Gói 2:Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 2:Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung ứng thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 – 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 02/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:03 02/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
49
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400440009 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.569.800 180 170.000 170.000 0
2 PP2400440010 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.569.800 180 795.000 795.000 0
3 PP2400440011 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 437.475 180 7.140.000 7.140.000 0
4 PP2400440012 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 230.600.000 230.600.000 0
5 PP2400440013 Acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 1.359.990 180 735.000 735.000 0
6 PP2400440014 Acetylcysteine vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 2.559.150 180 97.500.000 97.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 79.700.000 79.700.000 0
7 PP2400440018 Acid Fusidic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 75.075.000 75.075.000 0
8 PP2400440019 Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 59.004.000 59.004.000 0
9 PP2400440020 Acyclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 40.000.000 40.000.000 0
10 PP2400440021 Acyclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 150 208.500 180 13.900.000 13.900.000 0
11 PP2400440022 Albendazole vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 176.769 180 327.600 327.600 0
12 PP2400440023 Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 228.360.000 228.360.000 0
13 PP2400440024 Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 37.110.000 37.110.000 0
14 PP2400440025 Alginat natri+ Natri bicarbonat+ Canxi carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 30.675.000 30.675.000 0
15 PP2400440027 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 437.475 180 2.525.000 2.525.000 0
16 PP2400440031 Alverine+simethicone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 3.395.475 180 10.080.000 10.080.000 0
17 PP2400440033 Ambroxol hydrochloride vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 1.767.000 1.767.000 0
18 PP2400440035 Amlodipine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 24.150.000 24.150.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 464.625 180 19.250.000 19.250.000 0
19 PP2400440036 Amlodipine + losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 104.700.000 104.700.000 0
20 PP2400440038 Amoxicillin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 862.650 180 9.680.000 9.680.000 0
21 PP2400440040 Amoxycillin+acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 77.298.000 77.298.000 0
22 PP2400440041 Amoxycillin+acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 39.480.000 39.480.000 0
23 PP2400440042 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 100.000 100.000 0
24 PP2400440044 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 279.030 180 4.976.000 4.976.000 0
25 PP2400440045 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 6.900.000 6.900.000 0
26 PP2400440046 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 3.500.000 3.500.000 0
27 PP2400440048 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 325.020 180 13.100.000 13.100.000 0
28 PP2400440051 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 11.592.000 11.592.000 0
29 PP2400440052 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 92.500.000 92.500.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 1.181.250 180 75.725.000 75.725.000 0
30 PP2400440053 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 7.401.531 180 70.834.500 70.834.500 0
31 PP2400440054 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 60.000.000 60.000.000 0
32 PP2400440056 Berberin clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.605.870 180 504.000 504.000 0
33 PP2400440057 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 178.860.000 178.860.000 0
34 PP2400440058 Betahistine vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 2.062.500 180 58.500.000 58.500.000 0
35 PP2400440060 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 45.146.400 45.146.400 0
36 PP2400440063 Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.971.333 180 312.000.000 312.000.000 0
37 PP2400440064 Bismuth Subcitrate vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 256.000.000 256.000.000 0
38 PP2400440066 Bromhexin hydrochlorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 838.635 180 26.100.000 26.100.000 0
39 PP2400440067 Bromhexin hydrochlorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.873.500 180 22.900.000 22.900.000 0
40 PP2400440071 Budesonide vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 264.000 180 17.600.000 17.600.000 0
41 PP2400440072 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 5.512.500 180 367.500.000 367.500.000 0
42 PP2400440073 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 1.359.990 180 29.400.000 29.400.000 0
43 PP2400440074 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 28.248.000 28.248.000 0
44 PP2400440077 Calcium glucoheptonate, Nicotinamid và Acid Ascobic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 87.750.000 87.750.000 0
45 PP2400440078 Calcium polystyrene sulfonate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.025.800 180 147.000.000 147.000.000 0
46 PP2400440079 Capsaicin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 150 221.250 180 14.750.000 14.750.000 0
47 PP2400440080 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 2.500.000 2.500.000 0
48 PP2400440081 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 2.559.150 180 2.040.000 2.040.000 0
49 PP2400440082 Carbamazepine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 3.108.000 3.108.000 0
50 PP2400440085 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 1.980.000 1.980.000 0
51 PP2400440087 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 7.000.000 7.000.000 0
52 PP2400440088 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 11.400.000 11.400.000 0
53 PP2400440089 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 4.950.000 4.950.000 0
54 PP2400440090 Cefpodoxime vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 39.500.000 39.500.000 0
55 PP2400440091 Cefpodoxime vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 8.600.000 8.600.000 0
56 PP2400440092 cefpodoxime vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 18.000.000 18.000.000 0
57 PP2400440093 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 1.663.200.000 1.663.200.000 0
58 PP2400440094 Cefuroxime vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 80.400.000 80.400.000 0
59 PP2400440096 Cephalexin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 449.775 180 6.800.000 6.800.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 464.625 180 6.750.000 6.750.000 0
60 PP2400440097 Chlorhexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.025.800 180 27.000.000 27.000.000 0
61 PP2400440099 Ciprofloxacin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 537.750 180 35.802.000 35.802.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 150 666.270 180 14.700.000 14.700.000 0
62 PP2400440100 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 13.799.800 13.799.800 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 206.997 180 13.650.000 13.650.000 0
63 PP2400440102 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 18.725.000 18.725.000 0
64 PP2400440104 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 72.198.000 72.198.000 0
65 PP2400440107 Clotrimazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 35.000.000 35.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 37.998.000 37.998.000 0
66 PP2400440108 Codein camphosulfonat+ sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 3.395.475 180 43.020.000 43.020.000 0
67 PP2400440109 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 2.062.500 180 26.000.000 26.000.000 0
68 PP2400440110 Cồn 70 độ vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.848 180 850.500 850.500 0
69 PP2400440111 Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 12.600.000 12.600.000 0
70 PP2400440112 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 64.410.000 64.410.000 0
71 PP2400440117 Dextromethorphan, Chlorpheniramine, Sodium Citrate Dihydrate, Ammonium Chloride, Glyceryl Guaiacolate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 11.000.000 11.000.000 0
72 PP2400440120 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 2.600.000 2.600.000 0
73 PP2400440121 Diosmine+ Flavonoid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 23.082.000 23.082.000 0
74 PP2400440122 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 838.635 180 4.100.000 4.100.000 0
75 PP2400440124 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 838.635 180 20.500.000 20.500.000 0
76 PP2400440125 Domperidone vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 2.062.500 180 20.000.000 20.000.000 0
77 PP2400440126 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 838.635 180 890.000 890.000 0
78 PP2400440128 Drotaverine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 990.000 990.000 0
79 PP2400440129 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 72.997.200 72.997.200 0
80 PP2400440130 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 3.360.000 3.360.000 0
81 PP2400440134 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 189.700.000 189.700.000 0
82 PP2400440135 Esomeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 6.825.000 180 349.300.000 349.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.971.333 180 273.000.000 273.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 259.000.000 259.000.000 0
83 PP2400440136 Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 12.384.000 12.384.000 0
84 PP2400440137 Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 9.360.000 9.360.000 0
85 PP2400440138 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 279.030 180 1.770.000 1.770.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 7.401.531 180 2.100.000 2.100.000 0
86 PP2400440139 Fexofenadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 305.550 180 3.717.000 3.717.000 0
87 PP2400440140 Fluconazol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 449.775 180 12.000.000 12.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 7.401.531 180 12.000.000 12.000.000 0
88 PP2400440141 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 12.500.000 12.500.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 388.301 180 11.250.000 11.250.000 0
89 PP2400440142 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 7.500.000 7.500.000 0
90 PP2400440143 Fluticasone propionat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 364.500 180 4.800.000 4.800.000 0
91 PP2400440144 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.569.800 180 1.104.000 1.104.000 0
92 PP2400440145 Fusidic acid + hydrocortisone acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 194.260.000 194.260.000 0
93 PP2400440146 Fusidic acid+ betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 98.340.000 98.340.000 0
94 PP2400440147 Glimepiride vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 388.301 180 166.700 166.700 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 165.700 165.700 0
95 PP2400440148 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 33.075.000 33.075.000 0
96 PP2400440150 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.025.800 180 27.720.000 27.720.000 0
97 PP2400440151 Heptaminol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 862.650 180 1.080.000 1.080.000 0
98 PP2400440153 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.569.800 180 6.400.000 6.400.000 0
99 PP2400440154 Ibuprofen vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.605.870 180 312.000 312.000 0
100 PP2400440155 Indapamid + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 1.994.800 1.994.800 0
101 PP2400440156 Insulin glargine, Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 7.401.531 180 294.000.000 294.000.000 0
102 PP2400440157 Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 35.616.000 35.616.000 0
103 PP2400440160 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 2.100.000 2.100.000 0
104 PP2400440161 Itraconazole vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 838.635 180 1.200.000 1.200.000 0
105 PP2400440167 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 66.000.000 66.000.000 0
106 PP2400440169 Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 696.000.000 696.000.000 0
107 PP2400440170 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 23.750.000 23.750.000 0
108 PP2400440171 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.605.870 180 41.580.000 41.580.000 0
109 PP2400440172 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 581.175 180 38.745.000 38.745.000 0
110 PP2400440173 L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 3.395.475 180 39.200.000 39.200.000 0
111 PP2400440175 Levofloxacin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 82.500.000 82.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 2.559.150 180 62.500.000 62.500.000 0
112 PP2400440176 Levothyroxine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 12.960.000 12.960.000 0
113 PP2400440177 Levothyroxine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 16.530.000 16.530.000 0
114 PP2400440178 Loperamide vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 388.301 180 13.500.000 13.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 13.875.000 13.875.000 0
115 PP2400440179 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 16.150.000 16.150.000 0
116 PP2400440180 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 26.420.000 26.420.000 0
117 PP2400440181 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 4.200.000 4.200.000 0
118 PP2400440182 Losartan Kali vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 449.775 180 11.160.000 11.160.000 0
119 PP2400440183 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 4.720.000 4.720.000 0
120 PP2400440184 Macrogol+ natri sulfat+ natri bicarbonat+ natri clorid+ kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 3.597.000 3.597.000 0
121 PP2400440185 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 19.600.000 19.600.000 0
122 PP2400440186 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 176.769 180 2.457.000 2.457.000 0
123 PP2400440187 Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 4.500.000 4.500.000 0
124 PP2400440188 Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 176.769 180 9.000.000 9.000.000 0
125 PP2400440191 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 45.591.000 45.591.000 0
126 PP2400440193 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 2.392.500 2.392.500 0
127 PP2400440200 Mỗi 10ml chứa : sắt (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose 34%) 100mg vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 1.819.500 180 56.110.000 56.110.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 937.500 180 47.500.000 47.500.000 0
128 PP2400440206 Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 3.600.000 3.600.000 0
129 PP2400440208 Natri valproate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 7.401.531 180 32.278.400 32.278.400 0
130 PP2400440209 Natri valproate vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 2.559.150 180 5.200.000 5.200.000 0
131 PP2400440211 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 1.359.990 180 17.640.000 17.640.000 0
132 PP2400440212 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.848 180 1.617.000 1.617.000 0
133 PP2400440215 Nystatin+ metronidazol+ neomycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 3.395.475 180 95.040.000 95.040.000 0
134 PP2400440217 Pantoprazole vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 6.790.000 6.790.000 0
135 PP2400440218 Pantoprazole vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 279.030 180 7.750.000 7.750.000 0
136 PP2400440220 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 169.680.000 169.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 3.885.000 180 171.500.000 171.500.000 0
137 PP2400440221 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 4.516.000 4.516.000 0
138 PP2400440222 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 1.938.000 1.938.000 0
139 PP2400440223 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 528.200 528.200 0
140 PP2400440224 Paracetamol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.848 180 8.100.000 8.100.000 0
141 PP2400440227 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 838.635 180 1.790.000 1.790.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.605.870 180 1.869.000 1.869.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.848 180 1.420.000 1.420.000 0
142 PP2400440229 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 460.800 180 30.720.000 30.720.000 0
143 PP2400440232 Paracetamol + Codeine vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 2.062.500 180 33.900.000 33.900.000 0
144 PP2400440235 Perindopril arginine + Indapamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 650.000 650.000 0
145 PP2400440236 Perindopril arginine; amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 6.589.000 6.589.000 0
146 PP2400440237 Perindopril+ amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 59.600.000 59.600.000 0
147 PP2400440238 Perindopril+ amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 26.356.000 26.356.000 0
148 PP2400440239 Perindopril+ Indapamide + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 4.278.500 4.278.500 0
149 PP2400440240 Perindopril+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 72.479.000 72.479.000 0
150 PP2400440241 Phospholipid đậu nành 300mg vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 3.885.000 180 48.600.000 48.600.000 0
151 PP2400440242 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 61.950.000 61.950.000 0
152 PP2400440243 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 30.625.000 30.625.000 0
153 PP2400440246 Povidone iodine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 2.120.000 2.120.000 0
154 PP2400440247 Prednisolon acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 3.630.000 3.630.000 0
155 PP2400440248 Progesterone 200mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 148.480.000 148.480.000 0
156 PP2400440250 Propylen + polyethylen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 30.050.000 30.050.000 0
157 PP2400440251 Propylthiouracil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 305.550 180 1.470.000 1.470.000 0
158 PP2400440252 Rabeprazol natri vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 882.000 180 24.342.000 24.342.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 1.819.500 180 48.738.000 48.738.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 7.401.531 180 42.000.000 42.000.000 0
159 PP2400440255 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 16.062.000 16.062.000 0
160 PP2400440256 Rebamipide vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 437.475 180 14.200.000 14.200.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 364.500 180 17.000.000 17.000.000 0
161 PP2400440257 Rebamipide 100mg vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 60.000.000 60.000.000 0
162 PP2400440258 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 26.000.000 26.000.000 0
163 PP2400440259 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.971.333 180 4.025.000 4.025.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 6.500.000 6.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 7.401.531 180 10.780.000 10.780.000 0
164 PP2400440262 Rutin + Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 13.119.128 180 63.000.000 63.000.000 0
165 PP2400440263 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 330.000.000 330.000.000 0
166 PP2400440264 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 1.359.990 180 55.188.000 55.188.000 0
167 PP2400440265 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 3.885.000 180 11.700.000 11.700.000 0
168 PP2400440266 Sacubitril + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 200.000.000 200.000.000 0
169 PP2400440267 Sacubitril + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 60.000.000 60.000.000 0
170 PP2400440268 Sacubitril +valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
171 PP2400440269 Salbutamol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 850.500 180 56.700.000 56.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.569.800 180 55.500.000 55.500.000 0
172 PP2400440271 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.569.800 180 97.500.000 97.500.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 1.472.625 180 98.175.000 98.175.000 0
173 PP2400440272 Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 222.000.000 222.000.000 0
174 PP2400440273 Sắt nguyên tố+ Acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.605.870 180 6.300.000 6.300.000 0
175 PP2400440275 Sắt sulfate+folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 170.940.000 170.940.000 0
176 PP2400440278 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 37.310.000 37.310.000 0
177 PP2400440280 Simethicone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 16.760.000 16.760.000 0
178 PP2400440281 Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 3.763.800 180 80.000.000 80.000.000 0
179 PP2400440283 Spiramycin+metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.873.500 180 102.000.000 102.000.000 0
180 PP2400440284 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 305.550 180 15.120.000 15.120.000 0
181 PP2400440286 Spironolacton+Furosemid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 279.030 180 2.877.000 2.877.000 0
182 PP2400440287 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 3.483.000 180 232.200.000 232.200.000 0
183 PP2400440291 Sulpiride vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 1.560.000 180 99.600.000 99.600.000 0
184 PP2400440292 Tamsulosin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 3.885.000 180 32.400.000 32.400.000 0
185 PP2400440293 Tenofovir Alafenamide vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 128.520 180 5.190.000 5.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 3.300.000 3.300.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 150 666.270 180 2.550.000 2.550.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 325.020 180 2.700.000 2.700.000 0
186 PP2400440296 Tetracyclin hydrochlorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 862.650 180 46.750.000 46.750.000 0
187 PP2400440298 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 94.122.000 94.122.000 0
188 PP2400440299 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 33.600.000 33.600.000 0
189 PP2400440300 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 60.000.000 180 206.349.000 206.349.000 0
190 PP2400440302 Tolperison hydrochlorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 8.922.765 180 102.570.000 102.570.000 0
191 PP2400440303 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 346.500.000 346.500.000 0
192 PP2400440304 Tramadol 37,5mg; paracetamol 325mg vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.971.333 180 82.800.000 82.800.000 0
193 PP2400440309 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 3.395.475 180 43.900.000 43.900.000 0
194 PP2400440311 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 88.350 180 5.890.000 5.890.000 0
195 PP2400440312 Valproate sodium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 7.401.531 180 12.395.000 12.395.000 0
196 PP2400440318 Vitamin B1+B6+B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.605.870 180 55.755.000 55.755.000 0
197 PP2400440319 Vitamin C vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 19.550.000 19.550.000 0
198 PP2400440320 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.605.870 180 756.000 756.000 0
199 PP2400440324 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 31.000.000 31.000.000 0
200 PP2400440325 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.569.800 180 10.400.000 10.400.000 0
201 PP2400440327 VitaminB1, B6, B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 6.494.082 180 42.000.000 42.000.000 0
202 PP2400440329 Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 65.000.000 191 87.885.000 87.885.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 49
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400440038 - Amoxicillin

2. PP2400440151 - Heptaminol

3. PP2400440296 - Tetracyclin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400440033 - Ambroxol hydrochloride

2. PP2400440051 - Bacillus clausii

3. PP2400440052 - Bacillus clausii

4. PP2400440054 - Bacillus subtilis

5. PP2400440064 - Bismuth Subcitrate

6. PP2400440141 - Fluconazol

7. PP2400440167 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)

8. PP2400440175 - Levofloxacin

9. PP2400440185 - Magnesi aspartat + kali aspartat

10. PP2400440302 - Tolperison hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440172 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400440141 - Fluconazol

2. PP2400440147 - Glimepiride

3. PP2400440178 - Loperamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440269 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400440085 - Cefaclor

2. PP2400440087 - Cefixim

3. PP2400440088 - Cefixim

4. PP2400440089 - Cefixim

5. PP2400440090 - Cefpodoxime

6. PP2400440091 - Cefpodoxime

7. PP2400440092 - cefpodoxime

8. PP2400440094 - Cefuroxime

9. PP2400440281 - Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440293 - Tenofovir Alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400440096 - Cephalexin

2. PP2400440140 - Fluconazol

3. PP2400440182 - Losartan Kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440135 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400440031 - Alverine+simethicone

2. PP2400440108 - Codein camphosulfonat+ sulfogaiacol + cao mềm grindelia

3. PP2400440173 - L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride

4. PP2400440215 - Nystatin+ metronidazol+ neomycin

5. PP2400440309 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440291 - Sulpiride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440021 - Acyclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440099 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400440011 - Acetyl leucin

2. PP2400440027 - Allopurinol

3. PP2400440256 - Rebamipide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400440009 - Acenocoumarol

2. PP2400440010 - Acenocoumarol

3. PP2400440144 - Furosemid

4. PP2400440153 - Ibuprofen

5. PP2400440269 - Salbutamol

6. PP2400440271 - Salbutamol sulfat

7. PP2400440325 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400440014 - Acetylcysteine

2. PP2400440081 - Captopril

3. PP2400440175 - Levofloxacin

4. PP2400440209 - Natri valproate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400440067 - Bromhexin hydrochlorid

2. PP2400440283 - Spiramycin+metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440271 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400440066 - Bromhexin hydrochlorid

2. PP2400440122 - Domperidon

3. PP2400440124 - Domperidon

4. PP2400440126 - Đồng sulfat

5. PP2400440161 - Itraconazole

6. PP2400440227 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400440022 - Albendazole

2. PP2400440186 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400440188 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400440020 - Acyclovir

2. PP2400440035 - Amlodipine

3. PP2400440042 - Atenolol

4. PP2400440045 - Azithromycin

5. PP2400440046 - Azithromycin

6. PP2400440080 - Captopril

7. PP2400440102 - Clarithromycin

8. PP2400440120 - Diltiazem

9. PP2400440128 - Drotaverine

10. PP2400440134 - Esomeprazol

11. PP2400440136 - Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline)

12. PP2400440137 - Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline)

13. PP2400440160 - Itraconazol

14. PP2400440179 - Loratadin

15. PP2400440180 - Losartan

16. PP2400440181 - Losartan

17. PP2400440243 - Piracetam

18. PP2400440293 - Tenofovir Alafenamide

19. PP2400440327 - VitaminB1, B6, B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400440058 - Betahistine

2. PP2400440109 - Colchicin

3. PP2400440125 - Domperidone

4. PP2400440232 - Paracetamol + Codeine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440071 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400440014 - Acetylcysteine

2. PP2400440040 - Amoxycillin+acid clavulanic

3. PP2400440041 - Amoxycillin+acid clavulanic

4. PP2400440057 - Betahistin

5. PP2400440082 - Carbamazepine

6. PP2400440093 - Ceftazidim + avibactam

7. PP2400440104 - Clarithromycin

8. PP2400440112 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid

9. PP2400440121 - Diosmine+ Flavonoid

10. PP2400440147 - Glimepiride

11. PP2400440155 - Indapamid + amlodipin

12. PP2400440170 - Ketoprofen

13. PP2400440176 - Levothyroxine

14. PP2400440177 - Levothyroxine

15. PP2400440193 - Metformin hydrochlorid

16. PP2400440235 - Perindopril arginine + Indapamide

17. PP2400440236 - Perindopril arginine; amlodipine

18. PP2400440237 - Perindopril+ amlodipin

19. PP2400440238 - Perindopril+ amlodipin

20. PP2400440239 - Perindopril+ Indapamide + Amlodipine

21. PP2400440240 - Perindopril+Amlodipin

22. PP2400440248 - Progesterone 200mg

23. PP2400440255 - Racecadotril

24. PP2400440266 - Sacubitril + valsartan

25. PP2400440267 - Sacubitril + valsartan

26. PP2400440268 - Sacubitril +valsartan

27. PP2400440278 - Simethicon

28. PP2400440280 - Simethicone

29. PP2400440298 - Thiamazol

30. PP2400440299 - Thiamazol

31. PP2400440300 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400440056 - Berberin clorid

2. PP2400440154 - Ibuprofen

3. PP2400440171 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2400440227 - Paracetamol

5. PP2400440273 - Sắt nguyên tố+ Acid folic

6. PP2400440318 - Vitamin B1+B6+B12

7. PP2400440320 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440252 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400440063 - Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))

2. PP2400440135 - Esomeprazol

3. PP2400440259 - Rivaroxaban

4. PP2400440304 - Tramadol 37,5mg; paracetamol 325mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400440077 - Calcium glucoheptonate, Nicotinamid và Acid Ascobic

2. PP2400440107 - Clotrimazol

3. PP2400440111 - Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin

4. PP2400440135 - Esomeprazol

5. PP2400440142 - Flunarizin

6. PP2400440148 - Glucose

7. PP2400440187 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd

8. PP2400440242 - Piracetam

9. PP2400440257 - Rebamipide 100mg

10. PP2400440258 - Rivaroxaban

11. PP2400440259 - Rivaroxaban

12. PP2400440262 - Rutin + Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400440044 - Atorvastatin

2. PP2400440138 - Fexofenadin

3. PP2400440218 - Pantoprazole

4. PP2400440286 - Spironolacton+Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440052 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440079 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400440139 - Fexofenadin

2. PP2400440251 - Propylthiouracil

3. PP2400440284 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440229 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400440200 - Mỗi 10ml chứa : sắt (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose 34%) 100mg

2. PP2400440252 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400440053 - Bacillus claussii

2. PP2400440138 - Fexofenadin

3. PP2400440140 - Fluconazol

4. PP2400440156 - Insulin glargine, Lixisenatide

5. PP2400440208 - Natri valproate

6. PP2400440252 - Rabeprazol natri

7. PP2400440259 - Rivaroxaban

8. PP2400440312 - Valproate sodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
191 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400440012 - Acetyl leucin

2. PP2400440018 - Acid Fusidic

3. PP2400440019 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)

4. PP2400440023 - Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3)

5. PP2400440024 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat

6. PP2400440025 - Alginat natri+ Natri bicarbonat+ Canxi carbonat

7. PP2400440036 - Amlodipine + losartan

8. PP2400440060 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)

9. PP2400440074 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

10. PP2400440100 - Ciprofloxacin

11. PP2400440107 - Clotrimazol

12. PP2400440117 - Dextromethorphan, Chlorpheniramine, Sodium Citrate Dihydrate, Ammonium Chloride, Glyceryl Guaiacolate

13. PP2400440129 - Empagliflozin + Linagliptin

14. PP2400440130 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

15. PP2400440145 - Fusidic acid + hydrocortisone acetate

16. PP2400440146 - Fusidic acid+ betamethason

17. PP2400440157 - Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)

18. PP2400440169 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

19. PP2400440178 - Loperamide

20. PP2400440183 - Lynestrenol

21. PP2400440184 - Macrogol+ natri sulfat+ natri bicarbonat+ natri clorid+ kali clorid

22. PP2400440191 - Mecobalamin

23. PP2400440206 - Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan

24. PP2400440217 - Pantoprazole

25. PP2400440220 - Paracetamol

26. PP2400440221 - Paracetamol

27. PP2400440222 - Paracetamol

28. PP2400440223 - Paracetamol

29. PP2400440246 - Povidone iodine

30. PP2400440247 - Prednisolon acetate

31. PP2400440250 - Propylen + polyethylen

32. PP2400440263 - Saccharomyces boulardii

33. PP2400440272 - Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)

34. PP2400440275 - Sắt sulfate+folic acid

35. PP2400440303 - Tolvaptan

36. PP2400440319 - Vitamin C

37. PP2400440324 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

38. PP2400440329 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400440099 - Ciprofloxacin

2. PP2400440293 - Tenofovir Alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400440143 - Fluticasone propionat

2. PP2400440256 - Rebamipide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440200 - Mỗi 10ml chứa : sắt (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose 34%) 100mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400440035 - Amlodipine

2. PP2400440096 - Cephalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440287 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400440013 - Acetylcystein

2. PP2400440073 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2400440211 - Nifedipin

4. PP2400440264 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400440220 - Paracetamol

2. PP2400440241 - Phospholipid đậu nành 300mg

3. PP2400440265 - Saccharomyces boulardii

4. PP2400440292 - Tamsulosin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400440048 - Azithromycin

2. PP2400440293 - Tenofovir Alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440072 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400440110 - Cồn 70 độ

2. PP2400440212 - Nước oxy già

3. PP2400440224 - Paracetamol

4. PP2400440227 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400440078 - Calcium polystyrene sulfonate

2. PP2400440097 - Chlorhexidin digluconat

3. PP2400440150 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440311 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400440100 - Ciprofloxacin

Đã xem: 8
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây