Gói 1 - Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
276
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 1 - Thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
444.841.405.960 VND
Ngày đăng tải
09:50 30/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1724/QĐ-BVTN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Thống Nhất
Ngày phê duyệt
29/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 140.640.000 147.484.000 7 Xem chi tiết
2 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 67.024.084.400 67.340.248.900 102 Xem chi tiết
3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 42.630.447.380 42.652.308.980 90 Xem chi tiết
4 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 3.532.885.000 3.545.326.600 9 Xem chi tiết
5 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 4.992.005.500 4.998.812.500 14 Xem chi tiết
6 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 5.312.491.200 5.372.491.200 14 Xem chi tiết
7 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 1.037.429.200 1.042.988.600 7 Xem chi tiết
8 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 922.022.500 1.378.964.750 17 Xem chi tiết
9 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.014.115.700 1.014.115.700 13 Xem chi tiết
10 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 893.544.200 927.348.000 9 Xem chi tiết
11 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.690.046.700 2.548.781.700 16 Xem chi tiết
12 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 3.284.831.000 3.867.035.000 4 Xem chi tiết
13 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 147.750.000 147.750.000 1 Xem chi tiết
14 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 460.318.900 484.503.900 10 Xem chi tiết
15 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 4.328.565.000 4.328.565.000 11 Xem chi tiết
16 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 324.711.450 324.764.000 3 Xem chi tiết
17 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 3.431.154.000 3.431.154.000 4 Xem chi tiết
18 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 294.000.000 297.500.000 1 Xem chi tiết
19 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 35.576.699.510 37.991.215.810 62 Xem chi tiết
20 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 2.900.563.000 3.682.440.900 52 Xem chi tiết
21 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 17.220.000 17.220.000 1 Xem chi tiết
22 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 220.537.200 249.634.600 4 Xem chi tiết
23 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 3.243.503.200 3.549.247.900 11 Xem chi tiết
24 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 3.716.380.000 3.716.380.000 3 Xem chi tiết
25 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 1.811.085.000 1.811.085.000 2 Xem chi tiết
26 vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 778.686.000 779.020.200 1 Xem chi tiết
27 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.514.213.500 1.909.705.900 26 Xem chi tiết
28 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 10.829.538.000 10.865.992.700 14 Xem chi tiết
29 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 692.024.000 2.507.320.400 6 Xem chi tiết
30 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.321.770.000 1.678.362.800 6 Xem chi tiết
31 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 363.330.000 363.330.000 4 Xem chi tiết
32 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 1.305.615.000 1.305.615.000 5 Xem chi tiết
33 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 4.227.215.000 4.227.316.600 4 Xem chi tiết
34 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 2.558.748.000 2.567.320.000 6 Xem chi tiết
35 vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 66.675.000 66.875.000 1 Xem chi tiết
36 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 20.900.000 20.900.000 1 Xem chi tiết
37 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 283.075.500 289.890.750 6 Xem chi tiết
38 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 345.600.000 352.185.000 3 Xem chi tiết
39 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 851.852.300 877.262.300 6 Xem chi tiết
40 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 380.707.000 415.645.250 7 Xem chi tiết
41 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 10.772.271.850 11.161.365.600 24 Xem chi tiết
42 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 3.481.098.100 4.141.964.200 15 Xem chi tiết
43 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 1.803.600.000 2.035.183.500 2 Xem chi tiết
44 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 4.451.174.000 4.601.024.000 9 Xem chi tiết
45 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 510.860.000 529.515.000 2 Xem chi tiết
46 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 2.407.750.000 2.407.750.000 3 Xem chi tiết
47 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 413.256.000 417.256.000 3 Xem chi tiết
48 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 1.048.397.750 1.093.823.000 3 Xem chi tiết
49 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 110.727.000 110.727.000 3 Xem chi tiết
50 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 133.516.800 133.516.800 1 Xem chi tiết
51 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 1.864.660.000 1.871.500.000 4 Xem chi tiết
52 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 99.320.000 99.320.000 1 Xem chi tiết
53 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 2.129.340.000 2.303.412.000 11 Xem chi tiết
54 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 447.787.100 515.698.000 8 Xem chi tiết
55 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 3.146.570.000 3.162.810.000 2 Xem chi tiết
56 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 355.100.000 355.100.000 2 Xem chi tiết
57 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 2.858.000.000 2.858.000.000 2 Xem chi tiết
58 vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 69.660.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
59 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 5.188.076.150 5.273.896.050 12 Xem chi tiết
60 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 453.915.000 453.915.000 3 Xem chi tiết
61 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 300.914.500 305.396.500 5 Xem chi tiết
62 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 2.050.020.600 2.126.705.150 13 Xem chi tiết
63 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 2.114.233.600 3.019.026.400 12 Xem chi tiết
64 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 109.746.000 128.961.000 2 Xem chi tiết
65 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 2.585.556.000 2.682.831.000 5 Xem chi tiết
66 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 173.511.000 303.790.500 2 Xem chi tiết
67 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 324.600.000 325.400.000 2 Xem chi tiết
68 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 4.551.736.710 5.205.711.500 10 Xem chi tiết
69 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 13.771.327.500 13.983.952.500 5 Xem chi tiết
70 vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 493.500.000 564.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 480.750.900 481.690.000 3 Xem chi tiết
72 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 469.600.000 469.600.000 3 Xem chi tiết
73 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 445.933.250 465.837.750 4 Xem chi tiết
74 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 596.698.000 631.166.000 9 Xem chi tiết
75 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 56.000.000 56.000.000 1 Xem chi tiết
76 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 1.029.480.000 1.034.200.000 2 Xem chi tiết
77 vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 25.095.000 25.179.000 1 Xem chi tiết
78 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 901.650.000 901.650.000 3 Xem chi tiết
79 vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 228.824.500 231.724.500 1 Xem chi tiết
80 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 206.228.000 206.400.000 1 Xem chi tiết
81 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 1.779.830.000 1.779.830.000 5 Xem chi tiết
82 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 2.523.731.300 2.561.731.300 8 Xem chi tiết
83 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 207.410.000 207.410.000 2 Xem chi tiết
84 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 336.000.000 336.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 53.900.000 53.900.000 1 Xem chi tiết
86 vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 187.500.000 187.500.000 1 Xem chi tiết
87 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 5.314.476.600 6.225.705.250 10 Xem chi tiết
88 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 1.466.200.000 1.466.400.000 4 Xem chi tiết
89 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.797.590.000 1.804.940.000 4 Xem chi tiết
90 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 1.173.035.000 1.421.985.000 4 Xem chi tiết
91 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 2.561.874.420 2.584.044.520 22 Xem chi tiết
92 vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 1.300.000.000 1.300.000.000 1 Xem chi tiết
93 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 308.091.000 319.030.000 3 Xem chi tiết
94 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 1.217.842.860 1.773.953.610 5 Xem chi tiết
95 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 1.261.340.500 1.285.693.500 2 Xem chi tiết
96 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 2.304.035.000 2.324.424.000 5 Xem chi tiết
97 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 2.190.720.000 2.190.720.000 4 Xem chi tiết
98 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 80.570.700 122.400.000 2 Xem chi tiết
99 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 17.308.200 17.561.250 2 Xem chi tiết
100 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 66.712.500 100.500.000 1 Xem chi tiết
101 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 178.840.000 244.110.000 3 Xem chi tiết
102 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 2.186.529.100 2.187.625.000 4 Xem chi tiết
103 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 126.700.000 127.900.000 5 Xem chi tiết
104 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 673.100.000 718.974.500 2 Xem chi tiết
105 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 3.879.277.500 4.135.425.000 2 Xem chi tiết
106 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 665.605.000 665.605.000 2 Xem chi tiết
107 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 673.300.000 673.300.000 2 Xem chi tiết
108 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 167.025.000 177.360.000 3 Xem chi tiết
109 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 1.911.600.000 1.911.600.000 1 Xem chi tiết
110 vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 75.900.000 75.900.000 1 Xem chi tiết
111 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 840.381.990 840.381.990 2 Xem chi tiết
112 vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 901.320.000 1.005.660.000 2 Xem chi tiết
113 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 18.686.700 26.487.000 1 Xem chi tiết
114 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 221.319.000 221.319.000 1 Xem chi tiết
115 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 250.200.000 250.200.000 1 Xem chi tiết
116 vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 614.100.000 614.100.000 1 Xem chi tiết
117 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 87.455.000 123.861.000 2 Xem chi tiết
118 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 376.320.000 421.920.000 2 Xem chi tiết
119 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 282.990.000 282.990.000 4 Xem chi tiết
120 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 359.100.000 504.000.000 1 Xem chi tiết
121 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 1.539.905.000 1.539.905.000 3 Xem chi tiết
122 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 31.743.600 31.743.600 2 Xem chi tiết
123 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 1.106.048.400 1.106.048.400 5 Xem chi tiết
124 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 72.600.000 84.810.000 2 Xem chi tiết
125 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 121.260.000 121.260.000 2 Xem chi tiết
126 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 38.700.000 38.700.000 1 Xem chi tiết
127 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 20.012.500 20.670.000 3 Xem chi tiết
128 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 7.131.600.000 7.131.600.000 3 Xem chi tiết
129 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 421.412.000 427.440.000 1 Xem chi tiết
130 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 877.600.000 877.600.000 2 Xem chi tiết
131 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 181.379.200 184.304.750 3 Xem chi tiết
132 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 1.530.865.000 1.543.834.000 2 Xem chi tiết
133 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 1.394.981.500 1.395.180.000 3 Xem chi tiết
134 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 55.020.000 78.600.000 1 Xem chi tiết
135 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 29.500.000 29.600.000 1 Xem chi tiết
136 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 3.170.895.000 3.181.466.000 8 Xem chi tiết
137 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 38.625.000 38.625.000 1 Xem chi tiết
138 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 19.200.000 19.200.000 2 Xem chi tiết
139 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 502.800.000 502.800.000 2 Xem chi tiết
140 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 3.381.426.400 3.390.890.000 3 Xem chi tiết
141 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 748.805.000 1.203.768.000 3 Xem chi tiết
142 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 2.090.562.000 2.090.562.000 3 Xem chi tiết
143 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 356.850.000 356.850.000 1 Xem chi tiết
144 vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 2.668.500.000 2.668.500.000 1 Xem chi tiết
145 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 211.720.000 212.720.000 2 Xem chi tiết
146 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 1.278.536.000 1.278.536.000 2 Xem chi tiết
147 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 62.320.000 64.000.000 1 Xem chi tiết
148 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 259.040.000 260.210.000 2 Xem chi tiết
149 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 2.039.480.000 2.084.420.000 4 Xem chi tiết
150 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 45.000.000 47.250.000 1 Xem chi tiết
151 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 497.500.000 512.500.000 2 Xem chi tiết
152 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 213.000.000 213.000.000 1 Xem chi tiết
153 vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 498.570.000 1.838.500.000 2 Xem chi tiết
154 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 1.418.392.500 1.468.124.000 2 Xem chi tiết
155 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 46.250.000 46.250.000 1 Xem chi tiết
156 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 861.047.200 864.264.000 4 Xem chi tiết
157 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 87.326.400 89.414.000 2 Xem chi tiết
158 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 239.820.000 239.820.000 1 Xem chi tiết
159 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 284.920.000 284.920.000 1 Xem chi tiết
160 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 132.000.000 132.000.000 1 Xem chi tiết
161 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 63.920.000 63.920.000 1 Xem chi tiết
162 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 1.344.170.000 1.368.915.000 3 Xem chi tiết
163 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 262.955.000 262.955.000 1 Xem chi tiết
164 vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 575.000.000 713.000.000 1 Xem chi tiết
165 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 1.577.000.000 1.577.000.000 4 Xem chi tiết
166 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 722.400.000 722.400.000 1 Xem chi tiết
167 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 561.443.400 561.676.500 2 Xem chi tiết
168 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 67.333.410 74.860.000 2 Xem chi tiết
169 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 3.900.000 3.900.000 1 Xem chi tiết
170 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 799.650.000 804.900.000 2 Xem chi tiết
171 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 267.520.000 326.040.000 1 Xem chi tiết
172 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 1.492.500.000 1.492.500.000 3 Xem chi tiết
173 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 221.100.000 240.597.000 1 Xem chi tiết
174 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 155.480.000 155.480.000 1 Xem chi tiết
175 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 492.825.000 496.725.000 2 Xem chi tiết
176 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 287.632.000 287.632.000 2 Xem chi tiết
177 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 84.474.000 99.590.400 1 Xem chi tiết
178 vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 851.400.000 2.825.100.000 1 Xem chi tiết
179 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 155.520.000 247.680.000 1 Xem chi tiết
180 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 129.372.600 129.372.600 2 Xem chi tiết
181 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 50.000.000 50.000.000 1 Xem chi tiết
182 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 842.700.000 858.600.000 1 Xem chi tiết
183 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 144.600.000 144.600.000 1 Xem chi tiết
184 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 1.593.100.000 1.593.100.000 2 Xem chi tiết
185 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 3.500.000.000 3.500.000.000 1 Xem chi tiết
186 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 179.400.000 179.600.000 1 Xem chi tiết
187 vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 478.080.000 499.200.000 1 Xem chi tiết
188 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
189 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 63.196.000 63.196.000 1 Xem chi tiết
190 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 33.750.000 33.750.000 1 Xem chi tiết
191 vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 289.500.000 339.000.000 1 Xem chi tiết
192 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 5.450.900 5.450.900 1 Xem chi tiết
193 vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 528.000.000 528.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 193 nhà thầu 381.371.721.730 401.260.178.960 1022
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400289320
2240940018293.04
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
893114045723
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
14.300
430
6.149.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
2
PP2400289321
2240950018306.01
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
VN-19785-16
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.850
41.600
76.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
3
PP2400289322
2240910018315.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
40
2.700.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
4
PP2400289323
2221010000035.01
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.260
27.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
5
PP2400289326
2240970018331.04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
5mg/ml x 2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
3.550
5.250
18.637.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
6
PP2400289328
2240930018357.05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
50mcg/1ml x 2ml
VN-18481-14
Tiêm
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 10 ống x 2 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
9.350
11.290
105.561.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
7
PP2400289332
2240910018377.01
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M
Levobupivacaine
5mg/ml, 10ml
VN-22960-21
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
90
109.500
9.855.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
8
PP2400289333
2240950018382.04
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
90
84.000
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
9
PP2400289334
2240940018392.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
210
159.000
33.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
10
PP2400289335
2240980018406.04
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
79.300
480
38.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
11
PP2400289337
2240960018426.04
Vinlido 200mg
Lidocain (hydroclorid)
200mg/10ml
893110456223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Ống
9.850
15.000
147.750.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
12
PP2400289340
2240980018451.04
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8.350
15.750
131.512.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
13
PP2400289341
2240950018467.01
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg - 50ml
VN-21582-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
200
59.850
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
14
PP2400289342
2240940018477.01
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam 1mg/ml
5mg/5ml
VN-22941-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
500
29.500
14.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
15
PP2400289343
2240930018487.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml x 1ml
893111093823
Tiêm
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
2.100
6.993
14.685.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
16
PP2400289347
2221070000174.01
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
300
39.380
11.814.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
17
PP2400289348
2240970018522.01
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống tiêm 20ml
Ống
2.300
93.534
215.128.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
18
PP2400289349
2240960018532.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
8.950
24.740
221.423.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
19
PP2400289351
2240900018554.04
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
3.100
5.460
16.926.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
20
PP2400289354
2240930018586.02
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
1.250
43.999
54.998.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
21
PP2400289355
2240920018596.04
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
50mg/5ml; Ống 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.250
41.000
51.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
22
PP2400289356
2240910018605.02
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624 (VD-33897-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.300
8.400
229.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
23
PP2400289357
2240940018613.01
Venosan retard
Aescin
50mg
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
8.400
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
24
PP2400289358
2221000000250.01
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
71.000
9.100
646.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
25
PP2400289359
2221000000250.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
284.000
330
93.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
26
PP2400289360
2221080000263.04
Sosdol gel
Diclofenac natri
1g/100g x 30g
893100053623
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
7.250
7.800
56.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
27
PP2400289361
2240920018626.05
Difen Plaster
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dán ngoài da
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng
Miếng
50.000
8.300
415.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
28
PP2400289362
2240950018634.01
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.300
9.450
428.085.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
29
PP2400289363
2221080000287.01
Roticox 90 mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (VN-21718-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
55.700
13.980
778.686.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
30
PP2400289364
2221080000287.04
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-27916-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
223.000
550
122.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
31
PP2400289365
2221000000298.01
Etoricoxib Film-coated Table
Etoricoxib
120mg
520110774724
Uống
Viên nén bao phim
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
26.500
15.300
405.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
32
PP2400289366
2221000000298.04
Lymaso 120
Etoricoxib
120mg
893110651424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
903
95.718.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
33
PP2400289367
2221010000301.05
StrepsilsMaxpro
Flurbiprofen
8,75mg
885100033223
Ngậm
Viên ngậm
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
3.000
1.849
5.547.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
34
PP2400289368
2240910018643.02
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
400 mg
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
373
9.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
35
PP2400289369
2240940018651.04
Ibuprofen
Ibuprofen
400mg
VD-22478-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
287
21.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
36
PP2400289370
2240940018668.01
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
9.000
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
37
PP2400289372
2240900018684.01
Disomic
Dexketoprofen
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
7.250
19.800
143.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
38
PP2400289373
2221010000318.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
3.700
47.500
175.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
39
PP2400289374
2221080000331.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dán trên da
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
262.000
9.826
2.574.412.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
40
PP2400289375
2240920018695.01
Qepentex
Ketoprofen
20mg
499100445223
Dán ngoài da
Miếng dán
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd
Nhật Bản
Gói 7 miếng
Miếng
37.500
13.700
513.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
41
PP2400289376
2240910018704.04
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
5.000
23.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
42
PP2400289377
2240940018712.01
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
50mg
594110425523
Uống
Viên nén bao phim
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
5.334
66.675.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
43
PP2400289378
2221080000348.01
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
67.245
33.622.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
44
PP2400289379
2240920018725.01
Meve-Raz
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-22497-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
1.100
22.150
24.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
45
PP2400289380
2240950018733.02
Mibelcam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-16455-13 Công văn số 528/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/3 ống x 1.5ml
Ống
1.100
19.000
20.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
46
PP2400289381
2240960018747.04
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
1.100
1.780
1.958.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
47
PP2400289383
2221000000359.04
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022)
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
4.500
7.140
32.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
48
PP2400289384
2240910018759.01
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
6.250
22.000
137.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 1
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
49
PP2400289385
2240910018766.01
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.641
2.641.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
50
PP2400289386
2240920018770.01
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
308.000
480
147.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
51
PP2400289387
2240900018783.02
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
500 mg
VD-24086-16 (893100357823)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Lọ 150 viên
Viên
308.000
194
59.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
52
PP2400289389
2240930018807.04
Panactol
Paracetamol
500mg
VD-18743-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
308.000
95
29.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
53
PP2400289390
2240920018817.05
Panactol
Paracetamol
500mg
VD-18743-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
308.000
95
29.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
54
PP2400289391
2240910018827.01
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
9.800
2.440
23.912.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
55
PP2400289392
2240960018839.02
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
9.800
1.640
16.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
56
PP2400289394
2240980018857.04
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
28.700
8.900
255.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
57
PP2400289395
2240970018867.05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
28.700
8.900
255.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
58
PP2400289396
2221040000395.01
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
10.400
3.390
35.256.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
59
PP2400289397
2221040000395.04
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.200
575
17.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
60
PP2400289398
2221080000386.01
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
7.100
3.642
25.858.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
61
PP2400289399
2221080000386.04
Panalgan Effer Codein
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
893111592724 (VD-31631-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
21.300
1.450
30.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
62
PP2400289401
2240900018882.04
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.700
440
36.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
63
PP2400289402
2240900018899.04
Sunigam 300
Tiaprofenic acid
300mg
893110156224 (SĐK cũ: VD-30405-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.800
49.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
64
PP2400289407
2240930018944.04
Allopurinol
Allopurinol
300mg
VD-25704-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
145.000
400
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
65
PP2400289408
2221060000436.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
19.100
5.200
99.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
66
PP2400289409
2221060000436.02
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.100
924
17.648.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
67
PP2400289411
2221070000440.01
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
12.000
384.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
68
PP2400289412
2221070000440.04
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
96.100
525
50.452.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
69
PP2400289415
2221010000462.04
VASOMIN 500
Glucosamin hydroclorid
500mg
VD-25341-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
232.000
234
54.288.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
70
PP2400289416
2221020000452.01
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
67.700
8.500
575.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
71
PP2400289417
2221020000452.04
Otibone 1500
Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
893100101224 (VD-20179-13)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
203.000
4.390
891.170.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
72
PP2400289418
2240940018958.01
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
40
9.210.573
368.422.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
73
PP2400289419
2240910018964.04
Maxxwomen Plus
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg + 2800IU
VD-35421-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên
Viên
43.000
4.890
210.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
74
PP2400289421
2240970018980.01
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
"Số ĐK gia hạn: 400110074323 (số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
850
56.000
47.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
75
PP2400289422
2240930018999.01
Ledrobon- 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg
800110017524
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 1 túi 100ml
Túi
700
3.790.000
2.653.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
76
PP2400289423
2240970019000.04
Sun-closen 4mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg
4mg/100ml
VD-32432-19; Kèm QĐ gia hạn 166/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml
Túi, Chai
700
750.000
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
77
PP2400289424
2240960019010.02
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
380
4.950.000
1.881.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
78
PP2400289426
2240960019034.04
Bilatab
Bilastine
20mg
893110242824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.322
69.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
79
PP2400289427
2221000000564.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
49.100
49
2.405.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
80
PP2400289428
2221010000578.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
47.200
27
1.274.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
81
PP2400289429
2221020000582.04
DESLORATADIN VACO
Desloratadine
5mg
893100578924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.700
183
16.598.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
82
PP2400289430
2240920019043.04
Dimedrol
Diphenhydramin HCl
10mg/ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5.300
470
2.491.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
83
PP2400289431
2240900019056.04
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624 (VD-26755-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
505
30.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
84
PP2400289435
2240940019092.04
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
450
25.000
11.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
85
PP2400289436
2221040000623.02
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
VD-25952-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên
Viên
173.000
629
108.817.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
86
PP2400289437
2221040000623.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
719.000
227
163.213.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
87
PP2400289438
2221000000632.02
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34226-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.800
990
24.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
88
PP2400289439
2221000000632.04
Bivixifen 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100255324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
74.400
558
41.515.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
89
PP2400289440
2240940019108.01
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.900
5.420
69.918.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
90
PP2400289441
2221060000641.02
Vezyx
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VD-28923-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
58.000
364
21.112.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
91
PP2400289442
2221060000641.04
Levozin 5
Levocetirizine dihydrochlorid
5mg
VD-36074-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
58.000
137
7.946.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
92
PP2400289443
2240960019119.04
Loratadin 10
Loratadin
10mg
VD-35820-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
92.400
124
11.457.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
93
PP2400289445
2221070000655.04
Mymap 5
Mequitazin
5mg
893100224723
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.400
1.445
36.703.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
94
PP2400289446
2240920019128.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
150
15.000
2.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
95
PP2400289447
2221080000676.04
Crodnix
Rupatadin
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
58.500
1.680
98.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
96
PP2400289448
2240940019139.01
Mucomucil
N-Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
14.400
42.000
604.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
97
PP2400289449
2240960019140.04
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
28.800
29.000
835.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
98
PP2400289450
2240950019150.02
Growpone 10%
Calci gluconat
10%/10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 10 ống
Chai/Ống/Lọ/Túi
5.950
13.500
80.325.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
99
PP2400289451
2240940019160.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.800
57.750
161.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
100
PP2400289452
2240930019170.01
Folinato 50mg
Calci Folinat
50mg
VN-21204-18
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.650
80.850
133.402.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
101
PP2400289453
2240920019180.04
BFS-Calcium folinate
Folinic acid (dưới dạng calci folinat)
50mg/ 5ml
893110281123 (VD-21547-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.650
15.150
24.997.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
102
PP2400289455
2240940019207.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
240
29.400
7.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
103
PP2400289456
2240920019210.04
Natri Bicarbonat 1.4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
280
32.000
8.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
104
PP2400289458
2240900019230.01
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.500
22.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
105
PP2400289459
2240900019247.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
2.500
19.740
49.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
106
PP2400289460
2240980019250.01
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline
1mg/1ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
Ống
14.100
35.000
493.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
107
PP2400289461
2240970019260.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
14.100
7.420
104.622.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
108
PP2400289462
2240950019273.01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
5.000
40.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
109
PP2400289463
2240940019283.04
Noradrenalin 5mg/5ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110250924
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.500
46.830
117.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
110
PP2400289464
2240920019296.04
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
10mg/10ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
ống
3.000
145.000
435.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
111
PP2400289465
2240910019305.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
2.000
194.500
389.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
112
PP2400289466
2221080000829.04
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
3.950
14.700
58.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
113
PP2400289467
2240970019314.01
RESINCALCIO
Calci polystyren sulfonat
15g
VN-22557-20
Uống
Bột/cốm/ hạt pha uống
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 26 gói x 15g
Gói
1.000
108.497
108.497.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
114
PP2400289469
2240910019336.05
Prosulf
Protamine Sulfate
10mg/ml
6940/QLD-KD ngày 30/06/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
CP Pharmaceuticals Ltd.
UK
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
500
247.191
123.595.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
115
PP2400289470
2221070000884.04
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g - 1000ml
893110177424(VD-30686-18)
Dùng ngoài
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
3.850
26.500
102.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
116
PP2400289471
2221070000891.01
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.670
1.554
5.703.180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
117
PP2400289475
2221050000903.02
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
226.000
715
161.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
118
PP2400289476
2221050000903.03
Gabarel
Gabapentin
300mg
893110327823
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.500
2.499
188.674.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
119
PP2400289477
2221050000903.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
226.000
349
78.874.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
120
PP2400289479
2221040000920.03
Levetstad 500
Levetiracetam
500mg
VD-21105-14 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.350
441.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
121
PP2400289480
2221010000936.02
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
315
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
122
PP2400289482
2221070000945.04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
11.100
294
3.263.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
123
PP2400289483
2221080000959.03
Lirystad 75
Pregabalin
75mg
893110390223 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
109.000
5.245
571.705.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
124
PP2400289484
2221080000959.04
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
327.000
500
163.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
125
PP2400289485
2221040000968.02
AKUGABALIN
Pregabalin
150mg
VN-21659-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.200
2.700
113.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
126
PP2400289486
2221040000968.04
Maxxneuro 150
Pregabalin
150mg
VD-22113-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
127.000
728
92.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
127
PP2400289487
2221050000972.01
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
25mg
754110414423
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
11.200
5.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
128
PP2400289488
2221050000972.04
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
33.600
3.500
117.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
129
PP2400289489
2221040000982.01
Topamax
Topiramat
50mg
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.350
9.809
52.478.150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
130
PP2400289490
2221040000982.04
Huether-50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
5.490
87.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
131
PP2400289491
2240900019346.04
Epilona DR
Valproat natri
500mg
893114258824
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.500
250.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
132
PP2400289492
2240960019355.04
ALBENDAZOL 400
Albendazol
400mg
893110080024
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
3.750
1.592
5.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
133
PP2400289493
2240950019365.01
Praverix 500mg
Amoxicilin
500mg
594110403723 (VN-16686-13)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
2.390
25.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
134
PP2400289494
2240980019373.04
Amoxicillin 500mg
Amoxicilin
500mg
893110492624(VD-20020-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.600
700
22.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
135
PP2400289495
2240970019383.03
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg); Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg)
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
110.000
4.200
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
136
PP2400289496
2240920019395.04
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
110.000
2.048
225.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
137
PP2400289497
2240910019404.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14.500
15.781
228.824.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
138
PP2400289498
2240930019415.01
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
800110348524
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Italy
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
lọ
1.720
119.900
206.228.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 1
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
139
PP2400289499
2240980019427.02
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.450
84.400
291.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
140
PP2400289500
2240910019435.04
Senitram 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
893110391224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
1.720
55.000
94.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
141
PP2400289501
2221060001037.01
Medoclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
52.300
9.996
522.790.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
142
PP2400289502
2221060001037.02
Pyfaclor 500mg
Cefaclor
500mg
VD-23850-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
157.000
8.140
1.277.980.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
143
PP2400289503
2240950019440.04
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
1g
893110667124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
35.500
6.635
235.542.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
144
PP2400289505
2221010001049.03
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
34.500
10.600
365.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
145
PP2400289507
2240970019451.01
Antipec 2g
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L arginine (trong đó chứa cefepime 2g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 3831,42mg
2g
893710038524
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
1.600
75.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
146
PP2400289509
2240970019475.01
Cefimed
Cefixime
400mg
VN-5524-10
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd- Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11.200
30.000
336.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
147
PP2400289512
2240920019500.01
IMERIXX 200
Cefixime
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
15.000
187.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
148
PP2400289514
2240910019527.04
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-30594-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
3.200
42.000
134.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
149
PP2400289515
2240940019535.01
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam
1g : 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.500
180.000
2.250.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
150
PP2400289516
2240980019540.02
Sulraapix 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Cty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
37.500
75.000
2.812.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
151
PP2400289517
2240960019553.02
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + Sulbactam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg
893110244223
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
145.488
145.488.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
152
PP2400289518
2240930019569.02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110595824 (VD-27891-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.520
55.200.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
153
PP2400289519
2240940019573.04
Vipocef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110658524 (VD-28897-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.565
15.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
154
PP2400289520
2240940019580.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.450
2.772.000
4.019.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
155
PP2400289521
2240970019598.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
250
1.631.000
407.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
156
PP2400289522
2240960019607.01
Medivernol 2g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium)
2g
893710038624
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
7.350
50.000
367.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
157
PP2400289523
2240910019619.02
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
2g
VD-19454-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.350
42.000
308.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
158
PP2400289524
2240900019629.04
Trikaxon 2g
Ceftriaxon
2g
VD-31968-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.350
28.500
209.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
159
PP2400289527
2240960019652.03
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.800
2.221
92.837.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
160
PP2400289528
2240930019668.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.700
2.221
185.897.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
161
PP2400289529
2240920019678.04
Ertapenem VCP
Ertapenem
1g
VD-33638-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
5.900
520.000
3.068.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
162
PP2400289530
2240920019685.04
Bimesta
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
893110679924 (VD-19019-13)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
15.300
47.000
719.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
163
PP2400289531
2240910019695.04
Meropenem 1g
Meropenem
1g
893110896524 (VD-27083-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
24.100
45.000
1.084.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
164
PP2400289532
2240910019701.02
Oxacillin 1g
Oxacilin
1g
VD-26162-17 CÓ GIA HẠN 477/QĐ-QLD, NGÀY 02/08/2022
Tiêm
Thuốc tiêm
Việt Nam
CN3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
150
45.000
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
165
PP2400289533
2240970019710.01
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VN-13544-11
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
9.500
77.000
731.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
166
PP2400289534
2240900019728.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
9.500
56.700
538.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
167
PP2400289535
2240910019732.02
MOMENCEF 750MG
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
750mg
893110127623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
26.000
1.300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
168
PP2400289536
2240970019741.02
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin + Acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
2.200
162.000
356.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
169
PP2400289538
2240950019761.02
Amikaver
Amikacin
500mg/2ml
868110436723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 1 ống x 2ml
Ống
7.000
22.197
155.379.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
170
PP2400289539
2240940019771.04
Acheron 500mg/2ml
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110804524 (VD-33400-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
7.000
5.040
35.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
171
PP2400289540
2240940019788.04
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
893110175124 (VD-25858-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
4.400
1.020
4.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
172
PP2400289541
2240930019798.01
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
550
66.000
36.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
173
PP2400289542
2240940019801.01
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
250
41.800
10.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
174
PP2400289544
2240920019821.01
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
500
51.900
25.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
175
PP2400289546
2221080001260.04
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
400
6.510
2.604.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
176
PP2400289548
2240970019857.04
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
118.000
124
14.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
177
PP2400289549
2240970019864.01
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
10.200
16.700
170.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
178
PP2400289551
2221020001275.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.300
11.800
27.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
179
PP2400289552
2240920019883.04
Hyuga 300 mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
300mg
VD-35793-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.200
1.370
11.234.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
180
PP2400289553
2240920019890.01
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
600mg/ 4ml
VN-21753-19
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 4 ml
Ống
330
94.500
31.185.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
181
PP2400289554
2240950019907.04
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
600mg/4ml
893110216823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
980
16.720
16.385.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
182
PP2400289555
2240960019911.01
Lozibin 500mg
Azithromycin
500mg
380110010224 (VN-21826-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
4.900
54.000
264.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
183
PP2400289556
2240920019920.04
ZIMAXAPC 500
Azithromycin
500mg
VD-35571-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
14.700
2.630
38.661.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
184
PP2400289557
2240950019938.04
Azilyo
Azithromycin
500mg
893110278323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
130
95.697
12.440.610
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
185
PP2400289559
2221040001309.01
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
750000IU + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên
Italy
Sanofi S.P.A
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
6.800
119.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
186
PP2400289560
2240930019958.01
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
540115406223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
68.999
20.699.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
187
PP2400289561
2240920019968.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
5.550
8.600
47.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
188
PP2400289562
2221000001325.03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.200
717
15.200.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
189
PP2400289563
2221000001325.04
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.200
527
11.172.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
190
PP2400289564
2240960019973.01
Nafloxin solution for infusion 400mg/200ml
Ciprofloxacin
2mg/1ml
520115070123 (VN-20714-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Chai 200ml
Chai
7.100
47.600
337.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
191
PP2400289565
2240930019989.04
Relipro 400
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
400mg/200ml
VD-32447-19 (Số đăng ký gia hạn: 893115598524)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml
Túi
7.100
51.000
362.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
192
PP2400289566
2240930019996.01
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml x 5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
250
84.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
193
PP2400289567
2240960020009.02
Eylevox ophthalmic Solution
Levofloxacin
5mg/ml x 5ml
VN-22538-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
250
31.668
7.917.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
194
PP2400289568
2221050001375.04
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
31.800
929
29.542.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
195
PP2400289569
2240930020015.04
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
9.550
14.994
143.192.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
196
PP2400289570
2240950020026.04
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33729-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100 ml
Chai
3.000
14.994
44.982.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
197
PP2400289571
2240900020038.01
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Switzerland
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch
Túi
2.800
240.000
672.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
198
PP2400289572
2240960020047.02
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
2.800
145.000
406.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
199
PP2400289573
2240910020059.04
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-32460-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 150ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
2.800
26.860
75.208.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
200
PP2400289574
2221010001407.01
Rizicet 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 436,33mg)
400mg
893615726624
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.820
48.000
135.360.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
201
PP2400289575
2221010001407.02
Plenmoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
400mg
890115983024 (VN-20904-18
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.650
11.200
63.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
202
PP2400289576
2221010001407.03
Moloxcin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.650
20.000
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
203
PP2400289577
2221010001407.04
Biviloxin 400
Moxifloxacin
400mg
893115294524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
8.450
8.400
70.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
204
PP2400289578
2240970020068.04
Aupiflox 400mg/250ml
Moxifloxacin
400mg/250ml
893115361623 (SĐK cũ: VD-26727-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 250 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
2.550
51.000
130.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
205
PP2400289580
2221000001424.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.900
3.499
13.646.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
206
PP2400289582
2240980020096.04
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid)
100mg
893110316524 VD-29071-18
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
14.800
7.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
207
PP2400289583
2240940020104.04
Tigemy 50
Tigecyclin
50mg
VD-35794-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
2.100
690.000
1.449.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
208
PP2400289584
2240950020118.04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1% - 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
500
3.200
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
209
PP2400289585
2240920020124.04
Tetracycline 500mg
Tetracyclin hydroclorid
500mg
VD-22279-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.700
735
51.964.500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
210
PP2400289586
2240910020134.01
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin
2MIU
840114767524
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
Hộp 10 ống
Chai/Ống/Lọ/Túi
1.250
790.000
987.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
211
PP2400289587
2240900020144.02
Colistin 2 MIU
Colistin
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.250
600.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
212
PP2400289588
2240940020159.04
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
2 MIU
VD-24644-16 (Số đăng ký gia hạn: 893114331824)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.250
310.000
387.500.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
213
PP2400289589
2240930020169.04
Colirex 3 MIU
Colistin
3MIU
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm, phun khí dung
Thuốc tiêm đông khô
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
5.950
618.450
3.679.777.500
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
214
PP2400289590
2240980020171.01
Colistimethate
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
4.5 MIU (150 mg)
VN-23079-22
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Xellia Pharmaceuticals ApS
Đan Mạch
Hộp 1 lọ
Lọ
950
1.163.400
1.105.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
215
PP2400289591
2240910020189.02
Comopas
Colistin
150mg
VN-22030-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
950
830.000
788.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
216
PP2400289592
2240910020196.04
Colisodi 4,5MIU
Colistimethate natri
4,5MIU
VD-35576-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml
Lọ
950
798.000
758.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
217
PP2400289593
2240940020203.01
Colistin TZF
Colistin
1MIU
VN-19363-15
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
1.700
378.000
642.600.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
218
PP2400289594
2240930020213.02
Colistin 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.700
300.000
510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
219
PP2400289595
2240930020220.04
Colisodi 1,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg)
1.000.000 IU
VD-34657-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
Lọ
1.700
168.000
285.600.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
220
PP2400289596
2240960020238.05
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
1.699.000
169.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
221
PP2400289597
2240930020244.04
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
500
45.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
222
PP2400289598
2240920020254.04
LSP-Fosfomycin
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin)
3g
VD-35385-21
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Hộp 5 gói x 10g
Gói
500
120.750
60.375.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
223
PP2400289599
2240930020268.04
Fosfomed 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
4g
VD-34610-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
8.850
216.000
1.911.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
224
PP2400289601
2240950020286.04
Idomagi
Linezolid
600mg
893110588724 (VD-30280-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
8.200
21.320.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
225
PP2400289602
2240940020296.01
Linezan
Linezolid
2mg/ml
VN-22769-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 túi 300ml
Túi
2.050
227.997
467.393.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
226
PP2400289603
2240940020302.02
Cinezollid Injection 2mg/ml
Linezolid
600mg/300ml
880110522724 (VN-21694-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation
Korea
Hộp 20 túi x 300ml
Túi
4.100
225.450
924.345.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
227
PP2400289604
2240930020312.04
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
6.150
194.900
1.198.635.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
228
PP2400289605
2240980020324.01
Fyranco
Teicoplanin
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
Lọ
1.250
379.000
473.750.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
229
PP2400289606
2240930020336.02
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin
200mg
VD-35585-22
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.250
200.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
230
PP2400289608
2240980020355.01
Voxin
Vancomycin
500mg
520115009624 (SĐK cũ: VN-20141-16)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
7.700
63.000
485.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
231
PP2400289609
2240900020366.02
Vankopol 500mg Lyophilized Powder for Solution for I.V. Infusion and Oral Use
Vancomycin
500mg
868115426823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CS chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 lọ
Lọ
15.400
43.800
674.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
232
PP2400289610
2240960020375.04
Valbivi 0,5g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
VD-18365-13 (Số đăng ký gia hạn: 893115897924)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
23.100
15.200
351.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
233
PP2400289611
2240950020385.01
Voxin
Vancomycin
1000mg
VN-20983-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
4.010
88.599
355.281.990
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
234
PP2400289613
2240910020400.04
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.010
28.100
112.681.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
235
PP2400289614
2221050001566.02
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.250
2.100
15.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
236
PP2400289615
2221050001566.03
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.250
2.100
15.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
237
PP2400289616
2240930020411.02
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoprosil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.700
2.293
221.733.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
238
PP2400289617
2240980020423.03
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.700
2.380
230.146.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
239
PP2400289618
2240930020435.04
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
96.700
1.220
117.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
240
PP2400289619
2221060001587.01
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
450
267.750
120.487.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
241
PP2400289620
2221060001587.02
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823 (VN3-242-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
900
245.910
221.319.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
242
PP2400289621
2221060001587.04
Sofuval
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Việt Nam
Hộp 1 chai 28 viên
Viên
1.350
230.000
310.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
243
PP2400289622
2221060001600.04
Acyclovir
Aciclovir
5% - 5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5 gam
Tuýp
1.500
3.650
5.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
244
PP2400289623
2240960020443.04
Acyclovir 3%
Aciclovir
3%; 5g
VD-27017-17
Thuốc tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Ống/ Lọ/ tuýp
100
46.000
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
245
PP2400289624
2240920020452.01
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 (Số cũ: GC-316-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
6.550
12.000
78.600.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
246
PP2400289625
2240940020463.04
Aciclovir 800mg
Aciclovir
800mg
VD-35015-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 05 viên
Viên
19.600
1.045
20.482.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
247
PP2400289626
2240930020473.01
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
8.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
248
PP2400289627
2240960020481.01
Meileo
Acyclovir
25mg/ml
840110004924 (VN-20711-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
900
278.000
250.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
249
PP2400289628
2240970020495.02
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
250mg
868110121824
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CS chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 lọ
Lọ
900
252.000
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
250
PP2400289629
2240960020504.04
A.T Acyclovir 250mg
Acyclovir
250mg
893110149523
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô+ 3 ống dung môi 10ml
Lọ
900
147.987
133.188.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
251
PP2400289630
2221050001610.02
Tonios-0,5
Entecavir
0,5mg
893114594024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
46.000
13.350
614.100.000
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
252
PP2400289631
2221050001610.04
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate)
0,5mg
893114066023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
1.600
73.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
253
PP2400289632
2240980020515.04
Vavir
Valganciclovir
450mg
893114065823
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
480.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
254
PP2400289634
2240970020532.01
Eraxis
Anidulafungin
100mg
VN3-390-22
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
3.830.400
766.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
255
PP2400289635
2240960020542.02
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
600
4.114.000
2.468.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
256
PP2400289636
2240950020552.02
Capozide 70
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
70mg
880110136123
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Penmix Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Lọ
90
3.990.000
359.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
257
PP2400289637
2240960020566.04
Zolmed 150
Fluconazol
150mg
VD-20723-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.350
1.544
2.084.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
258
PP2400289638
2240980020577.01
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml
Fluconazol
200mg/100ml
VN-21775-19 (QĐ 199/QĐ-QLD ngày 16/03/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Greece
Hộp/01 chai x 100ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
1.000
186.000
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
259
PP2400289639
2240950020583.05
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
200mg/100ml
VN-21891-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Taiwan Biotech Co., Ltd
Đài Loan
Lọ 100ml
Lọ
1.000
121.999
121.999.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
260
PP2400289640
2221060001648.02
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
5.400
6.870
37.098.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
261
PP2400289641
2240930020596.04
Ketoconazol
Ketoconazol
100mg/5g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
9.250
2.900
26.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
262
PP2400289642
2240960020603.01
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
200
2.388.750
477.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
263
PP2400289643
2240960020610.04
Bifitacine
Terbinafin (hydroclorid)
250mg
VD-34497-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
11.700
6.430
75.231.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
264
PP2400289644
2240950020620.02
Tenafine cream
Terbinafine hydrocloride 150mg/15g
150mg/15g
VN-21848-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
68.000
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
265
PP2400289646
2221030001661.01
Polygynax
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
35.000IU + 100.000IU + 35.000IU
300110010524 (VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
9.050
9.500
85.975.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
266
PP2400289647
2221030001661.04
Valygyno
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
893110181924 (VD-25203-16)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
9.050
3.900
35.295.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
267
PP2400289648
2221060001679.02
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.200
4.480
77.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
268
PP2400289649
2221060001679.05
Bridotyl
Hydroxy chloroquin sulfat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
17.200
4.380
75.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
269
PP2400289653
2240900020663.04
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
893110540424 (VD-24224-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.700
350
13.545.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
270
PP2400289654
2221060001693.04
Sutagran 25
Sumatriptan
25mg
893110145724 (VD-30287-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
7.200
14.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
271
PP2400289655
2240920020674.01
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
25mg
VN3-396-22
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
10
1.461.840
14.618.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
272
PP2400289656
2240950020682.01
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
100mg
840110017223
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
25
6.561.200
164.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
273
PP2400289659
2240930020718.04
Bocartin 50
Carboplatin
50mg
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.650
134.925
492.476.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
274
PP2400289660
2240900020724.04
Bocartin 150
Carboplatin
150mg
VD-21239-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
259.980
259.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
275
PP2400289661
2240910020738.04
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
1.000
69.993
69.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
276
PP2400289662
2240950020743.02
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
60
176.000
10.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
277
PP2400289664
2240950020767.01
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
500
133.230
66.615.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
278
PP2400289665
2240950020774.01
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
50
185.000
9.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
279
PP2400289666
2240980020782.01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
50
313.890
15.694.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
280
PP2400289667
2240980020799.02
Docetaxel injection USP 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
VN3-349-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
M/s Shilpa Medicare Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
50
312.800
15.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
281
PP2400289668
2240930020800.04
Bestdocel 20 mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
50
284.004
14.200.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
282
PP2400289669
2240920020810.02
Daxotel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
VN2-458-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
50
630.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
283
PP2400289670
2240950020828.04
Bestdocel 80 mg/4 ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
50
494.991
24.749.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
284
PP2400289671
2240940020838.04
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
720
49.980
35.985.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
285
PP2400289672
2240910020844.02
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
900
3.800.000
3.420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
286
PP2400289673
2240900020854.04
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochloride
10mg/5ml
893114092723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
123.795
61.897.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
287
PP2400289674
2240950020866.02
4-Epeedo-50
Epirubicin hydrochlorid
50mg
890114531824 (VN3-287-20)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
170
325.000
55.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
288
PP2400289675
2240940020876.04
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrochloride
50mg
893114115023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
170
322.497
54.824.490
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
289
PP2400289677
2240910020899.04
Etoposid Bidiphar
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid
100mg
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
130
109.998
14.299.740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
290
PP2400289678
2240920020902.01
Certican 0.25mg
Everolimus
0,25mg
VN-16848-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100
49.219
4.921.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
291
PP2400289679
2240970020914.01
Certican 0.5mg
Everolimus
0,5mg
VN-16849-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100
93.986
9.398.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
292
PP2400289680
2240900020922.01
Certican 0.75mg
Everolimus
0,75mg
VN-16850-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100
140.980
14.098.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
293
PP2400289681
2240910020936.04
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg
VD-28230-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.190
42.000
91.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
294
PP2400289682
2240940020944.04
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g
893114114923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
570
73.500
41.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
295
PP2400289685
2240960020979.01
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
200
447.000
89.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
296
PP2400289686
2240970020983.02
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
1000mg
890114974524
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
249.000
49.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
297
PP2400289687
2240970020990.04
Heradrea
Hydroxyurea
400mg
893114064723
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.400
3.900
106.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
298
PP2400289688
2221060001938.02
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
VN-22158-19
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.800
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
299
PP2400289689
2240950021009.01
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
60
385.000
23.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
300
PP2400289691
2240920021022.02
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
40mg/ 2ml
890114071423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
1.000
215.000
215.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
301
PP2400289692
2240930021036.02
Irihope 100mg/5ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrate
100mg/5ml
778114532424 (VN3-20-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Glenmark Generics S.A.
Argentina
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
449.900
359.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
302
PP2400289693
2240940021040.04
Mesna-BFS
Mesna
100mg/ml
VD-34669-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
120
31.500
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
303
PP2400289694
2221040001996.01
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Finland
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
6.450
6.000
38.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
304
PP2400289695
2221040001996.04
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.300
3.500
67.550.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
305
PP2400289696
2240910021056.01
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN2-637-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.030
301.135
310.169.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
306
PP2400289697
2240900021066.04
Lyoxatin 50 mg/10 ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
640
244.986
156.791.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
307
PP2400289698
2240930021074.01
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
900114035623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
980
373.697
366.223.060
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
308
PP2400289699
2240900021080.04
Lyoxatin 100 mg/20 ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
250
372.960
93.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
309
PP2400289700
2240900021097.04
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
893114343523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm 5 ml
Lọ
460
119.343
54.897.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
310
PP2400289701
2240930021104.04
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
630
264.999
166.949.370
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
311
PP2400289702
2240970021119.02
Paxus PM
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
30mg
880114022324
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Samyang Holdings Corporation
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
2.900
1.250.000
3.625.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
312
PP2400289703
2240980021123.02
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel
100mg
880114022424
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Samyang Holdings Corporation
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
1.150
3.900.000
4.485.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
313
PP2400289704
2221070002062.02
Ufur Capsule
Tegafur + Uracil
100mg + 224mg
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2024)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
3.350
39.500
132.325.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
314
PP2400289705
2221060002072.01
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.250
121.428
273.213.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
315
PP2400289706
2221030002088.01
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.650
157.142
259.284.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
316
PP2400289707
2240970021133.02
VINORELBINE ALVOGEN 20MG SOFT CAPSULES
Vinorelbin
20 mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
100
1.100.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
317
PP2400289708
2240930021142.02
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
50
4.100.000
205.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
318
PP2400289709
2240970021157.05
Afatinib Tablets 20mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg)
20mg
890110193823
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
140
399.000
55.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
319
PP2400289710
2240960021167.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
250
4.756.087
1.189.021.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
320
PP2400289711
2240920021176.05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml
460410249923
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
760
3.780.000
2.872.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
321
PP2400289712
2240980021185.01
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
125
17.372.828
2.171.603.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
322
PP2400289713
2240970021195.05
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml
460410250023
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
375
13.923.000
5.221.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
323
PP2400289714
2240940021200.01
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
1.000
5.773.440
5.773.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
324
PP2400289715
2240900021219.01
Anvo-Gefitinib 250mg
Gefitinib
250mg
840114192923
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
420.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
325
PP2400289716
2221080002151.02
Redivec
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
100mg
890114446523 (VN3-122-19)
Uống
Viên nang cứng
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên
Viên
12.300
7.610
93.603.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
326
PP2400289717
2240950021221.01
Alvotinib 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
400mg
529114088923 (SĐK đã cấp: VN2-447-16)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.420
57.498
81.647.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
327
PP2400289718
2240930021234.04
Imalotab
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat)
400mg
VD3-178-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.420
115.000
163.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
328
PP2400289719
2240930021241.01
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
70
4.352.063
304.644.410
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
329
PP2400289720
2240940021255.05
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
70
2.232.518
156.276.260
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
330
PP2400289721
2240930021265.01
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
75
13.800.625
1.035.046.875
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
331
PP2400289722
2240920021275.05
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
75
9.643.200
723.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
332
PP2400289723
2221020002197.04
Soravar
Sorafenib
200mg
893114392323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
345.000
724.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
333
PP2400289724
2240940021286.01
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
SP3-1217-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
5
31.773.840
158.869.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
334
PP2400289725
2240930021296.02
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03-1174-19)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/Ống/Lọ/Túi
200
10.332.000
2.066.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
335
PP2400289726
2240940021309.05
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
400
8.190.000
3.276.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
336
PP2400289727
2240930021319.01
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
SP3-1218-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
5
50.832.915
254.164.575
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
337
PP2400289728
2240920021329.02
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523 (QLSP-H03-1175-19)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/Ống/Lọ/Túi
50
26.271.000
1.313.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
338
PP2400289729
2240920021336.05
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
100
22.680.000
2.268.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
339
PP2400289730
2221020002258.02
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
5.900
31.291
184.616.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
340
PP2400289731
2221020002258.05
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
5.900
31.291
184.616.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
341
PP2400289732
2240970021348.01
Asstrozol
Anastrozol
1mg
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.750
7.014
47.344.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
342
PP2400289733
2221030002262.01
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 31/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.360
25.000
59.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
343
PP2400289734
2221030002262.04
Bilumid
Bicalutamid
50mg
893114465123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.360
18.000
42.480.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
344
PP2400289735
2221070002277.01
Exfast
Exemestan
25mg
VN3-15-18 (840110399823) (gia hạn đến 19/10/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.420
28.800
40.896.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
345
PP2400289736
2221070002277.04
Exemesin
Exemestane
25 mg
VD3-188-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.420
23.500
33.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
346
PP2400289737
2240940021354.01
Fulvestrant "Ebewe"
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg
250mg/5ml
VN-22177-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng
Bơm tiêm
200
4.391.494
878.298.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
347
PP2400289738
2240980021369.02
Eranfu 250mg/5ml
Fulvestrant
250mg
890114524124 (VN3-259-20)
Tiêm bắp
Dung dich tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
200
3.732.350
746.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
348
PP2400289739
2221070002284.02
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
4.760
8.300
39.508.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
349
PP2400289740
2240960021372.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
40
2.556.999
102.279.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
350
PP2400289741
2240930021388.01
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm
Lọ
30
7.699.999
230.999.970
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
351
PP2400289742
2240930021395.05
Simulect
Basiliximab
20mg
760410109124 (QLSP-1022-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
50
29.682.123
1.484.106.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
352
PP2400289743
2221040002320.02
Lenalidomide Capsules 5mg
Lenalidomide
5mg
890114440923
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
33.800
33.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
353
PP2400289744
2240930021401.01
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
360mg
400114430523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
11.200
43.621
488.555.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
354
PP2400289745
2221070002352.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
42.946
751.555.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
355
PP2400289746
2240970021416.02
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
0,5mg
880114133024 (VN-22020-19)
Uống
Viên nang cứng
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.200
28.000
61.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
356
PP2400289747
2221070003946.04
Trolimax
Tacrolimus
0,03% x 10g
893110496124 (VD-27349-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
200
42.000
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
357
PP2400289748
2221070002376.02
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
50mg
471114979724 (Số cũ: VN2-243-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
500
59.000
29.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
358
PP2400289749
2240940021422.02
Idrona 30
Pamidronat dinatri
30mg
890114527724 (VN-20328-17)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
200
615.000
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
359
PP2400289750
2240940021439.04
Padro-BFS
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dinatri pamidronat 3mg
3mg
VD-34163-20
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Ống nhựa 10ml, 1 ống nhựa/túi nhôm; Hộp 10 ống nhựa
Ống
500
615.000
307.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
360
PP2400289751
2221000002391.02
Prolufo
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
266.000
5.600
1.489.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
361
PP2400289752
2221000002391.03
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
266.000
6.000
1.596.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
362
PP2400289753
2221000002391.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
266.000
6.500
1.729.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
363
PP2400289754
2221070002406.01
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride
0,5mg
VN-22876-21
Uống
Viên nang mềm
Spain
Cyndea Pharma, S.L
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
16.500
1.732.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
364
PP2400289755
2221070002406.02
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
10.000
1.050.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
365
PP2400289756
2221070002406.04
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
893110931824 (VD-30827-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
5.190
1.089.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
366
PP2400289757
2221080002410.01
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
23.600
7.493
176.834.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
367
PP2400289758
2221080002434.01
Solicare
Solifenacin succinate
5mg
520110429023
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.930
14.000
55.020.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
368
PP2400289759
2221080002434.02
Solin
Solifenacin succinate
5mg
471110121624
Uống
Viên nén bao phim
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.930
10.500
41.265.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
369
PP2400289760
2221080002434.04
Vecarzec 5
Solifenacin succinat
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.850
5.439
42.696.150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
370
PP2400289761
2221050002440.01
Seirato 10
Solifenacin succinate
10mg
VN-23071-22
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
29.500
29.500.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
371
PP2400289762
2221050002440.02
SUNVESIZEN TABLETS 10MG
Solifenacin succinate
10mg
890110019324 (VN-21447-18) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
372
PP2400289763
2221050002440.04
Solifenacin DWP 10mg
Solifenacin succinate
10mg
VD-35363-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.996
29.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
373
PP2400289764
2240970021447.01
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.100
12.000
625.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
374
PP2400289765
2240950021450.03
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
3.150
491.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
375
PP2400289766
2221070002475.04
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
893110450223
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.192
574.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
376
PP2400289768
2240900021462.02
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
100mg + 10mg
VD-34729-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.600
3.150
52.290.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
377
PP2400289769
2240930021470.04
Masopen 100/10
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
893110618124 (VD-33908-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.600
2.835
47.061.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
378
PP2400289770
2240920021480.02
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25 mg; Levodopa 100mg
100mg + 25mg
VN-23098-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
379
PP2400289771
2221070002499.01
"Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets"
Pramipexol
0,18mg
"VN-22815-21 "
Uống
"Viên nén "
"Laboratorios Normon, S.A "
"Tây Ban Nha "
"Hộp 10 vỉ x 10 viên "
Viên
5.150
7.500
38.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
380
PP2400289772
2221070002499.02
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.300
3.420
35.226.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
381
PP2400289774
2240950021498.01
Oprymea Prolonged - release tablet
Pramipexol
0,75mg
VN-23173-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
24.000
192.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
382
PP2400289775
2221000002513.02
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
VD-26674-17 (893110138624)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
19.000
300
5.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
383
PP2400289776
2221000002513.04
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-30410-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
19.000
139
2.641.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
384
PP2400289778
2240960021518.04
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg)
100mg/5ml
893110148224 (VD-27794-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.000
66.000
66.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
385
PP2400289779
2221060002539.04
Prodertonic
Sắt fumarat + Acid Folic
182mg + 0,5mg
893100627224 (VD-32294-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
690
110.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
386
PP2400289780
2240920021527.04
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
100mg+ 0,5mg
VD-35894-22
Uống
Viên nén
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.400
135.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
387
PP2400289781
2240900021530.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
98.500
420
41.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
388
PP2400289782
2240930021548.04
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic
200mg + 0,4mg
893100417524 (VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
49.300
1.500
73.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
389
PP2400289783
2221010002572.01
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A )
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
11.800
4.998
58.976.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
390
PP2400289784
2221010002572.02
ZILAMAC 100
Cilostazol
100mg
890110526424 (VN-20799-17)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
11.800
5.100
60.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
391
PP2400289785
2221010002572.04
SPlostal
Cilostazol
100mg
VD-20367-13
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.600
1.800
42.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
392
PP2400289786
2221070002598.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
800
70.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
393
PP2400289787
2221040002603.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
450
95.000
42.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
394
PP2400289789
2240940021569.01
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin (Natri)
25.000IU
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
7.450
199.950
1.489.627.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
395
PP2400289790
2240960021570.02
Heparin- Belmed
Heparin natri 25.000UI /5ml
25.000IU
VN-18524-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da.
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ 5ml
Lọ
22.300
147.000
3.278.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
396
PP2400289791
2240900021585.02
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/1ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Chai/Ống/Lọ/Túi
1.330
11.000
14.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
397
PP2400289794
2240930021616.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.700
1.178
20.850.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
398
PP2400289796
2240920021633.02
Tranexamic Acid Injection
Tranexamic acid
250mg/5ml
VN-22932-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 5ml
Ống
8.550
6.145
52.539.750
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
399
PP2400289797
2240940021644.04
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
17.100
1.298
22.195.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
400
PP2400289798
2240940021651.01
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/ 50ml
400410646324 (QLSP-1129- 18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
2.520
794.800
2.002.896.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
401
PP2400289804
2240980021710.01
Geloplasma
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,6800g)/500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
300
110.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
402
PP2400289805
2240930021722.05
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
20g+ 3,505g+0,68g
955110002024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
250
115.983
28.995.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
403
PP2400289807
2240940021743.04
Deferatab
Deferasirox
250mg
893110651724
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
8.900
106.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
404
PP2400289808
2221010002671.04
Derarox 360
Deferasirox
360mg
893110290524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
62.000
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
405
PP2400289809
2221020002685.04
Cruderan 500
Deferipron
500mg
893110409324 (VD-32407-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.400
2.499
50.979.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
406
PP2400289810
2221050002709.01
Binocrit
Epoetin alfa
2.000IU/1ml
QLSP-911-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
1.900
220.000
418.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
407
PP2400289812
2221050002709.05
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
1.900
66.000
125.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
408
PP2400289813
2221060002713.01
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
5.300
229.355
1.215.581.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
409
PP2400289816
2221060002737.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
4.250
436.065
1.853.276.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
410
PP2400289817
2240900021776.01
Binocrit
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
1.300
432.740
562.562.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
411
PP2400289818
2240980021789.02
Epokine Prefilled injection 4000IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/ 0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
1.300
274.500
356.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
412
PP2400289819
2240980021796.04
Ficocyte
Filgrastim
30MU/0,5ml
QLSP-1003-17(SĐK GIA HẠN 893410647524, GIA HẠN ĐẾN 31/7/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
230
330.000
75.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
413
PP2400289820
2221020002777.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/ 0,3ml
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
1.350
1.695.750
2.289.262.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
414
PP2400289821
2221070002789.02
Fulphila 6mg/0,6ml
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
890410303824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm
450
8.337.000
3.751.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
415
PP2400289822
2221070002789.04
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
450
5.930.000
2.668.500.000
CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
416
PP2400289823
2221070002789.05
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
900
4.278.500
3.850.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
417
PP2400289824
2221050002792.04
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110617524 (VD-32396-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
99.400
630
62.622.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
418
PP2400289825
2240940021804.01
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
110
150.000
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
419
PP2400289826
2240980021819.04
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
12.100
49.500
598.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
420
PP2400289827
2221040002825.01
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.200
2.600
187.720.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
421
PP2400289828
2221040002825.04
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
140
30.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
422
PP2400289830
2240910021834.04
Donox 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dượcphẩm Xuất nhậpkhẩu Y tếDomesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 viên; Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
226.000
1.386
313.236.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
423
PP2400289831
2240920021848.02
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Viên
194.000
2.520
488.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
424
PP2400289832
2240920021855.03
Imidu® 60mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
143.000
1.953
279.279.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
425
PP2400289833
2240910021865.04
Imidu® 60mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
143.000
1.953
279.279.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
426
PP2400289834
2221040002856.02
Nicorandil Savi 5
Nicorandil
5mg
893110028924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ xé x 10 viên
Viên
1.710
3.300
5.643.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
427
PP2400289836
2240920021879.02
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
558.000
394
219.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
428
PP2400289839
2240910021902.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
5.410
676.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
429
PP2400289840
2240910021919.01
ADENORYTHM
Adenosin triphosphat
6mg/2ml
VN-22115-19
Tiêm
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
80
850.000
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
430
PP2400289841
2240980021925.04
A.T adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
6mg/2ml
893110265524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
80
779.000
62.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
431
PP2400289842
2240980021932.02
Aldarone
Amiodaron hydrochlorid
200mg
890110401423 (VN-18178-14)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmac euticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.700
2.600
30.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
432
PP2400289844
2240920021954.04
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydrochlorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
400
24.000
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
433
PP2400289845
2240950021962.01
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
4.000
19.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
434
PP2400289846
2221000002919.03
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.627.000
101
164.327.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
435
PP2400289847
2221000002919.04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.627.000
101
164.327.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
436
PP2400289848
2221060002928.01
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
64.400
8.000
515.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
437
PP2400289849
2221060002928.02
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmac euticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
64.400
3.550
228.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
438
PP2400289851
2221060002928.04
Zoamco-A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
129.000
3.150
406.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
439
PP2400289852
2240960021976.01
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
17.237
413.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
440
PP2400289853
2240970021980.03
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + Atorvastatin
5mg+20mg
893110367524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Trường Thọ
Việt nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
37.500
7.600
285.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 3
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
441
PP2400289854
2240910021995.02
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
161.000
10.470
1.685.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
442
PP2400289855
2240970022000.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
483.000
5.460
2.637.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
443
PP2400289857
2240920022029.03
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.550
213.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
444
PP2400289858
2240910022039.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
19.500
4.987
97.246.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
445
PP2400289859
2240900022049.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
32.800
8.557
280.669.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
446
PP2400289860
2240940022054.02
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
89.500
3.026
270.827.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
447
PP2400289861
2240930022064.03
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
89.500
3.026
270.827.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
448
PP2400289862
2240980022076.04
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
893110756224
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên
Viên
179.000
6.762
1.210.398.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
449
PP2400289863
2240930022088.02
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
80mg; 5mg
890110125523
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
68.200
5.927
404.221.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
450
PP2400289864
2240940022092.01
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 7 viên
Viên
126.000
8.800
1.108.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
451
PP2400289865
2240980022106.03
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
7.850
989.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
452
PP2400289866
2240970022116.04
Erafiq 5/80
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
6.279
1.582.308.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
453
PP2400289867
2240910022121.04
Actelno
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan
10mg + 160mg
893110119623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
11.760
141.120.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
454
PP2400289868
2240900022131.03
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg
5mg + 160mg
520110775724
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
12.900
1.290.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
455
PP2400289869
2221000003008.01
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
840110032023 (VN-19287-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
13.200
18.107
239.012.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
456
PP2400289870
2221030003016.01
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.600
18.107
264.362.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
457
PP2400289871
2221070003021.01
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
682.000
684
466.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
458
PP2400289872
2221070003021.02
CORNEIL-2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110103223
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
682.000
325
221.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
459
PP2400289873
2221070003021.03
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
682.000
384
261.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
460
PP2400289874
2221070003021.04
VACOROLOL 2,5
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VD-34808-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1.364.000
102
139.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
461
PP2400289876
2221030003030.04
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
172.000
126
21.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
462
PP2400289877
2221010003043.02
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.100
2.200
44.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
463
PP2400289878
2221010003043.04
Boreas
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2,5mg ; 6,25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.400
330
19.932.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
464
PP2400289879
2221020003064.02
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
465
PP2400289881
2221070003052.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
73.100
2.394
175.001.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
466
PP2400289883
2221060003086.04
Nady-Candesartan 16
Candesartan cilexetil
16mg
VD-35334-21
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
13.500
635
8.572.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
467
PP2400289884
2240980022144.04
Captopril
Captopril
25mg
893110483424 (VD-32847-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.050
104
317.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
468
PP2400289885
2221010003111.01
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-22553-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
18.300
1.350
24.705.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
469
PP2400289886
2221010003111.02
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.300
395
7.228.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
470
PP2400289887
2221010003111.04
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.700
395
14.496.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
471
PP2400289888
2221010003128.01
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
12,5mg
VN-22552-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
6.650
1.850
12.302.500
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
472
PP2400289889
2221010003128.04
CarlolAPC 12.5
Carvedilol
12,5mg
893110053523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.900
562
11.183.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
473
PP2400289890
2221070003137.04
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
5mg
893110225924
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.850
1.330
3.790.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
474
PP2400289891
2240980022151.04
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin
10mg
893110060523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.008
40.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
475
PP2400289892
2240940022160.01
Carduran
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
2mg
VN-21935-19
Uống
Viên nén
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.435
84.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
476
PP2400289893
2240940022177.01
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
6.500
7.396
48.074.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
477
PP2400289894
2221000003169.02
Indopril 5
Imidapril hydroclorid
5mg
893110697424 (VD-26574-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
1.530
19.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
478
PP2400289895
2221000003169.03
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
12.500
3.700
46.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
479
PP2400289897
2221050003171.02
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.350
4.300
23.005.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
480
PP2400289899
2221040003198.04
Jamais 2,5
Indapamid
2,5mg
893110949524
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.250
1.491
9.318.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
481
PP2400289900
2221050003201.04
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
179.000
6.500
1.163.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
482
PP2400289901
2240930022187.03
Irbevel 150
Irbesartan
150mg
893110238524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
2.079
207.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
483
PP2400289902
2240960022195.04
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
349
34.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
484
PP2400289903
2221040003211.01
RYCARDON
Irbesartan
300mg
VN-22391-19
Uống
Viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.200
4.641
154.081.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
485
PP2400289904
2221040003211.02
Irbesartan Stada 300mg
Irbesartan
300mg
VD-35370-21
Uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Viên
33.200
1.890
62.748.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
486
PP2400289905
2221040003211.04
Ihybes 300
Irbesartan
300mg
893110145124
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.400
800
53.120.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
487
PP2400289906
2221010003227.01
CORYCARDON
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VN-22389-19
Uống
Viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.700
3.030
29.391.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
488
PP2400289907
2221010003227.02
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110070324 (VD-27039-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.700
1.690
16.393.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
489
PP2400289908
2221010003227.04
Ihybes-H 150
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110145224
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.400
530
10.282.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
490
PP2400289909
2221060003239.01
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
6.500
650.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
491
PP2400289910
2221050003249.04
Lercanipin 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
893110588824 (VD-30281-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
73.500
800
58.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
492
PP2400289911
2221010003258.01
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.150
1.930
6.079.500
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
493
PP2400289912
2221010003258.04
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
VD-34120-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.450
288
2.721.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
494
PP2400289913
2221000003268.02
Lisinopril/HCTZ STADA 20mg/12.5mg
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-36189-22
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
5.650
2.200
12.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
495
PP2400289914
2221010003272.03
Bivitanpo 100
Losartan kali
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
57.100
4.200
239.820.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
496
PP2400289915
2221010003272.04
Agilosart 100
Losartan kali
100mg
893110255623
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
171.000
545
93.195.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
497
PP2400289916
2240900022209.01
Lorista HD
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg
100mg+ 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên;. Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
8.870
44.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
498
PP2400289917
2240910022213.04
Agilosart-H 100/25
Losartan kali+ Hydrochlorothiazid
100mg+ 25mg
893110255723
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.300
34.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
499
PP2400289918
2240910022220.01
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.800
2.400
181.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
500
PP2400289919
2240910022237.04
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
227.000
550
124.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
501
PP2400289920
2221040003297.01
Asbivolon
Nebivolol
5mg
380110182623
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
41.900
6.800
284.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
502
PP2400289921
2221040003297.02
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
41.900
1.079
45.210.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
503
PP2400289922
2221040003297.04
Nicarlol 5
Nebivolol
5mg
893110588924 (VD-27760-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.800
565
47.347.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
504
PP2400289923
2240960022249.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.590
125.000
198.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
505
PP2400289924
2240920022258.04
Itamecardi 10
Nicardipine hydrochlorid
10mg/10ml
893110582324
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
4.790
84.000
402.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
506
PP2400289925
2240920022265.04
Nicardipine hydrochloride
Nicardipine hydrochloride
25mg/10ml
893110449823
Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
5.000
168.000
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
507
PP2400289926
2240970022277.01
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
262.000
1.350
353.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
508
PP2400289927
2240960022287.02
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
262.000
520
136.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
509
PP2400289928
2240970022291.03
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
VD-32593-19
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
262.000
504
132.048.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
510
PP2400289929
2240910022305.04
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
VD-32593-19
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
525.000
504
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
511
PP2400289930
2221010003319.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
169.000
3.050
515.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
512
PP2400289931
2221010003333.04
Tovecor 5
Perindopril arginin
5mg
893110167624 (VD-27099-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.300
850
13.855.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
513
PP2400289932
2240960022317.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
37.100
5.960
221.116.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
514
PP2400289933
2221030003368.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.600
6.589
36.898.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
515
PP2400289934
2240940022320.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
17.300
6.589
113.989.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
516
PP2400289935
2240950022334.01
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.100
10.123
11.135.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
517
PP2400289937
2240980022342.01
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.574
328.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
518
PP2400289938
2240970022352.01
Periloz Plus 4mg/1,25mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid
3,338mg; 1,25mg
VN-23042-22
Uống
Viên nén
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
2.850
20.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
519
PP2400289939
2240950022365.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5.850
6.500
38.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
520
PP2400289940
2240920022371.04
Crysuberty Plus
Perindopril arginine + Indapamid
5mg + 1,25mg
VD-36103-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
1.995
34.912.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
521
PP2400289942
2221070003403.04
Heraace T 2,5
Ramipril
2,5mg
893110955724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.200
1.200
15.840.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
522
PP2400289943
2221020003415.01
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
5.481
109.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
523
PP2400289944
2221020003422.01
Tolura 80mg
Telmisartan
80mg
383110070023 (VN-20617-17 )
Uống
Viên nén
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
122.000
6.580
802.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
524
PP2400289945
2221020003422.02
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724 (VD-26258-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
122.000
792
96.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
525
PP2400289946
2221020003422.04
Agimstan 80
Telmisartan
80mg
893110877424 (VD-30273-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
245.000
505
123.725.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
526
PP2400289947
2240910022381.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.255
188.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
527
PP2400289948
2240980022397.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
195
87.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
528
PP2400289949
2221080003431.01
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
114.000
8.730
995.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
529
PP2400289950
2221080003431.02
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
114.000
915
104.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
530
PP2400289951
2221080003431.03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
114.000
3.780
430.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
531
PP2400289953
2221080003448.01
Tolucombi 80mg/12.5mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
383110004724 (VN-21719-19)
Uống
Viên nén
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
92.200
15.000
1.383.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
532
PP2400289954
2221080003448.02
Pretension Plus 80/12.5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/07/2024
Uống
Viên nén
Cơ sở đóng gói : Pharmaking Co.,Ltd ; Cơ sở sản xuất : Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
92.200
6.690
616.818.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
533
PP2400289955
2221080003448.04
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
893110382324 (VD-31586-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
184.000
946
174.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
534
PP2400289956
2221060003468.01
Angioblock 160mg
Valsartan
160mg
GC-340-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.838
70.056.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
535
PP2400289957
2240930022408.04
Apival 40
Valsartan
40mg
893110262524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.500
1.779
66.712.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
536
PP2400289958
2221030003474.04
Valsgim-H 80
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.300
800
1.840.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
537
PP2400289959
2240930022415.04
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
VD-32281-19, QĐ GIA HẠN SỐ 166/QĐ-QLD, NGÀY 12/3/2024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.080
1.080.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
538
PP2400289960
2221080003493.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
15.100
630
9.513.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
539
PP2400289961
2240900022421.01
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
100
24.500
2.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
540
PP2400289962
2240970022437.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
210
16.000
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
541
PP2400289964
2240910022459.02
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
250mg/20ml
868110206523
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 ống 20ml
Ống
1.450
69.000
100.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
542
PP2400289965
2240900022469.02
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl)
50mg/ml
VN-20074-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.850
36.908
68.279.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
543
PP2400289967
2221000003527.01
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
19.600
6.900
135.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
544
PP2400289968
2221000003527.02
ZYDUSIVA 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
5mg
890110779024
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.600
1.970
38.612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
545
PP2400289969
2221000003527.04
Ivacaba 5
Ivabradin
5mg
893110953024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
39.300
1.680
66.024.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
546
PP2400289970
2221080003530.01
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7.5 mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
23.100
9.492
219.265.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
547
PP2400289971
2221080003530.02
NISTEN-F
Ivabradin
7,5mg
VD-21061-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
23.100
3.000
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
548
PP2400289972
2221080003530.04
Ivabradin 7,5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
7,5mg
893110738424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.300
1.895
87.738.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
549
PP2400289973
2240980022489.04
Itamerinon 10
Milrinon
10mg/10ml
893110037824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
505.000
252.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
550
PP2400289974
2221040003556.02
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
155.000
2.450
379.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
551
PP2400289975
2221040003556.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
155.000
250
38.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
552
PP2400289976
2240950022495.02
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
188.000
340
63.920.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
553
PP2400289977
2240940022504.04
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
564.000
58
32.712.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
554
PP2400289978
2221080003592.03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
893110411324 (VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
39.700
4.995
198.301.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
555
PP2400289979
2221080003592.04
Clopirin 75/100
Acetyl salicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-36070-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
119.000
900
107.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
556
PP2400289980
2221040003600.03
Revix
Clopidogrel
75mg
893110329724 (VD-28772-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.129.000
1.030
1.162.870.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
557
PP2400289981
2221040003600.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.129.000
259
292.411.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
558
PP2400289982
2240950022518.02
Tabised 110
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg)
110 mg
VD-35210-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
23.000
287.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
559
PP2400289983
2240980022526.04
Meyerdabiga 110
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
110mg
893110034524
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
19.500
243.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
560
PP2400289984
2240960022539.02
Tabised 150
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg)
150mg
VD-35211-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
24.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
561
PP2400289985
2240960022546.04
Vesepan 150
Dabigatran Etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
20.900
470.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
562
PP2400289986
2221000003626.04
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
2,5mg
893110236724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
2.850
20.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
563
PP2400289987
2221080003639.04
Rivamax 10
Rivaroxaban
10mg
893110236624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.600
2.650
33.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
564
PP2400289988
2221070003649.02
XELOSTAD 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35500-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
50.200
15.000
753.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
565
PP2400289989
2221070003649.04
Rivaroxaban-5A Farma 15mg
Rivaroxaban
15mg
893110370024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.055
458.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
566
PP2400289990
2221080003653.02
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
62.200
12.003
746.586.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
567
PP2400289991
2221080003653.04
Rivamax 20
Rivaroxaban
20mg
893110236824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.200
2.580
160.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
568
PP2400289992
2221080003653.05
Rivamax 20
Rivaroxaban
20mg
893110236824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
124.000
2.580
319.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
569
PP2400289993
2221050003669.01
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.350
15.873
21.428.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
570
PP2400289995
2240980022564.04
Atorvastatin 20
Atorvastatin
20mg
893110586224 (VD-33343-19)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.327.000
135
179.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
571
PP2400289996
2221050003690.01
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
89.400
10.500
938.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
572
PP2400289997
2221050003690.02
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
268.000
894
239.592.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
573
PP2400289998
2221050003706.02
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-19657-13 (QĐ gia hạn 5 năm số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, gia hạn đến ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công Ty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
115.000
5.000
575.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
574
PP2400289999
2221050003706.04
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
20mg + 10mg
893110940724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
345.000
830
286.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
575
PP2400290001
2221040003716.02
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib
40mg, 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
7.500
810.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
576
PP2400290002
2221040003716.04
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
6.405
1.383.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
577
PP2400290003
2240910022572.01
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
11.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
Nhóm 1
60
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
578
PP2400290004
2221060003727.01
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123 (VN-18373-14)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.700
7.000
193.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
579
PP2400290005
2221060003727.02
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18 (QĐ Gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.700
5.796
160.549.200
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
580
PP2400290007
2240910022589.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
5.800
307.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
581
PP2400290008
2240970022598.04
Autifan 20
Fluvastatin
20mg
893110278223 (VD-27803-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.284
214.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
582
PP2400290009
2221080003745.01
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
14.500
1.247.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
583
PP2400290010
2221080003745.02
SIMVOFIX 10/20 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
10mg +20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
2.420
208.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
584
PP2400290011
2221080003745.04
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
893110803524 (VD-32781-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
172.000
960
165.120.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
585
PP2400290012
2221010003753.02
SIMVOFIX 10/40 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 40 mg
10mg +40mg
VN-22984-21
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.600
5.900
387.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
586
PP2400290013
2221010003753.04
Excesimva 10/40
Simvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
893110755024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
197.000
4.900
965.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
587
PP2400290014
2221020005082.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
1.800
68.000
122.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
588
PP2400290015
2221020003774.04
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.940
5.165
25.515.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
589
PP2400290016
2240930022606.01
Nimovac-V
Nimodipin
10mg /50ml
520110005524 (VN-18714-15)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE
Lọ
330
586.000
193.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
590
PP2400290017
2240900022612.02
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
330
270.000
89.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
591
PP2400290018
2240980022625.05
Cytoflavin
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
(1g +0,1g +0,2g +0,02g) /10ml
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
5.600
129.000
722.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
592
PP2400290020
2221030003801.04
Adalcrem
Adapalen
0,1% - 15g
54810
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
54810
54810
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
270
54.810
14.798.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 4
54810
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
593
PP2400290021
2240900022636.01
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
140.600
70.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
594
PP2400290022
2240950022648.04
Vinoyl-5
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 0,75 g
0,75g/15g
VD-31150-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g gel
Tuýp
500
75.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
595
PP2400290023
2240980022656.04
Vinoyl-10
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g
1,5g/15g
893100316724 VD-31149-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g gel
Tuýp
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
596
PP2400290024
2240980022663.01
Daivonex
Calcipotriol
50mcg/g
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
900
300.300
270.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
597
PP2400290025
2240970022673.01
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
288.750
144.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
598
PP2400290026
2240930022682.04
Zocger
Capsaicin
0,75mg/1g, 45g
VD-34699-20
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 45g
Tuýp
3.000
178.668
536.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
599
PP2400290027
2240930022699.04
Neutasol
Clobetasol Propionat
0,05%/30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
1.900
26.500
50.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
600
PP2400290028
2221070005254.04
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
1.100
6.300
6.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
601
PP2400290029
2221020003842.05
Afusic
Acid Fusidic
2%; 15g (kl/kl)
893110000923
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.200
34.200
109.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
602
PP2400290030
2221060003857.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
900
98.340
88.506.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
603
PP2400290031
2221060003857.04
BV Fuberat
Fusidic acid + Betamethason
(20mg + 1mg)/g - 15g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
2.720
36.800
100.096.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
604
PP2400290033
2240940022719.04
Pesancidin-H
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
(100mg + 50mg)/5g, 10g
VD-35414-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.090
50.999
55.588.910
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
605
PP2400290034
2221000003893.05
ESOJAY
Mometasone furoate
0,1% (w/w)
890110007723
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
4.150
51.000
211.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
606
PP2400290035
2221000005880.02
Momate
Mometason furoat
50mcg/ liều - 60 liều
890110178123 (SĐK cũ: VN-19174-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 liều
Chai/Lọ/Bình/Hộp
5.700
143.800
819.660.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
607
PP2400290036
2221000005880.04
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/ liều - 60 liều
VD-32495-19 CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
5.700
94.500
538.650.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
608
PP2400290037
2240960022720.02
JW Mometasone Furoate Nasal Spray
Mometason furoat
50mcg/ liều, 140 liều
VN-23034-22
Thuốc xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
JW Shinyak Corporation
Korea
Hộp 1 lọ xịt 140 liều xịt
Lọ
1.500
174.000
261.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
609
PP2400290038
2221010003906.02
Bacterocin Oint
Mupirocin
2% - 5g
VN-21777-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Hàn Quốc
Genuone Sciences Inc.
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
36.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
610
PP2400290039
2221010003906.04
Loturocin
Mupirocin
2% - 5g
893100360324
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
23.489
11.744.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
611
PP2400290040
2221040003914.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc 50% 1,2g
3%/60ml
893100630624(VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
10.000
1.722
17.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
612
PP2400290041
2240960022737.04
Crederm Lotion
Mỗi 1g kem chứa: Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg; Acid salicylic 20 mg
0,5 mg ( 0,64mg) / 20 mg/1g; 20ml
VD-32631-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 lọ , 20ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
500
60.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
613
PP2400290042
2240930022743.01
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
573
7.820.000
4.480.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
614
PP2400290043
2240930022750.01
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
270
6.200.000
1.674.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
615
PP2400290044
2240980022762.01
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg)
334mg (0,5M)/ml-10ml
800110131724 (VN3-146-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
513.450
51.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
616
PP2400290046
2240980022786.01
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.600
572.000
915.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
617
PP2400290047
2240970022796.04
Gadoteric Bidiphar
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine)
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
893110208423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 10 ml
Lọ
1.600
510.000
816.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
618
PP2400290049
2240950022815.01
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
300mg/ml 100ml
VN-18197-14; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Hộp 1 chai 100ml
Chai
2.500
462.000
1.155.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
619
PP2400290050
2240950022822.01
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
370mg/ml 100ml
VN-18198-14; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
567.000
567.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
620
PP2400290051
2221020003989.04
Povidine 4%
Povidon Iodin
4%/500ml
"VD-31645-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
300
44.000
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
621
PP2400290054
2240910022855.01
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
5.700
42.400
241.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
622
PP2400290056
2240920022876.01
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.500
56.508
84.762.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
623
PP2400290057
2240950022884.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%;500ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
24.000
5.800
139.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
624
PP2400290058
2240950022891.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%;1000ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
12.400
8.900
110.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
625
PP2400290059
2240960022904.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
43.400
10.080
437.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
626
PP2400290060
2240950022914.01
Uloviz
Furosemid
40mg
VN-22344-19
Uống
Viên nén
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
87.500
2.800
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
627
PP2400290061
2240950022921.04
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
262.000
95
24.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
628
PP2400290066
2240910022978.02
Entacron 25
Spironolacton
25mg
893110541824 (VD-25261-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
124.000
1.575
195.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
629
PP2400290067
2240970022987.04
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
248.000
330
81.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
630
PP2400290069
2240930023009.04
Gastro-Bisal tablet
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893110649224
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
3.900
336.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
631
PP2400290070
2240900023015.04
Bismucel
Bismuth subsalicylat
525,6mg/30ml
893100732024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml
Gói
5.000
8.750
43.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
632
PP2400290071
2240950023027.01
Pepsane
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
VN-21650-18
Uống
Gel uống
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 30 gói x 10g
Gói
16.200
5.321
86.200.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
633
PP2400290072
2240910023036.04
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
48.700
3.450
168.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
634
PP2400290073
2240920023040.04
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
25.000
282
7.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
635
PP2400290074
2240910023050.04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
90.400
3.100
280.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
636
PP2400290076
2240980023073.04
Varogel
Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
376.000
2.625
987.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
637
PP2400290077
2221040004058.04
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon
800mg + 400mg + 80mg/ 15g
VD-18097-12
Uống
Hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
768.000
1.700
1.305.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
638
PP2400290078
2240980023080.04
Atirlic Forte
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 800mg + 100mg
893100203224
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 20 gói x 10g
Gói
97.800
3.898
381.224.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
639
PP2400290079
2240950023096.04
APIGEL-PLUS
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 800mg + 80mg/ 10ml
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
68.300
3.850
262.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
640
PP2400290080
2240940023105.03
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
164.000
775
127.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
641
PP2400290081
2240950023119.04
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)
40mg
VD-21315-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
493.000
305
150.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
642
PP2400290082
2240900023121.01
ANVO-RABEPRAZOLE 10 MG
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
10mg
840110421823
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
41.800
6.400
267.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
643
PP2400290083
2221080004094.04
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.000
403
46.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
644
PP2400290084
2240900023138.02
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol Natri
20mg
893110229923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
3.000
111.000
333.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
645
PP2400290085
2221050004109.02
Rebamipid 100
Rebamipid 100mg
100mg
VD-35781-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
18.100
1.560
28.236.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
646
PP2400290086
2221050004109.04
Rebamipid
Rebamipid
100mg
893110364524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.400
523
28.451.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
647
PP2400290087
2240920023149.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
35.100
4.200
147.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
648
PP2400290088
2240960023154.01
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
1mg/ml
400110352124
Tiêm / Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
450
24.468
11.010.600
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
649
PP2400290090
2240910023173.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
12.100
975
11.797.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
650
PP2400290091
2221020004184.01
Dloe 4
Ondansetron
4mg
840110072423
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
Spain
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
71.600
11.000
787.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
651
PP2400290092
2221030004198.01
ONDA
Ondansetron
8mg
VN-22759-21
Uống
Viên
Vianex S.A- Plant B’
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
9.150
23.900
218.685.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
652
PP2400290093
2221030004198.02
Slandom 8
Ondansetron
8mg
893110165624 (VD-28043-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.150
2.440
22.326.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
653
PP2400290094
2221030004198.04
Slandom 8
Ondansetron
8mg
893110165624 (VD-28043-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.300
2.440
44.652.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
654
PP2400290095
2240960023185.01
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-21733-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
820
19.900
16.318.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
655
PP2400290096
2240970023199.04
Medloda 8
Ondansetron
8mg/4ml
VD-35912-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 10 ống x 4ml, Hộp 20 ống x 4ml
Ống
2.430
7.690
18.686.700
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
656
PP2400290097
2240940023204.01
Vomisafe
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid)
250mcg/5ml
520110350524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
610.000
488.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
657
PP2400290098
2240900023213.04
Palono-BFS
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5ml
893110921524 (VD-27831-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
800
147.000
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
658
PP2400290099
2240980023226.05
Palono-BFS
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5ml
893110921524 (VD-27831-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
1.600
147.000
235.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
659
PP2400290100
2221060004229.01
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
3.360
90.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
660
PP2400290101
2221080004230.02
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin hydrochloride
40mg
893110833224 (VD-29354-18)
Uống
viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp/5vỉ x 10 viên nén
Viên
53.200
462
24.578.400
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
661
PP2400290102
2221080004230.04
VACODROTA 40
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110081024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
159.000
154
24.486.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
662
PP2400290103
2221050004253.04
Dromasm fort
Drotaverin hydrochloride
80mg
893110285523 (VD-25169-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
211.000
378
79.758.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
663
PP2400290104
2240930023238.04
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
10.600
2.180
23.108.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
664
PP2400290105
2240900023244.02
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N- butylbromid)
20mg/ml
VN-22791-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.090
6.200
6.758.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
665
PP2400290106
2240930023252.04
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
20mg/ml
893110479524 (VD-31598-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.290
2.900
9.541.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
666
PP2400290107
2221040004270.03
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.450
248.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
667
PP2400290108
2240900023268.04
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1.000
2.150
2.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
668
PP2400290109
2240960023277.01
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
174.000
2.580
448.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
669
PP2400290110
2240930023283.01
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 chai 200ml
Chai
5.000
86.000
430.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
670
PP2400290111
2221050004291.01
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
91.800
4.703
431.735.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
671
PP2400290112
2221080004308.01
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
6.150
32.999
202.943.850
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
672
PP2400290113
2240930023290.04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
24.800
2.900
71.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
673
PP2400290114
2240940023303.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
19g; 7g/118ml
VN-21175-18; CV gia hạn Số 528/QĐ-QLD
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
3.100
59.000
182.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
674
PP2400290115
2240950023317.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
1.500
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
675
PP2400290116
2221010004347.04
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
97.900
5.500
538.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
676
PP2400290118
2221070004356.04
Progermila
Bacillus Clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
26.800
5.460
146.328.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
677
PP2400290121
2221040004386.01
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
23.500
3.753
88.195.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
678
PP2400290122
2221040004386.04
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
70.600
720
50.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
679
PP2400290124
2240930023344.01
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.150
2.700
8.505.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
680
PP2400290125
2240960023352.04
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
QLSP-946-16
Uống
thuốc bột
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm
Gói
67.000
3.300
221.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
681
PP2400290126
2240970023366.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.500
325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
682
PP2400290128
2221010004415.04
Dopolys - S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
73.600
2.972
218.739.200
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
683
PP2400290129
2221010004439.01
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15) QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
205.000
6.816
1.397.280.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
684
PP2400290130
2221010004439.02
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123 (VD-28020-17)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
205.000
5.950
1.219.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
685
PP2400290131
2221010004439.04
Bukser 600
Diosmin
600mg
893110370224
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
411.000
1.503
555.959.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
686
PP2400290133
2221010004446.04
Diosrin
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
893100328824 (VD-29607-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
548.000
769
421.412.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
687
PP2400290135
2240970023380.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.700
13.703
215.137.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
688
PP2400290136
2221030004464.04
Pancres
Amylase+ Lipase+ Protease
4080IU+ 3400IU+ 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
287.000
3.000
861.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
689
PP2400290137
2221010004484.01
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
228.000
4.100
934.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
690
PP2400290138
2221010004484.02
Itopride Invagen
Itoprid HCl
50mg
893110294523 (SĐK đã cấp: VD-27041-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savipharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
228.000
1.995
454.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
691
PP2400290139
2221010004484.04
Itop
Itoprid hydrochlorid
50mg
893110160823
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
456.000
720
328.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
692
PP2400290141
2221040004508.01
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.050
11.874
83.711.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
693
PP2400290142
2221070004516.01
Mecolzine
Mesalazine
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.900
9.200
155.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
694
PP2400290143
2221070004516.02
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.900
7.900
133.510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
695
PP2400290144
2221070004516.04
Opemesal
Mesalazine
500mg
893110156623
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
33.900
7.750
262.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
696
PP2400290145
2240940023402.01
Sandostatin Lar 20mg
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
20mg
VN-20047-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm
Lọ
20
26.853.106
537.062.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
697
PP2400290146
2240930023412.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.350
89.985
121.479.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
698
PP2400290147
2240900023428.04
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
1.350
80.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
699
PP2400290148
2240960023437.01
Sandostatin Lar 30mg
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
30mg
VN-20048-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm
Lọ
10
33.207.525
332.075.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
700
PP2400290149
2240900023442.01
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
600
53.300
31.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
701
PP2400290150
2240920023453.04
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
893100156624
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
250
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
702
PP2400290151
2240920023460.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
38.000
3.980
151.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
703
PP2400290152
2240950023478.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
150
744.870
111.730.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
704
PP2400290153
2221040004607.04
Agitritine 200
Trimebutin maleate
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70.100
570
39.957.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
705
PP2400290154
2221080004629.01
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
15.950
223.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
706
PP2400290155
2221080004629.02
UNOURSODIOL-300
Acid ursodeoxycholic
300 mg
VN-22278-19
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
4.500
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
707
PP2400290156
2221080004629.04
Galcholic 300
Ursodeoxycholic acid
300mg
893110332223 (VD-28543-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
28.100
2.270
63.787.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
708
PP2400290157
2221000004630.04
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
2.950
63.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
709
PP2400290158
2240950023485.01
Diprospan
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
5mg/ml + 2mg/ml
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Hỗn dịch để tiêm
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 ống 1ml
Ống
600
75.244
45.146.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
710
PP2400290159
2240900023497.01
Depaxan
Dexamethason
3,3mg/ml - 1ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
4.600
24.000
110.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
711
PP2400290160
2240910023500.04
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
13.800
698
9.632.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
712
PP2400290162
2240920023521.04
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.998
299.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
713
PP2400290163
2240910023531.04
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-22479-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
114.000
195
22.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
714
PP2400290164
2240920023545.01
Medrol
Methylprednisolon
16mg
VN-22447-19
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.500
3.672
89.964.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
715
PP2400290165
2240980023554.02
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
49.100
1.360
66.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
716
PP2400290166
2240950023560.03
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
49.100
680
33.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
717
PP2400290167
2240940023570.04
Kapredin
Methylprednisolone
16mg
893110154323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
73.600
595
43.792.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
718
PP2400290171
2240940023617.04
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
VD-19386-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
42.800
84
3.595.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
719
PP2400290172
2240950023621.05
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
VD-19386-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
42.800
84
3.595.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
720
PP2400290174
2240970023632.04
Arbosnew 50
Acarbose
50mg
893110380724
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
78.200
600
46.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
721
PP2400290175
2221040004690.02
Savxiga 10
Dapagliflozin
10mg
893110278124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
184.000
11.999
2.207.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
722
PP2400290177
2221040004690.04
Zandyrine 10mg
Dapagliflozin
10mg
893110223823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
258.000
3.300
851.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
723
PP2400290178
2221040004690.05
Vindapa 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110456023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
3.495
384.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
724
PP2400290179
2240980023646.02
Dapagliflozin Tablet 5mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix 25mg)
5mg
890110014323
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
11.000
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
725
PP2400290180
2240940023655.04
Vindapa 5mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
893110456123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
3.475
78.187.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
726
PP2400290182
2221030004709.03
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.500
2.400
130.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
727
PP2400290184
2240980023677.02
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
296.000
514
152.144.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
728
PP2400290185
2240930023689.03
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
30mg
VD-26466-17, QĐ GIA HẠN SỐ 279/QĐ-QLD, NGÀY 25/05/2022
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
592.000
365
216.080.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
729
PP2400290186
2221060004724.02
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
21.200
1.580
33.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
730
PP2400290187
2221060004724.04
Golatadin 60 MR
Gliclazid
60mg
893110230924
Uống
Viên nén giải phóng biến đổi
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
148.200
570
84.474.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
731
PP2400290188
2221050004734.03
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
3.748
494.736.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
732
PP2400290189
2240930023696.01
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
VN-22140-19
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
5.200
436.800.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
733
PP2400290190
2221070004745.03
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
203.000
3.000
609.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
734
PP2400290191
2221010004750.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydrochlorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
197.000
2.390
470.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
735
PP2400290192
2221010004767.01
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
220
247.000
54.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
736
PP2400290193
2240930023702.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
1.750
415.000
726.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
737
PP2400290194
2240930023719.01
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
411.249
411.249.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
738
PP2400290195
2221020004788.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
90
60.000
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
739
PP2400290196
2221020004788.02
Insunova -R (Regular)
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
890410037623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
90
55.000
4.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
740
PP2400290197
2221020004818.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.050
60.000
303.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
741
PP2400290198
2221020004818.02
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.050
55.000
277.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
742
PP2400290199
2221010004828.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
37.700
110.000
4.147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
743
PP2400290200
2221030004839.04
Tridjantab
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.150
207.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
744
PP2400290201
2221060004861.01
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.100
435
15.268.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
745
PP2400290203
2221020004856.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
98.700
2.338
230.760.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
746
PP2400290204
2221020004856.02
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
98.700
1.200
118.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
747
PP2400290205
2221020004856.03
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
197.000
575
113.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
748
PP2400290206
2240950023720.02
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
134.000
1.000
134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
749
PP2400290207
2240940023730.03
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-34111-20
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên
Viên
134.000
942
126.228.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
750
PP2400290209
2240920023750.01
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
185.000
700
129.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
751
PP2400290210
2240950023768.02
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
850mg
VD-27564-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
371.000
433
160.643.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
752
PP2400290211
2240920023774.03
Metformin 850mg
Metformin
850mg
VD-17973-12 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
371.000
200
74.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
753
PP2400290213
2240980023790.04
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-33036-19, QĐ GIA HẠN SỐ 553/QĐ-QLD, NGÀY 05/8/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
852.000
499
425.148.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
754
PP2400290214
2240950023805.03
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
167.000
1.090
182.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
755
PP2400290215
2240910023814.04
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
167.000
1.090
182.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
756
PP2400290216
2240970023823.04
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
2,5 mg
893110214523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
25.000
8.500
212.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
757
PP2400290217
2240950023836.01
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423 (VN-21365-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.650
17.310
45.871.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
758
PP2400290218
2240950023843.04
Prazups 5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15mg)
5mg
893110753524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.950
11.000
87.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
759
PP2400290219
2240960023857.01
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
21.410
428.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
760
PP2400290220
2221020004887.01
Skiran 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg)
50mg
893610358624
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
103.000
12.000
1.236.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
761
PP2400290221
2221020004887.02
Gliptinestad 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-35707-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
103.000
2.200
226.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
762
PP2400290223
2221020004887.04
Diasita 50
Sitagliptin
50mg
893110237724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
769.000
749
575.981.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
763
PP2400290224
2221010004897.01
Skiran 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
100mg
893610358524
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
16.000
460.800.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
764
PP2400290225
2221010004897.02
Haduliptin
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate)
100mg
893110237423
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
5.400
155.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
765
PP2400290227
2221010004897.04
SitaAPC 100
Sitagliptin
100mg
VD-34115-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
57.600
1.148
66.124.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
766
PP2400290228
2240980023868.03
Sitomet 50/850
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)+ Metformin hydroclorid
50mg + 850mg
893110451123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
8.950
2.255.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
767
PP2400290229
2221060004915.03
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
50mg + 1000mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
283.000
6.930
1.961.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
768
PP2400290230
2240930023870.03
Sita-Met Tablets 50/500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin HCl
50mg; 500mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
37.500
7.500
281.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
769
PP2400290231
2240960023888.01
Mocramide 50mg
Vildagliptin
50mg
893610358424
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.300
8.000
146.400.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
770
PP2400290233
2240980023905.04
Sudagon 50
Vildagliptin
50mg
893110576624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
1.128
62.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
771
PP2400290234
2240930023917.01
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
153.000
9.274
1.418.922.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
772
PP2400290235
2240910023920.03
Duobivent
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
153.000
6.300
963.900.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
773
PP2400290236
2240970023939.01
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
169.000
9.274
1.567.306.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
774
PP2400290237
2240960023949.03
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
169.000
6.300
1.064.700.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
775
PP2400290240
2221010004927.04
Disthyrox
Levothyroxine natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
61.900
294
18.198.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
776
PP2400290241
2221080004933.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.800
1.400
36.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
777
PP2400290243
2221080004933.04
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.600
400
20.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
778
PP2400290244
2240910023968.01
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
200
3.885.000
777.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
779
PP2400290245
2240900023978.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
1500IU
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
4.200
29.043
121.980.600
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
780
PP2400290247
2221040004966.04
Maxxflame-B10
Baclofen
10mg
893110146324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm
Viên
22.300
772
17.215.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
781
PP2400290248
2240950023980.02
Zamko 25
Baclofen
25mg
VD-30504-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
782
PP2400290249
2240910023999.01
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
50
5.029.500
251.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
783
PP2400290250
2221050004994.02
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
566.000
385
217.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
784
PP2400290251
2221050004994.04
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
566.000
200
113.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
785
PP2400290255
2240920024030.04
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
52.500
812
42.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
786
PP2400290256
2240910024040.01
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
150mg
VN-17953-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
3.137
7.842.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
787
PP2400290257
2240920024054.04
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
150mg
VD-34697-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
565
4.237.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
788
PP2400290258
2221080005022.04
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
789
PP2400290259
2240940024065.01
Brimogan
Brimonidin tartrat
2mg/ml
VN-23185-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
114.458
114.458.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
790
PP2400290260
2240920024078.01
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
310.800
310.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
791
PP2400290261
2221020005051.01
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
792
PP2400290262
2240950024086.01
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
3.000
17.906
53.718.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
793
PP2400290263
2240980024094.02
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension
Fluorometholone
0,1% x 5ml
880110033323 (VN-18080-14); Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
23.478
9.391.200
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
794
PP2400290264
2221040005079.04
Emas
Glycerin
120mg/12ml
893100436124 (SĐK cũ: VD-20198-13)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 01 lọ 12ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
200
25.200
5.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
795
PP2400290265
2240930024105.01
Latandrops
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Latanoprost 50mcg
50mcg/ml
VN-21244-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Vianex S.A- Plant A
Greece
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
360
240.000
86.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
796
PP2400290266
2240980024117.04
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
300
22.000
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
797
PP2400290267
2221000005118.01
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
19.800
64.102
1.269.219.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
798
PP2400290268
2221080005121.01
Optive UD
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch làm trơn mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
Ống
23.600
6.200
146.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
799
PP2400290269
2221030005133.01
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
2.000
82.850
165.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
800
PP2400290270
2221030005140.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (893100901924)
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
10.300
1.320
13.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
801
PP2400290271
2221060005158.01
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
700
129.675
90.772.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
802
PP2400290272
2221000005170.02
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg - 2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
1.590
530.000
842.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
803
PP2400290275
2240920024122.02
Polkab
Natri hyaluronat
1,5mg/ml; 0,5ml
7308
Thuốc nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
7308
7308
0,5 ml / ống đơn liều, 60 ống đơn liều/ hộp
Chai/Ống/Lọ/Túi
9.000
7.308
65.772.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 2
7308
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
804
PP2400290276
2240900024135.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
56.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
805
PP2400290277
2240960024144.04
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
2mg/ml-5ml
VD-35926-22
Thuốc nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
300
84.798
25.439.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
806
PP2400290278
2221020005204.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
26.100
60.100
1.568.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
807
PP2400290279
2221080005213.01
Lucentis
Ranibizumab
1,65mg/0,165ml
400410037923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml
Bơm tiêm
320
13.125.022
4.200.007.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
808
PP2400290280
2240980024155.01
Lucentis
Ranibizumab
2,3mg/0,23ml
SP-1188-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ
Lọ
360
13.125.022
4.725.007.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
809
PP2400290282
2240910024170.01
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,04mg/ml, 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
600
241.000
144.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
810
PP2400290283
2240920024184.01
Timotrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Bulgaria
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
850
292.992
249.043.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
811
PP2400290284
2240900024197.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
110
67.500
7.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
812
PP2400290286
2221040005246.02
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
182.000
463
84.266.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
813
PP2400290287
2221040005246.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
364.000
168
61.152.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
814
PP2400290288
2240950024208.01
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
5.962
315.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
815
PP2400290289
2240950024215.02
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1);
Uống
Viên nén
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
2.270
120.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
816
PP2400290290
2240920024221.04
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
352
37.312.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
817
PP2400290291
2240950024239.01
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 60 liều xịt
Bình
320
173.191
55.421.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
818
PP2400290292
2221060005288.01
Flixonase
Fluticason propionat (siêu mịn)
0,05% (w/w)
840110178023
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Chai
1.600
147.926
236.681.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
819
PP2400290293
2240920024245.01
Otofa
Rifamycin natri
0,26g (200.000 IU)/10ml
VN-22225-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
60
90.000
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
820
PP2400290294
2240920024252.04
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
60
65.000
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
821
PP2400290295
2221050005304.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
2.880
489.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
822
PP2400290297
2240930024273.04
Mucome spray
Xylometazolin hydrochlorid
1mg/ml
893110281723 (VD-24553-16)
Xịt mũi
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
27.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
823
PP2400290298
2221080005312.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
39.100
78.178
3.056.759.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
824
PP2400290299
2221010005320.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
1,5% - 5Lít
VN-21178-18
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
4.000
178.000
712.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
825
PP2400290300
2221040005338.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
50.500
78.178
3.947.989.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
826
PP2400290301
2221080005343.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
2,5% - 5Lít
VN-21180-18
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
4.950
178.000
881.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
827
PP2400290302
2221080005350.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21179-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
4.950
78.178
386.981.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
828
PP2400290305
2240920024306.01
Duosol without Potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Túi 2 ngăn:1 ngăn chứa 4445 ml dd bicarbonate và 1 ngăn chứa 555ml dd điện giải • 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g • 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g Tiêu chuẩn EU-GMP
400110020123 (VN-20914-18)
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi
Túi
1.700
630.000
1.071.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
829
PP2400290306
2240930024310.04
Russebo (Without Potassium)
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34 gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49 gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47 gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam
2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g
893110003223
Tiêm truyền
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm)
Túi
1.700
545.000
926.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
830
PP2400290307
2240970024325.01
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; Khoang A 250ml, khoang B 4750ml.
VN-21678-19
Dung dịch thẩm phân
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Chai/Ống/Lọ/Túi
5.000
700.000
3.500.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
831
PP2400290308
2240930024334.04
BUGGOL B0
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g
Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l
VD-35959-22
Tiêm truyền
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi
Túi
2.000
600.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
832
PP2400290309
2221080005381.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
600
3.300
1.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
833
PP2400290310
2221030005393.04
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
148.000
360
53.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
834
PP2400290311
2221050005403.04
Soler
Zopiclon
7,5mg
VD-34840-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
10.800
1.320
14.256.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
835
PP2400290312
2240940024348.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
550
16.800
9.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
836
PP2400290314
2240940024362.01
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
500
289.000
144.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
837
PP2400290315
2240960024373.04
Thioctic Exela 600 Inj
Acid alpha lipoic
600mg/50ml
893110279424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
500
200.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
838
PP2400290316
2240970024387.02
Sulpistad 200
Amisulprid
200mg
893110561424 (VD-33892-19) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.780
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
839
PP2400290317
2240940024393.04
Amriamid 200
Amisulprid
200mg
893110803124 (VD-31566-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.450
12.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
840
PP2400290319
2221040005444.01
YRADAN 10mg
Donepezil hydrochloride
10mg
VN-23009-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
44.850
179.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
841
PP2400290320
2221080005459.02
SaVi Donepezil 10
Donepezil hydrochloride
10mg
VD-30495-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.400
5.470
84.238.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
842
PP2400290322
2240900024425.02
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
54.600
1.880
102.648.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
843
PP2400290323
2221060005479.02
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.300
3.500
78.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
844
PP2400290324
2221060005479.04
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
67.100
1.135
76.158.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
845
PP2400290326
2221080005480.02
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.300
480
25.104.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
846
PP2400290327
2221080005480.04
Olangim
Olanzapin
10mg
893110258923
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
104.000
220
22.880.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
847
PP2400290328
2221060005493.01
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.600
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
848
PP2400290329
2240960024434.01
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
VN-22283-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
21.896
87.584.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
849
PP2400290330
2221060005509.01
Rileptid
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
2.600
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
850
PP2400290331
2240980024445.04
Agirisdon 2
Risperidon
2mg
VD-33373-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.450
330
808.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
851
PP2400290332
2240960024458.02
RisperSaVi 4
Risperidon
4mg
VD-34236-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.850
9.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
852
PP2400290333
2240940024461.01
Devodil 50
Sulpirid
50mg
VN-19435-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
2.490
478.080.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
853
PP2400290334
2240900024470.02
Sulpirid 50mg
Sulpirid
50 mg
893110139124
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
192.000
445
85.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
854
PP2400290335
2240970024486.04
Dogtapine
Sulpirid
50mg
VD-25705-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
384.000
140
53.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
855
PP2400290336
2221080005510.01
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
23.800
8.000
190.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
856
PP2400290337
2221080005510.04
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
71.500
7.700
550.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
857
PP2400290338
2240900024494.01
Teperinep 25mg film-coated tablets
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.400
4.180
177.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
858
PP2400290339
2240960024502.02
Amitriptyline Hydrochloride 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110162924 (VD-29099-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
127.000
2.200
279.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
859
PP2400290340
2240920024511.02
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
20mg
VD-30230-18 (893110138524)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.400
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
860
PP2400290342
2240940024522.01
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
15mg
VN-23271-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
11.500
143.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
60
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
861
PP2400290343
2221020005556.01
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.400
14.000
481.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
862
PP2400290344
2221020005556.02
Dobdia
Mirtazapin
30mg
VD-29104-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
34.400
1.500
51.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
863
PP2400290345
2221020005556.04
Tazeurin 30
Mirtazapin
30mg
893110461624 (VD-32422-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
106.300
778
82.701.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
864
PP2400290347
2221010005573.04
Savi Sertraline 50
Sertralin
50mg
VD-28039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.800
970
51.216.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
865
PP2400290348
2221060005592.01
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
14.490
37.674.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
866
PP2400290349
2221000005606.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.500
4.612
297.474.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
867
PP2400290350
2221000005606.02
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
893100338823 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
129.000
2.200
283.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
868
PP2400290351
2221000005606.04
TANGELAN
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100080724
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
193.000
335
64.655.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
869
PP2400290352
2240950024536.01
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.870
15.600
60.372.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
870
PP2400290354
2240930024556.04
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
893110339924 (VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
23.500
23.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
871
PP2400290355
2240970024561.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2.350
69.300
162.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
872
PP2400290357
2240970024585.01
Somazina 1000mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2.500
82.900
207.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
873
PP2400290358
2221080005640.01
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri); Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
100.000
9.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
874
PP2400290359
2221080005640.04
Leolen Forte
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.700
1.110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
875
PP2400290360
2240980024599.01
Nucleo CMP forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
1.000
56.700
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
876
PP2400290362
2221000005675.04
Galagi 8
Galantamin
8mg
893110258123
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
53.200
4.650
247.380.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
877
PP2400290363
2240910024606.01
PM Remem
Ginkgo biloba
120mg
VN-11788-11
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
878
PP2400290364
2221060005707.04
VACONEUROBAL 500
Mecobalamin
500mcg
893110491824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
172.000
354
60.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
879
PP2400290366
2240980024612.04
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifyllin
100mg/5ml
VD-34664-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
5.000
31.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
880
PP2400290367
2221040005727.02
Roxcetam
Piracetam
400mg
893110757724
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
735
36.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
881
PP2400290368
2221040005727.04
Agicetam 400
Piracetam
400mg
893110429024 (VD-26091-17)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
230
34.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
882
PP2400290369
2240970024622.03
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
384
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
883
PP2400290370
2240980024636.04
Agicetam 800
Piracetam
800mg
893110429124
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
350
35.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
884
PP2400290371
2240960024649.04
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3.250
31.595
102.683.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
885
PP2400290372
2240960024656.02
VINCESTAD 10
Vinpocetin
10mg
VD-34467-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ  x 10 viên
Viên
15.000
3.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
886
PP2400290373
2240900024661.01
Cavinton
Vinpocetine
10mg/2ml
VN-9211-09 (599110417523)
Tiêm
thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
300
18.900
5.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
887
PP2400290374
2221000005767.04
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
765
7.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
888
PP2400290375
2240970024677.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
30
699.208
20.976.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
889
PP2400290376
2240970024684.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
600
278.090
166.854.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
890
PP2400290377
2240940024690.02
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
25mcg + 250mcg
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
600
90.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
891
PP2400290378
2240950024703.05
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1);
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
600
82.450
49.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
892
PP2400290379
2240930024716.01
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
380100399523
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
255.000
475
121.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
893
PP2400290380
2240910024729.02
Hexicof
Bromhexin hydroclorid
8mg
890100432723
Uống
Viên nén
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
255.000
445
113.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
894
PP2400290381
2240960024731.04
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
8mg
VD-31731-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
510.000
39
19.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
895
PP2400290382
2240920024740.04
Maxxmucous-CC 375
Carbocisteine
375mg
VD-27773-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
505
25.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
896
PP2400290383
2221040005840.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
22.300
3.585
79.945.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
897
PP2400290384
2240950024758.04
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
94.400
680
64.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
898
PP2400290385
2221000005866.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
59.000
1.594
94.046.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
899
PP2400290386
2221000005866.04
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
893100632824
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
177.000
462
81.774.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
900
PP2400290387
2221010005900.04
Kali Clorid
Kali Clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.400
740
63.196.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
901
PP2400290389
2240960024762.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
35.900
5.500
197.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
902
PP2400290391
2221050005915.04
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.600
1.008
31.852.800
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
903
PP2400290392
2240950024789.04
Hydrite
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
350mg + 250mg + 150mg + 2g
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Viên
14.700
1.200
17.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
904
PP2400290393
2240900024791.02
Nephgold
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
5,4% - 250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
700
95.000
66.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
905
PP2400290394
2240980024803.01
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
630
116.258
73.242.540
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
906
PP2400290395
2240950024819.01
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
11.600
102.000
1.183.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
907
PP2400290396
2240910024828.04
Kidmin
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
7,2% - 200ml
VD-36020-22
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
12.700
115.000
1.460.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
908
PP2400290397
2240900024838.04
Aminoleban
Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
8% - 200ml
VD-36020-22
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
"Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
1.640
104.000
170.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
909
PP2400290399
2240950024857.02
Hepagold
Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
8% - 250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
1.540
91.500
140.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
910
PP2400290400
2240930024860.01
Aminic
Acid amin thông thường
10% - 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
23.100
105.000
2.425.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
911
PP2400290401
2240900024876.04
Amiparen 10%
Acid amin thông thường
10% - 200ml
893110453623
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
23.100
63.000
1.455.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
912
PP2400290403
2240930024891.01
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
300
696.500
208.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
913
PP2400290404
2240910024903.01
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
700
720.000
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
914
PP2400290407
2240900024937.01
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml
Túi
200
847.999
169.599.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
915
PP2400290409
2240910024958.01
Dextrose
Glucose
5% - 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
13.100
20.000
262.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
916
PP2400290410
2240980024964.04
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
13.100
7.466
97.804.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
917
PP2400290411
2240940024973.01
Dextrose 10%
Glucose
10% - 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
7.550
27.000
203.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
918
PP2400290412
2240910024989.04
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10g/100ml
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
7.550
8.831
66.674.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
919
PP2400290413
2240900024999.04
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1.550
14.800
22.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
920
PP2400290414
2240940025000.04
Manitol 20%
Manitol
20% - 250ml
893110452724(VD-32142-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
1.050
18.900
19.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
921
PP2400290415
2240930025010.01
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9% - 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
58.500
15.000
877.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
922
PP2400290416
2240960025028.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
175.000
5.143
900.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
923
PP2400290417
2240930025034.01
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9% - 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
52.700
17.000
895.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
924
PP2400290418
2240910025047.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
158.000
6.817
1.077.086.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
925
PP2400290419
2240970025056.01
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% - 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
36.900
19.500
719.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
926
PP2400290420
2240920025068.02
Sodium Chloride injection
Natri clorid
0,9% - 500ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co.,Ltd.
Trung Quốc
Chai nhựa 500ml
Chai
73.900
12.495
923.380.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
927
PP2400290421
2240900025071.04
Natri Clorid 0.9%
Natri Clorid
0,9% (kl/tt)
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
111.000
6.000
666.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
928
PP2400290422
2240910025085.01
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9% - 1000ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 1000ml
Chai
11.900
26.500
315.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
929
PP2400290423
2240970025094.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai
35.700
12.512
446.678.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
930
PP2400290424
2240930025102.04
Sodium Chloride 10%
Natri clorid
10% - 100ml
VD-20319-13
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai nhựa 100ml
Chai
8.200
12.800
104.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
931
PP2400290425
2240940025116.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
6.450
100.000
645.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
932
PP2400290426
2240940025123.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
3.400
150.000
510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
933
PP2400290427
2240940025130.02
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
3.400
150.000
510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
934
PP2400290428
2240960025141.04
Glucolyte-2
Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose
500ml
VD-25376-16 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023Q
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Thùng 20 túi 500 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
150
17.000
2.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
935
PP2400290429
2240930025157.01
Ringer's Lactate
Ringer lactat
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
19.500
19.950
389.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
936
PP2400290430
2240970025162.04
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
19.500
6.930
135.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
937
PP2400290432
2240930025188.04
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
57.000
686
39.102.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
938
PP2400290433
2240930025195.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
6.650
6.857
45.599.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
939
PP2400290434
2240960025202.04
Phosbind
Calci (dưới dạng Calcium acetat)
169mg
VD-23433-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.100
3.800
106.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
940
PP2400290436
2221020006294.04
Calcium Hasan 250mg
Calci lactat gluconat + calci carbonat
1470mg + 150mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
212.000
1.785
378.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
941
PP2400290437
2240940025222.01
Briozcal
Calcicarbonat + Vitamin D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg + Vitamin D3 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
2.700
33.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
942
PP2400290438
2221040006311.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.007.000
840
845.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
943
PP2400290439
2221010006303.04
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
71.000
1.197
84.987.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
944
PP2400290440
2240980025237.04
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
65mg/ml; 10ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
50.000
5.790
289.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
945
PP2400290442
2240980025251.04
A.T Calmax
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
456mg; 426mg
893100345823
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
156.000
3.500
546.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
946
PP2400290443
2240940025260.04
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
456mg + 426mg
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên sủi
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
947
PP2400290444
2240970025278.01
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg.
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
19.500
14.200
276.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
948
PP2400290445
2240910025283.05
Hemolog
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) - butyrate + L-Lysine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
67 mg + 101 mg+ 68 mg + 86 mg + 59 mg + 75mg + 53 mg + 23 mg + 38 mg + 30 mg
890110429323
Uống
Viên nén bao phim
Rivpra Formulation Pvt. Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.500
11.800
230.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
949
PP2400290446
2240980025299.02
Keamine
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
630mg
VD-27523-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
10.780
53.900.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
950
PP2400290448
2240930025300.01
Tot'hema
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
(50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
11.000
5.150
56.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
951
PP2400290449
2240980025312.04
Bifehema
Sắt gluconat (tương đương với sắt 50 mg); Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg); Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg)
399mg + 5mg + 10,77mg
893100353523
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
33.100
3.297
109.130.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
952
PP2400290450
2240930025324.01
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
400110069223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
2.500
32.235
80.587.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
953
PP2400290451
2221080006371.04
Agirenyl
Vitamin A
5000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
77.000
235
18.095.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
954
PP2400290452
2240950025335.04
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
4000 IU + 400 IU
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.100
599
5.450.900
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
955
PP2400290453
2221040006397.04
Agivitamin B1
Vitamin B1 (Thiamin)
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
220
4.752.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
956
PP2400290454
2240930025348.02
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-22013-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
68.400
1.952
133.516.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
957
PP2400290456
2240910025368.04
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
893110201024 (VD-23485-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
287.000
220
63.140.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
958
PP2400290458
2221020006416.04
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
893110288723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
8.150
218
1.776.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
959
PP2400290459
2221000006429.02
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
185.000
600
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
960
PP2400290460
2221000006429.04
Magnesi B6
Magnesi Lactat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
554.000
120
66.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
961
PP2400290461
2240910025382.04
Obibebe
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
(470mg + 5mg)/ 10ml
893110347323
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống
Chai/Ống/Lọ/Túi
50.000
4.070
203.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
962
PP2400290462
2240940025390.01
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
3.000
7.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
963
PP2400290463
2221030006437.01
Upsa-C
Acid Ascorbic (Vitamin C)
1000mg
VN-22567-20
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
30.700
3.333
102.323.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
964
PP2400290464
2221030006437.02
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
30.700
1.900
58.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
965
PP2400290465
2221030006437.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
61.500
777
47.785.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
966
PP2400290466
2240940025406.02
Vitamin C Injection
Vitamin C
500mg - 5ml
471110530624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống x 5ml; hộp 50 ống x 5ml
Ống
5.400
7.980
43.092.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
967
PP2400290468
2221050006455.04
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.100
450
19.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
968
PP2400290469
2221000006467.04
VitPP
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
160
320.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
969
PP2400290470
2240900025422.01
Fycompa 2mg
Perampanel
2mg
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
18.750
18.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
970
PP2400290472
2240930025447.01
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
400
948.680
379.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
971
PP2400290473
2240950025458.01
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
400
1.068.900
427.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
972
PP2400290474
2240960025462.01
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.130
596.000
673.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
973
PP2400290475
2240930025478.01
Jointmeno
Ibandronic acid
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg)
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên
Viên
100
354.900
35.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
974
PP2400290476
2240930025485.02
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
250
315.000
78.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
975
PP2400290477
2240920025495.05
Taptiqom
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,015mg/ml + 5mg/ml
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml
Ống
300
12.600
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
976
PP2400290478
2240950025502.01
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
200mg
001110194623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
140
8.883.000
1.243.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
977
PP2400290479
2240950025519.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
21.470
107.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
978
PP2400290480
2240950025526.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
21.470
107.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
979
PP2400290481
2240920025532.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
40.554
40.554.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
980
PP2400290482
2240910025542.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
16.800
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
981
PP2400290483
2240970025551.01
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
16.800
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
982
PP2400290484
2240910025566.02
Sevelamer carbonatetablets 800mg
Sevelamer carbonate
800mg
VN3-422-22
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
1 chai chứa 270 viên
Viên
12.500
8.906
111.325.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
983
PP2400290485
2240930025577.02
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
20.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
984
PP2400290486
2240900025583.02
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
20.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
985
PP2400290487
2240960025592.02
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
20.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
986
PP2400290488
2240950025601.05
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
20mg/ml x 5ml
239/QLD-KD 238/QLD-KD 278/QLD-KD 765/QLD-KD 2367/QLD-KD 2368/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Neovii Biotech GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
50
15.920.000
796.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
987
PP2400290489
2240950025618.01
Calquence
Acalabrutinib
100mg
730110017023
Uống
Viên nang cứng
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
700
1.998.570
1.398.999.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
988
PP2400290490
2240930025621.01
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
VN3-305-21
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG và xuất xưởng: Delpharm Milano S.r.l
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
500
351.289
175.644.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
989
PP2400290491
2240980025633.05
Erleada
Apalutamide
60 mg
001110194023
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Ortho LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ chứa 120 viên
Viên
840
554.999
466.199.160
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
990
PP2400290492
2240980025640.01
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
60
55.544.064
3.332.643.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
991
PP2400290493
2240950025656.05
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.470
248.513
365.314.110
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
992
PP2400290494
2240920025662.05
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
9.303.497
465.174.850
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
993
PP2400290495
2240900025675.05
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
35
37.213.990
1.302.489.650
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
994
PP2400290496
2240940025680.01
XGEVA
Denosumab
120mg/1,7ml
001410249323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Lọ
50
10.163.875
508.193.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
995
PP2400290497
2240970025698.01
Imfinzi
Durvalumab
120mg/2,4ml
SP3-1219-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Lọ
50
10.467.686
523.384.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
996
PP2400290498
2240940025703.01
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
41.870.745
2.093.537.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
997
PP2400290499
2240940025710.02
Zantolred
Enzalutamide
40mg
471110193423
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 4 vỉ x 28 viên
Viên
1.400
205.500
287.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
998
PP2400290500
2240930025720.01
Halaven
Eribulin mesylate
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
BSP Pharmaceuticals S.p.A.
Ý
Hộp 1 Lọ x 2ml
Lọ
210
4.032.000
846.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
999
PP2400290501
2240910025733.01
Praxbind
Idarucizumab
2500mg/50ml
QLSP-H03-1133-18 (Có Quyết định gia hạn số 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 2 lọ 50ml
Lọ
10
10.787.942
107.879.420
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1000
PP2400290502
2240950025748.01
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
643.860
2.253.510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1001
PP2400290503
2240920025754.01
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200
1.134.000
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1002
PP2400290504
2240940025765.01
Ibrance 75mg
Palbociclib
75mg
400110406523 (VN3-297-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
700
682.500
477.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1003
PP2400290505
2240950025779.01
Ibrance 100mg
Palbociclib
100mg
VN3-295-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
820
723.450
593.229.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1004
PP2400290506
2240910025788.01
Ibrance 125mg
Palbociclib
125mg
400110406423 (VN3-296-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
740
791.700
585.858.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1005
PP2400290507
2240980025794.01
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
120
61.640.000
7.396.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1006
PP2400290508
2240960025806.01
Cyramza
Ramucirumab
100mg/10ml
SP3-1239-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company
Mỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
80
8.190.000
655.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1007
PP2400290509
2240920025815.05
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg)
200mg
888110772024
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ 21 viên
Viên
1.600
333.000
532.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1008
PP2400290510
2240950025823.01
Lonsurf® 15mg/6.14mg
Trifluridine + Tipiracil
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg)
499110018623
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.080
1.108.630
1.197.320.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1009
PP2400290511
2240980025831.01
Lonsurf® 20mg/8.19mg
Trifluridine + Tipiracil
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg)
499110018723
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.080
1.138.594
1.229.681.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1010
PP2400290512
2240970025841.01
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
1470/QLD-KD 763/QLD-KD 766/QLD-KD 1509/QLD-KD 2293/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
200
157.000
31.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1011
PP2400290513
2240910025856.01
Cernevit
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
FAREVA PAU
Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
500
141.309
70.654.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1012
PP2400290514
2240940025864.01
Influvac tetra
Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng
0,5ml
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Bơm tiêm
2.000
264.000
528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 1
12 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1013
PP2400290515
2240930025874.01
Vaxigrip Tetra
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA
0.5ml/ liều
300310305924
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm tiêm
1.000
270.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
12 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1014
PP2400290516
2240940025888.01
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
3,25 IU/ 0.5ml/ liều
300310305824
Tiêm bắp, tiêm trong da
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
Lọ
500
267.033
133.516.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1015
PP2400290519
2240920025914.01
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
500
2.572.500
1.286.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1016
PP2400290520
2240930025928.01
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
50
1.509.600
75.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1017
PP2400290522
2240910025948.01
Bexsero
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
800310090123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l
Ý
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm
Hộp
200
1.529.926
305.985.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1018
PP2400290523
2240970025957.05
Imojev
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
4,0 - 5,8 log PFU
QLVX-1108-18
Tiêm
Bột đông khô
Global Biotech Products Co. Ltd
Thái Lan
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm
Lọ
500
632.016
316.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1019
PP2400290524
2240950025960.01
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
2.000
1.077.300
2.154.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1020
PP2400290527
2240920025990.01
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ
>=1350PFU/lọ
001310037823
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
500
813.200
406.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1021
PP2400290528
2240950026004.04
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
500
14.784
7.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
1022
PP2400290529
2240920026010.01
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
1.000
469.900
469.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1724/QĐ-BVTN
29/11/2024
Bệnh viện Thống Nhất
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây