Gói 2:Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 2:Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.172.774.000 VND
Ngày đăng tải
14:31 02/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400547984_2504020936
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Ngày phê duyệt
02/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 161.469.000 164.120.000 6 Xem chi tiết
2 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 23.865.000 29.165.000 3 Xem chi tiết
3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 3.350.988.400 3.354.308.400 31 Xem chi tiết
4 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 47.040.000 47.040.000 2 Xem chi tiết
5 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 3.512.274.500 3.526.237.500 29 Xem chi tiết
6 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 7.240.000 7.260.000 2 Xem chi tiết
7 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 168.264.000 169.144.000 10 Xem chi tiết
8 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 13.900.000 13.900.000 1 Xem chi tiết
9 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 11.784.600 11.784.600 3 Xem chi tiết
10 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 82.220.000 82.220.000 2 Xem chi tiết
11 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 66.000.000 66.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 57.510.000 57.510.000 3 Xem chi tiết
13 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 17.373.000 18.602.000 4 Xem chi tiết
14 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 13.100.000 13.100.000 1 Xem chi tiết
15 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 409.507.900 409.507.900 4 Xem chi tiết
16 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 104.703.000 104.706.000 5 Xem chi tiết
17 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 79.900.000 79.900.000 3 Xem chi tiết
18 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 312.000.000 316.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 52.790.000 54.040.000 5 Xem chi tiết
20 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 124.900.000 124.900.000 2 Xem chi tiết
21 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 17.600.000 17.600.000 1 Xem chi tiết
22 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 367.500.000 367.500.000 1 Xem chi tiết
23 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 592.375.000 814.258.500 10 Xem chi tiết
24 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 201.720.000 201.720.000 3 Xem chi tiết
25 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 14.750.000 14.750.000 1 Xem chi tiết
26 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 243.230.000 243.230.000 8 Xem chi tiết
27 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 23.160.000 23.160.000 2 Xem chi tiết
28 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 6.750.000 6.825.000 1 Xem chi tiết
29 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 2.550.000 8.568.000 1 Xem chi tiết
30 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 35.802.000 35.850.000 1 Xem chi tiết
31 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 13.650.000 13.799.800 1 Xem chi tiết
32 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 3.887.500 4.336.500 3 Xem chi tiết
33 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 20.307.000 20.370.000 3 Xem chi tiết
34 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 24.750.000 25.720.000 2 Xem chi tiết
35 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 4.800.000 4.800.000 1 Xem chi tiết
36 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 38.745.000 38.745.000 1 Xem chi tiết
37 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 47.500.000 62.500.000 1 Xem chi tiết
38 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 44.100.000 44.100.000 2 Xem chi tiết
39 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 30.720.000 30.720.000 1 Xem chi tiết
40 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 24.342.000 58.800.000 1 Xem chi tiết
41 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 232.200.000 232.200.000 1 Xem chi tiết
42 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 99.600.000 104.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 5.890.000 5.890.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 43 nhà thầu 10.710.039.900 11.028.888.200 166
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400440324
GE 316
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol
15000 IU/ml
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Dung dịch uống
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
62.000
31.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
2
PP2400440300
GE 292
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
15.873
206.349.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
3
PP2400440161
GE 153
Ifatrax
Itraconazole
100mg
893110430724 (VD-31570-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
3.000
1.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
4
PP2400440170
GE 162
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
500
47.500
23.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
5
PP2400440148
GE 140
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
3.000
11.025
33.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
6
PP2400440320
GE 312
Kingdomin vita C
Vitamin C
1 g
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
756
756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
7
PP2400440240
GE 232
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
11.000
6.589
72.479.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
8
PP2400440036
GE 28
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.470
104.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
9
PP2400440018
GE 10
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
75.075
75.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
10
PP2400440067
GE 59
Brosuvon
Bromhexin hydrochlorid
4mg/5ml, chai 50ml
VD-27220-17
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
H/1 chai x 50ml
Chai
1.000
22.900
22.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
11
PP2400440009
GE 01
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
340
170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
12
PP2400440173
GE 165
Cystine B6 Bailleul
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride
500mg + 50mg
VN-15897-12
Uống
Viên nén bao phim
Laboratoires Galeniques Vernin
Pháp
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
8.000
4.900
39.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
13
PP2400440145
GE 137
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
97.130
194.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
14
PP2400440073
GE 65
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
35.000
840
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
15
PP2400440248
GE 240
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
10.000
14.848
148.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
16
PP2400440024
GE 16
Gaviscon Dual Action
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
5.000
7.422
37.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
17
PP2400440121
GE 113
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.694
23.082.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
18
PP2400440135
GE 127
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat)
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
3.700
259.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
19
PP2400440180
GE 172
Lostad T50
Losartan potassium
50mg
893110504424 (VD-20373-13)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.321
26.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
20
PP2400440265
GE 257
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
6.500
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
21
PP2400440097
GE 89
Afrimin
Chlorhexidin digluconat
0,5g/250ml
893100026124
Súc miệng
Dung dịch súc miệng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250 ml
Lọ
300
90.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
22
PP2400440108
GE 100
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.585
43.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
23
PP2400440296
GE 288
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
850
46.750.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
24
PP2400440082
GE 74
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.554
3.108.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
25
PP2400440256
GE 248
Damipid
Rebamipid
100 mg
893110264023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.420
14.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
26
PP2400440109
GE 101
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
5.200
26.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
27
PP2400440251
GE 243
Basethyrox
Propylthiouracil
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
2.000
735
1.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
28
PP2400440221
GE 213
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
2.258
4.516.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
29
PP2400440242
GE 234
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.000
30.975
61.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
30
PP2400440171
GE 163
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.386
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
31
PP2400440286
GE 278
Savispirono-Plus
Spironolacton+Furosemid
50mg; 20mg
VD-21895-14
uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
959
2.877.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
32
PP2400440312
GE 304
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
5.000
2.479
12.395.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
33
PP2400440259
GE 251
XELOSTAD 20
Rivaroxaban
20mg
VD-35501-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
500
13.000
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
34
PP2400440112
GE 104
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
21.470
64.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
35
PP2400440074
GE 66
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
100
282.480
28.248.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
36
PP2400440299
GE 291
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.400
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
37
PP2400440142
GE 134
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.250
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
38
PP2400440235
GE 227
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100
6.500
650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
39
PP2400440223
GE 215
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
200
2.641
528.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
40
PP2400440275
GE 267
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.849
170.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
41
PP2400440172
GE 164
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
15.000
2.583
38.745.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
42
PP2400440124
GE 116
Agimoti
Domperidon
1mg/ml, 30ml
893110256423
uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
chai
5.000
4.100
20.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
43
PP2400440088
GE 80
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
75mg/1,5g
893110859224 (VD-32695-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
2.000
5.700
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
44
PP2400440092
GE 84
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
3.000
6.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
45
PP2400440048
GE 40
Azizi
Azithromycin
500mg
VD-35695-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
5.000
2.620
13.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
46
PP2400440041
GE 33
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
10.000
3.948
39.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
47
PP2400440081
GE 73
Hurmat 25mg
Captopril
25mg
893610262123 (GC-283-17)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
680
2.040.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
48
PP2400440090
GE 82
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
5.000
7.900
39.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
49
PP2400440138
GE 130
SaViFexo 60
Fexofenadin
60mg
893100070924 (VD-25775-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
590
1.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
50
PP2400440038
GE 30
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.210
9.680.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
51
PP2400440077
GE 69
OPECALCIUM
Calcium glucoheptonat, Nicotinamid và Acid Ascobic
550mg, 25mg, 50mg
893110850324 (VD-25236-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5 ml
Ống
15.000
5.850
87.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
52
PP2400440143
GE 135
Flucason
Fluticasone Propionate
50µg (mcg)
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt
Lọ
50
96.000
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
53
PP2400440156
GE 148
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml
SP3-1236-22
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
600
490.000
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
54
PP2400440063
GE 55
Bismuth subcitrate
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.900
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
55
PP2400440023
GE 15
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
114.180
228.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
56
PP2400440182
GE 174
Pyzacar 25 mg
Losartan Kali
25mg
893110550824 (VD-26430-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
1.860
11.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
57
PP2400440040
GE 32
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
13.000
5.946
77.298.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
58
PP2400440208
GE 200
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
400
80.696
32.278.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
59
PP2400440181
GE 173
Lostad T100
Losartan potassium
100mg
VD-23973-15
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.100
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
60
PP2400440271
GE 263
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg/5ml
893115282424
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
5.000
19.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
61
PP2400440014
GE 06
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
50.000
1.594
79.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
62
PP2400440117
GE 109
Atussin
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
22.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
63
PP2400440057
GE 49
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.962
178.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
64
PP2400440292
GE 284
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.700
12.000
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
65
PP2400440255
GE 247
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg
VN-21165-18 (300110000624)
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
3.000
5.354
16.062.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
66
PP2400440227
GE 219
Para-OPC 325mg
Paracetamol
325 mg
VD-31143-18 (893100292400)
uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,6g
Gói
1.000
1.420
1.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
67
PP2400440232
GE 224
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.390
33.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
68
PP2400440178
GE 170
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.700
13.500.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
69
PP2400440211
GE 203
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024 (VD-32593-19)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
35.000
504
17.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
70
PP2400440027
GE 19
Darinol 300
Allopurinol
300 mg
893110264323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
505
2.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
71
PP2400440298
GE 290
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
2.241
94.122.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
72
PP2400440236
GE 228
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.000
6.589
6.589.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
73
PP2400440193
GE 185
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
435
2.392.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
74
PP2400440287
GE 279
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
1.800
129.000
232.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
75
PP2400440094
GE 86
Efodyl
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim acetil)
125mg/1,5g
VD-27344-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
12.000
6.700
80.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
76
PP2400440125
GE 117
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
77
PP2400440169
GE 161
Nutryelt
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
VN-22859-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
12.000
58.000
696.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
78
PP2400440212
GE 204
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
1,2g/20ml; Chai 60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
1.000
1.617
1.617.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
79
PP2400440263
GE 255
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
60.000
5.500
330.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
80
PP2400440303
GE 295
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.100
315.000
346.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
81
PP2400440079
GE 71
Capser
Capsaicin
0,75mg/1g, 100g
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
50
295.000
14.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
82
PP2400440099
GE 91
Ciprofloxacin 250-US
Mỗi gói 3g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
250mg
VD-24053-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
3.000
11.934
35.802.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
83
PP2400440311
GE 303
Uruso
Ursodeoxycholic acid
100mg
VN-14659-12
uống
Viên nén
Daewoong Pharmaceutical
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.890
5.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
84
PP2400440318
GE 310
Neutrifore
Vitamin B1+B6+B12
250 mg+ 250 mg+ 1000 mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.239
55.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
85
PP2400440087
GE 79
Mecefix-B.E 150 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
150mg
893110182024 (VD-29377-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.000
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
42 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
86
PP2400440147
GE 139
Canzeal 2mg
Glimepiride
2mg
VN-11157-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
1.657
165.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
87
PP2400440150
GE 142
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g; 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
4.000
6.930
27.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
88
PP2400440281
GE 273
Ebysta
Calcium carbonate; Sodium alginate; Sodium bicarbonate
1,6% (w/v)/10ml; 5% (w/v)/10ml; 2,67% (w/v)/10ml
893100244300 (VD-32232-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
89
PP2400440100
GE 92
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
0,3%
520115428223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A.Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
lọ
200
68.250
13.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
90
PP2400440066
GE 58
Agi-Bromhexine
Bromhexin hydrochlorid
4mg/5ml, 60ml
VD-19310-13
Uống
Dung dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3.000
8.700
26.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
91
PP2400440011
GE 03
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
600
11.900
7.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
92
PP2400440206
GE 198
Hydrite
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
1.200
3.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
93
PP2400440272
GE 264
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
12.000
18.500
222.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
94
PP2400440329
GE 321
Junimin
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
VN-22653-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
540
162.750
87.885.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
95
PP2400440110
GE 102
Alcool 70o
Ethanol 96%
43,75ml/60ml; Chai 60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
300
2.835
850.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
96
PP2400440046
GE 38
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
250mg
893110095324 (VD-20541-14)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
3.500
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
97
PP2400440019
GE 11
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
98.340
59.004.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
98
PP2400440021
GE 13
Meileo
Acyclovir
25mg/ml, 10ml
840110004924 (VN-20711-17)
tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10ml
Ống
50
278.000
13.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
99
PP2400440096
GE 88
Cefalexin PMP 500
Cephalexin
500 mg
893110514924 (VD-24958-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.350
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
100
PP2400440220
GE 212
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
70.000
2.424
169.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
101
PP2400440151
GE 143
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
893110455624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.080
1.080.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
102
PP2400440122
GE 114
Agimoti
Domperidon
5mg/5ml; 30ml
893110256423
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
ống/lọ
1.000
4.100
4.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
103
PP2400440273
GE 265
Bidiferon
Sắt nguyên tố+ Acid folic
50mg+ 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
420
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
104
PP2400440200
GE 192
Zibifer
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%)
100mg/10ml; 10ml
893100708024 (VD-31146-18)
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5.000
9.500
47.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
105
PP2400440188
GE 180
Grangel
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
(600mg+ 599,8mg+ 60mg)/ 10ml
893100344124 (VD-18846-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
4.500
2.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
106
PP2400440218
GE 210
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazole
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
775
7.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
107
PP2400440268
GE 260
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
20.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
108
PP2400440130
GE 122
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
16.800
3.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
109
PP2400440155
GE 147
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
400
4.987
1.994.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
110
PP2400440020
GE 12
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
111
PP2400440209
GE 201
Tentadium 400mg
Sodium Valproate
400mg
520110009423
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm/tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền
lọ
50
104.000
5.200.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
112
PP2400440010
GE 02
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
265
795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
113
PP2400440237
GE 229
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
5.960
59.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
114
PP2400440093
GE 85
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
600
2.772.000
1.663.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
115
PP2400440129
GE 121
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
40.554
72.997.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
116
PP2400440153
GE 145
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
400
16.000
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
117
PP2400440012
GE 04
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.612
230.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
118
PP2400440250
GE 242
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
60.100
30.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
119
PP2400440191
GE 183
Methycobal 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VN-22258-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024)
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
3.507
45.591.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
120
PP2400440179
GE 171
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
850
16.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
121
PP2400440280
GE 272
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
838
16.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
122
PP2400440291
GE 283
Betamaks 50mg tablets
Sulpiride
50mg
475110353324
uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.490
99.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
123
PP2400440136
GE 128
Ezecept 10/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110167023
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.880
4.300
12.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
124
PP2400440078
GE 70
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
5g
893110211900 (VD-33992-20)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
10.000
14.700
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
125
PP2400440284
GE 276
Spinolac® 50mg
Spironolacton
50 mg
893110617424(VD-33888-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.512
15.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
126
PP2400440239
GE 231
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
500
8.557
4.278.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
127
PP2400440053
GE 45
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
5.500
12.879
70.834.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
128
PP2400440154
GE 146
Bidivon
Ibuprofen
400mg
VD-26364-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
312
312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
129
PP2400440267
GE 259
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
800110436223
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
20.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
130
PP2400440072
GE 64
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
70.000
5.250
367.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
131
PP2400440319
GE 311
Ceelin
Vitamin C
100mg/5ml
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024)
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
39.100
19.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
132
PP2400440229
GE 221
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
480
30.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
133
PP2400440126
GE 118
Gysudo
Đồng sulfat
0.25%, 90ml
893100100624
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai
200
4.450
890.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
134
PP2400440167
GE 159
Bosuzinc
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
10mg/5ml
VD-29692-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
135
PP2400440266
GE 258
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
20.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
136
PP2400440144
GE 136
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
12.000
92
1.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
137
PP2400440269
GE 261
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg/5ml
893115282424
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
15.000
3.700
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
138
PP2400440283
GE 275
Rodogyl
Spiramycin+metronidazol
750.000IU+ 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P .A
Italy
H/2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.800
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
139
PP2400440137
GE 129
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
5.200
9.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
140
PP2400440022
GE 14
Alzental
Albendazole
400mg
VD-18522-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
200
1.638
327.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
141
PP2400440045
GE 37
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
893110352023 (VD-19693-13)
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
2.000
3.450
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
142
PP2400440104
GE 96
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
700
103.140
72.198.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
143
PP2400440293
GE 285
TENOTRUST 25
Tenofovir Alafenamide
25 mg
893110237624
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
8.500
2.550.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
144
PP2400440044
GE 36
Insuact 20
Atorvastatin
20mg
893110370523 (VD-30491-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
311
4.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
145
PP2400440252
GE 244
Anvo - Rabeprazole 20 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
20mg
840110421923
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
3.688
22.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
146
PP2400440247
GE 239
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
100
36.300
3.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
147
PP2400440246
GE 238
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
50
42.400
2.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
148
PP2400440146
GE 138
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
98.340
98.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
149
PP2400440140
GE 132
Fluconazole STADA 150 mg
Fluconazol
150mg
VD-35475-21
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.000
6.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
150
PP2400440238
GE 230
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4.000
6.589
26.356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
151
PP2400440278
GE 270
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
700
53.300
37.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
152
PP2400440157
GE 149
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
200
178.080
35.616.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
153
PP2400440186
GE 178
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg+ 611,76mg+ 80mg), /10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
1.000
2.457
2.457.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
154
PP2400440139
GE 131
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.239
3.717.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
155
PP2400440217
GE 209
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
898
6.286.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
156
PP2400440085
GE 77
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
375mg
893110496024 (VD-27346-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
200
9.900
1.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
157
PP2400440107
GE 99
BIROXIME
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg
1%/20g
VN-21797-19
Bôi ngoài da
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
2.000
17.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
158
PP2400440258
GE 250
XELOSTAD 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35500-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
13.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
159
PP2400440141
GE 133
Flucona-Denk 150
Fluconazole
150mg
400110351824
Uống
Viên nang cứng
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
22.500
11.250.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
36
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
160
PP2400440071
GE 63
Dkasonide
Budesonide
64mcg/0,05ml; 120 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
200
88.000
17.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
161
PP2400440089
GE 81
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
9.900
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
42 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
162
PP2400440102
GE 94
Clarithromycin Stella 500 mg
Clarithromycin
500 mg
VD-26559-17
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
3.745
18.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
163
PP2400440111
GE 103
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.200
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
164
PP2400440243
GE 235
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
25.000
1.225
30.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
165
PP2400440262
GE 254
VENRUTINE
Rutin + Vitamin C
500mg + 100mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
166
PP2400440222
GE 214
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1.000
1.938
1.938.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2400547984_2504020936
02/04/2025
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây