Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500221190 | Noradrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500221191 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.769.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 3 | PP2500221192 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500221193 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 22.500.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 5 | PP2500221194 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| 6 | PP2500221195 | Ibuprofen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500221197 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.769.000 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.459.000 | 150 | 39.735.000 | 39.735.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500221198 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 4.210.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500221199 | Etoricoxib | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 1.802.000 | 150 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500221200 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.237.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500221201 | Paracetamol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 1.802.000 | 150 | 25.160.000 | 25.160.000 | 0 |
| 12 | PP2500221202 | Paracetamol | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 13 | PP2500221203 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 14 | PP2500221204 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.601.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500221205 | Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.201.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500221206 | Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.201.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 190.600.000 | 190.600.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500221207 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.547.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500221209 | Paracetamol | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 120 | 18.500.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500221210 | Aescinat natri | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 32.468.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500221211 | Aescinat natri | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 306.500.000 | 306.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500221212 | Aescinat natri | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 61.300.000 | 61.300.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 1.232.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500221214 | Flunarizin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 110.900.000 | 110.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500221215 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 6.609.000 | 150 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| 24 | PP2500221216 | Clorpheniramin; Dextromethorphan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 25 | PP2500221217 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.769.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500221218 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.769.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500221221 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 18.320.000 | 150 | 741.168.000 | 741.168.000 | 0 |
| 28 | PP2500221222 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 11.880.000 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500221223 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500221224 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500221225 | Cefoperazone | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500221226 | Cloxacilin | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 120 | 13.833.000 | 150 | 616.660.000 | 616.660.000 | 0 |
| 33 | PP2500221227 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 120 | 22.364.000 | 180 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500221228 | Piperacilin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 819.600.000 | 819.600.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 22.500.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500221229 | Cloxacilin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500221230 | Cloxacilin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 32.468.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500221231 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.696.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500221232 | Cefamandol | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 32.468.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500221233 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 32.468.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500221234 | Ceftizoxim | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.601.000 | 150 | 473.045.000 | 473.045.000 | 0 |
| 41 | PP2500221235 | Cefazolin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500221236 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.547.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500221237 | Tobramycin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500221238 | Cefdinir | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 120 | 22.364.000 | 180 | 304.950.000 | 304.950.000 | 0 |
| 45 | PP2500221239 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.201.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500221240 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500221241 | Azithromycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500221242 | Cefixim | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 18.320.000 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500221243 | Cephalexin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500221244 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 120 | 12.331.000 | 150 | 616.560.000 | 616.560.000 | 0 |
| 51 | PP2500221245 | Cefixim | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 524.930.000 | 524.930.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 12.220.000 | 150 | 524.930.000 | 524.930.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500221246 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.400.000 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500221248 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 12.220.000 | 150 | 63.990.000 | 63.990.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500221249 | Cefaclor | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 56.685.000 | 56.685.000 | 0 |
| 55 | PP2500221251 | Cefdinir | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 120 | 22.364.000 | 180 | 124.995.000 | 124.995.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500221252 | Cefpodoxim | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.696.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500221253 | Cefpodoxim | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 120 | 22.364.000 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500221254 | Azithromycin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 30.000.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500221255 | Amoxicillin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.356.000 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 60 | PP2500221256 | Cefaclor | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 5.449.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500221258 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 |
| 62 | PP2500221259 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 22.500.000 | 150 | 83.325.000 | 83.325.000 | 0 |
| 63 | PP2500221260 | Tenofovir(TDF) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 918.000 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500221261 | Tenofovir(TDF) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 1.802.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500221263 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 10.256.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500221265 | Aciclovir | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 3.470.000 | 3.470.000 | 0 |
| 67 | PP2500221266 | Gabapentin | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.696.000 | 150 | 6.594.000 | 6.594.000 | 0 |
| 68 | PP2500221267 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.237.000 | 150 | 10.314.000 | 10.314.000 | 0 |
| 69 | PP2500221268 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.500.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500221269 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 2.771.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500221270 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500221271 | Trihexyphenidyl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.769.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 73 | PP2500221272 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 30.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500221273 | Perindopril Erbumin + Indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.362.000 | 150 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 75 | PP2500221274 | Lacidipin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 30.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500221275 | Perindopril | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500221276 | Rebamipid | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 120 | 18.500.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500221277 | Telmisartan + Amlodipine | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 557.440.000 | 557.440.000 | 0 |
| 79 | PP2500221278 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 29.600.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500221279 | Irbesartan + hydroclorothiazide | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.696.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 81 | PP2500221280 | Nicardipin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 82 | PP2500221281 | Nicardipin | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.601.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 83 | PP2500221282 | Amlodipin + Lisinopril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500221283 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.601.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500221284 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.601.000 | 150 | 163.600.000 | 163.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500221285 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 29.600.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500221286 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 6.609.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 88 | PP2500221287 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 6.609.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 89 | PP2500221288 | Valsartan ; Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 |
| 90 | PP2500221289 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 11.880.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500221290 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 4.210.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500221292 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500221293 | Cilnidipin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500221294 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500221296 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500221297 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 120 | 13.833.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500221298 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 98 | PP2500221299 | Pravastatin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500221300 | Fluvastatin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500221301 | Ezetimib + Simvastatin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500221302 | Pravastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500221303 | Rosuvastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 103 | PP2500221304 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 6.609.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 104 | PP2500221305 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 105 | PP2500221306 | Pravastatin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500221307 | Lovastatin | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 120 | 2.088.000 | 150 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500221308 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.696.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500221309 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 109 | PP2500221310 | Betamethason | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 110 | PP2500221311 | Capsaicin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 32.468.000 | 150 | 89.985.000 | 89.985.000 | 0 |
| 111 | PP2500221312 | Furocemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500221313 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.240.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500221314 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 2.771.000 | 150 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 114 | PP2500221316 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 6.609.000 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 115 | PP2500221317 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.500.000 | 150 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 116 | PP2500221320 | Famotidin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500221321 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.240.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 18.320.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500221322 | Famotidin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 119 | PP2500221323 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.160.000 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.601.000 | 150 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500221324 | Rebamipid | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 120 | 18.500.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500221325 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.769.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 122 | PP2500221326 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 123 | PP2500221327 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.769.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 74.997.000 | 74.997.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500221328 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 30.000.000 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 125 | PP2500221329 | Drotaverine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.459.000 | 150 | 106.120.000 | 106.120.000 | 0 |
| 126 | PP2500221330 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| 127 | PP2500221331 | Alverin cifrat + simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500221332 | Hyoscin butylbromid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 129 | PP2500221333 | Drotaverin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500221334 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 120 | 22.364.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500221335 | Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.649.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500221336 | Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.649.000 | 150 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 133 | PP2500221337 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500221338 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 30.000.000 | 150 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 135 | PP2500221339 | Diosmin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.941.000 | 150 | 26.985.000 | 26.985.000 | 0 |
| 136 | PP2500221342 | Methyl prednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 6.609.000 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 137 | PP2500221343 | Methyl prednisolon | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500221344 | Methyl prednisolone | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| 139 | PP2500221345 | Betamethason + Dexchlorpheniramin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.201.000 | 150 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 142.950.000 | 142.950.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500221346 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 141 | PP2500221347 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 142 | PP2500221348 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 536.900.000 | 536.900.000 | 0 |
| 143 | PP2500221349 | Human Insulin (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.500.000 | 150 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500221351 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 334.250.000 | 334.250.000 | 0 |
| 145 | PP2500221352 | Metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500221353 | Sitagliptin +metfomin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 955.920.000 | 955.920.000 | 0 |
| 147 | PP2500221354 | Glibenclamid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500221355 | Glimepiride + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.500.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500221356 | Glimepiride + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.500.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500221357 | Metformin + Glimepirid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 30.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500221358 | Metformin + Sitagliptin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500221359 | Vildagliptin + Metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500221360 | Gliclazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500221361 | Gliclazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500221362 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 156 | PP2500221363 | Glipizid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 353.400.000 | 353.400.000 | 0 |
| 157 | PP2500221364 | Vildagliptin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 16.337.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500221365 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 29.600.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500221366 | Sitagliptin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 838.600.000 | 838.600.000 | 0 |
| 160 | PP2500221367 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 10.256.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500221368 | Acarbose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 30.000.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500221369 | Thiamazol (Methimazol) | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 2.771.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 163 | PP2500221370 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.832.000 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 164 | PP2500221371 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.832.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500221372 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.649.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 166 | PP2500221373 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat+ Dexamethason | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 32.468.000 | 150 | 72.666.000 | 72.666.000 | 0 |
| 167 | PP2500221374 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.832.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500221375 | Glycerin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500221376 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.649.000 | 150 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.832.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500221377 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.649.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.832.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500221378 | Ketotifen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 172 | PP2500221379 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.459.000 | 150 | 28.380.000 | 28.380.000 | 0 |
| 173 | PP2500221380 | Meclophenoxat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 30.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500221381 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500221382 | Piracetam | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 8.240.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500221383 | Piracetam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500221384 | Piracetam | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 120 | 18.500.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500221385 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.769.000 | 150 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| 179 | PP2500221386 | Piracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.237.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 180 | PP2500221387 | Salbutamol | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.696.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500221388 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.832.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 1.800.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500221389 | Salmeterol + Fluticasone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.237.000 | 150 | 63.052.800 | 63.052.800 | 0 |
| 183 | PP2500221390 | Budesonid + Formoterol | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 8.240.000 | 150 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.500.000 | 150 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500221391 | Beclomethason | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 18.320.000 | 150 | 8.385.000 | 8.385.000 | 0 |
| 185 | PP2500221392 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500221393 | Bromhexin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 |
| 187 | PP2500221394 | Bromhexin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 19.452.000 | 150 | 66.855.000 | 66.855.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 40.005.000 | 40.005.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 16.337.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500221395 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 5.449.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500221396 | Ambroxol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 22.500.000 | 150 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| 190 | PP2500221397 | Carbocisteine | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.362.000 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 191 | PP2500221398 | Bromhexin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 39.851.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500221399 | Ambroxol | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 193 | PP2500221400 | Carbocisteine | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 164.947.200 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500221401 | Bromhexine | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| 195 | PP2500221402 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.459.000 | 150 | 72.420.000 | 72.420.000 | 0 |
| 196 | PP2500221403 | Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.696.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500221404 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.601.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500221405 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 80.243.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500221406 | Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.201.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 200 | PP2500221407 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 41.753.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500221408 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.696.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500221409 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 8.240.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500221410 | Pyridoxin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.443.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 204 | PP2500221411 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 120 | 18.500.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500221413 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 5.449.000 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 120 | 279.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500221414 | Vitamin A + Vitamin D2 | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 120 | 22.364.000 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 207 | PP2500221416 | Sắt sulfat + acid folic | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 4.210.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500221417 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.345.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 209 | PP2500221418 | Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.941.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 210 | PP2500221419 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.459.000 | 150 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 211 | PP2500221420 | Bupivacain | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 234.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.459.000 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500221422 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 32.468.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
1. PP2500221190 - Noradrenalin
2. PP2500221192 - Ibuprofen
3. PP2500221205 - Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate
4. PP2500221207 - Dexamethason
5. PP2500221258 - Amikacin
6. PP2500221312 - Furocemid
7. PP2500221326 - Sorbitol
8. PP2500221381 - Piracetam
9. PP2500221392 - Aminophylin
10. PP2500221410 - Pyridoxin
1. PP2500221307 - Lovastatin
1. PP2500221256 - Cefaclor
2. PP2500221395 - Ambroxol
3. PP2500221413 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500221231 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500221252 - Cefpodoxim
3. PP2500221266 - Gabapentin
4. PP2500221279 - Irbesartan + hydroclorothiazide
5. PP2500221308 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500221387 - Salbutamol
7. PP2500221403 - Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12
8. PP2500221408 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500221226 - Cloxacilin
2. PP2500221297 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2500221246 - Cefradin
1. PP2500221382 - Piracetam
2. PP2500221390 - Budesonid + Formoterol
3. PP2500221409 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500221335 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
2. PP2500221336 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
3. PP2500221372 - Fosfomycin natri
4. PP2500221376 - Hydroxypropylmethyl cellulose
5. PP2500221377 - Natri hyaluronat
1. PP2500221420 - Bupivacain
1. PP2500221413 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500221200 - Etoricoxib
2. PP2500221267 - Clarithromycin
3. PP2500221386 - Piracetam
4. PP2500221389 - Salmeterol + Fluticasone
1. PP2500221190 - Noradrenalin
2. PP2500221203 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500221207 - Dexamethason
4. PP2500221235 - Cefazolin
5. PP2500221240 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500221260 - Tenofovir(TDF)
7. PP2500221261 - Tenofovir(TDF)
8. PP2500221265 - Aciclovir
9. PP2500221280 - Nicardipin
10. PP2500221294 - Enalapril + hydrochlorothiazid
11. PP2500221309 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
12. PP2500221310 - Betamethason
13. PP2500221312 - Furocemid
14. PP2500221330 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500221331 - Alverin cifrat + simethicon
16. PP2500221332 - Hyoscin butylbromid
17. PP2500221394 - Bromhexin
1. PP2500221209 - Paracetamol
2. PP2500221276 - Rebamipid
3. PP2500221324 - Rebamipid
4. PP2500221384 - Piracetam
5. PP2500221411 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500221260 - Tenofovir(TDF)
1. PP2500221222 - Ceftizoxim
2. PP2500221289 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500221263 - Aciclovir
2. PP2500221367 - Acarbose
1. PP2500221205 - Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate
2. PP2500221206 - Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate
3. PP2500221239 - Cefpodoxim
4. PP2500221345 - Betamethason + Dexchlorpheniramin
5. PP2500221406 - Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12
1. PP2500221198 - Etoricoxib
2. PP2500221290 - Lisinopril
3. PP2500221416 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500221370 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
2. PP2500221371 - Rifamycin
3. PP2500221374 - Fluorometholon
4. PP2500221376 - Hydroxypropylmethyl cellulose
5. PP2500221377 - Natri hyaluronat
6. PP2500221388 - Budesonide
1. PP2500221244 - Cefpodoxim
1. PP2500221215 - Desloratadin
2. PP2500221286 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500221287 - Ramipril
4. PP2500221304 - Fluvastatin
5. PP2500221316 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
6. PP2500221342 - Methyl prednisolon
1. PP2500221227 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500221238 - Cefdinir
3. PP2500221251 - Cefdinir
4. PP2500221253 - Cefpodoxim
5. PP2500221334 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2500221414 - Vitamin A + Vitamin D2
1. PP2500221254 - Azithromycin
2. PP2500221272 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500221274 - Lacidipin
4. PP2500221328 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500221338 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2500221357 - Metformin + Glimepirid
7. PP2500221368 - Acarbose
8. PP2500221380 - Meclophenoxat
1. PP2500221199 - Etoricoxib
2. PP2500221201 - Paracetamol
3. PP2500221261 - Tenofovir(TDF)
1. PP2500221191 - Phenobarbital
2. PP2500221197 - Etoricoxib
3. PP2500221217 - Desloratadin
4. PP2500221218 - Fexofenadin
5. PP2500221271 - Trihexyphenidyl
6. PP2500221325 - Rebamipid
7. PP2500221327 - Kẽm gluconat
8. PP2500221385 - Piracetam
1. PP2500221388 - Budesonide
1. PP2500221268 - Alfuzosin
2. PP2500221317 - Diosmectite
3. PP2500221349 - Human Insulin (rDNA origin)
4. PP2500221355 - Glimepiride + Metformin
5. PP2500221356 - Glimepiride + Metformin
6. PP2500221390 - Budesonid + Formoterol
1. PP2500221323 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500221200 - Etoricoxib
2. PP2500221214 - Flunarizin
3. PP2500221228 - Piperacilin
4. PP2500221229 - Cloxacilin
5. PP2500221245 - Cefixim
6. PP2500221277 - Telmisartan + Amlodipine
7. PP2500221282 - Amlodipin + Lisinopril
8. PP2500221292 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500221296 - Enalapril + hydrochlorothiazid
10. PP2500221300 - Fluvastatin
11. PP2500221301 - Ezetimib + Simvastatin
12. PP2500221322 - Famotidin
13. PP2500221327 - Kẽm gluconat
14. PP2500221333 - Drotaverin
15. PP2500221346 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
16. PP2500221347 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
17. PP2500221353 - Sitagliptin +metfomin
18. PP2500221354 - Glibenclamid + metformin
19. PP2500221360 - Gliclazid
20. PP2500221361 - Gliclazid
21. PP2500221366 - Sitagliptin
22. PP2500221399 - Ambroxol
23. PP2500221400 - Carbocisteine
1. PP2500221339 - Diosmin
2. PP2500221418 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
1. PP2500221202 - Paracetamol
2. PP2500221211 - Aescinat natri
3. PP2500221212 - Aescinat natri
4. PP2500221223 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2500221237 - Tobramycin
6. PP2500221243 - Cephalexin
7. PP2500221251 - Cefdinir
8. PP2500221254 - Azithromycin
9. PP2500221306 - Pravastatin
10. PP2500221344 - Methyl prednisolone
11. PP2500221398 - Bromhexin
1. PP2500221207 - Dexamethason
2. PP2500221236 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500221278 - Cilnidipin
2. PP2500221285 - Cilnidipin
3. PP2500221365 - Sitagliptin
1. PP2500221210 - Aescinat natri
2. PP2500221230 - Cloxacilin
3. PP2500221232 - Cefamandol
4. PP2500221233 - Ticarcillin + Acid clavulanic
5. PP2500221311 - Capsaicin
6. PP2500221373 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat+ Dexamethason
7. PP2500221422 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2500221224 - Cefoperazon
2. PP2500221225 - Cefoperazone
3. PP2500221270 - Alfuzosin
4. PP2500221293 - Cilnidipin
5. PP2500221302 - Pravastatin
6. PP2500221303 - Rosuvastatin
7. PP2500221320 - Famotidin
8. PP2500221348 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2500221351 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2500221358 - Metformin + Sitagliptin
11. PP2500221364 - Vildagliptin
12. PP2500221375 - Glycerin
13. PP2500221401 - Bromhexine
14. PP2500221405 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500221194 - Ibuprofen
2. PP2500221216 - Clorpheniramin; Dextromethorphan
3. PP2500221288 - Valsartan ; Hydroclorothiazid
4. PP2500221298 - Lovastatin
5. PP2500221305 - Atorvastatin
6. PP2500221362 - Glimepirid
7. PP2500221393 - Bromhexin
8. PP2500221394 - Bromhexin
9. PP2500221417 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500221212 - Aescinat natri
1. PP2500221197 - Etoricoxib
2. PP2500221329 - Drotaverine
3. PP2500221379 - Tobramycin + Dexamethasone
4. PP2500221402 - Acid amin + điện giải (*)
5. PP2500221419 - Ciprofloxacin
6. PP2500221420 - Bupivacain
1. PP2500221313 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500221321 - Famotidin
1. PP2500221364 - Vildagliptin
2. PP2500221394 - Bromhexin
1. PP2500221245 - Cefixim
2. PP2500221248 - Cefixim
1. PP2500221255 - Amoxicillin
1. PP2500221269 - Alfuzosin
2. PP2500221314 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
3. PP2500221369 - Thiamazol (Methimazol)
1. PP2500221221 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500221242 - Cefixim
3. PP2500221321 - Famotidin
4. PP2500221391 - Beclomethason
1. PP2500221193 - Dexibuprofen
2. PP2500221228 - Piperacilin
3. PP2500221259 - Amikacin
4. PP2500221396 - Ambroxol
1. PP2500221195 - Ibuprofen
2. PP2500221206 - Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate
3. PP2500221241 - Azithromycin
4. PP2500221248 - Cefixim
5. PP2500221249 - Cefaclor
6. PP2500221275 - Perindopril
7. PP2500221299 - Pravastatin
8. PP2500221337 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2500221343 - Methyl prednisolon
10. PP2500221345 - Betamethason + Dexchlorpheniramin
11. PP2500221352 - Metformin
12. PP2500221359 - Vildagliptin + Metformin
13. PP2500221363 - Glipizid
14. PP2500221378 - Ketotifen
15. PP2500221383 - Piracetam
16. PP2500221395 - Ambroxol
17. PP2500221398 - Bromhexin
18. PP2500221407 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500221273 - Perindopril Erbumin + Indapamid
2. PP2500221397 - Carbocisteine
1. PP2500221204 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
2. PP2500221234 - Ceftizoxim
3. PP2500221281 - Nicardipin
4. PP2500221283 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2500221284 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2500221323 - Bismuth subsalicylat
7. PP2500221404 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12