Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101839867 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI HỮU |
3.294.683.000 VND | 0 VND | 10 ngày | 29/03/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
20 | Thùng | M-30D Diluent Shenzhen Mindray Bio-medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 2.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
20 | Can | M-30R Rinse Shenzhen Mindray Bio-medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
20 | Chai | M-30CFL Lyse Shenzhen Mindray Bio-medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
5 | Lọ | M-30E E-Z Cleanser Shenzhen Mindray Bio-medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
5 | Lọ | M-30P Probe Cleanser Shenzhen Mindray Bio-medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất chuẩn dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
5 | Bộ | 3D506 R&D Systems, Inc./ Hoa Kỳ | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hoá chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
24 | Thùng | Neo Diluent ST NeoMedica D.O.O/ Serbia | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
9 | Thùng | Neo SLS Lyser NeoMedica D.O.O/ Serbia | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
8 | Thùng | Neo 4DN Lyser NeoMedica D.O.O/ Serbia | 7.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
6 | Lọ | Neo CeIN Cleaner NeoMedica D.O.O/ Serbia | 945.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất chuẩn dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
6 | Bộ | X003 R & D Systems, inc/ Mỹ | 7.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
24 | Túi | Neo 4DS Lyser NeoMedica D.O.O/ Serbia | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch rửa máy điện giải và các điện cực |
6 | Lọ | Convergys® ISE Cleaning Solution Convergent Technologies GmbH & Co. KG-Đức/ xuất xứ: Trung Quốc | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải đồ |
3 | Cái | Convergys® ISE Ref. electrode Convergent Technologies GmbH & Co. KG-Đức/ xuất xứ: Trung Quốc | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện cực Na+ dùng cho máy phân tích điện giải |
3 | Cái | Convergys® ISE Na+ electrode Convergent Technologies GmbH & Co. KG-Đức/ xuất xứ: Trung Quốc | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện cực K+ dùng cho máy phân tích điện giải |
3 | Cái | Convergys® ISE K+ electrode Convergent Technologies GmbH & Co. KG-Đức/ xuất xứ: Trung Quốc | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điện cực Cl- dùng cho máy phân tích điện giải |
3 | Cái | Convergys® ISE Cl- electrode Convergent Technologies GmbH & Co. KG-Đức/ xuất xứ: Trung Quốc | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy điện giải 3 mức |
3 | Bộ | Convergys® ISE 3 level control solution HSX: Convergent -Đức/ xuất xứ: Trung Quốc | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao |
30 | Hộp | 245122 NSX: BD, BD Diagnostic Systems CSH: Becton, Dickinson and Company (BD) XX: Mỹ | 6.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao |
30 | Hộp | 245124 NSX: BD, BD Diagnostic Systems CSH: Becton, Dickinson and Company (BD) XX: Mỹ | 2.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao |
34 | Ống | 445871 NSX: BD BD Diagnostic Systems CSH: Becton, Dickinson and Company (BD) XX: Mỹ | 452.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao |
12 | Hộp | 245159 NSX: BBI Solutions OEM Ltd CSH: Becton, Dickinson and Company (BD) XX: Anh | 2.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống máu lắng |
9000 | Ống | TUBES FOR ESR 3000: CITRATED TUBES SFRI SAS/ Pháp | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất định lượng Albumin |
22 | Hộp | ALBUMIN FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 3.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất định lượng Total Cholesterol |
15 | Hộp | TOTAL CHOLESTEROL FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 6.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất định lượng Creatinine 4+1 |
18 | Hộp | CREATININE 4+1 FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất định lượng Direct Bilirubin |
24 | Hộp | DIRECT BILIRUBIN FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất định lượng Total Bilirubin |
12 | Hộp | TOTAL BILIRUBIN FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất định lượng Glucose |
14 | Hộp | GLUCOSE FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất định lượng Total Protein |
10 | Hộp | TOTAL PROTEIN FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất định lượng Triglycerides |
11 | Hộp | TRIGLYCERIDES FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 7.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất định lượng Urea UV |
26 | Hộp | UREA UV FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 6.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất định lượng URIC ACID |
20 | Hộp | URIC ACID FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 6.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất định lượng ALT-GPT |
28 | Hộp | ALT-GPT FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất định lượng AST - GOT |
28 | Hộp | AST - GOT FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất định lượng Gamma-GT |
18 | Hộp | GAMMA-GT FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 4.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hoá chất kiểm chuẩn mức trung bình |
50 | Lọ | CHEMISTRY CONTROL N FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hoá chất kiểm chuẩn mức cao |
50 | Lọ | CHEMISTRY CONTROL P FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hoá chất hiệu chuẩn |
50 | Lọ | CHEMISTRY CALIBRATOR FUTURA SYSTEM GROUP s.r.l./ Ý | 610.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Huyết thanh định nhóm máu A |
40 | Lọ | BG 1101 Sifin Diagnostics GmbH/ Đức | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Huyết thanh định nhóm máu B |
40 | Lọ | BG 1111 Sifin Diagnostics GmbH/ Đức | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Huyết thanh định nhóm máu AB |
40 | Lọ | BG 1131 Sifin Diagnostics GmbH/ Đức | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hoá chất Anti D (IgM) |
2 | Lọ | BG 1315 Sifin Diagnostics GmbH/ Đức | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dung dịch acid Acetic |
4 | Chai | Acid Acetic Merck KGaA/ Đức | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dung dịch rửa máy sinh hóa |
40 | Chai | Extran MA 05 Merck KGaA/ Đức | 9.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hoá chất Sodium hydroxide |
1 | Kg | NaOH Merck KGaA/ Đức | 2.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hoá chất Potassium dihydrogen phosphate |
1 | Chai | KH2PO4 Merck KGaA/ Đức | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hoá chất Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate |
2 | Chai | Na2HPO4 Merck KGaA/ Đức | 2.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hoá chất N-Acetyl-L-ysteine |
4 | Lọ | NaLC Merck KGaA/ Đức | 5.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hoá chất tri-Sodium citrate dihydrate |
2 | Chai | Natri citrat Merck KGaA/ Đức | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dung dịch Hydrochloric acia HCL 37% |
5 | Chai | Hydrochloric acia HCL 37% Merck KGaA/ Đức | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hoá chất Phenol |
8 | Kg | Phenol Merck KGaA/ Đức | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hoá chất Fucsin |
1000 | Gam | Fucsin Merck KGaA/ Đức | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Xanh methylen |
1000 | Gam | Methylene Blue Merck KGaA/ Đức | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |