Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400189743 |
2240870000016.02 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
1,200 |
37,800 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
2 |
PP2400189744 |
2200460001496.02 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,750 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
3 |
PP2400189745 |
2200430001488.04 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
893110380624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
4 |
PP2400189746 |
2200450001505.01 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17
(SĐK gia hạn: 5201110403623) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ
x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,900 |
590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
5 |
PP2400189747 |
2200480001520.03 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
6,900 |
2,070,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
6 |
PP2400189748 |
2200430001532.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
218 |
21,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
7 |
PP2400189749 |
2200430001532.02 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,450 |
49,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
8 |
PP2400189750 |
2200450001550.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,023 |
10,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
9 |
PP2400189751 |
2200470001585.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,612 |
92,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
10 |
PP2400189752 |
2200480001575.04 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
893110078824
(VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
12,600 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
11 |
PP2400189753 |
2200480001575.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
15,600 |
187,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
12 |
PP2400189754 |
2200450001567.04 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
7,000 |
24,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
13 |
PP2400189755 |
2200470001585.04 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
337 |
67,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
14 |
PP2400189756 |
2200410001606.04 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
6,000 |
29,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
15 |
PP2400189757 |
2200410001651.02 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
300,000 |
350 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
16 |
PP2400189758 |
2240830000025.04 |
Aspirin-100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
450 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
17 |
PP2400189759 |
2200400001661.04 |
Clopias |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-28622-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
945 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
18 |
PP2400189760 |
2200440001676.04 |
Plavi -AS |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
945 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
19 |
PP2400189761 |
2200440001676.02 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-20526-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
20 |
PP2400189762 |
2200460001694.01 |
Zovitit |
Aciclovir |
200mg |
VN-15819-12 |
Uống |
Viên nang chứa vi hạt |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,675 |
36,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
21 |
PP2400189763 |
2200410001743.04 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
340 |
6,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
22 |
PP2400189764 |
2240810000038.04 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-31496-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
3,700 |
3,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
23 |
PP2400189765 |
2240830000049.04 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%; 200ml |
893110453623 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
20,000 |
63,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
24 |
PP2400189768 |
2240870000078.01 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1,000 |
116,258 |
116,258,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
25 |
PP2400189771 |
2240870000108.01 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
500 |
405,000 |
202,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
26 |
PP2400189773 |
2240850000128.02 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
11,3% + 11% + 20%; 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
500 |
614,250 |
307,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
27 |
PP2400189775 |
2240880000143.01 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
500 |
720,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
28 |
PP2400189776 |
2240850000159.04 |
Aminoleban |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
8%; 200ml |
VD-36020-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20 túi
x 200 ml"
|
Túi |
5,000 |
104,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
29 |
PP2400189778 |
2240850000173.04 |
Kidmin |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
9,000 |
115,000 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
30 |
PP2400189779 |
2240800000185.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
289,000 |
144,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
31 |
PP2400189780 |
2240860000194.02 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
500 |
190,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
32 |
PP2400189781 |
2200440002284.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
50,000 |
16,800 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
33 |
PP2400189782 |
2200440002284.04 |
Thio-usarich 600 |
Acid thioctic |
600mg |
VD-33508-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,900 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
34 |
PP2400189783 |
2240840000206.01 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,000 |
140,600 |
140,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
35 |
PP2400189784 |
2240850000210.05 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 15g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
52,450 |
52,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
36 |
PP2400189786 |
2190670000047.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,580 |
75,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
37 |
PP2400189787 |
2240870000238.04 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,950 |
59,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
38 |
PP2400189788 |
2240850000241.04 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,800 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
39 |
PP2400189789 |
2200450002441.02 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,460 |
253,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
40 |
PP2400189790 |
2240820000257.01 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
40mg |
VN2-603-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
772,695 |
77,269,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
41 |
PP2400189791 |
2200420002518.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
5,000 |
1,950 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
42 |
PP2400189792 |
2240840000268.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (Số đăng ký cũ: QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
lọ |
5,000 |
848,000 |
4,240,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
43 |
PP2400189794 |
2200420002563.04 |
Risenate |
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) |
70mg |
VD-32812-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
1,573 |
7,865,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
44 |
PP2400189795 |
2200420002563.02 |
Alovell |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) |
70mg |
VN-21155-18 (Có QĐ gia hạn số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
15,750 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
45 |
PP2400189796 |
2200420002563.01 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
52,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
46 |
PP2400189797 |
2240820000288.04 |
Alenocal |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg Alendronic acid + 2.800UI |
893110085824(SĐK cũ : VD-26438-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
5,235 |
26,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
47 |
PP2400189798 |
2200470002612.01 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
15,291 |
91,746,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
48 |
PP2400189799 |
2200470002612.03 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,300 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
49 |
PP2400189800 |
2200470002612.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,500 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
50 |
PP2400189801 |
2200480002602.02 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
51 |
PP2400189802 |
2240840000299.02 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-28911-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
3,800 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
52 |
PP2400189803 |
2180580002910.04 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
76 |
760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
53 |
PP2400189804 |
2200400002682.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,750 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
54 |
PP2400189805 |
2240800000307.04 |
Alphausar |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-23296-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
55 |
PP2400189806 |
2200400002699.02 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
950 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
56 |
PP2400189807 |
2240810000311.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
122 |
6,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
57 |
PP2400189808 |
2200420002778.01 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 (VN-16964-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
50,000 |
4,014 |
200,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
58 |
PP2400189809 |
2200420002778.04 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
12,380g/gói 20g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
50,000 |
1,215 |
60,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
59 |
PP2400189810 |
2200420002822.02 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
60 |
PP2400189811 |
2240800000321.04 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
567 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
61 |
PP2400189812 |
2240880000334.04 |
Spas-agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924
(VD-31063-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
410 |
20,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
62 |
PP2400189814 |
2240830000353.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
106 |
42,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
63 |
PP2400189815 |
2240860000361.04 |
LINGASOL DROP |
Ambroxol |
7,5mg/ml; 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Chai |
10,000 |
32,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
64 |
PP2400189816 |
2240870000375.03 |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol |
30mg |
893100455423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
65 |
PP2400189817 |
2240830000384.02 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
66 |
PP2400189818 |
2240840000398.01 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống/gói |
10,000 |
8,600 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
67 |
PP2400189819 |
2240850000401.01 |
Medovent 30mg
|
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13
|
Uống |
Viên nén
|
Medochemie Ltd. - Central Factory
|
Cyprus
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
1,450 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
68 |
PP2400189820 |
2240820000417.04 |
Sun-Ambroxol |
Ambroxol |
15mg; 5ml |
VD-35911-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống 5ml |
Ống |
30,000 |
1,572 |
47,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
69 |
PP2400189821 |
2240810000427.04 |
Amikacin 250mg/100ml |
Amikacin |
250mg; 100ml |
893110165523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 100ml, Hộp 1 túi 100ml |
Lọ/chai/túi |
5,000 |
34,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
70 |
PP2400189822 |
2240850000432.04 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
15,000 |
5,870 |
88,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
71 |
PP2400189823 |
2240880000440.05 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
72 |
PP2400189825 |
2200440003007.04 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống,
20 ống x 3ml |
ống |
500 |
24,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
73 |
PP2400189826 |
2240810000458.02 |
Gayax-50 |
Amisulprid |
50mg |
VD-28907-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
74 |
PP2400189827 |
5.02 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18 (893110307424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
100,000 |
950 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
75 |
PP2400189828 |
2240810000465.02 |
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 10MG |
Amitriptylin HCl |
10mg |
893110293023 (VD-29098-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,450 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
76 |
PP2400189829 |
5.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
200,000 |
165 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
77 |
PP2400189830 |
2180570005174.03 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
150,000 |
260 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
78 |
PP2400189831 |
2180570005174.04 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
150,000 |
260 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
79 |
PP2400189832 |
2240830000476.01 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,800 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
80 |
PP2400189833 |
2200400003108.02 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,700 |
370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
81 |
PP2400189834 |
2200400003108.01 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
20,000 |
8,800 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
82 |
PP2400189835 |
2200400003108.04 |
Zoamco - A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
Hộp 02 vỉ x
10 viên |
Viên |
50,000 |
3,240 |
162,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
83 |
PP2400189836 |
2200480003142.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60,000 |
4,987 |
299,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
84 |
PP2400189837 |
2200430003154.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,100 |
305,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
85 |
PP2400189838 |
2240840000480.01 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin + Losartan |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,800 |
196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
86 |
PP2400189839 |
2200450003189.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,460 |
1,092,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
87 |
PP2400189840 |
2200480003197.05 |
Arbitel-AM |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
890110141923 |
Uống |
Viên nén bao phim hai lớp |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,145 |
514,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
88 |
PP2400189841 |
2200480003197.03 |
Arbitel-AM |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
890110141923 |
Uống |
Viên nén bao phim hai lớp |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,145 |
514,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
89 |
PP2400189842 |
2240870000498.03 |
Clotannex |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,900 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
90 |
PP2400189843 |
2240870000504.04 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,550 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
91 |
PP2400189844 |
2240870000511.03 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
13,900 |
139,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
92 |
PP2400189845 |
2200400003221.03 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,950 |
397,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
93 |
PP2400189846 |
2200400003221.04 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
94 |
PP2400189847 |
2200440003274.04 |
Fabamox 1000DT |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên
|
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
95 |
PP2400189848 |
2240870000528.02 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 (VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
8,925 |
267,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
96 |
PP2400189849 |
2190600000857.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
15,981 |
3,196,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
97 |
PP2400189850 |
2200450003394.02 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
10,000 |
9,400 |
94,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
98 |
PP2400189851 |
2200470027561.04 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110631324
(SĐK cũ: VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
8,200 |
820,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
99 |
PP2400189852 |
2240830000537.02 |
Bactamox 750 |
Amoxicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110206724
(SĐK cũ: VD-28648-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
100 |
PP2400189853 |
2200420003577.02 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
10,000 |
41,979 |
419,790,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
101 |
PP2400189854 |
2200410003587.02 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
84,400 |
2,532,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
102 |
PP2400189855 |
2240820000547.02 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5,000 |
31,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
103 |
PP2400189856 |
2200420003577.04 |
Visulin 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-25322-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
lọ |
5,000 |
27,500 |
137,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
104 |
PP2400189857 |
2200410003587.04 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g+1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
15,000 |
54,999 |
824,985,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
105 |
PP2400189858 |
2200470003626.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
106 |
PP2400189860 |
2200410003815.04 |
Aginolol 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-33372-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
980 |
19,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
107 |
PP2400189861 |
2240800000567.01 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
4 |
55,544,064 |
222,176,256 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
108 |
PP2400189862 |
2200420003843.01 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
10,500 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
109 |
PP2400189863 |
2240830000575.04 |
Atorpa 30 |
Atorvastatin |
30mg |
893110357723 (VD3-40-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300,000 |
1,720 |
516,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
110 |
PP2400189864 |
2240840000589.04 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,505 |
85,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
111 |
PP2400189865 |
2240840000596.04 |
Lipitab 80 |
Atorvastatin |
80mg |
893110290724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần US
Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
112 |
PP2400189866 |
2240850000609.01 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
475110007024
(VN-21218-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
1,790,000 |
89,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
113 |
PP2400189867 |
2240840000619.04 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
50 |
1,575,000 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
114 |
PP2400189868 |
2200480003883.02 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
26,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
115 |
PP2400189869 |
2240880000624.04 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 5 ml |
Ống |
500 |
80,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
116 |
PP2400189870 |
2240800000635.04 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
500 |
39,900 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
117 |
PP2400189871 |
2240850000647.04 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
893114045723
(VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
430 |
2,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
118 |
PP2400189872 |
2240880000655.04 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
119 |
PP2400189873 |
2180560001940.02 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
5,000 |
2,750 |
13,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
120 |
PP2400189876 |
2240800000673.04 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
5,000 |
1,600 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
121 |
PP2400189877 |
2240880000686.01 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
20,000 |
7,220 |
144,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
122 |
PP2400189878 |
2200400004075.04 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
100,000 |
2,898 |
289,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
123 |
PP2400189879 |
2240870000696.04 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
50,000 |
3,029 |
151,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
124 |
PP2400189880 |
2240880000709.04 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
2,950 |
1,032,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
125 |
PP2400189881 |
2240810000717.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
50,000 |
1,596 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
126 |
PP2400189882 |
7.04 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
150,000 |
5,500 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
127 |
PP2400189883 |
2210580000279.02 |
BACFENZ 20 |
Baclofen |
20mg |
893110069924 (VD-30488-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
128 |
PP2400189884 |
2200460004176.01 |
PHARMACLOFEN |
Baclofen |
10mg |
754110018424 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
129 |
PP2400189886 |
2200450004223.04 |
Bambuterol 10-US |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110610024
(VD-33027-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
285 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
130 |
PP2400189887 |
2200450004223.02 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,539 |
76,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
131 |
PP2400189888 |
2240800000727.04 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều; 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Bình/chai/lọ |
500 |
56,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
132 |
PP2400189889 |
2200570000068.04 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên/vỉ. |
Viên |
100,000 |
2,898 |
289,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
133 |
PP2400189890 |
2200410004461.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,962 |
298,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
134 |
PP2400189891 |
2200410004461.02 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 (CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300,000 |
2,300 |
690,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
135 |
PP2400189893 |
2200420004451.02 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
503 |
100,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
136 |
PP2400189894 |
2200420004451.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
400,000 |
167 |
66,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
137 |
PP2400189895 |
2240820000738.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
40 |
4,756,087 |
190,243,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
138 |
PP2400189896 |
2240840000749.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
10 |
17,372,828 |
173,728,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
139 |
PP2400189897 |
9.01 |
Zafular
|
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Medochemie Ltd. - Central Factory
|
Cyprus
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
4,500 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
140 |
PP2400189898 |
9.04 |
Agibeza 200 |
Bezafibrat |
200mg |
893110876724
(VD-30269-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
680 |
13,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
141 |
PP2400189899 |
2200410004645.02 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,800 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
142 |
PP2400189900 |
2200410004645.04 |
BV Lastin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110204123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,400 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
143 |
PP2400189901 |
2240850000753.04 |
Rusavate |
Bilastin |
2,5mg/ml |
893110174123 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4ml |
Ống/gói |
10,000 |
7,789 |
77,890,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
144 |
PP2400189902 |
2200450004698.02 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,950 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
145 |
PP2400189903 |
2200400004709.04 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
146 |
PP2400189904 |
2240820000769.04 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,800 |
76,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
147 |
PP2400189905 |
2240810000779.04 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,880 |
194,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
148 |
PP2400189906 |
2240840000787.01 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5,339 |
2,669,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
149 |
PP2400189908 |
2240880000792.04 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol fumarat |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
294 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
150 |
PP2400189909 |
2200410004744.02 |
Bisoprolol Stella 10mg |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VD-21529-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,856 |
142,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
151 |
PP2400189910 |
2200410004744.01 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
152 |
PP2400189911 |
2180520000198.02 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
409 |
204,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
153 |
PP2400189912 |
2180520000198.04 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500,000 |
112 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
154 |
PP2400189913 |
2180560001957.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
2,200 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
155 |
PP2400189914 |
2200410004782.04 |
Bisoprolol Plus MDS 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110154623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,470 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
156 |
PP2400189915 |
2200440004790.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,400 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
157 |
PP2400189916 |
2240800000802.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
310,800 |
186,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
158 |
PP2400189917 |
2240850000814.04 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclodrid |
(4mg/5ml) 10ml |
VD-27220-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml
|
Gói |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
159 |
PP2400189918 |
2240800000826.04 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml
|
Ống |
20,000 |
4,473 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
160 |
PP2400189919 |
2240820000837.04 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
VD-29284-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml
|
Chai |
10,000 |
30,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
161 |
PP2400189920 |
2240810000847.05 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
1,000 |
8,100 |
8,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
162 |
PP2400189921 |
2200440004950.04 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
893100141524 (VD-29640-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
20,000 |
53 |
1,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
163 |
PP2400189922 |
2240800000857.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
4,000 |
90,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
164 |
PP2400189923 |
2240860000866.01 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
12,534 |
62,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
165 |
PP2400189924 |
2240850000876.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
948,680 |
94,868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
166 |
PP2400189925 |
2240800000888.02 |
Calcicar 500 Tablet |
Calci Carbonat |
1.250mg |
VN-22514-20 |
Uống |
Vien nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,486 |
348,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 2 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
167 |
PP2400189926 |
2240800000895.04 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 (SĐK gia hạn: 893100816124) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
1,810 |
90,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
168 |
PP2400189927 |
2200430005271.04 |
Kitno |
Calci Carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,400 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
169 |
PP2400189928 |
2240800000901.04 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
170 |
PP2400189929 |
2180560003173.02 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,950 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
171 |
PP2400189930 |
2200480005320.04 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
10,000 |
3,900 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
172 |
PP2400189931 |
2240880000914.01 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500UI |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,700 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
173 |
PP2400189932 |
2240810000922.04 |
Authisix |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.500mg + 400UI |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,900 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
174 |
PP2400189933 |
2240840000930.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU |
750mg + 200IU |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
819 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
175 |
PP2400189934 |
2200450005343.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
840 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
176 |
PP2400189935 |
2240860000941.04 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 400UI |
VD-34975-21 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,390 |
208,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
177 |
PP2400189936 |
2240810000953.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
834 |
4,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
178 |
PP2400189937 |
2240810000960.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
3,000 |
13,500 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
179 |
PP2400189938 |
2240850000975.04 |
Mocalmix |
Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg); Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25 mg) |
(456mg +
426mg) - 10ml |
VD-35567-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
100,000 |
4,995 |
499,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
180 |
PP2400189939 |
2240880000983.04 |
Calsfull |
Calci lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
2,250 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
181 |
PP2400189940 |
2220440000097.02 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
182 |
PP2400189941 |
2220480000101.04 |
A.T CALMAX 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100414524 (VD-24726-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
183 |
PP2400189942 |
2240840000992.04 |
Ketovital |
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
893110153524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,789 |
135,780,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
184 |
PP2400189943 |
2240870001006.04 |
Cipostril |
Calcipotriol |
0,005%; 30g |
VD-20168-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
92,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
185 |
PP2400189944 |
2240860001016.04 |
Bometan |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
1,000 |
180,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
186 |
PP2400189945 |
2200480005788.01 |
Rocalcic 50
|
Calcitonin Salmon
|
50I.U/ml
|
"Số ĐK gia hạn: 400110074323
(số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 5 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
187 |
PP2400189946 |
2240810001028.04 |
Richcalusar |
Calcitriol |
0,5mcg |
893110260223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
725 |
21,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
188 |
PP2400189947 |
2200480005795.02 |
MEDITROL |
Calcitriol |
0.25mcg |
VN-18020-14 kèm công văn số 866e/QLD-ĐK ngày 14/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành, Quyết định số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022 Về việc ban hành danh mục 28 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 107 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,990 |
39,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
189 |
PP2400189948 |
2240820001032.04 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
190 |
PP2400189949 |
2220470000111.02 |
Guarente-16 |
Candesartan |
16mg |
893110152324 (SĐK cũ: VD-28460-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,990 |
478,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
191 |
PP2400189950 |
2240800001045.02 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,600 |
92,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
192 |
PP2400189951 |
2220470000128.04 |
Nady - Candesartan 8
|
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21
|
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
435 |
21,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
193 |
PP2400189952 |
2200430005813.04 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
2,982 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
194 |
PP2400189954 |
2240870001068.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,570 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
195 |
PP2400189955 |
2240820001070.01 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ x
10 viên |
Viên |
10,000 |
18,480 |
184,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
196 |
PP2400189956 |
2240850001088.02 |
Capecitabine 500mg film coated tablets |
Capecitabin |
500mg |
890114355524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s. Shilpa Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,600 |
152,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
197 |
PP2400189957 |
2240840001098.04 |
Zocger |
Capsaicin |
0,075%; 45g |
VD-34699-20 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 45g |
Tuýp |
1,000 |
178,668 |
178,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
198 |
PP2400189958 |
2240850001101.04 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05%; 10g |
VD-22085-15 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
59,955 |
59,955,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
199 |
PP2400189959 |
0170920003495.04 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
20,000 |
924 |
18,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
200 |
PP2400189960 |
2240830001114.04 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
200 |
340,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
201 |
PP2400189961 |
2240850001125.04 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024
(VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40,000 |
2,499 |
99,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
202 |
PP2400189962 |
2200450006104.04 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
798 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
203 |
PP2400189963 |
2240840001135.04 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824 (VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
204 |
PP2400189964 |
2240850001149.03 |
Carbocistein 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,780 |
139,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
205 |
PP2400189965 |
2240820001155.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
206 |
PP2400189966 |
2240820001162.04 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg |
VD-21239-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
259,980 |
25,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
207 |
PP2400189967 |
2240830001176.05 |
Endoprost- 125mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
125mcg |
VN-19021-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
100 |
171,900 |
17,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
208 |
PP2400189968 |
2240840001180.05 |
Endoprost- 250mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg |
VN-19022-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
100 |
285,000 |
28,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
209 |
PP2400189969 |
2240860001191.04 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
210 |
PP2400189970 |
2240860001207.04 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
945 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
211 |
PP2400189971 |
2200480006297.01 |
Cypdicar 6,25 Tablets |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18254-14 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,580 |
158,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
212 |
PP2400189972 |
2200480006297.02 |
Carvestad 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110095524 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
410 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
213 |
PP2400189973 |
2200400006260.04 |
CarlolAPC 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110053523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
562 |
56,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
214 |
PP2400189974 |
2240870001211.05 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
3,900,072 |
585,010,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
215 |
PP2400189975 |
2240810001226.05 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
4,387,244 |
131,617,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
216 |
PP2400189976 |
2240820001230.02 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 (công văn gia hạn số: 279/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
79,989 |
399,945,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
217 |
PP2400189977 |
2200430027228.02 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35456-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
218 |
PP2400189978 |
2200410006519.04 |
Niozacef 2 g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110202423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml |
Lọ |
5,000 |
20,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
219 |
PP2400189980 |
2200480006556.02 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống |
Gói |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
220 |
PP2400189981 |
2240860001252.03 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
75mg/1,5g |
VD-32695-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
5,000 |
5,700 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
221 |
PP2400189982 |
2200430006759.02 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13)
Gia hạn đến 02/08/2029 theo QĐ số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 của Cục QL Dược |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
46,000 |
920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
222 |
PP2400189983 |
2200470006764.04 |
Unsefera 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
60,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
223 |
PP2400189984 |
2200440006787.02 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110386824
(VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
|
Lọ |
30,000 |
76,000 |
2,280,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
224 |
PP2400189985 |
2200450006777.04 |
Vibatazol 1g/0.5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110687824
( VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
10,000 |
44,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
225 |
PP2400189986 |
2200440006787.04 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
50,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
226 |
PP2400189987 |
2240820001261.04 |
VITABACTAM 2G/1G |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2g; 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
95,000 |
950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
227 |
PP2400189988 |
2200400006802.02 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
122,850 |
245,700,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
228 |
PP2400189989 |
2240830001275.02 |
Fotimyd 500 |
Cefotiam |
500mg |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5,000 |
53,000 |
265,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
229 |
PP2400189990 |
0170950004196.01 |
Cefoxitine Gerda 2g |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios
Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
228,400 |
1,598,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
230 |
PP2400189991 |
0170950004196.02 |
Foximcz-2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
1,000 |
116,000 |
116,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
231 |
PP2400189992 |
2240810001288.04 |
Cefpirom TFI 500mg |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và natri carbonat) |
500mg |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Pharma Quốc Tế
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
|
Lọ |
10,000 |
54,999 |
549,990,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
232 |
PP2400189993 |
2210550000513.02 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
9,800 |
392,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
233 |
PP2400189994 |
2200480027742.04 |
Gadoxime 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) |
200mg |
893110210224
(VD-24893-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,600 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
234 |
PP2400189995 |
2240860001290.04 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phân dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ;
|
lọ |
2,000 |
38,400 |
76,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
235 |
PP2400189996 |
2200420007148.02 |
FUXICURE-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
236 |
PP2400189997 |
2240880001300.03 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,570 |
178,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
237 |
PP2400189998 |
2200480007126.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,100 |
182,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
238 |
PP2400189999 |
2200480007126.02 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
900 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
239 |
PP2400190000 |
2180580002019.03 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
440 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
240 |
PP2400190001 |
2180580002019.01 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,850 |
38,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
241 |
PP2400190002 |
2180580002019.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20,000 |
50 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
242 |
PP2400190003 |
2240810001318.01 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
35 |
5,773,440 |
202,070,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
243 |
PP2400190004 |
2240830001329.01 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,000 |
100,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
244 |
PP2400190005 |
2200430007312.04 |
Carnidin 10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110450723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,645 |
246,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
245 |
PP2400190006 |
2200430007312.01 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
246 |
PP2400190007 |
2180520003335.01 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
4,895 |
146,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
247 |
PP2400190009 |
2180550003350.01 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
50,000 |
693 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
248 |
PP2400190010 |
2180550003350.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
50,000 |
74 |
3,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
249 |
PP2400190011 |
2200410028337.02 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml; |
Lọ |
20,000 |
66,990 |
1,339,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
250 |
PP2400190012 |
2240880001331.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5,000 |
8,600 |
43,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
251 |
PP2400190013 |
2240850001347.04 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
68,754 |
34,377,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
252 |
PP2400190014 |
2240850001354.01 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
10,000 |
7,777 |
77,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
253 |
PP2400190015 |
2240860001368.04 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol Propionat |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1,000 |
8,300 |
8,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
254 |
PP2400190016 |
2240880001379.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
6,627,920 |
198,837,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
255 |
PP2400190017 |
2240870001389.04 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung Dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai 100ml |
Chai |
2,000 |
65,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
256 |
PP2400190018 |
2240870001396.04 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124
(VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
257 |
PP2400190019 |
2240880001409.04 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
500mg |
893110295524 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
4,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
258 |
PP2400190021 |
2240820001421.04 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + Terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
620 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
259 |
PP2400190022 |
2200400008059.01 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
5,450 |
54,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
260 |
PP2400190023 |
2240880001430.04 |
Thipiryco |
Colchicin |
1mg |
VD-33821-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
261 |
PP2400190024 |
2200400008059.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
380 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
262 |
PP2400190025 |
2240820001445.04 |
Bidicolis 4,5MIU |
Colistimethat natri ( tương đương với Colistin base) |
4,5MIU |
VD-33724-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2 ml; |
Lọ |
3,000 |
828,450 |
2,485,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
263 |
PP2400190026 |
2200400008141.04 |
COLISODI 3,0 MIU |
Colistimethate natri |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
4,000 |
669,000 |
2,676,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
264 |
PP2400190027 |
2200420008084.02 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1 MIU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
320,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
265 |
PP2400190028 |
2240860001450.04 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
1,000 |
6,300 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
266 |
PP2400190030 |
2240810001479.02 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,390 |
263,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
267 |
PP2400190031 |
2200410008339.04 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
268 |
PP2400190032 |
2240820001483.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
27 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
269 |
PP2400190033 |
2240810001493.02 |
Tabised 75 |
Dabigatran etexilate |
75mg |
VD - 35212-21 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
25,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
270 |
PP2400190035 |
2240810001516.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
21,470 |
10,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
271 |
PP2400190036 |
2240820001520.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
21,470 |
10,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
272 |
PP2400190037 |
2240820001537.01 |
Jadenu 180mg |
Deferasirox |
180mg |
VN3-171-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói: Novartis Pharma Produktions GmbH |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói gói: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
188,765 |
188,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
273 |
PP2400190038 |
2200480008611.04 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
13,500 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
274 |
PP2400190039 |
2240810001547.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
300 |
2,700,000 |
810,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
275 |
PP2400190040 |
2240830001558.01 |
Clarus |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 150ml |
560100765924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
4,000 |
185,000 |
740,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
276 |
PP2400190041 |
2240880001560.02 |
Desbebe |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Siro uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
2,000 |
65,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
277 |
PP2400190042 |
2200410028702.04 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
278 |
PP2400190043 |
2240870001570.04 |
Mebidestadin ODT 2,5 |
Desloratadin |
2,5mg |
893100244623 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
279 |
PP2400190045 |
2240850001583.01 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
18,480 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
280 |
PP2400190046 |
2240810001592.04 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
VD-25716-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
705 |
3,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
281 |
PP2400190047 |
2240860001603.04 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,455 |
49,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
282 |
PP2400190048 |
2240870001617.02 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,880 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
283 |
PP2400190050 |
2180540003445.04 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
150,000 |
136 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
284 |
PP2400190051 |
2200420009043.01 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
12,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
285 |
PP2400190052 |
2200420009043.04 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
550 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
286 |
PP2400190053 |
2180520000419.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
287 |
PP2400190054 |
2240880001638.05 |
Sosdol gel |
Diclofenac |
1%; 30g |
893100053623 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
10,000 |
27,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
288 |
PP2400190055 |
2200440009146.04 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
893110087824 (VD-29382-18) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
7,770 |
116,550,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
289 |
PP2400190056 |
2240850001644.05 |
Difen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 3 túi x 7 miếng dán |
Miếng |
20,000 |
8,300 |
166,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
290 |
PP2400190057 |
2240860001658.05 |
Dobutane |
Diclofenac natri |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng Ngoài |
Thuốc xịt ngoài da |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5,000 |
175,000 |
875,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
291 |
PP2400190058 |
2200450029509.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
16,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
292 |
PP2400190059 |
2180580000428.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
628 |
31,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
293 |
PP2400190060 |
2240860001665.04 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
483 |
96,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
294 |
PP2400190061 |
2180500002037.03 |
Diltiazem Stella 60 mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110337323 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
295 |
PP2400190062 |
2240850001675.04 |
Dimenhydrinat |
Dimenhydrinate |
50mg |
893100287223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
280 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
296 |
PP2400190064 |
2240840001685.04 |
Smecgim |
Dioctahedral Smectite |
3g |
893100431624
(VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
50,000 |
3,250 |
162,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
297 |
PP2400190065 |
2200460009331.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói x 3.76g) |
Gói |
5,000 |
4,082 |
20,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
298 |
PP2400190066 |
2200430009347.04 |
Apidimin 600 |
Diosmin |
600mg |
VD-35722-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,990 |
298,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
299 |
PP2400190067 |
2240830001695.04 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
4,200 |
2,520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
300 |
PP2400190068 |
2200430009347.02 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
5,415 |
2,166,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
301 |
PP2400190069 |
2200410009350.02 |
Diosmin 500 |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng với: Diosmin +
các flavonoid biểu thị bằng hesperidin |
450mg
+ 50mg |
893100095624 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,680 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
302 |
PP2400190070 |
2210500000693.02 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD -34734-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
6,200 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
303 |
PP2400190071 |
2200410009350.01 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
3,160 |
474,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
304 |
PP2400190072 |
2200410009350.04 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên né́n bao phím |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
1,200,000 |
735 |
882,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
305 |
PP2400190073 |
2210500000693.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
7,694 |
692,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
306 |
PP2400190074 |
2200400009360.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin HCl |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
480 |
1,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
307 |
PP2400190075 |
2240840001708.04 |
Bestdocel 80 mg/4 ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
30 |
494,991 |
14,849,730 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
308 |
PP2400190076 |
2240870001716.04 |
Ausagel 100 |
Docusate natri |
100mg |
893110090324 (VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
309 |
PP2400190077 |
2240830001725.04 |
AUSAGEL 250 |
Docusate natri |
250mg |
VD-29426-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
310 |
PP2400190078 |
2240870001730.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423 (VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
30,000 |
840 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
311 |
PP2400190079 |
2180580003511.03 |
Agimoti |
Domperidon |
10mg |
893110256323
(SĐK cũ: VD-24703-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
735 |
73,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
312 |
PP2400190080 |
2180580003511.01 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,250 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
313 |
PP2400190081 |
2180580003511.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
60 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
314 |
PP2400190082 |
2240830001749.01 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
36,900 |
73,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
315 |
PP2400190083 |
2240860001757.05 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem |
500mg |
VD-36159-22 |
Tiêm truyền tinh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
519,792 |
2,598,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
316 |
PP2400190084 |
2240810001769.02 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
500mg |
890110118124 |
Tiêm |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited
|
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
2,000 |
684,789 |
1,369,578,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
317 |
PP2400190085 |
2240860001771.04 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
893110166724(SĐK CŨ: VD-29167-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
398,000 |
398,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
318 |
PP2400190086 |
2240870001785.04 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124 (SĐK CŨ VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
620,000 |
620,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
319 |
PP2400190087 |
2240860001795.04 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
30 |
48,300 |
1,449,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
320 |
PP2400190088 |
2240810001806.04 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
30 |
167,790 |
5,033,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
321 |
PP2400190089 |
2180560003531.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
322 |
PP2400190090 |
2200460009690.04 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
160 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
323 |
PP2400190091 |
2180560003531.01 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,158 |
57,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
324 |
PP2400190092 |
2240800001816.04 |
Kydheamo - 1B |
Natri Hydrocarbonat |
84g/1000ml |
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2,000 |
138,999 |
277,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
325 |
PP2400190093 |
2240800001823.04 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml |
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2,000 |
135,387 |
270,774,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
326 |
PP2400190094 |
2240840001838.04 |
Dagocti |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-25204-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
327 |
PP2400190095 |
2200530000145.02 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
328 |
PP2400190096 |
2240820001841.04 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
250mg/100ml; 90ml |
893100100624 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ |
3,000 |
4,950 |
14,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
329 |
PP2400190097 |
2200460009881.01 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboractorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,900 |
495,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
330 |
PP2400190098 |
2200460009881.04 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 (VD-26755-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
525 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
331 |
PP2400190099 |
2200460009881.02 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
VD-27455-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,450 |
44,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
332 |
PP2400190100 |
2240830001855.04 |
Vinflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110219523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,700 |
53,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
333 |
PP2400190101 |
2240840001869.04 |
Nady-Empag 25 |
Empagliflozin 25mg |
25mg |
893110148823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,200 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
334 |
PP2400190102 |
2240840001876.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
37,267 |
18,633,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
335 |
PP2400190103 |
2240880001881.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
40,554 |
20,277,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
336 |
PP2400190104 |
2200470010037.02 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,550 |
106,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
337 |
PP2400190105 |
2200450010040.01 |
Lanetik |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén
|
Special Product's Line S.P.A |
Italia |
Hộp 8 vỉ
x 7 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
338 |
PP2400190106 |
2240840001890.04 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110537524 (VD-33419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,080 |
62,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
339 |
PP2400190107 |
2240800001908.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
70,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
340 |
PP2400190108 |
2240880001911.02 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
95,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
341 |
PP2400190109 |
27.04 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,790 |
53,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
342 |
PP2400190110 |
27.03 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,300 |
163,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
343 |
PP2400190111 |
2180550002087.02 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
414 |
20,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
344 |
PP2400190112 |
2180550002087.04 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
220 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
345 |
PP2400190113 |
2180570003613.02 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
900 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
346 |
PP2400190114 |
2240880001928.01 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
3mg/1ml; 10ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
78,750 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
347 |
PP2400190115 |
2200420010179.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ
|
lọ |
1,000 |
520,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
348 |
PP2400190116 |
2200560000306.04 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
349 |
PP2400190117 |
2200510000318.04 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
15,000 |
258,300 |
3,874,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
350 |
PP2400190118 |
2240820001933.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
1,000 |
436,065 |
436,065,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
351 |
PP2400190119 |
2240850001941.01 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
2,000 |
3,275 |
6,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
352 |
PP2400190120 |
2180560000523.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
3,300 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
353 |
PP2400190121 |
2180560000523.04 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,290 |
98,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
354 |
PP2400190122 |
2240870001952.04 |
A.T Etodolac 500 mg |
Etodolac |
500mg |
893110025024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,800 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
355 |
PP2400190123 |
2200400010526.04 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
893110040324 (VD-29508-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,234 |
16,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
356 |
PP2400190124 |
2200420010513.02 |
Stadolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110037624 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
357 |
PP2400190125 |
2240880001966.02 |
Stadolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110037624 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,990 |
119,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
358 |
PP2400190126 |
2200430010633.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
3,150 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
359 |
PP2400190127 |
2200420010643.03 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
360 |
PP2400190128 |
2210540000813.04 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
500,000 |
3,500 |
1,750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
361 |
PP2400190129 |
2180530002137.02 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
362 |
PP2400190130 |
2200420010643.02 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,150 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
363 |
PP2400190131 |
2240840001975.02 |
Magrax-F |
Etoricoxib |
120mg |
VD-19172-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,393 |
119,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
364 |
PP2400190132 |
2200420010643.01 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
13,900 |
278,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
365 |
PP2400190133 |
2240810001981.04 |
Excesimva 10/40 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,990 |
249,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
366 |
PP2400190134 |
2200440010685.01 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
11,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
367 |
PP2400190135 |
2240830001992.04 |
Atorpa- E 40/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 40mg |
VD-32756-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,500 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
368 |
PP2400190137 |
2200420010698.02 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng
atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,607 |
56,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
369 |
PP2400190138 |
34.02 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,796 |
289,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
370 |
PP2400190139 |
2200420010698.04 |
Kavosnor |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110453223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
830 |
41,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
371 |
PP2400190140 |
35.02 |
Vytostad 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110225323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,793 |
837,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
372 |
PP2400190142 |
36.02 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,600 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
373 |
PP2400190143 |
2210550000865.04 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
50,000 |
3,486 |
174,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
374 |
PP2400190144 |
2240840002019.03 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 (VD-25036-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
375 |
PP2400190145 |
2180550002162.02 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
376 |
PP2400190146 |
2180570003682.05 |
Feno-TG 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-22690-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
2,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
377 |
PP2400190147 |
2240880002024.04 |
Flezinox 150 |
Fenofibrat |
150mg |
893110239123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,360 |
336,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
378 |
PP2400190148 |
2180570003682.02 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,950 |
297,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
379 |
PP2400190150 |
2200460010818.04 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
610 |
61,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
380 |
PP2400190151 |
2180550002162.03 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110398724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
381 |
PP2400190152 |
2240870002041.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,800 |
116,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
382 |
PP2400190154 |
2240810002063.04 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
893110381224
(VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
355 |
17,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
383 |
PP2400190155 |
2240870002072.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
6,000 |
132,323 |
793,938,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
384 |
PP2400190156 |
2240850002085.05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2 ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
10,000 |
11,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
385 |
PP2400190157 |
2200460010993.04 |
Bivixifen 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100255324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
578 |
28,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
386 |
PP2400190158 |
2240820002091.04 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 3 vĩ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
387 |
PP2400190159 |
2180540002172.02 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
790 |
23,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
388 |
PP2400190160 |
2200460010993.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,013 |
30,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
389 |
PP2400190161 |
2200480011024.04 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
90,000 |
1,491 |
134,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
390 |
PP2400190162 |
2180530002199.02 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
VD-25952-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên |
Viên |
50,000 |
657 |
32,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
391 |
PP2400190163 |
2180540002172.04 |
Bivixifen 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100165923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
405 |
20,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
392 |
PP2400190164 |
2240820002107.04 |
Myfenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-34875-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5ml |
Gói |
20,000 |
4,100 |
82,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
393 |
PP2400190165 |
2240870002119.01 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
100 |
558,047 |
55,804,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
394 |
PP2400190166 |
2180520000549.04 |
Tasredu |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,402 |
24,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
395 |
PP2400190167 |
2240800002127.04 |
Winfla 100 |
Flavoxat hydroclorid |
100mg |
VD-35309-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
396 |
PP2400190168 |
2240880002130.01 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
41,000 |
2,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
397 |
PP2400190169 |
2200430011159.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,250 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
398 |
PP2400190170 |
2200450011146.02 |
SaVi Flunarizine 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110234823 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
399 |
PP2400190172 |
2180500002211.02 |
Fluotin 20 |
Fluoxetin (HCl) |
20mg |
VD-18851-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,512 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
400 |
PP2400190173 |
2180500002211.04 |
Flutonin 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110503324 (VD-33093-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
401 |
PP2400190174 |
2240860002150.04 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
3,000 |
96,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
402 |
PP2400190175 |
2240800002165.02 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
403 |
PP2400190176 |
2200460011334.04 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
893110889324
(VD-30435-18) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,750 |
287,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
404 |
PP2400190177 |
2240810002179.04 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
405 |
PP2400190178 |
2240850002184.04 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,599 |
919,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
406 |
PP2400190179 |
2200460011334.02 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27047-17 (QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,800 |
340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
407 |
PP2400190180 |
2200440011361.04 |
Folacid |
Acid folic |
5mg |
VD-31642-19 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
180 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
408 |
PP2400190181 |
2240860002198.04 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
VD-28605-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
5,000 |
42,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
409 |
PP2400190182 |
2240860002204.04 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
VD-33152-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
500 |
45,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
410 |
PP2400190183 |
2200480011451.01 |
Solufos |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg) |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
3,000 |
16,500 |
49,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
411 |
PP2400190184 |
2240840002217.04 |
Agifuros 20 |
Furosemid |
20mg |
VD-33370-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
250 |
25,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
412 |
PP2400190185 |
2240800002226.04 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
990 |
29,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
413 |
PP2400190186 |
2240820002237.01 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
75,075 |
75,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
414 |
PP2400190187 |
2240820002244.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3,000 |
98,340 |
295,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
415 |
PP2400190188 |
2240850002252.04 |
Vedanal fort |
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate |
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
1,000 |
52,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
416 |
PP2400190189 |
2200400011639.03 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,150 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
417 |
PP2400190190 |
2200410011650.02 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,800 |
760,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
418 |
PP2400190191 |
2240880002260.04 |
Gabatin |
Gabapentin |
400mg/8ml; 8ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed
|
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 8ml
|
Ống |
50,000 |
6,594 |
329,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
419 |
PP2400190192 |
2240880002277.04 |
Gaptinew 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110648924 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,950 |
195,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
420 |
PP2400190193 |
2200400011639.01 |
Tebantin 300mg
|
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Gedeon Richter Plc.
|
Hungary
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300,000 |
5,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
421 |
PP2400190194 |
2200400011639.04 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
355 |
71,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
422 |
PP2400190195 |
2200400011639.02 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
730 |
146,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
423 |
PP2400190196 |
2240870002287.01 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
150 |
447,000 |
67,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
424 |
PP2400190197 |
2240800002295.04 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
336,000 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
425 |
PP2400190198 |
2240850002306.04 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
300 |
126,000 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
426 |
PP2400190199 |
2240850002313.04 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
427 |
PP2400190201 |
2200420011831.02 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923
(VD-28033-17) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,320 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
428 |
PP2400190202 |
2240830002333.04 |
Lopigim 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
893110430824
(VD-31572-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
930 |
46,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
429 |
PP2400190203 |
2200450027802.04 |
Gluzitop MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
893110208923 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
500,000 |
569 |
284,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
430 |
PP2400190204 |
0170950008637.04 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 (893110379023) |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
500,000 |
365 |
182,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
431 |
PP2400190205 |
0170950008637.02 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
100,000 |
514 |
51,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
432 |
PP2400190206 |
2200450027802.02 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
100,000 |
1,600 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
433 |
PP2400190207 |
2200450027802.01 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
4,900 |
490,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
434 |
PP2400190208 |
2180520003779.02 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
395 |
39,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
435 |
PP2400190209 |
2200470011959.02 |
Cadglim 4 |
Glimepirid |
4mg |
890110069523 (VN-19024-15) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
690 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
436 |
PP2400190210 |
2200400011943.01 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,200 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
437 |
PP2400190211 |
2200400011967.02 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (VD- 29120-18) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,950 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
438 |
PP2400190213 |
2240880002345.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
"SỐ ĐK GIA HẠN 893410250823
(QUYẾT ĐỊNH SỐ 648/QĐ-QLD).
SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLSP-1037-17" |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
29,043 |
14,521,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
439 |
PP2400190214 |
2200430012033.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
245 |
122,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
440 |
PP2400190215 |
2240840002354.02 |
Cisse |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524 (SĐK cũ: VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
441 |
PP2400190216 |
2240870002362.04 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
VD-20052-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
150,000 |
4,494 |
674,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
442 |
PP2400190217 |
2200430012033.02 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,500 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
443 |
PP2400190218 |
2240870002379.04 |
Otibone 1000 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
1000mg |
893100101124 (VD-20178-13)
|
Uống |
Thuốc bột uống |
CTCP DP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
444 |
PP2400190219 |
2240810002384.04 |
Glucose 5%
|
Glucose |
5%; 500ml |
VD-33120-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
|
Việt Nam
|
Thùng 20 túi x 500ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
20,000 |
6,950 |
139,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
445 |
PP2400190220 |
2240800002394.04 |
Glucose 10%
|
Glucose |
10%; 500ml |
VD-33119-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
|
Việt Nam
|
Thùng 20 túi x 500ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
7,000 |
7,350 |
51,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
446 |
PP2400190221 |
2240800002400.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
11,299 |
22,598,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
447 |
PP2400190222 |
2240820002411.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
600 |
15,960 |
9,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
448 |
PP2400190223 |
2240850002429.04 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
1,050 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
449 |
PP2400190224 |
2240820002435.04 |
Rectiofar |
Glycerin |
1,79 g/3ml |
VD-19338-13 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
5,000 |
2,158 |
10,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
450 |
PP2400190225 |
2240880002444.04 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
4,000 |
49,980 |
199,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
451 |
PP2400190227 |
2240810002452.01 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
1,000 |
47,080 |
47,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
452 |
PP2400190228 |
2240810002469.01 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
12 |
2,568,297 |
30,819,564 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
453 |
PP2400190229 |
2240840002477.04 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
454 |
PP2400190230 |
2200480027759.04 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
455 |
PP2400190231 |
2240800002486.02 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
456 |
PP2400190232 |
2240880002499.05 |
Diphtheria antitoxin B.P. |
Globulin miễn dịch nguồn gốc từ ngựa chứa các kháng thể kháng độc tố bạch hầu |
Mỗi lọ 10 ml chứa kháng độc tố bạch hầu 10.000 UI |
15/QLD-KD (03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
VINS Bioproducts Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
2,467,500 |
24,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
457 |
PP2400190233 |
2240850002504.04 |
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR) |
Huyết thanh kháng dại |
1000 IU/lọ 5ml |
QLSP-0778-14; QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 561/QĐ-QLD |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp 10 lọ x 1000IU /lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
100 |
387,555 |
38,755,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
458 |
PP2400190234 |
2240850002511.04 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
5,000 |
4,999 |
24,995,000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
NHÓM 4 |
36
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
459 |
PP2400190235 |
2240840002521.04 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%; 15g |
VD-32290-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
25,455 |
25,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
460 |
PP2400190236 |
2240870002539.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,000 |
32,800 |
98,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
461 |
PP2400190237 |
2240810002544.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
462 |
PP2400190238 |
2240830002555.04 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,900 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
463 |
PP2400190239 |
2240880002567.01 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,120 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
464 |
PP2400190240 |
2240870002577.04 |
Vincopane |
Hyoscin - N - butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
(VD-20892-14) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6,600 |
3,370 |
22,242,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
465 |
PP2400190241 |
2240840002583.04 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein phosphat |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,800 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
466 |
PP2400190242 |
2240800002592.01 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
67,500 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
467 |
PP2400190243 |
2180540002257.04 |
Imidagi 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
893110702124
(VD-14668-11) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
720 |
21,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
468 |
PP2400190244 |
2180540002257.03 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
469 |
PP2400190245 |
2180540002257.02 |
Indopril 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
893110697424 (VD-26574-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,540 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
470 |
PP2400190246 |
2200430013085.04 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin |
0,75g + 0,75g |
893110210624 (VD-28694-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
197,500 |
1,580,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
471 |
PP2400190248 |
2240820002619.01 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) |
5% (Mỗi ml dung dịch chứa Immunoglobulin M 6mg + Immunoglobulin A 6mg + Immunoglobulin G 38mg); 50ml |
400410035
923 |
Tiêm
truyền tĩnh
mạch |
Dung dịch
Tiêm
truyền tĩnh
mạch |
Cơ sở sản
xuất:
Biotest
AG; Cơ sở
xuất
xưởng:
Biotest
Pharma
GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
100 |
6,037,500 |
603,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
472 |
PP2400190250 |
2180500000651.04 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
473 |
PP2400190251 |
2240810002629.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
68,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
474 |
PP2400190252 |
2240840002637.01 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,000 |
247,000 |
247,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
475 |
PP2400190253 |
2240830002647.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
60,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
476 |
PP2400190254 |
2240860002655.01 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
477 |
PP2400190255 |
2240810002667.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
15,000 |
59,000 |
885,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
478 |
PP2400190256 |
2240850002672.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 ; CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml |
Catridges; ống |
10,000 |
94,649 |
946,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
479 |
PP2400190257 |
2240800002684.01 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
30,000 |
99,000 |
2,970,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
480 |
PP2400190259 |
2240810002704.04 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
481 |
PP2400190260 |
2240800002714.04 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,995 |
299,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
482 |
PP2400190261 |
2200460013598.03 |
IRBESARTAN STELLA 300 mg |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
5,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
483 |
PP2400190262 |
47.03 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
70,000 |
2,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
484 |
PP2400190264 |
47.02 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
2,800 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
485 |
PP2400190265 |
2240810002728.04 |
Irbesartan DWP 225mg |
Irbesartan |
225mg |
893110130523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
486 |
PP2400190266 |
44.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
6,500 |
3,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
487 |
PP2400190267 |
2200450013638.02 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
9,975 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
488 |
PP2400190268 |
2180510000733.03 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,700 |
185,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
489 |
PP2400190269 |
2180510000733.04 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
510 |
15,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
490 |
PP2400190270 |
2240810002735.04 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
549,990 |
109,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
491 |
PP2400190271 |
2240800002745.04 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2 ml |
Lọ |
200 |
274,995 |
54,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
492 |
PP2400190272 |
2240840002750.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
2,450 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
493 |
PP2400190273 |
2240870002768.04 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,386 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
494 |
PP2400190274 |
2200410013692.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
495 |
PP2400190275 |
2200450013737.02 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén
|
Viên |
2,000 |
2,553 |
5,106,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
496 |
PP2400190276 |
2200410013692.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
155 |
15,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
497 |
PP2400190278 |
2200450013775.03 |
Ibutop 50 |
Itoprid |
50mg |
893110672024 (VD-25232-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,900 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
498 |
PP2400190279 |
2240870002775.04 |
Itopagi |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
765 |
76,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
499 |
PP2400190280 |
2180500002273.04 |
Ivagim 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,650 |
265,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
500 |
PP2400190281 |
2180500002273.01 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
9,240 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
501 |
PP2400190282 |
2180500002273.02 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,446 |
344,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
502 |
PP2400190283 |
2240840002781.04 |
Ivagim 5 |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
300,000 |
1,790 |
537,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
503 |
PP2400190284 |
2180540003926.02 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723 (SĐK cũ: VD-23282-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
42,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
504 |
PP2400190286 |
2240820002794.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
1,670 |
25,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
505 |
PP2400190287 |
2240810002803.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
6,000 |
5,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
506 |
PP2400190288 |
2180560000776.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên Nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
790 |
47,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
507 |
PP2400190289 |
2180580003931.04 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 (VD-24740-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
128 |
19,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
508 |
PP2400190290 |
2240830002814.04 |
Silverzinc 50 |
Kẽm gluconat |
50mg Kẽm |
VD-27002-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
509 |
PP2400190291 |
2200480013882.04 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (15mg Kẽm) |
893100343124 -
VD-27425-17 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
150,000 |
4,500 |
675,000,000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
510 |
PP2400190292 |
2200480013998.04 |
Atisyrup Zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm |
VD-31070-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống/gói x 5ml |
Ống/gói |
50,000 |
4,800 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
511 |
PP2400190293 |
2190670001587.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
500,000 |
9,850 |
4,925,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
512 |
PP2400190294 |
2240870002829.04 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
513 |
PP2400190295 |
2240810002834.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
3,000 |
47,500 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
514 |
PP2400190296 |
2200460028646.04 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-33902-19 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,785 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
515 |
PP2400190297 |
2240830002845.04 |
Maxxcardio LA 4 |
Lacidipin |
4mg |
VD-26098-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,348 |
134,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
516 |
PP2400190298 |
2200450014307.04 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124
|
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,800 |
960,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
517 |
PP2400190299 |
2210540002060.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
893400251223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,449 |
14,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
518 |
PP2400190300 |
2200400014432.02 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,200 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
519 |
PP2400190301 |
2200400014432.04 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
525 |
2,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
520 |
PP2400190302 |
2240810002858.01 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
521 |
PP2400190304 |
2240840002873.01 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
643,860 |
193,158,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
522 |
PP2400190305 |
2180570004030.01 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydrochloride |
10mg |
380110402423(VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
8,495 |
84,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
523 |
PP2400190306 |
2240820002886.01 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
|
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
|
Italy
|
Hộp 10 ống 10 ml
|
Ống
|
1,000 |
109,536 |
109,536,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
524 |
PP2400190307 |
2240860002891.02 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,990 |
89,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
525 |
PP2400190308 |
2180510000849.02 |
Levocetirizin |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-25042-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
399 |
7,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
526 |
PP2400190309 |
2180510000849.04 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
139 |
6,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
527 |
PP2400190311 |
2240860002907.02 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25 mg; Levodopa 100mg |
100mg + 25mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10
viên, hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
528 |
PP2400190312 |
2240860002914.02 |
Carbidopa
Levodopa
25/250mg
Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
250mg + 25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,494 |
27,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
529 |
PP2400190313 |
2200400029443.04 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,150 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
530 |
PP2400190314 |
2200400029443.05 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
531 |
PP2400190315 |
2210630001010.02 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Ấn Độ |
Evertogen Life Sciences Limited |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
532 |
PP2400190316 |
2240870002928.02 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
15,000 |
154,000 |
2,310,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
533 |
PP2400190317 |
2200450014895.02 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,390 |
478,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
534 |
PP2400190318 |
2180510004069.02 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,533 |
1,059,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
535 |
PP2400190319 |
2180510004069.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,305 |
130,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
536 |
PP2400190320 |
2240830002937.02 |
Evaldez-100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34675-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,750 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
537 |
PP2400190321 |
2240850002948.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
1,102 |
66,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
538 |
PP2400190322 |
2240860002952.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
1,448 |
57,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
539 |
PP2400190323 |
2240880002963.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
992 |
9,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
540 |
PP2400190324 |
2200410014910.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
100,000 |
294 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
541 |
PP2400190325 |
2240830002975.01 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
44,545 |
22,272,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
542 |
PP2400190326 |
2240820002985.04 |
Liproin |
Lidocain; Prilocain |
(25mg + 25mg)/1g |
VD-34668-20 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp |
Tuýp |
200 |
36,500 |
7,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
543 |
PP2400190327 |
2240880002994.01 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
VN-17694-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical |
Canada |
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml |
ống |
12,000 |
11,700 |
140,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
544 |
PP2400190328 |
2200400015057.04 |
Linagliptin 5 |
Linagliptin |
5mg |
VD-34094-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,600 |
640,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
545 |
PP2400190329 |
2200430015126.04 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
300ml |
Lọ |
1,000 |
194,900 |
194,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
546 |
PP2400190330 |
2200460015110.01 |
Linezolid Krka 600mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
147,000 |
735,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
547 |
PP2400190331 |
2200430015126.02 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
5,000 |
279,930 |
1,399,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
548 |
PP2400190332 |
2200430015126.05 |
Nirzolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
5,000 |
164,000 |
820,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
549 |
PP2400190333 |
2200420015143.01 |
LISINOPRIL STELLA 10 MG |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,300 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
550 |
PP2400190334 |
2240840003009.02 |
SaVi Lisinopril 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110277424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
551 |
PP2400190335 |
2200440015178.01 |
Lisopress
|
Lisinopril |
5mg |
VN-21855-19
|
Uống |
Viên nén
|
Gedeon Richter Plc.
|
Hungary
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
300,000 |
3,360 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
552 |
PP2400190336 |
2200420015143.02 |
Savi Lisinopril 10 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-29121-18 (gia hạn theo quyết định 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023, có hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,300 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
553 |
PP2400190337 |
2240870003017.01 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
3,550 |
177,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
554 |
PP2400190338 |
2200470015209.04 |
Phabaleno 20/25 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110218723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,650 |
182,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
555 |
PP2400190339 |
2200420015181.02 |
Lisinopril/HCTZ STADA 10mg/12.5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-36188-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,620 |
262,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
556 |
PP2400190340 |
2200400015194.01 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-18111-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,100 |
255,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
557 |
PP2400190342 |
2200420015341.04 |
Fegamed 5 |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g |
893110247423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
41,800 |
20,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
558 |
PP2400190343 |
2240800003025.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
559 |
PP2400190344 |
2240880003038.02 |
Lostad T12.5 |
Losartan Kali |
12,5mg |
VD-23974-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
560 |
PP2400190345 |
2180520000921.01 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN-17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
9,051 |
905,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
561 |
PP2400190346 |
2240830003040.04 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,932 |
96,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
562 |
PP2400190347 |
2200410015429.01 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
400.1.1.0.0260.23 (VN-18888-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
3,885 |
388,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
563 |
PP2400190348 |
2240820003050.04 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,932 |
96,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
564 |
PP2400190349 |
2240830003064.01 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
219,500 |
109,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
565 |
PP2400190350 |
2200430015447.01 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
566 |
PP2400190351 |
2240870003079.04 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
1,260 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
567 |
PP2400190352 |
2200430015447.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023
(VD-30825-18 ) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Dược Phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
568 |
PP2400190353 |
2200450015458.03 |
Loxfen |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,400 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
569 |
PP2400190354 |
2200450015458.02 |
Loxorox |
Loxoprofen natri |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,646 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
570 |
PP2400190355 |
2200430015508.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
5,000 |
5,119 |
25,595,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
571 |
PP2400190356 |
2200400015514.04 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
2,000 |
28,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
572 |
PP2400190357 |
2200480015527.04 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
573 |
PP2400190359 |
2200410015542.01 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
23,500 |
47,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
574 |
PP2400190360 |
2200410015542.04 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat) |
400mg + 452mg/ 10ml (33,7mg Mg + 103,3mg Kali/ 10ml) |
893110151524
(VD-28876-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
3,000 |
16,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
575 |
PP2400190361 |
2240870003086.04 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
200,000 |
2,520 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
576 |
PP2400190362 |
2240810003091.04 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
2,750 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
577 |
PP2400190363 |
2240840003108.04 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g
|
Gói |
30,000 |
3,444 |
103,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
578 |
PP2400190364 |
2200460015844.04 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 100mg |
893100203224
(VD-26750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
200,000 |
3,900 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
579 |
PP2400190365 |
2210620000245.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
1,480 |
296,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
580 |
PP2400190366 |
2240880003113.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml |
893100343324
( VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm ReLiv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml ( gói nhôm ) |
Ống/gói |
100,000 |
3,591 |
359,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
581 |
PP2400190367 |
2240820003128.04 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 400mg+ 80mg)/10g |
VD-24839-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói/ống |
100,000 |
3,250 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
582 |
PP2400190368 |
2240820003135.04 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
200,000 |
2,730 |
546,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
583 |
PP2400190369 |
2240860003140.04 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g
|
Gói |
200,000 |
3,444 |
688,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
584 |
PP2400190370 |
2240800003155.04 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
585 |
PP2400190371 |
2200440015857.05 |
Siloxogene |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
VN-9364-09
(CVGH: 62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên |
RPG Lifesciences Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
586 |
PP2400190372 |
2240820003166.04 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
VD-18097-12 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Ống/gói |
200,000 |
1,750 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
587 |
PP2400190373 |
2240850003174.04 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
588 |
PP2400190374 |
2240870003185.04 |
Maloxid |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-32141-19 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
589 |
PP2400190375 |
2240880003199.04 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
500 |
20,500 |
10,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
590 |
PP2400190377 |
2240800003209.02 |
Methicowel - 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22556-20 |
Uống |
viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,890 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
591 |
PP2400190378 |
55.02 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,100 |
183,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
592 |
PP2400190379 |
2240850003211.05 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml |
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
3,000 |
167,971 |
503,913,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
593 |
PP2400190380 |
2200420016171.02 |
Mezinet Tablets 5mg |
Mequitazin |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
U chu Pharmaceutical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,980 |
199,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
594 |
PP2400190381 |
2200420016171.04 |
Mymap 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,445 |
14,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
595 |
PP2400190382 |
2240880003229.04 |
MEROPENEM 0,25G |
Meropenem |
250mg |
VD-33642-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
81,000 |
810,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
596 |
PP2400190383 |
0170900011991.04 |
Fragenem 1g
|
Meropenem |
1g |
VD-24718-16
|
Tiêm |
Bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
|
lọ |
15,000 |
47,985 |
719,775,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
597 |
PP2400190384 |
0170960012006.04 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
28,315 |
283,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
598 |
PP2400190385 |
2240830003231.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,900 |
474,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
599 |
PP2400190386 |
2240850003242.04 |
Vinsalamin 400 |
Mesalazin (Mesalamin) |
400mg |
VD-32035-19 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
5,020 |
50,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
600 |
PP2400190388 |
2200470016312.04 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
400,000 |
1,170 |
468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
601 |
PP2400190389 |
2200410016334.05 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
500,000 |
575 |
287,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
602 |
PP2400190390 |
2200410016334.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
600,000 |
2,338 |
1,402,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
603 |
PP2400190391 |
2200410016358.02 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
1,900 |
380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
604 |
PP2400190392 |
2180580001029.02 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
2,100 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
605 |
PP2400190393 |
2200430016390.02 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
2,310 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
606 |
PP2400190394 |
2240800003261.03 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
3,297 |
329,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
607 |
PP2400190395 |
2200460016414.05 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Limited |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,360 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
608 |
PP2400190396 |
2200460016414.03 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,900 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
609 |
PP2400190397 |
2200460016438.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
2,499 |
1,249,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
610 |
PP2400190398 |
2200400016443.02 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
611 |
PP2400190399 |
2240830003279.03 |
Stradiras 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
850mg + 50mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC |
Viên |
50,000 |
8,500 |
425,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
612 |
PP2400190400 |
2240800003285.03 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
575 |
86,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
613 |
PP2400190403 |
2200420016676.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
1,120 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
614 |
PP2400190404 |
2240840003306.01 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
1,630 |
163,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
615 |
PP2400190405 |
2200460016698.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100,000 |
4,920 |
492,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
616 |
PP2400190406 |
2200400030067.02 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên |
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
617 |
PP2400190407 |
62.04 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
250,000 |
2,499 |
624,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
618 |
PP2400190408 |
2180530002380.04 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
330 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
619 |
PP2400190409 |
2180530002380.02 |
Hadubamol 500 |
Methocarbamol |
500mg |
893110167923 |
Uống |
Viên |
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,200 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
620 |
PP2400190410 |
2240810003312.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
120 |
1,695,750 |
203,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
621 |
PP2400190411 |
2200460016575.05 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
11,550 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
622 |
PP2400190412 |
2200480016586.02 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
62,000 |
310,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
623 |
PP2400190414 |
2240840003320.04 |
NEO - MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
893115055724 (VD-20651-14) |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
12,000 |
2,150 |
25,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
624 |
PP2400190415 |
2240860003331.05 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
625 |
PP2400190416 |
2240830003347.01 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/5ml; 5ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Slovakia |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Hộp 10 ống 1ml
|
Chai/lọ/ống |
5,000 |
20,496 |
102,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
626 |
PP2400190417 |
2200410016792.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
25,000 |
15,750 |
393,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
627 |
PP2400190418 |
2200450016806.04 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110466423
(QLĐB-373-13) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
52,000 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
628 |
PP2400190419 |
2200470016879.02 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,553 |
23,295,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
629 |
PP2400190420 |
2200470016879.04 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
798 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
630 |
PP2400190421 |
2240810003350.04 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,350 |
26,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
631 |
PP2400190423 |
2240850003372.04 |
Locgoda 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-34198-20 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
632 |
PP2400190424 |
2240880003380.01 |
Clisma-lax |
Mỗi 100ml dung dịch bơm hậu môn chứa: Natri monobasic phosphat khan 13,91g + Natri dibasic phosphat khan 3,18g |
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14, CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024 |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
633 |
PP2400190425 |
2240810003398.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18; CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
1,000 |
59,000 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
634 |
PP2400190426 |
2240870003406.04 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g +7g)/118 m/133ml |
893100216224 |
Thụt hậu môn/ Trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
2,000 |
51,450 |
102,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
635 |
PP2400190427 |
2200480017156.02 |
Montelast 4 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
VN-18182-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
860 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
636 |
PP2400190428 |
2240870003413.01 |
Montelukast Normon 4mg granules |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110205823 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
10,000 |
12,460 |
124,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
637 |
PP2400190429 |
2200470017173.02 |
AIRLUKAST TABLETS 5MG |
Montelukast (dưới
dạng Montelukast
sodium) |
5mg |
VN-23049-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
900 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
638 |
PP2400190434 |
2240850003457.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
2,000 |
6,993 |
13,986,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
639 |
PP2400190436 |
2240840003467.01 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Greece |
Hộp 1 lọ
x 5ml |
Lọ |
1,500 |
71,946 |
107,919,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
640 |
PP2400190437 |
2240870003475.04 |
Nacofen |
Nabumeton |
1000mg |
VD-35922-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
10,600 |
84,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
641 |
PP2400190438 |
2200410017447.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
100,000 |
205 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
642 |
PP2400190439 |
2200460017428.04 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
100,000 |
495 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
643 |
PP2400190441 |
2240820003494.04 |
Oribier 200 mg |
N-acetylcystein |
200mg/8ml |
VD-25254-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml |
Ống/gói |
10,000 |
3,200 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
644 |
PP2400190442 |
2240830003507.04 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g
|
Gói |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
645 |
PP2400190443 |
2200460017428.01 |
Paratriam 200mg Powder |
Acetylcystein |
200mg |
400100006724 (SĐK cũ: VN-19418-15) |
Uống |
Bột pha uống |
Lindopharm GmbH |
Germany |
Hộp 50 gói |
gói |
10,000 |
1,609 |
16,090,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
646 |
PP2400190444 |
2240830003514.01 |
Mucomucil |
N-acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống
x 3ml |
Ống |
6,000 |
42,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
647 |
PP2400190445 |
2200470017531.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
29,400 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
648 |
PP2400190446 |
2240840003528.04 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
649 |
PP2400190447 |
2240880003533.04 |
NAROXYN EFF 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi |
Viên |
20,000 |
6,810 |
136,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
650 |
PP2400190448 |
2240880003540.02 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
651 |
PP2400190449 |
2240870003550.04 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
2,625 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
652 |
PP2400190451 |
2240850003570.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
20,000 |
1,365 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
653 |
PP2400190452 |
2240880003588.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
100,000 |
5,712 |
571,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
654 |
PP2400190453 |
2240870003598.04 |
Natri clorid 0,9%
|
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-33124-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
|
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
95,000 |
5,900 |
560,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
655 |
PP2400190454 |
2240810003602.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
25,000 |
12,544 |
313,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
656 |
PP2400190455 |
2240840003610.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
20,000 |
8,904 |
178,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
657 |
PP2400190456 |
2240830003620.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
7,190 |
35,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
658 |
PP2400190457 |
2240870003635.04 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%; 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1,000 |
11,130 |
11,130,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
659 |
PP2400190458 |
2240870003642.04 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml |
"VD-25376-16
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023" |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20 túi
500 ml"
|
Chai/lọ/túi/ống |
5,000 |
17,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
660 |
PP2400190459 |
2240810003657.04 |
Hydrite |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
350mg + 250mg + 150mg + 2g |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
Viên |
30,000 |
1,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
661 |
PP2400190460 |
2240810003664.02 |
Oresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-33206-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
662 |
PP2400190461 |
2240840003672.04 |
Theresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
10,000 |
1,700 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
663 |
PP2400190462 |
2240870003680.01 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
500 |
1,045,000 |
522,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
664 |
PP2400190463 |
2240810003695.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
1,000 |
538,000 |
538,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
665 |
PP2400190464 |
2240850003709.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
55,200 |
552,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
666 |
PP2400190465 |
2240850003716.04 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
10,000 |
39,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
667 |
PP2400190468 |
2180580002422.03 |
Neginol 5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110211923 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,110 |
55,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
668 |
PP2400190469 |
2180520002413.02 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
669 |
PP2400190470 |
2180520002413.04 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
893110258723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
495 |
297,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
670 |
PP2400190471 |
2200410018314.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
22,500 |
337,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
671 |
PP2400190472 |
2240840003740.04 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
37,000 |
18,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
672 |
PP2400190473 |
2240810003756.04 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
39,800 |
39,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
673 |
PP2400190474 |
2240830003767.04 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
5,460 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
674 |
PP2400190475 |
2240880003779.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
4,350 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
675 |
PP2400190476 |
2240850003785.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thuỷ tinh x 50ml |
Chai |
1,000 |
78,600 |
78,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
676 |
PP2400190477 |
2200470018620.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thuỷ tinh x 50ml |
Chai |
1,000 |
78,600 |
78,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
677 |
PP2400190478 |
2200410028986.04 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,950 |
295,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
678 |
PP2400190479 |
2200450018640.04 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,486 |
348,600,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
679 |
PP2400190480 |
2240830003798.01 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
100mg |
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Germany Eberbach GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
200 |
698,250 |
139,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
680 |
PP2400190481 |
2240810003800.04 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
15,000 |
22,050 |
330,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
681 |
PP2400190482 |
2240830003811.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
5,000 |
34,500 |
172,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
682 |
PP2400190483 |
2240880003823.04 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
30,000 |
6,857 |
205,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
683 |
PP2400190484 |
2200410018963.01 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
20,000 |
9,500 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
684 |
PP2400190486 |
2240800003841.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
700 |
145,000 |
101,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
685 |
PP2400190487 |
2240850003853.02 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
700 |
145,000 |
101,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
686 |
PP2400190488 |
2240840003863.04 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
82,000 |
164,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
687 |
PP2400190489 |
2240810003879.02 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
1,500 |
84,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
688 |
PP2400190490 |
2240860003881.01 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
500 |
74,530 |
37,265,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
689 |
PP2400190491 |
2200440027713.01 |
Kutab 10 |
Olanzapine |
10mg |
VN-16643-13 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Laboratorios Lesvi, S.L) |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
6,788 |
67,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
690 |
PP2400190492 |
2240800003896.01 |
Nykob 5mg |
Olanzapine |
5mg |
520.1.1.0.41 02.23
(VN-19853-16) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
5,600 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
691 |
PP2400190493 |
2200440027713.02 |
ZANOBAPINE |
Olanzapin |
10mg |
VN-16470-13 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
788 |
55,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
692 |
PP2400190494 |
70.04 |
Ozanta |
Olanzapin |
10mg |
VD-34846-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
224 |
4,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
693 |
PP2400190495 |
2180520001249.02 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
414 |
20,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
694 |
PP2400190496 |
2240810003909.04 |
Tavulop |
Olopatadin (hydroclorid) |
0,2%; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
300 |
84,798 |
25,439,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
695 |
PP2400190497 |
2200420019103.04 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 (VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
10,000 |
5,670 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
696 |
PP2400190498 |
2240820003913.01 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423 (VN-16668-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
697 |
PP2400190499 |
2240810003923.01 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
840110403823
(VN-17006-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
23,982 |
239,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
698 |
PP2400190500 |
2240850003938.04 |
Vinfran |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/5ml |
893110282924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Ống |
5,000 |
14,200 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
699 |
PP2400190501 |
2200410019182.04 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,330 |
166,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
700 |
PP2400190502 |
2240860003942.04 |
Lyoxatin 50 mg/10 ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
244,986 |
122,493,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
701 |
PP2400190503 |
2240800003957.04 |
Lyoxatin 100 mg/20 ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
389,991 |
194,995,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
702 |
PP2400190504 |
2240840003962.04 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
6,489 |
64,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
703 |
PP2400190505 |
2240870003970.04 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
100 |
263,991 |
26,399,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
704 |
PP2400190506 |
2240800003988.05 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
12,000 |
8,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 5 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
705 |
PP2400190507 |
2240830003996.05 |
Luotai |
Saponin toàn
phần chiết
xuất từ rễ tam
thất (Panax
Notoginseng
Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/Truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ
bột + 1 ống
dung môi.
Hộp lớn
chứa 6 hộp
nhỏ |
lọ |
1,200 |
115,500 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
706 |
PP2400190508 |
2180580001272.04 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-31507-19 (CV GIA HẠN SỐ 166/QĐ-QLD NGÀY 12/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,300 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
707 |
PP2400190510 |
2180580001272.02 |
Topraz 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,764 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
708 |
PP2400190511 |
2240860004000.04 |
Agimol 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-22791-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
5,000 |
1,210 |
6,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
709 |
PP2400190512 |
2240850004010.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,420 |
2,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
710 |
PP2400190513 |
2240800004022.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,831 |
2,831,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
711 |
PP2400190514 |
2200470019863.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,390 |
101,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
712 |
PP2400190515 |
2240810004036.04 |
Travicol codein F |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,200 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
713 |
PP2400190516 |
2200480030247.04 |
Curaflu daytime |
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin |
650mg + 20mg + 10mg |
VD-29993-18 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp/30 gói |
Gói |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
714 |
PP2400190517 |
2200410019960.04 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,780 |
278,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
715 |
PP2400190518 |
2240840004044.04 |
New Ameflu PM |
Paracetamol + Diphenhydramin + Phenylephrin |
325mg + 25mg + 5mg |
VD-25234-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
716 |
PP2400190519 |
2240870004052.01 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp
20 viên |
Viên sủi |
100,000 |
8,799 |
879,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
717 |
PP2400190520 |
2240860004062.04 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
718 |
PP2400190521 |
2240830004078.01 |
Pemetrexed Biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL-Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
3,898,650 |
77,973,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
719 |
PP2400190522 |
2240860004086.01 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL-Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
16,746,450 |
167,464,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
720 |
PP2400190523 |
2200440020264.04 |
Apicorsyl Plus 2/0,625 |
Perindopril + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110359424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,249 |
24,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
721 |
PP2400190524 |
2190610000403.01 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
10,123 |
303,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
722 |
PP2400190525 |
2200460020299.01 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
10,123 |
303,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
723 |
PP2400190526 |
2200440020301.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
5,960 |
596,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
724 |
PP2400190527 |
2200420020338.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
250,000 |
6,589 |
1,647,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
725 |
PP2400190528 |
2190650000388.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
150,000 |
6,500 |
975,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
726 |
PP2400190529 |
2200450020216.04 |
Solpedia Plus |
Perindopril arginine + Indapamid |
10mg + 2,5mg |
VD-30726-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
727 |
PP2400190530 |
2200480020231.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
45,000 |
8,557 |
385,065,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
728 |
PP2400190531 |
2240800004091.03 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,549 |
532,350,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
729 |
PP2400190532 |
2240880004103.03 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,956 |
74,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
730 |
PP2400190533 |
2240830004115.02 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
731 |
PP2400190534 |
2240830004122.01 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,588 |
98,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
732 |
PP2400190535 |
2240870004137.03 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
733 |
PP2400190536 |
2240810004142.04 |
Apicorsyl Plus 8/2,5 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110210823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,300 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
734 |
PP2400190537 |
2240860004154.01 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
8mg + 2,5mg |
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,450 |
472,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
735 |
PP2400190538 |
2240800004169.02 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacillin |
1g |
VN-22191-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
64,995 |
324,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
736 |
PP2400190539 |
2200450020667.04 |
Zobacta 2,25g |
Piperacillin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
893110155924 (VD-26853-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
65,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
737 |
PP2400190540 |
2240800004176.04 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/gói |
50,000 |
4,300 |
215,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
738 |
PP2400190541 |
2200480020750.03 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 (QĐ SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,200 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
739 |
PP2400190542 |
2180520001454.01 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,200 |
330,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
740 |
PP2400190543 |
2180520001454.04 |
Collamino 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-36072-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x
10 viên |
Viên |
200,000 |
635 |
127,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
741 |
PP2400190544 |
2200480020750.04 |
Collamino 400 |
Piracetam |
400mg |
893110224323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
238 |
47,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
742 |
PP2400190545 |
2240840004181.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
60,100 |
120,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
743 |
PP2400190547 |
2240870004199.01 |
Resincalcio
|
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g
|
15g |
VN-22557-20
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Laboratorios Rubió, S.A
|
Spain
|
Hộp 26 gói x 15g
|
Gói |
1,000 |
108,497 |
108,497,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
744 |
PP2400190548 |
2240810004203.04 |
Povidone |
Povidon Iodin |
10%; 1100ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 1100ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
138,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
745 |
PP2400190549 |
2240810004210.04 |
Povidone |
Povidon Iodin |
10%; 35ml |
893100041923 |
Dùng Ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 35ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
9,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
746 |
PP2400190550 |
2240800004220.04 |
Povidone |
Povidon Iodin |
10%; 90ml |
893100041923 |
Dùng Ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/Lọ |
5,000 |
9,800 |
49,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
747 |
PP2400190551 |
2200410021192.02 |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
80,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
748 |
PP2400190552 |
2240810004234.04 |
Mipaxol 0.7 |
Pramipexol |
0,7mg |
VD-35581-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
Cổ phần
Dược
phẩm
Boston
Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 x 10
viên |
Viên |
5,000 |
12,500 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
749 |
PP2400190553 |
2200430021264.02 |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,783 |
203,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
750 |
PP2400190554 |
2240860004246.04 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,499 |
499,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
751 |
PP2400190555 |
2200460021258.02 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 (QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
752 |
PP2400190556 |
2240850004256.01 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
5,000 |
36,300 |
181,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
753 |
PP2400190557 |
2200410021338.04 |
Solopredni |
Prednison |
20mg |
893110194824 (SĐK cũ: VD-28616-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Chai x 50 viên |
Viên |
50,000 |
850 |
42,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
754 |
PP2400190558 |
2200480021368.03 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,900 |
445,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
755 |
PP2400190559 |
2240800004268.01 |
Pregabakern 150 mg |
Pregabalin |
150mg |
VN-22829-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
15,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
756 |
PP2400190560 |
2240830004276.01 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L.. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
17,800 |
1,780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
757 |
PP2400190561 |
2240830004283.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
745 |
37,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
758 |
PP2400190562 |
2200400021478.01 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,000 |
20,150 |
40,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
759 |
PP2400190564 |
2240840004297.04 |
BFS-Pipolfen |
Promethazin hydrochlorid |
100mg/ 4ml |
893110628524 (VD-31614-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
30,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
760 |
PP2400190565 |
2240870004304.01 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
39,380 |
19,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
761 |
PP2400190566 |
2240860004314.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,000 |
24,980 |
124,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
762 |
PP2400190567 |
2240820004323.02 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
315 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
763 |
PP2400190568 |
2240830004337.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
30,000 |
294 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
764 |
PP2400190569 |
2240850004348.04 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
1,650 |
4,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
765 |
PP2400190570 |
2240850004355.04 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
1,200 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
766 |
PP2400190571 |
2240820004361.02 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
VD-20077-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
6,450 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
767 |
PP2400190572 |
0170980016350.02 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
893110229923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10,000 |
111,100 |
1,111,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
768 |
PP2400190573 |
2200400021829.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
8,500 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
769 |
PP2400190574 |
0170930016362.03 |
Rabicad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224
(VN-16969-13) (CVHG: 03/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10
hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
8,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
770 |
PP2400190575 |
2240810004371.04 |
Rabepagi 10 |
Rabeprazol |
10mg |
893110431224
(VD-28832-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
980 |
29,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
771 |
PP2400190576 |
2200420021816.02 |
RANCIPHEX 10MG |
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg) |
9,42mg |
890110416223 (VN-21132-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
1,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
772 |
PP2400190577 |
2240860004383.04 |
Rabepagi 10 |
Rabeprazol natri |
10mg |
893110431224
(VD-28832-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
980 |
98,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
773 |
PP2400190578 |
2200420021915.02 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124
(VD-26253-17) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,560 |
153,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
774 |
PP2400190579 |
2240870004397.01 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,389 |
87,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
775 |
PP2400190580 |
2200420021915.01 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
|
Viên |
40,000 |
3,960 |
158,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
776 |
PP2400190581 |
2180560002565.03 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
777 |
PP2400190582 |
2180560002565.04 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110224924 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 20 vỉ x 10 viên;
Hộp 50 vỉ x 10 viên; |
Viên |
300,000 |
525 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
778 |
PP2400190583 |
2200430022049.04 |
Repadimet |
Repaglinide |
2mg |
893110259824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,495 |
164,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
779 |
PP2400190584 |
2240820004408.04 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
15,800 |
47,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
780 |
PP2400190585 |
2240810004418.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50,000 |
6,888 |
344,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
781 |
PP2400190586 |
2200450022234.02 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
25,000 |
25,000 |
625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
782 |
PP2400190587 |
2240820004422.02 |
SaViRisone 5 |
Risedronat natri |
5mg |
VD-23013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
783 |
PP2400190588 |
2200450022234.01 |
Sancefur |
Risedronat natri |
35mg |
VN-18196-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
53,500 |
267,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
784 |
PP2400190589 |
2200450022234.04 |
Dronagi 35 |
Risedronat natri |
35mg |
893110144624
(VD-26723-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
3,850 |
77,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
785 |
PP2400190590 |
2180540002578.02 |
RESPIWEL 1 |
Risperidon |
1mg |
VN-20369-17 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
998 |
49,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
786 |
PP2400190591 |
2240840004433.01 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
4 |
4,325,063 |
17,300,252 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
787 |
PP2400190592 |
2240870004441.01 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
4 |
13,800,625 |
55,202,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
788 |
PP2400190593 |
2200440022312.04 |
Catfendone |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-36217-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,469 |
44,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
789 |
PP2400190594 |
2240810004456.04 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,079 |
303,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
790 |
PP2400190595 |
2240810004463.02 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
24,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
791 |
PP2400190596 |
2240850004478.02 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
15,646 |
469,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
792 |
PP2400190597 |
2240850004485.04 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
57,950 |
115,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
793 |
PP2400190598 |
2180580005263.02 |
Ravastel-5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-27450-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
415 |
124,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
794 |
PP2400190600 |
2200460022484.01 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
795 |
PP2400190601 |
2200460022484.02 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadin |
10mg |
893110462823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,699 |
455,920,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
796 |
PP2400190602 |
2240880004493.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,780 |
67,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
797 |
PP2400190603 |
2240830004504.01 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
798 |
PP2400190604 |
2240830004511.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
799 |
PP2400190605 |
2240820004521.05 |
Salzol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
700 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
800 |
PP2400190606 |
2240870004533.04 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
4,410 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
801 |
PP2400190607 |
2240860004543.04 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
802 |
PP2400190608 |
2240860004550.04 |
Besalicyd |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 15g |
893110111923 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
14,900 |
29,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
803 |
PP2400190609 |
2240880004561.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
4,800 |
278,090 |
1,334,832,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
804 |
PP2400190610 |
2240820004576.05 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
805 |
PP2400190611 |
2240860004581.04 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
50 mg + 10,78 mg + 5 mg/10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
3,780 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
806 |
PP2400190612 |
2240800004596.04 |
Mekoferrat-B9 |
Acid folic; Ferrrous fumarate tương đương sắt nguyên tố |
Acid folic 1mg; Ferrrous fumarate 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg |
893100857524(VD-23805-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 25 viên |
Viên |
100,000 |
343 |
34,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
807 |
PP2400190613 |
2200430027778.04 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,500 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
808 |
PP2400190614 |
0170900017122.02 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,625 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
809 |
PP2400190615 |
2240800004602.04 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224 (SĐK cũ: VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
672 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
810 |
PP2400190616 |
2240840004617.01 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15,
Gia hạn 5 năm theo QĐ 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/05/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
20,000 |
5,150 |
103,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
811 |
PP2400190617 |
2240800004626.04 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml |
893100207824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống/gói |
20,000 |
3,780 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
812 |
PP2400190618 |
2240830004634.04 |
Enpovid Fe - FOLIC |
Sắt sulfat + Folic acid |
60mg Fe + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
800 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
813 |
PP2400190619 |
2240850004645.01 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
814 |
PP2400190620 |
2200470023228.01 |
Clealine 100mg |
Sertralin |
100mg |
VN-17678-14 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
12,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
815 |
PP2400190621 |
84.01 |
Clealine 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-16661-13 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,700 |
435,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
816 |
PP2400190622 |
85.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
600,000 |
3,980 |
2,388,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
817 |
PP2400190625 |
2200480023447.04 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
250 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
818 |
PP2400190626 |
2200470023389.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
838 |
25,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
819 |
PP2400190627 |
2240820004668.01 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,000 |
55,923 |
55,923,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
820 |
PP2400190628 |
2180570001633.02 |
SIMVASTATIN SAVI 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,690 |
36,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
821 |
PP2400190629 |
2180570001633.01 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,450 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
822 |
PP2400190630 |
2200430023466.02 |
Gliptinestad 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110064323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
5,481 |
274,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
823 |
PP2400190631 |
2180510004786.02 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-21484-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,389 |
238,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
824 |
PP2400190632 |
2200430023466.04 |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110479024 (VD-31594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,550 |
310,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
825 |
PP2400190633 |
2200430023466.03 |
Mebisita 100 |
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin |
100mg |
VD-35052-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
9,500 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
826 |
PP2400190634 |
2200460023474.02 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
827 |
PP2400190636 |
2200460023474.03 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
3,900 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
828 |
PP2400190637 |
2180510004786.04 |
Sitagibes 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110259423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000,000 |
890 |
890,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
829 |
PP2400190638 |
2240830004672.02 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-21484-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,389 |
358,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
830 |
PP2400190639 |
2200440023531.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2,000 |
267,750 |
535,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
831 |
PP2400190640 |
2200440023531.04 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 1chai x 28 viên |
Viên |
5,000 |
230,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
832 |
PP2400190641 |
2240880004684.01 |
Nexavar |
Sorafenib (dạng tosylate) |
200mg |
400114020523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
403,326 |
241,995,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
833 |
PP2400190642 |
2240820004699.04 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424(VD-30686-18) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3,000 |
24,500 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
834 |
PP2400190644 |
2240800004701.04 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
3,3%; 500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
3,000 |
14,490 |
43,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
835 |
PP2400190645 |
2240810004715.04 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,125 |
56,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
836 |
PP2400190646 |
2200460023764.04 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
Viên |
20,000 |
2,373 |
47,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
837 |
PP2400190647 |
88.02 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,080 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
838 |
PP2400190648 |
2240810004722.05 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
12,000 |
129,000 |
1,548,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
839 |
PP2400190649 |
2240850004737.04 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
20,000 |
4,930 |
98,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
840 |
PP2400190650 |
2200420023797.04 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g
|
Gói |
100,000 |
1,450 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
841 |
PP2400190651 |
2200460023788.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
300,000 |
4,200 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
842 |
PP2400190653 |
2240830004757.01 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
150 |
1,814,340 |
272,151,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
843 |
PP2400190654 |
2240850004768.05 |
ALLSILVER |
Silver Sulfadiazine |
1% (w/w) |
VN-23146-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
844 |
PP2400190655 |
2200480023928.01 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
2,500 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
845 |
PP2400190656 |
2210630000846.01 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride
|
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
846 |
PP2400190657 |
2240830004771.04 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
441 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
847 |
PP2400190658 |
2240840004785.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
10mg/10g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
2,000 |
63,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
848 |
PP2400190659 |
2240870004793.01 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
1,000 |
244,799 |
244,799,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
849 |
PP2400190660 |
2240810004807.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
850 |
PP2400190661 |
2200450024207.02 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin |
200mg |
471115081323 (VN-20631-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
5,000 |
200,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
851 |
PP2400190662 |
2180560001681.02 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
795 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
852 |
PP2400190663 |
2240850004812.04 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,350 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
853 |
PP2400190664 |
2200400024240.02 |
Telmisartan 80mg and hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
7,749 |
929,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
854 |
PP2400190665 |
2200480024222.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,780 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
855 |
PP2400190666 |
2200480024222.02 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
897 |
89,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
856 |
PP2400190667 |
2210530001714.04 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
893110105823
(SĐK cũ: VD-22342-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
15,000 |
3,200 |
48,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
857 |
PP2400190668 |
2240800004824.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
5,300 |
26,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
858 |
PP2400190669 |
2240870004830.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
500 |
744,870 |
372,435,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
859 |
PP2400190670 |
2240870004847.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
850 |
8,500,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
860 |
PP2400190671 |
2240840004853.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1%; 5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Nhỏ Mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
500 |
3,200 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
861 |
PP2400190672 |
2200470024706.04 |
Ticagrelor 90mg |
Ticagrelor |
90 mg |
893110291024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
5,740 |
114,800,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
862 |
PP2400190673 |
2200420024725.04 |
Viticalat |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-34292-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1,500 |
98,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
863 |
PP2400190674 |
2240830004863.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323
|
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
27,000 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
864 |
PP2400190676 |
2200450024795.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
460 |
4,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
865 |
PP2400190678 |
2200480024840.04 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923
(VD-25015-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,260 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
866 |
PP2400190679 |
2200460028639.04 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,331 |
349,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
867 |
PP2400190680 |
2240850004898.04 |
Muslexan 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg Tizanidin |
VD-33916-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên doanh HASAN -DERMA PHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên ;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,633 |
181,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
868 |
PP2400190681 |
2240850004904.02 |
Novalud |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid) |
2mg |
VN-20342-17 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,482 |
148,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
48 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
869 |
PP2400190682 |
2240880004912.04 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
2,751 |
5,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
870 |
PP2400190683 |
2240810004920.04 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
6,300 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
871 |
PP2400190684 |
2200460025003.01 |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VN-17953-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,137 |
31,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
872 |
PP2400190685 |
2180550002711.04 |
Bitolrison 50 |
Tolperison hydroclorid |
50mg |
893110294224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x
10 viên |
Viên |
50,000 |
650 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
873 |
PP2400190686 |
2240830004931.04 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
874 |
PP2400190687 |
2240800004947.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,880 |
576,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
875 |
PP2400190688 |
2180520001713.02 |
Tazilex-F |
Thiamazol |
10mg |
VD-20363-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,600 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
876 |
PP2400190689 |
2200430024623.02 |
Glockner-5 |
Thiamazol |
5mg |
VD-23921-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
877 |
PP2400190690 |
2180520001713.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,241 |
134,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
878 |
PP2400190691 |
2200430024623.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
879 |
PP2400190692 |
2240820004958.04 |
Azolbal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,980 |
199,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
880 |
PP2400190693 |
2240810004968.04 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,969 |
39,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
881 |
PP2400190694 |
2240810004975.04 |
Acid tranexamic 650mg |
Acid tranexamic |
650mg |
VD-34941-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC) |
Viên |
10,000 |
4,150 |
41,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
882 |
PP2400190695 |
2240830004986.04 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 (VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,499 |
62,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
883 |
PP2400190698 |
2180510004984.02 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
300 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
884 |
PP2400190699 |
2200400025414.04 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
885 |
PP2400190700 |
2240860004994.04 |
Dedarich 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-34213-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
886 |
PP2400190701 |
2200480025403.03 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,300 |
430,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
887 |
PP2400190702 |
2240810005002.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,410 |
1,082,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
888 |
PP2400190703 |
2200440025443.02 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
500,000 |
390 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
889 |
PP2400190704 |
2200440025443.03 |
Dozidine MR 35mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-22629-15 QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích chậm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
418 |
167,200,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
890 |
PP2400190705 |
2240840005010.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
67,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 Tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
891 |
PP2400190706 |
2240860005021.04 |
Bearuso |
Ursodeoxycholic acid |
400mg |
893110247623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,480 |
164,800,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
892 |
PP2400190707 |
2180520001829.04 |
Meyerursolic F |
Acid ursodeoxycholic |
500mg |
VD-30051-18 |
Uống |
Viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,980 |
99,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
893 |
PP2400190708 |
2200480025601.01 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,900 |
89,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
894 |
PP2400190709 |
2200480025601.02 |
Udexcale |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22929-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmactive Ilaç San.ve Tic. A.S. |
Turkey |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,500 |
42,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
895 |
PP2400190710 |
2180580005027.04 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
896 |
PP2400190711 |
2200450025723.04 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 (893114872324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,323 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
897 |
PP2400190712 |
2200480025830.04 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,900 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
898 |
PP2400190713 |
2180500001832.03 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,400 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
899 |
PP2400190714 |
2180500001832.02 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,050 |
152,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
900 |
PP2400190715 |
92.03 |
Savi Valsartan 80 |
Valsartan |
80mg |
893110044123 (SĐK CŨ VD-22513-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,350 |
470,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
901 |
PP2400190716 |
2200410025886.04 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110214924 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,199 |
51,990,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
902 |
PP2400190717 |
2240820005030.04 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
903 |
PP2400190718 |
2190620001513.04 |
Valsgim-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
790 |
39,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
904 |
PP2400190719 |
2190620001513.01 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
8,900 |
445,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
905 |
PP2400190720 |
2240840005041.04 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
30,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
906 |
PP2400190721 |
2200420025890.02 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
75,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
907 |
PP2400190722 |
2240860005052.01 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
600 |
829,900 |
497,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
908 |
PP2400190723 |
2240810005064.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
100 |
1,077,300 |
107,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
909 |
PP2400190724 |
2240870005073.01 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
240 |
264,000 |
63,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
910 |
PP2400190725 |
2240870005080.04 |
"Vắc xin phòng lao (BCG)
" |
Vắc xin phòng Lao |
0,5mg |
SỐ ĐK GIA HẠN 893310251023 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 648/QĐ-QLD); SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLVX- 996-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clord 0,9% x 1ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
100 |
69,300 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
911 |
PP2400190727 |
2210600000326.05 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Liều |
600 |
175,392 |
105,235,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
912 |
PP2400190729 |
2240840005102.01 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
600 |
700,719 |
420,431,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
913 |
PP2400190731 |
2240800005128.01 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
240 |
2,572,500 |
617,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
914 |
PP2400190732 |
2210650000420.04 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Vắc xin phòng Uốn ván |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15;QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 651/QĐ-QLD |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp 20 ống, (0,5 ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
|
Liều |
360 |
14,784 |
5,322,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
915 |
PP2400190733 |
2240840005133.01 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
120 |
469,900 |
56,388,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
916 |
PP2400190736 |
2210670000516.04 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1ml/liều |
QLVX-0763-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Liều |
120 |
59,640 |
7,156,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
917 |
PP2400190738 |
2240800005159.01 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
360 |
217,256 |
78,212,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
918 |
PP2400190740 |
2210650000581.01 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
600 |
864,000 |
518,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
919 |
PP2400190742 |
2200450025945.02 |
Venlafaxine STELLA 37.5 mg |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
37,5mg |
893110352623 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,675 |
55,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
920 |
PP2400190743 |
2200400025964.02 |
Lafaxor |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
75mg |
VD-21058-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,889 |
58,335,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
921 |
PP2400190744 |
2180530005039.04 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
300,000 |
1,135 |
340,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
922 |
PP2400190745 |
2180530005039.02 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,900 |
245,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
923 |
PP2400190746 |
2240880005186.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,274 |
278,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
924 |
PP2400190748 |
2190620000585.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
9,274 |
370,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
925 |
PP2400190749 |
2240810005200.04 |
Duobivent |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg + 1.000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
926 |
PP2400190750 |
2190620000585.04 |
Stilaren |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
927 |
PP2400190752 |
2200470026380.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,150 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
928 |
PP2400190753 |
2240810005224.04 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,990 |
99,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
929 |
PP2400190754 |
2190680000808.04 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,239 |
185,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
930 |
PP2400190755 |
2240810005231.04 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,070 |
414,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
931 |
PP2400190756 |
2210630000211.04 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,200 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
932 |
PP2400190757 |
2240870005240.04 |
Solphabe |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 0,5mg |
VD-35852-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,785 |
35,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
933 |
PP2400190758 |
2240800005258.04 |
NP-Newblex |
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD--34879-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,084 |
162,600,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
934 |
PP2400190759 |
2200440026310.04 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
980 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
935 |
PP2400190760 |
2240810005262.01 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
21,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
936 |
PP2400190761 |
2240870005271.02 |
Edmund Tab |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1mg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,200 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
937 |
PP2400190762 |
2240800005289.04 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15
(893110606424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
450 |
2,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
938 |
PP2400190763 |
2211060000017.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH &
Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
7,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
939 |
PP2400190764 |
2240830005297.04 |
Magiebion |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-27238-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên nang |
Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
940 |
PP2400190765 |
93.02 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
630 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
941 |
PP2400190766 |
2180520002789.02 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
942 |
PP2400190767 |
2200480026707.04 |
Agi-vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524
(VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
150 |
7,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
943 |
PP2400190768 |
95.04 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
442 |
88,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
944 |
PP2400190769 |
2180500005144.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
150,000 |
164 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
945 |
PP2400190770 |
2240860005304.04 |
Vitamin PP 50 |
Nicotinamid |
50mg |
VD-36125-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
10,000 |
92 |
920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
946 |
PP2400190771 |
2240880005315.04 |
Mucome spray |
Xylometazolin hydrochlorid |
1mg/ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
27,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |
|
947 |
PP2400190772 |
2240850005321.01 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml; 100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
6,500,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1453/QĐ-BVAB |
15/11/2024 |
An Binh Hospital |