Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
222.174.000 |
222.248.400 |
8 |
||
2 |
vn0100108536 |
0100108536 |
273.770.700 |
276.920.700 |
11 |
||
3 |
vn0316417470 |
0316417470 |
271.801.000 |
271.801.000 |
5 |
||
4 |
vn0500235049 |
0500235049 |
108.535.000 |
108.535.000 |
5 |
||
5 |
vn0104089394 |
0104089394 |
152.050.000 |
152.050.000 |
4 |
||
6 |
vn0106061193 |
0106061193 |
61.600.000 |
61.600.000 |
1 |
||
7 |
vn0300523385 |
0300523385 |
2.867.697.000 |
2.881.600.000 |
11 |
||
8 |
vn0103053042 |
0103053042 |
874.611.500 |
874.761.500 |
10 |
||
9 |
vn0102159060 |
0102159060 |
491.250.000 |
496.338.000 |
5 |
||
10 |
vn0107854131 |
0107854131 |
193.000.000 |
193.000.000 |
3 |
||
11 |
vn0104752195 |
0104752195 |
986.786.000 |
986.786.000 |
4 |
||
12 |
vn0107742614 |
0107742614 |
402.135.000 |
402.135.000 |
4 |
||
13 |
vn0106915180 |
0106915180 |
165.000.000 |
165.000.000 |
2 |
||
14 |
vn0108352261 |
0108352261 |
85.200.000 |
85.200.000 |
2 |
||
15 |
vn0107763798 |
0107763798 |
743.600.000 |
744.350.000 |
4 |
||
16 |
vn0107030504 |
0107030504 |
580.000.000 |
600.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0107700692 |
0107700692 |
690.000.000 |
740.424.000 |
1 |
||
18 |
vn0108928770 |
0108928770 |
610.500.000 |
610.500.000 |
2 |
||
19 |
vn0102712380 |
0102712380 |
170.000.000 |
170.000.000 |
2 |
||
20 |
vn0101213406 |
0101213406 |
212.000.000 |
212.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0107008643 |
0107008643 |
1.092.000.000 |
1.092.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0104879586 |
0104879586 |
91.875.000 |
92.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0101630600 |
0101630600 |
1.515.000.000 |
1.515.000.000 |
3 |
||
24 |
vn0101400572 |
0101400572 |
259.500.000 |
259.500.000 |
5 |
||
25 |
vn0400102091 |
0400102091 |
56.550.000 |
56.700.000 |
2 |
||
26 |
vn0302975997 |
0302975997 |
119.100.000 |
119.100.000 |
1 |
||
27 |
vn0102005670 |
0102005670 |
80.100.000 |
80.100.000 |
1 |
||
28 |
vn0104739902 |
0104739902 |
90.700.000 |
91.620.000 |
2 |
||
29 |
vn0106476906 |
0106476906 |
86.000.000 |
86.000.000 |
1 |
||
30 |
vn0100109699 |
0100109699 |
432.140.000 |
437.772.000 |
4 |
||
31 |
vn0109035096 |
0109035096 |
191.310.000 |
191.940.000 |
5 |
||
32 |
vn0310349425 |
0310349425 |
66.000.000 |
66.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0101422463 |
0101422463 |
189.000.000 |
189.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0101379881 |
0101379881 |
370.000.000 |
370.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0105958061 |
0105958061 |
264.500.000 |
272.500.000 |
3 |
||
36 |
vn0108639218 |
0108639218 |
445.600.000 |
445.600.000 |
2 |
||
37 |
vn0107575836 |
0107575836 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
38 |
vn0302284069 |
0302284069 |
198.000.000 |
198.000.000 |
2 |
||
39 |
vn0109347761 |
0109347761 |
184.950.000 |
184.950.000 |
2 |
||
40 |
vn0104628198 |
0104628198 |
1.680.000 |
1.680.000 |
1 |
||
41 |
vn0108987085 |
0108987085 |
421.750.000 |
421.750.000 |
3 |
||
42 |
vn0102195615 |
0102195615 |
464.310.000 |
464.310.000 |
4 |
||
43 |
vn0303459402 |
0303459402 |
45.000.000 |
45.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0109413816 |
0109413816 |
124.635.000 |
135.710.000 |
2 |
||
45 |
vn0107524422 |
0107524422 |
8.505.000 |
8.505.000 |
1 |
||
46 |
vn0102897124 |
0102897124 |
884.000.000 |
884.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0104237003 |
0104237003 |
1.485.000.000 |
1.485.000.000 |
2 |
||
48 |
vn0102302539 |
0102302539 |
313.183.000 |
313.183.000 |
3 |
||
49 |
vn0101326304 |
0101326304 |
49.000.000 |
49.000.000 |
1 |
||
50 |
vn1800156801 |
1800156801 |
25.600.000 |
42.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0106312658 |
0106312658 |
1.085.000.000 |
1.085.000.000 |
2 |
||
52 |
vn0104628582 |
0104628582 |
450.750.000 |
456.500.000 |
2 |
||
53 |
vn0109250544 |
0109250544 |
167.800.000 |
168.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0301140748 |
0301140748 |
390.000.000 |
390.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0106990893 |
0106990893 |
201.600.000 |
201.600.000 |
1 |
||
56 |
vn0100108656 |
0100108656 |
220.000.000 |
220.000.000 |
2 |
||
57 |
vn0101261544 |
0101261544 |
139.600.000 |
139.699.200 |
2 |
||
58 |
vn0106174574 |
0106174574 |
116.000.000 |
116.000.000 |
1 |
||
59 |
vn0301018498 |
0301018498 |
48.000.000 |
48.000.000 |
1 |
||
60 |
vn0107960796 |
0107960796 |
27.000.000 |
27.000.000 |
1 |
||
61 |
vn0101619117 |
0101619117 |
5.355.000 |
5.355.000 |
1 |
||
62 |
vn3600510960 |
3600510960 |
63.000.000 |
63.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0102936831 |
0102936831 |
37.600.000 |
48.216.000 |
1 |
||
64 |
vn6000706406 |
6000706406 |
98.400.000 |
98.400.000 |
2 |
||
Tổng cộng: 64 nhà thầu |
22.941.803.200 |
23.094.939.800 |
164 |
||||
1 |
PP2500029362 |
G1.184 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
43.000 |
6.177 |
265.611.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
2 |
PP2500029307 |
G1.129 |
Imvarix 600 |
Diosmin |
600mg |
893110121523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.100 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
3 |
PP2500029320 |
G1.142 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
150.000 |
2.600 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
4 |
PP2500029277 |
G1.99 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimib |
20mg + 10mg |
893110393624
(VD-30485-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.500 |
162.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
5 |
PP2500029221 |
G1.43 |
Medocef 1g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
1g |
529110033725
(VN-22168-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp chứa 1 lọ; hộp chứa 50 lọ |
Lọ |
4.000 |
53.000 |
212.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
6 |
PP2500029258 |
G1.80 |
Bisoprolol Fumarat 2,5 mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
450 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
7 |
PP2500029344 |
G1.166 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ |
Lọ |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
8 |
PP2500029338 |
G1.160 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
1000mg/10ml |
893110058324 (VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
24.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
9 |
PP2500029305 |
G1.127 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9CFU/1g |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
15.000 |
3.300 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
10 |
PP2500029365 |
G1.187 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
22.000 |
6.884 |
151.448.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
11 |
PP2500029329 |
G1.151 |
Quimodex |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(0,5% + 0,1%)/6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
6.000 |
20.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
12 |
PP2500029288 |
G1.110 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424
(VD-24728-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml |
Lọ |
13.000 |
68.000 |
884.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
13 |
PP2500029239 |
G1.61 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml x 5ml |
380115024125 (VN-22375-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
79.400 |
119.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
14 |
PP2500029205 |
G1.27 |
Vacoridex |
Chlorpheniramin + Dextromethophan |
4mg + 30mg |
893110690924
(SĐK cũ: VD-28205-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
800 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
15 |
PP2500029286 |
G1.108 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
16 |
PP2500029218 |
G1.40 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1000mg |
VD-25795-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
35.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
17 |
PP2500029272 |
G1.94 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
18 |
PP2500029254 |
G1.76 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
19 |
PP2500029357 |
G1.179 |
Oremute 5 |
Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat + Natri citrat dihydrat + Natri clorid |
2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg |
893110639524
(QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói, x 4,148g |
Gói |
35.000 |
2.750 |
96.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
20 |
PP2500029316 |
G1.138 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
4.800 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
21 |
PP2500029285 |
G1.107 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
3.000 |
2.835 |
8.505.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
22 |
PP2500029253 |
G1.75 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
20.000 |
2.553 |
51.060.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
23 |
PP2500029215 |
G1.37 |
Augbactam 1g/200mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110691824
(VD-29319-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
25.000 |
23.200 |
580.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
24 |
PP2500029356 |
G1.178 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.008 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
25 |
PP2500029284 |
G1.106 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%/500ml |
VD-21325-14
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
(Thẻ kho) |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.100 |
44.602 |
49.062.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
26 |
PP2500029293 |
G1.115 |
Stadnex 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
5.100 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
27 |
PP2500029306 |
G1.128 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
28 |
PP2500029197 |
G1.19 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
4.000 |
49.833 |
199.332.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
29 |
PP2500029181 |
G1.3 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Chai/lọ/ống |
100 |
120.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
1 |
14 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
30 |
PP2500029289 |
G1.111 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125
(SĐK cũ: VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratories Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
9.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
31 |
PP2500029296 |
G1.118 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
30 |
27.850 |
835.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
32 |
PP2500029292 |
G1.114 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
250 mg + 120 mg |
893100507024 (VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.491 |
178.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
33 |
PP2500029202 |
G1.24 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.258 |
2.258.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
34 |
PP2500029282 |
G1.104 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.499 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
35 |
PP2500029223 |
G1.45 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110687824
(SĐK cũ: VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
26.000 |
42.000 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
36 |
PP2500029259 |
G1.81 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
4.560 |
273.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
37 |
PP2500029315 |
G1.137 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724
(VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
1.678 |
167.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
38 |
PP2500029290 |
G1.112 |
LC Lucid |
Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,44g); Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390g) |
(3,384g + 1,3g)/10g |
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
30.000 |
3.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
39 |
PP2500029334 |
G1.156 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
500 |
96.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
40 |
PP2500029370 |
G1.192 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 ( VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.100 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
41 |
PP2500029312 |
G1.134 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.280 |
25.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
42 |
PP2500029360 |
G1.182 |
Glucose 5% |
Glucose khan |
5g/100ml x 100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
18.000 |
7.307 |
131.526.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
43 |
PP2500029327 |
G1.149 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.289 |
22.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
44 |
PP2500029228 |
G1.50 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
VD-31968-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
28.500 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
45 |
PP2500029278 |
G1.100 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
46 |
PP2500029340 |
G1.162 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
SĐK cũ: VN-15827-12, SĐK gia hạn: 594110027825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Tên CSSX cũ: S.C.Arena Group S.A.; Tên CSSX mới: Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
47 |
PP2500029268 |
G1.90 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.680 |
113.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
48 |
PP2500029317 |
G1.139 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.700 |
925.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
49 |
PP2500029270 |
G1.92 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
50 |
PP2500029210 |
G1.32 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15
Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
250 |
57.750 |
14.437.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
51 |
PP2500029229 |
G1.51 |
Omeusa |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) |
500mg |
594110008023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 Lọ |
Lọ |
4.000 |
52.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
52 |
PP2500029351 |
G1.173 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexine hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
5.000 |
4.284 |
21.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
53 |
PP2500029363 |
G1.185 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
3.000 |
19.500 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
54 |
PP2500029369 |
G1.191 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324
(VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
1.100 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
4 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
55 |
PP2500029287 |
G1.109 |
A.T Famotidine inj 20 mg |
Famotidine |
20mg/2ml |
893110287800
(VD-34118-20) |
Tiêm tĩnh mạch/Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml |
Lọ |
3.000 |
34.650 |
103.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
56 |
PP2500029333 |
G1.155 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
292.000 |
29.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
57 |
PP2500029251 |
G1.73 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml x 5ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
150 |
150.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
58 |
PP2500029368 |
G1.190 |
CALCIDVN |
Calci carbonat +
Vitamin D3 |
1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU |
VD-31105-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
40.000 |
5.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
59 |
PP2500029193 |
G1.15 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium Bromid |
50mg/5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
41.000 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
60 |
PP2500029343 |
G1.165 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
300 |
219.000 |
65.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
61 |
PP2500029198 |
G1.20 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110220100
(SĐK cũ: VD-25741-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.050 |
71.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
62 |
PP2500029345 |
G1.167 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
15.000 |
4.410 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
63 |
PP2500029231 |
G1.53 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1.000 |
51.900 |
51.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
64 |
PP2500029214 |
G1.36 |
Acigmentin 562,5 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg + 62,5mg |
893110359623 (SĐK cũ: VD-21219-14) (Công văn gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
4.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
65 |
PP2500029241 |
G1.63 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
49.350 |
4.935.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
66 |
PP2500029252 |
G1.74 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
67 |
PP2500029349 |
G1.171 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
68 |
PP2500029330 |
G1.152 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
4.000 |
39.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
69 |
PP2500029226 |
G1.48 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
2.000 |
64.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
70 |
PP2500029321 |
G1.143 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
1.500 |
209.000 |
313.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
71 |
PP2500029260 |
G1.82 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid |
10 mg + 25 mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
72 |
PP2500029336 |
G1.158 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223
(VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ +01 ống
nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
2.000 |
58.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
73 |
PP2500029331 |
G1.153 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1% ×
6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
4.000 |
25.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
74 |
PP2500029213 |
G1.35 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.300 |
825.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
75 |
PP2500029208 |
G1.30 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml × 3ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 3ml |
Ống |
3.000 |
25.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
76 |
PP2500029273 |
G1.95 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
77 |
PP2500029188 |
G1.10 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
7.000 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
78 |
PP2500029279 |
G1.101 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat micronised |
200mg |
893110398724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
79 |
PP2500029180 |
G1.2 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
5.250 |
525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
80 |
PP2500029325 |
G1.147 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
1.680 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
81 |
PP2500029186 |
G1.8 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
1.200 |
4.410 |
5.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
82 |
PP2500029207 |
G1.29 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
13.000 |
630 |
8.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
83 |
PP2500029367 |
G1.189 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
8.000 |
10.899 |
87.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
84 |
PP2500029236 |
G1.58 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
103.140 |
51.570.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
85 |
PP2500029267 |
G1.89 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
26.000 |
6.589 |
171.314.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
86 |
PP2500029314 |
G1.136 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.310 |
346.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
87 |
PP2500029183 |
G1.5 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/ 10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
65.360 |
6.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
88 |
PP2500029319 |
G1.141 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
89 |
PP2500029355 |
G1.177 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 (Thông báo gia hạn số: 6209e/QLD-ĐK ngày 15/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.785 |
5.355.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
90 |
PP2500029240 |
G1.62 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
4.100 |
4.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
91 |
PP2500029256 |
G1.78 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.700 |
370.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
92 |
PP2500029347 |
G1.169 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
0,3 % (kl/tt) |
893100138324 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3.000 |
8.900 |
26.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
93 |
PP2500029225 |
G1.47 |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
10.000 |
60.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
94 |
PP2500029269 |
G1.91 |
Kozemix |
Perindopril Erbumin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110894624
(VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.450 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
95 |
PP2500029300 |
G1.122 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống/Lọ |
3.000 |
80.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
96 |
PP2500029335 |
G1.157 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.260 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
97 |
PP2500029249 |
G1.71 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa |
10mg; 100mg |
VN -22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.900 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
98 |
PP2500029200 |
G1.22 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.800 |
1.890 |
3.402.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
99 |
PP2500029255 |
G1.77 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
1.890 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
100 |
PP2500029206 |
G1.28 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2.500 |
61.500 |
153.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
101 |
PP2500029299 |
G1.121 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
15.000 |
2.400 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
102 |
PP2500029209 |
G1.31 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (Dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat 1mg) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.420 |
54.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
103 |
PP2500029303 |
G1.125 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
5.250 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
104 |
PP2500029291 |
G1.113 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg/ 10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt
Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
3.850 |
385.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
4 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
105 |
PP2500029358 |
G1.180 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
600 |
105.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
106 |
PP2500029248 |
G1.70 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
12.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
107 |
PP2500029247 |
G1.69 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
893110009200(VD-33759-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.300 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
108 |
PP2500029224 |
G1.46 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
183.750 |
91.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
109 |
PP2500029220 |
G1.42 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml × 40ml |
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/Lọ |
2.000 |
59.000 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
3 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
110 |
PP2500029297 |
G1.119 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
987 |
78.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
111 |
PP2500029350 |
G1.172 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml x 50ml |
893100714624
(VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.500 |
50.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
112 |
PP2500029309 |
G1.131 |
Silymax - F |
Silymarin |
140 mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
980 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
113 |
PP2500029257 |
G1.79 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
4.987 |
299.220.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
114 |
PP2500029261 |
G1.83 |
Enhydra 10/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34004-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
115 |
PP2500029271 |
G1.93 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
15.000 |
2.499 |
37.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
116 |
PP2500029359 |
G1.181 |
Aminoleban |
Acid amin |
200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
200 |
104.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
117 |
PP2500029246 |
G1.68 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000UI+35.000UI+35.000 UI |
893110181924 ( VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.570 |
35.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
118 |
PP2500029310 |
G1.132 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%×30g |
893110654524 (VD-28278-17) (gia hạn GĐKLH số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
4 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
119 |
PP2500029324 |
G1.146 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
8.000 |
76.500 |
612.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
120 |
PP2500029313 |
G1.135 |
Glutowin Plus |
Glibenclamid + Metformin |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
121 |
PP2500029219 |
G1.41 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml x 30ml |
893110295400 (VD-29159-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột |
Lọ |
3.000 |
80.262 |
240.786.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
122 |
PP2500029364 |
G1.186 |
Ringer's Acetate |
Ringer acetat |
500ml |
893110056323 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
4.000 |
19.800 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
123 |
PP2500029238 |
G1.60 |
Levofloxacin 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) |
750mg |
893115957024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
124 |
PP2500029265 |
G1.87 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
84.000 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
125 |
PP2500029195 |
G1.17 |
Vinsinat 5mg |
Aescinat natri |
5mg |
893110200823 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
61.600 |
61.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ;Ống dung môi pha tiêm: 36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
126 |
PP2500029184 |
G1.6 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
30 |
84.000 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
127 |
PP2500029237 |
G1.59 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.990 |
29.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
128 |
PP2500029354 |
G1.176 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
935 |
1.122.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
129 |
PP2500029204 |
G1.26 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
130 |
PP2500029203 |
G1.25 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
5.200 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
131 |
PP2500029182 |
G1.4 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/ 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
2.200 |
18.000 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
132 |
PP2500029318 |
G1.140 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
2.499 |
167.433.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
133 |
PP2500029276 |
G1.98 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); ezetimib |
10mg + 10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
5.375 |
752.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
134 |
PP2500029281 |
G1.103 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.450 |
276.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
135 |
PP2500029366 |
G1.188 |
Ringer's Lactate |
Sodium Chloride;
Sodium Lactate;
Potassium Chloride;
Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) |
Mỗi 500ml dung dịch chứa
Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
2.000 |
19.950 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
136 |
PP2500029216 |
G1.38 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12.000 |
57.500 |
690.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
137 |
PP2500029187 |
G1.9 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1 ml x 1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh |
Ống |
300 |
20.100 |
6.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
138 |
PP2500029217 |
G1.39 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
40.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
139 |
PP2500029263 |
G1.85 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.700 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
140 |
PP2500029250 |
G1.72 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322 mg + 0,35 mg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
798 |
55.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
141 |
PP2500029232 |
G1.54 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
142 |
PP2500029201 |
G1.23 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.641 |
2.641.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
143 |
PP2500029322 |
G1.144 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.000 |
105.800 |
211.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
144 |
PP2500029353 |
G1.175 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
145 |
PP2500029230 |
G1.52 |
Amikacin 125mg/ml |
Аmikacin (dưới dạng amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
380110782824 (VN-17406-13) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
31.000 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
146 |
PP2500029352 |
G1.174 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
147 |
PP2500029371 |
G1.193 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
36.800 |
110.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
148 |
PP2500029342 |
G1.164 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
149 |
PP2500029298 |
G1.120 |
Mebeverin DWP 135 mg |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
893110285524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
987 |
24.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
150 |
PP2500029302 |
G1.124 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
107 - 108 CFU/ 250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
40.000 |
1.400 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
151 |
PP2500029196 |
G1.18 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd- Cogols Facility |
Cộng hòa Síp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
14.500 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
152 |
PP2500029275 |
G1.97 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
5 mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
6.800 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
153 |
PP2500029243 |
G1.65 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
13.350 |
80.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
154 |
PP2500029332 |
G1.154 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg+3mg)/ml ×5ml |
893100212400
(VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
155 |
PP2500029328 |
G1.150 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
22.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
156 |
PP2500029244 |
G1.66 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
25.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
157 |
PP2500029264 |
G1.86 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
158 |
PP2500029337 |
G1.159 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.085 |
104.250.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
159 |
PP2500029346 |
G1.168 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1.500 |
12.600 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
160 |
PP2500029311 |
G1.133 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
14.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
161 |
PP2500029348 |
G1.170 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
162 |
PP2500029294 |
G1.116 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfat |
1g/10ml × 200ml |
VN-19105-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 200ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
130.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
163 |
PP2500029266 |
G1.88 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9.000 |
5.960 |
53.640.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
|
164 |
PP2500029361 |
G1.183 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
8.000 |
4.700 |
37.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500027309_2504011546 |
01/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |