Package 1: Generic drug bidding package

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bid Solicitor
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
MEDICINE PROCUREMENT IN 2024-2025 OF AN BINH HOSPITAL
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
All in one
Award date
09:00 16/09/2024
Bid opening completion time
09:12 16/09/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
219
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400189743 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 45.360.000 45.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 45.486.000 45.486.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 45.360.000 45.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 45.486.000 45.486.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 45.360.000 45.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 45.486.000 45.486.000 0
2 PP2400189744 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 87.500.000 87.500.000 0
3 PP2400189745 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 130.000.000 130.000.000 0
4 PP2400189746 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 590.000.000 590.000.000 0
5 PP2400189747 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 2.070.000.000 2.070.000.000 0
6 PP2400189748 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 25.000.000 25.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 21.800.000 21.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 25.000.000 25.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 21.800.000 21.800.000 0
7 PP2400189749 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 49.000.000 49.000.000 0
8 PP2400189750 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 10.230.000 10.230.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 11.200.000 11.200.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 10.230.000 10.230.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 11.200.000 11.200.000 0
9 PP2400189751 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 92.240.000 92.240.000 0
10 PP2400189752 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 151.200.000 151.200.000 0
11 PP2400189753 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 187.200.000 187.200.000 0
12 PP2400189754 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 168.000.000 168.000.000 0
13 PP2400189755 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 67.400.000 67.400.000 0
14 PP2400189756 Acetylcystein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 174.000.000 174.000.000 0
15 PP2400189757 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 105.000.000 105.000.000 0
16 PP2400189758 Acetylsalicylic acid vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.350.000 150 90.000.000 90.000.000 0
17 PP2400189759 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 291.000.000 291.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 262.000.000 262.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 291.000.000 291.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 262.000.000 262.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 291.000.000 291.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 262.000.000 262.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 291.000.000 291.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 262.000.000 262.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 291.000.000 291.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 262.000.000 262.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 291.000.000 291.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 262.000.000 262.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
18 PP2400189760 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 250.000.000 250.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 32.550.000 150 258.000.000 258.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 250.000.000 250.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 32.550.000 150 258.000.000 258.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 250.000.000 250.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 32.550.000 150 258.000.000 258.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 250.000.000 250.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 32.550.000 150 258.000.000 258.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
19 PP2400189761 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 110.000.000 110.000.000 0
20 PP2400189762 Aciclovir vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
21 PP2400189763 Aciclovir vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 19.500.000 19.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 6.800.000 6.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 19.500.000 19.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 6.800.000 6.800.000 0
22 PP2400189764 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.800.000 9.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 3.800.000 3.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.800.000 9.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 3.800.000 3.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.800.000 9.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 3.800.000 3.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.800.000 9.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 3.800.000 3.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.800.000 9.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 3.800.000 3.800.000 0
23 PP2400189765 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
24 PP2400189766 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 918.000.000 918.000.000 0
25 PP2400189768 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 116.258.000 116.258.000 0
26 PP2400189771 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 202.500.000 202.500.000 0
27 PP2400189773 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 307.125.000 307.125.000 0
28 PP2400189775 Acid amin + glucose + lipid (nhũ tương smoflipid) (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 360.000.000 360.000.000 0
29 PP2400189776 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 520.000.000 520.000.000 0
30 PP2400189777 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
31 PP2400189778 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 1.035.000.000 1.035.000.000 0
32 PP2400189779 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 144.500.000 144.500.000 0
33 PP2400189780 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 1.425.000 150 95.000.000 95.000.000 0
34 PP2400189781 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
35 PP2400189782 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 8.625.000 150 158.000.000 158.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 8.625.000 150 158.000.000 158.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 170.000.000 170.000.000 0
36 PP2400189783 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 140.600.000 140.600.000 0
37 PP2400189784 Adapalen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 52.450.000 52.450.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 1.257.135 150 55.965.000 55.965.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 54.000.000 54.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 52.450.000 52.450.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 1.257.135 150 55.965.000 55.965.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 54.000.000 54.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 52.450.000 52.450.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 1.257.135 150 55.965.000 55.965.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 54.000.000 54.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 52.450.000 52.450.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 1.257.135 150 55.965.000 55.965.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 54.000.000 54.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 52.450.000 52.450.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 1.257.135 150 55.965.000 55.965.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 54.000.000 54.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 56.000.000 56.000.000 0
38 PP2400189786 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 1.140.000 150 75.800.000 75.800.000 0
39 PP2400189787 Aescin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 59.500.000 59.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 48.500.000 48.500.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 59.500.000 59.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 48.500.000 48.500.000 0
40 PP2400189788 Aescin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 390.000.000 390.000.000 0
41 PP2400189789 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 253.800.000 253.800.000 0
42 PP2400189790 Afatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 77.269.500 77.269.500 0
43 PP2400189791 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 9.750.000 9.750.000 0
44 PP2400189792 Albumin vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 68.975.925 150 5.000 5.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 4.595.010.000 4.595.010.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 106.577.925 150 4.240.000.000 4.240.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 4.598.395.000 4.598.395.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 68.975.925 150 5.000 5.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 4.595.010.000 4.595.010.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 106.577.925 150 4.240.000.000 4.240.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 4.598.395.000 4.598.395.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 68.975.925 150 5.000 5.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 4.595.010.000 4.595.010.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 106.577.925 150 4.240.000.000 4.240.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 4.598.395.000 4.598.395.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 68.975.925 150 5.000 5.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 4.595.010.000 4.595.010.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 106.577.925 150 4.240.000.000 4.240.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 4.598.395.000 4.598.395.000 0
45 PP2400189793 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 106.577.925 150 2.775.000.000 2.775.000.000 0
46 PP2400189794 Alendronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 7.865.000 7.865.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.900.000 9.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 7.865.000 7.865.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.900.000 9.900.000 0
47 PP2400189795 Alendronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 15.750.000 15.750.000 0
48 PP2400189796 Alendronat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 52.000.000 52.000.000 0
49 PP2400189797 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 52.500.000 52.500.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 26.175.000 26.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 52.500.000 52.500.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 26.175.000 26.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 52.500.000 52.500.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 26.175.000 26.175.000 0
50 PP2400189798 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 91.746.000 91.746.000 0
51 PP2400189799 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 6.990.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 22.890.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 6.990.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 22.890.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 6.990.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 22.890.000 150 165.000.000 165.000.000 0
52 PP2400189800 Alfuzosin hydroclorid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.500.000 170 650.000.000 650.000.000 0
53 PP2400189801 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 6.990.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 22.890.000 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 6.990.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 22.890.000 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 6.990.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 22.890.000 150 66.000.000 66.000.000 0
54 PP2400189802 Alfuzosin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 380.000.000 380.000.000 0
55 PP2400189803 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 760.000 760.000 0
56 PP2400189804 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 5.725.500 150 105.000.000 105.000.000 0
57 PP2400189805 Alpha chymotrypsin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 89.250.000 89.250.000 0
58 PP2400189806 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 19.000.000 19.000.000 0
59 PP2400189807 Alpha chymotrypsin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 30.000.000 30.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 6.450.000 6.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.100.000 6.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 30.000.000 30.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 6.450.000 6.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.100.000 6.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 30.000.000 30.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 6.450.000 6.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.100.000 6.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 30.000.000 30.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 6.450.000 6.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.100.000 6.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 30.000.000 30.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 6.450.000 6.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.100.000 6.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 30.000.000 30.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 6.450.000 6.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.100.000 6.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 30.000.000 30.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 6.450.000 6.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.100.000 6.100.000 0
60 PP2400189808 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 200.700.000 200.700.000 0
61 PP2400189809 Aluminum phosphat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 60.750.000 60.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 60.750.000 60.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 90.000.000 90.000.000 0
62 PP2400189810 Alverin (citrat) + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 125.000.000 125.000.000 0
63 PP2400189811 Alverin citrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 56.700.000 56.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 56.700.000 56.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 60.000.000 60.000.000 0
64 PP2400189812 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 39.500.000 39.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 20.500.000 20.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 39.500.000 39.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 20.500.000 20.500.000 0
65 PP2400189814 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 42.400.000 42.400.000 0
66 PP2400189815 Ambroxol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 7.803.000 150 325.000.000 325.000.000 0
67 PP2400189816 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
68 PP2400189817 Ambroxol vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 22.890.000 150 52.500.000 52.500.000 0
69 PP2400189818 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 19.080.000 150 86.000.000 86.000.000 0
70 PP2400189819 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 290.000.000 290.000.000 0
71 PP2400189820 Ambroxol vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 120 6.300.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 47.160.000 47.160.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 120 6.300.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 47.160.000 47.160.000 0
72 PP2400189821 Amikacin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 120 5.055.000 150 170.000.000 170.000.000 0
73 PP2400189822 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 89.775.000 89.775.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 88.050.000 88.050.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 89.775.000 89.775.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 88.050.000 88.050.000 0
74 PP2400189823 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 105.000.000 105.000.000 0
75 PP2400189825 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 8.625.000 150 12.000.000 12.000.000 0
76 PP2400189826 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 126.000.000 126.000.000 0
77 PP2400189827 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 95.000.000 95.000.000 0
78 PP2400189828 Amitriptylin hydroclorid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 70.400.000 150 72.500.000 72.500.000 0
79 PP2400189829 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
80 PP2400189830 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 97.650.000 97.650.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 142.500.000 142.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 40.500.000 40.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 97.650.000 97.650.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 142.500.000 142.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 40.500.000 40.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 97.650.000 97.650.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 142.500.000 142.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 40.500.000 40.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 97.650.000 97.650.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 142.500.000 142.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 40.500.000 40.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 97.650.000 97.650.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 142.500.000 142.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 40.500.000 40.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 97.500.000 97.500.000 0
81 PP2400189831 Amlodipin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 40.500.000 40.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 40.500.000 40.500.000 0
82 PP2400189832 Amlodipin + Atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 6.600.000 150 440.000.000 440.000.000 0
83 PP2400189833 Amlodipin + Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 7.800.000 150 370.000.000 370.000.000 0
84 PP2400189834 Amlodipin + Atorvastatin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 176.000.000 176.000.000 0
85 PP2400189835 Amlodipin + Atorvastatin vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 120 2.437.500 150 162.000.000 162.000.000 0
86 PP2400189836 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 299.220.000 299.220.000 0
87 PP2400189837 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 305.000.000 305.000.000 0
88 PP2400189838 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 19.080.000 150 196.000.000 196.000.000 0
89 PP2400189839 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 1.092.000.000 1.092.000.000 0
90 PP2400189840 Amlodipin + Telmisartan vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
91 PP2400189841 Amlodipin + Telmisartan vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 520.000.000 520.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 520.000.000 520.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 520.000.000 520.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 520.000.000 520.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 520.000.000 520.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 618.100.000 618.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 556.500.000 556.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 514.500.000 514.500.000 0
92 PP2400189842 Amlodipin + Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 17.775.000 150 129.000.000 129.000.000 0
93 PP2400189843 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 115.500.000 115.500.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 16.464.000 150 117.600.000 117.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 115.500.000 115.500.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 16.464.000 150 117.600.000 117.600.000 0
94 PP2400189844 Amlodipin + Valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 120 2.385.000 150 139.000.000 139.000.000 0
95 PP2400189845 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 397.500.000 397.500.000 0
96 PP2400189846 Amlodipin + Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 16.464.000 150 315.000.000 315.000.000 0
97 PP2400189847 Amoxicilin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 90.000.000 90.000.000 0
98 PP2400189848 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 6.378.750 150 267.750.000 267.750.000 0
99 PP2400189849 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 66.829.500 150 3.196.200.000 3.196.200.000 0
100 PP2400189850 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 65.000.000 155 94.000.000 94.000.000 0
101 PP2400189851 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 76.050.000 150 820.000.000 820.000.000 0
102 PP2400189852 Amoxicilin + sulbactam vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.300.000 150 420.000.000 420.000.000 0
103 PP2400189853 Ampicilin + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 40.033.500 170 419.790.000 419.790.000 0
104 PP2400189854 Ampicilin + Sulbactam vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 2.532.000.000 2.532.000.000 0
105 PP2400189855 Ampicilin + Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 6.378.750 150 157.500.000 157.500.000 0
106 PP2400189856 Ampicilin + Sulbactam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 137.500.000 137.500.000 0
107 PP2400189857 Ampicilin + Sulbactam vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 824.985.000 824.985.000 0
108 PP2400189858 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 2.250.000 150 150.000.000 150.000.000 0
109 PP2400189860 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 19.600.000 19.600.000 0
110 PP2400189861 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 222.176.256 222.176.256 0
111 PP2400189862 Atorvastatin vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
112 PP2400189863 Atorvastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 360.000.000 360.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 516.000.000 516.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 360.000.000 360.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 516.000.000 516.000.000 0
113 PP2400189864 Atorvastatin + Ezetimibe vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 85.050.000 85.050.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 85.050.000 85.050.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 90.000.000 90.000.000 0
114 PP2400189865 Atorvastatin vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 210.000.000 210.000.000 0
115 PP2400189866 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 4.162.500 150 89.500.000 89.500.000 0
116 PP2400189867 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 78.750.000 78.750.000 0
117 PP2400189868 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 13.000.000 13.000.000 0
118 PP2400189869 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 40.000.000 40.000.000 0
119 PP2400189870 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 19.950.000 19.950.000 0
120 PP2400189871 Atropin sulfat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 2.150.000 2.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 2.650.000 2.650.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 2.150.000 2.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 2.650.000 2.650.000 0
121 PP2400189872 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 12.600.000 12.600.000 0
122 PP2400189873 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 13.750.000 13.750.000 0
123 PP2400189876 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
124 PP2400189877 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 144.400.000 144.400.000 0
125 PP2400189878 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 289.800.000 289.800.000 0
126 PP2400189879 Bacillus claussii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 120 2.775.000 150 151.450.000 151.450.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 185.000.000 185.000.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 120 2.775.000 150 151.450.000 151.450.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 185.000.000 185.000.000 0
127 PP2400189880 Bacillus subtilis vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 17.448.000 150 1.032.500.000 1.032.500.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 17.448.000 150 1.032.500.000 1.032.500.000 0
128 PP2400189881 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 79.800.000 79.800.000 0
129 PP2400189882 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 825.000.000 825.000.000 0
130 PP2400189883 Baclofen vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 70.400.000 150 37.000.000 37.000.000 0
131 PP2400189884 Baclofen vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 5.307.000 150 26.000.000 26.000.000 0
132 PP2400189886 Bambuterol hydroclorid vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 28.500.000 28.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 28.500.000 28.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 30.000.000 30.000.000 0
133 PP2400189887 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 76.950.000 76.950.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 77.500.000 77.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 76.950.000 76.950.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 77.500.000 77.500.000 0
134 PP2400189888 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 16.868.250 150 28.000.000 28.000.000 0
135 PP2400189889 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 289.800.000 289.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 38.000.000 38.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 289.800.000 289.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 38.000.000 38.000.000 0
136 PP2400189890 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 298.100.000 298.100.000 0
137 PP2400189891 Betahistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 690.000.000 690.000.000 0
138 PP2400189893 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 100.600.000 100.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 117.600.000 117.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 102.400.000 102.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 100.600.000 100.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 117.600.000 117.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 102.400.000 102.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 100.600.000 100.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 117.600.000 117.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 102.400.000 102.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 100.600.000 100.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 117.600.000 117.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 102.400.000 102.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
139 PP2400189894 Betahistin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 140.000.000 140.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 66.800.000 66.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 140.000.000 140.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 66.800.000 66.800.000 0
140 PP2400189895 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 190.243.480 190.243.480 0
141 PP2400189896 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 173.728.280 173.728.280 0
142 PP2400189897 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 900.000.000 900.000.000 0
143 PP2400189898 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 13.600.000 13.600.000 0
144 PP2400189899 Bilastin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 88.000.000 88.000.000 0
145 PP2400189900 Bilastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 44.050.000 44.050.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 43.800.000 43.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 7.803.000 150 34.360.000 34.360.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 44.050.000 44.050.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 43.800.000 43.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 7.803.000 150 34.360.000 34.360.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 44.050.000 44.050.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 43.800.000 43.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 7.803.000 150 34.360.000 34.360.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 44.050.000 44.050.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 43.800.000 43.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 7.803.000 150 34.360.000 34.360.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 44.050.000 44.050.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 43.800.000 43.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 7.803.000 150 34.360.000 34.360.000 0
146 PP2400189901 Bilastin vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 77.890.000 77.890.000 0
147 PP2400189902 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 79.000.000 79.000.000 0
148 PP2400189903 Bismuth vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 11.797.500 150 55.000.000 55.000.000 0
149 PP2400189904 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 76.000.000 76.000.000 0
150 PP2400189905 Bismuth subsalicylat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 194.000.000 194.000.000 0
151 PP2400189906 Bisoprolol + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 2.669.500 2.669.500 0
152 PP2400189908 Bisoprolol fumarat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 14.700.000 14.700.000 0
153 PP2400189909 Bisoprolol fumarat vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 66.829.500 150 142.800.000 142.800.000 0
154 PP2400189910 Bisoprolol fumarat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 300.000.000 300.000.000 0
155 PP2400189911 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 204.500.000 204.500.000 0
156 PP2400189912 Bisoprolol fumarat vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 175.500.000 175.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 175.500.000 175.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 175.500.000 175.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 175.500.000 175.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 178.500.000 178.500.000 0
157 PP2400189913 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 1.100.000.000 1.100.000.000 0
158 PP2400189914 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 8.806.650 150 294.000.000 294.000.000 0
159 PP2400189915 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 17.775.000 150 240.000.000 240.000.000 0
160 PP2400189916 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 186.480.000 186.480.000 0
161 PP2400189917 Bromhexin hydroclorid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 90.000.000 90.000.000 0
162 PP2400189918 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 89.460.000 89.460.000 0
163 PP2400189919 Bromhexin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 300.000.000 300.000.000 0
164 PP2400189920 Bromhexin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 8.100.000 8.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 18.600.000 18.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 8.100.000 8.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 18.600.000 18.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 8.100.000 8.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 18.600.000 18.600.000 0
165 PP2400189921 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 1.060.000 1.060.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 6.900.000 6.900.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 1.060.000 1.060.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 6.900.000 6.900.000 0
166 PP2400189922 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 360.000.000 360.000.000 0
167 PP2400189923 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 62.670.000 62.670.000 0
168 PP2400189924 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 94.868.000 94.868.000 0
169 PP2400189925 Calci Carbonat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 348.600.000 348.600.000 0
170 PP2400189926 Calci Carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.460.000 152 90.500.000 90.500.000 0
171 PP2400189927 Calci Carbonat vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 11.797.500 150 70.000.000 70.000.000 0
172 PP2400189928 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 89.250.000 89.250.000 0
173 PP2400189929 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 195.000.000 195.000.000 0
174 PP2400189930 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 39.000.000 39.000.000 0
175 PP2400189931 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 57.000.000 57.000.000 0
176 PP2400189932 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 120 14.100.000 150 390.000.000 390.000.000 0
177 PP2400189933 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 81.900.000 81.900.000 0
178 PP2400189934 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
179 PP2400189935 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 208.500.000 208.500.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 375.000.000 375.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 208.500.000 208.500.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 375.000.000 375.000.000 0
180 PP2400189936 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 4.170.000 4.170.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 5.250.000 5.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 4.170.000 4.170.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 5.250.000 5.250.000 0
181 PP2400189937 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 4.680.000 150 40.500.000 40.500.000 0
182 PP2400189938 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 499.500.000 499.500.000 0
183 PP2400189939 Calci lactat pentahydrat vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 112.500.000 112.500.000 0
184 PP2400189940 Calci lactat pentahydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 90.000.000 90.000.000 0
185 PP2400189941 Calci lactat pentahydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 70.400.000 150 170.000.000 170.000.000 0
186 PP2400189942 Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 135.780.000 135.780.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 2.993.400 150 160.560.000 133.264.800 17
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 2.408.400 150 157.000.000 157.000.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 135.780.000 135.780.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 2.993.400 150 160.560.000 133.264.800 17
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 2.408.400 150 157.000.000 157.000.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 135.780.000 135.780.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 2.993.400 150 160.560.000 133.264.800 17
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 2.408.400 150 157.000.000 157.000.000 0
187 PP2400189943 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 46.700.000 46.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 46.000.000 46.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 46.700.000 46.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 46.000.000 46.000.000 0
188 PP2400189944 Calcipotriol + Betamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 180.000.000 180.000.000 0
189 PP2400189945 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 975.000 150 65.000.000 65.000.000 0
190 PP2400189946 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 846.600 150 21.750.000 21.750.000 0
191 PP2400189947 Calcitriol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 39.800.000 39.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 39.900.000 39.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 39.800.000 39.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 39.900.000 39.900.000 0
192 PP2400189948 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 74.550.000 74.550.000 0
193 PP2400189949 Candesartan vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 27.958.635 150 478.800.000 478.800.000 0
194 PP2400189950 Candesartan vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 3.870.000 150 92.000.000 92.000.000 0
195 PP2400189951 Candesartan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 21.850.000 21.850.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 21.750.000 21.750.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 21.850.000 21.850.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 21.750.000 21.750.000 0
196 PP2400189952 Candesartan + hydroclorothiazide vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 149.100.000 149.100.000 0
197 PP2400189953 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.460.000 152 90.480.000 90.480.000 0
198 PP2400189954 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.328.500 150 71.400.000 71.400.000 0
199 PP2400189955 Capecitabin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 184.800.000 184.800.000 0
200 PP2400189956 Capecitabin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 152.000.000 152.000.000 0
201 PP2400189957 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 178.668.000 178.668.000 0
202 PP2400189958 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 900.000 150 59.955.000 59.955.000 0
203 PP2400189959 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 18.480.000 18.480.000 0
204 PP2400189960 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 68.000.000 68.000.000 0
205 PP2400189961 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 99.960.000 99.960.000 0
206 PP2400189962 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 15.960.000 15.960.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 18.200.000 18.200.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 15.960.000 15.960.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 18.200.000 18.200.000 0
207 PP2400189963 Carbocistein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.500.000 170 105.000.000 105.000.000 0
208 PP2400189964 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 139.000.000 139.000.000 0
209 PP2400189965 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 17.081.250 150 65.000.000 65.000.000 0
210 PP2400189966 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 25.998.000 25.998.000 0
211 PP2400189967 Carboprost vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 17.190.000 17.190.000 0
212 PP2400189968 Carboprost vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 29.000.000 29.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 28.500.000 28.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 29.000.000 29.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 28.500.000 28.500.000 0
213 PP2400189969 Carvedilol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 66.000.000 66.000.000 0
214 PP2400189970 Carvedilol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 18.900.000 18.900.000 0
215 PP2400189971 Carvedilol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.500.000 170 158.000.000 158.000.000 0
216 PP2400189972 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 41.800.000 41.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 41.200.000 41.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 41.800.000 41.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 41.200.000 41.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 41.800.000 41.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 41.200.000 41.200.000 0
217 PP2400189973 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 73.000.000 73.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 77.900.000 77.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 71.000.000 71.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 56.200.000 56.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 73.000.000 73.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 77.900.000 77.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 71.000.000 71.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 56.200.000 56.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 73.000.000 73.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 77.900.000 77.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 71.000.000 71.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 56.200.000 56.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 73.000.000 73.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 77.900.000 77.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 71.000.000 71.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 56.200.000 56.200.000 0
218 PP2400189974 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 585.010.800 585.010.800 0
219 PP2400189975 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 12.270.000 150 143.640.000 143.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 131.617.320 131.617.320 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 12.270.000 150 143.640.000 143.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 131.617.320 131.617.320 0
220 PP2400189976 Cefalothin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 26.302.500 150 399.945.000 399.945.000 0
221 PP2400189977 Cefamandol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 16.868.250 150 65.000.000 65.000.000 0
222 PP2400189978 Cefazolin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 2.126.250 150 100.000.000 100.000.000 0
223 PP2400189980 Cefdinir vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 24.000.000 24.000.000 0
224 PP2400189981 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 28.500.000 28.500.000 0
225 PP2400189982 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 120 13.800.000 150 920.000.000 920.000.000 0
226 PP2400189983 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 27.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
227 PP2400189984 Cefoperazon + Sulbactam vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 2.280.000.000 2.280.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.460.000 152 2.355.000.000 2.355.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 2.280.000.000 2.280.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.460.000 152 2.355.000.000 2.355.000.000 0
228 PP2400189985 Cefoperazon + Sulbactam vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 440.000.000 440.000.000 0
229 PP2400189986 Cefoperazon + Sulbactam vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 27.000.000 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
230 PP2400189987 Cefoperazon + Sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 70.400.000 150 950.000.000 950.000.000 0
231 PP2400189988 Cefotiam vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 26.302.500 150 245.700.000 245.700.000 0
232 PP2400189989 Cefotiam vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 9.067.500 150 265.000.000 265.000.000 0
233 PP2400189990 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 76.050.000 150 1.598.800.000 1.598.800.000 0
234 PP2400189991 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 107.908.425 150 116.000.000 116.000.000 0
235 PP2400189992 Cefpirom vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 40.033.500 170 549.990.000 549.990.000 0
236 PP2400189993 Cefpodoxim vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 320.000.000 320.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 65.000.000 155 392.000.000 392.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 320.000.000 320.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 65.000.000 155 392.000.000 392.000.000 0
237 PP2400189994 Cefpodoxim vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 112.000.000 112.000.000 0
238 PP2400189995 Cefuroxim vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 76.800.000 76.800.000 0
239 PP2400189996 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 13.950.000 150 120.000.000 120.000.000 0
240 PP2400189997 Celecoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 178.500.000 178.500.000 0
241 PP2400189998 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 182.000.000 182.000.000 0
242 PP2400189999 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 115.000.000 115.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 115.000.000 115.000.000 0
243 PP2400190000 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 22.000.000 22.000.000 0
244 PP2400190001 Cetirizin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 38.500.000 38.500.000 0
245 PP2400190002 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 1.000.000 1.000.000 0
246 PP2400190003 Cetuximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 202.070.400 202.070.400 0
247 PP2400190004 Ciclopiroxolamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 100.000.000 100.000.000 0
248 PP2400190005 Cilnidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 246.750.000 246.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 792.000.000 792.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 280.350.000 263.529.000 6
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 264.600.000 264.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 246.750.000 246.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 792.000.000 792.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 280.350.000 263.529.000 6
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 264.600.000 264.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 246.750.000 246.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 792.000.000 792.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 280.350.000 263.529.000 6
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 264.600.000 264.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 246.750.000 246.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 792.000.000 792.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 280.350.000 263.529.000 6
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 264.600.000 264.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 246.750.000 246.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 792.000.000 792.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 280.350.000 263.529.000 6
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 264.600.000 264.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 246.750.000 246.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 792.000.000 792.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 280.350.000 263.529.000 6
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 264.600.000 264.600.000 0
249 PP2400190006 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 180.000.000 180.000.000 0
250 PP2400190007 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 146.850.000 146.850.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 147.000.000 147.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 146.850.000 146.850.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 147.000.000 147.000.000 0
251 PP2400190008 Cinnarizin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 120 1.920.000 150 13.580.000 13.580.000 0
252 PP2400190009 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 16.464.000 150 34.650.000 34.650.000 0
253 PP2400190010 Cinnarizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 3.950.000 3.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 3.900.000 3.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 3.950.000 3.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 3.900.000 3.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 3.950.000 3.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 3.900.000 3.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
254 PP2400190011 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 1.339.800.000 1.339.800.000 0
255 PP2400190012 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 43.000.000 43.000.000 0
256 PP2400190013 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 34.377.000 34.377.000 0
257 PP2400190014 Citrullin malat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 77.770.000 77.770.000 0
258 PP2400190015 Clobetasol Propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.300.000 8.300.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 8.700.000 8.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.300.000 8.300.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 8.700.000 8.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.300.000 8.300.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 8.700.000 8.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.300.000 8.300.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 8.700.000 8.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.300.000 8.300.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 8.700.000 8.700.000 0
259 PP2400190016 Clostridium botulinum toxin Tuýp A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 198.837.600 198.837.600 0
260 PP2400190017 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 1.950.000 150 130.000.000 130.000.000 0
261 PP2400190018 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 2.452.500 150 30.000.000 30.000.000 0
262 PP2400190019 Clotrimazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 12.850.000 12.850.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 8.022.000 8.022.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 12.900.000 12.900.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 12.850.000 12.850.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 8.022.000 8.022.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 12.900.000 12.900.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 12.850.000 12.850.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 8.022.000 8.022.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 12.900.000 12.900.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 12.850.000 12.850.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 8.022.000 8.022.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 12.900.000 12.900.000 0
263 PP2400190021 Codein + Terpin hydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 65.000.000 65.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 62.000.000 62.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 65.000.000 65.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 62.000.000 62.000.000 0
264 PP2400190022 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.328.500 150 54.500.000 54.500.000 0
265 PP2400190023 Colchicin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 57.000.000 57.000.000 0
266 PP2400190024 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 9.500.000 9.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.700.000 9.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 3.800.000 3.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 9.500.000 9.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.700.000 9.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 3.800.000 3.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 9.500.000 9.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.700.000 9.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 3.800.000 3.800.000 0
267 PP2400190025 Colistin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 2.485.350.000 2.485.350.000 0
268 PP2400190026 Colistin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 70.400.000 150 2.676.000.000 2.676.000.000 0
269 PP2400190027 Colistin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 480.000.000 480.000.000 0
270 PP2400190028 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 6.300.000 6.300.000 0
271 PP2400190030 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 263.400.000 263.400.000 0
272 PP2400190031 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 630.000 150 37.000.000 37.000.000 0
273 PP2400190032 Chlorpheniramin maleat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 2.350.000 2.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 17.250.000 17.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 1.400.000 1.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 1.350.000 1.350.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 2.350.000 2.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 17.250.000 17.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 1.400.000 1.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 1.350.000 1.350.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 2.350.000 2.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 17.250.000 17.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 1.400.000 1.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 1.350.000 1.350.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 2.350.000 2.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 17.250.000 17.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 1.400.000 1.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 1.350.000 1.350.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 2.350.000 2.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 17.250.000 17.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 1.400.000 1.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 1.350.000 1.350.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 2.350.000 2.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 3.850.000 3.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 17.250.000 17.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 1.400.000 1.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 1.350.000 1.350.000 0
274 PP2400190033 Dabigatran etexilate vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 250.000.000 250.000.000 0
275 PP2400190035 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 10.735.000 10.735.000 0
276 PP2400190036 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 10.735.000 10.735.000 0
277 PP2400190037 Deferasirox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 188.765.000 188.765.000 0
278 PP2400190038 Dequalinium clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 40.500.000 40.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 40.500.000 40.500.000 0
279 PP2400190039 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 810.000.000 810.000.000 0
280 PP2400190040 Desloratadin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 740.000.000 740.000.000 0
281 PP2400190041 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 6.397.500 150 130.000.000 130.000.000 0
282 PP2400190042 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 8.806.650 150 37.800.000 37.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 41.850.000 41.850.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 8.806.650 150 37.800.000 37.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 41.850.000 41.850.000 0
283 PP2400190043 Desloratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
284 PP2400190045 Desmopressin aceatat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 4.162.500 150 184.800.000 184.800.000 0
285 PP2400190046 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 3.525.000 3.525.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 3.675.000 3.675.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 3.545.000 3.545.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 3.525.000 3.525.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 3.675.000 3.675.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 3.545.000 3.545.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 3.525.000 3.525.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 3.675.000 3.675.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 3.545.000 3.545.000 0
286 PP2400190047 Dexibuprofen vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.500.000 170 50.000.000 50.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 49.100.000 49.100.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.500.000 170 50.000.000 50.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 49.100.000 49.100.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.500.000 170 50.000.000 50.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 49.100.000 49.100.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 54.000.000 54.000.000 0
287 PP2400190048 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 58.800.000 58.800.000 0
288 PP2400190050 Dextromethorphan HBr vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 47.100.000 47.100.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 24.900.000 24.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 20.400.000 20.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 47.100.000 47.100.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 24.900.000 24.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 20.400.000 20.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 47.100.000 47.100.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 24.900.000 24.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 20.400.000 20.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 47.100.000 47.100.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 24.900.000 24.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 20.400.000 20.400.000 0
289 PP2400190051 Diacerein vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 600.000.000 600.000.000 0
290 PP2400190052 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 55.000.000 55.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 55.000.000 55.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 55.000.000 55.000.000 0
291 PP2400190053 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 37.800.000 37.800.000 0
292 PP2400190054 Diclofenac vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.460.000 152 280.000.000 280.000.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120 34.005.000 150 295.000.000 295.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.460.000 152 280.000.000 280.000.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120 34.005.000 150 295.000.000 295.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.460.000 152 280.000.000 280.000.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120 34.005.000 150 295.000.000 295.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 270.000.000 270.000.000 0
293 PP2400190055 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 7.957.500 150 141.000.000 141.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 116.550.000 116.550.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 7.957.500 150 141.000.000 141.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 116.550.000 116.550.000 0
294 PP2400190056 Diclofenac vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 3.870.000 150 166.000.000 166.000.000 0
295 PP2400190057 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 120 13.125.000 150 875.000.000 875.000.000 0
296 PP2400190058 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 16.000.000 16.000.000 0
297 PP2400190059 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 846.600 150 31.400.000 31.400.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 846.600 150 31.400.000 31.400.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 31.500.000 31.500.000 0
298 PP2400190060 Diltiazem hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 96.600.000 96.600.000 0
299 PP2400190061 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 130.000.000 130.000.000 0
300 PP2400190062 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 3.600.000 3.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 2.800.000 2.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 3.600.000 3.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 2.800.000 2.800.000 0
301 PP2400190063 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.328.500 150 160.000.000 160.000.000 0
302 PP2400190064 Dioctahedral Smectite vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 162.500.000 162.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 4.650.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 162.500.000 162.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 4.650.000 150 170.000.000 170.000.000 0
303 PP2400190065 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 20.410.000 20.410.000 0
304 PP2400190066 Diosmin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 298.500.000 298.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 299.250.000 299.250.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 615.000.000 615.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 310.500.000 310.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 367.500.000 367.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 298.500.000 298.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 299.250.000 299.250.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 615.000.000 615.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 310.500.000 310.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 367.500.000 367.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 298.500.000 298.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 299.250.000 299.250.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 615.000.000 615.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 310.500.000 310.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 367.500.000 367.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 298.500.000 298.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 299.250.000 299.250.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 615.000.000 615.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 310.500.000 310.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 367.500.000 367.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 298.500.000 298.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 299.250.000 299.250.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 615.000.000 615.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 310.500.000 310.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 367.500.000 367.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 298.500.000 298.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 299.250.000 299.250.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 615.000.000 615.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 310.500.000 310.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 367.500.000 367.500.000 0
305 PP2400190067 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 76.050.000 150 2.520.000.000 2.520.000.000 0
306 PP2400190068 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 2.166.000.000 2.166.000.000 0
307 PP2400190069 Diosmin + Hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 336.000.000 336.000.000 0
308 PP2400190070 Diosmin + Hesperidin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 186.000.000 186.000.000 0
309 PP2400190071 Diosmin + Hesperidin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 7.110.000 150 474.000.000 474.000.000 0
310 PP2400190072 Diosmin + Hesperidin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 921.600.000 921.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 1.316.400.000 1.316.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 1.014.000.000 1.014.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 921.600.000 921.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 1.316.400.000 1.316.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 1.014.000.000 1.014.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 921.600.000 921.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 1.316.400.000 1.316.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 1.014.000.000 1.014.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 921.600.000 921.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 1.316.400.000 1.316.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 1.014.000.000 1.014.000.000 0
311 PP2400190073 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 692.460.000 692.460.000 0
312 PP2400190074 Diphenhydramin hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 1.440.000 1.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 1.800.000 1.800.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 1.440.000 1.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 1.800.000 1.800.000 0
313 PP2400190075 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 14.849.730 14.849.730 0
314 PP2400190076 Docusate natri vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 78.000.000 78.000.000 0
315 PP2400190077 Docusate natri vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 35.000.000 35.000.000 0
316 PP2400190078 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 142.380.000 142.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 58.500.000 58.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 142.380.000 142.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 58.500.000 58.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 142.380.000 142.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 58.500.000 58.500.000 0
317 PP2400190079 Domperidon vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 73.500.000 73.500.000 0
318 PP2400190080 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 125.000.000 125.000.000 0
319 PP2400190081 Domperidon vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 19.000.000 19.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 20.000.000 20.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 19.000.000 19.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 20.000.000 20.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 19.000.000 19.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 20.000.000 20.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 19.000.000 19.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 20.000.000 20.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.000.000 6.000.000 0
320 PP2400190082 Donepezil hydroclorid vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 89.800.000 89.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 73.920.000 73.920.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 73.800.000 73.800.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 89.800.000 89.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 73.920.000 73.920.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 73.800.000 73.800.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 89.800.000 89.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 73.920.000 73.920.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 73.800.000 73.800.000 0
321 PP2400190083 Doripenem vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 40.350.000 155 2.675.000.000 2.675.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 2.598.960.000 2.598.960.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 40.350.000 155 2.675.000.000 2.675.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 2.598.960.000 2.598.960.000 0
322 PP2400190084 Doripenem vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 40.033.500 170 1.369.578.000 1.369.578.000 0
323 PP2400190085 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 23.280.000 150 398.000.000 398.000.000 0
324 PP2400190086 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 23.280.000 150 620.000.000 620.000.000 0
325 PP2400190087 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 1.449.000 1.449.000 0
326 PP2400190088 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 5.033.700 5.033.700 0
327 PP2400190089 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 8.806.650 150 52.500.000 52.500.000 0
328 PP2400190090 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
329 PP2400190091 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 57.900.000 57.900.000 0
330 PP2400190092 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 277.998.000 277.998.000 0
331 PP2400190093 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 270.774.000 270.774.000 0
332 PP2400190094 Dutasterid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 70.000.000 70.000.000 0
333 PP2400190095 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 6.397.500 150 126.000.000 126.000.000 0
334 PP2400190096 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 14.850.000 14.850.000 0
335 PP2400190097 Ebastin vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 495.000.000 495.000.000 0
336 PP2400190098 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 10.500.000 10.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 10.500.000 10.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 11.000.000 11.000.000 0
337 PP2400190099 Ebastin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 44.500.000 44.500.000 0
338 PP2400190100 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 23.362.500 150 53.500.000 53.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 53.500.000 53.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 23.362.500 150 53.500.000 53.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 53.500.000 53.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 23.362.500 150 53.500.000 53.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 53.500.000 53.500.000 0
339 PP2400190101 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 112.000.000 112.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 128.500.000 128.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 121.000.000 121.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 112.000.000 112.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 128.500.000 128.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 121.000.000 121.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 112.000.000 112.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 128.500.000 128.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 121.000.000 121.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 112.000.000 112.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 128.500.000 128.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 121.000.000 121.000.000 0
340 PP2400190102 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 18.633.500 18.633.500 0
341 PP2400190103 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 20.277.000 20.277.000 0
342 PP2400190104 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 106.500.000 106.500.000 0
343 PP2400190105 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 315.000.000 315.000.000 0
344 PP2400190106 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 7.957.500 150 62.400.000 62.400.000 0
345 PP2400190107 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 210.000.000 210.000.000 0
346 PP2400190108 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 95.000.000 95.000.000 0
347 PP2400190109 Entecavir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 54.180.000 54.180.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 53.700.000 53.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.000.000 57.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 54.180.000 54.180.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 53.700.000 53.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.000.000 57.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 54.180.000 54.180.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 53.700.000 53.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.000.000 57.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 54.180.000 54.180.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 53.700.000 53.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.000.000 57.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 54.180.000 54.180.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 53.700.000 53.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 57.000.000 57.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 60.000.000 60.000.000 0
348 PP2400190110 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 163.000.000 163.000.000 0
349 PP2400190111 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 20.700.000 20.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 30.450.000 30.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 20.750.000 20.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 28.900.000 28.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 20.700.000 20.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 30.450.000 30.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 20.750.000 20.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 28.900.000 28.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 20.700.000 20.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 30.450.000 30.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 20.750.000 20.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 28.900.000 28.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 20.700.000 20.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 30.450.000 30.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 20.750.000 20.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 28.900.000 28.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 20.700.000 20.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 30.450.000 30.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 20.750.000 20.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 28.900.000 28.900.000 0
350 PP2400190112 Eperison hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 62.250.000 62.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 33.000.000 33.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 40.950.000 40.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 34.350.000 34.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 62.250.000 62.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 33.000.000 33.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 40.950.000 40.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 34.350.000 34.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 62.250.000 62.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 33.000.000 33.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 40.950.000 40.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 34.350.000 34.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 62.250.000 62.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 33.000.000 33.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 40.950.000 40.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 34.350.000 34.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 62.250.000 62.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 33.000.000 33.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 40.950.000 40.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 34.350.000 34.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 62.250.000 62.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 33.000.000 33.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 40.950.000 40.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 34.350.000 34.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 62.250.000 62.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 33.000.000 33.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 40.950.000 40.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 34.350.000 34.350.000 0
351 PP2400190113 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
352 PP2400190114 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 78.750.000 78.750.000 0
353 PP2400190115 Ertapenem vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 520.000.000 520.000.000 0
354 PP2400190116 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 125.000.000 125.000.000 0
355 PP2400190117 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 3.874.500.000 3.874.500.000 0
356 PP2400190118 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 436.065.000 436.065.000 0
357 PP2400190119 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 6.550.000 6.550.000 0
358 PP2400190120 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 99.000.000 99.000.000 0
359 PP2400190121 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 98.700.000 98.700.000 0
360 PP2400190122 Etodolac vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 48.000.000 48.000.000 0
361 PP2400190123 Etodolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 16.170.000 16.170.000 0
362 PP2400190124 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 39.900.000 39.900.000 0
363 PP2400190125 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 119.700.000 119.700.000 0
364 PP2400190126 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
365 PP2400190127 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 120.000.000 120.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 120.000.000 120.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
366 PP2400190128 Etoricoxib vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 1.750.000.000 1.750.000.000 0
367 PP2400190129 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 200.000.000 200.000.000 0
368 PP2400190130 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 225.000.000 225.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 140.000.000 140.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 225.000.000 225.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 140.000.000 140.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 225.000.000 225.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 140.000.000 140.000.000 0
369 PP2400190131 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 119.650.000 119.650.000 0
370 PP2400190132 Etoricoxib vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 18.195.000 150 278.000.000 278.000.000 0
371 PP2400190133 Ezetimib + Simvastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 249.500.000 249.500.000 0
372 PP2400190134 Ezetimibe vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 120 14.100.000 150 550.000.000 550.000.000 0
373 PP2400190135 Ezetimibe + Atorvastatin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 650.000.000 650.000.000 0
374 PP2400190137 Ezetimibe + Atorvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 56.070.000 56.070.000 0
375 PP2400190138 Ezetimibe + Atorvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 289.800.000 289.800.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 289.800.000 289.800.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 300.000.000 300.000.000 0
376 PP2400190139 Ezetimibe + Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 49.000.000 49.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 41.500.000 41.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 49.000.000 49.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 41.500.000 41.500.000 0
377 PP2400190140 Ezetimibe + Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 894.000.000 894.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 837.900.000 837.900.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 984.000.000 984.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 894.000.000 894.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 837.900.000 837.900.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 984.000.000 984.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 894.000.000 894.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 837.900.000 837.900.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 984.000.000 984.000.000 0
378 PP2400190142 Ezetimibe + Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 395.550.000 395.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 437.850.000 437.850.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 395.550.000 395.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 437.850.000 437.850.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 395.550.000 395.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 437.850.000 437.850.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 395.550.000 395.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 437.850.000 437.850.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 420.000.000 420.000.000 0
379 PP2400190143 Famotidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 174.300.000 174.300.000 0
380 PP2400190144 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
381 PP2400190145 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 4.680.000 150 120.000.000 120.000.000 0
382 PP2400190146 Fenofibrat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 200.000.000 200.000.000 0
383 PP2400190147 Fenofibrat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 336.000.000 336.000.000 0
384 PP2400190148 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 297.500.000 297.500.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 11.797.500 150 297.500.000 297.500.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 297.500.000 297.500.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 11.797.500 150 297.500.000 297.500.000 0
385 PP2400190149 Fenofibrat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 325.000.000 325.000.000 0
386 PP2400190150 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 61.000.000 61.000.000 0
387 PP2400190151 Fenofibrat vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 27.236.850 150 145.000.000 145.000.000 0
388 PP2400190152 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 116.000.000 116.000.000 0
389 PP2400190154 Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 27.500.000 27.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 17.750.000 17.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 27.500.000 27.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 17.750.000 17.750.000 0
390 PP2400190155 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 793.938.000 793.938.000 0
391 PP2400190156 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 110.000.000 110.000.000 0
392 PP2400190157 Fexofenadin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 28.900.000 28.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 30.900.000 30.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 29.750.000 29.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 28.900.000 28.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 30.900.000 30.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 29.750.000 29.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 28.900.000 28.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 30.900.000 30.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 29.750.000 29.750.000 0
393 PP2400190158 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 210.000.000 210.000.000 0
394 PP2400190159 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 33.000.000 33.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 23.700.000 23.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 33.000.000 33.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 23.700.000 23.700.000 0
395 PP2400190160 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 30.390.000 30.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 32.700.000 32.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 30.420.000 30.420.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 30.390.000 30.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 32.700.000 32.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 30.420.000 30.420.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 30.390.000 30.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 32.700.000 32.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 30.420.000 30.420.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 30.390.000 30.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 32.700.000 32.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 30.420.000 30.420.000 0
396 PP2400190161 Fexofenadin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 134.190.000 134.190.000 0
397 PP2400190162 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 32.850.000 32.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 40.950.000 40.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 36.750.000 36.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 32.850.000 32.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 40.950.000 40.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 36.750.000 36.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 32.850.000 32.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 40.950.000 40.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 36.750.000 36.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 32.850.000 32.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 40.950.000 40.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 36.750.000 36.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
398 PP2400190163 Fexofenadin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 20.250.000 20.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 20.450.000 20.450.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 20.250.000 20.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 20.450.000 20.450.000 0
399 PP2400190164 Fexofenadin hydroclorid vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 82.000.000 82.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 94.000.000 94.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 4.650.000 150 83.800.000 83.800.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 82.000.000 82.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 94.000.000 94.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 4.650.000 150 83.800.000 83.800.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 82.000.000 82.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 94.000.000 94.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 4.650.000 150 83.800.000 83.800.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 12.600.000 150 82.000.000 82.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 94.000.000 94.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 4.650.000 150 83.800.000 83.800.000 0
400 PP2400190165 Filgrastim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 55.804.700 55.804.700 0
401 PP2400190166 Flavoxat hydroclorid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 26.250.000 26.250.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 2.452.500 150 24.120.000 24.120.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 24.020.000 24.020.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 26.250.000 26.250.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 2.452.500 150 24.120.000 24.120.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 24.020.000 24.020.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 26.250.000 26.250.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 2.452.500 150 24.120.000 24.120.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 24.020.000 24.020.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 26.250.000 26.250.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 2.452.500 150 24.120.000 24.120.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 24.020.000 24.020.000 0
402 PP2400190167 Flavoxat hydroclorid vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 577.500 150 38.000.000 38.000.000 0
403 PP2400190168 Fluconazol vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 49.380.000 150 2.050.000.000 2.050.000.000 0
404 PP2400190169 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 100.000.000 100.000.000 0
405 PP2400190170 Flunarizin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 125.000.000 125.000.000 0
406 PP2400190172 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 75.600.000 75.600.000 0
407 PP2400190173 Fluoxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 66.500.000 66.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 66.500.000 66.500.000 0
408 PP2400190174 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 288.000.000 288.000.000 0
409 PP2400190175 Fluvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 16.868.250 150 275.000.000 275.000.000 0
410 PP2400190176 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 10.044.000 150 287.500.000 287.500.000 0
411 PP2400190177 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 8.806.650 150 124.950.000 124.950.000 0
412 PP2400190178 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 919.800.000 919.800.000 0
413 PP2400190179 Fluvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 340.000.000 340.000.000 0
414 PP2400190180 Folic acid (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 3.600.000 3.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 4.320.000 4.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 3.600.000 3.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 4.320.000 4.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 3.600.000 3.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 4.320.000 4.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.500.000 4.500.000 0
415 PP2400190181 Fosfomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 4.137.750 150 210.000.000 210.000.000 0
416 PP2400190182 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 22.500.000 22.500.000 0
417 PP2400190183 Fosfomycin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 4.680.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 1.042.500 150 65.700.000 65.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 4.680.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 1.042.500 150 65.700.000 65.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 4.680.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 1.042.500 150 65.700.000 65.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 49.500.000 49.500.000 0
418 PP2400190184 Furosemid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 25.000.000 25.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 25.000.000 25.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 25.000.000 25.000.000 0
419 PP2400190185 Furosemide, Spironolactone vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 32.400.000 32.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 29.700.000 29.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 32.400.000 32.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 29.700.000 29.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 32.400.000 32.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 29.700.000 29.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 32.400.000 32.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 29.700.000 29.700.000 0
420 PP2400190186 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 75.075.000 75.075.000 0
421 PP2400190187 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 295.020.000 295.020.000 0
422 PP2400190188 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.749.900 150 53.800.000 53.800.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 21.780.000 150 53.300.000 53.300.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.749.900 150 53.800.000 53.800.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 21.780.000 150 53.300.000 53.300.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.749.900 150 53.800.000 53.800.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 21.780.000 150 53.300.000 53.300.000 0
423 PP2400190189 Gabapentin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 630.000.000 630.000.000 0
424 PP2400190190 Gabapentin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 760.000.000 760.000.000 0
425 PP2400190191 Gabapentin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 24.174.000 170 329.700.000 329.700.000 0
426 PP2400190192 Gabapentin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 218.000.000 218.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 203.700.000 203.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 195.000.000 195.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 223.800.000 223.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 218.000.000 218.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 203.700.000 203.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 195.000.000 195.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 223.800.000 223.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 218.000.000 218.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 203.700.000 203.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 195.000.000 195.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 223.800.000 223.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 218.000.000 218.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 203.700.000 203.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 195.000.000 195.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 223.800.000 223.800.000 0
427 PP2400190193 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 1.500.000.000 1.500.000.000 0
428 PP2400190194 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 71.000.000 71.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 71.600.000 71.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 71.000.000 71.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 71.600.000 71.600.000 0
429 PP2400190195 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 146.000.000 146.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 157.000.000 157.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 146.000.000 146.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 157.000.000 157.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 146.000.000 146.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 157.000.000 157.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 146.000.000 146.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 157.000.000 157.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 150.000.000 150.000.000 0
430 PP2400190196 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 67.050.000 67.050.000 0
431 PP2400190197 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
432 PP2400190198 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 37.800.000 37.800.000 0
433 PP2400190199 Gemfibrozil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 124.950.000 124.950.000 0
434 PP2400190201 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 10.044.000 150 216.000.000 216.000.000 0
435 PP2400190202 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 46.500.000 46.500.000 0
436 PP2400190203 Gliclazid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 6.547.500 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 284.500.000 284.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 319.000.000 319.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 310.000.000 310.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 6.547.500 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 284.500.000 284.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 319.000.000 319.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 310.000.000 310.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 6.547.500 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 284.500.000 284.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 319.000.000 319.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 310.000.000 310.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 6.547.500 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 284.500.000 284.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 319.000.000 319.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 310.000.000 310.000.000 0
437 PP2400190204 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 184.000.000 184.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 182.500.000 182.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 184.000.000 184.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 182.500.000 182.500.000 0
438 PP2400190205 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 51.400.000 51.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 51.400.000 51.400.000 0
439 PP2400190206 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 190.000.000 190.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 190.000.000 190.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
440 PP2400190207 Gliclazid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 18.195.000 150 490.000.000 490.000.000 0
441 PP2400190208 Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 39.500.000 39.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 39.800.000 39.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 39.500.000 39.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 39.800.000 39.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 39.500.000 39.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 39.800.000 39.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 39.500.000 39.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 39.800.000 39.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 44.000.000 44.000.000 0
442 PP2400190209 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 69.600.000 69.600.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 81.000.000 81.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 69.600.000 69.600.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 81.000.000 81.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 69.600.000 69.600.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 81.000.000 81.000.000 0
443 PP2400190210 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 3.900.000 150 260.000.000 260.000.000 0
444 PP2400190211 Glipizid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 88.500.000 88.500.000 0
445 PP2400190212 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 51.000.000 51.000.000 0
446 PP2400190213 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 14.521.500 14.521.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 14.521.500 14.521.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 14.521.500 14.521.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 14.521.500 14.521.500 0
447 PP2400190214 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 122.500.000 122.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 122.500.000 122.500.000 0
448 PP2400190215 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 27.958.635 150 225.000.000 225.000.000 0
449 PP2400190216 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 66.829.500 150 674.100.000 674.100.000 0
450 PP2400190217 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 300.000.000 300.000.000 0
451 PP2400190218 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 114.000.000 114.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 120 1.920.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 114.000.000 114.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 120 1.920.000 150 108.000.000 108.000.000 0
452 PP2400190219 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 154.140.000 154.140.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 206.000.000 206.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 160.800.000 160.800.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 154.140.000 154.140.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 206.000.000 206.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 160.800.000 160.800.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 154.140.000 154.140.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 206.000.000 206.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 160.800.000 160.800.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 154.140.000 154.140.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 206.000.000 206.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 160.800.000 160.800.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 154.140.000 154.140.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 206.000.000 206.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 160.800.000 160.800.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 139.000.000 139.000.000 0
453 PP2400190220 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 70.854.000 70.854.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 67.620.000 67.620.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 62.650.000 62.650.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 51.450.000 51.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 70.854.000 70.854.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 67.620.000 67.620.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 62.650.000 62.650.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 51.450.000 51.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 70.854.000 70.854.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 67.620.000 67.620.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 62.650.000 62.650.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 51.450.000 51.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 70.854.000 70.854.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 67.620.000 67.620.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 62.650.000 62.650.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 51.450.000 51.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 70.854.000 70.854.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 67.620.000 67.620.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 62.650.000 62.650.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 51.450.000 51.450.000 0
454 PP2400190221 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 22.598.000 22.598.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 22.598.000 22.598.000 0
455 PP2400190222 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 9.576.000 9.576.000 0
456 PP2400190223 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 5.250.000 5.250.000 0
457 PP2400190224 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 10.790.000 10.790.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 11.970.000 11.970.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 10.790.000 10.790.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 11.970.000 11.970.000 0
458 PP2400190225 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 199.920.000 199.920.000 0
459 PP2400190227 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 47.080.000 47.080.000 0
460 PP2400190228 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 30.819.564 30.819.564 0
461 PP2400190229 Granisetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 45.000.000 45.000.000 0
462 PP2400190230 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 80.000.000 80.000.000 0
463 PP2400190231 Ginkgo biloba vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 62.500.000 62.500.000 0
464 PP2400190232 Huyết thanh kháng bạch hầu vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 370.125 150 24.675.000 24.675.000 0
465 PP2400190233 Huyết thanh kháng dại vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 38.755.500 38.755.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 38.755.500 38.755.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 38.755.500 38.755.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 38.755.500 38.755.500 0
466 PP2400190234 Hydrocortison vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 120 374.925 150 24.995.000 24.995.000 0
467 PP2400190235 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.749.900 150 25.455.000 25.455.000 0
468 PP2400190236 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 98.400.000 98.400.000 0
469 PP2400190237 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 55.000.000 55.000.000 0
470 PP2400190238 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 2.993.400 150 39.000.000 39.000.000 0
471 PP2400190239 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 11.200.000 11.200.000 0
472 PP2400190240 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 22.704.000 22.704.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 22.242.000 22.242.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 22.704.000 22.704.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 22.242.000 22.242.000 0
473 PP2400190241 Ibuprofen + Codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
474 PP2400190242 Imatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 38.808.000 38.808.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 27.000.000 27.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 38.808.000 38.808.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 27.000.000 27.000.000 0
475 PP2400190243 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 21.600.000 21.600.000 0
476 PP2400190244 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 27.236.850 150 350.000.000 350.000.000 0
477 PP2400190245 Imidapril hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 49.050.000 49.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 49.050.000 49.050.000 0
478 PP2400190246 Imipenem + Cilastatin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 1.580.000.000 1.580.000.000 0
479 PP2400190248 Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 120 9.056.250 150 603.750.000 603.750.000 0
480 PP2400190249 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 457.500 150 35.900.000 35.900.000 0
481 PP2400190250 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 29.820.000 29.820.000 0
482 PP2400190251 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 17.081.250 150 68.000.000 68.000.000 0
483 PP2400190252 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 257.145.000 257.145.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 247.000.000 247.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 257.145.000 257.145.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 247.000.000 247.000.000 0
484 PP2400190253 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 12.000.000 12.000.000 0
485 PP2400190254 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 120.000.000 120.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 124.000.000 124.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 120.000.000 120.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 124.000.000 124.000.000 0
486 PP2400190255 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 885.000.000 885.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 975.000.000 975.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 885.000.000 885.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 975.000.000 975.000.000 0
487 PP2400190256 Insulin người trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 946.490.000 946.490.000 0
488 PP2400190257 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 2.970.000.000 2.970.000.000 0
489 PP2400190259 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 5.855.625 150 175.000.000 175.000.000 0
490 PP2400190260 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 299.250.000 299.250.000 0
491 PP2400190261 Irbesartan vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 350.000.000 350.000.000 0
492 PP2400190262 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 175.000.000 175.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 175.000.000 175.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 175.000.000 175.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 175.000.000 175.000.000 0
493 PP2400190264 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 140.000.000 140.000.000 0
494 PP2400190265 Irbesartan vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 120.000.000 120.000.000 0
495 PP2400190266 Irbesartan vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 3.900.000.000 3.900.000.000 0
496 PP2400190267 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 40.033.500 170 199.500.000 199.500.000 0
497 PP2400190268 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 6.915.000 150 185.000.000 185.000.000 0
498 PP2400190269 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 15.300.000 15.300.000 0
499 PP2400190270 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 109.998.000 109.998.000 0
500 PP2400190271 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 54.999.000 54.999.000 0
501 PP2400190272 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 27.958.635 150 490.000.000 490.000.000 0
502 PP2400190273 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 69.300.000 69.300.000 0
503 PP2400190274 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 11.797.500 150 130.000.000 130.000.000 0
504 PP2400190275 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 5.106.000 5.106.000 0
505 PP2400190276 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 15.500.000 15.500.000 0
506 PP2400190278 Itoprid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 390.000.000 390.000.000 0
507 PP2400190279 Itoprid hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 78.500.000 78.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 76.500.000 76.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 78.500.000 78.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 76.500.000 76.500.000 0
508 PP2400190280 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 284.900.000 284.900.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 270.000.000 270.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 265.000.000 265.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 284.900.000 284.900.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 270.000.000 270.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 265.000.000 265.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 284.900.000 284.900.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 270.000.000 270.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 265.000.000 265.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 284.900.000 284.900.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 270.000.000 270.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 265.000.000 265.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 284.900.000 284.900.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 270.000.000 270.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 265.000.000 265.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 284.900.000 284.900.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 270.000.000 270.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 265.000.000 265.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
509 PP2400190281 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 462.000.000 462.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 22.077.450 151 474.500.000 474.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 462.000.000 462.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 22.077.450 151 474.500.000 474.500.000 0
510 PP2400190282 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 344.600.000 344.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 370.000.000 370.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 344.600.000 344.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 370.000.000 370.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 344.600.000 344.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 370.000.000 370.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 344.600.000 344.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 390.000.000 390.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 370.000.000 370.000.000 0
511 PP2400190283 Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 621.000.000 621.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 645.000.000 645.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 629.400.000 629.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 598.500.000 598.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 537.000.000 537.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 621.000.000 621.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 645.000.000 645.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 629.400.000 629.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 598.500.000 598.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 537.000.000 537.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 621.000.000 621.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 645.000.000 645.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 629.400.000 629.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 598.500.000 598.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 537.000.000 537.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 621.000.000 621.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 645.000.000 645.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 629.400.000 629.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 598.500.000 598.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 537.000.000 537.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 621.000.000 621.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 645.000.000 645.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 629.400.000 629.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 598.500.000 598.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 537.000.000 537.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 621.000.000 621.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 645.000.000 645.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 629.400.000 629.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 598.500.000 598.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 537.000.000 537.000.000 0
512 PP2400190284 Ivermectin vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 27.958.635 150 126.000.000 126.000.000 0
513 PP2400190286 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 25.050.000 25.050.000 0
514 PP2400190287 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 33.000.000 33.000.000 0
515 PP2400190288 Kali clorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 8.625.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 720.000 150 47.400.000 47.400.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 8.625.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 720.000 150 47.400.000 47.400.000 0
516 PP2400190289 Kẽm gluconat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 19.500.000 19.500.000 0
517 PP2400190290 Kẽm gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 250.000.000 250.000.000 0
518 PP2400190291 Kẽm gluconat vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 120 10.125.000 150 675.000.000 675.000.000 0
519 PP2400190292 Kẽm sulfat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 27.958.635 150 240.000.000 240.000.000 0
520 PP2400190293 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 105.676.500 150 4.925.000.000 4.925.000.000 0
521 PP2400190294 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 124.950.000 124.950.000 0
522 PP2400190295 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 142.500.000 142.500.000 0
523 PP2400190296 Ketorolac tromethamin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 35.700.000 35.700.000 0
524 PP2400190297 Lacidipin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 2.236.500 150 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 134.800.000 134.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 2.236.500 150 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 134.800.000 134.800.000 0
525 PP2400190298 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 960.000.000 960.000.000 0
526 PP2400190299 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 14.490.000 14.490.000 0
527 PP2400190300 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 11.000.000 11.000.000 0
528 PP2400190301 Lamivudin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 9.425.000 9.425.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.100.000 4.100.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 2.625.000 2.625.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 9.425.000 9.425.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.100.000 4.100.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 2.625.000 2.625.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 9.425.000 9.425.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.100.000 4.100.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 2.625.000 2.625.000 0
529 PP2400190302 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 19.080.000 150 250.000.000 250.000.000 0
530 PP2400190303 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 1.275.000 150 80.000.000 80.000.000 0
531 PP2400190304 Lenvatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 193.158.000 193.158.000 0
532 PP2400190305 Lercanidipin hydroclorid vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 120 1.275.000 150 84.950.000 84.950.000 0
533 PP2400190306 Levobupivacain vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 3.270.495 150 109.536.000 109.536.000 0
534 PP2400190307 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 89.700.000 89.700.000 0
535 PP2400190308 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 8.200.000 8.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 7.980.000 7.980.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 8.200.000 8.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 7.980.000 7.980.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 8.200.000 8.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 7.980.000 7.980.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 8.200.000 8.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 7.980.000 7.980.000 0
536 PP2400190309 Levocetirizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 7.300.000 7.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.950.000 6.950.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 7.300.000 7.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.950.000 6.950.000 0
537 PP2400190311 Levodopa + Carbidopa vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 8.625.000 150 157.500.000 157.500.000 0
538 PP2400190312 Levodopa + Carbidopa vn0106649242 CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM 120 412.500 150 27.250.000 27.250.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 27.470.000 27.470.000 0
vn0106649242 CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM 120 412.500 150 27.250.000 27.250.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 27.470.000 27.470.000 0
539 PP2400190313 Levodopa + Carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 157.500.000 157.500.000 0
540 PP2400190314 Levodopa + Carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 31.500.000 31.500.000 0
541 PP2400190315 Levodopa + Carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 23.280.000 150 64.000.000 64.000.000 0
542 PP2400190316 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 65.000.000 155 2.310.000.000 2.310.000.000 0
543 PP2400190317 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 478.000.000 478.000.000 0
544 PP2400190318 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 1.059.900.000 1.059.900.000 0
545 PP2400190319 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 130.500.000 130.500.000 0
546 PP2400190320 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 135.000.000 135.000.000 0
547 PP2400190321 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 66.120.000 66.120.000 0
548 PP2400190322 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 57.920.000 57.920.000 0
549 PP2400190323 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 9.920.000 9.920.000 0
550 PP2400190324 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 29.400.000 29.400.000 0
551 PP2400190325 Lidocain + Prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 22.272.500 22.272.500 0
552 PP2400190326 Lidocain + prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 7.300.000 7.300.000 0
553 PP2400190327 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 2.787.120 150 140.400.000 140.400.000 0
554 PP2400190328 Linagliptin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 714.000.000 714.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 840.000.000 840.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 640.000.000 640.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 779.200.000 779.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 680.000.000 680.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 714.000.000 714.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 840.000.000 840.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 640.000.000 640.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 779.200.000 779.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 680.000.000 680.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 714.000.000 714.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 840.000.000 840.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 640.000.000 640.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 779.200.000 779.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 680.000.000 680.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 714.000.000 714.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 840.000.000 840.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 640.000.000 640.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 779.200.000 779.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 680.000.000 680.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 714.000.000 714.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 840.000.000 840.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 640.000.000 640.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 779.200.000 779.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 680.000.000 680.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 714.000.000 714.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 840.000.000 840.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 640.000.000 640.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 779.200.000 779.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 680.000.000 680.000.000 0
555 PP2400190329 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 194.900.000 194.900.000 0
556 PP2400190330 Linezolid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 19.080.000 150 735.000.000 735.000.000 0
557 PP2400190331 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 1.399.650.000 1.399.650.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 1.434.930.000 1.434.930.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 1.790.000.000 1.790.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 32.550.000 150 1.685.250.000 1.685.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 1.399.650.000 1.399.650.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 1.434.930.000 1.434.930.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 1.790.000.000 1.790.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 32.550.000 150 1.685.250.000 1.685.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 1.399.650.000 1.399.650.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 1.434.930.000 1.434.930.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 1.790.000.000 1.790.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 32.550.000 150 1.685.250.000 1.685.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 1.399.650.000 1.399.650.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 1.434.930.000 1.434.930.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 1.790.000.000 1.790.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 32.550.000 150 1.685.250.000 1.685.250.000 0
558 PP2400190332 Linezolid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.500.000 170 825.000.000 825.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 820.000.000 820.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.500.000 170 825.000.000 825.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 820.000.000 820.000.000 0
559 PP2400190333 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 115.000.000 115.000.000 0
560 PP2400190334 Lisinopril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 120 2.625.000 150 170.000.000 170.000.000 0
561 PP2400190335 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 1.008.000.000 1.008.000.000 0
562 PP2400190336 Lisinopril vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 120 975.000 150 65.000.000 65.000.000 0
563 PP2400190337 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 8.625.000 150 177.500.000 177.500.000 0
564 PP2400190338 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 2.887.500 150 182.500.000 182.500.000 0
565 PP2400190339 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 262.000.000 262.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 290.000.000 290.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 262.000.000 262.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 290.000.000 290.000.000 0
566 PP2400190340 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 120 6.300.000 150 255.000.000 255.000.000 0
567 PP2400190342 L-Ornithin-L-aspartat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.575.000 150 20.900.000 20.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.575.000 150 20.900.000 20.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 21.000.000 21.000.000 0
568 PP2400190343 L-Ornithin-L-aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 125.000.000 125.000.000 0
569 PP2400190344 Losartan vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 150.000.000 150.000.000 0
570 PP2400190345 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 905.100.000 905.100.000 0
571 PP2400190346 Losartan + Hydroclorothiazid vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 99.750.000 99.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 96.600.000 96.600.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 99.750.000 99.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 96.600.000 96.600.000 0
572 PP2400190347 Losartan + Hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 388.500.000 388.500.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 49.380.000 150 394.500.000 394.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 388.500.000 388.500.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 49.380.000 150 394.500.000 394.500.000 0
573 PP2400190348 Losartan + Hydroclorothiazid vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 99.750.000 99.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 96.600.000 96.600.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 9.195.000 150 99.750.000 99.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 96.600.000 96.600.000 0
574 PP2400190349 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 17.081.250 150 109.750.000 109.750.000 0
575 PP2400190350 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 5.725.500 150 175.000.000 175.000.000 0
576 PP2400190351 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 252.000.000 252.000.000 0
577 PP2400190352 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 375.000.000 375.000.000 0
578 PP2400190353 Loxoprofen natri vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 21.780.000 150 70.000.000 70.000.000 0
579 PP2400190354 Loxoprofen natri vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 225.000.000 225.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 132.300.000 132.300.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 225.000.000 225.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 132.300.000 132.300.000 0
580 PP2400190355 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 25.595.000 25.595.000 0
581 PP2400190356 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 56.000.000 56.000.000 0
582 PP2400190357 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 25.200.000 25.200.000 0
583 PP2400190358 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 140.000.000 140.000.000 0
584 PP2400190359 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 47.000.000 47.000.000 0
585 PP2400190360 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 48.000.000 48.000.000 0
586 PP2400190361 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 21.780.000 150 504.000.000 504.000.000 0
587 PP2400190362 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 275.000.000 275.000.000 0
588 PP2400190363 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 24.174.000 170 103.320.000 103.320.000 0
589 PP2400190364 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 780.000.000 780.000.000 0
590 PP2400190365 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 49.380.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 296.000.000 296.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 49.380.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 296.000.000 296.000.000 0
591 PP2400190366 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 66.829.500 150 359.100.000 359.100.000 0
592 PP2400190367 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 14.566.500 150 325.000.000 325.000.000 0
593 PP2400190368 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 21.780.000 150 546.000.000 546.000.000 0
594 PP2400190369 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 24.174.000 170 688.800.000 688.800.000 0
595 PP2400190370 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 39.900.000 39.900.000 0
596 PP2400190371 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120 34.005.000 150 300.000.000 300.000.000 0
597 PP2400190372 Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 105.676.500 150 350.000.000 350.000.000 0
598 PP2400190373 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 37.000.000 37.000.000 0
599 PP2400190374 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 14.566.500 150 150.000.000 150.000.000 0
600 PP2400190375 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 10.250.000 10.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 10.500.000 10.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 10.250.000 10.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 10.500.000 10.500.000 0
601 PP2400190377 Mecobalamin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 95.000.000 95.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 78.750.000 78.750.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 17.448.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 95.000.000 95.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 78.750.000 78.750.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 17.448.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 85.000.000 226 95.000.000 95.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 78.750.000 78.750.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 17.448.000 150 94.500.000 94.500.000 0
602 PP2400190378 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 183.000.000 183.000.000 0
603 PP2400190379 Meglumin sodium succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 30.778.695 150 503.913.000 503.913.000 0
604 PP2400190380 Mequitazin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 16.868.250 150 199.000.000 199.000.000 0
605 PP2400190381 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 8.806.650 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 105.676.500 150 14.450.000 14.450.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 8.806.650 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 105.676.500 150 14.450.000 14.450.000 0
606 PP2400190382 Meropenem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 13.950.000 150 810.000.000 810.000.000 0
607 PP2400190383 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.582.500 150 742.500.000 742.500.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 11.925.000 150 719.775.000 719.775.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 723.750.000 723.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 748.125.000 748.125.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.582.500 150 742.500.000 742.500.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 11.925.000 150 719.775.000 719.775.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 723.750.000 723.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 748.125.000 748.125.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.582.500 150 742.500.000 742.500.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 11.925.000 150 719.775.000 719.775.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 723.750.000 723.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 748.125.000 748.125.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.582.500 150 742.500.000 742.500.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 11.925.000 150 719.775.000 719.775.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 723.750.000 723.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 748.125.000 748.125.000 0
608 PP2400190384 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.582.500 150 293.000.000 293.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 283.150.000 283.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 298.830.000 298.830.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.582.500 150 293.000.000 293.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 283.150.000 283.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 298.830.000 298.830.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.582.500 150 293.000.000 293.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 283.150.000 283.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 298.830.000 298.830.000 0
609 PP2400190385 Mesalazin (Mesalamin) vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 474.000.000 474.000.000 0
610 PP2400190386 Mesalazin (Mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 2.452.500 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 50.200.000 50.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 2.452.500 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 50.200.000 50.200.000 0
611 PP2400190387 Mesalazin (Mesalamin) vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 76.000.000 76.000.000 0
612 PP2400190388 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 468.000.000 468.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 468.000.000 468.000.000 0
613 PP2400190389 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 287.500.000 287.500.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 325.000.000 325.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 287.500.000 287.500.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 325.000.000 325.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 287.500.000 287.500.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 325.000.000 325.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 287.500.000 287.500.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 325.000.000 325.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
614 PP2400190390 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 1.402.800.000 1.402.800.000 0
615 PP2400190391 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 380.000.000 380.000.000 0
616 PP2400190392 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 420.000.000 420.000.000 0
617 PP2400190393 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 462.000.000 462.000.000 0
618 PP2400190394 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 24.174.000 170 329.700.000 329.700.000 0
619 PP2400190395 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 168.000.000 168.000.000 0
620 PP2400190396 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 390.000.000 390.000.000 0
621 PP2400190397 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 1.249.500.000 1.249.500.000 0
622 PP2400190398 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
623 PP2400190399 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 425.000.000 425.000.000 0
624 PP2400190400 Metformin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 7.575.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 86.250.000 86.250.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 97.500.000 97.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 7.575.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 86.250.000 86.250.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 97.500.000 97.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 7.575.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 86.250.000 86.250.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 97.500.000 97.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 7.575.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 86.250.000 86.250.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 97.500.000 97.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 7.575.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 86.250.000 86.250.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 97.500.000 97.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 7.575.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 86.250.000 86.250.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 9.256.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 97.500.000 97.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
625 PP2400190401 Metformin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 200.000.000 200.000.000 0
626 PP2400190403 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 12.600.000 12.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 11.200.000 11.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 12.600.000 12.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 11.200.000 11.200.000 0
627 PP2400190404 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 17.081.250 150 166.400.000 166.400.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 163.000.000 163.000.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 17.081.250 150 166.400.000 166.400.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 120 19.431.090 150 163.000.000 163.000.000 0
628 PP2400190405 Metoprolol tartrat vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 105.676.500 150 492.000.000 492.000.000 0
629 PP2400190406 Methocarbamol vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 225.000.000 225.000.000 0
630 PP2400190407 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 624.750.000 624.750.000 0
631 PP2400190408 Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 16.850.000 16.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 16.500.000 16.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 16.850.000 16.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 16.500.000 16.500.000 0
632 PP2400190409 Methocarbamol vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 96.000.000 96.000.000 0
633 PP2400190410 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 203.490.000 203.490.000 0
634 PP2400190411 Methyl ergometrin maleat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 23.100.000 23.100.000 0
635 PP2400190412 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 7.575.000 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 49.380.000 150 310.000.000 310.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 7.575.000 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 49.380.000 150 310.000.000 310.000.000 0
636 PP2400190414 Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 25.800.000 25.800.000 0
637 PP2400190415 Miconazol nitrat hoặc Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 25.000.000 25.000.000 0
638 PP2400190416 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 102.480.000 102.480.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 126.190.000 126.190.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 102.480.000 102.480.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 126.190.000 126.190.000 0
639 PP2400190417 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 393.750.000 393.750.000 0
640 PP2400190418 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 397.500 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 397.500 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 397.500 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 26.000.000 26.000.000 0
641 PP2400190419 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 23.295.000 23.295.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 23.310.000 23.310.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 23.295.000 23.295.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 23.310.000 23.310.000 0
642 PP2400190420 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 23.940.000 23.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 28.950.000 28.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 27.780.000 27.780.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 23.940.000 23.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 28.950.000 28.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 27.780.000 27.780.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 23.940.000 23.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 28.950.000 28.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 27.780.000 27.780.000 0
643 PP2400190421 Misoprostol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 22.077.450 151 26.800.000 26.800.000 0
644 PP2400190423 Mometason furoat vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 65.000.000 65.000.000 0
645 PP2400190424 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 900.000 150 60.000.000 60.000.000 0
646 PP2400190425 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 59.000.000 59.000.000 0
647 PP2400190426 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 103.950.000 103.950.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 102.900.000 102.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 103.950.000 103.950.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 102.900.000 102.900.000 0
648 PP2400190427 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.780.000 8.780.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 9.030.000 9.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 8.870.000 8.870.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.780.000 8.780.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 9.030.000 9.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 8.870.000 8.870.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.780.000 8.780.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 9.030.000 9.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 8.870.000 8.870.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.780.000 8.780.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 9.030.000 9.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 8.870.000 8.870.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 8.780.000 8.780.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 9.030.000 9.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 8.870.000 8.870.000 0
649 PP2400190428 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 124.600.000 124.600.000 0
650 PP2400190429 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 14.250.000 14.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 14.250.000 14.250.000 0
651 PP2400190434 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 13.986.000 13.986.000 0
652 PP2400190436 Moxifloxacin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 1.783.688 150 113.325.000 113.325.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 107.919.000 107.919.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 1.783.688 150 113.325.000 113.325.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 107.919.000 107.919.000 0
653 PP2400190437 Nabumeton vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 76.050.000 150 84.800.000 84.800.000 0
654 PP2400190438 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 21.000.000 21.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 20.500.000 20.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 21.000.000 21.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 20.500.000 20.500.000 0
655 PP2400190439 N-acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 7.892.250 150 56.600.000 56.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 60.900.000 60.900.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 7.892.250 150 56.600.000 56.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 60.900.000 60.900.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 7.892.250 150 56.600.000 56.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 60.900.000 60.900.000 0
656 PP2400190440 N-acetylcystein vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.460.000 152 58.000.000 58.000.000 0
657 PP2400190441 N-acetylcystein vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 14.566.500 150 32.000.000 32.000.000 0
658 PP2400190442 N-acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 90.000.000 90.000.000 0
659 PP2400190443 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 16.140.000 16.140.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 106.577.925 150 16.090.000 16.090.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 16.140.000 16.140.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 106.577.925 150 16.090.000 16.090.000 0
660 PP2400190444 N-acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 252.000.000 252.000.000 0
661 PP2400190445 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 8.820.000 8.820.000 0
662 PP2400190446 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 8.806.650 150 49.980.000 49.980.000 0
663 PP2400190447 Naproxen vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 7.803.000 150 136.200.000 136.200.000 0
664 PP2400190448 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 6.915.000 150 150.000.000 150.000.000 0
665 PP2400190449 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 5.250.000 5.250.000 0
666 PP2400190450 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 32.051.000 32.051.000 0
667 PP2400190451 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 27.300.000 27.300.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 27.300.000 27.300.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 27.300.000 27.300.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 27.300.000 27.300.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 50.000.000 50.000.000 0
668 PP2400190452 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 571.200.000 571.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 820.000.000 820.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 601.000.000 601.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 545.000.000 545.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 571.200.000 571.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 820.000.000 820.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 601.000.000 601.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 545.000.000 545.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 571.200.000 571.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 820.000.000 820.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 601.000.000 601.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 545.000.000 545.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 571.200.000 571.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 820.000.000 820.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 601.000.000 601.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 545.000.000 545.000.000 0
669 PP2400190453 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 590.520.000 590.520.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 901.550.000 901.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 622.155.000 622.155.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 560.500.000 560.500.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 560.500.000 560.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 15.285.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 590.520.000 590.520.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 901.550.000 901.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 622.155.000 622.155.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 560.500.000 560.500.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 560.500.000 560.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 15.285.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 590.520.000 590.520.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 901.550.000 901.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 622.155.000 622.155.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 560.500.000 560.500.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 560.500.000 560.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 15.285.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 590.520.000 590.520.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 901.550.000 901.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 622.155.000 622.155.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 560.500.000 560.500.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 560.500.000 560.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 15.285.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 590.520.000 590.520.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 901.550.000 901.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 622.155.000 622.155.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 560.500.000 560.500.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 560.500.000 560.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 15.285.000 150 598.500.000 598.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 590.520.000 590.520.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 901.550.000 901.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 622.155.000 622.155.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 560.500.000 560.500.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 560.500.000 560.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 15.285.000 150 598.500.000 598.500.000 0
670 PP2400190454 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 316.050.000 316.050.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 313.600.000 313.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 316.050.000 316.050.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 313.600.000 313.600.000 0
671 PP2400190455 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 252.840.000 252.840.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 178.080.000 178.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 252.840.000 252.840.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 178.080.000 178.080.000 0
672 PP2400190456 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 37.275.000 37.275.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 35.950.000 35.950.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 37.275.000 37.275.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 35.950.000 35.950.000 0
673 PP2400190457 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 11.130.000 11.130.000 0
674 PP2400190458 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 85.000.000 85.000.000 0
675 PP2400190459 Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 36.000.000 36.000.000 0
676 PP2400190460 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 14.566.500 150 42.000.000 42.000.000 0
677 PP2400190461 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 8.355.000 150 17.000.000 17.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 17.000.000 17.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 8.355.000 150 17.000.000 17.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 17.000.000 17.000.000 0
678 PP2400190462 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 522.500.000 522.500.000 0
679 PP2400190463 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 8.355.000 150 539.500.000 539.500.000 0
vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 120 8.100.000 150 538.000.000 538.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 8.355.000 150 539.500.000 539.500.000 0
vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 120 8.100.000 150 538.000.000 538.000.000 0
680 PP2400190464 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 552.000.000 552.000.000 0
681 PP2400190465 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 390.000.000 390.000.000 0
682 PP2400190467 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 9.598.200 9.598.200 0
683 PP2400190468 Nebivolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 66.150.000 66.150.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 55.500.000 55.500.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 992.250 150 60.450.000 60.450.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 66.150.000 66.150.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 55.500.000 55.500.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 992.250 150 60.450.000 60.450.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 66.150.000 66.150.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 55.500.000 55.500.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 992.250 150 60.450.000 60.450.000 0
684 PP2400190469 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 15.975.000 150 105.000.000 105.000.000 0
685 PP2400190470 Nebivolol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 379.800.000 379.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 7.892.250 150 297.000.000 297.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 297.000.000 297.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 379.800.000 379.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 7.892.250 150 297.000.000 297.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 297.000.000 297.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 379.800.000 379.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 7.892.250 150 297.000.000 297.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 297.000.000 297.000.000 0
686 PP2400190471 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 337.500.000 337.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 16.868.250 150 357.000.000 357.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 337.500.000 337.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 16.868.250 150 357.000.000 357.000.000 0
687 PP2400190472 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 14.566.500 150 18.500.000 18.500.000 0
688 PP2400190473 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 39.800.000 39.800.000 0
689 PP2400190474 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 27.300.000 27.300.000 0
690 PP2400190475 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 43.890.000 43.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 43.500.000 43.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 43.890.000 43.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 43.500.000 43.500.000 0
691 PP2400190476 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 78.600.000 78.600.000 0
692 PP2400190477 Nicardipin hydroclorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.575.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 78.600.000 78.600.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.575.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 37.437.750 150 78.600.000 78.600.000 0
693 PP2400190478 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 7.957.500 150 295.000.000 295.000.000 0
694 PP2400190479 Nicorandil vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 14.566.500 150 348.600.000 348.600.000 0
695 PP2400190480 Nintedanib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 139.650.000 139.650.000 0
696 PP2400190481 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 330.750.000 330.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 354.750.000 354.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 351.000.000 351.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 330.750.000 330.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 354.750.000 354.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 351.000.000 351.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 330.750.000 330.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 354.750.000 354.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 351.000.000 351.000.000 0
697 PP2400190482 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 5.855.625 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 172.500.000 172.500.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 5.855.625 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 172.500.000 172.500.000 0
698 PP2400190483 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 206.640.000 206.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 268.380.000 268.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 205.710.000 205.710.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 206.640.000 206.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 268.380.000 268.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 205.710.000 205.710.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 206.640.000 206.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 268.380.000 268.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 205.710.000 205.710.000 0
699 PP2400190484 Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 4.395.000 150 190.000.000 190.000.000 0
700 PP2400190485 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 190.000.000 190.000.000 0
701 PP2400190486 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 101.500.000 101.500.000 0
702 PP2400190487 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 101.500.000 101.500.000 0
703 PP2400190488 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 164.000.000 164.000.000 0
704 PP2400190489 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
705 PP2400190490 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 37.265.000 37.265.000 0
706 PP2400190491 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 67.880.000 67.880.000 0
707 PP2400190492 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 30.000.000 150 56.000.000 56.000.000 0
708 PP2400190493 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 124.950.000 124.950.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 55.160.000 55.160.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 129.500.000 129.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 124.950.000 124.950.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 55.160.000 55.160.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 129.500.000 129.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 124.950.000 124.950.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 55.160.000 55.160.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 129.500.000 129.500.000 0
709 PP2400190494 Olanzapin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 4.480.000 4.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 6.200.000 6.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 4.480.000 4.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 6.200.000 6.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 3.948.000 150 4.480.000 4.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 6.200.000 6.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 4.500.000 4.500.000 0
710 PP2400190495 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 20.700.000 20.700.000 0
711 PP2400190496 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 26.400.000 26.400.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 25.439.400 25.439.400 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 24.752.000 150 26.400.000 26.400.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 6.121.020 150 25.439.400 25.439.400 0
712 PP2400190497 Omeprazol vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 4.137.750 150 65.850.000 65.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 56.700.000 56.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 4.137.750 150 65.850.000 65.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 56.700.000 56.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 4.137.750 150 65.850.000 65.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 56.700.000 56.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 63.000.000 63.000.000 0
713 PP2400190498 Ondansetron vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 825.000 150 55.000.000 55.000.000 0
714 PP2400190499 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 3.597.300 150 239.820.000 239.820.000 0
715 PP2400190500 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 71.000.000 71.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 71.000.000 71.000.000 0
716 PP2400190501 Otilonium bromid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 6.397.500 150 166.500.000 166.500.000 0
717 PP2400190502 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 122.493.000 122.493.000 0
718 PP2400190503 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 194.995.500 194.995.500 0
719 PP2400190504 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 64.890.000 64.890.000 0
720 PP2400190505 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 26.399.100 26.399.100 0
721 PP2400190506 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 3.524.400 150 96.360.000 96.360.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 3.524.400 150 96.360.000 96.360.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 96.000.000 96.000.000 0
722 PP2400190507 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 3.524.400 150 138.600.000 138.600.000 0
723 PP2400190508 Pantoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 39.000.000 39.000.000 0
724 PP2400190510 Pantoprazol vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 105.676.500 150 88.200.000 88.200.000 0
725 PP2400190511 Paracetamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 7.892.250 150 6.250.000 6.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 6.050.000 6.050.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 7.892.250 150 6.250.000 6.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 6.050.000 6.050.000 0
726 PP2400190512 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 2.420.000 2.420.000 0
727 PP2400190513 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 2.831.000 2.831.000 0
728 PP2400190514 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 5.725.500 150 101.700.000 101.700.000 0
729 PP2400190515 Paracetamol + Codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
730 PP2400190516 Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 350.000.000 350.000.000 0
731 PP2400190517 Paracetamol + Methocarbamol vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 120 4.170.000 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 120 4.170.000 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 120 4.170.000 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 7.722.000 150 278.000.000 278.000.000 0
732 PP2400190518 Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 300.000 150 20.000.000 20.000.000 0
733 PP2400190519 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 879.900.000 879.900.000 0
734 PP2400190520 Paroxetin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 58.000.000 58.000.000 0
735 PP2400190521 Pemetrexed vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 77.973.000 77.973.000 0
736 PP2400190522 Pemetrexed vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 161.030.000 160 167.464.500 167.464.500 0
737 PP2400190523 Perindopril + Indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 24.980.000 24.980.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 24.980.000 24.980.000 0
738 PP2400190524 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 303.690.000 303.690.000 0
739 PP2400190525 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 303.690.000 303.690.000 0
740 PP2400190526 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 596.000.000 596.000.000 0
741 PP2400190527 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 1.647.250.000 1.647.250.000 0
742 PP2400190528 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 975.000.000 975.000.000 0
743 PP2400190529 Perindopril arginine + Indapamid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 775.000.000 775.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 775.000.000 775.000.000 0
744 PP2400190530 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 385.065.000 385.065.000 0
745 PP2400190531 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 26.302.500 150 532.350.000 532.350.000 0
746 PP2400190532 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 66.829.500 150 74.340.000 74.340.000 0
747 PP2400190533 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 17.775.000 150 95.000.000 95.000.000 0
748 PP2400190534 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 98.820.000 98.820.000 0
749 PP2400190535 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 131.760.000 131.760.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 131.760.000 131.760.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 41.752.500 150 130.000.000 130.000.000 0
750 PP2400190536 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 165.000.000 165.000.000 0
751 PP2400190537 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 26.302.500 150 472.500.000 472.500.000 0
752 PP2400190538 Piperacillin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 324.975.000 324.975.000 0
753 PP2400190539 Piperacillin + Tazobactam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 650.000.000 650.000.000 0
754 PP2400190540 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 215.000.000 215.000.000 0
755 PP2400190541 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 240.000.000 240.000.000 0
756 PP2400190542 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 339.750.000 339.750.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 65.000.000 155 330.000.000 330.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 339.750.000 339.750.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 65.000.000 155 330.000.000 330.000.000 0
757 PP2400190543 Piracetam vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 127.000.000 127.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 129.000.000 129.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 128.000.000 128.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 127.000.000 127.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 129.000.000 129.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 128.000.000 128.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 127.000.000 127.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 129.000.000 129.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 128.000.000 128.000.000 0
758 PP2400190544 Piracetam vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 47.600.000 47.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 72.000.000 72.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 47.800.000 47.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 47.600.000 47.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 72.000.000 72.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 47.800.000 47.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 47.600.000 47.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 72.000.000 72.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 47.800.000 47.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 47.600.000 47.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 72.000.000 72.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 47.800.000 47.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
759 PP2400190545 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 120.200.000 120.200.000 0
760 PP2400190547 Polystyren vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 3.270.495 150 108.497.000 108.497.000 0
761 PP2400190548 Povidon Iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 120 5.055.000 150 138.000.000 138.000.000 0
762 PP2400190549 Povidon Iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 120 5.055.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 120 5.055.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 9.000.000 9.000.000 0
763 PP2400190550 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 49.000.000 49.000.000 0
764 PP2400190551 Pralidoxim vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 15.285.000 150 40.000.000 40.000.000 0
765 PP2400190552 Pramipexol vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 120 937.500 150 62.500.000 62.500.000 0
766 PP2400190553 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 203.490.000 203.490.000 0
767 PP2400190554 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 499.800.000 499.800.000 0
768 PP2400190555 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 87.164.850 150 420.000.000 420.000.000 0
769 PP2400190556 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 181.500.000 181.500.000 0
770 PP2400190557 Prednison vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 42.500.000 42.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 42.500.000 42.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 110.000.000 110.000.000 0
771 PP2400190558 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 17.775.000 150 445.000.000 445.000.000 0
772 PP2400190559 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 5.307.000 150 159.000.000 159.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 5.307.000 150 159.000.000 159.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 13.899.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 5.307.000 150 159.000.000 159.000.000 0
773 PP2400190560 Pregabalin vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 26.700.000 150 1.780.000.000 1.780.000.000 0
774 PP2400190561 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 39.400.000 39.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 38.100.000 38.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 37.250.000 37.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 39.400.000 39.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 38.100.000 38.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 37.250.000 37.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 39.400.000 39.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 38.100.000 38.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 37.250.000 37.250.000 0
775 PP2400190562 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 40.300.000 40.300.000 0
776 PP2400190564 Promethazin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 15.000.000 15.000.000 0
777 PP2400190565 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 19.690.000 19.690.000 0
778 PP2400190566 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 124.900.000 124.900.000 0
779 PP2400190567 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 3.150.000 3.150.000 0
780 PP2400190568 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 8.820.000 8.820.000 0
781 PP2400190569 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 4.950.000 4.950.000 0
782 PP2400190570 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 3.600.000 3.600.000 0
783 PP2400190571 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 129.000.000 129.000.000 0
784 PP2400190572 Rabeprazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 65.000.000 155 1.111.000.000 1.111.000.000 0
785 PP2400190573 Rabeprazol vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 1.020.000.000 1.020.000.000 0
786 PP2400190574 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120 34.005.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
787 PP2400190575 Rabeprazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 29.400.000 29.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 29.400.000 29.400.000 0
788 PP2400190576 Rabeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 60.000.000 60.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 60.000.000 60.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 60.000.000 60.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 52.500.000 52.500.000 0
789 PP2400190577 Rabeprazol natri vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 98.000.000 98.000.000 0
790 PP2400190578 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 10.044.000 150 153.600.000 153.600.000 0
791 PP2400190579 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 32.000.000 150 87.780.000 87.780.000 0
792 PP2400190580 Ramipril vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 24.174.000 170 158.400.000 158.400.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 11.797.500 150 158.400.000 158.400.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 24.174.000 170 158.400.000 158.400.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 11.797.500 150 158.400.000 158.400.000 0
793 PP2400190581 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 900.000.000 900.000.000 0
794 PP2400190582 Rebamipid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 201.000.000 201.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 162.000.000 162.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 157.500.000 157.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 168.600.000 168.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 201.000.000 201.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 162.000.000 162.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 157.500.000 157.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 168.600.000 168.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 201.000.000 201.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 162.000.000 162.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 157.500.000 157.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 168.600.000 168.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 201.000.000 201.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 162.000.000 162.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 157.500.000 157.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 168.600.000 168.600.000 0
795 PP2400190583 Repaglinid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 120 2.677.500 150 164.850.000 164.850.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 161.910.000 161.910.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 120 2.677.500 150 164.850.000 164.850.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 161.910.000 161.910.000 0
796 PP2400190584 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 47.400.000 47.400.000 0
797 PP2400190585 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 360.950.000 360.950.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 378.000.000 378.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 344.400.000 344.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 360.950.000 360.950.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 378.000.000 378.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 344.400.000 344.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 360.950.000 360.950.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 38.150.250 150 378.000.000 378.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 344.400.000 344.400.000 0
798 PP2400190586 Risedronat natri vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 70.400.000 150 625.000.000 625.000.000 0
799 PP2400190587 Risedronat natri vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 6.915.000 150 126.000.000 126.000.000 0
800 PP2400190588 Risedronat natri vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 267.500.000 267.500.000 0
801 PP2400190589 Risedronat natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 77.000.000 77.000.000 0
802 PP2400190590 Risperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 49.900.000 49.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 49.900.000 49.900.000 0
803 PP2400190591 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 17.300.252 17.300.252 0
804 PP2400190592 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 55.202.500 55.202.500 0
805 PP2400190593 Rivaroxaban vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 44.690.000 44.690.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 48.320.000 48.320.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 45.100.000 45.100.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 47.500.000 47.500.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 48.300.000 48.300.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 44.690.000 44.690.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 48.320.000 48.320.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 45.100.000 45.100.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 47.500.000 47.500.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 48.300.000 48.300.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 44.690.000 44.690.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 48.320.000 48.320.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 45.100.000 45.100.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 47.500.000 47.500.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 48.300.000 48.300.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 44.690.000 44.690.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 48.320.000 48.320.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 45.100.000 45.100.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 47.500.000 47.500.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 48.300.000 48.300.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 44.690.000 44.690.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.330.000 150 48.320.000 48.320.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 11.880.000 150 45.100.000 45.100.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.157.500 160 47.500.000 47.500.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 48.300.000 48.300.000 0
806 PP2400190594 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 303.950.000 303.950.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 435.000.000 435.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 336.000.000 336.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 303.950.000 303.950.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 435.000.000 435.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 336.000.000 336.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 303.950.000 303.950.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 435.000.000 435.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 336.000.000 336.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 303.950.000 303.950.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 435.000.000 435.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 336.000.000 336.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 303.950.000 303.950.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 435.000.000 435.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 336.000.000 336.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 304.500.000 304.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 303.950.000 303.950.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 435.000.000 435.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.163.750 150 336.000.000 336.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 375.000.000 375.000.000 0
807 PP2400190595 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 720.000.000 720.000.000 0
808 PP2400190596 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 519.750.000 519.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 469.380.000 469.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 630.000.000 630.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 505.200.000 505.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 519.750.000 519.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 469.380.000 469.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 630.000.000 630.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 505.200.000 505.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 519.750.000 519.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 469.380.000 469.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 630.000.000 630.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 505.200.000 505.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 519.750.000 519.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 469.380.000 469.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 630.000.000 630.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 505.200.000 505.200.000 0
809 PP2400190597 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 115.900.000 115.900.000 0
810 PP2400190598 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 124.500.000 124.500.000 0
811 PP2400190599 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 220.500.000 220.500.000 0
812 PP2400190600 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 17.081.250 150 130.000.000 130.000.000 0
813 PP2400190601 Rupatadin vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120 34.005.000 150 472.000.000 472.000.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 455.920.000 455.920.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120 34.005.000 150 472.000.000 472.000.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 455.920.000 455.920.000 0
814 PP2400190602 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 67.800.000 67.800.000 0
815 PP2400190603 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 55.000.000 55.000.000 0
816 PP2400190604 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 55.000.000 55.000.000 0
817 PP2400190605 Salbutamol (sulfat) vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.745.000 150 7.000.000 7.000.000 0
818 PP2400190606 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 44.100.000 44.100.000 0
819 PP2400190607 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 252.000.000 252.000.000 0
820 PP2400190608 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.749.900 150 31.100.000 31.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 29.800.000 29.800.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.749.900 150 31.100.000 31.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 29.800.000 29.800.000 0
821 PP2400190609 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 1.334.832.000 1.334.832.000 0
822 PP2400190610 Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 83.295.000 150 100.000.000 100.000.000 0
823 PP2400190611 Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 22.884.000 150 37.800.000 37.800.000 0
824 PP2400190612 Sắt (II) fumarat + Acid folic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.300.000 34.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 34.300.000 34.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 41.000.000 41.000.000 0
825 PP2400190613 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 825.000.000 825.000.000 0
826 PP2400190614 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 262.500.000 262.500.000 0
827 PP2400190615 Sắt fumarat + Acid folic vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 26.302.500 150 33.600.000 33.600.000 0
828 PP2400190616 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 4.395.000 150 103.000.000 103.000.000 0
829 PP2400190617 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 11.797.500 150 75.600.000 75.600.000 0
830 PP2400190618 Sắt sulfat + Folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 120.000.000 120.000.000 0
831 PP2400190619 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 275.000.000 275.000.000 0
832 PP2400190620 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 15.525.000 150 600.000.000 600.000.000 0
833 PP2400190621 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 15.525.000 150 435.000.000 435.000.000 0
834 PP2400190622 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 2.388.000.000 2.388.000.000 0
835 PP2400190625 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 26.000.000 26.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 26.000.000 26.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
836 PP2400190626 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 25.140.000 25.140.000 0
837 PP2400190627 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 55.923.000 55.923.000 0
838 PP2400190628 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 70.400.000 150 36.900.000 36.900.000 0
839 PP2400190629 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 4.680.000 150 94.500.000 94.500.000 0
840 PP2400190630 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 440.000.000 440.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 274.050.000 274.050.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 405.000.000 405.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 475.000.000 475.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 440.000.000 440.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 274.050.000 274.050.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 405.000.000 405.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 475.000.000 475.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 440.000.000 440.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 274.050.000 274.050.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 405.000.000 405.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 475.000.000 475.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 440.000.000 440.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 274.050.000 274.050.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 405.000.000 405.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.875.000 150 475.000.000 475.000.000 0
841 PP2400190631 Sitagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 238.900.000 238.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 268.800.000 268.800.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 298.000.000 298.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 238.900.000 238.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 268.800.000 268.800.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 298.000.000 298.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 238.900.000 238.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 268.800.000 268.800.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 298.000.000 298.000.000 0
842 PP2400190632 Sitagliptin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 441.000.000 441.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 310.000.000 310.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 318.000.000 318.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 321.000.000 321.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 441.000.000 441.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 310.000.000 310.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 318.000.000 318.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 321.000.000 321.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 441.000.000 441.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 310.000.000 310.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 318.000.000 318.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 321.000.000 321.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 441.000.000 441.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 310.000.000 310.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 318.000.000 318.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 321.000.000 321.000.000 0
843 PP2400190633 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 27.236.850 150 475.000.000 475.000.000 0
844 PP2400190634 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 1.000.000.000 1.000.000.000 0
845 PP2400190635 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 27.236.850 150 270.000.000 270.000.000 0
846 PP2400190636 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 27.236.850 150 195.000.000 195.000.000 0
847 PP2400190637 Sitagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 903.000.000 903.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 23.362.500 150 890.000.000 890.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 930.000.000 930.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 890.000.000 890.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 1.005.000.000 1.005.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 903.000.000 903.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 23.362.500 150 890.000.000 890.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 930.000.000 930.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 890.000.000 890.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 1.005.000.000 1.005.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 903.000.000 903.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 23.362.500 150 890.000.000 890.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 930.000.000 930.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 890.000.000 890.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 1.005.000.000 1.005.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 903.000.000 903.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 23.362.500 150 890.000.000 890.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 930.000.000 930.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 890.000.000 890.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 1.005.000.000 1.005.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 903.000.000 903.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 23.362.500 150 890.000.000 890.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 930.000.000 930.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 890.000.000 890.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 1.005.000.000 1.005.000.000 0
848 PP2400190638 Sitagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 358.350.000 358.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 403.200.000 403.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 447.000.000 447.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 358.350.000 358.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 403.200.000 403.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 447.000.000 447.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 358.350.000 358.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 403.200.000 403.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 29.304.600 150 447.000.000 447.000.000 0
849 PP2400190639 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 535.500.000 535.500.000 0
850 PP2400190640 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 105.676.500 150 1.150.000.000 1.150.000.000 0
851 PP2400190641 Sorafenib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 241.995.600 241.995.600 0
852 PP2400190642 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 73.500.000 73.500.000 0
853 PP2400190643 Sorbitol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 6.547.500 150 262.500.000 262.500.000 0
854 PP2400190644 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 43.470.000 43.470.000 0
855 PP2400190645 Spiramycin + Metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 62.500.000 62.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 56.250.000 56.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 62.500.000 62.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 56.250.000 56.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 62.500.000 62.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 56.250.000 56.250.000 0
856 PP2400190646 Spironolacton + Furosemid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 47.460.000 47.460.000 0
857 PP2400190647 Spironolacton + Furosemid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 108.000.000 108.000.000 0
858 PP2400190648 Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 30.778.695 150 1.548.000.000 1.548.000.000 0
859 PP2400190649 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 98.600.000 98.600.000 0
860 PP2400190650 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 3.150.000 150 151.000.000 151.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 3.150.000 150 151.000.000 151.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 3.150.000 150 151.000.000 151.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 3.150.000 150 151.000.000 151.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 96.847.995 150 147.000.000 147.000.000 0
861 PP2400190651 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 353.236.500 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
862 PP2400190653 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 272.151.000 272.151.000 0
863 PP2400190654 Sulfadiazin bạc vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
864 PP2400190655 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 1.042.500 150 12.500.000 12.500.000 0
865 PP2400190656 Sulpirid vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 525.000 150 35.000.000 35.000.000 0
866 PP2400190657 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 8.820.000 8.820.000 0
867 PP2400190658 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 130.000.000 130.000.000 0
868 PP2400190659 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 244.799.000 244.799.000 0
869 PP2400190660 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
870 PP2400190661 Teicoplanin vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 22.890.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
871 PP2400190662 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 79.500.000 79.500.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 88.000.000 88.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 79.500.000 79.500.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 88.000.000 88.000.000 0
872 PP2400190663 Telmisartan vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 16.868.250 150 135.000.000 135.000.000 0
873 PP2400190664 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 87.289.500 150 929.880.000 929.880.000 0
874 PP2400190665 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
875 PP2400190666 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 89.700.000 89.700.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 109.000.000 109.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 89.700.000 89.700.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 5.235.000 150 109.000.000 109.000.000 0
876 PP2400190667 Tenoxicam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 48.000.000 48.000.000 0
877 PP2400190668 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 26.500.000 26.500.000 0
878 PP2400190669 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 372.435.000 372.435.000 0
879 PP2400190670 Tetracyclin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 8.500.000 8.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 8.500.000 8.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 8.500.000 8.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 8.500.000 8.500.000 0
880 PP2400190671 Tetracyclin (hydroclorid) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 33.208.500 150 1.600.000 1.600.000 0
881 PP2400190672 Ticagrelor vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 116.000.000 116.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 151.600.000 151.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 114.800.000 114.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 116.000.000 116.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 151.600.000 151.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 114.800.000 114.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 116.000.000 116.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 151.600.000 151.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 114.800.000 114.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 116.000.000 116.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 151.600.000 151.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 114.800.000 114.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 116.000.000 116.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 151.600.000 151.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 114.800.000 114.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 4.692.135 150 116.000.000 116.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 151.600.000 151.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 114.800.000 114.800.000 0
882 PP2400190673 Ticarcilin + acid clavulanic vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 10.672.500 150 147.000.000 147.000.000 0
883 PP2400190674 Timolol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 21.600.000 21.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 21.600.000 21.600.000 0
884 PP2400190676 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 4.600.000 4.600.000 0
885 PP2400190678 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 21.780.000 150 100.800.000 100.800.000 0
886 PP2400190679 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 349.650.000 349.650.000 0
887 PP2400190680 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 181.650.000 181.650.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 181.650.000 181.650.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 36.000.000 150 181.650.000 181.650.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 42.594.750 150 181.650.000 181.650.000 0
888 PP2400190681 Tizanidin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 148.200.000 148.200.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 7.800.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 148.200.000 148.200.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 7.800.000 150 150.000.000 150.000.000 0
889 PP2400190682 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 5.502.000 5.502.000 0
890 PP2400190683 Tobramycin + Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 19.725.000 19.725.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.619.400 150 19.725.000 19.725.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 18.900.000 18.900.000 0
891 PP2400190684 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 31.370.000 31.370.000 0
892 PP2400190685 Tolperison hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 32.500.000 32.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 32.500.000 32.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 68.487.000 150 32.500.000 32.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 35.000.000 35.000.000 0
893 PP2400190686 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 33.598.500 150 65.000.000 65.000.000 0
894 PP2400190687 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 17.081.250 150 576.000.000 576.000.000 0
895 PP2400190688 Thiamazol vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 120 1.600.500 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 56.700.000 56.700.000 0
vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 120 1.600.500 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 56.700.000 56.700.000 0
896 PP2400190689 Thiamazol vn0304599177 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG 120 1.600.500 150 50.000.000 50.000.000 0
897 PP2400190690 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 134.460.000 134.460.000 0
898 PP2400190691 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
899 PP2400190692 Thiocolchicosid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 2.985.000 150 199.000.000 199.000.000 0
900 PP2400190693 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 39.690.000 39.690.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 29.900.000 29.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.549.500 150 39.690.000 39.690.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 29.900.000 29.900.000 0
901 PP2400190694 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 28.749.030 150 41.500.000 41.500.000 0
902 PP2400190695 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 62.475.000 62.475.000 0
903 PP2400190698 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 9.000.000 9.000.000 0
904 PP2400190699 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 191.800.000 151 63.000.000 63.000.000 0
905 PP2400190700 Trimebutin maleat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 68.000.000 68.000.000 0
906 PP2400190701 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 40.424.250 150 430.000.000 430.000.000 0
907 PP2400190702 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 1.082.000.000 1.082.000.000 0
908 PP2400190703 Trimetazidin dihydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 314.500.000 314.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 210.000.000 210.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 314.500.000 314.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 210.000.000 210.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 47.023.000 150 314.500.000 314.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 210.000.000 210.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
909 PP2400190704 Trimetazidin dihydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 167.200.000 167.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 167.200.000 167.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 36.200.000 154 167.200.000 167.200.000 0
910 PP2400190705 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 300.000.000 165 13.500.000 13.500.000 0
911 PP2400190706 Ursodeoxycholic acid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 164.800.000 164.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.289.400 150 164.800.000 164.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 165.000.000 165.000.000 0
912 PP2400190707 Ursodeoxycholic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 187.000.000 187.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 2.835.000 150 99.800.000 99.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 187.000.000 187.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 2.835.000 150 99.800.000 99.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 187.000.000 187.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 2.835.000 150 99.800.000 99.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 9.135.000 150 187.000.000 187.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 2.835.000 150 99.800.000 99.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.835.000 150 105.000.000 105.000.000 0
913 PP2400190708 Ursodeoxycholic acid vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 1.767.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 22.077.450 151 89.000.000 89.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 5.307.000 150 117.800.000 117.800.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 1.767.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 22.077.450 151 89.000.000 89.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 5.307.000 150 117.800.000 117.800.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 1.767.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 22.077.450 151 89.000.000 89.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 5.307.000 150 117.800.000 117.800.000 0
914 PP2400190709 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 637.500 150 42.500.000 42.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 637.500 150 42.500.000 42.500.000 0
915 PP2400190710 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 175.000.000 175.000.000 0
916 PP2400190711 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 19.143.000 150 66.150.000 66.150.000 0
917 PP2400190712 Valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 199.000.000 199.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 120 3.900.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 199.000.000 199.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 120 3.900.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 60.750.000 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 41.000.000 150 199.000.000 199.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 120 3.900.000 150 198.000.000 198.000.000 0
918 PP2400190713 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 17.775.000 150 220.000.000 220.000.000 0
919 PP2400190714 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 152.500.000 152.500.000 0
920 PP2400190715 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 23.280.000 150 470.000.000 470.000.000 0
921 PP2400190716 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 51.990.000 51.990.000 0
922 PP2400190717 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 27.345.000 150 24.990.000 24.990.000 0
923 PP2400190718 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 39.500.000 39.500.000 0
924 PP2400190719 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 18.195.000 150 445.000.000 445.000.000 0
925 PP2400190720 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 180.000.000 180.000.000 0
926 PP2400190721 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 776.000.000 776.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 22.077.450 151 750.000.000 750.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 776.000.000 776.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 22.077.450 151 750.000.000 750.000.000 0
927 PP2400190722 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 497.940.000 497.940.000 0
928 PP2400190723 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 107.730.000 107.730.000 0
929 PP2400190724 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 63.360.000 63.360.000 0
930 PP2400190725 Vắc xin phòng Lao vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 6.930.000 6.930.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 6.930.000 6.930.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 6.930.000 6.930.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 6.930.000 6.930.000 0
931 PP2400190726 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 110.200.000 110.200.000 0
932 PP2400190727 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 105.235.200 105.235.200 0
933 PP2400190729 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 420.431.400 420.431.400 0
934 PP2400190731 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 617.400.000 617.400.000 0
935 PP2400190732 Vắc xin phòng Uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 5.322.240 5.322.240 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 5.322.240 5.322.240 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 103.650.229 150 5.322.240 5.322.240 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 5.322.240 5.322.240 0
936 PP2400190733 Vắc xin phòng Viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 56.388.000 56.388.000 0
937 PP2400190736 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 3.619.228 150 7.156.800 7.156.800 0
938 PP2400190738 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 78.212.160 78.212.160 0
939 PP2400190740 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 519.120.000 519.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 518.400.000 518.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 519.120.000 519.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 518.400.000 518.400.000 0
940 PP2400190742 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 55.125.000 55.125.000 0
941 PP2400190743 Venlafaxin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 58.335.000 58.335.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 58.335.000 58.335.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 118.121.850 150 59.850.000 59.850.000 0
942 PP2400190744 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 504.000.000 504.000.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 8.091.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 405.000.000 405.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 374.400.000 374.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 504.000.000 504.000.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 8.091.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 405.000.000 405.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 374.400.000 374.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 504.000.000 504.000.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 8.091.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 405.000.000 405.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 374.400.000 374.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 504.000.000 504.000.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 8.091.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 405.000.000 405.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 374.400.000 374.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 120.000.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 40.450.000 150 504.000.000 504.000.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 8.091.000 150 340.500.000 340.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 30.426.000 150 405.000.000 405.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 94.800.000 150 374.400.000 374.400.000 0
943 PP2400190745 Vildagliptin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 22.192.500 150 245.000.000 245.000.000 0
944 PP2400190746 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 278.220.000 278.220.000 0
945 PP2400190748 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 320.000.000 150 370.960.000 370.960.000 0
946 PP2400190749 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 16.464.000 150 315.000.000 315.000.000 0
947 PP2400190750 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 16.464.000 150 315.000.000 315.000.000 0
948 PP2400190752 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 4.568.250 150 230.000.000 230.000.000 0
949 PP2400190753 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 66.656.775 150 99.500.000 99.500.000 0
950 PP2400190754 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 86.000.000 150 185.850.000 185.850.000 0
951 PP2400190755 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 57.218.250 150 414.000.000 414.000.000 0
952 PP2400190756 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 60.000.000 151 660.000.000 660.000.000 0
953 PP2400190757 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 77.280.750 150 35.700.000 35.700.000 0
954 PP2400190758 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 187.500.000 187.500.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 162.600.000 162.600.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 170.100.000 170.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 187.500.000 187.500.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 162.600.000 162.600.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 170.100.000 170.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 187.500.000 187.500.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.160.000 150 162.600.000 162.600.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 16.800.000 150 170.100.000 170.100.000 0
955 PP2400190759 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 9.067.500 150 294.000.000 294.000.000 0
956 PP2400190760 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
957 PP2400190761 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 9.237.135 150 220.000.000 220.000.000 0
958 PP2400190762 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 2.250.000 2.250.000 0
959 PP2400190763 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 213.000.000 150 350.000.000 350.000.000 0
960 PP2400190764 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 4.568.250 150 74.550.000 74.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.750.000 6.750.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 4.568.250 150 74.550.000 74.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 6.750.000 6.750.000 0
961 PP2400190765 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 65.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
962 PP2400190766 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 53.214.750 150 95.000.000 95.000.000 0
963 PP2400190767 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 17.500.000 17.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 7.500.000 7.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 17.500.000 17.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 7.500.000 7.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 17.500.000 17.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 7.500.000 7.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
964 PP2400190768 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 96.000.000 96.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 88.400.000 88.400.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 96.000.000 96.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 88.400.000 88.400.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 29.311.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 11.025.750 150 96.000.000 96.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 76.540.800 150 88.400.000 88.400.000 0
965 PP2400190769 Vitamin PP vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 24.750.000 24.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 24.600.000 24.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 24.750.000 24.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 24.600.000 24.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 24.750.000 24.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 24.600.000 24.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 75.000.000 150 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 180.970.995 150 24.750.000 24.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 24.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 48.000.000 150 24.600.000 24.600.000 0
966 PP2400190770 Vitamin PP vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 920.000 920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 1.060.000 1.060.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.054.950 150 920.000 920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 100.000.000 150 1.060.000 1.060.000 0
967 PP2400190771 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 28.500.000 150 5.400.000 5.400.000 0
968 PP2400190772 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 12.270.000 150 650.000.000 650.000.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 219
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400189760 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2400189773 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

4. PP2400189796 - Alendronat

5. PP2400189900 - Bilastin

6. PP2400190005 - Cilnidipin

7. PP2400190053 - Diazepam

8. PP2400190080 - Domperidon

9. PP2400190100 - Empagliflozin

10. PP2400190101 - Empagliflozin

11. PP2400190114 - Ephedrin hydroclorid

12. PP2400190562 - Progesteron

13. PP2400190596 - Rivaroxaban

14. PP2400190658 - Tacrolimus

15. PP2400190672 - Ticagrelor

16. PP2400190712 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190383 - Meropenem

2. PP2400190384 - Meropenem

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2400189743 - Abiraterone acetate

2. PP2400189796 - Alendronat

3. PP2400189810 - Alverin (citrat) + Simethicon

4. PP2400189947 - Calcitriol

5. PP2400190140 - Ezetimibe + Simvastatin

6. PP2400190142 - Ezetimibe + Simvastatin

7. PP2400190205 - Gliclazid

8. PP2400190206 - Gliclazid

9. PP2400190208 - Glimepirid

10. PP2400190282 - Ivabradin

11. PP2400190314 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2400190398 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

13. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid

14. PP2400190401 - Metformin hydrochlorid

15. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2400190429 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

17. PP2400190462 - Natri hyaluronat

18. PP2400190489 - Octreotid

19. PP2400190493 - Olanzapin

20. PP2400190559 - Pregabalin

21. PP2400190576 - Rabeprazol

22. PP2400190602 - Saccharomyces boulardii

23. PP2400190630 - Sitagliptin

24. PP2400190660 - Tamsulosin hydroclorid

25. PP2400190709 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100776036
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190506 - Panax notoginseng saponins

2. PP2400190507 - Panax notoginseng saponins

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190203 - Gliclazid

2. PP2400190643 - Sorbitol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101261544
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189866 - Atosiban

2. PP2400190045 - Desmopressin aceatat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189945 - Calcitonin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400189900 - Bilastin

2. PP2400189922 - Budesonid

3. PP2400189981 - Cefixim

4. PP2400190174 - Fluticason propionat

5. PP2400190188 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

6. PP2400190236 - Hydroxypropylmethylcellulose

7. PP2400190362 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2400190415 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

9. PP2400190465 - Natri hyaluronat

10. PP2400190473 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

11. PP2400190496 - Olopatadin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190379 - Meglumin sodium succinat

2. PP2400190648 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102159060
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189975 - Caspofungin

2. PP2400190772 - Zoledronic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400189914 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2400190042 - Desloratadin

3. PP2400190089 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400190177 - Fluvastatin

5. PP2400190381 - Mequitazin

6. PP2400190446 - Naproxen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189782 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

2. PP2400189825 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2400190288 - Kali clorid

4. PP2400190311 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2400190337 - Lisinopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104043110
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189780 - Acid thioctic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2400189867 - Atosiban

2. PP2400189869 - Atracurium besylat

3. PP2400189870 - Atracurium besylat

4. PP2400189872 - Atropin sulfat

5. PP2400189944 - Calcipotriol + Betamethason

6. PP2400189968 - Carboprost

7. PP2400190038 - Dequalinium clorid

8. PP2400190058 - Digoxin

9. PP2400190182 - Fosfomycin

10. PP2400190237 - Hydroxypropylmethylcellulose

11. PP2400190326 - Lidocain + prilocain

12. PP2400190356 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

13. PP2400190360 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

14. PP2400190373 - Magnesi sulfat

15. PP2400190411 - Methyl ergometrin maleat

16. PP2400190426 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

17. PP2400190445 - Naloxon hydroclorid

18. PP2400190474 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2400190481 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2400190500 - Ondansetron

21. PP2400190564 - Promethazin hydroclorid

22. PP2400190607 - Salbutamol + ipratropium

23. PP2400190674 - Timolol

24. PP2400190771 - Xylometazolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104206936
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189844 - Amlodipin + Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190342 - L-Ornithin-L-aspartat

2. PP2400190477 - Nicardipin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400190085 - Doripenem

2. PP2400190086 - Doripenem

3. PP2400190315 - Levodopa + Carbidopa

4. PP2400190715 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104827637
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190461 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

2. PP2400190463 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105402161
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400190164 - Fexofenadin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106055136
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189983 - Cefoperazon

2. PP2400189986 - Cefoperazon + Sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106223574
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189792 - Albumin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106649242
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190312 - Levodopa + Carbidopa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106997793
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190071 - Diosmin + Hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107700692
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189982 - Cefoperazon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107742614
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid

2. PP2400190412 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107960796
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190518 - Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108328540
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190338 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108588683
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189958 - Capsaicin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108839834
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190436 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109281630
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190418 - Mifepriston

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109413816
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400189908 - Bisoprolol fumarat

2. PP2400189962 - Carbocistein

3. PP2400190250 - Indapamid

4. PP2400190260 - Irbesartan

5. PP2400190273 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2400190294 - Ketoprofen

7. PP2400190554 - Pravastatin

8. PP2400190657 - Sulpirid

9. PP2400190693 - Thiocolchicosid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109684118
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189777 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

2. PP2400189792 - Albumin

3. PP2400189984 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2400189991 - Cefoxitin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109788942
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400190109 - Entecavir

3. PP2400190346 - Losartan + Hydroclorothiazid

4. PP2400190348 - Losartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400189750 - Acetazolamid

2. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2400190180 - Folic acid (vitamin B9)

4. PP2400190224 - Glycerol

5. PP2400190289 - Kẽm gluconat

6. PP2400190770 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400189765 - Acid amin

2. PP2400189776 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2400189778 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2400190021 - Codein + Terpin hydrat

5. PP2400190128 - Etoricoxib

6. PP2400190156 - Fentanyl

7. PP2400190213 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

8. PP2400190233 - Huyết thanh kháng dại

9. PP2400190416 - Midazolam

10. PP2400190434 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

11. PP2400190458 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

12. PP2400190721 - Vancomycin

13. PP2400190725 - Vắc xin phòng Lao

14. PP2400190732 - Vắc xin phòng Uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2400189743 - Abiraterone acetate

2. PP2400189750 - Acetazolamid

3. PP2400189900 - Bilastin

4. PP2400189956 - Capecitabin

5. PP2400190005 - Cilnidipin

6. PP2400190050 - Dextromethorphan HBr

7. PP2400190066 - Diosmin

8. PP2400190180 - Folic acid (vitamin B9)

9. PP2400190219 - Glucose

10. PP2400190220 - Glucose

11. PP2400190224 - Glycerol

12. PP2400190280 - Ivabradin

13. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)

14. PP2400190418 - Mifepriston

15. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2400190452 - Natri clorid

17. PP2400190453 - Natri clorid

18. PP2400190454 - Natri clorid

19. PP2400190455 - Natri clorid

20. PP2400190456 - Natri clorid

21. PP2400190457 - Natri clorid

22. PP2400190483 - Nước cất pha tiêm

23. PP2400190585 - Ringer lactat

24. PP2400190707 - Ursodeoxycholic acid

25. PP2400190770 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190181 - Fosfomycin

2. PP2400190497 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 65

1. PP2400189743 - Abiraterone acetate

2. PP2400189749 - Acenocoumarol

3. PP2400189779 - Acid thioctic

4. PP2400189781 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

5. PP2400189784 - Adapalen

6. PP2400189794 - Alendronat

7. PP2400189798 - Alfuzosin hydroclorid

8. PP2400189799 - Alfuzosin hydroclorid

9. PP2400189801 - Alfuzosin hydroclorid

10. PP2400189808 - Aluminum phosphat

11. PP2400189840 - Amlodipin + Telmisartan

12. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan

13. PP2400189877 - Bacillus claussii

14. PP2400189887 - Bambuterol hydroclorid

15. PP2400189893 - Betahistin

16. PP2400189943 - Calcipotriol

17. PP2400189967 - Carboprost

18. PP2400189968 - Carboprost

19. PP2400189972 - Carvedilol

20. PP2400189974 - Caspofungin

21. PP2400189975 - Caspofungin

22. PP2400189998 - Celecoxib

23. PP2400189999 - Celecoxib

24. PP2400190007 - Cilostazol

25. PP2400190012 - Ciprofloxacin

26. PP2400190015 - Clobetasol Propionat

27. PP2400190091 - Drotaverin clohydrat

28. PP2400190099 - Ebastin

29. PP2400190111 - Eperison hydroclorid

30. PP2400190113 - Eprazinon dihydroclorid

31. PP2400190130 - Etoricoxib

32. PP2400190131 - Etoricoxib

33. PP2400190142 - Ezetimibe + Simvastatin

34. PP2400190152 - Fenofibrat

35. PP2400190160 - Fexofenadin hydroclorid

36. PP2400190162 - Fexofenadin hydroclorid

37. PP2400190185 - Furosemide, Spironolactone

38. PP2400190195 - Gabapentin

39. PP2400190208 - Glimepirid

40. PP2400190228 - Goserelin acetat

41. PP2400190239 - Hyoscin butylbromid

42. PP2400190252 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

43. PP2400190308 - Levocetirizin

44. PP2400190419 - Mirtazapin

45. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

46. PP2400190495 - Olanzapin

47. PP2400190534 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

48. PP2400190535 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

49. PP2400190596 - Rivaroxaban

50. PP2400190598 - Rosuvastatin

51. PP2400190614 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

52. PP2400190619 - Sắt sulfat + Folic acid

53. PP2400190622 - Silymarin

54. PP2400190631 - Sitagliptin

55. PP2400190638 - Sitagliptin

56. PP2400190647 - Spironolacton + Furosemid

57. PP2400190654 - Sulfadiazin bạc

58. PP2400190658 - Tacrolimus

59. PP2400190666 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

60. PP2400190714 - Valsartan

61. PP2400190726 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

62. PP2400190740 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

63. PP2400190743 - Venlafaxin

64. PP2400190760 - Vitamin B1 + B6 + B12

65. PP2400190763 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400190127 - Etoricoxib

2. PP2400190414 - Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin

3. PP2400190516 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

4. PP2400190529 - Perindopril arginine + Indapamid

5. PP2400190599 - Rotundin

6. PP2400190618 - Sắt sulfat + Folic acid

7. PP2400190672 - Ticagrelor

8. PP2400190693 - Thiocolchicosid

9. PP2400190768 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190249 - Indapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2400189757 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400189830 - Amlodipin

3. PP2400189893 - Betahistin

4. PP2400189972 - Carvedilol

5. PP2400189973 - Carvedilol

6. PP2400190000 - Cetirizin

7. PP2400190061 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2400190069 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2400190110 - Entecavir

10. PP2400190111 - Eperison hydroclorid

11. PP2400190112 - Eperison hydroclorid

12. PP2400190124 - Etodolac

13. PP2400190125 - Etodolac

14. PP2400190137 - Ezetimibe + Atorvastatin

15. PP2400190138 - Ezetimibe + Atorvastatin

16. PP2400190140 - Ezetimibe + Simvastatin

17. PP2400190142 - Ezetimibe + Simvastatin

18. PP2400190160 - Fexofenadin hydroclorid

19. PP2400190162 - Fexofenadin hydroclorid

20. PP2400190172 - Fluoxetin

21. PP2400190195 - Gabapentin

22. PP2400190217 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

23. PP2400190245 - Imidapril hydroclorid

24. PP2400190419 - Mirtazapin

25. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

26. PP2400190468 - Nebivolol

27. PP2400190553 - Pravastatin

28. PP2400190590 - Risperidon

29. PP2400190630 - Sitagliptin

30. PP2400190631 - Sitagliptin

31. PP2400190638 - Sitagliptin

32. PP2400190672 - Ticagrelor

33. PP2400190685 - Tolperison hydroclorid

34. PP2400190742 - Venlafaxin

35. PP2400190743 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301427564
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189946 - Calcitriol

2. PP2400190059 - Digoxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190484 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat

2. PP2400190616 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189937 - Calci gluconat

2. PP2400190145 - Fenofibrat

3. PP2400190183 - Fosfomycin

4. PP2400190629 - Simvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302166964
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2400190010 - Cinnarizin

2. PP2400190015 - Clobetasol Propionat

3. PP2400190019 - Clotrimazol

4. PP2400190072 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2400190081 - Domperidon

6. PP2400190112 - Eperison hydroclorid

7. PP2400190157 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2400190163 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2400190279 - Itoprid hydroclorid

10. PP2400190309 - Levocetirizin

11. PP2400190328 - Linagliptin

12. PP2400190543 - Piracetam

13. PP2400190544 - Piracetam

14. PP2400190557 - Prednison

15. PP2400190582 - Rebamipid

16. PP2400190650 - Sucralfat

17. PP2400190685 - Tolperison hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302284069
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400190151 - Fenofibrat

2. PP2400190244 - Imidapril hydroclorid

3. PP2400190633 - Sitagliptin

4. PP2400190635 - Sitagliptin

5. PP2400190636 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2400189797 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2400189843 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400189928 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2400190123 - Etodolac

5. PP2400190144 - Felodipin

6. PP2400190173 - Fluoxetin

7. PP2400190185 - Furosemide, Spironolactone

8. PP2400190189 - Gabapentin

9. PP2400190203 - Gliclazid

10. PP2400190346 - Losartan + Hydroclorothiazid

11. PP2400190348 - Losartan + Hydroclorothiazid

12. PP2400190388 - Metformin hydroclorid

13. PP2400190389 - Metformin hydroclorid

14. PP2400190397 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

15. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid

16. PP2400190420 - Mirtazapin

17. PP2400190523 - Perindopril + Indapamid

18. PP2400190594 - Rivaroxaban

19. PP2400190637 - Sitagliptin

20. PP2400190646 - Spironolacton + Furosemid

21. PP2400190650 - Sucralfat

22. PP2400190665 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

23. PP2400190695 - Tranexamic acid

24. PP2400190704 - Trimetazidin dihydroclorid

25. PP2400190744 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400189951 - Candesartan

2. PP2400190101 - Empagliflozin

3. PP2400190256 - Insulin người trộn (70/30)

4. PP2400190280 - Ivabradin

5. PP2400190312 - Levodopa + Carbidopa

6. PP2400190416 - Midazolam

7. PP2400190425 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

8. PP2400190426 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

9. PP2400190593 - Rivaroxaban

10. PP2400190594 - Rivaroxaban

11. PP2400190703 - Trimetazidin dihydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189954 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

2. PP2400190022 - Colchicin

3. PP2400190063 - Dioctahedral smectit

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400189921 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400190019 - Clotrimazol

3. PP2400190028 - Cồn boric

4. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2400190050 - Dextromethorphan HBr

6. PP2400190059 - Digoxin

7. PP2400190414 - Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin

8. PP2400190451 - Natri clorid

9. PP2400190470 - Nebivolol

10. PP2400190683 - Tobramycin + Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190031 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400189920 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2400190050 - Dextromethorphan HBr

5. PP2400190081 - Domperidon

6. PP2400190154 - Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)

7. PP2400190219 - Glucose

8. PP2400190220 - Glucose

9. PP2400190221 - Glucose

10. PP2400190375 - Manitol

11. PP2400190414 - Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin

12. PP2400190451 - Natri clorid

13. PP2400190452 - Natri clorid

14. PP2400190453 - Natri clorid

15. PP2400190483 - Nước cất pha tiêm

16. PP2400190584 - Ringer acetat

17. PP2400190612 - Sắt (II) fumarat + Acid folic

18. PP2400190642 - Sorbitol

19. PP2400190645 - Spiramycin + Metronidazol

20. PP2400190670 - Tetracyclin (hydroclorid)

21. PP2400190767 - Vitamin C

22. PP2400190769 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 59

1. PP2400189766 - Acid amin

2. PP2400189771 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

3. PP2400189775 - Acid amin + glucose + lipid (nhũ tương smoflipid) (+ điện giải)

4. PP2400189777 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

5. PP2400189836 - Amlodipin + Indapamid

6. PP2400189861 - Atezolizumab

7. PP2400189890 - Betahistin

8. PP2400189895 - Bevacizumab

9. PP2400189896 - Bevacizumab

10. PP2400189906 - Bisoprolol + Amlodipin

11. PP2400189924 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol

12. PP2400190003 - Cetuximab

13. PP2400190035 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

14. PP2400190036 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

15. PP2400190037 - Deferasirox

16. PP2400190073 - Diosmin + Hesperidin

17. PP2400190118 - Erythropoietin beta

18. PP2400190119 - Estradiol valerat

19. PP2400190165 - Filgrastim

20. PP2400190196 - Gemcitabin

21. PP2400190295 - Ketoprofen

22. PP2400190321 - Levothyroxin (muối natri)

23. PP2400190322 - Levothyroxin (muối natri)

24. PP2400190323 - Levothyroxin (muối natri)

25. PP2400190325 - Lidocain + Prilocain

26. PP2400190331 - Linezolid

27. PP2400190390 - Metformin hydroclorid

28. PP2400190410 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

29. PP2400190443 - N-acetylcystein

30. PP2400190485 - Nhũ dịch lipid

31. PP2400190486 - Nhũ dịch lipid

32. PP2400190487 - Nhũ dịch lipid

33. PP2400190524 - Perindopril arginine + Amlodipin

34. PP2400190525 - Perindopril arginine + Amlodipin

35. PP2400190526 - Perindopril arginine + Amlodipin

36. PP2400190527 - Perindopril arginine + Amlodipin

37. PP2400190528 - Perindopril arginine + Indapamid

38. PP2400190530 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

39. PP2400190566 - Propofol

40. PP2400190591 - Rituximab

41. PP2400190592 - Rituximab

42. PP2400190609 - Salmeterol + Fluticason propionat

43. PP2400190626 - Simethicon

44. PP2400190627 - Simethicon

45. PP2400190639 - Sofosbuvir + Velpatasvir

46. PP2400190641 - Sorafenib

47. PP2400190653 - Sugammadex

48. PP2400190690 - Thiamazol

49. PP2400190691 - Thiamazol

50. PP2400190702 - Trimetazidin dihydroclorid

51. PP2400190722 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

52. PP2400190723 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

53. PP2400190729 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

54. PP2400190731 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

55. PP2400190733 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

56. PP2400190738 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

57. PP2400190740 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

58. PP2400190746 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

59. PP2400190748 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189784 - Adapalen

2. PP2400190038 - Dequalinium clorid

3. PP2400190672 - Ticagrelor

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302848371
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190288 - Kali clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190259 - Irbesartan

2. PP2400190482 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189792 - Albumin

2. PP2400189793 - Albumin

3. PP2400190443 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
152 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189926 - Calci Carbonat

2. PP2400189953 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2400189984 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2400190054 - Diclofenac

5. PP2400190440 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400189764 - Aciclovir

2. PP2400189917 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400189935 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400190042 - Desloratadin

5. PP2400190066 - Diosmin

6. PP2400190135 - Ezetimibe + Atorvastatin

7. PP2400190523 - Perindopril + Indapamid

8. PP2400190536 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid

9. PP2400190577 - Rabeprazol natri

10. PP2400190712 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303248377
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190305 - Lercanidipin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189842 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400189915 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2400190533 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

4. PP2400190558 - Pregabalin

5. PP2400190713 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
226 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400189819 - Ambroxol

2. PP2400189880 - Bacillus subtilis

3. PP2400189897 - Bezafibrat

4. PP2400189935 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2400190007 - Cilostazol

6. PP2400190193 - Gabapentin

7. PP2400190335 - Lisinopril

8. PP2400190377 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400190005 - Cilnidipin

2. PP2400190019 - Clotrimazol

3. PP2400190166 - Flavoxat hydroclorid

4. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)

5. PP2400190632 - Sitagliptin

6. PP2400190744 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303609231
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190100 - Empagliflozin

2. PP2400190637 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189843 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400189846 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400190009 - Cinnarizin

4. PP2400190749 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

5. PP2400190750 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303694357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400190293 - Ketoprofen

2. PP2400190372 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon

3. PP2400190381 - Mequitazin

4. PP2400190405 - Metoprolol tartrat

5. PP2400190510 - Pantoprazol

6. PP2400190640 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303799399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189849 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400189909 - Bisoprolol fumarat

3. PP2400190216 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2400190366 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2400190532 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2400189791 - Albendazol

2. PP2400189806 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400189893 - Betahistin

5. PP2400189911 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400189972 - Carvedilol

7. PP2400189973 - Carvedilol

8. PP2400190111 - Eperison hydroclorid

9. PP2400190112 - Eperison hydroclorid

10. PP2400190130 - Etoricoxib

11. PP2400190159 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400190160 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2400190162 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2400190185 - Furosemide, Spironolactone

15. PP2400190195 - Gabapentin

16. PP2400190208 - Glimepirid

17. PP2400190209 - Glimepirid

18. PP2400190245 - Imidapril hydroclorid

19. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)

20. PP2400190300 - Lamivudin

21. PP2400190308 - Levocetirizin

22. PP2400190429 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

23. PP2400190647 - Spironolacton + Furosemid

24. PP2400190662 - Telmisartan

25. PP2400190703 - Trimetazidin dihydroclorid

26. PP2400190704 - Trimetazidin dihydroclorid

27. PP2400190766 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189804 - Allopurinol

2. PP2400190350 - Lovastatin

3. PP2400190514 - Paracetamol + Codein phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190188 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2400190235 - Hydrocortison

3. PP2400190608 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304142207
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190268 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2400190448 - Naproxen

3. PP2400190587 - Risedronat natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400190208 - Glimepirid

2. PP2400190209 - Glimepirid

3. PP2400190662 - Telmisartan

4. PP2400190666 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304325722
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189949 - Candesartan

2. PP2400190215 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2400190272 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400190284 - Ivermectin

5. PP2400190292 - Kẽm sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304373099
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400190213 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2400190233 - Huyết thanh kháng dại

3. PP2400190724 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

4. PP2400190725 - Vắc xin phòng Lao

5. PP2400190727 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

6. PP2400190732 - Vắc xin phòng Uốn ván

7. PP2400190736 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400189965 - Carbomer

2. PP2400190251 - Indomethacin

3. PP2400190349 - Loteprednol etabonat

4. PP2400190404 - Metoprolol tartrat

5. PP2400190600 - Rupatadin

6. PP2400190687 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304599177
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190688 - Thiamazol

2. PP2400190689 - Thiamazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304709937
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190082 - Donepezil hydroclorid

2. PP2400190138 - Ezetimibe + Atorvastatin

3. PP2400190707 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304747121
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400190054 - Diclofenac

2. PP2400190371 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone

3. PP2400190574 - Rabeprazol

4. PP2400190601 - Rupatadin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400189762 - Aciclovir

2. PP2400189931 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2400189947 - Calcitriol

4. PP2400190082 - Donepezil hydroclorid

5. PP2400190345 - Losartan

6. PP2400190347 - Losartan + Hydroclorothiazid

7. PP2400190377 - Mecobalamin

8. PP2400190491 - Olanzapin

9. PP2400190492 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305141781
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190708 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305182001
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190707 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305376624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189799 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400189801 - Alfuzosin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305458789
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190583 - Repaglinid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189818 - Ambroxol

2. PP2400189838 - Amlodipin + Losartan

3. PP2400190302 - Lansoprazol

4. PP2400190330 - Linezolid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190041 - Desloratadin

2. PP2400190095 - Dutasterid

3. PP2400190501 - Otilonium bromid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189989 - Cefotiam

2. PP2400190759 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
170 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189800 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400189963 - Carbocistein

3. PP2400189971 - Carvedilol

4. PP2400190047 - Dexibuprofen

5. PP2400190332 - Linezolid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400189994 - Cefpodoxim

2. PP2400190079 - Domperidon

3. PP2400190282 - Ivabradin

4. PP2400190344 - Losartan

5. PP2400190418 - Mifepriston

6. PP2400190469 - Nebivolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309379217
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400189789 - Aescin

2. PP2400189839 - Amlodipin + Losartan

3. PP2400189899 - Bilastin

4. PP2400189964 - Carbocistein

5. PP2400189993 - Cefpodoxim

6. PP2400190104 - Enalapril + Hydroclorothiazid

7. PP2400190395 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

8. PP2400190396 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

9. PP2400190535 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309465755
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190709 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309537167
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190517 - Paracetamol + Methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400189840 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400189934 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400190262 - Irbesartan

5. PP2400190296 - Ketorolac tromethamin

6. PP2400190370 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2400190679 - Tizanidin hydroclorid

8. PP2400190680 - Tizanidin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309590146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190620 - Sertralin

2. PP2400190621 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309818305
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190183 - Fosfomycin

2. PP2400190655 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
151 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2400189744 - Acarbose

2. PP2400189761 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2400189902 - Bismuth

4. PP2400189904 - Bismuth subsalicylat

5. PP2400189940 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2400189962 - Carbocistein

7. PP2400189999 - Celecoxib

8. PP2400190030 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

9. PP2400190068 - Diosmin

10. PP2400190077 - Docusate natri

11. PP2400190129 - Etoricoxib

12. PP2400190130 - Etoricoxib

13. PP2400190169 - Flunarizin

14. PP2400190219 - Glucose

15. PP2400190220 - Glucose

16. PP2400190221 - Glucose

17. PP2400190222 - Glucose

18. PP2400190230 - Guaiazulen + Dimethicon

19. PP2400190307 - Levocetirizin

20. PP2400190343 - L-Ornithin-L-aspartat

21. PP2400190375 - Manitol

22. PP2400190403 - Metoclopramid

23. PP2400190452 - Natri clorid

24. PP2400190453 - Natri clorid

25. PP2400190454 - Natri clorid

26. PP2400190456 - Natri clorid

27. PP2400190467 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

28. PP2400190475 - Neostigmin metylsulfat

29. PP2400190483 - Nước cất pha tiêm

30. PP2400190493 - Olanzapin

31. PP2400190542 - Piracetam

32. PP2400190576 - Rabeprazol

33. PP2400190581 - Rebamipid

34. PP2400190585 - Ringer lactat

35. PP2400190590 - Risperidon

36. PP2400190595 - Rivaroxaban

37. PP2400190596 - Rivaroxaban

38. PP2400190613 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

39. PP2400190634 - Sitagliptin

40. PP2400190644 - Sorbitol

41. PP2400190688 - Thiamazol

42. PP2400190699 - Trimebutin maleat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190499 - Ondansetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
170 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189853 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400189992 - Cefpirom

3. PP2400190084 - Doripenem

4. PP2400190267 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189784 - Adapalen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310349425
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189799 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400189801 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2400189817 - Ambroxol

4. PP2400190661 - Teicoplanin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310638120
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400189747 - Aceclofenac

2. PP2400189854 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400189913 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2400190116 - Erythropoietin alpha

5. PP2400190117 - Erythropoietin alpha

6. PP2400190140 - Ezetimibe + Simvastatin

7. PP2400190190 - Gabapentin

8. PP2400190266 - Irbesartan

9. PP2400190364 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2400190385 - Mesalazin (Mesalamin)

11. PP2400190594 - Rivaroxaban

12. PP2400190651 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189845 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400190082 - Donepezil hydroclorid

3. PP2400190183 - Fosfomycin

4. PP2400190428 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

5. PP2400190559 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400190149 - Fenofibrat

2. PP2400190630 - Sitagliptin

3. PP2400190631 - Sitagliptin

4. PP2400190638 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310976553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189886 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400189912 - Bisoprolol fumarat

3. PP2400190015 - Clobetasol Propionat

4. PP2400190494 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189851 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400189990 - Cefoxitin

3. PP2400190067 - Diosmin

4. PP2400190437 - Nabumeton

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400189826 - Amisulprid

2. PP2400190317 - Levosulpirid

3. PP2400190318 - Levosulpirid

4. PP2400190320 - Levosulpirid

5. PP2400190493 - Olanzapin

6. PP2400190520 - Paroxetin

7. PP2400190571 - Quetiapin

8. PP2400190686 - Topiramat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190018 - Clotrimazol

2. PP2400190166 - Flavoxat hydroclorid

3. PP2400190386 - Mesalazin (Mesalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311197983
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190017 - Clotrimazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311553430
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190291 - Kẽm gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189787 - Aescin

2. PP2400190389 - Metformin hydroclorid

3. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400189787 - Aescin

2. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400190101 - Empagliflozin

4. PP2400190164 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400190506 - Panax notoginseng saponins

6. PP2400190706 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311691180
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190327 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400189788 - Aescin

2. PP2400189900 - Bilastin

3. PP2400189905 - Bismuth subsalicylat

4. PP2400190023 - Colchicin

5. PP2400190040 - Desloratadin

6. PP2400190076 - Docusate natri

7. PP2400190231 - Ginkgo biloba

8. PP2400190278 - Itoprid

9. PP2400190290 - Kẽm gluconat

10. PP2400190701 - Trimebutin maleat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311961542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189835 - Amlodipin + Atorvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311989386
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190142 - Ezetimibe + Simvastatin

2. PP2400190209 - Glimepirid

3. PP2400190630 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190306 - Levobupivacain

2. PP2400190547 - Polystyren

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312087239
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400189834 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400189856 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400189939 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2400189995 - Cefuroxim

5. PP2400190115 - Ertapenem

6. PP2400190275 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2400190386 - Mesalazin (Mesalamin)

8. PP2400190404 - Metoprolol tartrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312108760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190650 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
151 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400189882 - Bacillus subtilis

2. PP2400189929 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2400190261 - Irbesartan

4. PP2400190280 - Ivabradin

5. PP2400190282 - Ivabradin

6. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)

7. PP2400190333 - Lisinopril

8. PP2400190357 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

9. PP2400190756 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189858 - Amylase + lipase + protease

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312213243
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400189862 - Atorvastatin

2. PP2400189901 - Bilastin

3. PP2400189942 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

4. PP2400190051 - Diacerein

5. PP2400190097 - Ebastin

6. PP2400190540 - Piracetam

7. PP2400190601 - Rupatadin

8. PP2400190716 - Valsartan + Hydroclorothiazid

9. PP2400190755 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312387190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190210 - Glimepirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190498 - Ondansetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312460161
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189978 - Cefazolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312461951
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189976 - Cefalothin

2. PP2400189988 - Cefotiam

3. PP2400190531 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

4. PP2400190537 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid

5. PP2400190615 - Sắt fumarat + Acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312492614
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400190219 - Glucose

2. PP2400190220 - Glucose

3. PP2400190452 - Natri clorid

4. PP2400190453 - Natri clorid

5. PP2400190476 - Nicardipin hydroclorid

6. PP2400190477 - Nicardipin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189957 - Capsaicin

2. PP2400190094 - Dutasterid

3. PP2400190166 - Flavoxat hydroclorid

4. PP2400190423 - Mometason furoat

5. PP2400190496 - Olopatadin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312696382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189832 - Amlodipin + Atorvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312763053
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190752 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2400190764 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400189811 - Alverin citrat

2. PP2400189918 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400189948 - Candesartan

4. PP2400189952 - Candesartan + hydroclorothiazide

5. PP2400189961 - Carbocistein

6. PP2400189970 - Carvedilol

7. PP2400190060 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2400190161 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2400190199 - Gemfibrozil

10. PP2400190324 - Levothyroxin natri

11. PP2400190351 - Lovastatin

12. PP2400190407 - Methocarbamol

13. PP2400190717 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313102867
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189786 - Aescin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313142700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2400189756 - Acetylcystein

2. PP2400189764 - Aciclovir

3. PP2400189809 - Aluminum phosphat

4. PP2400189822 - Amikacin

5. PP2400189912 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400189920 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400190015 - Clobetasol Propionat

8. PP2400190078 - Domperidon

9. PP2400190098 - Ebastin

10. PP2400190109 - Entecavir

11. PP2400190122 - Etodolac

12. PP2400190164 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2400190240 - Hyoscin butylbromid

14. PP2400190280 - Ivabradin

15. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)

16. PP2400190289 - Kẽm gluconat

17. PP2400190455 - Natri clorid

18. PP2400190481 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2400190494 - Olanzapin

20. PP2400190497 - Omeprazol

21. PP2400190594 - Rivaroxaban

22. PP2400190632 - Sitagliptin

23. PP2400190637 - Sitagliptin

24. PP2400190649 - Sucralfat

25. PP2400190650 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313168762
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190424 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190692 - Thiocolchicosid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313286893
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190560 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313290748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400189840 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2400189864 - Atorvastatin + Ezetimibe

5. PP2400189930 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

6. PP2400190001 - Cetirizin

7. PP2400190246 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2400190378 - Mecobalamin

9. PP2400190573 - Rabeprazol

10. PP2400190664 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313315174
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189821 - Amikacin

2. PP2400190548 - Povidon Iodin

3. PP2400190549 - Povidon Iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189996 - Celecoxib

2. PP2400190382 - Meropenem

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400190005 - Cilnidipin

2. PP2400190066 - Diosmin

3. PP2400190143 - Famotidin

4. PP2400190611 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313373602
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190463 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313449805
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189879 - Bacillus claussii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313483718
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190176 - Fluvastatin

2. PP2400190201 - Gemfibrozil

3. PP2400190578 - Ramipril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190166 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2400190593 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313832648
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189815 - Ambroxol

2. PP2400189900 - Bilastin

3. PP2400190447 - Naproxen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313888658
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190066 - Diosmin

2. PP2400190593 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190744 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314022149
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400189805 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400189889 - Betahistin

3. PP2400189925 - Calci Carbonat

4. PP2400189980 - Cefdinir

5. PP2400190079 - Domperidon

6. PP2400190147 - Fenofibrat

7. PP2400190184 - Furosemid

8. PP2400190328 - Linagliptin

9. PP2400190399 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

10. PP2400190529 - Perindopril arginine + Indapamid

11. PP2400190588 - Risedronat natri

12. PP2400190667 - Tenoxicam

13. PP2400190700 - Trimebutin maleat

14. PP2400190757 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314033736
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190439 - N-acetylcystein

2. PP2400190470 - Nebivolol

3. PP2400190511 - Paracetamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314088982
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400190168 - Fluconazol

2. PP2400190347 - Losartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400190365 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400190412 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314089150
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190072 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400190192 - Gabapentin

3. PP2400190593 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190232 - Huyết thanh kháng bạch hầu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314124567
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189942 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

2. PP2400190238 - Hydroxyurea

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314162763
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190167 - Flavoxat hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
155 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190083 - Doripenem

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400189857 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400189938 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

3. PP2400190178 - Fluvastatin

4. PP2400190212 - Glipizid

5. PP2400190298 - Lacidipin

6. PP2400190332 - Linezolid

7. PP2400190706 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2400190753 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314545004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190057 - Diclofenac natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314981272
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190336 - Lisinopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315066082
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400190367 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2400190374 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

3. PP2400190441 - N-acetylcystein

4. PP2400190460 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

5. PP2400190472 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

6. PP2400190479 - Nicorandil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315069100
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189932 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400190134 - Ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400189746 - Aceclofenac

2. PP2400189955 - Capecitabin

3. PP2400190011 - Ciprofloxacin

4. PP2400190083 - Doripenem

5. PP2400190105 - Enalapril + Hydroclorothiazid

6. PP2400190242 - Imatinib

7. PP2400190281 - Ivabradin

8. PP2400190329 - Linezolid

9. PP2400190331 - Linezolid

10. PP2400190436 - Moxifloxacin

11. PP2400190444 - N-acetylcystein

12. PP2400190519 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

13. PP2400190521 - Pemetrexed

14. PP2400190522 - Pemetrexed

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315134695
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189951 - Candesartan

2. PP2400190219 - Glucose

3. PP2400190220 - Glucose

4. PP2400190453 - Natri clorid

5. PP2400190585 - Ringer lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315269734
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189865 - Atorvastatin

2. PP2400190148 - Fenofibrat

3. PP2400190339 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

4. PP2400190758 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315469620
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
151 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400190281 - Ivabradin

2. PP2400190421 - Misoprostol

3. PP2400190708 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2400190721 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190109 - Entecavir

2. PP2400190328 - Linagliptin

3. PP2400190745 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315647760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
170 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400190191 - Gabapentin

2. PP2400190363 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2400190369 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2400190394 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

5. PP2400190580 - Ramipril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315667580
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190552 - Pramipexol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190593 - Rivaroxaban

2. PP2400190594 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400190078 - Domperidon

2. PP2400190192 - Gabapentin

3. PP2400190583 - Repaglinid

4. PP2400190605 - Salbutamol (sulfat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315688742
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400189863 - Atorvastatin

2. PP2400189865 - Atorvastatin

3. PP2400189985 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2400190133 - Ezetimib + Simvastatin

5. PP2400190265 - Irbesartan

6. PP2400190352 - Lovastatin

7. PP2400190517 - Paracetamol + Methocarbamol

8. PP2400190680 - Tizanidin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315751063
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189884 - Baclofen

2. PP2400190559 - Pregabalin

3. PP2400190708 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315924252
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400189903 - Bismuth

2. PP2400189927 - Calci Carbonat

3. PP2400190148 - Fenofibrat

4. PP2400190274 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2400190580 - Ramipril

6. PP2400190617 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190297 - Lacidipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316050416
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190234 - Hydrocortison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316214382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189933 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400190111 - Eperison hydroclorid

3. PP2400190218 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2400190517 - Paracetamol + Methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316395019
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189820 - Ambroxol

2. PP2400190340 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
165 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 56

1. PP2400189751 - Acetyl leucin

2. PP2400189753 - Acetyl leucin

3. PP2400189768 - Acid amin

4. PP2400189783 - Adapalen

5. PP2400189784 - Adapalen

6. PP2400189790 - Afatinib

7. PP2400189792 - Albumin

8. PP2400189795 - Alendronat

9. PP2400189868 - Atracurium besylat

10. PP2400189916 - Brinzolamid + Timolol

11. PP2400189923 - Budesonid

12. PP2400190004 - Ciclopiroxolamin

13. PP2400190006 - Cilnidipin

14. PP2400190014 - Citrullin malat

15. PP2400190016 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

16. PP2400190039 - Desfluran

17. PP2400190065 - Diosmectit

18. PP2400190102 - Empagliflozin + Linagliptin

19. PP2400190103 - Empagliflozin + Linagliptin

20. PP2400190107 - Enoxaparin natri

21. PP2400190108 - Enoxaparin natri

22. PP2400190111 - Eperison hydroclorid

23. PP2400190120 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

24. PP2400190155 - Fenoterol + ipratropium

25. PP2400190186 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

26. PP2400190187 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

27. PP2400190242 - Imatinib

28. PP2400190252 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

29. PP2400190253 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

30. PP2400190254 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

31. PP2400190255 - Insulin người trộn (70/30)

32. PP2400190257 - Insulin người trộn (70/30)

33. PP2400190287 - Kali clorid

34. PP2400190304 - Lenvatinib

35. PP2400190331 - Linezolid

36. PP2400190355 - Macrogol

37. PP2400190389 - Metformin hydroclorid

38. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid

39. PP2400190450 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

40. PP2400190459 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan

41. PP2400190464 - Natri hyaluronat

42. PP2400190471 - Nefopam hydroclorid

43. PP2400190480 - Nintedanib

44. PP2400190482 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

45. PP2400190490 - Ofloxacin

46. PP2400190512 - Paracetamol (Acetaminophen)

47. PP2400190513 - Paracetamol (Acetaminophen)

48. PP2400190545 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

49. PP2400190556 - Prednisolon acetat

50. PP2400190565 - Proparacain hydroclorid

51. PP2400190603 - Saccharomyces boulardii

52. PP2400190604 - Saccharomyces boulardii

53. PP2400190659 - Tafluprost

54. PP2400190669 - Terlipressin

55. PP2400190681 - Tizanidin hydroclorid

56. PP2400190705 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316567589
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189782 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

2. PP2400189784 - Adapalen

3. PP2400189864 - Atorvastatin + Ezetimibe

4. PP2400190461 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

5. PP2400190761 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316681940
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189950 - Candesartan

2. PP2400190056 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316747020
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190656 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189942 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316836760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189758 - Acetylsalicylic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317111936
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189880 - Bacillus subtilis

2. PP2400190377 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317215935
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190383 - Meropenem

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400189827 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400189959 - Carbamazepin

3. PP2400190195 - Gabapentin

4. PP2400190308 - Levocetirizin

5. PP2400190417 - Midazolam

6. PP2400190449 - Naphazolin

7. PP2400190567 - Phenobarbital

8. PP2400190568 - Phenytoin

9. PP2400190575 - Rabeprazol

10. PP2400190576 - Rabeprazol

11. PP2400190577 - Rabeprazol natri

12. PP2400190698 - Trihexyphenidyl hydroclorid

13. PP2400190710 - Valproat natri

14. PP2400190711 - Valproat natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190055 - Diclofenac

2. PP2400190106 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2400190478 - Nicorandil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400190027 - Colistin

2. PP2400190033 - Dabigatran etexilate

3. PP2400190070 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2400190170 - Flunarizin

5. PP2400190179 - Fluvastatin

6. PP2400190211 - Glipizid

7. PP2400190254 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

8. PP2400190255 - Insulin người trộn (70/30)

9. PP2400190339 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

10. PP2400190354 - Loxoprofen natri

11. PP2400190406 - Methocarbamol

12. PP2400190409 - Methocarbamol

13. PP2400190539 - Piperacillin + Tazobactam

14. PP2400190541 - Piracetam

15. PP2400190555 - Pravastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400189936 - Calci clorid

2. PP2400190046 - Dexamethason

3. PP2400190047 - Dexibuprofen

4. PP2400190383 - Meropenem

5. PP2400190384 - Meropenem

6. PP2400190408 - Methocarbamol

7. PP2400190451 - Natri clorid

8. PP2400190569 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2400190674 - Timolol

10. PP2400190682 - Tobramycin

11. PP2400190694 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0800011018
Province/City
Hải Phòng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400189764 - Aciclovir

2. PP2400189871 - Atropin sulfat

3. PP2400190046 - Dexamethason

4. PP2400190074 - Diphenhydramin hydroclorid

5. PP2400190282 - Ivabradin

6. PP2400190451 - Natri clorid

7. PP2400190762 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

8. PP2400190768 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400189828 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400189883 - Baclofen

3. PP2400189941 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2400189987 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2400190026 - Colistin

6. PP2400190586 - Risedronat natri

7. PP2400190628 - Simvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100707517
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400189760 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2400189802 - Alfuzosin hydroclorid

4. PP2400189830 - Amlodipin

5. PP2400189831 - Amlodipin

6. PP2400189847 - Amoxicilin

7. PP2400189863 - Atorvastatin

8. PP2400189891 - Betahistin

9. PP2400189917 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2400189919 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2400189969 - Carvedilol

12. PP2400190047 - Dexibuprofen

13. PP2400190066 - Diosmin

14. PP2400190146 - Fenofibrat

15. PP2400190158 - Fexofenadin hydroclorid

16. PP2400190262 - Irbesartan

17. PP2400190264 - Irbesartan

18. PP2400190365 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2400190387 - Mesalazin (Mesalamin)

20. PP2400190442 - N-acetylcystein

21. PP2400190508 - Pantoprazol

22. PP2400190557 - Prednison

23. PP2400190610 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400189837 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2400189878 - Bacillus claussii

3. PP2400189879 - Bacillus claussii

4. PP2400189881 - Bacillus subtilis

5. PP2400189910 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400190227 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2400190358 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

8. PP2400190359 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

9. PP2400190684 - Tolperison hydroclorid

10. PP2400190744 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189848 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400189855 - Ampicilin + Sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
154 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400189763 - Aciclovir

2. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400189812 - Alverin citrat

4. PP2400189830 - Amlodipin

5. PP2400190024 - Colchicin

6. PP2400190072 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2400190081 - Domperidon

8. PP2400190203 - Gliclazid

9. PP2400190204 - Gliclazid

10. PP2400190301 - Lamivudin

11. PP2400190670 - Tetracyclin (hydroclorid)

12. PP2400190704 - Trimetazidin dihydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 74

1. PP2400189745 - Acarbose

2. PP2400189748 - Acenocoumarol

3. PP2400189763 - Aciclovir

4. PP2400189764 - Aciclovir

5. PP2400189794 - Alendronat

6. PP2400189797 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

7. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin

8. PP2400189809 - Aluminum phosphat

9. PP2400189811 - Alverin citrat

10. PP2400189812 - Alverin citrat

11. PP2400189860 - Atenolol

12. PP2400189886 - Bambuterol hydroclorid

13. PP2400189898 - Bezafibrat

14. PP2400189912 - Bisoprolol fumarat

15. PP2400189920 - Bromhexin hydroclorid

16. PP2400189921 - Bromhexin hydroclorid

17. PP2400189943 - Calcipotriol

18. PP2400189973 - Carvedilol

19. PP2400189997 - Celecoxib

20. PP2400190005 - Cilnidipin

21. PP2400190015 - Clobetasol Propionat

22. PP2400190019 - Clotrimazol

23. PP2400190024 - Colchicin

24. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat

25. PP2400190052 - Diacerein

26. PP2400190062 - Dimenhydrinat

27. PP2400190064 - Dioctahedral Smectite

28. PP2400190066 - Diosmin

29. PP2400190072 - Diosmin + Hesperidin

30. PP2400190078 - Domperidon

31. PP2400190096 - Đồng sulfat

32. PP2400190098 - Ebastin

33. PP2400190109 - Entecavir

34. PP2400190112 - Eperison hydroclorid

35. PP2400190139 - Ezetimibe + Atorvastatin

36. PP2400190150 - Fenofibrat

37. PP2400190154 - Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)

38. PP2400190173 - Fluoxetin

39. PP2400190180 - Folic acid (vitamin B9)

40. PP2400190184 - Furosemid

41. PP2400190192 - Gabapentin

42. PP2400190194 - Gabapentin

43. PP2400190202 - Gemfibrozil

44. PP2400190243 - Imidapril hydroclorid

45. PP2400190269 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

46. PP2400190279 - Itoprid hydroclorid

47. PP2400190280 - Ivabradin

48. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)

49. PP2400190289 - Kẽm gluconat

50. PP2400190301 - Lamivudin

51. PP2400190328 - Linagliptin

52. PP2400190414 - Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin

53. PP2400190420 - Mirtazapin

54. PP2400190438 - N-acetylcystein

55. PP2400190470 - Nebivolol

56. PP2400190494 - Olanzapin

57. PP2400190511 - Paracetamol

58. PP2400190543 - Piracetam

59. PP2400190544 - Piracetam

60. PP2400190549 - Povidon Iodin

61. PP2400190550 - Povidon Iodin

62. PP2400190575 - Rabeprazol

63. PP2400190577 - Rabeprazol natri

64. PP2400190582 - Rebamipid

65. PP2400190589 - Risedronat natri

66. PP2400190608 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

67. PP2400190612 - Sắt (II) fumarat + Acid folic

68. PP2400190625 - Simethicon

69. PP2400190632 - Sitagliptin

70. PP2400190637 - Sitagliptin

71. PP2400190685 - Tolperison hydroclorid

72. PP2400190718 - Valsartan + Hydroclorothiazid

73. PP2400190767 - Vitamin C

74. PP2400190769 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2400189830 - Amlodipin

2. PP2400189831 - Amlodipin

3. PP2400189873 - Azithromycin

4. PP2400189876 - Azithromycin

5. PP2400189887 - Bambuterol hydroclorid

6. PP2400189893 - Betahistin

7. PP2400190126 - Etoricoxib

8. PP2400190127 - Etoricoxib

9. PP2400190159 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2400190160 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400190162 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400190205 - Gliclazid

13. PP2400190206 - Gliclazid

14. PP2400190308 - Levocetirizin

15. PP2400190388 - Metformin hydroclorid

16. PP2400190391 - Metformin hydroclorid

17. PP2400190392 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

18. PP2400190393 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

19. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2400190468 - Nebivolol

21. PP2400190596 - Rivaroxaban

22. PP2400190703 - Trimetazidin dihydroclorid

23. PP2400190765 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801476924
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400189888 - Beclometason dipropionat

2. PP2400189977 - Cefamandol

3. PP2400190175 - Fluvastatin

4. PP2400190380 - Mequitazin

5. PP2400190471 - Nefopam hydroclorid

6. PP2400190663 - Telmisartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801589967
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190132 - Etoricoxib

2. PP2400190207 - Gliclazid

3. PP2400190719 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801681842
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400189852 - Amoxicilin + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
155 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400189850 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400189993 - Cefpodoxim

3. PP2400190316 - Levofloxacin

4. PP2400190542 - Piracetam

5. PP2400190572 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001192989
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190334 - Lisinopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400189816 - Ambroxol

3. PP2400190021 - Codein + Terpin hydrat

4. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2400190043 - Desloratadin

6. PP2400190050 - Dextromethorphan HBr

7. PP2400190157 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2400190241 - Ibuprofen + Codein phosphat

9. PP2400190389 - Metformin hydroclorid

10. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid

11. PP2400190439 - N-acetylcystein

12. PP2400190515 - Paracetamol + Codein phosphat

13. PP2400190561 - Pregabalin

14. PP2400190769 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 41

1. PP2400189748 - Acenocoumarol

2. PP2400189752 - Acetyl leucin

3. PP2400189754 - Acetyl leucin

4. PP2400189822 - Amikacin

5. PP2400189823 - Aminophylin

6. PP2400189871 - Atropin sulfat

7. PP2400189889 - Betahistin

8. PP2400189894 - Betahistin

9. PP2400189936 - Calci clorid

10. PP2400189960 - Carbetocin

11. PP2400190010 - Cinnarizin

12. PP2400190046 - Dexamethason

13. PP2400190074 - Diphenhydramin hydroclorid

14. PP2400190100 - Empagliflozin

15. PP2400190101 - Empagliflozin

16. PP2400190112 - Eperison hydroclorid

17. PP2400190121 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

18. PP2400190223 - Glucose

19. PP2400190225 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

20. PP2400190229 - Granisetron

21. PP2400190240 - Hyoscin butylbromid

22. PP2400190286 - Kali clorid

23. PP2400190313 - Levodopa + Carbidopa

24. PP2400190314 - Levodopa + Carbidopa

25. PP2400190342 - L-Ornithin-L-aspartat

26. PP2400190403 - Metoclopramid

27. PP2400190475 - Neostigmin metylsulfat

28. PP2400190481 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

29. PP2400190488 - Octreotid

30. PP2400190497 - Omeprazol

31. PP2400190500 - Ondansetron

32. PP2400190504 - Oxytocin

33. PP2400190570 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

34. PP2400190597 - Rocuronium bromid

35. PP2400190606 - Salbutamol (sulfat)

36. PP2400190645 - Spiramycin + Metronidazol

37. PP2400190668 - Terbutalin sulfat

38. PP2400190672 - Ticagrelor

39. PP2400190720 - Vancomycin

40. PP2400190758 - Vitamin B1 + B6 + B12

41. PP2400190768 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400189840 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400190048 - Dexibuprofen

4. PP2400190354 - Loxoprofen natri

5. PP2400190538 - Piperacillin

6. PP2400190579 - Ramipril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300101406
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400189764 - Aciclovir

2. PP2400190005 - Cilnidipin

3. PP2400190301 - Lamivudin

4. PP2400190328 - Linagliptin

5. PP2400190544 - Piracetam

6. PP2400190582 - Rebamipid

7. PP2400190671 - Tetracyclin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301043531
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190008 - Cinnarizin

2. PP2400190218 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3400324879
Province/City
Lâm Đồng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400189797 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2400189820 - Ambroxol

4. PP2400190673 - Ticarcilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400189912 - Bisoprolol fumarat

2. PP2400189973 - Carvedilol

3. PP2400190054 - Diclofenac

4. PP2400190109 - Entecavir

5. PP2400190192 - Gabapentin

6. PP2400190297 - Lacidipin

7. PP2400190328 - Linagliptin

8. PP2400190420 - Mirtazapin

9. PP2400190543 - Piracetam

10. PP2400190561 - Pregabalin

11. PP2400190594 - Rivaroxaban

12. PP2400190632 - Sitagliptin

13. PP2400190637 - Sitagliptin

14. PP2400190744 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600887276
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190248 - Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603611886
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190712 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900324838
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189760 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400190331 - Linezolid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2400189966 - Carboplatin

2. PP2400190013 - Cisplatin

3. PP2400190025 - Colistin

4. PP2400190075 - Docetaxel

5. PP2400190087 - Doxorubicin

6. PP2400190088 - Doxorubicin

7. PP2400190092 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

8. PP2400190093 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

9. PP2400190112 - Eperison hydroclorid

10. PP2400190197 - Gemcitabin

11. PP2400190198 - Gemcitabin

12. PP2400190203 - Gliclazid

13. PP2400190214 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

14. PP2400190270 - Irinotecan

15. PP2400190271 - Irinotecan

16. PP2400190299 - Lactobacillus acidophilus

17. PP2400190383 - Meropenem

18. PP2400190384 - Meropenem

19. PP2400190439 - N-acetylcystein

20. PP2400190502 - Oxaliplatin

21. PP2400190503 - Oxaliplatin

22. PP2400190505 - Paclitaxel

23. PP2400190683 - Tobramycin + Dexamethason

24. PP2400190754 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2400189755 - Acetyl leucin

2. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2400189760 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

4. PP2400189803 - Alimemazin

5. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400189814 - Ambroxol

7. PP2400189829 - Amitriptylin hydroclorid

8. PP2400189894 - Betahistin

9. PP2400190002 - Cetirizin

10. PP2400190010 - Cinnarizin

11. PP2400190024 - Colchicin

12. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat

13. PP2400190052 - Diacerein

14. PP2400190062 - Dimenhydrinat

15. PP2400190081 - Domperidon

16. PP2400190090 - Drotaverin clohydrat

17. PP2400190112 - Eperison hydroclorid

18. PP2400190139 - Ezetimibe + Atorvastatin

19. PP2400190157 - Fexofenadin hydroclorid

20. PP2400190163 - Fexofenadin hydroclorid

21. PP2400190185 - Furosemide, Spironolactone

22. PP2400190194 - Gabapentin

23. PP2400190214 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

24. PP2400190276 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

25. PP2400190280 - Ivabradin

26. PP2400190309 - Levocetirizin

27. PP2400190319 - Levosulpirid

28. PP2400190408 - Methocarbamol

29. PP2400190438 - N-acetylcystein

30. PP2400190544 - Piracetam

31. PP2400190561 - Pregabalin

32. PP2400190582 - Rebamipid

33. PP2400190625 - Simethicon

34. PP2400190645 - Spiramycin + Metronidazol

35. PP2400190676 - Tinidazol

36. PP2400190764 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

37. PP2400190767 - Vitamin C

38. PP2400190769 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400189833 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400190681 - Tizanidin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300843657
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190468 - Nebivolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400189830 - Amlodipin

2. PP2400190204 - Gliclazid

3. PP2400190707 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400190303 - Lansoprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400190055 - Diclofenac

2. PP2400190672 - Ticagrelor

3. PP2400190758 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190453 - Natri clorid

2. PP2400190551 - Pralidoxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6300328522
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400190064 - Dioctahedral Smectite

2. PP2400190164 - Fexofenadin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400190188 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2400190353 - Loxoprofen natri

3. PP2400190361 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

4. PP2400190368 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2400190678 - Tiropramid hydroclorid

Views: 79
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second