.04 |
SPlostal |
Cilostazol |
100mg |
VD-20367-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.600 |
1.800 |
42.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
392 |
PP2400289786 |
2221070002598.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
800 |
70.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
393 |
PP2400289787 |
2221040002603.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
450 |
95.000 |
42.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
394 |
PP2400289789 |
2240940021569.01 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (Natri) |
25.000IU |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
7.450 |
199.950 |
1.489.627.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
395 |
PP2400289790 |
2240960021570.02 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri 25.000UI /5ml |
25.000IU |
VN-18524-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
22.300 |
147.000 |
3.278.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
396 |
PP2400289791 |
2240900021585.02 |
Vik 1 Inj. |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/1ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
1.330 |
11.000 |
14.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
397 |
PP2400289794 |
2240930021616.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.700 |
1.178 |
20.850.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
398 |
PP2400289796 |
2240920021633.02 |
Tranexamic Acid Injection |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VN-22932-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
8.550 |
6.145 |
52.539.750 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
399 |
PP2400289797 |
2240940021644.04 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
17.100 |
1.298 |
22.195.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
400 |
PP2400289798 |
2240940021651.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
2.520 |
794.800 |
2.002.896.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
401 |
PP2400289804 |
2240980021710.01 |
Geloplasma |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,6800g)/500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
300 |
110.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
402 |
PP2400289805 |
2240930021722.05 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g |
20g+ 3,505g+0,68g |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
250 |
115.983 |
28.995.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
403 |
PP2400289807 |
2240940021743.04 |
Deferatab |
Deferasirox |
250mg |
893110651724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8
vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
8.900 |
106.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
404 |
PP2400289808 |
2221010002671.04 |
Derarox 360 |
Deferasirox |
360mg |
893110290524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
62.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
405 |
PP2400289809 |
2221020002685.04 |
Cruderan 500 |
Deferipron |
500mg |
893110409324 (VD-32407-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.400 |
2.499 |
50.979.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
406 |
PP2400289810 |
2221050002709.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2.000IU/1ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.900 |
220.000 |
418.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
407 |
PP2400289812 |
2221050002709.05 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
1.900 |
66.000 |
125.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
408 |
PP2400289813 |
2221060002713.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
5.300 |
229.355 |
1.215.581.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
409 |
PP2400289816 |
2221060002737.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
4.250 |
436.065 |
1.853.276.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
410 |
PP2400289817 |
2240900021776.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.300 |
432.740 |
562.562.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
411 |
PP2400289818 |
2240980021789.02 |
Epokine Prefilled injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/ 0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.300 |
274.500 |
356.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
412 |
PP2400289819 |
2240980021796.04 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17(SĐK GIA HẠN 893410647524, GIA HẠN ĐẾN 31/7/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
230 |
330.000 |
75.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
413 |
PP2400289820 |
2221020002777.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
1.350 |
1.695.750 |
2.289.262.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
414 |
PP2400289821 |
2221070002789.02 |
Fulphila 6mg/0,6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
450 |
8.337.000 |
3.751.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
415 |
PP2400289822 |
2221070002789.04 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
450 |
5.930.000 |
2.668.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
416 |
PP2400289823 |
2221070002789.05 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
900 |
4.278.500 |
3.850.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
417 |
PP2400289824 |
2221050002792.04 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110617524 (VD-32396-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.400 |
630 |
62.622.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
418 |
PP2400289825 |
2240940021804.01 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
110 |
150.000 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
419 |
PP2400289826 |
2240980021819.04 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
12.100 |
49.500 |
598.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
420 |
PP2400289827 |
2221040002825.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.200 |
2.600 |
187.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
421 |
PP2400289828 |
2221040002825.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
140 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
422 |
PP2400289830 |
2240910021834.04 |
Donox 20mg |
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110183824 (VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dượcphẩm Xuất nhậpkhẩu Y tếDomesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 viên; Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
226.000 |
1.386 |
313.236.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
423 |
PP2400289831 |
2240920021848.02 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
194.000 |
2.520 |
488.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
424 |
PP2400289832 |
2240920021855.03 |
Imidu® 60mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
143.000 |
1.953 |
279.279.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
425 |
PP2400289833 |
2240910021865.04 |
Imidu® 60mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
143.000 |
1.953 |
279.279.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
426 |
PP2400289834 |
2221040002856.02 |
Nicorandil Savi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
1.710 |
3.300 |
5.643.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
427 |
PP2400289836 |
2240920021879.02 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
558.000 |
394 |
219.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
428 |
PP2400289839 |
2240910021902.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
5.410 |
676.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
429 |
PP2400289840 |
2240910021919.01 |
ADENORYTHM |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
80 |
850.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
430 |
PP2400289841 |
2240980021925.04 |
A.T adenosine 3mg/ml |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
80 |
779.000 |
62.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
431 |
PP2400289842 |
2240980021932.02 |
Aldarone |
Amiodaron hydrochlorid |
200mg |
890110401423 (VN-18178-14) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmac euticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.700 |
2.600 |
30.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
432 |
PP2400289844 |
2240920021954.04 |
Aharon 150mg/3 ml |
Amiodaron hydrochlorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
400 |
24.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
433 |
PP2400289845 |
2240950021962.01 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
4.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
434 |
PP2400289846 |
2221000002919.03 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.627.000 |
101 |
164.327.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
435 |
PP2400289847 |
2221000002919.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.627.000 |
101 |
164.327.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
436 |
PP2400289848 |
2221060002928.01 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
64.400 |
8.000 |
515.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
437 |
PP2400289849 |
2221060002928.02 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmac euticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.400 |
3.550 |
228.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
438 |
PP2400289851 |
2221060002928.04 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Hộp 02 vỉ x
10 viên |
Viên |
129.000 |
3.150 |
406.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
439 |
PP2400289852 |
2240960021976.01 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
17.237 |
413.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
440 |
PP2400289853 |
2240970021980.03 |
Toduet 5mg/20mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+20mg |
893110367524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Trường Thọ |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
37.500 |
7.600 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
441 |
PP2400289854 |
2240910021995.02 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
161.000 |
10.470 |
1.685.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
442 |
PP2400289855 |
2240970022000.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5 mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
483.000 |
5.460 |
2.637.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
443 |
PP2400289857 |
2240920022029.03 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.550 |
213.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
444 |
PP2400289858 |
2240910022039.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
19.500 |
4.987 |
97.246.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
445 |
PP2400289859 |
2240900022049.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
32.800 |
8.557 |
280.669.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
446 |
PP2400289860 |
2240940022054.02 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
89.500 |
3.026 |
270.827.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
447 |
PP2400289861 |
2240930022064.03 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
89.500 |
3.026 |
270.827.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
448 |
PP2400289862 |
2240980022076.04 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
179.000 |
6.762 |
1.210.398.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
449 |
PP2400289863 |
2240930022088.02 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
68.200 |
5.927 |
404.221.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
450 |
PP2400289864 |
2240940022092.01 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
126.000 |
8.800 |
1.108.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
451 |
PP2400289865 |
2240980022106.03 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
7.850 |
989.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
452 |
PP2400289866 |
2240970022116.04 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
252.000 |
6.279 |
1.582.308.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
453 |
PP2400289867 |
2240910022121.04 |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
11.760 |
141.120.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
454 |
PP2400289868 |
2240900022131.03 |
Vcard-AM 160 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg |
5mg + 160mg |
520110775724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
12.900 |
1.290.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
455 |
PP2400289869 |
2221000003008.01 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
13.200 |
18.107 |
239.012.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
456 |
PP2400289870 |
2221030003016.01 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.600 |
18.107 |
264.362.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
457 |
PP2400289871 |
2221070003021.01 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
682.000 |
684 |
466.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
458 |
PP2400289872 |
2221070003021.02 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
682.000 |
325 |
221.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
459 |
PP2400289873 |
2221070003021.03 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
682.000 |
384 |
261.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
460 |
PP2400289874 |
2221070003021.04 |
VACOROLOL 2,5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VD-34808-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.364.000 |
102 |
139.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
461 |
PP2400289876 |
2221030003030.04 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.000 |
126 |
21.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
462 |
PP2400289877 |
2221010003043.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.100 |
2.200 |
44.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
463 |
PP2400289878 |
2221010003043.04 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
2,5mg ; 6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.400 |
330 |
19.932.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
464 |
PP2400289879 |
2221020003064.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
465 |
PP2400289881 |
2221070003052.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.100 |
2.394 |
175.001.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
466 |
PP2400289883 |
2221060003086.04 |
Nady-Candesartan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VD-35334-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
13.500 |
635 |
8.572.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
467 |
PP2400289884 |
2240980022144.04 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110483424 (VD-32847-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.050 |
104 |
317.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
468 |
PP2400289885 |
2221010003111.01 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
18.300 |
1.350 |
24.705.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
469 |
PP2400289886 |
2221010003111.02 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.300 |
395 |
7.228.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
470 |
PP2400289887 |
2221010003111.04 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.700 |
395 |
14.496.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
471 |
PP2400289888 |
2221010003128.01 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.650 |
1.850 |
12.302.500 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
472 |
PP2400289889 |
2221010003128.04 |
CarlolAPC 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110053523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.900 |
562 |
11.183.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
473 |
PP2400289890 |
2221070003137.04 |
A.T Cilnidipine 5 mg |
Cilnidipin |
5mg |
893110225924 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.850 |
1.330 |
3.790.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
474 |
PP2400289891 |
2240980022151.04 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.008 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
475 |
PP2400289892 |
2240940022160.01 |
Carduran |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
2mg |
VN-21935-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.435 |
84.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
476 |
PP2400289893 |
2240940022177.01 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
6.500 |
7.396 |
48.074.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
477 |
PP2400289894 |
2221000003169.02 |
Indopril 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
893110697424
(VD-26574-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
1.530 |
19.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
478 |
PP2400289895 |
2221000003169.03 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
12.500 |
3.700 |
46.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
479 |
PP2400289897 |
2221050003171.02 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-28488-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.350 |
4.300 |
23.005.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
480 |
PP2400289899 |
2221040003198.04 |
Jamais 2,5 |
Indapamid |
2,5mg |
893110949524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.250 |
1.491 |
9.318.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
481 |
PP2400289900 |
2221050003201.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
179.000 |
6.500 |
1.163.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
482 |
PP2400289901 |
2240930022187.03 |
Irbevel 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110238524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
2.079 |
207.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
483 |
PP2400289902 |
2240960022195.04 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
349 |
34.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
484 |
PP2400289903 |
2221040003211.01 |
RYCARDON |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.200 |
4.641 |
154.081.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
485 |
PP2400289904 |
2221040003211.02 |
Irbesartan Stada 300mg |
Irbesartan |
300mg |
VD-35370-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
33.200 |
1.890 |
62.748.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
486 |
PP2400289905 |
2221040003211.04 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110145124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.400 |
800 |
53.120.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
487 |
PP2400289906 |
2221010003227.01 |
CORYCARDON |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.700 |
3.030 |
29.391.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
488 |
PP2400289907 |
2221010003227.02 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324
(VD-27039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.700 |
1.690 |
16.393.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
489 |
PP2400289908 |
2221010003227.04 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.400 |
530 |
10.282.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
490 |
PP2400289909 |
2221060003239.01 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
491 |
PP2400289910 |
2221050003249.04 |
Lercanipin 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
893110588824
(VD-30281-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.500 |
800 |
58.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
492 |
PP2400289911 |
2221010003258.01 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.150 |
1.930 |
6.079.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
493 |
PP2400289912 |
2221010003258.04 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.450 |
288 |
2.721.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
494 |
PP2400289913 |
2221000003268.02 |
Lisinopril/HCTZ STADA 20mg/12.5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-36189-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.650 |
2.200 |
12.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
495 |
PP2400289914 |
2221010003272.03 |
Bivitanpo 100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
57.100 |
4.200 |
239.820.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
496 |
PP2400289915 |
2221010003272.04 |
Agilosart 100 |
Losartan kali |
100mg |
893110255623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
171.000 |
545 |
93.195.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
497 |
PP2400289916 |
2240900022209.01 |
Lorista HD |
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg |
100mg+ 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;.
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
8.870 |
44.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
498 |
PP2400289917 |
2240910022213.04 |
Agilosart-H 100/25 |
Losartan kali+ Hydrochlorothiazid |
100mg+ 25mg |
893110255723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.300 |
34.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
499 |
PP2400289918 |
2240910022220.01 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.800 |
2.400 |
181.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
500 |
PP2400289919 |
2240910022237.04 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924
(VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
227.000 |
550 |
124.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
501 |
PP2400289920 |
2221040003297.01 |
Asbivolon |
Nebivolol |
5mg |
380110182623 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.900 |
6.800 |
284.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
502 |
PP2400289921 |
2221040003297.02 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.900 |
1.079 |
45.210.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
503 |
PP2400289922 |
2221040003297.04 |
Nicarlol 5 |
Nebivolol |
5mg |
893110588924
(VD-27760-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.800 |
565 |
47.347.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
504 |
PP2400289923 |
2240960022249.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.590 |
125.000 |
198.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
505 |
PP2400289924 |
2240920022258.04 |
Itamecardi 10 |
Nicardipine hydrochlorid |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4.790 |
84.000 |
402.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
506 |
PP2400289925 |
2240920022265.04 |
Nicardipine hydrochloride |
Nicardipine hydrochloride |
25mg/10ml |
893110449823 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
5.000 |
168.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
507 |
PP2400289926 |
2240970022277.01 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
262.000 |
1.350 |
353.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
508 |
PP2400289927 |
2240960022287.02 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
262.000 |
520 |
136.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
509 |
PP2400289928 |
2240970022291.03 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
262.000 |
504 |
132.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
510 |
PP2400289929 |
2240910022305.04 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
525.000 |
504 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
511 |
PP2400289930 |
2221010003319.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.000 |
3.050 |
515.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
512 |
PP2400289931 |
2221010003333.04 |
Tovecor 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110167624 (VD-27099-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.300 |
850 |
13.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
513 |
PP2400289932 |
2240960022317.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
37.100 |
5.960 |
221.116.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
514 |
PP2400289933 |
2221030003368.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5.600 |
6.589 |
36.898.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
515 |
PP2400289934 |
2240940022320.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
17.300 |
6.589 |
113.989.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
516 |
PP2400289935 |
2240950022334.01 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.100 |
10.123 |
11.135.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
517 |
PP2400289937 |
2240980022342.01 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.574 |
328.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
518 |
PP2400289938 |
2240970022352.01 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
2.850 |
20.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
519 |
PP2400289939 |
2240950022365.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5.850 |
6.500 |
38.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
520 |
PP2400289940 |
2240920022371.04 |
Crysuberty Plus |
Perindopril arginine + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-36103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
1.995 |
34.912.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
521 |
PP2400289942 |
2221070003403.04 |
Heraace T 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110955724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.200 |
1.200 |
15.840.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
522 |
PP2400289943 |
2221020003415.01 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
5.481 |
109.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
523 |
PP2400289944 |
2221020003422.01 |
Tolura 80mg |
Telmisartan |
80mg |
383110070023 (VN-20617-17 ) |
Uống |
Viên nén |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
122.000 |
6.580 |
802.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
524 |
PP2400289945 |
2221020003422.02 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
122.000 |
792 |
96.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
525 |
PP2400289946 |
2221020003422.04 |
Agimstan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110877424
(VD-30273-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
245.000 |
505 |
123.725.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
526 |
PP2400289947 |
2240910022381.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.255 |
188.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
527 |
PP2400289948 |
2240980022397.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
195 |
87.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
528 |
PP2400289949 |
2221080003431.01 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
114.000 |
8.730 |
995.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
529 |
PP2400289950 |
2221080003431.02 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.000 |
915 |
104.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
530 |
PP2400289951 |
2221080003431.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.000 |
3.780 |
430.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
531 |
PP2400289953 |
2221080003448.01 |
Tolucombi 80mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
92.200 |
15.000 |
1.383.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
532 |
PP2400289954 |
2221080003448.02 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/07/2024 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở đóng gói : Pharmaking Co.,Ltd ; Cơ sở sản xuất : Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.200 |
6.690 |
616.818.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
533 |
PP2400289955 |
2221080003448.04 |
CadisAPC 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110382324
(VD-31586-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
184.000 |
946 |
174.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
534 |
PP2400289956 |
2221060003468.01 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.838 |
70.056.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
535 |
PP2400289957 |
2240930022408.04 |
Apival 40 |
Valsartan |
40mg |
893110262524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.500 |
1.779 |
66.712.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
536 |
PP2400289958 |
2221030003474.04 |
Valsgim-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.300 |
800 |
1.840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
537 |
PP2400289959 |
2240930022415.04 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19, QĐ GIA HẠN SỐ 166/QĐ-QLD, NGÀY 12/3/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.080 |
1.080.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
538 |
PP2400289960 |
2221080003493.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
15.100 |
630 |
9.513.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
539 |
PP2400289961 |
2240900022421.01 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724
(VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
100 |
24.500 |
2.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
540 |
PP2400289962 |
2240970022437.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
210 |
16.000 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
541 |
PP2400289964 |
2240910022459.02 |
Dobcard 250mg/20 ml |
Dobutamin |
250mg/20ml |
868110206523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
1.450 |
69.000 |
100.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
542 |
PP2400289965 |
2240900022469.02 |
Butavell |
Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl) |
50mg/ml |
VN-20074-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.850 |
36.908 |
68.279.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
543 |
PP2400289967 |
2221000003527.01 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
19.600 |
6.900 |
135.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
544 |
PP2400289968 |
2221000003527.02 |
ZYDUSIVA 5 |
Ivabradine (dưới
dạng Ivabradine
hydrochloride) |
5mg |
890110779024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.600 |
1.970 |
38.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
545 |
PP2400289969 |
2221000003527.04 |
Ivacaba 5 |
Ivabradin |
5mg |
893110953024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.300 |
1.680 |
66.024.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
546 |
PP2400289970 |
2221080003530.01 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7.5 mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
23.100 |
9.492 |
219.265.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
547 |
PP2400289971 |
2221080003530.02 |
NISTEN-F |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-21061-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
23.100 |
3.000 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
548 |
PP2400289972 |
2221080003530.04 |
Ivabradin 7,5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
7,5mg |
893110738424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.300 |
1.895 |
87.738.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
549 |
PP2400289973 |
2240980022489.04 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110037824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
505.000 |
252.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
550 |
PP2400289974 |
2221040003556.02 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155.000 |
2.450 |
379.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
551 |
PP2400289975 |
2221040003556.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155.000 |
250 |
38.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
552 |
PP2400289976 |
2240950022495.02 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
188.000 |
340 |
63.920.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
553 |
PP2400289977 |
2240940022504.04 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
564.000 |
58 |
32.712.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
554 |
PP2400289978 |
2221080003592.03 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.700 |
4.995 |
198.301.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
555 |
PP2400289979 |
2221080003592.04 |
Clopirin 75/100 |
Acetyl salicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36070-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
119.000 |
900 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
556 |
PP2400289980 |
2221040003600.03 |
Revix |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 (VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.129.000 |
1.030 |
1.162.870.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
557 |
PP2400289981 |
2221040003600.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.129.000 |
259 |
292.411.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
558 |
PP2400289982 |
2240950022518.02 |
Tabised 110 |
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) |
110 mg |
VD-35210-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
23.000 |
287.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
559 |
PP2400289983 |
2240980022526.04 |
Meyerdabiga 110 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
110mg |
893110034524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
19.500 |
243.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
560 |
PP2400289984 |
2240960022539.02 |
Tabised 150 |
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) |
150mg |
VD-35211-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
24.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
561 |
PP2400289985 |
2240960022546.04 |
Vesepan 150 |
Dabigatran Etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
20.900 |
470.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
562 |
PP2400289986 |
2221000003626.04 |
Rivamax 2,5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110236724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
2.850 |
20.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
563 |
PP2400289987 |
2221080003639.04 |
Rivamax 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110236624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.600 |
2.650 |
33.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
564 |
PP2400289988 |
2221070003649.02 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.200 |
15.000 |
753.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
565 |
PP2400289989 |
2221070003649.04 |
Rivaroxaban-5A Farma 15mg |
Rivaroxaban |
15mg |
893110370024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.055 |
458.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
566 |
PP2400289990 |
2221080003653.02 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
62.200 |
12.003 |
746.586.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
567 |
PP2400289991 |
2221080003653.04 |
Rivamax 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110236824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.200 |
2.580 |
160.476.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
568 |
PP2400289992 |
2221080003653.05 |
Rivamax 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110236824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.000 |
2.580 |
319.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
569 |
PP2400289993 |
2221050003669.01 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.350 |
15.873 |
21.428.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
570 |
PP2400289995 |
2240980022564.04 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110586224
(VD-33343-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.327.000 |
135 |
179.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
571 |
PP2400289996 |
2221050003690.01 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.400 |
10.500 |
938.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
572 |
PP2400289997 |
2221050003690.02 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
268.000 |
894 |
239.592.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
573 |
PP2400289998 |
2221050003706.02 |
Ezvasten |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13 (QĐ gia hạn 5 năm số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, gia hạn đến ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công Ty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
115.000 |
5.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
574 |
PP2400289999 |
2221050003706.04 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
345.000 |
830 |
286.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
575 |
PP2400290001 |
2221040003716.02 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
40mg, 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
7.500 |
810.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
576 |
PP2400290002 |
2221040003716.04 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
6.405 |
1.383.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
577 |
PP2400290003 |
2240910022572.01 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
11.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
578 |
PP2400290004 |
2221060003727.01 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.700 |
7.000 |
193.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
579 |
PP2400290005 |
2221060003727.02 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 (QĐ Gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.700 |
5.796 |
160.549.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
580 |
PP2400290007 |
2240910022589.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
5.800 |
307.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
581 |
PP2400290008 |
2240970022598.04 |
Autifan 20 |
Fluvastatin |
20mg |
893110278223
(VD-27803-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.284 |
214.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
582 |
PP2400290009 |
2221080003745.01 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
14.500 |
1.247.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
583 |
PP2400290010 |
2221080003745.02 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
2.420 |
208.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
584 |
PP2400290011 |
2221080003745.04 |
Ezensimva 10/20 |
Simvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110803524
(VD-32781-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.000 |
960 |
165.120.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
585 |
PP2400290012 |
2221010003753.02 |
SIMVOFIX 10/40 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 40 mg |
10mg +40mg |
VN-22984-21 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.600 |
5.900 |
387.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
586 |
PP2400290013 |
2221010003753.04 |
Excesimva 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
197.000 |
4.900 |
965.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
587 |
PP2400290014 |
2221020005082.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.800 |
68.000 |
122.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
588 |
PP2400290015 |
2221020003774.04 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.940 |
5.165 |
25.515.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
589 |
PP2400290016 |
2240930022606.01 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524
(VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
330 |
586.000 |
193.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
590 |
PP2400290017 |
2240900022612.02 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
330 |
270.000 |
89.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
591 |
PP2400290018 |
2240980022625.05 |
Cytoflavin |
Succinic acid
+ Nicotinamide
+ Inosine
+ Riboflavin sodium phosphate |
(1g
+0,1g
+0,2g
+0,02g)
/10ml |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
5.600 |
129.000 |
722.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
592 |
PP2400290020 |
2221030003801.04 |
Adalcrem |
Adapalen |
0,1% - 15g |
54810 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
54810 |
54810 |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
270 |
54.810 |
14.798.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 4 |
54810 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
593 |
PP2400290021 |
2240900022636.01 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
140.600 |
70.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
594 |
PP2400290022 |
2240950022648.04 |
Vinoyl-5 |
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 0,75 g |
0,75g/15g |
VD-31150-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g gel |
Tuýp |
500 |
75.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
595 |
PP2400290023 |
2240980022656.04 |
Vinoyl-10 |
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g |
1,5g/15g |
893100316724
VD-31149-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g gel |
Tuýp |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
596 |
PP2400290024 |
2240980022663.01 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
900 |
300.300 |
270.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
597 |
PP2400290025 |
2240970022673.01 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
288.750 |
144.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
598 |
PP2400290026 |
2240930022682.04 |
Zocger |
Capsaicin |
0,75mg/1g, 45g |
VD-34699-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 45g |
Tuýp |
3.000 |
178.668 |
536.004.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
599 |
PP2400290027 |
2240930022699.04 |
Neutasol |
Clobetasol Propionat |
0,05%/30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
1.900 |
26.500 |
50.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
600 |
PP2400290028 |
2221070005254.04 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
1.100 |
6.300 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
601 |
PP2400290029 |
2221020003842.05 |
Afusic |
Acid Fusidic |
2%; 15g (kl/kl) |
893110000923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.200 |
34.200 |
109.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
602 |
PP2400290030 |
2221060003857.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
900 |
98.340 |
88.506.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
603 |
PP2400290031 |
2221060003857.04 |
BV Fuberat |
Fusidic acid + Betamethason |
(20mg + 1mg)/g - 15g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2.720 |
36.800 |
100.096.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
604 |
PP2400290033 |
2240940022719.04 |
Pesancidin-H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
(100mg + 50mg)/5g, 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.090 |
50.999 |
55.588.910 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
605 |
PP2400290034 |
2221000003893.05 |
ESOJAY |
Mometasone furoate |
0,1% (w/w) |
890110007723 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
4.150 |
51.000 |
211.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
606 |
PP2400290035 |
2221000005880.02 |
Momate |
Mometason furoat |
50mcg/ liều - 60 liều |
890110178123
(SĐK cũ: VN-19174-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Chai/Lọ/Bình/Hộp |
5.700 |
143.800 |
819.660.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
607 |
PP2400290036 |
2221000005880.04 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/ liều - 60 liều |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
5.700 |
94.500 |
538.650.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
608 |
PP2400290037 |
2240960022720.02 |
JW Mometasone Furoate Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/ liều, 140 liều |
VN-23034-22 |
Thuốc xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
JW Shinyak Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ xịt 140 liều xịt |
Lọ |
1.500 |
174.000 |
261.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
609 |
PP2400290038 |
2221010003906.02 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2% - 5g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Hàn Quốc |
Genuone Sciences Inc. |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
36.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
610 |
PP2400290039 |
2221010003906.04 |
Loturocin |
Mupirocin |
2% - 5g |
893100360324 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
23.489 |
11.744.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
611 |
PP2400290040 |
2221040003914.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc 50% 1,2g |
3%/60ml |
893100630624(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
10.000 |
1.722 |
17.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
612 |
PP2400290041 |
2240960022737.04 |
Crederm Lotion |
Mỗi 1g kem chứa: Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg; Acid salicylic 20 mg |
0,5 mg ( 0,64mg) / 20 mg/1g; 20ml |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , 20ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
500 |
60.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
613 |
PP2400290042 |
2240930022743.01 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
573 |
7.820.000 |
4.480.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
614 |
PP2400290043 |
2240930022750.01 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
270 |
6.200.000 |
1.674.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
615 |
PP2400290044 |
2240980022762.01 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg) |
334mg (0,5M)/ml-10ml |
800110131724 (VN3-146-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
513.450 |
51.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
616 |
PP2400290046 |
2240980022786.01 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.600 |
572.000 |
915.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
617 |
PP2400290047 |
2240970022796.04 |
Gadoteric Bidiphar |
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine) |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml |
893110208423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 10 ml |
Lọ |
1.600 |
510.000 |
816.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
618 |
PP2400290049 |
2240950022815.01 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml 100ml |
VN-18197-14; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.500 |
462.000 |
1.155.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
619 |
PP2400290050 |
2240950022822.01 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/ml 100ml |
VN-18198-14; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
567.000 |
567.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
620 |
PP2400290051 |
2221020003989.04 |
Povidine 4% |
Povidon Iodin |
4%/500ml |
"VD-31645-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
300 |
44.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
621 |
PP2400290054 |
2240910022855.01 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
5.700 |
42.400 |
241.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
622 |
PP2400290056 |
2240920022876.01 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.500 |
56.508 |
84.762.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
623 |
PP2400290057 |
2240950022884.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
24.000 |
5.800 |
139.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
624 |
PP2400290058 |
2240950022891.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%;1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
12.400 |
8.900 |
110.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
625 |
PP2400290059 |
2240960022904.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
43.400 |
10.080 |
437.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
626 |
PP2400290060 |
2240950022914.01 |
Uloviz |
Furosemid |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.500 |
2.800 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
627 |
PP2400290061 |
2240950022921.04 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
262.000 |
95 |
24.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
628 |
PP2400290066 |
2240910022978.02 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110541824
(VD-25261-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.000 |
1.575 |
195.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
629 |
PP2400290067 |
2240970022987.04 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
248.000 |
330 |
81.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
630 |
PP2400290069 |
2240930023009.04 |
Gastro-Bisal tablet |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110649224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
3.900 |
336.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
631 |
PP2400290070 |
2240900023015.04 |
Bismucel |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100732024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml |
Gói |
5.000 |
8.750 |
43.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
632 |
PP2400290071 |
2240950023027.01 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
16.200 |
5.321 |
86.200.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
633 |
PP2400290072 |
2240910023036.04 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
48.700 |
3.450 |
168.015.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
634 |
PP2400290073 |
2240920023040.04 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
25.000 |
282 |
7.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
635 |
PP2400290074 |
2240910023050.04 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Gói |
90.400 |
3.100 |
280.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
636 |
PP2400290076 |
2240980023073.04 |
Varogel |
Magnesium hydroxide +
Nhôm hydroxid + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
376.000 |
2.625 |
987.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
637 |
PP2400290077 |
2221040004058.04 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg/ 15g |
VD-18097-12 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
768.000 |
1.700 |
1.305.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
638 |
PP2400290078 |
2240980023080.04 |
Atirlic Forte |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 100mg |
893100203224 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
97.800 |
3.898 |
381.224.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
639 |
PP2400290079 |
2240950023096.04 |
APIGEL-PLUS |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg/ 10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
68.300 |
3.850 |
262.955.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
640 |
PP2400290080 |
2240940023105.03 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
164.000 |
775 |
127.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
641 |
PP2400290081 |
2240950023119.04 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
493.000 |
305 |
150.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
642 |
PP2400290082 |
2240900023121.01 |
ANVO-RABEPRAZOLE 10 MG |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
41.800 |
6.400 |
267.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
643 |
PP2400290083 |
2221080004094.04 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
403 |
46.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
644 |
PP2400290084 |
2240900023138.02 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol Natri |
20mg |
893110229923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
111.000 |
333.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
645 |
PP2400290085 |
2221050004109.02 |
Rebamipid 100 |
Rebamipid 100mg |
100mg |
VD-35781-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.100 |
1.560 |
28.236.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
646 |
PP2400290086 |
2221050004109.04 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110364524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.400 |
523 |
28.451.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
647 |
PP2400290087 |
2240920023149.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
35.100 |
4.200 |
147.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
648 |
PP2400290088 |
2240960023154.01 |
Grani-Denk 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) |
1mg/ml |
400110352124 |
Tiêm / Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
450 |
24.468 |
11.010.600 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
649 |
PP2400290090 |
2240910023173.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
12.100 |
975 |
11.797.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
650 |
PP2400290091 |
2221020004184.01 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
71.600 |
11.000 |
787.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
651 |
PP2400290092 |
2221030004198.01 |
ONDA |
Ondansetron |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên |
Vianex S.A- Plant B’ |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
9.150 |
23.900 |
218.685.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
652 |
PP2400290093 |
2221030004198.02 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
893110165624
(VD-28043-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.150 |
2.440 |
22.326.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
653 |
PP2400290094 |
2221030004198.04 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
893110165624
(VD-28043-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.300 |
2.440 |
44.652.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
654 |
PP2400290095 |
2240960023185.01 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
820 |
19.900 |
16.318.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
655 |
PP2400290096 |
2240970023199.04 |
Medloda 8 |
Ondansetron |
8mg/4ml |
VD-35912-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 10 ống x 4ml, Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
2.430 |
7.690 |
18.686.700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
656 |
PP2400290097 |
2240940023204.01 |
Vomisafe |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) |
250mcg/5ml |
520110350524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
610.000 |
488.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
657 |
PP2400290098 |
2240900023213.04 |
Palono-BFS |
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
893110921524 (VD-27831-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
800 |
147.000 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
658 |
PP2400290099 |
2240980023226.05 |
Palono-BFS |
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
893110921524 (VD-27831-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1.600 |
147.000 |
235.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
659 |
PP2400290100 |
2221060004229.01 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
3.360 |
90.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
660 |
PP2400290101 |
2221080004230.02 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin hydrochloride |
40mg |
893110833224
(VD-29354-18) |
Uống |
viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/5vỉ x 10 viên nén |
Viên |
53.200 |
462 |
24.578.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
661 |
PP2400290102 |
2221080004230.04 |
VACODROTA 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110081024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
159.000 |
154 |
24.486.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
662 |
PP2400290103 |
2221050004253.04 |
Dromasm fort |
Drotaverin hydrochloride |
80mg |
893110285523 (VD-25169-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
211.000 |
378 |
79.758.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
663 |
PP2400290104 |
2240930023238.04 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.600 |
2.180 |
23.108.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
664 |
PP2400290105 |
2240900023244.02 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N- butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.090 |
6.200 |
6.758.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
665 |
PP2400290106 |
2240930023252.04 |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid |
20mg/ml |
893110479524 (VD-31598-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.290 |
2.900 |
9.541.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
666 |
PP2400290107 |
2221040004270.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.450 |
248.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
667 |
PP2400290108 |
2240900023268.04 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
2.150 |
2.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
668 |
PP2400290109 |
2240960023277.01 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
174.000 |
2.580 |
448.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
669 |
PP2400290110 |
2240930023283.01 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
5.000 |
86.000 |
430.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
670 |
PP2400290111 |
2221050004291.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
91.800 |
4.703 |
431.735.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
671 |
PP2400290112 |
2221080004308.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
6.150 |
32.999 |
202.943.850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
672 |
PP2400290113 |
2240930023290.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
24.800 |
2.900 |
71.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
673 |
PP2400290114 |
2240940023303.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
19g; 7g/118ml |
VN-21175-18; CV gia hạn Số 528/QĐ-QLD |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
3.100 |
59.000 |
182.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
674 |
PP2400290115 |
2240950023317.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
1.500 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
675 |
PP2400290116 |
2221010004347.04 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
97.900 |
5.500 |
538.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
676 |
PP2400290118 |
2221070004356.04 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
26.800 |
5.460 |
146.328.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
677 |
PP2400290121 |
2221040004386.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
23.500 |
3.753 |
88.195.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
678 |
PP2400290122 |
2221040004386.04 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
70.600 |
720 |
50.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
679 |
PP2400290124 |
2240930023344.01 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.150 |
2.700 |
8.505.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
680 |
PP2400290125 |
2240960023352.04 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
QLSP-946-16 |
Uống |
thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
67.000 |
3.300 |
221.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
681 |
PP2400290126 |
2240970023366.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.500 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
682 |
PP2400290128 |
2221010004415.04 |
Dopolys - S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.600 |
2.972 |
218.739.200 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
683 |
PP2400290129 |
2221010004439.01 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
205.000 |
6.816 |
1.397.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
684 |
PP2400290130 |
2221010004439.02 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
205.000 |
5.950 |
1.219.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
685 |
PP2400290131 |
2221010004439.04 |
Bukser 600 |
Diosmin |
600mg |
893110370224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
411.000 |
1.503 |
555.959.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
686 |
PP2400290133 |
2221010004446.04 |
Diosrin |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
893100328824
(VD-29607-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
548.000 |
769 |
421.412.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
687 |
PP2400290135 |
2240970023380.01 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.700 |
13.703 |
215.137.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
688 |
PP2400290136 |
2221030004464.04 |
Pancres |
Amylase+ Lipase+ Protease |
4080IU+ 3400IU+ 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
287.000 |
3.000 |
861.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
689 |
PP2400290137 |
2221010004484.01 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
228.000 |
4.100 |
934.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
690 |
PP2400290138 |
2221010004484.02 |
Itopride Invagen |
Itoprid HCl |
50mg |
893110294523 (SĐK đã cấp: VD-27041-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savipharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
228.000 |
1.995 |
454.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
691 |
PP2400290139 |
2221010004484.04 |
Itop |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
893110160823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
456.000 |
720 |
328.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
692 |
PP2400290141 |
2221040004508.01 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.050 |
11.874 |
83.711.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
693 |
PP2400290142 |
2221070004516.01 |
Mecolzine |
Mesalazine |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.900 |
9.200 |
155.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
694 |
PP2400290143 |
2221070004516.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.900 |
7.900 |
133.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
695 |
PP2400290144 |
2221070004516.04 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén
bao tan ở
ruột |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10
viên |
Viên |
33.900 |
7.750 |
262.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
696 |
PP2400290145 |
2240940023402.01 |
Sandostatin Lar 20mg |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
20mg |
VN-20047-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. |
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm |
Lọ |
20 |
26.853.106 |
537.062.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
697 |
PP2400290146 |
2240930023412.01 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.350 |
89.985 |
121.479.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
698 |
PP2400290147 |
2240900023428.04 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1.350 |
80.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
699 |
PP2400290148 |
2240960023437.01 |
Sandostatin Lar 30mg |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
30mg |
VN-20048-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. |
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm |
Lọ |
10 |
33.207.525 |
332.075.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
700 |
PP2400290149 |
2240900023442.01 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
600 |
53.300 |
31.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
701 |
PP2400290150 |
2240920023453.04 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
250 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
702 |
PP2400290151 |
2240920023460.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
38.000 |
3.980 |
151.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
703 |
PP2400290152 |
2240950023478.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
150 |
744.870 |
111.730.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
704 |
PP2400290153 |
2221040004607.04 |
Agitritine 200 |
Trimebutin maleate |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.100 |
570 |
39.957.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
705 |
PP2400290154 |
2221080004629.01 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
15.950 |
223.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
706 |
PP2400290155 |
2221080004629.02 |
UNOURSODIOL-300 |
Acid ursodeoxycholic |
300 mg |
VN-22278-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
4.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
707 |
PP2400290156 |
2221080004629.04 |
Galcholic 300 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
893110332223 (VD-28543-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.100 |
2.270 |
63.787.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
708 |
PP2400290157 |
2221000004630.04 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
2.950 |
63.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
709 |
PP2400290158 |
2240950023485.01 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
600 |
75.244 |
45.146.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
710 |
PP2400290159 |
2240900023497.01 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml - 1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
4.600 |
24.000 |
110.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
711 |
PP2400290160 |
2240910023500.04 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
13.800 |
698 |
9.632.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
712 |
PP2400290162 |
2240920023521.04 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.998 |
299.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
713 |
PP2400290163 |
2240910023531.04 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-22479-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
114.000 |
195 |
22.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
714 |
PP2400290164 |
2240920023545.01 |
Medrol |
Methylprednisolon |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
3.672 |
89.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
715 |
PP2400290165 |
2240980023554.02 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.100 |
1.360 |
66.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
716 |
PP2400290166 |
2240950023560.03 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.100 |
680 |
33.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
717 |
PP2400290167 |
2240940023570.04 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
73.600 |
595 |
43.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
718 |
PP2400290171 |
2240940023617.04 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
VD-19386-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
42.800 |
84 |
3.595.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
719 |
PP2400290172 |
2240950023621.05 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
VD-19386-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
42.800 |
84 |
3.595.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
720 |
PP2400290174 |
2240970023632.04 |
Arbosnew 50 |
Acarbose |
50mg |
893110380724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.200 |
600 |
46.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
721 |
PP2400290175 |
2221040004690.02 |
Savxiga 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110278124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
184.000 |
11.999 |
2.207.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
722 |
PP2400290177 |
2221040004690.04 |
Zandyrine 10mg |
Dapagliflozin |
10mg |
893110223823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
258.000 |
3.300 |
851.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
723 |
PP2400290178 |
2221040004690.05 |
Vindapa 10mg |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat) |
10mg |
893110456023 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
3.495 |
384.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
724 |
PP2400290179 |
2240980023646.02 |
Dapagliflozin Tablet 5mg |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix 25mg) |
5mg |
890110014323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
11.000 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
725 |
PP2400290180 |
2240940023655.04 |
Vindapa 5mg |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat) |
5mg |
893110456123 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
3.475 |
78.187.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
726 |
PP2400290182 |
2221030004709.03 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.500 |
2.400 |
130.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
727 |
PP2400290184 |
2240980023677.02 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
296.000 |
514 |
152.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
728 |
PP2400290185 |
2240930023689.03 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17, QĐ GIA HẠN SỐ 279/QĐ-QLD, NGÀY 25/05/2022 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
592.000 |
365 |
216.080.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
729 |
PP2400290186 |
2221060004724.02 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
21.200 |
1.580 |
33.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
730 |
PP2400290187 |
2221060004724.04 |
Golatadin 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
893110230924 |
Uống |
Viên nén giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
148.200 |
570 |
84.474.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
731 |
PP2400290188 |
2221050004734.03 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
3.748 |
494.736.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
732 |
PP2400290189 |
2240930023696.01 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
5.200 |
436.800.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
733 |
PP2400290190 |
2221070004745.03 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
203.000 |
3.000 |
609.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
734 |
PP2400290191 |
2221010004750.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydrochlorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
197.000 |
2.390 |
470.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
735 |
PP2400290192 |
2221010004767.01 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
220 |
247.000 |
54.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
736 |
PP2400290193 |
2240930023702.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1.750 |
415.000 |
726.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
737 |
PP2400290194 |
2240930023719.01 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
411.249 |
411.249.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
738 |
PP2400290195 |
2221020004788.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
90 |
60.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
739 |
PP2400290196 |
2221020004788.02 |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
90 |
55.000 |
4.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
740 |
PP2400290197 |
2221020004818.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.050 |
60.000 |
303.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
741 |
PP2400290198 |
2221020004818.02 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.050 |
55.000 |
277.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
742 |
PP2400290199 |
2221010004828.01 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
37.700 |
110.000 |
4.147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
743 |
PP2400290200 |
2221030004839.04 |
Tridjantab |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.150 |
207.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
744 |
PP2400290201 |
2221060004861.01 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.100 |
435 |
15.268.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
745 |
PP2400290203 |
2221020004856.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
98.700 |
2.338 |
230.760.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
746 |
PP2400290204 |
2221020004856.02 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.700 |
1.200 |
118.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
747 |
PP2400290205 |
2221020004856.03 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
197.000 |
575 |
113.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
748 |
PP2400290206 |
2240950023720.02 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.000 |
1.000 |
134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
749 |
PP2400290207 |
2240940023730.03 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
134.000 |
942 |
126.228.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
750 |
PP2400290209 |
2240920023750.01 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
185.000 |
700 |
129.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
751 |
PP2400290210 |
2240950023768.02 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
371.000 |
433 |
160.643.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
752 |
PP2400290211 |
2240920023774.03 |
Metformin 850mg |
Metformin |
850mg |
VD-17973-12 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
371.000 |
200 |
74.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
753 |
PP2400290213 |
2240980023790.04 |
Glucofine 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-33036-19, QĐ GIA HẠN SỐ 553/QĐ-QLD, NGÀY 05/8/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
852.000 |
499 |
425.148.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
754 |
PP2400290214 |
2240950023805.03 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
167.000 |
1.090 |
182.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
755 |
PP2400290215 |
2240910023814.04 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
167.000 |
1.090 |
182.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
756 |
PP2400290216 |
2240970023823.04 |
Veracvenza 2.5 |
Saxagliptin |
2,5 mg |
893110214523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
25.000 |
8.500 |
212.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
757 |
PP2400290217 |
2240950023836.01 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423
(VN-21365-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.650 |
17.310 |
45.871.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
758 |
PP2400290218 |
2240950023843.04 |
Prazups 5 |
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15mg) |
5mg |
893110753524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.950 |
11.000 |
87.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
759 |
PP2400290219 |
2240960023857.01 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
21.410 |
428.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
760 |
PP2400290220 |
2221020004887.01 |
Skiran 50mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) |
50mg |
893610358624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.000 |
12.000 |
1.236.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
761 |
PP2400290221 |
2221020004887.02 |
Gliptinestad 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-35707-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
103.000 |
2.200 |
226.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
762 |
PP2400290223 |
2221020004887.04 |
Diasita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110237724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
769.000 |
749 |
575.981.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
763 |
PP2400290224 |
2221010004897.01 |
Skiran 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg) |
100mg |
893610358524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.800 |
16.000 |
460.800.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
764 |
PP2400290225 |
2221010004897.02 |
Haduliptin |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate) |
100mg |
893110237423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.800 |
5.400 |
155.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
765 |
PP2400290227 |
2221010004897.04 |
SitaAPC 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-34115-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.600 |
1.148 |
66.124.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
766 |
PP2400290228 |
2240980023868.03 |
Sitomet 50/850 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)+ Metformin hydroclorid |
50mg + 850mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
252.000 |
8.950 |
2.255.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
767 |
PP2400290229 |
2221060004915.03 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
283.000 |
6.930 |
1.961.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
768 |
PP2400290230 |
2240930023870.03 |
Sita-Met Tablets 50/500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin HCl |
50mg; 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
37.500 |
7.500 |
281.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
769 |
PP2400290231 |
2240960023888.01 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.300 |
8.000 |
146.400.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
770 |
PP2400290233 |
2240980023905.04 |
Sudagon 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110576624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
1.128 |
62.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
771 |
PP2400290234 |
2240930023917.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
153.000 |
9.274 |
1.418.922.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
772 |
PP2400290235 |
2240910023920.03 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg +
1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
153.000 |
6.300 |
963.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
773 |
PP2400290236 |
2240970023939.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.000 |
9.274 |
1.567.306.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
774 |
PP2400290237 |
2240960023949.03 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.000 |
6.300 |
1.064.700.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
775 |
PP2400290240 |
2221010004927.04 |
Disthyrox |
Levothyroxine natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
61.900 |
294 |
18.198.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
776 |
PP2400290241 |
2221080004933.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.800 |
1.400 |
36.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
777 |
PP2400290243 |
2221080004933.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.600 |
400 |
20.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
778 |
PP2400290244 |
2240910023968.01 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
3.885.000 |
777.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
779 |
PP2400290245 |
2240900023978.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) |
1500IU |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
4.200 |
29.043 |
121.980.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
780 |
PP2400290247 |
2221040004966.04 |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
893110146324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
22.300 |
772 |
17.215.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
781 |
PP2400290248 |
2240950023980.02 |
Zamko 25 |
Baclofen |
25mg |
VD-30504-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
782 |
PP2400290249 |
2240910023999.01 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
50 |
5.029.500 |
251.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
783 |
PP2400290250 |
2221050004994.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
566.000 |
385 |
217.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
784 |
PP2400290251 |
2221050004994.04 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
566.000 |
200 |
113.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
785 |
PP2400290255 |
2240920024030.04 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
52.500 |
812 |
42.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
786 |
PP2400290256 |
2240910024040.01 |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VN-17953-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.137 |
7.842.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
787 |
PP2400290257 |
2240920024054.04 |
Tolperison 150 |
Tolperison hydroclorid |
150mg |
VD-34697-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
565 |
4.237.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
788 |
PP2400290258 |
2221080005022.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
789 |
PP2400290259 |
2240940024065.01 |
Brimogan |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
114.458 |
114.458.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
790 |
PP2400290260 |
2240920024078.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
310.800 |
310.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
791 |
PP2400290261 |
2221020005051.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
792 |
PP2400290262 |
2240950024086.01 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
3.000 |
17.906 |
53.718.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
793 |
PP2400290263 |
2240980024094.02 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholone |
0,1% x 5ml |
880110033323 (VN-18080-14); Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
23.478 |
9.391.200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
794 |
PP2400290264 |
2221040005079.04 |
Emas |
Glycerin |
120mg/12ml |
893100436124 (SĐK cũ: VD-20198-13) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 12ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
200 |
25.200 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
795 |
PP2400290265 |
2240930024105.01 |
Latandrops |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Latanoprost 50mcg |
50mcg/ml |
VN-21244-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Vianex S.A- Plant A |
Greece |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
360 |
240.000 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
796 |
PP2400290266 |
2240980024117.04 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
300 |
22.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
797 |
PP2400290267 |
2221000005118.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
19.800 |
64.102 |
1.269.219.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
798 |
PP2400290268 |
2221080005121.01 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml |
Ống |
23.600 |
6.200 |
146.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
799 |
PP2400290269 |
2221030005133.01 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.000 |
82.850 |
165.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
800 |
PP2400290270 |
2221030005140.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (893100901924) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10.300 |
1.320 |
13.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
801 |
PP2400290271 |
2221060005158.01 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
700 |
129.675 |
90.772.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
802 |
PP2400290272 |
2221000005170.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg - 2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
1.590 |
530.000 |
842.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
803 |
PP2400290275 |
2240920024122.02 |
Polkab |
Natri hyaluronat |
1,5mg/ml; 0,5ml |
7308 |
Thuốc nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
7308 |
7308 |
0,5 ml / ống đơn liều, 60 ống đơn liều/ hộp |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
9.000 |
7.308 |
65.772.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
7308 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
804 |
PP2400290276 |
2240900024135.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
56.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
805 |
PP2400290277 |
2240960024144.04 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml-5ml |
VD-35926-22 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
300 |
84.798 |
25.439.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
806 |
PP2400290278 |
2221020005204.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
26.100 |
60.100 |
1.568.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
807 |
PP2400290279 |
2221080005213.01 |
Lucentis |
Ranibizumab |
1,65mg/0,165ml |
400410037923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml |
Bơm tiêm |
320 |
13.125.022 |
4.200.007.040 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
808 |
PP2400290280 |
2240980024155.01 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
360 |
13.125.022 |
4.725.007.920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
809 |
PP2400290282 |
2240910024170.01 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,04mg/ml, 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
600 |
241.000 |
144.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
810 |
PP2400290283 |
2240920024184.01 |
Timotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
850 |
292.992 |
249.043.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
811 |
PP2400290284 |
2240900024197.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
110 |
67.500 |
7.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
812 |
PP2400290286 |
2221040005246.02 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
182.000 |
463 |
84.266.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
813 |
PP2400290287 |
2221040005246.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
364.000 |
168 |
61.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
814 |
PP2400290288 |
2240950024208.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
5.962 |
315.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
815 |
PP2400290289 |
2240950024215.02 |
VERTIKO 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
2.270 |
120.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
816 |
PP2400290290 |
2240920024221.04 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.000 |
352 |
37.312.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
817 |
PP2400290291 |
2240950024239.01 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 60 liều xịt |
Bình |
320 |
173.191 |
55.421.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
818 |
PP2400290292 |
2221060005288.01 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
1.600 |
147.926 |
236.681.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
819 |
PP2400290293 |
2240920024245.01 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
60 |
90.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
820 |
PP2400290294 |
2240920024252.04 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
60 |
65.000 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
821 |
PP2400290295 |
2221050005304.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
2.880 |
489.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
822 |
PP2400290297 |
2240930024273.04 |
Mucome spray |
Xylometazolin hydrochlorid |
1mg/ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
823 |
PP2400290298 |
2221080005312.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
39.100 |
78.178 |
3.056.759.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
824 |
PP2400290299 |
2221010005320.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng |
1,5% - 5Lít |
VN-21178-18 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
4.000 |
178.000 |
712.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
825 |
PP2400290300 |
2221040005338.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
50.500 |
78.178 |
3.947.989.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
826 |
PP2400290301 |
2221080005343.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng |
2,5% - 5Lít |
VN-21180-18 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
4.950 |
178.000 |
881.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
827 |
PP2400290302 |
2221080005350.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
4.950 |
78.178 |
386.981.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
828 |
PP2400290305 |
2240920024306.01 |
Duosol without Potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Túi 2 ngăn:1 ngăn chứa 4445 ml dd bicarbonate và 1 ngăn chứa 555ml dd điện giải
• 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g
• 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
Tiêu chuẩn EU-GMP |
400110020123 (VN-20914-18) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi |
Túi |
1.700 |
630.000 |
1.071.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
829 |
PP2400290306 |
2240930024310.04 |
Russebo (Without Potassium) |
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34 gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49 gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47 gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam |
2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g |
893110003223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm) |
Túi |
1.700 |
545.000 |
926.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
830 |
PP2400290307 |
2240970024325.01 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; Khoang A 250ml, khoang B 4750ml. |
VN-21678-19 |
Dung dịch thẩm phân |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
5.000 |
700.000 |
3.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
831 |
PP2400290308 |
2240930024334.04 |
BUGGOL B0 |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
2.000 |
600.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
832 |
PP2400290309 |
2221080005381.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
600 |
3.300 |
1.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
833 |
PP2400290310 |
2221030005393.04 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148.000 |
360 |
53.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
834 |
PP2400290311 |
2221050005403.04 |
Soler |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-34840-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
10.800 |
1.320 |
14.256.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
835 |
PP2400290312 |
2240940024348.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
550 |
16.800 |
9.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
836 |
PP2400290314 |
2240940024362.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
289.000 |
144.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
837 |
PP2400290315 |
2240960024373.04 |
Thioctic Exela 600 Inj |
Acid alpha lipoic |
600mg/50ml |
893110279424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
200.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
838 |
PP2400290316 |
2240970024387.02 |
Sulpistad 200 |
Amisulprid |
200mg |
893110561424
(VD-33892-19) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.780 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
839 |
PP2400290317 |
2240940024393.04 |
Amriamid 200 |
Amisulprid |
200mg |
893110803124
(VD-31566-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.450 |
12.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
840 |
PP2400290319 |
2221040005444.01 |
YRADAN 10mg |
Donepezil hydrochloride |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
44.850 |
179.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
841 |
PP2400290320 |
2221080005459.02 |
SaVi Donepezil 10 |
Donepezil hydrochloride |
10mg |
VD-30495-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.400 |
5.470 |
84.238.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
842 |
PP2400290322 |
2240900024425.02 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.600 |
1.880 |
102.648.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
843 |
PP2400290323 |
2221060005479.02 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.300 |
3.500 |
78.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
844 |
PP2400290324 |
2221060005479.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.100 |
1.135 |
76.158.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
845 |
PP2400290326 |
2221080005480.02 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.300 |
480 |
25.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
846 |
PP2400290327 |
2221080005480.04 |
Olangim |
Olanzapin |
10mg |
893110258923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.000 |
220 |
22.880.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
847 |
PP2400290328 |
2221060005493.01 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.600 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
848 |
PP2400290329 |
2240960024434.01 |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP;
Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ;
Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
21.896 |
87.584.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
849 |
PP2400290330 |
2221060005509.01 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
2.600 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
850 |
PP2400290331 |
2240980024445.04 |
Agirisdon 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-33373-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.450 |
330 |
808.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
851 |
PP2400290332 |
2240960024458.02 |
RisperSaVi 4 |
Risperidon |
4mg |
VD-34236-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.850 |
9.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
852 |
PP2400290333 |
2240940024461.01 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
VN-19435-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
192.000 |
2.490 |
478.080.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
853 |
PP2400290334 |
2240900024470.02 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50 mg |
893110139124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
192.000 |
445 |
85.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
854 |
PP2400290335 |
2240970024486.04 |
Dogtapine |
Sulpirid |
50mg |
VD-25705-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
384.000 |
140 |
53.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
855 |
PP2400290336 |
2221080005510.01 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.800 |
8.000 |
190.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
856 |
PP2400290337 |
2221080005510.04 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.500 |
7.700 |
550.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
857 |
PP2400290338 |
2240900024494.01 |
Teperinep 25mg film-coated tablets |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.400 |
4.180 |
177.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
858 |
PP2400290339 |
2240960024502.02 |
Amitriptyline Hydrochloride 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110162924 (VD-29099-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
127.000 |
2.200 |
279.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
859 |
PP2400290340 |
2240920024511.02 |
Citalopram 20 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18
(893110138524) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.400 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
860 |
PP2400290342 |
2240940024522.01 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapin |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
11.500 |
143.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
861 |
PP2400290343 |
2221020005556.01 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.400 |
14.000 |
481.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
862 |
PP2400290344 |
2221020005556.02 |
Dobdia |
Mirtazapin |
30mg |
VD-29104-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.400 |
1.500 |
51.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
863 |
PP2400290345 |
2221020005556.04 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
106.300 |
778 |
82.701.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
864 |
PP2400290347 |
2221010005573.04 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
VD-28039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.800 |
970 |
51.216.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
865 |
PP2400290348 |
2221060005592.01 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
14.490 |
37.674.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
866 |
PP2400290349 |
2221000005606.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.500 |
4.612 |
297.474.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
867 |
PP2400290350 |
2221000005606.02 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.000 |
2.200 |
283.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
868 |
PP2400290351 |
2221000005606.04 |
TANGELAN |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100080724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
193.000 |
335 |
64.655.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
869 |
PP2400290352 |
2240950024536.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3.870 |
15.600 |
60.372.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
870 |
PP2400290354 |
2240930024556.04 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
23.500 |
23.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
871 |
PP2400290355 |
2240970024561.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.350 |
69.300 |
162.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
872 |
PP2400290357 |
2240970024585.01 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.500 |
82.900 |
207.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
873 |
PP2400290358 |
2221080005640.01 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri); Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
100.000 |
9.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
874 |
PP2400290359 |
2221080005640.04 |
Leolen Forte |
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.700 |
1.110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
875 |
PP2400290360 |
2240980024599.01 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
1.000 |
56.700 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
876 |
PP2400290362 |
2221000005675.04 |
Galagi 8 |
Galantamin |
8mg |
893110258123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.200 |
4.650 |
247.380.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
877 |
PP2400290363 |
2240910024606.01 |
PM Remem |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
878 |
PP2400290364 |
2221060005707.04 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
893110491824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.000 |
354 |
60.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
879 |
PP2400290366 |
2240980024612.04 |
BFS-Pentoxifyllin |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml |
VD-34664-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
31.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
880 |
PP2400290367 |
2221040005727.02 |
Roxcetam |
Piracetam |
400mg |
893110757724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
735 |
36.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
881 |
PP2400290368 |
2221040005727.04 |
Agicetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110429024
(VD-26091-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
230 |
34.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
882 |
PP2400290369 |
2240970024622.03 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
384 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
883 |
PP2400290370 |
2240980024636.04 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
350 |
35.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
884 |
PP2400290371 |
2240960024649.04 |
Piracetam Kabi 12g/60ml |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3.250 |
31.595 |
102.683.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
885 |
PP2400290372 |
2240960024656.02 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
886 |
PP2400290373 |
2240900024661.01 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
VN-9211-09
(599110417523) |
Tiêm |
thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
18.900 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
887 |
PP2400290374 |
2221000005767.04 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
765 |
7.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
888 |
PP2400290375 |
2240970024677.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
30 |
699.208 |
20.976.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
889 |
PP2400290376 |
2240970024684.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
600 |
278.090 |
166.854.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
890 |
PP2400290377 |
2240940024690.02 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
600 |
90.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
891 |
PP2400290378 |
2240950024703.05 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
600 |
82.450 |
49.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
892 |
PP2400290379 |
2240930024716.01 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
380100399523 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
255.000 |
475 |
121.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
893 |
PP2400290380 |
2240910024729.02 |
Hexicof |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
890100432723 |
Uống |
Viên nén |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
255.000 |
445 |
113.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
894 |
PP2400290381 |
2240960024731.04 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VD-31731-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
510.000 |
39 |
19.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
895 |
PP2400290382 |
2240920024740.04 |
Maxxmucous-CC 375 |
Carbocisteine |
375mg |
VD-27773-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
505 |
25.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
896 |
PP2400290383 |
2221040005840.01 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.300 |
3.585 |
79.945.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
897 |
PP2400290384 |
2240950024758.04 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.400 |
680 |
64.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
898 |
PP2400290385 |
2221000005866.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
59.000 |
1.594 |
94.046.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
899 |
PP2400290386 |
2221000005866.04 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
177.000 |
462 |
81.774.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
900 |
PP2400290387 |
2221010005900.04 |
Kali Clorid |
Kali Clorid |
500mg |
893110627524
(VD-33359-19) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.400 |
740 |
63.196.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
901 |
PP2400290389 |
2240960024762.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
35.900 |
5.500 |
197.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
902 |
PP2400290391 |
2221050005915.04 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.600 |
1.008 |
31.852.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
903 |
PP2400290392 |
2240950024789.04 |
Hydrite |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
350mg + 250mg + 150mg + 2g |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
Viên |
14.700 |
1.200 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
904 |
PP2400290393 |
2240900024791.02 |
Nephgold |
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) |
5,4% - 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
700 |
95.000 |
66.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
905 |
PP2400290394 |
2240980024803.01 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
630 |
116.258 |
73.242.540 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
906 |
PP2400290395 |
2240950024819.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
11.600 |
102.000 |
1.183.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
907 |
PP2400290396 |
2240910024828.04 |
Kidmin |
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) |
7,2% - 200ml |
VD-36020-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
12.700 |
115.000 |
1.460.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
908 |
PP2400290397 |
2240900024838.04 |
Aminoleban |
Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) |
8% - 200ml |
VD-36020-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
"Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
1.640 |
104.000 |
170.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
909 |
PP2400290399 |
2240950024857.02 |
Hepagold |
Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) |
8% - 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
1.540 |
91.500 |
140.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
910 |
PP2400290400 |
2240930024860.01 |
Aminic |
Acid amin thông thường |
10% - 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
23.100 |
105.000 |
2.425.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
911 |
PP2400290401 |
2240900024876.04 |
Amiparen 10% |
Acid amin thông thường |
10% - 200ml |
893110453623 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
23.100 |
63.000 |
1.455.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
912 |
PP2400290403 |
2240930024891.01 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
300 |
696.500 |
208.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
913 |
PP2400290404 |
2240910024903.01 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
700 |
720.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
914 |
PP2400290407 |
2240900024937.01 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml |
Túi |
200 |
847.999 |
169.599.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
915 |
PP2400290409 |
2240910024958.01 |
Dextrose |
Glucose |
5% - 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
13.100 |
20.000 |
262.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
916 |
PP2400290410 |
2240980024964.04 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
13.100 |
7.466 |
97.804.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
917 |
PP2400290411 |
2240940024973.01 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% - 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
7.550 |
27.000 |
203.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
918 |
PP2400290412 |
2240910024989.04 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
7.550 |
8.831 |
66.674.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
919 |
PP2400290413 |
2240900024999.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.550 |
14.800 |
22.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
920 |
PP2400290414 |
2240940025000.04 |
Manitol 20% |
Manitol |
20% - 250ml |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
1.050 |
18.900 |
19.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
921 |
PP2400290415 |
2240930025010.01 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% - 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
58.500 |
15.000 |
877.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
922 |
PP2400290416 |
2240960025028.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
175.000 |
5.143 |
900.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
923 |
PP2400290417 |
2240930025034.01 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% - 250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
52.700 |
17.000 |
895.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
924 |
PP2400290418 |
2240910025047.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
158.000 |
6.817 |
1.077.086.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
925 |
PP2400290419 |
2240970025056.01 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% - 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
36.900 |
19.500 |
719.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
926 |
PP2400290420 |
2240920025068.02 |
Sodium Chloride injection |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
73.900 |
12.495 |
923.380.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
927 |
PP2400290421 |
2240900025071.04 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
111.000 |
6.000 |
666.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
928 |
PP2400290422 |
2240910025085.01 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% - 1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
11.900 |
26.500 |
315.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
929 |
PP2400290423 |
2240970025094.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
35.700 |
12.512 |
446.678.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
930 |
PP2400290424 |
2240930025102.04 |
Sodium Chloride 10% |
Natri clorid |
10% - 100ml |
VD-20319-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai nhựa 100ml |
Chai |
8.200 |
12.800 |
104.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
931 |
PP2400290425 |
2240940025116.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
6.450 |
100.000 |
645.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
932 |
PP2400290426 |
2240940025123.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
3.400 |
150.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
933 |
PP2400290427 |
2240940025130.02 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
3.400 |
150.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
934 |
PP2400290428 |
2240960025141.04 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose |
500ml |
VD-25376-16
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023Q |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Thùng 20 túi
500 ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
150 |
17.000 |
2.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
935 |
PP2400290429 |
2240930025157.01 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
19.500 |
19.950 |
389.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
936 |
PP2400290430 |
2240970025162.04 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
19.500 |
6.930 |
135.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
937 |
PP2400290432 |
2240930025188.04 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
57.000 |
686 |
39.102.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
938 |
PP2400290433 |
2240930025195.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
6.650 |
6.857 |
45.599.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
939 |
PP2400290434 |
2240960025202.04 |
Phosbind |
Calci (dưới dạng Calcium acetat) |
169mg |
VD-23433-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.100 |
3.800 |
106.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
940 |
PP2400290436 |
2221020006294.04 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci lactat gluconat + calci carbonat |
1470mg + 150mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
212.000 |
1.785 |
378.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
941 |
PP2400290437 |
2240940025222.01 |
Briozcal |
Calcicarbonat + Vitamin D3 |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg + Vitamin D3 125IU |
VN-22339-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
2.700 |
33.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
942 |
PP2400290438 |
2221040006311.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.007.000 |
840 |
845.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
943 |
PP2400290439 |
2221010006303.04 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
71.000 |
1.197 |
84.987.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
944 |
PP2400290440 |
2240980025237.04 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
65mg/ml; 10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
5.790 |
289.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
945 |
PP2400290442 |
2240980025251.04 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat |
456mg; 426mg |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
156.000 |
3.500 |
546.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
946 |
PP2400290443 |
2240940025260.04 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH
SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY
TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên sủi |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
947 |
PP2400290444 |
2240970025278.01 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
19.500 |
14.200 |
276.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
948 |
PP2400290445 |
2240910025283.05 |
Hemolog |
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) - butyrate + L-Lysine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine |
67 mg + 101 mg+ 68 mg + 86 mg + 59 mg + 75mg + 53 mg + 23 mg + 38 mg + 30 mg |
890110429323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivpra Formulation Pvt. Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.500 |
11.800 |
230.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
949 |
PP2400290446 |
2240980025299.02 |
Keamine |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
630mg |
VD-27523-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.780 |
53.900.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
950 |
PP2400290448 |
2240930025300.01 |
Tot'hema |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) |
(50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
11.000 |
5.150 |
56.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
951 |
PP2400290449 |
2240980025312.04 |
Bifehema |
Sắt gluconat (tương đương với sắt 50 mg); Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg); Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg) |
399mg + 5mg + 10,77mg |
893100353523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
33.100 |
3.297 |
109.130.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
952 |
PP2400290450 |
2240930025324.01 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
2.500 |
32.235 |
80.587.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
953 |
PP2400290451 |
2221080006371.04 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77.000 |
235 |
18.095.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
954 |
PP2400290452 |
2240950025335.04 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
4000 IU + 400 IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.100 |
599 |
5.450.900 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
955 |
PP2400290453 |
2221040006397.04 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin) |
250mg |
893110467824
(VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
220 |
4.752.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
956 |
PP2400290454 |
2240930025348.02 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-22013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.400 |
1.952 |
133.516.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
957 |
PP2400290456 |
2240910025368.04 |
Agi-neurin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024
(VD-23485-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
287.000 |
220 |
63.140.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
958 |
PP2400290458 |
2221020006416.04 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
8.150 |
218 |
1.776.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
959 |
PP2400290459 |
2221000006429.02 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
185.000 |
600 |
111.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
960 |
PP2400290460 |
2221000006429.04 |
Magnesi B6 |
Magnesi Lactat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
554.000 |
120 |
66.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
961 |
PP2400290461 |
2240910025382.04 |
Obibebe |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
(470mg + 5mg)/ 10ml |
893110347323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Chai/Ống/Lọ/Túi |
50.000 |
4.070 |
203.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
962 |
PP2400290462 |
2240940025390.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH &
Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
3.000 |
7.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
963 |
PP2400290463 |
2221030006437.01 |
Upsa-C |
Acid Ascorbic (Vitamin C) |
1000mg |
VN-22567-20 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
30.700 |
3.333 |
102.323.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
964 |
PP2400290464 |
2221030006437.02 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
30.700 |
1.900 |
58.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
965 |
PP2400290465 |
2221030006437.04 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
61.500 |
777 |
47.785.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
966 |
PP2400290466 |
2240940025406.02 |
Vitamin C Injection |
Vitamin C |
500mg - 5ml |
471110530624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 5ml; hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5.400 |
7.980 |
43.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
967 |
PP2400290468 |
2221050006455.04 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.100 |
450 |
19.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
968 |
PP2400290469 |
2221000006467.04 |
VitPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
160 |
320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
969 |
PP2400290470 |
2240900025422.01 |
Fycompa 2mg |
Perampanel |
2mg |
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
18.750 |
18.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
970 |
PP2400290472 |
2240930025447.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
400 |
948.680 |
379.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
971 |
PP2400290473 |
2240950025458.01 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
400 |
1.068.900 |
427.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
972 |
PP2400290474 |
2240960025462.01 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.130 |
596.000 |
673.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
973 |
PP2400290475 |
2240930025478.01 |
Jointmeno |
Ibandronic acid |
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) |
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên |
Viên |
100 |
354.900 |
35.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
974 |
PP2400290476 |
2240930025485.02 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
315.000 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
975 |
PP2400290477 |
2240920025495.05 |
Taptiqom |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,015mg/ml + 5mg/ml |
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml |
Ống |
300 |
12.600 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
976 |
PP2400290478 |
2240950025502.01 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
140 |
8.883.000 |
1.243.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
977 |
PP2400290479 |
2240950025519.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
21.470 |
107.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
978 |
PP2400290480 |
2240950025526.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
21.470 |
107.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
979 |
PP2400290481 |
2240920025532.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
40.554 |
40.554.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
980 |
PP2400290482 |
2240910025542.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
981 |
PP2400290483 |
2240970025551.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
982 |
PP2400290484 |
2240910025566.02 |
Sevelamer carbonatetablets 800mg |
Sevelamer carbonate |
800mg |
VN3-422-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
1 chai chứa 270 viên |
Viên |
12.500 |
8.906 |
111.325.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
983 |
PP2400290485 |
2240930025577.02 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
20.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
984 |
PP2400290486 |
2240900025583.02 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
985 |
PP2400290487 |
2240960025592.02 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
20.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
986 |
PP2400290488 |
2240950025601.05 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
239/QLD-KD
238/QLD-KD
278/QLD-KD
765/QLD-KD
2367/QLD-KD
2368/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
15.920.000 |
796.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
987 |
PP2400290489 |
2240950025618.01 |
Calquence |
Acalabrutinib |
100mg |
730110017023 |
Uống |
Viên nang cứng |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
700 |
1.998.570 |
1.398.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
988 |
PP2400290490 |
2240930025621.01 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
VN3-305-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG và xuất xưởng: Delpharm Milano S.r.l |
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
500 |
351.289 |
175.644.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
989 |
PP2400290491 |
2240980025633.05 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Ortho LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
840 |
554.999 |
466.199.160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
990 |
PP2400290492 |
2240980025640.01 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
60 |
55.544.064 |
3.332.643.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
991 |
PP2400290493 |
2240950025656.05 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.470 |
248.513 |
365.314.110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
992 |
PP2400290494 |
2240920025662.05 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
9.303.497 |
465.174.850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
993 |
PP2400290495 |
2240900025675.05 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
35 |
37.213.990 |
1.302.489.650 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
994 |
PP2400290496 |
2240940025680.01 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
50 |
10.163.875 |
508.193.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
995 |
PP2400290497 |
2240970025698.01 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
50 |
10.467.686 |
523.384.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
996 |
PP2400290498 |
2240940025703.01 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
41.870.745 |
2.093.537.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
997 |
PP2400290499 |
2240940025710.02 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
1.400 |
205.500 |
287.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
998 |
PP2400290500 |
2240930025720.01 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BSP Pharmaceuticals S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
210 |
4.032.000 |
846.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
999 |
PP2400290501 |
2240910025733.01 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
QLSP-H03-1133-18 (Có Quyết định gia hạn số 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
10 |
10.787.942 |
107.879.420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1000 |
PP2400290502 |
2240950025748.01 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
643.860 |
2.253.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1001 |
PP2400290503 |
2240920025754.01 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.134.000 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1002 |
PP2400290504 |
2240940025765.01 |
Ibrance 75mg |
Palbociclib |
75mg |
400110406523 (VN3-297-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
700 |
682.500 |
477.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1003 |
PP2400290505 |
2240950025779.01 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
VN3-295-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
820 |
723.450 |
593.229.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1004 |
PP2400290506 |
2240910025788.01 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
400110406423 (VN3-296-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
740 |
791.700 |
585.858.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1005 |
PP2400290507 |
2240980025794.01 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
120 |
61.640.000 |
7.396.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1006 |
PP2400290508 |
2240960025806.01 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
80 |
8.190.000 |
655.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1007 |
PP2400290509 |
2240920025815.05 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ 21 viên |
Viên |
1.600 |
333.000 |
532.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1008 |
PP2400290510 |
2240950025823.01 |
Lonsurf® 15mg/6.14mg |
Trifluridine + Tipiracil |
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg) |
499110018623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.080 |
1.108.630 |
1.197.320.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1009 |
PP2400290511 |
2240980025831.01 |
Lonsurf® 20mg/8.19mg |
Trifluridine + Tipiracil |
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) |
499110018723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.080 |
1.138.594 |
1.229.681.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1010 |
PP2400290512 |
2240970025841.01 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
1470/QLD-KD
763/QLD-KD
766/QLD-KD
1509/QLD-KD
2293/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
157.000 |
31.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1011 |
PP2400290513 |
2240910025856.01 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
FAREVA PAU |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
141.309 |
70.654.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1012 |
PP2400290514 |
2240940025864.01 |
Influvac tetra |
Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng |
0,5ml |
870310304024 (VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Bơm tiêm |
2.000 |
264.000 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 1 |
12 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1013 |
PP2400290515 |
2240930025874.01 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;
A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA;
B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA |
0.5ml/ liều |
300310305924 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
270.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
12 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1014 |
PP2400290516 |
2240940025888.01 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3,25 IU/ 0.5ml/ liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
500 |
267.033 |
133.516.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1015 |
PP2400290519 |
2240920025914.01 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
2.572.500 |
1.286.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1016 |
PP2400290520 |
2240930025928.01 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
50 |
1.509.600 |
75.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1017 |
PP2400290522 |
2240910025948.01 |
Bexsero |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
800310090123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l |
Ý |
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm |
Hộp |
200 |
1.529.926 |
305.985.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1018 |
PP2400290523 |
2240970025957.05 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
500 |
632.016 |
316.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1019 |
PP2400290524 |
2240950025960.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
2.000 |
1.077.300 |
2.154.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1020 |
PP2400290527 |
2240920025990.01 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
500 |
813.200 |
406.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1021 |
PP2400290528 |
2240950026004.04 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Vắc xin uốn ván hấp phụ TT |
0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
500 |
14.784 |
7.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |
|
1022 |
PP2400290529 |
2240920026010.01 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
1.000 |
469.900 |
469.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1724/QĐ-BVTN |
29/11/2024 |
Bệnh viện Thống Nhất |