Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500029179 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 2 | PP2500029180 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 3 | PP2500029181 | Etomidate | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 1.628.025 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.257.015 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500029182 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500029183 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 6 | PP2500029184 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 7 | PP2500029186 | Lidocain + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 8 | PP2500029187 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 |
| 9 | PP2500029188 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500029193 | Rocuronium Bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.280.750 | 180 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500029195 | Aescinat | vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 150 | 924.000 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500029196 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500029197 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 199.332.000 | 199.332.000 | 0 |
| 14 | PP2500029198 | Naproxen | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 10.784.505 | 180 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 |
| 15 | PP2500029200 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.257.015 | 180 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 16 | PP2500029201 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.257.015 | 180 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 |
| 17 | PP2500029202 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.257.015 | 180 | 2.258.000 | 2.258.000 | 0 |
| 18 | PP2500029203 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.895.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500029204 | Cetirizine | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 15.351.090 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500029205 | Chlorpheniramin + Dextromethophan | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 10.784.505 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500029206 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 6.032.025 | 180 | 153.750.000 | 153.750.000 | 0 |
| 22 | PP2500029207 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 23 | PP2500029208 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 2.475.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500029209 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 1.278.000 | 180 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| 25 | PP2500029210 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 |
| 26 | PP2500029213 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500029214 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 11.165.250 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500029215 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 9.000.000 | 180 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500029216 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 12.546.360 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500029217 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 10.784.505 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500029218 | Cefamandol | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 9.157.500 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500029219 | Cefdinir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 15.351.090 | 180 | 240.786.000 | 240.786.000 | 0 |
| 33 | PP2500029220 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 2.550.000 | 180 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500029221 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 3.180.000 | 180 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500029222 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 12.546.360 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500029223 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 16.380.000 | 180 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500029224 | Cefoperazone + Sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 1.380.000 | 180 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| 38 | PP2500029225 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 23.242.500 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500029226 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.895.000 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500029227 | Ceftizoxime | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500029228 | Ceftriaxone | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 9.157.500 | 180 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500029229 | Oxacillin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 6.032.025 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500029230 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 1.278.000 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500029231 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.257.015 | 180 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 45 | PP2500029232 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.892.500 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500029233 | Tinidazol | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 10.784.505 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500029236 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| 48 | PP2500029237 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 850.500 | 180 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 49 | PP2500029238 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500029239 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.786.500 | 180 | 119.100.000 | 119.100.000 | 0 |
| 51 | PP2500029240 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 1.628.025 | 180 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 52 | PP2500029241 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 1.628.025 | 180 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 53 | PP2500029243 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 1.831.500 | 180 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 |
| 54 | PP2500029244 | Miconazole | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.892.500 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500029246 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 15.351.090 | 180 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 1.979.100 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500029247 | Dutasterid | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 1.290.000 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500029248 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.448.070 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500029249 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 6.032.025 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 59 | PP2500029250 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.879.100 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 60 | PP2500029251 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.280.750 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500029252 | Tinh bột ester hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500029253 | Isosorbid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 63 | PP2500029254 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 990.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500029255 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 2.835.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500029256 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 5.550.000 | 180 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500029257 | Indapamid+ Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 67 | PP2500029258 | Bisoprolol | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 4.899.750 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500029259 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 6.684.000 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 69 | PP2500029260 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 150 | 2.625.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500029261 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 2.550.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500029263 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 2.970.000 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500029264 | Lisinopril+ hydrochlorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 2.774.250 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500029265 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 25.200 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 74 | PP2500029266 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 53.640.000 | 53.640.000 | 0 |
| 75 | PP2500029267 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 171.314.000 | 171.314.000 | 0 |
| 76 | PP2500029268 | Perindopril + Amlodipine | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 11.165.250 | 180 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| 77 | PP2500029269 | Perindopril + Indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 6.326.250 | 180 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 78 | PP2500029270 | Perindopril + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 79 | PP2500029271 | Ramipril | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 6.032.025 | 180 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 80 | PP2500029272 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.964.650 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500029273 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.280.750 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 82 | PP2500029275 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 11.165.250 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500029276 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 23.242.500 | 180 | 752.500.000 | 752.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500029277 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 23.242.500 | 180 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500029278 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 675.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500029279 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 2.970.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500029281 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 15.351.090 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500029282 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.035.650 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 89 | PP2500029284 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 49.062.200 | 49.062.200 | 0 |
| 90 | PP2500029285 | Sipronolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 127.575 | 180 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 91 | PP2500029286 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.895.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500029287 | Famotidin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 2.774.250 | 180 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 93 | PP2500029288 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 13.260.000 | 180 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500029289 | Lansoprazol | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 10.784.505 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500029290 | Nhôm hydroxyd +Magnesi hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500029291 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 22.275.000 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500029292 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.964.650 | 180 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 98 | PP2500029293 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 4.899.750 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500029294 | Sucralfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 6.326.250 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500029296 | Granisetron hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 835.500 | 835.500 | 0 |
| 101 | PP2500029297 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.879.100 | 180 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 102 | PP2500029298 | Mebeverin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 10.784.505 | 180 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.035.650 | 180 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 536.250 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500029299 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500029300 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 6.326.250 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500029302 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 1.628.025 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500029303 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.280.750 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 107 | PP2500029305 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 4.697.745 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500029306 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.448.070 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500029307 | Diosmin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 4.899.750 | 180 | 54.150.000 | 54.150.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500029308 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 23.242.500 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500029309 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 735.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500029310 | Betamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 1.628.025 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 113 | PP2500029311 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 89.088.000 | 89.088.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 10.784.505 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500029312 | Glibenclamid + Metformin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 1.831.500 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 630.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 630.000 | 180 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500029313 | Glibenclamid + Metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 16.275.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500029314 | Metformin + Glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 6.847.500 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500029315 | Glibenclamid + Metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 2.520.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 2.520.000 | 180 | 167.800.000 | 167.800.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500029316 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 11.165.250 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500029317 | Gliclazid + Metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 16.275.000 | 180 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500029318 | Glimepirid + Metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 4.697.745 | 180 | 167.433.000 | 167.433.000 | 0 |
| 121 | PP2500029319 | Glimepirid + Metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 15.351.090 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500029320 | Glimepirid + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 5.850.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500029321 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500029322 | Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.257.015 | 180 | 211.600.000 | 211.600.000 | 0 |
| 125 | PP2500029324 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500029325 | Metformin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 3.024.000 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 127 | PP2500029326 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 128 | PP2500029327 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.964.650 | 180 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| 129 | PP2500029328 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.892.500 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500029329 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 3.300.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500029330 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.892.500 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500029331 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 3.300.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500029332 | Polyethylenglycol + Propylenglycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 2.475.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500029333 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 2.095.488 | 180 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 135 | PP2500029334 | Fluticasone propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.892.500 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500029335 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 137 | PP2500029336 | Meclophenoxat | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 1.740.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500029337 | Acetyl leucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 6.847.500 | 180 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500029338 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500029340 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 720.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500029341 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 1.979.100 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 142 | PP2500029342 | Budesonide | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 405.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500029343 | Budesonid, Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 144 | PP2500029344 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500029345 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 146 | PP2500029346 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 147 | PP2500029347 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 850.500 | 180 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 402.750 | 180 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500029348 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 6.684.000 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500029349 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.964.650 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500029350 | Bromhexine hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500029351 | Bromhexine hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.879.100 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 152 | PP2500029352 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.879.100 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 153 | PP2500029353 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 15.010.043 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500029354 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.385.326 | 180 | 1.122.000 | 1.122.000 | 0 |
| 155 | PP2500029355 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 80.325 | 180 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 156 | PP2500029356 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.879.100 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 157 | PP2500029357 | Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat + Natri citrat dihydrat + Natri clorid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 4.697.745 | 180 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 |
| 158 | PP2500029358 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 945.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500029359 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 5.044.560 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500029360 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.448.070 | 180 | 133.002.000 | 133.002.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 131.526.000 | 131.526.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500029361 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.448.070 | 180 | 37.952.000 | 37.952.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 44.136.000 | 44.136.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 5.044.560 | 180 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500029362 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.448.070 | 180 | 279.242.000 | 279.242.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 265.611.000 | 265.611.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 5.044.560 | 180 | 266.600.000 | 266.600.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500029363 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.476.000 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500029364 | Ringer acetat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.688.811 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 165 | PP2500029365 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.448.070 | 180 | 151.448.000 | 151.448.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 60.000.000 | 180 | 154.154.000 | 154.154.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500029366 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.476.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 167 | PP2500029367 | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.448.070 | 180 | 87.192.000 | 87.192.000 | 0 |
| 168 | PP2500029368 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 4.899.750 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500029369 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 22.275.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500029370 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 1.979.100 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500029371 | Vitamin D3 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 2.095.488 | 180 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
1. PP2500029209 - Ketotifen
2. PP2500029230 - Amikacin
1. PP2500029204 - Cetirizine
2. PP2500029219 - Cefdinir
3. PP2500029246 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
4. PP2500029281 - Lovastatin
5. PP2500029319 - Glimepirid + Metformin
1. PP2500029288 - Famotidin
1. PP2500029333 - Travoprost + Timolol
2. PP2500029371 - Vitamin D3
1. PP2500029181 - Etomidate
2. PP2500029240 - Aciclovir
3. PP2500029241 - Aciclovir
4. PP2500029302 - Bacillus subtilis
5. PP2500029310 - Betamethason
1. PP2500029363 - Natri clorid
2. PP2500029366 - Ringer lactat
1. PP2500029263 - Imidapril
2. PP2500029279 - Fenofibrat
1. PP2500029232 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500029244 - Miconazole
3. PP2500029328 - Fluorometholon
4. PP2500029330 - Natri hyaluronat
5. PP2500029334 - Fluticasone propionat
1. PP2500029243 - Entecavir
2. PP2500029312 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2500029195 - Aescinat
1. PP2500029221 - Cefoperazon
1. PP2500029180 - Diazepam
2. PP2500029182 - Fentanyl
3. PP2500029183 - Ketamin
4. PP2500029187 - Midazolam
5. PP2500029188 - Morphin
6. PP2500029210 - Ephedrin
7. PP2500029284 - Povidon iodin
8. PP2500029293 - Esomeprazol
9. PP2500029307 - Diosmin
10. PP2500029335 - Diazepam
11. PP2500029337 - Acetyl leucin
12. PP2500029359 - Acid amin
13. PP2500029364 - Ringer acetat
1. PP2500029197 - Ketoprofen
2. PP2500029236 - Clarithromycin
3. PP2500029252 - Tinh bột ester hóa
4. PP2500029257 - Indapamid+ Amlodipin
5. PP2500029266 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500029267 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500029270 - Perindopril + Indapamide
8. PP2500029296 - Granisetron hydroclorid
9. PP2500029298 - Mebeverin hydroclorid
10. PP2500029311 - Progesteron
11. PP2500029326 - Levothyroxin
12. PP2500029343 - Budesonid, Formoterol
13. PP2500029353 - N-acetylcystein
1. PP2500029358 - Acid amin
1. PP2500029220 - Cefixim
2. PP2500029261 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500029246 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
2. PP2500029341 - Piracetam
3. PP2500029370 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500029309 - Silymarin
1. PP2500029329 - Moxifloxacin + Dexamethason
2. PP2500029331 - Natri hyaluronat
1. PP2500029193 - Rocuronium Bromid
2. PP2500029251 - Phytomenadion
3. PP2500029273 - Digoxin
4. PP2500029303 - Bacillus subtilis
1. PP2500029336 - Meclophenoxat
1. PP2500029305 - Saccharomyces boulardii
2. PP2500029318 - Glimepirid + Metformin
3. PP2500029357 - Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat + Natri citrat dihydrat + Natri clorid
1. PP2500029315 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2500029265 - Nicardipin
1. PP2500029258 - Bisoprolol
2. PP2500029293 - Esomeprazol
3. PP2500029307 - Diosmin
4. PP2500029368 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500029315 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2500029247 - Dutasterid
1. PP2500029224 - Cefoperazone + Sulbactam
1. PP2500029237 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2500029347 - Ambroxol
1. PP2500029198 - Naproxen
2. PP2500029205 - Chlorpheniramin + Dextromethophan
3. PP2500029217 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500029233 - Tinidazol
5. PP2500029289 - Lansoprazol
6. PP2500029298 - Mebeverin hydroclorid
7. PP2500029311 - Progesteron
1. PP2500029314 - Metformin + Glibenclamid
2. PP2500029337 - Acetyl leucin
1. PP2500029320 - Glimepirid + Metformin
1. PP2500029218 - Cefamandol
2. PP2500029228 - Ceftriaxone
1. PP2500029347 - Ambroxol
1. PP2500029214 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500029268 - Perindopril + Amlodipine
3. PP2500029275 - Ivabradin
4. PP2500029316 - Gliclazid
1. PP2500029248 - Tamsulosin hydroclorid
2. PP2500029306 - Saccharomyces boulardii
3. PP2500029360 - Glucose
4. PP2500029361 - Natri clorid
5. PP2500029362 - Natri clorid
6. PP2500029365 - Ringer lactat
7. PP2500029367 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
1. PP2500029239 - Moxifloxacin
1. PP2500029250 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2500029297 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500029351 - Bromhexine hydroclorid
4. PP2500029352 - Carbocistein
5. PP2500029356 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500029181 - Etomidate
2. PP2500029200 - Paracetamol
3. PP2500029201 - Paracetamol
4. PP2500029202 - Paracetamol
5. PP2500029231 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
6. PP2500029322 - Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
1. PP2500029206 - Desloratadin
2. PP2500029229 - Oxacillin
3. PP2500029249 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500029271 - Ramipril
1. PP2500029196 - Diclofenac
2. PP2500029213 - Amoxicilin
3. PP2500029227 - Ceftizoxime
4. PP2500029238 - Levofloxacin
5. PP2500029253 - Isosorbid
6. PP2500029290 - Nhôm hydroxyd +Magnesi hydroxyd
7. PP2500029321 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2500029324 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan
9. PP2500029338 - Acetyl leucin
10. PP2500029350 - Bromhexine hydroclorid
11. PP2500029360 - Glucose
12. PP2500029361 - Natri clorid
13. PP2500029362 - Natri clorid
14. PP2500029365 - Ringer lactat
1. PP2500029272 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500029292 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
3. PP2500029327 - Methocarbamol
4. PP2500029349 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500029203 - Colchicin
2. PP2500029226 - Ceftizoxim
3. PP2500029286 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500029260 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500029254 - Nicorandil
1. PP2500029340 - Piracetam
1. PP2500029291 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500029369 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500029325 - Metformin
1. PP2500029278 - Bezafibrat
1. PP2500029313 - Glibenclamid + Metformin
2. PP2500029317 - Gliclazid + Metformin
1. PP2500029179 - Atropin sulfat
2. PP2500029184 - Levobupivacain
3. PP2500029186 - Lidocain + Adrenalin
4. PP2500029207 - Diphenhydramin
5. PP2500029299 - Papaverin hydroclorid
6. PP2500029344 - Salbutamol sulfat
7. PP2500029345 - Salbutamol sulfat
8. PP2500029346 - Salbutamol + ipratropium
9. PP2500029354 - Kali clorid
1. PP2500029312 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2500029269 - Perindopril + Indapamid
2. PP2500029294 - Sucralfat
3. PP2500029300 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
1. PP2500029285 - Sipronolacton
1. PP2500029259 - Candesartan
2. PP2500029348 - Ambroxol
1. PP2500029282 - Pravastatin
2. PP2500029298 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500029208 - Ketotifen
2. PP2500029332 - Polyethylenglycol + Propylenglycol
1. PP2500029225 - Cefotiam
2. PP2500029276 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500029277 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2500029308 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2500029342 - Budesonide
1. PP2500029312 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2500029298 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500029215 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500029223 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500029359 - Acid amin
2. PP2500029361 - Natri clorid
3. PP2500029362 - Natri clorid
1. PP2500029216 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500029222 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500029264 - Lisinopril+ hydrochlorothiazid
2. PP2500029287 - Famotidin
1. PP2500029355 - Kali clorid
1. PP2500029255 - Trimetazidin
1. PP2500029256 - Amlodipin + atorvastatin