Gói 1: Thuốc Generic 24 tháng

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic 24 tháng
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc sử dụng Bệnh viện đa khoa thành phố Sầm Sơn
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 02/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:19 02/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
48
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500221190 Noradrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 2.100.000 2.100.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 3.000.000 3.000.000 0
2 PP2500221191 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.769.000 150 6.300.000 6.300.000 0
3 PP2500221192 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 39.000.000 39.000.000 0
4 PP2500221193 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 22.500.000 150 58.800.000 58.800.000 0
5 PP2500221194 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 40.425.000 40.425.000 0
6 PP2500221195 Ibuprofen vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 46.000.000 46.000.000 0
7 PP2500221197 Etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.769.000 150 38.700.000 38.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.459.000 150 39.735.000 39.735.000 0
8 PP2500221198 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 4.210.000 150 47.500.000 47.500.000 0
9 PP2500221199 Etoricoxib vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 1.802.000 150 36.500.000 36.500.000 0
10 PP2500221200 Etoricoxib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 5.237.000 150 58.800.000 58.800.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 70.000.000 70.000.000 0
11 PP2500221201 Paracetamol vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 1.802.000 150 25.160.000 25.160.000 0
12 PP2500221202 Paracetamol vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 49.980.000 49.980.000 0
13 PP2500221203 Paracetamol + chlorpheniramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 14.160.000 14.160.000 0
14 PP2500221204 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 22.601.000 150 95.000.000 95.000.000 0
15 PP2500221205 Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 18.201.000 150 137.500.000 137.500.000 0
16 PP2500221206 Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 18.201.000 150 178.000.000 178.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 190.600.000 190.600.000 0
17 PP2500221207 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 6.800.000 6.800.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 6.800.000 6.800.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.547.000 150 6.800.000 6.800.000 0
18 PP2500221209 Paracetamol vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 120 18.500.000 150 160.000.000 160.000.000 0
19 PP2500221210 Aescinat natri vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 32.468.000 150 126.000.000 126.000.000 0
20 PP2500221211 Aescinat natri vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 306.500.000 306.500.000 0
21 PP2500221212 Aescinat natri vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 61.300.000 61.300.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 1.232.000 150 61.500.000 61.500.000 0
22 PP2500221214 Flunarizin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 110.900.000 110.900.000 0
23 PP2500221215 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 6.609.000 150 64.050.000 64.050.000 0
24 PP2500221216 Clorpheniramin; Dextromethorphan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 15.540.000 15.540.000 0
25 PP2500221217 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.769.000 150 61.000.000 61.000.000 0
26 PP2500221218 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.769.000 150 75.600.000 75.600.000 0
27 PP2500221221 Ampicilin + Sulbactam vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 120 18.320.000 150 741.168.000 741.168.000 0
28 PP2500221222 Ceftizoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 11.880.000 150 516.000.000 516.000.000 0
29 PP2500221223 Cefoperazon + Sulbactam vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 600.000.000 600.000.000 0
30 PP2500221224 Cefoperazon vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 250.000.000 250.000.000 0
31 PP2500221225 Cefoperazone vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 330.000.000 330.000.000 0
32 PP2500221226 Cloxacilin vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 120 13.833.000 150 616.660.000 616.660.000 0
33 PP2500221227 Ampicilin + Sulbactam vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 120 22.364.000 180 538.000.000 538.000.000 0
34 PP2500221228 Piperacilin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 819.600.000 819.600.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 22.500.000 150 1.440.000.000 1.440.000.000 0
35 PP2500221229 Cloxacilin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 504.000.000 504.000.000 0
36 PP2500221230 Cloxacilin vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 32.468.000 150 520.000.000 520.000.000 0
37 PP2500221231 Ampicilin + Sulbactam vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 24.696.000 150 400.000.000 400.000.000 0
38 PP2500221232 Cefamandol vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 32.468.000 150 330.000.000 330.000.000 0
39 PP2500221233 Ticarcillin + Acid clavulanic vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 32.468.000 150 450.000.000 450.000.000 0
40 PP2500221234 Ceftizoxim vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 22.601.000 150 473.045.000 473.045.000 0
41 PP2500221235 Cefazolin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 345.000.000 345.000.000 0
42 PP2500221236 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.547.000 150 285.000.000 285.000.000 0
43 PP2500221237 Tobramycin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 465.000.000 465.000.000 0
44 PP2500221238 Cefdinir vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 120 22.364.000 180 304.950.000 304.950.000 0
45 PP2500221239 Cefpodoxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 18.201.000 150 255.000.000 255.000.000 0
46 PP2500221240 Amoxicilin + acid clavulanic vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 144.000.000 144.000.000 0
47 PP2500221241 Azithromycin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 58.000.000 58.000.000 0
48 PP2500221242 Cefixim vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 120 18.320.000 150 91.500.000 91.500.000 0
49 PP2500221243 Cephalexin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 54.000.000 54.000.000 0
50 PP2500221244 Cefpodoxim vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 120 12.331.000 150 616.560.000 616.560.000 0
51 PP2500221245 Cefixim vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 524.930.000 524.930.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 12.220.000 150 524.930.000 524.930.000 0
52 PP2500221246 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 4.400.000 150 202.000.000 202.000.000 0
53 PP2500221248 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 12.220.000 150 63.990.000 63.990.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 65.000.000 65.000.000 0
54 PP2500221249 Cefaclor vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 56.685.000 56.685.000 0
55 PP2500221251 Cefdinir vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 120 22.364.000 180 124.995.000 124.995.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 124.800.000 124.800.000 0
56 PP2500221252 Cefpodoxim vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 24.696.000 150 80.000.000 80.000.000 0
57 PP2500221253 Cefpodoxim vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 120 22.364.000 180 53.000.000 53.000.000 0
58 PP2500221254 Azithromycin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 30.000.000 150 67.500.000 67.500.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 68.700.000 68.700.000 0
59 PP2500221255 Amoxicillin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 1.356.000 150 67.830.000 67.830.000 0
60 PP2500221256 Cefaclor vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 120 5.449.000 150 33.500.000 33.500.000 0
61 PP2500221258 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 82.350.000 82.350.000 0
62 PP2500221259 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 22.500.000 150 83.325.000 83.325.000 0
63 PP2500221260 Tenofovir(TDF) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 918.000 150 33.800.000 33.800.000 0
64 PP2500221261 Tenofovir(TDF) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 25.200.000 25.200.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 120 1.802.000 150 21.000.000 21.000.000 0
65 PP2500221263 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 10.256.000 150 144.000.000 144.000.000 0
66 PP2500221265 Aciclovir vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 3.470.000 3.470.000 0
67 PP2500221266 Gabapentin vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 24.696.000 150 6.594.000 6.594.000 0
68 PP2500221267 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 5.237.000 150 10.314.000 10.314.000 0
69 PP2500221268 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 13.500.000 150 60.000.000 60.000.000 0
70 PP2500221269 Alfuzosin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 2.771.000 150 52.000.000 52.000.000 0
71 PP2500221270 Alfuzosin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 50.000.000 50.000.000 0
72 PP2500221271 Trihexyphenidyl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.769.000 150 600.000 600.000 0
73 PP2500221272 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 30.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
74 PP2500221273 Perindopril Erbumin + Indapamid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.362.000 150 103.200.000 103.200.000 0
75 PP2500221274 Lacidipin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 30.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
76 PP2500221275 Perindopril vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 52.500.000 52.500.000 0
77 PP2500221276 Rebamipid vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 120 18.500.000 150 165.000.000 165.000.000 0
78 PP2500221277 Telmisartan + Amlodipine vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 557.440.000 557.440.000 0
79 PP2500221278 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 29.600.000 150 310.000.000 310.000.000 0
80 PP2500221279 Irbesartan + hydroclorothiazide vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 24.696.000 150 299.250.000 299.250.000 0
81 PP2500221280 Nicardipin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 8.400.000 8.400.000 0
82 PP2500221281 Nicardipin vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 22.601.000 150 8.400.000 8.400.000 0
83 PP2500221282 Amlodipin + Lisinopril vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 700.000.000 700.000.000 0
84 PP2500221283 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 22.601.000 150 116.000.000 116.000.000 0
85 PP2500221284 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 22.601.000 150 163.600.000 163.600.000 0
86 PP2500221285 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 29.600.000 150 360.000.000 360.000.000 0
87 PP2500221286 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 6.609.000 150 59.850.000 59.850.000 0
88 PP2500221287 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 6.609.000 150 56.700.000 56.700.000 0
89 PP2500221288 Valsartan ; Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 67.410.000 67.410.000 0
90 PP2500221289 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 120 11.880.000 150 75.000.000 75.000.000 0
91 PP2500221290 Lisinopril vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 4.210.000 150 108.000.000 108.000.000 0
92 PP2500221292 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 245.000.000 245.000.000 0
93 PP2500221293 Cilnidipin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 168.000.000 168.000.000 0
94 PP2500221294 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 152.000.000 152.000.000 0
95 PP2500221296 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 241.500.000 241.500.000 0
96 PP2500221297 Atorvastatin + Ezetimibe vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 120 13.833.000 150 75.000.000 75.000.000 0
97 PP2500221298 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 22.680.000 22.680.000 0
98 PP2500221299 Pravastatin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 67.500.000 67.500.000 0
99 PP2500221300 Fluvastatin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 405.000.000 405.000.000 0
100 PP2500221301 Ezetimib + Simvastatin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 225.000.000 225.000.000 0
101 PP2500221302 Pravastatin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 62.000.000 62.000.000 0
102 PP2500221303 Rosuvastatin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 74.400.000 74.400.000 0
103 PP2500221304 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 6.609.000 150 31.920.000 31.920.000 0
104 PP2500221305 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 38.430.000 38.430.000 0
105 PP2500221306 Pravastatin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 175.500.000 175.500.000 0
106 PP2500221307 Lovastatin vn2802461898 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT 120 2.088.000 150 104.400.000 104.400.000 0
107 PP2500221308 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 24.696.000 150 19.000.000 19.000.000 0
108 PP2500221309 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 16.800.000 16.800.000 0
109 PP2500221310 Betamethason vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 24.800.000 24.800.000 0
110 PP2500221311 Capsaicin vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 32.468.000 150 89.985.000 89.985.000 0
111 PP2500221312 Furocemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 2.440.000 2.440.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 2.440.000 2.440.000 0
112 PP2500221313 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.240.000 150 38.000.000 38.000.000 0
113 PP2500221314 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 2.771.000 150 48.750.000 48.750.000 0
114 PP2500221316 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 6.609.000 150 44.730.000 44.730.000 0
115 PP2500221317 Diosmectite vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 13.500.000 150 40.820.000 40.820.000 0
116 PP2500221320 Famotidin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 228.000.000 228.000.000 0
117 PP2500221321 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.240.000 150 75.000.000 75.000.000 0
vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 120 18.320.000 150 75.000.000 75.000.000 0
118 PP2500221322 Famotidin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 342.500.000 342.500.000 0
119 PP2500221323 Bismuth subsalicylat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.160.000 150 53.550.000 53.550.000 0
vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 22.601.000 150 107.400.000 107.400.000 0
120 PP2500221324 Rebamipid vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 120 18.500.000 150 165.000.000 165.000.000 0
121 PP2500221325 Rebamipid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.769.000 150 32.400.000 32.400.000 0
122 PP2500221326 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 7.100.000 7.100.000 0
123 PP2500221327 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.769.000 150 37.500.000 37.500.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 74.997.000 74.997.000 0
124 PP2500221328 Saccharomyces boulardii vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 30.000.000 150 143.640.000 143.640.000 0
125 PP2500221329 Drotaverine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.459.000 150 106.120.000 106.120.000 0
126 PP2500221330 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 10.320.000 10.320.000 0
127 PP2500221331 Alverin cifrat + simethicon vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 30.000.000 30.000.000 0
128 PP2500221332 Hyoscin butylbromid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 73.500.000 73.500.000 0
129 PP2500221333 Drotaverin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 48.000.000 48.000.000 0
130 PP2500221334 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 120 22.364.000 180 88.000.000 88.000.000 0
131 PP2500221335 Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.649.000 150 44.000.000 44.000.000 0
132 PP2500221336 Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.649.000 150 25.987.500 25.987.500 0
133 PP2500221337 L-Ornithin - L- aspartat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 62.500.000 62.500.000 0
134 PP2500221338 L-Ornithin - L- aspartat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 30.000.000 150 41.895.000 41.895.000 0
135 PP2500221339 Diosmin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.941.000 150 26.985.000 26.985.000 0
136 PP2500221342 Methyl prednisolon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 6.609.000 150 41.580.000 41.580.000 0
137 PP2500221343 Methyl prednisolon vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 28.500.000 28.500.000 0
138 PP2500221344 Methyl prednisolone vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 26.550.000 26.550.000 0
139 PP2500221345 Betamethason + Dexchlorpheniramin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 18.201.000 150 133.500.000 133.500.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 142.950.000 142.950.000 0
140 PP2500221346 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 18.200.000 18.200.000 0
141 PP2500221347 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 18.150.000 18.150.000 0
142 PP2500221348 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 536.900.000 536.900.000 0
143 PP2500221349 Human Insulin (rDNA origin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 13.500.000 150 256.000.000 256.000.000 0
144 PP2500221351 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 334.250.000 334.250.000 0
145 PP2500221352 Metformin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 65.000.000 65.000.000 0
146 PP2500221353 Sitagliptin +metfomin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 955.920.000 955.920.000 0
147 PP2500221354 Glibenclamid + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 320.000.000 320.000.000 0
148 PP2500221355 Glimepiride + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 13.500.000 150 130.000.000 130.000.000 0
149 PP2500221356 Glimepiride + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 13.500.000 150 150.000.000 150.000.000 0
150 PP2500221357 Metformin + Glimepirid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 30.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
151 PP2500221358 Metformin + Sitagliptin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 425.000.000 425.000.000 0
152 PP2500221359 Vildagliptin + Metformin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 441.000.000 441.000.000 0
153 PP2500221360 Gliclazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 188.000.000 188.000.000 0
154 PP2500221361 Gliclazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 145.000.000 145.000.000 0
155 PP2500221362 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 36.750.000 36.750.000 0
156 PP2500221363 Glipizid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 353.400.000 353.400.000 0
157 PP2500221364 Vildagliptin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 500.000.000 500.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 16.337.000 150 380.000.000 380.000.000 0
158 PP2500221365 Sitagliptin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 29.600.000 150 810.000.000 810.000.000 0
159 PP2500221366 Sitagliptin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 838.600.000 838.600.000 0
160 PP2500221367 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 10.256.000 150 360.000.000 360.000.000 0
161 PP2500221368 Acarbose vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 30.000.000 150 186.000.000 186.000.000 0
162 PP2500221369 Thiamazol (Methimazol) vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 2.771.000 150 37.800.000 37.800.000 0
163 PP2500221370 Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.832.000 150 11.100.000 11.100.000 0
164 PP2500221371 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.832.000 150 19.500.000 19.500.000 0
165 PP2500221372 Fosfomycin natri vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.649.000 150 13.500.000 13.500.000 0
166 PP2500221373 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat+ Dexamethason vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 32.468.000 150 72.666.000 72.666.000 0
167 PP2500221374 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.832.000 150 22.000.000 22.000.000 0
168 PP2500221375 Glycerin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 126.000.000 126.000.000 0
169 PP2500221376 Hydroxypropylmethyl cellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.649.000 150 48.800.000 48.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.832.000 150 60.000.000 60.000.000 0
170 PP2500221377 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.649.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.832.000 150 39.000.000 39.000.000 0
171 PP2500221378 Ketotifen vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 7.800.000 7.800.000 0
172 PP2500221379 Tobramycin + Dexamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.459.000 150 28.380.000 28.380.000 0
173 PP2500221380 Meclophenoxat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 120 30.000.000 150 225.000.000 225.000.000 0
174 PP2500221381 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 102.000.000 102.000.000 0
175 PP2500221382 Piracetam vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 8.240.000 150 246.000.000 246.000.000 0
176 PP2500221383 Piracetam vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 60.000.000 60.000.000 0
177 PP2500221384 Piracetam vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 120 18.500.000 150 230.000.000 230.000.000 0
178 PP2500221385 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.769.000 150 83.300.000 83.300.000 0
179 PP2500221386 Piracetam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 5.237.000 150 118.500.000 118.500.000 0
180 PP2500221387 Salbutamol vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 24.696.000 150 40.000.000 40.000.000 0
181 PP2500221388 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.832.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 1.800.000 150 90.000.000 90.000.000 0
182 PP2500221389 Salmeterol + Fluticasone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 5.237.000 150 63.052.800 63.052.800 0
183 PP2500221390 Budesonid + Formoterol vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 8.240.000 150 31.040.000 31.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 13.500.000 150 34.600.000 34.600.000 0
184 PP2500221391 Beclomethason vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 120 18.320.000 150 8.385.000 8.385.000 0
185 PP2500221392 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 10.500.000 10.500.000 0
186 PP2500221393 Bromhexin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 112.455.000 112.455.000 0
187 PP2500221394 Bromhexin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 19.452.000 150 66.855.000 66.855.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 40.005.000 40.005.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 16.337.000 150 57.000.000 57.000.000 0
188 PP2500221395 Ambroxol vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 120 5.449.000 150 225.000.000 225.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 168.000.000 168.000.000 0
189 PP2500221396 Ambroxol vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 22.500.000 150 152.880.000 152.880.000 0
190 PP2500221397 Carbocisteine vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.362.000 150 64.900.000 64.900.000 0
191 PP2500221398 Bromhexin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 39.851.000 150 52.500.000 52.500.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 40.200.000 40.200.000 0
192 PP2500221399 Ambroxol vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 48.600.000 48.600.000 0
193 PP2500221400 Carbocisteine vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 164.947.200 150 550.000.000 550.000.000 0
194 PP2500221401 Bromhexine vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 28.900.000 28.900.000 0
195 PP2500221402 Acid amin + điện giải (*) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.459.000 150 72.420.000 72.420.000 0
196 PP2500221403 Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 24.696.000 150 120.000.000 120.000.000 0
197 PP2500221404 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 120 22.601.000 150 165.000.000 165.000.000 0
198 PP2500221405 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 120 80.243.000 150 190.000.000 190.000.000 0
199 PP2500221406 Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 18.201.000 150 170.100.000 170.100.000 0
200 PP2500221407 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 41.753.000 150 99.000.000 99.000.000 0
201 PP2500221408 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 120 24.696.000 150 270.000.000 270.000.000 0
202 PP2500221409 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 120 8.240.000 150 135.000.000 135.000.000 0
203 PP2500221410 Pyridoxin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 8.443.000 150 25.200.000 25.200.000 0
204 PP2500221411 Calci carbonat + vitamin D3 vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 120 18.500.000 150 195.000.000 195.000.000 0
205 PP2500221413 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 120 5.449.000 150 13.900.000 13.900.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 120 279.000 150 13.000.000 13.000.000 0
206 PP2500221414 Vitamin A + Vitamin D2 vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 120 22.364.000 180 8.640.000 8.640.000 0
207 PP2500221416 Sắt sulfat + acid folic vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 4.210.000 150 55.000.000 55.000.000 0
208 PP2500221417 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 8.345.000 150 15.120.000 15.120.000 0
209 PP2500221418 Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.941.000 150 117.600.000 117.600.000 0
210 PP2500221419 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.459.000 150 103.800.000 103.800.000 0
211 PP2500221420 Bupivacain vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 234.000 150 10.800.000 10.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.459.000 150 11.700.000 11.700.000 0
212 PP2500221422 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 32.468.000 150 34.800.000 34.800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 48
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500221190 - Noradrenalin

2. PP2500221192 - Ibuprofen

3. PP2500221205 - Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate

4. PP2500221207 - Dexamethason

5. PP2500221258 - Amikacin

6. PP2500221312 - Furocemid

7. PP2500221326 - Sorbitol

8. PP2500221381 - Piracetam

9. PP2500221392 - Aminophylin

10. PP2500221410 - Pyridoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802461898
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221307 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500221256 - Cefaclor

2. PP2500221395 - Ambroxol

3. PP2500221413 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500221231 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500221252 - Cefpodoxim

3. PP2500221266 - Gabapentin

4. PP2500221279 - Irbesartan + hydroclorothiazide

5. PP2500221308 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

6. PP2500221387 - Salbutamol

7. PP2500221403 - Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12

8. PP2500221408 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801104646
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221226 - Cloxacilin

2. PP2500221297 - Atorvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221246 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801933354
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500221382 - Piracetam

2. PP2500221390 - Budesonid + Formoterol

3. PP2500221409 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500221335 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat

2. PP2500221336 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat

3. PP2500221372 - Fosfomycin natri

4. PP2500221376 - Hydroxypropylmethyl cellulose

5. PP2500221377 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221420 - Bupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221413 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500221200 - Etoricoxib

2. PP2500221267 - Clarithromycin

3. PP2500221386 - Piracetam

4. PP2500221389 - Salmeterol + Fluticasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500221190 - Noradrenalin

2. PP2500221203 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500221207 - Dexamethason

4. PP2500221235 - Cefazolin

5. PP2500221240 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500221260 - Tenofovir(TDF)

7. PP2500221261 - Tenofovir(TDF)

8. PP2500221265 - Aciclovir

9. PP2500221280 - Nicardipin

10. PP2500221294 - Enalapril + hydrochlorothiazid

11. PP2500221309 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

12. PP2500221310 - Betamethason

13. PP2500221312 - Furocemid

14. PP2500221330 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

15. PP2500221331 - Alverin cifrat + simethicon

16. PP2500221332 - Hyoscin butylbromid

17. PP2500221394 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802914996
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500221209 - Paracetamol

2. PP2500221276 - Rebamipid

3. PP2500221324 - Rebamipid

4. PP2500221384 - Piracetam

5. PP2500221411 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221260 - Tenofovir(TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221222 - Ceftizoxim

2. PP2500221289 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221263 - Aciclovir

2. PP2500221367 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500221205 - Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate

2. PP2500221206 - Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate

3. PP2500221239 - Cefpodoxim

4. PP2500221345 - Betamethason + Dexchlorpheniramin

5. PP2500221406 - Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500221198 - Etoricoxib

2. PP2500221290 - Lisinopril

3. PP2500221416 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500221370 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason

2. PP2500221371 - Rifamycin

3. PP2500221374 - Fluorometholon

4. PP2500221376 - Hydroxypropylmethyl cellulose

5. PP2500221377 - Natri hyaluronat

6. PP2500221388 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221244 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500221215 - Desloratadin

2. PP2500221286 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500221287 - Ramipril

4. PP2500221304 - Fluvastatin

5. PP2500221316 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel

6. PP2500221342 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500221227 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500221238 - Cefdinir

3. PP2500221251 - Cefdinir

4. PP2500221253 - Cefpodoxim

5. PP2500221334 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

6. PP2500221414 - Vitamin A + Vitamin D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500221254 - Azithromycin

2. PP2500221272 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2500221274 - Lacidipin

4. PP2500221328 - Saccharomyces boulardii

5. PP2500221338 - L-Ornithin - L- aspartat

6. PP2500221357 - Metformin + Glimepirid

7. PP2500221368 - Acarbose

8. PP2500221380 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500221199 - Etoricoxib

2. PP2500221201 - Paracetamol

3. PP2500221261 - Tenofovir(TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500221191 - Phenobarbital

2. PP2500221197 - Etoricoxib

3. PP2500221217 - Desloratadin

4. PP2500221218 - Fexofenadin

5. PP2500221271 - Trihexyphenidyl

6. PP2500221325 - Rebamipid

7. PP2500221327 - Kẽm gluconat

8. PP2500221385 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221388 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500221268 - Alfuzosin

2. PP2500221317 - Diosmectite

3. PP2500221349 - Human Insulin (rDNA origin)

4. PP2500221355 - Glimepiride + Metformin

5. PP2500221356 - Glimepiride + Metformin

6. PP2500221390 - Budesonid + Formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221323 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500221200 - Etoricoxib

2. PP2500221214 - Flunarizin

3. PP2500221228 - Piperacilin

4. PP2500221229 - Cloxacilin

5. PP2500221245 - Cefixim

6. PP2500221277 - Telmisartan + Amlodipine

7. PP2500221282 - Amlodipin + Lisinopril

8. PP2500221292 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500221296 - Enalapril + hydrochlorothiazid

10. PP2500221300 - Fluvastatin

11. PP2500221301 - Ezetimib + Simvastatin

12. PP2500221322 - Famotidin

13. PP2500221327 - Kẽm gluconat

14. PP2500221333 - Drotaverin

15. PP2500221346 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

16. PP2500221347 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

17. PP2500221353 - Sitagliptin +metfomin

18. PP2500221354 - Glibenclamid + metformin

19. PP2500221360 - Gliclazid

20. PP2500221361 - Gliclazid

21. PP2500221366 - Sitagliptin

22. PP2500221399 - Ambroxol

23. PP2500221400 - Carbocisteine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221339 - Diosmin

2. PP2500221418 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500221202 - Paracetamol

2. PP2500221211 - Aescinat natri

3. PP2500221212 - Aescinat natri

4. PP2500221223 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2500221237 - Tobramycin

6. PP2500221243 - Cephalexin

7. PP2500221251 - Cefdinir

8. PP2500221254 - Azithromycin

9. PP2500221306 - Pravastatin

10. PP2500221344 - Methyl prednisolone

11. PP2500221398 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221207 - Dexamethason

2. PP2500221236 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500221278 - Cilnidipin

2. PP2500221285 - Cilnidipin

3. PP2500221365 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500221210 - Aescinat natri

2. PP2500221230 - Cloxacilin

3. PP2500221232 - Cefamandol

4. PP2500221233 - Ticarcillin + Acid clavulanic

5. PP2500221311 - Capsaicin

6. PP2500221373 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat+ Dexamethason

7. PP2500221422 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500221224 - Cefoperazon

2. PP2500221225 - Cefoperazone

3. PP2500221270 - Alfuzosin

4. PP2500221293 - Cilnidipin

5. PP2500221302 - Pravastatin

6. PP2500221303 - Rosuvastatin

7. PP2500221320 - Famotidin

8. PP2500221348 - Insulin người trộn, hỗn hợp

9. PP2500221351 - Insulin người trộn, hỗn hợp

10. PP2500221358 - Metformin + Sitagliptin

11. PP2500221364 - Vildagliptin

12. PP2500221375 - Glycerin

13. PP2500221401 - Bromhexine

14. PP2500221405 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500221194 - Ibuprofen

2. PP2500221216 - Clorpheniramin; Dextromethorphan

3. PP2500221288 - Valsartan ; Hydroclorothiazid

4. PP2500221298 - Lovastatin

5. PP2500221305 - Atorvastatin

6. PP2500221362 - Glimepirid

7. PP2500221393 - Bromhexin

8. PP2500221394 - Bromhexin

9. PP2500221417 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221212 - Aescinat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500221197 - Etoricoxib

2. PP2500221329 - Drotaverine

3. PP2500221379 - Tobramycin + Dexamethasone

4. PP2500221402 - Acid amin + điện giải (*)

5. PP2500221419 - Ciprofloxacin

6. PP2500221420 - Bupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221313 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500221321 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221364 - Vildagliptin

2. PP2500221394 - Bromhexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221245 - Cefixim

2. PP2500221248 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500221255 - Amoxicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500221269 - Alfuzosin

2. PP2500221314 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon

3. PP2500221369 - Thiamazol (Methimazol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801577723
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500221221 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500221242 - Cefixim

3. PP2500221321 - Famotidin

4. PP2500221391 - Beclomethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500221193 - Dexibuprofen

2. PP2500221228 - Piperacilin

3. PP2500221259 - Amikacin

4. PP2500221396 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500221195 - Ibuprofen

2. PP2500221206 - Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate

3. PP2500221241 - Azithromycin

4. PP2500221248 - Cefixim

5. PP2500221249 - Cefaclor

6. PP2500221275 - Perindopril

7. PP2500221299 - Pravastatin

8. PP2500221337 - L-Ornithin - L- aspartat

9. PP2500221343 - Methyl prednisolon

10. PP2500221345 - Betamethason + Dexchlorpheniramin

11. PP2500221352 - Metformin

12. PP2500221359 - Vildagliptin + Metformin

13. PP2500221363 - Glipizid

14. PP2500221378 - Ketotifen

15. PP2500221383 - Piracetam

16. PP2500221395 - Ambroxol

17. PP2500221398 - Bromhexin

18. PP2500221407 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500221273 - Perindopril Erbumin + Indapamid

2. PP2500221397 - Carbocisteine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802946684
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500221204 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

2. PP2500221234 - Ceftizoxim

3. PP2500221281 - Nicardipin

4. PP2500221283 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2500221284 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

6. PP2500221323 - Bismuth subsalicylat

7. PP2500221404 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Đã xem: 21
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây