Thông báo mời thầu

Gói 1 - Thuốc Generic

Tìm thấy: 08:56 02/10/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc năm 2024 - 2025
Tên gói thầu
Gói 1 - Thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác (bao gồm cả nguồn thu từ BHYT) của Bệnh viện Thống Nhất
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
09:00 21/10/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1413/QĐ-BVTN
Ngày phê duyệt
30/09/2024 08:52
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Thống Nhất
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:54 02/10/2024
đến
09:00 21/10/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:10 21/10/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.672.621.157 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ sáu trăm bảy mươi hai triệu sáu trăm hai mươi mốt nghìn một trăm năm mươi bảy đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 21/10/2024 (19/05/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atropin sulfat
6.149.000
6.149.000
0
12 tháng
2
Bupivacain hydroclorid
76.960.000
76.960.000
0
12 tháng
3
Desfluran
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
4
Diazepam
27.720.000
27.720.000
0
12 tháng
5
Diazepam
5.280.000
5.280.000
0
12 tháng
6
Diazepam
31.240.000
31.240.000
0
12 tháng
7
Diazepam
18.637.500
18.637.500
0
12 tháng
8
Fentanyl
127.627.500
127.627.500
0
12 tháng
9
Fentanyl
105.561.500
105.561.500
0
12 tháng
10
Fentanyl
59.625.000
59.625.000
0
12 tháng
11
Fentanyl
108.045.000
108.045.000
0
12 tháng
12
Fentanyl
141.487.500
141.487.500
0
12 tháng
13
Levobupivacaine
9.855.000
9.855.000
0
12 tháng
14
Levobupivacaine
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
15
Lidocain (hydroclorid)
33.390.000
33.390.000
0
12 tháng
16
Lidocain (hydroclorid)
44.408.000
44.408.000
0
12 tháng
17
Lidocain (hydroclorid)
150.508.000
150.508.000
0
12 tháng
18
Lidocain (hydroclorid)
147.750.000
147.750.000
0
12 tháng
19
Lidocain hydroclorid + Epinephrin
269.320.000
269.320.000
0
12 tháng
20
Midazolam
171.175.000
171.175.000
0
12 tháng
21
Midazolam
131.512.500
131.512.500
0
12 tháng
22
Midazolam
11.970.000
11.970.000
0
12 tháng
23
Midazolam
14.750.000
14.750.000
0
12 tháng
24
Morphin hydroclorid
14.685.300
14.685.300
0
12 tháng
25
Morphin sulfat
75.581.100
75.581.100
0
12 tháng
26
Morphin sulfat
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
27
Pethidin hydrochlorid
24.360.000
24.360.000
0
12 tháng
28
Proparacain hydroclorid
11.814.000
11.814.000
0
12 tháng
29
Propofol
215.176.500
215.176.500
0
12 tháng
30
Propofol
228.225.000
228.225.000
0
12 tháng
31
Sufentanil citrat
354.375.000
354.375.000
0
12 tháng
32
Neostigmin metylsulfat (bromid)
16.926.000
16.926.000
0
12 tháng
33
Neostigmin metylsulfat (bromid)
23.040.000
23.040.000
0
12 tháng
34
Rocuronium bromid
165.540.000
165.540.000
0
12 tháng
35
Rocuronium bromid
54.998.750
54.998.750
0
12 tháng
36
Rocuronium bromid
51.250.000
51.250.000
0
12 tháng
37
Aescin
229.320.000
229.320.000
0
12 tháng
38
Aescin
297.500.000
297.500.000
0
12 tháng
39
Celecoxib
646.100.000
646.100.000
0
12 tháng
40
Celecoxib
98.548.000
98.548.000
0
12 tháng
41
Diclofenac natri
216.775.000
216.775.000
0
12 tháng
42
Diclofenac
415.000.000
415.000.000
0
12 tháng
43
Etoricoxib
428.085.000
428.085.000
0
12 tháng
44
Etoricoxib
779.020.200
779.020.200
0
12 tháng
45
Etoricoxib
133.354.000
133.354.000
0
12 tháng
46
Etoricoxib
420.157.500
420.157.500
0
12 tháng
47
Etoricoxib
138.330.000
138.330.000
0
12 tháng
48
Flurbiprofen
5.547.000
5.547.000
0
12 tháng
49
Ibuprofen
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
50
Ibuprofen
23.250.000
23.250.000
0
12 tháng
51
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
52
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
53
Dexketoprofen
143.550.000
143.550.000
0
12 tháng
54
Ketoprofen
175.750.000
175.750.000
0
12 tháng
55
Ketoprofen
2.574.412.000
2.574.412.000
0
12 tháng
56
Ketoprofen
513.750.000
513.750.000
0
12 tháng
57
Ketoprofen
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
58
Ketoprofen
66.875.000
66.875.000
0
12 tháng
59
Ketorolac tromethamin
33.622.500
33.622.500
0
12 tháng
60
Meloxicam
24.365.000
24.365.000
0
12 tháng
61
Meloxicam
20.900.000
20.900.000
0
12 tháng
62
Meloxicam
1.958.000
1.958.000
0
12 tháng
63
Morphin sulfat
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
64
Morphin sulfat
32.130.000
32.130.000
0
12 tháng
65
Nefopam hydroclorid
143.750.000
143.750.000
0
12 tháng
66
Paracetamol (acetaminophen)
2.641.000
2.641.000
0
12 tháng
67
Paracetamol (acetaminophen)
147.840.000
147.840.000
0
12 tháng
68
Paracetamol (acetaminophen)
59.752.000
59.752.000
0
12 tháng
69
Paracetamol (acetaminophen)
69.916.000
69.916.000
0
12 tháng
70
Paracetamol (acetaminophen)
47.124.000
47.124.000
0
12 tháng
71
Paracetamol (acetaminophen)
37.576.000
37.576.000
0
12 tháng
72
Paracetamol (acetaminophen)
24.010.000
24.010.000
0
12 tháng
73
Paracetamol (acetaminophen)
16.072.000
16.072.000
0
12 tháng
74
Paracetamol (acetaminophen)
10.780.000
10.780.000
0
12 tháng
75
Paracetamol (acetaminophen)
265.475.000
265.475.000
0
12 tháng
76
Paracetamol (acetaminophen)
264.040.000
264.040.000
0
12 tháng
77
Paracetamol + Codein phosphate
35.256.000
35.256.000
0
12 tháng
78
Paracetamol + Codein phosphate
17.940.000
17.940.000
0
12 tháng
79
Paracetamol + codein phosphat
26.681.800
26.681.800
0
12 tháng
80
Paracetamol + codein phosphat
30.885.000
30.885.000
0
12 tháng
81
Tenoxicam
393.568.000
393.568.000
0
12 tháng
82
Tenoxicam
36.828.000
36.828.000
0
12 tháng
83
Tiaprofenic acid
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
84
Tramadol hydrochlorid
55.161.750
55.161.750
0
12 tháng
85
Tramadol hydrochlorid
27.622.350
27.622.350
0
12 tháng
86
Allopurinol
176.904.000
176.904.000
0
12 tháng
87
Allopurinol
37.055.200
37.055.200
0
12 tháng
88
Allopurinol
66.700.000
66.700.000
0
12 tháng
89
Colchicin
99.320.000
99.320.000
0
12 tháng
90
Colchicin
17.667.500
17.667.500
0
12 tháng
91
Colchicin
10.417.600
10.417.600
0
12 tháng
92
Diacerein
384.000.000
384.000.000
0
12 tháng
93
Diacerein
51.701.800
51.701.800
0
12 tháng
94
Glucosamin hydroclorid (sulfat)
297.192.000
297.192.000
0
12 tháng
95
Glucosamin hydroclorid (sulfat)
162.284.000
162.284.000
0
12 tháng
96
Glucosamin hydroclorid (sulfat)
62.176.000
62.176.000
0
12 tháng
97
Glucosamin hydroclorid (sulfat)
575.450.000
575.450.000
0
12 tháng
98
Glucosamin hydroclorid (sulfat)
907.410.000
907.410.000
0
12 tháng
99
Adalimumab
368.422.920
368.422.920
0
12 tháng
100
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
221.450.000
221.450.000
0
12 tháng
101
Alpha chymotrypsin
9.741.600
9.741.600
0
12 tháng
102
Calcitonin
47.600.000
47.600.000
0
12 tháng
103
Acid Zoledronic
2.653.000.000
2.653.000.000
0
12 tháng
104
Acid Zoledronic
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
105
Acid Zoledronic
1.881.000.000
1.881.000.000
0
12 tháng
106
Acid Zoledronic
298.300.000
298.300.000
0
12 tháng
107
Bilastine
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
108
Cetirizin
2.405.900
2.405.900
0
12 tháng
109
Clorpheniramin maleat
9.440.000
9.440.000
0
12 tháng
110
Desloratadin
18.140.000
18.140.000
0
12 tháng
111
Diphenhydramin
2.491.000
2.491.000
0
12 tháng
112
Ebastine
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
113
Epinephrin (Adrenalin)
14.763.000
14.763.000
0
12 tháng
114
Epinephrin (Adrenalin)
14.250.000
14.250.000
0
12 tháng
115
Epinephrin (Adrenalin)
13.680.000
13.680.000
0
12 tháng
116
Adrenalin (Epinephrin)
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
117
Fexofenadin hydroclorid
125.944.000
125.944.000
0
12 tháng
118
Fexofenadin hydroclorid
168.246.000
168.246.000
0
12 tháng
119
Fexofenadin hydroclorid
26.784.000
26.784.000
0
12 tháng
120
Fexofenadin hydroclorid
45.532.800
45.532.800
0
12 tháng
121
Ketotifen
69.918.000
69.918.000
0
12 tháng
122
Levocetirizine dihydrochlorid
26.970.000
26.970.000
0
12 tháng
123
Levocetirizine dihydrochlorid
8.700.000
8.700.000
0
12 tháng
124
Loratadin
15.338.400
15.338.400
0
12 tháng
125
Mequitazin
99.060.000
99.060.000
0
12 tháng
126
Mequitazin
36.804.600
36.804.600
0
12 tháng
127
Promethazin hydrochlorid
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
128
Rupatadin
218.380.500
218.380.500
0
12 tháng
129
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
604.800.000
604.800.000
0
12 tháng
130
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
835.200.000
835.200.000
0
12 tháng
131
Calci gluconat
80.325.000
80.325.000
0
12 tháng
132
Ephedrin
161.700.000
161.700.000
0
12 tháng
133
Calci Folinat
133.402.500
133.402.500
0
12 tháng
134
Calci Folinat
31.539.750
31.539.750
0
12 tháng
135
Naloxon hydroclorid
10.558.800
10.558.800
0
12 tháng
136
Naloxon hydroclorid
7.056.000
7.056.000
0
12 tháng
137
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8.960.000
8.960.000
0
12 tháng
138
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
204.250.000
204.250.000
0
12 tháng
139
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
140
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
49.350.000
49.350.000
0
12 tháng
141
Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
564.000.000
564.000.000
0
12 tháng
142
Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
237.303.000
237.303.000
0
12 tháng
143
Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
144
Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
117.500.000
117.500.000
0
12 tháng
145
Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
435.000.000
435.000.000
0
12 tháng
146
Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid)
389.000.000
389.000.000
0
12 tháng
147
Calci polystyren sulfonat
58.065.000
58.065.000
0
12 tháng
148
Calci polystyren sulfonat
108.497.000
108.497.000
0
12 tháng
149
Pralidoxim chlorid
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
150
Protamin sulfat
143.500.000
143.500.000
0
12 tháng
151
Sorbitol
105.875.000
105.875.000
0
12 tháng
152
Carbamazepin
5.703.180
5.703.180
0
12 tháng
153
Carbamazepin
6.615.000
6.615.000
0
12 tháng
154
Carbamazepin
9.570.000
9.570.000
0
12 tháng
155
Gabapentin
339.750.000
339.750.000
0
12 tháng
156
Gabapentin
180.800.000
180.800.000
0
12 tháng
157
Gabapentin
188.750.000
188.750.000
0
12 tháng
158
Gabapentin
87.236.000
87.236.000
0
12 tháng
159
Lamotrigin
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
160
Levetiracetam
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
161
Phenobarbital
378.000
378.000
0
12 tháng
162
Phenobarbital
184.800
184.800
0
12 tháng
163
Phenytoin
3.263.400
3.263.400
0
12 tháng
164
Pregabalin
571.705.000
571.705.000
0
12 tháng
165
Pregabalin
188.352.000
188.352.000
0
12 tháng
166
Pregabalin
130.820.000
130.820.000
0
12 tháng
167
Pregabalin
103.505.000
103.505.000
0
12 tháng
168
Topiramat
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
169
Topiramat
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
170
Topiramat
52.478.150
52.478.150
0
12 tháng
171
Topiramat
87.840.000
87.840.000
0
12 tháng
172
Valproat natri
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
173
Albendazol
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
174
Amoxicilin
25.179.000
25.179.000
0
12 tháng
175
Amoxicilin
22.752.000
22.752.000
0
12 tháng
176
Amoxicilin + Acid clavulanic
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
177
Amoxicilin + Acid clavulanic
236.280.000
236.280.000
0
12 tháng
178
Amoxicilin + Acid clavulanic
231.724.500
231.724.500
0
12 tháng
179
Ampicilin + Sulbactam
206.400.000
206.400.000
0
12 tháng
180
Ampicilin + Sulbactam
291.180.000
291.180.000
0
12 tháng
181
Ampicilin + Sulbactam
94.600.000
94.600.000
0
12 tháng
182
Cefaclor
522.790.800
522.790.800
0
12 tháng
183
Cefaclor
1.277.980.000
1.277.980.000
0
12 tháng
184
Cefazolin
235.542.500
235.542.500
0
12 tháng
185
Cefdinir
272.550.000
272.550.000
0
12 tháng
186
Cefdinir
365.700.000
365.700.000
0
12 tháng
187
Cefdinir
173.880.000
173.880.000
0
12 tháng
188
Cefepim
128.000.000
128.000.000
0
12 tháng
189
Cefepim
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
190
Cefixim
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
191
Cefixim
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
192
Cefixim
93.150.000
93.150.000
0
12 tháng
193
Cefixime
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
194
Cefoperazon + Sulbactam
167.328.000
167.328.000
0
12 tháng
195
Cefoperazon + Sulbactam
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
196
Cefoperazon + Sulbactam
2.300.000.000
2.300.000.000
0
12 tháng
197
Cefoperazon + Sulbactam
2.812.500.000
2.812.500.000
0
12 tháng
198
Cefoperazon + Sulbactam
145.488.000
145.488.000
0
12 tháng
199
Cefpodoxim
55.400.000
55.400.000
0
12 tháng
200
Cefpodoxim
15.650.000
15.650.000
0
12 tháng
201
Ceftazidim + Avibactam.
4.019.400.000
4.019.400.000
0
12 tháng
202
Ceftolozane+ Tazobactam
407.750.000
407.750.000
0
12 tháng
203
Ceftriaxon
374.850.000
374.850.000
0
12 tháng
204
Ceftriaxon
360.150.000
360.150.000
0
12 tháng
205
Ceftriaxon
209.475.000
209.475.000
0
12 tháng
206
Cefuroxim
326.458.000
326.458.000
0
12 tháng
207
Cefuroxim
313.500.000
313.500.000
0
12 tháng
208
Cefuroxim
98.104.600
98.104.600
0
12 tháng
209
Cefuroxim
194.769.900
194.769.900
0
12 tháng
210
Ertapenem
3.068.000.000
3.068.000.000
0
12 tháng
211
Imipenem + Cilastatin
795.600.000
795.600.000
0
12 tháng
212
Meropenem
1.239.583.500
1.239.583.500
0
12 tháng
213
Oxacilin
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
214
Piperacilin + Tazobactam
997.500.000
997.500.000
0
12 tháng
215
Piperacilin + Tazobactam
538.650.000
538.650.000
0
12 tháng
216
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
217
Ticarcilin + Acid clavulanic
356.400.000
356.400.000
0
12 tháng
218
Amikacin
165.830.000
165.830.000
0
12 tháng
219
Amikacin
165.830.000
165.830.000
0
12 tháng
220
Amikacin
40.600.000
40.600.000
0
12 tháng
221
Gentamicin
4.488.000
4.488.000
0
12 tháng
222
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
36.300.000
36.300.000
0
12 tháng
223
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
10.450.000
10.450.000
0
12 tháng
224
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
9.250.000
9.250.000
0
12 tháng
225
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
25.950.000
25.950.000
0
12 tháng
226
Netilmicin sulfat
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
227
Tobramycin + Dexamethason
2.688.000
2.688.000
0
12 tháng
228
Metronidazol
21.240.000
21.240.000
0
12 tháng
229
Metronidazol
15.930.000
15.930.000
0
12 tháng
230
Metronidazol
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
231
Metronidazol
55.375.800
55.375.800
0
12 tháng
232
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
27.140.000
27.140.000
0
12 tháng
233
Clindamycin
11.709.600
11.709.600
0
12 tháng
234
Clindamycin
31.185.000
31.185.000
0
12 tháng
235
Clindamycin
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
236
Azithromycin
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
237
Azithromycin
38.661.000
38.661.000
0
12 tháng
238
Azithromycin
12.440.610
12.440.610
0
12 tháng
239
Clarithromycin
35.126.000
35.126.000
0
12 tháng
240
Spiramycin + metronidazol
119.000.000
119.000.000
0
12 tháng
241
Ciprofloxacin
20.699.700
20.699.700
0
12 tháng
242
Ciprofloxacin
47.730.000
47.730.000
0
12 tháng
243
Ciprofloxacin
15.200.400
15.200.400
0
12 tháng
244
Ciprofloxacin
12.296.000
12.296.000
0
12 tháng
245
Ciprofloxacin
362.313.000
362.313.000
0
12 tháng
246
Ciprofloxacin
362.100.000
362.100.000
0
12 tháng
247
Levofloxacin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
248
Levofloxacin
8.069.250
8.069.250
0
12 tháng
249
Levofloxacin
30.814.200
30.814.200
0
12 tháng
250
Levofloxacin
144.205.000
144.205.000
0
12 tháng
251
Levofloxacin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
252
Levofloxacin
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
253
Levofloxacin
406.000.000
406.000.000
0
12 tháng
254
Levofloxacin
95.197.200
95.197.200
0
12 tháng
255
Moxifloxacin
136.206.000
136.206.000
0
12 tháng
256
Moxifloxacin
67.235.000
67.235.000
0
12 tháng
257
Moxifloxacin
113.000.000
113.000.000
0
12 tháng
258
Moxifloxacin
75.205.000
75.205.000
0
12 tháng
259
Moxifloxacin
195.075.000
195.075.000
0
12 tháng
260
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2.628.000
2.628.000
0
12 tháng
261
Sulfasalazin
14.742.000
14.742.000
0
12 tháng
262
Doxycyclin
7.250.000
7.250.000
0
12 tháng
263
Minocyclin
7.400.000
7.400.000
0
12 tháng
264
Tigecyclin
1.449.000.000
1.449.000.000
0
12 tháng
265
Tetracyclin hydroclorid
1.775.000
1.775.000
0
12 tháng
266
Tetracyclin hydroclorid
51.964.500
51.964.500
0
12 tháng
267
Colistin
987.500.000
987.500.000
0
12 tháng
268
Colistin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
269
Colistin
387.500.000
387.500.000
0
12 tháng
270
Colistin
3.935.925.000
3.935.925.000
0
12 tháng
271
Colistin
1.105.230.000
1.105.230.000
0
12 tháng
272
Colistin
788.500.000
788.500.000
0
12 tháng
273
Colistin
758.100.000
758.100.000
0
12 tháng
274
Colistin
642.600.000
642.600.000
0
12 tháng
275
Colistin
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
276
Colistin
331.474.500
331.474.500
0
12 tháng
277
Daptomycin
169.900.000
169.900.000
0
12 tháng
278
Fosfomycin natri
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
279
Fosfomycin
60.375.000
60.375.000
0
12 tháng
280
Fosfomycin
1.911.600.000
1.911.600.000
0
12 tháng
281
Linezolid
44.200.000
44.200.000
0
12 tháng
282
Linezolid
22.490.000
22.490.000
0
12 tháng
283
Linezolid
1.014.750.000
1.014.750.000
0
12 tháng
284
Linezolid
1.577.352.000
1.577.352.000
0
12 tháng
285
Linezolid
1.199.250.000
1.199.250.000
0
12 tháng
286
Teicoplanin
473.750.000
473.750.000
0
12 tháng
287
Teicoplanin
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
288
Teicoplanin
248.200.000
248.200.000
0
12 tháng
289
Vancomycin
485.100.000
485.100.000
0
12 tháng
290
Vancomycin
776.160.000
776.160.000
0
12 tháng
291
Vancomycin
355.509.000
355.509.000
0
12 tháng
292
Vancomycin
355.281.990
355.281.990
0
12 tháng
293
Vancomycin
552.720.000
552.720.000
0
12 tháng
294
Vancomycin
118.295.000
118.295.000
0
12 tháng
295
Lamivudin
15.950.000
15.950.000
0
12 tháng
296
Lamivudin
15.225.000
15.225.000
0
12 tháng
297
Tenofovir disoprosil fumarat
240.783.000
240.783.000
0
12 tháng
298
Tenofovir disoprosil fumarat
240.783.000
240.783.000
0
12 tháng
299
Tenofovir disoprosil fumarat
134.896.500
134.896.500
0
12 tháng
300
Sofosbuvir + Velpatasvir
120.487.500
120.487.500
0
12 tháng
301
Sofosbuvir + Velpatasvir
221.319.000
221.319.000
0
12 tháng
302
Sofosbuvir + Velpatasvir
310.500.000
310.500.000
0
12 tháng
303
Aciclovir
5.970.000
5.970.000
0
12 tháng
304
Aciclovir
4.935.000
4.935.000
0
12 tháng
305
Aciclovir
78.600.000
78.600.000
0
12 tháng
306
Aciclovir
22.246.000
22.246.000
0
12 tháng
307
Aciclovir
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
308
Aciclovir
250.200.000
250.200.000
0
12 tháng
309
Aciclovir
229.500.000
229.500.000
0
12 tháng
310
Aciclovir
133.188.300
133.188.300
0
12 tháng
311
Entecavir
614.100.000
614.100.000
0
12 tháng
312
Entecavir
93.380.000
93.380.000
0
12 tháng
313
Valganciclovir
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
314
Amphotericin B
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
315
Anidulafungin
766.080.000
766.080.000
0
12 tháng
316
Caspofungin
2.688.000.000
2.688.000.000
0
12 tháng
317
Caspofungin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
318
Fluconazol
2.084.400
2.084.400
0
12 tháng
319
Fluconazol
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
320
Fluconazol
121.999.000
121.999.000
0
12 tháng
321
Itraconazol
37.098.000
37.098.000
0
12 tháng
322
Ketoconazol
28.166.250
28.166.250
0
12 tháng
323
Micafungin
477.750.000
477.750.000
0
12 tháng
324
Terbinafin (hydroclorid)
85.410.000
85.410.000
0
12 tháng
325
Terbinafin (hydroclorid)
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
326
Voriconazole
81.400.000
81.400.000
0
12 tháng
327
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
85.975.000
85.975.000
0
12 tháng
328
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
35.295.000
35.295.000
0
12 tháng
329
Hydroxychloroquin
77.056.000
77.056.000
0
12 tháng
330
Hydroxychloroquin
75.336.000
75.336.000
0
12 tháng
331
Dihydro Ergotamin Mesylat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
332
Flunarizin
29.670.000
29.670.000
0
12 tháng
333
Flunarizin
25.026.000
25.026.000
0
12 tháng
334
Flunarizin
13.545.000
13.545.000
0
12 tháng
335
Sumatriptan
14.680.000
14.680.000
0
12 tháng
336
Bendamustin
14.618.400
14.618.400
0
12 tháng
337
Bendamustin
164.030.000
164.030.000
0
12 tháng
338
Bendamustin
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
339
Bortezomib
458.000.000
458.000.000
0
12 tháng
340
Carboplatin
492.476.250
492.476.250
0
12 tháng
341
Carboplatin
259.980.000
259.980.000
0
12 tháng
342
Cisplatin
69.993.000
69.993.000
0
12 tháng
343
Cisplatin
10.560.000
10.560.000
0
12 tháng
344
Cyclophosphamid
27.365.000
27.365.000
0
12 tháng
345
Cyclophosphamid
66.615.000
66.615.000
0
12 tháng
346
Cytarabin
9.250.000
9.250.000
0
12 tháng
347
Docetaxel
15.950.000
15.950.000
0
12 tháng
348
Docetaxel
15.640.000
15.640.000
0
12 tháng
349
Docetaxel
14.200.200
14.200.200
0
12 tháng
350
Docetaxel
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
351
Docetaxel
24.749.550
24.749.550
0
12 tháng
352
Doxorubicin
35.985.600
35.985.600
0
12 tháng
353
Doxorubicin
3.420.000.000
3.420.000.000
0
12 tháng
354
Epirubicin hydrochlorid
61.897.500
61.897.500
0
12 tháng
355
Epirubicin hydrochlorid
55.250.000
55.250.000
0
12 tháng
356
Epirubicin hydrochlorid
54.824.490
54.824.490
0
12 tháng
357
Etoposid
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
358
Etoposid
14.299.740
14.299.740
0
12 tháng
359
Everolimus
4.921.900
4.921.900
0
12 tháng
360
Everolimus
9.398.600
9.398.600
0
12 tháng
361
Everolimus
14.098.000
14.098.000
0
12 tháng
362
Fluorouracil
91.980.000
91.980.000
0
12 tháng
363
Fluorouracil
41.895.000
41.895.000
0
12 tháng
364
Gemcitabin
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
365
Gemcitabin
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
366
Gemcitabin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
367
Gemcitabin
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
368
Hydroxyurea
106.860.000
106.860.000
0
12 tháng
369
Hydroxyurea
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
370
Ifosfamid
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
371
Ifosfamid
22.799.700
22.799.700
0
12 tháng
372
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
215.000.000
215.000.000
0
12 tháng
373
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
366.400.000
366.400.000
0
12 tháng
374
Mesna
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
375
Methotrexat
38.700.000
38.700.000
0
12 tháng
376
Methotrexat
67.550.000
67.550.000
0
12 tháng
377
Oxaliplatin
310.169.050
310.169.050
0
12 tháng
378
Oxaliplatin
156.791.040
156.791.040
0
12 tháng
379
Oxaliplatin
366.223.060
366.223.060
0
12 tháng
380
Oxaliplatin
93.240.000
93.240.000
0
12 tháng
381
Paclitaxel
54.897.780
54.897.780
0
12 tháng
382
Paclitaxel
166.949.370
166.949.370
0
12 tháng
383
Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
3.625.000.000
3.625.000.000
0
12 tháng
384
Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
4.485.000.000
4.485.000.000
0
12 tháng
385
Tegafur + Uracil
132.325.000
132.325.000
0
12 tháng
386
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
273.213.000
273.213.000
0
12 tháng
387
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
259.284.300
259.284.300
0
12 tháng
388
Vinorelbin
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
389
Vinorelbin
205.000.000
205.000.000
0
12 tháng
390
Afatinib
55.860.000
55.860.000
0
12 tháng
391
Bevacizumab
1.189.021.750
1.189.021.750
0
12 tháng
392
Bevacizumab
2.872.800.000
2.872.800.000
0
12 tháng
393
Bevacizumab
2.171.603.500
2.171.603.500
0
12 tháng
394
Bevacizumab
5.433.750.000
5.433.750.000
0
12 tháng
395
Cetuximab
5.773.440.000
5.773.440.000
0
12 tháng
396
Gefitinib
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
397
Imatinib
286.590.000
286.590.000
0
12 tháng
398
Imatinib
187.440.000
187.440.000
0
12 tháng
399
Imatinib
163.300.000
163.300.000
0
12 tháng
400
Rituximab
304.644.410
304.644.410
0
12 tháng
401
Rituximab
156.276.260
156.276.260
0
12 tháng
402
Rituximab
1.035.046.875
1.035.046.875
0
12 tháng
403
Rituximab
723.240.000
723.240.000
0
12 tháng
404
Sorafenib
724.500.000
724.500.000
0
12 tháng
405
Trastuzumab emtansine
158.869.200
158.869.200
0
12 tháng
406
Trastuzumab
2.066.400.000
2.066.400.000
0
12 tháng
407
Trastuzumab
3.276.000.000
3.276.000.000
0
12 tháng
408
Trastuzumab emtansine
254.164.575
254.164.575
0
12 tháng
409
Trastuzumab
1.313.550.000
1.313.550.000
0
12 tháng
410
Trastuzumab
2.268.000.000
2.268.000.000
0
12 tháng
411
Abiraterone acetate
300.900.000
300.900.000
0
12 tháng
412
Abiraterone acetate
300.900.000
300.900.000
0
12 tháng
413
Anastrozol
47.344.500
47.344.500
0
12 tháng
414
Bicalutamid
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
415
Bicalutamid
42.480.000
42.480.000
0
12 tháng
416
Exemestan
40.896.000
40.896.000
0
12 tháng
417
Exemestan
33.370.000
33.370.000
0
12 tháng
418
Fulvestrant
878.298.800
878.298.800
0
12 tháng
419
Fulvestrant
746.470.000
746.470.000
0
12 tháng
420
Letrozole
39.508.000
39.508.000
0
12 tháng
421
Triptorelin
102.279.960
102.279.960
0
12 tháng
422
Triptorelin
230.999.970
230.999.970
0
12 tháng
423
Basiliximab
1.484.106.150
1.484.106.150
0
12 tháng
424
Lenalidomide
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
425
Mycophenolat acid
488.555.200
488.555.200
0
12 tháng
426
Mycophenolat mofetil
760.060.000
760.060.000
0
12 tháng
427
Tacrolimus
61.600.000
61.600.000
0
12 tháng
428
Tacrolimus
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
429
Thalidomid
29.600.000
29.600.000
0
12 tháng
430
Pamidronat
123.000.000
123.000.000
0
12 tháng
431
Pamidronat
307.500.000
307.500.000
0
12 tháng
432
Alfuzosin hydroclorid
1.489.600.000
1.489.600.000
0
12 tháng
433
Alfuzosin hydroclorid
1.822.100.000
1.822.100.000
0
12 tháng
434
Alfuzosin hydroclorid
1.729.000.000
1.729.000.000
0
12 tháng
435
Dutasterid
1.764.000.000
1.764.000.000
0
12 tháng
436
Dutasterid
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
437
Dutasterid
1.089.900.000
1.089.900.000
0
12 tháng
438
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
176.834.800
176.834.800
0
12 tháng
439
Solifenacin succinate
78.600.000
78.600.000
0
12 tháng
440
Solifenacin succinate
54.234.000
54.234.000
0
12 tháng
441
Solifenacin succinate
43.025.850
43.025.850
0
12 tháng
442
Solifenacin succinate
29.600.000
29.600.000
0
12 tháng
443
Solifenacin succinate
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
444
Solifenacin succinate
35.910.000
35.910.000
0
12 tháng
445
Tamsulosin hydroclorid
625.200.000
625.200.000
0
12 tháng
446
Tamsulosin hydroclorid
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
447
Levodopa + Carbidopa
574.560.000
574.560.000
0
12 tháng
448
Levodopa + Carbidopa
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
449
Levodopa + Carbidopa
52.290.000
52.290.000
0
12 tháng
450
Levodopa + Carbidopa
48.140.000
48.140.000
0
12 tháng
451
Levodopa + Carbidopa
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
452
Pramipexol
38.625.000
38.625.000
0
12 tháng
453
Pramipexol
35.226.000
35.226.000
0
12 tháng
454
Pramipexol
64.602.000
64.602.000
0
12 tháng
455
Pramipexol
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
456
Trihexyphenidyl hydroclorid
5.700.000
5.700.000
0
12 tháng
457
Trihexyphenidyl hydroclorid
2.660.000
2.660.000
0
12 tháng
458
Sắt (Sắt sucrose)
31.115.000
31.115.000
0
12 tháng
459
Sắt (Sắt sucrose)
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
460
Sắt fumarat + Acid Folic
110.400.000
110.400.000
0
12 tháng
461
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
462
Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic
43.438.500
43.438.500
0
12 tháng
463
Sắt sulfat + Acid folic
73.950.000
73.950.000
0
12 tháng
464
Cilostazol
68.440.000
68.440.000
0
12 tháng
465
Cilostazol
64.900.000
64.900.000
0
12 tháng
466
Cilostazol
47.200.000
47.200.000
0
12 tháng
467
Enoxaparin natri
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
468
Enoxaparin natri
42.750.000
42.750.000
0
12 tháng
469
Etamsylat
36.750.000
36.750.000
0
12 tháng
470
Heparin (Natri)
1.489.627.500
1.489.627.500
0
12 tháng
471
Heparin (Natri)
3.278.100.000
3.278.100.000
0
12 tháng
472
Phytomenadion (Vitamin K1)
14.630.000
14.630.000
0
12 tháng
473
Phytomenadion (Vitamin K1)
5.708.000
5.708.000
0
12 tháng
474
Tranexamic Acid
22.361.000
22.361.000
0
12 tháng
475
Tranexamic Acid
27.081.000
27.081.000
0
12 tháng
476
Tranexamic Acid
96.512.400
96.512.400
0
12 tháng
477
Tranexamic Acid
53.865.000
53.865.000
0
12 tháng
478
Tranexamic Acid
28.386.000
28.386.000
0
12 tháng
479
Albumin
2.154.600.000
2.154.600.000
0
12 tháng
480
Albumin
1.995.084.000
1.995.084.000
0
12 tháng
481
Albumin
1.764.000.000
1.764.000.000
0
12 tháng
482
Albumin
2.325.960.000
2.325.960.000
0
12 tháng
483
Albumin
2.772.000.000
2.772.000.000
0
12 tháng
484
Human Albumin + Immunoglobulin
1.968.000.000
1.968.000.000
0
12 tháng
485
Gelatin
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
486
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
487
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
8.650.000
8.650.000
0
12 tháng
488
Deferasirox
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
489
Deferasirox
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
490
Deferipron
50.979.600
50.979.600
0
12 tháng
491
Erythropoietin
418.000.000
418.000.000
0
12 tháng
492
Erythropoietin
231.800.000
231.800.000
0
12 tháng
493
Erythropoietin
125.400.000
125.400.000
0
12 tháng
494
Erythropoietin
1.215.581.500
1.215.581.500
0
12 tháng
495
Erythropoietin
217.500.000
217.500.000
0
12 tháng
496
Erythropoietin
197.250.000
197.250.000
0
12 tháng
497
Erythropoietin
1.853.276.250
1.853.276.250
0
12 tháng
498
Erythropoietin
562.562.000
562.562.000
0
12 tháng
499
Erythropoietin
356.850.000
356.850.000
0
12 tháng
500
Filgrastim
75.900.000
75.900.000
0
12 tháng
501
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
2.289.262.500
2.289.262.500
0
12 tháng
502
Pegfilgrastim
3.751.650.000
3.751.650.000
0
12 tháng
503
Pegfilgrastim
2.668.500.000
2.668.500.000
0
12 tháng
504
Pegfilgrastim
3.850.650.000
3.850.650.000
0
12 tháng
505
Diltiazem
66.796.800
66.796.800
0
12 tháng
506
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
507
Nitroglycerin
598.950.000
598.950.000
0
12 tháng
508
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
187.720.000
187.720.000
0
12 tháng
509
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30.240.000
30.240.000
0
12 tháng
510
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
184.975.000
184.975.000
0
12 tháng
511
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
313.236.000
313.236.000
0
12 tháng
512
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
488.880.000
488.880.000
0
12 tháng
513
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
279.279.000
279.279.000
0
12 tháng
514
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
279.279.000
279.279.000
0
12 tháng
515
Nicorandil
5.643.000
5.643.000
0
12 tháng
516
Nicorandil
8.889.300
8.889.300
0
12 tháng
517
Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)
219.852.000
219.852.000
0
12 tháng
518
Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)
217.620.000
217.620.000
0
12 tháng
519
Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)
217.620.000
217.620.000
0
12 tháng
520
Trimetazidine dihydrochloride
676.250.000
676.250.000
0
12 tháng
521
Adenosin triphosphat
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
522
Adenosin triphosphat
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
523
Amiodaron hydrochlorid
31.590.000
31.590.000
0
12 tháng
524
Amiodaron hydrochlorid
30.303.000
30.303.000
0
12 tháng
525
Amiodaron hydrochlorid
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
526
Verapamil hydrochloride
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
527
Amlodipin
164.327.000
164.327.000
0
12 tháng
528
Amlodipin
164.327.000
164.327.000
0
12 tháng
529
Amlodipin + Atorvastatin
528.080.000
528.080.000
0
12 tháng
530
Amlodipin + Atorvastatin
228.620.000
228.620.000
0
12 tháng
531
Amlodipin + Atorvastatin
237.636.000
237.636.000
0
12 tháng
532
Amlodipin + Atorvastatin
406.350.000
406.350.000
0
12 tháng
533
Amlodipin + Atorvastatin
413.688.000
413.688.000
0
12 tháng
534
Amlodipin + Atorvastatin
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
535
Amlodipin + Losartan kali
1.685.670.000
1.685.670.000
0
12 tháng
536
Amlodipin + Losartan kali
2.637.180.000
2.637.180.000
0
12 tháng
537
Amlodipin+ Lisinopril
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
538
Amlodipin+ Lisinopril
213.000.000
213.000.000
0
12 tháng
539
Amlodipin + Indapamid
97.246.500
97.246.500
0
12 tháng
540
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipin
280.669.600
280.669.600
0
12 tháng
541
Amlodipin + Telmisartan
715.105.000
715.105.000
0
12 tháng
542
Amlodipin + Telmisartan
623.994.000
623.994.000
0
12 tháng
543
Amlodipin + Telmisartan
1.235.100.000
1.235.100.000
0
12 tháng
544
Amlodipin + Telmisartan
777.480.000
777.480.000
0
12 tháng
545
Amlodipin + Valsartan
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
546
Amlodipin + Valsartan
1.033.200.000
1.033.200.000
0
12 tháng
547
Amlodipin + Valsartan
1.587.600.000
1.587.600.000
0
12 tháng
548
Amlodipin + Valsartan
141.120.000
141.120.000
0
12 tháng
549
Amlodipin + Valsartan
1.290.000.000
1.290.000.000
0
12 tháng
550
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
239.012.400
239.012.400
0
12 tháng
551
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
264.362.200
264.362.200
0
12 tháng
552
Bisoprolol fumarat
467.170.000
467.170.000
0
12 tháng
553
Bisoprolol fumarat
221.650.000
221.650.000
0
12 tháng
554
Bisoprolol fumarat
261.888.000
261.888.000
0
12 tháng
555
Bisoprolol fumarat
180.048.000
180.048.000
0
12 tháng
556
Bisoprolol fumarat
31.515.000
31.515.000
0
12 tháng
557
Bisoprolol fumarat
23.392.000
23.392.000
0
12 tháng
558
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
44.220.000
44.220.000
0
12 tháng
559
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
19.932.000
19.932.000
0
12 tháng
560
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
561
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
14.327.600
14.327.600
0
12 tháng
562
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
175.440.000
175.440.000
0
12 tháng
563
Candesartan cilexetil
18.675.000
18.675.000
0
12 tháng
564
Candesartan cilexetil
8.977.500
8.977.500
0
12 tháng
565
Captopril
320.250
320.250
0
12 tháng
566
Carvedilol
30.176.700
30.176.700
0
12 tháng
567
Carvedilol
8.692.500
8.692.500
0
12 tháng
568
Carvedilol
17.102.200
17.102.200
0
12 tháng
569
Carvedilol
13.546.050
13.546.050
0
12 tháng
570
Carvedilol
11.641.500
11.641.500
0
12 tháng
571
Cilnidipin
6.284.250
6.284.250
0
12 tháng
572
Cilnidipin
106.000.000
106.000.000
0
12 tháng
573
Doxazosin
84.350.000
84.350.000
0
12 tháng
574
Felodipin + Metoprolol tartrat
48.074.000
48.074.000
0
12 tháng
575
Imidapril hydroclorid
21.750.000
21.750.000
0
12 tháng
576
Imidapril hydroclorid
46.250.000
46.250.000
0
12 tháng
577
Imidapril hydroclorid
17.193.500
17.193.500
0
12 tháng
578
Imidapril hydroclorid
23.005.000
23.005.000
0
12 tháng
579
Imidapril hydroclorid
20.769.000
20.769.000
0
12 tháng
580
Indapamid
9.318.750
9.318.750
0
12 tháng
581
Irbesartan
1.163.500.000
1.163.500.000
0
12 tháng
582
Irbesartan
212.100.000
212.100.000
0
12 tháng
583
Irbesartan
41.000.000
41.000.000
0
12 tháng
584
Irbesartan
158.961.600
158.961.600
0
12 tháng
585
Irbesartan
63.080.000
63.080.000
0
12 tháng
586
Irbesartan
56.772.000
56.772.000
0
12 tháng
587
Irbesartan + Hydroclorothiazid
30.070.000
30.070.000
0
12 tháng
588
Irbesartan + Hydroclorothiazid
16.393.000
16.393.000
0
12 tháng
589
Irbesartan + Hydroclorothiazid
10.456.600
10.456.600
0
12 tháng
590
Lacidipin
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
591
Lercanidipin hydroclorid
69.531.000
69.531.000
0
12 tháng
592
Lisinopril
6.079.500
6.079.500
0
12 tháng
593
Lisinopril
2.787.750
2.787.750
0
12 tháng
594
Lisinopril + Hydroclorothiazid
13.644.750
13.644.750
0
12 tháng
595
Losartan kali
239.820.000
239.820.000
0
12 tháng
596
Losartan kali
117.990.000
117.990.000
0
12 tháng
597
Losartan kali+ Hydrochlorothiazid
44.350.000
44.350.000
0
12 tháng
598
Losartan kali+ Hydrochlorothiazid
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
599
Methyldopa
181.920.000
181.920.000
0
12 tháng
600
Methyldopa
124.850.000
124.850.000
0
12 tháng
601
Nebivolol
284.920.000
284.920.000
0
12 tháng
602
Nebivolol
54.470.000
54.470.000
0
12 tháng
603
Nebivolol
57.822.000
57.822.000
0
12 tháng
604
Nicardipine hydrochlorid
198.750.000
198.750.000
0
12 tháng
605
Nicardipine hydrochlorid
402.360.000
402.360.000
0
12 tháng
606
Nicardipine hydrochloride
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
607
Nifedipin
353.700.000
353.700.000
0
12 tháng
608
Nifedipin
157.200.000
157.200.000
0
12 tháng
609
Nifedipin
132.048.000
132.048.000
0
12 tháng
610
Nifedipin
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
611
Nifedipin
520.351.000
520.351.000
0
12 tháng
612
Perindopril arginin
30.481.000
30.481.000
0
12 tháng
613
Perindopril arginine + Amlodipine
221.116.000
221.116.000
0
12 tháng
614
Perindopril arginine + Amlodipin
36.898.400
36.898.400
0
12 tháng
615
Perindopril arginine + Amlodipine
113.989.700
113.989.700
0
12 tháng
616
Perindopril arginine + Amlodipin
11.135.300
11.135.300
0
12 tháng
617
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
132.600.000
132.600.000
0
12 tháng
618
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
619
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
20.520.000
20.520.000
0
12 tháng
620
Perindopril arginine + Indapamide
38.025.000
38.025.000
0
12 tháng
621
Perindopril arginine + Indapamide
66.500.000
66.500.000
0
12 tháng
622
Ramipril
17.635.800
17.635.800
0
12 tháng
623
Ramipril
22.242.000
22.242.000
0
12 tháng
624
Ramipril
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
625
Telmisartan
804.468.000
804.468.000
0
12 tháng
626
Telmisartan
106.140.000
106.140.000
0
12 tháng
627
Telmisartan
124.950.000
124.950.000
0
12 tháng
628
Telmisartan
188.250.000
188.250.000
0
12 tháng
629
Telmisartan
105.300.000
105.300.000
0
12 tháng
630
Telmisartan + hydroclorothiazid
995.220.000
995.220.000
0
12 tháng
631
Telmisartan + hydroclorothiazid
123.120.000
123.120.000
0
12 tháng
632
Telmisartan + hydroclorothiazid
430.920.000
430.920.000
0
12 tháng
633
Telmisartan + hydroclorothiazid
82.764.000
82.764.000
0
12 tháng
634
Telmisartan + hydroclorothiazid
1.383.000.000
1.383.000.000
0
12 tháng
635
Telmisartan + hydroclorothiazid
617.740.000
617.740.000
0
12 tháng
636
Telmisartan + hydroclorothiazid
211.232.000
211.232.000
0
12 tháng
637
Valsartan
70.056.000
70.056.000
0
12 tháng
638
Valsartan
100.500.000
100.500.000
0
12 tháng
639
Valsartan + Hydroclorothiazid
1.840.000
1.840.000
0
12 tháng
640
Heptaminol hydroclorid
1.080.000
1.080.000
0
12 tháng
641
Digoxin
9.513.000
9.513.000
0
12 tháng
642
Digoxin
2.450.000
2.450.000
0
12 tháng
643
Digoxin
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
644
Dobutamin
115.710.000
115.710.000
0
12 tháng
645
Dobutamin
100.050.000
100.050.000
0
12 tháng
646
Dobutamin
68.279.800
68.279.800
0
12 tháng
647
Dopamin hydroclorid
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
648
Ivabradin
142.100.000
142.100.000
0
12 tháng
649
Ivabradin
43.120.000
43.120.000
0
12 tháng
650
Ivabradin
82.530.000
82.530.000
0
12 tháng
651
Ivabradin
219.450.000
219.450.000
0
12 tháng
652
Ivabradin
94.710.000
94.710.000
0
12 tháng
653
Ivabradin
143.530.000
143.530.000
0
12 tháng
654
Milrinon
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
655
Acenocoumarol
379.750.000
379.750.000
0
12 tháng
656
Acenocoumarol
42.625.000
42.625.000
0
12 tháng
657
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
63.920.000
63.920.000
0
12 tháng
658
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
35.532.000
35.532.000
0
12 tháng
659
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
198.500.000
198.500.000
0
12 tháng
660
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
122.570.000
122.570.000
0
12 tháng
661
Clopidogrel
1.162.870.000
1.162.870.000
0
12 tháng
662
Clopidogrel
309.346.000
309.346.000
0
12 tháng
663
Dabigatran etexilat
287.500.000
287.500.000
0
12 tháng
664
Dabigatran etexilat
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
665
Dabigatran etexilat
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
666
Dabigatran etexilat
517.275.000
517.275.000
0
12 tháng
667
Rivaroxaban
61.200.000
61.200.000
0
12 tháng
668
Rivaroxaban
119.687.400
119.687.400
0
12 tháng
669
Rivaroxaban
1.077.492.800
1.077.492.800
0
12 tháng
670
Rivaroxaban
1.732.500.000
1.732.500.000
0
12 tháng
671
Rivaroxaban
1.478.183.000
1.478.183.000
0
12 tháng
672
Rivaroxaban
738.003.000
738.003.000
0
12 tháng
673
Rivaroxaban
1.367.100.000
1.367.100.000
0
12 tháng
674
Ticagrelor
21.428.550
21.428.550
0
12 tháng
675
Atorvastatin
597.150.000
597.150.000
0
12 tháng
676
Atorvastatin
199.050.000
199.050.000
0
12 tháng
677
Atorvastatin
938.700.000
938.700.000
0
12 tháng
678
Atorvastatin
307.664.000
307.664.000
0
12 tháng
679
Atorvastatin + ezetimibe
713.000.000
713.000.000
0
12 tháng
680
Atorvastatin + ezetimibe
776.250.000
776.250.000
0
12 tháng
681
Atorvastatin + Ezetimibe
1.026.000.000
1.026.000.000
0
12 tháng
682
Atorvastatin + Ezetimibe
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
683
Atorvastatin + Ezetimibe
1.401.624.000
1.401.624.000
0
12 tháng
684
Ezetimibe
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
685
Fenofibrat
193.900.000
193.900.000
0
12 tháng
686
Fenofibrat
160.660.000
160.660.000
0
12 tháng
687
Fenofibrat
172.050.000
172.050.000
0
12 tháng
688
Fenofibrat dạng Lidose
307.400.000
307.400.000
0
12 tháng
689
Fluvastatin
215.000.000
215.000.000
0
12 tháng
690
Simvastatin + ezetimibe
1.247.000.000
1.247.000.000
0
12 tháng
691
Simvastatin + ezetimibe
266.600.000
266.600.000
0
12 tháng
692
Simvastatin + ezetimibe
206.400.000
206.400.000
0
12 tháng
693
Simvastatin + ezetimibe
446.080.000
446.080.000
0
12 tháng
694
Simvastatin + ezetimibe
965.300.000
965.300.000
0
12 tháng
695
Indomethacin
122.400.000
122.400.000
0
12 tháng
696
Nimodipin
30.529.200
30.529.200
0
12 tháng
697
Nimodipin
193.380.000
193.380.000
0
12 tháng
698
Nimodipin
89.100.000
89.100.000
0
12 tháng
699
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
722.400.000
722.400.000
0
12 tháng
700
Adapalen
26.730.000
26.730.000
0
12 tháng
701
Adapalen
14.850.000
14.850.000
0
12 tháng
702
Adapalen
70.300.000
70.300.000
0
12 tháng
703
Benzoyl Peroxid
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
704
Benzoyl Peroxid
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
705
Calcipotriol
270.270.000
270.270.000
0
12 tháng
706
Calcipotriol + Betamethason
144.375.000
144.375.000
0
12 tháng
707
Capsaicin
536.004.000
536.004.000
0
12 tháng
708
Clobetasol Propionat
55.062.000
55.062.000
0
12 tháng
709
Acid Boric
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
710
Fusidic Acid
134.688.000
134.688.000
0
12 tháng
711
Fusidic acid + Betamethason
88.506.000
88.506.000
0
12 tháng
712
Fusidic acid + Betamethason
120.196.800
120.196.800
0
12 tháng
713
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
105.871.700
105.871.700
0
12 tháng
714
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
58.860.000
58.860.000
0
12 tháng
715
Mometason furoat
249.000.000
249.000.000
0
12 tháng
716
Mometason furoat
826.500.000
826.500.000
0
12 tháng
717
Mometason furoat
538.650.000
538.650.000
0
12 tháng
718
Mometason furoat
266.250.000
266.250.000
0
12 tháng
719
Mupirocin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
720
Mupirocin
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
721
Dung dịch Oxy già
17.220.000
17.220.000
0
12 tháng
722
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
723
Secukinumab
4.480.860.000
4.480.860.000
0
12 tháng
724
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
1.674.000.000
1.674.000.000
0
12 tháng
725
Gadobenic acid
51.345.000
51.345.000
0
12 tháng
726
Gadobutrol
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
727
Acid Gadoteric
915.200.000
915.200.000
0
12 tháng
728
Acid Gadoteric
816.000.000
816.000.000
0
12 tháng
729
Iobitridol
923.925.000
923.925.000
0
12 tháng
730
Iopamidol
1.155.000.000
1.155.000.000
0
12 tháng
731
Iopamidol
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
732
Povidon Iodin
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
733
Povidon Iodin
1.275.600
1.275.600
0
12 tháng
734
Povidon Iodin
44.950.000
44.950.000
0
12 tháng
735
Povidon Iodin
241.680.000
241.680.000
0
12 tháng
736
Povidon Iodin
179.550.000
179.550.000
0
12 tháng
737
Povidon iodin
84.762.000
84.762.000
0
12 tháng
738
Natri clorid
153.360.000
153.360.000
0
12 tháng
739
Natri clorid
110.409.600
110.409.600
0
12 tháng
740
Natri clorid
437.472.000
437.472.000
0
12 tháng
741
Furosemid
245.000.000
245.000.000
0
12 tháng
742
Furosemid
25.676.000
25.676.000
0
12 tháng
743
Furosemid
50.160.000
50.160.000
0
12 tháng
744
Furosemid
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
745
Furosemid
14.364.000
14.364.000
0
12 tháng
746
Spironolacton
309.876.000
309.876.000
0
12 tháng
747
Spironolacton
195.300.000
195.300.000
0
12 tháng
748
Spironolacton
89.776.000
89.776.000
0
12 tháng
749
Aluminum phosphat
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
750
Bismuth subsalicylat
342.921.600
342.921.600
0
12 tháng
751
Bismuth subsalicylat
43.995.000
43.995.000
0
12 tháng
752
Guaiazulen + Dimethicon
86.200.200
86.200.200
0
12 tháng
753
Guaiazulen + Dimethicon
168.015.000
168.015.000
0
12 tháng
754
Lansoprazole
7.050.000
7.050.000
0
12 tháng
755
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
280.240.000
280.240.000
0
12 tháng
756
Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon
742.600.000
742.600.000
0
12 tháng
757
Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon
987.000.000
987.000.000
0
12 tháng
758
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon
1.305.600.000
1.305.600.000
0
12 tháng
759
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
381.224.400
381.224.400
0
12 tháng
760
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
262.955.000
262.955.000
0
12 tháng
761
Pantoprazol
127.100.000
127.100.000
0
12 tháng
762
Pantoprazol
192.270.000
192.270.000
0
12 tháng
763
Rabeprazol Natri
326.040.000
326.040.000
0
12 tháng
764
Rabeprazol natri
47.150.000
47.150.000
0
12 tháng
765
Rabeprazol Natri
333.000.000
333.000.000
0
12 tháng
766
Rebamipid
35.838.000
35.838.000
0
12 tháng
767
Rebamipid
29.648.000
29.648.000
0
12 tháng
768
Sucralfat
147.420.000
147.420.000
0
12 tháng
769
Granisetron hydroclorid
12.150.000
12.150.000
0
12 tháng
770
Metoclopramid
57.510.000
57.510.000
0
12 tháng
771
Metoclopramid
11.797.500
11.797.500
0
12 tháng
772
Ondansetron
787.600.000
787.600.000
0
12 tháng
773
Ondansetron
218.685.000
218.685.000
0
12 tháng
774
Ondansetron
32.482.500
32.482.500
0
12 tháng
775
Ondansetron
59.475.000
59.475.000
0
12 tháng
776
Ondansetron
16.318.000
16.318.000
0
12 tháng
777
Ondansetron
26.487.000
26.487.000
0
12 tháng
778
Palonosetron
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
779
Palonosetron
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
780
Palonosetron
483.200.000
483.200.000
0
12 tháng
781
Alverin citrat + Simethicon
90.720.000
90.720.000
0
12 tháng
782
Drotaverin hydrochloride
26.334.000
26.334.000
0
12 tháng
783
Drotaverin hydrochloride
27.825.000
27.825.000
0
12 tháng
784
Drotaverin hydrochloride
93.051.000
93.051.000
0
12 tháng
785
Drotaverin hydrochloride
23.108.000
23.108.000
0
12 tháng
786
Hyoscin butylbromid
6.758.000
6.758.000
0
12 tháng
787
Hyoscin butylbromid
12.436.200
12.436.200
0
12 tháng
788
Mebeverin hydroclorid
248.400.000
248.400.000
0
12 tháng
789
Papaverin hydroclorid
2.150.000
2.150.000
0
12 tháng
790
Lactulose
448.920.000
448.920.000
0
12 tháng
791
Lactulose
430.000.000
430.000.000
0
12 tháng
792
Macrogol
431.735.400
431.735.400
0
12 tháng
793
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid
202.943.850
202.943.850
0
12 tháng
794
Magnesi Sulfat
71.920.000
71.920.000
0
12 tháng
795
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
182.900.000
182.900.000
0
12 tháng
796
Bacillus subtilis
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
797
Bacillus subtilis
538.450.000
538.450.000
0
12 tháng
798
Bacillus clausii
58.747.800
58.747.800
0
12 tháng
799
Bacillus clausii
146.328.000
146.328.000
0
12 tháng
800
Bacillus clausii
99.677.200
99.677.200
0
12 tháng
801
Berberin (hydroclorid)
597.600
597.600
0
12 tháng
802
Diosmectit
88.195.500
88.195.500
0
12 tháng
803
Diosmectit
50.832.000
50.832.000
0
12 tháng
804
Kẽm gluconat
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
805
Loperamid hydroclorid
8.741.250
8.741.250
0
12 tháng
806
Saccharomyces boulardii
240.597.000
240.597.000
0
12 tháng
807
Saccharomyces boulardii
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
808
Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
83.300.000
83.300.000
0
12 tháng
809
Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
219.328.000
219.328.000
0
12 tháng
810
Diosmin
1.397.280.000
1.397.280.000
0
12 tháng
811
Diosmin
1.219.750.000
1.219.750.000
0
12 tháng
812
Diosmin
1.171.350.000
1.171.350.000
0
12 tháng
813
Diosmin + Hesperidin
508.544.000
508.544.000
0
12 tháng
814
Diosmin + Hesperidin
427.440.000
427.440.000
0
12 tháng
815
Diosmin + Hesperidin
176.960.000
176.960.000
0
12 tháng
816
Amylase+ Lipase+ Protease
215.137.100
215.137.100
0
12 tháng
817
Amylase+ Lipase+ Protease
861.000.000
861.000.000
0
12 tháng
818
Itoprid hydrochlorid
934.800.000
934.800.000
0
12 tháng
819
Itoprid hydrochlorid
454.860.000
454.860.000
0
12 tháng
820
Itoprid hydrochlorid
373.920.000
373.920.000
0
12 tháng
821
L-Ornithin - L-Aspartat
744.000.000
744.000.000
0
12 tháng
822
Mesalazine
83.711.700
83.711.700
0
12 tháng
823
Mesalazine
155.480.000
155.480.000
0
12 tháng
824
Mesalazine
133.510.000
133.510.000
0
12 tháng
825
Mesalazine
262.725.000
262.725.000
0
12 tháng
826
Octreotid
537.062.120
537.062.120
0
12 tháng
827
Octreotid
121.479.750
121.479.750
0
12 tháng
828
Octreotid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
829
Octreotid
332.075.250
332.075.250
0
12 tháng
830
Simethicon
31.980.000
31.980.000
0
12 tháng
831
Simethicon
13.100.000
13.100.000
0
12 tháng
832
Silymarin
151.240.000
151.240.000
0
12 tháng
833
Terlipressin acetate
111.730.500
111.730.500
0
12 tháng
834
Trimebutin maleate
41.218.800
41.218.800
0
12 tháng
835
Ursodeoxycholic acid
223.300.000
223.300.000
0
12 tháng
836
Ursodeoxycholic acid
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
837
Ursodeoxycholic acid
72.722.800
72.722.800
0
12 tháng
838
Otilonium bromid
63.720.000
63.720.000
0
12 tháng
839
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
45.146.400
45.146.400
0
12 tháng
840
Dexamethason
110.400.000
110.400.000
0
12 tháng
841
Dexamethason
9.729.000
9.729.000
0
12 tháng
842
Hydrocortison
30.527.250
30.527.250
0
12 tháng
843
Hydrocortison
299.880.000
299.880.000
0
12 tháng
844
Methyl prednisolon
24.054.000
24.054.000
0
12 tháng
845
Methyl prednisolon
89.964.000
89.964.000
0
12 tháng
846
Methyl prednisolon
66.972.400
66.972.400
0
12 tháng
847
Methyl prednisolon
36.775.900
36.775.900
0
12 tháng
848
Methyl prednisolon
46.220.800
46.220.800
0
12 tháng
849
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)
176.550.000
176.550.000
0
12 tháng
850
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)
130.486.500
130.486.500
0
12 tháng
851
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)
71.690.000
71.690.000
0
12 tháng
852
Prednisolon
3.809.200
3.809.200
0
12 tháng
853
Prednisolon
3.680.800
3.680.800
0
12 tháng
854
Prednisolon
86.707.400
86.707.400
0
12 tháng
855
Acarbose
47.702.000
47.702.000
0
12 tháng
856
Dapagliflozin
2.760.000.000
2.760.000.000
0
12 tháng
857
Dapagliflozin
2.576.000.000
2.576.000.000
0
12 tháng
858
Dapagliflozin
2.825.100.000
2.825.100.000
0
12 tháng
859
Dapagliflozin
963.600.000
963.600.000
0
12 tháng
860
Dapagliflozin
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
861
Dapagliflozin
168.750.000
168.750.000
0
12 tháng
862
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
26.141.400
26.141.400
0
12 tháng
863
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
130.800.000
130.800.000
0
12 tháng
864
Gliclazid
745.920.000
745.920.000
0
12 tháng
865
Gliclazid
156.880.000
156.880.000
0
12 tháng
866
Gliclazid
217.856.000
217.856.000
0
12 tháng
867
Gliclazid
42.188.000
42.188.000
0
12 tháng
868
Gliclazid
99.590.400
99.590.400
0
12 tháng
869
Metformin hydrochlorid + Gliclazid
494.736.000
494.736.000
0
12 tháng
870
Glimepiride
436.800.000
436.800.000
0
12 tháng
871
Metformin hydrochloride + Glimepirid
609.000.000
609.000.000
0
12 tháng
872
Metformin hydrochloride + Glimepirid
470.830.000
470.830.000
0
12 tháng
873
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
54.340.000
54.340.000
0
12 tháng
874
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
726.250.000
726.250.000
0
12 tháng
875
Insulin Degludec + Insulin Aspart
411.249.000
411.249.000
0
12 tháng
876
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
877
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4.950.000
4.950.000
0
12 tháng
878
Insulin người trộn, hỗn hợp
303.000.000
303.000.000
0
12 tháng
879
Insulin người trộn, hỗn hợp
292.900.000
292.900.000
0
12 tháng
880
Insulin người trộn, hỗn hợp
4.147.000.000
4.147.000.000
0
12 tháng
881
Linagliptin
466.200.000
466.200.000
0
12 tháng
882
Metformin hydroclorid
15.268.500
15.268.500
0
12 tháng
883
Metformin hydroclorid
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
884
Metformin hydroclorid
230.760.600
230.760.600
0
12 tháng
885
Metformin hydroclorid
118.440.000
118.440.000
0
12 tháng
886
Metformin hydroclorid
144.795.000
144.795.000
0
12 tháng
887
Metformin hydroclorid
239.860.000
239.860.000
0
12 tháng
888
Metformin hydroclorid
134.268.000
134.268.000
0
12 tháng
889
Metformin hydroclorid
200.136.000
200.136.000
0
12 tháng
890
Metformin hydroclorid
129.500.000
129.500.000
0
12 tháng
891
Metformin hydroclorid
160.643.000
160.643.000
0
12 tháng
892
Metformin hydroclorid
83.475.000
83.475.000
0
12 tháng
893
Metformin hydroclorid
122.320.000
122.320.000
0
12 tháng
894
Metformin hydroclorid
426.000.000
426.000.000
0
12 tháng
895
Metformin hydroclorid
258.850.000
258.850.000
0
12 tháng
896
Metformin hydroclorid
257.180.000
257.180.000
0
12 tháng
897
Saxagliptin
212.500.000
212.500.000
0
12 tháng
898
Saxagliptin
45.871.500
45.871.500
0
12 tháng
899
Saxagliptin
97.785.000
97.785.000
0
12 tháng
900
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
428.200.000
428.200.000
0
12 tháng
901
Sitagliptin
1.442.000.000
1.442.000.000
0
12 tháng
902
Sitagliptin
355.350.000
355.350.000
0
12 tháng
903
Sitagliptin
391.400.000
391.400.000
0
12 tháng
904
Sitagliptin
1.001.238.000
1.001.238.000
0
12 tháng
905
Sitagliptin
460.800.000
460.800.000
0
12 tháng
906
Sitagliptin
247.680.000
247.680.000
0
12 tháng
907
Sitagliptin
218.880.000
218.880.000
0
12 tháng
908
Sitagliptin
141.120.000
141.120.000
0
12 tháng
909
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
2.255.400.000
2.255.400.000
0
12 tháng
910
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1.961.190.000
1.961.190.000
0
12 tháng
911
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
281.250.000
281.250.000
0
12 tháng
912
Vildagliptin
146.400.000
146.400.000
0
12 tháng
913
Vildagliptin
152.305.000
152.305.000
0
12 tháng
914
Vildagliptin
74.250.000
74.250.000
0
12 tháng
915
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1.418.922.000
1.418.922.000
0
12 tháng
916
Vildagliptin + Metformin Hydroclorid
963.900.000
963.900.000
0
12 tháng
917
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1.567.306.000
1.567.306.000
0
12 tháng
918
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1.064.700.000
1.064.700.000
0
12 tháng
919
Carbimazol
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
920
Levothyroxine natri
11.021.000
11.021.000
0
12 tháng
921
Levothyroxine natri
18.198.600
18.198.600
0
12 tháng
922
Thiamazol
36.120.000
36.120.000
0
12 tháng
923
Thiamazol
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
924
Thiamazol
21.672.000
21.672.000
0
12 tháng
925
Immuno globulin
1.207.500.000
1.207.500.000
0
12 tháng
926
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
121.980.600
121.980.600
0
12 tháng
927
Baclofen
13.410.000
13.410.000
0
12 tháng
928
Baclofen
17.795.400
17.795.400
0
12 tháng
929
Baclofen
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
930
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
251.475.000
251.475.000
0
12 tháng
931
Eperison hydroclorid
266.020.000
266.020.000
0
12 tháng
932
Eperison hydroclorid
147.160.000
147.160.000
0
12 tháng
933
Pyridostigmin bromid
16.107.500
16.107.500
0
12 tháng
934
Pyridostigmin bromid
24.916.500
24.916.500
0
12 tháng
935
Thiocolchicosid
43.960.000
43.960.000
0
12 tháng
936
Thiocolchicosid
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
937
Tolperison hydrochlorid
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
938
Tolperison hydrochlorid
4.275.000
4.275.000
0
12 tháng
939
Acetazolamid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
940
Brimonidin tartrat
114.458.000
114.458.000
0
12 tháng
941
Brinzolamide + Timolol
310.800.000
310.800.000
0
12 tháng
942
Carbomer
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
943
Cyclosporin
53.718.000
53.718.000
0
12 tháng
944
Fluorometholone
9.492.000
9.492.000
0
12 tháng
945
Glycerin
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
946
Latanoprost
86.400.000
86.400.000
0
12 tháng
947
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
948
Natri Carboxymethyl Cellulose
1.269.219.600
1.269.219.600
0
12 tháng
949
Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin
146.320.000
146.320.000
0
12 tháng
950
Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin
165.700.000
165.700.000
0
12 tháng
951
Natri clorid
13.596.000
13.596.000
0
12 tháng
952
Natri Diquafosol
90.772.500
90.772.500
0
12 tháng
953
Natri hyaluronat
858.600.000
858.600.000
0
12 tháng
954
Natri hyaluronat
83.850.000
83.850.000
0
12 tháng
955
Natri hyaluronat
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
956
Natri hyaluronat
107.550.000
107.550.000
0
12 tháng
957
Natri hyaluronat
171.000.000
171.000.000
0
12 tháng
958
Olopatadin hydroclorid
25.672.500
25.672.500
0
12 tháng
959
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
1.568.610.000
1.568.610.000
0
12 tháng
960
Ranibizumab
4.200.007.040
4.200.007.040
0
12 tháng
961
Ranibizumab
4.725.007.920
4.725.007.920
0
12 tháng
962
Timolol
12.660.000
12.660.000
0
12 tháng
963
Travoprost
144.600.000
144.600.000
0
12 tháng
964
Travoprost + Timolol
249.043.200
249.043.200
0
12 tháng
965
Tropicamid + Phenylephrine hydroclorid
7.425.000
7.425.000
0
12 tháng
966
Betahistin dihydrochlorid
333.060.000
333.060.000
0
12 tháng
967
Betahistin dihydrochlorid
107.380.000
107.380.000
0
12 tháng
968
Betahistin dihydrochlorid
61.152.000
61.152.000
0
12 tháng
969
Betahistin dihydrochlorid
315.986.000
315.986.000
0
12 tháng
970
Betahistin dihydrochlorid
120.310.000
120.310.000
0
12 tháng
971
Betahistin dihydrochlorid
37.630.000
37.630.000
0
12 tháng
972
Fluticason furoat
55.421.120
55.421.120
0
12 tháng
973
Fluticason propionat
236.681.600
236.681.600
0
12 tháng
974
Rifamycin Natri
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
975
Rifamycin Natri
3.900.000
3.900.000
0
12 tháng
976
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain
489.600.000
489.600.000
0
12 tháng
977
Xylometazoline hydrochloride
4.700.000
4.700.000
0
12 tháng
978
Xylometazoline hydrochloride
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
979
Dung dịch lọc màng bụng
3.056.759.800
3.056.759.800
0
12 tháng
980
Dung dịch lọc màng bụng
712.000.000
712.000.000
0
12 tháng
981
Dung dịch lọc màng bụng
3.947.989.000
3.947.989.000
0
12 tháng
982
Dung dịch lọc màng bụng
881.100.000
881.100.000
0
12 tháng
983
Dung dịch lọc màng bụng
386.981.100
386.981.100
0
12 tháng
984
Dung dịch lọc màng bụng
902.475.000
902.475.000
0
12 tháng
985
Dung dịch lọc màng bụng
571.567.500
571.567.500
0
12 tháng
986
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1.071.000.000
1.071.000.000
0
12 tháng
987
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
926.500.000
926.500.000
0
12 tháng
988
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3.500.000.000
3.500.000.000
0
12 tháng
989
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
990
Etifoxin hydroclorid
1.980.000
1.980.000
0
12 tháng
991
Rotundin
53.280.000
53.280.000
0
12 tháng
992
Zopiclon
19.980.000
19.980.000
0
12 tháng
993
Acid Thioctic
9.240.000
9.240.000
0
12 tháng
994
Acid Thioctic
11.226.600
11.226.600
0
12 tháng
995
Acid thioctic
144.500.000
144.500.000
0
12 tháng
996
Acid thioctic
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
997
Amisulprid
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
998
Amisulprid
12.250.000
12.250.000
0
12 tháng
999
Donepezil hydrochloride
55.900.000
55.900.000
0
12 tháng
1000
Donepezil hydrochloride
179.600.000
179.600.000
0
12 tháng
1001
Donepezil hydrochloride
84.238.000
84.238.000
0
12 tháng
1002
Donepezil hydrochloride
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
1003
Levosulpirid
102.648.000
102.648.000
0
12 tháng
1004
Levosulpirid
78.050.000
78.050.000
0
12 tháng
1005
Levosulpirid
91.256.000
91.256.000
0
12 tháng
1006
Olanzapin
151.670.000
151.670.000
0
12 tháng
1007
Olanzapin
25.888.500
25.888.500
0
12 tháng
1008
Olanzapin
23.400.000
23.400.000
0
12 tháng
1009
Quetiapin
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
1010
Quetiapin
87.584.000
87.584.000
0
12 tháng
1011
Risperidon
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
1012
Risperidon
808.500
808.500
0
12 tháng
1013
Risperidon
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
1014
Sulpirid
499.200.000
499.200.000
0
12 tháng
1015
Sulpirid
90.240.000
90.240.000
0
12 tháng
1016
Sulpirid
53.760.000
53.760.000
0
12 tháng
1017
Tofisopam
190.400.000
190.400.000
0
12 tháng
1018
Tofisopam
550.550.000
550.550.000
0
12 tháng
1019
Amitriptylin hydroclorid
177.232.000
177.232.000
0
12 tháng
1020
Amitriptylin hydroclorid
279.400.000
279.400.000
0
12 tháng
1021
Citalopram
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
1022
Fluoxetin
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
1023
Mirtazapin
143.800.000
143.800.000
0
12 tháng
1024
Mirtazapin
481.600.000
481.600.000
0
12 tháng
1025
Mirtazapin
65.360.000
65.360.000
0
12 tháng
1026
Mirtazapin
98.859.000
98.859.000
0
12 tháng
1027
Paroxetin
2.566.200
2.566.200
0
12 tháng
1028
Sertralin
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
1029
Venlafaxin
37.700.000
37.700.000
0
12 tháng
1030
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
297.474.000
297.474.000
0
12 tháng
1031
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
283.800.000
283.800.000
0
12 tháng
1032
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
73.919.000
73.919.000
0
12 tháng
1033
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
60.372.000
60.372.000
0
12 tháng
1034
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
146.160.000
146.160.000
0
12 tháng
1035
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
23.500.000
23.500.000
0
12 tháng
1036
Choline alfoscerat
162.855.000
162.855.000
0
12 tháng
1037
Choline alfoscerat
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
1038
Citicolin
207.250.000
207.250.000
0
12 tháng
1039
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
1040
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
1.110.000.000
1.110.000.000
0
12 tháng
1041
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
1042
Galantamin
279.300.000
279.300.000
0
12 tháng
1043
Galantamin
279.300.000
279.300.000
0
12 tháng
1044
Ginkgo biloba
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
1045
Mecobalamin
63.296.000
63.296.000
0
12 tháng
1046
Mecobalamin
483.546.000
483.546.000
0
12 tháng
1047
Pentoxifyllin
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
1048
Piracetam
37.250.000
37.250.000
0
12 tháng
1049
Piracetam
36.150.000
36.150.000
0
12 tháng
1050
Piracetam
48.600.000
48.600.000
0
12 tháng
1051
Piracetam
35.500.000
35.500.000
0
12 tháng
1052
Piracetam
102.683.750
102.683.750
0
12 tháng
1053
Vinpocetin
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
1054
Vinpocetin
5.670.000
5.670.000
0
12 tháng
1055
Bambuterol
9.990.000
9.990.000
0
12 tháng
1056
Indacaterol + Glycopyrronium
20.976.240
20.976.240
0
12 tháng
1057
Salmeterol + Fluticasone propionate
166.854.000
166.854.000
0
12 tháng
1058
Salmeterol + Fluticasone propionate
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
1059
Salmeterol + Fluticasone propionate
49.470.000
49.470.000
0
12 tháng
1060
Bromhexin hydroclorid
122.400.000
122.400.000
0
12 tháng
1061
Bromhexin hydroclorid
121.125.000
121.125.000
0
12 tháng
1062
Bromhexin hydroclorid
21.420.000
21.420.000
0
12 tháng
1063
Carbocisteine
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
1064
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
79.945.500
79.945.500
0
12 tháng
1065
Codein + Terpin hydrat
64.192.000
64.192.000
0
12 tháng
1066
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
96.170.000
96.170.000
0
12 tháng
1067
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
83.544.000
83.544.000
0
12 tháng
1068
Kali Clorid
63.196.000
63.196.000
0
12 tháng
1069
Kali clorid
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
1070
Kali clorid
197.450.000
197.450.000
0
12 tháng
1071
Kali clorid
52.414.000
52.414.000
0
12 tháng
1072
Magnesi aspartat + Kali aspartat
31.852.800
31.852.800
0
12 tháng
1073
Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
1074
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
66.500.000
66.500.000
0
12 tháng
1075
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
73.242.540
73.242.540
0
12 tháng
1076
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
1.218.000.000
1.218.000.000
0
12 tháng
1077
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
1.460.500.000
1.460.500.000
0
12 tháng
1078
Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
170.560.000
170.560.000
0
12 tháng
1079
Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
143.220.000
143.220.000
0
12 tháng
1080
Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
140.910.000
140.910.000
0
12 tháng
1081
Acid amin thông thường
2.425.500.000
2.425.500.000
0
12 tháng
1082
Acid amin thông thường
1.455.300.000
1.455.300.000
0
12 tháng
1083
Acid amin + Glucose + Điện giải
202.335.000
202.335.000
0
12 tháng
1084
Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
208.950.000
208.950.000
0
12 tháng
1085
Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
1086
Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
1087
Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
752.700.000
752.700.000
0
12 tháng
1088
Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
169.599.800
169.599.800
0
12 tháng
1089
Acid amin + Glucose + Lipid
664.125.000
664.125.000
0
12 tháng
1090
Glucose
262.000.000
262.000.000
0
12 tháng
1091
Glucose
99.036.000
99.036.000
0
12 tháng
1092
Glucose
203.850.000
203.850.000
0
12 tháng
1093
Glucose
66.674.050
66.674.050
0
12 tháng
1094
Glucose
22.940.000
22.940.000
0
12 tháng
1095
Manitol
19.845.000
19.845.000
0
12 tháng
1096
Natri clorid
877.500.000
877.500.000
0
12 tháng
1097
Natri clorid
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
1098
Natri clorid
895.900.000
895.900.000
0
12 tháng
1099
Natri clorid
1.145.500.000
1.145.500.000
0
12 tháng
1100
Natri clorid
719.550.000
719.550.000
0
12 tháng
1101
Natri clorid
923.380.500
923.380.500
0
12 tháng
1102
Natri clorid
815.850.000
815.850.000
0
12 tháng
1103
Natri clorid
315.350.000
315.350.000
0
12 tháng
1104
Natri clorid
486.555.300
486.555.300
0
12 tháng
1105
Natri clorid
104.960.000
104.960.000
0
12 tháng
1106
Nhũ dịch lipid
645.000.000
645.000.000
0
12 tháng
1107
Nhũ dịch lipid
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
1108
Nhũ dịch lipid
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
1109
Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose
2.550.000
2.550.000
0
12 tháng
1110
Ringer lactat
389.025.000
389.025.000
0
12 tháng
1111
Ringer lactat
139.425.000
139.425.000
0
12 tháng
1112
Nước cất pha tiêm
127.008.000
127.008.000
0
12 tháng
1113
Nước cất pha tiêm
39.102.000
39.102.000
0
12 tháng
1114
Nước cất pha tiêm
48.877.500
48.877.500
0
12 tháng
1115
Calci acetat
106.780.000
106.780.000
0
12 tháng
1116
Calci carbonat
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
1117
Calci lactat gluconat + calci carbonat
378.420.000
378.420.000
0
12 tháng
1118
Calcicarbonat + Vitamin D3
33.750.000
33.750.000
0
12 tháng
1119
Calci carbonat + Vitamin D3
845.880.000
845.880.000
0
12 tháng
1120
Calci carbonat + vitamin D3
84.987.000
84.987.000
0
12 tháng
1121
Calci lactat pentahydrat
339.000.000
339.000.000
0
12 tháng
1122
Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat
269.508.600
269.508.600
0
12 tháng
1123
Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
1124
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
1125
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
276.900.000
276.900.000
0
12 tháng
1126
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
1127
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
53.900.000
53.900.000
0
12 tháng
1128
Calcitriol
13.747.000
13.747.000
0
12 tháng
1129
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
56.650.000
56.650.000
0
12 tháng
1130
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
125.118.000
125.118.000
0
12 tháng
1131
Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid
80.587.500
80.587.500
0
12 tháng
1132
Vitamin A
18.095.000
18.095.000
0
12 tháng
1133
Vitamin A + Vitamin D
5.450.900
5.450.900
0
12 tháng
1134
Vitamin B1 (Thiamin)
4.860.000
4.860.000
0
12 tháng
1135
Vitamin B1 + B6 + B12
133.516.800
133.516.800
0
12 tháng
1136
Vitamin B1 + B6 + B12
123.120.000
123.120.000
0
12 tháng
1137
Vitamin B1 + B6 + B12
66.010.000
66.010.000
0
12 tháng
1138
Vitamin B1 + B6 + B12
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
1139
Vitamin B6 (Pyridoxin)
1.833.750
1.833.750
0
12 tháng
1140
Magnesi Lactat + Vitamin B6
111.000.000
111.000.000
0
12 tháng
1141
Magnesi Lactat + Vitamin B6
74.790.000
74.790.000
0
12 tháng
1142
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
203.500.000
203.500.000
0
12 tháng
1143
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
1144
Vitamin C
102.323.100
102.323.100
0
12 tháng
1145
Vitamin C
58.330.000
58.330.000
0
12 tháng
1146
Vitamin C
47.785.500
47.785.500
0
12 tháng
1147
Vitamin C
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
1148
Vitamin C
18.711.000
18.711.000
0
12 tháng
1149
Vitamin E
20.257.000
20.257.000
0
12 tháng
1150
Vitamin PP
398.000
398.000
0
12 tháng
1151
Perampanel
18.750.000
18.750.000
0
12 tháng
1152
Indocyanine green
61.616.100
61.616.100
0
12 tháng
1153
Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium
379.472.000
379.472.000
0
12 tháng
1154
Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
427.560.000
427.560.000
0
12 tháng
1155
Ceftaroline fosamil
673.480.000
673.480.000
0
12 tháng
1156
Ibandronic acid
35.490.000
35.490.000
0
12 tháng
1157
Tolvaptan
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
1158
Tafluprost + Timolol maleat
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
1159
Isavuconazole
1.243.620.000
1.243.620.000
0
12 tháng
1160
Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
107.350.000
107.350.000
0
12 tháng
1161
Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
107.350.000
107.350.000
0
12 tháng
1162
Empagliflozin + Linagliptin
40.554.000
40.554.000
0
12 tháng
1163
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
1164
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
1165
Sevelamer Carbonate
111.325.000
111.325.000
0
12 tháng
1166
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
1167
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
1168
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
1169
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin
796.000.000
796.000.000
0
12 tháng
1170
Acalabrutinib
1.398.999.000
1.398.999.000
0
12 tháng
1171
Alectinib hydrochloride
175.644.500
175.644.500
0
12 tháng
1172
Apalutamid
466.199.160
466.199.160
0
12 tháng
1173
Atezolizumab
3.332.643.840
3.332.643.840
0
12 tháng
1174
Ceritinib
365.314.110
365.314.110
0
12 tháng
1175
Daratumumab
465.174.850
465.174.850
0
12 tháng
1176
Daratumumab
1.302.489.650
1.302.489.650
0
12 tháng
1177
Denosumab
508.193.750
508.193.750
0
12 tháng
1178
Durvalumab
523.384.300
523.384.300
0
12 tháng
1179
Durvalumab
2.093.537.250
2.093.537.250
0
12 tháng
1180
Enzalutamide
287.700.000
287.700.000
0
12 tháng
1181
Eribulin mesylat
846.720.000
846.720.000
0
12 tháng
1182
Idarucizumab
107.879.420
107.879.420
0
12 tháng
1183
Lenvatinib mesilate
2.253.510.000
2.253.510.000
0
12 tháng
1184
Lenvatinib mesilate
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
1185
Palbociclib
477.750.000
477.750.000
0
12 tháng
1186
Palbociclib
593.229.000
593.229.000
0
12 tháng
1187
Palbociclib
585.858.000
585.858.000
0
12 tháng
1188
Pembrolizumab
7.396.800.000
7.396.800.000
0
12 tháng
1189
Ramucirumab
655.200.000
655.200.000
0
12 tháng
1190
Ribociclib
532.800.000
532.800.000
0
12 tháng
1191
Trifluridine + Tipiracil
1.197.320.400
1.197.320.400
0
12 tháng
1192
Trifluridine +Tipiracil
1.229.681.520
1.229.681.520
0
12 tháng
1193
Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate
31.400.000
31.400.000
0
12 tháng
1194
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide
70.654.500
70.654.500
0
12 tháng
1195
Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng
528.000.000
528.000.000
0
12 tháng
1196
Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt)
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
1197
Vắc xin phòng Dại
133.516.500
133.516.500
0
12 tháng
1198
Vắc xin phòng Dại
193.777.500
193.777.500
0
12 tháng
1199
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg
598.000.000
598.000.000
0
12 tháng
1200
Vắc xin tái tổ hợp 9 giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58
1.286.250.000
1.286.250.000
0
12 tháng
1201
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18.
75.480.000
75.480.000
0
12 tháng
1202
Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
1203
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
305.985.200
305.985.200
0
12 tháng
1204
Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU
316.008.000
316.008.000
0
12 tháng
1205
Huyết thanh polysaccharid phế cầu tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V;14; 18C; 19A; 19F; 23F; Protein vận chuyển CRM197 32mcg
2.154.600.000
2.154.600.000
0
12 tháng
1206
Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella
1.884.700.000
1.884.700.000
0
12 tháng
1207
Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella
1.520.190.000
1.520.190.000
0
12 tháng
1208
Vắc xin phòng Thủy đậu
406.600.000
406.600.000
0
12 tháng
1209
Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
7.392.000
7.392.000
0
12 tháng
1210
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
469.900.000
469.900.000
0
12 tháng
1211
Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
15.765.750
15.765.750
0
12 tháng
1212
Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
51.156.000
51.156.000
0
12 tháng
1213
Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
20.034.000
20.034.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1 - Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1 - Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 91

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây