Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400189743 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 45.486.000 | 45.486.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 45.486.000 | 45.486.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 45.486.000 | 45.486.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400189744 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400189745 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400189746 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400189747 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400189748 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400189749 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400189750 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 10.230.000 | 10.230.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 10.230.000 | 10.230.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400189751 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 10 | PP2400189752 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 11 | PP2400189753 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 12 | PP2400189754 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400189755 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 67.400.000 | 67.400.000 | 0 |
| 14 | PP2400189756 | Acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400189757 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400189758 | Acetylsalicylic acid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.350.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400189759 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400189760 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 32.550.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 32.550.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 32.550.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 32.550.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400189761 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400189762 | Aciclovir | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 21 | PP2400189763 | Aciclovir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400189764 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400189765 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400189766 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400189768 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 116.258.000 | 116.258.000 | 0 |
| 26 | PP2400189771 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400189773 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 |
| 28 | PP2400189775 | Acid amin + glucose + lipid (nhũ tương smoflipid) (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400189776 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400189777 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400189778 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400189779 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 33 | PP2400189780 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 1.425.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400189781 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400189782 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.625.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.625.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400189783 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 140.600.000 | 140.600.000 | 0 |
| 37 | PP2400189784 | Adapalen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 52.450.000 | 52.450.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 1.257.135 | 150 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 52.450.000 | 52.450.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 1.257.135 | 150 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 52.450.000 | 52.450.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 1.257.135 | 150 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 52.450.000 | 52.450.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 1.257.135 | 150 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 52.450.000 | 52.450.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 1.257.135 | 150 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400189786 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 1.140.000 | 150 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| 39 | PP2400189787 | Aescin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400189788 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400189789 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 253.800.000 | 253.800.000 | 0 |
| 42 | PP2400189790 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 77.269.500 | 77.269.500 | 0 |
| 43 | PP2400189791 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 44 | PP2400189792 | Albumin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 68.975.925 | 150 | 5.000 | 5.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 4.595.010.000 | 4.595.010.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 106.577.925 | 150 | 4.240.000.000 | 4.240.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 4.598.395.000 | 4.598.395.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 68.975.925 | 150 | 5.000 | 5.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 4.595.010.000 | 4.595.010.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 106.577.925 | 150 | 4.240.000.000 | 4.240.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 4.598.395.000 | 4.598.395.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 68.975.925 | 150 | 5.000 | 5.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 4.595.010.000 | 4.595.010.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 106.577.925 | 150 | 4.240.000.000 | 4.240.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 4.598.395.000 | 4.598.395.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 68.975.925 | 150 | 5.000 | 5.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 4.595.010.000 | 4.595.010.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 106.577.925 | 150 | 4.240.000.000 | 4.240.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 4.598.395.000 | 4.598.395.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400189793 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 106.577.925 | 150 | 2.775.000.000 | 2.775.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400189794 | Alendronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 7.865.000 | 7.865.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 7.865.000 | 7.865.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400189795 | Alendronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 48 | PP2400189796 | Alendronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400189797 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 26.175.000 | 26.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 26.175.000 | 26.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 26.175.000 | 26.175.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400189798 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 91.746.000 | 91.746.000 | 0 |
| 51 | PP2400189799 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 6.990.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 22.890.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 6.990.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 22.890.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 6.990.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 22.890.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400189800 | Alfuzosin hydroclorid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.500.000 | 170 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400189801 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 6.990.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 22.890.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 6.990.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 22.890.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 6.990.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 22.890.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400189802 | Alfuzosin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400189803 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| 56 | PP2400189804 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 5.725.500 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400189805 | Alpha chymotrypsin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 58 | PP2400189806 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400189807 | Alpha chymotrypsin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400189808 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 200.700.000 | 200.700.000 | 0 |
| 61 | PP2400189809 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400189810 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400189811 | Alverin citrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400189812 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400189814 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 66 | PP2400189815 | Ambroxol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 7.803.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400189816 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400189817 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 22.890.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 69 | PP2400189818 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 19.080.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400189819 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400189820 | Ambroxol | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 6.300.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 47.160.000 | 47.160.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 6.300.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 47.160.000 | 47.160.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400189821 | Amikacin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 120 | 5.055.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400189822 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 88.050.000 | 88.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 88.050.000 | 88.050.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400189823 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400189825 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.625.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400189826 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400189827 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400189828 | Amitriptylin hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 70.400.000 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 79 | PP2400189829 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400189830 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400189831 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400189832 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 6.600.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400189833 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 7.800.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400189834 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400189835 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 2.437.500 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400189836 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 87 | PP2400189837 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400189838 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 19.080.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400189839 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400189840 | Amlodipin + Telmisartan | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400189841 | Amlodipin + Telmisartan | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400189842 | Amlodipin + Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 17.775.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400189843 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 16.464.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 16.464.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400189844 | Amlodipin + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 120 | 2.385.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400189845 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| 96 | PP2400189846 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 16.464.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400189847 | Amoxicilin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400189848 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 6.378.750 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 99 | PP2400189849 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 66.829.500 | 150 | 3.196.200.000 | 3.196.200.000 | 0 |
| 100 | PP2400189850 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 65.000.000 | 155 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400189851 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 76.050.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400189852 | Amoxicilin + sulbactam | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.300.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400189853 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 40.033.500 | 170 | 419.790.000 | 419.790.000 | 0 |
| 104 | PP2400189854 | Ampicilin + Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 2.532.000.000 | 2.532.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400189855 | Ampicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 6.378.750 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 106 | PP2400189856 | Ampicilin + Sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 107 | PP2400189857 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 824.985.000 | 824.985.000 | 0 |
| 108 | PP2400189858 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 2.250.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400189860 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 110 | PP2400189861 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 222.176.256 | 222.176.256 | 0 |
| 111 | PP2400189862 | Atorvastatin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400189863 | Atorvastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400189864 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400189865 | Atorvastatin | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400189866 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 4.162.500 | 150 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 116 | PP2400189867 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 117 | PP2400189868 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400189869 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400189870 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 120 | PP2400189871 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400189872 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 122 | PP2400189873 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 123 | PP2400189876 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400189877 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 125 | PP2400189878 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 126 | PP2400189879 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 2.775.000 | 150 | 151.450.000 | 151.450.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 2.775.000 | 150 | 151.450.000 | 151.450.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400189880 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 17.448.000 | 150 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 17.448.000 | 150 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400189881 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 129 | PP2400189882 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400189883 | Baclofen | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 70.400.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400189884 | Baclofen | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 5.307.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400189886 | Bambuterol hydroclorid | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400189887 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 76.950.000 | 76.950.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 76.950.000 | 76.950.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400189888 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 16.868.250 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400189889 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400189890 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 137 | PP2400189891 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400189893 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 100.600.000 | 100.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 100.600.000 | 100.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 100.600.000 | 100.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 100.600.000 | 100.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400189894 | Betahistin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400189895 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 190.243.480 | 190.243.480 | 0 |
| 141 | PP2400189896 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 173.728.280 | 173.728.280 | 0 |
| 142 | PP2400189897 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400189898 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 144 | PP2400189899 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400189900 | Bilastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 44.050.000 | 44.050.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 7.803.000 | 150 | 34.360.000 | 34.360.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 44.050.000 | 44.050.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 7.803.000 | 150 | 34.360.000 | 34.360.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 44.050.000 | 44.050.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 7.803.000 | 150 | 34.360.000 | 34.360.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 44.050.000 | 44.050.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 7.803.000 | 150 | 34.360.000 | 34.360.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 44.050.000 | 44.050.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 7.803.000 | 150 | 34.360.000 | 34.360.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400189901 | Bilastin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 77.890.000 | 77.890.000 | 0 |
| 147 | PP2400189902 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400189903 | Bismuth | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 11.797.500 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400189904 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400189905 | Bismuth subsalicylat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400189906 | Bisoprolol + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 2.669.500 | 2.669.500 | 0 |
| 152 | PP2400189908 | Bisoprolol fumarat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 153 | PP2400189909 | Bisoprolol fumarat | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 66.829.500 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 154 | PP2400189910 | Bisoprolol fumarat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400189911 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 204.500.000 | 204.500.000 | 0 |
| 156 | PP2400189912 | Bisoprolol fumarat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400189913 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400189914 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.806.650 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400189915 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 17.775.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400189916 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 |
| 161 | PP2400189917 | Bromhexin hydroclorid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400189918 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 163 | PP2400189919 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400189920 | Bromhexin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400189921 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400189922 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400189923 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 62.670.000 | 62.670.000 | 0 |
| 168 | PP2400189924 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 94.868.000 | 94.868.000 | 0 |
| 169 | PP2400189925 | Calci Carbonat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 170 | PP2400189926 | Calci Carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.460.000 | 152 | 90.500.000 | 90.500.000 | 0 |
| 171 | PP2400189927 | Calci Carbonat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 11.797.500 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400189928 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 173 | PP2400189929 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400189930 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400189931 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400189932 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 120 | 14.100.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400189933 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 178 | PP2400189934 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400189935 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400189936 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400189937 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.680.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 182 | PP2400189938 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 183 | PP2400189939 | Calci lactat pentahydrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 184 | PP2400189940 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400189941 | Calci lactat pentahydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 70.400.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400189942 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 135.780.000 | 135.780.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 2.993.400 | 150 | 160.560.000 | 133.264.800 | 17 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 2.408.400 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 135.780.000 | 135.780.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 2.993.400 | 150 | 160.560.000 | 133.264.800 | 17 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 2.408.400 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 135.780.000 | 135.780.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 2.993.400 | 150 | 160.560.000 | 133.264.800 | 17 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 2.408.400 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400189943 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 46.700.000 | 46.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 46.700.000 | 46.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400189944 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400189945 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 975.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400189946 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 846.600 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 191 | PP2400189947 | Calcitriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400189948 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 193 | PP2400189949 | Candesartan | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 27.958.635 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 194 | PP2400189950 | Candesartan | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 3.870.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400189951 | Candesartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400189952 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 197 | PP2400189953 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.460.000 | 152 | 90.480.000 | 90.480.000 | 0 |
| 198 | PP2400189954 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.328.500 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 199 | PP2400189955 | Capecitabin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 200 | PP2400189956 | Capecitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400189957 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 178.668.000 | 178.668.000 | 0 |
| 202 | PP2400189958 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 900.000 | 150 | 59.955.000 | 59.955.000 | 0 |
| 203 | PP2400189959 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 204 | PP2400189960 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400189961 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 206 | PP2400189962 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400189963 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.500.000 | 170 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400189964 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400189965 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 17.081.250 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400189966 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 211 | PP2400189967 | Carboprost | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 17.190.000 | 17.190.000 | 0 |
| 212 | PP2400189968 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400189969 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400189970 | Carvedilol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 215 | PP2400189971 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.500.000 | 170 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400189972 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400189973 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 77.900.000 | 77.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 77.900.000 | 77.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 77.900.000 | 77.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 77.900.000 | 77.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400189974 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 585.010.800 | 585.010.800 | 0 |
| 219 | PP2400189975 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 12.270.000 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 131.617.320 | 131.617.320 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 12.270.000 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 131.617.320 | 131.617.320 | 0 | |||
| 220 | PP2400189976 | Cefalothin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 26.302.500 | 150 | 399.945.000 | 399.945.000 | 0 |
| 221 | PP2400189977 | Cefamandol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 16.868.250 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400189978 | Cefazolin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.126.250 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400189980 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400189981 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 225 | PP2400189982 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 13.800.000 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400189983 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 27.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400189984 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.460.000 | 152 | 2.355.000.000 | 2.355.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.460.000 | 152 | 2.355.000.000 | 2.355.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400189985 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400189986 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 27.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400189987 | Cefoperazon + Sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 70.400.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400189988 | Cefotiam | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 26.302.500 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 232 | PP2400189989 | Cefotiam | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 9.067.500 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400189990 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 76.050.000 | 150 | 1.598.800.000 | 1.598.800.000 | 0 |
| 234 | PP2400189991 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 107.908.425 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400189992 | Cefpirom | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 40.033.500 | 170 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| 236 | PP2400189993 | Cefpodoxim | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 65.000.000 | 155 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 65.000.000 | 155 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400189994 | Cefpodoxim | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400189995 | Cefuroxim | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 239 | PP2400189996 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 13.950.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400189997 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 241 | PP2400189998 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400189999 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400190000 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400190001 | Cetirizin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 245 | PP2400190002 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400190003 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 202.070.400 | 202.070.400 | 0 |
| 247 | PP2400190004 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400190005 | Cilnidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 280.350.000 | 263.529.000 | 6 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 280.350.000 | 263.529.000 | 6 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 280.350.000 | 263.529.000 | 6 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 280.350.000 | 263.529.000 | 6 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 280.350.000 | 263.529.000 | 6 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 280.350.000 | 263.529.000 | 6 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400190006 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400190007 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 146.850.000 | 146.850.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 146.850.000 | 146.850.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400190008 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 1.920.000 | 150 | 13.580.000 | 13.580.000 | 0 |
| 252 | PP2400190009 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 16.464.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 253 | PP2400190010 | Cinnarizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400190011 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 1.339.800.000 | 1.339.800.000 | 0 |
| 255 | PP2400190012 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400190013 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 34.377.000 | 34.377.000 | 0 |
| 257 | PP2400190014 | Citrullin malat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 77.770.000 | 77.770.000 | 0 |
| 258 | PP2400190015 | Clobetasol Propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400190016 | Clostridium botulinum toxin Tuýp A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 198.837.600 | 198.837.600 | 0 |
| 260 | PP2400190017 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 1.950.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400190018 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 2.452.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400190019 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 8.022.000 | 8.022.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 8.022.000 | 8.022.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 8.022.000 | 8.022.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 8.022.000 | 8.022.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400190021 | Codein + Terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400190022 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.328.500 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 265 | PP2400190023 | Colchicin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400190024 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400190025 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 2.485.350.000 | 2.485.350.000 | 0 |
| 268 | PP2400190026 | Colistin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 70.400.000 | 150 | 2.676.000.000 | 2.676.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400190027 | Colistin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400190028 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 271 | PP2400190030 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 263.400.000 | 263.400.000 | 0 |
| 272 | PP2400190031 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 630.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400190032 | Chlorpheniramin maleat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400190033 | Dabigatran etexilate | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400190035 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 10.735.000 | 10.735.000 | 0 |
| 276 | PP2400190036 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 10.735.000 | 10.735.000 | 0 |
| 277 | PP2400190037 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 188.765.000 | 188.765.000 | 0 |
| 278 | PP2400190038 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400190039 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400190040 | Desloratadin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 281 | PP2400190041 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 6.397.500 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400190042 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.806.650 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.806.650 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400190043 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400190045 | Desmopressin aceatat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 4.162.500 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 285 | PP2400190046 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 3.545.000 | 3.545.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 3.545.000 | 3.545.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 3.545.000 | 3.545.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400190047 | Dexibuprofen | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.500.000 | 170 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 49.100.000 | 49.100.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.500.000 | 170 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 49.100.000 | 49.100.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.500.000 | 170 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 49.100.000 | 49.100.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400190048 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 288 | PP2400190050 | Dextromethorphan HBr | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400190051 | Diacerein | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 290 | PP2400190052 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400190053 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 292 | PP2400190054 | Diclofenac | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.460.000 | 152 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 34.005.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.460.000 | 152 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 34.005.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.460.000 | 152 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 34.005.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400190055 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.957.500 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.957.500 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400190056 | Diclofenac | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 3.870.000 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400190057 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 13.125.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400190058 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400190059 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 846.600 | 150 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 846.600 | 150 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400190060 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 299 | PP2400190061 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400190062 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400190063 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.328.500 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400190064 | Dioctahedral Smectite | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 4.650.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 4.650.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400190065 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 304 | PP2400190066 | Diosmin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400190067 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 76.050.000 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400190068 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 2.166.000.000 | 2.166.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400190069 | Diosmin + Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400190070 | Diosmin + Hesperidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400190071 | Diosmin + Hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 7.110.000 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400190072 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 921.600.000 | 921.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 1.316.400.000 | 1.316.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 921.600.000 | 921.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 1.316.400.000 | 1.316.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 921.600.000 | 921.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 1.316.400.000 | 1.316.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 921.600.000 | 921.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 1.316.400.000 | 1.316.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400190073 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 692.460.000 | 692.460.000 | 0 |
| 312 | PP2400190074 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400190075 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 14.849.730 | 14.849.730 | 0 |
| 314 | PP2400190076 | Docusate natri | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400190077 | Docusate natri | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400190078 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400190079 | Domperidon | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 318 | PP2400190080 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400190081 | Domperidon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400190082 | Donepezil hydroclorid | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400190083 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 40.350.000 | 155 | 2.675.000.000 | 2.675.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 2.598.960.000 | 2.598.960.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 40.350.000 | 155 | 2.675.000.000 | 2.675.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 2.598.960.000 | 2.598.960.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400190084 | Doripenem | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 40.033.500 | 170 | 1.369.578.000 | 1.369.578.000 | 0 |
| 323 | PP2400190085 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 23.280.000 | 150 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400190086 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 23.280.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400190087 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 326 | PP2400190088 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 5.033.700 | 5.033.700 | 0 |
| 327 | PP2400190089 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.806.650 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 328 | PP2400190090 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400190091 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 330 | PP2400190092 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 277.998.000 | 277.998.000 | 0 |
| 331 | PP2400190093 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 270.774.000 | 270.774.000 | 0 |
| 332 | PP2400190094 | Dutasterid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400190095 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 6.397.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400190096 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 335 | PP2400190097 | Ebastin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400190098 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400190099 | Ebastin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 338 | PP2400190100 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 23.362.500 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 23.362.500 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 23.362.500 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| 339 | PP2400190101 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400190102 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 18.633.500 | 18.633.500 | 0 |
| 341 | PP2400190103 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 20.277.000 | 20.277.000 | 0 |
| 342 | PP2400190104 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 343 | PP2400190105 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400190106 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.957.500 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 345 | PP2400190107 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400190108 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400190109 | Entecavir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400190110 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400190111 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400190112 | Eperison hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400190113 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400190114 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 353 | PP2400190115 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400190116 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400190117 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 3.874.500.000 | 3.874.500.000 | 0 |
| 356 | PP2400190118 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 436.065.000 | 436.065.000 | 0 |
| 357 | PP2400190119 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 6.550.000 | 6.550.000 | 0 |
| 358 | PP2400190120 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400190121 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 360 | PP2400190122 | Etodolac | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 361 | PP2400190123 | Etodolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 362 | PP2400190124 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 363 | PP2400190125 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 364 | PP2400190126 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 365 | PP2400190127 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400190128 | Etoricoxib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400190129 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 368 | PP2400190130 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400190131 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 119.650.000 | 119.650.000 | 0 |
| 370 | PP2400190132 | Etoricoxib | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 18.195.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400190133 | Ezetimib + Simvastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 |
| 372 | PP2400190134 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 120 | 14.100.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400190135 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 374 | PP2400190137 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| 375 | PP2400190138 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400190139 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400190140 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400190142 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 395.550.000 | 395.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 437.850.000 | 437.850.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 395.550.000 | 395.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 437.850.000 | 437.850.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 395.550.000 | 395.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 437.850.000 | 437.850.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 395.550.000 | 395.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 437.850.000 | 437.850.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400190143 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 380 | PP2400190144 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400190145 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.680.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400190146 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400190147 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400190148 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 11.797.500 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 11.797.500 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400190149 | Fenofibrat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400190150 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400190151 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.236.850 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400190152 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400190154 | Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400190155 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 793.938.000 | 793.938.000 | 0 |
| 391 | PP2400190156 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400190157 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400190158 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400190159 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400190160 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 30.390.000 | 30.390.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 30.390.000 | 30.390.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 30.390.000 | 30.390.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 30.390.000 | 30.390.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400190161 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 397 | PP2400190162 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400190163 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400190164 | Fexofenadin hydroclorid | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 4.650.000 | 150 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 4.650.000 | 150 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 4.650.000 | 150 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 12.600.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 4.650.000 | 150 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400190165 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 55.804.700 | 55.804.700 | 0 |
| 401 | PP2400190166 | Flavoxat hydroclorid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 2.452.500 | 150 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 24.020.000 | 24.020.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 2.452.500 | 150 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 24.020.000 | 24.020.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 2.452.500 | 150 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 24.020.000 | 24.020.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 2.452.500 | 150 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 24.020.000 | 24.020.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400190167 | Flavoxat hydroclorid | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 577.500 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400190168 | Fluconazol | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 49.380.000 | 150 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 404 | PP2400190169 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400190170 | Flunarizin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 406 | PP2400190172 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 407 | PP2400190173 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400190174 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400190175 | Fluvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 16.868.250 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400190176 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 10.044.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 411 | PP2400190177 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.806.650 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 412 | PP2400190178 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 919.800.000 | 919.800.000 | 0 |
| 413 | PP2400190179 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400190180 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400190181 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 4.137.750 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400190182 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 417 | PP2400190183 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.680.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 1.042.500 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.680.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 1.042.500 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.680.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 1.042.500 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400190184 | Furosemid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400190185 | Furosemide, Spironolactone | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400190186 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 421 | PP2400190187 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 295.020.000 | 295.020.000 | 0 |
| 422 | PP2400190188 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.749.900 | 150 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 21.780.000 | 150 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.749.900 | 150 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 21.780.000 | 150 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.749.900 | 150 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 21.780.000 | 150 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400190189 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400190190 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400190191 | Gabapentin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 24.174.000 | 170 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 426 | PP2400190192 | Gabapentin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 223.800.000 | 223.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 223.800.000 | 223.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 223.800.000 | 223.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 223.800.000 | 223.800.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400190193 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 428 | PP2400190194 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400190195 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2400190196 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 67.050.000 | 67.050.000 | 0 |
| 431 | PP2400190197 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 432 | PP2400190198 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 433 | PP2400190199 | Gemfibrozil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 434 | PP2400190201 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 10.044.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400190202 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 436 | PP2400190203 | Gliclazid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 6.547.500 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 284.500.000 | 284.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 6.547.500 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 284.500.000 | 284.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 6.547.500 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 284.500.000 | 284.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 6.547.500 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 284.500.000 | 284.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400190204 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400190205 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400190206 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2400190207 | Gliclazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 18.195.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 441 | PP2400190208 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400190209 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400190210 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 3.900.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400190211 | Glipizid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 445 | PP2400190212 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400190213 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 14.521.500 | 14.521.500 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 14.521.500 | 14.521.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 14.521.500 | 14.521.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 14.521.500 | 14.521.500 | 0 | |||
| 447 | PP2400190214 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400190215 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 27.958.635 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400190216 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 66.829.500 | 150 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 |
| 450 | PP2400190217 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400190218 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 1.920.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 1.920.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400190219 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 154.140.000 | 154.140.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 154.140.000 | 154.140.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 154.140.000 | 154.140.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 154.140.000 | 154.140.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 154.140.000 | 154.140.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 453 | PP2400190220 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 70.854.000 | 70.854.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 62.650.000 | 62.650.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 70.854.000 | 70.854.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 62.650.000 | 62.650.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 70.854.000 | 70.854.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 62.650.000 | 62.650.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 70.854.000 | 70.854.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 62.650.000 | 62.650.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 70.854.000 | 70.854.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 62.650.000 | 62.650.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400190221 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 22.598.000 | 22.598.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 22.598.000 | 22.598.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400190222 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 456 | PP2400190223 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 457 | PP2400190224 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 10.790.000 | 10.790.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 10.790.000 | 10.790.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400190225 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 459 | PP2400190227 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 |
| 460 | PP2400190228 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 30.819.564 | 30.819.564 | 0 |
| 461 | PP2400190229 | Granisetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400190230 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400190231 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 464 | PP2400190232 | Huyết thanh kháng bạch hầu | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 370.125 | 150 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 |
| 465 | PP2400190233 | Huyết thanh kháng dại | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 38.755.500 | 38.755.500 | 0 | |||
| 466 | PP2400190234 | Hydrocortison | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 374.925 | 150 | 24.995.000 | 24.995.000 | 0 |
| 467 | PP2400190235 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.749.900 | 150 | 25.455.000 | 25.455.000 | 0 |
| 468 | PP2400190236 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 469 | PP2400190237 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 470 | PP2400190238 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 2.993.400 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 471 | PP2400190239 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 472 | PP2400190240 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 22.704.000 | 22.704.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 22.242.000 | 22.242.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 22.704.000 | 22.704.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 22.242.000 | 22.242.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400190241 | Ibuprofen + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400190242 | Imatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400190243 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 476 | PP2400190244 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.236.850 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 477 | PP2400190245 | Imidapril hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| 478 | PP2400190246 | Imipenem + Cilastatin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 479 | PP2400190248 | Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 9.056.250 | 150 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| 480 | PP2400190249 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 457.500 | 150 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 |
| 481 | PP2400190250 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 482 | PP2400190251 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 17.081.250 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 483 | PP2400190252 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 257.145.000 | 257.145.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 257.145.000 | 257.145.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400190253 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 485 | PP2400190254 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400190255 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400190256 | Insulin người trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 946.490.000 | 946.490.000 | 0 |
| 488 | PP2400190257 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400190259 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 5.855.625 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400190260 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 491 | PP2400190261 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400190262 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400190264 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 494 | PP2400190265 | Irbesartan | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400190266 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 496 | PP2400190267 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 40.033.500 | 170 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 497 | PP2400190268 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 6.915.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 498 | PP2400190269 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 499 | PP2400190270 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 109.998.000 | 109.998.000 | 0 |
| 500 | PP2400190271 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 54.999.000 | 54.999.000 | 0 |
| 501 | PP2400190272 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 27.958.635 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400190273 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 503 | PP2400190274 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 11.797.500 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 504 | PP2400190275 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 5.106.000 | 5.106.000 | 0 |
| 505 | PP2400190276 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 506 | PP2400190278 | Itoprid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 507 | PP2400190279 | Itoprid hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| 508 | PP2400190280 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400190281 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 22.077.450 | 151 | 474.500.000 | 474.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 22.077.450 | 151 | 474.500.000 | 474.500.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400190282 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 344.600.000 | 344.600.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 344.600.000 | 344.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 344.600.000 | 344.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 344.600.000 | 344.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 511 | PP2400190283 | Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 629.400.000 | 629.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 629.400.000 | 629.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 629.400.000 | 629.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 629.400.000 | 629.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 629.400.000 | 629.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 629.400.000 | 629.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400190284 | Ivermectin | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 27.958.635 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 513 | PP2400190286 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 25.050.000 | 25.050.000 | 0 |
| 514 | PP2400190287 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 515 | PP2400190288 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.625.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 720.000 | 150 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.625.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 720.000 | 150 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400190289 | Kẽm gluconat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 517 | PP2400190290 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 518 | PP2400190291 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 120 | 10.125.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 519 | PP2400190292 | Kẽm sulfat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 27.958.635 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400190293 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 105.676.500 | 150 | 4.925.000.000 | 4.925.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400190294 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 522 | PP2400190295 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 523 | PP2400190296 | Ketorolac tromethamin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 524 | PP2400190297 | Lacidipin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 2.236.500 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 134.800.000 | 134.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 2.236.500 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 134.800.000 | 134.800.000 | 0 | |||
| 525 | PP2400190298 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 526 | PP2400190299 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 527 | PP2400190300 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400190301 | Lamivudin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 9.425.000 | 9.425.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 9.425.000 | 9.425.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 9.425.000 | 9.425.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 529 | PP2400190302 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 19.080.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 530 | PP2400190303 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 1.275.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 531 | PP2400190304 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 193.158.000 | 193.158.000 | 0 |
| 532 | PP2400190305 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 120 | 1.275.000 | 150 | 84.950.000 | 84.950.000 | 0 |
| 533 | PP2400190306 | Levobupivacain | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 3.270.495 | 150 | 109.536.000 | 109.536.000 | 0 |
| 534 | PP2400190307 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 535 | PP2400190308 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400190309 | Levocetirizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 537 | PP2400190311 | Levodopa + Carbidopa | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.625.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 538 | PP2400190312 | Levodopa + Carbidopa | vn0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM | 120 | 412.500 | 150 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 27.470.000 | 27.470.000 | 0 | |||
| vn0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM | 120 | 412.500 | 150 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 27.470.000 | 27.470.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400190313 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 540 | PP2400190314 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 541 | PP2400190315 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 23.280.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400190316 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 65.000.000 | 155 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400190317 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| 544 | PP2400190318 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 1.059.900.000 | 1.059.900.000 | 0 |
| 545 | PP2400190319 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 546 | PP2400190320 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 547 | PP2400190321 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 |
| 548 | PP2400190322 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 57.920.000 | 57.920.000 | 0 |
| 549 | PP2400190323 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| 550 | PP2400190324 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 551 | PP2400190325 | Lidocain + Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 22.272.500 | 22.272.500 | 0 |
| 552 | PP2400190326 | Lidocain + prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 553 | PP2400190327 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 2.787.120 | 150 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 554 | PP2400190328 | Linagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 779.200.000 | 779.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 779.200.000 | 779.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 779.200.000 | 779.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 779.200.000 | 779.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 779.200.000 | 779.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 779.200.000 | 779.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| 555 | PP2400190329 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 194.900.000 | 194.900.000 | 0 |
| 556 | PP2400190330 | Linezolid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 19.080.000 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400190331 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 1.399.650.000 | 1.399.650.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 1.434.930.000 | 1.434.930.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 1.790.000.000 | 1.790.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 32.550.000 | 150 | 1.685.250.000 | 1.685.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 1.399.650.000 | 1.399.650.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 1.434.930.000 | 1.434.930.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 1.790.000.000 | 1.790.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 32.550.000 | 150 | 1.685.250.000 | 1.685.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 1.399.650.000 | 1.399.650.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 1.434.930.000 | 1.434.930.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 1.790.000.000 | 1.790.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 32.550.000 | 150 | 1.685.250.000 | 1.685.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 1.399.650.000 | 1.399.650.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 1.434.930.000 | 1.434.930.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 1.790.000.000 | 1.790.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 32.550.000 | 150 | 1.685.250.000 | 1.685.250.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400190332 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.500.000 | 170 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.500.000 | 170 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400190333 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 560 | PP2400190334 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 2.625.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 561 | PP2400190335 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 562 | PP2400190336 | Lisinopril | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 120 | 975.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 563 | PP2400190337 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.625.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 564 | PP2400190338 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 2.887.500 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 565 | PP2400190339 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2400190340 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 6.300.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 567 | PP2400190342 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.575.000 | 150 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.575.000 | 150 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 568 | PP2400190343 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 569 | PP2400190344 | Losartan | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400190345 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 905.100.000 | 905.100.000 | 0 |
| 571 | PP2400190346 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 572 | PP2400190347 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 49.380.000 | 150 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 49.380.000 | 150 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400190348 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 9.195.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 574 | PP2400190349 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 17.081.250 | 150 | 109.750.000 | 109.750.000 | 0 |
| 575 | PP2400190350 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 5.725.500 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 576 | PP2400190351 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 577 | PP2400190352 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 578 | PP2400190353 | Loxoprofen natri | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 21.780.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 579 | PP2400190354 | Loxoprofen natri | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 580 | PP2400190355 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 25.595.000 | 25.595.000 | 0 |
| 581 | PP2400190356 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 582 | PP2400190357 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 583 | PP2400190358 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 584 | PP2400190359 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 585 | PP2400190360 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 586 | PP2400190361 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 21.780.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 587 | PP2400190362 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 588 | PP2400190363 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 24.174.000 | 170 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 |
| 589 | PP2400190364 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 590 | PP2400190365 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 49.380.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 49.380.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 591 | PP2400190366 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 66.829.500 | 150 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 592 | PP2400190367 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 14.566.500 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 593 | PP2400190368 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 21.780.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 594 | PP2400190369 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 24.174.000 | 170 | 688.800.000 | 688.800.000 | 0 |
| 595 | PP2400190370 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 596 | PP2400190371 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 34.005.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 597 | PP2400190372 | Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 105.676.500 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 598 | PP2400190373 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 599 | PP2400190374 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 14.566.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 600 | PP2400190375 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400190377 | Mecobalamin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 17.448.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 17.448.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 85.000.000 | 226 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 17.448.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 602 | PP2400190378 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 603 | PP2400190379 | Meglumin sodium succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 30.778.695 | 150 | 503.913.000 | 503.913.000 | 0 |
| 604 | PP2400190380 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 16.868.250 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 605 | PP2400190381 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.806.650 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 105.676.500 | 150 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.806.650 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 105.676.500 | 150 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| 606 | PP2400190382 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 13.950.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 607 | PP2400190383 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.582.500 | 150 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 11.925.000 | 150 | 719.775.000 | 719.775.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 723.750.000 | 723.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 748.125.000 | 748.125.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.582.500 | 150 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 11.925.000 | 150 | 719.775.000 | 719.775.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 723.750.000 | 723.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 748.125.000 | 748.125.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.582.500 | 150 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 11.925.000 | 150 | 719.775.000 | 719.775.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 723.750.000 | 723.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 748.125.000 | 748.125.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.582.500 | 150 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 11.925.000 | 150 | 719.775.000 | 719.775.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 723.750.000 | 723.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 748.125.000 | 748.125.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400190384 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.582.500 | 150 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 283.150.000 | 283.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 298.830.000 | 298.830.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.582.500 | 150 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 283.150.000 | 283.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 298.830.000 | 298.830.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.582.500 | 150 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 283.150.000 | 283.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 298.830.000 | 298.830.000 | 0 | |||
| 609 | PP2400190385 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 610 | PP2400190386 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 2.452.500 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 50.200.000 | 50.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 2.452.500 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 50.200.000 | 50.200.000 | 0 | |||
| 611 | PP2400190387 | Mesalazin (Mesalamin) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 612 | PP2400190388 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 613 | PP2400190389 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 614 | PP2400190390 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 1.402.800.000 | 1.402.800.000 | 0 |
| 615 | PP2400190391 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 616 | PP2400190392 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 617 | PP2400190393 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 618 | PP2400190394 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 24.174.000 | 170 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 619 | PP2400190395 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 620 | PP2400190396 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 621 | PP2400190397 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.249.500.000 | 1.249.500.000 | 0 |
| 622 | PP2400190398 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 623 | PP2400190399 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 624 | PP2400190400 | Metformin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.575.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.575.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.575.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.575.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.575.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.575.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 9.256.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 625 | PP2400190401 | Metformin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 626 | PP2400190403 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 627 | PP2400190404 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 17.081.250 | 150 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 17.081.250 | 150 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 19.431.090 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 | |||
| 628 | PP2400190405 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 105.676.500 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 629 | PP2400190406 | Methocarbamol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 630 | PP2400190407 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 631 | PP2400190408 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 16.850.000 | 16.850.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 16.850.000 | 16.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 632 | PP2400190409 | Methocarbamol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 633 | PP2400190410 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 |
| 634 | PP2400190411 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 635 | PP2400190412 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.575.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 49.380.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.575.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 49.380.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 636 | PP2400190414 | Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 637 | PP2400190415 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 638 | PP2400190416 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 126.190.000 | 126.190.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 126.190.000 | 126.190.000 | 0 | |||
| 639 | PP2400190417 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 640 | PP2400190418 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 397.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 397.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 397.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 641 | PP2400190419 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 23.295.000 | 23.295.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 23.295.000 | 23.295.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| 642 | PP2400190420 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 27.780.000 | 27.780.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 27.780.000 | 27.780.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 27.780.000 | 27.780.000 | 0 | |||
| 643 | PP2400190421 | Misoprostol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 22.077.450 | 151 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 644 | PP2400190423 | Mometason furoat | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 645 | PP2400190424 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 900.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 646 | PP2400190425 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 647 | PP2400190426 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400190427 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.780.000 | 8.780.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 8.870.000 | 8.870.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.780.000 | 8.780.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 8.870.000 | 8.870.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.780.000 | 8.780.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 8.870.000 | 8.870.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.780.000 | 8.780.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 8.870.000 | 8.870.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 8.780.000 | 8.780.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 8.870.000 | 8.870.000 | 0 | |||
| 649 | PP2400190428 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 124.600.000 | 124.600.000 | 0 |
| 650 | PP2400190429 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 651 | PP2400190434 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| 652 | PP2400190436 | Moxifloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 1.783.688 | 150 | 113.325.000 | 113.325.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 107.919.000 | 107.919.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 1.783.688 | 150 | 113.325.000 | 113.325.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 107.919.000 | 107.919.000 | 0 | |||
| 653 | PP2400190437 | Nabumeton | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 76.050.000 | 150 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 654 | PP2400190438 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 655 | PP2400190439 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.892.250 | 150 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.892.250 | 150 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.892.250 | 150 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| 656 | PP2400190440 | N-acetylcystein | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.460.000 | 152 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 657 | PP2400190441 | N-acetylcystein | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 14.566.500 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 658 | PP2400190442 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 659 | PP2400190443 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 16.140.000 | 16.140.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 106.577.925 | 150 | 16.090.000 | 16.090.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 16.140.000 | 16.140.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 106.577.925 | 150 | 16.090.000 | 16.090.000 | 0 | |||
| 660 | PP2400190444 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 661 | PP2400190445 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 662 | PP2400190446 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.806.650 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 663 | PP2400190447 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 7.803.000 | 150 | 136.200.000 | 136.200.000 | 0 |
| 664 | PP2400190448 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 6.915.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 665 | PP2400190449 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 666 | PP2400190450 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 32.051.000 | 32.051.000 | 0 |
| 667 | PP2400190451 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 668 | PP2400190452 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 601.000.000 | 601.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 601.000.000 | 601.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 601.000.000 | 601.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 601.000.000 | 601.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| 669 | PP2400190453 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 590.520.000 | 590.520.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 901.550.000 | 901.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 622.155.000 | 622.155.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 15.285.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 590.520.000 | 590.520.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 901.550.000 | 901.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 622.155.000 | 622.155.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 15.285.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 590.520.000 | 590.520.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 901.550.000 | 901.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 622.155.000 | 622.155.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 15.285.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 590.520.000 | 590.520.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 901.550.000 | 901.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 622.155.000 | 622.155.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 15.285.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 590.520.000 | 590.520.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 901.550.000 | 901.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 622.155.000 | 622.155.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 15.285.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 590.520.000 | 590.520.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 901.550.000 | 901.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 622.155.000 | 622.155.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 15.285.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| 670 | PP2400190454 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 316.050.000 | 316.050.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 313.600.000 | 313.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 316.050.000 | 316.050.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 313.600.000 | 313.600.000 | 0 | |||
| 671 | PP2400190455 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 252.840.000 | 252.840.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 252.840.000 | 252.840.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| 672 | PP2400190456 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 35.950.000 | 35.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 35.950.000 | 35.950.000 | 0 | |||
| 673 | PP2400190457 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 674 | PP2400190458 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 675 | PP2400190459 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 676 | PP2400190460 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 14.566.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 677 | PP2400190461 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 8.355.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 8.355.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 678 | PP2400190462 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 522.500.000 | 522.500.000 | 0 |
| 679 | PP2400190463 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 8.355.000 | 150 | 539.500.000 | 539.500.000 | 0 |
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 8.100.000 | 150 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 8.355.000 | 150 | 539.500.000 | 539.500.000 | 0 | |||
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 8.100.000 | 150 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400190464 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 681 | PP2400190465 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 682 | PP2400190467 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 9.598.200 | 9.598.200 | 0 |
| 683 | PP2400190468 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 992.250 | 150 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 992.250 | 150 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 992.250 | 150 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 | |||
| 684 | PP2400190469 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 15.975.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 685 | PP2400190470 | Nebivolol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.892.250 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.892.250 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.892.250 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 686 | PP2400190471 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 16.868.250 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 16.868.250 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| 687 | PP2400190472 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 14.566.500 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 688 | PP2400190473 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 689 | PP2400190474 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 690 | PP2400190475 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 691 | PP2400190476 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| 692 | PP2400190477 | Nicardipin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.575.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.575.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 37.437.750 | 150 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| 693 | PP2400190478 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.957.500 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 694 | PP2400190479 | Nicorandil | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 14.566.500 | 150 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 695 | PP2400190480 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 696 | PP2400190481 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 354.750.000 | 354.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 354.750.000 | 354.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 354.750.000 | 354.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 697 | PP2400190482 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 5.855.625 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 5.855.625 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 698 | PP2400190483 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 205.710.000 | 205.710.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 205.710.000 | 205.710.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 205.710.000 | 205.710.000 | 0 | |||
| 699 | PP2400190484 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.395.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 700 | PP2400190485 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 701 | PP2400190486 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 702 | PP2400190487 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 703 | PP2400190488 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 704 | PP2400190489 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 705 | PP2400190490 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 37.265.000 | 37.265.000 | 0 |
| 706 | PP2400190491 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 67.880.000 | 67.880.000 | 0 |
| 707 | PP2400190492 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 708 | PP2400190493 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 55.160.000 | 55.160.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 55.160.000 | 55.160.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 55.160.000 | 55.160.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 709 | PP2400190494 | Olanzapin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 3.948.000 | 150 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 710 | PP2400190495 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 711 | PP2400190496 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 25.439.400 | 25.439.400 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.752.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.121.020 | 150 | 25.439.400 | 25.439.400 | 0 | |||
| 712 | PP2400190497 | Omeprazol | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 4.137.750 | 150 | 65.850.000 | 65.850.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 4.137.750 | 150 | 65.850.000 | 65.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 4.137.750 | 150 | 65.850.000 | 65.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 713 | PP2400190498 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 825.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 714 | PP2400190499 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 3.597.300 | 150 | 239.820.000 | 239.820.000 | 0 |
| 715 | PP2400190500 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 716 | PP2400190501 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 6.397.500 | 150 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| 717 | PP2400190502 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 122.493.000 | 122.493.000 | 0 |
| 718 | PP2400190503 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 194.995.500 | 194.995.500 | 0 |
| 719 | PP2400190504 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 720 | PP2400190505 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 26.399.100 | 26.399.100 | 0 |
| 721 | PP2400190506 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 3.524.400 | 150 | 96.360.000 | 96.360.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 3.524.400 | 150 | 96.360.000 | 96.360.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 722 | PP2400190507 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 3.524.400 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 723 | PP2400190508 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 724 | PP2400190510 | Pantoprazol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 105.676.500 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 725 | PP2400190511 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.892.250 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.892.250 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 | |||
| 726 | PP2400190512 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 727 | PP2400190513 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 2.831.000 | 2.831.000 | 0 |
| 728 | PP2400190514 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 5.725.500 | 150 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 |
| 729 | PP2400190515 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 730 | PP2400190516 | Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 731 | PP2400190517 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 120 | 4.170.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 120 | 4.170.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 120 | 4.170.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 7.722.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| 732 | PP2400190518 | Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 300.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 733 | PP2400190519 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 879.900.000 | 879.900.000 | 0 |
| 734 | PP2400190520 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 735 | PP2400190521 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 77.973.000 | 77.973.000 | 0 |
| 736 | PP2400190522 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 161.030.000 | 160 | 167.464.500 | 167.464.500 | 0 |
| 737 | PP2400190523 | Perindopril + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 24.980.000 | 24.980.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 24.980.000 | 24.980.000 | 0 | |||
| 738 | PP2400190524 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 303.690.000 | 303.690.000 | 0 |
| 739 | PP2400190525 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 303.690.000 | 303.690.000 | 0 |
| 740 | PP2400190526 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 741 | PP2400190527 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 1.647.250.000 | 1.647.250.000 | 0 |
| 742 | PP2400190528 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 743 | PP2400190529 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| 744 | PP2400190530 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 385.065.000 | 385.065.000 | 0 |
| 745 | PP2400190531 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 26.302.500 | 150 | 532.350.000 | 532.350.000 | 0 |
| 746 | PP2400190532 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 66.829.500 | 150 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| 747 | PP2400190533 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 17.775.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 748 | PP2400190534 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 98.820.000 | 98.820.000 | 0 |
| 749 | PP2400190535 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 41.752.500 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 750 | PP2400190536 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 751 | PP2400190537 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 26.302.500 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 752 | PP2400190538 | Piperacillin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 324.975.000 | 324.975.000 | 0 |
| 753 | PP2400190539 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 754 | PP2400190540 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 755 | PP2400190541 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 756 | PP2400190542 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 339.750.000 | 339.750.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 65.000.000 | 155 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 339.750.000 | 339.750.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 65.000.000 | 155 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 757 | PP2400190543 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 758 | PP2400190544 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 759 | PP2400190545 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 760 | PP2400190547 | Polystyren | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 3.270.495 | 150 | 108.497.000 | 108.497.000 | 0 |
| 761 | PP2400190548 | Povidon Iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 120 | 5.055.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 762 | PP2400190549 | Povidon Iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 120 | 5.055.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 120 | 5.055.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400190550 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 764 | PP2400190551 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 15.285.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 765 | PP2400190552 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 120 | 937.500 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 766 | PP2400190553 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 |
| 767 | PP2400190554 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 768 | PP2400190555 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 87.164.850 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 769 | PP2400190556 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 770 | PP2400190557 | Prednison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 771 | PP2400190558 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 17.775.000 | 150 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 772 | PP2400190559 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 5.307.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 5.307.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 13.899.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 5.307.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| 773 | PP2400190560 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 26.700.000 | 150 | 1.780.000.000 | 1.780.000.000 | 0 |
| 774 | PP2400190561 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| 775 | PP2400190562 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| 776 | PP2400190564 | Promethazin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 777 | PP2400190565 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 |
| 778 | PP2400190566 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 124.900.000 | 124.900.000 | 0 |
| 779 | PP2400190567 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 780 | PP2400190568 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 781 | PP2400190569 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 782 | PP2400190570 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 783 | PP2400190571 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 784 | PP2400190572 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 65.000.000 | 155 | 1.111.000.000 | 1.111.000.000 | 0 |
| 785 | PP2400190573 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 786 | PP2400190574 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 34.005.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 787 | PP2400190575 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 788 | PP2400190576 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 789 | PP2400190577 | Rabeprazol natri | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 790 | PP2400190578 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 10.044.000 | 150 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 791 | PP2400190579 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 32.000.000 | 150 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 792 | PP2400190580 | Ramipril | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 24.174.000 | 170 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 11.797.500 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 24.174.000 | 170 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 11.797.500 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 793 | PP2400190581 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 794 | PP2400190582 | Rebamipid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 168.600.000 | 168.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 168.600.000 | 168.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 168.600.000 | 168.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 168.600.000 | 168.600.000 | 0 | |||
| 795 | PP2400190583 | Repaglinid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 2.677.500 | 150 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 2.677.500 | 150 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 | |||
| 796 | PP2400190584 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 797 | PP2400190585 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 360.950.000 | 360.950.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 360.950.000 | 360.950.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 360.950.000 | 360.950.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 38.150.250 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| 798 | PP2400190586 | Risedronat natri | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 70.400.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 799 | PP2400190587 | Risedronat natri | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 6.915.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 800 | PP2400190588 | Risedronat natri | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 |
| 801 | PP2400190589 | Risedronat natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 802 | PP2400190590 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| 803 | PP2400190591 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 17.300.252 | 17.300.252 | 0 |
| 804 | PP2400190592 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 55.202.500 | 55.202.500 | 0 |
| 805 | PP2400190593 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 44.690.000 | 44.690.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 48.320.000 | 48.320.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 44.690.000 | 44.690.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 48.320.000 | 48.320.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 44.690.000 | 44.690.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 48.320.000 | 48.320.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 44.690.000 | 44.690.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 48.320.000 | 48.320.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 44.690.000 | 44.690.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.330.000 | 150 | 48.320.000 | 48.320.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 11.880.000 | 150 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.157.500 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 806 | PP2400190594 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 303.950.000 | 303.950.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 303.950.000 | 303.950.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 303.950.000 | 303.950.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 303.950.000 | 303.950.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 303.950.000 | 303.950.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 303.950.000 | 303.950.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.163.750 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 807 | PP2400190595 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 808 | PP2400190596 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 469.380.000 | 469.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 505.200.000 | 505.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 469.380.000 | 469.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 505.200.000 | 505.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 469.380.000 | 469.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 505.200.000 | 505.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 469.380.000 | 469.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 505.200.000 | 505.200.000 | 0 | |||
| 809 | PP2400190597 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
| 810 | PP2400190598 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 811 | PP2400190599 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 812 | PP2400190600 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 17.081.250 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 813 | PP2400190601 | Rupatadin | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 34.005.000 | 150 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 455.920.000 | 455.920.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 34.005.000 | 150 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 455.920.000 | 455.920.000 | 0 | |||
| 814 | PP2400190602 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 815 | PP2400190603 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 816 | PP2400190604 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 817 | PP2400190605 | Salbutamol (sulfat) | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.745.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 818 | PP2400190606 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 819 | PP2400190607 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 820 | PP2400190608 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.749.900 | 150 | 31.100.000 | 31.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.749.900 | 150 | 31.100.000 | 31.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| 821 | PP2400190609 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 1.334.832.000 | 1.334.832.000 | 0 |
| 822 | PP2400190610 | Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 83.295.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 823 | PP2400190611 | Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 22.884.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 824 | PP2400190612 | Sắt (II) fumarat + Acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 825 | PP2400190613 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 826 | PP2400190614 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 827 | PP2400190615 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 26.302.500 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 828 | PP2400190616 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.395.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 829 | PP2400190617 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 11.797.500 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 830 | PP2400190618 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 831 | PP2400190619 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 832 | PP2400190620 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 15.525.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 833 | PP2400190621 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 15.525.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 834 | PP2400190622 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 2.388.000.000 | 2.388.000.000 | 0 |
| 835 | PP2400190625 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 836 | PP2400190626 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 837 | PP2400190627 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 55.923.000 | 55.923.000 | 0 |
| 838 | PP2400190628 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 70.400.000 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 839 | PP2400190629 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.680.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 840 | PP2400190630 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.875.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| 841 | PP2400190631 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 238.900.000 | 238.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 238.900.000 | 238.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 238.900.000 | 238.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 | |||
| 842 | PP2400190632 | Sitagliptin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| 843 | PP2400190633 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.236.850 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 844 | PP2400190634 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 845 | PP2400190635 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.236.850 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 846 | PP2400190636 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.236.850 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 847 | PP2400190637 | Sitagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 23.362.500 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 23.362.500 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 23.362.500 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 23.362.500 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 23.362.500 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 | |||
| 848 | PP2400190638 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 358.350.000 | 358.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 358.350.000 | 358.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 358.350.000 | 358.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 29.304.600 | 150 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| 849 | PP2400190639 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 850 | PP2400190640 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 105.676.500 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 851 | PP2400190641 | Sorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 241.995.600 | 241.995.600 | 0 |
| 852 | PP2400190642 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 853 | PP2400190643 | Sorbitol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 6.547.500 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 854 | PP2400190644 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 855 | PP2400190645 | Spiramycin + Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| 856 | PP2400190646 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 |
| 857 | PP2400190647 | Spironolacton + Furosemid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 858 | PP2400190648 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 30.778.695 | 150 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 |
| 859 | PP2400190649 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 |
| 860 | PP2400190650 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 3.150.000 | 150 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 3.150.000 | 150 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 3.150.000 | 150 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 3.150.000 | 150 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 96.847.995 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 861 | PP2400190651 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 353.236.500 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 862 | PP2400190653 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 272.151.000 | 272.151.000 | 0 |
| 863 | PP2400190654 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 864 | PP2400190655 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 1.042.500 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 865 | PP2400190656 | Sulpirid | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 525.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 866 | PP2400190657 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 867 | PP2400190658 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 868 | PP2400190659 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 244.799.000 | 244.799.000 | 0 |
| 869 | PP2400190660 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 870 | PP2400190661 | Teicoplanin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 22.890.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 871 | PP2400190662 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 872 | PP2400190663 | Telmisartan | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 16.868.250 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 873 | PP2400190664 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 87.289.500 | 150 | 929.880.000 | 929.880.000 | 0 |
| 874 | PP2400190665 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 875 | PP2400190666 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 5.235.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| 876 | PP2400190667 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 877 | PP2400190668 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 878 | PP2400190669 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 372.435.000 | 372.435.000 | 0 |
| 879 | PP2400190670 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 880 | PP2400190671 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 33.208.500 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 881 | PP2400190672 | Ticagrelor | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 4.692.135 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| 882 | PP2400190673 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 10.672.500 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 883 | PP2400190674 | Timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 884 | PP2400190676 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 885 | PP2400190678 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 21.780.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 886 | PP2400190679 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 |
| 887 | PP2400190680 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 36.000.000 | 150 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 42.594.750 | 150 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 | |||
| 888 | PP2400190681 | Tizanidin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 7.800.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 7.800.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 889 | PP2400190682 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 5.502.000 | 5.502.000 | 0 |
| 890 | PP2400190683 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 19.725.000 | 19.725.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.619.400 | 150 | 19.725.000 | 19.725.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 891 | PP2400190684 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 31.370.000 | 31.370.000 | 0 |
| 892 | PP2400190685 | Tolperison hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 68.487.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 893 | PP2400190686 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 33.598.500 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 894 | PP2400190687 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 17.081.250 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 895 | PP2400190688 | Thiamazol | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 120 | 1.600.500 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 120 | 1.600.500 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 896 | PP2400190689 | Thiamazol | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 120 | 1.600.500 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 897 | PP2400190690 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 134.460.000 | 134.460.000 | 0 |
| 898 | PP2400190691 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 899 | PP2400190692 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 2.985.000 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 900 | PP2400190693 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.549.500 | 150 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 901 | PP2400190694 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.749.030 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 902 | PP2400190695 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 903 | PP2400190698 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 904 | PP2400190699 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 191.800.000 | 151 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 905 | PP2400190700 | Trimebutin maleat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 906 | PP2400190701 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 40.424.250 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 907 | PP2400190702 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 1.082.000.000 | 1.082.000.000 | 0 |
| 908 | PP2400190703 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 47.023.000 | 150 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 909 | PP2400190704 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 36.200.000 | 154 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| 910 | PP2400190705 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 165 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 911 | PP2400190706 | Ursodeoxycholic acid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 164.800.000 | 164.800.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.289.400 | 150 | 164.800.000 | 164.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 912 | PP2400190707 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 2.835.000 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 2.835.000 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 2.835.000 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 9.135.000 | 150 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 2.835.000 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 8.835.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 913 | PP2400190708 | Ursodeoxycholic acid | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 1.767.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 22.077.450 | 151 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 5.307.000 | 150 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 1.767.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 22.077.450 | 151 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 5.307.000 | 150 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 1.767.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 22.077.450 | 151 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 5.307.000 | 150 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 | |||
| 914 | PP2400190709 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 637.500 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 90.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 637.500 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 915 | PP2400190710 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 916 | PP2400190711 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.143.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 917 | PP2400190712 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 120 | 3.900.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 120 | 3.900.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 60.750.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 41.000.000 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 120 | 3.900.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 918 | PP2400190713 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 17.775.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 919 | PP2400190714 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 920 | PP2400190715 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 23.280.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 921 | PP2400190716 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 51.990.000 | 51.990.000 | 0 |
| 922 | PP2400190717 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 27.345.000 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 923 | PP2400190718 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 924 | PP2400190719 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 18.195.000 | 150 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 925 | PP2400190720 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 926 | PP2400190721 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 22.077.450 | 151 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 22.077.450 | 151 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 927 | PP2400190722 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 |
| 928 | PP2400190723 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 929 | PP2400190724 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 930 | PP2400190725 | Vắc xin phòng Lao | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 931 | PP2400190726 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 932 | PP2400190727 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 105.235.200 | 105.235.200 | 0 |
| 933 | PP2400190729 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 420.431.400 | 420.431.400 | 0 |
| 934 | PP2400190731 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 935 | PP2400190732 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 5.322.240 | 5.322.240 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 5.322.240 | 5.322.240 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 103.650.229 | 150 | 5.322.240 | 5.322.240 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 5.322.240 | 5.322.240 | 0 | |||
| 936 | PP2400190733 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 56.388.000 | 56.388.000 | 0 |
| 937 | PP2400190736 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.619.228 | 150 | 7.156.800 | 7.156.800 | 0 |
| 938 | PP2400190738 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 78.212.160 | 78.212.160 | 0 |
| 939 | PP2400190740 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 519.120.000 | 519.120.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 519.120.000 | 519.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 | |||
| 940 | PP2400190742 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 941 | PP2400190743 | Venlafaxin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 58.335.000 | 58.335.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 58.335.000 | 58.335.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 118.121.850 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 942 | PP2400190744 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 8.091.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 8.091.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 8.091.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 8.091.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 120.000.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 40.450.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 8.091.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 30.426.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 94.800.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| 943 | PP2400190745 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 22.192.500 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 944 | PP2400190746 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 278.220.000 | 278.220.000 | 0 |
| 945 | PP2400190748 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 320.000.000 | 150 | 370.960.000 | 370.960.000 | 0 |
| 946 | PP2400190749 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 16.464.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 947 | PP2400190750 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 16.464.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 948 | PP2400190752 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 4.568.250 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 949 | PP2400190753 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 66.656.775 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 950 | PP2400190754 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| 951 | PP2400190755 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 57.218.250 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 952 | PP2400190756 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 60.000.000 | 151 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 953 | PP2400190757 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 77.280.750 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 954 | PP2400190758 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 162.600.000 | 162.600.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 162.600.000 | 162.600.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.160.000 | 150 | 162.600.000 | 162.600.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.800.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 955 | PP2400190759 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 9.067.500 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 956 | PP2400190760 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 957 | PP2400190761 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 9.237.135 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 958 | PP2400190762 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 959 | PP2400190763 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 213.000.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 960 | PP2400190764 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 4.568.250 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 4.568.250 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 961 | PP2400190765 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 65.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 962 | PP2400190766 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 53.214.750 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 963 | PP2400190767 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 964 | PP2400190768 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 29.311.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 11.025.750 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 76.540.800 | 150 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| 965 | PP2400190769 | Vitamin PP | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 75.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 180.970.995 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 24.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 48.000.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 966 | PP2400190770 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.054.950 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 | |||
| 967 | PP2400190771 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 28.500.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 968 | PP2400190772 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 12.270.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400189760 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400189773 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2400189796 - Alendronat
5. PP2400189900 - Bilastin
6. PP2400190005 - Cilnidipin
7. PP2400190053 - Diazepam
8. PP2400190080 - Domperidon
9. PP2400190100 - Empagliflozin
10. PP2400190101 - Empagliflozin
11. PP2400190114 - Ephedrin hydroclorid
12. PP2400190562 - Progesteron
13. PP2400190596 - Rivaroxaban
14. PP2400190658 - Tacrolimus
15. PP2400190672 - Ticagrelor
16. PP2400190712 - Valsartan
1. PP2400190383 - Meropenem
2. PP2400190384 - Meropenem
1. PP2400189743 - Abiraterone acetate
2. PP2400189796 - Alendronat
3. PP2400189810 - Alverin (citrat) + Simethicon
4. PP2400189947 - Calcitriol
5. PP2400190140 - Ezetimibe + Simvastatin
6. PP2400190142 - Ezetimibe + Simvastatin
7. PP2400190205 - Gliclazid
8. PP2400190206 - Gliclazid
9. PP2400190208 - Glimepirid
10. PP2400190282 - Ivabradin
11. PP2400190314 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2400190398 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
13. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid
14. PP2400190401 - Metformin hydrochlorid
15. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2400190429 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17. PP2400190462 - Natri hyaluronat
18. PP2400190489 - Octreotid
19. PP2400190493 - Olanzapin
20. PP2400190559 - Pregabalin
21. PP2400190576 - Rabeprazol
22. PP2400190602 - Saccharomyces boulardii
23. PP2400190630 - Sitagliptin
24. PP2400190660 - Tamsulosin hydroclorid
25. PP2400190709 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400190506 - Panax notoginseng saponins
2. PP2400190507 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400190203 - Gliclazid
2. PP2400190643 - Sorbitol
1. PP2400189866 - Atosiban
2. PP2400190045 - Desmopressin aceatat
1. PP2400189945 - Calcitonin
1. PP2400189900 - Bilastin
2. PP2400189922 - Budesonid
3. PP2400189981 - Cefixim
4. PP2400190174 - Fluticason propionat
5. PP2400190188 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
6. PP2400190236 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2400190362 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2400190415 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
9. PP2400190465 - Natri hyaluronat
10. PP2400190473 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
11. PP2400190496 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2400190379 - Meglumin sodium succinat
2. PP2400190648 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2400189975 - Caspofungin
2. PP2400190772 - Zoledronic acid
1. PP2400189914 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2400190042 - Desloratadin
3. PP2400190089 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400190177 - Fluvastatin
5. PP2400190381 - Mequitazin
6. PP2400190446 - Naproxen
1. PP2400189782 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2400189825 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400190288 - Kali clorid
4. PP2400190311 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2400190337 - Lisinopril
1. PP2400189780 - Acid thioctic
1. PP2400189867 - Atosiban
2. PP2400189869 - Atracurium besylat
3. PP2400189870 - Atracurium besylat
4. PP2400189872 - Atropin sulfat
5. PP2400189944 - Calcipotriol + Betamethason
6. PP2400189968 - Carboprost
7. PP2400190038 - Dequalinium clorid
8. PP2400190058 - Digoxin
9. PP2400190182 - Fosfomycin
10. PP2400190237 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2400190326 - Lidocain + prilocain
12. PP2400190356 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
13. PP2400190360 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
14. PP2400190373 - Magnesi sulfat
15. PP2400190411 - Methyl ergometrin maleat
16. PP2400190426 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
17. PP2400190445 - Naloxon hydroclorid
18. PP2400190474 - Neostigmin metylsulfat
19. PP2400190481 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2400190500 - Ondansetron
21. PP2400190564 - Promethazin hydroclorid
22. PP2400190607 - Salbutamol + ipratropium
23. PP2400190674 - Timolol
24. PP2400190771 - Xylometazolin
1. PP2400189844 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2400190342 - L-Ornithin-L-aspartat
2. PP2400190477 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2400190085 - Doripenem
2. PP2400190086 - Doripenem
3. PP2400190315 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2400190715 - Valsartan
1. PP2400190461 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
2. PP2400190463 - Natri hyaluronat
1. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400190164 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400189983 - Cefoperazon
2. PP2400189986 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400189792 - Albumin
1. PP2400190312 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2400190071 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400189982 - Cefoperazon
1. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid
2. PP2400190412 - Methyl prednisolon
1. PP2400190518 - Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin
1. PP2400190338 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400189958 - Capsaicin
1. PP2400190436 - Moxifloxacin
1. PP2400190418 - Mifepriston
1. PP2400189908 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400189962 - Carbocistein
3. PP2400190250 - Indapamid
4. PP2400190260 - Irbesartan
5. PP2400190273 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2400190294 - Ketoprofen
7. PP2400190554 - Pravastatin
8. PP2400190657 - Sulpirid
9. PP2400190693 - Thiocolchicosid
1. PP2400189777 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2400189792 - Albumin
3. PP2400189984 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400189991 - Cefoxitin
1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400190109 - Entecavir
3. PP2400190346 - Losartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400190348 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400189750 - Acetazolamid
2. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2400190180 - Folic acid (vitamin B9)
4. PP2400190224 - Glycerol
5. PP2400190289 - Kẽm gluconat
6. PP2400190770 - Vitamin PP
1. PP2400189765 - Acid amin
2. PP2400189776 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2400189778 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2400190021 - Codein + Terpin hydrat
5. PP2400190128 - Etoricoxib
6. PP2400190156 - Fentanyl
7. PP2400190213 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
8. PP2400190233 - Huyết thanh kháng dại
9. PP2400190416 - Midazolam
10. PP2400190434 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
11. PP2400190458 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
12. PP2400190721 - Vancomycin
13. PP2400190725 - Vắc xin phòng Lao
14. PP2400190732 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2400189743 - Abiraterone acetate
2. PP2400189750 - Acetazolamid
3. PP2400189900 - Bilastin
4. PP2400189956 - Capecitabin
5. PP2400190005 - Cilnidipin
6. PP2400190050 - Dextromethorphan HBr
7. PP2400190066 - Diosmin
8. PP2400190180 - Folic acid (vitamin B9)
9. PP2400190219 - Glucose
10. PP2400190220 - Glucose
11. PP2400190224 - Glycerol
12. PP2400190280 - Ivabradin
13. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
14. PP2400190418 - Mifepriston
15. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2400190452 - Natri clorid
17. PP2400190453 - Natri clorid
18. PP2400190454 - Natri clorid
19. PP2400190455 - Natri clorid
20. PP2400190456 - Natri clorid
21. PP2400190457 - Natri clorid
22. PP2400190483 - Nước cất pha tiêm
23. PP2400190585 - Ringer lactat
24. PP2400190707 - Ursodeoxycholic acid
25. PP2400190770 - Vitamin PP
1. PP2400190181 - Fosfomycin
2. PP2400190497 - Omeprazol
1. PP2400189743 - Abiraterone acetate
2. PP2400189749 - Acenocoumarol
3. PP2400189779 - Acid thioctic
4. PP2400189781 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
5. PP2400189784 - Adapalen
6. PP2400189794 - Alendronat
7. PP2400189798 - Alfuzosin hydroclorid
8. PP2400189799 - Alfuzosin hydroclorid
9. PP2400189801 - Alfuzosin hydroclorid
10. PP2400189808 - Aluminum phosphat
11. PP2400189840 - Amlodipin + Telmisartan
12. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan
13. PP2400189877 - Bacillus claussii
14. PP2400189887 - Bambuterol hydroclorid
15. PP2400189893 - Betahistin
16. PP2400189943 - Calcipotriol
17. PP2400189967 - Carboprost
18. PP2400189968 - Carboprost
19. PP2400189972 - Carvedilol
20. PP2400189974 - Caspofungin
21. PP2400189975 - Caspofungin
22. PP2400189998 - Celecoxib
23. PP2400189999 - Celecoxib
24. PP2400190007 - Cilostazol
25. PP2400190012 - Ciprofloxacin
26. PP2400190015 - Clobetasol Propionat
27. PP2400190091 - Drotaverin clohydrat
28. PP2400190099 - Ebastin
29. PP2400190111 - Eperison hydroclorid
30. PP2400190113 - Eprazinon dihydroclorid
31. PP2400190130 - Etoricoxib
32. PP2400190131 - Etoricoxib
33. PP2400190142 - Ezetimibe + Simvastatin
34. PP2400190152 - Fenofibrat
35. PP2400190160 - Fexofenadin hydroclorid
36. PP2400190162 - Fexofenadin hydroclorid
37. PP2400190185 - Furosemide, Spironolactone
38. PP2400190195 - Gabapentin
39. PP2400190208 - Glimepirid
40. PP2400190228 - Goserelin acetat
41. PP2400190239 - Hyoscin butylbromid
42. PP2400190252 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
43. PP2400190308 - Levocetirizin
44. PP2400190419 - Mirtazapin
45. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
46. PP2400190495 - Olanzapin
47. PP2400190534 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
48. PP2400190535 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
49. PP2400190596 - Rivaroxaban
50. PP2400190598 - Rosuvastatin
51. PP2400190614 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
52. PP2400190619 - Sắt sulfat + Folic acid
53. PP2400190622 - Silymarin
54. PP2400190631 - Sitagliptin
55. PP2400190638 - Sitagliptin
56. PP2400190647 - Spironolacton + Furosemid
57. PP2400190654 - Sulfadiazin bạc
58. PP2400190658 - Tacrolimus
59. PP2400190666 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
60. PP2400190714 - Valsartan
61. PP2400190726 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
62. PP2400190740 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
63. PP2400190743 - Venlafaxin
64. PP2400190760 - Vitamin B1 + B6 + B12
65. PP2400190763 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400190127 - Etoricoxib
2. PP2400190414 - Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
3. PP2400190516 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
4. PP2400190529 - Perindopril arginine + Indapamid
5. PP2400190599 - Rotundin
6. PP2400190618 - Sắt sulfat + Folic acid
7. PP2400190672 - Ticagrelor
8. PP2400190693 - Thiocolchicosid
9. PP2400190768 - Vitamin E
1. PP2400190249 - Indapamid
1. PP2400189757 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400189830 - Amlodipin
3. PP2400189893 - Betahistin
4. PP2400189972 - Carvedilol
5. PP2400189973 - Carvedilol
6. PP2400190000 - Cetirizin
7. PP2400190061 - Diltiazem hydroclorid
8. PP2400190069 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2400190110 - Entecavir
10. PP2400190111 - Eperison hydroclorid
11. PP2400190112 - Eperison hydroclorid
12. PP2400190124 - Etodolac
13. PP2400190125 - Etodolac
14. PP2400190137 - Ezetimibe + Atorvastatin
15. PP2400190138 - Ezetimibe + Atorvastatin
16. PP2400190140 - Ezetimibe + Simvastatin
17. PP2400190142 - Ezetimibe + Simvastatin
18. PP2400190160 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2400190162 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2400190172 - Fluoxetin
21. PP2400190195 - Gabapentin
22. PP2400190217 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
23. PP2400190245 - Imidapril hydroclorid
24. PP2400190419 - Mirtazapin
25. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
26. PP2400190468 - Nebivolol
27. PP2400190553 - Pravastatin
28. PP2400190590 - Risperidon
29. PP2400190630 - Sitagliptin
30. PP2400190631 - Sitagliptin
31. PP2400190638 - Sitagliptin
32. PP2400190672 - Ticagrelor
33. PP2400190685 - Tolperison hydroclorid
34. PP2400190742 - Venlafaxin
35. PP2400190743 - Venlafaxin
1. PP2400189946 - Calcitriol
2. PP2400190059 - Digoxin
1. PP2400190484 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
2. PP2400190616 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400189937 - Calci gluconat
2. PP2400190145 - Fenofibrat
3. PP2400190183 - Fosfomycin
4. PP2400190629 - Simvastatin
1. PP2400190010 - Cinnarizin
2. PP2400190015 - Clobetasol Propionat
3. PP2400190019 - Clotrimazol
4. PP2400190072 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2400190081 - Domperidon
6. PP2400190112 - Eperison hydroclorid
7. PP2400190157 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400190163 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400190279 - Itoprid hydroclorid
10. PP2400190309 - Levocetirizin
11. PP2400190328 - Linagliptin
12. PP2400190543 - Piracetam
13. PP2400190544 - Piracetam
14. PP2400190557 - Prednison
15. PP2400190582 - Rebamipid
16. PP2400190650 - Sucralfat
17. PP2400190685 - Tolperison hydroclorid
1. PP2400190151 - Fenofibrat
2. PP2400190244 - Imidapril hydroclorid
3. PP2400190633 - Sitagliptin
4. PP2400190635 - Sitagliptin
5. PP2400190636 - Sitagliptin
1. PP2400189797 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400189843 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400189928 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2400190123 - Etodolac
5. PP2400190144 - Felodipin
6. PP2400190173 - Fluoxetin
7. PP2400190185 - Furosemide, Spironolactone
8. PP2400190189 - Gabapentin
9. PP2400190203 - Gliclazid
10. PP2400190346 - Losartan + Hydroclorothiazid
11. PP2400190348 - Losartan + Hydroclorothiazid
12. PP2400190388 - Metformin hydroclorid
13. PP2400190389 - Metformin hydroclorid
14. PP2400190397 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
15. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid
16. PP2400190420 - Mirtazapin
17. PP2400190523 - Perindopril + Indapamid
18. PP2400190594 - Rivaroxaban
19. PP2400190637 - Sitagliptin
20. PP2400190646 - Spironolacton + Furosemid
21. PP2400190650 - Sucralfat
22. PP2400190665 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
23. PP2400190695 - Tranexamic acid
24. PP2400190704 - Trimetazidin dihydroclorid
25. PP2400190744 - Vildagliptin
1. PP2400189951 - Candesartan
2. PP2400190101 - Empagliflozin
3. PP2400190256 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2400190280 - Ivabradin
5. PP2400190312 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2400190416 - Midazolam
7. PP2400190425 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
8. PP2400190426 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
9. PP2400190593 - Rivaroxaban
10. PP2400190594 - Rivaroxaban
11. PP2400190703 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400189954 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2400190022 - Colchicin
3. PP2400190063 - Dioctahedral smectit
1. PP2400189921 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400190019 - Clotrimazol
3. PP2400190028 - Cồn boric
4. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2400190050 - Dextromethorphan HBr
6. PP2400190059 - Digoxin
7. PP2400190414 - Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
8. PP2400190451 - Natri clorid
9. PP2400190470 - Nebivolol
10. PP2400190683 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400190031 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400189920 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2400190050 - Dextromethorphan HBr
5. PP2400190081 - Domperidon
6. PP2400190154 - Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
7. PP2400190219 - Glucose
8. PP2400190220 - Glucose
9. PP2400190221 - Glucose
10. PP2400190375 - Manitol
11. PP2400190414 - Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
12. PP2400190451 - Natri clorid
13. PP2400190452 - Natri clorid
14. PP2400190453 - Natri clorid
15. PP2400190483 - Nước cất pha tiêm
16. PP2400190584 - Ringer acetat
17. PP2400190612 - Sắt (II) fumarat + Acid folic
18. PP2400190642 - Sorbitol
19. PP2400190645 - Spiramycin + Metronidazol
20. PP2400190670 - Tetracyclin (hydroclorid)
21. PP2400190767 - Vitamin C
22. PP2400190769 - Vitamin PP
1. PP2400189766 - Acid amin
2. PP2400189771 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
3. PP2400189775 - Acid amin + glucose + lipid (nhũ tương smoflipid) (+ điện giải)
4. PP2400189777 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2400189836 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2400189861 - Atezolizumab
7. PP2400189890 - Betahistin
8. PP2400189895 - Bevacizumab
9. PP2400189896 - Bevacizumab
10. PP2400189906 - Bisoprolol + Amlodipin
11. PP2400189924 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol
12. PP2400190003 - Cetuximab
13. PP2400190035 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
14. PP2400190036 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
15. PP2400190037 - Deferasirox
16. PP2400190073 - Diosmin + Hesperidin
17. PP2400190118 - Erythropoietin beta
18. PP2400190119 - Estradiol valerat
19. PP2400190165 - Filgrastim
20. PP2400190196 - Gemcitabin
21. PP2400190295 - Ketoprofen
22. PP2400190321 - Levothyroxin (muối natri)
23. PP2400190322 - Levothyroxin (muối natri)
24. PP2400190323 - Levothyroxin (muối natri)
25. PP2400190325 - Lidocain + Prilocain
26. PP2400190331 - Linezolid
27. PP2400190390 - Metformin hydroclorid
28. PP2400190410 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
29. PP2400190443 - N-acetylcystein
30. PP2400190485 - Nhũ dịch lipid
31. PP2400190486 - Nhũ dịch lipid
32. PP2400190487 - Nhũ dịch lipid
33. PP2400190524 - Perindopril arginine + Amlodipin
34. PP2400190525 - Perindopril arginine + Amlodipin
35. PP2400190526 - Perindopril arginine + Amlodipin
36. PP2400190527 - Perindopril arginine + Amlodipin
37. PP2400190528 - Perindopril arginine + Indapamid
38. PP2400190530 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
39. PP2400190566 - Propofol
40. PP2400190591 - Rituximab
41. PP2400190592 - Rituximab
42. PP2400190609 - Salmeterol + Fluticason propionat
43. PP2400190626 - Simethicon
44. PP2400190627 - Simethicon
45. PP2400190639 - Sofosbuvir + Velpatasvir
46. PP2400190641 - Sorafenib
47. PP2400190653 - Sugammadex
48. PP2400190690 - Thiamazol
49. PP2400190691 - Thiamazol
50. PP2400190702 - Trimetazidin dihydroclorid
51. PP2400190722 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
52. PP2400190723 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
53. PP2400190729 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
54. PP2400190731 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
55. PP2400190733 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
56. PP2400190738 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
57. PP2400190740 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
58. PP2400190746 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
59. PP2400190748 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400189784 - Adapalen
2. PP2400190038 - Dequalinium clorid
3. PP2400190672 - Ticagrelor
1. PP2400190288 - Kali clorid
1. PP2400190259 - Irbesartan
2. PP2400190482 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400189792 - Albumin
2. PP2400189793 - Albumin
3. PP2400190443 - N-acetylcystein
1. PP2400189926 - Calci Carbonat
2. PP2400189953 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2400189984 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400190054 - Diclofenac
5. PP2400190440 - N-acetylcystein
1. PP2400189764 - Aciclovir
2. PP2400189917 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400189935 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400190042 - Desloratadin
5. PP2400190066 - Diosmin
6. PP2400190135 - Ezetimibe + Atorvastatin
7. PP2400190523 - Perindopril + Indapamid
8. PP2400190536 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
9. PP2400190577 - Rabeprazol natri
10. PP2400190712 - Valsartan
1. PP2400190305 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400189842 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400189915 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2400190533 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
4. PP2400190558 - Pregabalin
5. PP2400190713 - Valsartan
1. PP2400189819 - Ambroxol
2. PP2400189880 - Bacillus subtilis
3. PP2400189897 - Bezafibrat
4. PP2400189935 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2400190007 - Cilostazol
6. PP2400190193 - Gabapentin
7. PP2400190335 - Lisinopril
8. PP2400190377 - Mecobalamin
1. PP2400190005 - Cilnidipin
2. PP2400190019 - Clotrimazol
3. PP2400190166 - Flavoxat hydroclorid
4. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
5. PP2400190632 - Sitagliptin
6. PP2400190744 - Vildagliptin
1. PP2400190100 - Empagliflozin
2. PP2400190637 - Sitagliptin
1. PP2400189843 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400189846 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400190009 - Cinnarizin
4. PP2400190749 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
5. PP2400190750 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400190293 - Ketoprofen
2. PP2400190372 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
3. PP2400190381 - Mequitazin
4. PP2400190405 - Metoprolol tartrat
5. PP2400190510 - Pantoprazol
6. PP2400190640 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400189849 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400189909 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400190216 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400190366 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400190532 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2400189791 - Albendazol
2. PP2400189806 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400189893 - Betahistin
5. PP2400189911 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400189972 - Carvedilol
7. PP2400189973 - Carvedilol
8. PP2400190111 - Eperison hydroclorid
9. PP2400190112 - Eperison hydroclorid
10. PP2400190130 - Etoricoxib
11. PP2400190159 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400190160 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2400190162 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2400190185 - Furosemide, Spironolactone
15. PP2400190195 - Gabapentin
16. PP2400190208 - Glimepirid
17. PP2400190209 - Glimepirid
18. PP2400190245 - Imidapril hydroclorid
19. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
20. PP2400190300 - Lamivudin
21. PP2400190308 - Levocetirizin
22. PP2400190429 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
23. PP2400190647 - Spironolacton + Furosemid
24. PP2400190662 - Telmisartan
25. PP2400190703 - Trimetazidin dihydroclorid
26. PP2400190704 - Trimetazidin dihydroclorid
27. PP2400190766 - Vitamin C
1. PP2400189804 - Allopurinol
2. PP2400190350 - Lovastatin
3. PP2400190514 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400190188 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2400190235 - Hydrocortison
3. PP2400190608 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400190268 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400190448 - Naproxen
3. PP2400190587 - Risedronat natri
1. PP2400190208 - Glimepirid
2. PP2400190209 - Glimepirid
3. PP2400190662 - Telmisartan
4. PP2400190666 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400189949 - Candesartan
2. PP2400190215 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2400190272 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400190284 - Ivermectin
5. PP2400190292 - Kẽm sulfat
1. PP2400190213 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2400190233 - Huyết thanh kháng dại
3. PP2400190724 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
4. PP2400190725 - Vắc xin phòng Lao
5. PP2400190727 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
6. PP2400190732 - Vắc xin phòng Uốn ván
7. PP2400190736 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2400189965 - Carbomer
2. PP2400190251 - Indomethacin
3. PP2400190349 - Loteprednol etabonat
4. PP2400190404 - Metoprolol tartrat
5. PP2400190600 - Rupatadin
6. PP2400190687 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400190688 - Thiamazol
2. PP2400190689 - Thiamazol
1. PP2400190082 - Donepezil hydroclorid
2. PP2400190138 - Ezetimibe + Atorvastatin
3. PP2400190707 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400190054 - Diclofenac
2. PP2400190371 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
3. PP2400190574 - Rabeprazol
4. PP2400190601 - Rupatadin
1. PP2400189762 - Aciclovir
2. PP2400189931 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400189947 - Calcitriol
4. PP2400190082 - Donepezil hydroclorid
5. PP2400190345 - Losartan
6. PP2400190347 - Losartan + Hydroclorothiazid
7. PP2400190377 - Mecobalamin
8. PP2400190491 - Olanzapin
9. PP2400190492 - Olanzapin
1. PP2400190708 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400190707 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400189799 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400189801 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2400190583 - Repaglinid
1. PP2400189818 - Ambroxol
2. PP2400189838 - Amlodipin + Losartan
3. PP2400190302 - Lansoprazol
4. PP2400190330 - Linezolid
1. PP2400190041 - Desloratadin
2. PP2400190095 - Dutasterid
3. PP2400190501 - Otilonium bromid
1. PP2400189989 - Cefotiam
2. PP2400190759 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400189800 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400189963 - Carbocistein
3. PP2400189971 - Carvedilol
4. PP2400190047 - Dexibuprofen
5. PP2400190332 - Linezolid
1. PP2400189994 - Cefpodoxim
2. PP2400190079 - Domperidon
3. PP2400190282 - Ivabradin
4. PP2400190344 - Losartan
5. PP2400190418 - Mifepriston
6. PP2400190469 - Nebivolol
1. PP2400189789 - Aescin
2. PP2400189839 - Amlodipin + Losartan
3. PP2400189899 - Bilastin
4. PP2400189964 - Carbocistein
5. PP2400189993 - Cefpodoxim
6. PP2400190104 - Enalapril + Hydroclorothiazid
7. PP2400190395 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
8. PP2400190396 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
9. PP2400190535 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2400190709 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400190517 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400189840 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400189934 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400190262 - Irbesartan
5. PP2400190296 - Ketorolac tromethamin
6. PP2400190370 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400190679 - Tizanidin hydroclorid
8. PP2400190680 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400190620 - Sertralin
2. PP2400190621 - Sertralin
1. PP2400190183 - Fosfomycin
2. PP2400190655 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400189744 - Acarbose
2. PP2400189761 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400189902 - Bismuth
4. PP2400189904 - Bismuth subsalicylat
5. PP2400189940 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2400189962 - Carbocistein
7. PP2400189999 - Celecoxib
8. PP2400190030 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
9. PP2400190068 - Diosmin
10. PP2400190077 - Docusate natri
11. PP2400190129 - Etoricoxib
12. PP2400190130 - Etoricoxib
13. PP2400190169 - Flunarizin
14. PP2400190219 - Glucose
15. PP2400190220 - Glucose
16. PP2400190221 - Glucose
17. PP2400190222 - Glucose
18. PP2400190230 - Guaiazulen + Dimethicon
19. PP2400190307 - Levocetirizin
20. PP2400190343 - L-Ornithin-L-aspartat
21. PP2400190375 - Manitol
22. PP2400190403 - Metoclopramid
23. PP2400190452 - Natri clorid
24. PP2400190453 - Natri clorid
25. PP2400190454 - Natri clorid
26. PP2400190456 - Natri clorid
27. PP2400190467 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
28. PP2400190475 - Neostigmin metylsulfat
29. PP2400190483 - Nước cất pha tiêm
30. PP2400190493 - Olanzapin
31. PP2400190542 - Piracetam
32. PP2400190576 - Rabeprazol
33. PP2400190581 - Rebamipid
34. PP2400190585 - Ringer lactat
35. PP2400190590 - Risperidon
36. PP2400190595 - Rivaroxaban
37. PP2400190596 - Rivaroxaban
38. PP2400190613 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
39. PP2400190634 - Sitagliptin
40. PP2400190644 - Sorbitol
41. PP2400190688 - Thiamazol
42. PP2400190699 - Trimebutin maleat
1. PP2400190499 - Ondansetron
1. PP2400189853 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400189992 - Cefpirom
3. PP2400190084 - Doripenem
4. PP2400190267 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400189784 - Adapalen
1. PP2400189799 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400189801 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2400189817 - Ambroxol
4. PP2400190661 - Teicoplanin
1. PP2400189747 - Aceclofenac
2. PP2400189854 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400189913 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2400190116 - Erythropoietin alpha
5. PP2400190117 - Erythropoietin alpha
6. PP2400190140 - Ezetimibe + Simvastatin
7. PP2400190190 - Gabapentin
8. PP2400190266 - Irbesartan
9. PP2400190364 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400190385 - Mesalazin (Mesalamin)
11. PP2400190594 - Rivaroxaban
12. PP2400190651 - Sucralfat
1. PP2400189845 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400190082 - Donepezil hydroclorid
3. PP2400190183 - Fosfomycin
4. PP2400190428 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2400190559 - Pregabalin
1. PP2400190149 - Fenofibrat
2. PP2400190630 - Sitagliptin
3. PP2400190631 - Sitagliptin
4. PP2400190638 - Sitagliptin
1. PP2400189886 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400189912 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400190015 - Clobetasol Propionat
4. PP2400190494 - Olanzapin
1. PP2400189851 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400189990 - Cefoxitin
3. PP2400190067 - Diosmin
4. PP2400190437 - Nabumeton
1. PP2400189826 - Amisulprid
2. PP2400190317 - Levosulpirid
3. PP2400190318 - Levosulpirid
4. PP2400190320 - Levosulpirid
5. PP2400190493 - Olanzapin
6. PP2400190520 - Paroxetin
7. PP2400190571 - Quetiapin
8. PP2400190686 - Topiramat
1. PP2400190018 - Clotrimazol
2. PP2400190166 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2400190386 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2400190017 - Clotrimazol
1. PP2400190291 - Kẽm gluconat
1. PP2400189787 - Aescin
2. PP2400190389 - Metformin hydroclorid
3. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid
1. PP2400189787 - Aescin
2. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400190101 - Empagliflozin
4. PP2400190164 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400190506 - Panax notoginseng saponins
6. PP2400190706 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400190327 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2400189788 - Aescin
2. PP2400189900 - Bilastin
3. PP2400189905 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400190023 - Colchicin
5. PP2400190040 - Desloratadin
6. PP2400190076 - Docusate natri
7. PP2400190231 - Ginkgo biloba
8. PP2400190278 - Itoprid
9. PP2400190290 - Kẽm gluconat
10. PP2400190701 - Trimebutin maleat
1. PP2400189835 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2400190142 - Ezetimibe + Simvastatin
2. PP2400190209 - Glimepirid
3. PP2400190630 - Sitagliptin
1. PP2400190306 - Levobupivacain
2. PP2400190547 - Polystyren
1. PP2400189834 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400189856 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400189939 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2400189995 - Cefuroxim
5. PP2400190115 - Ertapenem
6. PP2400190275 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2400190386 - Mesalazin (Mesalamin)
8. PP2400190404 - Metoprolol tartrat
1. PP2400190650 - Sucralfat
1. PP2400189882 - Bacillus subtilis
2. PP2400189929 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2400190261 - Irbesartan
4. PP2400190280 - Ivabradin
5. PP2400190282 - Ivabradin
6. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
7. PP2400190333 - Lisinopril
8. PP2400190357 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
9. PP2400190756 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400189858 - Amylase + lipase + protease
1. PP2400189862 - Atorvastatin
2. PP2400189901 - Bilastin
3. PP2400189942 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
4. PP2400190051 - Diacerein
5. PP2400190097 - Ebastin
6. PP2400190540 - Piracetam
7. PP2400190601 - Rupatadin
8. PP2400190716 - Valsartan + Hydroclorothiazid
9. PP2400190755 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400190210 - Glimepirid
1. PP2400190498 - Ondansetron
1. PP2400189978 - Cefazolin
1. PP2400189976 - Cefalothin
2. PP2400189988 - Cefotiam
3. PP2400190531 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4. PP2400190537 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
5. PP2400190615 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400190219 - Glucose
2. PP2400190220 - Glucose
3. PP2400190452 - Natri clorid
4. PP2400190453 - Natri clorid
5. PP2400190476 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2400190477 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2400189957 - Capsaicin
2. PP2400190094 - Dutasterid
3. PP2400190166 - Flavoxat hydroclorid
4. PP2400190423 - Mometason furoat
5. PP2400190496 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2400189832 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2400190752 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2400190764 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400189811 - Alverin citrat
2. PP2400189918 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400189948 - Candesartan
4. PP2400189952 - Candesartan + hydroclorothiazide
5. PP2400189961 - Carbocistein
6. PP2400189970 - Carvedilol
7. PP2400190060 - Diltiazem hydroclorid
8. PP2400190161 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400190199 - Gemfibrozil
10. PP2400190324 - Levothyroxin natri
11. PP2400190351 - Lovastatin
12. PP2400190407 - Methocarbamol
13. PP2400190717 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400189786 - Aescin
1. PP2400189756 - Acetylcystein
2. PP2400189764 - Aciclovir
3. PP2400189809 - Aluminum phosphat
4. PP2400189822 - Amikacin
5. PP2400189912 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400189920 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400190015 - Clobetasol Propionat
8. PP2400190078 - Domperidon
9. PP2400190098 - Ebastin
10. PP2400190109 - Entecavir
11. PP2400190122 - Etodolac
12. PP2400190164 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2400190240 - Hyoscin butylbromid
14. PP2400190280 - Ivabradin
15. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
16. PP2400190289 - Kẽm gluconat
17. PP2400190455 - Natri clorid
18. PP2400190481 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2400190494 - Olanzapin
20. PP2400190497 - Omeprazol
21. PP2400190594 - Rivaroxaban
22. PP2400190632 - Sitagliptin
23. PP2400190637 - Sitagliptin
24. PP2400190649 - Sucralfat
25. PP2400190650 - Sucralfat
1. PP2400190424 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400190692 - Thiocolchicosid
1. PP2400190560 - Pregabalin
1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400189840 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2400189864 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2400189930 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
6. PP2400190001 - Cetirizin
7. PP2400190246 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2400190378 - Mecobalamin
9. PP2400190573 - Rabeprazol
10. PP2400190664 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400189821 - Amikacin
2. PP2400190548 - Povidon Iodin
3. PP2400190549 - Povidon Iodin
1. PP2400189996 - Celecoxib
2. PP2400190382 - Meropenem
1. PP2400190005 - Cilnidipin
2. PP2400190066 - Diosmin
3. PP2400190143 - Famotidin
4. PP2400190611 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2400190463 - Natri hyaluronat
1. PP2400189879 - Bacillus claussii
1. PP2400190176 - Fluvastatin
2. PP2400190201 - Gemfibrozil
3. PP2400190578 - Ramipril
1. PP2400190166 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2400190593 - Rivaroxaban
1. PP2400189815 - Ambroxol
2. PP2400189900 - Bilastin
3. PP2400190447 - Naproxen
1. PP2400190066 - Diosmin
2. PP2400190593 - Rivaroxaban
1. PP2400190744 - Vildagliptin
1. PP2400189805 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400189889 - Betahistin
3. PP2400189925 - Calci Carbonat
4. PP2400189980 - Cefdinir
5. PP2400190079 - Domperidon
6. PP2400190147 - Fenofibrat
7. PP2400190184 - Furosemid
8. PP2400190328 - Linagliptin
9. PP2400190399 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
10. PP2400190529 - Perindopril arginine + Indapamid
11. PP2400190588 - Risedronat natri
12. PP2400190667 - Tenoxicam
13. PP2400190700 - Trimebutin maleat
14. PP2400190757 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400190439 - N-acetylcystein
2. PP2400190470 - Nebivolol
3. PP2400190511 - Paracetamol
1. PP2400190168 - Fluconazol
2. PP2400190347 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400190365 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400190412 - Methyl prednisolon
1. PP2400190072 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400190192 - Gabapentin
3. PP2400190593 - Rivaroxaban
1. PP2400190232 - Huyết thanh kháng bạch hầu
1. PP2400189942 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
2. PP2400190238 - Hydroxyurea
1. PP2400190167 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2400190083 - Doripenem
1. PP2400189857 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400189938 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2400190178 - Fluvastatin
4. PP2400190212 - Glipizid
5. PP2400190298 - Lacidipin
6. PP2400190332 - Linezolid
7. PP2400190706 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2400190753 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400190057 - Diclofenac natri
1. PP2400190336 - Lisinopril
1. PP2400190367 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2400190374 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
3. PP2400190441 - N-acetylcystein
4. PP2400190460 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
5. PP2400190472 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
6. PP2400190479 - Nicorandil
1. PP2400189932 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400190134 - Ezetimibe
1. PP2400189746 - Aceclofenac
2. PP2400189955 - Capecitabin
3. PP2400190011 - Ciprofloxacin
4. PP2400190083 - Doripenem
5. PP2400190105 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2400190242 - Imatinib
7. PP2400190281 - Ivabradin
8. PP2400190329 - Linezolid
9. PP2400190331 - Linezolid
10. PP2400190436 - Moxifloxacin
11. PP2400190444 - N-acetylcystein
12. PP2400190519 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
13. PP2400190521 - Pemetrexed
14. PP2400190522 - Pemetrexed
1. PP2400189951 - Candesartan
2. PP2400190219 - Glucose
3. PP2400190220 - Glucose
4. PP2400190453 - Natri clorid
5. PP2400190585 - Ringer lactat
1. PP2400189865 - Atorvastatin
2. PP2400190148 - Fenofibrat
3. PP2400190339 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2400190758 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400190281 - Ivabradin
2. PP2400190421 - Misoprostol
3. PP2400190708 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400190721 - Vancomycin
1. PP2400190109 - Entecavir
2. PP2400190328 - Linagliptin
3. PP2400190745 - Vildagliptin
1. PP2400190191 - Gabapentin
2. PP2400190363 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2400190369 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2400190394 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
5. PP2400190580 - Ramipril
1. PP2400190552 - Pramipexol
1. PP2400190593 - Rivaroxaban
2. PP2400190594 - Rivaroxaban
1. PP2400190078 - Domperidon
2. PP2400190192 - Gabapentin
3. PP2400190583 - Repaglinid
4. PP2400190605 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400189863 - Atorvastatin
2. PP2400189865 - Atorvastatin
3. PP2400189985 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400190133 - Ezetimib + Simvastatin
5. PP2400190265 - Irbesartan
6. PP2400190352 - Lovastatin
7. PP2400190517 - Paracetamol + Methocarbamol
8. PP2400190680 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400189884 - Baclofen
2. PP2400190559 - Pregabalin
3. PP2400190708 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400189903 - Bismuth
2. PP2400189927 - Calci Carbonat
3. PP2400190148 - Fenofibrat
4. PP2400190274 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2400190580 - Ramipril
6. PP2400190617 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400190297 - Lacidipin
1. PP2400190234 - Hydrocortison
1. PP2400189933 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400190111 - Eperison hydroclorid
3. PP2400190218 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400190517 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400189820 - Ambroxol
2. PP2400190340 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400189751 - Acetyl leucin
2. PP2400189753 - Acetyl leucin
3. PP2400189768 - Acid amin
4. PP2400189783 - Adapalen
5. PP2400189784 - Adapalen
6. PP2400189790 - Afatinib
7. PP2400189792 - Albumin
8. PP2400189795 - Alendronat
9. PP2400189868 - Atracurium besylat
10. PP2400189916 - Brinzolamid + Timolol
11. PP2400189923 - Budesonid
12. PP2400190004 - Ciclopiroxolamin
13. PP2400190006 - Cilnidipin
14. PP2400190014 - Citrullin malat
15. PP2400190016 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A
16. PP2400190039 - Desfluran
17. PP2400190065 - Diosmectit
18. PP2400190102 - Empagliflozin + Linagliptin
19. PP2400190103 - Empagliflozin + Linagliptin
20. PP2400190107 - Enoxaparin natri
21. PP2400190108 - Enoxaparin natri
22. PP2400190111 - Eperison hydroclorid
23. PP2400190120 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
24. PP2400190155 - Fenoterol + ipratropium
25. PP2400190186 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
26. PP2400190187 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
27. PP2400190242 - Imatinib
28. PP2400190252 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
29. PP2400190253 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
30. PP2400190254 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
31. PP2400190255 - Insulin người trộn (70/30)
32. PP2400190257 - Insulin người trộn (70/30)
33. PP2400190287 - Kali clorid
34. PP2400190304 - Lenvatinib
35. PP2400190331 - Linezolid
36. PP2400190355 - Macrogol
37. PP2400190389 - Metformin hydroclorid
38. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid
39. PP2400190450 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
40. PP2400190459 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
41. PP2400190464 - Natri hyaluronat
42. PP2400190471 - Nefopam hydroclorid
43. PP2400190480 - Nintedanib
44. PP2400190482 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
45. PP2400190490 - Ofloxacin
46. PP2400190512 - Paracetamol (Acetaminophen)
47. PP2400190513 - Paracetamol (Acetaminophen)
48. PP2400190545 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
49. PP2400190556 - Prednisolon acetat
50. PP2400190565 - Proparacain hydroclorid
51. PP2400190603 - Saccharomyces boulardii
52. PP2400190604 - Saccharomyces boulardii
53. PP2400190659 - Tafluprost
54. PP2400190669 - Terlipressin
55. PP2400190681 - Tizanidin hydroclorid
56. PP2400190705 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2400189782 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2400189784 - Adapalen
3. PP2400189864 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2400190461 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
5. PP2400190761 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400189950 - Candesartan
2. PP2400190056 - Diclofenac
1. PP2400190656 - Sulpirid
1. PP2400189942 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
1. PP2400189758 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400189880 - Bacillus subtilis
2. PP2400190377 - Mecobalamin
1. PP2400190383 - Meropenem
1. PP2400189827 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400189959 - Carbamazepin
3. PP2400190195 - Gabapentin
4. PP2400190308 - Levocetirizin
5. PP2400190417 - Midazolam
6. PP2400190449 - Naphazolin
7. PP2400190567 - Phenobarbital
8. PP2400190568 - Phenytoin
9. PP2400190575 - Rabeprazol
10. PP2400190576 - Rabeprazol
11. PP2400190577 - Rabeprazol natri
12. PP2400190698 - Trihexyphenidyl hydroclorid
13. PP2400190710 - Valproat natri
14. PP2400190711 - Valproat natri
1. PP2400190055 - Diclofenac
2. PP2400190106 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2400190478 - Nicorandil
1. PP2400190027 - Colistin
2. PP2400190033 - Dabigatran etexilate
3. PP2400190070 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2400190170 - Flunarizin
5. PP2400190179 - Fluvastatin
6. PP2400190211 - Glipizid
7. PP2400190254 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
8. PP2400190255 - Insulin người trộn (70/30)
9. PP2400190339 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
10. PP2400190354 - Loxoprofen natri
11. PP2400190406 - Methocarbamol
12. PP2400190409 - Methocarbamol
13. PP2400190539 - Piperacillin + Tazobactam
14. PP2400190541 - Piracetam
15. PP2400190555 - Pravastatin
1. PP2400189936 - Calci clorid
2. PP2400190046 - Dexamethason
3. PP2400190047 - Dexibuprofen
4. PP2400190383 - Meropenem
5. PP2400190384 - Meropenem
6. PP2400190408 - Methocarbamol
7. PP2400190451 - Natri clorid
8. PP2400190569 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2400190674 - Timolol
10. PP2400190682 - Tobramycin
11. PP2400190694 - Tranexamic acid
1. PP2400189764 - Aciclovir
2. PP2400189871 - Atropin sulfat
3. PP2400190046 - Dexamethason
4. PP2400190074 - Diphenhydramin hydroclorid
5. PP2400190282 - Ivabradin
6. PP2400190451 - Natri clorid
7. PP2400190762 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
8. PP2400190768 - Vitamin E
1. PP2400189828 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400189883 - Baclofen
3. PP2400189941 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2400189987 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2400190026 - Colistin
6. PP2400190586 - Risedronat natri
7. PP2400190628 - Simvastatin
1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400189760 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400189802 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2400189830 - Amlodipin
5. PP2400189831 - Amlodipin
6. PP2400189847 - Amoxicilin
7. PP2400189863 - Atorvastatin
8. PP2400189891 - Betahistin
9. PP2400189917 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2400189919 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2400189969 - Carvedilol
12. PP2400190047 - Dexibuprofen
13. PP2400190066 - Diosmin
14. PP2400190146 - Fenofibrat
15. PP2400190158 - Fexofenadin hydroclorid
16. PP2400190262 - Irbesartan
17. PP2400190264 - Irbesartan
18. PP2400190365 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2400190387 - Mesalazin (Mesalamin)
20. PP2400190442 - N-acetylcystein
21. PP2400190508 - Pantoprazol
22. PP2400190557 - Prednison
23. PP2400190610 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
1. PP2400189837 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400189878 - Bacillus claussii
3. PP2400189879 - Bacillus claussii
4. PP2400189881 - Bacillus subtilis
5. PP2400189910 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400190227 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2400190358 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
8. PP2400190359 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
9. PP2400190684 - Tolperison hydroclorid
10. PP2400190744 - Vildagliptin
1. PP2400189848 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400189855 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400189763 - Aciclovir
2. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400189812 - Alverin citrat
4. PP2400189830 - Amlodipin
5. PP2400190024 - Colchicin
6. PP2400190072 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2400190081 - Domperidon
8. PP2400190203 - Gliclazid
9. PP2400190204 - Gliclazid
10. PP2400190301 - Lamivudin
11. PP2400190670 - Tetracyclin (hydroclorid)
12. PP2400190704 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400189745 - Acarbose
2. PP2400189748 - Acenocoumarol
3. PP2400189763 - Aciclovir
4. PP2400189764 - Aciclovir
5. PP2400189794 - Alendronat
6. PP2400189797 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin
8. PP2400189809 - Aluminum phosphat
9. PP2400189811 - Alverin citrat
10. PP2400189812 - Alverin citrat
11. PP2400189860 - Atenolol
12. PP2400189886 - Bambuterol hydroclorid
13. PP2400189898 - Bezafibrat
14. PP2400189912 - Bisoprolol fumarat
15. PP2400189920 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2400189921 - Bromhexin hydroclorid
17. PP2400189943 - Calcipotriol
18. PP2400189973 - Carvedilol
19. PP2400189997 - Celecoxib
20. PP2400190005 - Cilnidipin
21. PP2400190015 - Clobetasol Propionat
22. PP2400190019 - Clotrimazol
23. PP2400190024 - Colchicin
24. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat
25. PP2400190052 - Diacerein
26. PP2400190062 - Dimenhydrinat
27. PP2400190064 - Dioctahedral Smectite
28. PP2400190066 - Diosmin
29. PP2400190072 - Diosmin + Hesperidin
30. PP2400190078 - Domperidon
31. PP2400190096 - Đồng sulfat
32. PP2400190098 - Ebastin
33. PP2400190109 - Entecavir
34. PP2400190112 - Eperison hydroclorid
35. PP2400190139 - Ezetimibe + Atorvastatin
36. PP2400190150 - Fenofibrat
37. PP2400190154 - Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
38. PP2400190173 - Fluoxetin
39. PP2400190180 - Folic acid (vitamin B9)
40. PP2400190184 - Furosemid
41. PP2400190192 - Gabapentin
42. PP2400190194 - Gabapentin
43. PP2400190202 - Gemfibrozil
44. PP2400190243 - Imidapril hydroclorid
45. PP2400190269 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
46. PP2400190279 - Itoprid hydroclorid
47. PP2400190280 - Ivabradin
48. PP2400190283 - Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
49. PP2400190289 - Kẽm gluconat
50. PP2400190301 - Lamivudin
51. PP2400190328 - Linagliptin
52. PP2400190414 - Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
53. PP2400190420 - Mirtazapin
54. PP2400190438 - N-acetylcystein
55. PP2400190470 - Nebivolol
56. PP2400190494 - Olanzapin
57. PP2400190511 - Paracetamol
58. PP2400190543 - Piracetam
59. PP2400190544 - Piracetam
60. PP2400190549 - Povidon Iodin
61. PP2400190550 - Povidon Iodin
62. PP2400190575 - Rabeprazol
63. PP2400190577 - Rabeprazol natri
64. PP2400190582 - Rebamipid
65. PP2400190589 - Risedronat natri
66. PP2400190608 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
67. PP2400190612 - Sắt (II) fumarat + Acid folic
68. PP2400190625 - Simethicon
69. PP2400190632 - Sitagliptin
70. PP2400190637 - Sitagliptin
71. PP2400190685 - Tolperison hydroclorid
72. PP2400190718 - Valsartan + Hydroclorothiazid
73. PP2400190767 - Vitamin C
74. PP2400190769 - Vitamin PP
1. PP2400189830 - Amlodipin
2. PP2400189831 - Amlodipin
3. PP2400189873 - Azithromycin
4. PP2400189876 - Azithromycin
5. PP2400189887 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2400189893 - Betahistin
7. PP2400190126 - Etoricoxib
8. PP2400190127 - Etoricoxib
9. PP2400190159 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400190160 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400190162 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400190205 - Gliclazid
13. PP2400190206 - Gliclazid
14. PP2400190308 - Levocetirizin
15. PP2400190388 - Metformin hydroclorid
16. PP2400190391 - Metformin hydroclorid
17. PP2400190392 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
18. PP2400190393 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
19. PP2400190427 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2400190468 - Nebivolol
21. PP2400190596 - Rivaroxaban
22. PP2400190703 - Trimetazidin dihydroclorid
23. PP2400190765 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400189888 - Beclometason dipropionat
2. PP2400189977 - Cefamandol
3. PP2400190175 - Fluvastatin
4. PP2400190380 - Mequitazin
5. PP2400190471 - Nefopam hydroclorid
6. PP2400190663 - Telmisartan
1. PP2400190132 - Etoricoxib
2. PP2400190207 - Gliclazid
3. PP2400190719 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400189852 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2400189850 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400189993 - Cefpodoxim
3. PP2400190316 - Levofloxacin
4. PP2400190542 - Piracetam
5. PP2400190572 - Rabeprazol
1. PP2400190334 - Lisinopril
1. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400189816 - Ambroxol
3. PP2400190021 - Codein + Terpin hydrat
4. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2400190043 - Desloratadin
6. PP2400190050 - Dextromethorphan HBr
7. PP2400190157 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400190241 - Ibuprofen + Codein phosphat
9. PP2400190389 - Metformin hydroclorid
10. PP2400190400 - Metformin hydrochlorid
11. PP2400190439 - N-acetylcystein
12. PP2400190515 - Paracetamol + Codein phosphat
13. PP2400190561 - Pregabalin
14. PP2400190769 - Vitamin PP
1. PP2400189748 - Acenocoumarol
2. PP2400189752 - Acetyl leucin
3. PP2400189754 - Acetyl leucin
4. PP2400189822 - Amikacin
5. PP2400189823 - Aminophylin
6. PP2400189871 - Atropin sulfat
7. PP2400189889 - Betahistin
8. PP2400189894 - Betahistin
9. PP2400189936 - Calci clorid
10. PP2400189960 - Carbetocin
11. PP2400190010 - Cinnarizin
12. PP2400190046 - Dexamethason
13. PP2400190074 - Diphenhydramin hydroclorid
14. PP2400190100 - Empagliflozin
15. PP2400190101 - Empagliflozin
16. PP2400190112 - Eperison hydroclorid
17. PP2400190121 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
18. PP2400190223 - Glucose
19. PP2400190225 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
20. PP2400190229 - Granisetron
21. PP2400190240 - Hyoscin butylbromid
22. PP2400190286 - Kali clorid
23. PP2400190313 - Levodopa + Carbidopa
24. PP2400190314 - Levodopa + Carbidopa
25. PP2400190342 - L-Ornithin-L-aspartat
26. PP2400190403 - Metoclopramid
27. PP2400190475 - Neostigmin metylsulfat
28. PP2400190481 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
29. PP2400190488 - Octreotid
30. PP2400190497 - Omeprazol
31. PP2400190500 - Ondansetron
32. PP2400190504 - Oxytocin
33. PP2400190570 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
34. PP2400190597 - Rocuronium bromid
35. PP2400190606 - Salbutamol (sulfat)
36. PP2400190645 - Spiramycin + Metronidazol
37. PP2400190668 - Terbutalin sulfat
38. PP2400190672 - Ticagrelor
39. PP2400190720 - Vancomycin
40. PP2400190758 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2400190768 - Vitamin E
1. PP2400189840 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400189841 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400190048 - Dexibuprofen
4. PP2400190354 - Loxoprofen natri
5. PP2400190538 - Piperacillin
6. PP2400190579 - Ramipril
1. PP2400189764 - Aciclovir
2. PP2400190005 - Cilnidipin
3. PP2400190301 - Lamivudin
4. PP2400190328 - Linagliptin
5. PP2400190544 - Piracetam
6. PP2400190582 - Rebamipid
7. PP2400190671 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400190008 - Cinnarizin
2. PP2400190218 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400189797 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2400189820 - Ambroxol
4. PP2400190673 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2400189912 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400189973 - Carvedilol
3. PP2400190054 - Diclofenac
4. PP2400190109 - Entecavir
5. PP2400190192 - Gabapentin
6. PP2400190297 - Lacidipin
7. PP2400190328 - Linagliptin
8. PP2400190420 - Mirtazapin
9. PP2400190543 - Piracetam
10. PP2400190561 - Pregabalin
11. PP2400190594 - Rivaroxaban
12. PP2400190632 - Sitagliptin
13. PP2400190637 - Sitagliptin
14. PP2400190744 - Vildagliptin
1. PP2400190248 - Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)
1. PP2400190712 - Valsartan
1. PP2400189760 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400190331 - Linezolid
1. PP2400189966 - Carboplatin
2. PP2400190013 - Cisplatin
3. PP2400190025 - Colistin
4. PP2400190075 - Docetaxel
5. PP2400190087 - Doxorubicin
6. PP2400190088 - Doxorubicin
7. PP2400190092 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
8. PP2400190093 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
9. PP2400190112 - Eperison hydroclorid
10. PP2400190197 - Gemcitabin
11. PP2400190198 - Gemcitabin
12. PP2400190203 - Gliclazid
13. PP2400190214 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
14. PP2400190270 - Irinotecan
15. PP2400190271 - Irinotecan
16. PP2400190299 - Lactobacillus acidophilus
17. PP2400190383 - Meropenem
18. PP2400190384 - Meropenem
19. PP2400190439 - N-acetylcystein
20. PP2400190502 - Oxaliplatin
21. PP2400190503 - Oxaliplatin
22. PP2400190505 - Paclitaxel
23. PP2400190683 - Tobramycin + Dexamethason
24. PP2400190754 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400189755 - Acetyl leucin
2. PP2400189759 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400189760 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2400189803 - Alimemazin
5. PP2400189807 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400189814 - Ambroxol
7. PP2400189829 - Amitriptylin hydroclorid
8. PP2400189894 - Betahistin
9. PP2400190002 - Cetirizin
10. PP2400190010 - Cinnarizin
11. PP2400190024 - Colchicin
12. PP2400190032 - Chlorpheniramin maleat
13. PP2400190052 - Diacerein
14. PP2400190062 - Dimenhydrinat
15. PP2400190081 - Domperidon
16. PP2400190090 - Drotaverin clohydrat
17. PP2400190112 - Eperison hydroclorid
18. PP2400190139 - Ezetimibe + Atorvastatin
19. PP2400190157 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2400190163 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2400190185 - Furosemide, Spironolactone
22. PP2400190194 - Gabapentin
23. PP2400190214 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
24. PP2400190276 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
25. PP2400190280 - Ivabradin
26. PP2400190309 - Levocetirizin
27. PP2400190319 - Levosulpirid
28. PP2400190408 - Methocarbamol
29. PP2400190438 - N-acetylcystein
30. PP2400190544 - Piracetam
31. PP2400190561 - Pregabalin
32. PP2400190582 - Rebamipid
33. PP2400190625 - Simethicon
34. PP2400190645 - Spiramycin + Metronidazol
35. PP2400190676 - Tinidazol
36. PP2400190764 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
37. PP2400190767 - Vitamin C
38. PP2400190769 - Vitamin PP
1. PP2400189833 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400190681 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400190468 - Nebivolol
1. PP2400189830 - Amlodipin
2. PP2400190204 - Gliclazid
3. PP2400190707 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400190303 - Lansoprazol
1. PP2400190055 - Diclofenac
2. PP2400190672 - Ticagrelor
3. PP2400190758 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400190453 - Natri clorid
2. PP2400190551 - Pralidoxim
1. PP2400190064 - Dioctahedral Smectite
2. PP2400190164 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400190188 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2400190353 - Loxoprofen natri
3. PP2400190361 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
4. PP2400190368 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400190678 - Tiropramid hydroclorid