Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500294040 | Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ nhỏ (Mã hàng hóa: VT.003) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 934.545 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500294042 | Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 2.358.300 | 210 | 7.476.000 | 7.476.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500294043 | Gạc phẫu thuật (Mã hàng hóa: VT.020) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.665.105 | 210 | 229.980.000 | 229.980.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 3.685.500 | 210 | 165.060.000 | 165.060.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500294044 | Băng cuộn (Mã hàng hóa: VT.023) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.665.105 | 210 | 2.281.650 | 2.281.650 | 0 |
| 5 | PP2500294045 | Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 9.413.458 | 210 | 31.600 | 31.600 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 29.400 | 29.400 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 21.600 | 21.600 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500294046 | Băng keo hấp nhiệt trong y tế (Mã hàng hóa: VT.033) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.665.105 | 210 | 3.927.100 | 3.927.100 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 6.562.500 | 6.562.500 | 0 | |||
| 7 | PP2500294047 | Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18 (Mã hàng hóa: VT.037) | vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 180 | 225.067 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 7.642.422 | 210 | 15.004.500 | 15.004.500 | 0 | |||
| 8 | PP2500294048 | Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038) | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 1.305.360 | 210 | 77.056.000 | 77.056.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 3.537.547 | 210 | 86.187.360 | 86.187.360 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 77.056.000 | 77.056.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500294049 | Kim gây tê tủy sống (Mã hàng hóa: VT.049) | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 7.642.422 | 210 | 68.450.760 | 68.450.760 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500294050 | Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 3.537.547 | 210 | 5.662.125 | 5.662.125 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 5.591.250 | 5.591.250 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 5.496.750 | 5.496.750 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 5.591.250 | 5.591.250 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500294051 | Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 2.119.000 | 2.119.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 2.289.000 | 2.289.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 2.247.000 | 2.247.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500294052 | Kim luồn số 24 (Mã hàng hóa: VT.055A) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 3.537.547 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500294053 | Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng hóa: VT.059) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 9.413.458 | 210 | 23.612.800 | 23.612.800 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 24.729.600 | 24.729.600 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500294054 | Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.665.105 | 210 | 47.106.000 | 47.106.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500294057 | Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.084) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 934.545 | 210 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500294058 | Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.085) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 13.847.400 | 13.847.400 | 0 |
| 17 | PP2500294059 | Catheter 2 nòng 4F (Mã hàng hóa: VT.090) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 12.593.700 | 12.593.700 | 0 |
| 18 | PP2500294061 | Catheter 2 nòng 7F (Mã hàng hóa: VT.091a) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 1.992.900 | 1.992.900 | 0 |
| 19 | PP2500294062 | Catheter 3 nòng 7F (Mã hàng hóa: VT.092a) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 2.307.900 | 2.307.900 | 0 |
| 20 | PP2500294063 | Catheter 3 nòng 5F hoặc 5,5Fr (Mã hàng hóa: VT.092b) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 5.247.900 | 5.247.900 | 0 |
| 21 | PP2500294064 | Catheter tĩnh mạch rốn 5F (Mã hàng hóa: VT.097) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 934.545 | 210 | 3.825.000 | 3.825.000 | 0 |
| 22 | PP2500294066 | Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng hóa: VT.134) | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 233.100 | 233.100 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 220.500 | 220.500 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 270.000 | 270.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500294067 | Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng) (Mã hàng hóa: VT.138) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 1.755.600 | 1.755.600 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500294068 | Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 75.348.000 | 75.348.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 73.380.000 | 73.380.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 2.358.300 | 210 | 103.572.000 | 103.572.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500294069 | Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 1.569.960 | 1.569.960 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 1.761.060 | 1.761.060 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 1.372.000 | 1.372.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 1.694.000 | 1.694.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 1.591.800 | 1.591.800 | 0 | |||
| 26 | PP2500294070 | Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 9.413.458 | 210 | 19.543.500 | 19.543.500 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 16.705.500 | 16.705.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 17.415.000 | 17.415.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 19.436.000 | 19.436.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 19.866.000 | 19.866.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500294071 | Ống nghiệm EDTA (Mã hàng hóa: VT.177) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 17.960.000 | 17.960.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 13.660.000 | 13.660.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500294073 | Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng hóa: VT.185) | vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 687.000 | 687.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 615.000 | 615.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500294074 | Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 749.700 | 749.700 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 651.000 | 651.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 719.000 | 719.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 834.000 | 834.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 829.500 | 829.500 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 828.000 | 828.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 798.000 | 798.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500294078 | Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 9.413.458 | 210 | 2.942.500 | 2.942.500 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 3.537.547 | 210 | 5.508.750 | 5.508.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 2.995.000 | 2.995.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500294079 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 9.413.458 | 210 | 104.007.000 | 104.007.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.632.953 | 210 | 143.356.500 | 143.356.500 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 8.589.105 | 210 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 126.984.000 | 126.984.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500294080 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 9.413.458 | 210 | 2.511.000 | 2.511.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.632.953 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 7.642.422 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 2.626.800 | 2.626.800 | 0 | |||
| 33 | PP2500294081 | Chỉ tan tự nhiên 2/0 (Mã hàng hóa: VT.280) | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 7.642.422 | 210 | 1.278.900 | 1.278.900 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 1.608.600 | 1.608.600 | 0 | |||
| 34 | PP2500294083 | Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Mã hàng hóa: VT.290) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 4.162.640 | 210 | 71.544.900 | 71.544.900 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 74.214.000 | 74.214.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500294085 | Đinh kuntscher các loại, các cỡ (Mã hàng hóa: VT.301) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 3.537.547 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 36 | PP2500294087 | Đinh kuntscher (Mã hàng hóa: VT.304) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 3.537.547 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500294088 | Đinh Rush các loại, các cỡ (Mã hàng hóa: VT.305) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 3.537.547 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 38 | PP2500294089 | Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng hóa: VT.314) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 1.814.400 | 1.814.400 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 1.888.000 | 1.888.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 1.368.000 | 1.368.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500294090 | Giấy monitoring (Mã hàng hóa: VT.319) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 6.048.840 | 6.048.840 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 6.224.400 | 6.224.400 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 4.332.000 | 4.332.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500294091 | Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 1.148.700 | 1.148.700 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 1.156.700 | 1.156.700 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 1.245.000 | 1.245.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500294092 | Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 6.292.000 | 6.292.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 3.086.716 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 8.778.624 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 2.358.300 | 210 | 7.644.000 | 7.644.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500294093 | Tạp dề nylon (Mã hàng hóa: VT.381) | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 27.951.000 | 27.951.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 32.524.800 | 32.524.800 | 0 | |||
| 43 | PP2500294094 | Vaselin (Mã hàng hóa: VT.396) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500294095 | Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400) | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 8.232.000 | 8.232.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 9.878.400 | 9.878.400 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 2.358.300 | 210 | 9.055.200 | 9.055.200 | 0 | |||
| 45 | PP2500294096 | Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401) | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.573.651 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 2.358.300 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500294097 | Ống đựng nước tiểu (Mã hàng hóa: VT.403) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500294099 | Ống nghiệm tiệt trùng 5ml (Mã hàng hóa: VT.413) | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 2.358.300 | 210 | 3.108.000 | 3.108.000 | 0 |
| 48 | PP2500294100 | Pipette 3ml (Mã hàng hóa: VT.418) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 323.400 | 323.400 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 476.000 | 476.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500294103 | Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 57.600 | 57.600 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 59.800 | 59.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 58.000 | 58.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500294104 | Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 21.621.600 | 21.621.600 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 1.630.398 | 210 | 22.939.000 | 22.939.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 180 | 3.326.557 | 210 | 23.513.000 | 23.513.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 3.002.058 | 210 | 22.377.600 | 22.377.600 | 0 | |||
| 51 | PP2500294108 | Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 9.413.458 | 210 | 387.720.000 | 387.720.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.632.953 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 8.589.105 | 210 | 421.092.000 | 421.092.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 7.642.422 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500294109 | Ống nhựa chứa kháng đông EDTA (Mã hàng hóa: VT.183) | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 1.928.055 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 9.922.412 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
1. PP2500294043 - Gạc phẫu thuật (Mã hàng hóa: VT.020)
2. PP2500294044 - Băng cuộn (Mã hàng hóa: VT.023)
3. PP2500294046 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế (Mã hàng hóa: VT.033)
4. PP2500294054 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078)
1. PP2500294048 - Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038)
1. PP2500294045 - Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a)
2. PP2500294053 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng hóa: VT.059)
3. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)
4. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)
5. PP2500294079 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270)
6. PP2500294080 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274)
7. PP2500294108 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564)
1. PP2500294079 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270)
2. PP2500294080 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274)
3. PP2500294108 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564)
1. PP2500294048 - Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038)
2. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)
3. PP2500294052 - Kim luồn số 24 (Mã hàng hóa: VT.055A)
4. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)
5. PP2500294085 - Đinh kuntscher các loại, các cỡ (Mã hàng hóa: VT.301)
6. PP2500294087 - Đinh kuntscher (Mã hàng hóa: VT.304)
7. PP2500294088 - Đinh Rush các loại, các cỡ (Mã hàng hóa: VT.305)
1. PP2500294079 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270)
2. PP2500294108 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564)
1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)
2. PP2500294045 - Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a)
3. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)
4. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)
5. PP2500294071 - Ống nghiệm EDTA (Mã hàng hóa: VT.177)
6. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)
7. PP2500294089 - Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng hóa: VT.314)
8. PP2500294090 - Giấy monitoring (Mã hàng hóa: VT.319)
9. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)
10. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)
11. PP2500294097 - Ống đựng nước tiểu (Mã hàng hóa: VT.403)
12. PP2500294100 - Pipette 3ml (Mã hàng hóa: VT.418)
13. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)
14. PP2500294104 - Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441)
15. PP2500294109 - Ống nhựa chứa kháng đông EDTA (Mã hàng hóa: VT.183)
1. PP2500294047 - Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18 (Mã hàng hóa: VT.037)
1. PP2500294047 - Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18 (Mã hàng hóa: VT.037)
2. PP2500294049 - Kim gây tê tủy sống (Mã hàng hóa: VT.049)
3. PP2500294080 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274)
4. PP2500294081 - Chỉ tan tự nhiên 2/0 (Mã hàng hóa: VT.280)
5. PP2500294108 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564)
1. PP2500294043 - Gạc phẫu thuật (Mã hàng hóa: VT.020)
1. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)
2. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)
3. PP2500294066 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng hóa: VT.134)
4. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)
5. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)
6. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)
7. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)
8. PP2500294093 - Tạp dề nylon (Mã hàng hóa: VT.381)
9. PP2500294095 - Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400)
10. PP2500294096 - Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401)
1. PP2500294040 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ nhỏ (Mã hàng hóa: VT.003)
2. PP2500294057 - Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.084)
3. PP2500294064 - Catheter tĩnh mạch rốn 5F (Mã hàng hóa: VT.097)
1. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)
2. PP2500294058 - Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.085)
3. PP2500294059 - Catheter 2 nòng 4F (Mã hàng hóa: VT.090)
4. PP2500294061 - Catheter 2 nòng 7F (Mã hàng hóa: VT.091a)
5. PP2500294062 - Catheter 3 nòng 7F (Mã hàng hóa: VT.092a)
6. PP2500294063 - Catheter 3 nòng 5F hoặc 5,5Fr (Mã hàng hóa: VT.092b)
7. PP2500294067 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng) (Mã hàng hóa: VT.138)
8. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)
9. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)
10. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)
11. PP2500294083 - Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Mã hàng hóa: VT.290)
1. PP2500294045 - Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a)
2. PP2500294049 - Kim gây tê tủy sống (Mã hàng hóa: VT.049)
3. PP2500294066 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng hóa: VT.134)
4. PP2500294067 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng) (Mã hàng hóa: VT.138)
5. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)
6. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)
7. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)
8. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)
9. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)
10. PP2500294104 - Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441)
1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)
2. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)
3. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)
4. PP2500294071 - Ống nghiệm EDTA (Mã hàng hóa: VT.177)
5. PP2500294073 - Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng hóa: VT.185)
6. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)
7. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)
8. PP2500294089 - Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng hóa: VT.314)
9. PP2500294090 - Giấy monitoring (Mã hàng hóa: VT.319)
10. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)
11. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)
12. PP2500294097 - Ống đựng nước tiểu (Mã hàng hóa: VT.403)
13. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)
14. PP2500294104 - Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441)
1. PP2500294053 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng hóa: VT.059)
2. PP2500294054 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078)
3. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)
4. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)
5. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)
6. PP2500294093 - Tạp dề nylon (Mã hàng hóa: VT.381)
7. PP2500294094 - Vaselin (Mã hàng hóa: VT.396)
8. PP2500294095 - Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400)
9. PP2500294096 - Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401)
10. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)
11. PP2500294104 - Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441)
1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)
2. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)
3. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)
4. PP2500294066 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng hóa: VT.134)
5. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)
6. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)
7. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)
8. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)
9. PP2500294079 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270)
10. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)
1. PP2500294043 - Gạc phẫu thuật (Mã hàng hóa: VT.020)
2. PP2500294046 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế (Mã hàng hóa: VT.033)
3. PP2500294048 - Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038)
4. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)
5. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)
6. PP2500294052 - Kim luồn số 24 (Mã hàng hóa: VT.055A)
7. PP2500294054 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078)
8. PP2500294067 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng) (Mã hàng hóa: VT.138)
9. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)
10. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)
11. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)
1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)
2. PP2500294045 - Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a)
3. PP2500294048 - Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038)
4. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)
5. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)
6. PP2500294052 - Kim luồn số 24 (Mã hàng hóa: VT.055A)
7. PP2500294053 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng hóa: VT.059)
8. PP2500294054 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078)
9. PP2500294057 - Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.084)
10. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)
11. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)
12. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)
13. PP2500294071 - Ống nghiệm EDTA (Mã hàng hóa: VT.177)
14. PP2500294073 - Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng hóa: VT.185)
15. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)
16. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)
17. PP2500294080 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274)
18. PP2500294081 - Chỉ tan tự nhiên 2/0 (Mã hàng hóa: VT.280)
19. PP2500294083 - Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Mã hàng hóa: VT.290)
20. PP2500294089 - Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng hóa: VT.314)
21. PP2500294090 - Giấy monitoring (Mã hàng hóa: VT.319)
22. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)
23. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)
24. PP2500294094 - Vaselin (Mã hàng hóa: VT.396)
25. PP2500294095 - Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400)
26. PP2500294096 - Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401)
27. PP2500294097 - Ống đựng nước tiểu (Mã hàng hóa: VT.403)
28. PP2500294100 - Pipette 3ml (Mã hàng hóa: VT.418)
29. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)
30. PP2500294109 - Ống nhựa chứa kháng đông EDTA (Mã hàng hóa: VT.183)
1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)
2. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)
3. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)
4. PP2500294095 - Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400)
5. PP2500294096 - Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401)
6. PP2500294099 - Ống nghiệm tiệt trùng 5ml (Mã hàng hóa: VT.413)