Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400440009 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.569.800 | 180 | 170.000 | 170.000 | 0 |
| 2 | PP2400440010 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.569.800 | 180 | 795.000 | 795.000 | 0 |
| 3 | PP2400440011 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.475 | 180 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 4 | PP2400440012 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 230.600.000 | 230.600.000 | 0 |
| 5 | PP2400440013 | Acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.359.990 | 180 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 6 | PP2400440014 | Acetylcysteine | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.559.150 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 79.700.000 | 79.700.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400440018 | Acid Fusidic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 8 | PP2400440019 | Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 59.004.000 | 59.004.000 | 0 |
| 9 | PP2400440020 | Acyclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400440021 | Acyclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 208.500 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 11 | PP2400440022 | Albendazole | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 176.769 | 180 | 327.600 | 327.600 | 0 |
| 12 | PP2400440023 | Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 228.360.000 | 228.360.000 | 0 |
| 13 | PP2400440024 | Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 37.110.000 | 37.110.000 | 0 |
| 14 | PP2400440025 | Alginat natri+ Natri bicarbonat+ Canxi carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 30.675.000 | 30.675.000 | 0 |
| 15 | PP2400440027 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.475 | 180 | 2.525.000 | 2.525.000 | 0 |
| 16 | PP2400440031 | Alverine+simethicone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.395.475 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 17 | PP2400440033 | Ambroxol hydrochloride | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 1.767.000 | 1.767.000 | 0 |
| 18 | PP2400440035 | Amlodipine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 464.625 | 180 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400440036 | Amlodipine + losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 20 | PP2400440038 | Amoxicillin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 862.650 | 180 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| 21 | PP2400440040 | Amoxycillin+acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 77.298.000 | 77.298.000 | 0 |
| 22 | PP2400440041 | Amoxycillin+acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 23 | PP2400440042 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| 24 | PP2400440044 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 279.030 | 180 | 4.976.000 | 4.976.000 | 0 |
| 25 | PP2400440045 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 26 | PP2400440046 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400440048 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 325.020 | 180 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 |
| 28 | PP2400440051 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 29 | PP2400440052 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 1.181.250 | 180 | 75.725.000 | 75.725.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400440053 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.401.531 | 180 | 70.834.500 | 70.834.500 | 0 |
| 31 | PP2400440054 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400440056 | Berberin clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.605.870 | 180 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 33 | PP2400440057 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 178.860.000 | 178.860.000 | 0 |
| 34 | PP2400440058 | Betahistine | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 2.062.500 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 35 | PP2400440060 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 45.146.400 | 45.146.400 | 0 |
| 36 | PP2400440063 | Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 12.971.333 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400440064 | Bismuth Subcitrate | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400440066 | Bromhexin hydrochlorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 838.635 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 39 | PP2400440067 | Bromhexin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.873.500 | 180 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 |
| 40 | PP2400440071 | Budesonide | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 264.000 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 41 | PP2400440072 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 5.512.500 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 42 | PP2400440073 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.359.990 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 43 | PP2400440074 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 28.248.000 | 28.248.000 | 0 |
| 44 | PP2400440077 | Calcium glucoheptonate, Nicotinamid và Acid Ascobic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 |
| 45 | PP2400440078 | Calcium polystyrene sulfonate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.025.800 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400440079 | Capsaicin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 150 | 221.250 | 180 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 47 | PP2400440080 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 48 | PP2400440081 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.559.150 | 180 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 49 | PP2400440082 | Carbamazepine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 3.108.000 | 3.108.000 | 0 |
| 50 | PP2400440085 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 51 | PP2400440087 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400440088 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 53 | PP2400440089 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 54 | PP2400440090 | Cefpodoxime | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400440091 | Cefpodoxime | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 56 | PP2400440092 | cefpodoxime | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400440093 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 |
| 58 | PP2400440094 | Cefuroxime | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 59 | PP2400440096 | Cephalexin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 449.775 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 464.625 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400440097 | Chlorhexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.025.800 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400440099 | Ciprofloxacin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 537.750 | 180 | 35.802.000 | 35.802.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 666.270 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400440100 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 13.799.800 | 13.799.800 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 206.997 | 180 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400440102 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 18.725.000 | 18.725.000 | 0 |
| 64 | PP2400440104 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 72.198.000 | 72.198.000 | 0 |
| 65 | PP2400440107 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 37.998.000 | 37.998.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400440108 | Codein camphosulfonat+ sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.395.475 | 180 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 |
| 67 | PP2400440109 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 2.062.500 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400440110 | Cồn 70 độ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.848 | 180 | 850.500 | 850.500 | 0 |
| 69 | PP2400440111 | Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 70 | PP2400440112 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 71 | PP2400440117 | Dextromethorphan, Chlorpheniramine, Sodium Citrate Dihydrate, Ammonium Chloride, Glyceryl Guaiacolate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400440120 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 73 | PP2400440121 | Diosmine+ Flavonoid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 23.082.000 | 23.082.000 | 0 |
| 74 | PP2400440122 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 838.635 | 180 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 75 | PP2400440124 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 838.635 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 76 | PP2400440125 | Domperidone | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 2.062.500 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400440126 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 838.635 | 180 | 890.000 | 890.000 | 0 |
| 78 | PP2400440128 | Drotaverine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 79 | PP2400440129 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 72.997.200 | 72.997.200 | 0 |
| 80 | PP2400440130 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 81 | PP2400440134 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 189.700.000 | 189.700.000 | 0 |
| 82 | PP2400440135 | Esomeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 6.825.000 | 180 | 349.300.000 | 349.300.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 12.971.333 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400440136 | Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 12.384.000 | 12.384.000 | 0 |
| 84 | PP2400440137 | Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 85 | PP2400440138 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 279.030 | 180 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.401.531 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400440139 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 305.550 | 180 | 3.717.000 | 3.717.000 | 0 |
| 87 | PP2400440140 | Fluconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 449.775 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.401.531 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400440141 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 388.301 | 180 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400440142 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 90 | PP2400440143 | Fluticasone propionat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 364.500 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 91 | PP2400440144 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.569.800 | 180 | 1.104.000 | 1.104.000 | 0 |
| 92 | PP2400440145 | Fusidic acid + hydrocortisone acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 194.260.000 | 194.260.000 | 0 |
| 93 | PP2400440146 | Fusidic acid+ betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 94 | PP2400440147 | Glimepiride | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 388.301 | 180 | 166.700 | 166.700 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 165.700 | 165.700 | 0 | |||
| 95 | PP2400440148 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| 96 | PP2400440150 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.025.800 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 97 | PP2400440151 | Heptaminol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 862.650 | 180 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 98 | PP2400440153 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.569.800 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 99 | PP2400440154 | Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.605.870 | 180 | 312.000 | 312.000 | 0 |
| 100 | PP2400440155 | Indapamid + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 1.994.800 | 1.994.800 | 0 |
| 101 | PP2400440156 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.401.531 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400440157 | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 35.616.000 | 35.616.000 | 0 |
| 103 | PP2400440160 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 104 | PP2400440161 | Itraconazole | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 838.635 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 105 | PP2400440167 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400440169 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400440170 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 108 | PP2400440171 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.605.870 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 109 | PP2400440172 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 581.175 | 180 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 |
| 110 | PP2400440173 | L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.395.475 | 180 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 111 | PP2400440175 | Levofloxacin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.559.150 | 180 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400440176 | Levothyroxine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 113 | PP2400440177 | Levothyroxine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 16.530.000 | 16.530.000 | 0 |
| 114 | PP2400440178 | Loperamide | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 388.301 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 13.875.000 | 13.875.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400440179 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 |
| 116 | PP2400440180 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 26.420.000 | 26.420.000 | 0 |
| 117 | PP2400440181 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 118 | PP2400440182 | Losartan Kali | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 449.775 | 180 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| 119 | PP2400440183 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| 120 | PP2400440184 | Macrogol+ natri sulfat+ natri bicarbonat+ natri clorid+ kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 3.597.000 | 3.597.000 | 0 |
| 121 | PP2400440185 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 122 | PP2400440186 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 176.769 | 180 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 |
| 123 | PP2400440187 | Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 124 | PP2400440188 | Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 176.769 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400440191 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 45.591.000 | 45.591.000 | 0 |
| 126 | PP2400440193 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 2.392.500 | 2.392.500 | 0 |
| 127 | PP2400440200 | Mỗi 10ml chứa : sắt (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose 34%) 100mg | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 1.819.500 | 180 | 56.110.000 | 56.110.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 937.500 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400440206 | Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 129 | PP2400440208 | Natri valproate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.401.531 | 180 | 32.278.400 | 32.278.400 | 0 |
| 130 | PP2400440209 | Natri valproate | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.559.150 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 131 | PP2400440211 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.359.990 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 132 | PP2400440212 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.848 | 180 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 |
| 133 | PP2400440215 | Nystatin+ metronidazol+ neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.395.475 | 180 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 134 | PP2400440217 | Pantoprazole | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 6.790.000 | 6.790.000 | 0 |
| 135 | PP2400440218 | Pantoprazole | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 279.030 | 180 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 136 | PP2400440220 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 169.680.000 | 169.680.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.885.000 | 180 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400440221 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 4.516.000 | 4.516.000 | 0 |
| 138 | PP2400440222 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 139 | PP2400440223 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 528.200 | 528.200 | 0 |
| 140 | PP2400440224 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.848 | 180 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 141 | PP2400440227 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 838.635 | 180 | 1.790.000 | 1.790.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.605.870 | 180 | 1.869.000 | 1.869.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.848 | 180 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400440229 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 460.800 | 180 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 |
| 143 | PP2400440232 | Paracetamol + Codeine | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 2.062.500 | 180 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 144 | PP2400440235 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 145 | PP2400440236 | Perindopril arginine; amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 6.589.000 | 6.589.000 | 0 |
| 146 | PP2400440237 | Perindopril+ amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 147 | PP2400440238 | Perindopril+ amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 26.356.000 | 26.356.000 | 0 |
| 148 | PP2400440239 | Perindopril+ Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 4.278.500 | 4.278.500 | 0 |
| 149 | PP2400440240 | Perindopril+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 72.479.000 | 72.479.000 | 0 |
| 150 | PP2400440241 | Phospholipid đậu nành 300mg | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.885.000 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 151 | PP2400440242 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 152 | PP2400440243 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 30.625.000 | 30.625.000 | 0 |
| 153 | PP2400440246 | Povidone iodine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 |
| 154 | PP2400440247 | Prednisolon acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| 155 | PP2400440248 | Progesterone 200mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 148.480.000 | 148.480.000 | 0 |
| 156 | PP2400440250 | Propylen + polyethylen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 30.050.000 | 30.050.000 | 0 |
| 157 | PP2400440251 | Propylthiouracil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 305.550 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 158 | PP2400440252 | Rabeprazol natri | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 882.000 | 180 | 24.342.000 | 24.342.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 1.819.500 | 180 | 48.738.000 | 48.738.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.401.531 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400440255 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 16.062.000 | 16.062.000 | 0 |
| 160 | PP2400440256 | Rebamipide | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 437.475 | 180 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 364.500 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400440257 | Rebamipide 100mg | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400440258 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400440259 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 12.971.333 | 180 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.401.531 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400440262 | Rutin + Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 13.119.128 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400440263 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400440264 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.359.990 | 180 | 55.188.000 | 55.188.000 | 0 |
| 167 | PP2400440265 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.885.000 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 168 | PP2400440266 | Sacubitril + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400440267 | Sacubitril + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400440268 | Sacubitril +valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400440269 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 850.500 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.569.800 | 180 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400440271 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.569.800 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 1.472.625 | 180 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400440272 | Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400440273 | Sắt nguyên tố+ Acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.605.870 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 175 | PP2400440275 | Sắt sulfate+folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 170.940.000 | 170.940.000 | 0 |
| 176 | PP2400440278 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 37.310.000 | 37.310.000 | 0 |
| 177 | PP2400440280 | Simethicone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 16.760.000 | 16.760.000 | 0 |
| 178 | PP2400440281 | Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.763.800 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400440283 | Spiramycin+metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.873.500 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400440284 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 305.550 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 181 | PP2400440286 | Spironolacton+Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 279.030 | 180 | 2.877.000 | 2.877.000 | 0 |
| 182 | PP2400440287 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 3.483.000 | 180 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 |
| 183 | PP2400440291 | Sulpiride | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 1.560.000 | 180 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 184 | PP2400440292 | Tamsulosin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.885.000 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 185 | PP2400440293 | Tenofovir Alafenamide | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 128.520 | 180 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 666.270 | 180 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 325.020 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400440296 | Tetracyclin hydrochlorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 862.650 | 180 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| 187 | PP2400440298 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 94.122.000 | 94.122.000 | 0 |
| 188 | PP2400440299 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 189 | PP2400440300 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 60.000.000 | 180 | 206.349.000 | 206.349.000 | 0 |
| 190 | PP2400440302 | Tolperison hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.922.765 | 180 | 102.570.000 | 102.570.000 | 0 |
| 191 | PP2400440303 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 192 | PP2400440304 | Tramadol 37,5mg; paracetamol 325mg | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 12.971.333 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 193 | PP2400440309 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.395.475 | 180 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 194 | PP2400440311 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 88.350 | 180 | 5.890.000 | 5.890.000 | 0 |
| 195 | PP2400440312 | Valproate sodium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.401.531 | 180 | 12.395.000 | 12.395.000 | 0 |
| 196 | PP2400440318 | Vitamin B1+B6+B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.605.870 | 180 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 |
| 197 | PP2400440319 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 19.550.000 | 19.550.000 | 0 |
| 198 | PP2400440320 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.605.870 | 180 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 199 | PP2400440324 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400440325 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.569.800 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 201 | PP2400440327 | VitaminB1, B6, B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 6.494.082 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400440329 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 191 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 |
1. PP2400440038 - Amoxicillin
2. PP2400440151 - Heptaminol
3. PP2400440296 - Tetracyclin hydrochlorid
1. PP2400440033 - Ambroxol hydrochloride
2. PP2400440051 - Bacillus clausii
3. PP2400440052 - Bacillus clausii
4. PP2400440054 - Bacillus subtilis
5. PP2400440064 - Bismuth Subcitrate
6. PP2400440141 - Fluconazol
7. PP2400440167 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
8. PP2400440175 - Levofloxacin
9. PP2400440185 - Magnesi aspartat + kali aspartat
10. PP2400440302 - Tolperison hydrochlorid
1. PP2400440172 - Lactulose
1. PP2400440141 - Fluconazol
2. PP2400440147 - Glimepiride
3. PP2400440178 - Loperamide
1. PP2400440269 - Salbutamol
1. PP2400440085 - Cefaclor
2. PP2400440087 - Cefixim
3. PP2400440088 - Cefixim
4. PP2400440089 - Cefixim
5. PP2400440090 - Cefpodoxime
6. PP2400440091 - Cefpodoxime
7. PP2400440092 - cefpodoxime
8. PP2400440094 - Cefuroxime
9. PP2400440281 - Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate
1. PP2400440293 - Tenofovir Alafenamide
1. PP2400440096 - Cephalexin
2. PP2400440140 - Fluconazol
3. PP2400440182 - Losartan Kali
1. PP2400440135 - Esomeprazol
1. PP2400440031 - Alverine+simethicone
2. PP2400440108 - Codein camphosulfonat+ sulfogaiacol + cao mềm grindelia
3. PP2400440173 - L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride
4. PP2400440215 - Nystatin+ metronidazol+ neomycin
5. PP2400440309 - Trolamin
1. PP2400440291 - Sulpiride
1. PP2400440021 - Acyclovir
1. PP2400440099 - Ciprofloxacin
1. PP2400440011 - Acetyl leucin
2. PP2400440027 - Allopurinol
3. PP2400440256 - Rebamipide
1. PP2400440009 - Acenocoumarol
2. PP2400440010 - Acenocoumarol
3. PP2400440144 - Furosemid
4. PP2400440153 - Ibuprofen
5. PP2400440269 - Salbutamol
6. PP2400440271 - Salbutamol sulfat
7. PP2400440325 - Vitamin E
1. PP2400440014 - Acetylcysteine
2. PP2400440081 - Captopril
3. PP2400440175 - Levofloxacin
4. PP2400440209 - Natri valproate
1. PP2400440067 - Bromhexin hydrochlorid
2. PP2400440283 - Spiramycin+metronidazol
1. PP2400440271 - Salbutamol sulfat
1. PP2400440066 - Bromhexin hydrochlorid
2. PP2400440122 - Domperidon
3. PP2400440124 - Domperidon
4. PP2400440126 - Đồng sulfat
5. PP2400440161 - Itraconazole
6. PP2400440227 - Paracetamol
1. PP2400440022 - Albendazole
2. PP2400440186 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400440188 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
1. PP2400440020 - Acyclovir
2. PP2400440035 - Amlodipine
3. PP2400440042 - Atenolol
4. PP2400440045 - Azithromycin
5. PP2400440046 - Azithromycin
6. PP2400440080 - Captopril
7. PP2400440102 - Clarithromycin
8. PP2400440120 - Diltiazem
9. PP2400440128 - Drotaverine
10. PP2400440134 - Esomeprazol
11. PP2400440136 - Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline)
12. PP2400440137 - Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline)
13. PP2400440160 - Itraconazol
14. PP2400440179 - Loratadin
15. PP2400440180 - Losartan
16. PP2400440181 - Losartan
17. PP2400440243 - Piracetam
18. PP2400440293 - Tenofovir Alafenamide
19. PP2400440327 - VitaminB1, B6, B12
1. PP2400440058 - Betahistine
2. PP2400440109 - Colchicin
3. PP2400440125 - Domperidone
4. PP2400440232 - Paracetamol + Codeine
1. PP2400440071 - Budesonide
1. PP2400440014 - Acetylcysteine
2. PP2400440040 - Amoxycillin+acid clavulanic
3. PP2400440041 - Amoxycillin+acid clavulanic
4. PP2400440057 - Betahistin
5. PP2400440082 - Carbamazepine
6. PP2400440093 - Ceftazidim + avibactam
7. PP2400440104 - Clarithromycin
8. PP2400440112 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
9. PP2400440121 - Diosmine+ Flavonoid
10. PP2400440147 - Glimepiride
11. PP2400440155 - Indapamid + amlodipin
12. PP2400440170 - Ketoprofen
13. PP2400440176 - Levothyroxine
14. PP2400440177 - Levothyroxine
15. PP2400440193 - Metformin hydrochlorid
16. PP2400440235 - Perindopril arginine + Indapamide
17. PP2400440236 - Perindopril arginine; amlodipine
18. PP2400440237 - Perindopril+ amlodipin
19. PP2400440238 - Perindopril+ amlodipin
20. PP2400440239 - Perindopril+ Indapamide + Amlodipine
21. PP2400440240 - Perindopril+Amlodipin
22. PP2400440248 - Progesterone 200mg
23. PP2400440255 - Racecadotril
24. PP2400440266 - Sacubitril + valsartan
25. PP2400440267 - Sacubitril + valsartan
26. PP2400440268 - Sacubitril +valsartan
27. PP2400440278 - Simethicon
28. PP2400440280 - Simethicone
29. PP2400440298 - Thiamazol
30. PP2400440299 - Thiamazol
31. PP2400440300 - Ticagrelor
1. PP2400440056 - Berberin clorid
2. PP2400440154 - Ibuprofen
3. PP2400440171 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2400440227 - Paracetamol
5. PP2400440273 - Sắt nguyên tố+ Acid folic
6. PP2400440318 - Vitamin B1+B6+B12
7. PP2400440320 - Vitamin C
1. PP2400440252 - Rabeprazol natri
1. PP2400440063 - Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
2. PP2400440135 - Esomeprazol
3. PP2400440259 - Rivaroxaban
4. PP2400440304 - Tramadol 37,5mg; paracetamol 325mg
1. PP2400440077 - Calcium glucoheptonate, Nicotinamid và Acid Ascobic
2. PP2400440107 - Clotrimazol
3. PP2400440111 - Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
4. PP2400440135 - Esomeprazol
5. PP2400440142 - Flunarizin
6. PP2400440148 - Glucose
7. PP2400440187 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd
8. PP2400440242 - Piracetam
9. PP2400440257 - Rebamipide 100mg
10. PP2400440258 - Rivaroxaban
11. PP2400440259 - Rivaroxaban
12. PP2400440262 - Rutin + Vitamin C
1. PP2400440044 - Atorvastatin
2. PP2400440138 - Fexofenadin
3. PP2400440218 - Pantoprazole
4. PP2400440286 - Spironolacton+Furosemid
1. PP2400440052 - Bacillus clausii
1. PP2400440079 - Capsaicin
1. PP2400440139 - Fexofenadin
2. PP2400440251 - Propylthiouracil
3. PP2400440284 - Spironolacton
1. PP2400440229 - Paracetamol
1. PP2400440200 - Mỗi 10ml chứa : sắt (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose 34%) 100mg
2. PP2400440252 - Rabeprazol natri
1. PP2400440053 - Bacillus claussii
2. PP2400440138 - Fexofenadin
3. PP2400440140 - Fluconazol
4. PP2400440156 - Insulin glargine, Lixisenatide
5. PP2400440208 - Natri valproate
6. PP2400440252 - Rabeprazol natri
7. PP2400440259 - Rivaroxaban
8. PP2400440312 - Valproate sodium
1. PP2400440012 - Acetyl leucin
2. PP2400440018 - Acid Fusidic
3. PP2400440019 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
4. PP2400440023 - Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3)
5. PP2400440024 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
6. PP2400440025 - Alginat natri+ Natri bicarbonat+ Canxi carbonat
7. PP2400440036 - Amlodipine + losartan
8. PP2400440060 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
9. PP2400440074 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
10. PP2400440100 - Ciprofloxacin
11. PP2400440107 - Clotrimazol
12. PP2400440117 - Dextromethorphan, Chlorpheniramine, Sodium Citrate Dihydrate, Ammonium Chloride, Glyceryl Guaiacolate
13. PP2400440129 - Empagliflozin + Linagliptin
14. PP2400440130 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
15. PP2400440145 - Fusidic acid + hydrocortisone acetate
16. PP2400440146 - Fusidic acid+ betamethason
17. PP2400440157 - Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
18. PP2400440169 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
19. PP2400440178 - Loperamide
20. PP2400440183 - Lynestrenol
21. PP2400440184 - Macrogol+ natri sulfat+ natri bicarbonat+ natri clorid+ kali clorid
22. PP2400440191 - Mecobalamin
23. PP2400440206 - Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
24. PP2400440217 - Pantoprazole
25. PP2400440220 - Paracetamol
26. PP2400440221 - Paracetamol
27. PP2400440222 - Paracetamol
28. PP2400440223 - Paracetamol
29. PP2400440246 - Povidone iodine
30. PP2400440247 - Prednisolon acetate
31. PP2400440250 - Propylen + polyethylen
32. PP2400440263 - Saccharomyces boulardii
33. PP2400440272 - Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)
34. PP2400440275 - Sắt sulfate+folic acid
35. PP2400440303 - Tolvaptan
36. PP2400440319 - Vitamin C
37. PP2400440324 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
38. PP2400440329 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
1. PP2400440099 - Ciprofloxacin
2. PP2400440293 - Tenofovir Alafenamide
1. PP2400440143 - Fluticasone propionat
2. PP2400440256 - Rebamipide
1. PP2400440200 - Mỗi 10ml chứa : sắt (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose 34%) 100mg
1. PP2400440035 - Amlodipine
2. PP2400440096 - Cephalexin
1. PP2400440287 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400440013 - Acetylcystein
2. PP2400440073 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400440211 - Nifedipin
4. PP2400440264 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400440220 - Paracetamol
2. PP2400440241 - Phospholipid đậu nành 300mg
3. PP2400440265 - Saccharomyces boulardii
4. PP2400440292 - Tamsulosin hydrochlorid
1. PP2400440048 - Azithromycin
2. PP2400440293 - Tenofovir Alafenamide
1. PP2400440072 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2400440110 - Cồn 70 độ
2. PP2400440212 - Nước oxy già
3. PP2400440224 - Paracetamol
4. PP2400440227 - Paracetamol
1. PP2400440078 - Calcium polystyrene sulfonate
2. PP2400440097 - Chlorhexidin digluconat
3. PP2400440150 - Glycerol
1. PP2400440311 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400440100 - Ciprofloxacin