Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500221344 |
Gen.155 |
Mebikol |
Methyl prednisolone |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
885 |
26.550.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
2 |
PP2500221361 |
Gen.172 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ, vỉ 14 viên, Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.450 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
3 |
PP2500221283 |
Gen.94 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.900 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
4 |
PP2500221383 |
Gen.194 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824
(VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
5 |
PP2500221381 |
Gen.192 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (VD-23091-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
5.100 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
6 |
PP2500221338 |
Gen.149 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2g |
893110160325
(VD-30653-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
1.000 |
41.895 |
41.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
7 |
PP2500221242 |
Gen.53 |
Cefixime Stada 200mg |
Cefixim |
200mg |
VD-35469-21(CV gia hạn số: 641/QĐ-QLD ngày 01/11/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
'Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.100 |
91.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
8 |
PP2500221348 |
Gen.159 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
(30/70) 100UI/ml; 3ml |
890410177200
(SĐK cũ:VN-13913-11) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
7.000 |
76.700 |
536.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
5 |
24 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
9 |
PP2500221354 |
Gen.165 |
Glutowin Plus |
Glibenclamid + metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.200 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
10 |
PP2500221298 |
Gen.109 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.134 |
22.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
11 |
PP2500221248 |
Gen.59 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
893110136025 (SĐK cũ: VD-30398-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp x 12 gói |
Gói |
10.000 |
6.399 |
63.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
12 |
PP2500221216 |
Gen.27 |
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg |
Clorpheniramin; Dextromethorphan |
4mg; 30mg |
893110284624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
777 |
15.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
13 |
PP2500221193 |
Gen.04 |
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom) |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 (SĐK mới: 880110045925) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.880 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
14 |
PP2500221254 |
Gen.65 |
Aziphar |
Azithromycin |
600mg |
893110299700
(VD-23799-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15g |
Lọ |
1.000 |
67.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
15 |
PP2500221385 |
Gen.196 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
893110426624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
833 |
83.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
16 |
PP2500221334 |
Gen.145 |
A.T Sodium Phosphates |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(7,2g +2,7g)/15ml; thể tích ≥ 90ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai 90ml |
Chai |
1.000 |
88.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
17 |
PP2500221413 |
Gen.224 |
Ostedocald |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200UI |
VD-35620-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.300 |
13.000.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
18 |
PP2500221217 |
Gen.28 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5.000 |
12.200 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
19 |
PP2500221214 |
Gen.25 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
893110883224
( VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.218 |
110.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
20 |
PP2500221366 |
Gen.177 |
Mebisita 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-35052-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
70.000 |
11.980 |
838.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
21 |
PP2500221268 |
Gen.79 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
22 |
PP2500221269 |
Gen.80 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin
hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.200 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
23 |
PP2500221324 |
Gen.135 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipid |
100 mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành |
1 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
24 |
PP2500221327 |
Gen.138 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3.000 |
12.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
25 |
PP2500221420 |
Gen.231 |
Bupitroy heavy |
Bupivacain hydrochloride |
20mg/4ml |
890114083223 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
600 |
18.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
26 |
PP2500221302 |
Gen.113 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
10mg |
893110475724
(SĐK cũ:
VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
27 |
PP2500221345 |
Gen.156 |
Beta-Dex Soha |
Betamethason + Dexchlorpheniramin |
(0,25mg + 2mg)/5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
4.450 |
133.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
28 |
PP2500221192 |
Gen.03 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
3.000 |
13.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
29 |
PP2500221329 |
Gen.140 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
20.000 |
5.306 |
106.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
30 |
PP2500221358 |
Gen.169 |
Sitomet 50/1000 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
1000mg + 50mg |
893110325700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
24 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
31 |
PP2500221392 |
Gen.203 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
32 |
PP2500221402 |
Gen.213 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
72.420 |
72.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
33 |
PP2500221380 |
Gen.191 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat |
250mg |
893110159125
(VD-20666-14) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
34 |
PP2500221215 |
Gen.26 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.281 |
64.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
35 |
PP2500221395 |
Gen.206 |
AMUCAP 30mg/5ml |
Ambroxol |
6mg/ml; Thể tích 100ml |
893100200323 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 Chai, Chai thủy tinh 100 ml |
Chai |
6.000 |
28.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
36 |
PP2500221275 |
Gen.86 |
SaViDopril 8 |
Perindopril |
8mg |
VD-24274-16
(Số: 201/QĐ-QLD gia hạn đến ngày 20/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
37 |
PP2500221253 |
Gen.64 |
Citiwel |
Cefpodoxim |
5mg/ml, Thể tích ≥60ml |
893110931324
(VD-32357-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Chai |
1.000 |
53.000 |
53.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
38 |
PP2500221252 |
Gen.63 |
Codintec 100mg/5ml |
Cefpodoxim |
20mg/ml
Thể tích ≥ 50ml |
893110505124
(VD-31929-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
80.000 |
80.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
39 |
PP2500221388 |
Gen.199 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
40 |
PP2500221339 |
Gen.150 |
Imvarix 600 |
Diosmin |
600mg |
893110121523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.397 |
26.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
41 |
PP2500221244 |
Gen.55 |
Cepmaxlox 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110290400
(VD-29748-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phầm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.707 |
616.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
42 |
PP2500221226 |
Gen.37 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824
(VN-21542-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm |
Lọ |
10.000 |
61.666 |
616.660.000 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
43 |
PP2500221396 |
Gen.207 |
Ambromed |
Ambroxol |
0,9g; Thể tích ≥ 150 ml |
868100010024
(VN-17476-13) |
Uống |
Siro |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
2.000 |
76.440 |
152.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
60 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
44 |
PP2500221330 |
Gen.141 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
893100426824
(VD-25587-16) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên |
Viên |
20.000 |
516 |
10.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
45 |
PP2500221276 |
Gen.87 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipid |
100 mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành |
1 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
46 |
PP2500221389 |
Gen.200 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình |
300 |
210.176 |
63.052.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
47 |
PP2500221238 |
Gen.49 |
Tinaziwel |
Cefdinir |
100mg |
893110219724 (Số ĐK cũ: VD -29465-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.099 |
304.950.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
48 |
PP2500221422 |
Gen.233 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g +3,505g+ 0,68g); 500ml |
955110002024
(VN-20882-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
300 |
116.000 |
34.800.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
49 |
PP2500221256 |
Gen.67 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/
5ml; chai
50ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 50ml |
Chai |
500 |
67.000 |
33.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
50 |
PP2500221222 |
Gen.33 |
Biviminal 1g |
Ceftizoxim |
1g |
893110680024
(SĐK cũ: VD-19472-13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
43.000 |
516.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
51 |
PP2500221241 |
Gen.52 |
Quafa-AZI 500mg |
Azithromycin |
500mg |
893110816324
(VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
52 |
PP2500221271 |
Gen.82 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
893110138624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
300 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
53 |
PP2500221225 |
Gen.36 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
0,5g |
893110387224
(SĐK cũ:
VD-31708-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
10.000 |
33.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
24 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
54 |
PP2500221203 |
Gen.14 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg +2mg |
893100344623 ( VD- 24090-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên. |
Viên |
40.000 |
354 |
14.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
55 |
PP2500221277 |
Gen.88 |
Telmiam |
Telmisartan + Amlodipine |
40mg + 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.968 |
557.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
56 |
PP2500221404 |
Gen.215 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324
(VD-17809-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.100 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
57 |
PP2500221331 |
Gen.142 |
Nady-Spasmyl |
Alverin cifrat + simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724
(VD-21623-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
58 |
PP2500221201 |
Gen.12 |
Effetalvic 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100684124 (VD-31227-18) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt để uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12, 18, 20, 22 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
1.258 |
25.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
59 |
PP2500221273 |
Gen.84 |
Kozemix |
Perindopril Erbumin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.440 |
103.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
60 |
PP2500221382 |
Gen.193 |
Quibay |
Piracetam |
2g |
858110018825
VN-15822-12 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 5ml
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
24.600 |
246.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
1 |
48 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
61 |
PP2500221363 |
Gen.174 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223
(VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.945 |
353.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
62 |
PP2500221265 |
Gen.76 |
Acyclovir |
Aciclovir |
250mg |
893100802024 ( VD-24956-16) |
Thuốc dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.000 |
3.470 |
3.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
63 |
PP2500221309 |
Gen.120 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
300mg + 6,4 mg |
893110286600 ( VD-30028-18) |
Thuốc dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g. |
Tuýp |
1.500 |
11.200 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
64 |
PP2500221287 |
Gen.98 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2.5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
30.000 |
1.890 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
65 |
PP2500221342 |
Gen.153 |
Methylprednisolon DWP 32mg |
Methyl prednisolon |
32mg |
893110285624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.386 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
66 |
PP2500221417 |
Gen.228 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + acid folic |
152,1mg mg + 0,5 mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
756 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
67 |
PP2500221369 |
Gen.180 |
Glockner-10 |
Thiamazol
(Methimazol) |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
68 |
PP2500221401 |
Gen.212 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924
(SĐK cũ: VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
1.445 |
28.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
69 |
PP2500221367 |
Gen.178 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19
( CVGH số 757/ QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.500 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
70 |
PP2500221245 |
Gen.56 |
Crocin 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224
( VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
70.000 |
7.499 |
524.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
71 |
PP2500221285 |
Gen.96 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110434824 ( VD-28905-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.500 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
72 |
PP2500221202 |
Gen.13 |
Paracold 500 |
Paracetamol |
500mg |
VD-24413-16 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
73 |
PP2500221346 |
Gen.157 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU, 10ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ, lọ 10ml |
Lọ |
200 |
91.000 |
18.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
74 |
PP2500221410 |
Gen.221 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
40.000 |
630 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
75 |
PP2500221231 |
Gen.42 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(VD-26158-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
40.000 |
400.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
76 |
PP2500221307 |
Gen.118 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.480 |
104.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
77 |
PP2500221409 |
Gen.220 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
894110784824
(VN-20721-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangla
desh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Lọ |
10.000 |
13.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
5 |
24
tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
78 |
PP2500221335 |
Gen.146 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml; 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1.000 |
44.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
79 |
PP2500221419 |
Gen.230 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
3.000 |
34.600 |
103.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
80 |
PP2500221379 |
Gen.190 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
47.300 |
28.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
81 |
PP2500221405 |
Gen.216 |
Solmelon |
Thiamin mononitrat (vitamin B1) ; Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) ; Cyanocobalamin (vitamin B12) |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.900 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
82 |
PP2500221418 |
Gen.229 |
Magnesium/ Vitamin B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg; 5mg |
893100059125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
588 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
83 |
PP2500221314 |
Gen.125 |
Fumagate |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
800mg + 400mg + 80 mg |
893100312500 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
15.000 |
3.250 |
48.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
84 |
PP2500221391 |
Gen.202 |
satarex |
Beclomethason |
50mcg/liều. Số liều ≥ 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn hợp xịt mũi |
Công ty cổ phần tậpđoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
150 |
55.900 |
8.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
85 |
PP2500221301 |
Gen.112 |
Ocevytor 10/10 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110635824
(VD-33765-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
86 |
PP2500221270 |
Gen.81 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524
(SĐK cũ:
VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
87 |
PP2500221294 |
Gen.105 |
Ebitac Forte |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
88 |
PP2500221284 |
Gen.95 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110318424
(VD-29133-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.090 |
163.600.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
89 |
PP2500221278 |
Gen.89 |
Cilnidipine 10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110240124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hôp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.200 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
90 |
PP2500221303 |
Gen.114 |
Eexatovas 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
20mg |
893110032624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.480 |
74.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
91 |
PP2500221332 |
Gen.143 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
20mg/ml; 2ml |
893110628424 (VD-26769-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; |
Lọ |
5.000 |
14.700 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
92 |
PP2500221370 |
Gen.181 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
37.000 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
93 |
PP2500221336 |
Gen.147 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
21,41g +7,89g |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
500 |
51.975 |
25.987.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
94 |
PP2500221359 |
Gen.170 |
Visdazul 50mg/1000mg |
Vildagliptin + Metformin |
50mg + 1000mg |
893110081525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
6.300 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
18 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
95 |
PP2500221296 |
Gen.107 |
Enamigal Plus 10/12,5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110111425 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.450 |
241.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
96 |
PP2500221197 |
Gen.08 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60 mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
860 |
38.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
97 |
PP2500221204 |
Gen.15 |
Meyerexcold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg+ 10mg+ 20mg |
893110567524
VD-33828-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Viên |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
98 |
PP2500221235 |
Gen.46 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm, hộp 10 lọ + 10 hộp nước cất pha tiêm, hộp 10 lọ. |
Lọ |
10.000 |
34.500 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
99 |
PP2500221407 |
Gen.218 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
990 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
100 |
PP2500221234 |
Gen.45 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) 2g |
2g |
893110039724
(VD-26844-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
94.609 |
473.045.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
101 |
PP2500221243 |
Gen.54 |
Cefalexin 500 |
Cephalexin |
500mg |
VD-18300-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
2.700 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
102 |
PP2500221255 |
Gen.66 |
Moxilen forte 250mg/5ml |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
250mg/5ml x chai 60ml |
VN-17516-13 (gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie LTD. -Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
67.830 |
67.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
103 |
PP2500221408 |
Gen.219 |
Trivit-B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg, 50mg, 1000mcg |
VN-19998-16
(QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
20.000 |
13.500 |
270.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
104 |
PP2500221372 |
Gen.183 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
300 |
45.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
105 |
PP2500221378 |
Gen.189 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; 3ml |
893110880124
(VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
300 |
26.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
48 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
106 |
PP2500221325 |
Gen.136 |
Damipid |
Rebamipid |
100 mg |
893110264023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.080 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
107 |
PP2500221343 |
Gen.154 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110310300
(VD-30387-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
950 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
108 |
PP2500221232 |
Gen.43 |
Vicimadol 0,75g |
Cefamandol |
0,75g |
VD-35947-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
10.000 |
33.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
109 |
PP2500221311 |
Gen.122 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05g/ 100g gel, 20g (5%kl/kl) |
893110077800
(VD-22085-15) |
Thuốc dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
89.985 |
89.985.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
110 |
PP2500221414 |
Gen.225 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm; uống |
Viên |
15.000 |
576 |
8.640.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
111 |
PP2500221267 |
Gen.78 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
100 |
103.140 |
10.314.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
112 |
PP2500221365 |
Gen.176 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
150.000 |
5.400 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
113 |
PP2500221308 |
Gen.119 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
900mg + 19,2mg |
VD-34145-20 |
Thuốc dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Bidopharrma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
38.000 |
19.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
114 |
PP2500221328 |
Gen.139 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^8 CFU) |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
3.591 |
143.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
115 |
PP2500221299 |
Gen.110 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin |
40mg |
893110317624
(VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
10.000 |
6.750 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
116 |
PP2500221200 |
Gen.11 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324
(VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên; Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
117 |
PP2500221320 |
Gen.131 |
Atifamodin 40 mg |
Famotidin |
40mg/4ml |
893110264800
(SĐK cũ:
VD-34131-20) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml |
Lọ |
3.000 |
76.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
30 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
118 |
PP2500221321 |
Gen.132 |
Quamatel |
Famotidin |
20mg |
599110524724
(VN-20279-17) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
75.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
119 |
PP2500221376 |
Gen.187 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethyl cellulose |
3mg/ml (0,3% kl/tt) |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
24.400 |
48.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
120 |
PP2500221289 |
Gen.100 |
Diplem 10/12,5 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110110300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
121 |
PP2500221322 |
Gen.133 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424
(VD-24728-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
68.500 |
342.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
122 |
PP2500221368 |
Gen.179 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
471110002500
(VN-21345-18); Thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.860 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
123 |
PP2500221304 |
Gen.115 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.596 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
124 |
PP2500221353 |
Gen.164 |
Sitomet 50/500 |
Sitagliptin +metfomin |
50mg + 500mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, hộp 05 vỉ, hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
120.000 |
7.966 |
955.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
125 |
PP2500221212 |
Gen.23 |
Aeneas 5 |
Aescinat natri |
5 mg |
VD-35624-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.000 |
61.300 |
61.300.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
126 |
PP2500221251 |
Gen.62 |
Zonazi |
Cefdinir |
2,5g, Thể tích ≥60ml |
VD-31700-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống |
Chai |
1.000 |
124.995 |
124.995.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
127 |
PP2500221316 |
Gen.127 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
15.000 |
2.982 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
128 |
PP2500221356 |
Gen.167 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
129 |
PP2500221207 |
Gen.18 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
680 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
130 |
PP2500221416 |
Gen.227 |
Ferrola |
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) + Sắt (dưới dạng sắt Sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) |
0,8mg + 37mg |
400100004000
(VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
131 |
PP2500221373 |
Gen.184 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat+ Dexamethason |
(3500IU +6000IU +1mg) /1ml; 10ml |
893110300300
(VD-34173-20) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
36.333 |
72.666.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
132 |
PP2500221377 |
Gen.188 |
Afenemi |
Natri hyaluronat |
1,8mg/ml (0,18% kl/tt) |
893110913924 (VD-29479-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
1.000 |
8.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
133 |
PP2500221239 |
Gen.50 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
"893110507824
(VD-31761-19)" |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
8.500 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
134 |
PP2500221362 |
Gen.173 |
Glimepirid OD DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110045324 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
735 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
135 |
PP2500221211 |
Gen.22 |
Aeneas 5 |
Aescinat natri |
5mg/5ml |
VD-35624-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
5.000 |
61.300 |
306.500.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
136 |
PP2500221205 |
Gen.16 |
Bephesone Syrup |
Mỗi 5ml chứa:
Betamethason +
Dexclorpheniramin
maleat |
0,25mg + 2mg |
893110746924 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
5.000 |
27.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
137 |
PP2500221286 |
Gen.97 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
138 |
PP2500221292 |
Gen.103 |
Hadulab 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10 mg + 25 mg |
893110107900 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.500 |
245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
139 |
PP2500221323 |
Gen.134 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
893110148000 |
Nhai/ uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
140 |
PP2500221274 |
Gen.85 |
Daeladin Tablet |
Lacidipin |
4mg |
880110356324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
141 |
PP2500221375 |
Gen.186 |
Emas |
Glycerin |
10mg/ml; 12ml |
893100436124
(SĐK cũ:
VD-20198-13) |
nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
5.000 |
25.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
24 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
142 |
PP2500221233 |
Gen.44 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
1,5g+ 0,1g |
893110233400
(VD-26321-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
90.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
143 |
PP2500221371 |
Gen.182 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
144 |
PP2500221297 |
Gen.108 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
145 |
PP2500221312 |
Gen.123 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
610 |
2.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
146 |
PP2500221333 |
Gen.144 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110847324
( VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.200 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
147 |
PP2500221228 |
Gen.39 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2g |
893110155524
(VD-26851-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
68.300 |
819.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
148 |
PP2500221406 |
Gen.217 |
3B-Medi |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg
125mg
250mcg |
"893110113023
(VD-22915-15)" |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
1.134 |
170.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
149 |
PP2500221236 |
Gen.47 |
Midantin |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110391424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
10.000 |
28.500 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
150 |
PP2500221206 |
Gen.17 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate |
(0,25mg + 2mg)/5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
4.450 |
178.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
151 |
PP2500221266 |
Gen.77 |
Gapatin |
Gabapentin |
50mg/ml |
VD-31489-19
(QĐ 166/QĐ-QLD ngày 12/3/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Apimed |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 8ml |
Ống |
1.000 |
6.594 |
6.594.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
152 |
PP2500221261 |
Gen.72 |
AGIFOVIR |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
893110429524 (VD-18925-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
153 |
PP2500221260 |
Gen.71 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir(TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.690 |
33.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
154 |
PP2500221224 |
Gen.35 |
Isavent |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
893110311124
(SĐK cũ:
VD-21628-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Amvi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
lọ |
10.000 |
25.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
24 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
155 |
PP2500221279 |
Gen.90 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan +
hydroclorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12
(QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.975 |
299.250.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
156 |
PP2500221293 |
Gen.104 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
3 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
157 |
PP2500221240 |
Gen.51 |
Auclanityl 562,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
893110679124 (VD-27057-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
158 |
PP2500221288 |
Gen.99 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan ; Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.247 |
67.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
159 |
PP2500221237 |
Gen.48 |
Tobramedlac 100 |
Tobramycin |
50mg/ml; 2ml |
VD-35914-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
15.000 |
31.000 |
465.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
160 |
PP2500221223 |
Gen.34 |
Spreabac 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110589724 (VD-32785-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột
pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
12.000 |
50.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
161 |
PP2500221310 |
Gen.121 |
Betamethason |
Betamethason |
0.00064 |
893110654524 (VD 28278-17) |
Thuốc dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g. |
Tuýp |
1.000 |
24.800 |
24.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
60 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
162 |
PP2500221357 |
Gen.168 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
163 |
PP2500221227 |
Gen.38 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
53.800 |
538.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
4 |
30 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
164 |
PP2500221281 |
Gen.92 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng/ 105 chai x 50ml |
Chai |
100 |
84.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
165 |
PP2500221398 |
Gen.209 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin |
0,8mg/ml; Thể tích 10ml |
893100210000
(VD-25652-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
2.680 |
40.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
166 |
PP2500221229 |
Gen.40 |
Cloxacillin 2g |
Cloxacilin |
2g |
893110155024
( VD-29758-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
84.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
167 |
PP2500221272 |
Gen.83 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH MTV DP 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
168 |
PP2500221198 |
Gen.09 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
169 |
PP2500221326 |
Gen.137 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
50 |
142.000 |
7.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
170 |
PP2500221209 |
Gen.20 |
Partamol 650 eff |
Paracetamol |
650mg |
893100420623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành |
2 |
24 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
171 |
PP2500221337 |
Gen.148 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
172 |
PP2500221305 |
Gen.116 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.281 |
38.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
173 |
PP2500221393 |
Gen.204 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin |
8mg/5ml; Thể tích ≥60ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
4.500 |
24.990 |
112.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
174 |
PP2500221218 |
Gen.29 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.890 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
175 |
PP2500221364 |
Gen.175 |
Vilason-50 |
Vildagliptin |
50mg |
890110002725 |
Uống |
Viên nén |
Unison Pharmaceutical Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.800 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
176 |
PP2500221374 |
Gen.185 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
177 |
PP2500221355 |
Gen.166 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
2.600 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
178 |
PP2500221347 |
Gen.158 |
Wosulin-N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40UI/ml; 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ, lọ 10ml |
Lọ |
200 |
90.750 |
18.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
179 |
PP2500221403 |
Gen.214 |
3BTP |
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamin B12 |
100mg
200mg
200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
180 |
PP2500221300 |
Gen.111 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.750 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
181 |
PP2500221384 |
Gen.195 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.300 |
230.000.000 |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành |
1 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
182 |
PP2500221195 |
Gen.06 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
893100420524
(VD-32561-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 18 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g |
Gói |
10.000 |
4.600 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
183 |
PP2500221290 |
Gen.101 |
Tazenase |
Lisinopril (tương đương Lisinopril dihydrate 21,78mg) |
20mg |
560110985724
(VN-21369-18) |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
184 |
PP2500221387 |
Gen.198 |
Atisalbu |
Salbutamol |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
185 |
PP2500221190 |
Gen.01 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
3.500 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
186 |
PP2500221199 |
Gen.10 |
AGIETOXIB 120 |
Etoricoxib |
120mg |
893110200924 (VD-29648-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.650 |
36.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
187 |
PP2500221349 |
Gen.160 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA)(70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/ 10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
51.200 |
256.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
188 |
PP2500221210 |
Gen.21 |
Zynadex 40 |
Aescinat natri |
40mg |
893110568624
(VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
189 |
PP2500221306 |
Gen.117 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
893110475824
(VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.850 |
175.500.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
190 |
PP2500221360 |
Gen.171 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16
( Giấy gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022. Thời gian gia hạn 05 năm kể từ ngày ký ban hành Quyết định) |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.880 |
188.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
191 |
PP2500221280 |
Gen.91 |
Hadudipin |
Nicardipin |
1mg/ml; 10ml |
893110107200 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
100 |
84.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
192 |
PP2500221282 |
Gen.93 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
193 |
PP2500221397 |
Gen.208 |
Syxten 5% |
Carbocisteine |
50mg/ml; Thể tích ≥100ml |
VN-22841-21 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.000 |
64.900 |
64.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
194 |
PP2500221230 |
Gen.41 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
893110687324
(VD-30590-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
65.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
195 |
PP2500221399 |
Gen.210 |
Am-Broxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893100276200
(VD-34035-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.620 |
48.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
196 |
PP2500221394 |
Gen.205 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin |
8mg/5ml; Thể tích ≥ 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
2.667 |
40.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
197 |
PP2500221258 |
Gen.69 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
15.000 |
5.490 |
82.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
198 |
PP2500221249 |
Gen.60 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17; tiếp nhận gia hạn được tiếp tục sử dụng GĐKLH |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g, hộp 14 gói x 2g, hộp 24 gói x 2g |
Gói |
15.000 |
3.779 |
56.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
199 |
PP2500221351 |
Gen.162 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml; 3ml (30/70) |
890410177200
(SĐK cũ:
VN-13913-11) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút |
3.500 |
95.500 |
334.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
5 |
24 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
200 |
PP2500221411 |
Gen.222 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900 (VN-20600-17 ) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành |
2 |
36 |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
201 |
PP2500221390 |
Gen.201 |
Aerofor 200 Hfa |
Budesonide (Micronised)+ Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
(200 mcg + 6mcg); Số liều
≥120 liều |
VN-17241-13
được Cục QLD cho phép tiếp tục sử dụng GĐKLH theo TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc
hít định
liều/
phun
mù
định
liều |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
200 |
155.200 |
31.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
202 |
PP2500221246 |
Gen.57 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
40.000 |
5.050 |
202.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |
|
203 |
PP2500221221 |
Gen.32 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5g |
Ampicilin +
Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,5. Hộp 10 lọ x 1,5 |
Lọ |
12.000 |
61.764 |
741.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực tới hết 20/8/2027 |
1166/QĐ-BVSS |
20/08/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn |