Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
105
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
280.259.379.332 VND
Ngày đăng tải
11:26 21/11/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1453/QĐ-BVAB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN AN BÌNH
Ngày phê duyệt
15/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 8.713.418.684 9.962.285.564 45 Xem chi tiết
2 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.087.330.000 1.446.450.000 5 Xem chi tiết
3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 2.046.560.000 2.391.939.600 13 Xem chi tiết
4 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 7.745.564.000 7.950.805.000 26 Xem chi tiết
5 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 3.456.250.000 5.055.800.000 31 Xem chi tiết
6 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 7.170.716.500 7.374.037.500 12 Xem chi tiết
7 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 16.875.500.000 17.102.000.000 10 Xem chi tiết
8 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.086.802.000 2.339.970.000 27 Xem chi tiết
9 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 25.540.000 29.380.000 4 Xem chi tiết
10 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 10.888.671.600 11.464.648.200 49 Xem chi tiết
11 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 829.460.000 1.363.620.000 27 Xem chi tiết
12 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 1.157.130.000 1.673.823.000 12 Xem chi tiết
13 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 3.240.835.000 4.714.740.000 18 Xem chi tiết
14 vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.529.725.000 2.391.275.000 10 Xem chi tiết
16 vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 220.335.000 371.500.000 3 Xem chi tiết
17 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 3.875.430.000 4.084.300.000 7 Xem chi tiết
18 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 3.460.000.000 3.946.000.000 17 Xem chi tiết
19 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 1.511.230.000 1.729.640.000 6 Xem chi tiết
20 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 175.700.000 176.500.000 2 Xem chi tiết
21 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 801.725.000 1.380.050.000 4 Xem chi tiết
22 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 5.840.000 7.350.000 3 Xem chi tiết
23 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 1.350.680.000 2.004.120.000 6 Xem chi tiết
24 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 4.941.995.240 4.969.515.240 12 Xem chi tiết
25 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 18.225.194.028 19.092.337.528 55 Xem chi tiết
26 vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 2.396.000.000 2.471.000.000 2 Xem chi tiết
27 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 95.000.000 95.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 505.000.000 527.000.000 4 Xem chi tiết
29 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 237.000.000 237.000.000 2 Xem chi tiết
30 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 92.950.000 128.809.000 2 Xem chi tiết
31 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 75.800.000 76.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 59.500.000 59.600.000 1 Xem chi tiết
33 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 260.800.000 266.360.000 2 Xem chi tiết
34 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 2.625.500.000 2.694.950.000 10 Xem chi tiết
35 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 2.367.300.000 2.391.500.000 8 Xem chi tiết
36 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 526.750.000 553.050.000 7 Xem chi tiết
37 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 4.256.090.000 4.615.195.000 2 Xem chi tiết
38 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 3.783.245.000 4.252.355.000 17 Xem chi tiết
39 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 1.283.500.000 1.526.000.000 4 Xem chi tiết
40 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 913.000.000 955.000.000 3 Xem chi tiết
41 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 381.700.000 381.700.000 3 Xem chi tiết
42 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 2.005.350.000 2.022.050.000 11 Xem chi tiết
43 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 561.900.000 654.250.000 7 Xem chi tiết
44 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 165.450.000 173.000.000 4 Xem chi tiết
45 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 1.775.550.000 1.786.330.000 13 Xem chi tiết
46 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 461.200.000 461.200.000 2 Xem chi tiết
47 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 1.267.000.000 1.272.000.000 4 Xem chi tiết
48 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 3.698.000.000 3.770.000.000 4 Xem chi tiết
49 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 255.000.000 255.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 308.000.000 328.000.000 2 Xem chi tiết
51 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 2.050.900.000 2.050.900.000 7 Xem chi tiết
52 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 774.600.000 774.600.000 9 Xem chi tiết
53 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 4.567.400.000 4.690.400.000 7 Xem chi tiết
54 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 2.554.330.000 2.985.450.000 15 Xem chi tiết
55 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 182.500.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 440.000.000 440.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 370.000.000 370.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 1.241.106.000 1.295.406.000 8 Xem chi tiết
59 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 162.000.000 162.500.000 1 Xem chi tiết
60 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 1.100.050.000 1.105.970.000 7 Xem chi tiết
61 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 1.632.855.000 2.091.800.000 6 Xem chi tiết
62 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 593.250.000 609.000.000 4 Xem chi tiết
63 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 82.000.000 140.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 1.129.000.000 1.185.000.000 5 Xem chi tiết
65 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 979.650.000 980.000.000 4 Xem chi tiết
66 vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 139.000.000 159.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 795.400.000 926.600.000 5 Xem chi tiết
68 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 425.250.000 425.250.000 2 Xem chi tiết
69 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 4.446.540.000 4.455.300.000 5 Xem chi tiết
70 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 4.237.000.000 4.265.750.000 5 Xem chi tiết
71 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 5.023.600.000 5.023.600.000 4 Xem chi tiết
72 vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 420.000.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
73 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 2.538.858.000 2.668.900.000 4 Xem chi tiết
74 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 4.123.785.000 4.228.785.000 6 Xem chi tiết
75 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 3.705.580.000 3.814.550.000 9 Xem chi tiết
77 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 1.854.150.000 1.999.650.000 7 Xem chi tiết
78 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 262.000.000 290.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 274.300.000 277.500.000 2 Xem chi tiết
80 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.235.470.000 1.542.920.000 19 Xem chi tiết
81 vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 151.450.000 185.000.000 1 Xem chi tiết
82 vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 1.127.000.000 1.163.200.000 2 Xem chi tiết
83 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 2.170.200.000 2.170.200.000 6 Xem chi tiết
84 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 26.000.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 32.980.000 44.000.000 2 Xem chi tiết
86 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 702.000.000 717.000.000 5 Xem chi tiết
87 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1.556.700.000 1.564.700.000 9 Xem chi tiết
88 vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 628.100.000 628.100.000 5 Xem chi tiết
89 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 1.102.290.000 1.103.300.000 9 Xem chi tiết
90 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 461.000.000 517.100.000 3 Xem chi tiết
91 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 559.230.000 572.210.000 5 Xem chi tiết
92 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 33.160.000 52.800.000 3 Xem chi tiết
93 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90.500.000 95.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 940.000.000 940.000.000 2 Xem chi tiết
95 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 81.900.000 81.900.000 1 Xem chi tiết
96 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 440.797.000 524.102.000 9 Xem chi tiết
97 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 255.000.000 255.000.000 3 Xem chi tiết
98 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 39.000.000 39.000.000 1 Xem chi tiết
99 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 65.000.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
100 vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 53.150.000 56.440.000 2 Xem chi tiết
101 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 1.559.800.000 1.619.800.000 5 Xem chi tiết
102 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 258.000.000 258.000.000 2 Xem chi tiết
103 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.596.500.000 2.236.190.000 7 Xem chi tiết
104 vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 772.700.000 1.289.900.000 4 Xem chi tiết
105 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 125.900.000 125.900.000 2 Xem chi tiết
106 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 339.107.400 348.068.000 4 Xem chi tiết
107 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 59.955.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
108 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 948.750.000 948.750.000 5 Xem chi tiết
109 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 3.932.154.030 3.935.064.030 18 Xem chi tiết
110 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 650.000.000 650.000.000 1 Xem chi tiết
111 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 1.684.095.000 1.753.500.000 5 Xem chi tiết
112 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 100.000.000 141.750.000 1 Xem chi tiết
113 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 920.000.000 920.000.000 1 Xem chi tiết
114 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 1.800.000.000 1.800.000.000 2 Xem chi tiết
115 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 559.000.000 604.500.000 2 Xem chi tiết
116 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 393.000.000 441.500.000 4 Xem chi tiết
117 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 930.000.000 930.000.000 2 Xem chi tiết
118 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 212.100.000 212.100.000 2 Xem chi tiết
119 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 108.000.000 114.000.000 1 Xem chi tiết
120 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 1.342.050.000 2.248.900.000 10 Xem chi tiết
121 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 130.000.000 130.000.000 1 Xem chi tiết
122 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
123 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 3.100.500.000 3.100.500.000 11 Xem chi tiết
124 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 37.000.000 42.000.000 1 Xem chi tiết
125 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 422.500.000 426.500.000 3 Xem chi tiết
126 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 1.500.000.000 1.500.000.000 2 Xem chi tiết
127 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 357.400.000 358.000.000 2 Xem chi tiết
128 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 393.950.000 544.000.000 3 Xem chi tiết
129 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 875.000.000 875.000.000 1 Xem chi tiết
130 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 474.000.000 474.000.000 1 Xem chi tiết
131 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 7.000.000 7.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.552.000.000 1.552.000.000 4 Xem chi tiết
133 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 298.700.000 323.500.000 2 Xem chi tiết
134 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 1.220.000.000 1.250.000.000 3 Xem chi tiết
135 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 1.213.000.000 1.213.000.000 3 Xem chi tiết
136 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.165.000.000 1.559.900.000 4 Xem chi tiết
137 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 24.020.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
138 vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 38.000.000 38.500.000 1 Xem chi tiết
139 vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 2.360.000.000 2.425.000.000 2 Xem chi tiết
140 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 657.100.000 669.600.000 3 Xem chi tiết
141 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 210.000.000 210.000.000 1 Xem chi tiết
142 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 12.500.000 12.500.000 1 Xem chi tiết
143 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 25.455.000 25.460.000 1 Xem chi tiết
144 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 1.220.800.000 1.380.800.000 4 Xem chi tiết
145 vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 1.609.920.000 1.611.600.000 5 Xem chi tiết
146 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 69.000.000 85.000.000 1 Xem chi tiết
147 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 260.000.000 260.000.000 1 Xem chi tiết
148 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 175.752.000 175.752.600 3 Xem chi tiết
149 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 157.200.000 170.000.000 2 Xem chi tiết
150 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 24.675.000 24.675.000 1 Xem chi tiết
151 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 24.995.000 24.995.000 1 Xem chi tiết
152 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 603.750.000 603.750.000 1 Xem chi tiết
153 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 175.000.000 175.000.000 1 Xem chi tiết
154 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 461.000.000 461.000.000 3 Xem chi tiết
155 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 865.800.000 965.100.000 3 Xem chi tiết
156 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 47.400.000 48.000.000 1 Xem chi tiết
157 vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 675.000.000 675.000.000 1 Xem chi tiết
158 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 7.019.650.000 7.045.100.000 6 Xem chi tiết
159 vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 84.950.000 85.000.000 1 Xem chi tiết
160 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 218.033.000 218.033.000 2 Xem chi tiết
161 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 140.400.000 185.808.000 1 Xem chi tiết
162 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 170.000.000 175.000.000 1 Xem chi tiết
163 vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 65.000.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
164 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 182.500.000 192.500.000 1 Xem chi tiết
165 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 20.900.000 21.000.000 1 Xem chi tiết
166 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 916.100.000 971.100.000 6 Xem chi tiết
167 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 2.051.913.000 2.051.913.000 2 Xem chi tiết
168 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 719.775.000 795.000.000 1 Xem chi tiết
169 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
170 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 40.000.000 40.500.000 1 Xem chi tiết
171 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 538.000.000 540.000.000 1 Xem chi tiết
172 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 293.000.000 293.000.000 2 Xem chi tiết
173 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 55.000.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
174 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 239.820.000 239.820.000 1 Xem chi tiết
175 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 138.600.000 138.600.000 1 Xem chi tiết
176 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 20.000.000 20.000.000 1 Xem chi tiết
177 vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 62.500.000 62.500.000 1 Xem chi tiết
178 vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 1.780.000.000 1.780.000.000 1 Xem chi tiết
179 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 164.850.000 178.500.000 1 Xem chi tiết
180 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 1.035.000.000 1.035.000.000 2 Xem chi tiết
181 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 35.000.000 35.000.000 1 Xem chi tiết
182 vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 98.000.000 106.700.000 2 Xem chi tiết
183 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 199.000.000 199.000.000 1 Xem chi tiết
184 vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 99.800.000 189.000.000 1 Xem chi tiết
185 vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 42.500.000 42.500.000 1 Xem chi tiết
186 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 304.550.000 304.550.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 186 nhà thầu 247.433.617.482 266.893.497.262 947
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400189743
2240870000016.02
ONCOTERON
Abiraterone acetate 250mg
250mg
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
1.200
37.800
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
2
PP2400189744
2200460001496.02
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.750
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
3
PP2400189745
2200430001488.04
Arbosnew 100
Acarbose
100mg
893110380624
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.300
130.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
4
PP2400189746
2200450001505.01
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17 (SĐK gia hạn: 5201110403623)
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.900
590.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
5
PP2400189747
2200480001520.03
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
6.900
2.070.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
6
PP2400189748
2200430001532.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
218
21.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
7
PP2400189749
2200430001532.02
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.450
49.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
8
PP2400189750
2200450001550.04
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.023
10.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
9
PP2400189751
2200470001585.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.612
92.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
10
PP2400189752
2200480001575.04
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
500mg/5ml
893110078824 (VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
12.000
12.600
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
11
PP2400189753
2200480001575.01
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
12.000
15.600
187.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
12
PP2400189754
2200450001567.04
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
893110339924 (VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
7.000
24.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
13
PP2400189755
2200470001585.04
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
337
67.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
14
PP2400189756
2200410001606.04
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
6.000
29.000
174.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
15
PP2400189757
2200410001651.02
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
300.000
350
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
16
PP2400189758
2240830000025.04
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
450
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
17
PP2400189759
2200400001661.04
Clopias
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-28622-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
945
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
18
PP2400189760
2200440001676.04
Plavi -AS
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
75mg + 75mg
893110065623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
945
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
19
PP2400189761
2200440001676.02
PFERTZEL
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
75mg + 75mg
VD-20526-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
20
PP2400189762
2200460001694.01
Zovitit
Aciclovir
200mg
VN-15819-12
Uống
Viên nang chứa vi hạt
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.675
36.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
21
PP2400189763
2200410001743.04
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
340
6.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
22
PP2400189764
2240810000038.04
Paclovir
Aciclovir
5%; 5g
VD-31496-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
3.700
3.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
23
PP2400189765
2240830000049.04
Amiparen 10%
Acid amin
10%; 200ml
893110453623
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
20.000
63.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
24
PP2400189768
2240870000078.01
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.000
116.258
116.258.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
25
PP2400189771
2240870000108.01
Aminomix Peripheral
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
500
405.000
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
26
PP2400189773
2240850000128.02
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
11,3% + 11% + 20%; 960ml
VN-21330-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
500
614.250
307.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
27
PP2400189775
2240880000143.01
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
500
720.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
28
PP2400189776
2240850000159.04
Aminoleban
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
8%; 200ml
VD-36020-22
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
5.000
104.000
520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
29
PP2400189778
2240850000173.04
Kidmin
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
7,2%; 200ml
VD-35943-22
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
9.000
115.000
1.035.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
30
PP2400189779
2240800000185.01
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
500
289.000
144.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
31
PP2400189780
2240860000194.02
Treeton
Acid thioctic
600mg/20ml
VN-22548-20
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
500
190.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
32
PP2400189781
2200440002284.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
50.000
16.800
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
33
PP2400189782
2200440002284.04
Thio-usarich 600
Acid thioctic
600mg
VD-33508-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.900
158.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
34
PP2400189783
2240840000206.01
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.000
140.600
140.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
35
PP2400189784
2240850000210.05
Tradalen
Adapalen
0,1%; 15g
893110913024 (VD-33081-19)
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
52.450
52.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
36
PP2400189786
2190670000047.04
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.580
75.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
37
PP2400189787
2240870000238.04
Atmecin
Aescin
40mg
VD-35093-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.950
59.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
38
PP2400189788
2240850000241.04
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.800
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
39
PP2400189789
2200450002441.02
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624 (VD-33897-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.460
253.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
40
PP2400189790
2240820000257.01
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
40mg
VN2-603-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100
772.695
77.269.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
41
PP2400189791
2200420002518.02
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
5.000
1.950
9.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
42
PP2400189792
2240840000268.01
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (Số đăng ký cũ: QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
lọ
5.000
848.000
4.240.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
43
PP2400189794
2200420002563.04
Risenate
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri)
70mg
VD-32812-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
1.573
7.865.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
44
PP2400189795
2200420002563.02
Alovell
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
70mg
VN-21155-18 (Có QĐ gia hạn số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023)
Uống
Viên nén
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
15.750
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
45
PP2400189796
2200420002563.01
MAXLEN - 70
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
52.000
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
46
PP2400189797
2240820000288.04
Alenocal
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg Alendronic acid + 2.800UI
893110085824(SĐK cũ : VD-26438-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
5.235
26.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
47
PP2400189798
2200470002612.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
15.291
91.746.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
48
PP2400189799
2200470002612.03
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.300
165.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
49
PP2400189800
2200470002612.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.500
650.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
50
PP2400189801
2200480002602.02
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
51
PP2400189802
2240840000299.02
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
2,5mg
VD-28911-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.800
380.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
52
PP2400189803
2180580002910.04
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
10.000
76
760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
53
PP2400189804
2200400002682.01
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.750
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
54
PP2400189805
2240800000307.04
Alphausar
Alpha chymotrypsin
4,2mg
VD-23296-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.785
89.250.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
55
PP2400189806
2200400002699.02
Masapon
Alpha chymotrypsin
21 microkatal
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
950
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
56
PP2400189807
2240810000311.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
122
6.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
57
PP2400189808
2200420002778.01
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
300100006024 (VN-16964-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
50.000
4.014
200.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
58
PP2400189809
2200420002778.04
A.T Alugela
Nhôm phosphat gel 20%
12,380g/gói 20g
VD-24127-16
Uống
Hỗn dịch thuốc
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 26 gói x 20 g
Gói
50.000
1.215
60.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
59
PP2400189810
2200420002822.02
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
60
PP2400189811
2240800000321.04
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
120mg
VD-30390-18
Uống
Viên nang cứng (Xanh -Xanh)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
567
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
61
PP2400189812
2240880000334.04
Spas-agi 60
Alverin citrat
60mg
893110333924 (VD-31063-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
410
20.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
62
PP2400189814
2240830000353.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
106
42.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
63
PP2400189815
2240860000361.04
LINGASOL DROP
Ambroxol
7,5mg/ml; 30ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml
Chai
10.000
32.500
325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
64
PP2400189816
2240870000375.03
Ambroxol 30mg
Ambroxol
30mg
893100455423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
65
PP2400189817
2240830000384.02
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
66
PP2400189818
2240840000398.01
Drenoxol
Ambroxol
30mg
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
Ống/gói
10.000
8.600
86.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
67
PP2400189819
2240850000401.01
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.450
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
68
PP2400189820
2240820000417.04
Sun-Ambroxol
Ambroxol
15mg; 5ml
VD-35911-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống 5ml
Ống
30.000
1.572
47.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
69
PP2400189821
2240810000427.04
Amikacin 250mg/100ml
Amikacin
250mg; 100ml
893110165523
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi 100ml, Hộp 1 túi 100ml
Lọ/chai/túi
5.000
34.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
70
PP2400189822
2240850000432.04
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
15.000
5.870
88.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
71
PP2400189823
2240880000440.05
Vinphylin
Aminophylin
240mg/5ml
893110448424 (VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
10.000
10.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
72
PP2400189825
2200440003007.04
Aharon 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
ống
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
73
PP2400189826
2240810000458.02
Gayax-50
Amisulprid
50mg
VD-28907-18
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
74
PP2400189827
5.02
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18 (893110307424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
100.000
950
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
75
PP2400189828
2240810000465.02
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 10MG
Amitriptylin HCl
10mg
893110293023 (VD-29098-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.450
72.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
76
PP2400189829
5.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
200.000
165
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
77
PP2400189830
2180570005174.03
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
150.000
260
39.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
78
PP2400189831
2180570005174.04
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
150.000
260
39.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
79
PP2400189832
2240830000476.01
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
10mg + 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.800
440.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
80
PP2400189833
2200400003108.02
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.700
370.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
81
PP2400189834
2200400003108.01
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
8.800
176.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
82
PP2400189835
2200400003108.04
Zoamco - A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.240
162.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
83
PP2400189836
2200480003142.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
60.000
4.987
299.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
84
PP2400189837
2200430003154.01
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.100
305.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
85
PP2400189838
2240840000480.01
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + Losartan
5mg + 100mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
86
PP2400189839
2200450003189.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.460
1.092.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
87
PP2400189840
2200480003197.05
Arbitel-AM
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
890110141923
Uống
Viên nén bao phim hai lớp
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.145
514.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
88
PP2400189841
2200480003197.03
Arbitel-AM
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
890110141923
Uống
Viên nén bao phim hai lớp
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.145
514.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
89
PP2400189842
2240870000498.03
Clotannex
Amlodipin + Valsartan
5mg + 160mg
893110203923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.900
129.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
90
PP2400189843
2240870000504.04
Erafiq 10/160
Amlodipin + Valsartan
10mg + 160mg
893110755824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.550
115.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
91
PP2400189844
2240870000511.03
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
10mg + 160mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.900
139.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
NHÓM 3
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
92
PP2400189845
2200400003221.03
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.950
397.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
93
PP2400189846
2200400003221.04
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.300
315.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
94
PP2400189847
2200440003274.04
Fabamox 1000DT
Amoxicilin
1000mg
VD-33183-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
95
PP2400189848
2240870000528.02
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110809824 (VD-33450-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
8.925
267.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
96
PP2400189849
2190600000857.04
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
15.981
3.196.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
97
PP2400189850
2200450003394.02
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,6g
Gói
10.000
9.400
94.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
98
PP2400189851
2200470027561.04
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + Acid clavulanic
500 mg + 62,5mg
893110631324 (SĐK cũ: VD-33610-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
8.200
820.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
99
PP2400189852
2240830000537.02
Bactamox 750
Amoxicilin + sulbactam
500mg + 250mg
893110206724 (SĐK cũ: VD-28648-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
100
PP2400189853
2200420003577.02
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
890110068823 (VN-17643-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
41.979
419.790.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
101
PP2400189854
2200410003587.02
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
84.400
2.532.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
102
PP2400189855
2240820000547.02
Nerusyn 750
Ampicilin + Sulbactam
500mg + 250mg
893110388024 (VD-26160-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
31.500
157.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
103
PP2400189856
2200420003577.04
Visulin 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-25322-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
lọ
5.000
27.500
137.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
104
PP2400189857
2200410003587.04
Aupisin 3g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium)
2g+1g
893110288224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh
Lọ
15.000
54.999
824.985.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
105
PP2400189858
2200470003626.04
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
106
PP2400189860
2200410003815.04
Aginolol 100
Atenolol
100mg
VD-33372-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
980
19.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
107
PP2400189861
2240800000567.01
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
4
55.544.064
222.176.256
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
108
PP2400189862
2200420003843.01
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
10.500
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
109
PP2400189863
2240830000575.04
Atorpa 30
Atorvastatin
30mg
893110357723 (VD3-40-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hôp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.720
516.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
110
PP2400189864
2240840000589.04
Azetatin 80
Atorvastatin + Ezetimibe
80mg + 10mg
VD-34869-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.505
85.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
111
PP2400189865
2240840000596.04
Lipitab 80
Atorvastatin
80mg
893110290724
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
112
PP2400189866
2240850000609.01
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
1.790.000
89.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
113
PP2400189867
2240840000619.04
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
7,5mg/ml
VD-34930-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
50
1.575.000
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
114
PP2400189868
2200480003883.02
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
500
26.000
13.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
115
PP2400189869
2240880000624.04
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/1ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 5 ml
Ống
500
80.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
116
PP2400189870
2240800000635.04
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/1ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
500
39.900
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
117
PP2400189871
2240850000647.04
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
893114045723 (VD-24376-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5.000
430
2.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
118
PP2400189872
2240880000655.04
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
119
PP2400189873
2180560001940.02
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
5.000
2.750
13.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
120
PP2400189876
2240800000673.04
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200 mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
5.000
1.600
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
121
PP2400189877
2240880000686.01
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
20.000
7.220
144.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
122
PP2400189878
2200400004075.04
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
100.000
2.898
289.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
123
PP2400189879
2240870000696.04
Enterobella
Bacillus claussii
1.10^9 - 2.10^9 CFU
QLSP-0795-14
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
50.000
3.029
151.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
124
PP2400189880
2240880000709.04
Baci-subti
Bacillus subtilis
>=10^8 CFU
QLSP-840-15
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
2.950
1.032.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
125
PP2400189881
2240810000717.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
50.000
1.596
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
126
PP2400189882
7.04
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
150.000
5.500
825.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
127
PP2400189883
2210580000279.02
BACFENZ 20
Baclofen
20mg
893110069924 (VD-30488-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
128
PP2400189884
2200460004176.01
PHARMACLOFEN
Baclofen
10mg
754110018424
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
10.000
2.600
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
129
PP2400189886
2200450004223.04
Bambuterol 10-US
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110610024 (VD-33027-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
285
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
130
PP2400189887
2200450004223.02
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.539
76.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
131
PP2400189888
2240800000727.04
Satarex
Beclometason dipropionat
50mcg/liều; 150 liều
893100609724 (VD-25904-16)
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Bình/chai/lọ
500
56.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
132
PP2400189889
2200570000068.04
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên/vỉ.
Viên
100.000
2.898
289.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
133
PP2400189890
2200410004461.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.962
298.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
134
PP2400189891
2200410004461.02
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18 (CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.300
690.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
135
PP2400189893
2200420004451.02
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
503
100.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
136
PP2400189894
2200420004451.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
400.000
167
66.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
137
PP2400189895
2240820000738.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
40
4.756.087
190.243.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
138
PP2400189896
2240840000749.01
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
10
17.372.828
173.728.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
139
PP2400189897
9.01
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.500
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
140
PP2400189898
9.04
Agibeza 200
Bezafibrat
200mg
893110876724 (VD-30269-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
680
13.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
141
PP2400189899
2200410004645.02
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.800
88.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
142
PP2400189900
2200410004645.04
BV Lastin 20
Bilastin
20mg
893110204123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
143
PP2400189901
2240850000753.04
Rusavate
Bilastin
2,5mg/ml
893110174123
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 4ml
Ống/gói
10.000
7.789
77.890.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
144
PP2400189902
2200450004698.02
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.950
79.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
145
PP2400189903
2200400004709.04
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
146
PP2400189904
2240820000769.04
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.800
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
147
PP2400189905
2240810000779.04
Ulcersep
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893110056223
Uống
Viên nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.880
194.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
148
PP2400189906
2240840000787.01
CONCOR AM 5MG/5MG
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg; 5mg (6,95mg)
599110194523
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.339
2.669.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
149
PP2400189908
2240880000792.04
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat
3,75mg
VD-35533-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
294
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
150
PP2400189909
2200410004744.02
Bisoprolol Stella 10mg
Bisoprolol fumarat
10mg
VD-21529-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.856
142.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
151
PP2400189910
2200410004744.01
Bisotexa
Bisoprolol fumarate
10mg
VN-23248-22
Uống
Viên nén
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
152
PP2400189911
2180520000198.02
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
409
204.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
153
PP2400189912
2180520000198.04
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110275323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500.000
112
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
154
PP2400189913
2180560001957.02
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
2.200
1.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
155
PP2400189914
2200410004782.04
Bisoprolol Plus MDS 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110154623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.470
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
156
PP2400189915
2200440004790.02
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.400
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
157
PP2400189916
2240800000802.01
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
310.800
186.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
158
PP2400189917
2240850000814.04
Brosuvon
Bromhexin hydroclodrid
(4mg/5ml) 10ml
VD-27220-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
159
PP2400189918
2240800000826.04
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
20.000
4.473
89.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
160
PP2400189919
2240820000837.04
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 30ml
VD-29284-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
10.000
30.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
161
PP2400189920
2240810000847.05
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 60ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
1.000
8.100
8.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
162
PP2400189921
2200440004950.04
BROMHEXIN 4mg
Bromhexin hydroclorid
4mg
893100141524 (VD-29640-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 20viên
Viên
20.000
53
1.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
163
PP2400189922
2240800000857.04
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
4.000
90.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
164
PP2400189923
2240860000866.01
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
5.000
12.534
62.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
165
PP2400189924
2240850000876.01
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
100
948.680
94.868.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
166
PP2400189925
2240800000888.02
Calcicar 500 Tablet
Calci Carbonat
1.250mg
VN-22514-20
Uống
Vien nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.486
348.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 2
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
167
PP2400189926
2240800000895.04
Calcichew
Calci (dưới dạng Calci carbonat)
1.250mg
VD-32869-19 (SĐK gia hạn: 893100816124)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
1.810
90.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
168
PP2400189927
2200430005271.04
Kitno
Calci Carbonat
625mg
893100207724
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
169
PP2400189928
2240800000901.04
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
50.000
1.785
89.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
170
PP2400189929
2180560003173.02
GONCAL
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-20946-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.950
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
171
PP2400189930
2200480005320.04
Powerforte
Calci carbonat + Calci gluconolactat
350mg + 3.500mg
VD-19612-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
172
PP2400189931
2240880000914.01
Abricotis
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500UI
1500mg + 500UI
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.700
57.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
173
PP2400189932
2240810000922.04
Authisix
Calci carbonat + Vitamin D3
1.500mg + 400UI
VD-34410-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.900
390.000.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
174
PP2400189933
2240840000930.04
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU
750mg + 200IU
VD-30416-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
819
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
175
PP2400189934
2200450005343.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
840
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
176
PP2400189935
2240860000941.04
Orthopa Chew
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 400UI
VD-34975-21
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.390
208.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
177
PP2400189936
2240810000953.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
5.000
834
4.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
178
PP2400189937
2240810000960.02
Growpone 10%
Calci gluconat
10%; 10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
3.000
13.500
40.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
179
PP2400189938
2240850000975.04
Mocalmix
Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg); Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25 mg)
(456mg + 426mg) - 10ml
VD-35567-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
100.000
4.995
499.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
180
PP2400189939
2240880000983.04
Calsfull
Calci lactat pentahydrat
500mg
VD-28746-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.250
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
181
PP2400189940
2220440000097.02
CLIPOXID-300
Calci lactat pentahydrat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
182
PP2400189941
2220480000101.04
A.T CALMAX 500
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml
893100414524 (VD-24726-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
50.000
3.400
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
183
PP2400189942
2240840000992.04
Ketovital
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
893110153524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.789
135.780.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
184
PP2400189943
2240870001006.04
Cipostril
Calcipotriol
0,005%; 30g
VD-20168-13
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
92.000
46.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
185
PP2400189944
2240860001016.04
Bometan
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g
VD-34154-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
1.000
180.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
186
PP2400189945
2200480005788.01
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
"Số ĐK gia hạn: 400110074323 (số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
187
PP2400189946
2240810001028.04
Richcalusar
Calcitriol
0,5mcg
893110260223
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
725
21.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
188
PP2400189947
2200480005795.02
MEDITROL
Calcitriol
0.25mcg
VN-18020-14 kèm công văn số 866e/QLD-ĐK ngày 14/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành, Quyết định số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022 Về việc ban hành danh mục 28 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 107
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.990
39.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
189
PP2400189948
2240820001032.04
Cardesartan 12
Candesartan
12mg
VD-35346-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
190
PP2400189949
2220470000111.02
Guarente-16
Candesartan
16mg
893110152324 (SĐK cũ: VD-28460-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.990
478.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
191
PP2400189950
2240800001045.02
SaVi Candesartan 12
Candesartan
12mg
893110056623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.600
92.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
192
PP2400189951
2220470000128.04
Nady - Candesartan 8
Candesartan
8mg
VD-35335-21
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
435
21.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
193
PP2400189952
2200430005813.04
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydroclorothiazide
8mg+12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.982
149.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
194
PP2400189954
2240870001068.01
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.570
71.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
195
PP2400189955
2240820001070.01
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets
Capecitabin
500mg
535114439923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
18.480
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
196
PP2400189956
2240850001088.02
Capecitabine 500mg film coated tablets
Capecitabin
500mg
890114355524
Uống
Viên nén bao phim
M/s. Shilpa Medicare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.600
152.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
197
PP2400189957
2240840001098.04
Zocger
Capsaicin
0,075%; 45g
VD-34699-20
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 45g
Tuýp
1.000
178.668
178.668.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
198
PP2400189958
2240850001101.04
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
0,05%; 10g
VD-22085-15
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
59.955
59.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
199
PP2400189959
0170920003495.04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
20.000
924
18.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
200
PP2400189960
2240830001114.04
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
200
340.000
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
201
PP2400189961
2240850001125.04
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.499
99.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
202
PP2400189962
2200450006104.04
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
798
15.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
203
PP2400189963
2240840001135.04
Sulmuk
Carbocistein
500mg
893100218824 (VD-22730-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
204
PP2400189964
2240850001149.03
Carbocistein 375mg Capsules
Carbocisteine (micronized)
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.780
139.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
205
PP2400189965
2240820001155.01
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
206
PP2400189966
2240820001162.04
Bocartin 150
Carboplatin
150mg
VD-21239-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
259.980
25.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
207
PP2400189967
2240830001176.05
Endoprost- 125mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
125mcg
VN-19021-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Bharat Serums And Vaccines Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
100
171.900
17.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
208
PP2400189968
2240840001180.05
Endoprost- 250mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
250mcg
VN-19022-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Bharat Serums And Vaccines Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
100
285.000
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
209
PP2400189969
2240860001191.04
Cardilol 25
Carvedilol
25mg
VD-35485-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
210
PP2400189970
2240860001207.04
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
10mg
893110245423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
945
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
211
PP2400189971
2200480006297.01
Cypdicar 6,25 Tablets
Carvedilol
6,25mg
VN-18254-14
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.580
158.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
212
PP2400189972
2200480006297.02
Carvestad 6.25
Carvedilol
6,25mg
893110095524 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
410
41.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
213
PP2400189973
2200400006260.04
CarlolAPC 12.5
Carvedilol
12,5mg
893110053523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
562
56.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
214
PP2400189974
2240870001211.05
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
150
3.900.072
585.010.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
215
PP2400189975
2240810001226.05
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
30
4.387.244
131.617.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
216
PP2400189976
2240820001230.02
Tenafathin 1000
Cefalothin
1g
VD-23661-15 (công văn gia hạn số: 279/QĐ-QLD)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
79.989
399.945.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
217
PP2400189977
2200430027228.02
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35456-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
218
PP2400189978
2200410006519.04
Niozacef 2 g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
2g
893110202423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml
Lọ
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
219
PP2400189980
2200480006556.02
Imenir 125 mg
Cefdinir
125mg
VD-27893-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
Gói
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
220
PP2400189981
2240860001252.03
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
75mg/1,5g
VD-32695-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
5.000
5.700
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
30 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
221
PP2400189982
2200430006759.02
Ceraapix
Cefoperazon
1g
893110693124 (VD-20038-13) Gia hạn đến 02/08/2029 theo QĐ số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 của Cục QL Dược
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
46.000
920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
222
PP2400189983
2200470006764.04
Unsefera 2G
Cefoperazon
2g
VD-35241-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
60.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
223
PP2400189984
2200440006787.02
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
76.000
2.280.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
224
PP2400189985
2200450006777.04
Vibatazol 1g/0.5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
893110687824 ( VD-30594-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
44.000
440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
225
PP2400189986
2200440006787.04
Nozasul 2G
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
50.000
1.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
226
PP2400189987
2240820001261.04
VITABACTAM 2G/1G
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
2g; 1g
893110044524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
95.000
950.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
227
PP2400189988
2200400006802.02
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
122.850
245.700.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
228
PP2400189989
2240830001275.02
Fotimyd 500
Cefotiam
500mg
VD-34243-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
53.000
265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
229
PP2400189990
0170950004196.01
Cefoxitine Gerda 2g
Cefoxitin
2g
VN-20446-17
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
228.400
1.598.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
230
PP2400189991
0170950004196.02
Foximcz-2000
Cefoxitin
2g
890110356624
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
116.000
116.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
231
PP2400189992
2240810001288.04
Cefpirom TFI 500mg
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và natri carbonat)
500mg
893110132123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Pharma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
10.000
54.999
549.990.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
232
PP2400189993
2210550000513.02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27892-17
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.800
392.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
233
PP2400189994
2200480027742.04
Gadoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
200mg
893110210224 (VD-24893-16)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.600
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
234
PP2400189995
2240860001290.04
Cefuroxim 1g
Cefuroxim
1g
VD-35741-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phân dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ;
lọ
2.000
38.400
76.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
235
PP2400189996
2200420007148.02
FUXICURE-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
236
PP2400189997
2240880001300.03
Agilecox 200
Celecoxib
200mg
893110255523
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.570
178.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
237
PP2400189998
2200480007126.01
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.100
182.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
238
PP2400189999
2200480007126.02
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
900
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
239
PP2400190000
2180580002019.03
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
440
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
240
PP2400190001
2180580002019.01
Bluecezine
Cetirizin
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.850
38.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
241
PP2400190002
2180580002019.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
50
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
242
PP2400190003
2240810001318.01
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
35
5.773.440
202.070.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
243
PP2400190004
2240830001329.01
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg/g
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Dùng ngoài
Gel
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz
Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
100.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
244
PP2400190005
2200430007312.04
Carnidin 10
Cilnidipin
10mg
893110450723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.645
246.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
245
PP2400190006
2200430007312.01
Atelec Tablets 10
Cilnidipine
10mg
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén bao phim
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
246
PP2400190007
2180520003335.01
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
4.895
146.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
247
PP2400190009
2180550003350.01
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
50.000
693
34.650.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
248
PP2400190010
2180550003350.04
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
50.000
74
3.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
249
PP2400190011
2200410028337.02
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VD-35187-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml;
Lọ
20.000
66.990
1.339.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
250
PP2400190012
2240880001331.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
5.000
8.600
43.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
251
PP2400190013
2240850001347.04
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
500
68.754
34.377.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
252
PP2400190014
2240850001354.01
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
10.000
7.777
77.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
253
PP2400190015
2240860001368.04
Tralop 0,05%
Clobetasol Propionat
0,05%; 10g
893110166523
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
1.000
8.300
8.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
254
PP2400190016
2240880001379.01
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
30
6.627.920
198.837.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
255
PP2400190017
2240870001389.04
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml; 100ml
893110708524 (VD-28045-17)
Dùng ngoài
Dung Dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 Chai 100ml
Chai
2.000
65.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
256
PP2400190018
2240870001396.04
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
893110613124 (VD-33535-19)
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
257
PP2400190019
2240880001409.04
Vaginesten
Clotrimazol
500mg
893110295524
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
4.000
8.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
258
PP2400190021
2240820001421.04
Terpin-Codein 15
Codein + Terpin hydrat
15mg + 100mg
893111302523 (VD-30578-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
620
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
259
PP2400190022
2200400008059.01
Colchicine Capel 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
Zentiva SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
5.450
54.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
260
PP2400190023
2240880001430.04
Thipiryco
Colchicin
1mg
VD-33821-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.900
57.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
261
PP2400190024
2200400008059.04
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
380
3.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
262
PP2400190025
2240820001445.04
Bidicolis 4,5MIU
Colistimethat natri ( tương đương với Colistin base)
4,5MIU
VD-33724-19
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2 ml;
Lọ
3.000
828.450
2.485.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
263
PP2400190026
2200400008141.04
COLISODI 3,0 MIU
Colistimethate natri
3.000.000 IU
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
4.000
669.000
2.676.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
264
PP2400190027
2200420008084.02
Colistin 1 MIU
Colistin
1 MIU
VD-35188-21
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
320.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
265
PP2400190028
2240860001450.04
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
1.000
6.300
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
266
PP2400190030
2240810001479.02
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.390
263.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
267
PP2400190031
2200410008339.04
LEOLEN FORTE
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
268
PP2400190032
2240820001483.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
27
1.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
269
PP2400190033
2240810001493.02
Tabised 75
Dabigatran etexilate
75mg
VD - 35212-21
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
25.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
270
PP2400190035
2240810001516.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
21.470
10.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
271
PP2400190036
2240820001520.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
21.470
10.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
272
PP2400190037
2240820001537.01
Jadenu 180mg
Deferasirox
180mg
VN3-171-19
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói: Novartis Pharma Produktions GmbH
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói gói: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
188.765
188.765.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
273
PP2400190038
2200480008611.04
Qualizin
Dequalinium clorid
10mg
893100912824 (VD-33871-19)
Đặt
Viên đặt âm đạo
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
13.500
40.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
274
PP2400190039
2240810001547.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
300
2.700.000
810.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
275
PP2400190040
2240830001558.01
Clarus
Desloratadin
0,5mg/ml; 150ml
560100765924
Uống
Dung dịch uống
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
4.000
185.000
740.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
276
PP2400190041
2240880001560.02
Desbebe
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
VN-20422-17
Uống
Siro uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
2.000
65.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
277
PP2400190042
2200410028702.04
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.260
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
278
PP2400190043
2240870001570.04
Mebidestadin ODT 2,5
Desloratadin
2,5mg
893100244623
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
279
PP2400190045
2240850001583.01
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
18.480
184.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
280
PP2400190046
2240810001592.04
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
VD-25716-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 1ml
Ống
5.000
705
3.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
281
PP2400190047
2240860001603.04
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
200mg
893110216923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.455
49.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
282
PP2400190048
2240870001617.02
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.880
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
283
PP2400190050
2180540003445.04
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan HBr
15mg
893110394824 (VD-31989-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC
Viên
150.000
136
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
284
PP2400190051
2200420009043.01
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
12.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
285
PP2400190052
2200420009043.04
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
550
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
286
PP2400190053
2180520000419.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.260
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
287
PP2400190054
2240880001638.05
Sosdol gel
Diclofenac
1%; 30g
893100053623
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
10.000
27.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
288
PP2400190055
2200440009146.04
Diclofenac
Diclofenac
100mg
893110087824 (VD-29382-18)
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt hậu môn
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vĩ x 5 viên
Viên
15.000
7.770
116.550.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
289
PP2400190056
2240850001644.05
Difen Plaster
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng Ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 3 túi x 7 miếng dán
Miếng
20.000
8.300
166.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 5
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
290
PP2400190057
2240860001658.05
Dobutane
Diclofenac natri
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng Ngoài
Thuốc xịt ngoài da
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
5.000
175.000
875.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
291
PP2400190058
2200450029509.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
1.000
16.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
292
PP2400190059
2180580000428.04
Digorich
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
628
31.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
293
PP2400190060
2240860001665.04
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
483
96.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
294
PP2400190061
2180500002037.03
Diltiazem Stella 60 mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110337323 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.300
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
295
PP2400190062
2240850001675.04
Dimenhydrinat
Dimenhydrinate
50mg
893100287223
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
280
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
296
PP2400190064
2240840001685.04
Smecgim
Dioctahedral Smectite
3g
893100431624 (VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
50.000
3.250
162.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
297
PP2400190065
2200460009331.01
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói x 3.76g)
Gói
5.000
4.082
20.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
298
PP2400190066
2200430009347.04
Apidimin 600
Diosmin
600mg
VD-35722-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.990
298.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
299
PP2400190067
2240830001695.04
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
4.200
2.520.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
300
PP2400190068
2200430009347.02
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
5.415
2.166.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
301
PP2400190069
2200410009350.02
Diosmin 500
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng với: Diosmin + các flavonoid biểu thị bằng hesperidin
450mg + 50mg
893100095624 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.680
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
302
PP2400190070
2210500000693.02
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD -34734-20
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
6.200
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
303
PP2400190071
2200410009350.01
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
3.160
474.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
304
PP2400190072
2200410009350.04
Dafodin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100035824
Uống
Viên né́n bao phím
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
1.200.000
735
882.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
305
PP2400190073
2210500000693.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
7.694
692.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
306
PP2400190074
2200400009360.04
Dimedrol
Diphenhydramin HCl
10mg/ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
480
1.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
307
PP2400190075
2240840001708.04
Bestdocel 80 mg/4 ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
30
494.991
14.849.730
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
308
PP2400190076
2240870001716.04
Ausagel 100
Docusate natri
100mg
893110090324 (VD-30766-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
309
PP2400190077
2240830001725.04
AUSAGEL 250
Docusate natri
250mg
VD-29426-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
310
PP2400190078
2240870001730.04
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
30.000
840
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
311
PP2400190079
2180580003511.03
Agimoti
Domperidon
10mg
893110256323 (SĐK cũ: VD-24703-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
735
73.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
312
PP2400190080
2180580003511.01
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.250
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
313
PP2400190081
2180580003511.04
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
60
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
314
PP2400190082
2240830001749.01
Hania
Donepezil hydrochlorid
10mg
VN-21771-19
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
36.900
73.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
315
PP2400190083
2240860001757.05
Doripenem 0,5g
Doripenem
500mg
VD-36159-22
Tiêm truyền tinh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
519.792
2.598.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
316
PP2400190084
2240810001769.02
Doripure 500
Doripenem monohydrat
500mg
890110118124
Tiêm
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
684.789
1.369.578.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
317
PP2400190085
2240860001771.04
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
250mg
893110166724(SĐK CŨ: VD-29167-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
398.000
398.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
318
PP2400190086
2240870001785.04
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
893110319124 (SĐK CŨ VD-29168-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
620.000
620.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
319
PP2400190087
2240860001795.04
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
30
48.300
1.449.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
320
PP2400190088
2240810001806.04
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
30
167.790
5.033.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
321
PP2400190089
2180560003531.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
322
PP2400190090
2200460009690.04
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
160
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
323
PP2400190091
2180560003531.01
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.158
57.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
324
PP2400190092
2240800001816.04
Kydheamo - 1B
Natri Hydrocarbonat
84g/1000ml
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch dùng thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2.000
138.999
277.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
325
PP2400190093
2240800001823.04
Kydheamo - 2A
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2.000
135.387
270.774.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
326
PP2400190094
2240840001838.04
Dagocti
Dutasterid
0,5mg
VD-25204-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
327
PP2400190095
2200530000145.02
Dutabit 0.5
Dutasterid
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
328
PP2400190096
2240820001841.04
Gysudo
Đồng sulfat
250mg/100ml; 90ml
893100100624
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/Lọ
3.000
4.950
14.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
329
PP2400190097
2200460009881.01
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboractorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.900
495.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
330
PP2400190098
2200460009881.04
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624 (VD-26755-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
525
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
331
PP2400190099
2200460009881.02
Wolske
Ebastin
10mg
VD-27455-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
332
PP2400190100
2240830001855.04
Vinflozin 10mg
Empagliflozin
10mg
893110219523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
10.700
53.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
333
PP2400190101
2240840001869.04
Nady-Empag 25
Empagliflozin 25mg
25mg
893110148823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.200
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
334
PP2400190102
2240840001876.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
37.267
18.633.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
335
PP2400190103
2240880001881.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
40.554
20.277.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
336
PP2400190104
2200470010037.02
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.550
106.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
337
PP2400190105
2200450010040.01
Lanetik
Enalapril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-22610-20
Uống
Viên nén
Special Product's Line S.P.A
Italia
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
6.300
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
338
PP2400190106
2240840001890.04
Enaboston 5 plus
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110537524 (VD-33419-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.080
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
339
PP2400190107
2240800001908.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
3.000
70.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
340
PP2400190108
2240880001911.02
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
341
PP2400190109
27.04
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate)
0,5mg
893114066023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.790
53.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
342
PP2400190110
27.03
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.300
163.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
343
PP2400190111
2180550002087.02
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
414
20.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
344
PP2400190112
2180550002087.04
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
220
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
345
PP2400190113
2180570003613.02
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-22320-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
900
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
346
PP2400190114
2240880001928.01
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin hydroclorid
3mg/1ml; 10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.000
78.750
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
347
PP2400190115
2200420010179.04
Ertapenem VCP
Ertapenem
1g
VD-33638-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
lọ
1.000
520.000
520.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
348
PP2400190116
2200560000306.04
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
349
PP2400190117
2200510000318.04
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
15.000
258.300
3.874.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
350
PP2400190118
2240820001933.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.000
436.065
436.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
351
PP2400190119
2240850001941.01
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
2.000
3.275
6.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
352
PP2400190120
2180560000523.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
3.300
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
353
PP2400190121
2180560000523.04
Vinfoxin
Etifoxin hydroclorid
50mg
VD-36169-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.290
98.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
354
PP2400190122
2240870001952.04
A.T Etodolac 500 mg
Etodolac
500mg
893110025024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.800
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
355
PP2400190123
2200400010526.04
Hasadolac 300
Etodolac
300mg
893110040324 (VD-29508-18)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.234
16.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
356
PP2400190124
2200420010513.02
Stadolac 200
Etodolac
200mg
893110037624
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
357
PP2400190125
2240880001966.02
Stadolac 200
Etodolac
200mg
893110037624
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
358
PP2400190126
2200430010633.03
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
VD-29519-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
359
PP2400190127
2200420010643.03
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
360
PP2400190128
2210540000813.04
Eraxicox 60
Etoricoxib
60mg
893110346324 (VD-30187-18)
Uống
Viên nang
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
3.500
1.750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
361
PP2400190129
2180530002137.02
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
362
PP2400190130
2200420010643.02
Magrax
Etoricoxib
90mg
VD-30344-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.150
115.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
363
PP2400190131
2240840001975.02
Magrax-F
Etoricoxib
120mg
VD-19172-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.393
119.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
364
PP2400190132
2200420010643.01
Roticox 90mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (VN-21718-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
13.900
278.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
365
PP2400190133
2240810001981.04
Excesimva 10/40
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 40mg
893110755024
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.990
249.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
366
PP2400190134
2200440010685.01
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
11.000
550.000.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
NHÓM 1
60
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
367
PP2400190135
2240830001992.04
Atorpa- E 40/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 40mg
VD-32756-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.500
650.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
368
PP2400190137
2200420010698.02
Ezecept 10/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110167023
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.607
56.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
369
PP2400190138
34.02
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.796
289.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
370
PP2400190139
2200420010698.04
Kavosnor
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
10mg + 10mg
893110453223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
830
41.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
371
PP2400190140
35.02
Vytostad 10/10
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 10mg
893110225323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.793
837.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
372
PP2400190142
36.02
SIMVOFIX 10/20 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
10mg +20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.600
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
373
PP2400190143
2210550000865.04
Antifacid 20 mg
Famotidin
20mg
VD-34126-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
50.000
3.486
174.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
374
PP2400190144
2240840002019.03
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
893110094224 (VD-25036-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.050
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
375
PP2400190145
2180550002162.02
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.400
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
376
PP2400190146
2180570003682.05
Feno-TG 145
Fenofibrat
145mg
VN-22690-20
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
377
PP2400190147
2240880002024.04
Flezinox 150
Fenofibrat
150mg
893110239123
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.360
336.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
378
PP2400190148
2180570003682.02
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.950
297.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
379
PP2400190150
2200460010818.04
Lipagim 160
Fenofibrat
160mg
893110258523
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
610
61.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
380
PP2400190151
2180550002162.03
Fenbrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110398724
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.900
145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
381
PP2400190152
2240870002041.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.800
116.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
382
PP2400190154
2240810002063.04
Lipagim 200
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
200mg
893110381224 (VD-31571-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
355
17.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
383
PP2400190155
2240870002072.01
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
6.000
132.323
793.938.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
384
PP2400190156
2240850002085.05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-18481-14
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 10 ống x 2 ml
Lọ/ống/chai/túi
10.000
11.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
385
PP2400190157
2200460010993.04
Bivixifen 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100255324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
578
28.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
386
PP2400190158
2240820002091.04
Apixodin DT 120
Fexofenadin
120mg
VD-33264-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hôp 3 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
387
PP2400190159
2180540002172.02
Telfor 120
Fexofenadin HCL
120mg
VD-26009-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
30.000
790
23.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
388
PP2400190160
2200460010993.02
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.013
30.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
389
PP2400190161
2200480011024.04
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.491
134.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
390
PP2400190162
2180530002199.02
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
VD-25952-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên
Viên
50.000
657
32.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
391
PP2400190163
2180540002172.04
Bivixifen 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
893100165923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
405
20.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
392
PP2400190164
2240820002107.04
Myfenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml
VD-34875-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói 5ml
Gói
20.000
4.100
82.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
393
PP2400190165
2240870002119.01
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
QLSP-1070-17
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
100
558.047
55.804.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
394
PP2400190166
2180520000549.04
Tasredu
Flavoxat hydroclorid
200mg
VD-34500-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.402
24.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
395
PP2400190167
2240800002127.04
Winfla 100
Flavoxat hydroclorid
100mg
VD-35309-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.800
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
396
PP2400190168
2240880002130.01
Mycazole
Fluconazol
200mg
VN-22092-19
Uống
Viên nang cứng
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
41.000
2.050.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
397
PP2400190169
2200430011159.03
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.250
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
398
PP2400190170
2200450011146.02
SaVi Flunarizine 10
Flunarizin
10mg
893110234823
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
399
PP2400190172
2180500002211.02
Fluotin 20
Fluoxetin (HCl)
20mg
VD-18851-13 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.512
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
400
PP2400190173
2180500002211.04
Flutonin 20
Fluoxetin
20mg
893110503324 (VD-33093-19)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
401
PP2400190174
2240860002150.04
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
3.000
96.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
402
PP2400190175
2240800002165.02
Fluvas-QCM
Fluvastatin
20mg
893110168323
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
403
PP2400190176
2200460011334.04
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
40mg
893110889324 (VD-30435-18)
Uống
Viên
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.750
287.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
404
PP2400190177
2240810002179.04
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
405
PP2400190178
2240850002184.04
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.599
919.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
406
PP2400190179
2200460011334.02
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
VD-27047-17 (QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.800
340.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
407
PP2400190180
2200440011361.04
Folacid
Acid folic
5mg
VD-31642-19
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
180
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
408
PP2400190181
2240860002198.04
Fosfomed 500
Fosfomycin
500mg
VD-28605-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ
Lọ
5.000
42.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
409
PP2400190182
2240860002204.04
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml
VD-33152-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
500
45.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
410
PP2400190183
2200480011451.01
Solufos
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg)
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
3.000
16.500
49.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
411
PP2400190184
2240840002217.04
Agifuros 20
Furosemid
20mg
VD-33370-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
250
25.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
412
PP2400190185
2240800002226.04
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
990
29.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
413
PP2400190186
2240820002237.01
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
75.075
75.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
414
PP2400190187
2240820002244.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
98.340
295.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
415
PP2400190188
2240850002252.04
Vedanal fort
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g
893110404424 (VD-27352-17)
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10gam
Tuýp
1.000
52.000
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
416
PP2400190189
2200400011639.03
GabaHasan 300
Gabapentin
300mg
893110208823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.150
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
417
PP2400190190
2200410011650.02
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.800
760.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
418
PP2400190191
2240880002260.04
Gabatin
Gabapentin
400mg/8ml; 8ml
VD-31489-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 8ml
Ống
50.000
6.594
329.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
419
PP2400190192
2240880002277.04
Gaptinew 400
Gabapentin
400mg
893110648924
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.950
195.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
420
PP2400190193
2200400011639.01
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
5.000
1.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
421
PP2400190194
2200400011639.04
Gaptinew
Gabapentin
300mg
893110258223
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
355
71.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
422
PP2400190195
2200400011639.02
Neuronstad
Gabapentin
300mg
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
730
146.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
423
PP2400190196
2240870002287.01
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
150
447.000
67.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
424
PP2400190197
2240800002295.04
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
150
336.000
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
425
PP2400190198
2240850002306.04
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
300
126.000
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
426
PP2400190199
2240850002313.04
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
450mg
893110172023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
427
PP2400190201
2200420011831.02
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923 (VD-28033-17)
Uống
Viên
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.320
216.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
428
PP2400190202
2240830002333.04
Lopigim 300
Gemfibrozil
300mg
893110430824 (VD-31572-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
930
46.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
429
PP2400190203
2200450027802.04
Gluzitop MR 60
Gliclazid
60mg
893110208923
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
500.000
569
284.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
430
PP2400190204
0170950008637.04
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15 (893110379023)
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài
Viên
500.000
365
182.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
431
PP2400190205
0170950008637.02
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
100.000
514
51.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
432
PP2400190206
2200450027802.02
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
100.000
1.600
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
433
PP2400190207
2200450027802.01
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
4.900
490.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
434
PP2400190208
2180520003779.02
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
395
39.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
435
PP2400190209
2200470011959.02
Cadglim 4
Glimepirid
4mg
890110069523 (VN-19024-15)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
690
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
436
PP2400190210
2200400011943.01
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
VN-22140-19
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.200
260.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
437
PP2400190211
2200400011967.02
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (VD- 29120-18)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.950
88.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
438
PP2400190213
2240880002345.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1500 đvqt
"SỐ ĐK GIA HẠN 893410250823 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 648/QĐ-QLD). SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLSP-1037-17"
Tiêm
Thuốc tiêm
Việt Nam
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) "
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt
Lọ/ống/chai/túi
500
29.043
14.521.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
439
PP2400190214
2200430012033.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
893100389124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
245
122.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
440
PP2400190215
2240840002354.02
Cisse
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
750mg
893100659524 (SĐK cũ: VD-27448-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
441
PP2400190216
2240870002362.04
Mongor 750
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
750mg
VD-20052-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
150.000
4.494
674.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
442
PP2400190217
2200430012033.02
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
500mg
893100421724 (VD-32594-19) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.500
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
443
PP2400190218
2240870002379.04
Otibone 1000
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1000mg
893100101124 (VD-20178-13)
Uống
Thuốc bột uống
CTCP DP Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
30.000
3.600
108.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
444
PP2400190219
2240810002384.04
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-33120-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
20.000
6.950
139.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
445
PP2400190220
2240800002394.04
Glucose 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-33119-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
7.000
7.350
51.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
446
PP2400190221
2240800002400.04
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
2.000
11.299
22.598.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
447
PP2400190222
2240820002411.04
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 500ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
600
15.960
9.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
448
PP2400190223
2240850002429.04
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5.000
1.050
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
449
PP2400190224
2240820002435.04
Rectiofar
Glycerin
1,79 g/3ml
VD-19338-13
Dung dịch bơm trực tràng
Dung dịch bơm trực tràng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml
Ống
5.000
2.158
10.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
450
PP2400190225
2240880002444.04
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
4.000
49.980
199.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
451
PP2400190227
2240810002452.01
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
VN-21228-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
1.000
47.080
47.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
452
PP2400190228
2240810002469.01
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
3,6mg
500114177523
Tiêm
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
Bơm tiêm
12
2.568.297
30.819.564
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
453
PP2400190229
2240840002477.04
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1mg/1ml
VD-34794-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
454
PP2400190230
2200480027759.04
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
455
PP2400190231
2240800002486.02
Gikorcen
Ginkgo biloba
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.250
62.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
456
PP2400190232
2240880002499.05
Diphtheria antitoxin B.P.
Globulin miễn dịch nguồn gốc từ ngựa chứa các kháng thể kháng độc tố bạch hầu
Mỗi lọ 10 ml chứa kháng độc tố bạch hầu 10.000 UI
15/QLD-KD (03/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
VINS Bioproducts Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
10
2.467.500
24.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
457
PP2400190233
2240850002504.04
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
Huyết thanh kháng dại
1000 IU/lọ 5ml
QLSP-0778-14; QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 561/QĐ-QLD
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) "
Hộp 10 lọ x 1000IU /lọ
Chai/lọ/túi/ống
100
387.555
38.755.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
458
PP2400190234
2240850002511.04
Gimtafort
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
5.000
4.999
24.995.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
459
PP2400190235
2240840002521.04
Forsancort
Hydrocortison
1%; 15g
VD-32290-19
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
25.455
25.455.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
460
PP2400190236
2240870002539.04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.000
32.800
98.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
461
PP2400190237
2240810002544.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml; Ống 0,4ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
462
PP2400190238
2240830002555.04
Heradrea
Hydroxyurea
400mg
893114064723
Uống
Viên
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
463
PP2400190239
2240880002567.01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.120
11.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
464
PP2400190240
2240870002577.04
Vincopane
Hyoscin - N - butylbromid
20mg/1ml
893110448124 (VD-20892-14) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.600
3.370
22.242.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
465
PP2400190241
2240840002583.04
Iclarac
Ibuprofen + Codein phosphat
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.800
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
466
PP2400190242
2240800002592.01
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
400mg
VN3-395-22
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
67.500
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
467
PP2400190243
2180540002257.04
Imidagi 5
Imidapril hydroclorid
5mg
893110702124 (VD-14668-11)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
720
21.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
468
PP2400190244
2180540002257.03
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
100.000
3.500
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
469
PP2400190245
2180540002257.02
Indopril 5
Imidapril hydroclorid
5mg
893110697424 (VD-26574-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.540
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
470
PP2400190246
2200430013085.04
Vicimlastatin
Imipenem + Cilastatin
0,75g + 0,75g
893110210624 (VD-28694-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
197.500
1.580.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
471
PP2400190248
2240820002619.01
Pentaglobin
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)
5% (Mỗi ml dung dịch chứa Immunoglobulin M 6mg + Immunoglobulin A 6mg + Immunoglobulin G 38mg); 50ml
400410035 923
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch Tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
100
6.037.500
603.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
472
PP2400190250
2180500000651.04
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
473
PP2400190251
2240810002629.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
68.000
68.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
474
PP2400190252
2240840002637.01
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
247.000
247.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
475
PP2400190253
2240830002647.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
200
60.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
476
PP2400190254
2240860002655.01
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.000
60.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
477
PP2400190255
2240810002667.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
15.000
59.000
885.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
478
PP2400190256
2240850002672.01
SCILIN M30 (30/70)
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin)
100UI/ml; 3ml
QLSP-895-15 ; CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml
Catridges; ống
10.000
94.649
946.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
479
PP2400190257
2240800002684.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
30.000
99.000
2.970.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
480
PP2400190259
2240810002704.04
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
VD-34409-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
481
PP2400190260
2240800002714.04
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.995
299.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
482
PP2400190261
2200460013598.03
IRBESARTAN STELLA 300 mg
Irbesartan
300mg
VD-18533-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
70.000
5.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
483
PP2400190262
47.03
Irbevel 75
Irbesartan
75mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
484
PP2400190264
47.02
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
893110295123 (VD-28034-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.800
140.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
485
PP2400190265
2240810002728.04
Irbesartan DWP 225mg
Irbesartan
225mg
893110130523
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
486
PP2400190266
44.04
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
6.500
3.900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
487
PP2400190267
2200450013638.02
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
300mg + 25mg
VN-15750-12
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.975
199.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
488
PP2400190268
2180510000733.03
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-26782-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.700
185.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
489
PP2400190269
2180510000733.04
Ihybes-H 150
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110145224
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
510
15.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
490
PP2400190270
2240810002735.04
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
549.990
109.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
491
PP2400190271
2240800002745.04
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
893114115123
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2 ml
Lọ
200
274.995
54.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
492
PP2400190272
2240840002750.02
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
2.450
490.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
493
PP2400190273
2240870002768.04
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.386
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
494
PP2400190274
2200410013692.01
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10mg
VN-17014-13
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.600
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
495
PP2400190275
2200450013737.02
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén
Viên
2.000
2.553
5.106.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
496
PP2400190276
2200410013692.04
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
155
15.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
497
PP2400190278
2200450013775.03
Ibutop 50
Itoprid
50mg
893110672024 (VD-25232-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.900
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
498
PP2400190279
2240870002775.04
Itopagi
Itoprid hydroclorid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
765
76.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
499
PP2400190280
2180500002273.04
Ivagim 7,5
Ivabradin
7,5mg
VD-35992-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
2.650
265.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
500
PP2400190281
2180500002273.01
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
9.240
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
501
PP2400190282
2180500002273.02
IVABRADINE TABLETS 7.5MG
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid)
7,5 mg
VN-22873-21
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.446
344.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
502
PP2400190283
2240840002781.04
Ivagim 5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
1.790
537.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
503
PP2400190284
2180540003926.02
Pizar-3
Ivermectin
3mg
893110103723 (SĐK cũ: VD-23282-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
42.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
504
PP2400190286
2240820002794.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
15.000
1.670
25.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
505
PP2400190287
2240810002803.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
6.000
5.500
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
506
PP2400190288
2180560000776.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên Nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
790
47.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
507
PP2400190289
2180580003931.04
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
893110702824 (VD-24740-16)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
128
19.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
508
PP2400190290
2240830002814.04
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
50mg Kẽm
VD-27002-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.500
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
509
PP2400190291
2200480013882.04
Zinc 15
Kẽm gluconat
105mg (15mg Kẽm)
893100343124 - VD-27425-17
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Liên doanh Meyer -BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
150.000
4.500
675.000.000
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
510
PP2400190292
2200480013998.04
Atisyrup Zinc
Kẽm sulfat
10mg Kẽm
VD-31070-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống/gói x 5ml
Ống/gói
50.000
4.800
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
511
PP2400190293
2190670001587.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
500.000
9.850
4.925.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
512
PP2400190294
2240870002829.04
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
513
PP2400190295
2240810002834.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
3.000
47.500
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
514
PP2400190296
2200460028646.04
Etonsaid 10
Ketorolac tromethamin
10mg
VD-33902-19
Uống
viên nén phân tán
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
515
PP2400190297
2240830002845.04
Maxxcardio LA 4
Lacidipin
4mg
VD-26098-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.348
134.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
516
PP2400190298
2200450014307.04
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
893110569124
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.800
960.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
517
PP2400190299
2210540002060.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
893400251223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.449
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
518
PP2400190300
2200400014432.02
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.200
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
519
PP2400190301
2200400014432.04
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
525
2.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
520
PP2400190302
2240810002858.01
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S. A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
521
PP2400190304
2240840002873.01
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
643.860
193.158.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
522
PP2400190305
2180570004030.01
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydrochloride
10mg
380110402423(VN-20717-17)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
8.495
84.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
523
PP2400190306
2240820002886.01
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10 ml
Ống
1.000
109.536
109.536.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
524
PP2400190307
2240860002891.02
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.990
89.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
525
PP2400190308
2180510000849.02
Levocetirizin
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VD-25042-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
399
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
526
PP2400190309
2180510000849.04
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
893100287123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
139
6.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
527
PP2400190311
2240860002907.02
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25 mg; Levodopa 100mg
100mg + 25mg
VN-23098-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.250
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
528
PP2400190312
2240860002914.02
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
250mg + 25mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.494
27.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
529
PP2400190313
2200400029443.04
Vincapar 275
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa)
250mg + 25mg
893110232424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
530
PP2400190314
2200400029443.05
Vincapar 275
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa)
250mg + 25mg
893110232424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
531
PP2400190315
2210630001010.02
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
100mg + 10mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Ấn Độ
Evertogen Life Sciences Limited
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
532
PP2400190316
2240870002928.02
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai
Chai/lọ/túi/ống
15.000
154.000
2.310.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
533
PP2400190317
2200450014895.02
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.390
478.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
534
PP2400190318
2180510004069.02
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.533
1.059.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
535
PP2400190319
2180510004069.04
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.305
130.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
536
PP2400190320
2240830002937.02
Evaldez-100
Levosulpirid
100mg
VD-34675-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.750
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
537
PP2400190321
2240850002948.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
1.102
66.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
538
PP2400190322
2240860002952.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
1.448
57.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
539
PP2400190323
2240880002963.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
25mcg
400110144123
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
992
9.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
540
PP2400190324
2200410014910.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
294
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
541
PP2400190325
2240830002975.01
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
500
44.545
22.272.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
542
PP2400190326
2240820002985.04
Liproin
Lidocain; Prilocain
(25mg + 25mg)/1g
VD-34668-20
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp
Tuýp
200
36.500
7.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
543
PP2400190327
2240880002994.01
Octocaine 100
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
VN-17694-14
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
Novocol Pharmaceutical
Canada
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml
ống
12.000
11.700
140.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
544
PP2400190328
2200400015057.04
Linagliptin 5
Linagliptin
5mg
VD-34094-20
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.600
640.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
545
PP2400190329
2200430015126.04
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
1.000
194.900
194.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
546
PP2400190330
2200460015110.01
Linezolid Krka 600mg
Linezolid
600mg
VN-23205-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
147.000
735.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
547
PP2400190331
2200430015126.02
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
5.000
279.930
1.399.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
548
PP2400190332
2200430015126.05
Nirzolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg
600mg/300ml
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
5.000
164.000
820.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
549
PP2400190333
2200420015143.01
LISINOPRIL STELLA 10 MG
Lisinopril
10mg
VD-21533-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.300
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
550
PP2400190334
2240840003009.02
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
20mg
893110277424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.400
170.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
551
PP2400190335
2200440015178.01
Lisopress
Lisinopril
5mg
VN-21855-19
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
3.360
1.008.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
552
PP2400190336
2200420015143.02
Savi Lisinopril 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
10mg
VD-29121-18 (gia hạn theo quyết định 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023, có hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.300
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
553
PP2400190337
2240870003017.01
Tazenase
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg
20mg
VN-21369-18
Uống
Viên nén
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
3.550
177.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
554
PP2400190338
2200470015209.04
Phabaleno 20/25
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 25mg
893110218723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.650
182.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
555
PP2400190339
2200420015181.02
Lisinopril/HCTZ STADA 10mg/12.5mg
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-36188-22
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
2.620
262.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
556
PP2400190340
2200400015194.01
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-18111-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.100
255.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
NHÓM 1
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
557
PP2400190342
2200420015341.04
Fegamed 5
L-Ornithin-L-aspartat
5g
893110247423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
41.800
20.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
558
PP2400190343
2240800003025.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin-L-aspartat
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
559
PP2400190344
2240880003038.02
Lostad T12.5
Losartan Kali
12,5mg
VD-23974-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
560
PP2400190345
2180520000921.01
Losar-Denk 100
Losartan
100mg
VN-17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
9.051
905.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
561
PP2400190346
2240830003040.04
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110238824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.932
96.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
562
PP2400190347
2200410015429.01
Colosar - Denk 50/ 12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
400.1.1.0.0260.23 (VN-18888-15)
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
3.885
388.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
563
PP2400190348
2240820003050.04
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110238824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.932
96.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
564
PP2400190349
2240830003064.01
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
500
219.500
109.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
565
PP2400190350
2200430015447.01
Lovarem Tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
566
PP2400190351
2240870003079.04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.260
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
567
PP2400190352
2200430015447.04
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
893110389023 (VD-30825-18 )
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Dược Phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.500
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
568
PP2400190353
2200450015458.03
Loxfen
Loxoprofen natri
60mg
VD-21502-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
569
PP2400190354
2200450015458.02
Loxorox
Loxoprofen natri
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.646
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
570
PP2400190355
2200430015508.01
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
5.000
5.119
25.595.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
571
PP2400190356
2200400015514.04
Tranfast
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
2.000
28.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
572
PP2400190357
2200480015527.04
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
573
PP2400190359
2200410015542.01
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
2.000
23.500
47.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
574
PP2400190360
2200410015542.04
Kama-BFS
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat)
400mg + 452mg/ 10ml (33,7mg Mg + 103,3mg Kali/ 10ml)
893110151524 (VD-28876-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
3.000
16.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
575
PP2400190361
2240870003086.04
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
893100860924 (VD-26519-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
200.000
2.520
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
576
PP2400190362
2240810003091.04
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
100.000
2.750
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
577
PP2400190363
2240840003108.04
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
30.000
3.444
103.320.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
578
PP2400190364
2200460015844.04
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 800mg + 100mg
893100203224 (VD-26750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
200.000
3.900
780.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
579
PP2400190365
2210620000245.04
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
400mg+306mg+ 30mg
VD-15065-11 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.480
296.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
580
PP2400190366
2240880003113.04
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
893100343324 ( VD-22395-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm ReLiv
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml ( gói nhôm )
Ống/gói
100.000
3.591
359.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
581
PP2400190367
2240820003128.04
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 400mg+ 80mg)/10g
VD-24839-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói/ống
100.000
3.250
325.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
582
PP2400190368
2240820003135.04
Varogel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
200.000
2.730
546.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
583
PP2400190369
2240860003140.04
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
200.000
3.444
688.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
584
PP2400190370
2240800003155.04
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
VD-33910-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
585
PP2400190371
2200440015857.05
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
150mg + 300mg + 40mg
VN-9364-09 (CVGH: 62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên
RPG Lifesciences Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 5
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
586
PP2400190372
2240820003166.04
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
800mg + 400mg + 80mg
VD-18097-12
Uống
Hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói
Ống/gói
200.000
1.750
350.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
587
PP2400190373
2240850003174.04
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg/5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
588
PP2400190374
2240870003185.04
Maloxid
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
VD-32141-19
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
100.000
1.500
150.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
589
PP2400190375
2240880003199.04
Manitol 20%
Manitol
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
893110452724(VD-32142-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
500
20.500
10.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
590
PP2400190377
2240800003209.02
Methicowel - 500
Mecobalamin
500mcg
VN-22556-20
Uống
viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
NHÓM 2
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
591
PP2400190378
55.02
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.100
183.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
30 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
592
PP2400190379
2240850003211.05
Reamberin
Meglumin sodium succinat
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
3.000
167.971
503.913.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
593
PP2400190380
2200420016171.02
Mezinet Tablets 5mg
Mequitazin
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
U chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.980
199.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
594
PP2400190381
2200420016171.04
Mymap 5
Mequitazin
5mg
893100224723
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.445
14.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
595
PP2400190382
2240880003229.04
MEROPENEM 0,25G
Meropenem
250mg
VD-33642-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
81.000
810.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
596
PP2400190383
0170900011991.04
Fragenem 1g
Meropenem
1g
VD-24718-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
lọ
15.000
47.985
719.775.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
597
PP2400190384
0170960012006.04
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
28.315
283.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
598
PP2400190385
2240830003231.02
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.900
474.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
599
PP2400190386
2240850003242.04
Vinsalamin 400
Mesalazin (Mesalamin)
400mg
VD-32035-19
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.020
50.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
600
PP2400190388
2200470016312.04
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
400.000
1.170
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
601
PP2400190389
2200410016334.05
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
575
287.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
602
PP2400190390
2200410016334.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
600.000
2.338
1.402.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
603
PP2400190391
2200410016358.02
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200.000
1.900
380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
604
PP2400190392
2180580001029.02
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200.000
2.100
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
605
PP2400190393
2200430016390.02
Glumeben 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
893110040723
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200.000
2.310
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
606
PP2400190394
2240800003261.03
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
5mg + 1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.297
329.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
607
PP2400190395
2200460016414.05
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Limited
India
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.360
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
608
PP2400190396
2200460016414.03
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.900
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
609
PP2400190397
2200460016438.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
2.499
1.249.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
610
PP2400190398
2200400016443.02
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
611
PP2400190399
2240830003279.03
Stradiras 50/850
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
850mg + 50mg
893110238823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC
Viên
50.000
8.500
425.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
612
PP2400190400
2240800003285.03
ForminHasan XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
575
86.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
613
PP2400190403
2200420016676.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
10.000
1.120
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
614
PP2400190404
2240840003306.01
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.630
163.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
615
PP2400190405
2200460016698.01
Egilok
Metoprolol tartrat
100mg
599110027123
Uống
Viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
100.000
4.920
492.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
616
PP2400190406
2200400030067.02
Hadubamol 750
Methocarbamol
750mg
893110168023
Uống
Viên
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.500
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
617
PP2400190407
62.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.499
624.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
618
PP2400190408
2180530002380.04
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
330
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
619
PP2400190409
2180530002380.02
Hadubamol 500
Methocarbamol
500mg
893110167923
Uống
Viên
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.200
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
620
PP2400190410
2240810003312.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/ 0,3ml
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
120
1.695.750
203.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
621
PP2400190411
2200460016575.05
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/ml
893110451623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
11.550
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
622
PP2400190412
2200480016586.02
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
125mg
VN-21913-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
62.000
310.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
623
PP2400190414
2240840003320.04
NEO - MEGYNA
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin
500mg, 65.000IU, 100.000IU
893115055724 (VD-20651-14)
Đặt âm đạo
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 10viên
Viên
12.000
2.150
25.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
624
PP2400190415
2240860003331.05
Vadikiddy
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
25.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
625
PP2400190416
2240830003347.01
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/5ml; 5ml
VN-23229-22
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Slovakia
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Hộp 10 ống 1ml
Chai/lọ/ống
5.000
20.496
102.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
626
PP2400190417
2200410016792.04
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
25.000
15.750
393.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
627
PP2400190418
2200450016806.04
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
893110466423 (QLĐB-373-13)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
52.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
628
PP2400190419
2200470016879.02
Jewell
Mirtazapine
30mg
VD-28466-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.553
23.295.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
629
PP2400190420
2200470016879.04
Tazeurin 30
Mirtazapin
30mg
893110461624 (VD-32422-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
798
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
630
PP2400190421
2240810003350.04
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.350
26.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
631
PP2400190423
2240850003372.04
Locgoda 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-34198-20
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
632
PP2400190424
2240880003380.01
Clisma-lax
Mỗi 100ml dung dịch bơm hậu môn chứa: Natri monobasic phosphat khan 13,91g + Natri dibasic phosphat khan 3,18g
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14, CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024
Thụt hậu môn - trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
633
PP2400190425
2240810003398.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18; CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
634
PP2400190426
2240870003406.04
Agatop
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g +7g)/118 m/133ml
893100216224
Thụt hậu môn/ Trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 133ml
Chai
2.000
51.450
102.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
635
PP2400190427
2200480017156.02
Montelast 4
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4mg
VN-18182-14
Uống
Viên nén nhai
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
860
8.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
636
PP2400190428
2240870003413.01
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
840110205823
Uống
Thuốc cốm uống
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 28 gói
Gói
10.000
12.460
124.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
637
PP2400190429
2200470017173.02
AIRLUKAST TABLETS 5MG
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)
5mg
VN-23049-22
Uống
Viên nén nhai
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
900
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
638
PP2400190434
2240850003457.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
"893111093823 (VD-24315-16)"
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
2.000
6.993
13.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
639
PP2400190436
2240840003467.01
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.500
71.946
107.919.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
640
PP2400190437
2240870003475.04
Nacofen
Nabumeton
1000mg
VD-35922-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
10.600
84.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
641
PP2400190438
2200410017447.04
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
100.000
205
20.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
642
PP2400190439
2200460017428.04
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
100.000
495
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
643
PP2400190441
2240820003494.04
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
200mg/8ml
VD-25254-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml
Ống/gói
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
644
PP2400190442
2240830003507.04
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
645
PP2400190443
2200460017428.01
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
200mg
400100006724 (SĐK cũ: VN-19418-15)
Uống
Bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 50 gói
gói
10.000
1.609
16.090.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
646
PP2400190444
2240830003514.01
Mucomucil
N-acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
6.000
42.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
647
PP2400190445
2200470017531.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
29.400
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
648
PP2400190446
2240840003528.04
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
649
PP2400190447
2240880003533.04
NAROXYN EFF 250
Naproxen
250mg
VD-35280-21
Uống
Viên sủi
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi
Viên
20.000
6.810
136.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
650
PP2400190448
2240880003540.02
SavNopain 250
Naproxen
250mg
VD-29129-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
651
PP2400190449
2240870003550.04
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
2.625
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
652
PP2400190451
2240850003570.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
20.000
1.365
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
653
PP2400190452
2240880003588.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
100.000
5.712
571.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
654
PP2400190453
2240870003598.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-33124-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
95.000
5.900
560.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
655
PP2400190454
2240810003602.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai
25.000
12.544
313.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
656
PP2400190455
2240840003610.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893100479724
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
20.000
8.904
178.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
657
PP2400190456
2240830003620.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
5.000
7.190
35.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
658
PP2400190457
2240870003635.04
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
0,45%; 500ml
893110118623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
1.000
11.130
11.130.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
659
PP2400190458
2240870003642.04
Glucolyte-2
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml
"VD-25376-16 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023"
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
"Thùng 20 túi 500 ml"
Chai/lọ/túi/ống
5.000
17.000
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
660
PP2400190459
2240810003657.04
Hydrite
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
350mg + 250mg + 150mg + 2g
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
661
PP2400190460
2240810003664.02
Oresol
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
VD-33206-19
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g
Gói
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
662
PP2400190461
2240840003672.04
Theresol
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g
VD-20942-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
10.000
1.700
17.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
663
PP2400190462
2240870003680.01
HYALGAN
Natri Hyaluronate
20mg/ 2ml
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111
Tiêm trong khớp
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Ống tiêm
500
1.045.000
522.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
664
PP2400190463
2240810003695.02
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm Tiêm
1.000
538.000
538.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
665
PP2400190464
2240850003709.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10.000
55.200
552.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
666
PP2400190465
2240850003716.04
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
10.000
39.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
667
PP2400190468
2180580002422.03
Neginol 5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
5mg
893110211923
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.110
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
668
PP2400190469
2180520002413.02
Nebicard-2.5
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride)
2,5mg
VN-21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
669
PP2400190470
2180520002413.04
Nicarlol 2,5
Nebivolol
2,5mg
893110258723
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
495
297.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
670
PP2400190471
2200410018314.01
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
15.000
22.500
337.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
671
PP2400190472
2240840003740.04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
VD-34173-20
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
500
37.000
18.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
672
PP2400190473
2240810003756.04
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
39.800
39.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
673
PP2400190474
2240830003767.04
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
5.000
5.460
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
674
PP2400190475
2240880003779.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
4.350
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
675
PP2400190476
2240850003785.04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thuỷ tinh x 50ml
Chai
1.000
78.600
78.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
676
PP2400190477
2200470018620.04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thuỷ tinh x 50ml
Chai
1.000
78.600
78.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
677
PP2400190478
2200410028986.04
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.950
295.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
678
PP2400190479
2200450018640.04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110281624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.486
348.600.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
679
PP2400190480
2240830003798.01
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
100mg
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang mềm
Catalent Germany Eberbach GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
200
698.250
139.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
680
PP2400190481
2240810003800.04
BFS-Noradrenaline 4mg
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-27818-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
15.000
22.050
330.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
681
PP2400190482
2240830003811.01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
5.000
34.500
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
682
PP2400190483
2240880003823.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
30.000
6.857
205.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
683
PP2400190484
2200410018963.01
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
300110010524
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
20.000
9.500
190.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
684
PP2400190486
2240800003841.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
700
145.000
101.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
685
PP2400190487
2240850003853.02
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
700
145.000
101.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
18 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
686
PP2400190488
2240840003863.04
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
2.000
82.000
164.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
687
PP2400190489
2240810003879.02
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
1.500
84.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
688
PP2400190490
2240860003881.01
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
500
74.530
37.265.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
689
PP2400190491
2200440027713.01
Kutab 10
Olanzapine
10mg
VN-16643-13
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Laboratorios Lesvi, S.L)
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
6.788
67.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
690
PP2400190492
2240800003896.01
Nykob 5mg
Olanzapine
5mg
520.1.1.0.41 02.23 (VN-19853-16)
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
5.600
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
691
PP2400190493
2200440027713.02
ZANOBAPINE
Olanzapin
10mg
VN-16470-13
Uống
Viên nén phân tán
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
788
55.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
692
PP2400190494
70.04
Ozanta
Olanzapin
10mg
VD-34846-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
224
4.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
693
PP2400190495
2180520001249.02
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
50.000
414
20.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
694
PP2400190496
2240810003909.04
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
0,2%; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
300
84.798
25.439.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
695
PP2400190497
2200420019103.04
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
893110058424 (VD-24136-16)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
10.000
5.670
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
696
PP2400190498
2240820003913.01
Dloe 4
Ondansetron
4mg
840110072423 (VN-16668-13)
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
Spain
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
697
PP2400190499
2240810003923.01
Dloe 8
Ondansetron
8mg
840110403823 (VN-17006-13)
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
10.000
23.982
239.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
698
PP2400190500
2240850003938.04
Vinfran
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
4mg/5ml
893110282924
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Ống
5.000
14.200
71.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
699
PP2400190501
2200410019182.04
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.330
166.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
700
PP2400190502
2240860003942.04
Lyoxatin 50 mg/10 ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
244.986
122.493.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
701
PP2400190503
2240800003957.04
Lyoxatin 100 mg/20 ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
500
389.991
194.995.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
702
PP2400190504
2240840003962.04
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
6.489
64.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
703
PP2400190505
2240870003970.04
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
100
263.991
26.399.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
704
PP2400190506
2240800003988.05
Nofotai 100
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg)
100mg
VD-30981-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên
Viên
12.000
8.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 5
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
705
PP2400190507
2240830003996.05
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
lọ
1.200
115.500
138.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
706
PP2400190508
2180580001272.04
Sipantoz 20
Pantoprazol
20mg
VD-31507-19 (CV GIA HẠN SỐ 166/QĐ-QLD NGÀY 12/03/2024)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
707
PP2400190510
2180580001272.02
Topraz 20
Pantoprazol
20mg
VN-22990-21
Uống
Viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.764
88.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
708
PP2400190511
2240860004000.04
Agimol 325
Paracetamol
325mg
VD-22791-15
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g
Gói
5.000
1.210
6.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
709
PP2400190512
2240850004010.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.420
2.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
710
PP2400190513
2240800004022.01
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.831
2.831.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
711
PP2400190514
2200470019863.01
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.390
101.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
712
PP2400190515
2240810004036.04
Travicol codein F
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 15mg
VD-31236-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.200
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
713
PP2400190516
2200480030247.04
Curaflu daytime
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
650mg + 20mg + 10mg
VD-29993-18
Uống
thuốc cốm
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp/30 gói
Gói
100.000
3.500
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
714
PP2400190517
2200410019960.04
Mycemol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên Doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.780
278.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
715
PP2400190518
2240840004044.04
New Ameflu PM
Paracetamol + Diphenhydramin + Phenylephrin
325mg + 25mg + 5mg
VD-25234-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
716
PP2400190519
2240870004052.01
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên sủi
100.000
8.799
879.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
717
PP2400190520
2240860004062.04
Parokey-30
Paroxetin
30mg
VD-28479-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.800
58.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
718
PP2400190521
2240830004078.01
Pemetrexed Biovagen
Pemetrexed
100mg
859114086023
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp : Oncomed manufacturing a.s -Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL-Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
20
3.898.650
77.973.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
719
PP2400190522
2240860004086.01
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
500mg
VN3-362-21
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp : Oncomed manufacturing a.s -Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL-Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
10
16.746.450
167.464.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
720
PP2400190523
2200440020264.04
Apicorsyl Plus 2/0,625
Perindopril + Indapamid
2mg + 0,625mg
893110359424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.249
24.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
721
PP2400190524
2190610000403.01
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
10.123
303.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
722
PP2400190525
2200460020299.01
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
10.123
303.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
723
PP2400190526
2200440020301.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
100.000
5.960
596.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
724
PP2400190527
2200420020338.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
250.000
6.589
1.647.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
725
PP2400190528
2190650000388.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
150.000
6.500
975.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
726
PP2400190529
2200450020216.04
Solpedia Plus
Perindopril arginine + Indapamid
10mg + 2,5mg
VD-30726-18
Uống
viên nén
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
7.500
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
727
PP2400190530
2200480020231.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
45.000
8.557
385.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
728
PP2400190531
2240800004091.03
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.549
532.350.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
729
PP2400190532
2240880004103.03
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.956
74.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
730
PP2400190533
2240830004115.02
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
4mg + 1,25mg
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.900
95.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
731
PP2400190534
2240830004122.01
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.588
98.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
732
PP2400190535
2240870004137.03
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
733
PP2400190536
2240810004142.04
Apicorsyl Plus 8/2,5
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
8mg + 2,5mg
893110210823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.300
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
734
PP2400190537
2240860004154.01
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
8mg + 2,5mg
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.450
472.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
735
PP2400190538
2240800004169.02
Pidisai Inj. 1g
Piperacillin
1g
VN-22191-19
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Penmix Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
64.995
324.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
736
PP2400190539
2200450020667.04
Zobacta 2,25g
Piperacillin + Tazobactam
2g + 0,25g
893110155924 (VD-26853-17)
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
65.000
650.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
737
PP2400190540
2240800004176.04
Dasoltac 400
Piracetam
400mg
893110207624
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống/gói
50.000
4.300
215.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
738
PP2400190541
2200480020750.03
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18 (QĐ SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.200
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 3
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
739
PP2400190542
2180520001454.01
Biotropil 1200
Piracetam
1200mg
VN-20257-17
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. zo.o.
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.200
330.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
740
PP2400190543
2180520001454.04
Collamino 1200
Piracetam
1200mg
VD-36072-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
200.000
635
127.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
741
PP2400190544
2200480020750.04
Collamino 400
Piracetam
400mg
893110224323
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
200.000
238
47.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
742
PP2400190545
2240840004181.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
60.100
120.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
743
PP2400190547
2240870004199.01
Resincalcio
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g
15g
VN-22557-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratorios Rubió, S.A
Spain
Hộp 26 gói x 15g
Gói
1.000
108.497
108.497.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
744
PP2400190548
2240810004203.04
Povidone
Povidon Iodin
10%; 1100ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 1100ml
Chai/Lọ
1.000
138.000
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
745
PP2400190549
2240810004210.04
Povidone
Povidon Iodin
10%; 35ml
893100041923
Dùng Ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 35ml
Chai/Lọ
1.000
9.000
9.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
746
PP2400190550
2240800004220.04
Povidone
Povidon Iodin
10%; 90ml
893100041923
Dùng Ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 90ml
Chai/Lọ
5.000
9.800
49.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
747
PP2400190551
2200410021192.02
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim clorid
500mg
890110768424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
500
80.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
748
PP2400190552
2240810004234.04
Mipaxol 0.7
Pramipexol
0,7mg
VD-35581-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 x 10 viên
Viên
5.000
12.500
62.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
749
PP2400190553
2200430021264.02
Pravastatin STELLA 20 mg
Pravastatin sodium
20mg
893110462623
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.783
203.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
750
PP2400190554
2240860004246.04
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.499
499.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
751
PP2400190555
2200460021258.02
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16 (QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.200
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
752
PP2400190556
2240850004256.01
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
5.000
36.300
181.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
753
PP2400190557
2200410021338.04
Solopredni
Prednison
20mg
893110194824 (SĐK cũ: VD-28616-17)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Chai x 50 viên
Viên
50.000
850
42.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
754
PP2400190558
2200480021368.03
Demencur 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.900
445.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
755
PP2400190559
2240800004268.01
Pregabakern 150 mg
Pregabalin
150mg
VN-22829-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
756
PP2400190560
2240830004276.01
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang
Kern Pharma S.L..
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
17.800
1.780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
757
PP2400190561
2240830004283.04
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
745
37.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
758
PP2400190562
2200400021478.01
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.000
20.150
40.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
759
PP2400190564
2240840004297.04
BFS-Pipolfen
Promethazin hydrochlorid
100mg/ 4ml
893110628524 (VD-31614-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
500
30.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
760
PP2400190565
2240870004304.01
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
500
39.380
19.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
761
PP2400190566
2240860004314.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5.000
24.980
124.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
762
PP2400190567
2240820004323.02
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
315
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
763
PP2400190568
2240830004337.04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
30.000
294
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
764
PP2400190569
2240850004348.04
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.000
1.650
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
765
PP2400190570
2240850004355.04
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
1.200
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
766
PP2400190571
2240820004361.02
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
VD-20077-13
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.450
129.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
767
PP2400190572
0170980016350.02
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
20mg
893110229923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
111.100
1.111.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
768
PP2400190573
2200400021829.05
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.500
1.020.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
769
PP2400190574
0170930016362.03
Rabicad 20
Rabeprazol
20mg
890110003224 (VN-16969-13) (CVHG: 03/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
8.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
770
PP2400190575
2240810004371.04
Rabepagi 10
Rabeprazol
10mg
893110431224 (VD-28832-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
980
29.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
771
PP2400190576
2200420021816.02
RANCIPHEX 10MG
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg)
9,42mg
890110416223 (VN-21132-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 7 viên Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
1.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
772
PP2400190577
2240860004383.04
Rabepagi 10
Rabeprazol natri
10mg
893110431224 (VD-28832-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
980
98.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
773
PP2400190578
2200420021915.02
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
893110678124 (VD-26253-17)
Uống
Viên
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.560
153.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
774
PP2400190579
2240870004397.01
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
4.389
87.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
775
PP2400190580
2200420021915.01
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
40.000
3.960
158.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
776
PP2400190581
2180560002565.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.000
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
777
PP2400190582
2180560002565.04
Rebamipid
Rebamipid
100mg
893110224924
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên;
Viên
300.000
525
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
778
PP2400190583
2200430022049.04
Repadimet
Repaglinide
2mg
893110259824
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.495
164.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
779
PP2400190584
2240820004408.04
Acetate Ringer
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
VD-35076-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3.000
15.800
47.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
780
PP2400190585
2240810004418.04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
50.000
6.888
344.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
781
PP2400190586
2200450022234.02
SAVIRISONE 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
25.000
25.000
625.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
782
PP2400190587
2240820004422.02
SaViRisone 5
Risedronat natri
5mg
VD-23013-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
783
PP2400190588
2200450022234.01
Sancefur
Risedronat natri
35mg
VN-18196-14
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Hy lạp
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
53.500
267.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
784
PP2400190589
2200450022234.04
Dronagi 35
Risedronat natri
35mg
893110144624 (VD-26723-17)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
3.850
77.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
785
PP2400190590
2180540002578.02
RESPIWEL 1
Risperidon
1mg
VN-20369-17
Uống
Viên nén
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
998
49.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
786
PP2400190591
2240840004433.01
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
4
4.325.063
17.300.252
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
787
PP2400190592
2240870004441.01
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
4
13.800.625
55.202.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
788
PP2400190593
2200440022312.04
Catfendone
Rivaroxaban
10mg
VD-36217-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.469
44.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
789
PP2400190594
2240810004456.04
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.079
303.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
790
PP2400190595
2240810004463.02
XELOSTAD 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35500-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
24.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
791
PP2400190596
2240850004478.02
Rivaxored
Rivaroxaban
20mg
VN-22643-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
15.646
469.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
792
PP2400190597
2240850004485.04
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.000
57.950
115.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
793
PP2400190598
2180580005263.02
Ravastel-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5mg
VD-27450-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
415
124.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
794
PP2400190600
2200460022484.01
Rupafin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
795
PP2400190601
2200460022484.02
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadin
10mg
893110462823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
5.699
455.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
796
PP2400190602
2240880004493.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.780
67.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
797
PP2400190603
2240830004504.01
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
200mg
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
798
PP2400190604
2240830004511.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
799
PP2400190605
2240820004521.05
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
700
7.000.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
800
PP2400190606
2240870004533.04
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
801
PP2400190607
2240860004543.04
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
802
PP2400190608
2240860004550.04
Besalicyd
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 15g
893110111923
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
14.900
29.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
803
PP2400190609
2240880004561.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
4.800
278.090
1.334.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
804
PP2400190610
2240820004576.05
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
805
PP2400190611
2240860004581.04
Atitrime
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
50 mg + 10,78 mg + 5 mg/10ml
893100148824
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
3.780
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
806
PP2400190612
2240800004596.04
Mekoferrat-B9
Acid folic; Ferrrous fumarate tương đương sắt nguyên tố
Acid folic 1mg; Ferrrous fumarate 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg
893100857524(VD-23805-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
343
34.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
807
PP2400190613
2200430027778.04
GONSA SAFLIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.500
825.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
808
PP2400190614
0170900017122.02
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
100.000
2.625
262.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
809
PP2400190615
2240800004602.04
Prodertonic
Sắt fumarat + Acid folic
182mg + 0,5mg
893100627224 (SĐK cũ: VD-32294-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
672
33.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
810
PP2400190616
2240840004617.01
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15, Gia hạn 5 năm theo QĐ 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/05/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống/gói
20.000
5.150
103.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
811
PP2400190617
2240800004626.04
Vigahom
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml
893100207824
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống
Ống/gói
20.000
3.780
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
812
PP2400190618
2240830004634.04
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + Folic acid
60mg Fe + 0,25mg
VD-20049-13
Uống
viên nang cứng
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
800
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
813
PP2400190619
2240850004645.01
Ferrola
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic
37mg; 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
814
PP2400190620
2200470023228.01
Clealine 100mg
Sertralin
100mg
VN-17678-14 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
12.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
815
PP2400190621
84.01
Clealine 50mg
Sertralin
50mg
VN-16661-13 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.700
435.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
816
PP2400190622
85.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
600.000
3.980
2.388.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
817
PP2400190625
2200480023447.04
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
893100156624
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
250
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
818
PP2400190626
2200470023389.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
838
25.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
819
PP2400190627
2240820004668.01
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.000
55.923
55.923.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
820
PP2400190628
2180570001633.02
SIMVASTATIN SAVI 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.690
36.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
821
PP2400190629
2180570001633.01
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co.,Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.450
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 1
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
822
PP2400190630
2200430023466.02
Gliptinestad 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110064323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
5.481
274.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
823
PP2400190631
2180510004786.02
Zlatko-50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-21484-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.389
238.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
824
PP2400190632
2200430023466.04
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110479024 (VD-31594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.550
310.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
825
PP2400190633
2200430023466.03
Mebisita 100
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin
100mg
VD-35052-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.500
475.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
826
PP2400190634
2200460023474.02
ZLATKO-25
Sitagliptin
25mg
VD-23924-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.000
1.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
827
PP2400190636
2200460023474.03
Mebisita 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25mg
VD-35308-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.900
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
828
PP2400190637
2180510004786.04
Sitagibes 50
Sitagliptin
50mg
893110259423
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.000.000
890
890.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
829
PP2400190638
2240830004672.02
Zlatko-50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-21484-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.389
358.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
830
PP2400190639
2200440023531.01
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
2.000
267.750
535.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
831
PP2400190640
2200440023531.04
Sofuval
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Việt Nam
Hộp 1chai x 28 viên
Viên
5.000
230.000
1.150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
832
PP2400190641
2240880004684.01
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
200mg
400114020523
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
600
403.326
241.995.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
833
PP2400190642
2240820004699.04
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
893110177424(VD-30686-18)
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
3.000
24.500
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
834
PP2400190644
2240800004701.04
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
3,3%; 500ml
893110039723
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3.000
14.490
43.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
835
PP2400190645
2240810004715.04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.125
56.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
836
PP2400190646
2200460023764.04
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
Viên
20.000
2.373
47.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
837
PP2400190647
88.02
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.080
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
838
PP2400190648
2240810004722.05
Cytoflavin
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
12.000
129.000
1.548.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
839
PP2400190649
2240850004737.04
Arges
Sucralfat
1g/15ml
VD-34129-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
20.000
4.930
98.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
840
PP2400190650
2200420023797.04
Roshaito
Sucralfat
1g
893100372524
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
100.000
1.450
145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
841
PP2400190651
2200460023788.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
300.000
4.200
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
842
PP2400190653
2240830004757.01
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
150
1.814.340
272.151.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
843
PP2400190654
2240850004768.05
ALLSILVER
Silver Sulfadiazine
1% (w/w)
VN-23146-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Tuýp
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
844
PP2400190655
2200480023928.01
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
2.500
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
845
PP2400190656
2210630000846.01
Dogmakern 50mg
Sulpiride
50mg
840110784324 (VN-22099-19)
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Spain
Hộp/02 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
846
PP2400190657
2240830004771.04
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
441
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
847
PP2400190658
2240840004785.04
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
10mg/10g
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
2.000
63.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
848
PP2400190659
2240870004793.01
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
1.000
244.799
244.799.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
849
PP2400190660
2240810004807.01
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
850
PP2400190661
2200450024207.02
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin
200mg
471115081323 (VN-20631-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
5.000
200.000
1.000.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
851
PP2400190662
2180560001681.02
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724 (VD-26258-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
795
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
852
PP2400190663
2240850004812.04
Telpharusa 40
Telmisartan
40mg
893110147823
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - VTYT Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.350
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
853
PP2400190664
2200400024240.02
Telmisartan 80mg and hydrochlorothiazid 25mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
7.749
929.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
854
PP2400190665
2200480024222.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.780
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
855
PP2400190666
2200480024222.02
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
897
89.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
856
PP2400190667
2210530001714.04
Tenonic
Tenoxicam
20mg
893110105823 (SĐK cũ: VD-22342-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
15.000
3.200
48.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
857
PP2400190668
2240800004824.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
5.300
26.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
858
PP2400190669
2240870004830.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
500
744.870
372.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
859
PP2400190670
2240870004847.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
850
8.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
860
PP2400190671
2240840004853.04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
1%; 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Nhỏ Mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
500
3.200
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
861
PP2400190672
2200470024706.04
Ticagrelor 90mg
Ticagrelor
90 mg
893110291024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
5.740
114.800.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
862
PP2400190673
2200420024725.04
Viticalat
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.500
98.000
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
863
PP2400190674
2240830004863.04
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
25mg/5ml
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
800
27.000
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
864
PP2400190676
2200450024795.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
460
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
865
PP2400190678
2200480024840.04
Tiram
Tiropramid hydroclorid
100mg
893110396923 (VD-25015-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.260
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
866
PP2400190679
2200460028639.04
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-33915-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.331
349.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
867
PP2400190680
2240850004898.04
Muslexan 6
Tizanidin hydroclorid
6mg Tizanidin
VD-33916-19
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên doanh HASAN -DERMA PHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên ; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.633
181.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
868
PP2400190681
2240850004904.02
Novalud
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid)
2mg
VN-20342-17 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.482
148.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
48 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
869
PP2400190682
2240880004912.04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
2.000
2.751
5.502.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
870
PP2400190683
2240810004920.04
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
3.000
6.300
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
871
PP2400190684
2200460025003.01
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
150mg
VN-17953-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.137
31.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
872
PP2400190685
2180550002711.04
Bitolrison 50
Tolperison hydroclorid
50mg
893110294224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
650
32.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
873
PP2400190686
2240830004931.04
Huether-50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
874
PP2400190687
2240800004947.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.880
576.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
875
PP2400190688
2180520001713.02
Tazilex-F
Thiamazol
10mg
VD-20363-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
876
PP2400190689
2200430024623.02
Glockner-5
Thiamazol
5mg
VD-23921-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
877
PP2400190690
2180520001713.01
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.241
134.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
878
PP2400190691
2200430024623.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.400
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
879
PP2400190692
2240820004958.04
Azolbal 4
Thiocolchicosid
4mg
VD-36034-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.980
199.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
880
PP2400190693
2240810004968.04
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
8mg
893110236923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.969
39.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
881
PP2400190694
2240810004975.04
Acid tranexamic 650mg
Acid tranexamic
650mg
VD-34941-21
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC)
Viên
10.000
4.150
41.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
882
PP2400190695
2240830004986.04
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023 (VD-27547-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.499
62.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
883
PP2400190698
2180510004984.02
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
VD-26674-17 (893110138624)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
300
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
884
PP2400190699
2200400025414.04
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
893110199724
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
885
PP2400190700
2240860004994.04
Dedarich 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-34213-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.400
68.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
886
PP2400190701
2200480025403.03
Spamoin 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-26229-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.300
430.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
887
PP2400190702
2240810005002.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.410
1.082.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
888
PP2400190703
2200440025443.02
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
500.000
390
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
889
PP2400190704
2200440025443.03
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-22629-15 QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022
Uống
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
418
167.200.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
890
PP2400190705
2240840005010.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
200
67.500
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 Tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
891
PP2400190706
2240860005021.04
Bearuso
Ursodeoxycholic acid
400mg
893110247623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.480
164.800.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
892
PP2400190707
2180520001829.04
Meyerursolic F
Acid ursodeoxycholic
500mg
VD-30051-18
Uống
Viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.980
99.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
893
PP2400190708
2200480025601.01
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.900
89.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
894
PP2400190709
2200480025601.02
Udexcale
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22929-21
Uống
Viên nang cứng
Pharmactive Ilaç San.ve Tic. A.S.
Turkey
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.500
42.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
895
PP2400190710
2180580005027.04
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
896
PP2400190711
2200450025723.04
Dalekine
Natri valproat
200 mg
VD-32762-19 (893114872324)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.323
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
897
PP2400190712
2200480025830.04
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
VD-30261-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.900
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
898
PP2400190713
2180500001832.03
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.400
220.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
899
PP2400190714
2180500001832.02
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.050
152.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
900
PP2400190715
92.03
Savi Valsartan 80
Valsartan
80mg
893110044123 (SĐK CŨ VD-22513-15)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.350
470.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
901
PP2400190716
2200410025886.04
Ocedio 80/12,5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
893110214924
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.199
51.990.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
902
PP2400190717
2240820005030.04
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + Hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.499
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
903
PP2400190718
2190620001513.04
Valsgim-H 80
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
790
39.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
904
PP2400190719
2190620001513.01
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
383110120424
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
8.900
445.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
905
PP2400190720
2240840005041.04
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
30.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
906
PP2400190721
2200420025890.02
Vecmid 1gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
75.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
907
PP2400190722
2240860005052.01
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
600
829.900
497.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
908
PP2400190723
2240810005064.01
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
100
1.077.300
107.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
909
PP2400190724
2240870005073.01
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Liều
240
264.000
63.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
910
PP2400190725
2240870005080.04
"Vắc xin phòng lao (BCG) "
Vắc xin phòng Lao
0,5mg
SỐ ĐK GIA HẠN 893310251023 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 648/QĐ-QLD); SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLVX- 996-17
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) "
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clord 0,9% x 1ml
Chai/lọ/túi/ống
100
69.300
6.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
911
PP2400190727
2210600000326.05
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
0,5ml/liều
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Liều
600
175.392
105.235.200
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
912
PP2400190729
2240840005102.01
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
540310037023
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
600
700.719
420.431.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
913
PP2400190731
2240800005128.01
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
240
2.572.500
617.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
914
PP2400190732
2210650000420.04
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Vắc xin phòng Uốn ván
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15;QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 651/QĐ-QLD
Tiêm
Thuốc tiêm
Việt Nam
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) "
Hộp 20 ống, (0,5 ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Liều
360
14.784
5.322.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
915
PP2400190733
2240840005133.01
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
120
469.900
56.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
916
PP2400190736
2210670000516.04
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
120
59.640
7.156.800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
917
PP2400190738
2240800005159.01
M-M-R II
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
360
217.256
78.212.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
918
PP2400190740
2210650000581.01
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
600
864.000
518.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
919
PP2400190742
2200450025945.02
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl)
37,5mg
893110352623 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.675
55.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
920
PP2400190743
2200400025964.02
Lafaxor
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl)
75mg
VD-21058-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.889
58.335.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
921
PP2400190744
2180530005039.04
Vigliptin 50
Vildagliptin
50mg
VD-34902-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
1.135
340.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
922
PP2400190745
2180530005039.02
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.900
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
923
PP2400190746
2240880005186.01
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.274
278.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
924
PP2400190748
2190620000585.01
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.274
370.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
925
PP2400190749
2240810005200.04
Duobivent
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 1.000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.300
315.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
926
PP2400190750
2190620000585.04
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.300
315.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
927
PP2400190752
2200470026380.04
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành)
Uống
Viên
Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.150
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
928
PP2400190753
2240810005224.04
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg + 125mg + 500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.990
99.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
929
PP2400190754
2190680000808.04
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.239
185.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
930
PP2400190755
2240810005231.04
Ocerewel
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 500mcg
VD-32574-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.070
414.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
931
PP2400190756
2210630000211.04
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1mg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.200
660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
932
PP2400190757
2240870005240.04
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
110mg + 200mg + 0,5mg
VD-35852-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
933
PP2400190758
2240800005258.04
NP-Newblex
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin
100mg + 50mg + 0,5mg
VD--34879-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên
Viên
150.000
1.084
162.600.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
934
PP2400190759
2200440026310.04
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
980
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
935
PP2400190760
2240810005262.01
Milgamma N
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
10.000
21.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
936
PP2400190761
2240870005271.02
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
200mg + 100mg + 1mg
893100650724
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
937
PP2400190762
2240800005289.04
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
VD-23769-15 (893110606424)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
5.000
450
2.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
938
PP2400190763
2211060000017.01
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
50.000
7.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
939
PP2400190764
2240830005297.04
Magiebion
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-27238-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành)
Uống
Viên nang
Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
940
PP2400190765
93.02
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
630
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
941
PP2400190766
2180520002789.02
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
50.000
1.900
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
942
PP2400190767
2200480026707.04
Agi-vitac
Vitamin C
500mg
893110380524 (VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
150
7.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
943
PP2400190768
95.04
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
442
88.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
944
PP2400190769
2180500005144.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
150.000
164
24.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
945
PP2400190770
2240860005304.04
Vitamin PP 50
Nicotinamid
50mg
VD-36125-22
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
10.000
92
920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
946
PP2400190771
2240880005315.04
Mucome spray
Xylometazolin hydrochlorid
1mg/ml
893110281723 (VD-24553-16)
Xịt mũi
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
27.000
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
947
PP2400190772
2240850005321.01
Clastizol
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
5mg/100ml; 100ml
800110429423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Ý
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
100
6.500.000
650.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1453/QĐ-BVAB
15/11/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây