Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400440324 |
GE 316 |
Aquadetrim vitamin D3 |
Cholecalciferol |
15000 IU/ml |
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
62.000 |
31.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
2 |
PP2400440300 |
GE 292 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
15.873 |
206.349.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
3 |
PP2400440161 |
GE 153 |
Ifatrax |
Itraconazole |
100mg |
893110430724
(VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
3.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
4 |
PP2400440170 |
GE 162 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
47.500 |
23.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
5 |
PP2400440148 |
GE 140 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
3.000 |
11.025 |
33.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
6 |
PP2400440320 |
GE 312 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1 g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
756 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
7 |
PP2400440240 |
GE 232 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
11.000 |
6.589 |
72.479.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
8 |
PP2400440036 |
GE 28 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.470 |
104.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
9 |
PP2400440018 |
GE 10 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
75.075 |
75.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
10 |
PP2400440067 |
GE 59 |
Brosuvon |
Bromhexin hydrochlorid |
4mg/5ml, chai 50ml |
VD-27220-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/1 chai x 50ml |
Chai |
1.000 |
22.900 |
22.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
11 |
PP2400440009 |
GE 01 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
340 |
170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
12 |
PP2400440173 |
GE 165 |
Cystine B6 Bailleul |
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride |
500mg + 50mg |
VN-15897-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratoires Galeniques Vernin |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
8.000 |
4.900 |
39.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
13 |
PP2400440145 |
GE 137 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
97.130 |
194.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
14 |
PP2400440073 |
GE 65 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
840 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
15 |
PP2400440248 |
GE 240 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
10.000 |
14.848 |
148.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
16 |
PP2400440024 |
GE 16 |
Gaviscon Dual Action |
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
7.422 |
37.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
17 |
PP2400440121 |
GE 113 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.694 |
23.082.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
18 |
PP2400440135 |
GE 127 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
3.700 |
259.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
19 |
PP2400440180 |
GE 172 |
Lostad T50 |
Losartan potassium |
50mg |
893110504424
(VD-20373-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.321 |
26.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
20 |
PP2400440265 |
GE 257 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
6.500 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
21 |
PP2400440097 |
GE 89 |
Afrimin |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/250ml |
893100026124 |
Súc miệng |
Dung dịch súc miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250 ml |
Lọ |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
22 |
PP2400440108 |
GE 100 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.585 |
43.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
23 |
PP2400440296 |
GE 288 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
850 |
46.750.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
24 |
PP2400440082 |
GE 74 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.554 |
3.108.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
25 |
PP2400440256 |
GE 248 |
Damipid |
Rebamipid |
100 mg |
893110264023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.420 |
14.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
26 |
PP2400440109 |
GE 101 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
5.200 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
27 |
PP2400440251 |
GE 243 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2.000 |
735 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
28 |
PP2400440221 |
GE 213 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
2.258 |
4.516.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
29 |
PP2400440242 |
GE 234 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
30.975 |
61.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
30 |
PP2400440171 |
GE 163 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.386 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
31 |
PP2400440286 |
GE 278 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton+Furosemid |
50mg; 20mg |
VD-21895-14 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
959 |
2.877.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
32 |
PP2400440312 |
GE 304 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
5.000 |
2.479 |
12.395.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
33 |
PP2400440259 |
GE 251 |
XELOSTAD 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-35501-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
13.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
34 |
PP2400440112 |
GE 104 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
21.470 |
64.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
35 |
PP2400440074 |
GE 66 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
100 |
282.480 |
28.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
36 |
PP2400440299 |
GE 291 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.400 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
37 |
PP2400440142 |
GE 134 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.250 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
38 |
PP2400440235 |
GE 227 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100 |
6.500 |
650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
39 |
PP2400440223 |
GE 215 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2.641 |
528.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
40 |
PP2400440275 |
GE 267 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.849 |
170.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
41 |
PP2400440172 |
GE 164 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
15.000 |
2.583 |
38.745.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
42 |
PP2400440124 |
GE 116 |
Agimoti |
Domperidon |
1mg/ml, 30ml |
893110256423 |
uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
chai |
5.000 |
4.100 |
20.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
43 |
PP2400440088 |
GE 80 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
75mg/1,5g |
893110859224 (VD-32695-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
2.000 |
5.700 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
44 |
PP2400440092 |
GE 84 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
6.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
45 |
PP2400440048 |
GE 40 |
Azizi |
Azithromycin |
500mg |
VD-35695-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
5.000 |
2.620 |
13.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
46 |
PP2400440041 |
GE 33 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
10.000 |
3.948 |
39.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
47 |
PP2400440081 |
GE 73 |
Hurmat 25mg |
Captopril |
25mg |
893610262123 (GC-283-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
680 |
2.040.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
48 |
PP2400440090 |
GE 82 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
5.000 |
7.900 |
39.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
49 |
PP2400440138 |
GE 130 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg |
893100070924
(VD-25775-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
590 |
1.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
50 |
PP2400440038 |
GE 30 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.210 |
9.680.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
51 |
PP2400440077 |
GE 69 |
OPECALCIUM |
Calcium glucoheptonat, Nicotinamid và Acid Ascobic |
550mg, 25mg, 50mg |
893110850324 (VD-25236-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Ống |
15.000 |
5.850 |
87.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
52 |
PP2400440143 |
GE 135 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg) |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
50 |
96.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
53 |
PP2400440156 |
GE 148 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
600 |
490.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
54 |
PP2400440063 |
GE 55 |
Bismuth subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.900 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
55 |
PP2400440023 |
GE 15 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
114.180 |
228.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
56 |
PP2400440182 |
GE 174 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan Kali |
25mg |
893110550824 (VD-26430-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
1.860 |
11.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
57 |
PP2400440040 |
GE 32 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
13.000 |
5.946 |
77.298.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
58 |
PP2400440208 |
GE 200 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
400 |
80.696 |
32.278.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
59 |
PP2400440181 |
GE 173 |
Lostad T100 |
Losartan potassium |
100mg |
VD-23973-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
60 |
PP2400440271 |
GE 263 |
Salbuvin |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115282424 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
5.000 |
19.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
61 |
PP2400440014 |
GE 06 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
50.000 |
1.594 |
79.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
62 |
PP2400440117 |
GE 109 |
Atussin |
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat |
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg |
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
22.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
63 |
PP2400440057 |
GE 49 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.962 |
178.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
64 |
PP2400440292 |
GE 284 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
12.000 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
65 |
PP2400440255 |
GE 247 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 (300110000624) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
3.000 |
5.354 |
16.062.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
66 |
PP2400440227 |
GE 219 |
Para-OPC 325mg |
Paracetamol |
325 mg |
VD-31143-18 (893100292400) |
uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,6g |
Gói |
1.000 |
1.420 |
1.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
67 |
PP2400440232 |
GE 224 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.390 |
33.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
68 |
PP2400440178 |
GE 170 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
(Cơ sở nhận gia công):
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.700 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
69 |
PP2400440211 |
GE 203 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
504 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
70 |
PP2400440027 |
GE 19 |
Darinol 300 |
Allopurinol |
300 mg |
893110264323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
505 |
2.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
71 |
PP2400440298 |
GE 290 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.241 |
94.122.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
72 |
PP2400440236 |
GE 228 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
6.589 |
6.589.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
73 |
PP2400440193 |
GE 185 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
435 |
2.392.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
74 |
PP2400440287 |
GE 279 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1.800 |
129.000 |
232.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
75 |
PP2400440094 |
GE 86 |
Efodyl |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim acetil) |
125mg/1,5g |
VD-27344-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
12.000 |
6.700 |
80.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
76 |
PP2400440125 |
GE 117 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
77 |
PP2400440169 |
GE 161 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
12.000 |
58.000 |
696.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
78 |
PP2400440212 |
GE 204 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml; Chai 60ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1.000 |
1.617 |
1.617.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
79 |
PP2400440263 |
GE 255 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
60.000 |
5.500 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
80 |
PP2400440303 |
GE 295 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
315.000 |
346.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
81 |
PP2400440079 |
GE 71 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/1g, 100g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
50 |
295.000 |
14.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
82 |
PP2400440099 |
GE 91 |
Ciprofloxacin 250-US |
Mỗi gói 3g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
250mg |
VD-24053-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
3.000 |
11.934 |
35.802.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
83 |
PP2400440311 |
GE 303 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.890 |
5.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
84 |
PP2400440318 |
GE 310 |
Neutrifore |
Vitamin B1+B6+B12 |
250 mg+ 250 mg+ 1000 mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.239 |
55.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
85 |
PP2400440087 |
GE 79 |
Mecefix-B.E 150 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
150mg |
893110182024
(VD-29377-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
42 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
86 |
PP2400440147 |
GE 139 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
1.657 |
165.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
87 |
PP2400440150 |
GE 142 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
4.000 |
6.930 |
27.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
88 |
PP2400440281 |
GE 273 |
Ebysta |
Calcium carbonate; Sodium
alginate; Sodium bicarbonate |
1,6% (w/v)/10ml; 5% (w/v)/10ml; 2,67% (w/v)/10ml |
893100244300 (VD-32232-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
89 |
PP2400440100 |
GE 92 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
0,3% |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A.Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
lọ |
200 |
68.250 |
13.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
90 |
PP2400440066 |
GE 58 |
Agi-Bromhexine |
Bromhexin hydrochlorid |
4mg/5ml, 60ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3.000 |
8.700 |
26.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
91 |
PP2400440011 |
GE 03 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
600 |
11.900 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
92 |
PP2400440206 |
GE 198 |
Hydrite |
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
1.200 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
93 |
PP2400440272 |
GE 264 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
12.000 |
18.500 |
222.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
94 |
PP2400440329 |
GE 321 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
540 |
162.750 |
87.885.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
95 |
PP2400440110 |
GE 102 |
Alcool 70o |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml; Chai 60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
300 |
2.835 |
850.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
96 |
PP2400440046 |
GE 38 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
3.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
97 |
PP2400440019 |
GE 11 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
98.340 |
59.004.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
98 |
PP2400440021 |
GE 13 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml, 10ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
50 |
278.000 |
13.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
99 |
PP2400440096 |
GE 88 |
Cefalexin PMP 500 |
Cephalexin |
500 mg |
893110514924 (VD-24958-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.350 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
100 |
PP2400440220 |
GE 212 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
70.000 |
2.424 |
169.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
101 |
PP2400440151 |
GE 143 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
893110455624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.080 |
1.080.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
102 |
PP2400440122 |
GE 114 |
Agimoti |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
ống/lọ |
1.000 |
4.100 |
4.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
103 |
PP2400440273 |
GE 265 |
Bidiferon |
Sắt nguyên tố+ Acid folic |
50mg+ 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
420 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
104 |
PP2400440200 |
GE 192 |
Zibifer |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) |
100mg/10ml; 10ml |
893100708024
(VD-31146-18) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
9.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
105 |
PP2400440188 |
GE 180 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon |
(600mg+ 599,8mg+ 60mg)/ 10ml |
893100344124
(VD-18846-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
4.500 |
2.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
106 |
PP2400440218 |
GE 210 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazole |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
775 |
7.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
107 |
PP2400440268 |
GE 260 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
20.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
108 |
PP2400440130 |
GE 122 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
16.800 |
3.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
109 |
PP2400440155 |
GE 147 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
4.987 |
1.994.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
110 |
PP2400440020 |
GE 12 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
111 |
PP2400440209 |
GE 201 |
Tentadium 400mg |
Sodium Valproate |
400mg |
520110009423 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm/tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền |
lọ |
50 |
104.000 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
112 |
PP2400440010 |
GE 02 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
265 |
795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
113 |
PP2400440237 |
GE 229 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
5.960 |
59.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
114 |
PP2400440093 |
GE 85 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
2.772.000 |
1.663.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
115 |
PP2400440129 |
GE 121 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
40.554 |
72.997.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
116 |
PP2400440153 |
GE 145 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
400 |
16.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
117 |
PP2400440012 |
GE 04 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.612 |
230.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
118 |
PP2400440250 |
GE 242 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
60.100 |
30.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
119 |
PP2400440191 |
GE 183 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.507 |
45.591.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
120 |
PP2400440179 |
GE 171 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
850 |
16.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
121 |
PP2400440280 |
GE 272 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
838 |
16.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
122 |
PP2400440291 |
GE 283 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpiride |
50mg |
475110353324 |
uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.490 |
99.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
123 |
PP2400440136 |
GE 128 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.880 |
4.300 |
12.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
124 |
PP2400440078 |
GE 70 |
Kalira |
Calcium polystyrene sulfonate |
5g |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
10.000 |
14.700 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
125 |
PP2400440284 |
GE 276 |
Spinolac® 50mg |
Spironolacton |
50 mg |
893110617424(VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.512 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
126 |
PP2400440239 |
GE 231 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
500 |
8.557 |
4.278.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
127 |
PP2400440053 |
GE 45 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
5.500 |
12.879 |
70.834.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
128 |
PP2400440154 |
GE 146 |
Bidivon |
Ibuprofen |
400mg |
VD-26364-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
312 |
312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
129 |
PP2400440267 |
GE 259 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
20.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
130 |
PP2400440072 |
GE 64 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
70.000 |
5.250 |
367.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
131 |
PP2400440319 |
GE 311 |
Ceelin |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
39.100 |
19.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
132 |
PP2400440229 |
GE 221 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
480 |
30.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
133 |
PP2400440126 |
GE 118 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0.25%, 90ml |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
200 |
4.450 |
890.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
134 |
PP2400440167 |
GE 159 |
Bosuzinc |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
135 |
PP2400440266 |
GE 258 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
20.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
136 |
PP2400440144 |
GE 136 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
12.000 |
92 |
1.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
137 |
PP2400440269 |
GE 261 |
Salbuvin |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115282424 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
15.000 |
3.700 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
138 |
PP2400440283 |
GE 275 |
Rodogyl |
Spiramycin+metronidazol |
750.000IU+ 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P .A |
Italy |
H/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.800 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
139 |
PP2400440137 |
GE 129 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
5.200 |
9.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
140 |
PP2400440022 |
GE 14 |
Alzental |
Albendazole |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
200 |
1.638 |
327.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
141 |
PP2400440045 |
GE 37 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
2.000 |
3.450 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
142 |
PP2400440104 |
GE 96 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
700 |
103.140 |
72.198.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
143 |
PP2400440293 |
GE 285 |
TENOTRUST 25 |
Tenofovir Alafenamide |
25 mg |
893110237624 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
8.500 |
2.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
144 |
PP2400440044 |
GE 36 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523
(VD-30491-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
311 |
4.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
145 |
PP2400440252 |
GE 244 |
Anvo - Rabeprazole
20 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x
14 viên;
Hộp 7 vỉ x
14 viên |
Viên |
6.000 |
3.688 |
22.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
146 |
PP2400440247 |
GE 239 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
100 |
36.300 |
3.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
147 |
PP2400440246 |
GE 238 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
50 |
42.400 |
2.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
148 |
PP2400440146 |
GE 138 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
98.340 |
98.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
149 |
PP2400440140 |
GE 132 |
Fluconazole STADA 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-35475-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
6.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
150 |
PP2400440238 |
GE 230 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
6.589 |
26.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
151 |
PP2400440278 |
GE 270 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
700 |
53.300 |
37.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
152 |
PP2400440157 |
GE 149 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
178.080 |
35.616.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
153 |
PP2400440186 |
GE 178 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+ 611,76mg+ 80mg), /10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
1.000 |
2.457 |
2.457.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
154 |
PP2400440139 |
GE 131 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.239 |
3.717.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
155 |
PP2400440217 |
GE 209 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
898 |
6.286.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
156 |
PP2400440085 |
GE 77 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
9.900 |
1.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
157 |
PP2400440107 |
GE 99 |
BIROXIME |
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg |
1%/20g |
VN-21797-19 |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2.000 |
17.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
158 |
PP2400440258 |
GE 250 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
13.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
159 |
PP2400440141 |
GE 133 |
Flucona-Denk 150 |
Fluconazole |
150mg |
400110351824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Denk Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
22.500 |
11.250.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
160 |
PP2400440071 |
GE 63 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
200 |
88.000 |
17.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
161 |
PP2400440089 |
GE 81 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
250mg |
893110182124
(VD-29378-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
9.900 |
4.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
42 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
162 |
PP2400440102 |
GE 94 |
Clarithromycin Stella 500 mg |
Clarithromycin |
500 mg |
VD-26559-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
3.745 |
18.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
163 |
PP2400440111 |
GE 103 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.200 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
164 |
PP2400440243 |
GE 235 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724
(VD-18538-13) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.000 |
1.225 |
30.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
165 |
PP2400440262 |
GE 254 |
VENRUTINE |
Rutin + Vitamin C |
500mg + 100mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
|
166 |
PP2400440222 |
GE 214 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1.000 |
1.938 |
1.938.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400547984_2504020936 |
02/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |