Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400491165 |
GE286 |
Eyal-Q Ophthalmic Solution |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; 5ml |
VN-21125-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
31.374 |
37.648.800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
2 |
PP2400490893 |
GE14 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml; 1ml |
893111169724 (SĐK cũ: VD-28087-17) (Gia hạn theo Quyết định số: 181/QĐ-QLD, ngày 21/03/2024; Hiệu lực đến 21/03/2029) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống
x 01ml |
Ống |
1.500 |
6.993 |
10.489.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
3 |
PP2400491236 |
GE357 |
Agi-VitaC |
Vitamin C |
500mg |
893110380524
(VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
189 |
37.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
4 |
PP2400491195 |
GE316 |
Baburol |
Bambuterol |
10mg |
893110380824
(VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
294 |
11.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
5 |
PP2400490967 |
GE88 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công Ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml; thùng 40 túi 100ml |
Chai/lọ |
12.000 |
6.237 |
74.844.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
6 |
PP2400491197 |
GE318 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
28.800 |
8.400 |
241.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
7 |
PP2400491223 |
GE344 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
8 |
PP2400491183 |
GE304 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
15.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
9 |
PP2400490933 |
GE54 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
25 |
194.500 |
4.862.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
10 |
PP2400491144 |
GE265 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
515 |
309.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
11 |
PP2400490983 |
GE104 |
Aciste 3 MIU |
Colistin* |
3MIU |
893114444724
(VD-27084-17) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.600 |
651.000 |
1.692.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
12 |
PP2400490912 |
GE33 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.490 |
89.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
13 |
PP2400490914 |
GE35 |
Aclasta |
Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg |
5mg/100ml |
VN-21917-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
8 |
6.761.489 |
54.091.912 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
14 |
PP2400490955 |
GE76 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
33.750 |
337.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
15 |
PP2400490928 |
GE49 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
29.400 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
16 |
PP2400491200 |
GE321 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
4.835 |
19.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
17 |
PP2400491228 |
GE349 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.000 |
840 |
68.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
18 |
PP2400490954 |
GE75 |
Vicimlastatin |
Imipenem + cilastatin* |
750mg + 750mg |
893110210624 (VD-28694-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
197.500 |
2.962.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
19 |
PP2400490978 |
GE99 |
L-Stafloxin 250 |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) |
250mg |
893115390423 (VD-31396-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
21.000 |
1.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
20 |
PP2400490979 |
GE100 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
2.500 |
39.745 |
99.362.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
21 |
PP2400491172 |
GE293 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
67.500 |
4.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
22 |
PP2400491194 |
GE315 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
1.945 |
4.862.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
23 |
PP2400490992 |
GE113 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
1.544 |
5.558.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
24 |
PP2400490890 |
GE11 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid |
2%/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
ống |
11.000 |
500 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
25 |
PP2400491139 |
GE260 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.400 |
200.508 |
481.219.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
26 |
PP2400491160 |
GE281 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
360 |
116.700 |
42.012.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
27 |
PP2400490986 |
GE107 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
15.500 |
77.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
28 |
PP2400490882 |
GE03 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
800 |
41.600 |
33.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
29 |
PP2400490934 |
GE55 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
3.3%/500ml |
893110039723 (VD-23795-15) |
Dung dịch rửa |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ |
3.100 |
14.490 |
44.919.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
30 |
PP2400490895 |
GE16 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.600 |
25.380 |
142.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
31 |
PP2400491110 |
GE231 |
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VD-34063-20 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.300 |
4.494 |
5.842.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
32 |
PP2400491080 |
GE201 |
Bometan |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
0,005%; 0,05% 10g |
893110211600 (VD-34154-20) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
720 |
150.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
33 |
PP2400491057 |
GE178 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống,
20 ống x 3ml |
ống |
750 |
24.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
34 |
PP2400491169 |
GE290 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
20 |
13.125.022 |
262.500.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
35 |
PP2400491212 |
GE333 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
700 |
987 |
690.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
36 |
PP2400491116 |
GE237 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(21,4g ; 9,4g)/118ml x 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
200 |
51.975 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
37 |
PP2400491147 |
GE268 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
893110594224 (VD-21484-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
1.690 |
18.252.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
38 |
PP2400491035 |
GE156 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinat |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
5.481 |
8.769.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
39 |
PP2400491145 |
GE266 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
515 |
412.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
40 |
PP2400491072 |
GE193 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
1.000 |
55.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
41 |
PP2400491026 |
GE147 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ |
22 |
10.332.000 |
227.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
42 |
PP2400490973 |
GE94 |
Relipro 400 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 400mg |
400mg/200ml |
VD-32447-19
(Số đăng ký gia hạn: 893115598524) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml |
Túi |
4.000 |
51.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
43 |
PP2400491161 |
GE282 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
70 |
310.800 |
21.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
44 |
PP2400490896 |
GE17 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat
(bromid) |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
5.460 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
45 |
PP2400490883 |
GE04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(SĐK cũ: VD-25308-16)
(Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024; Hiệu lực đến: 02/08/2029) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
800 |
5.250 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
46 |
PP2400491034 |
GE155 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
7.493 |
149.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
47 |
PP2400491230 |
GE351 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
6.500 |
5.150 |
33.475.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
48 |
PP2400491025 |
GE146 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt
Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
344.800 |
344.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
49 |
PP2400491038 |
GE159 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
3.420 |
2.394.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
50 |
PP2400491001 |
GE122 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml |
893114165100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Viên |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
100 |
257.800 |
25.780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
51 |
PP2400491096 |
GE217 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
12.000 |
10.080 |
120.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
52 |
PP2400491009 |
GE130 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
336.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
53 |
PP2400491023 |
GE144 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110 |
357.630 |
39.339.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
54 |
PP2400490916 |
GE37 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.700 |
8.800 |
32.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
55 |
PP2400491221 |
GE342 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai/lọ |
25.000 |
5.090 |
127.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
56 |
PP2400490997 |
GE118 |
Atinazol 200mg Tab |
Voriconazole |
200mg |
893110731924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
150 |
378.000 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
57 |
PP2400490988 |
GE109 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5%. 5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
360 |
3.840 |
1.382.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
58 |
PP2400491006 |
GE127 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg |
VD-29306-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
35 |
109.998 |
3.849.930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
59 |
PP2400491189 |
GE310 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.200 |
9.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
60 |
PP2400491075 |
GE196 |
Castella 90 |
Ticagrelor |
90mg |
893110166823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
9.200 |
3.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
61 |
PP2400491224 |
GE345 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat. 3H20; Magne sulfat.7H20; Kẽm sulfat.7H20; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
893110071400
(VD-25376-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500 ml |
Túi |
2.300 |
17.000 |
39.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
62 |
PP2400491220 |
GE341 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
150.000 |
6.258 |
938.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
63 |
PP2400491056 |
GE177 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
3mg/ml - Lọ 2ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
12 |
800.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
64 |
PP2400491064 |
GE185 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600.000 |
182 |
291.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
65 |
PP2400491005 |
GE126 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
100 |
167.790 |
16.779.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
66 |
PP2400491159 |
GE280 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
240 |
183.514 |
44.043.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
21 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
67 |
PP2400490994 |
GE115 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
893110430724 (VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.680 |
10.720.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
68 |
PP2400491074 |
GE195 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
750.000 |
256 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
69 |
PP2400491142 |
GE263 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
9.600 |
55.000 |
528.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
70 |
PP2400491218 |
GE339 |
Mannitol |
Manitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/lọ |
270 |
19.044 |
5.141.880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
71 |
PP2400491199 |
GE320 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
30 |
89.000 |
2.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
72 |
PP2400491029 |
GE150 |
Goserelin Alvogen 3.6mg |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) |
3,6mg |
400114349400 |
Tiêm dưới da |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
Cơ sở sản xuất: AMW GmbH; Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH |
Germany |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
24 |
2.250.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
73 |
PP2400491231 |
GE352 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000 IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Viên |
150.000 |
250 |
37.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
74 |
PP2400491190 |
GE311 |
Nucleo CMP Forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
1.200 |
56.700 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
75 |
PP2400491011 |
GE132 |
Rinocan |
Irinotecan |
20mg/1ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
180 |
263.000 |
47.340.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
76 |
PP2400490981 |
GE102 |
Philoxe |
Ofloxacin |
0.3% ; 3mg/ml |
VN-22463-19
880115001800 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samchundang Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ |
1.200 |
28.969 |
34.762.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA |
N2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
77 |
PP2400491033 |
GE154 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
893110931824
(VD-30827-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
4.480 |
174.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
78 |
PP2400491104 |
GE225 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 400mg + 80mg)/10g |
893100312500
(VD-24839-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Gói 10 g. Hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói, và hộp 50 gói |
Gói |
50.000 |
3.250 |
162.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
79 |
PP2400491178 |
GE299 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (SĐK cũ: VN-19162-15)
(Gia hạn theo Quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023; Hiệu lực đến: 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
1.260 |
10.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
80 |
PP2400491154 |
GE275 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
966 |
2.318.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
81 |
PP2400491213 |
GE334 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai/lọ |
5.900 |
8.979 |
52.976.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
82 |
PP2400490958 |
GE79 |
Bidicarlin 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
VD-33722-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
96.999 |
96.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
83 |
PP2400491079 |
GE200 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
90 |
270.000 |
24.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
84 |
PP2400491069 |
GE190 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
550 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
85 |
PP2400491077 |
GE198 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat (hạt nano) |
145mg |
893110058900 (VD-34478-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.108 |
93.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
86 |
PP2400491126 |
GE247 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 (VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
294 |
10.878.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
87 |
PP2400491046 |
GE167 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
2.500 |
274.500 |
686.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
88 |
PP2400491198 |
GE319 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Ống/Lọ |
6.700 |
12.600 |
84.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
89 |
PP2400490939 |
GE60 |
ADAZOL |
Albendazol |
400mg |
VD-22783-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 1viên |
Viên |
850 |
1.675 |
1.423.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
90 |
PP2400490993 |
GE114 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 50ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
90 |
90.000 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
91 |
PP2400491082 |
GE203 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
600 |
24.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
92 |
PP2400491216 |
GE337 |
Magnesi sulfat 15% |
Magnesi sulfat |
15% - 10ml |
VD-19567-13 (gia hạn theo QĐ số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
600 |
2.900 |
1.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
93 |
PP2400491171 |
GE292 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
600 |
241.000 |
144.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
94 |
PP2400490970 |
GE91 |
Clindacine 600 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110374923 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
13.895 |
6.947.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
95 |
PP2400490949 |
GE70 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124
(VD-24797-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.500 |
5.855 |
178.577.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
96 |
PP2400491184 |
GE305 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
12.000 |
12.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
97 |
PP2400491073 |
GE194 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
270.000 |
340 |
91.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
98 |
PP2400491135 |
GE256 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
2.451 |
833.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
99 |
PP2400490923 |
GE44 |
Danapha-Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180 mg |
893100264123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
100 |
PP2400490931 |
GE52 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.600 |
15.600 |
40.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
101 |
PP2400491188 |
GE309 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
1.200 |
115.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
102 |
PP2400490998 |
GE119 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.250 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
103 |
PP2400490924 |
GE45 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624 (VD-23354-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
850 |
93.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
104 |
PP2400491112 |
GE233 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
2.780 |
3.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
105 |
PP2400491109 |
GE230 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.600 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
106 |
PP2400491053 |
GE174 |
Nitrostad 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,6mg |
893110462323 |
Uống |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.300 |
1.995 |
2.593.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
107 |
PP2400491170 |
GE291 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
360 |
25.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
108 |
PP2400491054 |
GE175 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
145 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
109 |
PP2400491204 |
GE325 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
800410036123
(QLSP-818-14) |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.200 |
14.000 |
86.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
110 |
PP2400490925 |
GE46 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
70 |
30.500 |
2.135.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
111 |
PP2400490944 |
GE65 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
54.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
112 |
PP2400491121 |
GE242 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
6.816 |
681.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
113 |
PP2400490999 |
GE120 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40 |
429.996 |
17.199.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
114 |
PP2400491078 |
GE199 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
115 |
PP2400491149 |
GE270 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
735 |
2.205.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
116 |
PP2400491018 |
GE139 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
220 |
399.000 |
87.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
117 |
PP2400490951 |
GE72 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.600 |
2.189 |
18.825.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
118 |
PP2400491225 |
GE346 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml ( mỗi 500ml chứa Natriclorid 3g, Kaliclorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid 2H2O
0,135g) |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ |
2.300 |
7.000 |
16.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
119 |
PP2400491048 |
GE169 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
60 |
558.047 |
33.482.820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
120 |
PP2400491100 |
GE221 |
SPIROVELL |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
6.000 |
4.915 |
29.490.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
121 |
PP2400491085 |
GE206 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxid |
0.1 |
VD-19083-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
360 |
12.000 |
4.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
122 |
PP2400491007 |
GE128 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg |
VD-28230-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
160 |
42.000 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
123 |
PP2400490932 |
GE53 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
5.300 |
5.350 |
28.355.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
124 |
PP2400491115 |
GE236 |
Coliet |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Gói |
3.400 |
27.930 |
94.962.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
125 |
PP2400491226 |
GE347 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai/lọ |
2.000 |
6.796 |
13.592.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
126 |
PP2400491052 |
GE173 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
16 |
150.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
127 |
PP2400490965 |
GE86 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.800 |
34.000 |
61.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
128 |
PP2400491134 |
GE255 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17 QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.500.000 |
269 |
403.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
129 |
PP2400491103 |
GE224 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
4.000 |
35.500 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
130 |
PP2400491202 |
GE323 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocistein |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
2.750 |
357.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
131 |
PP2400491155 |
GE276 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml - 0.5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
60 |
12.600 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
132 |
PP2400491182 |
GE303 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50 mg |
893110139124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
445 |
13.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
133 |
PP2400491173 |
GE294 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900
(VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
2.898 |
162.288.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
134 |
PP2400491174 |
GE295 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
300 |
6.300 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
135 |
PP2400491186 |
GE307 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.200 |
198.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
136 |
PP2400491021 |
GE142 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
5.773.440 |
1.154.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
137 |
PP2400491234 |
GE355 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
780 |
780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
138 |
PP2400490913 |
GE34 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.600 |
600 |
19.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
139 |
PP2400490901 |
GE22 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
3.500 |
1.785 |
6.247.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
140 |
PP2400491118 |
GE239 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
1.500 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
141 |
PP2400491203 |
GE324 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
130.000 |
189 |
24.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
142 |
PP2400491066 |
GE187 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
540 |
54.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
143 |
PP2400491131 |
GE252 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
57.000 |
88 |
5.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
144 |
PP2400491193 |
GE314 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 (có QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 hiệu lực đến 31/12/2024 và có thẻ kho) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
145 |
PP2400491205 |
GE326 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên Nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
735 |
3.822.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
146 |
PP2400491208 |
GE329 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g |
893100419824
(VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
7.000 |
1.600 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
147 |
PP2400491099 |
GE220 |
Haduspiro 50/20 |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
893110108200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
946 |
13.244.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
148 |
PP2400491175 |
GE296 |
FLUTIFLOW 60 |
Fluticason propionat |
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt |
VN-20396-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/069/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt |
Bình |
100 |
95.000 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
149 |
PP2400490946 |
GE67 |
Prazone-S 2.0 G |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
890110131424
(SĐK cũ: VN-18288-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
150 |
PP2400491167 |
GE288 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
120 |
152.999 |
18.359.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
151 |
PP2400491192 |
GE313 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
400.000 |
232 |
92.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
152 |
PP2400491211 |
GE332 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
600 |
868 |
520.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
153 |
PP2400491153 |
GE274 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
250.000 |
190 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
154 |
PP2400491061 |
GE182 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
393 |
196.500.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
155 |
PP2400491047 |
GE168 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
13.000 |
125.000 |
1.625.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
156 |
PP2400491032 |
GE153 |
LENZEST 10 |
Lenalidomid |
10mg |
890114442223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
54.600 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
157 |
PP2400491027 |
GE148 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ |
22 |
26.271.000 |
577.962.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
158 |
PP2400490956 |
GE77 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem
(dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
20.750 |
83.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
159 |
PP2400491177 |
GE298 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa: 1000ml dung dịch điện giải ngăn A chứa:
-Calcium chloride.2H20: 5,145g.
-Magnesium chlorid 6H20: 2,033g.
-Acid lactic 5,4g 1000ml dung dịch đệm ngăn B chứa:
-Sodium bicarbonat 3,09 g;
-Sodium chloride 6,45g Dung dịch sau khi pha: Cancium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140mmol/l, Chloride 109,5mmol/l,
Lactate 3mmol/l, Bicarbonate 32mmol/l |
VN-21678-19;
199/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
850 |
700.000 |
595.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
160 |
PP2400491143 |
GE264 |
Savjenta 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110650224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
4.184 |
15.062.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
161 |
PP2400490899 |
GE20 |
Etcoxib 60 mg |
Etoricoxib |
60mg |
560110135423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
162 |
PP2400491028 |
GE149 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
1.800 |
31.291 |
56.323.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
163 |
PP2400491233 |
GE354 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100 mg + 100 mg + 150 mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
164 |
PP2400491209 |
GE330 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%;250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chửa 10 túi x 250ml |
Túi |
550 |
95.000 |
52.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
165 |
PP2400491088 |
GE209 |
A.T Urea 20% |
Urea |
4g/20g |
893100208700
(VD-33398-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
220 |
53.991 |
11.878.020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
166 |
PP2400490971 |
GE92 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700 (VD-33368-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
24.000 |
1.930 |
46.320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
167 |
PP2400490984 |
GE105 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
1.500 |
118.000 |
177.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
168 |
PP2400490930 |
GE51 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/500ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai/lọ |
300 |
40.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
169 |
PP2400490906 |
GE27 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
600 |
6.300 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
170 |
PP2400491022 |
GE143 |
Erlovtar 150mg |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) |
150mg |
893114087000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên |
Viên |
720 |
67.000 |
48.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
171 |
PP2400491130 |
GE251 |
Metilone |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-28919-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.400 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
172 |
PP2400491010 |
GE131 |
Hytinon |
Hydroxyurea
(Hydroxycarbamid) |
500mg |
VN-22158-19 (có QĐ gia hạn SĐK số: 522/QĐ-QLD ngày 05/8/2024 hiệu lực đến 31/12/2024 và có thẻ kho) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.800 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
173 |
PP2400490953 |
GE74 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem* |
1g |
893110035700
(SĐK cũ: VD-33638-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ |
400 |
520.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
174 |
PP2400491124 |
GE245 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
430 |
37.490 |
16.120.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
175 |
PP2400491141 |
GE262 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.300 |
57.000 |
74.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
176 |
PP2400491150 |
GE271 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.890 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
177 |
PP2400490917 |
GE38 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
440 |
15.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
178 |
PP2400490891 |
GE12 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
2.000 |
4.410 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
179 |
PP2400491019 |
GE140 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
16 |
4.347.000 |
69.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
180 |
PP2400490969 |
GE90 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-19570-13 (QĐ gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
14.744 |
147.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
181 |
PP2400490995 |
GE116 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
360 |
2.780 |
1.000.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
182 |
PP2400491138 |
GE259 |
Glaritus |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
300 đơn vị/3ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml |
Ống |
240 |
212.000 |
50.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
183 |
PP2400490922 |
GE43 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
219 |
26.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
184 |
PP2400491071 |
GE192 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
5.500 |
630 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
185 |
PP2400490945 |
GE66 |
Trikapezon Plus 2g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri) |
1g + 1g |
893110822924
(VD-23037-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
50.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
186 |
PP2400490887 |
GE08 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
30 |
84.000 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
187 |
PP2400490905 |
GE26 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
6.500 |
9.100 |
59.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
188 |
PP2400491196 |
GE317 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
36.000 |
12.600 |
453.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
189 |
PP2400491086 |
GE207 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0,45g+9,6mg)/15g |
VD-23251-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
15.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
190 |
PP2400491152 |
GE273 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
700 |
29.043 |
20.330.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
191 |
PP2400491163 |
GE284 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.200 |
82.850 |
99.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
192 |
PP2400491095 |
GE216 |
Povidone |
Povidon iodin |
10% 130ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 130ml |
Chai |
2.100 |
14.500 |
30.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
193 |
PP2400491148 |
GE269 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
36.000 |
292 |
10.512.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
194 |
PP2400490976 |
GE97 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
20.000 |
14.490 |
289.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
195 |
PP2400490888 |
GE09 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
320 |
66.720 |
21.350.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
196 |
PP2400491180 |
GE301 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
380 |
11.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
197 |
PP2400490964 |
GE85 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
600 |
3.930 |
2.358.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
198 |
PP2400491097 |
GE218 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
ống |
3.000 |
680 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
199 |
PP2400490935 |
GE56 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
200 |
145.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
200 |
PP2400491089 |
GE210 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
130 |
6.200.000 |
806.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
201 |
PP2400490980 |
GE101 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0.5% - 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
840 |
79.000 |
66.360.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
202 |
PP2400490909 |
GE30 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.750 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
203 |
PP2400491058 |
GE179 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
893110893324
(VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.700 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
204 |
PP2400490889 |
GE10 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
20 |
159.000 |
3.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
205 |
PP2400491024 |
GE145 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
20 |
9.643.200 |
192.864.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
206 |
PP2400490881 |
GE02 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
140 |
49.449 |
6.922.860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
207 |
PP2400491068 |
GE189 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
84.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
208 |
PP2400491004 |
GE125 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
50 |
284.004 |
14.200.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
209 |
PP2400491015 |
GE136 |
Temotero 20 |
Temozolomide |
20mg |
VN3-405-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs
Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ chứa 5 viên |
Viên |
160 |
225.940 |
36.150.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
210 |
PP2400490918 |
GE39 |
Vinphastu |
Cinnarizin |
25mg |
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
36.000 |
73 |
2.628.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
211 |
PP2400490904 |
GE25 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
100.000 |
1.640 |
164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
212 |
PP2400490975 |
GE96 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
36.435 |
364.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24
tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
213 |
PP2400491049 |
GE170 |
Fulphila 6mg/0,6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0.6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
10 |
8.337.000 |
83.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
214 |
PP2400491087 |
GE208 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
70 |
7.820.000 |
547.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
215 |
PP2400490921 |
GE42 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.800 |
1.269 |
6.091.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
216 |
PP2400491117 |
GE238 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (SĐK cũ: VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
21.000 |
2.625 |
55.125.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
217 |
PP2400491164 |
GE285 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (893100901924) |
nhỏ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ |
10.000 |
1.320 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
218 |
PP2400491017 |
GE138 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
80 |
1.100.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
219 |
PP2400491140 |
GE261 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
24 |
58.000 |
1.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
220 |
PP2400491000 |
GE121 |
Kpec 500 |
Capecitabin |
500mg |
893114228123
(QLĐB-566-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.400 |
18.400 |
338.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
221 |
PP2400490974 |
GE95 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
64.000 |
517 |
33.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
222 |
PP2400490943 |
GE64 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
VD-36109-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
54.978 |
219.912.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
223 |
PP2400490952 |
GE73 |
Vicidori 500mg |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
893110899824 (SĐK cũ: VD-24894-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
615.000 |
738.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
224 |
PP2400491137 |
GE258 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.200 |
247.000 |
543.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
225 |
PP2400490902 |
GE23 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
148.800 |
82 |
12.201.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
226 |
PP2400491187 |
GE308 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VD-33285-19 (893110919524) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6.700 |
11.340 |
75.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
227 |
PP2400490966 |
GE87 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
6.489 |
6.489.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
228 |
PP2400491013 |
GE134 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43.33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Lọ |
72 |
1.470.000 |
105.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
229 |
PP2400491020 |
GE141 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
30 |
15.876.000 |
476.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
230 |
PP2400491219 |
GE340 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10%/250ml |
893110902924 (VD-23169-15) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/lọ |
2.700 |
11.897 |
32.121.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
231 |
PP2400491215 |
GE336 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
7.000 |
975 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
232 |
PP2400491039 |
GE160 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
893110138624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
300 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
233 |
PP2400490927 |
GE48 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml |
VN-19221-15
(Quyết định gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022; Hiệu lực đến: 19/04/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
400 |
57.750 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
234 |
PP2400490915 |
GE36 |
Zoled |
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
70 |
258.000 |
18.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
235 |
PP2400490941 |
GE62 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin |
1000mg |
893110168724
(VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
3.300 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
236 |
PP2400491185 |
GE306 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
4.612 |
36.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
237 |
PP2400491125 |
GE246 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
893200126900
(VD-34012-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
238 |
PP2400491214 |
GE335 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
2.000 |
7.644 |
15.288.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
239 |
PP2400491232 |
GE353 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
240 |
PP2400491181 |
GE302 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5 mg |
893110275923 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
305 |
3.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
241 |
PP2400490919 |
GE40 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40.000 |
35 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
242 |
PP2400491042 |
GE163 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
893110078124
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.900 |
1.445 |
4.190.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
243 |
PP2400491030 |
GE151 |
Femaplex |
Letrozol 2,5mg |
2.5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.400 |
16.390 |
88.506.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
244 |
PP2400491062 |
GE183 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824
(VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.400 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
245 |
PP2400491166 |
GE287 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1.500 |
39.000 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
246 |
PP2400491036 |
GE157 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
247 |
PP2400490957 |
GE78 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
65.877 |
329.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
248 |
PP2400491070 |
GE191 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
130 |
16.000 |
2.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
249 |
PP2400491014 |
GE135 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 (VD-21631-14) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15 |
124.950 |
1.874.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
250 |
PP2400491098 |
GE219 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
12.600 |
90 |
1.134.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
251 |
PP2400491105 |
GE226 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
( 400mg + 460mg)/10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
120.000 |
2.835 |
340.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
252 |
PP2400491012 |
GE133 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
64 |
373.590 |
23.909.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
253 |
PP2400491051 |
GE172 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
893110590824
(SĐK cũ: VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml |
Ống |
5.000 |
49.980 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
254 |
PP2400491136 |
GE257 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
800 |
415.000 |
332.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
255 |
PP2400490989 |
GE110 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.400 |
4.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
256 |
PP2400491133 |
GE254 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523
(SĐK cũ: VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA) |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
270.000 |
2.625 |
708.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
257 |
PP2400491076 |
GE197 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
259 |
259.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
258 |
PP2400491040 |
GE161 |
Paringold injection |
Heparin (natri) |
25000
IU |
880410251323
(QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
10.000 |
147.000 |
1.470.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
259 |
PP2400491093 |
GE214 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
1.300 |
433.310 |
563.303.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
260 |
PP2400491060 |
GE181 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
261 |
PP2400490963 |
GE84 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
660 |
56.700 |
37.422.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
262 |
PP2400491146 |
GE267 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
300.000 |
919 |
275.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
263 |
PP2400491107 |
GE228 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
264 |
PP2400491043 |
GE164 |
A.T TRANEXAMIC INJ |
Tranexamic acid |
250mg/5ml; 10ml hoặc 500mg/10ml |
893110276323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
14.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
265 |
PP2400491120 |
GE241 |
ZinC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
893100056624 (VD-22801-15) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén |
Viên |
72.000 |
126 |
9.072.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
266 |
PP2400491091 |
GE212 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
230 |
546.000 |
125.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
267 |
PP2400491106 |
GE227 |
OCID |
Omeprazole |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng, công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
780.000 |
245 |
191.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
268 |
PP2400490940 |
GE61 |
Amoxicillin 500mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-22625-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.260 |
18.900.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
269 |
PP2400491111 |
GE232 |
Dospasmin 60 mg |
Alverin citrat |
60mg |
VD-23256-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
473 |
7.095.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
270 |
PP2400491191 |
GE312 |
Acetakan 40 |
Ginkgo biloba |
40mg |
893210722624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 30, 60, 90 viên |
Viên |
64.000 |
378 |
24.192.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
271 |
PP2400491229 |
GE350 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
798 |
9.576.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |
|
272 |
PP2400491122 |
GE243 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
3.050 |
366.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400572467_2502171644 |
17/02/2025 |
Bệnh viện C Đà Nẵng |