Package 2: Medical supplies

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 2: Medical supplies
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of chemicals, testing materials, medical equipment is a consumer for the Specialist Hospital of Soc Trang Province in 2025
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 22/07/2025
Bid opening completion time
09:05 22/07/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
20
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500294040 Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ nhỏ (Mã hàng hóa: VT.003) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 934.545 210 26.600.000 26.600.000 0
2 PP2500294042 Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 1.974.000 1.974.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 1.620.000 1.620.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 6.800.000 6.800.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 200.000 200.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 2.358.300 210 7.476.000 7.476.000 0
3 PP2500294043 Gạc phẫu thuật (Mã hàng hóa: VT.020) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.665.105 210 229.980.000 229.980.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 3.685.500 210 165.060.000 165.060.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 183.960.000 183.960.000 0
4 PP2500294044 Băng cuộn (Mã hàng hóa: VT.023) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.665.105 210 2.281.650 2.281.650 0
5 PP2500294045 Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 9.413.458 210 31.600 31.600 0
vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 29.400 29.400 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 21.600 21.600 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 38.000 38.000 0
6 PP2500294046 Băng keo hấp nhiệt trong y tế (Mã hàng hóa: VT.033) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.665.105 210 3.927.100 3.927.100 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 6.562.500 6.562.500 0
7 PP2500294047 Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18 (Mã hàng hóa: VT.037) vn0104500222 Công ty cổ phần dược phẩm An AN 180 225.067 210 6.750.000 6.750.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 7.642.422 210 15.004.500 15.004.500 0
8 PP2500294048 Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038) vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 1.305.360 210 77.056.000 77.056.000 0
vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 3.537.547 210 86.187.360 86.187.360 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 78.400.000 78.400.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 77.056.000 77.056.000 0
9 PP2500294049 Kim gây tê tủy sống (Mã hàng hóa: VT.049) vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 7.642.422 210 68.450.760 68.450.760 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 28.704.000 28.704.000 0
10 PP2500294050 Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050) vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 3.537.547 210 5.662.125 5.662.125 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 5.591.250 5.591.250 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 5.496.750 5.496.750 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 6.300.000 6.300.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 5.591.250 5.591.250 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 1.620.000 1.620.000 0
11 PP2500294051 Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 2.119.000 2.119.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 2.100.000 2.100.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 2.289.000 2.289.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 2.247.000 2.247.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 2.160.000 2.160.000 0
12 PP2500294052 Kim luồn số 24 (Mã hàng hóa: VT.055A) vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 3.537.547 210 38.250.000 38.250.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 16.632.000 16.632.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 27.300.000 27.300.000 0
13 PP2500294053 Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng hóa: VT.059) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 9.413.458 210 23.612.800 23.612.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 24.729.600 24.729.600 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 27.360.000 27.360.000 0
14 PP2500294054 Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.665.105 210 47.106.000 47.106.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 52.164.000 52.164.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 57.456.000 57.456.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 46.440.000 46.440.000 0
15 PP2500294057 Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.084) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 934.545 210 31.878.000 31.878.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 3.420.000 3.420.000 0
16 PP2500294058 Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.085) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 13.847.400 13.847.400 0
17 PP2500294059 Catheter 2 nòng 4F (Mã hàng hóa: VT.090) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 12.593.700 12.593.700 0
18 PP2500294061 Catheter 2 nòng 7F (Mã hàng hóa: VT.091a) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 1.992.900 1.992.900 0
19 PP2500294062 Catheter 3 nòng 7F (Mã hàng hóa: VT.092a) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 2.307.900 2.307.900 0
20 PP2500294063 Catheter 3 nòng 5F hoặc 5,5Fr (Mã hàng hóa: VT.092b) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 5.247.900 5.247.900 0
21 PP2500294064 Catheter tĩnh mạch rốn 5F (Mã hàng hóa: VT.097) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 934.545 210 3.825.000 3.825.000 0
22 PP2500294066 Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng hóa: VT.134) vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 233.100 233.100 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 220.500 220.500 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 270.000 270.000 0
23 PP2500294067 Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng) (Mã hàng hóa: VT.138) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 1.755.600 1.755.600 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 2.320.000 2.320.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 2.520.000 2.520.000 0
24 PP2500294068 Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 75.348.000 75.348.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 95.760.000 95.760.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 96.768.000 96.768.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 73.380.000 73.380.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 2.358.300 210 103.572.000 103.572.000 0
25 PP2500294069 Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 1.569.960 1.569.960 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 1.323.000 1.323.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 1.761.060 1.761.060 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 1.372.000 1.372.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 1.694.000 1.694.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 1.764.000 1.764.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 1.470.000 1.470.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 1.591.800 1.591.800 0
26 PP2500294070 Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 9.413.458 210 19.543.500 19.543.500 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 16.705.500 16.705.500 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 17.415.000 17.415.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 19.436.000 19.436.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 19.866.000 19.866.000 0
27 PP2500294071 Ống nghiệm EDTA (Mã hàng hóa: VT.177) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 17.760.000 17.760.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 17.960.000 17.960.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 13.660.000 13.660.000 0
28 PP2500294073 Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng hóa: VT.185) vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 687.000 687.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 615.000 615.000 0
29 PP2500294074 Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 749.700 749.700 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 651.000 651.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 719.000 719.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 834.000 834.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 829.500 829.500 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 828.000 828.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 798.000 798.000 0
30 PP2500294078 Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 9.413.458 210 2.942.500 2.942.500 0
vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 3.537.547 210 5.508.750 5.508.750 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 1.155.000 1.155.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 3.465.000 3.465.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 1.840.000 1.840.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 4.900.000 4.900.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 2.995.000 2.995.000 0
31 PP2500294079 Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 9.413.458 210 104.007.000 104.007.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 8.632.953 210 143.356.500 143.356.500 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 8.589.105 210 151.515.000 151.515.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 126.984.000 126.984.000 0
32 PP2500294080 Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 9.413.458 210 2.511.000 2.511.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 8.632.953 210 1.764.000 1.764.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 7.642.422 210 2.835.000 2.835.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 2.626.800 2.626.800 0
33 PP2500294081 Chỉ tan tự nhiên 2/0 (Mã hàng hóa: VT.280) vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 7.642.422 210 1.278.900 1.278.900 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 1.608.600 1.608.600 0
34 PP2500294083 Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Mã hàng hóa: VT.290) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 4.162.640 210 71.544.900 71.544.900 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 74.214.000 74.214.000 0
35 PP2500294085 Đinh kuntscher các loại, các cỡ (Mã hàng hóa: VT.301) vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 3.537.547 210 3.990.000 3.990.000 0
36 PP2500294087 Đinh kuntscher (Mã hàng hóa: VT.304) vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 3.537.547 210 35.000.000 35.000.000 0
37 PP2500294088 Đinh Rush các loại, các cỡ (Mã hàng hóa: VT.305) vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 3.537.547 210 23.760.000 23.760.000 0
38 PP2500294089 Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng hóa: VT.314) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 1.814.400 1.814.400 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 1.888.000 1.888.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 1.368.000 1.368.000 0
39 PP2500294090 Giấy monitoring (Mã hàng hóa: VT.319) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 6.048.840 6.048.840 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 6.224.400 6.224.400 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 4.332.000 4.332.000 0
40 PP2500294091 Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 1.148.700 1.148.700 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 1.156.700 1.156.700 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 1.245.000 1.245.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 1.239.000 1.239.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 1.140.000 1.140.000 0
41 PP2500294092 Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 6.292.000 6.292.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 4.600.000 4.600.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 6.480.000 6.480.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 3.086.716 210 5.760.000 5.760.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 8.778.624 210 6.300.000 6.300.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 2.358.300 210 7.644.000 7.644.000 0
42 PP2500294093 Tạp dề nylon (Mã hàng hóa: VT.381) vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 27.951.000 27.951.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 32.524.800 32.524.800 0
43 PP2500294094 Vaselin (Mã hàng hóa: VT.396) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 2.520.000 2.520.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 3.200.000 3.200.000 0
44 PP2500294095 Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400) vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 8.232.000 8.232.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 9.878.400 9.878.400 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 10.290.000 10.290.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 2.358.300 210 9.055.200 9.055.200 0
45 PP2500294096 Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401) vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 1.573.651 210 16.380.000 16.380.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 19.656.000 19.656.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 20.475.000 20.475.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 2.358.300 210 18.018.000 18.018.000 0
46 PP2500294097 Ống đựng nước tiểu (Mã hàng hóa: VT.403) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 20.640.000 20.640.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 28.440.000 28.440.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 32.400.000 32.400.000 0
47 PP2500294099 Ống nghiệm tiệt trùng 5ml (Mã hàng hóa: VT.413) vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 2.358.300 210 3.108.000 3.108.000 0
48 PP2500294100 Pipette 3ml (Mã hàng hóa: VT.418) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 323.400 323.400 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 476.000 476.000 0
49 PP2500294103 Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 57.600 57.600 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 50.000 50.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 59.800 59.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 63.000 63.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 58.000 58.000 0
50 PP2500294104 Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 21.621.600 21.621.600 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 1.630.398 210 22.939.000 22.939.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 180 3.326.557 210 23.513.000 23.513.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 3.002.058 210 22.377.600 22.377.600 0
51 PP2500294108 Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 9.413.458 210 387.720.000 387.720.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 8.632.953 210 241.920.000 241.920.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 8.589.105 210 421.092.000 421.092.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 7.642.422 210 396.900.000 396.900.000 0
52 PP2500294109 Ống nhựa chứa kháng đông EDTA (Mã hàng hóa: VT.183) vn0308265873 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA 180 1.928.055 210 15.540.000 15.540.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 9.922.412 210 14.490.000 14.490.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 20
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500294043 - Gạc phẫu thuật (Mã hàng hóa: VT.020)

2. PP2500294044 - Băng cuộn (Mã hàng hóa: VT.023)

3. PP2500294046 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế (Mã hàng hóa: VT.033)

4. PP2500294054 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101471478
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500294048 - Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301428254
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500294045 - Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a)

2. PP2500294053 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng hóa: VT.059)

3. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)

4. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)

5. PP2500294079 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270)

6. PP2500294080 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274)

7. PP2500294108 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303244037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500294079 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270)

2. PP2500294080 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274)

3. PP2500294108 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300898906
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500294048 - Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038)

2. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)

3. PP2500294052 - Kim luồn số 24 (Mã hàng hóa: VT.055A)

4. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)

5. PP2500294085 - Đinh kuntscher các loại, các cỡ (Mã hàng hóa: VT.301)

6. PP2500294087 - Đinh kuntscher (Mã hàng hóa: VT.304)

7. PP2500294088 - Đinh Rush các loại, các cỡ (Mã hàng hóa: VT.305)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312737705
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500294079 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270)

2. PP2500294108 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308265873
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)

2. PP2500294045 - Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a)

3. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)

4. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)

5. PP2500294071 - Ống nghiệm EDTA (Mã hàng hóa: VT.177)

6. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)

7. PP2500294089 - Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng hóa: VT.314)

8. PP2500294090 - Giấy monitoring (Mã hàng hóa: VT.319)

9. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)

10. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)

11. PP2500294097 - Ống đựng nước tiểu (Mã hàng hóa: VT.403)

12. PP2500294100 - Pipette 3ml (Mã hàng hóa: VT.418)

13. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)

14. PP2500294104 - Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441)

15. PP2500294109 - Ống nhựa chứa kháng đông EDTA (Mã hàng hóa: VT.183)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104500222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500294047 - Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18 (Mã hàng hóa: VT.037)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305431427
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500294047 - Bộ kim tê ngoài màng cứng số 18 (Mã hàng hóa: VT.037)

2. PP2500294049 - Kim gây tê tủy sống (Mã hàng hóa: VT.049)

3. PP2500294080 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274)

4. PP2500294081 - Chỉ tan tự nhiên 2/0 (Mã hàng hóa: VT.280)

5. PP2500294108 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn (Mã hàng hóa: VT.564)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102101
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500294043 - Gạc phẫu thuật (Mã hàng hóa: VT.020)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307780776
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)

2. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)

3. PP2500294066 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng hóa: VT.134)

4. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)

5. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)

6. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)

7. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)

8. PP2500294093 - Tạp dề nylon (Mã hàng hóa: VT.381)

9. PP2500294095 - Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400)

10. PP2500294096 - Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500294040 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ nhỏ (Mã hàng hóa: VT.003)

2. PP2500294057 - Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.084)

3. PP2500294064 - Catheter tĩnh mạch rốn 5F (Mã hàng hóa: VT.097)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310688308
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)

2. PP2500294058 - Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.085)

3. PP2500294059 - Catheter 2 nòng 4F (Mã hàng hóa: VT.090)

4. PP2500294061 - Catheter 2 nòng 7F (Mã hàng hóa: VT.091a)

5. PP2500294062 - Catheter 3 nòng 7F (Mã hàng hóa: VT.092a)

6. PP2500294063 - Catheter 3 nòng 5F hoặc 5,5Fr (Mã hàng hóa: VT.092b)

7. PP2500294067 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng) (Mã hàng hóa: VT.138)

8. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)

9. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)

10. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)

11. PP2500294083 - Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Mã hàng hóa: VT.290)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801583605
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500294045 - Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a)

2. PP2500294049 - Kim gây tê tủy sống (Mã hàng hóa: VT.049)

3. PP2500294066 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng hóa: VT.134)

4. PP2500294067 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng) (Mã hàng hóa: VT.138)

5. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)

6. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)

7. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)

8. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)

9. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)

10. PP2500294104 - Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309075240
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)

2. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)

3. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)

4. PP2500294071 - Ống nghiệm EDTA (Mã hàng hóa: VT.177)

5. PP2500294073 - Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng hóa: VT.185)

6. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)

7. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)

8. PP2500294089 - Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng hóa: VT.314)

9. PP2500294090 - Giấy monitoring (Mã hàng hóa: VT.319)

10. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)

11. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)

12. PP2500294097 - Ống đựng nước tiểu (Mã hàng hóa: VT.403)

13. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)

14. PP2500294104 - Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310363437
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500294053 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng hóa: VT.059)

2. PP2500294054 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078)

3. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)

4. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)

5. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)

6. PP2500294093 - Tạp dề nylon (Mã hàng hóa: VT.381)

7. PP2500294094 - Vaselin (Mã hàng hóa: VT.396)

8. PP2500294095 - Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400)

9. PP2500294096 - Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401)

10. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)

11. PP2500294104 - Giấy y tế (Mã hàng hóa: VT.441)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801609684
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)

2. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)

3. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)

4. PP2500294066 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 24 (Mã hàng hóa: VT.134)

5. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)

6. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)

7. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)

8. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)

9. PP2500294079 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim đầu tròn (Mã hàng hóa: VT.270)

10. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801159805
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500294043 - Gạc phẫu thuật (Mã hàng hóa: VT.020)

2. PP2500294046 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế (Mã hàng hóa: VT.033)

3. PP2500294048 - Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038)

4. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)

5. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)

6. PP2500294052 - Kim luồn số 24 (Mã hàng hóa: VT.055A)

7. PP2500294054 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078)

8. PP2500294067 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (đỏ, cứng) (Mã hàng hóa: VT.138)

9. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)

10. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)

11. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800665083
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)

2. PP2500294045 - Băng keo cá nhân (Mã hàng hóa: VT.031a)

3. PP2500294048 - Bơm tiêm 10ml (Mã hàng hóa: VT.038)

4. PP2500294050 - Kim luồn an toàn số 18 (Mã hàng hóa: VT.050)

5. PP2500294051 - Kim luồn số 22 (Mã hàng hóa: VT.054)

6. PP2500294052 - Kim luồn số 24 (Mã hàng hóa: VT.055A)

7. PP2500294053 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m (Mã hàng hóa: VT.059)

8. PP2500294054 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 (Mã hàng hóa: VT.078)

9. PP2500294057 - Catheter 2 nòng lọc máu (Mã hàng hóa: VT.084)

10. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)

11. PP2500294069 - Ống nội khí quản số 5,5 có bóng (Mã hàng hóa: VT.155)

12. PP2500294070 - Túi dẫn lưu đường tiểu 2000ml, có dây treo liền túi (Mã hàng hóa: VT.162)

13. PP2500294071 - Ống nghiệm EDTA (Mã hàng hóa: VT.177)

14. PP2500294073 - Tube đáy nhọn (lọc rửa tinh trùng) (Mã hàng hóa: VT.185)

15. PP2500294074 - Băng bột bó gãy xương (Mã hàng hóa: VT.196)

16. PP2500294078 - Chạc 3 chia không dây (Mã hàng hóa: VT.237a)

17. PP2500294080 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong (Mã hàng hóa: VT.274)

18. PP2500294081 - Chỉ tan tự nhiên 2/0 (Mã hàng hóa: VT.280)

19. PP2500294083 - Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn (Mã hàng hóa: VT.290)

20. PP2500294089 - Giấy điện tim 3 cần (Mã hàng hóa: VT.314)

21. PP2500294090 - Giấy monitoring (Mã hàng hóa: VT.319)

22. PP2500294091 - Lamelle (Mã hàng hóa: VT.340)

23. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)

24. PP2500294094 - Vaselin (Mã hàng hóa: VT.396)

25. PP2500294095 - Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400)

26. PP2500294096 - Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401)

27. PP2500294097 - Ống đựng nước tiểu (Mã hàng hóa: VT.403)

28. PP2500294100 - Pipette 3ml (Mã hàng hóa: VT.418)

29. PP2500294103 - Lam kính 76 x 26 x 1mm (Mã hàng hóa: VT.422)

30. PP2500294109 - Ống nhựa chứa kháng đông EDTA (Mã hàng hóa: VT.183)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309539478
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500294042 - Ống nghiệm đáy nhọn (Mã hàng hóa: VT.013)

2. PP2500294068 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 14 (vàng, mềm) (Mã hàng hóa: VT.139)

3. PP2500294092 - Que lấy bệnh phẩm (Mã hàng hóa: VT.376)

4. PP2500294095 - Vòng nhận dạng người lớn (Mã hàng hóa: VT.400)

5. PP2500294096 - Vòng nhận dạng trẻ em (Mã hàng hóa: VT.401)

6. PP2500294099 - Ống nghiệm tiệt trùng 5ml (Mã hàng hóa: VT.413)

Views: 4
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second