Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
29
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
50.975.842.570 VND
Ngày đăng tải
17:46 17/02/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400572467_2502171644
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện C Đà Nẵng
Ngày phê duyệt
17/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 965.184.800 1.045.209.100 24 Xem chi tiết
2 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 4.716.940.260 4.738.860.260 28 Xem chi tiết
3 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 2.691.862.532 2.691.862.532 11 Xem chi tiết
4 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 48.499.500 48.499.500 4 Xem chi tiết
5 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.011.820.000 1.170.497.100 3 Xem chi tiết
6 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 912.053.000 933.653.000 11 Xem chi tiết
7 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 73.620.000 73.620.000 3 Xem chi tiết
8 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 733.611.200 1.081.313.500 8 Xem chi tiết
9 vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 25.060.000 25.687.000 4 Xem chi tiết
10 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 185.575.500 186.325.500 5 Xem chi tiết
11 vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 42.090.000 42.610.000 2 Xem chi tiết
12 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 766.879.600 902.312.600 12 Xem chi tiết
13 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 443.462.400 554.860.000 4 Xem chi tiết
14 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 59.150.000 73.710.000 1 Xem chi tiết
15 vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 453.280.880 525.575.550 10 Xem chi tiết
16 vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 90.132.000 96.354.000 2 Xem chi tiết
17 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 36.795.800 139.297.500 4 Xem chi tiết
18 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 2.457.150.000 2.742.330.000 10 Xem chi tiết
19 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 318.039.500 320.664.000 10 Xem chi tiết
20 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.163.630.200 2.300.924.000 11 Xem chi tiết
21 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 127.738.750 160.523.000 4 Xem chi tiết
22 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 274.074.400 296.356.400 11 Xem chi tiết
23 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 938.135.000 938.135.000 3 Xem chi tiết
24 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 511.089.600 513.519.600 4 Xem chi tiết
25 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 429.495.000 446.265.000 3 Xem chi tiết
26 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.049.760.180 1.068.374.980 14 Xem chi tiết
27 vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 250.000.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 251.625.000 290.125.000 2 Xem chi tiết
29 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 1.195.650.000 1.259.940.000 4 Xem chi tiết
30 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 208.000.000 208.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 3.831.800.000 3.831.800.000 4 Xem chi tiết
32 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 13.244.000 16.800.000 1 Xem chi tiết
33 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 211.200.000 211.372.000 2 Xem chi tiết
34 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 364.350.000 415.800.000 1 Xem chi tiết
35 vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 34.762.800 40.194.000 1 Xem chi tiết
36 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 37.648.800 41.580.000 1 Xem chi tiết
37 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 177.000.000 666.750.000 1 Xem chi tiết
38 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 64.800.000 65.160.000 2 Xem chi tiết
39 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 94.962.000 95.200.000 1 Xem chi tiết
40 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 52.680.000 52.680.000 2 Xem chi tiết
41 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 1.540.308.000 1.540.308.000 6 Xem chi tiết
42 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 142.000.000 149.639.128 2 Xem chi tiết
43 vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 48.240.000 52.272.000 1 Xem chi tiết
44 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 39.339.300 49.500.000 1 Xem chi tiết
45 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 344.800.000 344.800.000 1 Xem chi tiết
46 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 230.570.000 263.960.000 4 Xem chi tiết
47 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 88.506.000 91.800.000 1 Xem chi tiết
48 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 1.522.250.000 1.522.250.000 2 Xem chi tiết
49 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 1.681.000.000 1.681.000.000 2 Xem chi tiết
50 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 824.250.000 824.250.000 2 Xem chi tiết
51 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 21.822.000 21.822.000 2 Xem chi tiết
52 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 9.000.000 9.120.000 1 Xem chi tiết
53 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 24.300.000 24.300.000 1 Xem chi tiết
54 vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 162.500.000 162.500.000 1 Xem chi tiết
55 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 715.075.000 715.075.000 2 Xem chi tiết
56 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 1.109.040.000 1.404.660.000 2 Xem chi tiết
57 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 24.611.400 24.630.600 4 Xem chi tiết
58 vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 20.330.100 20.330.100 1 Xem chi tiết
59 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 86.800.000 86.800.000 1 Xem chi tiết
60 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 58.500.000 58.500.000 1 Xem chi tiết
61 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 144.600.000 144.600.000 1 Xem chi tiết
62 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 595.000.000 595.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 10.800.000 10.800.000 1 Xem chi tiết
64 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 4.862.500 5.625.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 64 nhà thầu 37.761.357.002 40.366.281.950 272
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400491165
GE286
Eyal-Q Ophthalmic Solution
Natri hyaluronat
1mg/ml; 5ml
VN-21125-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
31.374
37.648.800
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
2
PP2400490893
GE14
Osaphine
Morphin sulfat
10mg/ml; 1ml
893111169724 (SĐK cũ: VD-28087-17) (Gia hạn theo Quyết định số: 181/QĐ-QLD, ngày 21/03/2024; Hiệu lực đến 21/03/2029)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
1.500
6.993
10.489.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
3
PP2400491236
GE357
Agi-VitaC
Vitamin C
500mg
893110380524 (VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
189
37.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
4
PP2400491195
GE316
Baburol
Bambuterol
10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
294
11.760.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
5
PP2400490967
GE88
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
500mg/100ml
VD-34057-20
Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Túi 100ml; thùng 40 túi 100ml
Chai/lọ
12.000
6.237
74.844.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH
N4
36 Tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
6
PP2400491197
GE318
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
28.800
8.400
241.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
7
PP2400491223
GE344
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
8
PP2400491183
GE304
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
5.000
15.600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
9
PP2400490933
GE54
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
25
194.500
4.862.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
10
PP2400491144
GE265
Métforilex MR
Metformin
500mg
893110463724
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
515
309.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
11
PP2400490983
GE104
Aciste 3 MIU
Colistin*
3MIU
893114444724 (VD-27084-17)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
2.600
651.000
1.692.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
12
PP2400490912
GE33
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.490
89.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
13
PP2400490914
GE35
Aclasta
Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg
5mg/100ml
VN-21917-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
8
6.761.489
54.091.912
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
14
PP2400490955
GE76
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
33.750
337.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
15
PP2400490928
GE49
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
30
29.400
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
16
PP2400491200
GE321
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.000
4.835
19.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
17
PP2400491228
GE349
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg+125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
840
68.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
18
PP2400490954
GE75
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
750mg + 750mg
893110210624 (VD-28694-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
15.000
197.500
2.962.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
19
PP2400490978
GE99
L-Stafloxin 250
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
250mg
893115390423 (VD-31396-18)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
21.000
1.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
20
PP2400490979
GE100
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
2.500
39.745
99.362.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
21
PP2400491172
GE293
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
60
67.500
4.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
22
PP2400491194
GE315
VINCESTAD 5
Vinpocetin
5mg
VD-34468-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
1.945
4.862.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
23
PP2400490992
GE113
Zolmed 150
Fluconazol
150mg
VD-20723-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
1.544
5.558.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
24
PP2400490890
GE11
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
2%/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
ống
11.000
500
5.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
25
PP2400491139
GE260
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2.400
200.508
481.219.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
26
PP2400491160
GE281
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
360
116.700
42.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
27
PP2400490986
GE107
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
893115078524 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
15.500
77.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
28
PP2400490882
GE03
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
800
41.600
33.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
29
PP2400490934
GE55
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
3.3%/500ml
893110039723 (VD-23795-15)
Dung dịch rửa
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ
3.100
14.490
44.919.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
30
PP2400490895
GE16
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5.600
25.380
142.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
31
PP2400491110
GE231
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VD-34063-20
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
1.300
4.494
5.842.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
32
PP2400491080
GE201
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
0,005%; 0,05% 10g
893110211600 (VD-34154-20)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
720
150.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
33
PP2400491057
GE178
Aharon 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
ống
750
24.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
34
PP2400491169
GE290
Lucentis
Ranibizumab
2,3mg/0,23ml
SP-1188-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ
Lọ
20
13.125.022
262.500.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
35
PP2400491212
GE333
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
700
987
690.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
36
PP2400491116
GE237
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(21,4g ; 9,4g)/118ml x 133ml
893100265500 (VD-25147-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
200
51.975
10.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
37
PP2400491147
GE268
Zlatko-50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
893110594224 (VD-21484-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
1.690
18.252.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
38
PP2400491035
GE156
Vecarzec 5
Solifenacin succinat
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
5.481
8.769.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
39
PP2400491145
GE266
Métforilex MR
Metformin
500mg
893110463724
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
515
412.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
40
PP2400491072
GE193
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
1.000
55.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
41
PP2400491026
GE147
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03-1174-19)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/lọ
22
10.332.000
227.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
42
PP2400490973
GE94
Relipro 400
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 400mg
400mg/200ml
VD-32447-19 (Số đăng ký gia hạn: 893115598524)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml
Túi
4.000
51.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
43
PP2400491161
GE282
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
70
310.800
21.756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
44
PP2400490896
GE17
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
5.000
5.460
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
45
PP2400490883
GE04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (SĐK cũ: VD-25308-16) (Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024; Hiệu lực đến: 02/08/2029)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
800
5.250
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
46
PP2400491034
GE155
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
7.493
149.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
47
PP2400491230
GE351
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
6.500
5.150
33.475.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
48
PP2400491025
GE146
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II)
200mg
893114392323 (QLĐB-773-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
344.800
344.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
49
PP2400491038
GE159
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
700
3.420
2.394.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
50
PP2400491001
GE122
Placarbo
Carboplatin
10mg/ml
893114165100
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Viên
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
100
257.800
25.780.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
51
PP2400491096
GE217
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
12.000
10.080
120.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
52
PP2400491009
GE130
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1g
VD-21233-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
50
336.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
53
PP2400491023
GE144
Anvo-Gefitinib 250mg
Gefitinib
250mg
840114192923
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110
357.630
39.339.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
54
PP2400490916
GE37
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
3.700
8.800
32.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
55
PP2400491221
GE342
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai/lọ
25.000
5.090
127.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
56
PP2400490997
GE118
Atinazol 200mg Tab
Voriconazole
200mg
893110731924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
150
378.000
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
57
PP2400490988
GE109
Agiclovir 5%
Aciclovir
5%. 5g
VD-18693-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
360
3.840
1.382.400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
58
PP2400491006
GE127
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg
VD-29306-18
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
35
109.998
3.849.930
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
59
PP2400491189
GE310
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
1.200
9.000
10.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
60
PP2400491075
GE196
Castella 90
Ticagrelor
90mg
893110166823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360
9.200
3.312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
61
PP2400491224
GE345
Glucolyte-2
Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat. 3H20; Magne sulfat.7H20; Kẽm sulfat.7H20; Dextrose Anhydrous
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
893110071400 (VD-25376-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500 ml
Túi
2.300
17.000
39.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
62
PP2400491220
GE341
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
150.000
6.258
938.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
63
PP2400491056
GE177
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
3mg/ml - Lọ 2ml
893110433024 (VD-31612-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
12
800.000
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
64
PP2400491064
GE185
Losartan
Losartan kali
50mg
893110666324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.600.000
182
291.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
65
PP2400491005
GE126
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323 (QLĐB-693-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
100
167.790
16.779.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
66
PP2400491159
GE280
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
240
183.514
44.043.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
21 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
67
PP2400490994
GE115
Ifatrax
Itraconazol
100mg
893110430724 (VD-31570-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.680
10.720.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
68
PP2400491074
GE195
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
750.000
256
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
69
PP2400491142
GE263
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
9.600
55.000
528.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
70
PP2400491218
GE339
Mannitol
Manitol
20% - 250ml
VD-23168-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai/lọ
270
19.044
5.141.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
71
PP2400491199
GE320
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
30
89.000
2.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
72
PP2400491029
GE150
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg)
3,6mg
400114349400
Tiêm dưới da
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
Cơ sở sản xuất: AMW GmbH; Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH
Germany
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
24
2.250.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
73
PP2400491231
GE352
Agirenyl
Vitamin A
5000 IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Viên
150.000
250
37.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
74
PP2400491190
GE311
Nucleo CMP Forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
840110443723 (VN-18720-15)
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
1.200
56.700
68.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
75
PP2400491011
GE132
Rinocan
Irinotecan
20mg/1ml
893114117800
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
180
263.000
47.340.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
76
PP2400490981
GE102
Philoxe
Ofloxacin
0.3% ; 3mg/ml
VN-22463-19 880115001800
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ
1.200
28.969
34.762.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA
N2
36
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
77
PP2400491033
GE154
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
893110931824 (VD-30827-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
4.480
174.720.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
78
PP2400491104
GE225
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 400mg + 80mg)/10g
893100312500 (VD-24839-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Gói 10 g. Hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói, và hộp 50 gói
Gói
50.000
3.250
162.500.000
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
79
PP2400491178
GE299
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (SĐK cũ: VN-19162-15) (Gia hạn theo Quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023; Hiệu lực đến: 02/03/2028)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
1.260
10.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
80
PP2400491154
GE275
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
966
2.318.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
81
PP2400491213
GE334
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
893110402324 (VD-25876-16)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ
5.900
8.979
52.976.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
82
PP2400490958
GE79
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
3g + 0,2g
VD-33722-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
96.999
96.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
83
PP2400491079
GE200
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
890110999824 (VN-20320-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
90
270.000
24.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
84
PP2400491069
GE190
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
550
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
85
PP2400491077
GE198
Mibefen NT 145
Fenofibrat (hạt nano)
145mg
893110058900 (VD-34478-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.108
93.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
86
PP2400491126
GE247
Agitritine 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123 (VD-31062-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
294
10.878.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
87
PP2400491046
GE167
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
2.500
274.500
686.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
88
PP2400491198
GE319
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml
Ống/Lọ
6.700
12.600
84.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
89
PP2400490939
GE60
ADAZOL
Albendazol
400mg
VD-22783-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 1viên
Viên
850
1.675
1.423.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
90
PP2400490993
GE114
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole
2mg/ml x 50ml
893110265824
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
90
90.000
8.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
91
PP2400491082
GE203
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
2g/20g
893100095024
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
600
24.000
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
92
PP2400491216
GE337
Magnesi sulfat 15%
Magnesi sulfat
15% - 10ml
VD-19567-13 (gia hạn theo QĐ số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
600
2.900
1.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
93
PP2400491171
GE292
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
40mcg/ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
600
241.000
144.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
94
PP2400490970
GE91
Clindacine 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
893110374923 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
500
13.895
6.947.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
95
PP2400490949
GE70
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124 (VD-24797-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.500
5.855
178.577.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
96
PP2400491184
GE305
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
12.000
12.600
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
97
PP2400491073
GE194
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110234624
uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
270.000
340
91.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
98
PP2400491135
GE256
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride; Glimepirid
500mg; 2mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
340.000
2.451
833.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
99
PP2400490923
GE44
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin hydroclorid
180 mg
893100264123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
100
PP2400490931
GE52
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.600
15.600
40.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
101
PP2400491188
GE309
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
1.200
115.000
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
102
PP2400490998
GE119
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.250
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
103
PP2400490924
GE45
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
850
93.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
60 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
104
PP2400491112
GE233
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid
20mg/1ml
893110448124 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
1.200
2.780
3.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
105
PP2400491109
GE230
Onsett 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg)
8mg
890110423223
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.600
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
106
PP2400491053
GE174
Nitrostad 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
0,6mg
893110462323
Uống
viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
1.300
1.995
2.593.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
107
PP2400491170
GE291
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
25mg/5ml
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
360
25.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
108
PP2400491054
GE175
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
893110886124 (VD-22910-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
145
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
109
PP2400491204
GE325
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
800410036123 (QLSP-818-14)
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.200
14.000
86.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
110
PP2400490925
GE46
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (SĐK cũ VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
70
30.500
2.135.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
111
PP2400490944
GE65
Fordamet 1g
Cefoperazon
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
54.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
112
PP2400491121
GE242
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15) QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
6.816
681.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
113
PP2400490999
GE120
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923 (QLĐB-768-19)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
40
429.996
17.199.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
114
PP2400491078
GE199
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
115
PP2400491149
GE270
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
735
2.205.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
116
PP2400491018
GE139
Afatinib Tablets 40mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg)
40mg
890110193923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
220
399.000
87.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
117
PP2400490951
GE72
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
893110291900 (VD-22940-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.600
2.189
18.825.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
118
PP2400491225
GE346
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml ( mỗi 500ml chứa Natriclorid 3g, Kaliclorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid 2H2O 0,135g)
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ
2.300
7.000
16.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
119
PP2400491048
GE169
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
QLSP-1070-17
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
60
558.047
33.482.820
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
120
PP2400491100
GE221
SPIROVELL
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
6.000
4.915
29.490.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
121
PP2400491085
GE206
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
0.1
VD-19083-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
360
12.000
4.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
122
PP2400491007
GE128
Biluracil 500
Fluorouracil
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg
VD-28230-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
160
42.000
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
123
PP2400490932
GE53
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
5.300
5.350
28.355.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
124
PP2400491115
GE236
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110887224 (VD-32852-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 gói x 73,69g
Gói
3.400
27.930
94.962.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
125
PP2400491226
GE347
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai/lọ
2.000
6.796
13.592.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
126
PP2400491052
GE173
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
16
150.000
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
127
PP2400490965
GE86
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%/5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.800
34.000
61.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
128
PP2400491134
GE255
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
30mg
VD-26466-17 QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
1.500.000
269
403.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
129
PP2400491103
GE224
Vinfadin V20
Famotidin
20mg
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ
Lọ
4.000
35.500
142.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
130
PP2400491202
GE323
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
2.750
357.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
131
PP2400491155
GE276
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml - 0.5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
60
12.600
756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
132
PP2400491182
GE303
Sulpirid 50mg
Sulpirid
50 mg
893110139124
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
445
13.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
133
PP2400491173
GE294
Agihistine 24
Betahistin
24mg
893110263900 (VD-32774-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
2.898
162.288.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
134
PP2400491174
GE295
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
300
6.300
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
135
PP2400491186
GE307
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.200
198.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
136
PP2400491021
GE142
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
200
5.773.440
1.154.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
137
PP2400491234
GE355
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.000
780
780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
138
PP2400490913
GE34
Alphachymotrypsin ODT
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
4200 đơn vị USP
VD-26175-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.600
600
19.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
139
PP2400490901
GE22
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
3.500
1.785
6.247.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
140
PP2400491118
GE239
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
1.500
57.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
141
PP2400491203
GE324
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100810024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
130.000
189
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
142
PP2400491066
GE187
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
540
54.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
143
PP2400491131
GE252
Prednisolon
Prednisolon
5mg
893110375523 (VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
57.000
88
5.016.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
144
PP2400491193
GE314
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14 (có QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 hiệu lực đến 31/12/2024 và có thẻ kho)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
145
PP2400491205
GE326
Kali clorid
Kali clorid
500mg
893110627524
Uống
Viên Nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.200
735
3.822.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N4
36 Tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
146
PP2400491208
GE329
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g
893100419824 (VD-30671-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
7.000
1.600
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
147
PP2400491099
GE220
Haduspiro 50/20
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
893110108200
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
946
13.244.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
148
PP2400491175
GE296
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt
VN-20396-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/069/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
Bình
100
95.000
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
149
PP2400490946
GE67
Prazone-S 2.0 G
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
890110131424 (SĐK cũ: VN-18288-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
150
PP2400491167
GE288
Nevanac
Nepafenac
1mg/ml
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
120
152.999
18.359.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
151
PP2400491192
GE313
Piracetam
Piracetam
400mg
893110027724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
400.000
232
92.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
152
PP2400491211
GE332
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024 (VD-22935-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
600
868
520.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
153
PP2400491153
GE274
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
250.000
190
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
154
PP2400491061
GE182
Atenolol STADA 50 mg
Atenolol
50mg
VD-23232-15
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
393
196.500.000
Công ty TNHH Chánh Tâm
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
155
PP2400491047
GE168
NANOKINE 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
13.000
125.000
1.625.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
156
PP2400491032
GE153
LENZEST 10
Lenalidomid
10mg
890114442223
Uống
Viên nang cứng
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
500
54.600
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
157
PP2400491027
GE148
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523 (QLSP-H03-1175-19)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/lọ
22
26.271.000
577.962.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
158
PP2400490956
GE77
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat)
0,5g
893110440024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
20.750
83.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
159
PP2400491177
GE298
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa: 1000ml dung dịch điện giải ngăn A chứa: -Calcium chloride.2H20: 5,145g. -Magnesium chlorid 6H20: 2,033g. -Acid lactic 5,4g 1000ml dung dịch đệm ngăn B chứa: -Sodium bicarbonat 3,09 g; -Sodium chloride 6,45g Dung dịch sau khi pha: Cancium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140mmol/l, Chloride 109,5mmol/l, Lactate 3mmol/l, Bicarbonate 32mmol/l
VN-21678-19; 199/QĐ-QLD
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
850
700.000
595.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
N1
18 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
160
PP2400491143
GE264
Savjenta 5
Linagliptin
5mg
893110650224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
4.184
15.062.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
161
PP2400490899
GE20
Etcoxib 60 mg
Etoricoxib
60mg
560110135423
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
162
PP2400491028
GE149
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
1.800
31.291
56.323.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
163
PP2400491233
GE354
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100 mg + 100 mg + 150 mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
164
PP2400491209
GE330
Nephgold
Acid amin*
5,4%;250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chửa 10 túi x 250ml
Túi
550
95.000
52.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
165
PP2400491088
GE209
A.T Urea 20%
Urea
4g/20g
893100208700 (VD-33398-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
220
53.991
11.878.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
166
PP2400490971
GE92
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
893110204700 (VD-33368-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
24.000
1.930
46.320.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
167
PP2400490984
GE105
Linezolid
Linezolid
2mg/ml
VN-22979-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 300ml
Túi
1.500
118.000
177.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
168
PP2400490930
GE51
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%/500ml
893110492424 (VD-25877-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai/lọ
300
40.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
169
PP2400490906
GE27
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
300mg/2ml
893110203524 (VD-26757-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
600
6.300
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
170
PP2400491022
GE143
Erlovtar 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg)
150mg
893114087000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Viên
720
67.000
48.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
171
PP2400491130
GE251
Metilone
Methylprednisolon
16mg
VD-28919-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.400
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
172
PP2400491010
GE131
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
500mg
VN-22158-19 (có QĐ gia hạn SĐK số: 522/QĐ-QLD ngày 05/8/2024 hiệu lực đến 31/12/2024 và có thẻ kho)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.800
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
173
PP2400490953
GE74
Ertapenem VCP
Ertapenem*
1g
893110035700 (SĐK cũ: VD-33638-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ
400
520.000
208.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
174
PP2400491124
GE245
Vin-hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
430
37.490
16.120.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
175
PP2400491141
GE262
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.300
57.000
74.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
30 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
176
PP2400491150
GE271
GLOCKNER-10
Methimazol (Thiamazol)
10mg
VD-23920-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.890
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
177
PP2400490917
GE38
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizine hydrochloride
10mg
893100410224 (VD-30834-18)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
440
15.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
178
PP2400490891
GE12
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
2.000
4.410
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
179
PP2400491019
GE140
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg/4ml
890410303624
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
16
4.347.000
69.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
180
PP2400490969
GE90
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg/100ml
VD-19570-13 (QĐ gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai 100ml
Chai
10.000
14.744
147.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
181
PP2400490995
GE116
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
360
2.780
1.000.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
182
PP2400491138
GE259
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
300 đơn vị/3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml
Ống
240
212.000
50.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
183
PP2400490922
GE43
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
219
26.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
184
PP2400491071
GE192
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
5.500
630
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
185
PP2400490945
GE66
Trikapezon Plus 2g
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri)
1g + 1g
893110822924 (VD-23037-15)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
50.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
186
PP2400490887
GE08
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
30
84.000
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
187
PP2400490905
GE26
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
6.500
9.100
59.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
188
PP2400491196
GE317
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
36.000
12.600
453.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
189
PP2400491086
GE207
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(0,45g+9,6mg)/15g
VD-23251-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
15.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
190
PP2400491152
GE273
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500UI
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Thuốc tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
700
29.043
20.330.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
191
PP2400491163
GE284
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.200
82.850
99.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
192
PP2400491095
GE216
Povidone
Povidon iodin
10% 130ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai 130ml
Chai
2.100
14.500
30.450.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
193
PP2400491148
GE269
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
36.000
292
10.512.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
194
PP2400490976
GE97
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/1ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
20.000
14.490
289.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
195
PP2400490888
GE09
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
320
66.720
21.350.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
196
PP2400491180
GE301
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
380
11.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
197
PP2400490964
GE85
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/2ml
893110603924 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
600
3.930
2.358.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
198
PP2400491097
GE218
Takizd
Furosemid
20mg/2ml
VD-34815-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
ống
3.000
680
2.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
199
PP2400490935
GE56
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/5lit
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
200
145.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
200
PP2400491089
GE210
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
130
6.200.000
806.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
201
PP2400490980
GE101
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
0.5% - 5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
840
79.000
66.360.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
202
PP2400490909
GE30
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.750
36.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
203
PP2400491058
GE179
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
200mg
893110893324 (VD-32534-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.700
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
204
PP2400490889
GE10
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
20
159.000
3.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
205
PP2400491024
GE145
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
20
9.643.200
192.864.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
206
PP2400490881
GE02
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp)
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
140
49.449
6.922.860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
207
PP2400491068
GE189
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110448024 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.000
84.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
208
PP2400491004
GE125
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823 (QLĐB-766-19)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
50
284.004
14.200.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
209
PP2400491015
GE136
Temotero 20
Temozolomide
20mg
VN3-405-22
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ chứa 5 viên
Viên
160
225.940
36.150.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
210
PP2400490918
GE39
Vinphastu
Cinnarizin
25mg
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
36.000
73
2.628.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
211
PP2400490904
GE25
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
100.000
1.640
164.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
212
PP2400490975
GE96
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VD-35583-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
10.000
36.435
364.350.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
213
PP2400491049
GE170
Fulphila 6mg/0,6ml
Pegfilgrastim
6mg/0.6ml
890410303824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm
10
8.337.000
83.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
214
PP2400491087
GE208
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
70
7.820.000
547.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
215
PP2400490921
GE42
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.800
1.269
6.091.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
30 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
216
PP2400491117
GE238
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (SĐK cũ: VD-25582-16)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
21.000
2.625
55.125.000
Công ty TNHH Chánh Tâm
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
217
PP2400491164
GE285
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (893100901924)
nhỏ mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ
10.000
1.320
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
218
PP2400491017
GE138
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
80
1.100.000
88.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
219
PP2400491140
GE261
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
24
58.000
1.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
220
PP2400491000
GE121
Kpec 500
Capecitabin
500mg
893114228123 (QLĐB-566-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
18.400
18.400
338.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
221
PP2400490974
GE95
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
64.000
517
33.088.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
222
PP2400490943
GE64
Bipisyn 3g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
VD-36109-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
54.978
219.912.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
223
PP2400490952
GE73
Vicidori 500mg
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
500mg
893110899824 (SĐK cũ: VD-24894-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1.200
615.000
738.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
224
PP2400491137
GE258
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2.200
247.000
543.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
225
PP2400490902
GE23
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924 (VD-31741-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
148.800
82
12.201.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
226
PP2400491187
GE308
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
500mg/2ml
VD-33285-19 (893110919524)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
6.700
11.340
75.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
227
PP2400490966
GE87
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
6.489
6.489.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
228
PP2400491013
GE134
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
260mg/43.33ml
VN-11619-10
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 1 lọ 43,33ml
Lọ
72
1.470.000
105.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
229
PP2400491020
GE141
Abevmy - 400
Bevacizumab
400mg/16ml
890410303724
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
30
15.876.000
476.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
230
PP2400491219
GE340
Natri clorid 10%
Natri clorid
10%/250ml
893110902924 (VD-23169-15)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai/lọ
2.700
11.897
32.121.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
231
PP2400491215
GE336
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
7.000
975
6.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
232
PP2400491039
GE160
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
893110138624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
300
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
233
PP2400490927
GE48
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml
VN-19221-15 (Quyết định gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022; Hiệu lực đến: 19/04/2027)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
400
57.750
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
234
PP2400490915
GE36
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
4mg
VN-22776-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ
Lọ
70
258.000
18.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
235
PP2400490941
GE62
Fabamox 1g
Amoxicillin
1000mg
893110168724 (VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
3.300
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
236
PP2400491185
GE306
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
4.612
36.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
237
PP2400491125
GE246
Ganita 200
Silymarin
200mg
893200126900 (VD-34012-20)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.800
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
238
PP2400491214
GE335
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, thùng 20 chai
Chai
2.000
7.644
15.288.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH
N4
36 Tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
239
PP2400491232
GE353
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.000
630
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
240
PP2400491181
GE302
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine
5 mg
893110275923
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
305
3.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
241
PP2400490919
GE40
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
40.000
35
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
242
PP2400491042
GE163
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.900
1.445
4.190.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
243
PP2400491030
GE151
Femaplex
Letrozol 2,5mg
2.5mg
520114771124
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.400
16.390
88.506.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
N1
36
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
244
PP2400491062
GE183
Schaaf
Doxazosin
2mg
893110663824 (VD-30348-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.400
660.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
245
PP2400491166
GE287
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
1.500
39.000
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
246
PP2400491036
GE157
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
247
PP2400490957
GE78
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
65.877
329.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
248
PP2400491070
GE191
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
130
16.000
2.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
249
PP2400491014
GE135
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
893114343523 (VD-21631-14)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
15
124.950
1.874.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
250
PP2400491098
GE219
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
12.600
90
1.134.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
251
PP2400491105
GE226
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
( 400mg + 460mg)/10ml
893100473524 (VD-32410-19)
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
120.000
2.835
340.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
252
PP2400491012
GE133
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
64
373.590
23.909.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
253
PP2400491051
GE172
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5mg/5ml
893110590824 (SĐK cũ: VD-25659-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml
Ống
5.000
49.980
249.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
254
PP2400491136
GE257
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
800
415.000
332.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
30 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
255
PP2400490989
GE110
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
2.400
4.000
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
48 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
256
PP2400491133
GE254
Golddicron
Gliclazid
30mg
800110402523 (SĐK cũ: VN-18660-15)
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA)
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
270.000
2.625
708.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
257
PP2400491076
GE197
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
893110487024 (VD-29107-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
259
259.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
258
PP2400491040
GE161
Paringold injection
Heparin (natri)
25000 IU
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
10.000
147.000
1.470.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
259
PP2400491093
GE214
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
1.300
433.310
563.303.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
260
PP2400491060
GE181
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.500
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
261
PP2400490963
GE84
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống
Ống
660
56.700
37.422.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
262
PP2400491146
GE267
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
1000mg
893110332700
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
300.000
919
275.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N4
30 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
263
PP2400491107
GE228
Vintolox
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-18009-12 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
5.800
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
264
PP2400491043
GE164
A.T TRANEXAMIC INJ
Tranexamic acid
250mg/5ml; 10ml hoặc 500mg/10ml
893110276323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
4.000
14.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
265
PP2400491120
GE241
ZinC 10
Kẽm gluconat
70mg
893100056624 (VD-22801-15)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén
Viên
72.000
126
9.072.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
266
PP2400491091
GE212
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
230
546.000
125.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
267
PP2400491106
GE227
OCID
Omeprazole
20mg
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng, công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
780.000
245
191.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
268
PP2400490940
GE61
Amoxicillin 500mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-22625-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.260
18.900.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
269
PP2400491111
GE232
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat
60mg
VD-23256-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
473
7.095.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
270
PP2400491191
GE312
Acetakan 40
Ginkgo biloba
40mg
893210722624
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 30, 60, 90 viên
Viên
64.000
378
24.192.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
271
PP2400491229
GE350
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
798
9.576.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
272
PP2400491122
GE243
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
3.050
366.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2400572467_2502171644
17/02/2025
Bệnh viện C Đà Nẵng
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây