Thông báo mời thầu

Gói 2:Thuốc Generic

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 17:10 04/12/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Các gói thầu thuốc thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung ứng thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu
Gói 2:Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ năm 2024 -2025
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
14:00 02/01/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
2117/QĐ-BVĐKT
Ngày phê duyệt
04/12/2024 17:06
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
17:08 04/12/2024
đến
14:00 02/01/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 02/01/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
227.591.610 VND
Số tiền bằng chữ
Hai trăm hai mươi bảy triệu năm trăm chín mươi mốt nghìn sáu trăm mười đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 02/01/2025 (01/07/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
170.000
170.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
795.000
795.000
0
12 tháng
3
Acetyl leucin
7.140.000
7.140.000
0
12 tháng
4
Acetyl leucin
230.600.000
230.600.000
0
12 tháng
5
Acetylcystein
546.000
546.000
0
12 tháng
6
Acetylcysteine
80.850.000
80.850.000
0
12 tháng
7
Acetylsalicylic acid
1.320.000
1.320.000
0
12 tháng
8
Aciclovir
1.587.600
1.587.600
0
12 tháng
9
Acid folic
165.000
165.000
0
12 tháng
10
Acid Fusidic
75.075.000
75.075.000
0
12 tháng
11
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
59.004.000
59.004.000
0
12 tháng
12
Acyclovir
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
13
Acyclovir
13.900.000
13.900.000
0
12 tháng
14
Albendazole
327.600
327.600
0
12 tháng
15
Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3)
228.360.000
228.360.000
0
12 tháng
16
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
37.110.000
37.110.000
0
12 tháng
17
Alginat natri+ Natri bicarbonat+ Canxi carbonat
28.385.000
28.385.000
0
12 tháng
18
Alimemazin
2.280.000
2.280.000
0
12 tháng
19
Allopurinol
2.525.000
2.525.000
0
12 tháng
20
Allopurinol
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
21
Alphachymotrypsin
2.580.000
2.580.000
0
12 tháng
22
Alverin citrat
246.000
246.000
0
12 tháng
23
Alverine+simethicone
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
24
Ambroxol
590.000
590.000
0
12 tháng
25
Ambroxol hydrochloride
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
26
Amlodipine
1.188.000
1.188.000
0
12 tháng
27
Amlodipine
24.150.000
24.150.000
0
12 tháng
28
Amlodipine + losartan
104.700.000
104.700.000
0
12 tháng
29
Amoxicilin
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
30
Amoxicillin
9.680.000
9.680.000
0
12 tháng
31
Amoxicillin + clavulanic
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
32
Amoxycillin+acid clavulanic
88.270.000
88.270.000
0
12 tháng
33
Amoxycillin+acid clavulanic
41.320.000
41.320.000
0
12 tháng
34
Atenolol
92.800
92.800
0
12 tháng
35
Atorvastatin
107.100.000
107.100.000
0
12 tháng
36
Atorvastatin
5.440.000
5.440.000
0
12 tháng
37
Azithromycin
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng
38
Azithromycin
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
39
Azithromycin
27.930.000
27.930.000
0
12 tháng
40
Azithromycin
13.100.000
13.100.000
0
12 tháng
41
Azithromycin
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
42
Azithromycin
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
43
Bacillus clausii
10.356.000
10.356.000
0
12 tháng
44
Bacillus clausii
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
45
Bacillus claussii
70.834.500
70.834.500
0
12 tháng
46
Bacillus subtilis
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
47
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
459.480.000
459.480.000
0
12 tháng
48
Berberin clorid
483.000
483.000
0
12 tháng
49
Betahistin
178.860.000
178.860.000
0
12 tháng
50
Betahistine
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
51
Betamethason dipropionat+ Clotrimazol+ Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
52
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
41.042.400
41.042.400
0
12 tháng
53
Betamethasone + Dexclopheniramin
1.936.000
1.936.000
0
12 tháng
54
Bisacodyl
496.000
496.000
0
12 tháng
55
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
316.000.000
316.000.000
0
12 tháng
56
Bismuth Subcitrate
221.680.000
221.680.000
0
12 tháng
57
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
24.948.000
24.948.000
0
12 tháng
58
Bromhexin hydrochlorid
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
59
Bromhexin hydrochlorid
22.900.000
22.900.000
0
12 tháng
60
Bromhexin hydroclorid
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
61
Bromhexin hydroclorid
205.000
205.000
0
12 tháng
62
Bromhexin hydroclorid
260.000
260.000
0
12 tháng
63
Budesonide
17.600.000
17.600.000
0
12 tháng
64
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
367.500.000
367.500.000
0
12 tháng
65
Calci carbonat + vitamin D3
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
66
Calcipotriol + betamethason dipropionat
28.248.000
28.248.000
0
12 tháng
67
Calcitriol
141.630.000
141.630.000
0
12 tháng
68
Calcium glucoheptonate, Nicotinamid và Acid Ascobic
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
69
Calcium glucoheptonate, Nicotinamid và Acid Ascobic
89.250.000
89.250.000
0
12 tháng
70
Calcium polystyrene sulfonate
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
71
Capsaicin
14.750.000
14.750.000
0
12 tháng
72
Captopril
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
73
Captopril
2.040.000
2.040.000
0
12 tháng
74
Carbamazepine
3.108.000
3.108.000
0
12 tháng
75
Carbocistein
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
76
Carbocistein + promethazin
12.819.000
12.819.000
0
12 tháng
77
Cefaclor
1.980.000
1.980.000
0
12 tháng
78
Cefixim
31.400.000
31.400.000
0
12 tháng
79
Cefixim
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
80
Cefixim
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
81
Cefixim
4.950.000
4.950.000
0
12 tháng
82
Cefpodoxime
39.500.000
39.500.000
0
12 tháng
83
Cefpodoxime
7.690.000
7.690.000
0
12 tháng
84
cefpodoxime
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
85
Ceftazidim + avibactam
1.663.200.000
1.663.200.000
0
12 tháng
86
Cefuroxime
80.400.000
80.400.000
0
12 tháng
87
Cefuroxime
41.958.000
41.958.000
0
12 tháng
88
Cephalexin
6.825.000
6.825.000
0
12 tháng
89
Chlorhexidin digluconat
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
90
Cinnarizin
3.465.000
3.465.000
0
12 tháng
91
Ciprofloxacin
35.850.000
35.850.000
0
12 tháng
92
Ciprofloxacin
13.799.800
13.799.800
0
12 tháng
93
Ciprofloxacin
7.170.000
7.170.000
0
12 tháng
94
Clarithromycin
18.725.000
18.725.000
0
12 tháng
95
Clarithromycin
1.125.000
1.125.000
0
12 tháng
96
Clarithromycin
72.198.000
72.198.000
0
12 tháng
97
Clopidogrel
23.056.000
23.056.000
0
12 tháng
98
Clorpheniramin
150.000
150.000
0
12 tháng
99
Clotrimazol
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
100
Codein camphosulfonat+ sulfogaiacol + cao mềm grindelia
43.020.000
43.020.000
0
12 tháng
101
Colchicin
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
102
Cồn 70 độ
850.500
850.500
0
12 tháng
103
Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
104
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
64.410.000
64.410.000
0
12 tháng
105
Desloratadin
5.985.000
5.985.000
0
12 tháng
106
Desloratadine
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
107
Dexclorpheniramin
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
108
Dextromethorphan
568.000
568.000
0
12 tháng
109
Dextromethorphan, Chlorpheniramine, Sodium Citrate Dihydrate, Ammonium Chloride, Glyceryl Guaiacolate
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
110
Diethylphtalat
795.500
795.500
0
12 tháng
111
Digoxin
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
112
Diltiazem
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
113
Diosmine+ Flavonoid
23.082.000
23.082.000
0
12 tháng
114
Domperidon
4.255.000
4.255.000
0
12 tháng
115
Domperidon
732.000
732.000
0
12 tháng
116
Domperidon
21.275.000
21.275.000
0
12 tháng
117
Domperidone
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
118
Đồng sulfat
890.000
890.000
0
12 tháng
119
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
5.100.000
5.100.000
0
12 tháng
120
Drotaverine
960.000
960.000
0
12 tháng
121
Empagliflozin + Linagliptin
72.997.200
72.997.200
0
12 tháng
122
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
123
Enalapril
5.810.000
5.810.000
0
12 tháng
124
Enalapril
7.075.000
7.075.000
0
12 tháng
125
Erythromycin
2.496.000
2.496.000
0
12 tháng
126
Esomeprazol
185.500.000
185.500.000
0
12 tháng
127
Esomeprazol
455.000.000
455.000.000
0
12 tháng
128
Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline)
12.384.000
12.384.000
0
12 tháng
129
Ezetimibe (dưới dạng micronized) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline)
9.360.000
9.360.000
0
12 tháng
130
Fexofenadin
2.172.000
2.172.000
0
12 tháng
131
Fexofenadin
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
132
Fluconazol
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
133
Fluconazol
11.845.000
11.845.000
0
12 tháng
134
Flunarizin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
135
Fluticasone propionat
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
136
Furosemid
1.140.000
1.140.000
0
12 tháng
137
Fusidic acid + hydrocortisone acetate
194.260.000
194.260.000
0
12 tháng
138
Fusidic acid+ betamethason
98.340.000
98.340.000
0
12 tháng
139
Glimepiride
166.700
166.700
0
12 tháng
140
Glucose
33.075.000
33.075.000
0
12 tháng
141
Glycerol
6.165.000
6.165.000
0
12 tháng
142
Glycerol
27.720.000
27.720.000
0
12 tháng
143
Heptaminol
1.080.000
1.080.000
0
12 tháng
144
Hydrocortison
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
145
Ibuprofen
7.140.000
7.140.000
0
12 tháng
146
Ibuprofen
312.000
312.000
0
12 tháng
147
Indapamid + amlodipin
1.994.800
1.994.800
0
12 tháng
148
Insulin glargine, Lixisenatide
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
149
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
35.616.000
35.616.000
0
12 tháng
150
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
364.000.000
364.000.000
0
12 tháng
151
Isosorbide
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
152
Itraconazol
1.374.000
1.374.000
0
12 tháng
153
Itraconazole
1.220.000
1.220.000
0
12 tháng
154
Ivermectin
7.150.000
7.150.000
0
12 tháng
155
Ivermectin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
156
Kali clorid
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
157
Kali Clorid
700.000
700.000
0
12 tháng
158
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
19.600.000
19.600.000
0
12 tháng
159
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
160
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
4.752.000
4.752.000
0
12 tháng
161
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
696.000.000
696.000.000
0
12 tháng
162
Ketoprofen
23.750.000
23.750.000
0
12 tháng
163
Lactobacillus acidophilus
41.580.000
41.580.000
0
12 tháng
164
Lactulose
38.745.000
38.745.000
0
12 tháng
165
L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride
39.200.000
39.200.000
0
12 tháng
166
Levodopa, Benserazide
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
167
Levofloxacin
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
168
Levothyroxine
9.630.000
9.630.000
0
12 tháng
169
Levothyroxine
15.105.000
15.105.000
0
12 tháng
170
Loperamide
13.875.000
13.875.000
0
12 tháng
171
Loratadin
16.150.000
16.150.000
0
12 tháng
172
Losartan
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
173
Losartan
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
174
Losartan Kali
11.160.000
11.160.000
0
12 tháng
175
Lynestrenol
4.140.000
4.140.000
0
12 tháng
176
Macrogol+ natri sulfat+ natri bicarbonat+ natri clorid+ kali clorid
2.999.900
2.999.900
0
12 tháng
177
Magnesi aspartat + kali aspartat
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
178
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2.457.000
2.457.000
0
12 tháng
179
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd
4.350.000
4.350.000
0
12 tháng
180
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
181
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
43.520.000
43.520.000
0
12 tháng
182
Mecobalamin
39.900
39.900
0
12 tháng
183
Mecobalamin
45.591.000
45.591.000
0
12 tháng
184
Meloxicam
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
185
Metformin hydrochlorid
2.392.500
2.392.500
0
12 tháng
186
Methyl prednisolone
2.616.000
2.616.000
0
12 tháng
187
Metronidazol
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
188
Metronidazol
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
189
Miconazole
8.300.000
8.300.000
0
12 tháng
190
Mirtazapin
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
191
Misoprostol
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
192
Mỗi 10ml chứa : sắt (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose 34%) 100mg
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
193
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
17.250.000
17.250.000
0
12 tháng
194
Natri clorid
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
195
Natri clorid
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
196
Natri clorid
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
197
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
198
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
199
Natri polystyren sulfonat
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
200
Natri valproate
32.278.400
32.278.400
0
12 tháng
201
Natri valproate
5.220.000
5.220.000
0
12 tháng
202
Nicotinamid
780.000
780.000
0
12 tháng
203
Nifedipin
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
204
Nước oxy già
1.617.000
1.617.000
0
12 tháng
205
Nystatin
930.000
930.000
0
12 tháng
206
Nystatin + neomycin + polymyxin B
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
207
Nystatin+ metronidazol+ neomycin
94.400.000
94.400.000
0
12 tháng
208
Pancreatin (Amylase + lipase + protease)
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
209
Pantoprazole
6.790.000
6.790.000
0
12 tháng
210
Pantoprazole
7.750.000
7.750.000
0
12 tháng
211
Paracetamol
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
212
Paracetamol
171.500.000
171.500.000
0
12 tháng
213
Paracetamol
4.516.000
4.516.000
0
12 tháng
214
Paracetamol
1.938.000
1.938.000
0
12 tháng
215
Paracetamol
528.200
528.200
0
12 tháng
216
Paracetamol
7.920.000
7.920.000
0
12 tháng
217
Paracetamol
570.000
570.000
0
12 tháng
218
Paracetamol
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
219
Paracetamol
1.869.000
1.869.000
0
12 tháng
220
Paracetamol
7.280.000
7.280.000
0
12 tháng
221
Paracetamol
30.720.000
30.720.000
0
12 tháng
222
Paracetamol
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
223
Paracetamol + Codein phosphat
101.700.000
101.700.000
0
12 tháng
224
Paracetamol + Codeine
33.900.000
33.900.000
0
12 tháng
225
Paracetamol + Tramadol HCl
1.750.000
1.750.000
0
12 tháng
226
Paracetamol+ chlopheniramin+ phenylephrine
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
227
Perindopril arginine + Indapamide
650.000
650.000
0
12 tháng
228
Perindopril arginine; amlodipine
6.589.000
6.589.000
0
12 tháng
229
Perindopril+ amlodipin
59.600.000
59.600.000
0
12 tháng
230
Perindopril+ amlodipin
26.356.000
26.356.000
0
12 tháng
231
Perindopril+ Indapamide + Amlodipine
4.278.500
4.278.500
0
12 tháng
232
Perindopril+Amlodipin
72.479.000
72.479.000
0
12 tháng
233
Phospholipid đậu nành 300mg
43.400.000
43.400.000
0
12 tháng
234
Piracetam
61.950.000
61.950.000
0
12 tháng
235
Piracetam
30.625.000
30.625.000
0
12 tháng
236
Povidon iodin
1.999.200
1.999.200
0
12 tháng
237
Povidon iodine
3.875.000
3.875.000
0
12 tháng
238
Povidone iodine
2.120.000
2.120.000
0
12 tháng
239
Prednisolon acetate
3.630.000
3.630.000
0
12 tháng
240
Progesterone 200mg
148.480.000
148.480.000
0
12 tháng
241
Propranolol
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
242
Propylen + polyethylen
30.050.000
30.050.000
0
12 tháng
243
Propylthiouracil
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
244
Rabeprazol natri
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
245
Racecadotril
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
246
Racecadotril
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
247
Racecadotril
16.062.000
16.062.000
0
12 tháng
248
Rebamipide
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
249
Rebamipide 100mg
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
250
Rivaroxaban
42.928.000
42.928.000
0
12 tháng
251
Rivaroxaban
10.955.500
10.955.500
0
12 tháng
252
Rotundin
5.950.000
5.950.000
0
12 tháng
253
Roxithromycin
260.500
260.500
0
12 tháng
254
Rutin + Vitamin C
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
255
Saccharomyces boulardii
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
256
Saccharomyces boulardii
43.080.000
43.080.000
0
12 tháng
257
Saccharomyces boulardii
11.700.000
11.700.000
0
12 tháng
258
Sacubitril + valsartan
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
259
Sacubitril + valsartan
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
260
Sacubitril +valsartan
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
261
Salbutamol
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
262
Salbutamol
68.625.000
68.625.000
0
12 tháng
263
Salbutamol sulfat
98.175.000
98.175.000
0
12 tháng
264
Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
265
Sắt nguyên tố+ Acid folic
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
266
Sắt sulfate+folic acid
4.600.000
4.600.000
0
12 tháng
267
Sắt sulfate+folic acid
170.940.000
170.940.000
0
12 tháng
268
Silymarin
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
269
Silymarin
238.800.000
238.800.000
0
12 tháng
270
Simethicon
37.310.000
37.310.000
0
12 tháng
271
Simethicone
20.475.000
20.475.000
0
12 tháng
272
Simethicone
16.760.000
16.760.000
0
12 tháng
273
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
274
Sorbitol
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
275
Spiramycin+metronidazol
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
276
Spironolacton
15.120.000
15.120.000
0
12 tháng
277
Spironolacton
4.116.000
4.116.000
0
12 tháng
278
Spironolacton+Furosemid
3.240.000
3.240.000
0
12 tháng
279
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
232.200.000
232.200.000
0
12 tháng
280
Sucralfate
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
281
Sulfadiazin bạc
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
282
Sulfamethoxazol+Trimethoprim
427.000
427.000
0
12 tháng
283
Sulpiride
104.000.000
104.000.000
0
12 tháng
284
Tamsulosin hydrochlorid
32.400.000
32.400.000
0
12 tháng
285
Tenofovir Alafenamide
8.568.000
8.568.000
0
12 tháng
286
Tenoxicam
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
287
Terpin hydrat + Codein phosphat
8.850.000
8.850.000
0
12 tháng
288
Tetracyclin hydrochlorid
46.750.000
46.750.000
0
12 tháng
289
Tetracyclin hydroclorid
960.000
960.000
0
12 tháng
290
Thiamazol
94.122.000
94.122.000
0
12 tháng
291
Thiamazol
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
292
Ticagrelor
206.349.000
206.349.000
0
12 tháng
293
Tinidazol
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
294
Tolperison hydrochlorid
61.740.000
61.740.000
0
12 tháng
295
Tolvaptan
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
296
Tramadol 37,5mg; paracetamol 325mg
82.800.000
82.800.000
0
12 tháng
297
Tranexamic acid
4.400.000
4.400.000
0
12 tháng
298
Tranexamic acid
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
299
Triclabendazole
1.150.000
1.150.000
0
12 tháng
300
Trimebutin
39.432.000
39.432.000
0
12 tháng
301
Trolamin
40.145.000
40.145.000
0
12 tháng
302
Tyrothricin+ benzocain+ benzalkonium
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
303
Ursodeoxycholic acid
5.890.000
5.890.000
0
12 tháng
304
Valproate sodium
12.395.000
12.395.000
0
12 tháng
305
Vitamin A
1.575.000
1.575.000
0
12 tháng
306
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
21.980.000
21.980.000
0
12 tháng
307
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
308
Vitamin A+D
2.995.000
2.995.000
0
12 tháng
309
Vitamin B1
448.000
448.000
0
12 tháng
310
Vitamin B1+B6+B12
55.755.000
55.755.000
0
12 tháng
311
Vitamin C
19.550.000
19.550.000
0
12 tháng
312
Vitamin C
759.000
759.000
0
12 tháng
313
Vitamin C
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
314
Vitamin C (Acid Ascorbic)
2.340.000
2.340.000
0
12 tháng
315
Vitamin C 100mg/5ml
73.200.000
73.200.000
0
12 tháng
316
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
317
Vitamin E
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
318
Vitamin E
630.000
630.000
0
12 tháng
319
VitaminB1, B6, B12
38.500.000
38.500.000
0
12 tháng
320
Xanh metylen, Tím Gentian
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
321
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
87.885.000
87.885.000
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Khánh Hòa như sau:

  • Có quan hệ với 621 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 3,86 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 87,29%, Xây lắp 1,47%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 11,24%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.967.112.838.926 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.520.398.219.270 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 22,71%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 2:Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 2:Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 83

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây