Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400189743 |
2240870000016.02 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
1.200 |
37.800 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
2 |
PP2400189744 |
2200460001496.02 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.750 |
87.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
3 |
PP2400189745 |
2200430001488.04 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
893110380624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.300 |
130.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
4 |
PP2400189746 |
2200450001505.01 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17
(SĐK gia hạn: 5201110403623) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ
x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.900 |
590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
5 |
PP2400189747 |
2200480001520.03 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
6.900 |
2.070.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
6 |
PP2400189748 |
2200430001532.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
218 |
21.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
7 |
PP2400189749 |
2200430001532.02 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.450 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
8 |
PP2400189750 |
2200450001550.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.023 |
10.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
9 |
PP2400189751 |
2200470001585.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.612 |
92.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
10 |
PP2400189752 |
2200480001575.04 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
893110078824
(VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
12.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
11 |
PP2400189753 |
2200480001575.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
15.600 |
187.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
12 |
PP2400189754 |
2200450001567.04 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
24.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
13 |
PP2400189755 |
2200470001585.04 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
337 |
67.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
14 |
PP2400189756 |
2200410001606.04 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
6.000 |
29.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
15 |
PP2400189757 |
2200410001651.02 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
300.000 |
350 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
16 |
PP2400189758 |
2240830000025.04 |
Aspirin-100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
450 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
17 |
PP2400189759 |
2200400001661.04 |
Clopias |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-28622-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
945 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
18 |
PP2400189760 |
2200440001676.04 |
Plavi -AS |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
945 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
19 |
PP2400189761 |
2200440001676.02 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-20526-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
20 |
PP2400189762 |
2200460001694.01 |
Zovitit |
Aciclovir |
200mg |
VN-15819-12 |
Uống |
Viên nang chứa vi hạt |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.675 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
21 |
PP2400189763 |
2200410001743.04 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
340 |
6.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
22 |
PP2400189764 |
2240810000038.04 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-31496-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
3.700 |
3.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
23 |
PP2400189765 |
2240830000049.04 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%; 200ml |
893110453623 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
20.000 |
63.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
24 |
PP2400189768 |
2240870000078.01 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1.000 |
116.258 |
116.258.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
25 |
PP2400189771 |
2240870000108.01 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
500 |
405.000 |
202.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
26 |
PP2400189773 |
2240850000128.02 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
11,3% + 11% + 20%; 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
500 |
614.250 |
307.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
27 |
PP2400189775 |
2240880000143.01 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
500 |
720.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
28 |
PP2400189776 |
2240850000159.04 |
Aminoleban |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
8%; 200ml |
VD-36020-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20 túi
x 200 ml"
|
Túi |
5.000 |
104.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
29 |
PP2400189778 |
2240850000173.04 |
Kidmin |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
9.000 |
115.000 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
30 |
PP2400189779 |
2240800000185.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
289.000 |
144.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
31 |
PP2400189780 |
2240860000194.02 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
500 |
190.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
32 |
PP2400189781 |
2200440002284.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
50.000 |
16.800 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
33 |
PP2400189782 |
2200440002284.04 |
Thio-usarich 600 |
Acid thioctic |
600mg |
VD-33508-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.900 |
158.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
34 |
PP2400189783 |
2240840000206.01 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
140.600 |
140.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
35 |
PP2400189784 |
2240850000210.05 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 15g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
52.450 |
52.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
36 |
PP2400189786 |
2190670000047.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.580 |
75.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
37 |
PP2400189787 |
2240870000238.04 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.950 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
38 |
PP2400189788 |
2240850000241.04 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.800 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
39 |
PP2400189789 |
2200450002441.02 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.460 |
253.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
40 |
PP2400189790 |
2240820000257.01 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
40mg |
VN2-603-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
772.695 |
77.269.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
41 |
PP2400189791 |
2200420002518.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
5.000 |
1.950 |
9.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
42 |
PP2400189792 |
2240840000268.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (Số đăng ký cũ: QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
lọ |
5.000 |
848.000 |
4.240.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
43 |
PP2400189794 |
2200420002563.04 |
Risenate |
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) |
70mg |
VD-32812-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
1.573 |
7.865.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
44 |
PP2400189795 |
2200420002563.02 |
Alovell |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) |
70mg |
VN-21155-18 (Có QĐ gia hạn số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
15.750 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
45 |
PP2400189796 |
2200420002563.01 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
52.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
46 |
PP2400189797 |
2240820000288.04 |
Alenocal |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg Alendronic acid + 2.800UI |
893110085824(SĐK cũ : VD-26438-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
5.235 |
26.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
47 |
PP2400189798 |
2200470002612.01 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
15.291 |
91.746.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
48 |
PP2400189799 |
2200470002612.03 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
49 |
PP2400189800 |
2200470002612.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
50 |
PP2400189801 |
2200480002602.02 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
51 |
PP2400189802 |
2240840000299.02 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-28911-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
3.800 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
52 |
PP2400189803 |
2180580002910.04 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10.000 |
76 |
760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
53 |
PP2400189804 |
2200400002682.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.750 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
54 |
PP2400189805 |
2240800000307.04 |
Alphausar |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-23296-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.785 |
89.250.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
55 |
PP2400189806 |
2200400002699.02 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
950 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
56 |
PP2400189807 |
2240810000311.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
122 |
6.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
57 |
PP2400189808 |
2200420002778.01 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 (VN-16964-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
50.000 |
4.014 |
200.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
58 |
PP2400189809 |
2200420002778.04 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
12,380g/gói 20g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
50.000 |
1.215 |
60.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
59 |
PP2400189810 |
2200420002822.02 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
60 |
PP2400189811 |
2240800000321.04 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
567 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
61 |
PP2400189812 |
2240880000334.04 |
Spas-agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924
(VD-31063-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
410 |
20.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
62 |
PP2400189814 |
2240830000353.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
106 |
42.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
63 |
PP2400189815 |
2240860000361.04 |
LINGASOL DROP |
Ambroxol |
7,5mg/ml; 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Chai |
10.000 |
32.500 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
64 |
PP2400189816 |
2240870000375.03 |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol |
30mg |
893100455423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
65 |
PP2400189817 |
2240830000384.02 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
66 |
PP2400189818 |
2240840000398.01 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống/gói |
10.000 |
8.600 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
67 |
PP2400189819 |
2240850000401.01 |
Medovent 30mg
|
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13
|
Uống |
Viên nén
|
Medochemie Ltd. - Central Factory
|
Cyprus
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
1.450 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
68 |
PP2400189820 |
2240820000417.04 |
Sun-Ambroxol |
Ambroxol |
15mg; 5ml |
VD-35911-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống 5ml |
Ống |
30.000 |
1.572 |
47.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
69 |
PP2400189821 |
2240810000427.04 |
Amikacin 250mg/100ml |
Amikacin |
250mg; 100ml |
893110165523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 100ml, Hộp 1 túi 100ml |
Lọ/chai/túi |
5.000 |
34.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
70 |
PP2400189822 |
2240850000432.04 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
15.000 |
5.870 |
88.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
71 |
PP2400189823 |
2240880000440.05 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
10.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
72 |
PP2400189825 |
2200440003007.04 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống,
20 ống x 3ml |
ống |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
73 |
PP2400189826 |
2240810000458.02 |
Gayax-50 |
Amisulprid |
50mg |
VD-28907-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
74 |
PP2400189827 |
5.02 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18 (893110307424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
100.000 |
950 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
75 |
PP2400189828 |
2240810000465.02 |
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 10MG |
Amitriptylin HCl |
10mg |
893110293023 (VD-29098-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.450 |
72.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
76 |
PP2400189829 |
5.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
200.000 |
165 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
77 |
PP2400189830 |
2180570005174.03 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
150.000 |
260 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
78 |
PP2400189831 |
2180570005174.04 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
150.000 |
260 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
79 |
PP2400189832 |
2240830000476.01 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.800 |
440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
80 |
PP2400189833 |
2200400003108.02 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.700 |
370.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
81 |
PP2400189834 |
2200400003108.01 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
20.000 |
8.800 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
82 |
PP2400189835 |
2200400003108.04 |
Zoamco - A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
Hộp 02 vỉ x
10 viên |
Viên |
50.000 |
3.240 |
162.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
83 |
PP2400189836 |
2200480003142.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
4.987 |
299.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
84 |
PP2400189837 |
2200430003154.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.100 |
305.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
85 |
PP2400189838 |
2240840000480.01 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin + Losartan |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
86 |
PP2400189839 |
2200450003189.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.460 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
87 |
PP2400189840 |
2200480003197.05 |
Arbitel-AM |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
890110141923 |
Uống |
Viên nén bao phim hai lớp |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.145 |
514.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
88 |
PP2400189841 |
2200480003197.03 |
Arbitel-AM |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
890110141923 |
Uống |
Viên nén bao phim hai lớp |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.145 |
514.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
89 |
PP2400189842 |
2240870000498.03 |
Clotannex |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.900 |
129.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
90 |
PP2400189843 |
2240870000504.04 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.550 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
91 |
PP2400189844 |
2240870000511.03 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.900 |
139.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
92 |
PP2400189845 |
2200400003221.03 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.950 |
397.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
93 |
PP2400189846 |
2200400003221.04 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.300 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
94 |
PP2400189847 |
2200440003274.04 |
Fabamox 1000DT |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên
|
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
95 |
PP2400189848 |
2240870000528.02 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 (VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
8.925 |
267.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
96 |
PP2400189849 |
2190600000857.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
15.981 |
3.196.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
97 |
PP2400189850 |
2200450003394.02 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
10.000 |
9.400 |
94.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
98 |
PP2400189851 |
2200470027561.04 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110631324
(SĐK cũ: VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
8.200 |
820.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
99 |
PP2400189852 |
2240830000537.02 |
Bactamox 750 |
Amoxicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110206724
(SĐK cũ: VD-28648-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
100 |
PP2400189853 |
2200420003577.02 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
10.000 |
41.979 |
419.790.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
101 |
PP2400189854 |
2200410003587.02 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
84.400 |
2.532.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
102 |
PP2400189855 |
2240820000547.02 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
31.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
103 |
PP2400189856 |
2200420003577.04 |
Visulin 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-25322-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
lọ |
5.000 |
27.500 |
137.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
104 |
PP2400189857 |
2200410003587.04 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g+1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
15.000 |
54.999 |
824.985.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
105 |
PP2400189858 |
2200470003626.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
106 |
PP2400189860 |
2200410003815.04 |
Aginolol 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-33372-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
980 |
19.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
107 |
PP2400189861 |
2240800000567.01 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
4 |
55.544.064 |
222.176.256 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
108 |
PP2400189862 |
2200420003843.01 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
10.500 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
109 |
PP2400189863 |
2240830000575.04 |
Atorpa 30 |
Atorvastatin |
30mg |
893110357723 (VD3-40-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300.000 |
1.720 |
516.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
110 |
PP2400189864 |
2240840000589.04 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.505 |
85.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
111 |
PP2400189865 |
2240840000596.04 |
Lipitab 80 |
Atorvastatin |
80mg |
893110290724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần US
Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
112 |
PP2400189866 |
2240850000609.01 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
475110007024
(VN-21218-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
1.790.000 |
89.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
113 |
PP2400189867 |
2240840000619.04 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
50 |
1.575.000 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
114 |
PP2400189868 |
2200480003883.02 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
26.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
115 |
PP2400189869 |
2240880000624.04 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 5 ml |
Ống |
500 |
80.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
116 |
PP2400189870 |
2240800000635.04 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
500 |
39.900 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
117 |
PP2400189871 |
2240850000647.04 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
893114045723
(VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
430 |
2.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
118 |
PP2400189872 |
2240880000655.04 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
119 |
PP2400189873 |
2180560001940.02 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
5.000 |
2.750 |
13.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
120 |
PP2400189876 |
2240800000673.04 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
121 |
PP2400189877 |
2240880000686.01 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
20.000 |
7.220 |
144.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
122 |
PP2400189878 |
2200400004075.04 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
100.000 |
2.898 |
289.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
123 |
PP2400189879 |
2240870000696.04 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
50.000 |
3.029 |
151.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
124 |
PP2400189880 |
2240880000709.04 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
2.950 |
1.032.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
125 |
PP2400189881 |
2240810000717.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
50.000 |
1.596 |
79.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
126 |
PP2400189882 |
7.04 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
150.000 |
5.500 |
825.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
127 |
PP2400189883 |
2210580000279.02 |
BACFENZ 20 |
Baclofen |
20mg |
893110069924 (VD-30488-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
128 |
PP2400189884 |
2200460004176.01 |
PHARMACLOFEN |
Baclofen |
10mg |
754110018424 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
2.600 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
129 |
PP2400189886 |
2200450004223.04 |
Bambuterol 10-US |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110610024
(VD-33027-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
285 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
130 |
PP2400189887 |
2200450004223.02 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.539 |
76.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
131 |
PP2400189888 |
2240800000727.04 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều; 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Bình/chai/lọ |
500 |
56.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
132 |
PP2400189889 |
2200570000068.04 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên/vỉ. |
Viên |
100.000 |
2.898 |
289.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
133 |
PP2400189890 |
2200410004461.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.962 |
298.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
134 |
PP2400189891 |
2200410004461.02 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 (CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300.000 |
2.300 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
135 |
PP2400189893 |
2200420004451.02 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
503 |
100.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
136 |
PP2400189894 |
2200420004451.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
400.000 |
167 |
66.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
137 |
PP2400189895 |
2240820000738.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
40 |
4.756.087 |
190.243.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
138 |
PP2400189896 |
2240840000749.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
10 |
17.372.828 |
173.728.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
139 |
PP2400189897 |
9.01 |
Zafular
|
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Medochemie Ltd. - Central Factory
|
Cyprus
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
4.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
140 |
PP2400189898 |
9.04 |
Agibeza 200 |
Bezafibrat |
200mg |
893110876724
(VD-30269-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
680 |
13.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
141 |
PP2400189899 |
2200410004645.02 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.800 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
142 |
PP2400189900 |
2200410004645.04 |
BV Lastin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110204123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
143 |
PP2400189901 |
2240850000753.04 |
Rusavate |
Bilastin |
2,5mg/ml |
893110174123 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4ml |
Ống/gói |
10.000 |
7.789 |
77.890.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
144 |
PP2400189902 |
2200450004698.02 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.950 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
145 |
PP2400189903 |
2200400004709.04 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
146 |
PP2400189904 |
2240820000769.04 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.800 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
147 |
PP2400189905 |
2240810000779.04 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.880 |
194.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
148 |
PP2400189906 |
2240840000787.01 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.339 |
2.669.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
149 |
PP2400189908 |
2240880000792.04 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol fumarat |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
294 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
150 |
PP2400189909 |
2200410004744.02 |
Bisoprolol Stella 10mg |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VD-21529-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.856 |
142.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
151 |
PP2400189910 |
2200410004744.01 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
152 |
PP2400189911 |
2180520000198.02 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
409 |
204.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
153 |
PP2400189912 |
2180520000198.04 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500.000 |
112 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
154 |
PP2400189913 |
2180560001957.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.200 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
155 |
PP2400189914 |
2200410004782.04 |
Bisoprolol Plus MDS 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110154623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.470 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
156 |
PP2400189915 |
2200440004790.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.400 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
157 |
PP2400189916 |
2240800000802.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
310.800 |
186.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
158 |
PP2400189917 |
2240850000814.04 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclodrid |
(4mg/5ml) 10ml |
VD-27220-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml
|
Gói |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
159 |
PP2400189918 |
2240800000826.04 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml
|
Ống |
20.000 |
4.473 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
160 |
PP2400189919 |
2240820000837.04 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
VD-29284-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml
|
Chai |
10.000 |
30.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
161 |
PP2400189920 |
2240810000847.05 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
1.000 |
8.100 |
8.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
162 |
PP2400189921 |
2200440004950.04 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
893100141524 (VD-29640-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
20.000 |
53 |
1.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
163 |
PP2400189922 |
2240800000857.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
4.000 |
90.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
164 |
PP2400189923 |
2240860000866.01 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
12.534 |
62.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
165 |
PP2400189924 |
2240850000876.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
948.680 |
94.868.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
166 |
PP2400189925 |
2240800000888.02 |
Calcicar 500 Tablet |
Calci Carbonat |
1.250mg |
VN-22514-20 |
Uống |
Vien nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.486 |
348.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 2 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
167 |
PP2400189926 |
2240800000895.04 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 (SĐK gia hạn: 893100816124) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
1.810 |
90.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
168 |
PP2400189927 |
2200430005271.04 |
Kitno |
Calci Carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
169 |
PP2400189928 |
2240800000901.04 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
50.000 |
1.785 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
170 |
PP2400189929 |
2180560003173.02 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.950 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
171 |
PP2400189930 |
2200480005320.04 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
172 |
PP2400189931 |
2240880000914.01 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500UI |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.700 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
173 |
PP2400189932 |
2240810000922.04 |
Authisix |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.500mg + 400UI |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.900 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
174 |
PP2400189933 |
2240840000930.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU |
750mg + 200IU |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
819 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
175 |
PP2400189934 |
2200450005343.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
840 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
176 |
PP2400189935 |
2240860000941.04 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 400UI |
VD-34975-21 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.390 |
208.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
177 |
PP2400189936 |
2240810000953.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
834 |
4.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
178 |
PP2400189937 |
2240810000960.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
13.500 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
179 |
PP2400189938 |
2240850000975.04 |
Mocalmix |
Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg); Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25 mg) |
(456mg +
426mg) - 10ml |
VD-35567-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
100.000 |
4.995 |
499.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
180 |
PP2400189939 |
2240880000983.04 |
Calsfull |
Calci lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.250 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
181 |
PP2400189940 |
2220440000097.02 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
182 |
PP2400189941 |
2220480000101.04 |
A.T CALMAX 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100414524 (VD-24726-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
50.000 |
3.400 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
183 |
PP2400189942 |
2240840000992.04 |
Ketovital |
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
893110153524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.789 |
135.780.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
184 |
PP2400189943 |
2240870001006.04 |
Cipostril |
Calcipotriol |
0,005%; 30g |
VD-20168-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
92.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
185 |
PP2400189944 |
2240860001016.04 |
Bometan |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
1.000 |
180.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
186 |
PP2400189945 |
2200480005788.01 |
Rocalcic 50
|
Calcitonin Salmon
|
50I.U/ml
|
"Số ĐK gia hạn: 400110074323
(số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 5 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
187 |
PP2400189946 |
2240810001028.04 |
Richcalusar |
Calcitriol |
0,5mcg |
893110260223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
725 |
21.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
188 |
PP2400189947 |
2200480005795.02 |
MEDITROL |
Calcitriol |
0.25mcg |
VN-18020-14 kèm công văn số 866e/QLD-ĐK ngày 14/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành, Quyết định số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022 Về việc ban hành danh mục 28 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 107 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.990 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
189 |
PP2400189948 |
2240820001032.04 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
190 |
PP2400189949 |
2220470000111.02 |
Guarente-16 |
Candesartan |
16mg |
893110152324 (SĐK cũ: VD-28460-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.990 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
191 |
PP2400189950 |
2240800001045.02 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.600 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
192 |
PP2400189951 |
2220470000128.04 |
Nady - Candesartan 8
|
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21
|
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
435 |
21.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
193 |
PP2400189952 |
2200430005813.04 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.982 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
194 |
PP2400189954 |
2240870001068.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.570 |
71.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
195 |
PP2400189955 |
2240820001070.01 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ x
10 viên |
Viên |
10.000 |
18.480 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
196 |
PP2400189956 |
2240850001088.02 |
Capecitabine 500mg film coated tablets |
Capecitabin |
500mg |
890114355524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s. Shilpa Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.600 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
197 |
PP2400189957 |
2240840001098.04 |
Zocger |
Capsaicin |
0,075%; 45g |
VD-34699-20 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 45g |
Tuýp |
1.000 |
178.668 |
178.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
198 |
PP2400189958 |
2240850001101.04 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05%; 10g |
VD-22085-15 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
59.955 |
59.955.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
199 |
PP2400189959 |
0170920003495.04 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
20.000 |
924 |
18.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
200 |
PP2400189960 |
2240830001114.04 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
200 |
340.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
201 |
PP2400189961 |
2240850001125.04 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024
(VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
2.499 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
202 |
PP2400189962 |
2200450006104.04 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
798 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
203 |
PP2400189963 |
2240840001135.04 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824 (VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
204 |
PP2400189964 |
2240850001149.03 |
Carbocistein 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.780 |
139.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
205 |
PP2400189965 |
2240820001155.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
206 |
PP2400189966 |
2240820001162.04 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg |
VD-21239-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
259.980 |
25.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
207 |
PP2400189967 |
2240830001176.05 |
Endoprost- 125mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
125mcg |
VN-19021-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
100 |
171.900 |
17.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
208 |
PP2400189968 |
2240840001180.05 |
Endoprost- 250mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg |
VN-19022-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
100 |
285.000 |
28.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
209 |
PP2400189969 |
2240860001191.04 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
210 |
PP2400189970 |
2240860001207.04 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
945 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
211 |
PP2400189971 |
2200480006297.01 |
Cypdicar 6,25 Tablets |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18254-14 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.580 |
158.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
212 |
PP2400189972 |
2200480006297.02 |
Carvestad 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110095524 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
410 |
41.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
213 |
PP2400189973 |
2200400006260.04 |
CarlolAPC 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110053523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
562 |
56.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
214 |
PP2400189974 |
2240870001211.05 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
3.900.072 |
585.010.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
215 |
PP2400189975 |
2240810001226.05 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
4.387.244 |
131.617.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
216 |
PP2400189976 |
2240820001230.02 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 (công văn gia hạn số: 279/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
79.989 |
399.945.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
217 |
PP2400189977 |
2200430027228.02 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35456-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
218 |
PP2400189978 |
2200410006519.04 |
Niozacef 2 g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110202423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml |
Lọ |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
219 |
PP2400189980 |
2200480006556.02 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống |
Gói |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
220 |
PP2400189981 |
2240860001252.03 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
75mg/1,5g |
VD-32695-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
5.700 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
221 |
PP2400189982 |
2200430006759.02 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13)
Gia hạn đến 02/08/2029 theo QĐ số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 của Cục QL Dược |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
46.000 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
222 |
PP2400189983 |
2200470006764.04 |
Unsefera 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
60.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
223 |
PP2400189984 |
2200440006787.02 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110386824
(VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
|
Lọ |
30.000 |
76.000 |
2.280.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
224 |
PP2400189985 |
2200450006777.04 |
Vibatazol 1g/0.5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110687824
( VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
10.000 |
44.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
225 |
PP2400189986 |
2200440006787.04 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
50.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
226 |
PP2400189987 |
2240820001261.04 |
VITABACTAM 2G/1G |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2g; 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
95.000 |
950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
227 |
PP2400189988 |
2200400006802.02 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
122.850 |
245.700.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
228 |
PP2400189989 |
2240830001275.02 |
Fotimyd 500 |
Cefotiam |
500mg |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
53.000 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
229 |
PP2400189990 |
0170950004196.01 |
Cefoxitine Gerda 2g |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios
Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
228.400 |
1.598.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
230 |
PP2400189991 |
0170950004196.02 |
Foximcz-2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
1.000 |
116.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
231 |
PP2400189992 |
2240810001288.04 |
Cefpirom TFI 500mg |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và natri carbonat) |
500mg |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Pharma Quốc Tế
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
|
Lọ |
10.000 |
54.999 |
549.990.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
232 |
PP2400189993 |
2210550000513.02 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.800 |
392.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
233 |
PP2400189994 |
2200480027742.04 |
Gadoxime 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) |
200mg |
893110210224
(VD-24893-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.600 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
234 |
PP2400189995 |
2240860001290.04 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phân dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ;
|
lọ |
2.000 |
38.400 |
76.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
235 |
PP2400189996 |
2200420007148.02 |
FUXICURE-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
236 |
PP2400189997 |
2240880001300.03 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.570 |
178.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
237 |
PP2400189998 |
2200480007126.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.100 |
182.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
238 |
PP2400189999 |
2200480007126.02 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
900 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
239 |
PP2400190000 |
2180580002019.03 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
440 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
240 |
PP2400190001 |
2180580002019.01 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.850 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
241 |
PP2400190002 |
2180580002019.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
50 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
242 |
PP2400190003 |
2240810001318.01 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
35 |
5.773.440 |
202.070.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
243 |
PP2400190004 |
2240830001329.01 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
100.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
244 |
PP2400190005 |
2200430007312.04 |
Carnidin 10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110450723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.645 |
246.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
245 |
PP2400190006 |
2200430007312.01 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
246 |
PP2400190007 |
2180520003335.01 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
4.895 |
146.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
247 |
PP2400190009 |
2180550003350.01 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
50.000 |
693 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
248 |
PP2400190010 |
2180550003350.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
50.000 |
74 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
249 |
PP2400190011 |
2200410028337.02 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml; |
Lọ |
20.000 |
66.990 |
1.339.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
250 |
PP2400190012 |
2240880001331.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5.000 |
8.600 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
251 |
PP2400190013 |
2240850001347.04 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
68.754 |
34.377.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
252 |
PP2400190014 |
2240850001354.01 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
10.000 |
7.777 |
77.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
253 |
PP2400190015 |
2240860001368.04 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol Propionat |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1.000 |
8.300 |
8.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
254 |
PP2400190016 |
2240880001379.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
6.627.920 |
198.837.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
255 |
PP2400190017 |
2240870001389.04 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung Dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai 100ml |
Chai |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
256 |
PP2400190018 |
2240870001396.04 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124
(VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
257 |
PP2400190019 |
2240880001409.04 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
500mg |
893110295524 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
4.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
258 |
PP2400190021 |
2240820001421.04 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + Terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
620 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
259 |
PP2400190022 |
2200400008059.01 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
5.450 |
54.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
260 |
PP2400190023 |
2240880001430.04 |
Thipiryco |
Colchicin |
1mg |
VD-33821-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.900 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
261 |
PP2400190024 |
2200400008059.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
380 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
262 |
PP2400190025 |
2240820001445.04 |
Bidicolis 4,5MIU |
Colistimethat natri ( tương đương với Colistin base) |
4,5MIU |
VD-33724-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2 ml; |
Lọ |
3.000 |
828.450 |
2.485.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
263 |
PP2400190026 |
2200400008141.04 |
COLISODI 3,0 MIU |
Colistimethate natri |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
4.000 |
669.000 |
2.676.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
264 |
PP2400190027 |
2200420008084.02 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1 MIU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
320.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
265 |
PP2400190028 |
2240860001450.04 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
266 |
PP2400190030 |
2240810001479.02 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.390 |
263.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
267 |
PP2400190031 |
2200410008339.04 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
268 |
PP2400190032 |
2240820001483.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
27 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
269 |
PP2400190033 |
2240810001493.02 |
Tabised 75 |
Dabigatran etexilate |
75mg |
VD - 35212-21 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
25.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
270 |
PP2400190035 |
2240810001516.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
21.470 |
10.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
271 |
PP2400190036 |
2240820001520.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
21.470 |
10.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
272 |
PP2400190037 |
2240820001537.01 |
Jadenu 180mg |
Deferasirox |
180mg |
VN3-171-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói: Novartis Pharma Produktions GmbH |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói gói: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
188.765 |
188.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
273 |
PP2400190038 |
2200480008611.04 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
13.500 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
274 |
PP2400190039 |
2240810001547.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
300 |
2.700.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
275 |
PP2400190040 |
2240830001558.01 |
Clarus |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 150ml |
560100765924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
4.000 |
185.000 |
740.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
276 |
PP2400190041 |
2240880001560.02 |
Desbebe |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Siro uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
277 |
PP2400190042 |
2200410028702.04 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.260 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
278 |
PP2400190043 |
2240870001570.04 |
Mebidestadin ODT 2,5 |
Desloratadin |
2,5mg |
893100244623 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
279 |
PP2400190045 |
2240850001583.01 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
18.480 |
184.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
280 |
PP2400190046 |
2240810001592.04 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
VD-25716-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5.000 |
705 |
3.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
281 |
PP2400190047 |
2240860001603.04 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.455 |
49.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
282 |
PP2400190048 |
2240870001617.02 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.880 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
283 |
PP2400190050 |
2180540003445.04 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
150.000 |
136 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
284 |
PP2400190051 |
2200420009043.01 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
12.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
285 |
PP2400190052 |
2200420009043.04 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
550 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
286 |
PP2400190053 |
2180520000419.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.260 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
287 |
PP2400190054 |
2240880001638.05 |
Sosdol gel |
Diclofenac |
1%; 30g |
893100053623 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
10.000 |
27.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
288 |
PP2400190055 |
2200440009146.04 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
893110087824 (VD-29382-18) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
7.770 |
116.550.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
289 |
PP2400190056 |
2240850001644.05 |
Difen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 3 túi x 7 miếng dán |
Miếng |
20.000 |
8.300 |
166.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
290 |
PP2400190057 |
2240860001658.05 |
Dobutane |
Diclofenac natri |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng Ngoài |
Thuốc xịt ngoài da |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5.000 |
175.000 |
875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
291 |
PP2400190058 |
2200450029509.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
292 |
PP2400190059 |
2180580000428.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
628 |
31.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
293 |
PP2400190060 |
2240860001665.04 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
483 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
294 |
PP2400190061 |
2180500002037.03 |
Diltiazem Stella 60 mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110337323 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.300 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
295 |
PP2400190062 |
2240850001675.04 |
Dimenhydrinat |
Dimenhydrinate |
50mg |
893100287223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
280 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
296 |
PP2400190064 |
2240840001685.04 |
Smecgim |
Dioctahedral Smectite |
3g |
893100431624
(VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
50.000 |
3.250 |
162.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
297 |
PP2400190065 |
2200460009331.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói x 3.76g) |
Gói |
5.000 |
4.082 |
20.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
298 |
PP2400190066 |
2200430009347.04 |
Apidimin 600 |
Diosmin |
600mg |
VD-35722-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.990 |
298.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
299 |
PP2400190067 |
2240830001695.04 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
4.200 |
2.520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
300 |
PP2400190068 |
2200430009347.02 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
5.415 |
2.166.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
301 |
PP2400190069 |
2200410009350.02 |
Diosmin 500 |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng với: Diosmin +
các flavonoid biểu thị bằng hesperidin |
450mg
+ 50mg |
893100095624 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.680 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
302 |
PP2400190070 |
2210500000693.02 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD -34734-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
6.200 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
303 |
PP2400190071 |
2200410009350.01 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
3.160 |
474.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
304 |
PP2400190072 |
2200410009350.04 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên né́n bao phím |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
735 |
882.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
305 |
PP2400190073 |
2210500000693.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
7.694 |
692.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
306 |
PP2400190074 |
2200400009360.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin HCl |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
480 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
307 |
PP2400190075 |
2240840001708.04 |
Bestdocel 80 mg/4 ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
30 |
494.991 |
14.849.730 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
308 |
PP2400190076 |
2240870001716.04 |
Ausagel 100 |
Docusate natri |
100mg |
893110090324 (VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
309 |
PP2400190077 |
2240830001725.04 |
AUSAGEL 250 |
Docusate natri |
250mg |
VD-29426-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
310 |
PP2400190078 |
2240870001730.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423 (VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
30.000 |
840 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
311 |
PP2400190079 |
2180580003511.03 |
Agimoti |
Domperidon |
10mg |
893110256323
(SĐK cũ: VD-24703-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
735 |
73.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
312 |
PP2400190080 |
2180580003511.01 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.250 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
313 |
PP2400190081 |
2180580003511.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
60 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
314 |
PP2400190082 |
2240830001749.01 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
36.900 |
73.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
315 |
PP2400190083 |
2240860001757.05 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem |
500mg |
VD-36159-22 |
Tiêm truyền tinh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
519.792 |
2.598.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
316 |
PP2400190084 |
2240810001769.02 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
500mg |
890110118124 |
Tiêm |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited
|
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
2.000 |
684.789 |
1.369.578.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
317 |
PP2400190085 |
2240860001771.04 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
893110166724(SĐK CŨ: VD-29167-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
398.000 |
398.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
318 |
PP2400190086 |
2240870001785.04 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124 (SĐK CŨ VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
620.000 |
620.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
319 |
PP2400190087 |
2240860001795.04 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
30 |
48.300 |
1.449.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
320 |
PP2400190088 |
2240810001806.04 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
30 |
167.790 |
5.033.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
321 |
PP2400190089 |
2180560003531.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
322 |
PP2400190090 |
2200460009690.04 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
160 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
323 |
PP2400190091 |
2180560003531.01 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.158 |
57.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
324 |
PP2400190092 |
2240800001816.04 |
Kydheamo - 1B |
Natri Hydrocarbonat |
84g/1000ml |
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.000 |
138.999 |
277.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
325 |
PP2400190093 |
2240800001823.04 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml |
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.000 |
135.387 |
270.774.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
326 |
PP2400190094 |
2240840001838.04 |
Dagocti |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-25204-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
327 |
PP2400190095 |
2200530000145.02 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
328 |
PP2400190096 |
2240820001841.04 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
250mg/100ml; 90ml |
893100100624 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ |
3.000 |
4.950 |
14.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
329 |
PP2400190097 |
2200460009881.01 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboractorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.900 |
495.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
330 |
PP2400190098 |
2200460009881.04 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 (VD-26755-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
525 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
331 |
PP2400190099 |
2200460009881.02 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
VD-27455-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
332 |
PP2400190100 |
2240830001855.04 |
Vinflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110219523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.700 |
53.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
333 |
PP2400190101 |
2240840001869.04 |
Nady-Empag 25 |
Empagliflozin 25mg |
25mg |
893110148823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.200 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
334 |
PP2400190102 |
2240840001876.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
37.267 |
18.633.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
335 |
PP2400190103 |
2240880001881.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
40.554 |
20.277.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
336 |
PP2400190104 |
2200470010037.02 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.550 |
106.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
337 |
PP2400190105 |
2200450010040.01 |
Lanetik |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén
|
Special Product's Line S.P.A |
Italia |
Hộp 8 vỉ
x 7 viên |
Viên |
50.000 |
6.300 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
338 |
PP2400190106 |
2240840001890.04 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110537524 (VD-33419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.080 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
339 |
PP2400190107 |
2240800001908.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
3.000 |
70.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
340 |
PP2400190108 |
2240880001911.02 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
341 |
PP2400190109 |
27.04 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.790 |
53.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
342 |
PP2400190110 |
27.03 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.300 |
163.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
343 |
PP2400190111 |
2180550002087.02 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
414 |
20.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
344 |
PP2400190112 |
2180550002087.04 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
220 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
345 |
PP2400190113 |
2180570003613.02 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
900 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
346 |
PP2400190114 |
2240880001928.01 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
3mg/1ml; 10ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
78.750 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
347 |
PP2400190115 |
2200420010179.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ
|
lọ |
1.000 |
520.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
348 |
PP2400190116 |
2200560000306.04 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
349 |
PP2400190117 |
2200510000318.04 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
15.000 |
258.300 |
3.874.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
350 |
PP2400190118 |
2240820001933.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
1.000 |
436.065 |
436.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
351 |
PP2400190119 |
2240850001941.01 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
2.000 |
3.275 |
6.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
352 |
PP2400190120 |
2180560000523.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
3.300 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
353 |
PP2400190121 |
2180560000523.04 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.290 |
98.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
354 |
PP2400190122 |
2240870001952.04 |
A.T Etodolac 500 mg |
Etodolac |
500mg |
893110025024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
355 |
PP2400190123 |
2200400010526.04 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
893110040324 (VD-29508-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.234 |
16.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
356 |
PP2400190124 |
2200420010513.02 |
Stadolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110037624 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
357 |
PP2400190125 |
2240880001966.02 |
Stadolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110037624 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.990 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
358 |
PP2400190126 |
2200430010633.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
359 |
PP2400190127 |
2200420010643.03 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
360 |
PP2400190128 |
2210540000813.04 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
500.000 |
3.500 |
1.750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
361 |
PP2400190129 |
2180530002137.02 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
362 |
PP2400190130 |
2200420010643.02 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.150 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
363 |
PP2400190131 |
2240840001975.02 |
Magrax-F |
Etoricoxib |
120mg |
VD-19172-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.393 |
119.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
364 |
PP2400190132 |
2200420010643.01 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
13.900 |
278.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
365 |
PP2400190133 |
2240810001981.04 |
Excesimva 10/40 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.990 |
249.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
366 |
PP2400190134 |
2200440010685.01 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
11.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
367 |
PP2400190135 |
2240830001992.04 |
Atorpa- E 40/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 40mg |
VD-32756-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
368 |
PP2400190137 |
2200420010698.02 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng
atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.607 |
56.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
369 |
PP2400190138 |
34.02 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.796 |
289.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
370 |
PP2400190139 |
2200420010698.04 |
Kavosnor |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110453223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
830 |
41.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
371 |
PP2400190140 |
35.02 |
Vytostad 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110225323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.793 |
837.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
372 |
PP2400190142 |
36.02 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.600 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
373 |
PP2400190143 |
2210550000865.04 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
50.000 |
3.486 |
174.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
374 |
PP2400190144 |
2240840002019.03 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 (VD-25036-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.050 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
375 |
PP2400190145 |
2180550002162.02 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.400 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
376 |
PP2400190146 |
2180570003682.05 |
Feno-TG 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-22690-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
2.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
377 |
PP2400190147 |
2240880002024.04 |
Flezinox 150 |
Fenofibrat |
150mg |
893110239123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.360 |
336.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
378 |
PP2400190148 |
2180570003682.02 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.950 |
297.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
379 |
PP2400190150 |
2200460010818.04 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
610 |
61.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
380 |
PP2400190151 |
2180550002162.03 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110398724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
381 |
PP2400190152 |
2240870002041.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
382 |
PP2400190154 |
2240810002063.04 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
893110381224
(VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
355 |
17.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
383 |
PP2400190155 |
2240870002072.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
6.000 |
132.323 |
793.938.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
384 |
PP2400190156 |
2240850002085.05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2 ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
385 |
PP2400190157 |
2200460010993.04 |
Bivixifen 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100255324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
578 |
28.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
386 |
PP2400190158 |
2240820002091.04 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 3 vĩ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
387 |
PP2400190159 |
2180540002172.02 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
790 |
23.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
388 |
PP2400190160 |
2200460010993.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.013 |
30.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
389 |
PP2400190161 |
2200480011024.04 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
90.000 |
1.491 |
134.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
390 |
PP2400190162 |
2180530002199.02 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
VD-25952-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên |
Viên |
50.000 |
657 |
32.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
391 |
PP2400190163 |
2180540002172.04 |
Bivixifen 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100165923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
405 |
20.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
392 |
PP2400190164 |
2240820002107.04 |
Myfenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-34875-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5ml |
Gói |
20.000 |
4.100 |
82.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
393 |
PP2400190165 |
2240870002119.01 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
100 |
558.047 |
55.804.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
394 |
PP2400190166 |
2180520000549.04 |
Tasredu |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.402 |
24.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
395 |
PP2400190167 |
2240800002127.04 |
Winfla 100 |
Flavoxat hydroclorid |
100mg |
VD-35309-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
396 |
PP2400190168 |
2240880002130.01 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
41.000 |
2.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
397 |
PP2400190169 |
2200430011159.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.250 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
398 |
PP2400190170 |
2200450011146.02 |
SaVi Flunarizine 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110234823 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
399 |
PP2400190172 |
2180500002211.02 |
Fluotin 20 |
Fluoxetin (HCl) |
20mg |
VD-18851-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.512 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
400 |
PP2400190173 |
2180500002211.04 |
Flutonin 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110503324 (VD-33093-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
401 |
PP2400190174 |
2240860002150.04 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
3.000 |
96.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
402 |
PP2400190175 |
2240800002165.02 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
403 |
PP2400190176 |
2200460011334.04 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
893110889324
(VD-30435-18) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.750 |
287.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
404 |
PP2400190177 |
2240810002179.04 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
405 |
PP2400190178 |
2240850002184.04 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.599 |
919.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
406 |
PP2400190179 |
2200460011334.02 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27047-17 (QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.800 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
407 |
PP2400190180 |
2200440011361.04 |
Folacid |
Acid folic |
5mg |
VD-31642-19 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
180 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
408 |
PP2400190181 |
2240860002198.04 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
VD-28605-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
409 |
PP2400190182 |
2240860002204.04 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
VD-33152-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
410 |
PP2400190183 |
2200480011451.01 |
Solufos |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg) |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
3.000 |
16.500 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
411 |
PP2400190184 |
2240840002217.04 |
Agifuros 20 |
Furosemid |
20mg |
VD-33370-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
250 |
25.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
412 |
PP2400190185 |
2240800002226.04 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
990 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
413 |
PP2400190186 |
2240820002237.01 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
75.075 |
75.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
414 |
PP2400190187 |
2240820002244.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.000 |
98.340 |
295.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
415 |
PP2400190188 |
2240850002252.04 |
Vedanal fort |
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate |
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
1.000 |
52.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
416 |
PP2400190189 |
2200400011639.03 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.150 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
417 |
PP2400190190 |
2200410011650.02 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.800 |
760.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
418 |
PP2400190191 |
2240880002260.04 |
Gabatin |
Gabapentin |
400mg/8ml; 8ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed
|
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 8ml
|
Ống |
50.000 |
6.594 |
329.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
419 |
PP2400190192 |
2240880002277.04 |
Gaptinew 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110648924 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.950 |
195.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
420 |
PP2400190193 |
2200400011639.01 |
Tebantin 300mg
|
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Gedeon Richter Plc.
|
Hungary
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300.000 |
5.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
421 |
PP2400190194 |
2200400011639.04 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
355 |
71.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
422 |
PP2400190195 |
2200400011639.02 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
730 |
146.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
423 |
PP2400190196 |
2240870002287.01 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
150 |
447.000 |
67.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
424 |
PP2400190197 |
2240800002295.04 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
336.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
425 |
PP2400190198 |
2240850002306.04 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
300 |
126.000 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
426 |
PP2400190199 |
2240850002313.04 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
427 |
PP2400190201 |
2200420011831.02 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923
(VD-28033-17) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.320 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
428 |
PP2400190202 |
2240830002333.04 |
Lopigim 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
893110430824
(VD-31572-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
930 |
46.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
429 |
PP2400190203 |
2200450027802.04 |
Gluzitop MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
893110208923 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
500.000 |
569 |
284.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
430 |
PP2400190204 |
0170950008637.04 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 (893110379023) |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
500.000 |
365 |
182.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
431 |
PP2400190205 |
0170950008637.02 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
100.000 |
514 |
51.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
432 |
PP2400190206 |
2200450027802.02 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
100.000 |
1.600 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
433 |
PP2400190207 |
2200450027802.01 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
4.900 |
490.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
434 |
PP2400190208 |
2180520003779.02 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
395 |
39.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
435 |
PP2400190209 |
2200470011959.02 |
Cadglim 4 |
Glimepirid |
4mg |
890110069523 (VN-19024-15) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
690 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
436 |
PP2400190210 |
2200400011943.01 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.200 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
437 |
PP2400190211 |
2200400011967.02 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (VD- 29120-18) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.950 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
438 |
PP2400190213 |
2240880002345.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
"SỐ ĐK GIA HẠN 893410250823
(QUYẾT ĐỊNH SỐ 648/QĐ-QLD).
SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLSP-1037-17" |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
29.043 |
14.521.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
439 |
PP2400190214 |
2200430012033.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
245 |
122.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
440 |
PP2400190215 |
2240840002354.02 |
Cisse |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524 (SĐK cũ: VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
441 |
PP2400190216 |
2240870002362.04 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
VD-20052-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
150.000 |
4.494 |
674.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
442 |
PP2400190217 |
2200430012033.02 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
443 |
PP2400190218 |
2240870002379.04 |
Otibone 1000 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
1000mg |
893100101124 (VD-20178-13)
|
Uống |
Thuốc bột uống |
CTCP DP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
444 |
PP2400190219 |
2240810002384.04 |
Glucose 5%
|
Glucose |
5%; 500ml |
VD-33120-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
|
Việt Nam
|
Thùng 20 túi x 500ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
20.000 |
6.950 |
139.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
445 |
PP2400190220 |
2240800002394.04 |
Glucose 10%
|
Glucose |
10%; 500ml |
VD-33119-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
|
Việt Nam
|
Thùng 20 túi x 500ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
7.000 |
7.350 |
51.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
446 |
PP2400190221 |
2240800002400.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
11.299 |
22.598.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
447 |
PP2400190222 |
2240820002411.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
600 |
15.960 |
9.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
448 |
PP2400190223 |
2240850002429.04 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
449 |
PP2400190224 |
2240820002435.04 |
Rectiofar |
Glycerin |
1,79 g/3ml |
VD-19338-13 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
5.000 |
2.158 |
10.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
450 |
PP2400190225 |
2240880002444.04 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
4.000 |
49.980 |
199.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
451 |
PP2400190227 |
2240810002452.01 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
1.000 |
47.080 |
47.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
452 |
PP2400190228 |
2240810002469.01 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
12 |
2.568.297 |
30.819.564 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
453 |
PP2400190229 |
2240840002477.04 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
454 |
PP2400190230 |
2200480027759.04 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
455 |
PP2400190231 |
2240800002486.02 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.250 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
456 |
PP2400190232 |
2240880002499.05 |
Diphtheria antitoxin B.P. |
Globulin miễn dịch nguồn gốc từ ngựa chứa các kháng thể kháng độc tố bạch hầu |
Mỗi lọ 10 ml chứa kháng độc tố bạch hầu 10.000 UI |
15/QLD-KD (03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
VINS Bioproducts Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
2.467.500 |
24.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
457 |
PP2400190233 |
2240850002504.04 |
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR) |
Huyết thanh kháng dại |
1000 IU/lọ 5ml |
QLSP-0778-14; QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 561/QĐ-QLD |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp 10 lọ x 1000IU /lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
100 |
387.555 |
38.755.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
458 |
PP2400190234 |
2240850002511.04 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
5.000 |
4.999 |
24.995.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
NHÓM 4 |
36
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
459 |
PP2400190235 |
2240840002521.04 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%; 15g |
VD-32290-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
25.455 |
25.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
460 |
PP2400190236 |
2240870002539.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.000 |
32.800 |
98.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
461 |
PP2400190237 |
2240810002544.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
462 |
PP2400190238 |
2240830002555.04 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
463 |
PP2400190239 |
2240880002567.01 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.120 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
464 |
PP2400190240 |
2240870002577.04 |
Vincopane |
Hyoscin - N - butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
(VD-20892-14) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.600 |
3.370 |
22.242.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
465 |
PP2400190241 |
2240840002583.04 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein phosphat |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.800 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
466 |
PP2400190242 |
2240800002592.01 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
67.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
467 |
PP2400190243 |
2180540002257.04 |
Imidagi 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
893110702124
(VD-14668-11) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
720 |
21.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
468 |
PP2400190244 |
2180540002257.03 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
469 |
PP2400190245 |
2180540002257.02 |
Indopril 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
893110697424 (VD-26574-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.540 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
470 |
PP2400190246 |
2200430013085.04 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin |
0,75g + 0,75g |
893110210624 (VD-28694-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
197.500 |
1.580.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
471 |
PP2400190248 |
2240820002619.01 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) |
5% (Mỗi ml dung dịch chứa Immunoglobulin M 6mg + Immunoglobulin A 6mg + Immunoglobulin G 38mg); 50ml |
400410035
923 |
Tiêm
truyền tĩnh
mạch |
Dung dịch
Tiêm
truyền tĩnh
mạch |
Cơ sở sản
xuất:
Biotest
AG; Cơ sở
xuất
xưởng:
Biotest
Pharma
GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
100 |
6.037.500 |
603.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
472 |
PP2400190250 |
2180500000651.04 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
473 |
PP2400190251 |
2240810002629.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
474 |
PP2400190252 |
2240840002637.01 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
247.000 |
247.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
475 |
PP2400190253 |
2240830002647.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
60.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
476 |
PP2400190254 |
2240860002655.01 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
477 |
PP2400190255 |
2240810002667.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
15.000 |
59.000 |
885.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
478 |
PP2400190256 |
2240850002672.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 ; CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml |
Catridges; ống |
10.000 |
94.649 |
946.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
479 |
PP2400190257 |
2240800002684.01 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
30.000 |
99.000 |
2.970.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
480 |
PP2400190259 |
2240810002704.04 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
481 |
PP2400190260 |
2240800002714.04 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.995 |
299.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
482 |
PP2400190261 |
2200460013598.03 |
IRBESARTAN STELLA 300 mg |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
5.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
483 |
PP2400190262 |
47.03 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
70.000 |
2.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
484 |
PP2400190264 |
47.02 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.800 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
485 |
PP2400190265 |
2240810002728.04 |
Irbesartan DWP 225mg |
Irbesartan |
225mg |
893110130523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
486 |
PP2400190266 |
44.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
6.500 |
3.900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
487 |
PP2400190267 |
2200450013638.02 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
9.975 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
488 |
PP2400190268 |
2180510000733.03 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
489 |
PP2400190269 |
2180510000733.04 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
510 |
15.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
490 |
PP2400190270 |
2240810002735.04 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
549.990 |
109.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
491 |
PP2400190271 |
2240800002745.04 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2 ml |
Lọ |
200 |
274.995 |
54.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
492 |
PP2400190272 |
2240840002750.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
200.000 |
2.450 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
493 |
PP2400190273 |
2240870002768.04 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.386 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
494 |
PP2400190274 |
2200410013692.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.600 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
495 |
PP2400190275 |
2200450013737.02 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén
|
Viên |
2.000 |
2.553 |
5.106.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
496 |
PP2400190276 |
2200410013692.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
155 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
497 |
PP2400190278 |
2200450013775.03 |
Ibutop 50 |
Itoprid |
50mg |
893110672024 (VD-25232-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.900 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
498 |
PP2400190279 |
2240870002775.04 |
Itopagi |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
765 |
76.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
499 |
PP2400190280 |
2180500002273.04 |
Ivagim 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
2.650 |
265.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
500 |
PP2400190281 |
2180500002273.01 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
9.240 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
501 |
PP2400190282 |
2180500002273.02 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.446 |
344.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
502 |
PP2400190283 |
2240840002781.04 |
Ivagim 5 |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
300.000 |
1.790 |
537.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
503 |
PP2400190284 |
2180540003926.02 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723 (SĐK cũ: VD-23282-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
42.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
504 |
PP2400190286 |
2240820002794.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
1.670 |
25.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
505 |
PP2400190287 |
2240810002803.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
5.500 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
506 |
PP2400190288 |
2180560000776.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên Nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
790 |
47.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
507 |
PP2400190289 |
2180580003931.04 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 (VD-24740-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
128 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
508 |
PP2400190290 |
2240830002814.04 |
Silverzinc 50 |
Kẽm gluconat |
50mg Kẽm |
VD-27002-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
509 |
PP2400190291 |
2200480013882.04 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (15mg Kẽm) |
893100343124 -
VD-27425-17 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
150.000 |
4.500 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
510 |
PP2400190292 |
2200480013998.04 |
Atisyrup Zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm |
VD-31070-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống/gói x 5ml |
Ống/gói |
50.000 |
4.800 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
511 |
PP2400190293 |
2190670001587.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
500.000 |
9.850 |
4.925.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
512 |
PP2400190294 |
2240870002829.04 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
513 |
PP2400190295 |
2240810002834.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
3.000 |
47.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
514 |
PP2400190296 |
2200460028646.04 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-33902-19 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
515 |
PP2400190297 |
2240830002845.04 |
Maxxcardio LA 4 |
Lacidipin |
4mg |
VD-26098-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.348 |
134.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
516 |
PP2400190298 |
2200450014307.04 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124
|
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.800 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
517 |
PP2400190299 |
2210540002060.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
893400251223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.449 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
518 |
PP2400190300 |
2200400014432.02 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.200 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
519 |
PP2400190301 |
2200400014432.04 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
525 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
520 |
PP2400190302 |
2240810002858.01 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
521 |
PP2400190304 |
2240840002873.01 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
643.860 |
193.158.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
522 |
PP2400190305 |
2180570004030.01 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydrochloride |
10mg |
380110402423(VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
8.495 |
84.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
523 |
PP2400190306 |
2240820002886.01 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
|
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
|
Italy
|
Hộp 10 ống 10 ml
|
Ống
|
1.000 |
109.536 |
109.536.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
524 |
PP2400190307 |
2240860002891.02 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.990 |
89.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
525 |
PP2400190308 |
2180510000849.02 |
Levocetirizin |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-25042-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
399 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
526 |
PP2400190309 |
2180510000849.04 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
139 |
6.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
527 |
PP2400190311 |
2240860002907.02 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25 mg; Levodopa 100mg |
100mg + 25mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10
viên, hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
528 |
PP2400190312 |
2240860002914.02 |
Carbidopa
Levodopa
25/250mg
Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
250mg + 25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.494 |
27.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
529 |
PP2400190313 |
2200400029443.04 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
530 |
PP2400190314 |
2200400029443.05 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.150 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
531 |
PP2400190315 |
2210630001010.02 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Ấn Độ |
Evertogen Life Sciences Limited |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
532 |
PP2400190316 |
2240870002928.02 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
15.000 |
154.000 |
2.310.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
533 |
PP2400190317 |
2200450014895.02 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.390 |
478.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
534 |
PP2400190318 |
2180510004069.02 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.533 |
1.059.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
535 |
PP2400190319 |
2180510004069.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.305 |
130.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
536 |
PP2400190320 |
2240830002937.02 |
Evaldez-100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34675-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.750 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
537 |
PP2400190321 |
2240850002948.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
1.102 |
66.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
538 |
PP2400190322 |
2240860002952.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
1.448 |
57.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
539 |
PP2400190323 |
2240880002963.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
992 |
9.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
540 |
PP2400190324 |
2200410014910.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
100.000 |
294 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
541 |
PP2400190325 |
2240830002975.01 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
44.545 |
22.272.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
542 |
PP2400190326 |
2240820002985.04 |
Liproin |
Lidocain; Prilocain |
(25mg + 25mg)/1g |
VD-34668-20 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp |
Tuýp |
200 |
36.500 |
7.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
543 |
PP2400190327 |
2240880002994.01 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
VN-17694-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical |
Canada |
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml |
ống |
12.000 |
11.700 |
140.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
544 |
PP2400190328 |
2200400015057.04 |
Linagliptin 5 |
Linagliptin |
5mg |
VD-34094-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.600 |
640.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
545 |
PP2400190329 |
2200430015126.04 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
300ml |
Lọ |
1.000 |
194.900 |
194.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
546 |
PP2400190330 |
2200460015110.01 |
Linezolid Krka 600mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
147.000 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
547 |
PP2400190331 |
2200430015126.02 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
5.000 |
279.930 |
1.399.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
548 |
PP2400190332 |
2200430015126.05 |
Nirzolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
5.000 |
164.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
549 |
PP2400190333 |
2200420015143.01 |
LISINOPRIL STELLA 10 MG |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.300 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
550 |
PP2400190334 |
2240840003009.02 |
SaVi Lisinopril 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110277424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.400 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
551 |
PP2400190335 |
2200440015178.01 |
Lisopress
|
Lisinopril |
5mg |
VN-21855-19
|
Uống |
Viên nén
|
Gedeon Richter Plc.
|
Hungary
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
300.000 |
3.360 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
552 |
PP2400190336 |
2200420015143.02 |
Savi Lisinopril 10 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-29121-18 (gia hạn theo quyết định 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023, có hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.300 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
553 |
PP2400190337 |
2240870003017.01 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
3.550 |
177.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
554 |
PP2400190338 |
2200470015209.04 |
Phabaleno 20/25 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110218723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.650 |
182.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
555 |
PP2400190339 |
2200420015181.02 |
Lisinopril/HCTZ STADA 10mg/12.5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-36188-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
2.620 |
262.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
556 |
PP2400190340 |
2200400015194.01 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-18111-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.100 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
557 |
PP2400190342 |
2200420015341.04 |
Fegamed 5 |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g |
893110247423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
41.800 |
20.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
558 |
PP2400190343 |
2240800003025.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
559 |
PP2400190344 |
2240880003038.02 |
Lostad T12.5 |
Losartan Kali |
12,5mg |
VD-23974-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
560 |
PP2400190345 |
2180520000921.01 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN-17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
9.051 |
905.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
561 |
PP2400190346 |
2240830003040.04 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.932 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
562 |
PP2400190347 |
2200410015429.01 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
400.1.1.0.0260.23 (VN-18888-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
3.885 |
388.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
563 |
PP2400190348 |
2240820003050.04 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.932 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
564 |
PP2400190349 |
2240830003064.01 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
219.500 |
109.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
565 |
PP2400190350 |
2200430015447.01 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
566 |
PP2400190351 |
2240870003079.04 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
1.260 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
567 |
PP2400190352 |
2200430015447.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023
(VD-30825-18 ) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Dược Phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
568 |
PP2400190353 |
2200450015458.03 |
Loxfen |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
569 |
PP2400190354 |
2200450015458.02 |
Loxorox |
Loxoprofen natri |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.646 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
570 |
PP2400190355 |
2200430015508.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
5.000 |
5.119 |
25.595.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
571 |
PP2400190356 |
2200400015514.04 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
572 |
PP2400190357 |
2200480015527.04 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
573 |
PP2400190359 |
2200410015542.01 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
23.500 |
47.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
574 |
PP2400190360 |
2200410015542.04 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat) |
400mg + 452mg/ 10ml (33,7mg Mg + 103,3mg Kali/ 10ml) |
893110151524
(VD-28876-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
3.000 |
16.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
575 |
PP2400190361 |
2240870003086.04 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
200.000 |
2.520 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
576 |
PP2400190362 |
2240810003091.04 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
2.750 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
577 |
PP2400190363 |
2240840003108.04 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g
|
Gói |
30.000 |
3.444 |
103.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
578 |
PP2400190364 |
2200460015844.04 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 100mg |
893100203224
(VD-26750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
200.000 |
3.900 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
579 |
PP2400190365 |
2210620000245.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
1.480 |
296.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
580 |
PP2400190366 |
2240880003113.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml |
893100343324
( VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm ReLiv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml ( gói nhôm ) |
Ống/gói |
100.000 |
3.591 |
359.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
581 |
PP2400190367 |
2240820003128.04 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 400mg+ 80mg)/10g |
VD-24839-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói/ống |
100.000 |
3.250 |
325.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
582 |
PP2400190368 |
2240820003135.04 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
200.000 |
2.730 |
546.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
583 |
PP2400190369 |
2240860003140.04 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g
|
Gói |
200.000 |
3.444 |
688.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
584 |
PP2400190370 |
2240800003155.04 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
585 |
PP2400190371 |
2200440015857.05 |
Siloxogene |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
VN-9364-09
(CVGH: 62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên |
RPG Lifesciences Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
586 |
PP2400190372 |
2240820003166.04 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
VD-18097-12 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Ống/gói |
200.000 |
1.750 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
587 |
PP2400190373 |
2240850003174.04 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
588 |
PP2400190374 |
2240870003185.04 |
Maloxid |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-32141-19 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
100.000 |
1.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
589 |
PP2400190375 |
2240880003199.04 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
500 |
20.500 |
10.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
590 |
PP2400190377 |
2240800003209.02 |
Methicowel - 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22556-20 |
Uống |
viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
591 |
PP2400190378 |
55.02 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.100 |
183.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
592 |
PP2400190379 |
2240850003211.05 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml |
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
3.000 |
167.971 |
503.913.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
593 |
PP2400190380 |
2200420016171.02 |
Mezinet Tablets 5mg |
Mequitazin |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
U chu Pharmaceutical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.980 |
199.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
594 |
PP2400190381 |
2200420016171.04 |
Mymap 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.445 |
14.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
595 |
PP2400190382 |
2240880003229.04 |
MEROPENEM 0,25G |
Meropenem |
250mg |
VD-33642-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
81.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
596 |
PP2400190383 |
0170900011991.04 |
Fragenem 1g
|
Meropenem |
1g |
VD-24718-16
|
Tiêm |
Bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
|
lọ |
15.000 |
47.985 |
719.775.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
597 |
PP2400190384 |
0170960012006.04 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
28.315 |
283.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
598 |
PP2400190385 |
2240830003231.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.900 |
474.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
599 |
PP2400190386 |
2240850003242.04 |
Vinsalamin 400 |
Mesalazin (Mesalamin) |
400mg |
VD-32035-19 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
5.020 |
50.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
600 |
PP2400190388 |
2200470016312.04 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
400.000 |
1.170 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
601 |
PP2400190389 |
2200410016334.05 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
575 |
287.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
602 |
PP2400190390 |
2200410016334.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
600.000 |
2.338 |
1.402.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
603 |
PP2400190391 |
2200410016358.02 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
1.900 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
604 |
PP2400190392 |
2180580001029.02 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
2.100 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
605 |
PP2400190393 |
2200430016390.02 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
2.310 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
606 |
PP2400190394 |
2240800003261.03 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
3.297 |
329.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
607 |
PP2400190395 |
2200460016414.05 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Limited |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.360 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
608 |
PP2400190396 |
2200460016414.03 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.900 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
609 |
PP2400190397 |
2200460016438.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.499 |
1.249.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
610 |
PP2400190398 |
2200400016443.02 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
611 |
PP2400190399 |
2240830003279.03 |
Stradiras 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
850mg + 50mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC |
Viên |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
612 |
PP2400190400 |
2240800003285.03 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
575 |
86.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
613 |
PP2400190403 |
2200420016676.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
1.120 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
614 |
PP2400190404 |
2240840003306.01 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
1.630 |
163.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
615 |
PP2400190405 |
2200460016698.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100.000 |
4.920 |
492.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
616 |
PP2400190406 |
2200400030067.02 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên |
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
617 |
PP2400190407 |
62.04 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
250.000 |
2.499 |
624.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
618 |
PP2400190408 |
2180530002380.04 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
330 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
619 |
PP2400190409 |
2180530002380.02 |
Hadubamol 500 |
Methocarbamol |
500mg |
893110167923 |
Uống |
Viên |
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
620 |
PP2400190410 |
2240810003312.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
120 |
1.695.750 |
203.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
621 |
PP2400190411 |
2200460016575.05 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
11.550 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
622 |
PP2400190412 |
2200480016586.02 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
62.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
623 |
PP2400190414 |
2240840003320.04 |
NEO - MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
893115055724 (VD-20651-14) |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
12.000 |
2.150 |
25.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
624 |
PP2400190415 |
2240860003331.05 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
625 |
PP2400190416 |
2240830003347.01 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/5ml; 5ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Slovakia |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Hộp 10 ống 1ml
|
Chai/lọ/ống |
5.000 |
20.496 |
102.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
626 |
PP2400190417 |
2200410016792.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
25.000 |
15.750 |
393.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
627 |
PP2400190418 |
2200450016806.04 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110466423
(QLĐB-373-13) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
52.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
628 |
PP2400190419 |
2200470016879.02 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.553 |
23.295.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
629 |
PP2400190420 |
2200470016879.04 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
630 |
PP2400190421 |
2240810003350.04 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.350 |
26.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
631 |
PP2400190423 |
2240850003372.04 |
Locgoda 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-34198-20 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
632 |
PP2400190424 |
2240880003380.01 |
Clisma-lax |
Mỗi 100ml dung dịch bơm hậu môn chứa: Natri monobasic phosphat khan 13,91g + Natri dibasic phosphat khan 3,18g |
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14, CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024 |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
633 |
PP2400190425 |
2240810003398.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18; CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
634 |
PP2400190426 |
2240870003406.04 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g +7g)/118 m/133ml |
893100216224 |
Thụt hậu môn/ Trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
2.000 |
51.450 |
102.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
635 |
PP2400190427 |
2200480017156.02 |
Montelast 4 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
VN-18182-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
860 |
8.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
636 |
PP2400190428 |
2240870003413.01 |
Montelukast Normon 4mg granules |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110205823 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
10.000 |
12.460 |
124.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
637 |
PP2400190429 |
2200470017173.02 |
AIRLUKAST TABLETS 5MG |
Montelukast (dưới
dạng Montelukast
sodium) |
5mg |
VN-23049-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
900 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
638 |
PP2400190434 |
2240850003457.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
2.000 |
6.993 |
13.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
639 |
PP2400190436 |
2240840003467.01 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Greece |
Hộp 1 lọ
x 5ml |
Lọ |
1.500 |
71.946 |
107.919.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
640 |
PP2400190437 |
2240870003475.04 |
Nacofen |
Nabumeton |
1000mg |
VD-35922-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
10.600 |
84.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
641 |
PP2400190438 |
2200410017447.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
100.000 |
205 |
20.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
642 |
PP2400190439 |
2200460017428.04 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
100.000 |
495 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
643 |
PP2400190441 |
2240820003494.04 |
Oribier 200 mg |
N-acetylcystein |
200mg/8ml |
VD-25254-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml |
Ống/gói |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
644 |
PP2400190442 |
2240830003507.04 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g
|
Gói |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
645 |
PP2400190443 |
2200460017428.01 |
Paratriam 200mg Powder |
Acetylcystein |
200mg |
400100006724 (SĐK cũ: VN-19418-15) |
Uống |
Bột pha uống |
Lindopharm GmbH |
Germany |
Hộp 50 gói |
gói |
10.000 |
1.609 |
16.090.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
646 |
PP2400190444 |
2240830003514.01 |
Mucomucil |
N-acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống
x 3ml |
Ống |
6.000 |
42.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
647 |
PP2400190445 |
2200470017531.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
29.400 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
648 |
PP2400190446 |
2240840003528.04 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
649 |
PP2400190447 |
2240880003533.04 |
NAROXYN EFF 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi |
Viên |
20.000 |
6.810 |
136.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
650 |
PP2400190448 |
2240880003540.02 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
651 |
PP2400190449 |
2240870003550.04 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
2.625 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
652 |
PP2400190451 |
2240850003570.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
20.000 |
1.365 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
653 |
PP2400190452 |
2240880003588.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
100.000 |
5.712 |
571.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
654 |
PP2400190453 |
2240870003598.04 |
Natri clorid 0,9%
|
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-33124-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
|
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
95.000 |
5.900 |
560.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
655 |
PP2400190454 |
2240810003602.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
25.000 |
12.544 |
313.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
656 |
PP2400190455 |
2240840003610.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
20.000 |
8.904 |
178.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
657 |
PP2400190456 |
2240830003620.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5.000 |
7.190 |
35.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
658 |
PP2400190457 |
2240870003635.04 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%; 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
11.130 |
11.130.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
659 |
PP2400190458 |
2240870003642.04 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml |
"VD-25376-16
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023" |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20 túi
500 ml"
|
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
17.000 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
660 |
PP2400190459 |
2240810003657.04 |
Hydrite |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
350mg + 250mg + 150mg + 2g |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
Viên |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
661 |
PP2400190460 |
2240810003664.02 |
Oresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-33206-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
662 |
PP2400190461 |
2240840003672.04 |
Theresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
10.000 |
1.700 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
663 |
PP2400190462 |
2240870003680.01 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
500 |
1.045.000 |
522.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
664 |
PP2400190463 |
2240810003695.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
1.000 |
538.000 |
538.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
665 |
PP2400190464 |
2240850003709.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
55.200 |
552.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
666 |
PP2400190465 |
2240850003716.04 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
10.000 |
39.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
667 |
PP2400190468 |
2180580002422.03 |
Neginol 5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110211923 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.110 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
668 |
PP2400190469 |
2180520002413.02 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
669 |
PP2400190470 |
2180520002413.04 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
893110258723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
495 |
297.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
670 |
PP2400190471 |
2200410018314.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
15.000 |
22.500 |
337.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
671 |
PP2400190472 |
2240840003740.04 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
37.000 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
672 |
PP2400190473 |
2240810003756.04 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
39.800 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
673 |
PP2400190474 |
2240830003767.04 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
5.460 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
674 |
PP2400190475 |
2240880003779.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
4.350 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
675 |
PP2400190476 |
2240850003785.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thuỷ tinh x 50ml |
Chai |
1.000 |
78.600 |
78.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
676 |
PP2400190477 |
2200470018620.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thuỷ tinh x 50ml |
Chai |
1.000 |
78.600 |
78.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
677 |
PP2400190478 |
2200410028986.04 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.950 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
678 |
PP2400190479 |
2200450018640.04 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.486 |
348.600.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
679 |
PP2400190480 |
2240830003798.01 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
100mg |
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Germany Eberbach GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
200 |
698.250 |
139.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
680 |
PP2400190481 |
2240810003800.04 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
15.000 |
22.050 |
330.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
681 |
PP2400190482 |
2240830003811.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
5.000 |
34.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
682 |
PP2400190483 |
2240880003823.04 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
30.000 |
6.857 |
205.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
683 |
PP2400190484 |
2200410018963.01 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
9.500 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
684 |
PP2400190486 |
2240800003841.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
700 |
145.000 |
101.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
685 |
PP2400190487 |
2240850003853.02 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
700 |
145.000 |
101.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
686 |
PP2400190488 |
2240840003863.04 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
82.000 |
164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
687 |
PP2400190489 |
2240810003879.02 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
1.500 |
84.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
688 |
PP2400190490 |
2240860003881.01 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
500 |
74.530 |
37.265.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
689 |
PP2400190491 |
2200440027713.01 |
Kutab 10 |
Olanzapine |
10mg |
VN-16643-13 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Laboratorios Lesvi, S.L) |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.788 |
67.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
690 |
PP2400190492 |
2240800003896.01 |
Nykob 5mg |
Olanzapine |
5mg |
520.1.1.0.41 02.23
(VN-19853-16) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
5.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
691 |
PP2400190493 |
2200440027713.02 |
ZANOBAPINE |
Olanzapin |
10mg |
VN-16470-13 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
788 |
55.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
692 |
PP2400190494 |
70.04 |
Ozanta |
Olanzapin |
10mg |
VD-34846-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
224 |
4.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
693 |
PP2400190495 |
2180520001249.02 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
414 |
20.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
694 |
PP2400190496 |
2240810003909.04 |
Tavulop |
Olopatadin (hydroclorid) |
0,2%; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
300 |
84.798 |
25.439.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
695 |
PP2400190497 |
2200420019103.04 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 (VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
10.000 |
5.670 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
696 |
PP2400190498 |
2240820003913.01 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423 (VN-16668-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
697 |
PP2400190499 |
2240810003923.01 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
840110403823
(VN-17006-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
23.982 |
239.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
698 |
PP2400190500 |
2240850003938.04 |
Vinfran |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/5ml |
893110282924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Ống |
5.000 |
14.200 |
71.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
699 |
PP2400190501 |
2200410019182.04 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.330 |
166.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
700 |
PP2400190502 |
2240860003942.04 |
Lyoxatin 50 mg/10 ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
244.986 |
122.493.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
701 |
PP2400190503 |
2240800003957.04 |
Lyoxatin 100 mg/20 ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
389.991 |
194.995.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
702 |
PP2400190504 |
2240840003962.04 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
6.489 |
64.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
703 |
PP2400190505 |
2240870003970.04 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
100 |
263.991 |
26.399.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
704 |
PP2400190506 |
2240800003988.05 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
12.000 |
8.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 5 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
705 |
PP2400190507 |
2240830003996.05 |
Luotai |
Saponin toàn
phần chiết
xuất từ rễ tam
thất (Panax
Notoginseng
Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/Truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ
bột + 1 ống
dung môi.
Hộp lớn
chứa 6 hộp
nhỏ |
lọ |
1.200 |
115.500 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
706 |
PP2400190508 |
2180580001272.04 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-31507-19 (CV GIA HẠN SỐ 166/QĐ-QLD NGÀY 12/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
707 |
PP2400190510 |
2180580001272.02 |
Topraz 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.764 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
708 |
PP2400190511 |
2240860004000.04 |
Agimol 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-22791-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
5.000 |
1.210 |
6.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
709 |
PP2400190512 |
2240850004010.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
710 |
PP2400190513 |
2240800004022.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.831 |
2.831.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
711 |
PP2400190514 |
2200470019863.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.390 |
101.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
712 |
PP2400190515 |
2240810004036.04 |
Travicol codein F |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.200 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
713 |
PP2400190516 |
2200480030247.04 |
Curaflu daytime |
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin |
650mg + 20mg + 10mg |
VD-29993-18 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp/30 gói |
Gói |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
714 |
PP2400190517 |
2200410019960.04 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.780 |
278.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
715 |
PP2400190518 |
2240840004044.04 |
New Ameflu PM |
Paracetamol + Diphenhydramin + Phenylephrin |
325mg + 25mg + 5mg |
VD-25234-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
716 |
PP2400190519 |
2240870004052.01 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp
20 viên |
Viên sủi |
100.000 |
8.799 |
879.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
717 |
PP2400190520 |
2240860004062.04 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
718 |
PP2400190521 |
2240830004078.01 |
Pemetrexed Biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL-Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
3.898.650 |
77.973.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
719 |
PP2400190522 |
2240860004086.01 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL-Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
16.746.450 |
167.464.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
720 |
PP2400190523 |
2200440020264.04 |
Apicorsyl Plus 2/0,625 |
Perindopril + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110359424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.249 |
24.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
721 |
PP2400190524 |
2190610000403.01 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
10.123 |
303.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
722 |
PP2400190525 |
2200460020299.01 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
10.123 |
303.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
723 |
PP2400190526 |
2200440020301.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
5.960 |
596.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
724 |
PP2400190527 |
2200420020338.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
250.000 |
6.589 |
1.647.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
725 |
PP2400190528 |
2190650000388.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
150.000 |
6.500 |
975.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
726 |
PP2400190529 |
2200450020216.04 |
Solpedia Plus |
Perindopril arginine + Indapamid |
10mg + 2,5mg |
VD-30726-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.500 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
727 |
PP2400190530 |
2200480020231.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
45.000 |
8.557 |
385.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
728 |
PP2400190531 |
2240800004091.03 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.549 |
532.350.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
729 |
PP2400190532 |
2240880004103.03 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.956 |
74.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
730 |
PP2400190533 |
2240830004115.02 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
731 |
PP2400190534 |
2240830004122.01 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.588 |
98.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
732 |
PP2400190535 |
2240870004137.03 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
733 |
PP2400190536 |
2240810004142.04 |
Apicorsyl Plus 8/2,5 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110210823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
734 |
PP2400190537 |
2240860004154.01 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
8mg + 2,5mg |
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.450 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
735 |
PP2400190538 |
2240800004169.02 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacillin |
1g |
VN-22191-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
64.995 |
324.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
736 |
PP2400190539 |
2200450020667.04 |
Zobacta 2,25g |
Piperacillin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
893110155924 (VD-26853-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
65.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
737 |
PP2400190540 |
2240800004176.04 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/gói |
50.000 |
4.300 |
215.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
738 |
PP2400190541 |
2200480020750.03 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 (QĐ SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.200 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
739 |
PP2400190542 |
2180520001454.01 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.200 |
330.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
740 |
PP2400190543 |
2180520001454.04 |
Collamino 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-36072-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x
10 viên |
Viên |
200.000 |
635 |
127.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
741 |
PP2400190544 |
2200480020750.04 |
Collamino 400 |
Piracetam |
400mg |
893110224323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
238 |
47.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
742 |
PP2400190545 |
2240840004181.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
60.100 |
120.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
743 |
PP2400190547 |
2240870004199.01 |
Resincalcio
|
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g
|
15g |
VN-22557-20
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Laboratorios Rubió, S.A
|
Spain
|
Hộp 26 gói x 15g
|
Gói |
1.000 |
108.497 |
108.497.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
744 |
PP2400190548 |
2240810004203.04 |
Povidone |
Povidon Iodin |
10%; 1100ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 1100ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
138.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
745 |
PP2400190549 |
2240810004210.04 |
Povidone |
Povidon Iodin |
10%; 35ml |
893100041923 |
Dùng Ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 35ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
9.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
746 |
PP2400190550 |
2240800004220.04 |
Povidone |
Povidon Iodin |
10%; 90ml |
893100041923 |
Dùng Ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/Lọ |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
747 |
PP2400190551 |
2200410021192.02 |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
80.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
748 |
PP2400190552 |
2240810004234.04 |
Mipaxol 0.7 |
Pramipexol |
0,7mg |
VD-35581-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
Cổ phần
Dược
phẩm
Boston
Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 x 10
viên |
Viên |
5.000 |
12.500 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
749 |
PP2400190553 |
2200430021264.02 |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.783 |
203.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
750 |
PP2400190554 |
2240860004246.04 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.499 |
499.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
751 |
PP2400190555 |
2200460021258.02 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 (QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
752 |
PP2400190556 |
2240850004256.01 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
5.000 |
36.300 |
181.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
753 |
PP2400190557 |
2200410021338.04 |
Solopredni |
Prednison |
20mg |
893110194824 (SĐK cũ: VD-28616-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Chai x 50 viên |
Viên |
50.000 |
850 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
754 |
PP2400190558 |
2200480021368.03 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.900 |
445.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
755 |
PP2400190559 |
2240800004268.01 |
Pregabakern 150 mg |
Pregabalin |
150mg |
VN-22829-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
756 |
PP2400190560 |
2240830004276.01 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L.. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
17.800 |
1.780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
757 |
PP2400190561 |
2240830004283.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
745 |
37.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
758 |
PP2400190562 |
2200400021478.01 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
20.150 |
40.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
759 |
PP2400190564 |
2240840004297.04 |
BFS-Pipolfen |
Promethazin hydrochlorid |
100mg/ 4ml |
893110628524 (VD-31614-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
30.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
760 |
PP2400190565 |
2240870004304.01 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
39.380 |
19.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
761 |
PP2400190566 |
2240860004314.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.000 |
24.980 |
124.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
762 |
PP2400190567 |
2240820004323.02 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
315 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
763 |
PP2400190568 |
2240830004337.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
30.000 |
294 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
764 |
PP2400190569 |
2240850004348.04 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
1.650 |
4.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
765 |
PP2400190570 |
2240850004355.04 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
1.200 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
766 |
PP2400190571 |
2240820004361.02 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
VD-20077-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
6.450 |
129.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
767 |
PP2400190572 |
0170980016350.02 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
893110229923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
111.100 |
1.111.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
768 |
PP2400190573 |
2200400021829.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
8.500 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
769 |
PP2400190574 |
0170930016362.03 |
Rabicad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224
(VN-16969-13) (CVHG: 03/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10
hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
8.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
770 |
PP2400190575 |
2240810004371.04 |
Rabepagi 10 |
Rabeprazol |
10mg |
893110431224
(VD-28832-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
980 |
29.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
771 |
PP2400190576 |
2200420021816.02 |
RANCIPHEX 10MG |
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg) |
9,42mg |
890110416223 (VN-21132-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
1.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
772 |
PP2400190577 |
2240860004383.04 |
Rabepagi 10 |
Rabeprazol natri |
10mg |
893110431224
(VD-28832-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
980 |
98.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
773 |
PP2400190578 |
2200420021915.02 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124
(VD-26253-17) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.560 |
153.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
774 |
PP2400190579 |
2240870004397.01 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
4.389 |
87.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
775 |
PP2400190580 |
2200420021915.01 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
|
Viên |
40.000 |
3.960 |
158.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
776 |
PP2400190581 |
2180560002565.03 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
777 |
PP2400190582 |
2180560002565.04 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110224924 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 20 vỉ x 10 viên;
Hộp 50 vỉ x 10 viên; |
Viên |
300.000 |
525 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
778 |
PP2400190583 |
2200430022049.04 |
Repadimet |
Repaglinide |
2mg |
893110259824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.495 |
164.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
779 |
PP2400190584 |
2240820004408.04 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3.000 |
15.800 |
47.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
780 |
PP2400190585 |
2240810004418.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50.000 |
6.888 |
344.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
781 |
PP2400190586 |
2200450022234.02 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
25.000 |
25.000 |
625.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
782 |
PP2400190587 |
2240820004422.02 |
SaViRisone 5 |
Risedronat natri |
5mg |
VD-23013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
783 |
PP2400190588 |
2200450022234.01 |
Sancefur |
Risedronat natri |
35mg |
VN-18196-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
53.500 |
267.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
784 |
PP2400190589 |
2200450022234.04 |
Dronagi 35 |
Risedronat natri |
35mg |
893110144624
(VD-26723-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
3.850 |
77.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
785 |
PP2400190590 |
2180540002578.02 |
RESPIWEL 1 |
Risperidon |
1mg |
VN-20369-17 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
998 |
49.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
786 |
PP2400190591 |
2240840004433.01 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
4 |
4.325.063 |
17.300.252 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
787 |
PP2400190592 |
2240870004441.01 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
4 |
13.800.625 |
55.202.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
788 |
PP2400190593 |
2200440022312.04 |
Catfendone |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-36217-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.469 |
44.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
789 |
PP2400190594 |
2240810004456.04 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.079 |
303.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
790 |
PP2400190595 |
2240810004463.02 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
791 |
PP2400190596 |
2240850004478.02 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
15.646 |
469.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
792 |
PP2400190597 |
2240850004485.04 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
57.950 |
115.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
793 |
PP2400190598 |
2180580005263.02 |
Ravastel-5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-27450-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
415 |
124.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
794 |
PP2400190600 |
2200460022484.01 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
795 |
PP2400190601 |
2200460022484.02 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadin |
10mg |
893110462823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.699 |
455.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
796 |
PP2400190602 |
2240880004493.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.780 |
67.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
797 |
PP2400190603 |
2240830004504.01 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
798 |
PP2400190604 |
2240830004511.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
799 |
PP2400190605 |
2240820004521.05 |
Salzol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
700 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
800 |
PP2400190606 |
2240870004533.04 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
801 |
PP2400190607 |
2240860004543.04 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20.000 |
12.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
802 |
PP2400190608 |
2240860004550.04 |
Besalicyd |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 15g |
893110111923 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
14.900 |
29.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
803 |
PP2400190609 |
2240880004561.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
4.800 |
278.090 |
1.334.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
804 |
PP2400190610 |
2240820004576.05 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
805 |
PP2400190611 |
2240860004581.04 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
50 mg + 10,78 mg + 5 mg/10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
3.780 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
806 |
PP2400190612 |
2240800004596.04 |
Mekoferrat-B9 |
Acid folic; Ferrrous fumarate tương đương sắt nguyên tố |
Acid folic 1mg; Ferrrous fumarate 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg |
893100857524(VD-23805-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
343 |
34.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
807 |
PP2400190613 |
2200430027778.04 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.500 |
825.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
808 |
PP2400190614 |
0170900017122.02 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.625 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
809 |
PP2400190615 |
2240800004602.04 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224 (SĐK cũ: VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
672 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
810 |
PP2400190616 |
2240840004617.01 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15,
Gia hạn 5 năm theo QĐ 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/05/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
20.000 |
5.150 |
103.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
811 |
PP2400190617 |
2240800004626.04 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml |
893100207824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống/gói |
20.000 |
3.780 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
812 |
PP2400190618 |
2240830004634.04 |
Enpovid Fe - FOLIC |
Sắt sulfat + Folic acid |
60mg Fe + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
800 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
813 |
PP2400190619 |
2240850004645.01 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
814 |
PP2400190620 |
2200470023228.01 |
Clealine 100mg |
Sertralin |
100mg |
VN-17678-14 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
12.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
815 |
PP2400190621 |
84.01 |
Clealine 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-16661-13 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.700 |
435.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
816 |
PP2400190622 |
85.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
600.000 |
3.980 |
2.388.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
817 |
PP2400190625 |
2200480023447.04 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
250 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
818 |
PP2400190626 |
2200470023389.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
838 |
25.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
819 |
PP2400190627 |
2240820004668.01 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.000 |
55.923 |
55.923.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
820 |
PP2400190628 |
2180570001633.02 |
SIMVASTATIN SAVI 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.690 |
36.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
821 |
PP2400190629 |
2180570001633.01 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
822 |
PP2400190630 |
2200430023466.02 |
Gliptinestad 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110064323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
5.481 |
274.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
823 |
PP2400190631 |
2180510004786.02 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-21484-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.389 |
238.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
824 |
PP2400190632 |
2200430023466.04 |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110479024 (VD-31594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.550 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
825 |
PP2400190633 |
2200430023466.03 |
Mebisita 100 |
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin |
100mg |
VD-35052-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
9.500 |
475.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
826 |
PP2400190634 |
2200460023474.02 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
827 |
PP2400190636 |
2200460023474.03 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
828 |
PP2400190637 |
2180510004786.04 |
Sitagibes 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110259423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000.000 |
890 |
890.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
829 |
PP2400190638 |
2240830004672.02 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-21484-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.389 |
358.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
830 |
PP2400190639 |
2200440023531.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2.000 |
267.750 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
831 |
PP2400190640 |
2200440023531.04 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 1chai x 28 viên |
Viên |
5.000 |
230.000 |
1.150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
832 |
PP2400190641 |
2240880004684.01 |
Nexavar |
Sorafenib (dạng tosylate) |
200mg |
400114020523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
403.326 |
241.995.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
833 |
PP2400190642 |
2240820004699.04 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424(VD-30686-18) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3.000 |
24.500 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
834 |
PP2400190644 |
2240800004701.04 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
3,3%; 500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
3.000 |
14.490 |
43.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
835 |
PP2400190645 |
2240810004715.04 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.125 |
56.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
836 |
PP2400190646 |
2200460023764.04 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
Viên |
20.000 |
2.373 |
47.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
837 |
PP2400190647 |
88.02 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.080 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
838 |
PP2400190648 |
2240810004722.05 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
12.000 |
129.000 |
1.548.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
839 |
PP2400190649 |
2240850004737.04 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
20.000 |
4.930 |
98.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
840 |
PP2400190650 |
2200420023797.04 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g
|
Gói |
100.000 |
1.450 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
841 |
PP2400190651 |
2200460023788.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
300.000 |
4.200 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
842 |
PP2400190653 |
2240830004757.01 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
150 |
1.814.340 |
272.151.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
843 |
PP2400190654 |
2240850004768.05 |
ALLSILVER |
Silver Sulfadiazine |
1% (w/w) |
VN-23146-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
844 |
PP2400190655 |
2200480023928.01 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
845 |
PP2400190656 |
2210630000846.01 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride
|
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
846 |
PP2400190657 |
2240830004771.04 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
441 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
847 |
PP2400190658 |
2240840004785.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
10mg/10g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
2.000 |
63.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
848 |
PP2400190659 |
2240870004793.01 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
1.000 |
244.799 |
244.799.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
849 |
PP2400190660 |
2240810004807.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
850 |
PP2400190661 |
2200450024207.02 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin |
200mg |
471115081323 (VN-20631-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
5.000 |
200.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
851 |
PP2400190662 |
2180560001681.02 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
795 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
852 |
PP2400190663 |
2240850004812.04 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.350 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
853 |
PP2400190664 |
2200400024240.02 |
Telmisartan 80mg and hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
7.749 |
929.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
854 |
PP2400190665 |
2200480024222.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.780 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
855 |
PP2400190666 |
2200480024222.02 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
897 |
89.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
856 |
PP2400190667 |
2210530001714.04 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
893110105823
(SĐK cũ: VD-22342-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
15.000 |
3.200 |
48.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
857 |
PP2400190668 |
2240800004824.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
5.300 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
858 |
PP2400190669 |
2240870004830.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
500 |
744.870 |
372.435.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
859 |
PP2400190670 |
2240870004847.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
850 |
8.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
860 |
PP2400190671 |
2240840004853.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1%; 5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Nhỏ Mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
500 |
3.200 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
861 |
PP2400190672 |
2200470024706.04 |
Ticagrelor 90mg |
Ticagrelor |
90 mg |
893110291024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
5.740 |
114.800.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
862 |
PP2400190673 |
2200420024725.04 |
Viticalat |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-34292-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.500 |
98.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
863 |
PP2400190674 |
2240830004863.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323
|
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
27.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
864 |
PP2400190676 |
2200450024795.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
460 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
865 |
PP2400190678 |
2200480024840.04 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923
(VD-25015-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.260 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
866 |
PP2400190679 |
2200460028639.04 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.331 |
349.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
867 |
PP2400190680 |
2240850004898.04 |
Muslexan 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg Tizanidin |
VD-33916-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên doanh HASAN -DERMA PHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên ;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.633 |
181.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
868 |
PP2400190681 |
2240850004904.02 |
Novalud |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid) |
2mg |
VN-20342-17 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.482 |
148.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
48 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
869 |
PP2400190682 |
2240880004912.04 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
2.751 |
5.502.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
870 |
PP2400190683 |
2240810004920.04 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
871 |
PP2400190684 |
2200460025003.01 |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VN-17953-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.137 |
31.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
872 |
PP2400190685 |
2180550002711.04 |
Bitolrison 50 |
Tolperison hydroclorid |
50mg |
893110294224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x
10 viên |
Viên |
50.000 |
650 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
873 |
PP2400190686 |
2240830004931.04 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
874 |
PP2400190687 |
2240800004947.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.880 |
576.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
875 |
PP2400190688 |
2180520001713.02 |
Tazilex-F |
Thiamazol |
10mg |
VD-20363-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
876 |
PP2400190689 |
2200430024623.02 |
Glockner-5 |
Thiamazol |
5mg |
VD-23921-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
877 |
PP2400190690 |
2180520001713.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.241 |
134.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
878 |
PP2400190691 |
2200430024623.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
879 |
PP2400190692 |
2240820004958.04 |
Azolbal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.980 |
199.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
880 |
PP2400190693 |
2240810004968.04 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.969 |
39.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
881 |
PP2400190694 |
2240810004975.04 |
Acid tranexamic 650mg |
Acid tranexamic |
650mg |
VD-34941-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC) |
Viên |
10.000 |
4.150 |
41.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
882 |
PP2400190695 |
2240830004986.04 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 (VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.499 |
62.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
883 |
PP2400190698 |
2180510004984.02 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
300 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
884 |
PP2400190699 |
2200400025414.04 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
885 |
PP2400190700 |
2240860004994.04 |
Dedarich 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-34213-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
886 |
PP2400190701 |
2200480025403.03 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.300 |
430.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
887 |
PP2400190702 |
2240810005002.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.410 |
1.082.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
888 |
PP2400190703 |
2200440025443.02 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
500.000 |
390 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
889 |
PP2400190704 |
2200440025443.03 |
Dozidine MR 35mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-22629-15 QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích chậm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
418 |
167.200.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
890 |
PP2400190705 |
2240840005010.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
67.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
891 |
PP2400190706 |
2240860005021.04 |
Bearuso |
Ursodeoxycholic acid |
400mg |
893110247623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.480 |
164.800.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
892 |
PP2400190707 |
2180520001829.04 |
Meyerursolic F |
Acid ursodeoxycholic |
500mg |
VD-30051-18 |
Uống |
Viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.980 |
99.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
893 |
PP2400190708 |
2200480025601.01 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.900 |
89.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
894 |
PP2400190709 |
2200480025601.02 |
Udexcale |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22929-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmactive Ilaç San.ve Tic. A.S. |
Turkey |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
895 |
PP2400190710 |
2180580005027.04 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
896 |
PP2400190711 |
2200450025723.04 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 (893114872324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.323 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
897 |
PP2400190712 |
2200480025830.04 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.900 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
898 |
PP2400190713 |
2180500001832.03 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.400 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
899 |
PP2400190714 |
2180500001832.02 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.050 |
152.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
900 |
PP2400190715 |
92.03 |
Savi Valsartan 80 |
Valsartan |
80mg |
893110044123 (SĐK CŨ VD-22513-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.350 |
470.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
901 |
PP2400190716 |
2200410025886.04 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110214924 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.199 |
51.990.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
902 |
PP2400190717 |
2240820005030.04 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
903 |
PP2400190718 |
2190620001513.04 |
Valsgim-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
790 |
39.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
904 |
PP2400190719 |
2190620001513.01 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
8.900 |
445.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
905 |
PP2400190720 |
2240840005041.04 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
30.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
906 |
PP2400190721 |
2200420025890.02 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
75.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
907 |
PP2400190722 |
2240860005052.01 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
600 |
829.900 |
497.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
908 |
PP2400190723 |
2240810005064.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
100 |
1.077.300 |
107.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
909 |
PP2400190724 |
2240870005073.01 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
240 |
264.000 |
63.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
910 |
PP2400190725 |
2240870005080.04 |
"Vắc xin phòng lao (BCG)
" |
Vắc xin phòng Lao |
0,5mg |
SỐ ĐK GIA HẠN 893310251023 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 648/QĐ-QLD); SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLVX- 996-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clord 0,9% x 1ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
100 |
69.300 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
911 |
PP2400190727 |
2210600000326.05 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Liều |
600 |
175.392 |
105.235.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
912 |
PP2400190729 |
2240840005102.01 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
600 |
700.719 |
420.431.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
913 |
PP2400190731 |
2240800005128.01 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
240 |
2.572.500 |
617.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
914 |
PP2400190732 |
2210650000420.04 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Vắc xin phòng Uốn ván |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15;QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 651/QĐ-QLD |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp 20 ống, (0,5 ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
|
Liều |
360 |
14.784 |
5.322.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
915 |
PP2400190733 |
2240840005133.01 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
120 |
469.900 |
56.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
916 |
PP2400190736 |
2210670000516.04 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1ml/liều |
QLVX-0763-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Liều |
120 |
59.640 |
7.156.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
917 |
PP2400190738 |
2240800005159.01 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
360 |
217.256 |
78.212.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
918 |
PP2400190740 |
2210650000581.01 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
600 |
864.000 |
518.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
919 |
PP2400190742 |
2200450025945.02 |
Venlafaxine STELLA 37.5 mg |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
37,5mg |
893110352623 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.675 |
55.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
920 |
PP2400190743 |
2200400025964.02 |
Lafaxor |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
75mg |
VD-21058-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.889 |
58.335.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
921 |
PP2400190744 |
2180530005039.04 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
300.000 |
1.135 |
340.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
922 |
PP2400190745 |
2180530005039.02 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.900 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
923 |
PP2400190746 |
2240880005186.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.274 |
278.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
924 |
PP2400190748 |
2190620000585.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.274 |
370.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
925 |
PP2400190749 |
2240810005200.04 |
Duobivent |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg + 1.000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.300 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
926 |
PP2400190750 |
2190620000585.04 |
Stilaren |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.300 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
927 |
PP2400190752 |
2200470026380.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.150 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
928 |
PP2400190753 |
2240810005224.04 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.990 |
99.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
929 |
PP2400190754 |
2190680000808.04 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.239 |
185.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
930 |
PP2400190755 |
2240810005231.04 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.070 |
414.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
931 |
PP2400190756 |
2210630000211.04 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.200 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
932 |
PP2400190757 |
2240870005240.04 |
Solphabe |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 0,5mg |
VD-35852-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
933 |
PP2400190758 |
2240800005258.04 |
NP-Newblex |
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD--34879-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.084 |
162.600.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
934 |
PP2400190759 |
2200440026310.04 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
980 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
935 |
PP2400190760 |
2240810005262.01 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
10.000 |
21.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
936 |
PP2400190761 |
2240870005271.02 |
Edmund Tab |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1mg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
937 |
PP2400190762 |
2240800005289.04 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15
(893110606424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
5.000 |
450 |
2.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
938 |
PP2400190763 |
2211060000017.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH &
Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50.000 |
7.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
939 |
PP2400190764 |
2240830005297.04 |
Magiebion |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-27238-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên nang |
Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
940 |
PP2400190765 |
93.02 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
630 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
941 |
PP2400190766 |
2180520002789.02 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
942 |
PP2400190767 |
2200480026707.04 |
Agi-vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524
(VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
150 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
943 |
PP2400190768 |
95.04 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
442 |
88.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
944 |
PP2400190769 |
2180500005144.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
150.000 |
164 |
24.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
945 |
PP2400190770 |
2240860005304.04 |
Vitamin PP 50 |
Nicotinamid |
50mg |
VD-36125-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
10.000 |
92 |
920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
946 |
PP2400190771 |
2240880005315.04 |
Mucome spray |
Xylometazolin hydrochlorid |
1mg/ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
27.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
947 |
PP2400190772 |
2240850005321.01 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml; 100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
6.500.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |