Gói 2: Vật tư y tế

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 2: Vật tư y tế
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.933.030.420 VND
Ngày đăng tải
10:30 21/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
154/QĐ-BVSN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Ngày phê duyệt
21/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 30.425.000 30.425.000 2 Xem chi tiết
2 vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 42.585.000 60.660.000 3 Xem chi tiết
3 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 239.961.000 343.563.400 11 Xem chi tiết
4 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 23.194.500 69.300.000 2 Xem chi tiết
5 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 165.060.000 245.700.000 1 Xem chi tiết
6 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 23.612.800 26.611.200 1 Xem chi tiết
7 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 2.612.100 2.898.000 4 Xem chi tiết
8 vn0104500222 Công ty cổ phần dược phẩm An AN 6.750.000 15.004.500 1 Xem chi tiết
9 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 69.729.660 70.475.160 2 Xem chi tiết
10 vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 62.750.000 74.000.000 3 Xem chi tiết
11 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 113.031.450 162.868.440 7 Xem chi tiết
12 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 74.497.500 98.340.100 8 Xem chi tiết
13 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 2.520.000 3.528.000 1 Xem chi tiết
14 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 243.684.000 424.015.200 2 Xem chi tiết
15 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 151.515.000 151.515.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 15 nhà thầu 1.251.665.510 1.778.904.000 49
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Pipette 3ml
VT.418
1.400
cái
Trung Quốc
323.400
2
Vòng nhận dạng trẻ em
VT.401
19.500
Cái
Trung Quốc
16.380.000
3
Kim gây tê tủy sống
VT.049
2.760
Cái
Nhật
68.450.760
4
Thông tiểu foley 2 nhánh số 24
VT.134
30
Sợi/Cái
Trung Quốc
220.500
5
Ống nghiệm EDTA
VT.177
20.000
Ống
Việt Nam
13.660.000
6
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn
VT.564
7.200
Tép/Sợi
Ấn Độ
241.920.000
7
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong
VT.274
60
Tép/Sợi
Ấn Độ
1.764.000
8
Chạc 3 chia không dây
VT.237a
500
Cái
Trung Quốc
1.155.000
9
Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm)
VT.139
12.000
Cái/Sợi
Trung Quốc
73.380.000
10
Catheter 2 nòng 7F
VT.091a
10
Bộ/Cái
Trung Quốc
1.992.900
11
Bơm tiêm 10ml
VT.038
112.000
Cái
Việt Nam
77.056.000
12
Giấy điện tim 3 cần
VT.314
100
Xấp
Việt Nam
1.368.000
13
Kim luồn số 24
VT.055A
6.000
Cái
Ấn Độ
16.632.000
14
Ống nghiệm đáy nhọn
VT.013
1.000
ống
Trung Quốc
200.000
15
Lam kính 76 x 26 x 1mm
VT.422
200
Cái
Trung Quốc
50.000
16
Kim luồn số 22
VT.054
1.000
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
2.100.000
17
Catheter 2 nòng lọc máu
VT.085
6
Bộ/Chiếc
Đức
13.847.400
18
Catheter 2 nòng 4F
VT.090
30
Bộ
Trung Quốc
12.593.700
19
Giấy monitoring
VT.319
380
Xấp
Việt Nam
4.332.000
20
Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn
VT.290
310
Bộ
Trung Quốc
71.544.900
21
Băng bột bó gãy xương
VT.196
100
Cuộn
Trung Quốc
651.000
22
Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18
VT.037
50
Bộ
Trung Quốc
6.750.000
23
Ống nhựa chứa kháng đông EDTA
VT.183
30.000
Ống
Việt Nam
14.490.000
24
Găng tay tiệt trùng số 7,5
VT.078
18.000
Đôi
Việt Nam
46.440.000
25
Catheter 2 nòng lọc máu
VT.084
10
Bộ/Chiếc
Trung quốc
3.420.000
26
Tạp dề nylon
VT.381
12.100
Cái
Việt Nam
27.951.000
27
Ống đựng nước tiểu
VT.403
30.000
ống
Việt Nam
20.640.000
28
Chỉ tan tự nhiên 2/0
VT.280
84
Sợi/Tép
Việt Nam
1.278.900
29
Gạc phẫu thuật
VT.020
60.000
Miếng
Việt Nam
165.060.000
30
Đinh kuntscher
VT.304
100
Cây
Pakistan
35.000.000
31
Băng keo cá nhân
VT.031a
200
Miếng/Cái
Trung Quốc
21.600
32
Vaselin
VT.396
2.000
Miếng
Việt Nam
2.520.000
33
Catheter tĩnh mạch rốn 5F
VT.097
45
Bộ/Cái
Bồ Đào Nha
3.825.000
34
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn
VT.270
2.220
Tép/Sợi
Peru
151.515.000
35
Catheter 3 nòng 7F
VT.092a
10
Bộ/Cái
Trung Quốc
2.307.900
36
Băng keo hấp nhiệt trong y tế
VT.033
100
Cuộn
Trung Quốc
6.300.000
37
Ống nội khí quản số 5,5 có bóng
VT.155
140
Cái
Trung Quốc
1.323.000
38
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ nhỏ
VT.003
2
Bộ
Pháp
26.600.000
39
Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng)
VT.138
400
Cái/Sợi
Trung Quốc
2.320.000
40
Catheter 3 nòng 5F hoặc 5,5Fr
VT.092b
10
Bộ/Cái
Trung Quốc
5.247.900
41
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
VT.059
3.200
Sợi
Công ty CP Dược phẩm và Thiết bị Y tế An Phú
23.612.800
42
Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi
VT.162
4.300
Cái
Trung Quốc
16.705.500
43
Que lấy bệnh phẩm
VT.376
4.000
Que
Trung Quốc
5.000.000
44
Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng)
VT.185
300
Cái
Trung Quốc
615.000
45
Giấy y tế
VT.441
700
Kg
Việt Nam
21.621.600
46
Đinh Rush các loại, các cỡ
VT.305
150
Cây
Pakistan
23.760.000
47
Đinh kuntscher các loại, các cỡ
VT.301
10
Cây
Pakistan
3.990.000
48
Vòng nhận dạng người lớn
VT.400
9.800
Cái
Trung Quốc
8.232.000
49
Kim luồn an toàn số 18
VT.050
750
Cây
Ấn Độ
5.496.750
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây